Luận án tiến sĩ kinh tế: Tác động của kinh tế mở đến phát triển tài chính, tăng trưởng kinh tế và chất lượng môi trường tại các nước đang phát triển
Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa phát triển tài chính, tăng trưởng kinh tế và chất lượng môi trường tại các nước đang phát triển.
Năm xuất bản
Số trang
281
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác động của kinh tế mở đến phát triển tài chính
- Số trang:
- 281 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Development Economics
- Tác giả:
- Pham Thi Thuy Diem
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác động của kinh tế mở đến phát triển tài chính
Quá trình toàn cầu hóa thúc đẩy các quốc gia mở cửa nền kinh tế mạnh mẽ. Độ mở thương mại và độ mở tài chính là hai trụ cột chính trong tiến trình hội nhập. Mở cửa kinh tế tạo điều kiện thuận lợi để tiếp cận thị trường quốc tế, chuyển giao công nghệ và thu hút nguồn lực phát triển. Tại các quốc gia đang phát triển, tự do hóa thương mại mở rộng quy mô trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Đồng thời, tự do hóa tài chính giúp dòng vốn luân chuyển thông suốt qua biên giới. Mối quan hệ giữa kinh tế mở và phát triển tài chính đóng vai trò cốt lõi trong việc nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Hệ thống tài chính nội địa phải tự đổi mới để đáp ứng nhu cầu giao thương quốc tế. Các ngân hàng thương mại nâng cao chất lượng dịch vụ và đa dạng hóa sản phẩm. Thị trường vốn mở rộng quy mô giao dịch nhằm đáp ứng nhu cầu huy động vốn dài hạn. Sự kết hợp giữa mở cửa thương mại và tài chính tạo nền tảng vững chắc cho sự ổn định kinh tế vĩ mô.
1.1. Mối quan hệ giữa độ mở thương mại và tài chính
Độ mở thương mại kích thích trực tiếp nhu cầu về các dịch vụ tài chính tiên tiến. Khi hoạt động xuất nhập khẩu gia tăng, doanh nghiệp đòi hỏi các công cụ thanh toán quốc tế nhanh chóng và bảo đảm. Các tổ chức tín dụng phát triển nhiều nghiệp vụ tài trợ thương mại, bảo lãnh thanh toán và phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Nhu cầu vốn lưu động để mở rộng sản xuất hàng xuất khẩu gia tăng liên tục. Nhờ đó, độ sâu tài chính của nền kinh tế được cải thiện rõ rệt qua tỷ lệ tín dụng tư nhân trên GDP. Sự cạnh tranh từ các định chế tài chính quốc tế thúc đẩy các tổ chức tín dụng trong nước tối ưu hóa quy trình vận hành và ứng dụng công nghệ hiện đại. Cải cách thể chế và khung pháp lý tài chính cũng diễn ra nhanh chóng nhằm tương thích với các hiệp định thương mại tự do. Hệ thống tài chính trở nên minh bạch và linh hoạt hơn trước các biến động.
1.2. Vai trò của độ mở tài chính đối với dòng vốn
Độ mở tài chính tạo điều kiện cho các dòng vốn gián tiếp và dòng kiều hối chảy vào nền kinh tế nội địa. Thị trường chứng khoán hưởng lợi trực tiếp từ sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài. Thanh khoản thị trường được cải thiện và định giá tài sản trở nên chuẩn xác hơn. Tuy nhiên, việc tự do hóa tài chính cũng đặt ra nhiều thách thức về an toàn hệ thống và kiểm soát rủi ro vĩ mô. Các dòng vốn ngoại có xu hướng đảo chiều nhanh chóng khi thị trường thế giới biến động bất lợi. Do đó, các quốc gia đang phát triển cần xây dựng hệ thống thanh tra, giám sát ngân hàng độc lập và hiệu quả. Việc duy trì dự trữ ngoại hối đầy đủ cùng chính sách tỷ giá linh hoạt giúp hấp thụ các cú sốc bên ngoài. Phát triển tài chính lành mạnh là điều kiện tiên quyết để tận dụng tối đa lợi ích từ độ mở tài chính.
II. Vai trò phát triển tài chính và tăng trưởng kinh tế
Phát triển tài chính là động cơ chủ đạo thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển. Một hệ thống tài chính hoàn thiện giúp huy động hiệu quả nguồn tiền nhàn rỗi trong xã hội. Dòng vốn được định hướng vào các dự án sản xuất kinh doanh có tiềm năng sinh lời cao nhất. Thị trường tài chính phát triển giúp giảm thiểu chi phí giao dịch và chi phí thông tin bất cân xứng cho nền kinh tế. Doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn với chi phí hợp lý để mở rộng quy mô và nâng cấp trang thiết bị. Ngân hàng và các quỹ đầu tư thực hiện chức năng giám sát doanh nghiệp chặt chẽ, từ đó nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp. Sự liên kết chặt chẽ giữa khu vực tài chính và khu vực sản xuất thực tạo ra giá trị thặng dư bền vững cho xã hội. Kinh tế tăng trưởng ổn định sẽ củng cố lại sức mạnh của hệ thống tài chính.
2.1. Nâng cao độ sâu tài chính để thúc đẩy sản xuất
Gia tăng độ sâu tài chính là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Độ sâu tài chính phản ánh quy mô tài sản tài chính và mức độ bao phủ dịch vụ ngân hàng tới mọi tầng lớp dân cư. Khi độ sâu tài chính nâng cao, các doanh nghiệp vừa và nhỏ giảm bớt khó khăn trong việc thế chấp và vay vốn. Điều này tạo đòn bẩy cho khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ mới vào sản xuất. Nguồn vốn dồi dào thúc đẩy phát triển cơ sở hạ tầng giao thông, năng lượng và viễn thông. Năng suất lao động xã hội được cải thiện nhờ ứng dụng máy móc hiện đại. Tăng trưởng kinh tế bền vững phụ thuộc lớn vào khả năng duy trì dòng vốn tín dụng lành mạnh cho các ngành sản xuất thực tế. Nền kinh tế giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn vốn vay nợ nước ngoài ngắn hạn rủi ro.
2.2. Kiểm soát bất ổn vĩ mô từ hệ thống tài chính
Bên cạnh những lợi ích to lớn, quá trình mở rộng tài chính nếu thiếu kiểm soát có thể gây ra bất ổn vĩ mô. Tăng trưởng tín dụng quá nóng thường dẫn đến bong bóng giá tài sản trên thị trường bất động sản và chứng khoán. Khi bong bóng tài sản sụp đổ, hệ thống ngân hàng đối mặt với rủi ro nợ xấu gia tăng và mất thanh khoản. Khủng hoảng tài chính sẽ kéo lùi thành quả tăng trưởng kinh tế tích lũy trong nhiều năm. Vì vậy, các nhà hoạch định chính sách cần thực hiện các chính sách an toàn vĩ mô nghiêm ngặt. Việc thiết lập trần tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản bảo đảm và duy trì tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu là bắt buộc. Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro giúp chính phủ can thiệp kịp thời trước khi rủi ro lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế.
III. Ảnh hưởng độ mở thương mại đến chất lượng môi trường
Hội nhập quốc tế thông qua tự do hóa thương mại mang lại tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh chóng. Tuy nhiên, hoạt động khai thác tài nguyên và mở rộng sản xuất cũng gây áp lực nặng nề lên hệ sinh thái. Các nước đang phát triển thường phải đối mặt với tình trạng suy thoái tài nguyên rừng, ô nhiễm nguồn nước và gia tăng phát thải khí nhà kính (CO2). Mối quan hệ tương tác giữa thương mại quốc tế và chất lượng môi trường là chủ đề thảo luận trọng tâm trong kinh tế học phát triển. Việc cân bằng giữa lợi ích kinh tế trước mắt và bảo tồn thiên nhiên lâu dài đặt ra thách thức lớn. Các chính sách thương mại hiện đại cần tích hợp các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường để ngăn ngừa tổn thất sinh thái. Sự suy giảm chất lượng môi trường có thể làm triệt tiêu các thành quả tăng trưởng kinh tế.
3.1. Kiểm chứng đường cong Kuznets môi trường EKC
Lý thuyết đường cong Kuznets môi trường (EKC) giải thích mối liên hệ phi tuyến giữa mức thu nhập bình quân và mức độ suy thoái môi trường. Ở giai đoạn đầu của quá trình phát triển kinh tế, các quốc gia ưu tiên gia tăng sản lượng công nghiệp, chấp nhận đánh đổi môi trường để lấy tăng trưởng. Khi vượt qua một ngưỡng thu nhập nhất định, nhu cầu của xã hội về chất lượng cuộc sống và môi trường trong sạch gia tăng mạnh mẽ. Người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm thân thiện với sinh thái. Chính phủ ban hành các quy định môi trường chặt chẽ hơn và áp dụng thuế môi trường. Doanh nghiệp bắt buộc phải đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải và chuyển sang sử dụng năng lượng tái tạo. Kết quả là mức độ phát thải khí nhà kính (CO2) bắt đầu giảm dần theo đồ thị hình chữ U ngược.
3.2. Đánh giá tác động quy mô kỹ thuật và cơ cấu
Độ mở thương mại tác động đến môi trường thông qua ba cơ chế cơ bản: hiệu ứng quy mô, hiệu ứng kỹ thuật và hiệu ứng cơ cấu. Hiệu ứng quy mô khiến sản lượng hàng hóa tăng vọt, tiêu hao nhiều năng lượng hóa thạch và làm gia tăng phát thải khí nhà kính (CO2). Ngược lại, hiệu ứng kỹ thuật xuất hiện khi thương mại quốc tế tạo điều kiện nhập khẩu công nghệ hiện đại, tiết kiệm năng lượng và ít ô nhiễm từ các nước tiên tiến. Hiệu ứng cơ cấu thúc đẩy nền kinh tế chuyển dịch từ các ngành công nghiệp nặng gây ô nhiễm sang các ngành dịch vụ và công nghiệp công nghệ cao. Tác động ròng của độ mở thương mại lên môi trường phụ thuộc vào việc hiệu ứng kỹ thuật và hiệu ứng cơ cấu có đủ mạnh để bù đắp cho hiệu ứng quy mô hay không.
IV. Tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài và khí thải
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là động lực quan trọng thúc đẩy công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Các doanh nghiệp đa quốc gia mang theo vốn, kỹ năng quản trị và công nghệ sản xuất tiên tiến vào nước nhận đầu tư. Dù vậy, hoạt động của các dự án FDI cũng tiềm ẩn nguy cơ tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên. Sự gia tăng ồ ạt của các nhà máy sản xuất có thể làm tăng lượng phát thải khí nhà kính (CO2) và các chất thải nguy hại. Mối liên hệ giữa dòng vốn FDI và chất lượng môi trường được giải thích qua hai giả thuyết kinh tế đối nghịch. Việc hiểu rõ bản chất của các dòng vốn đầu tư giúp chính phủ xây dựng chiến lược thu hút FDI chọn lọc, phục vụ cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững.
4.1. Phân tích giả thuyết thiên đường ô nhiễm Pollution Haven
Giả thuyết thiên đường ô nhiễm (Pollution Haven) cảnh báo rằng các nước đang phát triển có xu hướng nới lỏng quy chuẩn môi trường để thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các doanh nghiệp từ các nước phát triển dịch chuyển các khâu sản xuất thâm dụng tài nguyên và phát thải lớn sang các nước này nhằm giảm chi phí tuân thủ môi trường. Hậu quả là nước tiếp nhận đầu tư trở thành nơi chứa các ngành công nghiệp gây ô nhiễm nặng nề. Lượng phát thải khí nhà kính (CO2) tại các nước này tăng vọt, đe dọa sức khỏe cộng đồng và làm suy kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên. Hiện tượng 'chạy đua xuống đáy' về tiêu chuẩn môi trường làm tổn hại nghiêm trọng đến phúc lợi xã hội dài hạn. Các nước đang phát triển cần cảnh giác và kiên quyết loại bỏ các dự án sử dụng công nghệ lạc hậu.
4.2. Khai thác giả thuyết hào quang ô nhiễm Pollution Halo
Trái ngược với cảnh báo trên, giả thuyết hào quang ô nhiễm (Pollution Halo) khẳng định dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mang lại nhiều tác động tích cực cho môi trường. Các tập đoàn đa quốc gia thường áp dụng các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu đồng nhất và vượt trội so với tiêu chuẩn địa phương. Họ chuyển giao dây chuyền sản xuất hiện đại, tiết kiệm năng lượng và hệ thống quản trị môi trường tiên tiến vào nước sở tại. Các doanh nghiệp nội địa học hỏi và nâng cấp công nghệ thông qua hiệu ứng lan tỏa tri thức. Nhờ đó, hiệu quả sử dụng năng lượng của toàn bộ nền kinh tế được cải thiện, giúp cắt giảm phát thải khí nhà kính (CO2). Thu hút FDI thế hệ mới gắn với chuyển giao công nghệ sạch là chìa khóa để đạt tăng trưởng kinh tế bền vững.
V. Giải pháp phát triển tài chính và bảo vệ môi trường
Xây dựng một mô hình phát triển hài hòa giữa tự do hóa kinh tế, tài chính và bảo vệ sinh thái là mục tiêu tối thượng. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, phát triển kinh tế không thể tách rời trách nhiệm môi trường. Các nước đang phát triển cần tái định hình chiến lược tăng trưởng, chuyển từ thâm dụng tài nguyên sang phát triển dựa trên tri thức và công nghệ sạch. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tài chính, thương mại và đầu tư là yếu tố quyết định thành công. Phát triển tài chính phải đóng vai trò dẫn dắt dòng vốn xã hội vào các lĩnh vực kinh tế xanh. Mở cửa kinh tế cần gắn chặt với các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính (CO2). Đây là con đường duy nhất để duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững trong tương lai.
5.1. Định hướng dòng vốn tài chính xanh cho tương lai
Hệ thống tài chính cần nhanh chóng phát triển các công cụ tín dụng xanh và trái phiếu xanh để hỗ trợ quá trình chuyển đổi năng lượng. Các ngân hàng thương mại áp dụng tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG) trong quy trình thẩm định dự án vay vốn. Những dự án gây ô nhiễm cao hoặc tiêu tốn nhiều năng lượng phải chịu lãi suất vay cao hơn hoặc bị từ chối cấp tín dụng. Ngược lại, các doanh nghiệp đầu tư vào năng lượng tái tạo và sản xuất sạch được ưu đãi lãi suất và tạo điều kiện tiếp cận nguồn vốn dài hạn. Mở rộng độ sâu tài chính theo hướng xanh hóa giúp huy động tối đa nguồn lực xã hội cho bảo vệ môi trường. Các cơ quan quản lý cần ban hành danh mục phân loại xanh chuẩn hóa để tạo thuận lợi cho thị trường vốn hoạt động minh bạch.
5.2. Hoàn thiện chính sách thương mại và tiếp nhận FDI
Chính sách thương mại và thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cần được nâng cấp toàn diện để hướng tới mục tiêu tăng trưởng xanh. Các cơ quan quản lý cần thiết lập rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt về phát thải và hiệu quả năng lượng đối với hàng hóa nhập khẩu. Việc lựa chọn các dự án FDI phải ưu tiên tiêu chí công nghệ cao, ít phát thải khí nhà kính (CO2) và có cam kết chuyển giao công nghệ sạch rõ ràng. Chính phủ cần tăng cường năng lực giám sát việc tuân thủ pháp luật môi trường của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Việc thúc đẩy độ mở thương mại kết hợp với chính sách bảo vệ môi trường nghiêm ngặt sẽ giúp nền kinh tế vừa mở rộng thị trường xuất khẩu, vừa bảo tồn được tài nguyên thiên nhiên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (281 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY --------------- Pham Thi Thuy Diem OPENNESS, FINANCIAL DEVELOPMENT, ECONOMIC GROWTH, AND ENVIRONMENTAL QUALITY: EVIDENCE FROM DEVELOPING COUNTRIES DOCTOR OF PHILOSOPHY THESIS IN ECONOMICS Ho Chi Minh City, 2022 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HO CHI MINH CITY --------------- Pham Thi Thuy Diem OPENNESS, FINANCIAL DEVELOPMENT, ECONOMIC GROWTH, AND ENVIRONMENTAL QUALITY: EVIDENCE FROM DEVELOPING COUNTRIES Major: Development Economics Code: 9310105 ACADEMIC ADVISOR: Prof. Nguyen Trong Hoai Ho Chi Minh City, 2022 i COMMITMENTS I declare that the thesis has been composed by myself and that the thesis has not been submitted for any other degree or professional qualification. I confirm that the thesis submitted is my own, except where thesis which has formed part of jointly authored publications has been included. My contribution and those of the other authors to this thesis have been explicitly indicated below.
I confirm that appropriate credit has been given within this thesis where reference has been made to the work of others. Some works demonstrated in Chapter 1, Chapter 2, Chapter 3, Chapter 4, and Chapter 5 were previously published in an international journal, Cogent Economics & Finance, 9(1) as “Impacts of openness on financial development in developing countries: Using a Bayesian model averaging approach” by Pham Thi Thuy Diem (the first and corresponding author) & Nguyen Trong Hoai (co-author) (2021). The rest of works demonstrated in Chapter 1, Chapter 2, Chapter 3, Chapter 4, and Chapter 5 can be combined into two papers for further publications. The work presented in Chapter 2 was previously published in three national publications including: (i) Tạp chí Phát triển & Hội Nhập, 55(65), 109-116 as “Financial development and economic growth: A review of the literature” by Pham Thi Thuy Diem (the first and corresponding author) & Nguyen Trong Hoai (co- author) (2020); (ii) Tạp chí Công Thương, Số 1-Tháng 1/2021, 72-80 as “Trade openness and environmental quality: A review of the literature” by Pham Thi Thuy Diem (the first and corresponding author) & Nguyen Trong Hoai (co-author) (2021); (iii) Review of Finance, 4(1), 9-12 as “Impacts of openness on financial development: A review of the literature” by Pham Thi Thuy Diem (the first and corresponding author) & Nguyen Trong Hoai (co-author) (2021).
ii The thesis has been done under the supervision of Professor. Nguyen Trong Hoai, the University of Economics Ho Chi Minh City. Pham Thi Thuy Diem 10 July 2022 iii TABLE OF CONTENTS COVER PAGE COMMITMENTS TABLE OF CONTENTS ABBREVIATIONS LIST OF TABLES LIST OF FIGURES ABSTRACT CHAPTER 1 - INTRODUCTION .1 The impacts of openness on financial development .2 The impact of financial development on economic growth .6 The impact of trade openness on environmental quality. Structure of the thesis .14 CHAPTER 2 - LITERATURE REVIEW.
Openness and financial development. Impacts of openness on financial development: A theoretical review. Impacts of openness on financial development: An empirical review. Impacts of openness on financial development: Research hypotheses and a conceptual framework.
Financial development and economic growth. Impact of financial development on economic growth: A theoretical review. Impact of financial development on economic growth: An empirical review. Impact of financial development on economic growth: Research hypothesis and a conceptual framework.
Trade openness and environmental quality. Impact of trade openness on environmental quality: A theoretical review. Impact of trade openness on environmental quality: An empirical review. Impact of trade openness on environmental quality: Research hypothesis and a conceptual framework.
An integrated conceptual framework for the links between openness, financial development, economic growth, and environmental quality in developing countries .58 CHAPTER 3 - RESEARCH METHODOLOGY .60 The issue of model uncertainty .60 Bayesian model averaging methodology and model uncertainty. Construction of variables. Openness, financial development, economic growth, and environmental quality .99 v CHAPTER 4 - OPENNESS, FINANCIAL DEVELOPMENT, ECONOMIC GROWTH AND ENVIRONMENTAL QUALITY - EVIDENCE FROM DEVELOPING COUNTRIES. The impacts of openness on financial development: Evidence from developing countries.
Descriptive statistics results. Estimation results and discussions. The impact of financial development on economic growth: Evidence from developing countries. Descriptive statistics results.
Estimation results and discussions. The impact of trade openness on environmental quality: Evidence from developing countries. Descriptive statistics results. Estimation results and discussions .140 The impacts of openness on financial development: Evidence from developing countries.140 The impact of financial development on economic growth: Evidence from developing countries.
The impact of trade openness on environmental quality: Evidence from developing countries. Overall conclusions, limitations, and further research of the thesis. Limitations and further research. 181 vii ABBREVIATIONS AREAER Annual report on Exchange Arrangements and Exchange Restrictions BMA Bayesian model averaging BRIC Benchmark prior CO2 Carbon dioxide EG Economic growth FD Financial development FDI Foreign direct investment FO Financial openness GDP Gross Domestic Product GFDD Global Financial Development Database IEA International Energy Agency KAOPEN Capital account openness index LEB Local empirical Bayes approach PWT Penn World Table SO2 Sulfur dioxide TradeOpen Trade openness UIP Unit Information Prior UNCTAD United Nations Conference on Trade and Development WDI World Development Indicators WGI Worldwide Governance Indicators viii LIST OF TABLES Table 3.
Information on variables for Objective 1 72 Table 3. Information on variables for Objective 2 81 Table 3. Information on variables for Objective 3 92 Table 3. The list of developing countries 100 Table 4.
Summary statistics of the variables for Objective 1, whole sample, 64 104 economies, 2003-2017 Table 4. Correlations between of the variables for Objective 1, whole sample, 105 2003-2017 Table 4. The impacts of openness on financial development: posterior 109 estimates under uniform model priors Table 4. Summary statistics of the variables for Objective 2, whole sample, 64 117 economies, 2003-2017 Table 4.
Correlations between of the variables for Objective 2, whole sample, 118 2003-2017 Table 4. The impacts of financial development on economic growth: posterior 122 estimates under uniform model priors Table 4. Summary statistics of the variables for Objective 3, whole sample, 64 126 economies, 2003-2017 Table 4. Correlations between of the variables for Objective 3, whole sample, 130 2003-2017 ix Table 4.
The impacts of trade openness on environmental quality: posterior 133 estimates under uniform model priors x LIST OF FIGURES Figure 1. Financial development in developing countries over the period 4 2003-2017 Figure 1. Openness in developing countries over the period 2003-2017 5 Figure 1. Economic growth in developing countries over the period 2003- 7 2017 Figure 1.
Environmental quality in developing countries over the period 10 2003-2017 Figure 2. The McKinnon–Shaw model 16 Figure 2. A theoretical approach to openness and financial development 21 Figure 2. A conceptual framework for the impacts of openness on financial 31 development Figure 2.
A theoretical approach to financial development and economic 35 growth Figure 2. A conceptual framework for the impact of financial development 44 on economic growth Figure 2. A theoretical approach to trade openness and environmental quality 47 Figure 2. A conceptual framework for the impact of trade openness on 57 environmental quality Figure 2.
An integrated conceptual framework for three objectives 59 Figure 3. Legal origins of developing countries 101 xi Figure 4. Scatter plots of openness and financial development in developing 106 countries, 2003 – 2017 Figure 4. Marginal densities of trade openness, financial openness, and the 111 interaction between trade openness and financial openness from BRIC Figure 4.
Cumulative model probabilities from BRIC for Object 1 114 Figure 4. Scatter plots of financial development and economic growth in 119 developing countries, 2003 - 2017 Figure 4. Marginal densities of financial development from BRIC 124 Figure 4. Cumulative model probabilities from BRIC for Object 2 121 Figure 4.
Scatter plots of trade openness and environmental quality in 131 developing countries, 2003 – 2017 Figure 4. Marginal densities of openness from BRIC 135 Figure 4. Cumulative model probabilities from BRIC for Object 3 136 xii ABSTRACT Motivated by trade and financial liberalisation policies have become increasingly important in developing countries over the past two decades and the existing gaps in the literature regarding financial development, economic growth, and environmental quality research need to be addressed. Therefore, this thesis aims to provide new evidence on the impacts of trade and financial openness on financial development, the impact of financial development on economic growth, and the impact of trade openness on environmental quality in 64 developing countries over the period 2003-2017.
One major contribution of this thesis for three objectives is the adoption of the regression model based on Bayesian model averaging approach to consider model uncertainty (Raftery et al., 1997; Hoeting et, al., 1999; Chipman et al., 2001; Fragoso et al. Regarding the impacts of openness on financial development, the thesis demonstrates that the contribution of trade openness to financial development is important in developing economies with better institutions. However, financial openness has an insignificant positive effect on financial development. There is no evidence to support the Rajan and Zingales hypothesis that the simultaneous openness to both trade and capital flows promotes financial development.
The findings also indicate that a better institutions environment allows a developing economy to exploit the benefits of openness to financial development. Regarding the impact of financial development on economic growth, the main findings indicate that financial development has a significant U-shaped effect on economic growth, providing new insight concerning the relationship between financial development and economic growth in developing countries. The results also demonstrate that investment to gross domestic product ratio and foreign direct investment have significant positive effects on economic growth, whereas population growth has a significant negative impact on economic growth. xiii With regard to the impact of trade openness on environmental quality, the empirical results reveal that trade openness in developing countries does not cause environmental degradation.
Besides trade openness, the findings provide strong evidence in favour of financial openness and renewable energy consumption as two of the most important determinants of environmental quality by reducing carbon dioxide emissions. Meanwhile, inward FDI stock to domestic capital stock and income have harmful effects on environmental quality in the context of developing countries. Keywords: Openness, financial development, economic growth, environmental quality, developing countries, Bayesian model averaging. Research problems It is now widely accepted that trade and financial openness constitute potentially important mechanisms for financial development (Rajan and Zingales, 2003; Baltagi et al., 2007, 2009; Chinn and Ito, 2002, 2006; Law and Demetriades, 2006; David et al., 2014; Svaleryd and Vlachos, 2002, 2005; etc.) which in turn can influence economic growth, especially in developing countries (Caporale et al., 2014; Estrada et al., 2010, 2015; Menyah et al., 2014; Calderón and Liu, 2003; Bittencourt, 2012; Law and Singh, 2014; Rioja and Valev, 2004a, b).
Regarding trade openness, it could be one of the most crucial factors explaining environmental quality (Antweiler et al., 2001; Cole and Elliott, 2003; Managi et al., 2009; Atici, 2009, 2012; Baek et al., 2009; Nasir and Rehman, 2011; Shahbaz et al. Although there have been numerous investigations attempting to understand financial development, growth and environmental quality research, the majority of studies only utilised methodologies for panel data basing on traditional statistical inference (Gries et al., 2009; Chinn & Ito, 2002; Cecchetti & Kharroubi, 2012; Estrada et al., 2015; Zhang et al., 2012; Ergungor, 2008; Adu et al., 2013; Frankel & Rose, 2005; Antweiler et al., 2001; Cole & Elliott, 2003; Le et al. The standard statistical approaches ignore model uncertainty, leading to over-confident inferences, “all-or-nothing” constraint, and omitted variable bias that generalize poorly (Raftery, 1993; Raftery et al., 1997, 2005; Hoeting et al., 1999; Chipman et al., 2001; Fragoso et al., 2018, Hinne et al. Moreover, the competitive theories and empirical studies have remarkably emerged from the literature on financial development, growth and environmental quality determinants, which poses a significant challenge for development economics.
Therefore, Bayesian model averaging (BMA) is a tailor- made approach to deal with the model uncertainty that surrounds the large set of candidate regressors.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Pham Thi Thuy Diem (2022). Luận án: Tác động của kinh tế mở đến phát triển tài chính, tăng trưởng kinh tế và môi trường [Luận án tiến sĩ, University of Economics Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-do-mo-kinh-te-phat-trien-tai-chinh-tang-truong-kinh-te-va-chat-luong-moi-truong-bang-chung-tu-cac-nuoc-dang-phat-trien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Tác động của kinh tế mở đến phát triển tài chính, tăng trưởng kinh tế và môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa phát triển tài chính, tăng trưởng kinh tế và chất lượng môi trường tại các nước đang phát triển.
Luận án "Luận án: Tác động của kinh tế mở đến phát triển tài chính, tăng trưởng kinh tế và môi trường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án: Tác động của kinh tế mở đến phát triển tài chính, tăng trưởng kinh tế và môi trường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Tác động của kinh tế mở đến phát triển tài chính, tăng trưởng kinh tế và môi trường" thuộc chuyên ngành Development Economics. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Luận án: Tác động của kinh tế mở đến phát triển tài chính, tăng trưởng kinh tế và môi trường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Tác động của kinh tế mở đến phát triển tài chính, tăng trưởng kinh tế và môi trường" có 281 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Tác động của kinh tế mở đến phát triển tài chính, tăng trưởng kinh tế và môi trường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.