Luận án tiến sĩ giải pháp giảm nghèo bền vững ở hà nội

Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp giảm nghèo bền vững ở Hà Nội thông qua mô hình kinh tế-xã hội tích hợp.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan lý luận về giảm nghèo bền vững đô thị

Luận án đi sâu nghiên cứu các vấn đề lý luận về giảm nghèo bền vững trong bối cảnh đô thị. Phân tích các khái niệm cơ bản về nghèo và giảm nghèo. Đặc biệt nhấn mạnh sự khác biệt của nghèo đô thị so với nghèo nông thôn. Các lý thuyết về nghèo đa chiều được áp dụng để đưa ra cái nhìn toàn diện. Mục tiêu là đặt nền tảng lý luận vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp giảm nghèo bền vững. Nghiên cứu cũng tổng hợp các kinh nghiệm quốc tế và trong nước về giảm nghèo hiệu quả ở khu vực thành thị. Điều này giúp rút ra những bài học phù hợp cho Hà Nội. Định nghĩa rõ ràng về chuẩn nghèo và đường nghèo trong bối cảnh đô thị hóa. Phân tích các yếu tố tác động đến tình trạng nghèo và khả năng thoát nghèo bền vững. Việc hiểu rõ những đặc thù này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chính sách giảm nghèo phù hợp, đảm bảo an sinh xã hội cho mọi người dân.

1.1. Khái niệm đặc trưng nghèo đô thị

Nghèo đô thị là một hiện tượng phức tạp, có nhiều điểm khác biệt so với nghèo ở khu vực nông thôn. Các nghiên cứu quốc tế và trong nước đã đưa ra nhiều định nghĩa về nghèo đô thị. Điểm chung là sự thiếu hụt về thu nhập, khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Điều này bao gồm giáo dục, y tế, nước sạch và vệ sinh môi trường. Hộ nghèo đô thị thường đối mặt với thách thức về nhà ở không ổn định, chất lượng thấp. Vấn đề việc làm bấp bênh, thu nhập thấp là đặc trưng rõ nét. Sự biến động của thị trường lao động đô thị dễ đẩy người lao động vào cảnh nghèo. Áp lực chi phí sinh hoạt cao tại thành phố cũng làm gia tăng gánh nặng. Việc áp dụng khái niệm nghèo đa chiều giúp phản ánh chính xác hơn tình trạng. Khái niệm đường nghèo được xây dựng phù hợp với đặc thù đô thị. An sinh xã hội cho nhóm dân cư này cần được quan tâm đặc biệt.

1.2. Tiêu chí đánh giá giảm nghèo bền vững

Giảm nghèo bền vững không chỉ dừng lại ở việc giảm tỷ lệ hộ nghèo theo chuẩn thu nhập. Mục tiêu chính là đảm bảo các hộ gia đình đã thoát nghèo không bị tái nghèo. Các tiêu chí đánh giá bao gồm sự ổn định và tăng trưởng của thu nhập. Khả năng tiếp cận bền vững các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục chất lượng. Sự tham gia vào các hoạt động cộng đồng, quyền tiếp cận thông tin cũng là yếu tố quan trọng. Khả năng của hộ gia đình trong việc chống chịu trước các cú sốc kinh tế, thiên tai, dịch bệnh được nhấn mạnh. Đánh giá dựa trên chuẩn nghèo đa chiều cho phép nhìn nhận toàn diện các thiếu hụt. Điều này bao gồm thiếu hụt về y tế, giáo dục, điều kiện sống, việc làm và an sinh xã hội. Các chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo cần lồng ghép các tiêu chí này. Chính sách giảm nghèo bền vững phải hướng tới nâng cao chất lượng sống lâu dài cho người dân.

1.3. Nguyên nhân nghèo đô thị

Nghèo ở đô thị xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Một trong những nguyên nhân hàng đầu là thiếu việc làm ổn định, chất lượng thấp. Hộ nghèo thường không có kỹ năng phù hợp với yêu cầu của thị trường lao động hiện đại. Trình độ học vấn thấp cũng hạn chế cơ hội việc làm tốt. Thu nhập không đủ trang trải chi phí sinh hoạt đắt đỏ tại đô thị. Đặc biệt, chi phí về nhà ở, y tế và giáo dục là gánh nặng lớn. Thiếu khả năng tiếp cận vốn tín dụng chính thức đẩy họ vào vòng xoáy vay nặng lãi. Sự thiếu hụt về thông tin, mạng lưới quan hệ cũng là rào cản. Di dân tự do từ nông thôn ra thành thị tạo áp lực lớn lên hạ tầng và việc làm. Điều này làm tăng số lượng người khó tiếp cận các dịch vụ công. Hộ cận nghèo cũng đối mặt với nguy cơ tái nghèo cao khi có biến cố. Các chính sách giảm nghèo cần tập trung giải quyết những nguyên nhân gốc rễ này.

II. Thực trạng nghèo đa chiều tại Hà Nội hiện nay

Chương này phân tích thực trạng giảm nghèo bền vững tại đô thị Hà Nội. Dữ liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2006-2019. Luận án tập trung vào khu vực thành thị để làm nổi bật đặc thù nghèo đô thị. Đánh giá diễn biến tỷ lệ hộ nghèo về thu nhập và nghèo đa chiều. Phân tích chi tiết tình hình thu nhập, chi tiêu, khả năng tiếp cận tín dụng. Đặc biệt là mức độ tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản của người dân. Nghiên cứu cũng áp dụng khung sinh kế của DFID để phân tích thiếu hụt nguồn lực. Điều này giúp có cái nhìn sâu sắc về tình trạng nghèo đa chiều. Xác định rõ những thách thức còn tồn tại. Các kết quả này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp phù hợp. Nhấn mạnh rằng giảm nghèo bền vững không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề xã hội.

2.1. Diễn biến tỷ lệ hộ nghèo Hà Nội

Hà Nội đã đạt được những thành tựu ấn tượng trong công tác giảm nghèo. Giai đoạn 2006-2019, tỷ lệ hộ nghèo của thành phố giảm đáng kể. Điều này thể hiện nỗ lực của chính quyền và cộng đồng. Từ mức nghèo cao, Hà Nội đã giảm xuống mức thấp, thậm chí có khu vực không còn hộ nghèo theo chuẩn cũ. Tuy nhiên, việc áp dụng chuẩn nghèo mới, đặc biệt là chuẩn nghèo đa chiều, đã làm thay đổi bức tranh. Số lượng hộ nghèo và hộ cận nghèo được đánh giá lại chính xác hơn. Các chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo đã đóng góp lớn vào kết quả này. Thành phố luôn cập nhật chuẩn nghèo để phù hợp với tình hình phát triển. Mặc dù tỷ lệ nghèo về thu nhập đã giảm mạnh, các thiếu hụt đa chiều vẫn cần được quan tâm.

2.2. Phân tích nghèo đa chiều khu vực thành thị

Phân tích sâu về nghèo đa chiều tại khu vực thành thị Hà Nội cho thấy nhiều khía cạnh. Không chỉ dừng lại ở thu nhập, nghèo đa chiều đánh giá thiếu hụt về y tế, giáo dục, nhà ở, tiếp cận thông tin, vệ sinh, nước sạch. Các kết quả nghiên cứu cho thấy, dù thu nhập có cải thiện, nhiều hộ vẫn thiếu hụt các chỉ số khác. Ví dụ, về nhà ở, nhiều hộ nghèo và hộ cận nghèo vẫn sống trong điều kiện chật chội, kém vệ sinh. Về tiếp cận dịch vụ y tế, chi phí điều trị là rào cản lớn. Phân tích này được thực hiện thông qua đánh giá thiếu hụt các nguồn lực theo khung sinh kế của DFID. Khu vực ngoại thành và các vùng ven đô thị chịu tác động lớn nhất. Số lượng hộ nghèo tập trung ở các quận/huyện có mật độ dân cư cao nhưng thu nhập thấp. Nhận diện các thiếu hụt cụ thể giúp đưa ra chính sách giảm nghèo hiệu quả hơn.

2.3. Tình hình thu nhập tiếp cận dịch vụ xã hội

Thu nhập bình quân của hộ nghèo và hộ cận nghèo tại Hà Nội vẫn còn ở mức thấp. Thu nhập này khó đảm bảo cuộc sống đầy đủ trước chi phí sinh hoạt cao. Phần lớn thu nhập được chi cho các nhu cầu thiết yếu như ăn uống, đi lại, thuê nhà. Khả năng tích lũy gần như không có. Việc tiếp cận tín dụng chính thức từ ngân hàng gặp nhiều khó khăn. Điều này đẩy họ vào tình trạng dễ bị tổn thương. Tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản cũng là vấn đề. Mặc dù có bảo hiểm y tế cho người nghèo, chất lượng dịch vụ và khả năng chi trả vẫn là thách thức. Giáo dục cho con em hộ nghèo đôi khi không được đảm bảo đầy đủ. Điều kiện nhà ở kém, môi trường sống không đảm bảo vệ sinh. Các chính sách an sinh xã hội cần được mở rộng và nâng cao chất lượng. Phải đảm bảo mọi người dân, đặc biệt là hộ nghèo, có quyền tiếp cận đầy đủ các dịch vụ công.

III. Chính sách giảm nghèo và hiệu quả thực hiện ở Hà Nội

Chương này tập trung vào việc đánh giá các chính sách giảm nghèo đã được Hà Nội triển khai. Phân tích chi tiết các giai đoạn áp dụng chuẩn nghèo của Việt Nam và Hà Nội. Xem xét các giải pháp giảm nghèo về thu nhập và nghèo đa chiều đã thực hiện. Đặc biệt nhấn mạnh vai trò của các chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo. Luận án đánh giá những kết quả đạt được. Đồng thời chỉ ra những hạn chế, tồn tại trong công tác giảm nghèo bền vững. Những hạn chế này là cơ sở để đề xuất giải pháp mới. Các chính sách an sinh xã hội đóng vai trò quan trọng. Hiệu quả của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ nghèo và khả năng thoát nghèo của người dân. Cần có cái nhìn khách quan về việc thực thi chính sách để đưa ra khuyến nghị phù hợp.

3.1. Các giai đoạn chuẩn nghèo của Hà Nội

Hà Nội đã trải qua nhiều giai đoạn áp dụng chuẩn nghèo khác nhau. Các chuẩn này được xây dựng dựa trên chuẩn nghèo quốc gia. Tuy nhiên, Hà Nội thường có những điều chỉnh để phù hợp với đặc thù đô thị. Giai đoạn đầu, chuẩn nghèo chủ yếu dựa vào thu nhập. Sau đó, khái niệm nghèo đa chiều được đưa vào. Việc chuyển đổi từ chuẩn nghèo thu nhập sang chuẩn nghèo đa chiều từ năm 2016 là một bước tiến quan trọng. Chuẩn nghèo đa chiều phản ánh đầy đủ hơn các thiếu hụt của người dân. Nó bao gồm các chỉ số về giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch, vệ sinh, thông tin. Các điều chỉnh chuẩn nghèo ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng hộ nghèo và hộ cận nghèo. Điều này đồng thời định hình các chính sách giảm nghèo. Đường nghèo được xác định rõ ràng hơn.

3.2. Giải pháp giảm nghèo về thu nhập và đa chiều

Trong những năm qua, Hà Nội đã triển khai nhiều giải pháp giảm nghèo. Các giải pháp tập trung vào cả khía cạnh thu nhập và đa chiều. Về thu nhập, thành phố hỗ trợ vốn sản xuất kinh doanh, tạo việc làm. Các chương trình đào tạo nghề, giới thiệu việc làm được đẩy mạnh. Hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho hộ nghèo và hộ cận nghèo cũng được thực hiện. Về nghèo đa chiều, Hà Nội tập trung vào cải thiện tiếp cận dịch vụ xã hội. Đó là hỗ trợ bảo hiểm y tế, miễn giảm học phí, hỗ trợ sửa chữa nhà ở. Các chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo được lồng ghép hiệu quả. Các chính sách an sinh xã hội được mở rộng. Mục tiêu là giải quyết đồng bộ các thiếu hụt mà người nghèo đang đối mặt.

3.3. Đánh giá kết quả giảm nghèo bền vững đã đạt

Hà Nội đã đạt được những kết quả đáng khích lệ trong công tác giảm nghèo. Tỷ lệ nghèo giảm mạnh, đặc biệt là nghèo về thu nhập. Nhiều hộ gia đình đã thoát khỏi diện hộ nghèo và hộ cận nghèo. Tuy nhiên, tính bền vững của kết quả này vẫn còn là vấn đề. Một số hộ có nguy cơ tái nghèo cao khi có biến động kinh tế hoặc bệnh tật. Hiệu quả của một số chính sách giảm nghèo cần được đánh giá kỹ lưỡng hơn. Mặc dù các giải pháp đã được thực hiện, việc duy trì thành quả lâu dài cần sự nỗ lực liên tục. Các chương trình hỗ trợ cần tập trung vào việc nâng cao năng lực tự chủ của người dân. Cần đảm bảo rằng các chính sách không chỉ là hỗ trợ tạm thời. Thay vào đó, cần tạo ra cơ hội phát triển bền vững.

IV. Đề xuất giải pháp giảm nghèo bền vững cho Hà Nội

Chương này là phần trọng tâm của luận án, đưa ra các đề xuất giải pháp giảm nghèo bền vững. Các giải pháp được xây dựng dựa trên bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội mới của Hà Nội. Định hướng chính sách chung được đề xuất theo ba khía cạnh: kinh tế, xã hội - văn hóa và môi trường. Luận án trình bày các khuyến nghị giải pháp cụ thể cho đô thị Hà Nội. Các khuyến nghị này xuất phát từ những hạn chế đã phân tích ở chương trước. Đồng thời, nghiên cứu cũng đưa ra các giải pháp dựa trên kết quả điều tra thực tế tại 4 địa bàn thành thị. Mục tiêu là góp phần xây dựng các chính sách giảm nghèo hiệu quả. Đảm bảo mọi người dân được hưởng lợi từ sự phát triển. Các chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo cần được điều chỉnh phù hợp với thực tiễn.

4.1. Định hướng chính sách giảm nghèo toàn diện

Để đạt được giảm nghèo bền vững, Hà Nội cần có một định hướng chính sách toàn diện. Định hướng này phải lồng ghép các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường. Phát triển kinh tế gắn liền với tạo việc làm bền vững, thu nhập ổn định cho người dân. Các chính sách xã hội phải đảm bảo công bằng trong tiếp cận dịch vụ. Điều này bao gồm giáo dục, y tế, nhà ở chất lượng cao. Bảo vệ môi trường sống cũng là yếu tố quan trọng, đặc biệt trong đô thị. Các chính sách giảm nghèo cần được tích hợp vào quy hoạch phát triển chung của thành phố. Mục tiêu là không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển. Chuẩn nghèo cần được theo dõi và điều chỉnh thường xuyên. An sinh xã hội cần là lưới an toàn vững chắc.

4.2. Khuyến nghị giải pháp cụ thể cho đô thị Hà Nội

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều giải pháp cụ thể được khuyến nghị. Cần tập trung vào nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo nghề. Tạo cơ hội việc làm bền vững, tăng thu nhập cho hộ nghèo và hộ cận nghèo. Cải thiện hệ thống an sinh xã hội, mở rộng đối tượng hưởng lợi. Đảm bảo tất cả người dân có bảo hiểm y tế, tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng. Nâng cao chất lượng giáo dục, đặc biệt là ở các khu vực khó khăn. Phát triển nhà ở xã hội, hỗ trợ cải thiện điều kiện sống cho người nghèo đô thị. Các chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo cần linh hoạt, phù hợp với từng địa bàn. Cần có chính sách đặc thù cho các nhóm yếu thế như người khuyết tật, người già cô đơn. Hỗ trợ chuyển đổi sinh kế cho các hộ bị ảnh hưởng bởi quá trình đô thị hóa. Cần khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp vào công tác giảm nghèo.

4.3. Bối cảnh mới phát triển kinh tế xã hội Hà Nội

Hà Nội đang ở trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội năng động. Sự phát triển này tạo ra nhiều cơ hội. Tuy nhiên, nó cũng mang lại những thách thức mới cho công tác giảm nghèo. Đô thị hóa nhanh chóng có thể làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo. Giá cả sinh hoạt tăng cao gây áp lực lên các hộ có thu nhập thấp. Các chính sách giảm nghèo cần thích ứng linh hoạt với những thay đổi này. Thành phố cần tận dụng tiềm năng phát triển. Đồng thời phải giải quyết hiệu quả các vấn đề xã hội phát sinh. Mục tiêu là phát triển kinh tế đi đôi với giảm nghèo bền vững. Đảm bảo mọi người dân được hưởng lợi từ sự phát triển chung. Xây dựng Hà Nội trở thành đô thị thông minh, văn minh, công bằng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ giải pháp giảm nghèo bền vững ở hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ THANH BÌNH GIẢI PHÁP GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG Ở HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ THANH BÌNH GIẢI PHÁP GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG Ở HÀ NỘI Ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9 31 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thành Công Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào. Tác giả Lê Thị Thanh Bình MỤC LỤC MỞ ĐẦU.Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu của đề tài. Cơ sở lý thuyết tiếp cận. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Khung phân tích của đề tài.

Đóng góp mới về khoa học của luận án. Cấu trúc của đề tài:. 11 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu nước ngoài.

Nghèo và các chiều cạnh của nghèo nói chung. Các vấn đề của nghèo ở đô thị. Một số khía cạnh giải pháp nhằm giảm nghèo hiệu quả ở đô thị. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước.

Một số đặc trưng của nghèo đô thị ở Việt Nam. Tình trạng nghèo ở một số đô thị của Việt Nam. Một số khuyến nghị giảm nghèo bền vững ở đô thị Việt Nam. Một số tổng kết từ nghiên cứu tổng quan.

23 Chương 2: CÁC VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG Ở ĐÔ THỊ. Nghèo và giảm nghèo. Khái niệm và lý thuyết về nghèo đô thị. Đặc trưng của nghèo ở đô thị.

Giảm nghèo bền vững đô thị. Các tiêu chí đánh giá giảm nghèo bền vững đô thị. Giải pháp giảm nghèo bền vững đô thị. Nguyên nhân nghèo đô thị và các yếu tố tác động đến giảm nghèo bền vững đô thị.

Giải pháp giảm nghèo bền vững đô thị. Kinh nghiệm của nước ngoài và trong nước về giảm nghèo bền vững ở đô thị và một số bài học rút ra. Kinh nghiệm một số nước. Kinh nghiệm giảm nghèo bền vững của một số địa phương trong nước (hiện đang có tỷ lệ hộ nghèo là 0% theo báo cáo của Bộ lao động thương binh và Xã hội 2019).

Một số bài học kinh nghiệm. Tiểu kết chương. 60 Chương 3: THỰC TRẠNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG Ở ĐÔ THỊ HÀ NỘI (Nghiên cứu tập trung khu vực thành thị). Tổng quan tình hình kinh tế - xã hội của Hà Nội thời gian qua.

Chuẩn nghèo của Việt Nam, Hà Nội thời gian qua. Chuẩn nghèo các giai đoạn của Chính phủ. Chuẩn nghèo các giai đoạn của Hà Nội. Thực trạng giảm nghèo bền vững ở đô thị Hà Nội thời gian qua.

Diễn biến giảm tỷ lệ hộ nghèo về thu nhập và nghèo đa chiều của đô thị Hà Nội giai đoạn (2006 – 2019). Tình trạng thu nhập, chi tiêu, hoạt động tín dụng và tiếp cận các dich vụ xã hội cơ bản thời gian qua. Phân tích tình trạng nghèo đa chiều khu vực thành thị Hà Nội thông qua đánh giá thiếu hụt các nguồn lực theo tiếp cận khung sinh kế của DFID. Đánh giá chung về thực trạng nghèo đô thị Hà Nội thời gian qua.

Giải pháp thực hiện giảm nghèo của Hà Nội thời gian qua. Giải pháp thực hiện giảm nghèo về thu nhập giai đoạn 2010 - 2015. Giải pháp thực hiện giảm nghèo đa chiều giai đoạn từ 2016 đến nay. Một số đánh giá về kết quả giảm nghèo và các giải pháp thực hiện giảm nghèo bền vững đã đạt được của Hà Nội thời gian qua.

Tiểu kết chương .125 Chương 4: GIẢI PHÁP GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG ĐÔ THỊ HÀ NỘI GIAI ĐOẠN HIỆN NAY VÀ ĐẾN NĂM 2025. Bối cảnh mới của Hà Nội về Phát triển kinh tế - xã hội và giảm nghèo bền vững. Phát triển kinh tế - xã hội của Hà Nội. Giảm nghèo bền vững của Hà Nội.

Đề xuất hướng chính sách chung về giảm nghèo bền vững ở đô thị .Về khía cạnh kinh tế. Về khía cạnh xã hội, văn hóa. Về khía cạnh môi trường. Các khuyến nghị giải pháp giảm nghèo bền vững đô thị Hà Nội.

Một số khuyến nghị giải pháp chung giảm nghèo bền vững đô thị Hà Nội từ những hạn chế về kết quả giảm nghèo và giải pháp thực hiện giảm nghèo. Một số khuyến nghị giải pháp giảm nghèo bền vững cụ thể dựa trên kết quả điều tra, phân tích 4 địa bàn thành thị của đô thị Hà Nội .145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .156 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Diễn giải 1 ASXH An sinh xã hội 2 BHYT Bảo hiểm y tế 3 BRT Xe Buýt nhanh/Buýt tốc hành 4 CBN Phương pháp Chi phí cho Nhu cầu Cơ bản 5 CNH-HĐH Công nghiệp hóa - hiện đại hóa 6 CSGN Chính sách giảm nghèo 7 CSXH Chính sách xã hội 8 CTMTQG-GN Chương trình Mục tiêu Quốc gia về giảm nghèo 9 FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc 10 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 11 GINI Chỉ số Bất bình đẳng thu nhập 12 GIS Hệ thống thông tin địa lý 13 GN Giảm nghèo 14 GNBV Giảm nghèo bền vững 15 GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn 16 HDI Chỉ số phát triển con người (Human Development Index) 17 HPI Chỉ số nghèo con người (Human Poverty Index) 18 IPRCC Trung tâm giảm nghèo Quốc tế ở Trung Quốc 19 KH-UBND Kế hoạch - Ủy ban nhân dân 20 KT3, KT4 Đăng ký tạm trú dài hạn và có thời hạn 21 KT-XH Kinh tế - xã hội 22 LĐTB & XH Lao động Thương binh và Xã hội 23 MDGs Các Mục tiêu thiên niên kỷ 24 MPI Chỉ số nghèo đa chiều (Multidimensional Poverty Index) 25 PTBV Phát triển bền vững 26 QĐ/LĐTBXH Quyết định/ Lao động Thương binh Xã hội 27 SDGs Các mục tiêu phát triển bền vững mới 28 TCTK Tổng Cục Thống kê 29 TFP Năng suất nhân tố tổng hợp 30 THPT Trung học phổ thông 31 UBND Ủy ban nhân dân 32 UNDP Chương trình Phát triển Liên hợp quốc 33 UNICEF Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc tại Việt Nam 34 UPS Báo cáo theo dõi nghèo đô thị 35 VHLSS Bộ dữ liệu khảo sát mức sống hộ gia đình 36 WB Ngân hàng Thế giới 37 XĐGN Xóa đói giảm nghèo 38 XHH Xã hội hóa 39 DVXHCB Dịch vụ xã hội cơ bản DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Chuẩn nghèo và chuẩn cận nghèo tính theo thu nhập bình quân đầu người các giai đoạn của Hà Nội. Chuẩn nghèo và cận nghèo theo tiêu chuẩn đa chiều giai đoạn 2016 – 2020 của Hà Nội.

Kết quả giảm tỷ lệ hộ nghèo về thu nhập giai đoạn (2006 – 2015) của Hà Nội so với một số vùng và địa phương thời gian qua. Xếp hạng tỷ lệ hộ nghèo về thu nhập giai đoạn (2006 – 2015) của Hà Nội so với các vùng và một số địa phương. Kết quả giảm tỷ lệ hộ NĐC giai đoạn (2016 – 2019) của Hà Nội. Thu nhập bình quân/tháng khu vực thành thị và nông thôn.

Chi tiết các khoản thu nhập bình quân đầu người/tháng khu vực thành thị, nông thôn. Chi tiêu bình quân/trên tháng khu vực thành thị và nông thôn. Chi tiết các khoản chi tiêu khu vực thành thị. Chi tiết các khoản chi tiêu khu vực nông thôn.

Hoạt động tín dụng khu vực thành thị/nông thôn. Số hộ nghèo nông thôn và thành thị thiếu hụt các DVXHCB. Số hộ cận nghèo nông thôn và thành thị bị thiếu hụt các DVXHCB. Số hộ nghèo của Hà Nội bị thiếu hụt tiếp cận DVXHCB năm 2018 và năm 2019.

Đánh giá lại tình trạng thiếu hụt theo 10 chỉ báo về DVXHCB đối với các diện NĐC. Tỷ lệ hộ hoạt động kinh doanh buôn bán nhỏ lẻ. Mức độ cải thiện thu nhập của các hộ có họat động buôn bán nhỏ lẻ. Tỷ lệ chi tiêu ưu tiên tại thời điểm điều tra của các hộ.

Đánh giá các chi tiêu sẽ ưu tiên nếu có thu nhập cao hơn hiện tại. Tình trạng nhà ở của các hộ. Diện tích nhà ở bình quân đầu người dưới 8m2. Đánh giá chất lượng nước sinh hoạt.

Quy mô nhân khẩu của hộ theo thực tế. Tình trạng lao động nằm ngoài độ tuổi lao động. Tình trạng việc làm của các thành viên. Lĩnh vực việc làm cải thiện mức sống tốt hơn và có khả năng giúp các hộ thoát nghèo cao (theo ý kiến người trả lời).

Tỷ lệ hộ có thành viên đã được đào tạo nghề 5 năm qua. Ý kiến của các hộ điều tra về việc đào tạo nghề nếu: có chất lượng, đáp ứng được nhu cầu, có việc làm phù hợp sẽ giúp thoát nghèo cao. Tình trạng hộ có thành viên bị bệnh nặng hoặc tai nạn…. Tiếp nhận các thông tin, chương trình chăm sóc sức khỏe.

Tỷ lệ hộ tiếp nhận các thông tin về tình hình phát triển kinh tế. Đánh giá và xếp hạng các hình thức truyền thông về mặt thông tin giúp thoát nghèo. Các ý kiến đánh giá về vai trò của các tổ chức đoàn thể trong các hoạt động hỗ trợ phát triển kinh tế giúp các hộ thoát nghèo. Định nghĩa các biến độc lập trong mô hình.

Kết quả mô hình hồi qui với biến phụ thuộc là nghèo/thoát nghèo. 102 DANH MỤC HỘP Hộp 3.1: 10 chỉ báo xác định thiếu hụt DVXHCB.100 DANH MỤC MÔ HÌNH Mô hình kinh tế lượng hồi qui Probit nhị phân: Đánh giá xác suất tác động của các yếu tố tới nghèo và thoát nghèo Poverty = αo + α1 tuổi chủ hộ/thành viên trụ cột của hộ + α2 giới tính của chủ hộ/thành viên trụ cột của hộ + α3 qui mô hộ + α4 lao động nghề + α5 sức khỏe + α6 hỗ trợ giáo dục + α7 hỗ trợ vay vốn sản xuất/kinh doanh + α8 hỗ trợ thuế + ɛt DANH MỤC PHỤ LỤC 1. Các văn bản chính sách giảm nghèo bền vững của Chính phủ và Hà Nội 2. Biểu tổng hợp kết quả rà soát nghèo đa chiều của toàn Hà Nội (năm 2016) 3.

Phiếu điều tra thu thập thông tin các vấn đề về nghèo đa chiều từ các hộ nghèo, cận nghèo, thoát nghèo (năm 2018) 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp giảm nghèo bền vững ở hà nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp giảm nghèo bền vững ở Hà Nội thông qua mô hình kinh tế-xã hội tích hợp.

Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp giảm nghèo bền vững ở hà nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp giảm nghèo bền vững ở hà nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp giảm nghèo bền vững ở hà nội" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp giảm nghèo bền vững ở hà nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp giảm nghèo bền vững ở hà nội" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giải pháp giảm nghèo bền vững ở hà nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter