Luận án tiến sĩ về hợp tác công tư phát triển hạ tầng ở Ba Lan - Hồ Thanh Hương
Luận án tiến sĩ khám phá kinh tế PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng tại Ba Lan, cung cấp kinh nghiệm và bài học cho Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Hợp tác công tư PPP Khái niệm Vai trò đầu tư hạ tầng
Hợp tác công tư (PPP) đại diện cho một phương thức quan trọng trong việc huy động vốn tư nhân để đầu tư hạ tầng. Mô hình này không chỉ giúp chia sẻ rủi ro giữa khu vực công và tư mà còn tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. PPP thúc đẩy sự đổi mới, nâng cao hiệu quả trong cung cấp các dịch vụ công thiết yếu. Nhiều quốc gia trên thế giới đã và đang áp dụng thành công mô hình này. Việt Nam cũng cần nắm vững các nguyên tắc cơ bản, đặc điểm riêng của PPP. Điều này giúp phát triển cơ sở hạ tầng bền vững. Luận án nghiên cứu sâu về PPP, cung cấp cái nhìn toàn diện về lý thuyết và thực tiễn. Nó đặt nền tảng cho việc phân tích các kinh nghiệm cụ thể.
1.1. Định nghĩa Đặc điểm và Các bên tham gia PPP
Hợp tác công tư PPP là sự liên kết giữa các cơ quan chính phủ (khu vực công) và các doanh nghiệp tư nhân (khu vực tư). Mục tiêu chính là cùng nhau thực hiện các dự án PPP về cung cấp dịch vụ công hoặc phát triển hạ tầng. Các đặc điểm nổi bật của PPP bao gồm sự chia sẻ rủi ro, trách nhiệm, lợi ích trong suốt vòng đời dự án. Thời gian hợp tác thường kéo dài, mang tính chiến lược. Khu vực tư nhân mang đến sự linh hoạt, đổi mới, hiệu quả trong quản lý. Các bên tham gia bao gồm chính phủ, nhà đầu tư tư nhân, và người hưởng lợi. Mối quan hệ giữa các chủ thể này cần được quy định rõ ràng, minh bạch thông qua hợp đồng. Sự minh bạch này là chìa khóa cho thành công của dự án PPP.
1.2. Phân loại Mô hình hợp đồng đầu tư hạ tầng PPP
Các mô hình hợp tác công tư trong đầu tư hạ tầng rất đa dạng, mỗi loại có cấu trúc và cơ chế phân bổ rủi ro riêng. Các mô hình phổ biến bao gồm dự án BOT (Build – Operate – Transfer: Xây dựng – Kinh doanh – Chuyển giao). Dự án BT (Build – Transfer: Xây dựng – Chuyển giao) cũng là một hình thức được áp dụng. Bên cạnh đó, dự án BOO (Build – Own – Operate: Xây dựng – Sở hữu – Kinh doanh) cũng được nghiên cứu. Mỗi mô hình phù hợp với các loại hình dự án PPP khác nhau. Việc lựa chọn mô hình cần dựa trên tính chất dự án hạ tầng, khả năng tài chính, và khung pháp lý hiện hành. Quyết định đúng đắn giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư hạ tầng, thu hút vốn tư nhân hiệu quả.
II.Kinh nghiệm phát triển hạ tầng PPP tại Ba Lan
Ba Lan sở hữu nhiều kinh nghiệm đáng giá trong hợp tác công tư nhằm phát triển hạ tầng. Quốc gia này đã trải qua quá trình chuyển đổi mạnh mẽ, với nhu cầu đầu tư hạ tầng rất lớn. Sự hỗ trợ từ Liên minh Châu Âu đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và thúc đẩy các dự án PPP. Ba Lan đã ban hành nhiều luật và chính sách cụ thể. Những quy định này phù hợp với tiêu chuẩn châu Âu, tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư tư nhân. Việc nghiên cứu chi tiết trường hợp Ba Lan cung cấp các bài học thực tiễn. Những bài học này rất hữu ích cho các quốc gia đang phát triển như Việt Nam trong nỗ lực kêu gọi đầu tư vào hạ tầng.
2.1. Quá trình phát triển PPP và Nhu cầu đầu tư tại Ba Lan
Sau giai đoạn chuyển đổi kinh tế, Ba Lan đối mặt với nhu cầu cấp bách về đầu tư hạ tầng. Hợp tác công tư PPP nổi lên như một giải pháp tài chính then chốt. Quá trình phát triển PPP tại Ba Lan được chia thành nhiều giai đoạn. Ban đầu, việc triển khai dự án PPP còn chậm. Tuy nhiên, nhờ sự rõ ràng của chính sách và sự hỗ trợ từ EU, tốc độ phát triển đã tăng đáng kể. Ba Lan đã thành công trong việc triển khai nhiều dự án PPP lớn trong các lĩnh vực giao thông, cấp thoát nước. Sự thành công này chứng minh vai trò không thể thiếu của PPP trong đáp ứng nhu cầu phát triển hạ tầng quốc gia. Nhu cầu này vẫn tiếp tục là động lực chính để duy trì các hình thức hợp tác công tư.
2.2. Khung pháp lý Chính sách và Nguồn tài chính cho PPP
Ba Lan đã xây dựng một khung pháp lý vững chắc cho hợp tác công tư PPP. Các luật này tuân thủ các quy định của Liên minh Châu Âu, đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Chính sách của Ba Lan mạnh mẽ khuyến khích vốn tư nhân tham gia vào đầu tư hạ tầng. Quy trình phê duyệt dự án PPP được chuẩn hóa, giúp rút ngắn thời gian thực hiện. Về nguồn tài chính, Ba Lan không chỉ dựa vào vốn đầu tư công và vốn tư nhân. Quốc gia này còn tận dụng hiệu quả các quỹ hỗ trợ từ EU. Việc đa dạng hóa nguồn vốn, kết hợp với khung pháp lý rõ ràng, tạo môi trường đầu tư hấp dẫn. Đây là yếu tố then chốt giúp Ba Lan kêu gọi đầu tư thành công.
III.Bài học PPP Thành công và thách thức cho Việt Nam
Kinh nghiệm của Ba Lan trong hợp tác công tư mang lại nhiều bài học quý giá cho Việt Nam. Việt Nam có thể tham khảo để phát triển mạnh mẽ hơn dự án PPP về đầu tư hạ tầng. Các bài học bao gồm những yếu tố dẫn đến thành công, cũng như những thách thức cần tránh. Việt Nam cần đánh giá kỹ lưỡng bối cảnh kinh tế - xã hội, pháp lý riêng của mình. Điều này giúp áp dụng các bài học một cách linh hoạt, phù hợp. Học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế là con đường nhanh chóng để tối ưu hóa hiệu quả kêu gọi đầu tư và quản lý dự án PPP.
3.1. Các yếu tố thành công của dự án PPP tại Ba Lan
Thành công của các dự án PPP tại Ba Lan dựa trên nhiều yếu tố cốt lõi. Yếu tố quan trọng nhất là một khung pháp lý rõ ràng, ổn định và phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Chính phủ Ba Lan cũng thể hiện cam kết mạnh mẽ, tạo sự tin tưởng cho các nhà đầu tư tư nhân. Quy trình lựa chọn nhà đầu tư minh bạch, công bằng cũng góp phần lớn vào sự thành công. Đặc biệt, khả năng phân bổ rủi ro một cách hợp lý giữa khu vực công và tư là yếu tố quyết định. Sự tham gia của các tổ chức tài chính quốc tế, đặc biệt là EU, cũng đóng vai trò hỗ trợ tài chính và kỹ thuật quan trọng. Những yếu tố này là nền tảng vững chắc để Ba Lan triển khai đầu tư hạ tầng hiệu quả.
3.2. Thách thức và hạn chế từ kinh nghiệm PPP cần tránh
Bên cạnh thành công, Ba Lan cũng đối mặt với nhiều thách thức trong triển khai hợp tác công tư. Việt Nam cần rút kinh nghiệm từ những hạn chế này. Một số vấn đề bao gồm sự chậm trễ trong giai đoạn chuẩn bị và triển khai các dự án PPP ban đầu. Năng lực quản lý dự án PPP của khu vực công còn cần được cải thiện. Kinh nghiệm đàm phán hợp đồng phức tạp còn hạn chế. Thiếu sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp chính quyền cũng là một rào cản. Việt Nam cần tránh lặp lại những sai lầm này. Đặc biệt, cần tập trung nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình kêu gọi đầu tư và quản lý dự án PPP.
IV.Giải pháp thúc đẩy Hợp tác công tư đầu tư hạ tầng
Để hợp tác công tư phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, cần triển khai các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực cho khu vực công. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế thu hút vốn tư nhân hiệu quả hơn. Đây là chìa khóa để đáp ứng nhu cầu đầu tư hạ tầng ngày càng tăng của Việt Nam. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế và điều chỉnh phù hợp với điều kiện trong nước là cực kỳ quan trọng. Các giải pháp đề xuất không chỉ giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của dự án PPP.
4.1. Hoàn thiện khung pháp lý và Chính sách PPP tại Việt Nam
Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về hợp tác công tư PPP một cách toàn diện. Cần có một Luật PPP ổn định, minh bạch, phù hợp với thông lệ quốc tế. Chính sách ưu đãi rõ ràng, hấp dẫn hơn cho các nhà đầu tư tư nhân vào đầu tư hạ tầng là cần thiết. Đặc biệt, cần quy định chi tiết về cơ chế phân bổ rủi ro công bằng, hợp lý. Điều này giúp tăng cường niềm tin, giảm thiểu sự không chắc chắn cho các bên tham gia. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian cấp phép cũng là một yếu tố quan trọng. Một khung pháp lý mạnh mẽ sẽ tạo môi trường đầu tư thuận lợi, khuyến khích kêu gọi đầu tư vào dự án PPP.
4.2. Nâng cao năng lực quản lý và triển khai dự án PPP
Nâng cao năng lực quản lý dự án PPP cho khu vực công Việt Nam là một nhiệm vụ cấp bách. Cần đầu tư đào tạo chuyên sâu về tài chính, pháp lý, kỹ thuật và quản lý hợp đồng cho đội ngũ cán bộ. Quy trình chuẩn bị dự án PPP, đấu thầu, giám sát, và vận hành cần được chuyên nghiệp hóa. Thiết lập các bộ phận chuyên trách về hợp tác công tư ở các cấp chính quyền là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo sự nhất quán và hiệu quả trong quản lý dự án PPP. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý cũng giúp tăng cường minh bạch, hiệu quả. Nâng cao năng lực là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công cho đầu tư hạ tầng theo hình thức PPP.
V.Quản lý rủi ro Kêu gọi vốn hiệu quả cho dự án PPP
Quản lý rủi ro hiệu quả và kêu gọi đầu tư là hai yếu tố sống còn, quyết định thành công của mọi dự án PPP. Việt Nam cần có chiến lược rõ ràng về phân bổ rủi ro giữa các bên. Đồng thời, cần đa dạng hóa nguồn vốn tư nhân và vốn đầu tư công để tối ưu hóa tài chính. Việc xây dựng một cơ chế quản lý rủi ro toàn diện giúp giảm thiểu các vấn đề tiềm ẩn. Chiến lược kêu gọi đầu tư cần hấp dẫn, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư. Kết hợp cả hai yếu tố này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của đầu tư hạ tầng thông qua hợp tác công tư.
5.1. Cơ chế phân bổ rủi ro công bằng và minh bạch
Phân bổ rủi ro cần được thực hiện một cách công bằng và hợp lý. Mỗi bên tham gia dự án PPP nên chịu trách nhiệm cho những rủi ro mà họ có khả năng kiểm soát tốt nhất. Các loại rủi ro chính bao gồm rủi ro chính sách, rủi ro thị trường, rủi ro xây dựng, và rủi ro vận hành. Hợp đồng hợp tác công tư cần quy định rõ ràng trách nhiệm, nghĩa vụ của mỗi bên đối với từng loại rủi ro. Điều này giúp giảm thiểu tranh chấp, tăng tính khả thi của đầu tư hạ tầng. Một cơ chế phân bổ rủi ro minh bạch sẽ khuyến khích nhà đầu tư tư nhân tham gia. Nó còn giúp bảo vệ lợi ích của khu vực công, đảm bảo sự ổn định của dự án PPP.
5.2. Đa dạng hóa nguồn vốn và Kêu gọi đầu tư tư nhân
Kêu gọi đầu tư từ khu vực tư nhân là trọng tâm trong chiến lược phát triển hợp tác công tư. Việt Nam cần có các gói kích thích tài chính hấp dẫn, các cơ chế bảo lãnh linh hoạt. Điều này giúp đa dạng hóa nguồn vốn tư nhân, bao gồm quỹ đầu tư, ngân hàng thương mại, và các tổ chức tài chính quốc tế. Vốn đầu tư công đóng vai trò là vốn mồi, đảm bảo tính khả thi ban đầu cho các dự án PPP. Nó còn giúp chia sẻ một phần rủi ro với khu vực tư nhân. Việc phối hợp hài hòa giữa vốn đầu tư công và vốn tư nhân sẽ tối ưu hóa tài chính cho đầu tư hạ tầng. Điều này thúc đẩy nhanh quá trình thực hiện các dự án PPP quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộán tiến sĩ 2024 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------***------- HỒ THANH HƯƠNG HỢP TÁC CÔNG TƯ TRONG PHÁT TRIỂN CƠ SỞ HẠ TẦNG Ở BA LAN VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIỄN SỸ KINH TẾ Hà Nội, 2024 án tiến sĩ 2024 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI -------***------- HỒ THANH HƯƠNG HỢP TÁC CÔNG TƯ TRONG PHÁT TRIỂN CƠ SỞ HẠ TẦNG Ở BA LAN VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM Ngành : Kinh tế Quốc tế Mã số : 9.06 LUẬN ÁN TIỄN SỸ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn An Hà 2. Đặng Minh Đức Hà Nội, 2024 án tiến sĩ 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi, các dữ liệu, tài liệu và thông tin nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Hồ Thanh Hương i án tiến sĩ 2024 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án “Hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng tại Ba Lan và bài học cho Việt Nam” tại Khoa Kinh tế Quốc tế, Học Viện Khoa học Xã hội (KHXH), Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam, Nghiên cứu sinh (NCS) đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ và hỗ trợ từ nhiều cá nhân và tổ chức. Đầu tiên, NCS muốn bày tỏ lòng tôn trọng và cảm ơn sự hướng dẫn quý giá của PGS.TS Nguyễn An Hà và PGS. Đặng Minh Đức đã giúp tôi có một cái nhìn tổng quan về đề tài và giải pháp cần thiết để nghiên cứu và viết báo cáo. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Học viện, Phòng Đào tạo, Khoa Kinh tế Quốc tế, Học viện KHXH, Ban Lãnh đạo Viện Nghiên cứu Châu Âu đã giúp đỡ và tạo điều kiện để Nghiên cứu sinh hoàn thành luận án.
Trong lời cảm ơn này, NCS xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các nhà học giả, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè đã luôn động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu của NCS. Tôi hy vọng rằng nghiên cứu của tôi sẽ đóng góp đáng kể vào lĩnh vực liên quan và hình thành nền tảng kiến thức mới để giúp những người đang làm việc trong cùng lĩnh vực. ii án tiến sĩ 2024 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Các nghiên cứu về đầu tư theo hình thức hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng. Các nghiên cứu về hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng ở Ba Lan. Đánh giá, nhận xét tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và khoảng trống nghiên cứu.
Những kết quả về mặt lý thuyết và thực tiễn liên quan đến đề tài luận án. Khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án. 20 Tiểu kết Chương 1. 22 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỢP TÁC CÔNG TƯ TRONG PHÁT TRIỂN CƠ SỞ HẠ TẦNG.
Khái quát chung về hợp tác công tư. Đặc điểm, vai trò của hợp tác công tư. Phân biệt đầu tư công theo hình thức hợp tác công tư với đầu tư theo hình thức mua sắm công truyền thống. Quản trị và các nguyên tắc quản trị hợp tác công tư.
Quản trị hợp tác công tư. Các nguyên tắc quản trị trong hợp tác công tư. Luật, chính sách hợp tác công tư. Các chủ thể tham gia hợp tác công tư.
Các chủ thể tham gia hợp tác công tư. Lý do lựa chọn hình thức hợp tác công tư của các chủ thể. Nội dung của hợp tác công tư. Mô hình hợp tác công tư trong phát triển hạ tầng.
Cách thức đề xuất phát triển dự án hợp tác công tư. Các giai đoạn của dự án hợp tác công tư. Các loại hợp đồng hợp tác công tư trong lĩnh vực hạ tầng. Phân chia rủi ro trong dự án hợp tác công tư.
Giải quyết tranh chấp trong hợp đồng hợp tác công tư. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của dự án hợp tác công tư. Khung phân tích hợp tác công tư quốc gia. 57 Tiểu kết Chương 2.
62 Chương 3: HỢP TÁC CÔNG TƯ TRONG PHÁT TRONG PHÁT TRIỂN CƠ SỞ HẠ TẦNG Ở BA LAN. Quá trình phát triển hợp tác công tư ở Ba Lan. Tình hình kinh tế xã hội. Nhu cầu đầu tư theo hình thức hợp tác công tư.
Các giai đoạn phát triển hợp tác công tư. Luật, chính sách hợp tác công tư. Luật, chính sách của Liên minh Châu Âu về hợp tác công tư. Luật, chính sách của Ba Lan về hợp tác công tư.
Các chủ thể tham gia dự án hợp tác công tư ở Ba Lan. Khu vực công. Khu vực tư nhân. Người hưởng lợi.
Chủ thể siêu quốc gia - Liên minh Châu Âu (EU). Nội dung của hợp tác công tư trong phát triển hạ tầng ở Ba Lan. Cấu trúc dự án hợp tác công tư ở Ba Lan. Nguồn tài chính cho hợp tác công tư ở Ba Lan.
Lựa chọn nhà đầu tư. Phân bổ rủi ro trong hợp đồng hợp tác công tư. Giải quyết tranh chấp trong quá trình hợp tác công tư. Nghiên cứu trường hợp dự án hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng ở Ba Lan.
Dự án hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp thoát nước ở Ba Lan. Dự án hợp tác công tư trong lĩnh vực giao thông ở Ba Lan. Dự án hợp tác công tư trong làm mới và phục hồi nhằm thúc đẩy và bảo vệ di sản văn hóa. 120 Tiểu kết Chương 3.
126 Chương 4: BÀI HỌC KINH NGHIỆM CỦA BA LAN VỀ HỢP TÁC CÔNG TƯ TRONG PHÁT TRIỂN CƠ SỞ HẠ TẦNG VÀ GIẢI PHÁP VẬN DỤNG ĐỐI VỚI VIỆT NAM. Bài học kinh nghiệm của Ba Lan về hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng. Bài học thành công. Bài học chưa thành công cần tránh.
Khái quát về hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng ở Việt Nam 140 4. Quá trình phát triển hợp tác công tư ở Việt Nam. Nhận xét đánh giá chung về thực trạng hợp tác công tư trong lĩnh vực phát triển cơ sở hạ tầng ở Việt Nam trong những năm gần đây. Giải pháp vận dụng các bài học của Ba Lan về hợp tác công tư trong phát triển cơ sở hạ tầng cho Việt Nam trong những năm tới.
157 Tiểu kết Chương 4. 167 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 171 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 172 v án tiến sĩ 2024 BẢNG DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ADB Ngân: hàng phát triển Châu Á (Asian Development Bank) ADO Triển: vọng Phát triển Châu Á (Asian Development Outlook) BOT Xây: dựng – Vận hành – Chuyển giao (Build – Operate – Transfer) DNNV : nghiệp nhỏ và vừa Doanh WB Ngân hàng Thế giới (World Bank) EIA Đánh: giá tác động môi trường độc lập (Environmental impact assessment) EIB Ngân: hàng Đầu tư Châu Âu (European Investment Bank) EPEC Trung : tâm Chuyên môn về PPP Châu Âu (European PPP Expertise Centre) EU Liên: minh châu Âu (European Union) EURO Đơn: vị tiền tệ của Liên minh Châu Âu EBRD Ngân: hàng Tái thiết và Phát triển Châu Âu (European Bank for Reconstruction and Development) GDP Tổng: sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) IMF Quỹ: Tiền tệ Quốc tế (The International Monetary Fund) ITS Hệ thống : Giao thông Thông minh (Intelligent Transportation System) ISPA Công cụ của chính sách cấu trúc tiền gia nhập (Instrument for Structural Policies for Pre-Accession) NPM Lý thuyết : quản trị công mới (New Public Management) MfiPR Bộ Quỹ Phát triển và Chính sách Khu vực Ba Lan (Ministerstwo Funduszy i Polityki Regionalnej) PLN Đồng : Zloty của Ba Lan (Polish Zloty New) PPL Doanh : nghiệp nhà nước Sân bay Ba Lan (Przedsiebiotwo Porty Lotnicze) vi án tiến sĩ 2024 PPP Hợp: tác công tư (Public Private Partnership) OECD Tổ chức : Hợp tác và Phát triển Kinh tế (The Organisation for Economic Co-operation and Development) R&D Nghiên : cứu và triển khai (Research & Development) SNG Dự :án Quản lý Nước Saur Neptun Gdańsk (Saur Neptun Gdańsk) SPV Công : ty phục vụ mục đích đặc biệt (Special Purpose Vehicle) UNESCAP Ủy ban Kinh tế Xã hội châu Á - Thái Bình Dương Liên Hiệp Quốc (The United Nations Economic and Social Commission for Asia and the Pacific) USD Đơn: vị tiền tệ của Mỹ vii án tiến sĩ 2024 MỤC LỤC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp các dạng hợp đồng hợp tác công tư .2: Khung phân tích PPP quốc gia .1: Các yếu tố thúc đẩy phát triển hạ tầng ở Ba Lan.1: Nhu cầu vốn đầu tư đến năm 2020 .2: Các dự án theo hình thức PPP tại Việt Nam tính đến năm 2019.
145 viii án tiến sĩ 2024 MỤC LỤC HÌNH Hình 2. 1: Các bên liên quan trong dự án PPP. 2: Lý do lựa chọn hình thức hợp tác công tư. 3: Cấu trúc của một mô hình nhượng quyền.
4: Cấu trúc của một dự án hợp tác công tư PFI. 5: Mức độ tham gia của khu vực tư nhân. 6: Phân nhóm các yếu tố ảnh hưởng đến PPP của một quốc gia. 1: Tăng trưởng GDP của Ba Lan giai đoạn 1991-2022 (%).
2: Số lượng tất cả mời thầu và hợp đồng được thiết lập tại Ba Lan, bao gồm cả những hợp đồng chưa thực hiện giai đoạn 2009-2021. 3: Số lượng và tổng giá trị dự án PPP đã và đang thực hiện tại Ba Lan phân theo lĩnh vực (giai đoạn 2009-2021). 4: Phân bổ số lượng dự án PPP tại Ba Lan theo quy mô (giai đoạn 2009-2021)73 Hình 3. 5: GRP và phân bổ số lượng dự án PPP tại Ba Lan.
6: Phân nhóm trình độ phát triển thị trường PPP của quốc gia. 7: Các cơ quan công tham gia vào phát triển cơ sở hạ tầng ở Ba Lan. 8: Tỷ lệ sử dụng dịch vụ tư vấn của các dự án PPP tại Ba Lan. 9: Ba Lan hấp thu quỹ ESIF giai đoạn 2014 – 2020.
10: Số lượng và giá trị dự án đã thực hiện có và không có hỗ trợ từ EU .11: Cấu trúc nhượng quyền Dự án PPP cấp thoát nước Poznań .1: Luật, chính sách PPP ở Ba Lan .2: Số đề xuất và hợp đồng PPP phân theo các chủ thể công.3: Tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2001 – 2023 .4: Quá trình phát triển khung pháp lý liên quan đến PPP ở Việt Nam .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kinh nghiệm hợp tác công tư phát triển hạ tầng tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khám phá kinh tế PPP trong phát triển cơ sở hạ tầng tại Ba Lan, cung cấp kinh nghiệm và bài học cho Việt Nam.
Luận án "Kinh nghiệm hợp tác công tư phát triển hạ tầng tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Kinh nghiệm hợp tác công tư phát triển hạ tầng tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kinh nghiệm hợp tác công tư phát triển hạ tầng tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Kinh nghiệm hợp tác công tư phát triển hạ tầng tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kinh nghiệm hợp tác công tư phát triển hạ tầng tại Việt Nam" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kinh nghiệm hợp tác công tư phát triển hạ tầng tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.