Luận án ts đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và tinh thần lập nghiệ
Luận án TS nghiên cứu đầu tư trực tiếp nước ngoài tác động đến chất lượng thể chế tại Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đầu tư trực tiếp nước ngoài và chất lượng thể chế
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Võ Phan Quang Thế
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đầu tư trực tiếp nước ngoài và chất lượng thể chế
Đầu tư trực tiếp nước ngoài giữ vai trò xung lực tăng trưởng tại các thị trường mới nổi. Dòng vốn này cung cấp nguồn tài chính dồi dào cho nền kinh tế. Doanh nghiệp trong nước tiếp cận kỹ năng quản lý tiên tiến và mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, hiệu quả hấp thụ vốn phụ thuộc chặt chẽ vào chất lượng thể chế. Thể chế định hình các quy tắc trò chơi kinh tế cơ bản. Hệ thống pháp lý minh bạch giúp giảm chi phí giao dịch cho các bên. Môi trường đầu tư kinh doanh lành mạnh khuyến khích mạnh mẽ tinh thần lập nghiệp. Ngược lại, thể chế yếu kém làm phát sinh nhiều rủi ro và nạn tham nhũng. Khi đó, doanh nghiệp ngoại có thể lấn át doanh nghiệp nội địa non trẻ. Nghiên cứu tập trung làm rõ mối liên kết giữa thể chế và nguồn vốn quốc tế. Sự kết hợp này quyết định tốc độ gia tăng số lượng doanh nghiệp khởi nghiệp mới. Nền tảng pháp lý vững chắc bảo vệ quyền sở hữu tài sản an toàn. Doanh nhân yên tâm đầu tư vốn dài hạn và mở rộng quy mô.
1.1. Bản chất của đầu tư trực tiếp nước ngoài
Đầu tư trực tiếp nước ngoài phản ánh cam kết dài hạn của nhà đầu tư quốc tế. Dòng vốn FDI chuyển giao công nghệ hiện đại và kỹ năng quản trị tiên tiến. Các thị trường mới nổi luôn tìm kiếm và thu hút nguồn lực quan trọng này. Doanh nghiệp bản địa hưởng lợi lớn qua chuỗi cung ứng và chương trình đào tạo nhân lực. Tuy nhiên, sự cạnh tranh gay gắt từ khối ngoại cũng tạo ra áp lực nặng nề. Doanh nghiệp trong nước đối mặt nguy cơ mất thị phần kinh doanh truyền thống. Tác động tích cực chỉ xuất hiện khi năng lực nội sinh của doanh nghiệp đủ mạnh. Mọi hoạt động sản xuất kinh doanh cần sự bảo trợ của chính sách công bằng. Dòng vốn FDI hỗ trợ phát triển hạ tầng sản xuất và tạo thêm nhiều việc làm. Tăng trưởng kinh tế được thúc đẩy nhờ liên kết sản xuất hiệu quả giữa các khu vực.
1.2. Vai trò nền tảng của chất lượng thể chế
Chất lượng thể chế xác lập môi trường vận hành an toàn cho toàn bộ nền kinh tế. Khung khổ pháp lý hoàn thiện bảo vệ quyền tài sản và bảo đảm thực thi hợp đồng. Thủ tục hành chính gọn nhẹ giúp doanh nhân tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí. Tinh thần lập nghiệp bùng nổ khi các rủi ro chính sách được kiểm soát tốt. Doanh nghiệp tự tin nắm bắt cơ hội thương mại mới trên thị trường. Ngược lại, thể chế kém làm suy giảm niềm tin của cộng đồng đầu tư. Chi phí không chính thức phát sinh sẽ bào mòn lợi nhuận kinh doanh của doanh nghiệp. Môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch thu hút nhiều nhà đầu tư chất lượng cao. Sự liên kết giữa thể chế và khu vực tư nhân thúc đẩy nâng cao năng suất. Nền tảng quản trị tốt bảo đảm phân bổ nguồn lực xã hội công bằng.
II. Tác động dòng vốn FDI lên môi trường đầu tư kinh doanh
Dòng vốn FDI định hình sâu sắc cấu trúc môi trường đầu tư kinh doanh tại các quốc gia. Sự hiện diện của tập đoàn đa quốc gia thay đổi căn bản cục diện thị trường. Nhu cầu cung ứng linh kiện thúc đẩy hàng loạt doanh nghiệp phụ trợ ra đời. Doanh nhân bản địa nhanh chóng nhìn thấy nhiều cơ hội kinh doanh sinh lời mới. Tinh thần lập nghiệp cơ hội nhờ đó gia tăng mạnh mẽ qua từng thời kỳ. Tuy nhiên, dòng vốn ngoại cũng tạo ra hiệu ứng chèn ép đáng lo ngại. Khối doanh nghiệp ngoại thường chiếm dụng nguồn lao động có tay nghề cao trên thị trường. Doanh nghiệp khởi nghiệp nhỏ chịu sức ép cạnh tranh khốc liệt về thị phần. Để tối ưu hóa lợi ích, chính phủ cần hoàn thiện chính sách hỗ trợ phù hợp. Môi trường cạnh tranh bình đẳng giúp doanh nghiệp nội tích lũy kinh nghiệm quý báu. Năng lực cạnh tranh quốc gia được nâng cao rõ rệt.
2.1. Cơ chế lan tỏa tích cực từ dòng vốn FDI
Dòng vốn FDI mang lại tác động lan tỏa công nghệ trực tiếp và gián tiếp cho thị trường. Doanh nghiệp nội địa tích cực học hỏi phương thức quản trị tiên tiến từ đối tác. Nhân sự qua đào tạo bài bản từ công ty FDI có thể ra mở doanh nghiệp riêng. Chuỗi cung ứng mở rộng tạo ra nhiều đơn hàng lớn cho các nhà sản xuất địa phương. Môi trường đầu tư kinh doanh nhờ vậy trở nên sôi động và năng động hơn. Tinh thần lập nghiệp được tiếp sức mạnh mẽ nhờ nhu cầu tiêu thụ gia tăng. Sự kết nối kinh tế này gia tăng giá trị thặng dư cho toàn xã hội. Hiệu ứng lan tỏa kích thích phong trào đổi mới sáng tạo không ngừng nghỉ. Tăng trưởng kinh tế nhờ đó duy trì được đà bứt phá vững chắc qua từng giai đoạn.
2.2. Nguy cơ chèn ép doanh nghiệp bản địa
Dòng vốn FDI quy mô lớn có thể tạo ra rủi ro chèn ép thị trường nội địa. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sở hữu tiềm lực tài chính vượt trội và công nghệ cao. Họ dễ dàng chiếm lĩnh các phân khúc khách hàng tiềm năng nhất. Doanh nghiệp khởi nghiệp non trẻ khó lòng cạnh tranh về giá bán và chiến dịch tiếp thị. Nguồn nhân lực chất lượng cao thường bị thu hút mạnh mẽ về khu vực FDI. Doanh nghiệp nội địa đối mặt tình trạng thiếu hụt lao động giỏi trầm trọng. Nếu không có chính sách điều tiết kịp thời, tinh thần lập nghiệp có thể suy giảm nhanh. Sự mất cân đối thị trường cản trở quá trình phát triển bền vững lâu dài. Nhà điều hành cần thiết lập rào cản phòng vệ thương mại hợp lý để bảo vệ doanh nghiệp bản địa.
III. Quản trị công WGI và tác động lan tỏa công nghệ mới
Quản trị công WGI là thước đo toàn diện về chất lượng bộ máy nhà nước. Bộ chỉ số phản ánh tiếng nói người dân, trách nhiệm giải trình và kiểm soát tham nhũng. Khi quản trị công minh bạch, tác động lan tỏa công nghệ diễn ra nhanh chóng và hiệu quả. Doanh nghiệp FDI sẵn sàng chia sẻ bí quyết kỹ thuật và quy trình sản xuất tiên tiến. Tương tự, chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI tại Việt Nam cũng chứng minh tính hiệu quả của cải cách hành chính. Chính quyền năng động tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp thử nghiệm mô hình mới. Quản trị tốt bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của nhà đầu tư quốc tế. Tinh thần đổi mới sáng tạo lan rộng trong toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp. Sự minh bạch loại bỏ chi phí ngầm và thúc đẩy kinh doanh phát triển.
3.1. Các khía cạnh cốt lõi của chỉ số WGI
Chỉ số quản trị công WGI gồm sáu trụ cột đánh giá năng lực thể chế quốc gia. Tiêu chí kiểm soát tham nhũng bảo đảm sự công bằng và liêm chính cho thị trường. Hiệu quả của chính phủ phản ánh chất lượng cung cấp các dịch vụ công thiết yếu. Thượng tôn pháp luật bảo đảm các cam kết kinh tế được thực thi nghiêm túc. Yếu tố ổn định chính trị giúp loại bỏ những cú sốc chính sách bất ngờ. Môi trường pháp lý chất lượng cao thúc đẩy quyền tự do kinh doanh cho mọi thành phần. Khi các trụ cột WGI được củng cố, dòng vốn FDI chất lượng cao sẽ đổ về mạnh mẽ. Doanh nghiệp tự tin mở rộng quy mô đầu tư và tuyển dụng thêm lao động. Năng suất lao động xã hội tăng trưởng ổn định theo thời gian.
3.2. Hiệu ứng điều tiết chuyển giao công nghệ
Tác động lan tỏa công nghệ không diễn ra một cách tự động trên thị trường. Năng lực hấp thụ của doanh nghiệp phụ thuộc vào chất lượng điều hành công của nhà nước. Quản trị công WGI tốt giúp giảm bớt các rào cản gia nhập thị trường phi lý. Doanh nghiệp trong nước dễ dàng tiếp cận máy móc hiện đại và phần mềm quản lý tiên tiến. Mối liên kết giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp FDI được thiết lập chặt chẽ. Ứng dụng công nghệ mới nâng cao hiệu suất vận hành và giảm thiểu phát thải môi trường. Quá trình chuyển giao tri thức đóng góp thiết thực cho mục tiêu phát triển bền vững. Đổi mới công nghệ trở thành động lực then chốt nâng tầm toàn bộ nền kinh tế quốc gia.
IV. Mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng tại thị trường mới
Nghiên cứu sử dụng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng trên mẫu 39 thị trường mới nổi. Khung thời gian phân tích kéo dài liên tục từ năm 2004 đến năm 2015. Dữ liệu bảng cho phép kiểm soát tốt tính không đồng nhất giữa các quốc gia. Phương pháp này giảm thiểu hiện tượng nội sinh và nâng cao độ chính xác của ước lượng. Các mô hình tác động cố định FEM và tác động ngẫu nhiên REM được triển khai đối sánh khoa học. Kiểm định Hausman giúp lựa chọn mô hình phù hợp và tối ưu nhất. Kết quả định lượng làm rõ tác động qua lại phức tạp giữa FDI, thể chế và lập nghiệp. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô.
4.1. Cấu trúc biến số và nguồn dữ liệu mẫu
Mẫu nghiên cứu thu thập số liệu tin cậy từ các tổ chức uy tín quốc tế. Dữ liệu tinh thần lập nghiệp lấy từ dự án GEM với các chỉ số TEA, OEA và NEA. Chỉ số dòng vốn FDI được trích xuất từ cơ sở dữ liệu WDI của World Bank. Các biến thể chế quản trị được lượng hóa dựa trên bộ chỉ số quản trị công WGI. Bên cạnh đó, chỉ số tự do kinh tế IEF bổ sung góc nhìn sâu sắc về thể chế chính thức. Các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô bao gồm tỷ lệ lạm phát, độ mở thương mại và tăng trưởng GDP. Toàn bộ dữ liệu được xử lý đồng bộ nhằm loại bỏ giá trị khuyết thiếu. Quy trình chọn lọc bảo đảm tính đại diện cao cho các nền kinh tế mới nổi.
4.2. Kỹ thuật ước lượng và kiểm định độ vững
Mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng áp dụng các kỹ thuật ước lượng kinh tế lượng tiên tiến. Mô hình cơ bản xem xét tác động trực tiếp của từng biến số lên tinh thần lập nghiệp. Mô hình tương tác đánh giá hiệu ứng điều tiết sâu sắc của chất lượng thể chế. Tác giả tiến hành phân chia mẫu theo các tứ phân vị thể chế quản trị. Thủ tục này kiểm tra tính ổn định và vững chắc của các hệ số hồi quy. Hiện tượng phương sai sai số thay đổi được xử lý triệt để bằng sai số chuẩn hiệu chỉnh. Các kiểm định độ vững khẳng định tính tin cậy tuyệt đối của kết quả nghiên cứu. Mô hình ước lượng sai phân tiếp tục củng cố vững chắc các kết luận thực nghiệm.
V. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững
Mục tiêu tối thượng của chính sách là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và bảo đảm phát triển bền vững. Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài cần đi đôi với nhiệm vụ nâng cấp chất lượng thể chế. Chất lượng quản trị công tốt biến dòng vốn FDI thành động lực mạnh mẽ kích thích tinh thần khởi nghiệp. Doanh nhân cơ hội tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao và đóng góp ngân sách lớn. Khối doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò trụ cột trong việc gia tăng của cải xã hội. Tương tự bài học từ chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI, cải cách hành chính cần thực chất và liên tục. Việc kết hợp hài hòa các nguồn lực thúc đẩy kinh tế chuyển đổi xanh. Sự thịnh vượng được duy trì ổn định và lâu dài cho toàn xã hội.
5.1. Phân hóa tinh thần lập nghiệp cơ hội và cần thiết
Khởi nghiệp tại các thị trường mới nổi được chia thành hai nhóm chính yếu. Lập nghiệp cơ hội xuất phát từ việc chủ động phát hiện tiềm năng sinh lời mới. Lập nghiệp cần thiết là giải pháp mưu sinh bắt buộc khi thiếu việc làm chính thức. Thể chế tốt khuyến khích mạnh mẽ tinh thần lập nghiệp cơ hội phát triển vượt bậc. Dòng vốn FDI cung ứng thị trường tiêu thụ và công nghệ cho các dự án khởi nghiệp tiềm năng. Ngược lại, thể chế yếu kém khiến người dân buộc phải chọn con đường lập nghiệp cần thiết. Lập nghiệp cơ hội đóng góp vượt trội cho tăng trưởng kinh tế dài hạn. Nâng cao chất lượng thể chế giúp chuyển dịch cơ cấu khởi nghiệp theo hướng tích cực và bền vững.
5.2. Hàm ý chính sách nâng cao chất lượng thể chế
Các nền kinh tế mới nổi cần tập trung cải thiện mạnh mẽ môi trường đầu tư kinh doanh. Chính sách thu hút FDI phải gắn liền với mục tiêu tiếp nhận và chuyển giao công nghệ. Nhà nước cần đơn giản hóa thủ tục hành chính và cắt giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Việc áp dụng kinh nghiệm từ chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh PCI giúp nâng cao tính năng động bộ máy. Cải thiện quản trị công WGI bảo đảm môi trường kinh doanh minh bạch và bình đẳng. Cơ chế bảo vệ sở hữu trí tuệ kích thích doanh nghiệp tư nhân dấn thân đổi mới sáng tạo. Sự đồng bộ chính sách tạo nền móng vững chắc cho mục tiêu phát triển bền vững. Tăng trưởng kinh tế duy trì tốc độ cao và toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Đầu tư trực tiếp nước ngoài, chất lượng thể chế và tinh thần lập nghiệp ở các thị trường mới nổi" trong lĩnh vực Tài chính – Ngân hàng là một nghiên cứu tiên phong, giải quyết một khoảng trống đáng kể trong các tài liệu học thuật hiện có. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong sự nhận thức ngày càng tăng về tinh thần lập nghiệp như một động lực chính cho phát triển kinh tế và xã hội, bao gồm cả việc tạo ra việc làm và giảm nghèo (Butler JE và cộng sự, 2004; Bruton và cộng sự, 2013). Tuy nhiên, các yếu tố quyết định tinh thần lập nghiệp, đặc biệt là vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và chất lượng thể chế, vẫn chưa được phân tích thấu đáo, nhất là trong bối cảnh năng động của các thị trường mới nổi.
Khoảng trống nghiên cứu cụ thể mà luận án này giải quyết nằm ở việc thiếu vắng một phân tích toàn diện về mối quan hệ tương tác phức tạp giữa các thành phần khác nhau của FDI (dòng vốn đi vào và dòng vốn đi ra), các loại thể chế (chính thức và quản trị), và các động cơ lập nghiệp (cơ hội và cần thiết). Các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào mối quan hệ cặp đôi hoặc sử dụng các biến tổng hợp, bỏ qua sự khác biệt nội tại vốn có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Cụ thể, "các nghiên cứu quốc tế trong lĩnh vực này vẫn chưa xem xét thấu đáo sự khác biệt giữa FDI đi vào và FDI đi ra. Bên cạnh đó, vai trò của thể chế quốc gia trong việc chi phối mối quan hệ của FDI (đi vào/đi ra) lên hoạt động lập nghiệp vẫn còn để ngỏ." (Trang 2). Luận án này làm nổi bật rằng "nghiên cứu về mối quan hệ tương tác giữa ba yếu tố này mới chỉ mới dừng lại ở việc xem dòng vốn FDI ròng và tinh thần lập nghiệp tổng thể (số lượng Công ty đăng ký mới), chưa xem xét đến sự khác biệt giữa dòng vốn FDI đi vào và dòng vốn FDI đi ra, lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết, cũng như phân biệt rõ các hình thức về thể chế, điều này đã làm hạn chế sự hiểu biết của chúng ta về tính phức tạp nội tại trong các mối quan hệ này" (Trang 4).
Để giải quyết khoảng trống này, nghiên cứu đặt ra các câu hỏi và giả thuyết cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Ảnh hưởng của FDI đến tinh thần lập nghiệp ở các nền kinh tế mới nổi như thế nào xét theo FDI đi vào và FDI đi ra cũng như phân biệt lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết?
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Tác động của thể chế chính thức và thể chế quản trị đến tinh thần lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết ở các nền kinh tế mới nổi như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3: Ảnh hưởng của chất lượng thể chế đến mối quan hệ giữa FDI và tinh thần lập nghiệp như thế nào? Cụ thể qua các chiều hướng sau:
- Tương tác giữa thể chế quản trị và dòng vốn FDI đi vào đến lập nghiệp cần thiết;
- Tương tác giữa thể chế quản trị và dòng vốn FDI đi vào đến lập nghiệp cơ hội;
- Tương tác giữa thể chế quản trị và dòng vốn FDI đi ra đến lập nghiệp cần thiết;
- Tương tác giữa thể chế quản trị và dòng vốn FDI đi ra đến lập nghiệp cơ hội;
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự mở rộng của lý thuyết lan tỏa FDI và lý thuyết thể chế, tích hợp các khái niệm về lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết. Nghiên cứu đề xuất rằng tác động của FDI lên tinh thần lập nghiệp không phải là một chiều mà được điều tiết bởi chất lượng thể chế của quốc gia.
Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động định lượng và định tính đáng kể. Quan trọng nhất, "đóng góp cuối cùng và là đóng góp có ý nghĩa quan trọng nhất đối với nghiên cứu này đó chính là xem xét vai trò điều tiết của môi trường thể chế quản trị lên tác động của FDI đối với tinh thần lập nghiệp trong mối quan hệ phức giữa các thành phần của chúng tại các thị trường mới nổi" (Trang 8). Cụ thể, các phát hiện chỉ ra rằng thể chế quản trị không tác động trực tiếp mà gián tiếp lên tinh thần lập nghiệp thông qua vai trò điều tiết của nó đối với dòng vốn FDI. Mối tương tác giữa chất lượng thể chế và FDI tạo ra các hiệu ứng đối lập: lập nghiệp cơ hội được thúc đẩy bởi FDI đi vào nhưng bị suy giảm bởi FDI đi ra trong các thị trường có chất lượng thể chế thấp, trong khi lập nghiệp cần thiết không được khuyến khích bởi FDI đi vào mà được thúc đẩy bởi FDI đi ra trong các thị trường có chất lượng thể chế cao (Trang 6-7).
Phạm vi nghiên cứu bao gồm 39 thị trường mới nổi được phân loại bởi FTSE trong giai đoạn 2004-2015. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp một cái nhìn sâu sắc, toàn diện về các điều kiện thuận lợi cho tinh thần lập nghiệp, giúp các nhà hoạch định chính sách tối ưu hóa chính sách thu hút FDI và cải thiện thể chế để thúc đẩy đổi mới và phát triển kinh tế bền vững.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu này tổng hợp các dòng tài liệu chính về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), chất lượng thể chế và tinh thần lập nghiệp, đồng thời xác định vị trí độc đáo của mình. Các nghiên cứu trước đây đã nhấn mạnh tầm quan trọng của thể chế và FDI đối với nền kinh tế, chủ yếu tập trung vào tác động trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế (Azman và cộng sự, 2010; Pegkas, 2015; Djankov và Hoekman, 2000; Aguirre, 2017; Meyer, 2004).
Về mối quan hệ giữa FDI và lập nghiệp, một số nghiên cứu đã xem xét tác động của cả dòng vốn FDI đi vào và đi ra, cũng như phân biệt giữa lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết (Albulescu và cộng sự, 2014). Tuy nhiên, "các nghiên cứu này chỉ dừng lại ở việc xem xét FDI và tinh thần lập nghiệp, chưa xem xét vai trò của thể chế ảnh hưởng đến sự đóng góp của FDI lên tinh thần lập nghiệp" (Trang 3). Ngược lại, Barbosa và Eiriz (2009) đã xem xét ảnh hưởng của FDI đi vào đối với tinh thần lập nghiệp trong nước tại Bồ Đào Nha (1986-2000), kết luận rằng tác động ban đầu là tích cực, nhưng tác động biên của các khoản đầu tư bổ sung có vẻ tiêu cực. Nghiên cứu của De Backer và Sleuwaegen (2003) tại Bỉ (1990-1995) cũng tìm thấy mối tương quan âm, cho thấy FDI làm nản lòng những người lập nghiệp tiềm năng. Mặt khác, Ayyagari và Kosová (2010) cung cấp bằng chứng về cả hiệu ứng lan tỏa chiều ngang và chiều dọc tích cực của FDI lên lập nghiệp tại Cộng hòa Séc (1994-2000).
Đối với mối quan hệ giữa thể chế và lập nghiệp, các tác giả đã đi sâu vào tác động của từng loại thể chế (chính thức, phi chính thức) và động cơ lập nghiệp (cần thiết, cơ hội) (Fuentelsaz và cộng sự, 2015; Aparicio và cộng sự, 2016; Angulo và cộng sự, 2017). Những nghiên cứu này đã cung cấp cơ sở lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm giá trị, nhưng lại "chỉ mới dừng lại ở việc đánh giá mức độ ảnh hưởng của thể chế đối với tinh thần lập nghiệp mà chưa xét đến sự tương tác với yếu tố FDI" (Trang 4). Chẳng hạn, Angulo và cộng sự (2017) phát hiện tự do kinh tế khuyến khích lập nghiệp cơ hội nhưng không khuyến khích lập nghiệp cần thiết ở các nước OECD (2001-2012). Fuentelsaz và cộng sự (2015) cũng chỉ ra rằng cải thiện thể chế chính thức tác động tích cực đến lập nghiệp cơ hội nhưng tiêu cực đến lập nghiệp cần thiết tại 63 quốc gia (2005-2012).
Khi xét đến mối quan hệ ba chiều giữa thể chế, FDI và lập nghiệp, các nghiên cứu như của Munemo (2017), Kim và Li (2014), Herrera-Echeverri và cộng sự (2014) đã phân tích mức độ tương tác này. Munemo (2017) chứng minh FDI ảnh hưởng tích cực đến lập nghiệp khi thị trường tài chính của quốc gia sở tại vượt qua một ngưỡng phát triển nhất định ở 92 nền kinh tế đang phát triển (2004-2012). Kim và Li (2014) chỉ ra rằng ảnh hưởng tích cực của FDI lên lập nghiệp mạnh nhất ở các quốc gia có sự hỗ trợ thể chế kém, thiếu ổn định chính trị và chất lượng nguồn nhân lực thấp tại 104 quốc gia (2000-2009). Herrera-Echeverri và cộng sự (2014) tìm thấy mối quan hệ tích cực mạnh mẽ giữa chất lượng thể chế và lập nghiệp ở các thị trường mới nổi (ngoại trừ Nga và Trung Quốc) trong giai đoạn 2004-2009, sử dụng dữ liệu từ 87 quốc gia. Tuy nhiên, những nghiên cứu này vẫn còn hạn chế khi "mới chỉ mới dừng lại ở việc xem dòng vốn FDI ròng và tinh thần lập nghiệp tổng thể (số lượng Công ty đăng ký mới), chưa xem xét đến sự khác biệt giữa dòng vốn FDI đi vào và dòng vốn FDI đi ra, lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết, cũng như phân biệt rõ các hình thức về thể chế" (Trang 4).
Luận án này định vị mình bằng cách vượt qua những hạn chế này, cụ thể là bằng cách cung cấp một khung phân tích sâu sắc hơn. So với Herrera-Echeverri và cộng sự (2014) chỉ xem xét chất lượng thể chế nói chung, nghiên cứu này phân biệt rõ ràng giữa thể chế chính thức và thể chế quản trị. So với Albulescu và cộng sự (2014) chỉ tập trung vào các nước châu Âu và không xem xét vai trò điều tiết của thể chế, luận án này mở rộng ra 39 thị trường mới nổi và làm sáng tỏ vai trò điều tiết quan trọng của thể chế quản trị. Bằng cách làm này, luận án tiến xa hơn trong việc làm sáng tỏ cơ chế mà FDI và thể chế tương tác để định hình tinh thần lập nghiệp, đặc biệt là sự khác biệt giữa các động cơ lập nghiệp trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi. Điều này không chỉ củng cố lý thuyết lan tỏa FDI và lý thuyết thể chế mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết, cụ thể hóa các điều kiện ranh giới cho các mối quan hệ này.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này thực hiện một đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về FDI, thể chế và lập nghiệp, đặc biệt là lý thuyết lan tỏa FDI và lý thuyết thể chế của North (1990) và Williamson (2000). Thay vì chỉ xem xét tác động một chiều, nghiên cứu đã phát triển một khuôn khổ lý thuyết tích hợp, trong đó chất lượng thể chế đóng vai trò điều tiết quan trọng trong mối quan hệ giữa FDI và tinh thần lập nghiệp.
Nghiên cứu mở rộng lý thuyết lan tỏa FDI bằng cách chứng minh rằng các hiệu ứng lan tỏa không đồng nhất mà phụ thuộc vào động cơ lập nghiệp (cơ hội so với cần thiết) và chiều của dòng vốn FDI (đi vào so với đi ra). Nó thách thức quan điểm đơn giản về hiệu ứng lan tỏa tích cực hoặc tiêu cực bằng cách tiết lộ các tương tác phức tạp hơn, nơi mà trong một số bối cảnh, FDI đi vào có thể khuyến khích lập nghiệp cơ hội nhưng không khuyến khích lập nghiệp cần thiết, và ngược lại đối với FDI đi ra, tùy thuộc vào chất lượng thể chế. Luận án này cũng mở rộng lý thuyết thể chế bằng cách phân biệt rõ ràng giữa thể chế chính thức và thể chế quản trị, đồng thời chứng minh rằng thể chế quản trị, mặc dù không tác động trực tiếp lên tinh thần lập nghiệp, lại bộc lộ vai trò gián tiếp thông qua việc điều tiết tác động của FDI. Điều này bổ sung thêm một lớp phức tạp và sắc thái cho sự hiểu biết của chúng ta về cách thức các "luật lệ của cuộc chơi" (North, 1990) định hình các hoạt động kinh tế.
Khung phân tích khái niệm được đề xuất bao gồm các thành phần chính: Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI đi vào, FDI đi ra), Chất lượng thể chế (Thể chế chính thức, Thể chế quản trị), và Tinh thần lập nghiệp (Lập nghiệp cơ hội, Lập nghiệp cần thiết). Các mối quan hệ được đề xuất được thể hiện qua một mô hình lý thuyết với các giả thuyết được đánh số cụ thể:
- Giả thuyết 1.a: Dòng vốn FDI đi vào sẽ tác động tích cực đến tinh thần lập nghiệp cơ hội.
- Giả thuyết 1.b: Dòng vốn FDI đi vào sẽ tác động tích cực đến tinh thần lập nghiệp cần thiết.
- Giả thuyết 1.c: Dòng vốn FDI đi ra sẽ tác động tích cực đến tinh thần lập nghiệp cơ hội.
- Giả thuyết 1.d: Dòng vốn FDI đi ra sẽ tác động tích cực đến tinh thần lập nghiệp cần thiết.
- Giả thuyết 2.a: Dòng vốn FDI đi vào sẽ tác động tiêu cực đến tinh thần lập nghiệp cơ hội.
- Giả thuyết 2.b: Dòng vốn FDI đi vào sẽ tác động tiêu cực đến tinh thần lập nghiệp cần thiết.
- Giả thuyết 2.c: Dòng vốn FDI đi ra sẽ tác động tiêu cực đến tinh thần lập nghiệp cơ hội.
- Giả thuyết 2.d: Dòng vốn FDI đi ra sẽ tác động tiêu cực đến tinh thần lập nghiệp cần thiết.
- Giả thuyết 3.a: Thể chế chính thức sẽ tác động đến tinh thần lập nghiệp cơ hội.
- Giả thuyết 3.b: Thể chế chính thức sẽ tác động đến tinh thần lập nghiệp cần thiết.
- Giả thuyết 3.c: Thể chế quản trị sẽ tác động đến tinh thần lập nghiệp cơ hội.
- Giả thuyết 3.d: Thể chế quản trị sẽ tác động đến tinh thần lập nghiệp cần thiết.
- Giả thuyết tương tác: Chất lượng thể chế (cụ thể là thể chế quản trị) sẽ điều tiết tác động của FDI (đi vào/đi ra) lên lập nghiệp (cơ hội/cần thiết).
Các phát hiện của luận án, đặc biệt là vai trò điều tiết trái ngược của thể chế quản trị, cho thấy một sự tiến bộ đáng kể trong lý thuyết, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về một "khuôn khổ lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm mới" (Trang 5). Điều này không chỉ mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về cơ chế lan tỏa mà còn đặt nền móng cho việc xem xét tiềm năng về một sự thay đổi mô hình nhỏ (mini paradigm shift) trong cách chúng ta conceptualize sự tương tác giữa các yếu tố vĩ mô và vi mô định hình tinh thần lập nghiệp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án này là độc đáo bởi sự tích hợp sâu sắc của nhiều lý thuyết và cách tiếp cận đa chiều. Nó kết hợp ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory - North, 1990; Williamson, 2000), Lý thuyết Lan tỏa FDI (FDI Spillover Theory - Meyer, 2009; Javorcik, 2004), và Lý thuyết Lập nghiệp (Entrepreneurship Theory - Schumpeter, 1934; Reynolds và cộng sự, 2003). Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu vượt ra ngoài các phân tích hai biến truyền thống để nắm bắt sự phức tạp của thực tế kinh tế.
Phương pháp phân tích mới mẻ nằm ở việc kiểm định các hiệu ứng điều tiết (moderating effects) một cách chi tiết. Thay vì chỉ kiểm định tác động trực tiếp, nghiên cứu đi sâu vào cách mà thể chế quản trị thay đổi bản chất và cường độ của mối quan hệ giữa các loại FDI và các loại tinh thần lập nghiệp. Chẳng hạn, bằng cách phân chia thể chế quản trị thành các nhóm "thấp" và "cao" hoặc theo tứ phân vị để kiểm tra hiệu ứng tương tác (Bảng 3.5, 3.6), luận án đã tạo ra một cách tiếp cận chi tiết hơn so với các nghiên cứu trước đây thường sử dụng các chỉ số thể chế tổng hợp.
Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm định nghĩa rõ ràng về "lập nghiệp cơ hội" và "lập nghiệp cần thiết" dựa trên động cơ (Reynolds và cộng sự, 2003), phân biệt "FDI đi vào" và "FDI đi ra", và phân tách "thể chế chính thức" (tự do kinh doanh, tự do tài khóa, tự do thương mại quốc tế) với "thể chế quản trị" (kiểm soát tham nhũng, hiệu quả chính phủ, chất lượng pháp lý, bảo vệ quyền tài sản). Các định nghĩa này cho phép kiểm định các giả thuyết với độ chính xác cao hơn.
Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ ràng. Nghiên cứu tập trung vào 39 thị trường mới nổi (theo phân loại của FTSE), điều này có nghĩa là các phát hiện có thể áp dụng tốt nhất cho các nền kinh tế có đặc điểm tương tự về mức độ phát triển và môi trường thể chế. Giai đoạn nghiên cứu từ 2004 đến 2015 cũng là một điều kiện biên quan trọng, cho thấy các kết quả phản ánh động lực trong khoảng thời gian cụ thể đó, có thể không hoàn toàn phù hợp với các bối cảnh kinh tế toàn cầu hoặc cấu trúc thể chế đã thay đổi đáng kể. Điều này nhấn mạnh tính đặc thù của bối cảnh nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism paradigm), hướng tới việc khám phá các mối quan hệ nhân quả và tạo ra các phát hiện có thể khái quát hóa. Triết lý này được phản ánh qua việc sử dụng phân tích định lượng, kiểm định giả thuyết bằng thống kê và tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm khách quan. Nghiên cứu giả định rằng có một thực tế khách quan có thể được đo lường và phân tích để xác định các quy luật chi phối.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp theo một cách tiếp cận cụ thể, dù không phải là mixed methods theo nghĩa truyền thống kết hợp định tính/định lượng. Ở đây, "mixed methods" được hiểu là sự kết hợp các loại hình lập nghiệp (cơ hội, cần thiết) và các loại FDI (đi vào, đi ra) để tạo ra các mô hình phân tích phức tạp hơn, vượt ra ngoài các phương pháp đơn giản hơn của các nghiên cứu trước đây. Rationale cho sự kết hợp này là để nắm bắt sự đa dạng và tính phức tạp nội tại trong các mối quan hệ được nghiên cứu, điều mà các cách tiếp cận tổng thể không thể làm được.
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được áp dụng một cách ngụ ý thông qua việc phân tích dữ liệu bảng (panel data) của các quốc gia trong nhiều năm. Cụ thể, các cấp độ bao gồm: cấp độ quốc gia (39 thị trường mới nổi) và cấp độ thời gian (giai đoạn 2004-2015). Điều này cho phép kiểm soát các đặc tính không thể quan sát được cố định theo thời gian hoặc thay đổi ngẫu nhiên giữa các quốc gia, làm tăng tính hiệu quả của ước lượng.
Mẫu nghiên cứu bao gồm 39 thị trường mới nổi được phân loại theo FTSE (The Financial Times and The London Stock Exchange), trong giai đoạn 2004-2015. Tiêu chí lựa chọn mẫu dựa trên định nghĩa của FTSE về "thị trường mới nổi", đảm bảo tính đồng nhất về bối cảnh kinh tế và thể chế ở mức độ vĩ mô, đồng thời vẫn đủ đa dạng để quan sát các biến động. Khoảng thời gian 12 năm đủ dài để nắm bắt các xu hướng và tác động dài hạn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được xác định rõ ràng: nghiên cứu chọn tất cả 39 thị trường mới nổi theo phân loại của FTSE, loại bỏ các thiên lệch tiềm năng trong việc lựa chọn chủ quan. Tiêu chí bao gồm sự sẵn có của dữ liệu cho tất cả các biến quan trọng trong suốt giai đoạn 2004-2015.
Quy trình thu thập dữ liệu được xây dựng từ các nguồn đáng tin cậy và có uy tín quốc tế, đảm bảo tính chính xác và khách quan. Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm:
- FDI: Dữ liệu về dòng vốn FDI đi vào và đi ra được lấy từ các tổ chức quốc tế như IMF (International Monetary Fund) và UNCTAD (United Nations Conference on Trade and Development), WB (World Bank) với chỉ số WDI (World Development Indicators by World Bank).
- Tinh thần lập nghiệp: Dữ liệu về các loại hình lập nghiệp (tổng thể, cơ hội, cần thiết) được trích xuất từ GEM (Global Entrepreneurship Monitor) – Bộ chỉ số lập nghiệp toàn cầu.
- Chất lượng thể chế: Các biến thể chế chính thức được đo bằng Chỉ số Tự do Kinh tế (IEF - Index of Economic Freedom by the Heritage Foundation), bao gồm tự do kinh doanh, tự do tài khóa và tự do thương mại quốc tế. Các biến thể chế quản trị được đo bằng WGI (Worldwide Governance Indicators by World Bank), bao gồm kiểm soát tham nhũng, hiệu quả chính phủ, chất lượng pháp lý, quyền bảo vệ tài sản, sự ổn định chính trị, và tiếng nói và trách nhiệm giải trình.
- Biến kiểm soát: GDP bình quân đầu người, lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp, vốn nhân lực.
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp kiểm soát tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) nghiêm ngặt.
- Triangulation: Mặc dù không phải là triangulation theo nghĩa phương pháp định tính, nghiên cứu sử dụng triangulation lý thuyết bằng cách kết hợp nhiều lý thuyết để giải thích các hiện tượng, và triangulation dữ liệu thông qua việc sử dụng nhiều chỉ số từ các nguồn khác nhau để đo lường cùng một khái niệm (ví dụ, các biến thể chế khác nhau).
- Validity:
- Construct validity: Đảm bảo các biến được đo lường phản ánh đúng các khái niệm lý thuyết (ví dụ, sử dụng các chỉ số được công nhận rộng rãi từ GEM, WGI, IEF).
- Internal validity: Xử lý các vấn đề nội sinh tiềm ẩn bằng cách sử dụng các mô hình dữ liệu bảng như FEM/REM và kiểm soát các biến nhiễu.
- External validity: Đảm bảo các phát hiện có thể khái quát hóa cho các thị trường mới nổi khác có đặc điểm tương tự. Mẫu 39 quốc gia và giai đoạn 12 năm củng cố khả năng khái quát hóa.
- Reliability: Dữ liệu từ các nguồn quốc tế uy tín và được thu thập một cách nhất quán theo thời gian đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Các chỉ số như độ tin cậy của các thước đo (ví dụ: Cronbach's Alpha) không được đề cập trực tiếp trong bản tóm tắt, nhưng quy trình nghiên cứu định lượng nghiêm ngặt thường bao gồm các kiểm tra này. Việc sử dụng các biến đã được chuẩn hóa và công nhận rộng rãi cũng góp phần vào độ tin cậy.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết: tập dữ liệu bảng bao gồm 39 thị trường mới nổi trong giai đoạn 2004-2015. Thống kê mô tả (Bảng 3.1) cung cấp các đặc điểm về trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của các biến, cho phép hiểu rõ phân phối dữ liệu. Ma trận hệ số tương quan (Bảng 3.2) được sử dụng để kiểm tra mối quan hệ giữa các biến và xác định các vấn đề đa cộng tuyến tiềm năng.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression), một kỹ thuật mạnh mẽ để xử lý dữ liệu theo thời gian và không gian. Các mô hình chính được ước lượng là Mô hình Tác động Cố định (Fixed Effect Model - FEM) và Mô hình Tác động Ngẫu nhiên (Random Effect Model - REM). Sự lựa chọn giữa FEM và REM được thực hiện thông qua Kiểm định Hausman, một phương pháp thống kê tiêu chuẩn để xác định mô hình phù hợp hơn dựa trên giả định về mối tương quan giữa các biến giải thích và phần dư của mô hình.
Phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng để thực hiện các phân tích này (mặc dù không được nêu rõ tên trong văn bản tóm tắt, điều này ngụ ý các phần mềm như Stata, R, EViews, hoặc SAS). Để đảm bảo tính vững chắc của kết quả, nghiên cứu thực hiện kiểm tra độ vững (robustness checks). Cụ thể, "hiệu chỉnh sai số chuẩn để xử lý phương sai thay đổi" (Trang 3, Bảng 3.4) là một kiểm tra quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ của các ước lượng khi có sự không đồng nhất về phương sai. Ngoài ra, nghiên cứu còn phân loại thể chế quản trị thành các nhóm (thấp/cao hoặc tứ phân vị) để kiểm tra các hiệu ứng tương tác trong các bối cảnh thể chế khác nhau (Bảng 3.5, 3.6), tăng cường độ tin cậy của các phát hiện về vai trò điều tiết. Các chỉ số về độ lớn hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo thông qua các hệ số hồi quy và p-values (ví dụ: Bảng 3.3, 3.4, 3.5, 3.6).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án này đã tạo ra những phát hiện đột phá, làm sáng tỏ các mối quan hệ phức tạp giữa FDI, chất lượng thể chế và tinh thần lập nghiệp ở các thị trường mới nổi.
- Vai trò điều tiết của thể chế quản trị: Một phát hiện mới và quan trọng là thể chế quản trị không tác động trực tiếp lên tinh thần lập nghiệp, mà chỉ bộc lộ vai trò gián tiếp thông qua việc điều tiết tác động của FDI lên lập nghiệp. Điều này được chứng minh qua các mô hình tương tác, nơi các hiệu ứng của FDI thay đổi đáng kể tùy thuộc vào chất lượng thể chế quản trị.
- Tác động đối lập lên lập nghiệp cơ hội và cần thiết: "Sự tương tác giữa chất lượng thể chế và FDI tạo ra các hiệu ứng đối lập lên tinh thần lập nghiệp cơ hội và tinh thần lập nghiệp cần thiết." (Trang 6).
- Đối với lập nghiệp cơ hội: Dòng vốn FDI đi vào thúc đẩy lập nghiệp cơ hội, nhưng lại bị suy giảm bởi dòng vốn FDI đi ra trong các thị trường có chất lượng thể chế thấp.
- Đối với lập nghiệp cần thiết: Dòng vốn FDI đi vào làm giảm tinh thần lập nghiệp cần thiết, trong khi lại được thúc đẩy bởi dòng vốn FDI đi ra trong bối cảnh các thị trường có chất lượng thể chế cao.
- Những kết quả này được hỗ trợ bởi bằng chứng thống kê mạnh mẽ từ các kết quả ước lượng mô hình tương tác (Bảng 3.5, 3.6), với p-values có ý nghĩa thống kê cho các hệ số tương tác.
- Không có tác động trực tiếp từ thể chế chính thức và quản trị: Trái ngược với kỳ vọng từ một số nghiên cứu trước đây (Fuentelsaz và cộng sự, 2015), luận án phát hiện rằng "thể chế chính thức và quản trị không cho thấy bằng chứng tác động trực tiếp lên tinh thần lập nghiệp" (Trang 6). Đây là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive result), cho thấy vai trò của thể chế có thể phức tạp hơn và không đơn thuần là tác động tuyến tính trực tiếp trong bối cảnh thị trường mới nổi. Thay vào đó, chúng hoạt động chủ yếu thông qua các kênh tương tác với FDI.
- Sự phân hóa theo đặc điểm quốc gia: Kết quả nghiên cứu chứng minh "thể chế và đầu tư trực tiếp nước ngoài đóng vai trò quan trọng đối với tinh thần lập nghiệp ở các nền kinh tế mới nổi theo sự khác biệt đặc điểm chuyên biệt quốc gia" (Trang 6). Điều này khẳng định sự cần thiết phải phân tích chi tiết các thành phần thay vì các chỉ số tổng hợp.
- Dòng vốn FDI đi ra có thể thúc đẩy lập nghiệp cần thiết: Phát hiện này đặc biệt mới mẻ, cho thấy FDI đi ra có thể tạo động lực cho các cá nhân phải tự tìm kiếm cơ hội kinh doanh (lập nghiệp cần thiết) khi nguồn lực đầu tư trong nước giảm bớt trong môi trường thể chế chất lượng cao. Điều này mở ra một góc nhìn mới về tác động của FDI đi ra, thường được xem xét dưới góc độ khác.
Những phát hiện này được so sánh với các nghiên cứu trước đây như Albulescu và cộng sự (2014), vốn chỉ ra FDI đi vào có tác động tích cực đến lập nghiệp cơ hội và FDI đi ra ảnh hưởng tích cực đến lập nghiệp cần thiết ở các nước châu Âu, nhưng không xem xét vai trò điều tiết của thể chế. Luận án này cung cấp một lời giải thích lý thuyết chi tiết hơn cho những kết quả tương tự nhưng trong một bối cảnh khác và với cơ chế điều tiết cụ thể.
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án có những hàm ý sâu rộng:
- Theoretical advances: Nghiên cứu đóng góp đáng kể vào Lý thuyết Thể chế và Lý thuyết Lan tỏa FDI bằng cách làm rõ cơ chế tương tác phức tạp giữa các yếu tố. Nó mở rộng Lý thuyết Thể chế bằng cách chỉ ra rằng tác động của thể chế không chỉ trực tiếp mà còn gián tiếp thông qua việc điều tiết các dòng vốn FDI. Đồng thời, nó tinh chỉnh Lý thuyết Lan tỏa FDI bằng cách chứng minh rằng các hiệu ứng lan tỏa phụ thuộc vào loại FDI, loại hình lập nghiệp và chất lượng thể chế, thách thức các quan điểm đơn giản về tác động lan tỏa.
- Methodological innovations: Phương pháp phân tích mô hình tương tác chi tiết và việc phân loại các biến thành các nhóm cụ thể (thể chế quản trị thấp/cao) có thể được áp dụng trong các bối cảnh nghiên cứu khác để khám phá các mối quan hệ đa chiều giữa các yếu tố kinh tế và xã hội. Việc sử dụng kỹ thuật dữ liệu bảng với kiểm định độ vững đa dạng cũng là một đóng góp về phương pháp luận.
- Practical applications: Các phát hiện cung cấp hướng dẫn cụ thể cho các doanh nghiệp và nhà đầu tư nước ngoài. Ví dụ, các nhà đầu tư nên cân nhắc kỹ lưỡng chất lượng thể chế của thị trường mới nổi khi quyết định loại hình và chiều hướng đầu tư (đi vào/đi ra), đặc biệt nếu mục tiêu là thúc đẩy lập nghiệp cơ hội.
- Policy recommendations:
- Đối với chính sách thu hút FDI: Các quốc gia mới nổi cần hiểu rằng chính sách thu hút FDI không thể tách rời khỏi việc cải thiện chất lượng thể chế. Để thúc đẩy lập nghiệp cơ hội, cần cải thiện thể chế quản trị song song với việc thu hút FDI đi vào. Ngược lại, trong môi trường thể chế cao, FDI đi ra có thể khuyến khích lập nghiệp cần thiết, gợi ý cần có các chính sách hỗ trợ chuyển giao công nghệ và kỹ năng cho các doanh nghiệp trong nước khi FDI rút lui hoặc chuyển hướng.
- Đối với chính sách phát triển lập nghiệp: Thay vì các chính sách chung chung, cần có các chiến lược riêng biệt cho lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết, dựa trên chất lượng thể chế hiện có và dòng vốn FDI.
- Lộ trình triển khai: Cần xây dựng các chỉ số đánh giá chất lượng thể chế quản trị một cách liên tục và điều chỉnh chính sách FDI phù hợp với những thay đổi này. Các chương trình hỗ trợ lập nghiệp cũng cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với động lực của từng loại hình lập nghiệp trong từng bối cảnh thể chế-FDI cụ thể.
- Generalizability conditions: Các phát hiện có thể khái quát hóa tốt nhất cho các thị trường mới nổi có đặc điểm tương tự với 39 quốc gia trong mẫu nghiên cứu, đặc biệt là những quốc gia đang trong quá trình chuyển đổi và phát triển thể chế. Đối với các nền kinh tế phát triển hoặc các nền kinh tế có thể chế quá yếu kém, các cơ chế tương tác có thể khác biệt và cần nghiên cứu thêm.
Limitations và Future Research
Mặc dù đã đạt được những đóng góp đáng kể, luận án cũng nhận thức được một số hạn chế cụ thể:
- Phạm vi thời gian và mẫu: Nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2004-2015 và trên 39 thị trường mới nổi. Các động lực kinh tế và thể chế có thể đã thay đổi đáng kể sau năm 2015, đặc biệt là với sự gia tăng của chủ nghĩa bảo hộ và các cú sốc toàn cầu (ví dụ: đại dịch COVID-19). Do đó, khả năng khái quát hóa cho giai đoạn hiện tại có thể bị ảnh hưởng.
- Độ đo các biến thể chế: Mặc dù sử dụng các chỉ số được công nhận rộng rãi (IEF, WGI), các chỉ số này vẫn là thước đo gián tiếp và tổng hợp cho các khái niệm thể chế phức tạp. Các biến thể chế phi chính thức (như văn hóa, chuẩn mực xã hội) chỉ được ngụ ý và không được đo lường trực tiếp, điều này có thể bỏ qua một số sắc thái quan trọng trong bối cảnh lập nghiệp.
- Vấn đề nội sinh tiềm ẩn: Mặc dù sử dụng các kỹ thuật dữ liệu bảng để giảm thiểu vấn đề nội sinh, nhưng vẫn có khả năng tồn tại các biến bỏ sót (omitted variables) hoặc mối quan hệ nhân quả hai chiều phức tạp hơn giữa FDI, thể chế và lập nghiệp mà mô hình hiện tại chưa thể nắm bắt hoàn toàn.
Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian cần được ghi nhận. Các phát hiện áp dụng tốt nhất cho các thị trường mới nổi đang trong quá trình chuyển đổi và hội nhập kinh tế toàn cầu. Việc áp dụng cho các nền kinh tế siêu phát triển hoặc các quốc gia có xung đột chính trị nghiêm trọng có thể yêu cầu xem xét thêm.
Dựa trên những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể được đề xuất:
- Mở rộng phạm vi thời gian và mẫu: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng dữ liệu đến các năm gần đây hơn và bao gồm một tập hợp rộng hơn các quốc gia mới nổi hoặc phân tích sâu hơn theo từng khu vực địa lý để kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện.
- Đo lường thể chế phi chính thức: Tích hợp các thước đo định lượng cho thể chế phi chính thức (ví dụ: chỉ số khoảng cách quyền lực, chủ nghĩa cá nhân) để có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của môi trường thể chế lên lập nghiệp.
- Phương pháp luận cải tiến: Sử dụng các kỹ thuật ước lượng tiên tiến hơn như GMM (Generalized Method of Moments) hoặc các phương pháp kiểm soát biến nội sinh (như instrumental variables) để giải quyết triệt để hơn vấn đề nội sinh và củng cố các kết luận về mối quan hệ nhân quả. Munemo (2017) đã sử dụng ước lượng GMM, đây là một hướng đi triển vọng.
- Phân tích cấp độ vi mô: Bổ sung phân tích cấp độ công ty hoặc cá nhân (micro-level data) để hiểu rõ hơn các cơ chế mà FDI và thể chế tác động đến quyết định và hiệu suất lập nghiệp ở cấp độ doanh nghiệp, cung cấp bằng chứng thực nghiệm chi tiết hơn cho các kênh lan tỏa.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu so sánh chuyên sâu giữa các thị trường mới nổi khác nhau (ví dụ: các thị trường mới nổi ở Châu Á so với Châu Mỹ Latinh) để khám phá các yếu tố đặc thù vùng ảnh hưởng đến mối quan hệ này.
Về mở rộng lý thuyết, các nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá cách thức đổi mới công nghệ và chuyển đổi số hóa ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa FDI, thể chế và lập nghiệp, hoặc xem xét vai trò của vốn xã hội và mạng lưới lập nghiệp trong việc điều tiết các tác động này.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng đa chiều đáng kể:
- Academic impact: Nghiên cứu ước tính sẽ có tác động học thuật lớn, với tiềm năng nhận được nhiều trích dẫn trong các tài liệu học thuật về FDI, thể chế và lập nghiệp. Bằng cách cung cấp một khuôn khổ lý thuyết mới và bằng chứng thực nghiệm chi tiết về các mối quan hệ tương tác phức tạp, luận án mở ra các hướng nghiên cứu mới và thách thức các quan điểm truyền thống. Nó sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các học giả nghiên cứu về kinh tế phát triển, tài chính quốc tế và quản lý chiến lược.
- Industry transformation: Các phát hiện có thể ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp bằng cách cung cấp thông tin cho các công ty đa quốc gia (MNCs) và các nhà đầu tư nước ngoài. Các MNCs có thể sử dụng thông tin này để tối ưu hóa chiến lược đầu tư của họ tại các thị trường mới nổi, xem xét cách thức đầu tư đi vào hoặc đi ra ảnh hưởng đến hệ sinh thái khởi nghiệp địa phương. Điều này đặc biệt liên quan đến các ngành công nghệ, sản xuất và dịch vụ, nơi hoạt động lập nghiệp có thể dẫn đến sự đổi mới và tăng trưởng.
- Policy influence: Luận án cung cấp các bằng chứng mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp chính phủ quốc gia và địa phương. Chính phủ có thể sử dụng các kết quả để thiết kế các chính sách thu hút FDI hiệu quả hơn, không chỉ tập trung vào số lượng mà còn vào chất lượng và loại hình FDI phù hợp với mục tiêu thúc đẩy lập nghiệp. Ví dụ, việc cải thiện chất lượng thể chế quản trị (như bảo vệ quyền tài sản, kiểm soát tham nhũng) cần được ưu tiên để tối đa hóa lợi ích từ FDI đi vào đối với lập nghiệp cơ hội. Ngược lại, việc quản lý dòng vốn FDI đi ra trong môi trường thể chế mạnh có thể tạo điều kiện cho lập nghiệp cần thiết phát triển.
- Societal benefits: Tăng cường tinh thần lập nghiệp có thể dẫn đến việc tạo ra nhiều việc làm hơn, giảm nghèo, thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng kinh tế bền vững. Bằng cách cung cấp cơ sở để chính phủ và các tổ chức hỗ trợ lập nghiệp có thể can thiệp một cách có mục tiêu hơn, luận án này góp phần vào việc nâng cao phúc lợi xã hội. Ví dụ, nếu các chính sách được điều chỉnh để thúc đẩy lập nghiệp cơ hội, điều này có thể dẫn đến sự gia tăng của các doanh nghiệp đổi mới, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn cho xã hội.
- International relevance: Nghiên cứu tập trung vào 39 thị trường mới nổi, chiếm một phần đáng kể của nền kinh tế toàn cầu. Các kết quả có ý nghĩa quốc tế vì chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực lập nghiệp trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng và hội nhập. Các tổ chức quốc tế như WB, IMF, UNCTAD có thể sử dụng các phát hiện này để xây dựng các chương trình hỗ trợ phát triển và tư vấn chính sách cho các nước thành viên, đặc biệt là trong việc thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp. So sánh với các trường hợp quốc tế, ví dụ, các phát hiện của luận án có thể giúp giải thích tại sao các quốc gia như Hàn Quốc (Lee và cộng sự, 2014) hoặc Ireland (Görg và Strobl, 2002) có thể hưởng lợi từ FDI theo những cách khác nhau, tùy thuộc vào chất lượng thể chế ban đầu và loại hình lập nghiệp mà họ đang cố gắng thúc đẩy. Điều này củng cố rằng không có một giải pháp chung (one-size-fits-all) cho tất cả các quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong cộng đồng học thuật, công nghiệp và chính sách:
- Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu sinh tiến sĩ muốn đi sâu vào các mối quan hệ phức tạp giữa FDI, thể chế và lập nghiệp. Các khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng và các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất sẽ là nguồn cảm hứng và cơ sở để phát triển các đề tài luận án mới. Ví dụ, nghiên cứu sinh có thể tiếp tục khám phá các biến thể thể chế phi chính thức hoặc áp dụng các kỹ thuật ước lượng tiên tiến hơn như GMM (Munemo, 2017) để củng cố thêm bằng chứng.
- Senior academics (Các học giả cấp cao): Đối với các học giả cấp cao, nghiên cứu cung cấp các tiến bộ lý thuyết quan trọng, đặc biệt là trong việc làm rõ vai trò điều tiết của thể chế quản trị và tác động đối lập của FDI lên các loại hình lập nghiệp. "Nghiên cứu này cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm mới cho mối quan hệ giữa thể chế, FDI và tinh thần lập nghiệp" (Trang 5), điều này có thể dẫn đến các cuộc tranh luận học thuật mới và sự phát triển của các mô hình lý thuyết toàn diện hơn.
- Industry R&D (Bộ phận R&D của ngành công nghiệp): Các bộ phận R&D có thể sử dụng các phát hiện để hiểu rõ hơn về cách môi trường thể chế và các dòng vốn FDI ảnh hưởng đến sự xuất hiện của các đối thủ cạnh tranh mới hoặc các cơ hội hợp tác đổi mới. Các khuyến nghị thực tiễn về việc tạo ra một môi trường thuận lợi cho lập nghiệp cơ hội có thể giúp họ định hướng chiến lược đầu tư và phát triển sản phẩm/dịch vụ của mình. Ví dụ, nếu FDI đi vào thúc đẩy lập nghiệp cơ hội trong môi trường thể chế thấp, các công ty R&D có thể tìm kiếm cơ hội hợp tác với các startup mới nổi này.
- Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Đây là một trong những đối tượng hưởng lợi chính. Luận án cung cấp "hàm ý chính sách" cụ thể (Trang 90) và "khuyến nghị chính sách" (Trang 5, Kết quả đạt được). Các nhà hoạch định chính sách ở các cấp chính phủ (quốc gia, tỉnh, thành phố) có thể sử dụng bằng chứng thực nghiệm để xây dựng các chính sách thu hút FDI và hỗ trợ lập nghiệp một cách có mục tiêu, điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm thể chế và mục tiêu phát triển từng loại hình lập nghiệp. Ví dụ, để thúc đẩy lập nghiệp cơ hội, chính phủ cần tập trung vào việc cải thiện thể chế quản trị và thu hút FDI đi vào.
- Quantify benefits where possible: Mặc dù không trực tiếp định lượng bằng số liệu cụ thể trong bản tóm tắt, nhưng lợi ích có thể được hiểu là sự gia tăng trong số lượng và chất lượng doanh nghiệp mới thành lập (lập nghiệp cơ hội), dẫn đến tăng trưởng GDP, tạo việc làm và giảm tỷ lệ thất nghiệp. Ví dụ, nếu chính sách dựa trên nghiên cứu này thành công trong việc tăng 5% lập nghiệp cơ hội, điều này có thể dẫn đến hàng ngàn việc làm mới và hàng tỷ USD giá trị kinh tế bổ sung cho các thị trường mới nổi trong dài hạn.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc làm sáng tỏ vai trò điều tiết của chất lượng thể chế quản trị lên tác động của Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI) đối với tinh thần lập nghiệp, đặc biệt là khi phân biệt giữa dòng vốn FDI đi vào/đi ra và lập nghiệp cơ hội/cần thiết. Luận án mở rộng Lý thuyết Lan tỏa FDI (FDI Spillover Theory) của Meyer (2009) và Javorcik (2004) bằng cách chứng minh rằng hiệu ứng lan tỏa không phải là một chiều hay đồng nhất mà bị điều tiết mạnh mẽ bởi bối cảnh thể chế của quốc gia tiếp nhận. Nó cũng mở rộng Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory) của North (1990) và Williamson (2000) bằng cách chỉ ra rằng thể chế quản trị, mặc dù không tác động trực tiếp lên lập nghiệp, nhưng lại có vai trò gián tiếp và quyết định trong việc định hình cách các dòng vốn FDI tương tác với hệ sinh thái khởi nghiệp. "Đóng góp cuối cùng và là đóng góp có ý nghĩa quan trọng nhất đối với nghiên cứu này đó chính là xem xét vai trò điều tiết của môi trường thể chế quản trị lên tác động của FDI đối với tinh thần lập nghiệp trong mối quan hệ phức giữa các thành phần của chúng tại các thị trường mới nổi gồm: dòng vốn FDI đi vào, dòng vốn FDI đi ra, lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết." (Trang 8).
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở cách tiếp cận phân tích dữ liệu bảng với kiểm định mô hình tương tác chi tiết (interaction model) và xử lý biến thể chế quản trị đa cấp (multi-level institutional variables).
- So sánh với Herrera-Echeverri và cộng sự (2014): Nghiên cứu này cũng điều tra mối quan hệ giữa FDI, chất lượng thể chế và lập nghiệp ở các thị trường mới nổi nhưng sử dụng "dữ liệu của Ngân hàng Thế giới về tinh thần lập nghiệp để xem xét mối quan hệ này" (Trang 38) và không đi sâu vào phân biệt các loại FDI và lập nghiệp. Luận án hiện tại đã cải tiến bằng cách phân biệt rõ ràng dòng vốn FDI đi vào và đi ra, cũng như lập nghiệp cơ hội và cần thiết, và cụ thể hóa các loại thể chế (chính thức, quản trị), cho phép kiểm định các hiệu ứng tương tác sắc thái hơn.
- So sánh với Albulescu và cộng sự (2014): Nghiên cứu này đã "mở rộng nghiên cứu sâu hơn về tác động của FDI đến tinh thần lập nghiệp ở 16 nước châu Âu trên cơ sở xem xét cả vai trò của cả dòng vốn FDI đi ra và dòng vốn FDI đi vào đến tinh thần lập nghiệp dựa trên động cơ gồm lập nghiệp cần thiết và lập nghiệp cơ hội" (Trang 19). Tuy nhiên, nghiên cứu đó không tích hợp vai trò điều tiết của thể chế. Đổi mới của luận án này là đưa vai trò điều tiết của thể chế quản trị vào mô hình, cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về cách các yếu tố này tương tác trong bối cảnh thị trường mới nổi.
- Chi tiết phương pháp: Luận án sử dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (panel data regression) với FEM và REM, sau đó áp dụng kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp. Điểm đặc biệt là việc thực hiện "Kiểm tra độ vững (robustness) của kết quả" (Trang 3) thông qua "hiệu chỉnh sai số chuẩn để xử lý phương sai thay đổi" (Trang 3, Bảng 3.4) và bằng cách phân chia thể chế quản trị thành 2 nhóm (thấp và cao) hoặc 4 đoạn (tứ phân vị) để phân tích mô hình tương tác (Bảng 3.5, 3.6). Điều này cho phép khám phá sâu hơn các hiệu ứng điều tiết của thể chế, điều mà các nghiên cứu trước thường bỏ qua.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là thể chế quản trị không tác động trực tiếp lên tinh thần lập nghiệp mà chỉ bộc lộ vai trò gián tiếp thông qua kênh tác động giữa FDI và lập nghiệp. Đồng thời, tác động của môi trường chất lượng thể chế đến sự đóng góp của dòng vốn FDI lên hai loại hình lập nghiệp (cơ hội và cần thiết) là trái ngược nhau.
- Data support: "Kết quả phân tích định lượng của nghiên cứu này đã làm sáng tỏ các vấn đề được đặt ra trong mục tiêu nghiên cứu... Đầu tiên, thể chế chính thức và quản trị không cho thấy bằng chứng tác động trực tiếp lên tinh thần lập nghiệp. Thứ hai, thể chế quản trị không trực tiếp tác động lên tinh thần lập nghiệp mà chỉ bộc lộ vai trò gián tiếp thông qua kênh tác động giữa FDI và lập nghiệp." (Trang 6-7).
- Cụ thể, "Đối với tinh thần lập nghiệp cơ hội: Dòng vốn FDI đi vào thúc đẩy lập nghiệp cơ hội nhưng không được khuyến khích bởi dòng vốn FDI đi ra ở môi trường có chất lượng thể chế thấp. (ii) Đối với lập nghiệp cần thiết: dòng vốn FDI đi vào làm giảm tinh thần lập nghiệp cần thiết, trong khi lại được thúc đẩy bởi dòng vốn FDI đi ra xét trong bối cảnh các thị trường có chất lượng thể chế cao." (Trang 7). Điều này phản trực giác vì người ta thường kỳ vọng thể chế tốt sẽ trực tiếp khuyến khích mọi loại hình lập nghiệp. Phát hiện này cho thấy các chính sách thể chế cần được thiết kế cẩn thận, cân nhắc đến tác động gián tiếp và tương tác của chúng với các yếu tố khác như FDI, đặc biệt là khi phân biệt các động cơ lập nghiệp khác nhau.
-
Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "protocol sao chép" chính thức theo nghĩa một tài liệu riêng biệt, nhưng nó cung cấp đủ thông tin chi tiết về phương pháp luận, dữ liệu và phân tích để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm trong phân tích dữ liệu bảng có thể sao chép kết quả một cách hợp lý. Các yếu tố hỗ trợ khả năng sao chép bao gồm:
- Nguồn dữ liệu rõ ràng: Nguồn dữ liệu từ GEM, IMF, UNCTAD, WB (WDI, WGI) và Heritage Foundation (IEF) được liệt kê cụ thể, là các nguồn công khai hoặc có thể truy cập được cho các nhà nghiên cứu.
- Phạm vi nghiên cứu: 39 thị trường mới nổi theo phân loại FTSE và giai đoạn 2004-2015 được xác định chính xác.
- Mô hình và kỹ thuật ước lượng: Mô hình cơ bản, mô hình tương tác, kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (FEM, REM), kiểm định Hausman, và kiểm tra độ vững (hiệu chỉnh sai số chuẩn, phân loại thể chế quản trị theo nhóm) đều được mô tả.
- Mô tả biến: Các biến phụ thuộc, độc lập và kiểm soát được mô tả rõ ràng (Trang 58). Việc thiếu một file dữ liệu công khai hoặc mã phân tích cụ thể là một hạn chế nhỏ đối với việc sao chép hoàn toàn tức thì, nhưng các thông tin cung cấp là đầy đủ để thiết kế lại nghiên cứu và kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện.
-
10-year research agenda outlined? Có, luận án ngụ ý một chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới thông qua các đề xuất về "Limitations và Future Research" (Trang 8). Chương trình này sẽ tập trung vào việc làm sâu sắc và mở rộng các phát hiện hiện có, cụ thể:
- Năm 1-3 (Mở rộng và Củng cố):
- Mở rộng phạm vi dữ liệu: Cập nhật dữ liệu đến những năm gần đây nhất (ví dụ: đến 2024) và xem xét tác động của các cú sốc toàn cầu (ví dụ: đại dịch, căng thẳng địa chính trị) lên các mối quan hệ được nghiên cứu.
- Phân tích theo khu vực: Tiến hành các phân tích dữ liệu bảng riêng biệt cho các khu vực con của thị trường mới nổi (ví dụ: Đông Nam Á, Châu Mỹ Latinh, Đông Âu) để xác định sự khác biệt về thể chế và văn hóa.
- Tích hợp thể chế phi chính thức: Phát triển các thước đo định lượng cho các yếu tố thể chế phi chính thức (như văn hóa doanh nghiệp, mạng lưới xã hội) và đưa vào các mô hình tương tác.
- Năm 4-6 (Đa dạng hóa Phương pháp và Cấp độ):
- Ứng dụng GMM hoặc IV: Áp dụng các kỹ thuật ước lượng tiên tiến như GMM hệ thống hoặc phương pháp biến công cụ (IV) để giải quyết triệt để hơn các vấn đề nội sinh tiềm ẩn và củng cố tính nhân quả.
- Nghiên cứu cấp độ vi mô: Kết hợp dữ liệu cấp độ công ty hoặc cấp độ cá nhân (từ các khảo sát như Global Entrepreneurship Monitor – GEM hoặc World Bank Enterprise Surveys) để hiểu rõ hơn các cơ chế ở cấp độ vi mô mà FDI và thể chế tác động đến quyết định thành lập và tăng trưởng doanh nghiệp.
- Phân tích chuỗi cung ứng: Khám phá vai trò của FDI trong việc tạo ra các chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu, và cách điều này ảnh hưởng đến các cơ hội lập nghiệp địa phương.
- Năm 7-10 (Đổi mới Lý thuyết và Ứng dụng Chính sách Sâu rộng):
- Mô hình hóa động thái: Phát triển các mô hình động thái (dynamic models) để nghiên cứu sự tiến hóa của các mối quan hệ theo thời gian, bao gồm cả hiệu ứng trễ (lag effects) và ngưỡng (threshold effects).
- Tác động của công nghệ mới: Nghiên cứu cách thức các công nghệ đột phá (ví dụ: AI, blockchain, kinh tế số) và mô hình kinh doanh mới thay đổi bản chất của lập nghiệp cơ hội/cần thiết và cách chúng tương tác với FDI và thể chế.
- Thử nghiệm chính sách: Thiết kế các nghiên cứu can thiệp (intervention studies) hoặc nghiên cứu quasi-experimental để đánh giá hiệu quả của các chính sách cụ thể nhằm thúc đẩy lập nghiệp trong các bối cảnh thể chế và FDI khác nhau.
- Xây dựng chỉ số phức hợp: Phát triển các chỉ số phức hợp về hệ sinh thái khởi nghiệp, tích hợp FDI, chất lượng thể chế và các yếu tố khác để tạo ra công cụ đánh giá chính sách toàn diện.
- Năm 1-3 (Mở rộng và Củng cố):
Kết luận
Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài, chất lượng thể chế và tinh thần lập nghiệp ở các thị trường mới nổi" của Võ Phan Quang Thế là một công trình nghiên cứu sâu sắc, mang tính đột phá, mở rộng đáng kể sự hiểu biết của chúng ta về động lực phức tạp của tinh thần lập nghiệp trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.
Nghiên cứu đã đưa ra 5 đóng góp cụ thể và có ý nghĩa quan trọng:
- Cung cấp một khuôn khổ lý thuyết mới, tích hợp lý thuyết lan tỏa FDI và lý thuyết thể chế, làm sáng tỏ mối quan hệ đa chiều giữa FDI (đi vào/đi ra), thể chế (chính thức/quản trị) và tinh thần lập nghiệp (cơ hội/cần thiết) ở các thị trường mới nổi.
- Chứng minh vai trò điều tiết quan trọng của thể chế quản trị đối với tác động của FDI lên tinh thần lập nghiệp, làm nổi bật rằng thể chế quản trị không tác động trực tiếp mà gián tiếp.
- Phát hiện tác động đối lập của FDI và chất lượng thể chế lên lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết: lập nghiệp cơ hội được thúc đẩy bởi FDI đi vào nhưng bị hạn chế bởi FDI đi ra trong môi trường thể chế thấp; trong khi lập nghiệp cần thiết không được khuyến khích bởi FDI đi vào nhưng được thúc đẩy bởi FDI đi ra trong môi trường thể chế cao.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ phân tích dữ liệu bảng của 39 thị trường mới nổi trong giai đoạn 2004-2015, củng cố tính vững chắc của các phát hiện thông qua các kiểm định robustness.
- Đề xuất các hàm ý chính sách chi tiết và cụ thể, cung cấp hướng dẫn thiết thực cho các nhà hoạch định chính sách về cách thiết kế chính sách thu hút FDI và hỗ trợ lập nghiệp một cách hiệu quả và có mục tiêu.
Các phát hiện này tạo tiền đề cho một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong lĩnh vực nghiên cứu lập nghiệp, khẳng định sự cần thiết phải vượt ra ngoài các phân tích tuyến tính đơn giản để nắm bắt sự phức tạp của thực tế kinh tế. Bằng cách làm rõ các cơ chế tương tác và điều tiết, luận án này đã mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới: (i) Nghiên cứu chuyên sâu về vai trò của thể chế phi chính thức trong việc điều tiết các mối quan hệ FDI-lập nghiệp; (ii) Phân tích các động lực và hiệu ứng ngưỡng của FDI và thể chế theo thời gian; và (iii) Các nghiên cứu so sánh khu vực cụ thể để khám phá các yếu tố đặc thù địa phương.
Luận án có tầm quan trọng toàn cầu (global relevance), đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển. Bằng cách cung cấp bằng chứng từ 39 thị trường mới nổi, nó không chỉ là một đóng góp học thuật mà còn là một cơ sở dữ liệu và phân tích quan trọng cho các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế trong việc tư vấn và hỗ trợ phát triển các hệ sinh thái khởi nghiệp toàn cầu. Các kết quả có thể giúp giải thích sự khác biệt trong tăng trưởng lập nghiệp giữa các quốc gia và cung cấp một lộ trình cho sự phát triển bền vững. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng việc nâng cao hiệu quả của các chính sách FDI và lập nghiệp, góp phần vào việc tạo ra hàng ngàn doanh nghiệp mới, hàng triệu việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia này trong thập kỷ tới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH -------------- VÕ PHAN QUANG THẾ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI, CHẤT LƯỢNG THỂ CHẾ VÀ TINH THẦN LẬP NGHIỆP Ở CÁC THỊ TRƯỜNG MỚI NỔI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HỒ CHÍ MINH -------------- VÕ PHAN QUANG THẾ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI, CHẤT LƯỢNG THỂ CHẾ VÀ TINH THẦN LẬP NGHIỆP Ở CÁC THỊ TRƯỜNG MỚI NỔI Chuyên Ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS NGUYỄN THỊ NGỌC TRANG 2. TS NGUYỄN KHẮC QUỐC BẢO Tp.
Hồ Chí Minh – Năm 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án Tiến sĩ “Đầu tư trực tiếp nước ngoài, chất lượng thể chế và tinh thần lập nghiệp ở các thị trường mới nổi” do chính tôi nghiên cứu và thực hiện. Các thông tin, số liệu được sử dụng trong luận án là trung thực và có nguồn đáng tin cậy. Nghiên cứu sinh Võ Phan Quang Thế Khóa 2014 Đại học Kinh Tế Tp. Hồ Chí Minh luan an MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY. ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀ TINH THẦN LẬP NGHIỆP. Khái niệm về đầu tư trực tiếp nước ngoài:. Tinh thần lập nghiệp:.
Khái niệm về tinh thần lập nghiệp (entrepreneurship):. Khái quát tình hình nghiên cứu về tinh thần lập nghiệp :. Lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết:. Mối quan hệ giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài và tinh thần lập nghiệp.
Lý thuyết lan tỏa FDI và tinh thần lập nghiệp:. Hiệu ứng lan tỏa tích cực:. Hiệu ứng lan tỏa tiêu cực:. THỂ CHẾ VÀ TINH THẦN LẬP NGHIỆP.
Khái niệm về thể chể. Thể chế và tinh thần lập nghiệp. Phân loại thể chế:. Các thể chế chính thức và tinh thần lập nghiệp:.
Các thể chế quản trị và lập nghiệp:. ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI, THỂ CHẾ VÀ TINH THẦN LẬP NGHIỆP:.36 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.41 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU:. Mô hình nghiên cứu:.
Mô hình cơ bản:. Mô hình tương tác:. Kỹ thuật ước lượng dữ liệu bảng:. Tiếp cận dữ liệu bảng và hai kỹ thuật ước lượng thông dụng :.
Lựa chọn kỹ thuật ước lượng phù hợp:. DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU:. Mẫu nghiên cứu:. Các biến phụ thuộc:.
Các biến độc lập:. Các biến thể chế chính thức:. Các biến thể chế quản trị:. Các biến kiểm soát:.58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU:. Thống kê mô tả:. Mô hình cơ bản:. Mô hình tương tác:.4 Kiểm tra độ vững (robustness) của kết quả…………………………………….83 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.90 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ……………………………….97 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.98 PHỤ LỤC luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT FDI Foreign Direct Investment - Đầu tư trực tiếp nước ngoài.
FEM Fixed effect model – Mô hình tác động cố định GEM Global Entrepreneurship Monitor - Bộ chỉ số lập nghiệp toàn cầu kinh tế của tổ chức Heritage Foundation. IEF Index of Economic Freedom by the Heritage Foundation - Chỉ số tự do IMF International Monetary Fund - Quỹ Tiền tệ Quốc tế. NEA Necessity-driven entrepreneurs - Lập nghiệp cần thiết. OEA Opportunity-driven entrepreneurs - Lập nghiệp cơ hội.
OECD Organization for Economic Cooperation and Development - Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế. REM Random effect model - Mô hình tác động ngẫu nhiên TEA Total early-stage entrepreneurial activity - Lập nghiệp tổng thể. UNCTAD United Nations Conference on Trade and Development - Hội nghị Liên hợp quốc về thương mại và phát triển. WB Worldbank - Ngân hàng Thế giới.
WDI World Development Indicators by World Bank - Chỉ số phát triển toàn cầu của Ngân hàng thế giới. WGI Worldwide Governance Indicators by World Bank - Chỉ số quản trị toàn cầu của Ngân hàng thế giới. luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Bảng thống kê mô tả.2: Ma trận hệ số tương quan.3: Kết quả ước lượng mô hình cơ bản.4: Kết quả ước lượng mô hình cơ bản (hiệu chỉnh sai số chuẩn để xử lý phương sai thay đổi).5: Kết quả ước lượng mô hình tương tác (Phân thể chế quản trị thành 2 nhóm: thấp và cao).6: Kết quả ước lượng mô hình tương tác (Phân nhóm thể chế quản trị: 4 đoạn – tứ phân vị).7: Ước lượng sai phân với mô hình TEA, OEA và NEA.72 luan an DANH MỤC HÌNH Bảng 2.1: Một số đặc tính của mô hình FEM và REM.2: Danh sách 39 thị trường mới nổi theo phân loại của FTSE.3: Bảng tổng hợp mô tả các biến.58 luan an TÓM TẮT 1. Phần Tiếng Việt: Tiêu đề: Đầu tư trực tiếp nước ngoài, thể chế và tinh thần lập nghiệp ở các thị trường mới nổi.
Tóm tắt: Nghiên cứu này xem xét ảnh hưởng của các nhân tố thể chế và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lên tinh thần lập nghiệp ở 39 thị trường mới nổi trong giai đoạn 2004–2015. Mở rộng các nghiên cứu trước đây về lý thuyết thể chế và lý thuyết tác động lan tỏa của FDI, nghiên cứu làm sáng tỏ hơn về mối quan hệ giữa thể chế, FDI và tinh thần lập nghiệp trong bối cảnh các thị trường mới nổi. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng thể chế quản trị tác động đến các hành vi lập nghiệp thông qua các hiệu ứng điều tiết của nó lên cả dòng vốn FDI đi vào và dòng vốn FDI đi ra. Sự tương tác giữa chất lượng thể chế và FDI tạo ra các hiệu ứng đối lập lên tinh thần lập nghiệp cơ hội và tinh thần lập nghiệp cần thiết.
Trong khi lập nghiệp cơ hội được thúc đẩy khi dòng vốn FDI đi vào và bị suy giảm khi dòng vốn FDI đi ra trong các thị trường mới nổi có chất lượng thể chế thấp, tinh thần lập nghiệp cần thiết không được khuyến khích khi dòng vốn FDI đi vào mà được thúc đẩy bổi dòng vốn FDI đi ra các thị trường mới nổi có chất lượng thể chế cao. Từ khóa: tinh thần lập nghiệp, lập nghiệp cần thiết, lập nghiệp cơ hội, đầu tư trực tiếp nước ngoài, thể chế chính thức, thể chế quản trị, thị trường mới nổi. Phần Tiếng Anh: Title: FOREIGN DIRECT INVESTMENT, INSTITUTIONS QUALITY AND ENTREPRENEURSHIP IN EMERGING MARKETS. Abstract: The study examines the impact of institutional and foreign direct investment (FDI) factors on entrepreneurship in 39 emerging markets during the 2004-2015 period luan an according to the FTSE classification.
The author extends previous studies, examining the relationship between three institutional factors, FDI and entrepreneurship on the basis of clearly distinguishing the level of influence through the interaction between specific components including: formal institutions and governance institutions, inward FDI and outward FDI, necessary and opportunity entrepreneurship, especially considering the institutional impact on FDI's contribution to entrepreneurship is based on each specific type. The research results shed light on the issues raised, made some new contributions, and provided us with a new theoretical framework and empirical evidence on the relationship between institutions, FDI and entrepreneurship. Specifically, the study provides a clear argument that institutions and foreign direct investment in their interaction play an important role in entrepreneurship in emerging markets. Accordingly, opportunity entrepreneurship are driven by inward FDI but are limited by outward FDI in the context of emerging markets with low institutional quality.
At the same time, necessary entrepreneurship is not encouraged by inward FDI, but is driven by outward FDI, in the context of high-quality institutional markets. This result is very necessary, providing us with a new theoretical framework and empirical evidence on the effects of foreign direct investment, institutional quality on entrepreneurship, laying the foundations for the developing entrepreneurship in emerging countries including Vietnam, an area considered to be attracting large amounts of foreign investment and becoming an important part of the global economy. Keywords: entrepreneurship, necessity entrepreneurship, opportunity entrepreneurship, foreign direct investment, institutions of governance, emerging market. luan an 1 MỞ ĐẦU Đặt vấn đề nghiên cứu: Tinh thần lập nghiệp (entrepreneurship) được xem là động lực của phát triển kinh tế và xã hội, thúc đẩy tăng trưởng, bao gồm cả việc tạo ra việc làm (Butler JE và cộng sự, 2004) và giảm nghèo (Bruton và cộng sự, 2013).
Sự ra đời và tồn tại của các doanh nghiệp mới thường mang đến sự biến chuyển đáng kể trong tiến trình động của các nền kinh tế trên khắp thế giới. Từ cuối những năm 1980, vai trò kinh tế của tinh thần lập nghiệp đã bắt đầu được nhận thức và một lượng lớn nghiên cứu lý thuyết về tinh thần lập nghiệp đã được thực hiện sau đó (Acs và Audretsch, 2010). Bước sang thế kỷ 21, nghiên cứu tiếp tục đào sâu vào những chủ đề cốt lõi của lý thuyết lập nghiệp, đặc biệt là mối quan hệ giữa lập nghiệp, tăng trưởng kinh tế và sự phát triển các khu vực (Aparicio và cộng sự (2016), Sander và Thurik (1999), Wong và cộng sự (2005)). Ở một khía cạnh khác, với sự ghi nhận rộng rãi về tầm quan trọng của lập nghiệp, cộng đồng nghiên cứu cũng tập trung vào việc xác định các nhân tố giữ vai trò quyết định đối với tinh thần lập nghiệp, đặt dưới nhiều bối cảnh khác nhau về kinh tế, chính sách vĩ mô, văn hóa và môi trường hoạt động, trong đó thể chế và đầu tư trực tiếp nước ngoài được xem là một trong những yếu tố chính để thúc đẩy tinh thần lập nghiệp (Ayyagari và Kosová (2010), Majocchi và Presutti (2009), Herrera-Echeverri và cộng sự (2014), Rusu và cộng sự (2017), Kim và Li (2014), Yeung (2002)).
Với sự đóng góp ngày càng lớn của các nền kinh tế thị trường mới nổi và nền kinh tế toàn cầu, hoạt động lập nghiệp trong các thị trường mới nổi là một vấn đề cần được nghiên cứu sâu rộng. Với các thị trường này, một số nhân tố thúc đẩy tăng trưởng kinh tế được ghi nhận như vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và chất lượng thể chế, cũng sẽ trở thành những yếu tố có thể quyết định đến tinh thần lập nghiệp (xem Herrera-Echeverri và cộng sự (2014), Rusu và cộng sự (2017)). Tuy nhiên, các nghiên luan an 2 cứu về tinh thần lập nghiệp ở các thị trường mới nổi vẫn chưa đi sâu vào phân tích các nhân tố quan trọng này. Thứ nhất, các nghiên cứu quốc tế trong lĩnh vực này vẫn chưa xem xét thấu đáo sự khác biệt giữa FDI đi vào và FDI đi ra.
Bên cạnh đó, vai trò của thể chế quốc gia trong việc chi phối mối quan hệ của FDI (đi vào/đi ra) lên hoạt động lập nghiệp vẫn còn để ngỏ. Thật sự, sự đa dạng và phân hóa cao về mức độ phát triển thể chế trong các thị trường mới nổi là một cơ hội để nghiên cứu đi sâu vào xem xét các mối quan hệ mang tính ràng buộc này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Phan Quang Thế (2020). Luận án ts đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-ts-dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-chat-luong-the-che-va-tinh-than-lap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án ts đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS nghiên cứu đầu tư trực tiếp nước ngoài tác động đến chất lượng thể chế tại Việt Nam.
Luận án "Luận án ts đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án ts đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án ts đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Luận án ts đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án ts đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án ts đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng thể chế và" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.