Luận án tiến sĩ: Mô hình định giá doanh nghiệp nhất quán, biến dạng thuế do lạm phát và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận - Nguyễn Kim Đức, UEH 2023

Mô hình định giá doanh nghiệp nhất quán giúp giảm thiểu rủi ro lạm phát, tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Chuyên ngành
Economics
Tác giả

Luan An

Thể loại

thesis

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

This thesis contains three studies that provide a set of modifications and clarifications of business valuation models. The academy usually employs the adjusted present value (APV) method to develop new valuation models (e., Krause and Lahmann, 2016; Arnold et al., 2018) because it independently considers the net effect on value due to debt financing. In contrast, the cost of capital (CoC) method is almost always used by practitioners (Ross, 2006). Under the equivalence, the discount rate in the CoC method must capture the unleveraged discount rate, tax benefits, and tax costs in the APV method. This means that the new version of the APV leads to the latest version in the discount rate of the CoC method. Therefore, the first study provides a new version of the APV, allowing the stochastic debt and considering the trade-off between corporate income taxes (CIT) and personal income taxes (PIT), and between tax benefits and costs of financial distress. Then, we develop the discount rate in the CoC method to meet the CoC-APV consistency. In other words, the first study focuses on the denominator of the discounted cash flow (DCF) technique. In contrast, the second and third studies resolve the problems in the numerator of the DCF model (i. Consistent valuation: Extensions from bankruptcy costs and tax integra- tion with time-varying debt The first study in the thesis considers all the conditions required to provide a consistent valuation between the CoC method and the APV method at the highest level of the generaliza- tion. The equivalent formulas developed in this study allow the stochastic debt and consider the trade-off between CIT and PIT, and between tax benefits and costs of financial distress. The value of expected bankruptcy costs follows the valuation aspect to ensure that it is possible for valuers to practically apply the

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Mô hình định giá chiết khấu dòng tiền DCF chuẩn mực
Số trang:
173 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Economics
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Mô hình định giá chiết khấu dòng tiền DCF chuẩn mực

Định giá doanh nghiệp đòi hỏi các phương pháp phân tích tài chính chặt chẽ. Phương pháp định giá chiết khấu dòng tiền (DCF) đóng vai trò nền tảng. Mô hình này xác định giá trị nội tại dựa trên khả năng tạo dòng tiền tương lai. Mọi ước tính phản ánh kỳ vọng dòng tiền tự do của doanh nghiệp và vốn chủ sở hữu. Quy trình định giá quy đổi các dòng tiền tương lai về giá trị hiện tại. Tỷ lệ chiết khấu tương ứng phản ánh chi phí cơ hội và mức độ rủi ro hoạt động. Các mô hình dựa trên kế toán như thu nhập thặng dư hay giá trị gia tăng kinh tế cũng mang lại kết quả đồng nhất nếu áp dụng các giả định tương đương. Việc liên kết chặt chẽ giữa báo cáo tài chính và mô hình định giá giúp loại bỏ sai lệch kỹ thuật. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa số liệu lịch sử trước khi dự phóng. Quá trình định giá phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên lý tài chính doanh nghiệp hiện đại.

1.1. Bản chất phương pháp định giá chiết khấu dòng tiền DCF

Phương pháp định giá chiết khấu dòng tiền (DCF) đo lường dòng tiền tự do của doanh nghiệp (FCFF) hoặc dòng tiền vốn chủ sở hữu (FCFE). FCFF phản ánh lượng tiền mặt tạo ra sau khi trừ chi phí hoạt động, thuế và tái đầu tư vốn. FCFE đại diện cho dòng tiền còn lại cho các cổ đông sau khi thanh toán nghĩa vụ nợ. Mô hình DCF loại trừ các biến dạng kế toán ngắn hạn. Dòng tiền phản ánh thực chất sức khỏe tài chính và năng lực sinh lời của tài sản. Chiết khấu FCFF bằng chi phí vốn bình quân giúp xác định giá trị toàn bộ doanh nghiệp. Trừ đi giá trị nợ vay thuần sẽ thu được giá trị vốn chủ sở hữu. Quá trình này đòi hỏi sự phân tách rõ ràng giữa dòng tiền từ hoạt động kinh doanh và dòng tiền tài trợ. Tính chuẩn xác của mô hình DCF phụ thuộc trực tiếp vào tính khả thi của các giả định dự phóng.

1.2. Cơ chế mô hình thu nhập thặng dư Residual Income Model

Mô hình thu nhập thặng dư (Residual Income Model) tiếp cận giá trị doanh nghiệp từ góc độ kế toán và chi phí vốn. Giá trị vốn chủ sở hữu bằng giá trị sổ sách ban đầu cộng giá trị hiện tại của thu nhập thặng dư tương lai. Thu nhập thặng dư phát sinh khi lợi nhuận ròng vượt qua chi phí vốn cổ phần. Mô hình này khắc phục hạn chế của việc chỉ nhìn vào lợi nhuận kế toán đơn thuần. Báo cáo tài chính ghi nhận doanh thu và chi phí, nhưng bỏ qua chi phí cơ hội của vốn tự có. Residual Income Model điều chỉnh trực tiếp thiếu sót này. Khi dự phóng tuân thủ nguyên tắc kế toán sạch (clean surplus relation), mô hình thu nhập thặng dư cho kết quả hoàn toàn trùng khớp với định giá DCF. Đây là công cụ hữu hiệu để định giá các doanh nghiệp khó dự phóng dòng tiền ngắn hạn nhưng có hệ thống kế toán đáng tin cậy.

1.3. Ứng dụng mô hình giá trị kinh tế gia tăng EVA

Mô hình giá trị kinh tế gia tăng (EVA) đo lường giá trị tạo thêm sau khi bù đắp toàn bộ chi phí vốn sử dụng. EVA bằng lợi nhuận hoạt động ròng sau thuế (NOPAT) trừ đi chi phí sử dụng vốn trên tổng vốn đầu tư. Mô hình này tập trung vào hiệu quả vận hành thực tế của tài sản kinh doanh. Giá trị doanh nghiệp bằng vốn đầu tư ban đầu cộng giá trị hiện tại của chuỗi EVA tương lai. Khi áp dụng các điều chỉnh kế toán thích hợp, mô hình EVA mang lại kết quả định giá nhất quán với FCFF. Nhà phân tích có thể theo dõi sự biến động của EVA theo từng kỳ để đánh giá năng lực tạo giá trị của ban điều hành. EVA phản ánh trung thực mức độ hiệu quả trong việc phân bổ nguồn lực vốn. Việc kết hợp EVA và DCF tạo nên khung phân tích toàn diện cho quá trình thẩm định giá.

II. Phân biệt rõ dòng tiền thực và dòng tiền danh nghĩa

Lạm phát làm thay đổi sức mua của tiền tệ theo thời gian. Sự biến động giá cả tác động trực tiếp đến các chỉ tiêu tài chính danh nghĩa. Định giá tài sản bắt buộc phải phân biệt dòng tiền thực và dòng tiền danh nghĩa. Dòng tiền danh nghĩa phản ánh giá trị tiền tệ tại thời điểm phát sinh thực tế. Dòng tiền thực loại trừ yếu tố trượt giá và phản ánh sức mua tại năm cơ sở. Nhà phân tích phải lựa chọn tỷ lệ chiết khấu tương ứng với loại dòng tiền đã chọn. Dòng tiền danh nghĩa phải chiết khấu bằng lãi suất danh nghĩa. Dòng tiền thực phải chiết khấu bằng lãi suất thực. Sai lầm khi pha trộn hai cách tiếp cận này sẽ dẫn đến sai số định giá nghiêm trọng. Mô hình định giá nhất quán đòi hỏi sự đồng bộ xuyên suốt từ dự phóng doanh thu, chi phí đến tỷ lệ chiết khấu.

2.1. Bản chất của dòng tiền thực và dòng tiền danh nghĩa

Phân tích tài chính phân định rõ ranh giới giữa dòng tiền thực và dòng tiền danh nghĩa. Dòng tiền danh nghĩa chứa đựng mức tăng trưởng khối lượng hàng hóa cùng tốc độ lạm phát dự kiến. Doanh thu và chi phí danh nghĩa tăng lên theo mặt bằng giá chung của thị trường. Ngược lại, dòng tiền thực chỉ đo lường sự thay đổi của sản lượng và quy mô kinh doanh thực tế. Quy đổi dòng tiền danh nghĩa sang dòng tiền thực đòi hỏi chỉ số giá tiêu dùng hoặc chỉ số giảm phát phù hợp. Việc lựa chọn đo lường theo giá trị thực giúp nhận diện rõ động lực tăng trưởng cốt lõi của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nghĩa vụ nợ vay và chi phí lãi vay thường được cố định bằng giá trị danh nghĩa theo hợp đồng. Do đó, việc xây dựng dòng tiền danh nghĩa thường thuận tiện hơn cho các cấu trúc vốn phức tạp.

2.2. Vận dụng hiệu ứng Fisher trong định giá doanh nghiệp

Hiệu ứng Fisher trong định giá mô tả mối quan hệ toán học giữa lãi suất danh nghĩa, lãi suất thực và tỷ lệ lạm phát kỳ vọng. Công thức Fisher chuẩn xác quy định: một cộng lãi suất danh nghĩa bằng tích số giữa một cộng lãi suất thực và một cộng tỷ lệ lạm phát. Nhiều mô hình thường giản lược bằng phép cộng đại số đơn giản. Phép cộng này tạo ra sai số lớn trong môi trường lạm phát cao. Áp dụng hiệu ứng Fisher chuẩn xác giúp chuyển đổi nhất quán giữa chi phí vốn thực và chi phí vốn danh nghĩa. Tỷ lệ chiết khấu danh nghĩa cần phản ánh đầy đủ kỳ vọng trượt giá của thị trường vốn. Việc đồng bộ hóa tỷ lệ lạm phát trong dòng tiền và tỷ lệ chiết khấu là điều kiện tiên quyết. Điều này đảm bảo giá trị doanh nghiệp tính theo phương pháp thực và danh nghĩa hoàn toàn bằng nhau.

2.3. Tác động của lãi suất phi rủi ro danh nghĩa

Lãi suất phi rủi ro danh nghĩa là thành phần khởi điểm trong việc xác định chi phí vốn cổ phần và chi phí nợ. Lợi suất trái phiếu chính phủ dài hạn thường được sử dụng làm thước đo đại diện cho lãi suất phi rủi ro danh nghĩa. Chỉ số này bao gồm lãi suất thực phi rủi ro và kỳ vọng lạm phát bình quân trong kỳ hạn của trái phiếu. Khi lạm phát gia tăng, lãi suất phi rủi ro danh nghĩa tăng tương ứng để bù đắp sự suy giảm sức mua. Biến động này đẩy chi phí sử dụng vốn của toàn bộ thị trường lên mức cao hơn. Nếu nhà phân tích nâng lãi suất chiết khấu danh nghĩa nhưng giữ nguyên dòng tiền ở mức giá cố định, giá trị doanh nghiệp sẽ bị định giá thấp bất hợp lý. Ngược lại, việc điều chỉnh tương thích dòng tiền danh nghĩa sẽ duy trì tính cân bằng của kết quả thẩm định giá.

III. Chi phí sử dụng vốn bình quân WACC và tính nhất quán

Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) là tỷ lệ chiết khấu chuẩn hóa cho dòng tiền thuần của doanh nghiệp. WACC tổng hợp chi phí vốn cổ phần và chi phí nợ vay sau thuế theo tỷ trọng thị trường. Trong quá trình thẩm định giá, tính nhất quán giữa dòng tiền và tỷ lệ chiết khấu là nguyên lý bất khả xâm phạm. Dòng tiền danh nghĩa phải được chiết khấu bằng WACC danh nghĩa. Dòng tiền thực phải được chiết khấu bằng WACC thực. Mọi sự bất cân xứng trong việc đưa yếu tố lạm phát vào các biến số sẽ làm sai lệch giá trị doanh nghiệp. Việc xác định tỷ trọng nợ và vốn chủ sở hữu cần dựa trên giá trị thị trường mục tiêu. Cấu trúc vốn thay đổi theo thời gian đòi hỏi WACC phải được điều chỉnh linh hoạt cho từng giai đoạn dự phóng.

3.1. Xác định chi phí sử dụng vốn bình quân WACC chuẩn

Thiết lập chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) đòi hỏi ước tính chính xác từng cấu phần chi phí vốn. Chi phí vốn cổ phần thường được xác định qua mô hình định giá tài sản vốn (CAPM). Mô hình CAPM kết hợp lãi suất phi rủi ro, hệ số beta và phần bù rủi ro vốn cổ phần. Chi phí nợ vay phản ánh lãi suất biên mà doanh nghiệp phải trả cho các khoản vay mới, có tính đến lá chắn thuế từ lãi vay. Tỷ trọng của nợ và vốn cổ phần phải phản ánh giá trị thị trường thay vì giá trị ghi sổ. WACC danh nghĩa bao gồm cả phần bù lạm phát kỳ vọng trong suốt vòng đời dự án. Việc giữ nguyên cấu trúc vốn danh nghĩa trong bối cảnh lạm phát đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục tái cân bằng lượng nợ vay thực tế để duy trì tỷ lệ đòn bẩy mục tiêu.

3.2. Đảm bảo tính nhất quán giữa dòng tiền và tỷ lệ chiết khấu

Nguyên tắc tính nhất quán giữa dòng tiền và tỷ lệ chiết khấu chi phối toàn bộ tiến trình định giá tài sản. Khi dự phóng dòng tiền bằng đồng tiền danh nghĩa có tính đến tăng giá hàng năm, tỷ lệ chiết khấu bắt buộc phải là chi phí vốn danh nghĩa. Nếu loại bỏ lạm phát ra khỏi dòng tiền để thu được dòng tiền thực, tỷ lệ chiết khấu phải được chuyển đổi thành chi phí vốn thực qua hiệu ứng Fisher. Áp dụng sai lệch chi phí vốn danh nghĩa cho dòng tiền thực sẽ khiến doanh nghiệp bị định giá thấp nghiêm trọng. Ngược lại, chiết khấu dòng tiền danh nghĩa bằng chi phí vốn thực sẽ thổi phồng giá trị tài sản vượt quá thực tế. Đảm bảo tính nhất quán giúp các mô hình định giá khác nhau cùng hội tụ về một kết quả duy nhất.

3.3. Tích hợp phần bù rủi ro lạm phát vào chi phí vốn

Lạm phát không chỉ làm tăng mức giá chung mà còn gia tăng tính bất định của nền kinh tế. Khi lạm phát biến động mạnh, nhà đầu tư yêu cầu thêm phần bù rủi ro lạm phát bên cạnh kỳ vọng lạm phát thông thường. Phần bù này phản ánh rủi ro suy giảm sức mua bất ngờ và sự thiếu ổn định của các hợp đồng dài hạn. Phần bù rủi ro lạm phát được cộng trực tiếp vào lợi suất trái phiếu và chi phí vốn cổ phần. Chi phí sử dụng vốn bình quân tăng lên phản ánh sự thận trọng của thị trường tài chính. Nếu doanh nghiệp không có khả năng chuyển chi phí đầu vào tăng sang giá bán, biên lợi nhuận hoạt động sẽ suy giảm. Do đó, việc ước tính chính xác phần bù rủi ro giúp lượng hóa đầy đủ áp lực kinh tế vĩ mô lên giá trị doanh nghiệp.

IV. Tác động của lạm phát và xác định giá trị kết thúc

Lạm phát tạo ra các biến dạng đáng kể trong hệ thống kế toán và nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp. Nguyên tắc kế toán giá gốc khiến khấu hao tài sản cố định không tăng theo lạm phát. Lá chắn thuế từ khấu hao bị xói mòn theo thời gian thực. Điều này làm tăng gánh nặng thuế thực tế và làm giảm dòng tiền thuần của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc ước tính giá trị kết thúc (Terminal Value) đóng vai trò quyết định trong tổng giá trị định giá. Tỷ lệ tăng trưởng dài hạn trong giai đoạn ổn định phải phù hợp với triển vọng tăng trưởng kinh tế vĩ mô và lạm phát dài hạn. Sự kết hợp giữa biến dạng thuế và giả định tăng trưởng định hình giá trị nội tại cuối cùng của doanh nghiệp.

4.1. Biến dạng thuế do lạm phát đối với chi phí khấu hao

Biến dạng thuế do lạm phát là hiện tượng kinh tế quan trọng trong thẩm định giá doanh nghiệp. Luật thuế quy định trích khấu hao tài sản dựa trên nguyên giá lịch sử ban đầu. Khi lạm phát tăng cao, giá trị thay thế của tài sản cố định tăng lên nhưng chi phí khấu hao danh nghĩa được trừ thuế vẫn giữ nguyên. Giá trị thực của lá chắn thuế từ khấu hao bị suy giảm đáng kể theo từng năm. Doanh nghiệp phải trả thuế thu nhập thực tế cao hơn so với môi trường không lạm phát. Lợi nhuận danh nghĩa tăng ảo đẩy doanh nghiệp vào mức thuế thực cao hơn. Mô hình định giá nhất quán cần tính toán chi tiết sự xói mòn lá chắn thuế này trong dòng tiền dự phóng. Bỏ qua biến dạng thuế khấu hao sẽ dẫn đến việc ước tính sai dòng tiền tự do trong tương lai.

4.2. Dự phóng tăng trưởng và giá trị kết thúc Terminal Value

Ước tính giá trị kết thúc (Terminal Value) chiếm phần lớn tổng giá trị doanh nghiệp trong mô hình DCF. Giá trị kết thúc phản ánh dòng tiền hoạt động của doanh nghiệp từ sau giai đoạn dự phóng chi tiết đến vô hạn. Công thức tăng trưởng vĩnh viễn Gordon thường được sử dụng để tính giá trị này. Tốc độ tăng trưởng dài hạn danh nghĩa bao gồm tốc độ tăng trưởng sản lượng thực tế và tỷ lệ lạm phát mục tiêu. Tốc độ tăng trưởng danh nghĩa không thể vượt quá tốc độ tăng trưởng GDP danh nghĩa của nền kinh tế. Ngoài ra, tỷ lệ tái đầu tư trong giai đoạn ổn định phải nhất quán với tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư mới (RONIC). Việc xác định chính xác giá trị kết thúc (Terminal Value) ngăn chặn rủi ro thổi phồng giá trị doanh nghiệp trong dài hạn.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Tóm tắt luận án
Danh mục từ viết tắt
Danh mục ký hiệu
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN
1.1. Sự cần thiết phân tích các mô hình định giá doanh nghiệp
1.1.1. Sự cần thiết của nghiên cứu 1: Định giá nhất quán giữa các phương pháp CoC và APV
1.1.2. Sự cần thiết của nghiên cứu 2: Sai lệch thuế do lạm phát trong các mô hình định giá doanh nghiệp
1.1.3. Sự cần thiết của nghiên cứu 3: Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận trong các mô hình định giá doanh nghiệp
1.2. Xác định vấn đề nghiên cứu
1.2.1. Nghiên cứu 1: Định giá nhất quán giữa các phương pháp CoC và APV
1.2.2. Nghiên cứu 2: Sai lệch thuế do lạm phát trong các mô hình định giá doanh nghiệp
1.2.3. Nghiên cứu 3: Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận trong các mô hình định giá doanh nghiệp
1.2.4. Mối quan hệ tương hỗ giữa ba nghiên cứu trong luận án
1.3. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
1.3.1. Định giá nhất quán: Mở rộng từ chi phí phá sản và tích hợp thuế với nợ thay đổi theo thời gian
1.3.2. Bối cảnh kinh tế vĩ mô và các mô hình định giá doanh nghiệp: Sai lệch thuế liên quan đến lạm phát
1.3.3. Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận trong các mô hình định giá doanh nghiệp: Bộ tứ bất khả
1.4. Phạm vi nghiên cứu
1.5. Đóng góp của nghiên cứu
1.6. Bố cục của nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ KHUNG PHÂN TÍCH
2.1. Các mô hình định giá doanh nghiệp và định giá nhất quán
2.2. Sai lệch thuế liên quan đến lạm phát
2.3. Thuế và các mô hình định giá doanh nghiệp
2.3.1. Các lý thuyết về thuế
2.3.2. Gánh nặng thuế doanh nghiệp và các mô hình định giá doanh nghiệp
2.3.3. Lợi ích thuế và chi phí thuế của cấu trúc vốn trong định giá doanh nghiệp
2.4. Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận và các mô hình định giá doanh nghiệp
2.4.1. Các lý thuyết về tăng trưởng
2.4.2. Vai trò của tốc độ tăng trưởng lợi nhuận trong các mô hình định giá
2.4.3. Các công thức tính tốc độ tăng trưởng lợi nhuận
2.5. Sai lệch thuế liên quan đến lạm phát trong các mô hình định giá doanh nghiệp
2.5.1. Lạm phát và sai lệch gánh nặng thuế doanh nghiệp trong định giá doanh nghiệp
2.5.2. Lạm phát và sai lệch tác động ròng của tài trợ nợ trong định giá doanh nghiệp
2.6. Thuế, các mô hình định giá doanh nghiệp và định giá nhất quán
2.6.1. Phương pháp chi phí vốn (CoC)
2.6.2. Phương pháp giá trị hiện tại điều chỉnh (APV)
2.6.3. Phương pháp dòng tiền vốn (CCF)
2.6.4. Các phiên bản mở rộng của phương pháp APV và định giá nhất quán
2.6.5. Khung định giá doanh nghiệp theo phương pháp APV mở rộng
2.6.6. Định giá nhất quán: Các công thức chuẩn
3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH GIÁ NHẤT QUÁN: MỞ RỘNG TỪ CHI PHÍ PHÁ SẢN VÀ TÍCH HỢP THUẾ VỚI NỢ THAY ĐỔI THEO THỜI GIAN
3.2. Sự tương đương CoC–APV: Không có thuế thu nhập cá nhân
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Mô hình thẩm định giá doanh nghiệp định giá nhất quán biến dạng thuế do lạm phát và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Ministry of Education and Training UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY Business valuation models: Consistent valuation, Inflation-related tax distortions, and Earnings growth rates by Nguyen Kim Duc A thesis submitted for the degree of Doctor of Philosophy in the UEH School of Economics UEH College of Economics, Law and Government Ho Chi Minh City, Monday 10th April, 2023 Business valuation models: Consistent valuation, Inflation-related tax distortions, and Earnings growth rates by Nguyen Kim Duc B. in Economics (Valuation), UEH, 2011; B. in Accounting (Audit), UEH, 2014 M. in Finance and Banking (Finance), UEH, 2015 Practicing Valuer Registration | Certificate No.1479, 2016 Submitted to the UEH School of Economics on Monday 10th April, 2023, in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Development Economics supervised by Assoc.

Pham Khanh Nam, Ph. Thesis Copyright 2023 by Nguyen Kim Duc. All Rights Reserved. ii Declaration of Authorship I, Nguyen Kim Duc, declare that this thesis titled "Business valuation models: Consistent valuation, Inflation-related tax distortions, and Earnings growth rates" and the work presented in it are my own.

I confirm that: • This work was done wholly or mainly while in candidature for a research degree at the University of Economics Ho Chi Minh City. • Where any part of this thesis has previously been submitted for a degree or any other qualification at the University of Economics Ho Chi Minh City or any other institution, this has been clearly stated. • Where I have consulted the published work of others, this is always clearly attributed. • Where I have quoted from the work of others, the source is always given.

With the exception of such quotations, this thesis is entirely my own work. • I have acknowledged all main sources of help. • Where the thesis is based on work done by myself jointly with others, I have made clear exactly what was done by others and what I have contributed myself. Nguyen Kim Duc Ho Chi Minh City, Monday 10th April, 2023 iii iv Acknowledgements This thesis would have remained a dream had it not been for the assistance of professors, part- ners, friends, classmates, and my family.

I am indebted to all people who helped me throughout my Ph. journey and made this thesis possible. Above all, I owe my deepest gratitude to my big family. I started my Ph.

journey in my early 30’s and could not have come this far without their trust, support, and unconditional love. I am deeply indebted to my mother, Mong Hang, and my wife, Lan Anh, for their love and sacrifice. My mother has always been by my side, while my wife has supported me and sacrificed at all times. In addition, my Ph.

journey is also associated with my son’s childhood. I started my Ph. thesis in December 2018, and my son, Phuc Bao, was born in February 2019. His affectionate actions and sunny smile are an endless source of positive energy for me to complete this thesis.

This dissertation is as much them as it is mine. The thesis would not have been possible without my supervisor’s guidance, support, and discussion—Assoc. Pham Khanh Nam. With immense gratitude, I acknowledge the guid- ance and support of Dr.

Khanh Nam for his patience, advice, and warm-hearted support through- out my Ph. study at the UEH School of Economics. He has constantly challenged me to think critically and has taught me the value of thorough research. His enthusiasm, patience, knowl- edge, and inspiration for research have encouraged me and helped me when I was writing this thesis.

His expertise in economics and new ideas have improved my research skills and prepared me for future challenges. Khanh Nam has given me autonomy in decision-making and researching the topic while continuing to provide valuable feedback, advice, and encour- agement. I enjoy the long discussions with him in his office, from whom I have learned how to develop research ideas, understand research experience, and write professional academic articles. I would never imagine having a better advisor for my Ph.

I would like to thank the board of professors for my thesis in UEH—Prof. Nguyen Trong Hoai, Dr. Nguyen Hoang Bao, Dr. Vu Viet Quang, Dr.

Duong Nhu Hung, Dr. Le Trung Thanh, Dr. Tran Thi Tuan Anh, Dr. Pham Ha, and Dr.

Nguyen Thi Hong Nhung—for their valuable comments and suggestions. I also want to thank the professors—Prof. Nguyen Trong Hoai, v Prof. Tran Thi Tuan Anh, Assoc.

Tran Tien Khai, Dr. Nguyen Luu Bao Doan, Dr. Truong Dang Thuy, Dr. Ho Quoc Thong, MA.

Luong Vinh Quoc Duy, Dr. Ly Thi Minh Chau, and Dr. Le Van Chon—who provided the knowledge foundation and methodology on which I could my Ph. I sincerely thank two anonymous reviewers of the North American Journal of Economics and Finance and two independent external reviewers of the UEH board of professors, for many constructive comments and suggestions, which significantly enhance my paper’s exposition.

I also thank the conference participants at the 22nd ASEAN Valuers Association Congress in Thailand in 2019, the 38th EBES Conference hosted in Poland in 2022, and the 40th EBES Conference hosted in Turkey in 2022, for helpful comments. I would like to thank my dear colleagues at UEH and UEH School of Economics for their substantial influence. They provide the best environment for teaching, studying, and researching. I also give my thanks to colleagues in the UEH Department of Valuation at UEH School of Economics— Dr.

Hay Sinh, MA. Tran Bich Van, Dr. Nguyen Quynh Hoa, MA. Huynh Kieu Tien, and Dr.

Nguyen Thi Tuyet Nhung—they always supported and encouraged me in this study and helped me throughout my career. I also would like to thank professors, reviewers, and professional valuers in global and local valuation firms who gave me a lot of valuable comments and bits of advice. Their comments are one of the major contributing factors that allowed me to complete this version of the thesis. I would also like to thank all my classmates and friends for their support and suggestions along the way, especially Thanh Tam, Hoang Minh, Tuyet Nhung, Thanh Truc, Phuong Vy, Anh Nguyet, and Thiet Ha—Ph.

students like me. I really enjoy studying and discussing with all of them. Special thanks also go to the administrative staff in UEH School of Economics, Ph. pro- gram office, and UEH Finance-Accounting Department.

Their generous support and kind help greatly eased my daily life and the Ph. Thank you all very much. Nguyen Kim Duc Ho Chi Minh City, 06:00 Monday 10th April, 2023 vi Abstract This thesis contains three studies that provide a set of modifications and clarifications of business valuation models. The academy usually employs the adjusted present value (APV) method to develop new valuation models (e., Krause and Lahmann, 2016; Arnold et al., 2018) because it independently considers the net effect on value due to debt financing.

In contrast, the cost of capital (CoC) method is almost always used by practitioners (Ross, 2006). Under the equivalence, the discount rate in the CoC method must capture the unleveraged discount rate, tax benefits, and tax costs in the APV method. This means that the new version of the APV leads to the latest version in the discount rate of the CoC method. Therefore, the first study provides a new version of the APV, allowing the stochastic debt and considering the trade-off between corporate income taxes (CIT) and personal income taxes (PIT), and between tax benefits and costs of financial distress.

Then, we develop the discount rate in the CoC method to meet the CoC-APV consistency. In other words, the first study focuses on the denominator of the discounted cash flow (DCF) technique. In contrast, the second and third studies resolve the problems in the numerator of the DCF model (i. Consistent valuation: Extensions from bankruptcy costs and tax integra- tion with time-varying debt The first study in the thesis considers all the conditions required to provide a consistent valuation between the CoC method and the APV method at the highest level of the generaliza- tion.

The equivalent formulas developed in this study allow the stochastic debt and consider the trade-off between CIT and PIT, and between tax benefits and costs of financial distress. The value of expected bankruptcy costs follows the valuation aspect to ensure that it is possible for valuers to practically apply the formulas. The equivalence also captures the difference in the point of view of tax shields, between stockholders and debt holders when PITs are introduced. Finally, the results show that the equivalence in this study can collapse to, and is consistent with, previous standard formulas under their strong assumptions.

Macroeconomic contexts and business valuation models: Inflation-related tax distortions The second study modifies tax distortions in business valuation models when countries expe- rience inflation. This study is considered to analyze valuation methods from the tax perspective. The current CIT expense occupies just one line item on the statement of profit or loss and other comprehensive income. However, it is a unique line item following tax rules and not financial reporting rules.

The difference between these rules is that it reflects the effective tax rate (ETR), which can differ from the statutory tax rate (STR). With inflation, this ETR-STR difference can be more significant due to the contribution of tax distortions. In this study, we expand on the standard formulas for the ETR by analyzing the effects of inflation-related tax distortions when computed under the following four cases: (i) Historical-cost-based accounting under a nominal tax basis, (ii) Fair-value-based accounting under a nominal tax basis, (iii) Historical- cost-based accounting under a real tax basis, and (iv) Fair-value-based accounting under a real tax basis. Further, we suggest a modified model for business valuation considering these tax dis- tortions and provide a general formula to independently calculate the value of inflation-related tax distortions.

Published in the North American Journal of Economics and Finance, Vol. Earnings growth rates in business valuation models: Impossible quaternity The third study clarifies earnings growth rates in business valuation models to avoid valuation errors. This study analyzes valuation methods from the accounting perspective. First, we illustrate that cross-reference in calculation between the reinvestment rate, RIR (i., under the assumption that all reinvestment is at the end of each year), and return on invested capital, ROIC (i., average invested capital) leads to valuation errors.

We then clarify the formulas of earnings growth rates to avoid mistakes in two situations: reinvestment is at the end of each year, and reinvestment is at any time of each year. The study also shows the timing of capital reinvestment, where the false growth rate due to cross-referencing will be equal to the actual growth. We also highlight the case in which the incorrect growth rate is always higher than or lower than the actual growth rate. Numerical examples are used to illustrate that our models are correct and provide errors due to cross-referencing.

We deliver a practitioner guide for two scenarios: valuers directly estimate earnings growth rates, and clients provide future earnings and related information. Finally and most importantly, our results imply the principle of impossible quaternity for estimating earnings growth in the DCF framework. More precisely, it is impossible for a business valuation to have an available-expected growth rate, a fixed change in ROIC, independence in the timing of reinvestment, and a fixed level of actual reinvestment.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyen Kim Duc (2023). Mô hình định giá doanh nghiệp nhất quán và tác động lạm phát [Luận án tiến sĩ, University of Economics Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/mo-hinh-tham-dinh-gia-doanh-nghiep-dinh-gia-nhat-quan-bien-dang-thue-do-lam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình định giá doanh nghiệp nhất quán và tác động lạm phát" nghiên cứu về vấn đề gì?

Mô hình định giá doanh nghiệp nhất quán giúp giảm thiểu rủi ro lạm phát, tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Luận án "Mô hình định giá doanh nghiệp nhất quán và tác động lạm phát" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Mô hình định giá doanh nghiệp nhất quán và tác động lạm phát" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình định giá doanh nghiệp nhất quán và tác động lạm phát" thuộc chuyên ngành Economics. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Mô hình định giá doanh nghiệp nhất quán và tác động lạm phát" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình định giá doanh nghiệp nhất quán và tác động lạm phát" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình định giá doanh nghiệp nhất quán và tác động lạm phát" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter