Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng đặc điểm CEO đến chất lượng báo cáo tài chính và hiệu quả đầu tư tại các công ty niêm yết Việt Nam

Luận án TS: Giám đốc điều hành ảnh hưởng báo cáo tài chính, tác động hiệu quả đầu tư công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

275

Thời gian đọc

42 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan đặc điểm CEO và chất lượng báo cáo tài chính
Số trang:
275 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kế toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan đặc điểm CEO và chất lượng báo cáo tài chính

Giám đốc điều hành (CEO) giữ vai trò then chốt trong định hướng chiến lược. Đặc điểm CEO tác động trực tiếp đến quy trình vận hành và kiểm soát thông tin. Báo cáo tài chính phản ánh trung thực tình hình sức khỏe doanh nghiệp. Chất lượng báo cáo tài chính phụ thuộc lớn vào quyết định của ban điều hành. Thông tin minh bạch giúp thị trường định giá chính xác giá trị doanh nghiệp. Ngược lại, thông tin sai lệch làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư. Hiệu quả đầu tư là thước đo năng lực sử dụng nguồn vốn. Doanh nghiệp cần cơ chế kiểm soát chặt chẽ hành vi của người điều hành. Sự kết hợp giữa năng lực lãnh đạo và tính minh bạch tạo ra giá trị bền vững. Quản trị tốt giúp tối ưu hóa nguồn lực tài chính trên thị trường chứng khoán.

1.1. Vai trò của đặc điểm CEO trong quản trị doanh nghiệp hiện đại

Đặc điểm CEO bao gồm các yếu tố nhân khẩu học và năng lực chuyên môn. Tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn và thâm niên định hình phong cách lãnh đạo. Các đặc trưng này ảnh hưởng đến nhận thức rủi ro và lựa chọn kinh doanh. Lãnh đạo có nền tảng tài chính thường chú trọng kiểm soát số liệu kế toán. Thâm niên công tác mang lại kinh nghiệm xử lý biến động thị trường. Tuy nhiên, nhiệm kỳ quá dài có thể dẫn đến tư duy bảo thủ. Sự đa dạng giới tính trong ban điều hành mang lại góc nhìn đa chiều. Nữ CEO thường thể hiện xu hướng quản trị thận trọng hơn. Do đó, việc phân tích đặc tính cá nhân giúp dự báo hành vi điều hành doanh nghiệp. Cơ cấu quản trị cần cân nhắc kỹ các yếu tố này khi bổ nhiệm vị trí chủ chốt.

1.2. Mối liên hệ giữa chất lượng báo cáo tài chính và hiệu quả đầu tư

Chất lượng báo cáo tài chính đóng vai trò cầu nối thông tin quan trọng. Báo cáo tài chính chất lượng cao làm giảm bất đối xứng thông tin giữa doanh nghiệp và thị trường. Nhà đầu tư nắm bắt số liệu chính xác để ra quyết định phân bổ vốn. Doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn bên ngoài với chi phí hợp lý. Hiệu quả đầu tư được cải thiện rõ rệt khi nguồn vốn được phân bổ đúng dự án tiềm năng. Báo cáo tài chính thiếu trung thực che giấu rủi ro kinh doanh thực tế. Ban quản trị dễ đưa ra quyết định sai lầm khi dựa trên dữ liệu kế toán bị bóp méo. Sự minh bạch giúp ngăn chặn các dự án có giá trị hiện tại ròng âm. Thị trường chứng khoán vận hành lành mạnh nhờ dòng thông tin đáng tin cậy.

II. Lý thuyết nền tảng về hành vi CEO và quyết định đầu tư

Hành vi quản trị được giải thích thông qua các khung lý thuyết kinh tế học kinh điển. Các lý thuyết cung cấp cơ sở luận giải mối quan hệ giữa nhà quản lý và cổ đông. Sự khác biệt về mục tiêu cá nhân định hình các quyết định tài chính doanh nghiệp. Mô hình lý thuyết giúp nhận diện động cơ thực hiện hành vi can thiệp số liệu kế toán. Việc vận dụng đúng lý thuyết hỗ trợ xây dựng cơ chế giám sát hữu hiệu. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tầm quan trọng của các giả định lý thuyết trong thực tiễn. Doanh nghiệp cần hiểu rõ bản chất hành vi để thiết lập chính sách điều hành phù hợp.

2.1. Lý thuyết cấp bậc quản lý Upper Echelons Theory trong phân tích CEO

Lý thuyết cấp bậc quản lý (Upper Echelons Theory) khẳng định kết quả tổ chức phản ánh giá trị của đội ngũ lãnh đạo. Trải nghiệm sống, tính cách và kiến thức định hình thế giới quan của CEO. Nhà điều hành không đưa ra quyết định thuần túy dựa trên các phép tính tối ưu. Họ lọc thông tin qua lăng kính nhận thức cá nhân. CEO lớn tuổi thường ưu tiên sự an toàn và ổn định tài chính. CEO trẻ tuổi thường có xu hướng chấp nhận rủi ro để mở rộng quy mô. Trình độ chuyên môn kế toán tài chính giúp nhận diện sai lệch thông tin nhanh chóng. Lý thuyết này giải thích vì sao các doanh nghiệp tương đồng lại có chiến lược khác nhau. Đặc điểm CEO trở thành biến số quan trọng trong phân tích kết quả kinh doanh.

2.2. Lý thuyết đại diện Agency Theory và xung đột lợi ích quản trị

Lý thuyết đại diện (Agency Theory) xem xét mối quan hệ giữa cổ đông và người điều hành. Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý tạo ra chi phí đại diện. CEO có thể theo đuổi lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Hiện tượng trục lợi xuất hiện khi thiếu vắng cơ chế kiểm soát độc lập. Ban điều hành có động cơ thao túng thông tin tài chính nhằm duy trì vị thế hoặc tiền thưởng. Sự bất cân xứng thông tin khiến cổ đông khó đánh giá chính xác hiệu quả điều hành. Chi phí đại diện tăng cao làm suy giảm nguồn lực dành cho các dự án sinh lời. Việc thiết lập hệ thống giám sát chặt chẽ giúp thu hẹp khoảng cách lợi ích giữa hai bên.

III. Tác động đặc điểm CEO đến chất lượng báo cáo tài chính

Chất lượng báo cáo tài chính chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các quyết định điều hành. Mỗi nhóm đặc điểm của nhà lãnh đạo mang lại tác động khác nhau đến hệ thống kế toán. Năng lực chuyên môn và tính độc lập quyết định mức độ trung thực của thông tin. Sự can thiệp vào các ước tính kế toán có thể làm sai lệch bức tranh tài chính. Doanh nghiệp niêm yết cần đánh giá toàn diện năng lực và đạo đức của người đứng đầu. Việc kiểm soát quyền lực của CEO là yếu tố sống còn để bảo vệ chất lượng thông tin kế toán.

3.1. Ảnh hưởng của chuyên môn tài chính và nhiệm kỳ CEO đến thông tin kế toán

Chuyên môn tài chính kế toán giúp CEO am hiểu sâu sắc các chuẩn mực báo cáo hiện hành. Nhà lãnh đạo có chuyên môn dễ dàng phát hiện sai sót và hạn chế các gian lận nội bộ. Họ nhận thức rõ rủi ro pháp lý và tổn thất uy tín khi báo cáo bị chỉnh sửa. Nhờ đó, chất lượng báo cáo tài chính được nâng cao rõ rệt. Về yếu tố nhiệm kỳ, CEO mới nhậm chức thường có động cơ bộc lộ toàn bộ tổn thất tồn đọng. Trong những năm tiếp theo, họ nỗ lực duy trì báo cáo tích cực để củng cố vị trí. Khi nhiệm kỳ kéo dài, quyền lực gia tăng có thể làm suy yếu hệ thống kiểm soát nội bộ. Doanh nghiệp cần duy trì thời gian nhiệm kỳ hợp lý nhằm cân bằng giữa kinh nghiệm và sự giám sát.

3.2. Tính kiêm nhiệm của CEO CEO Duality và hành vi quản trị lợi nhuận Earnings Management

Tính kiêm nhiệm của CEO (CEO Duality) xảy ra khi một người đồng thời giữ chức Chủ tịch Hội đồng quản trị và Tổng Giám đốc. Quyền lực tập trung cao độ làm suy giảm tính độc lập của Hội đồng quản trị. Cơ chế giám sát nội bộ bị vô hiệu hóa khi người thực thi tự giám sát chính mình. Tình trạng này gia tăng hành vi quản trị lợi nhuận (Earnings Management) thông qua dồn tích kế toán hoặc điều chỉnh hoạt động thực. Nhà điều hành kiêm nhiệm dễ dàng điều chỉnh số liệu lợi nhuận nhằm đạt mục tiêu ngắn hạn. Báo cáo tài chính bị giảm tính minh bạch và làm sai lệch quyết định của nhà đầu tư. Tách biệt hai chức danh là giải pháp quan trọng để bảo đảm chất lượng báo cáo tài chính.

3.3. Tác động của tuổi tác và giới tính CEO đến tính thận trọng kế toán

Tuổi tác và giới tính tác động đáng kể đến tâm lý tiếp cận rủi ro kế toán. CEO lớn tuổi thường đề cao tính thận trọng kế toán trong việc ghi nhận doanh thu và chi phí. Họ có xu hướng ghi nhận kịp thời các khoản tổn thất tiềm tàng và trì hoãn ghi nhận lợi nhuận chưa chắc chắn. Phong cách này bảo vệ doanh nghiệp trước các cú sốc tài chính bất ngờ. Nghiên cứu thực nghiệm cũng chỉ ra rằng nữ CEO thường tuân thủ quy định chặt chẽ hơn. Sự cẩn trọng của nữ lãnh đạo làm giảm thiểu các hành vi thao túng số liệu thiếu minh bạch. Tính thận trọng kế toán giúp báo cáo tài chính phản ánh chính xác thực trạng nguồn vốn. Việc đa dạng hóa cơ cấu lãnh đạo góp phần củng cố kỷ luật tài chính doanh nghiệp.

IV. Ảnh hưởng chất lượng báo cáo tài chính đến hiệu quả đầu tư

Hiệu quả đầu tư thể hiện việc doanh nghiệp lựa chọn đúng các dự án mang lại giá trị gia tăng. Báo cáo tài chính là nguồn dữ liệu căn bản để thẩm định tính khả thi của dự án. Khi thông tin kế toán có độ tin cậy cao, việc phân bổ nguồn lực đạt mức tối ưu. Doanh nghiệp tránh được các sai lầm tài chính do đánh giá sai tiềm năng thị trường. Ngược lại, thông tin bị bóp méo dẫn đến phân bổ vốn sai lệch nghiêm trọng. Minh bạch tài chính là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy tăng trưởng vốn bền vững.

4.1. Chất lượng báo cáo tài chính giúp giảm thiểu tình trạng đầu tư quá mức Over investment

Hiện tượng đầu tư quá mức (Over-investment) xảy ra khi doanh nghiệp đổ vốn vào các dự án có hiệu quả kinh tế thấp hoặc giá trị hiện tại ròng âm. Động cơ này thường xuất phát từ việc xây dựng đế chế cá nhân của ban lãnh đạo. Khi chất lượng báo cáo tài chính cao, cổ đông và Hội đồng quản trị dễ dàng nhận diện dòng tiền nhàn rỗi. Cơ chế giám sát chặt chẽ ngăn chặn việc sử dụng dòng tiền tự do vào các kế hoạch mở rộng vô căn cứ. Thông tin minh bạch giúp thị trường kỷ luật các quyết định chi tiêu lãng phí. Nhờ đó, doanh nghiệp loại bỏ các dự án kém hiệu quả và bảo toàn giá trị tài sản.

4.2. Khắc phục vấn đề đầu tư dưới mức Under investment nhờ minh bạch thông tin

Đầu tư dưới mức (Under-investment) là tình trạng doanh nghiệp bỏ lỡ các cơ hội sinh lời do thiếu vốn hoặc sợ rủi ro. Nguyên nhân chính là do nhà đầu tư bên ngoài yêu cầu phần bù rủi ro cao vì thiếu thông tin. Khi doanh nghiệp duy trì chất lượng báo cáo tài chính tốt, mức độ bất đối xứng thông tin giảm mạnh. Các chủ nợ và cổ đông sẵn sàng cung cấp nguồn vốn với chi phí thấp hơn. Doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn lực để tài trợ cho các dự án có tiềm năng tăng trưởng. Việc khắc phục đầu tư dưới mức giúp tối đa hóa quy mô sản xuất và năng lực cạnh tranh. Minh bạch tài chính tạo tiền đề vững chắc cho việc mở rộng hoạt động kinh doanh.

V. Giải pháp tối ưu hiệu quả đầu tư từ quản trị đặc điểm CEO

Tối ưu hóa hiệu quả đầu tư đòi hỏi cách tiếp cận đồng bộ từ cơ cấu nhân sự đến quy trình giám sát. Quản trị đặc điểm CEO kết hợp cùng nâng cao chất lượng thông tin giúp doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh. Các chính sách quản trị cần gắn kết trách nhiệm điều hành với lợi ích dài hạn của cổ đông. Thị trường chứng khoán đòi hỏi tính chuẩn mực cao từ các công ty niêm yết. Việc thực thi nghiêm túc các nguyên tắc quản trị tốt sẽ bảo vệ nhà đầu tư và thúc đẩy thị trường phát triển.

5.1. Hoàn thiện tiêu chuẩn lựa chọn đặc điểm CEO tại doanh nghiệp niêm yết

Hội đồng quản trị cần xây dựng bộ tiêu chí tuyển chọn CEO toàn diện. Ưu tiên các ứng viên có nền tảng chuyên môn tài chính kế toán vững vàng và kinh nghiệm thực tiễn. Cơ cấu lãnh đạo cần khuyến khích sự đa dạng về giới tính và độ tuổi. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm của lãnh đạo lớn tuổi và sự năng động của nhân sự trẻ mang lại hiệu quả cao. Doanh nghiệp cần quy định giới hạn nhiệm kỳ hợp lý để ngăn ngừa việc lạm quyền. Việc đánh giá hiệu quả điều hành phải dựa trên các chỉ số tài chính dài hạn thay vì lợi nhuận ngắn hạn. Quy trình tuyển chọn minh bạch tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của tổ chức.

5.2. Nâng cao tính thận trọng kế toán và kiểm soát quản trị lợi nhuận

Doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm toán độc lập mạnh mẽ. Cần xóa bỏ triệt để tình trạng kiêm nhiệm nhằm bảo đảm tính độc lập của Hội đồng quản trị. Các chính sách kế toán phải áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc tính thận trọng kế toán. Việc thẩm định các khoản dồn tích bất thường giúp phát hiện sớm hành vi quản trị lợi nhuận (Earnings Management). Ban kiểm soát cần tăng cường giám sát các giao dịch nội bộ và ước tính kế toán phức tạp. Báo cáo tài chính định kỳ phải được công bố công khai, đầy đủ và kịp thời. Sự minh bạch giúp bảo vệ quyền lợi cổ đông và nâng cao uy tín thương hiệu.

5.3. Khuyến nghị chính sách nhằm tối ưu hóa hiệu quả đầu tư thị trường

Các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán cần siết chặt khung pháp lý về công bố thông tin. Cần ban hành quy định bắt buộc về việc tách biệt chức danh Chủ tịch và Tổng Giám đốc tại tất cả doanh nghiệp niêm yết. Chế tài xử phạt các hành vi gian lận báo cáo tài chính phải đủ sức răn đe. Khuyến khích các công ty áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS). Môi trường thông tin minh bạch giúp thị trường phân bổ vốn hiệu quả. Nhà đầu tư có thêm cơ sở tin cậy để đưa ra quyết định giải ngân chính xác. Những cải cách chính sách đồng bộ sẽ nâng cao tính thanh khoản và sự bền vững của thị trường tài chính.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
TÓM TẮT
ABSTRACT
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Tính cần thiết của nghiên cứu
2. Mục tiêu nghiên cứu
3. Câu hỏi nghiên cứu
4. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu
4.1. Đối tượng nghiên cứu
4.2. Phạm vi nghiên cứu
5. Phương pháp nghiên cứu
6. Đóng góp của nghiên cứu
6.1. Đóng góp về mặt lý luận
6.2. Đóng góp về mặt thực tiễn
7. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan các nghiên cứu ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đến chất lượng BCTC
1.1.1. Nghiên cứu ảnh hưởng tuổi của CEO đến chất lượng BCTC
1.1.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của nữ CEO đến chất lượng BCTC
1.1.3. Nghiên cứu ảnh hưởng nhiệm kỳ của CEO đến chất lượng BCTC
1.1.4. Nghiên cứu ảnh hưởng chuyên môn tài chính CEO đến chất lượng BCTC
1.1.5. Nghiên cứu ảnh hưởng sự kiêm nhiệm CEO đến chất lượng BCTC
1.2. Tổng quan nghiên cứu ảnh hưởng đặc điểm của CEO đến HQĐT
1.2.1. Nghiên cứu tuổi của CEO ảnh hưởng đến HQĐT
1.2.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của nữ CEO đến HQĐT
1.2.3. Nghiên cứu ảnh hưởng nhiệm kỳ của CEO đến HQĐT
1.2.4. Nghiên cứu ảnh hưởng chuyên môn TC-KT của CEO đến HQĐT
1.2.5. Nghiên cứu ảnh hưởng sự kiêm nhiệm của CEO đến HQĐT
1.3. Tổng quan nghiên cứu ảnh hưởng chất lượng BCTC đến HQĐT
1.3.1. Tổng quan các nghiên cứu về mô hình đo lường chất lượng BCTC
1.3.2. Tổng quan nghiên cứu về mô hình đo lường HQĐT
1.3.3. Các nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT
1.4. Các nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT với vai trò điều tiết bởi các đặc điểm của CEO
1.5. Xác định khoảng trống của nghiên cứu và hướng phát triển của nghiên cứu
1.6. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1. Tổng quan các khái niệm về quản trị DN, vai trò của CEO trong quản trị DN, chất lượng BCTC và HQĐT
2.1.1. Quản trị DN
2.1.2. Vai trò của CEO trong quản trị DN
2.1.3. Chất lượng BCTC
2.1.4. Hiệu quả đầu tư
2.2. Bối cảnh nghiên cứu
2.2.1. Tổng quan về lịch sử kinh tế VN
2.2.2. Tổng quan về TTCK tại VN
2.2.3. Tổng quan chất lượng BCTC, chất lượng CBTT trên TTCK và hoạt động đầu tư tại VN
2.3. Các lý thuyết nền áp dụng trong nghiên cứu
2.3.1. Lý thuyết đại diện (Agency theory)
2.3.2. Lý thuyết quản lý cấp cao (Upper Echelon Theory)
2.4. Khung lý thuyết ảnh hưởng các đặc điểm CEO đối với chất lượng BCTC
2.5. Khung lý thuyết ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đối với HQĐT
2.6. Khung lý thuyết ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT với vai trò điều tiết bởi các đặc điểm của CEO
2.7. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Phát triển giả thuyết nghiên cứu
3.1.1. Ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đến chất lượng BCTC
3.1.2. Ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đến HQĐT
3.1.3. Ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT
3.1.4. Ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT với vai trò điều tiết bởi các đặc điểm của CEO
3.2. Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu
3.3. Phương pháp nghiên cứu định tính
3.3.1. Quy trình thiết kế nghiên cứu định tính
3.3.2. PPNC và công cụ thu thập dữ liệu định tính
3.3.3. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu định tính
3.3.4. Đề xuất mô hình nghiên cứu chính thức
3.4. Phương pháp nghiên cứu định lượng
3.4.1. Quy trình nghiên cứu định lượng
3.4.2. Thu thập dữ liệu và chọn mẫu nghiên cứu
3.4.3. Đo lường biến HQĐT (InvEff)
3.4.4. Đo lường biến chất lượng BCTC
3.4.4.1. Chất lượng dồn tích (Accruals quality)
3.4.4.2. Kế toán thận trọng (Accounting conservatism)
3.4.4.3. Sự ổn định của thu nhập (earning smoothness)
3.4.4.4. Giá trị thích hợp của thu nhập (earning value relevance)
3.4.4.5. Chỉ số trung bình chất lượng BCTC (FRQ index)
3.4.5. Đo lường biến các đặc điểm CEO
3.4.5.1. Tuổi của CEO Age
3.4.5.2. Nữ CEO Female
3.4.5.3. Nhiệm kỳ của CEO Tenure
3.4.5.4. Chuyên môn TC-KT của CEO(Edu)
3.4.5.5. Sự kiêm nhiệm của CEO (Dual)
3.4.6. Đo lường các biến kiểm soát
3.4.7. Phương pháp kiểm định mô hình nghiên cứu
3.4.7.1. Kiểm định mô hình nghiên cứu ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đến chất lượng BCTC
3.4.7.2. Kiểm định mô hình nghiên cứu ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đến HQĐT
3.4.7.3. Kiểm định mô hình nghiên cứu ảnh hưởng chất lượng BCTC đến HQĐT
3.4.7.4. Kiểm định mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT với vai trò điều tiết bởi các đặc điểm của CEO
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
4.1. Phân tích kết quả nghiên cứu định tính
4.2. Phân tích và bàn luận kết quả nghiên cứu định lượng
4.2.1. Thống kê mô tả
4.2.2. Kết quả phân tích ảnh hưởng đặc điểm của CEO đến chất lượng BCTC
4.2.3. Kết quả phân tích ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đến HQĐT
4.2.4. Kết quả phân tích ảnh hưởng chất lượng BCTC đến HQĐT
4.2.5. Kết quả phân tích ảnh hưởng chất lượng BCTC đến HQĐT với vai trò điều tiết bởi các đặc điểm của CEO
4.2.6. Tóm tắt kết quả nghiên cứu
4.3. Kết luận chương 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý
5.1. Kết luận về quy trình thực hiện nghiên cứu
5.2. Kết quả nghiên cứu định tính
5.3. Kết quả nghiên cứu định lượng
5.4. Hàm ý nghiên cứu
5.5. Hàm ý quản trị
5.6. Hạn chế nghiên cứu và hướng nghiên cứu mới
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1 – Bảng tóm tắt các nghiên cứu ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đến chất lượng BCTC
Phụ lục 2 - Bảng tóm tắt các nghiên cứu ảnh hưởng các đặc điểm CEO đến HQĐT
Phụ lục 3 - Bảng tóm tắt các nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT và ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến hiệu quả đầu với vai trò điều tiết bởi các đặc điểm của CEO
Phụ lục 4 - Tiêu chuẩn cho các CTNY trên hai Sàn giao dịch HOSE và HXN
Phụ lục 5 – Các câu hỏi phỏng vấn chuyên gia
Phụ lục 6 - Bảng gợi ý các mô hình và biến đo lường trong nghiên cứu
Phụ lục 7 - Danh sách các chuyên gia tham gia phỏng vấn
Phụ lục 8 - Nội dung phỏng vấn chuyên gia
Phụ lục 9 - Bảng tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu
Phụ lục 10 - Bảng định nghĩa và giải thích cách đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu
Phụ lục 11 - Khung lý thuyết gốc của các nghiên cứu trước đây
Phụ lục 12 - Thống kê mô tả
Phụ lục 13 - Ma trận tương quan
Phụ lục 14 - Kết quả ảnh hưởng các đặc điểm CEO đến chất lượng BCTC
Phụ lục 15 - Kết quả phân tích hồi quy ảnh hưởng các đặc điểm CEO đến HQĐT
Phụ lục 16 - Kết quả phân tích hồi quy ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT
Phụ lục 17 - Kết quả phân tích hồi mối ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT với vai trò điều tiết bởi các đặc điểm của CEO
Phụ lục 18 – Danh mục các CTNY
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ảnh hưởng các đặc điểm của giám đốc điều hành đến chất lượng báo cáo tài chình tác động đến hiệu quả đầu tư của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (275 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ------------------------- NGUYỄN THỊ KIM LOAN ẢNH HƯỞNG CÁC ĐẶC ĐIỂM CỦA GIÁM ĐỐC ĐIỀU HÀNH ĐẾN CHẤT LƯỢNG BÁO CÁO TÀI CHÍNH, TÁC ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023 m BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ------------------------- NGUYỄN THỊ KIM LOAN ẢNH HƯỞNG CÁC ĐẶC ĐIỂM CỦA GIÁM ĐỐC ĐIỀU HÀNH ĐẾN CHẤT LƯỢNG BÁO CÁO TÀI CHÍNH, TÁC ĐỘNG ĐẾN HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.

NGUYỄN THỊ KIM CÚC 2. NGUYỄN ANH HIỀN TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023 m i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ với đề tài “Ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đến chất lượng báo cáo tài chính, tác động đến hiệu quả đầu tư của các công ty niêm yết trên thi trường chứng khoán Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Luận án được thực hiện với sự hướng dẫn của hai nhà khoa học là TS.

Nguyễn Thị Kim Cúc và PGS. Nguyễn Anh Hiền. Trong quá trình thực hiện nội dung của luận án, tôi đã tham khảo các nghiên cứu trước đây ở Việt Nam và trên thế giới. Nội dung kế thừa từ các nguồn trước đó được trích dẫn trong nghiên cứu và được mô tả trong phần tài liệu tham khảo.

Các kết quả được trình bày trong bài là trung thực và chưa được công bố ở bất kỳ công trình nào ngoài công trình của tôi để đạt yêu cầu đầu ra theo quy định của chương trình đào tạo. Hồ Chí Minh, ngày …. năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kim Loan m ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Thị Kim Cúc là người hướng dẫn chính phần lớn trong thời gian nghiên cứu của tôi và và PGS.

TS Nguyễn Anh Hiền, đồng thời cũng là người hướng dẫn chính trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng biết ơn những ý kiến đóng góp có giá trị, nhiều nhận xét và phê bình mang tính xây dựng của họ trong các giai đoạn khác nhau của luận án. Tiếp theo, tôi xin lời cảm ơn tới các thầy cô bày tỏ biết ơn đối với tập thể Quý Thầy, Cô tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình theo học tại Trường.

Đồng thời, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các Thầy, Cô tại Khoa Kế toán đã cung cấp kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm nghiên cứu và giúp tôi hoàn thành luận án. Bên cạnh đó, tôi cũng xin cảm ơn Viện Đào tạo Sau Đại học đã hỗ trợ và cung cấp các thông tin liên quan. Tôi cũng xin cảm ơn Quý chuyên gia, anh, chị, bạn bè và các đơn vị đã hỗ trợ tôi trong quá trình thu thập dữ liệu cho luận án. Cuối cùng, đặc biệt tôi gửi lời cảm ơn bố mẹ, chồng và hai con của tôi.

Họ luôn là nguồn động viên và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành nghiên cứu này. Hồ Chí Minh, ngày ….năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kim Loan m iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC BẢNG.x DANH MỤC CÁC HÌNH.

xii PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cần thiết của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu.1 Đối tượng nghiên cứu:.2 Phạm vi nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của nghiên cứu.1 Đóng góp về mặt lý luận.2 Đóng góp về mặt thực tiễn. Kết cấu của luận án.11 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU .2 Tổng quan các nghiên cứu ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đến chất lượng BCTC.1 Nghiên cứu ảnh hưởng tuổi của CEO đến chất lượng BCTC.2 Nghiên cứu ảnh hưởng của nữ CEO đến chất lượng BCTC.3 Nghiên cứu ảnh hưởng nhiệm kỳ của CEO đến chất lượng BCTC.4 Nghiên cứu ảnh hưởng chuyên môn tài chính CEO đến chất lượng BCTC.5 Nghiên cứu ảnh hưởng sự kiêm nhiệm CEO đến chất lượng BCTC.3 Tổng quan nghiên cứu ảnh hưởng đặc điểm của CEO đến HQĐT.1 Nghiên cứu tuổi của CEO ảnh hưởng đến HQĐT.2 Nghiên cứu ảnh hưởng của nữ CEO đến đến HQĐT.3 Nghiên cứu ảnh hưởng nhiệm kỳ của CEO đến HQĐT.4 Nghiên cứu ảnh hưởng chuyên môn TC-KT của CEO đến HQĐT.5 Nghiên cứu ảnh hưởng sự kiêm nhiệm của CEO đến HQĐT.4 Tổng quan nghiên cứu ảnh hưởng chất lượng BCTC đến HQĐT.1 Tổng quan các nghiên cứu về mô hình đo lường chất lượng BCTC.2 Tổng quan nghiên cứu về mô hình đo lường HQĐT.3 Các nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT.5 Các nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT với vai trò điều tiết bởi các đặc điểm của CEO.6 Xác định khoảng trống của nghiên cứu và hướng phát triển của nghiên cứu.7 Kết luận chương 1.54 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT.2 Tổng quan các khái niệm về quản trị DN, vai trò của CEO trong quản trị DN, chất lượng BCTC và HQĐT.1 Quản trị DN.2 Vai trò của CEO trong quản trị DN.3 Chất lượng BCTC.3 Hiệu quả đầu tư.3 Bối cảnh nghiên cứu.1 Tổng quan về lịch sử kinh tế VN.2 Tổng quan về TTCK tại VN.3 Tổng quan chất lượng BCTC, chất lượng CBTT trên TTCK và hoạt động đầu tư tại VN.4 Các lý thuyết nền áp dụng trong nghiên cứu.1 Lý thuyết đại diện (Agency theory).4 Lý thuyết quản lý cấp cao (Upper Echelon Theory).5 Khung lý thuyết ảnh hưởng các đặc điểm CEO đối với chất lượng BCTC.6 Khung lý thuyết ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đối với HQĐT.7 Khung lý thuyết ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT với vai trò điều tiết bởi các đặc điểm của CEO.8 Kết luận chương 2.78 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.2 Phát triển giả thuyết nghiên cứu.1 Ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đến chất lượng BCTC.2 Ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đến HQĐT.3 Ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT.4 Ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT với vai trò điều tiết bởi các đặc điểm của CEO.3 Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu.4 Phương pháp nghiên cứu định tính.1 Quy trình thiết kế nghiên cứu định tính.2 PPNC và công cụ thu thập dữ liệu định tính.3 Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu định tính.4 Đề xuất mô hình nghiên cứu chính thức.5 Phương pháp nghiên cứu định lượng.1 Quy trình nghiên cứu định lượng.2 Thu thập dữ liệu và chọn mẫu nghiên cứu:.3 Đo lường biến HQĐT (InvEff ).4 Đo lường biến chất lượng BCTC.1 Chất lượng dồn tích (Accruals quality).2 Kế toán thận trọng (Accounting conservatism).3 Sự ổn định của thu nhập (earning smoothness).4 Giá trị thích hợp của thu nhập (earning value relevance).5 Chỉ số trung bình chất lượng BCTC (FRQ index).5 Đo lường biến các đặc điểm CEO.1 Tuổi của CEO Age:.2 Nữ CEO Female.3 Nhiệm kỳ của CEO Tenure :.4 Chuyên môn TC-KT của CEO(Edu):.5 Sự kiêm nhiệm của CEO ( Dual):.6 Đo lường các biến kiểm soát.7 Phương pháp kiểm định mô hình nghiên cứu.1 Kiểm định mô hình nghiên cứu ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đến chất lượng BCTC.2 Kiểm định mô hình nghiên cứu ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đến HQĐT.3 Kiểm định mô hình nghiên cứu ảnh hưởng chất lượng BCTC đến HQĐT.4 Kiểm định mô hình nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT với vai trò điều tiết bởi các đặc điểm của CEO.110 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.2 Phân tích kết quả nghiên cứu định tính.3 Phân tích và bàn luận kết quả nghiên cứu định lượng.1 Thống kê mô tả.2 Kết quả phân tích ảnh hưởng đặc điểm của CEO đến chất lượng BCTC.3 Kết quả phân tích ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đến HQĐT.4 Kết quả phân tích ảnh hưởng chất lượng BCTC đến HQĐT.5 Kết quả phân tích ảnh hưởng chất lượng BCTC đến HQĐT với vai trò điều tiết bởi các đặc điểm của CEO.6 Tóm tắt kết quả nghiên cứu.4 Kết luận chương 4.147 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý.1 Kết luận về quy trình thực hiện nghiên cứu.2 Kết quả nghiên cứu định tính.3 Kết quả nghiên cứu định lượng.3 Hàm ý nghiên cứu.2 Hàm ý quản trị.4 Hạn chế nghiên cứu và hướng nghiên cứu mới.162 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.1 TÀI LIỆU THAM KHẢO.2 Phụ lục 1 – Bảng tóm tắt các nghiên cứu ảnh hưởng các đặc điểm của CEO đến chất lượng BCTC .26 Phụ lục 2- Bảng tóm tắt các nghiên cứu ảnh hưởng các đặc điểm CEO đến HQĐT .27 Phụ lục 3 - Bảng tóm tắt các nghiên cứu ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT và ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến hiệu quả đầu với vai trò điều tiết bởi các đặc điểm của CEO .28 Phụ lục 4 - Tiêu chuẩn cho các CTNY trên hai Sàn giao dịch HOSE và HXN.35 Phụ lục 5 – Các câu hỏi phỏng vấn chuyên gia.36 Phụ lục 6 - Bảng gợi ý các mô hình và biến đo lường trong nghiên cứu.36 Phụ lục 7 - Danh sách các chuyên gia tham gia phỏng vấn .38 m viii Phụ lục 8 - Nội dung phỏng vấn chuyên gia .39 Phụ lục 9 - Bảng tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu.44 Phụ lục 10 - Bảng định nghĩa và giải thích cách đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu.

45 Phụ lục 11- Khung lý thuyết gốc của các nghiên cứu trước đây.47 Phụ lục 12 - Thống kê mô tả.58 Phụ lục 13 - Ma trận tương quan.58 Phụ lục 14 - Kết quả ảnh hưởng các đặc điểm CEO đến chất lượng BCTC.59 Phụ lục 15 - Kết quả phân tích hồi quy ảnh hưởng các đặc điểm CEO đến HQĐT.62 Phụ lục 16- Kết quả phân tích hồi quy ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT. 63 Phụ lục 17 - Kết quả phân tích hồi mối ảnh hưởng của chất lượng BCTC đến HQĐT với vai trò điều tiết bởi các đặc điểm của CEO .68 Phụ lục 18 – Danh mục các CTNY .73 m ix DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ 1. BCTC Báo cáo tài chính 2. CBTT Công bố thông tin 3.

CEO Giám đốc điều hành (Chief Executive Officer) 4. CFO Giám đốc tài chính (Chief Financial Officer) 5. CLLN Chất lượng lợi nhuận 5. CTNY Công ty niêm yết 6.

DN Doanh nghiệp 7. FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) 8. ĐTDM Đầu tư dưới mức 9. ĐTQM Đầu tư quá mức 8.

HĐQT Hội đồng quản trị 9. HOSE Sàn chứng khoán Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh Stock Exchange) 10. HQĐT Hiệu quả đầu tư 11. HNX Sàn chứng khoán Hà Nội (Ha Noi Stock Exchange) 12.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Kim Loan (2023). Ảnh hưởng đặc điểm CEO đến báo cáo tài chính và hiệu quả đầu tư [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-anh-huong-cac-dac-diem-cua-giam-doc-dieu-hanh-den-chat-luong-bao-cao-tai-chinh-tac-dong-den-hieu-qua-dau-tu-cua-cac-cong-ty-niem-yet-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng đặc điểm CEO đến báo cáo tài chính và hiệu quả đầu tư" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Giám đốc điều hành ảnh hưởng báo cáo tài chính, tác động hiệu quả đầu tư công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.

Luận án "Ảnh hưởng đặc điểm CEO đến báo cáo tài chính và hiệu quả đầu tư" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Ảnh hưởng đặc điểm CEO đến báo cáo tài chính và hiệu quả đầu tư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng đặc điểm CEO đến báo cáo tài chính và hiệu quả đầu tư" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Ảnh hưởng đặc điểm CEO đến báo cáo tài chính và hiệu quả đầu tư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng đặc điểm CEO đến báo cáo tài chính và hiệu quả đầu tư" có 275 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng đặc điểm CEO đến báo cáo tài chính và hiệu quả đầu tư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter