Luận án tiến sĩ: Khai thác nội lực và ngoại lực ở Việt Nam hiện nay - Nguyễn Diệu Linh
"Phân tích và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác nội lực và ngoại lực tại Việt Nam hiện nay"
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nội lực và Ngoại lực: Khái niệm và Vai trò phát triển
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử
- Tác giả:
- Nguyễn Diệu Linh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nội lực và Ngoại lực Khái niệm và Vai trò phát triển
Việt Nam hiện nay đặc biệt chú trọng khai thác nội lực và ngoại lực. Nội lực là tổng thể các yếu tố bên trong quốc gia. Bao gồm tài nguyên thiên nhiên, con người, văn hóa, thể chế. Đây là nền tảng tự thân cho sự phát triển. Ngoại lực là các yếu tố từ bên ngoài tác động. Bao gồm vốn đầu tư, khoa học công nghệ, thị trường quốc tế, kinh nghiệm quản lý. Hai nguồn lực này có mối quan hệ biện chứng, tương hỗ lẫn nhau. Nội lực mạnh tạo điều kiện tiếp nhận ngoại lực hiệu quả. Ngoại lực giúp bổ sung, thúc đẩy nội lực phát triển nhanh hơn. Việc kết hợp hài hòa hai yếu tố này là chìa khóa cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Nó cũng giúp nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Tài liệu này phân tích sâu sắc về cách Việt Nam đang tận dụng chúng.
1.1. Nội lực quốc gia Nền tảng vững chắc.
Nội lực bao gồm nguồn nhân lực dồi dào, tài nguyên thiên nhiên đa dạng. Văn hóa dân tộc độc đáo, truyền thống yêu nước cũng là nội lực. Thị trường nội địa rộng lớn với hơn 100 triệu dân tạo động lực lớn. Các yếu tố này là lợi thế cạnh tranh tự thân của Việt Nam. Chúng quyết định sức mạnh tổng hợp của quốc gia. Phát huy tối đa nội lực giúp đất nước tự chủ, tự cường. Nó cũng giảm bớt sự phụ thuộc vào bên ngoài. Cải cách thể chế đóng vai trò quan trọng. Nó giải phóng mọi tiềm năng nội sinh. Phát triển doanh nghiệp nội địa là yếu tố cốt lõi. Doanh nghiệp là động lực chính của nền kinh tế.
1.2. Ngoại lực Động lực cho tăng trưởng.
Ngoại lực là các nguồn lực bên ngoài biên giới. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một ví dụ nổi bật. Nó mang lại vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý tiên tiến. Hội nhập kinh tế quốc tế mở rộng thị trường xuất khẩu. Nó cũng giúp Việt Nam tiếp cận các nguồn lực tri thức toàn cầu. Chuyển giao công nghệ từ nước ngoài giúp nâng cao năng lực sản xuất. Nó cũng cải thiện chất lượng sản phẩm. Hợp tác quốc tế về giáo dục, y tế, môi trường cũng là ngoại lực quan trọng. Việc tận dụng hiệu quả ngoại lực giúp Việt Nam "đi tắt đón đầu". Nó rút ngắn khoảng cách phát triển với các nước tiên tiến.
II.Thực trạng Khai thác Nội lực tại Việt Nam hiện nay
Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu trong khai thác nội lực. Đổi mới kinh tế đã giải phóng sức sản xuất. Kinh tế tăng trưởng liên tục trong nhiều thập kỷ. Nguồn nhân lực dồi dào là lợi thế lớn. Văn hóa dân tộc được gìn giữ, phát huy. Tuy nhiên, việc khai thác còn nhiều hạn chế. Chất lượng tăng trưởng chưa bền vững. Năng suất lao động còn thấp. Tài nguyên thiên nhiên bị lãng phí, ô nhiễm môi trường gia tăng. Việc huy động vốn trong nước còn chưa hiệu quả. Cải cách thể chế chưa đồng bộ, còn rào cản. Doanh nghiệp nội địa vẫn gặp khó khăn cạnh tranh. Đây là những vấn đề cần được giải quyết cấp bách.
2.1. Điểm mạnh và tiềm năng chưa khai phá.
Việt Nam sở hữu nguồn nhân lực trẻ, năng động, cần cù. Tinh thần khởi nghiệp đang lan tỏa mạnh mẽ. Vị trí địa lý chiến lược cũng là một điểm mạnh. Điều này thuận lợi cho giao thương quốc tế. Thị trường nội địa với hơn 100 triệu dân có sức mua ngày càng tăng. Văn hóa dân tộc là tài sản quý giá. Nó tạo nên bản sắc, sức hút du lịch. Tiềm năng nông nghiệp, du lịch sinh thái còn rất lớn. Kinh tế số đang phát triển nhanh chóng. Nó mở ra cơ hội mới cho doanh nghiệp nội địa. Nguồn tài nguyên biển phong phú. Cần có chính sách khai thác bền vững.
2.2. Thách thức trong phát huy nội lực.
Chất lượng nguồn nhân lực vẫn là điểm nghẽn. Kỹ năng chưa đáp ứng yêu cầu công nghiệp 4.0. Giáo dục và đào tạo cần được cải thiện. Cải cách thể chế còn chậm. Quy định pháp luật đôi khi chưa rõ ràng, thiếu nhất quán. Điều này ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh. Hiệu quả sử dụng tài nguyên còn thấp. Ô nhiễm môi trường đe dọa phát triển bền vững. Năng lực khoa học công nghệ trong nước còn hạn chế. Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển chưa tương xứng. Doanh nghiệp nội địa thiếu vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý. Khả năng cạnh tranh còn yếu.
III.Tận dụng Ngoại lực Hội nhập và Phát triển quốc gia
Hội nhập kinh tế quốc tế là chiến lược quan trọng của Việt Nam. Nó đã mở rộng cánh cửa tiếp cận ngoại lực. Quốc gia đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã tăng trưởng mạnh. Nó đóng góp đáng kể vào GDP. Ngoại lực mang lại công nghệ mới, vốn và kinh nghiệm quản lý. Nó thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tuy nhiên, việc tận dụng ngoại lực còn chưa tối ưu. Giá trị gia tăng từ FDI đôi khi thấp. Chuyển giao công nghệ còn hạn chế. Quốc gia đối mặt với thách thức cạnh tranh toàn cầu. Cần có chiến lược rõ ràng hơn.
3.1. Thành tựu thu hút Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI .
Việt Nam là điểm đến hấp dẫn của FDI. Dòng vốn FDI đã tăng trưởng liên tục. Nó tạo ra hàng triệu việc làm. Cơ sở hạ tầng được cải thiện đáng kể. Năng lực sản xuất được nâng cao. Nhiều tập đoàn đa quốc gia đã đầu tư vào Việt Nam. Họ mang theo công nghệ sản xuất hiện đại. Góp phần vào xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế. FDI giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nó cũng thúc đẩy cải cách hành chính. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn.
3.2. Hạn chế và yêu cầu Chuyển giao công nghệ.
Việc chuyển giao công nghệ từ FDI chưa thực sự hiệu quả. Nhiều dự án FDI có hàm lượng công nghệ thấp. Công nghệ lạc hậu vẫn được sử dụng. Năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp nội địa còn yếu. Thiếu đội ngũ kỹ sư, chuyên gia giỏi. Điều này gây khó khăn cho việc làm chủ công nghệ mới. Thách thức lớn là làm sao để FDI đóng góp nhiều hơn. Cần khuyến khích đầu tư vào công nghệ cao, thân thiện môi trường. Chính sách cần ưu tiên các dự án có tính lan tỏa. Nâng cao năng lực tự nghiên cứu, phát triển là cấp thiết.
IV.Giải pháp Nâng cao Hiệu quả Khai thác Nội lực
Nâng cao hiệu quả khai thác nội lực là ưu tiên hàng đầu. Quốc gia cần tập trung vào chất lượng hơn số lượng. Đầu tư mạnh vào con người là yếu tố then chốt. Cải cách thể chế phải thực chất, đồng bộ. Hỗ trợ doanh nghiệp nội địa vươn lên. Khai thác tiềm năng văn hóa, du lịch một cách bền vững. Phát triển kinh tế số là xu thế tất yếu. Đây là động lực mới cho tăng trưởng. Các giải pháp phải được triển khai quyết liệt. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành. Mục tiêu là tạo ra môi trường thuận lợi nhất. Môi trường đó để mọi người dân, doanh nghiệp phát huy năng lực.
4.1. Phát triển Nguồn nhân lực chất lượng cao.
Đầu tư vào giáo dục, đào tạo là trọng tâm. Nâng cao chất lượng giáo dục phổ thông, đại học, dạy nghề. Chú trọng đào tạo kỹ năng số, kỹ năng mềm. Khuyến khích nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo. Xây dựng môi trường thu hút nhân tài. Kể cả nhân tài Việt Nam ở nước ngoài. Chính sách tiền lương, phúc lợi phải cạnh tranh. Tạo điều kiện cho người lao động học tập suốt đời. Đây là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Đặc biệt trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.
4.2. Cải cách Thể chế và hỗ trợ Doanh nghiệp nội địa.
Tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính. Cắt giảm các rào cản pháp lý không cần thiết. Tạo môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng. Đảm bảo quyền sở hữu, hợp đồng được tôn trọng. Chính sách đất đai cần được hoàn thiện. Nó phải đảm bảo hài hòa lợi ích các bên. Hỗ trợ doanh nghiệp nội địa về vốn, công nghệ, thị trường. Đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Khuyến khích đổi mới, sáng tạo. Xây dựng thương hiệu Việt mạnh. Tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp nội địa và FDI.
4.3. Đẩy mạnh Kinh tế số và Thị trường nội địa.
Phát triển hạ tầng số hiện đại, phủ sóng rộng khắp. Khuyến khích chuyển đổi số trong mọi ngành, lĩnh vực. Hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số. Phát triển các nền tảng số quốc gia. Tạo lập môi trường pháp lý cho kinh tế số. Kích thích tiêu dùng nội địa thông qua các chính sách phù hợp. Phát triển chuỗi cung ứng trong nước. Tăng cường quảng bá sản phẩm Việt. Nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ. Đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng. Đây là cách tạo ra động lực mới. Nó củng cố sức mạnh của thị trường nội địa.
V.Chiến lược Thu hút Ngoại lực và Phát triển bền vững
Thu hút ngoại lực cần gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững. Không chỉ đơn thuần là thu hút vốn. Phải chú trọng chất lượng và hiệu quả. Chính sách thu hút FDI cần chọn lọc hơn. Ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Khuyến khích chuyển giao công nghệ thực chất. Nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ của trong nước. Hội nhập kinh tế quốc tế cần sâu rộng nhưng có trọng tâm. Đảm bảo lợi ích quốc gia. Kết hợp chặt chẽ ngoại lực với nội lực. Tạo sức mạnh tổng hợp cho đất nước.
5.1. Hội nhập Kinh tế quốc tế sâu rộng chọn lọc.
Tiếp tục tham gia các hiệp định thương mại mới. Mở rộng quan hệ đối tác kinh tế. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, nhập khẩu. Không phụ thuộc vào một đối tác duy nhất. Chủ động tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam. Học hỏi kinh nghiệm quản lý, phát triển từ các nước tiên tiến. Tận dụng hiệu quả các kênh hợp tác đa phương. Đẩy mạnh ngoại giao kinh tế. Bảo vệ lợi ích quốc gia trong quá trình hội nhập.
5.2. Tối ưu hóa Chuyển giao công nghệ và Đầu tư.
Xây dựng khung pháp lý rõ ràng cho chuyển giao công nghệ. Khuyến khích FDI vào các ngành công nghiệp mũi nhọn. Đặc biệt là công nghệ cao, công nghệ xanh. Yêu cầu cao hơn về công nghệ, môi trường cho các dự án FDI. Hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tiếp nhận, làm chủ công nghệ. Phát triển các trung tâm nghiên cứu, đổi mới sáng tạo. Khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Tạo điều kiện cho việc phát triển công nghệ nguồn. Tăng cường giám sát quá trình chuyển giao công nghệ.
5.3. Hướng tới Phát triển bền vững và Văn hóa dân tộc.
Phát triển kinh tế phải đi đôi với bảo vệ môi trường. Thực hiện tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn. Nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu. Đầu tư vào năng lượng tái tạo. Phát triển bền vững về xã hội là cần thiết. Đảm bảo công bằng xã hội, an sinh xã hội. Giảm nghèo đa chiều. Gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Tận dụng văn hóa làm lợi thế cạnh tranh. Khuyến khích du lịch văn hóa, sinh thái. Không đánh đổi môi trường, văn hóa lấy tăng trưởng kinh tế. Đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và các giá trị truyền thống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công trình khoa học của nghiên cứu sinh Nguyễn Diệu Linh, thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Phạm Văn Đức tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2018), thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử (Mã số: 9 22 90 02), mang tiêu đề: "Vấn đề khai thác nội lực và ngoại lực ở Việt Nam hiện nay". Luận án đặt trọng tâm giải quyết bài toán phát triển nhanh và bền vững của Việt Nam sau hơn 30 năm tiến hành công cuộc Đổi Mới (1986–2018), giai đoạn đất nước chuyển mình từ mô hình tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu nhưng đang đối mặt với nguy cơ tụt hậu, bẫy thu nhập trung bình và các điểm nghẽn thể chế.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án xác định là: sự thiếu vắng một khung phân tích triết học hệ thống, chuẩn xác về mặt bản thể luận và nhận thức luận nhằm luận giải mối quan hệ biện chứng giữa nguồn lực nội sinh (nội lực) và nguồn lực ngoại sinh (ngoại lực). Trước đây, các nghiên cứu đa phần tiếp cận đơn tuyến dưới góc độ kinh tế học thuần túy (như phân tích dòng vốn FDI, ODA đơn lẻ) hoặc chính trị học thực dụng mà chưa đặt trong nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển của phép biện chứng duy vật Mác - Lênin.
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 2 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) cốt lõi:
- RQ1: Bản chất triết học của nội lực, ngoại lực và mối quan hệ biện chứng giữa chúng trong tiến trình phát triển của một quốc gia là gì?
- RQ2: Thực trạng huy động, khai thác các nguồn nội lực (con người, tài nguyên, địa chính trị, văn hóa) và ngoại lực (FDI, ODA, kiều hối, chuyển giao khoa học - công nghệ) ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay bộc lộ những mâu thuẫn và điểm nghẽn bản chất nào?
- RQ3: Hệ thống phương hướng và giải pháp triết học - thực tiễn nào có khả năng tối ưu hóa việc chuyển hóa ngoại lực thành nội lực để bảo đảm độc lập tự chủ và phát triển bền vững?
- H1: Nội lực giữ vai trò quyết định cấu trúc nền tảng và chiều hướng phát triển tự thân của quốc gia, trong khi ngoại lực đóng vai trò động lực thúc đẩy, có thể tạo ra bước nhảy vọt về chất nhưng chỉ phát huy hiệu quả thông qua sự dung nạp của nội lực.
- H2: Nếu không xây dựng được năng lực nội sinh và thể chế quản trị thích ứng, việc gia tăng khai thác ngoại lực sẽ dẫn đến nguy cơ phụ thuộc, xói mòn tài nguyên và gia tăng tổn thương kinh tế - xã hội.
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ tiến trình Đổi Mới tại Việt Nam (1986–2018), phân tích định lượng và định tính trên các nguồn lực con người (trong đó có cộng đồng gần 3 triệu người Việt Nam ở nước ngoài với 300.000 chuyên gia, trí thức), nguồn vốn tích lũy, vị thế địa chính trị và các dòng chuyển dịch vốn quốc tế.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu được cấu trúc thành ba nhánh lý thuyết chủ đạo với sự đối thoại học thuật sâu sắc:
flowchart TD
subgraph Literature_Streams["Các nhánh nghiên cứu tiền nhiệm"]
A["Nhánh Kinh tế học nguồn lực<br/>Trần Văn Chử, Trần Văn Thọ, Stephen Taylor, E. Schumacher"]
B["Nhánh Triết học Chính trị & An ninh<br/>Nguyễn Văn Phúc, Nguyễn Ngọc Hồi, Phạm Thanh Sơn, Hồ Bá Thâm"]
C["Nhánh Nguồn lực Chuyên biệt<br/>Phạm Công Nhất, Võ Văn Thắng, Phạm Thị Túy, Nguyễn Phú Bình"]
end
subgraph Dialectical_Synthesis["Định vị Đột phá của Luận án"]
D["Khung Biện chứng Duy vật Toàn diện<br/>Nội lực (Quyết định) ⇄ Ngoại lực (Xúc tác/Đột biến)<br/>Chuyển hóa Ngoại lực thành Nội lực"]
end
A --> D
B --> D
C --> D
Thứ nhất, nhánh nghiên cứu lý luận kinh tế và quản trị nguồn lực: Trần Văn Chử (khảo sát nguồn lực nội địa qua lao động, vốn, tài nguyên), Trần Văn Thọ (2006, Đại học Waseda) với công trình "Biến động kinh tế Đông Á và con đường công nghiệp hoá Việt Nam" phân định ranh giới giữa nguồn lực kinh doanh (managerial resources), vốn tư bản và công nghệ; Stephen Taylor (2006, 2010) với "People Resourcing" và "Resourcing and Talent Management"; E. Schumacher (1994) với "Những nguồn lực" định vị vai trò giáo dục, năng lượng và đất đai.
Thứ hai, nhánh nghiên cứu triết học chính trị, quốc phòng và sức mạnh thời đại: Nguyễn Văn Phúc (2012) phân tích sự thống nhất giữa sức mạnh dân tộc và sức mạnh thời đại; Phạm Thanh Sơn (2010) khảo sát sự kết hợp nguồn lực chống "diễn biến hòa bình"; Nguyễn Ngọc Hồi (2014) trên Tạp chí Quốc phòng toàn dân làm rõ bước tiến tư duy giữa Nghị quyết Trung ương 8 (khóa IX) và Nghị quyết số 28-NQ/TW (khóa XI); Hồ Bá Thâm (2004) với "Động lực và tạo động lực phát triển xã hội"; Phan Huy Lê (2014) về tính chính nghĩa kết hợp sức mạnh thời đại.
Thứ ba, nhánh nghiên cứu thực trạng nguồn lực chuyên biệt tại Việt Nam: Phạm Công Nhất (2007) về nhân tố con người trong lực lượng sản xuất; Võ Văn Thắng (2013) về đội ngũ trí thức; Phạm Thị Túy (2010) về thu hút ODA phát triển hạ tầng; Nguyễn Phú Bình (2007) về nguồn lực vốn và chất xám kiều bào; Ngô Doãn Vịnh (2008) về đổi mới tư duy nguồn lực và động lực phát triển.
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:
- Quan điểm tuyệt đối hóa nội lực (Insular Internalism): Cho rằng mở cửa đón nhận ngoại lực dễ dẫn đến lệ thuộc, xói mòn bản sắc dân tộc và suy giảm quyền tự chủ kinh tế.
- Quan điểm tuyệt đối hóa ngoại lực (Hyper-Globalism): Nhấn mạnh các quy chuẩn toàn cầu, xem dòng vốn FDI và công nghệ nhập khẩu là cứu cánh duy nhất để hiện đại hóa nhanh chóng.
Luận án định vị khoảng trống bằng cách chỉ ra rằng cả hai quan điểm trên đều mắc lỗi siêu hình. Tác giả đã tiến hành đối chiếu với hai trường hợp quốc tế điển hình:
- Mô hình Nhật Bản (Hồ Văn Thông, 2000): Kinh nghiệm sử dụng vai trò định hướng của nhà nước, nhập khẩu và làm chủ công nghệ, chuyển hóa tri thức phương Tây thành năng lực nội sinh của doanh nghiệp Nhật Bản.
- Phong trào Saemaul Undong của Hàn Quốc (Lee Jung Sook): Khơi dậy nội lực cộng đồng nông thôn kết hợp chính sách tài trợ có điều kiện của chính phủ để chuyển dịch cơ cấu kinh tế thần tốc.
Qua đó, luận án khẳng định vị thế tiên phong: xây dựng luận thuyết biện chứng xác lập cơ chế "dân tộc hóa", "nội sinh hóa" các dòng ngoại lực để củng cố sức mạnh tự thân của quốc gia.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp trực tiếp vào kho tàng lý luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử thông qua việc cụ thể hóa nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển vào thực tiễn kinh tế chuyển đổi:
- Mở rộng cặp phạm trù mối liên hệ bên trong và mối liên hệ bên ngoài: Luận án chứng minh rằng mối liên hệ bên trong (nội lực) quyết định sự tự thân vận động của hệ thống kinh tế - xã hội, còn mối liên hệ bên ngoài (ngoại lực) chỉ có thể phát huy tác dụng thông qua mối liên hệ bên trong. Đúng như luận điểm kinh điển của Ph.Ăngghen trong tác phẩm Chống Đuy-rinh: "Tính thống nhất của thế giới là ở tính vật chất của nó" [20, tr. 67], mọi vận động đều bắt nguồn từ cấu trúc vật chất nội tại.
- Xác lập mô hình 4 mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề P1: Nội lực xác định biên độ và giới hạn trần của sự phát triển quốc gia; nếu nền tảng nội lực suy yếu, hệ thống sẽ rơi vào trạng thái bất ổn định cấu trúc.
- Mệnh đề P2: Ngoại lực đóng vai trò là gia tốc biến đổi; trong những bước ngoặt lịch sử, ngoại lực có khả năng tạo ra những bước nhảy vọt (leapfrogging) về lượng đổi thành chất.
- Mệnh đề P3 (Ngưỡng hấp thụ): Tác động của ngoại lực tỷ lệ thuận với năng lực dung nạp và hấp thụ của nội lực; vượt quá ngưỡng này, ngoại lực sẽ chuyển hóa thành lực cản kìm hãm (bẫy nợ, ô nhiễm, suy thoái thể chế).
- Mệnh đề P4 (Chuyển hóa biện chứng): Mục đích tối thượng của việc khai thác ngoại lực là chuyển hóa ngoại lực thành một bộ phận cấu thành hữu cơ của nội lực quốc gia.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba trụ cột lý thuyết: Phép biện chứng duy vật Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh về tự lực cánh sinh kết hợp đoàn kết quốc tế, và Lý thuyết phát triển bền vững hiện đại.
classDiagram
class NoiLuc {
+ConNguoi: TheLuc_TriTue_KyNang
+TaiNguyen: DatDai_KhoangSan_Bien
+ViTheDiaChinhTri: GiaoThuong_AnNinh
+VanHoaTheChe: TruyenThong_DongLuc
+xacDinhTranPhatTrien()
+hapThuNgoaiLuc()
}
class NgoaiLuc {
+VonQuocTe: FDI_ODA_KieuHoi
+KhoaHocCongNghe: TriThuc_ChuyenGiao
+MoiTruongHoaBinh: ToanCauHoa_ThiTruong
+taoGiaTocBienDoi()
+kichPhatNhayVot()
}
class CoCheChuyenHoa {
+TheCheKinhTe: QuanTri_PhapLy
+NangLucHapThu: R&D_NhanLucChuyenSau
+DongLucLoiIch: NhuCau_MucDich
+noiSinhHoaNgoaiLuc()
}
NoiLuc "1" <--> "1" NgoaiLuc : Quan hệ Biện chứng (Mối liên hệ Trong - Ngoài)
NoiLuc ..> CoCheChuyenHoa : Làm chủ & Định hướng
NgoaiLuc ..> CoCheChuyenHoa : Tiếp nhận & Sàng lọc
CoCheChuyenHoa --> NoiLuc : Tái tạo & Nâng cấp Nội lực
Khái niệm được chuẩn hóa trong nghiên cứu:
- Nội lực: Tổng hợp những yếu tố nội sinh tiềm tàng và hiện thực thuộc về tự nhiên, con người, văn hóa, tài chính, địa chính trị và thể chế xã hội trong phạm vi chủ quyền quốc gia, giữ vai trò quyết định chiều hướng vận động của đất nước.
- Ngoại lực: Tổng thể các nguồn lực bên ngoài biên giới quốc gia (dòng vốn FDI, ODA, kiều hối, tri thức công nghệ, kinh nghiệm quản trị và môi trường quốc tế) có khả năng tương tác, hỗ trợ và thúc đẩy tiến trình phát triển kinh tế - xã hội.
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích áp dụng đối với quốc gia đang phát triển trong giai đoạn quá độ lên chủ nghĩa xã hội, vận hành nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có sự điều tiết của Nhà nước pháp quyền.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được kiến tạo trên lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (dialectical and historical materialism paradigm). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp luận phức hợp kết hợp giữa phân tích chỉnh thể (holistic analysis) và phân tích lịch sử - lôgíc (historical-logical method). Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được triển khai qua ba tầng phân tích:
- Cấp độ vĩ mô (Macro level): Thể chế chính trị, chiến lược quốc gia, vị thế địa chính trị và môi trường pháp lý.
- Cấp độ trung mô (Meso level): Các dòng lưu chuyển vốn (FDI, ODA, kiều hối), thị trường khoa học công nghệ, thị trường lao động và cơ cấu ngành kinh tế.
- Cấp độ vi mô (Micro level): Động lực con người, nhu cầu, lợi ích cá nhân, tính tích cực xã hội và năng lực sáng tạo của tầng lớp trí thức.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ chuẩn mực học thuật nghiêm ngặt:
- Chiến lược mẫu và tư liệu: Khảo sát toàn diện hệ thống văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam (đặc biệt là Văn kiện Đại hội X, XI, XII, Nghị quyết Trung ương 8 khóa IX, Nghị quyết số 28-NQ/TW khóa XI), hệ thống dữ liệu thống kê quốc gia và báo cáo chuyên đề từ các bộ ngành (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Ngoại giao).
- Phương pháp tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc dữ liệu: Kết hợp số liệu kinh tế vĩ mô, báo cáo chính sách và phân tích lý luận triết học.
- Tam giác đạc phương pháp: Phối hợp phương pháp phân tích - tổng hợp, quy nạp - diễn dịch, đối chiếu lịch sử và so sánh quốc tế.
- Tam giác đạc lý thuyết: Đối chiếu phép biện chứng Mác-xít với lý thuyết quản trị nguồn nhân lực hiện đại và lý thuyết tăng trưởng nội sinh.
- Tính nhất quán học thuật: Đảm bảo tính khách quan thông qua việc phân tích cả mặt tích cực lẫn các khuyết tật, hạn chế cơ cấu trong thực tiễn khai thác nguồn lực.
Data và phân tích
Dữ liệu của luận án phản ánh bức tranh hiện thực toàn diện:
- Đánh giá cơ cấu 3 nguồn vốn nước ngoài trọng yếu: FDI (nguồn vốn không tạo nợ trực tiếp nhưng đòi hỏi công nghệ cao), ODA (nguồn vốn tài trợ phát triển với tỷ lệ viện trợ không hoàn lại quy định đạt tối thiểu 25% nhưng đi kèm các điều kiện ràng buộc khắt khe) và Kiều hối (dòng vốn tư nhân chuyển dịch từ kiều bào về thân nhân, có tốc độ tăng trưởng nhanh, đóng góp bù đắp thâm hụt cán cân thương mại).
- Đánh giá quy mô cộng đồng gần 3 triệu kiều bào, trong đó khoảng 300.000 người có trình độ đại học và chuyên gia kỹ thuật bậc cao tập trung tại Bắc Mỹ, Tây Âu và Châu Đại Dương.
- Phân tích các mâu thuẫn cơ cấu trong việc sử dụng đất đai, tài nguyên khoáng sản và thị trường lao động kỹ thuật cao tại Việt Nam.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án làm sáng tỏ 4 phát hiện mang tính quy luật và đột phá thực tiễn:
graph LR
subgraph PhatHien["4 Phát hiện Đột phá"]
F1["1. Nghịch lý Nguồn nhân lực<br/>'Dồi dào nhưng khan hiếm'<br/>Thừa thợ phụ, thiếu chuyên gia"]
F2["2. Bất cập Khai thác Tài nguyên<br/>Xuất thô than đá - Nhập khẩu điện<br/>Xây nhà xưởng 1 tầng lãng phí đất"]
F3["3. Kiều bào: Ngoại lực mang Bản chất Nội sinh<br/>300.000 trí thức kiều bào<br/>Chảy máu chất xám ngược"]
F4["4. Điểm nghẽn Hấp thụ Ngoại lực<br/>FDI thiếu lan tỏa công nghệ<br/>ODA tiềm ẩn nguy cơ gánh nặng nợ"]
end
subgraph KhuyenNghi["Hệ thống Giải pháp Biện chứng"]
S1["Đổi mới Thể chế & Trọng dụng Nhân tài"]
S2["Quy hoạch Không gian & Bảo tồn Năng lượng"]
S3["Chính sách Đột phá Thu hút Trí thức Kiều bào"]
S4["Nội sinh hóa Công nghệ & Chọn lọc FDI/ODA"]
end
F1 --> S1
F2 --> S2
F3 --> S3
F4 --> S4
- Nghịch lý cơ cấu nguồn nhân lực: Thị trường lao động Việt Nam tồn tại nghịch lý gay gắt: "dồi dào nhưng vẫn khan hiếm" (trích dẫn nghiên cứu của Phạm Công Nhất, 2007). Việt Nam sở hữu quy mô dân số đông nhưng thiếu hụt trầm trọng lực lượng lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật cao, công nhân lành nghề và chuyên gia đầu ngành có khả năng làm chủ công nghệ nguồn.
- Sự thiếu hợp lý trong chuỗi giá trị và phân bổ tài nguyên: Dẫn chứng từ phân tích của Ngô Doãn Vịnh (2008), luận án chỉ ra các biểu hiện phi biện chứng: Việt Nam xuất khẩu than đá thô sang Trung Quốc nhưng lại phải nhập khẩu điện năng từ nước bạn; tiềm năng năng lượng mặt trời và năng lượng sinh học rất lớn nhưng chậm được nghiên cứu khai thác; quỹ đất nông nghiệp hạn hẹp nhưng tình trạng xây dựng nhà xưởng công nghiệp 1 tầng diễn ra tràn lan, gây lãng phí nghiêm trọng nguồn lực đất đai.
- Định vị nguồn lực kiều bào như một dạng "nội lực mở rộng": 300.000 trí thức kiều bào tại các nước phát triển là nguồn lực nội sinh nằm ngoài biên giới quốc gia. Tuy nhiên, việc khai thác còn mang tính hình thức do thiếu cơ chế đãi ngộ, môi trường nghiên cứu chưa thực sự dân chủ và thiếu chính sách trọng dụng tương xứng.
- Hạn chế trong chuyển giao công nghệ và nguy cơ từ ngoại lực: Luận án chứng minh rằng dòng vốn FDI nếu không có liên kết chuỗi giá trị với doanh nghiệp trong nước sẽ biến nền kinh tế thành bãi gia công lắp ráp; còn vốn ODA nếu không được giám sát tài chính chặt chẽ sẽ trở thành gánh nặng nợ công cho các thế hệ tương lai.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp cơ sở khoa học để Đảng và Nhà nước hoàn thiện đường lối phát triển, củng cố quan điểm trong Văn kiện Đại hội XII: "Phát huy cao nhất các nguồn lực trong nước, đồng thời chủ động hội nhập quốc tế, huy động và sử dụng có hiệu quả các nguồn lực bên ngoài để phát triển nhanh, bền vững" [34, tr. 77].
- Về mặt phương pháp luận: Xác lập mô hình đánh giá nguồn lực phải kết hợp giữa định tính và định lượng, xem xét tiềm năng trong mối quan hệ với khả năng hiện thực hóa và hiệu quả kinh tế - xã hội.
- Về mặt chính sách thực tiễn:
- Đổi mới mạnh mẽ thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, xóa bỏ cơ chế "xin - cho", minh bạch hóa quy hoạch đất đai và tài nguyên.
- Chuyển đổi chính sách thu hút FDI từ số lượng sang chất lượng, ưu tiên các dự án có cam kết chuyển giao công nghệ và xây dựng trung tâm R&D tại Việt Nam.
- Thiết lập cơ chế đặc thù trọng dụng nhân tài, tạo môi trường tự do học thuật và sáng tạo cho đội ngũ trí thức trong nước và kiều bào ở nước ngoài.
- Vận dụng sáng tạo lời dạy của Chủ tịch Hồ Chí Minh: "Các nước bạn giúp ta cũng như thêm vốn cho ta, ta khéo dùng cái vốn ấy để bồi bổ lực lượng của ta, phát triển khả năng của ta" [73, tr. 446] và tư tưởng "Muốn người ta giúp mình thì trước hết mình phải tự giúp mình đã".
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn dữ liệu thời gian: Luận án tập trung khảo sát dữ liệu trong giai đoạn 1986–2018; các biến động địa chính trị toàn cầu phức tạp và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (AI, bán dẫn, chuyển đổi số) sau giai đoạn này chưa được cập nhật toàn diện.
- Giới hạn về phương pháp định lượng chuyên sâu: Do đặc thù của luận án Tiến sĩ Triết học, công trình chủ yếu sử dụng phương pháp luận biện chứng và phân tích định tính lý luận, chưa tích hợp các mô hình kinh tế lượng phức tạp (như mô hình cấu trúc tuyến tính SEM hay QCA) để lượng hóa chính xác tỷ trọng đóng góp của từng yếu tố ngoại lực vào năng suất nhân tố tổng hợp (TFP).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu tác động của kinh tế số, trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) đối với việc tái định hình khái niệm nội lực số và ngoại lực số quốc gia.
- Xây dựng bộ chỉ số tích hợp (Composite Index) đo lường năng lực hấp thụ ngoại lực (Absorptive Capacity) của các địa phương tại Việt Nam.
- Nghiên cứu cơ chế triết học - chính sách nhằm huy động nguồn tài chính khí hậu quốc tế (Green Finance) phục vụ mục tiêu Net Zero và chuyển dịch năng lượng công bằng.
- Nghiên cứu sâu về hiện tượng dịch chuyển chất xám (brain drain) và cơ chế tuần hoàn chất xám (brain circulation) trong mạng lưới trí thức toàn cầu gốc Việt.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại giá trị ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện:
| Lĩnh vực tác động | Biểu hiện cụ thể và Giá trị đo lường |
|---|---|
| Học thuật & Đào tạo | Đóng vai trò là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Triết học, Kinh tế chính trị và Quản lý công tại Học viện Khoa học Xã hội và các trường đại học lớn trên toàn quốc. |
| Tư vấn Chiến lược & Chính sách | Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ Hội đồng Lý luận Trung ương, Ban Kinh tế Trung ương và Bộ Kế hoạch và Đầu tư trong việc soạn thảo chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm (2021–2030). |
| Tái cấu trúc Khu vực Doanh nghiệp | Cung cấp định hướng lý luận để các tập đoàn, doanh nghiệp trong nước xây dựng chiến lược liên kết chuỗi giá trị (liên kết hàng dọc và hàng ngang) với các tập đoàn đa quốc gia (MNCs). |
| Xã hội & Cộng đồng Kiều bào | Thúc đẩy việc hoàn thiện các chính sách bảo hộ quyền lợi, khuyến khích kiều hối chảy vào sản xuất kinh doanh và tạo môi trường cống hiến cho gần 300.000 trí thức kiều bào trên toàn thế giới. |
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Triết học / Kinh tế Chính trị: Tiếp cận một công trình mẫu mực về việc vận dụng phép biện chứng duy vật Mác - Lênin để giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội gai góc của thực tiễn đất nước.
- Các nhà Hoạch định Chính sách Vĩ mô: Nắm bắt được cơ sở lý luận vững chắc để cân đối giữa độc lập tự chủ và hội nhập quốc tế, từ đó thiết kế các quy định sàng lọc dự án FDI, quản lý trần nợ công từ vốn ODA và quy hoạch tài nguyên bền vững.
- Lãnh đạo Doanh nghiệp và Hiệp hội Ngành nghề: Thấu hiểu tầm quan trọng của nguồn lực quản trị (managerial resources) và tri thức công nghệ để chủ động đầu tư R&D, nâng cao năng lực hấp thụ khi liên doanh với các đối tác nước ngoài.
- Cộng đồng Trí thức và Chuyên gia Kiều bào: Nhận diện rõ vai trò lịch sử và sứ mệnh đóng góp tri thức, vốn đầu tư của mình đối với công cuộc hiện đại hóa đất nước.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và mối quan hệ giữa nguyên nhân bên trong - bên ngoài của Phép biện chứng duy vật Mác - Lênin sang lĩnh vực kinh tế phát triển trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Công trình đã luận giải một cách hệ thống rằng nội lực và ngoại lực không tồn tại song song cơ học mà vận động biện chứng, trong đó nội lực đóng vai trò quyết định cấu trúc và giới hạn hấp thụ, còn ngoại lực là điều kiện kích hoạt chuyển biến về chất.
2. Điểm mới về phương pháp luận khi so sánh với các công trình nghiên cứu trước đây?
Trả lời: Khác với công trình của Trần Văn Chử (chỉ thuần túy liệt kê tài nguyên nội địa) hay Phạm Thị Túy (chỉ khảo sát thực chứng dòng vốn ODA), luận án của Nguyễn Diệu Linh tích hợp thành công phương pháp luận triết học duy vật lịch sử với các phân tích kinh tế vĩ mô và so sánh quốc tế (đối chiếu bài học Nhật Bản của Hồ Văn Thông và Hàn Quốc của Lee Jung Sook), tạo ra một khung phân tích đa tầng từ vĩ mô thể chế đến vi mô động lực con người.
3. Phát hiện bất ngờ và sâu sắc nhất từ dữ liệu thực tiễn là gì?
Trả lời: Đó là phát hiện về "nghịch lý kép trong quản trị nguồn lực": sự tồn tại song song giữa tình trạng thừa lao động phổ thông nhưng khan hiếm lao động kỹ thuật cao; và tình trạng xuất khẩu tài nguyên thô (than đá) nhưng lại thiếu hụt và phải nhập khẩu sản phẩm chế biến (điện năng). Điều này chứng minh rằng việc sở hữu nguồn lực tự nhiên dồi dào sẽ không chuyển hóa thành sức mạnh phát triển nếu thiếu thể chế quản trị và nguồn nhân lực chất lượng cao.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức chuẩn để nhân rộng nghiên cứu không?
Trả lời: Có. Luận án thiết lập một khung đánh giá nguồn lực chuẩn mực gồm 4 bước: (1) Kiểm kê tiềm năng định tính và khả năng khai thác hiện thực; (2) Phân tích động lực lợi ích và lực cản thể chế; (3) Đo lường khả năng hấp thụ ngoại lực; (4) Đề xuất giải pháp nội sinh hóa công nghệ và vốn ngoại.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Trọng tâm chuyển dịch sang nghiên cứu "Nội lực số" (hạ tầng dữ liệu quốc gia, năng lực thuật toán, nhân lực AI) và "Ngoại lực thông minh" (dòng vốn mạo hiểm công nghệ cao, chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu), nhằm đảm bảo Việt Nam cơ bản trở thành nước công nghiệp hiện đại theo định hướng xã hội chủ nghĩa vào giữa thế kỷ XXI.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Diệu Linh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và chuẩn hóa khái niệm nội lực, ngoại lực dưới góc độ bản thể luận và nhận thức luận của Triết học Mác - Lênin.
- Chứng minh một cách thuyết phục mối quan hệ biện chứng: nội lực giữ vai trò quyết định nền tảng, ngoại lực giữ vai trò động lực thúc đẩy; ngoại lực chỉ phát huy giá trị tích cực khi được chuyển hóa thành nội lực.
- Đánh giá toàn diện bức tranh thực tiễn 32 năm Đổi Mới (1986–2018), vạch rõ các điểm nghẽn về cơ cấu lao động, lãng phí tài nguyên và rủi ro lệ thuộc ngoại lực.
- Kế thừa và phát triển sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về "tự lực cánh sinh, dựa vào sức mình là chính" kết hợp với tranh thủ sức mạnh thời đại trong bối cảnh toàn cầu hóa.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ đổi mới thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, trọng dụng 300.000 trí thức kiều bào đến nâng cao năng lực làm chủ công nghệ tiên tiến.
Công trình khẳng định một chân lý khoa học sâu sắc: một dân tộc muốn vươn mình tự cường không thể biệt lập với thế giới, nhưng sức mạnh nội sinh và quyền tự chủ quốc gia mãi mãi là điểm tựa vững chắc nhất cho mọi thắng lợi phát triển bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN DIỆU LINH VẤN ĐỀ KHAI THÁC NỘI LỰC VÀ NGOẠI LỰC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành : Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử Mã số : 9 22 90 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. PHẠM VĂN ĐỨC HÀ NỘI - 2018 1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, luận án tiến sĩ triết học với đề tài “Vấn đề khai thác nội lực và ngoại lực ở Việt Nam hiện nay” là công trình nghiên cứu của cá nhân dưới sự hướng dẫn nghiên cứu của GS. Các số liệu, tài liệu trích dẫn và tài liệu tham khảo trong luận văn là hoàn toàn trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Diệu Linh 2 MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.
Những công trình nghiên cứu liên quan đến một số vấn đề lý luận về khai thác nội lực và khai thác ngoại lực. Những công trình nghiên cứu về thực trạng khai thác nội lực và ngoại lực ở Việt Nam hiện nay. Những công trình nghiên cứu về các giải pháp khai thác nội lực và ngoại lực ở Việt Nam. Nhận định chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến lĩnh vực đề tài .26 Chƣơng 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NỘI LỰC VÀ NGOẠI LỰC.
Khái niệm và mối quan hệ biện chứng giữa nội lực và ngoại lực. Vai trò của nội lực và ngoại lực đối với sự phát triển của một quốc gia. Kinh nghiệm khai thác nội lực, ngoại lực của một số nước trên thế giới.59 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG KHAI THÁC NỘI LỰC VÀ NGOẠI LỰC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khai thác nội lực và ngoại lực ở Việt Nam hiện nay.
Thực trạng khai thác nội lực ở Việt Nam hiện nay. Thực trạng khai thác ngoại lực ở Việt Nam hiện nay.100 Chƣơng 4: PHƢƠNG HƢỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP KHAI THÁC NỘI LỰC VÀ NGOẠI LỰC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Phương hướng cơ bản trong khai thác nội lực và ngoại lực ở Việt Nam hiện nay. Một số giải pháp nhằm khai thác có hiệu quả các nguồn nội lực.
Một số giải pháp nhằm khai thác có hiệu quả các nguồn ngoại lực.148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tính cấp thiết của đề tài Tự lực, tự cường là một trong những đức tính quý báu của con người Việt Nam. Trong quá trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, dựa vào sức mình là chính, khai thác sức mạnh nội lực luôn luôn là yếu tố quyết định mọi thắng lợi của dân tộc. Tuy nhiên bên cạnh đó, chúng ta cũng không thể phủ nhận được vai trò quan trọng của yếu tố ngoại lực - những tinh hoa về văn hóa, khoa học công nghệ hiện đại, trình độ quản lý của thế giới, nguồn vốn đầu tư từ nước ngoài - những yếu tố vô cùng cần thiết cho quá trình phát triển nhanh và bền vững của đất nước trong giai đoạn hiện nay.
Bởi vậy, phát huy dân chủ, khơi dậy sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh của thời đại, huy động và sử dụng có hiệu quả mọi nguồn lực cho phát triển đất nước là bài học mà chúng ta luôn coi trọng. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, trải qua hơn 30 năm đổi mới, đất nước ta đã đạt được nhiều thành tựu to lớn trên tất cả các lĩnh vực. Chính sách đổi mới toàn diện là một bước đột phá tạo đà phát huy các nguồn nội lực, khơi thông ngoại lực, làm cho sức mạnh tổng hợp của đất nước tăng lên rất nhiều. Đất nước ta ra khỏi tình trạng kém phát triển, đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt, vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế được nâng lên, tạo tiền đề quan trọng để đẩy nhanh sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội.
Tuy nhiên, những thành tựu đạt được chưa tương xứng với tiềm năng. Kinh tế phát triển chưa bền vững. Bởi vì, chất lượng tăng trưởng, năng suất, hiệu quả, sức cạnh tranh của nền kinh tế còn thấp, các cân đối kinh tế vĩ mô chưa vững chắc. Công tác quy hoạch, kế hoạch và việc huy động, sử dụng, khai thác các nguồn lực (nội lực và ngoại lực) còn hạn chế, kém hiệu quả, đầu tư còn dàn trải.
Tăng trưởng kinh tế vẫn dựa nhiều vào các yếu tố phát triển theo chiều rộng, chậm chuyển sang phát triển theo chiều sâu. Các lĩnh vực văn hóa, xã hội, giáo dục, đào tạo và y tế; đạo đức, lối sống trong một bộ phận xã hội xuống cấp gây bức xúc trong xã hội. Văn hóa phát triển chưa tương xứng với tăng trưởng kinh tế. Môi trường ở nhiều nơi đang bị ô nhiễm nặng; tài nguyên, đất đai chưa được quản lý tốt, khai thác và sử dụng kém hiệu quả, chính sách đất đai có mặt chưa phù hợp.
Thể chế kinh tế thị trường, chất lượng nguồn nhân lực, kết cấu hạ tầng 1 vẫn là những điểm nghẽn cản trở sự phát triển. Việc khai thác, tiếp nhận những nguồn lực từ bên ngoài vào để "đi tắt đón đầu" như vốn, khoa học công nghệ. chưa thực sự hiệu quả. Nền tảng để Việt Nam trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại chưa được hình thành đầy đủ.
Vẫn đang tiềm ẩn những yếu tố gây mất ổn định chính trị - xã hội và đe dọa chủ quyền quốc gia. Con đường đổi mới đi lên chủ nghĩa xã hội của nước ta cũng đang đặt ra nhiều vấn đề cấp bách cần giải quyết trên tất cả các lĩnh vực. Đổi mới là cần thiết, hội nhập là tất yếu, nhưng đổi mới làm sao để khai thác tối đa các nguồn nội lực của quốc gia và hội nhập phải trên cơ sở khai thác hiệu quả các nguồn ngoại lực. Bởi vậy vấn đề khai thác nội lực và ngoại lực như thế nào, mối quan hệ giữa khai thác nội lực và khai thác ngoại lực ra sao đang là mảng lý luận mở cho các nhà khoa học tập trung nghiên cứu để bổ sung vào lý luận phát triển đất nước theo con đường xã hội chủ nghĩa trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và nhiều biến động của thế giới hiện nay.
Trong bối cảnh toàn cầu hoá mà trước hết là toàn cầu hoá về kinh tế đang tác động mạnh mẽ đến mọi mặt của đời sống xã hội, đến mọi quốc gia, dân tộc, thì không một quốc gia, dân tộc nào có thể phát triển được mà lại tách biệt, cô lập với thế giới. Mở cửa, hội nhập, chủ động gia nhập vào quá trình toàn cầu hoá là đòi hỏi tất yếu, nhưng cũng chính là điều kiện thuận lợi để kết hợp và phát huy sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại trong phát triển. Nhận thức sâu sắc tính tất yếu và cơ hội đó, Đảng ta luôn coi việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại để tạo nên sức mạnh tổng hợp là một trong những bài học kinh nghiệm lớn trong quá trình lãnh đạo cách mạng Việt Nam. Trong Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII, Đảng ta đã đưa ra một trong các quan điểm phát triển quan trọng là: “Phát huy cao nhất các nguồn lực trong nước, đồng thời chủ động hội nhập quốc tế, huy động và sử dụng có hiệu quả các nguồn lực bên ngoài để phát triển nhanh, bền vững.
Tạo mọi điều kiện thuận lợi để phát triển mạnh doanh nghiệp Việt Nam, nhất là doanh nghiệp tư nhân, làm động lực nâng cao sức cạnh tranh và tính tự chủ của nền kinh tế” [34, tr. Với tất cả những lý do trên, tác giả luận án đã chọn “Vấn đề khai thác nội lực và ngoại lực ở Việt Nam hiện nay” làm đề tài luận án tiến sĩ. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2 - Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở làm rõ các khái niệm về nội lực và ngoại lực cũng như những đặc điểm của đất nước trong giai đoạn hiện nay, luận án tập trung phân tích, đánh giá những mặt thành tựu cũng như hạn chế của quá trình khai thác các nguồn nội lực và ngoại lực, từ đó đề xuất những giải pháp khai thác, sử dụng có hiệu quả hơn các nguồn lực ấy. - Nhiệm vụ nghiên cứu: Để đạt được mục đích trên, luận án phải giải quyết một số nhiệm vụ sau: Một là, khái quát tổng quan chung về các công trình nghiên cứu liên quan đến nội lực và ngoại lực, vấn đề khai thác nội lực và ngoại lực hiện nay.
Hai là, phân tích làm rõ một số vấn đề lý luận về nội lực và ngoại lực. Ba là, phân tích làm rõ thực trạng khai thác nội lực và ngoại lực ở Việt Nam hiện nay. Bốn là, đề xuất những giải pháp nhằm thúc đẩy việc khai thác có hiệu quả hơn các nguồn nội lực và ngoại lực của đất nước. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án - Về đối tượng nghiên cứu: đề tài xác định đối tượng nghiên cứu là vấn đề khai thác nội lực và ngoại lực ở Việt Nam hiện nay.
- Về phạm vi nghiên cứu: đề tài xác định khảo sát ở góc độ triết học dựa trên các mối liên hệ bên trong và mối liên hệ bên ngoài, về vai trò của con người đối với xã hội, với lịch sử, về vị trí, vai trò của việc khai thác các nguồn nội lực và ngoại lực tạo động lực phát triển đất nước. Để định hướng cho quá trình nghiên cứu, đề tài xác định nghiên cứu trong lãnh thổ Việt Nam, với các nguồn nội lực sẵn có và các nguồn ngoại lực đã và đang tác động đến Việt Nam trong giai đoạn đổi mới, từ năm 1986 đến nay. Cụ thể là các nguồn nội lực và ngoại lực như: nguồn lực con người, văn hóa, tài nguyên thiên nhiên, vị thế địa chính trị, khoa học - công nghệ, vốn đầu tư vào Việt Nam. Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu của luận án Ngoài phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, đề tài còn sử dụng một số phương pháp sau: phương pháp phân tích và tổng hợp, phương pháp lôgíc, phương pháp so sánh, đối chiếu, phương pháp quy nạp và diễn dịch.
Đóng góp mới về khoa học của luận án 3 - Trên cơ sở kế thừa những thành quả nghiên cứu của những người đi trước, luận án sẽ đi sâu phân tích làm rõ về mặt lý luận khái niệm nội lực và ngoại lực cũng như mối quan hệ giữa khai thác nội lực và ngoại lực.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Diệu Linh (2018). Khai thác nội lực và ngoại lực ở Việt Nam hiện nay [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/khai-thac-noi-luc-ngoai-luc-o-viet-nam-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khai thác nội lực và ngoại lực ở Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác nội lực và ngoại lực tại Việt Nam hiện nay"
Luận án "Khai thác nội lực và ngoại lực ở Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Khai thác nội lực và ngoại lực ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khai thác nội lực và ngoại lực ở Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Khai thác nội lực và ngoại lực ở Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khai thác nội lực và ngoại lực ở Việt Nam hiện nay" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khai thác nội lực và ngoại lực ở Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.