Luận án tiến sĩ: Kết hợp động từ nhận thức, trạng từ tri thức trong tiếng Anh
Tìm hiểu động từ nhận thức và trạng từ tri thức trong nghiên cứu kết hợp tiếng Anh, phân tích ứng dụng và vai trò trong ngôn ngữ học.
The University of Danang
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phân tích Kết hợp Động từ Nhận thức Trạng từ Tri thức Anh
Luận án này khám phá sự kết hợp giữa động từ nhận thức không hiện thực và trạng từ tri thức trong tiếng Anh. Nghiên cứu mô tả các đặc điểm ngôn ngữ của cấu trúc "I + động từ nhận thức không hiện thực + trạng từ tri thức". Phân tích được thực hiện trong khuôn khổ hình thái tri thức. Luận án đóng góp vào việc hiểu sâu hơn về hình thái học trong ngôn ngữ học. Nó cung cấp kiến thức thực tế cho người dùng tiếng Anh. Nghiên cứu này cũng rất hữu ích cho người học tiếng Anh. Ngay cả người bản xứ cũng có thể hưởng lợi từ các phát hiện. Giáo viên tiếng Anh có tài liệu tham khảo tốt để giảng dạy cấu trúc này hiệu quả hơn. Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa động từ nhận thức và trạng từ tri thức.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu chính là mô tả các đặc điểm ngôn ngữ của cấu trúc "I + động từ nhận thức không hiện thực + trạng từ tri thức". Nghiên cứu tập trung vào ba khía cạnh ngôn ngữ học: cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Nó cũng phác họa sự tương tác phức tạp của ba chiều ngôn ngữ này. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các ví dụ tiếng Anh thực tế. Các ví dụ này được thu thập từ nhiều nguồn đa dạng. Các nguồn bao gồm tiểu thuyết, truyện ngắn, và tài liệu trực tuyến. Tổng cộng 1000 mẫu đã được thu thập ngẫu nhiên. Việc này đảm bảo tính đại diện và khách quan cho phân tích, củng cố độ tin cậy của các kết quả.
1.2. Khung lý thuyết và khái niệm chính
Nghiên cứu dựa trên khung hình thái tri thức. Các khái niệm chính bao gồm hình thái học và hình thái tri thức. Nó phân biệt rõ ràng giữa hình thái học và mệnh đề, cũng như giữa hình thái nghĩa vụ và tri thức. Các loại hình thái tri thức khác nhau cũng được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu định nghĩa động từ nhận thức không hiện thực và trạng từ tri thức một cách chi tiết. Nó thảo luận về đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa của chúng. Các kết hợp từ của động từ nhận thức và trạng từ tri thức là trọng tâm chính. Lý thuyết không gian tinh thần cũng được áp dụng để giải thích các hiện tượng ngôn ngữ phức tạp.
1.3. Tổng quan các nghiên cứu trước đây
Phần này xem xét kỹ lưỡng các nghiên cứu liên quan trước đây. Nó đánh giá các phương pháp tiếp cận và kết quả đã đạt được. Một sự kết hợp toàn diện của ba khía cạnh ngôn ngữ thường bị bỏ qua trong các công trình trước. Nghiên cứu này tìm cách lấp đầy khoảng trống đó, mang lại cái nhìn sâu sắc hơn. Các công trình về kết hợp từ và tính hài hòa hình thái cũng được xem xét. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính linh hoạt của cấu trúc "I + động từ nhận thức + trạng từ tri thức" cũng được thảo luận chi tiết. Các quan điểm từ "Nguyên tắc hội thoại" và "Lý thuyết giữ thể diện" được phân tích, cung cấp bối cảnh ngữ dụng quan trọng.
II.Phương pháp Nghiên cứu Ngữ liệu Tiếng Anh Trạng từ Tri thức
Nghiên cứu áp dụng phương pháp mô tả. Dữ liệu được thu thập từ các nguồn tiếng Anh thực tế và đa dạng. Bộ dữ liệu bao gồm 1000 mẫu ngẫu nhiên được chọn lọc kỹ càng. Các mẫu này chứa sự kết hợp giữa động từ nhận thức không hiện thực và trạng từ tri thức. Phân tích ngữ liệu là trọng tâm của phương pháp này, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy cao. Phương pháp này cung cấp cái nhìn chi tiết về cách sử dụng ngôn ngữ thực tế. Nó cho phép định lượng các đặc điểm ngôn ngữ. Điều này giúp xác định các xu hướng và mô hình sử dụng của các kết hợp từ khóa chính.
2.1. Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn tiếng Anh đích thực. Các nguồn bao gồm tiểu thuyết, truyện ngắn và tài liệu trực tuyến đa dạng. Quy trình thu thập được thiết kế để đảm bảo tính ngẫu nhiên của các mẫu. Tổng cộng 1000 mẫu đã được lựa chọn cẩn thận. Mỗi mẫu chứa cấu trúc "I + động từ nhận thức không hiện thực + trạng từ tri thức". Sau khi thu thập, dữ liệu được phân tích một cách có hệ thống theo ba chiều: cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng. Quá trình này được thực hiện nhằm phát hiện các mẫu và xu hướng sử dụng ngôn ngữ, mang lại cái nhìn toàn diện về cấu trúc.
2.2. Đặc điểm bộ dữ liệu mẫu
Bộ dữ liệu bao gồm 1000 mẫu tiếng Anh thực tế và đa dạng. Các mẫu này được lấy từ các bối cảnh sử dụng ngôn ngữ tự nhiên khác nhau. Chúng phản ánh cách người nói sử dụng ngôn ngữ trong đời sống hàng ngày. Sự đa dạng này tăng cường tính đại diện và khả năng khái quát hóa của nghiên cứu. Việc lựa chọn mẫu ngẫu nhiên giúp giảm thiểu sai lệch. Các động từ nhận thức không hiện thực phổ biến được ưu tiên phân tích. Các trạng từ tri thức thường gặp cũng được tập trung. Điều này đảm bảo một phân tích toàn diện và sâu sắc, cung cấp bằng chứng ngữ liệu vững chắc.
2.3. Khung phân tích và độ tin cậy
Khung phân tích tích hợp ba khía cạnh ngôn ngữ chính. Cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng được xem xét đồng thời. Khung này cho phép một cái nhìn toàn diện về các kết hợp động từ nhận thức và trạng từ tri thức. Độ tin cậy của dữ liệu được đảm bảo thông qua quy trình thu thập và mã hóa chặt chẽ. Tính hợp lệ của kết quả được xác nhận bởi việc áp dụng các lý thuyết ngôn ngữ đã được thiết lập. Mục tiêu là cung cấp một phân tích khách quan và chính xác. Nghiên cứu ngữ liệu đóng vai trò then chốt trong việc xác minh các giả thuyết.
III.Khía cạnh Ngữ pháp Động từ Nhận thức và Trạng từ Tri thức
Phần này mô tả các đặc điểm cú pháp của cấu trúc "I + động từ nhận thức không hiện thực + trạng từ tri thức". Nó phân tích cách các yếu tố này kết hợp với nhau trong câu. Sự hài hòa giữa động từ và trạng từ được khám phá một cách chi tiết. Nghiên cứu xem xét vị trí và tính linh hoạt của trạng từ trong cấu trúc. Các loại động từ nhận thức khác nhau cũng được kiểm tra. Trọng tâm là các cấu trúc ngữ pháp phổ biến và các biến thể của chúng. Phân tích này đóng góp vào ngữ pháp tiếng Anh và hiểu biết về động từ tâm lý.
3.1. Cấu trúc ngữ pháp I Vnhận thức Atrithức
Cấu trúc ngữ pháp "I + động từ nhận thức không hiện thực + trạng từ tri thức" là trọng tâm chính. Các động từ nhận thức không hiện thực bao gồm "think", "believe", "hope", "guess", "suppose", "assume". Các trạng từ tri thức bổ nghĩa cho các động từ này, thường là để thể hiện mức độ chắc chắn. Cấu trúc này thường biểu thị sự đánh giá chủ quan của người nói. Nó liên quan mật thiết đến khung hình thái tri thức. Vị trí của các trạng từ có thể linh hoạt. Sự thay đổi vị trí này có thể ảnh hưởng đến ý nghĩa hoặc trọng tâm của câu, tạo ra các sắc thái biểu đạt khác nhau.
3.2. Sự hài hòa giữa động từ và trạng từ
Nghiên cứu khám phá sự hài hòa giữa động từ nhận thức và trạng từ tri thức. Các động từ như "I think" thường kết hợp với trạng từ nào? Các cấu trúc như "I think + EAs", "I believe + EAs", "I hope + EAs", "I guess + EAs", "I suppose + EAs", "I assume + EAs" được phân tích. Sự hài hòa này tạo ra các kết hợp có ý nghĩa rõ ràng và dễ hiểu. Nó cũng thể hiện mức độ chắc chắn hoặc khả năng của phát ngôn. Việc này làm rõ cách các yếu tố ngữ pháp tương tác để truyền tải thông điệp.
3.3. Tần suất xuất hiện và tính linh hoạt
Tần suất xuất hiện của các cấu trúc "I + động từ nhận thức không hiện thực + trạng từ tri thức" được định lượng cụ thể. Nghiên cứu chỉ ra rằng một số kết hợp phổ biến hơn đáng kể so với các kết hợp khác. Nó cũng xem xét tính linh hoạt của các trạng từ tri thức. Trạng từ có khả năng di chuyển trong cùng một mệnh đề. Điều này ảnh hưởng đến sự nhấn mạnh, phong cách và sắc thái ý nghĩa. Tính linh hoạt này là một đặc điểm quan trọng của hình thái tri thức. Các yếu tố như phủ định di chuyển (moved negation) cũng được phân tích để hiểu rõ hơn về hành vi cú pháp.
IV.Ý nghĩa Ngữ dụng Động từ Nhận thức Trạng từ Tri thức Tiếng Anh
Phần này tập trung vào khía cạnh ngữ nghĩa và ngữ dụng của sự kết hợp giữa động từ nhận thức và trạng từ tri thức. Nó giải thích ý nghĩa mà các kết hợp này truyền tải trong bối cảnh giao tiếp. Nó cũng phân tích chức năng của chúng trong việc định hình tương tác. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng và hiểu biết được làm rõ. Nghiên cứu này góp phần vào ngữ nghĩa học và ngữ dụng học. Nó làm sáng tỏ cách các động từ tâm lý và trạng từ thái độ được sử dụng để thể hiện sự đánh giá và thái độ chủ quan trong tiếng Anh học thuật và giao tiếp hàng ngày.
4.1. Phân tích ngữ nghĩa của sự kết hợp
Phân tích ngữ nghĩa tập trung vào ý nghĩa ẩn chứa trong các kết hợp động từ nhận thức và trạng từ tri thức. Các kết hợp này biểu thị mức độ chắc chắn, khả năng, hoặc đánh giá chủ quan của người nói. Chúng truyền tải thái độ cụ thể của người nói đối với mệnh đề được phát ngôn. Các động từ tâm lý đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện trạng thái tinh thần và niềm tin. Các trạng từ thái độ làm rõ thêm mức độ niềm tin hay sự không chắc chắn. Nghiên cứu phân biệt rõ ràng giữa hình thái tri thức dựa trên suy luận và hình thái liên quan đến hành vi lời nói, mang lại cái nhìn sâu sắc về ngữ nghĩa học.
4.2. Chức năng ngữ dụng trong giao tiếp
Chức năng ngữ dụng của các kết hợp này được khám phá chi tiết. Chúng thường được sử dụng để giảm bớt tính trực tiếp của phát ngôn, làm cho lời nói trở nên mềm mỏng hơn. Chúng cũng giúp duy trì sự lịch sự và hòa nhã trong giao tiếp. Các cấu trúc này hoạt động như các dấu hiệu ngữ dụng quan trọng. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong các chiến lược giao tiếp. Các quan điểm từ "Nguyên tắc hội thoại" và "Lý thuyết giữ thể diện" được áp dụng. Điều này giải thích cách người nói sử dụng ngôn ngữ để đạt được các mục đích giao tiếp khác nhau, từ thuyết phục đến thể hiện sự đồng cảm.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính linh hoạt
Nhiều yếu tố khác nhau ảnh hưởng đến tính linh hoạt của cấu trúc "I + động từ nhận thức không hiện thực + trạng từ tri thức". Bối cảnh giao tiếp đóng một vai trò quan trọng trong việc lựa chọn cách diễn đạt. Mức độ trang trọng của tình huống cũng có ảnh hưởng đáng kể. Người nói có thể điều chỉnh vị trí của trạng từ để thể hiện sự tinh tế trong ý nghĩa. Các yếu tố như trạng thái tinh thần, thái độ của người nói, và mối quan hệ với người nghe cũng tác động đến lựa chọn này. Nghiên cứu làm rõ sự phức tạp của việc sử dụng các yếu tố này trong ngữ dụng học.
V.Ứng dụng thực tiễn Động từ Nhận thức Trạng từ Tri thức Anh
Nghiên cứu này mang lại nhiều đóng góp thực tiễn quan trọng. Nó không chỉ làm sâu sắc thêm hiểu biết về hình thái học trong ngôn ngữ học. Nó còn cung cấp kiến thức hữu ích cho việc sử dụng tiếng Anh một cách hiệu quả. Đặc biệt, nó có giá trị lớn cho cả người học và giáo viên. Các kết quả có thể được áp dụng để cải thiện việc giảng dạy và học tập. Nó cũng mở ra những hướng nghiên cứu mới, đặc biệt trong ngôn ngữ học corpus và nghiên cứu ngữ liệu.
5.1. Giá trị cho người học và người bản xứ
Nghiên cứu cung cấp kiến thức thực tế về cách sử dụng cấu trúc "I + động từ nhận thức không hiện thực + trạng từ tri thức". Người học tiếng Anh có thể hiểu rõ hơn về sắc thái nghĩa và cách diễn đạt tự nhiên. Điều này giúp họ sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và trôi chảy hơn. Ngay cả người bản xứ cũng có thể cải thiện khả năng diễn đạt và nhận thức về các sắc thái tinh tế. Nó làm rõ các cách sử dụng đặc biệt của các kết hợp này. Điều này giúp tránh hiểu lầm trong giao tiếp và nâng cao hiệu quả truyền đạt.
5.2. Hướng dẫn giảng dạy tiếng Anh hiệu quả
Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo quý giá cho giáo viên tiếng Anh. Giáo viên có thể áp dụng kiến thức này vào giảng dạy ngữ pháp tiếng Anh. Việc hiểu rõ cú pháp, ngữ nghĩa và ngữ dụng giúp truyền đạt kiến thức hiệu quả hơn. Người học có thể được hướng dẫn cách sử dụng các kết hợp một cách tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh. Điều này thúc đẩy việc phát triển năng lực giao tiếp toàn diện. Nó cũng giúp học sinh nhận thức được tầm quan trọng của hình thái tri thức trong tiếng Anh học thuật và hàng ngày.
5.3. Mở rộng nghiên cứu ngôn ngữ học
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới và đầy hứa hẹn. Nó khuyến khích các câu hỏi thú vị liên quan đến hình thái tri thức nói riêng và ngôn ngữ học nói chung. Các nghiên cứu tương lai có thể khám phá các hiện tượng tương tự trong các ngôn ngữ khác nhau. So sánh liên ngôn ngữ là một lĩnh vực tiềm năng lớn. Các yếu tố xã hội học ngôn ngữ, như ảnh hưởng của giới tính hoặc địa vị, cũng có thể được xem xét. Nghiên cứu ngữ liệu sâu hơn, sử dụng các corpus lớn hơn, có thể được thực hiện. Điều này góp phần vào sự phát triển chung của ngôn ngữ học và hiểu biết về cách ngôn ngữ hoạt động.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE UNIVERSITY OF DANANG TRẦN THỊ MINH GIANG A STUDY OF COGNITIVE NON-FACTIVE VERB AND EPISTEMIC ADVERB COLLOCATIONS IN ENGLISH DOCTORAL THESIS IN SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES Danang, 2018 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE UNIVERSITY OF DANANG TRẦN THỊ MINH GIANG A STUDY OF COGNITIVE NON-FACTIVE VERB AND EPISTEMIC ADVERB COLLOCATIONS IN ENGLISH Major: ENGLISH LINGUISTICS Code: 62.01 DOCTORAL THESIS IN SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES SUPERVISOR: Assoc. LƯU QUÝ KHƯƠNG Danang, 2018 i STATEMENT OF AUTHORSHIP Except where reference is made in the text of the thesis, this thesis contains no material published elsewhere or extracted in whole or in part from a thesis by which I have qualified for or been awarded another degree or diploma. No other person’s work has been used without due acknowledgements in the thesis. This thesis has not been submitted for the award of any degree or diploma in any other tertiary institution.
Danang, January 2018 Tran Thi Minh Giang ii ABSTRACT The dissertation is an attempt to describe linguistic features of the structure that consists of the singular first person subject pronoun I and cognitive non-factive verb and epistemic adverb collocations in English in terms of epistemic modality framework. Based on the descriptive method and the collected data of 1000 English samples randomly gathered from different sources such as novels, short stories and online materials, the study presented a detailed description of the structure I + cognitive non-factive verb and epistemic adverb collocations in three linguistic aspects: syntactics, semantics, and pragmatics. More importantly, a linguistic portray of the interplay of these three linguistic dimensions was depicted to serve the main aim of the research. It is hoped that the findings from the research will not only make a great contribution to further understanding of modality in linguistics, but also become very useful to language users in the use of the English structure I + cognitive non-factive verb and epistemic adverb collocations in communication.
Noticeably, the study provides learners of English and even native speakers of English with a practical knowledge of using the structure. Especially, since the study presented detailed and overall view of the structure I + cognitive non-factive verb and epistemic adverb collocations, it is really a good source of reference for teachers of English to apply the English structure in teaching English more effectively. In addition, the study of the structure I + cognitive non-factive verb and epistemic adverb collocations in English also opens the paths for interesting questions relative to epistemic modality in particular, and linguistics in general. iii TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHORSHIP.
ii TABLE OF CONTENTS. iii LIST OF ABBREVIATIONS.x LIST OF TABLES. xii LIST OF FIGURES. Aims and Objectives of the Study.
Aims of the Study. Objectives of the Study. Object of the Study. Scope of the Study.
Significance of the Study. Organization of the Study. LITERATURE REVIEW AND THEORETICAL BACKGROUND. Review of Previous Researches Related to the Study.
A Combination of Three Aspects. Modality and Epistemic Modality. Traditional Logic Modality. The Distinction between Modality and Proposition.
The Distinction between Deontic and Epistemic Modality. Types of Epistemic Modality. Collocations of Cognitive Non- Factive Verb and Epistemic Adverbs. Modal Lexical Verbs.
Mental Space Theory. Cognitive Non-Factive Verbs. Characteristics of Cognitive Non-Factive Verbs. Types of Epistemic Adverbs in English.
Characteristics of Epistemic Adverbs. Cognitive Non- Factive Verb and Epistemic Adverb Collocations. The Definition of the Term collocation. Modally Harmonic Combinations of a Modal Verb and a Modal Adverb.
Linguistic Features of CNFV and EA Collocations. Mobility of Modality Collocations in the Same Clause. Moved Negation and Epistemic Modality. Epistemic Modality Based on Deduction.
Speech-Act Related Modality. Pragmaticalization and Pragmatic Markers. Factors Affecting the Mobility of the Structure I + CNFV and EA Collocations. The ‘Conversational Maxim’ View in Communicative Strategies.
The ‘Face-Saving’ View in Politeness Theory. Description of Samples. Data Collection Procedure. Data Analysis Procedure.
Procedures of the Study. Analytical Framework of the Study. Reliability and Validity. SYNTACTIC FEATURES OF THE STRUCTURE I + CNFV AND EA COLLOCATIONS.
Analysis of the Structure I + Cognitive Non-Factive Verb and Epistemic Adverb Collocations. Harmony of Cognitive Non-Factive Verbs and Epistemic Adverbs in the Structure I + CNFV and EA Collocations. The Structure I think + EAs. The Structure I believe + EAs.
The Structure I hope + EAs. The Structure I guess + EAs. The Structure I suppose + EAs. The Structure I assume + EAs.
Frequency of the Structure I + CNFV and EA Collocations. Mobility of Epistemic Adverbs in the Matrix Clause. Syntactic Positions of the Structure I + CNFV and EA Collocations in the Superordinate Clause. Frequency of the Structure I + CNFV and EA Collocations in Initial, Medial, and Final Positions.
Complementizer “that” in a Superordinate Clause. Complementizer “that” with Epistemic Adverbs in the Structure I + CNFV and EA Collocations. Omission of Complementizer “that” in the Superordinate Clause. Raising of Negative Form in Sentences with the Structure I + Cognitive Non-Factive Verb and Epistemic Adverb Collocations.
SEMANTIC FEATURES OF THE STRUCTURE I + CNFV AND EA COLLOCATIONS. Deduction-Based Semantic Features. The Structure I + CNFV and EA Collocations Expressing Belief. The Structure I + CNFV and EA Collocations Expressing Inference.
The Structure I + CNFV and EA Collocations Expressing Prediction. Frequency of the Structure I + CNFV and EA Collocations Showing in Belief, Inference and Prediction. Modal Meanings of the Structure I + CNFV and EA Collocations. Scale of Certainty- Based Semantic Features.
Semantic Features of the Structure I think + EAs Based on the Scale of Negation. PRAGMATIC FEATURES OF THE STRUCTURE I + CNFV AND EA COLLOCATIONS. The Structure I + Cognitive Non-Factive Verb and Epistemic Adverb Collocations Used in Politeness Strategies. Negative Politeness Strategy.
Mitigating the Reproach. Avoiding the Imposition of Knowledge. Revealing the Speaker’s Unflattering Things. Positive Politeness Strategy.
Mitigating Illocutionary Force to Downgrade the Positive Face of the Speaker. Enhancing the Hearer’s Good Virtues to Respect His Positive Face 136 6. Mitigating the Illocutionary Force of Claims of Knowledge by Negating the Speaker’s Knowledge. The Communicative Strategies Using the Structure I + CNFV and EA Collocations.
Mitigation in the Mobility of the Structure I + CNFV and EA Collocations. Pragmatic Meanings in Negation of the Structure I + Cognitive Non-Factive Verb and Epistemic Adverb Collocations. Hearer-Oriented Pragmatic Meanings of Moved Negation of the Structure I + Cognitive Non-Factive Verb and Epistemic Adverb Collocations. Mitigating the Illocutionary Force of Claims of Knowledge by Using Moved Negation of the structure I + Cognitive Non-Factive Verb and Epistemic Adverb Collocations.
Speech Act – Based Pragmatic Features Expressed by the Structure I + CNFV and EA Collocations. Complaining or Admonishing. INTERPLAY OF SYNTACTICS, SEMANTICS, AND PRAGMATICS IN THE STRUCTURE I + CNFV AND EA COLLOCATIONS. Mobility of Epistemic Adverbs in the Structure I + CNFV and EA Collocation.
Interplay of Three Linguistic Dimensions in the Combination of Just and Other EAs in the Matrix Clause. Interplay of Three Linguistic Aspects in Mobility of the Structure I + CNFV and EA Collocations in a Superordinate Clause. Interplay of Three Linguistic Aspects in the Emphasis by Using Auxiliary Verbs Do in the Structure I + CNFV and EA Collocations. Interplay of Three Linguistic Aspects in Application of the Relevance Theory by Sperber in the Structure I + CNFV and EA Collocations.
Interaction of Three Linguistic Aspects in Negative Move of the Structure I + CNFV and EA Collocations. Interplay of Three Linguistic Dimensions in the Structure I + CNFV and EA Collocations Based on Deduction. For English Language Learning and Teaching. For Language Research.
Limitations of the Thesis and Suggestions for Further Studies. Limitations of the Thesis. Suggestions for Further Studies .183 THE AUTHOR’S ARTICLES RELATED TO THE STUDY .254 x LIST OF ABBREVIATIONS ACAD : academic prose Adv : adverb Art : article Aux : auxiliary C0 : collocation CONV : conversation CNFVs : cognitive non-factive verbs D : distance Det : determinant EAs : epistemic adverbs FICT : fiction writing FTA : face threatening act H : hearer M : modality N : noun NEWS : news writing NP : noun phrase P : proposition Pred : predicate Pro : pronoun Pre : preposition PP : prepositional phrase Rp : relative power Rx : relative ranking S : speaker S (in tree diagrams) : sentence S’ (in tree diagrams) : subordinate clause xi V : verb VP : verbal phrase Wx : weightiness xii LIST OF TABLES Table 2. Positions of epistemic adverbs across registers (Biber, 1999, p.
Harmony of the pattern I think and strong epistemic adverbs. Harmony of the pattern I think and medium epistemic adverbs. Harmony of the pattern I think and low epistemic adverbs. Harmony of the pattern I believe and strong epistemic adverbs.
Harmony of the pattern I believe and medium epistemic adverbs. Harmony of the pattern I believe and low epistemic adverbs. Frequency of the pattern I believe and EAs. Harmony of the pattern I hope and strong epistemic adverbs.
Harmony of the pattern I hope and medium epistemic adverbs. Harmony of the pattern I hope and low epistemic adverbs. Frequency of the pattern I hope and EAs. Harmony of the pattern I guess and epistemic adverbs.
Harmony of the pattern I suppose and epistemic adverbs. Harmony of the pattern I assume and epistemic adverbs. Summary of harmony of CNFVs and EAs in the structure I + CNFV and EA collocations. Frequency of six patterns of the structure I +CNFV and EA collocations.
Frequency of the structure I + CNFV and EA collocations in Initial, Medial, Final Positions. Positions in correlation with the employment of “that”with epistemic adverbs in the matrix Clause. Positions of complementizer ‘that’ in the superordinate clause. The omission of complementizer “that” in English sentences.
Frequency of the moved negation in English sentences with the structure I + CNFV and EA collocations. Semantics features of the structure I + CNFV and EA collocations in English based on deduction. Frequency of the structure I + CNFV and EA collocations in Belief, Inference, and Prediction. Scale of certainty of the structure I + CNFV and EA collocations in English.
The structure I + CNFV and EA collocations with positive and negative politeness strategies. Pragmatic features of the structure I + CNFV and EA collocations based on Speech Act theory. Frequency of pragmatic features of the structure I + CNFV and EA collocations based on Speech Act theory. Interplay of three linguistic aspects based on the mobility of EAs in the structure I + CNFV and EA collocations.
Frequency of mobility of EAs in the matrix clause. Positions of Just in the matrix clause. Three linguistic dimensions in combination of Just and other EAs. Interplay of three linguistic aspects in the mobility of the structure I + CNFV and EA collocations in a sentence.
EAs in the emphasis by using the auxiliary Do in the structure I + CNFV and EA collocations. Interplay of three linguistic aspects in the emphasis with Do in the structure I + CNFV and EA collocations. Interplay of three linguistic aspects in negative move of the structure I + CNFV and EA collocations. Interplay of three linguistic aspects based on deduction of the structure I + CNFV and EA collocations .173 xiv LIST OF FIGURES Figure 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Động từ nhận thức, trạng từ tri thức: Nghiên cứu kết hợp tiếng Anh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu động từ nhận thức và trạng từ tri thức trong nghiên cứu kết hợp tiếng Anh, phân tích ứng dụng và vai trò trong ngôn ngữ học.
Luận án "Động từ nhận thức, trạng từ tri thức: Nghiên cứu kết hợp tiếng Anh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại The University of Danang. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Động từ nhận thức, trạng từ tri thức: Nghiên cứu kết hợp tiếng Anh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Động từ nhận thức, trạng từ tri thức: Nghiên cứu kết hợp tiếng Anh" thuộc chuyên ngành English Linguistics. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Động từ nhận thức, trạng từ tri thức: Nghiên cứu kết hợp tiếng Anh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Động từ nhận thức, trạng từ tri thức: Nghiên cứu kết hợp tiếng Anh" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Động từ nhận thức, trạng từ tri thức: Nghiên cứu kết hợp tiếng Anh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.