Luận án tiến sĩ: Đặc điểm nhà quản trị ảnh hưởng đến hệ thống kế toán quản trị và hiệu quả doanh nghiệp sản xuất Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm nhà quản trị tác động chiến lược thông tin kế toán quản trị và hiệu quả tài chính doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
310
Thời gian đọc
47 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đặc điểm nhà quản trị và chiến lược kế toán quản trị
- Số trang:
- 310 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Võ Tấn Liêm
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đặc điểm nhà quản trị và chiến lược kế toán quản trị
Đặc điểm của đội ngũ lãnh đạo đóng vai trò trung tâm trong định hướng hoạt động của doanh nghiệp sản xuất. Năng lực nhận thức và nền tảng cá nhân quyết định cách thu thập, phân tích và xử lý dữ liệu kinh doanh. Sự kết hợp giữa các thuộc tính cá nhân và môi trường kinh doanh tạo ra sự khác biệt trong lựa chọn chiến lược. Doanh nghiệp cần hiểu rõ mối liên kết này để xây dựng hệ thống thông tin kế toán phù hợp. Việc lựa chọn công cụ quản trị tương thích với tính cách lãnh đạo giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Mối quan hệ giữa người điều hành và công cụ quản lý là nhân tố cốt lõi đảm bảo sự phát triển bền vững.
1.1. Tác động từ đặc điểm nhân khẩu học nhà quản trị
Đặc điểm nhân khẩu học nhà quản trị bao gồm độ tuổi, giới tính và xuất thân xã hội của người đứng đầu. Các yếu tố này hình thành thế giới quan và phong cách ra quyết định điều hành doanh nghiệp. Lãnh đạo trẻ tuổi thường linh hoạt và cởi mở với những đổi mới công nghệ quản lý. Ngược lại, nhà quản lý lớn tuổi ưu tiên sự ổn định và quy trình vận hành truyền thống. Đội ngũ quản lý có cơ cấu nhân khẩu học đa dạng mang lại góc nhìn đa chiều trong xây dựng chiến lược kinh doanh. Doanh nghiệp cần phân tích cấu trúc nhân khẩu học này để phân bổ nguồn lực một cách tối ưu. Sự hòa hợp giữa đặc điểm nhân sự cấp cao và mô hình quản trị tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng dài hạn.
1.2. Vai trò của trình độ học vấn của CEO và kinh nghiệm
Trình độ học vấn của CEO phản ánh năng lực xử lý thông tin phức tạp trong môi trường kinh doanh biến động. Giám đốc điều hành có bằng cấp kinh tế hoặc kỹ thuật chuyên sâu thường áp dụng các mô hình dự báo bài bản. Kinh nghiệm quản lý thực chiến bổ sung trực giác nhạy bén trong việc giải quyết khủng hoảng thị trường. Sự kết hợp giữa học vấn chuyên sâu và thâm niên làm việc giúp nhà quản trị tối ưu hóa quy trình ra quyết định. Họ dễ dàng tiếp nhận các phương pháp quản trị hiện đại và điều chỉnh cơ chế vận hành nội bộ. Yếu tố này giúp giảm thiểu rủi ro sai sót trong các dự án đầu tư quy mô lớn của doanh nghiệp sản xuất.
1.3. Khẩu vị rủi ro của nhà quản trị và định hướng chiến lược
Khẩu vị rủi ro của nhà quản trị định hình mức độ sẵn sàng dấn thân vào các thị trường cạnh tranh mới. Nhà lãnh đạo chấp nhận rủi ro thường theo đuổi chiến lược thăm dò và sáng tạo sản phẩm độc đáo. Họ đầu tư mạnh vào hoạt động nghiên cứu phát triển để đón đầu xu hướng tiêu dùng của khách hàng. Trái lại, nhà quản trị né tránh rủi ro tập trung bảo vệ thị phần hiện tại và tối ưu hóa chi phí sản xuất. Lựa chọn chiến lược này tác động trực tiếp đến yêu cầu cung cấp dữ liệu của hệ thống kế toán. Việc xác định đúng mức độ chấp nhận rủi ro giúp doanh nghiệp cân bằng giữa cơ hội tăng trưởng và sự an toàn nguồn vốn.
II. Lý thuyết bậc thang trên và hành vi lãnh đạo cấp cao
Lý thuyết bậc thang trên (upper echelons theory) giải thích cách đặc điểm lãnh đạo định hình kết quả tổ chức. Học thuyết khẳng định các quyết định chiến lược là phản chiếu các giá trị cá nhân và nhận thức của ban điều hành. Doanh nghiệp không vận hành như một thực thể hoàn toàn duy lý mà chịu ảnh hưởng bởi giới hạn nhận thức con người. Mô hình này kết nối các đặc trưng tâm lý và kinh nghiệm sống với hành vi quản trị cụ thể. Việc nghiên cứu cơ chế này giúp giải mã nguyên nhân thành công hoặc thất bại trong hoạch định chính sách doanh nghiệp. Đây là khung lý thuyết nền tảng để phân tích tác động của đội ngũ lãnh đạo đến hệ thống thông tin nội bộ.
2.1. Nền tảng của upper echelons theory trong quản trị
Khung lý thuyết bậc thang trên nhấn mạnh rằng hành vi tổ chức phản ánh nhận thức của các nhà lãnh đạo cao nhất. Khả năng chọn lọc thông tin của con người luôn có giới hạn trước lượng dữ liệu khổng lồ từ thị trường. Do đó, các nhà quản lý buộc phải lọc thông tin qua lăng kính kinh nghiệm và định kiến cá nhân. Các quyết định phân bổ nguồn lực hay mở rộng thị trường đều xuất phát từ hệ quy chiếu này. Áp dụng upper echelons theory giúp các chuyên gia hiểu rõ nguồn gốc sâu xa của các định hướng chiến lược. Mô hình này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về vai trò quyết định của nhân tố con người trong bộ máy điều hành cấp cao.
2.2. Sự tương tác giữa tâm lý lãnh đạo và tùy quyền quản trị
Tùy quyền quản trị thể hiện phạm vi tự do của nhà lãnh đạo khi đưa ra quyết định hành động trong tổ chức. Môi trường kinh doanh cạnh tranh cao cùng cơ chế phân quyền rộng rãi gia tăng quyền lực điều hành cho giám đốc. Khi tùy quyền quản trị lớn, đặc điểm cá nhân và khẩu vị rủi ro của nhà quản trị bộc lộ rõ nét nhất. Họ có thể nhanh chóng triển khai các ý tưởng kinh doanh táo bạo mà không bị cản trở bởi rào cản hành chính. Ngược lại, trong môi trường kiểm soát cứng nhắc, ảnh hưởng cá nhân của nhà lãnh đạo sẽ bị hạn chế đáng kể. Nhận diện mức độ tùy quyền giúp doanh nghiệp thiết lập cơ chế quản trị cân bằng và minh bạch.
III. Vai trò hệ thống kiểm soát quản lý và kế toán chiến lược
Hệ thống thông tin quản trị đóng vai trò cầu nối chuyển hóa ý chí lãnh đạo thành kết quả kinh doanh thực tế. Doanh nghiệp sản xuất cần cấu trúc dữ liệu chính xác để giám sát các quy trình sản xuất phức tạp. Việc kết hợp chặt chẽ giữa công cụ kiểm soát và định hướng chiến lược giúp nâng cao hiệu quả vận hành toàn diện. Các mô hình hiện đại cung cấp dữ liệu đa chiều về chi phí, chất lượng và phản hồi từ đối tác. Cơ chế này đảm bảo sự đồng bộ giữa mục tiêu dài hạn của ban giám đốc và hành động tác nghiệp hàng ngày. Một hệ sinh thái thông tin mạnh mẽ là điều kiện tiên quyết để duy trì lợi thế cạnh tranh.
3.1. Ứng dụng kế toán quản trị chiến lược SMA hiện đại
Kế toán quản trị chiến lược (strategic management accounting - SMA) cung cấp thông tin hướng ngoại về đối thủ và thị trường. Không chỉ giới hạn ở số liệu tài chính quá khứ, SMA chú trọng đến chi phí vòng đời sản phẩm và chuỗi giá trị. Công cụ này hỗ trợ nhà quản lý đánh giá vị thế cạnh tranh tương đối của doanh nghiệp trong ngành sản xuất. Dữ liệu từ SMA giúp ban điều hành xác định chính xác các điểm nghẽn và cơ hội cắt giảm lãng phí chi phí. Việc áp dụng bài bản SMA tạo nền tảng vững chắc cho các quyết định định giá và mở rộng danh mục sản phẩm mới. Đây là công cụ chiến lược quan trọng trong thời kỳ chuyển đổi số.
3.2. Cấu trúc hệ thống kiểm soát quản lý MCS doanh nghiệp
Hệ thống kiểm soát quản lý (MCS) bao gồm các quy trình, công cụ nhằm thúc đẩy nhân viên thực hiện mục tiêu chung. MCS thu thập dữ liệu định lượng và định tính để phản ánh toàn diện tình hình vận hành của tổ chức. Hệ thống này cho phép ban lãnh đạo kiểm soát rủi ro và đo lường tiến độ thực hiện kế hoạch sản xuất. Sự linh hoạt của MCS giúp doanh nghiệp nhanh chóng thích ứng với những biến động bất ngờ của thị trường nguyên liệu. Khi được thiết kế tối ưu, MCS tăng cường tính minh bạch và gắn kết trách nhiệm của từng bộ phận chức năng. Điều này nâng cao hiệu suất làm việc tổng thể của toàn thể doanh nghiệp.
3.3. Tích hợp thẻ điểm cân bằng BSC vào kiểm soát nội bộ
Thẻ điểm cân bằng (BSC) là công cụ đo lường hiệu suất kết hợp hài hòa bốn khía cạnh quản trị cốt lõi. Mô hình liên kết các chỉ số tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ cùng năng lực học hỏi phát triển của tổ chức. BSC giúp doanh nghiệp chuyển hóa tầm nhìn chiến lược trừu tượng thành các chỉ tiêu hành động cụ thể cho từng bộ phận. Việc áp dụng BSC giúp nhà quản lý tránh cái nhìn phiến diện chỉ dựa vào các chỉ số lợi nhuận ngắn hạn. Công cụ này thúc đẩy cải tiến liên tục và xây dựng năng lực cạnh tranh cốt lõi cho doanh nghiệp sản xuất. Hệ thống giám sát qua BSC tạo tiền đề cho sự tăng trưởng tài chính vững chắc.
IV. Tác động đặc điểm nhà quản trị tới hiệu quả tài chính
Mối quan hệ giữa đặc điểm lãnh đạo và hiệu quả tài chính diễn ra qua các cơ chế trung gian quan trọng. Lựa chọn chiến lược đúng đắn và việc sử dụng hiệu quả hệ thống kế toán quản trị là yếu tố then chốt. Năng lực của đội ngũ quản trị cấp cao quyết định trực tiếp khả năng sinh lời và mức độ an toàn vốn. Các doanh nghiệp có sự tương thích cao giữa phong cách quản lý và hệ thống thông tin luôn đạt kết quả vượt trội. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng các thuộc tính cá nhân của ban giám đốc tác động sâu sắc đến biên lợi nhuận. Sự thấu hiểu mối liên kết này mang lại giải pháp tái cấu trúc doanh nghiệp hiệu quả.
4.1. Nâng cao tỷ suất sinh lời qua tối ưu hóa thông tin
Việc khai thác hiệu quả dữ liệu kế toán quản trị giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí sản xuất một cách chặt chẽ. Thông tin kịp thời và chính xác cho phép nhà quản lý loại bỏ các công đoạn dư thừa không tạo ra giá trị gia tăng. Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và trên vốn chủ sở hữu (ROE) được cải thiện rõ rệt nhờ tối ưu hóa vận hành. Ban điều hành có thể định giá sản phẩm linh hoạt và dự báo chính xác nhu cầu nguyên vật liệu đầu vào. Khả năng tận dụng thông tin quản trị chất lượng cao tạo ra lợi thế chi phí sản xuất bền vững. Đây là đòn bẩy trực tiếp giúp gia tăng dòng tiền hoạt động thuần cho doanh nghiệp.
4.2. Giảm thiểu rủi ro thanh khoản và duy trì tăng trưởng
Kinh nghiệm quản lý sâu rộng giúp ban lãnh đạo dự báo chính xác các biến động về dòng tiền kinh doanh hàng năm. Họ thiết lập các chính sách tín dụng thương mại chặt chẽ và triển khai quy trình quản trị tồn kho khoa học. Nhờ đó, doanh nghiệp sản xuất duy trì được khả năng thanh toán nợ ngắn hạn và bảo toàn nguồn vốn lưu động. Các quyết định đầu tư mở rộng tài sản cố định được tính toán kỹ lưỡng dựa trên phương pháp dòng tiền chiết khấu. Việc kiểm soát rủi ro thanh khoản giúp doanh nghiệp đứng vững trước các biến động tiêu cực của thị trường tài chính. Sự an toàn thanh khoản tạo tiền đề cho các bước phát triển bứt phá.
V. Ứng dụng thông tin kế toán quản trị trong doanh nghiệp
Triển khai đồng bộ hệ thống kế toán quản trị là đòi hỏi cấp bách đối với doanh nghiệp sản xuất hiện đại. Sự phát triển của công nghệ số mở ra cơ hội tự động hóa việc thu thập và phân tích dữ liệu kinh doanh. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình thu thập thông tin chuẩn hóa để phục vụ các quyết định điều hành tức thời. Việc gắn kết hệ thống báo cáo với trách nhiệm cá nhân của từng nhà quản lý tạo động lực cải tiến hiệu suất. Doanh nghiệp nâng cao năng lực ứng phó linh hoạt trước các thay đổi bất ngờ từ chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là giải pháp căn cơ để duy trì vị thế dẫn đầu trong ngành.
5.1. Hoàn thiện quy trình cung cấp thông tin quản trị
Doanh nghiệp cần thiết lập các luồng thông tin thông suốt từ phân xưởng sản xuất đến văn phòng điều hành cấp cao. Các báo cáo quản trị phải đảm bảo tính cập nhật, độ tin cậy và có khả năng so sánh qua các kỳ kế toán. Việc ứng dụng phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) giúp tích hợp dữ liệu đa phòng ban một cách liền mạch. Nhà quản lý nhận được các chỉ số cảnh báo sớm về hao hụt định mức hoặc biến động giá nguyên vật liệu. Cơ chế báo cáo đa chiều hỗ trợ ban lãnh đạo xử lý các vấn đề phát sinh ngay tại thời điểm xảy ra. Sự chính xác của dữ liệu là nền móng vững chắc cho mọi quyết định chiến lược.
5.2. Đào tạo nhân lực thích ứng hệ thống kiểm soát MCS
Con người là nhân tố quyết định sự thành công của mọi hệ thống thông tin quản lý trong tổ chức sản xuất. Doanh nghiệp cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng phân tích dữ liệu cho đội ngũ kế toán. Nhân sự quản trị cần hiểu rõ cách vận hành hệ thống kiểm soát quản lý (MCS) và thẻ điểm cân bằng (BSC). Sự am hiểu về các công cụ hiện đại giúp họ chủ động tư vấn chiến lược cho ban giám đốc. Đồng thời, văn hóa chia sẻ dữ liệu minh bạch cần được bồi đắp xuyên suốt mọi phòng ban chức năng. Nguồn nhân lực chất lượng cao giúp tối đa hóa giá trị gia tăng của hệ thống thông tin nội bộ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (310 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH VÕ TẤN LIÊM ĐẶC ĐIỂM NHÀ QUẢN TRỊ TÁC ĐỘNG ĐẾN LỰA CHỌN CHIẾN LƯỢC, SỬ DỤNG THÔNG TIN HỆ THỐNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VÀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH VÕ TẤN LIÊM ĐẶC ĐIỂM NHÀ QUẢN TRỊ TÁC ĐỘNG ĐẾN LỰA CHỌN CHIẾN LƯỢC, SỬ DỤNG THÔNG TIN HỆ THỐNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VÀ HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
TS Phạm Ngọc Toàn 2. TS Nguyễn Thị Thu TP. Hồ Chí Minh – Năm 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan tất cả nội dung của nghiên cứu khoa học này do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học. Tất cả các nội dung khi kế thừa và tham khảo đều đã được trích dẫn đầy đủ và có nguồn tham khảo được trình bày trong danh mục tài liệu tham khảo luận án.
Nghiên cứu sinh luan an ii LỜI CÁM ƠN Tôi xin cám ơn Thầy TS Phạm Ngọc Toàn đã hướng dẫn nhiệt tình, góp ý quý báu khi tôi thực hiện luận án. Đồng thời, tôi và gia đình gửi lời cám ơn sâu sắc từ tận đáy lòng đối với Cô TS Nguyễn Thị Thu đã giúp tôi định hướng đề tài, hỗ trợ cung cấp nhiều tài liệu là cơ sở để tôi thực hiện luận án này. Tôi xin cám ơn Qúy Thầy, Cô Khoa Kế toán Đại Học Kinh tế TP.HCM đã truyền đạt những kiến thức rất có giá trị để tôi hoàn thiện luận án này. Tôi xin cám ơn gia đình, cha mẹ và các em đã hỗ trợ tinh thần và tài chính, ủng hộ mọi mặt để tôi hoàn thành được luận án này.
Đặc biệt, tôi xin cám ơn Em, một người vợ luôn hy sinh vì chồng con, đã luôn bên cạnh và thay tôi chăm sóc gia đình, cũng như hỗ trợ về mặt tinh thần, tài chính và thời gian để tôi có thể hoàn thành luận án như ngày hôm nay. Xin trân trọng cám ơn ! luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
ix DANH MỤC BẢNG .x DANH MỤC CÁC HÌNH. xii PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của Luận án. Kết cấu luận án.9 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan các công trình nghiên cứu nước ngoài.1 Đặc điểm của nhà quản trị cấp cao liên quan đến hệ thống kế toán quản trị.1 Các nghiên cứu về đặc điểm bên trong, bên ngoài tổ chức và hệ thống kế toán quản trị dựa trên lý thuyết bất định.2 Các nghiên cứu về đặc điểm của nhà quản trị cấp cao và hệ thống kế toán quản trị dựa trên lý thuyết cấp bậc quản trị cao.1 Các nghiên cứu về đặc điểm nhân khẩu học của nhà quản trị cấp cao và hệ thống kế toán quản trị.2 Các nghiên cứu về đặc điểm tâm lý của nhà quản trị cấp cao trong lĩnh vực kế toán quản trị.2 Các nghiên cứu về lựa chọn chiến lược của nhà quản trị cấp cao .18 luan an iv 1.
Các nghiên cứu liên quan đến mối quan hệ giữa đặc điểm nhà quản trị - chiến lược – MAS - Hiệu quả tài chính.4 Các nghiên cứu về vai trò điều tiết của tùy quyền quản trị.2 Các nghiên cứu trong nước về hệ thống kế toán quản trị.1 Các nghiên cứu liên quan đến kế toán quản trị .2 Các nghiên cứu liên quan đến hệ thống kế toán quản trị.3 Khoảng trống nghiên cứu.1 Đặc điểm nhà quản trị cấp cao tác động đến lựa chọn chiến lược thăm dò và sử dụng thông tin MAS.2 Vai trò điều tiết của tùy quyền quản trị.3 Hiệu quả tài chính trong mô hình nghiên cứu.4 Thiếu các nghiên cứu tại Việt Nam về đặc điểm nhà quản trị cấp cao trong lĩnh vực kế toán quản trị. 31 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 32 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Đặc điểm nhà quản trị cấp cao.1 Nhận diện nhà quản trị cấp cao.2 Đặc điểm nhân khẩu học của nhà quản trị cấp cao.3 Đặc điểm thuộc tâm lý của nhà quản trị cấp cao.2 Chiến lược thăm dò.3 Thông tin hệ thống kế toán quản trị.1 Đặc điểm và vai trò thông tin hệ thống kế toán quản trị.1 Đặc điểm thông tin hệ thống kế toán quản trị.2 Vai trò của thông tin hệ thống kế toán quản trị.2 Mối quan hệ giữa hệ thống kiểm soát quản trị và hệ thống kế toán quản trị.1 Hệ thống kiểm soát quản trị (MCS).2 Mối quan hệ giữa hệ thống kế toán quản trị và hệ thống kiểm soát quản trị.3 Vận dụng lý thuyết cấp bậc quản trị cao để nghiên cứu hành vi sử dụng thông tin MAS.4 Hiệu quả tài chính .5 Lý thuyết cấp bậc quản trị cao (Upper Echelon Theory).1 Tổng quan về lý thuyết cấp bậc quản trị cao.2 Sự phát triển của lý thuyết cấp bậc quản trị cao theo thời gian.3 Mô hình lý thuyết nền.6 Mối quan hệ giữa đặc điểm nhà quản trị cấp cao và lựa chọn chiến lược thăm dò.2 Giả thuyết nghiên cứu. Các đặc điểm nhà quản trị cấp cao tác động đến hành vi sử dụng thông tin hệ thống kế toán quản trị.1 Đặc điểm của nhà quản trị cấp cao.2 Giả thuyết nghiên cứu.8 Mối quan hệ của chiến lược thăm dò và hành vi sử dụng thông tin MAS.2 Giả thuyết nghiên cứu.9 Hiệu quả tài chính trong mô hình nghiên cứu.1 Tác động của các đặc điểm nhà quản trị cấp cao đến hiệu quả tài chính.2 Giả thuyết nghiên cứu .10 Vai trò của biến điều tiết trong mô hình UET.1 Vai trò điều tiết của tùy quyền quản trị (Managerial Discretion).2 Điểm kiểm soát nội tại (Internal Locus of control).3 Giả thuyết nghiên cứu.11 Vai trò biến trung gian .12 Mô hình nghiên cứu đề xuất.86 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .88 luan an vi CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .2 Diễn giải phương pháp nghiên cứu được lựa chọn.1 Chiến lược thực hiện nghiên cứu.2 Quy trình thực hiện nghiên cứu .3 Nghiên cứu định tính xây dựng thang đo.1 Tuổi của NQT cấp cao.
Nền tảng học vấn của NQT cấp cao.3 Xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị của NQT cấp cao.4 Lựa chọn chiến lược thăm dò.5 Sử dụng thông tin hệ thống kế toán quản trị.6 Hiệu quả tài chính.7 Điểm kiểm soát nội tại .4 Thực hiện kiểm tra trước và kiểm tra sau.5 Nghiên cứu sơ bộ đánh giá thang đo. Thiết kế khảo sát .2 Nghiên cứu sơ bộ đánh giá thang đo.1 Mô tả quy trình điều tra.2 Độ tin cậy của thang đo .3 Phân tích nhân tố khám phá.4 Kết luận về kết quả nghiên cứu sơ bộ .6 Thiết kế nghiên cứu chính thức .1 Thiết kế mẫu nghiên cứu .1 Phương pháp chọn mẫu .2 Cấu trúc mẫu và cách thức thu thập dữ liệu. Cấu trúc mẫu. Quá trình thu thập dữ liệu .112 luan an vii 3.2 Quy trình nghiên cứu chính thức.1 Đánh giá mô hình đo lường.2 Đánh giá mô hình cấu trúc.3 Đánh giá vai trò biến trung gian.116 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .117 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.2 Đánh giá mô hình đo lường.1 Kiểm định lệch do phương pháp .2 Độ phù hợp của mô hình.3 Độ tin cậy nhất quán nội tại.4 Gía trị hội tụ.5 Gía trị phân biệt .3 Đánh giá mô hình cấu trúc.1 Đánh giá sự đa cộng tuyến.2 Đánh giá tương quan đường dẫn và ý nghĩa thống kê của các MQH.3 Đánh giá hệ số xác định R2.4 Đánh giá quy mô hệ số f2.5 Đánh giá hệ số Q2.6 Đánh giá mức độ tác động của quy mô – hệ số q2.4 Kiểm định giả thuyết.1 Tác động trực tiếp .2 Tác động điều tiết.5 Tác động trung gian.6 Phân tích kết quả.1 Tác động trực tiếp.2 Tác động điều tiết.144 luan an viii 4.3 Tác động trung gian.
145 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 146 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý.2 Hàm ý lý thuyết và hàm ý quản trị.2 Hàm ý quản trị .3 Hạn chế của nghiên cứu.4 Hướng nghiên cứu trong tương lai. 155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 156 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
188 luan an ix DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH CEO Chief Excutive Officer/ Giám đốc điều hành, Tổng giám đốc điều hành CFO Chief Financial Officer/ Giám đốc tài chính CMS Cost management systems/ Hệ thống quản trị chi phí CRO Chief Risk Officer/ Giám đốc quản lý rủi ro EFA Exploratory Factor Analysis/ Phân tích nhân tố khám phá FA Financial accounting/ Kế toán tài chính ILOC Internal locus of control/ Điểm kiểm soát nội tại MA Management accounting/ Kế toán quản trị MAS Management accounting system/ Hệ thống kế toán quản trị MCS Management control system/ Hệ thống kiểm soát quản trị UET Upper Echelong Theory/ Lý thuyết cấp bậc quản trị cao PLS-SEM Partial Least Squares Structural Equation modeling/ Mô hình hóa cấu trúc tuyến tính bình phương một phần bé nhất TMT Top management team/ Nhóm nhà quản trị cấp cao TIẾNG VIỆT DN Doanh nghiệp MQH Mối quan hệ NQT Nhà quản trị PPNC Phương pháp nghiên cứu VN Việt Nam luan an x DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Bảng thống kê các công cụ phân loại đặc điểm tâm lý .2: Các đặc điểm của chiến lược thăm dò .3: Định nghĩa về MAS .4: Một số định nghĩa về hệ thống kiểm soát quản trị .5: Lịch sử phát triển của UET .6: Các nhân tố thể hiện tùy quyền quản trị .1: Thang đo lường nền tảng học vấn của NQT cấp cao .2: Thang đo lường xu hướng chấp nhận rủi ro quản trị .3: Thang đo lường chiến lược thăm dò.4: Thang đo lường sử dụng thông tin MAS .5: Thang đo lường hiệu quả tài chính .6: Thang đo lường điểm kiểm soát nội tại .7: Các điều kiện khi thực hiện EFA .8: Phân loại quy mô DN .9: Bảng kích thước mẫu đề xuất .1: Cơ cấu mẫu chính thức………………………………………………118 Bảng 4.2: Phân tích nhân tố đơn .3: Quy tắc đánh giá độ tin cậy nhất quán nội tại……………………….4: Kết quả đánh giá độ tin cậy nhất quán nội tại .5: Bảng tổng hợp chỉ số VIF.6: Kiểm định ý nghĩa thống kê của tương quan đường dẫn .7: Hệ số xác định và Hệ số xác định hiệu chỉnh .8: Hệ số tác động của quy mô.9: Hệ số tác động q2 ………………………………………… .10: Kết quả kiểm định giả thuyết tác động trực tiếp .11: Kết quả kiểm định các mối quan hệ trực tiếp (có biến ILOC) .12: Kiểm định giả thuyết tác động điều tiết .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Tấn Liêm (2021). Đặc điểm nhà quản trị tác động đến chiến lược kế toán quản trị và hiệu quả tài chính [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-dac-diem-nha-quan-tri-tac-dong-den-lua-chon-chien-luoc-su-dung-thong-tin-he-thong-ke-toan-quan-tri-va-hieu-qua-tai-chinh-trong-cac-doanh-nghiep-san-xuat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm nhà quản trị tác động đến chiến lược kế toán quản trị và hiệu quả tài chính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm nhà quản trị tác động chiến lược thông tin kế toán quản trị và hiệu quả tài chính doanh nghiệp sản xuất Việt Nam.
Luận án "Đặc điểm nhà quản trị tác động đến chiến lược kế toán quản trị và hiệu quả tài chính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Đặc điểm nhà quản trị tác động đến chiến lược kế toán quản trị và hiệu quả tài chính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm nhà quản trị tác động đến chiến lược kế toán quản trị và hiệu quả tài chính" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Đặc điểm nhà quản trị tác động đến chiến lược kế toán quản trị và hiệu quả tài chính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm nhà quản trị tác động đến chiến lược kế toán quản trị và hiệu quả tài chính" có 310 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm nhà quản trị tác động đến chiến lược kế toán quản trị và hiệu quả tài chính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.