Luận án Tiến sĩ: Chính sách phát triển kết cấu hạ tầng thương mại Việt Nam thời kỳ đến năm 2020

Luận án TS: Phát triển kết cấu hạ tầng thương mại Việt Nam đến 2020. Phân tích cơ hội, thách thức và giải pháp đột phá.

Chuyên ngành
Thương mại
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Chính sách phát triển hạ tầng thương mại Việt Nam

Tài liệu tập trung nghiên cứu Chính sách phát triển hạ tầng thương mại Việt Nam đến năm 2020. Phân tích bối cảnh phát triển và tầm quan trọng của hạ tầng thương mại đối với nền kinh tế. Hạ tầng thương mại đóng vai trò then chốt, tạo điều kiện thuận lợi cho lưu thông hàng hóa và dịch vụ. Sự phát triển đồng bộ của hệ thống này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây là yếu tố quan trọng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Tài liệu đặt ra mục tiêu và định hướng chiến lược. Chính sách phát triển hạ tầng thương mại cần phải toàn diện. Cần đảm bảo tính khả thi trong thực tiễn.

1.1. Mục tiêu và tầm nhìn chiến lược đến 2020

Chính sách đặt ra mục tiêu phát triển hạ tầng thương mại đồng bộ. Mục tiêu này bao gồm hiện đại hóa hệ thống phân phối. Việt Nam hướng tới tăng cường kết nối chuỗi cung ứng. Tầm nhìn chiến lược đến năm 2020 nhấn mạnh vai trò của hạ tầng thương mại trong hội nhập kinh tế quốc tế. Định hướng phát triển dựa trên nguyên tắc thị trường. Đồng thời, chính sách vẫn đảm bảo vai trò quản lý nhà nước. Đây là yếu tố quyết định sự thành công của Chính sách phát triển hạ tầng thương mại Việt Nam.

1.2. Định nghĩa hạ tầng thương mại và chính sách liên quan

Hạ tầng thương mại được định nghĩa là tổng thể các cơ sở vật chất kỹ thuật. Bao gồm chợ truyền thống, siêu thị, trung tâm thương mại, và hạ tầng logistics. Các thành phần này hỗ trợ hoạt động mua bán và trao đổi hàng hóa. Chính sách phát triển hạ tầng thương mại là hệ thống các nguyên tắc, giải pháp và công cụ. Chúng được nhà nước ban hành nhằm định hướng và quản lý sự phát triển của hệ thống này. Tài liệu làm rõ khái niệm, phân loại và nội dung của chính sách. Các khái niệm này là nền tảng cho việc đánh giá và hoàn thiện chính sách. Từ khóa như 'hạ tầng thương mại', 'chính sách phát triển' được sử dụng xuyên suốt.

II.Cơ sở lý luận kinh nghiệm quốc tế phát triển hạ tầng TM

Phần này khám phá nền tảng lý luận vững chắc cho chính sách phát triển hạ tầng thương mại. Nó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và hiệu quả của chính sách. Các khái niệm về kết cấu hạ tầng thương mại, vai trò và yêu cầu đối với chính sách được làm rõ. Tiêu chí đánh giá chính sách cũng được đề cập. Các yếu tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến chính sách được phân tích cặn kẽ. Tài liệu cũng rút ra bài học giá trị từ kinh nghiệm quốc tế. Những bài học này cung cấp góc nhìn đa chiều. Đây là cơ sở để Việt Nam điều chỉnh và hoàn thiện chính sách của mình. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống hạ tầng thương mại hiệu quả và bền vững.

2.1. Nền tảng lý luận về phát triển hạ tầng thương mại

Chính sách phát triển hạ tầng thương mại dựa trên nhiều lý thuyết kinh tế. Các lý thuyết này bao gồm vai trò của nhà nước trong phát triển kinh tế thị trường. Cần có sự can thiệp hợp lý của chính phủ để định hướng và điều tiết. Vai trò của hạ tầng thương mại trong chuỗi giá trị và logistics cũng được nhấn mạnh. Chính sách cần đảm bảo tính hiệu quả, công bằng và bền vững. Việc áp dụng đúng đắn các lý thuyết này là cần thiết. Điều này giúp chính sách đạt được mục tiêu đề ra. Từ khóa 'chính sách phát triển' và 'hạ tầng thương mại' được lặp lại.

2.2. Bài học kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến

Nghiên cứu kinh nghiệm của một số quốc gia về phát triển hạ tầng thương mại là cần thiết. Các nước này đã thành công trong huy động vốn đầu tư. Họ cũng sử dụng hiệu quả công cụ quy hoạch thương mại. Một số quốc gia áp dụng chính sách hỗ trợ dựa vào đất đai. Chính sách phát triển khác như tiêu chuẩn kinh tế - kỹ thuật cũng được xem xét. Việt Nam có thể học hỏi các bài học thành công. Cần tránh những sai lầm đã xảy ra ở các nước khác. Việc chọn lọc và áp dụng phù hợp với bối cảnh Việt Nam là tối quan trọng. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình phát triển hạ tầng.

III.Thực trạng hạ tầng thương mại Việt Nam chính sách đến 2020

Phần này đánh giá chi tiết thực trạng phát triển hạ tầng thương mại tại Việt Nam. Nó phân tích những thành tựu đạt được và hạn chế còn tồn tại. Giai đoạn đến năm 2020 chứng kiến nhiều chuyển biến. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Chính sách phát triển hạ tầng thương mại hiện hành được mổ xẻ. Các khía cạnh về khuyến khích đầu tư, quản lý quy hoạch được xem xét. Đặc biệt, vai trò của Bộ Công Thương trong việc xây dựng và thực thi chính sách là rất quan trọng. Sự phối hợp giữa các cấp quản lý cũng được đánh giá. Một số kết cấu hạ tầng thương mại chủ yếu được xem xét riêng biệt. Đây là chợ, siêu thị, trung tâm thương mại và hạ tầng logistics. Việc này giúp có cái nhìn toàn diện hơn về bức tranh tổng thể.

3.1. Hiện trạng phát triển hạ tầng thương mại Việt Nam

Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong phát triển hạ tầng thương mại. Số lượng siêu thị và trung tâm thương mại tăng lên. Hạ tầng logistics cũng dần được cải thiện. Tuy nhiên, sự phát triển chưa đồng đều giữa các vùng miền. Chất lượng một số hạ tầng còn hạn chế. Chợ truyền thống đối mặt với nhiều thách thức trong cạnh tranh. Nguồn vốn đầu tư hạ tầng vẫn còn thiếu hụt. Quy hoạch thương mại đôi khi chưa hiệu quả. Các vấn đề này đòi hỏi sự quan tâm và giải pháp đồng bộ từ chính sách.

3.2. Đánh giá chính sách phát triển hạ tầng thương mại

Chính sách phát triển hạ tầng thương mại của Việt Nam có những điểm hợp lý. Chính sách đã tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư hạ tầng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bất cập. Cơ chế khuyến khích đầu tư chưa đủ mạnh. Quy trình cấp phép và quản lý còn phức tạp. Việc triển khai các quy hoạch thương mại đôi khi gặp khó khăn. Sự phối hợp giữa các cơ quan, đặc biệt Bộ Công Thương, cần được tăng cường. Nguyên nhân của những bất cập được phân tích. Cả yếu tố khách quan và chủ quan đều ảnh hưởng đến hiệu quả chính sách.

IV.Phân tích hạ tầng thương mại chủ yếu Việt Nam hiện nay

Hạ tầng thương mại Việt Nam đa dạng, bao gồm nhiều loại hình. Mỗi loại hình có vai trò và đặc điểm riêng. Việc phân tích từng loại hình giúp đánh giá chính xác hơn thực trạng và nhu cầu. Chợ truyền thống vẫn là kênh phân phối quan trọng. Siêu thị và trung tâm thương mại đại diện cho xu hướng hiện đại. Hạ tầng logistics là xương sống cho chuỗi cung ứng. Tài liệu đi sâu vào thực trạng phát triển của từng loại hình này. Nó nêu bật những điểm mạnh, điểm yếu và tiềm năng phát triển. Từ đó, đề xuất các giải pháp phù hợp với từng đặc thù. Điều này hỗ trợ việc xây dựng chính sách phát triển hạ tầng thương mại hiệu quả hơn.

4.1. Thực trạng chợ truyền thống và trung tâm thương mại

Chợ truyền thống vẫn giữ vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế xã hội. Chúng cung cấp hàng hóa thiết yếu và tạo việc làm. Tuy nhiên, chợ truyền thống đối mặt với vấn đề vệ sinh, an toàn thực phẩm, và quy hoạch. Trung tâm thương mại phát triển mạnh mẽ ở các đô thị lớn. Chúng thu hút đầu tư và mang lại trải nghiệm mua sắm hiện đại. Tuy nhiên, sự phát triển chưa đồng đều. Cần có chính sách để điều tiết và phát triển hài hòa cả hai loại hình này. Điều này nhằm duy trì bản sắc và đáp ứng nhu cầu đa dạng.

4.2. Thực trạng siêu thị và hạ tầng logistics quan trọng

Hệ thống siêu thị đã phát triển nhanh chóng. Chúng cung cấp hàng hóa chất lượng, có nguồn gốc rõ ràng. Tuy nhiên, mật độ siêu thị còn thấp ở khu vực nông thôn. Hạ tầng logistics đóng vai trò then chốt trong việc giảm chi phí và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng. Các trung tâm logistics dần được hình thành. Song, hệ thống này còn thiếu đồng bộ, kết nối yếu kém. Chính sách cần tập trung vào việc thu hút đầu tư hạ tầng logistics. Cần có các tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng để phát triển bền vững.

V.Giải pháp hoàn thiện chính sách hạ tầng thương mại Việt Nam

Phần này đưa ra các giải pháp toàn diện nhằm hoàn thiện chính sách phát triển hạ tầng thương mại. Các giải pháp được xây dựng dựa trên phân tích thực trạng và kinh nghiệm quốc tế. Chúng nhằm khắc phục những bất cập hiện tại. Đồng thời, các giải pháp cũng khai thác tối đa tiềm năng phát triển. Trọng tâm là hoàn thiện quy trình chính sách và khuyến khích đầu tư. Nâng cao năng lực quản lý và phát triển nguồn lực cũng là ưu tiên hàng đầu. Các đề xuất hướng đến một hệ thống hạ tầng thương mại hiện đại, hiệu quả và bền vững. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh cho nền kinh tế Việt Nam. Sự phối hợp giữa Bộ Công Thương và các bên liên quan là then chốt.

5.1. Hoàn thiện quy trình khuyến khích đầu tư hạ tầng

Quy trình xây dựng và thực thi chính sách cần được minh bạch hóa. Cần có sự tham gia rộng rãi của các bên liên quan. Chính sách khuyến khích đầu tư hạ tầng thương mại phải hấp dẫn hơn. Cần giảm bớt các rào cản hành chính. Cung cấp các ưu đãi về thuế, đất đai và tín dụng. Chính phủ có thể tăng cường hỗ trợ vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước. Đặc biệt cho các dự án hạ tầng logistics trọng điểm. Khuyến khích đầu tư từ khu vực tư nhân và đầu tư nước ngoài là rất quan trọng. Điều này giúp đẩy nhanh tốc độ phát triển.

5.2. Nâng cao năng lực quản lý và phát triển nguồn lực

Cần nâng cao năng lực quản lý nhà nước về hạ tầng thương mại. Điều này bao gồm việc hoàn thiện hệ thống quy hoạch thương mại. Cần xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn kinh tế - kỹ thuật phù hợp. Nâng cao trách nhiệm của chủ đầu tư kinh doanh các kết cấu hạ tầng thương mại. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và vận hành. Đây là những giải pháp cần thiết để Chính sách phát triển hạ tầng thương mại Việt Nam đạt hiệu quả tối ưu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế chính sách phát triển kết cấu hạ tầng thương mại ở nước ta thời kỳ đến năm 2020

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đặng Thanh Phƣơng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG BIỂU .viii DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ, HỘP.viii MỞ ĐẦU. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN .9 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Nhóm các công trình khoa học đề cập đến vấn đề lý thuyết.

Nhóm các công trình khoa học đề cập đến kinh nghiệm phát triển kết cấu hạ tầng thƣơng mại của các quốc gia. Khoảng trống của các nghiên cứu liên quan đến đề tài và hƣớng nghiên cứu của luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG THƢƠNG MẠI. KHÁI NIỆM, PHÂN LOẠI, NỘI DUNG VÀ VAI TRÕ CỦA CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG THƢƠNG MẠI.

Khái niệm chính sách phát triển kết cấu hạ tầng thƣơng mại. Khái niệm kết cấu hạ tầng thƣơng mại. Phát triển kết cấu hạ tầng thƣơng mại. Khái niệm chính sách phát triển KCHTTM.

Phân loại chính sách phát triển kết cấu hạ tầng thƣơng mại. Nội dung của chính sách phát triển kết cấu hạ tầng thƣơng mại. Nội dung, thể thức, bố cục văn bản của chính sách phát triển KCHTTM. Quy trình chính sách phát triển KCHTTM.

Vai trò của chính sách phát triển KCHTTM. YÊU CẦU, TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ VÀ YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐỐI VỚI CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG THƢƠNG MẠI .Yêu cầu của chính sách phát triển kết cấu hạ tầng thƣơng mại. Tiêu chí đánh giá chính sách phát triển kết cấu hạ tầng thƣơng mại. Nhóm tiêu chí đánh giá nội dung chính sách phát triển KCHTTM.

Nhóm tiêu chí đánh giá quy trình chính sách phát triển KCHTTM. Các yếu tố ảnh hƣởng đến chính sách phát triển kết cấu hạ tầng thƣơng mại. Yếu tố khách quan. Yếu tố chủ quan.

KINH NGHIỆM CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA VỀ CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG THƢƠNG MẠI VÀ BÀI HỌC RÖT RA CHO VIỆT NAM. Kinh nghiệm của một số quốc gia về chính sách phát triển kết cấu hạ tầng thƣơng mại. Về huy động, sử dụng vốn đầu tƣ phát triển kết cấu hạ tầng thƣơng mại. Về hỗ trợ dựa vào đất đai.

Về sử dụng công cụ quy hoạch[57]. Về sử dụng công cụ tiêu chuẩn kinh tế - kỹ thuật[57]. Chính sách phát triển khác. Bài học rút ra cho Việt Nam.

Bài học thành công có thể vận dụng. Bài học cần tránh. THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG THƢƠNG MẠI Ở VIỆT NAM. KHÁI QUÁT VỀ PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG THƢƠNG MẠI Ở VIỆT NAM.

Tổng quan tình hình phát triển kết cấu hạ tầng thƣơng mại ở Việt Nam thời gian qua. Thực trạng phát triển một số kết cấu hạ tầng thƣơng mại chủ yếu. Thực trạng phát triển chợ. Thực trạng phát triển siêu thị.

Thực trạng phát triển trung tâm thƣơng mại. Thực trạng phát triển trung tâm logistics [70]. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG NỘI DUNG VÀ QUY TRÌNH CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG THƢƠNG MẠI Ở VIỆT NAM. Thực trạng quy trình chính sách phát triển kết cấu hạ tầng thƣơng mại.

Thực trạng nội dung chính sách phát triển KCHTTM. Thực trạng chính sách khuyến khích đầu tƣ phát triển KCHTTM. Chính sách ƣu đãi đầu tƣ. Chính sách hỗ trợ vốn đầu tƣ từ ngân sách nhà nƣớc.

Thực trạng chính sách quản lý phát triển kết cấu hạ tầng thƣơng mại. Chính sách về quy hoạch. Chính sách về tiêu chuẩn kinh tế - kỹ thuật. Chính sách về mô hình tổ chức quản lý.

Chính sách về ENT. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG THƢƠNG MẠI. Điểm hợp lý của chính sách phát triển kết cấu hạ tầng thƣơng mại. Điểm bất cập của chính sách phát triển kết cấu hạ tầng thƣơng mại.

Nguyên nhân của những bất cập. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG THƢƠNG MẠI ĐẾN NĂM 2025, ĐỊNH HƢỚNG ĐẾN NĂM 2030. DỰ BÁO VỀ YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG THƢƠNG MẠI. Dự báo về các yếu tố chủ quan ảnh hƣởng đến chính sách phát triển KCHTTM.

Dự báo về các yếu tố khách quan ảnh hƣởng đến chính sách phát triển KCHTTM. QUAN ĐIỂM HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG THƢƠNG MẠI. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN KẾT CẤU HẠ TẦNG THƢƠNG MẠI. Hoàn thiện quy trình chính sách phát triển KCHTTM.

Hoàn thiện tổ chức quản lý và phát triển nguồn lực chính sách. Nâng cao vai trò, trách nhiệm của chủ đầu tƣ kinh doanh các KCHTTM. Hoàn thiện nội dung của chính sách phát triển KCHTTM. Hoàn thiện chính sách khuyến khích đầu tƣ kết cấu hạ tầng thƣơng mại.

Hoàn thiện chính sách quản lý sự phát triển KCHTTM. ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN GIẢI PHÁP .149 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO. KINH NGHIỆM SỬ DỤNG CÔNG CỤ QUY HOẠCH KCHTTMCỦA MỘT SỐ QUỐC GIA CHÂU ÂU.

KINH NGHIỆM VỀ BẢO VỆ CÁC KCHTTM QUY MÔ NHỎ.MỘT SỐ SỐ LIỆU VỀ THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CHỢ. DANH SÁCH MỘT SỐ QUY HOẠCH PHÁT TRIỂN KCHTTM ĐÃ ĐƢỢC PHÊ DUYỆT THỜI GIAN QUA. PHIẾU TRƢNG CẦU Ý KIẾN TỪ CÁN BỘ QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC, HIỆP HỘI, CHUYÊN GIA NGHIÊN CỨU. PHIẾU TRƢNG CẦU Ý KIẾN TỪ NGƢỜI TIÊU DÙNG.

THÔNG TIN CƠ BẢN VỀ KẾT QUẢ PHÁT PHIẾU ĐIỀU TRA THU THẬP THÔNG TIN. NỘI DUNG CÂU HỎI PHỎNG VẤN ĐỐI VỚI BAN QUẢN LÝ, DOANH NGHIỆP ĐẦU TƢ KINH DOANH CHỢ, SIÊU THỊ, TTTM. 178 vi PHỤ LỤC 9. DANH SÁCH PHỎNG VẤN ĐẠI DIỆN DOANH NGHIỆP ĐẦU TƢ KINH DOANHCHỢ, SIÊU THỊ, TTTM, ĐẠI DIỆN BAN QUẢN LÝ CHỢ.

179 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Tiếng Việt Từ viết tắt Giải nghĩa tiếng Việt ATTP An toàn vệ sinh thực phẩm CSVM Chính sách vĩ mô DN Doanh nghiệp KCHT Kết cấu hạ tầng KCHTTM Kết cấu hạ tầng thƣơng mại LHTCBLVMHĐ Loại hình tổ chức bán lẻ văn minh hiện đại TT Trung tâm TTTM Trung tâm thƣơng mại TTĐT Thƣơng mại điện tử TW Trung ƣơng UBND Ủy ban nhân dân Tiếng Anh Từ viết tắt Giải nghĩa tiếng Anh Giải nghĩa tiếng Việt ENT Economic Need Test Kiểm tra nhu cầu kinh tế FDI Foreign Direct Investment Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thƣơng mại tự do MDF Municipal Development Fund Quỹ phát triển địa phƣơng PPP Public-Private Partnership Hình thức hợp tác công-tƣ ODA Official Development Hỗ trợ phát triển chính thức Assistance WTO World Trade Organization Tổ chức Thƣơng mại Thế giới viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Tiêu chí đánh giá sự phát triển của các loại hình KCHTTM 36 Bảng 2. Số lƣợng và tỷ trọng số lƣợng chợ phân theo hạng và theo năm 70 Bảng 2. Số lƣợng siêu thị phân theo vùng 74 Bảng 2.

Số lƣợng siêu thị phân theo hạng qua các năm 75 Bảng 2. Diện tích và dân số phục vụ bình quân của siêu thị 76 Bảng 2. Số lƣợng TTTM phân theo vùng 77 Bảng 2. Diện tích và dân số phục vụ bình quân của TTTM 78 Đánh giá chất lƣợng triển khai thực thi chính sách phát triển Bảng 2.

84 KCHTTM nói chung Đánh giá chất lƣợng triển khai thực thi chính sách phát triển chợ, Bảng 2.8 85 siêu thị, TTTM Bảng 2.9 Đánh giá chất lƣợng nội dung chính sách phát triển KCHTTM 89 Đánh giá chất lƣợng nội dung chính sách phát triển chợ, siêu thị, Bảng 2.11 So sánh quy định về đối tƣợng KCHTTM hƣởng ƣu đãi đầu tƣ 93 Đánh giá sự hài lòng của ngƣời tiêu dùng đối với KCHTTM nói Bảng 2.12 108 chung Đánh giá sự hài lòng của ngƣời tiêu dùng đối với chợ, siêu thị, Bảng 2.13 109 TTTM DANH MỤC HÌNH, BIỂU ĐỒ, HỘP Hình 1. Phân loại KCHTTM 28 Hình 1.2 Quy trình chính sách chung 40 Hình 2. Kết cấu hạ tầng thƣơng mại Việt Nam qua các năm 67 Hình 2.2 Tốc độ tăng trƣởng bình quân hàng năm của số lƣợng chợ 69 1 MỞ ĐẦU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Thƣơng mại là một ngành kinh tế độc lập của nền kinh tế, chuyên đảm nhận chức năng lƣu thông hàng hóa và cung ứng các dịch vụ cho xã hội thông qua việc mua bán nhằm sinh lời.

Thƣơng mại là một khâu cơ bản của tái sản xuất, là cầu nối giữa sản xuất và tiêu dùng, hay còn gọi là khâu lƣu thông. Thƣơng mại phát triển, lƣu thông hàng hóa thông suốt là biểu hiện của nền kinh tế lành mạnh, thịnh vƣợng. Để phát triển thƣơng mại, kết cấu hạ tầng (KCHT) đóng vai trò quan trọng. Kết cấu hạ tầng thuận tiện, hiện đại, hợp lý là điều kiện tiên quyết để hoạt động mua bán đƣợc thông suốt, giúp phát triển sản xuất, tạo công ăn việc làm và tăng thu nhập cho ngƣời dân.

Kết cấu hạ tầng thƣơng mại (KCHTTM) có thể đƣợc phân chia thành các loại nhƣ sau: kết cấu hạ tầng thương mại phục vụ xuất-nhập khẩu: trung tâm logistics, kho bãi thƣơng mại, sàn giao dịch hàng hóa, .; kết cấu hạ tầng thương mại phục vụ bán buôn gồm: Chợ bán buôn và chợ đầu mối, Tổng kho phân phối hàng hoá theo mô hình cash & carry, Trung tâm bán buôn hiện đại; kết cấu hạ tầng thương mại phục vụ bán lẻ: Các loại hình bán lẻ truyền thống: chợ truyền thống, cửa hàng, cửa hiệu, sạp hàng,. Các loại hình bán lẻ hiện đại gồm siêu thị, trung tâm thƣơng mại, trung tâm mua sắm, cửa hàng tiện lợi; kết cấu hạ tầng phục vụ xúc tiến thương mại: Các trung tâm hội chợ triển lãm, cửa hàng giới thiệu sản phẩm. Trong đó có những loại KCHTTM phục vụ nhiều hoạt động thƣơng mại, nhƣ TT logistics, chợ bán buôn và bán lẻ,. Có thể nói, kết cấu hạ tầng chính là cơ sở vật chất quan trọng để phục vụ mô hình đổi mới, tái cơ cấu, tái cấu trúc ngành thƣơng mại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chính sách phát triển hạ tầng thương mại Việt Nam đến 2020" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Phát triển kết cấu hạ tầng thương mại Việt Nam đến 2020. Phân tích cơ hội, thách thức và giải pháp đột phá.

Luận án "Chính sách phát triển hạ tầng thương mại Việt Nam đến 2020" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chính sách phát triển hạ tầng thương mại Việt Nam đến 2020" thuộc chuyên ngành Thương mại. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Chính sách phát triển hạ tầng thương mại Việt Nam đến 2020" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chính sách phát triển hạ tầng thương mại Việt Nam đến 2020" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chính sách phát triển hạ tầng thương mại Việt Nam đến 2020" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter