Doctoral thesis of philosophy valuation models for australian biotechnology comp

Phương pháp định giá mô hình triết học trong luận án tiến sĩ tại Úc. Nghiên cứu chuyên sâu về mô hình định giá hiện đại.

Trường ĐH

RMIT University

Chuyên ngành
Tài chính
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

240

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Mô hình định giá công ty công nghệ sinh học tại Úc

Luận án xây dựng khung định giá cho công ty công nghệ sinh học niêm yết tại Úc. Ngành này mang đặc thù riêng. Doanh thu thường chưa xuất hiện trong nhiều năm. Dòng tiền âm kéo dài. Giá trị nằm ở danh mục nghiên cứu và bằng sáng chế. Các mô hình định giá truyền thống tỏ ra hạn chế. Nghiên cứu so sánh nhiều phương pháp định giá khác nhau. Mục tiêu là tìm mô hình phù hợp với thị trường vốn Úc. Dữ liệu lấy từ các công ty trên sàn ASX. Bối cảnh nghiên cứu là RMIT University năm 2007. Kết quả phục vụ nhà đầu tư, quỹ mạo hiểm và nhà quản lý.

1.1. Bối cảnh ngành công nghệ sinh học Úc

Ngành công nghệ sinh học Úc phát triển nhanh sau năm 2000. Nhiều công ty khởi nghiệp gọi vốn qua IPO. Phần lớn doanh nghiệp ở giai đoạn tiền doanh thu. Sản phẩm còn nằm trong thử nghiệm lâm sàng. Rủi ro thất bại cao. Tiềm năng lợi nhuận cũng rất lớn. Thị trường vốn đánh giá các công ty này theo kỳ vọng tương lai. Định giá trở thành thách thức trung tâm.

1.2. Vấn đề nghiên cứu và mục tiêu

Câu hỏi chính là mô hình nào định giá chính xác nhất. Các phương pháp kế toán dựa trên lợi nhuận không áp dụng được. Công ty chưa có lợi nhuận để chiết khấu. Nghiên cứu đặt mục tiêu kiểm định nhiều mô hình song song. Tiêu chí đánh giá là độ chính xác so với giá thị trường. Phạm vi giới hạn trong các công ty niêm yết tại Úc.

1.3. Đóng góp của luận án

Luận án bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho thị trường Úc. Phần lớn nghiên cứu trước tập trung vào Mỹ và châu Âu. Công trình này lấp khoảng trống địa lý đó. Kết quả hỗ trợ định giá quyền chọn thực trong ngành. Nhà đầu tư có thêm công cụ ra quyết định. Cơ quan quản lý hiểu rõ hơn cơ chế định giá.

II. Đặc thù ngành công nghệ sinh học và rủi ro định giá

Định giá công ty công nghệ sinh học khác biệt rõ rệt. Giá trị tài sản vô hình chiếm tỷ trọng lớn. Bằng sáng chế và quy trình nghiên cứu là tài sản cốt lõi. Chi phí R&D rất cao và liên tục. Kết quả thử nghiệm lâm sàng quyết định số phận công ty. Một thất bại có thể xóa sạch giá trị. Một thành công nhân giá trị lên nhiều lần. Yếu tố bất định này làm dòng tiền khó dự báo. Rủi ro pháp lý và rủi ro quản lý cũng cao. Mô hình định giá phải phản ánh được tính phi tuyến của giá trị. Đây là lý do quyền chọn thực được quan tâm.

2.1. Tài sản vô hình và chi phí R D

Phần lớn vốn hóa đến từ danh mục nghiên cứu. Bằng sáng chế tạo ra rào cản cạnh tranh. Chi phí R&D được vốn hóa hay ghi nhận chi phí. Lựa chọn kế toán ảnh hưởng đến báo cáo tài chính. Giá trị sổ sách thường thấp hơn giá thị trường rất nhiều. Khoảng cách này phản ánh kỳ vọng tăng trưởng.

2.2. Rủi ro thử nghiệm lâm sàng

Thử nghiệm lâm sàng chia thành nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn có xác suất thành công riêng. Tỷ lệ vượt qua toàn bộ quy trình rất thấp. Mô hình định giá phải gán xác suất cho từng giai đoạn. Phương pháp cây quyết định thường được dùng. Giá trị kỳ vọng điều chỉnh theo rủi ro.

2.3. Biến động giá cổ phiếu cao

Cổ phiếu công nghệ sinh học biến động mạnh. Tin tức thử nghiệm gây sốc giá. Độ biến động cao làm tăng giá trị quyền chọn. Đây là điểm mấu chốt của định giá quyền chọn thực. Nhà đầu tư đòi hỏi phần bù rủi ro lớn. Tỷ suất chiết khấu vì vậy cũng cao.

III. Mô hình dòng tiền chiết khấu cho công nghệ sinh học

Dòng tiền chiết khấu (DCF) là phương pháp định giá phổ biến. Mô hình ước tính dòng tiền tự do tương lai. Sau đó chiết khấu về giá trị hiện tại. Tỷ suất chiết khấu phản ánh rủi ro của doanh nghiệp. Với công ty công nghệ sinh học, áp dụng DCF gặp khó khăn. Dòng tiền giai đoạn đầu thường âm. Dự báo dài hạn chứa nhiều bất định. Giá trị cuối kỳ chiếm tỷ trọng quá lớn. Một thay đổi nhỏ trong giả định làm kết quả lệch mạnh. Dù vậy, DCF vẫn là điểm khởi đầu hữu ích. Mô hình rủi ro điều chỉnh giúp cải thiện độ tin cậy.

3.1. Ước tính dòng tiền tự do

Dòng tiền tự do dựa trên doanh thu dự phóng. Doanh thu phụ thuộc vào sản phẩm được phê duyệt. Chi phí R&D và vốn đầu tư được trừ ra. Giai đoạn đầu hầu như không có doanh thu. Mô hình phải kéo dài thời gian dự báo. Sự chính xác giảm theo độ dài thời gian.

3.2. Xác định tỷ suất chiết khấu

Tỷ suất chiết khấu thường dùng WACC. Chi phí vốn chủ sở hữu tính theo mô hình CAPM. Beta của công ty công nghệ sinh học rất cao. Phần bù rủi ro lớn làm tỷ suất tăng. Một số nghiên cứu dùng tỷ suất điều chỉnh theo giai đoạn. Cách này phản ánh rủi ro giảm dần theo thời gian.

3.3. Giá trị cuối kỳ và độ nhạy

Giá trị cuối kỳ chiếm phần lớn tổng giá trị. Tốc độ tăng trưởng dài hạn là giả định then chốt. Phân tích độ nhạy đo lường tác động của giả định. Kết quả DCF dao động rộng. Điều này cho thấy hạn chế của mô hình thuần túy. Cần kết hợp với phương pháp khác.

IV. Định giá quyền chọn thực và mô hình Black Scholes

Định giá quyền chọn thực xem dự án R&D như một quyền chọn. Công ty có quyền nhưng không bắt buộc đầu tư tiếp. Quyền này có giá trị khi bất định cao. Mô hình Black-Scholes được điều chỉnh để định giá. Tài sản cơ sở là giá trị dự án. Giá thực hiện là chi phí đầu tư giai đoạn sau. Độ biến động cao làm tăng giá trị quyền chọn. Đây là ưu điểm so với DCF. DCF bỏ qua giá trị của tính linh hoạt. Quyền chọn thực nắm bắt được giá trị này. Luận án kiểm định mô hình trên dữ liệu công ty Úc. Kết quả cho thấy độ phù hợp khả quan.

4.1. Khái niệm quyền chọn thực

Quyền chọn thực áp dụng lý thuyết quyền chọn tài chính vào tài sản thực. Dự án nghiên cứu là một chuỗi quyền chọn. Mỗi giai đoạn mở ra quyền đầu tư tiếp theo. Công ty có thể mở rộng, trì hoãn hoặc từ bỏ. Tính linh hoạt này tạo ra giá trị. Mô hình truyền thống không định lượng được.

4.2. Áp dụng mô hình Black Scholes

Mô hình Black-Scholes cần sáu biến đầu vào. Giá trị tài sản, giá thực hiện và thời gian là chính. Độ biến động và lãi suất phi rủi ro bổ sung. Ngành công nghệ sinh học có độ biến động cao. Giá trị quyền chọn vì vậy lớn. Mô hình giải thích mức định giá cao trên thị trường.

4.3. So sánh với mô hình truyền thống

Quyền chọn thực thường cho giá cao hơn DCF. Chênh lệch phản ánh giá trị của bất định. Kết quả thực nghiệm so với giá thị trường. Mô hình quyền chọn bám sát giá thị trường hơn. Tuy nhiên việc ước tính tham số khó khăn. Độ biến động của dự án không quan sát trực tiếp.

V. Ứng dụng kết quả định giá tại thị trường vốn Úc

Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao. Nhà đầu tư cần công cụ định giá đáng tin cậy. Quỹ đầu tư mạo hiểm dựa vào định giá để phân bổ vốn. Công ty công nghệ sinh học cần định giá khi gọi vốn. Cơ quan quản lý theo dõi tính minh bạch của thị trường. Luận án khuyến nghị kết hợp nhiều mô hình. Không một phương pháp nào hoàn hảo. DCF cung cấp nền tảng. Quyền chọn thực bổ sung giá trị linh hoạt. So sánh tương đối hỗ trợ kiểm chứng. Khung định giá đa phương pháp cho kết quả vững chắc hơn. Hướng nghiên cứu tương lai mở rộng dữ liệu và thời gian.

5.1. Hàm ý cho nhà đầu tư

Nhà đầu tư nên dùng nhiều mô hình cùng lúc. Một con số đơn lẻ dễ gây sai lệch. Khoảng giá trị phản ánh rủi ro tốt hơn. Hiểu rõ giả định giúp ra quyết định tỉnh táo. Định giá quyền chọn thực cảnh báo về tiềm năng ẩn. Phân bổ vốn vì vậy hiệu quả hơn.

5.2. Hàm ý cho doanh nghiệp và quản lý

Doanh nghiệp cần trình bày giá trị rõ ràng khi gọi vốn. Mô hình định giá hỗ trợ đàm phán với nhà đầu tư. Cơ quan quản lý giám sát mức định giá hợp lý. Thông tin minh bạch giảm rủi ro bong bóng. Thị trường vốn Úc hoạt động lành mạnh hơn.

5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu

Mẫu dữ liệu giới hạn ở các công ty niêm yết. Giai đoạn nghiên cứu dừng ở năm 2007. Tham số mô hình chứa sai số ước tính. Nghiên cứu sau nên mở rộng quy mô mẫu. Cập nhật dữ liệu thị trường mới là cần thiết. Kết hợp mô hình định lượng mới sẽ tăng độ chính xác.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Doctoral thesis of philosophy valuation models for australian biotechnology companies

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (240 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

c9a417 0b4 d8a11 b80ab1e6 c33b6675 3729 f333 dc77b9 3c2 f6 db4dded bd1 c8 f28 8660a5a6 0b51 e2074 856 f7f04b5 9e1b5b4 c3aa55 0c3 7b25 6d3 2e0d5 d6e2 4fcf3 ce9c3949fb9 4f8 3551 02f711abff4 f67aa 2615a5ff 34f9600 b62ae b9f6156e bf 1da48a c4e16 895e6 6ef5 7c4 7a331 c1d2043 7b5 df1 751d0a68 f6749 433 b18a02 b 44df15cd31 f100 6be8 9685 d2a0bca9b2d4 87129 b85 b3f4392 42457 c8 f9ba 7f4 c f0425 4b78 de97 15f304a0 5e7e3 6e497 429db7 c5d8 499 c8ac13f0dd7 4b7e f3a d0 50e81ad473dd5b0de2 83a00 4f3 3ae686 3e03e 10cb054 df6 9cd4152 d0 f7c9b0a2 91aa1bcdd1d9 f30 dd1b47b7f2 fa1e4 d28e7 1c7 7592 67e74 613e6 ddbd15 7435 c7 54a27b1 3b3 4b19 4ffaf996 f69 7d4a0 7dc719 76d0 f5a5 5a6516 9be6a e0e4 b64c4 c25a4 c369 7927 6f8a9 4e55a 755 f899 bcdbfa3 b118 2c3 8b0a4 f99 c9 cc9 4738 074 a828be5 f8 d6b4 f8 d00aa46 43d3a 0175 c68 22c2a6dd03b49030 1f0 7772 36637a 9 b6d07 c03 8e73 ba4d6a 03d9 d95 c602 50e1a 18912 b038 52c0104 b5e6 195a4 dbb2c b75349 f6 b85e0 03a1e1 ba29 deff6d0 10d86a134 3f9 866 c20d6f0 e1a636 75b1 5b d5978 cc6b96 326d7adbd7e1 f3a5 0bae0 6ac4e e78d5b2a2 99f2b5fbae 77c3 9f9 7 5cc4a 550 db9 f34a8 7e6e f14 f7877a 9ff80c696 db69 75e17 0b40 d11e f9 f1dc68 f 3f016a f21 862b1055 ffdf59 81cc83 1a0c3 12c6f2fb b26 b2f9faa05 ddad048a4 8 5a46b1 bf1 1b2 cda1 c22 b97 cfba4f5 fcb89 bdee dff256 ddace98aa49 f85 04aa4 f 1347ba4 c11 9e44 d2db8b4 dd8 0ed1 d98e 9771 c2b7e57 f020 cd6f1e f07 989 c686e eedd49 9ed c46 b45d0dab1f3ff4a 42a03a 02e75 8872 b80e5 2bdc51 b87 d225 fe0a e02c7 f72 25874 2c4 b7ae b8e7 da20a78 54de 7b2 b53 f784a f70 b619 d695 c0a83 d3 84c29 b84ff9 d2e4a 9611 b36b8f9a d7d6e004 b5d71b1 1170 c4a9e 582b8f0 f1 b28 181622 f41 d3df3fb4 f27 c6ab8ec5 89e00 99f2e3a0 f45 b011 1d19 3f8 478d4436 b c9b3 f48 1f4 2eb c2b9 6a46e0 6345 d8dbdbbaa9b50c4b70 f0a5 b8 c7295 8d8 4f7 f0 6c7c31c5c8 e63 f8287 4cd4705 3f0 6e0a9 b2c0fcda12 9c7 81df0c2520 8a725 d6b 7b8ff5b9eeb4 b01a3a 05c76bc35 c92e 3675 f6d883d013d29b58818 65bb049 894 1d6d9 c80 1227ff9 1b95 e6958 28c605e2a e49bb61 770c794a7 4db4782 b0d2 7dc2 Valuation Models for Australian Biotechnology Companies Paul Justin Jens Doctor of Philosophy 2007 RMIT c9a417 0b4 d8a11 b80ab1e6 c33b6675 3729 f333 dc77b9 3c2 f6 db4dded bd1 c8 f28 8660a5a6 0b51 e2074 856 f7f04b5 9e1b5b4 c3aa55 0c3 7b25 6d3 2e0d5 d6e2 4fcf3 ce9c3949fb9 4f8 3551 02f711abff4 f67aa 2615a5ff 34f9600 b62ae b9f6156e bf 1da48a c4e16 895e6 6ef5 7c4 7a331 c1d2043 7b5 df1 751d0a68 f6749 433 b18a02 b 44df15cd31 f100 6be8 9685 d2a0bca9b2d4 87129 b85 b3f4392 42457 c8 f9ba 7f4 c f0425 4b78 de97 15f304a0 5e7e3 6e497 429db7 c5d8 499 c8ac13f0dd7 4b7e f3a d0 50e81ad473dd5b0de2 83a00 4f3 3ae686 3e03e 10cb054 df6 9cd4152 d0 f7c9b0a2 91aa1bcdd1d9 f30 dd1b47b7f2 fa1e4 d28e7 1c7 7592 67e74 613e6 ddbd15 7435 c7 54a27b1 3b3 4b19 4ffaf996 f69 7d4a0 7dc719 76d0 f5a5 5a6516 9be6a e0e4 b64c4 c25a4 c369 7927 6f8a9 4e55a 755 f899 bcdbfa3 b118 2c3 8b0a4 f99 c9 cc9 4738 074 a828be5 f8 d6b4 f8 d00aa46 43d3a 0175 c68 22c2a6dd03b49030 1f0 7772 36637a 9 b6d07 c03 8e73 ba4d6a 03d9 d95 c602 50e1a 18912 b038 52c0104 b5e6 195a4 dbb2c b75349 f6 b85e0 03a1e1 ba29 deff6d0 10d86a134 3f9 866 c20d6f0 e1a636 75b1 5b d5978 cc6b96 326d7adbd7e1 f3a5 0bae0 6ac4e e78d5b2a2 99f2b5fbae 77c3 9f9 7 5cc4a 550 db9 f34a8 7e6e f14 f7877a 9ff80c696 db69 75e17 0b40 d11e f9 f1dc68 f 3f016a f21 862b1055 ffdf59 81cc83 1a0c3 12c6f2fb b26 b2f9faa05 ddad048a4 8 5a46b1 bf1 1b2 cda1 c22 b97 cfba4f5 fcb89 bdee dff256 ddace98aa49 f85 04aa4 f 1347ba4 c11 9e44 d2db8b4 dd8 0ed1 d98e 9771 c2b7e57 f020 cd6f1e f07 989 c686e eedd49 9ed c46 b45d0dab1f3ff4a 42a03a 02e75 8872 b80e5 2bdc51 b87 d225 fe0a e02c7 f72 25874 2c4 b7ae b8e7 da20a78 54de 7b2 b53 f784a f70 b619 d695 c0a83 d3 84c29 b84ff9 d2e4a 9611 b36b8f9a d7d6e004 b5d71b1 1170 c4a9e 582b8f0 f1 b28 181622 f41 d3df3fb4 f27 c6ab8ec5 89e00 99f2e3a0 f45 b011 1d19 3f8 478d4436 b c9b3 f48 1f4 2eb c2b9 6a46e0 6345 d8dbdbbaa9b50c4b70 f0a5 b8 c7295 8d8 4f7 f0 6c7c31c5c8 e63 f8287 4cd4705 3f0 6e0a9 b2c0fcda12 9c7 81df0c2520 8a725 d6b 7b8ff5b9eeb4 b01a3a 05c76bc35 c92e 3675 f6d883d013d29b58818 65bb049 894 1d6d9 c80 1227ff9 1b95 e6958 28c605e2a e49bb61 770c794a7 4db4782 b0d2 7dc2 Valuation Models for Australian Biotechnology Companies A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctorate in Philosophy Paul Justin Jens B.Fin School of Economics Finance and Marketing Business Portfolio RMIT University March 2007 i c9a417 0b4 d8a11 b80ab1e6 c33b6675 3729 f333 dc77b9 3c2 f6 db4dded bd1 c8 f28 8660a5a6 0b51 e2074 856 f7f04b5 9e1b5b4 c3aa55 0c3 7b25 6d3 2e0d5 d6e2 4fcf3 ce9c3949fb9 4f8 3551 02f711abff4 f67aa 2615a5ff 34f9600 b62ae b9f6156e bf 1da48a c4e16 895e6 6ef5 7c4 7a331 c1d2043 7b5 df1 751d0a68 f6749 433 b18a02 b 44df15cd31 f100 6be8 9685 d2a0bca9b2d4 87129 b85 b3f4392 42457 c8 f9ba 7f4 c f0425 4b78 de97 15f304a0 5e7e3 6e497 429db7 c5d8 499 c8ac13f0dd7 4b7e f3a d0 50e81ad473dd5b0de2 83a00 4f3 3ae686 3e03e 10cb054 df6 9cd4152 d0 f7c9b0a2 91aa1bcdd1d9 f30 dd1b47b7f2 fa1e4 d28e7 1c7 7592 67e74 613e6 ddbd15 7435 c7 54a27b1 3b3 4b19 4ffaf996 f69 7d4a0 7dc719 76d0 f5a5 5a6516 9be6a e0e4 b64c4 c25a4 c369 7927 6f8a9 4e55a 755 f899 bcdbfa3 b118 2c3 8b0a4 f99 c9 cc9 4738 074 a828be5 f8 d6b4 f8 d00aa46 43d3a 0175 c68 22c2a6dd03b49030 1f0 7772 36637a 9 b6d07 c03 8e73 ba4d6a 03d9 d95 c602 50e1a 18912 b038 52c0104 b5e6 195a4 dbb2c b75349 f6 b85e0 03a1e1 ba29 deff6d0 10d86a134 3f9 866 c20d6f0 e1a636 75b1 5b d5978 cc6b96 326d7adbd7e1 f3a5 0bae0 6ac4e e78d5b2a2 99f2b5fbae 77c3 9f9 7 5cc4a 550 db9 f34a8 7e6e f14 f7877a 9ff80c696 db69 75e17 0b40 d11e f9 f1dc68 f 3f016a f21 862b1055 ffdf59 81cc83 1a0c3 12c6f2fb b26 b2f9faa05 ddad048a4 8 5a46b1 bf1 1b2 cda1 c22 b97 cfba4f5 fcb89 bdee dff256 ddace98aa49 f85 04aa4 f 1347ba4 c11 9e44 d2db8b4 dd8 0ed1 d98e 9771 c2b7e57 f020 cd6f1e f07 989 c686e eedd49 9ed c46 b45d0dab1f3ff4a 42a03a 02e75 8872 b80e5 2bdc51 b87 d225 fe0a e02c7 f72 25874 2c4 b7ae b8e7 da20a78 54de 7b2 b53 f784a f70 b619 d695 c0a83 d3 84c29 b84ff9 d2e4a 9611 b36b8f9a d7d6e004 b5d71b1 1170 c4a9e 582b8f0 f1 b28 181622 f41 d3df3fb4 f27 c6ab8ec5 89e00 99f2e3a0 f45 b011 1d19 3f8 478d4436 b c9b3 f48 1f4 2eb c2b9 6a46e0 6345 d8dbdbbaa9b50c4b70 f0a5 b8 c7295 8d8 4f7 f0 6c7c31c5c8 e63 f8287 4cd4705 3f0 6e0a9 b2c0fcda12 9c7 81df0c2520 8a725 d6b 7b8ff5b9eeb4 b01a3a 05c76bc35 c92e 3675 f6d883d013d29b58818 65bb049 894 1d6d9 c80 1227ff9 1b95 e6958 28c605e2a e49bb61 770c794a7 4db4782 b0d2 7dc2 DECLARATION I certify that except where due acknowledgement has been made, the work is that of the author alone; the work has not been submitted previously, in whole or in part, to qualify for any other academic award; the content of the thesis is the result of work which has been carried out since the official commencement date of the approved research program; and, any editorial work, paid or unpaid, carried out by a third party is acknowledged. Paul Justin Jens 20 March 2007 ii c9a417 0b4 d8a11 b80ab1e6 c33b6675 3729 f333 dc77b9 3c2 f6 db4dded bd1 c8 f28 8660a5a6 0b51 e2074 856 f7f04b5 9e1b5b4 c3aa55 0c3 7b25 6d3 2e0d5 d6e2 4fcf3 ce9c3949fb9 4f8 3551 02f711abff4 f67aa 2615a5ff 34f9600 b62ae b9f6156e bf 1da48a c4e16 895e6 6ef5 7c4 7a331 c1d2043 7b5 df1 751d0a68 f6749 433 b18a02 b 44df15cd31 f100 6be8 9685 d2a0bca9b2d4 87129 b85 b3f4392 42457 c8 f9ba 7f4 c f0425 4b78 de97 15f304a0 5e7e3 6e497 429db7 c5d8 499 c8ac13f0dd7 4b7e f3a d0 50e81ad473dd5b0de2 83a00 4f3 3ae686 3e03e 10cb054 df6 9cd4152 d0 f7c9b0a2 91aa1bcdd1d9 f30 dd1b47b7f2 fa1e4 d28e7 1c7 7592 67e74 613e6 ddbd15 7435 c7 54a27b1 3b3 4b19 4ffaf996 f69 7d4a0 7dc719 76d0 f5a5 5a6516 9be6a e0e4 b64c4 c25a4 c369 7927 6f8a9 4e55a 755 f899 bcdbfa3 b118 2c3 8b0a4 f99 c9 cc9 4738 074 a828be5 f8 d6b4 f8 d00aa46 43d3a 0175 c68 22c2a6dd03b49030 1f0 7772 36637a 9 b6d07 c03 8e73 ba4d6a 03d9 d95 c602 50e1a 18912 b038 52c0104 b5e6 195a4 dbb2c b75349 f6 b85e0 03a1e1 ba29 deff6d0 10d86a134 3f9 866 c20d6f0 e1a636 75b1 5b d5978 cc6b96 326d7adbd7e1 f3a5 0bae0 6ac4e e78d5b2a2 99f2b5fbae 77c3 9f9 7 5cc4a 550 db9 f34a8 7e6e f14 f7877a 9ff80c696 db69 75e17 0b40 d11e f9 f1dc68 f 3f016a f21 862b1055 ffdf59 81cc83 1a0c3 12c6f2fb b26 b2f9faa05 ddad048a4 8 5a46b1 bf1 1b2 cda1 c22 b97 cfba4f5 fcb89 bdee dff256 ddace98aa49 f85 04aa4 f 1347ba4 c11 9e44 d2db8b4 dd8 0ed1 d98e 9771 c2b7e57 f020 cd6f1e f07 989 c686e eedd49 9ed c46 b45d0dab1f3ff4a 42a03a 02e75 8872 b80e5 2bdc51 b87 d225 fe0a e02c7 f72 25874 2c4 b7ae b8e7 da20a78 54de 7b2 b53 f784a f70 b619 d695 c0a83 d3 84c29 b84ff9 d2e4a 9611 b36b8f9a d7d6e004 b5d71b1 1170 c4a9e 582b8f0 f1 b28 181622 f41 d3df3fb4 f27 c6ab8ec5 89e00 99f2e3a0 f45 b011 1d19 3f8 478d4436 b c9b3 f48 1f4 2eb c2b9 6a46e0 6345 d8dbdbbaa9b50c4b70 f0a5 b8 c7295 8d8 4f7 f0 6c7c31c5c8 e63 f8287 4cd4705 3f0 6e0a9 b2c0fcda12 9c7 81df0c2520 8a725 d6b 7b8ff5b9eeb4 b01a3a 05c76bc35 c92e 3675 f6d883d013d29b58818 65bb049 894 1d6d9 c80 1227ff9 1b95 e6958 28c605e2a e49bb61 770c794a7 4db4782 b0d2 7dc2 TABLE OF CONTENTS Declaration. ii Table of Contents.iii List of Figures and Tables. viii List of Figures.

viii List of Tables. xiii Chapter 1 Introduction .2 Research Aims and Questions.3 Significance and Innovation.4 Structure of This Thesis. 5 Chapter 2 Literature Review .2 The Australian Biotechnology Sector.1 Evolution of a Sector. 16 iv Western Australia.

18 vi Australian Capital Territory .5 Australia as a Global Competitor. 27 iii c9a417 0b4 d8a11 b80ab1e6 c33b6675 3729 f333 dc77b9 3c2 f6 db4dded bd1 c8 f28 8660a5a6 0b51 e2074 856 f7f04b5 9e1b5b4 c3aa55 0c3 7b25 6d3 2e0d5 d6e2 4fcf3 ce9c3949fb9 4f8 3551 02f711abff4 f67aa 2615a5ff 34f9600 b62ae b9f6156e bf 1da48a c4e16 895e6 6ef5 7c4 7a331 c1d2043 7b5 df1 751d0a68 f6749 433 b18a02 b 44df15cd31 f100 6be8 9685 d2a0bca9b2d4 87129 b85 b3f4392 42457 c8 f9ba 7f4 c f0425 4b78 de97 15f304a0 5e7e3 6e497 429db7 c5d8 499 c8ac13f0dd7 4b7e f3a d0 50e81ad473dd5b0de2 83a00 4f3 3ae686 3e03e 10cb054 df6 9cd4152 d0 f7c9b0a2 91aa1bcdd1d9 f30 dd1b47b7f2 fa1e4 d28e7 1c7 7592 67e74 613e6 ddbd15 7435 c7 54a27b1 3b3 4b19 4ffaf996 f69 7d4a0 7dc719 76d0 f5a5 5a6516 9be6a e0e4 b64c4 c25a4 c369 7927 6f8a9 4e55a 755 f899 bcdbfa3 b118 2c3 8b0a4 f99 c9 cc9 4738 074 a828be5 f8 d6b4 f8 d00aa46 43d3a 0175 c68 22c2a6dd03b49030 1f0 7772 36637a 9 b6d07 c03 8e73 ba4d6a 03d9 d95 c602 50e1a 18912 b038 52c0104 b5e6 195a4 dbb2c b75349 f6 b85e0 03a1e1 ba29 deff6d0 10d86a134 3f9 866 c20d6f0 e1a636 75b1 5b d5978 cc6b96 326d7adbd7e1 f3a5 0bae0 6ac4e e78d5b2a2 99f2b5fbae 77c3 9f9 7 5cc4a 550 db9 f34a8 7e6e f14 f7877a 9ff80c696 db69 75e17 0b40 d11e f9 f1dc68 f 3f016a f21 862b1055 ffdf59 81cc83 1a0c3 12c6f2fb b26 b2f9faa05 ddad048a4 8 5a46b1 bf1 1b2 cda1 c22 b97 cfba4f5 fcb89 bdee dff256 ddace98aa49 f85 04aa4 f 1347ba4 c11 9e44 d2db8b4 dd8 0ed1 d98e 9771 c2b7e57 f020 cd6f1e f07 989 c686e 2. 28 eedd49 9ed c46 b45d0dab1f3ff4a 42a03a 02e75 8872 b80e5 2bdc51 b87 d225 fe0a e02c7 f72 25874 2c4 b7ae b8e7 da20a78 54de 7b2 b53 f784a f70 b619 d695 c0a83 d3 84c29 b84ff9 d2e4a 9611 b36b8f9a d7d6e004 b5d71b1 1170 c4a9e 582b8f0 f1 b28 181622 f41 d3df3fb4 f27 c6ab8ec5 89e00 99f2e3a0 f45 b011 1d19 3f8 478d4436 b c9b3 f48 1f4 2eb c2b9 6a46e0 6345 d8dbdbbaa9b50c4b70 f0a5 b8 c7295 8d8 4f7 f0 6c7c31c5c8 e63 f8287 4cd4705 3f0 6e0a9 b2c0fcda12 9c7 81df0c2520 8a725 d6b 7b8ff5b9eeb4 b01a3a 05c76bc35 c92e 3675 f6d883d013d29b58818 65bb049 894 1d6d9 c80 1227ff9 1b95 e6958 28c605e2a e49bb61 770c794a7 4db4782 b0d2 7dc2 2.7 IPO Underpricing in the Biotechnology Context .1 Discounted Cash Flow .3 Discounted Cash Flow Methodological Extensions. 39 i Non-constant discount rate.

40 ii Probability weighted decision tree. 40 iii Monte Carlo scenario testing.2 Real Options Valuation. 43 i Binomial Decision Tree. 43 ii Binomial Lattice.

43 iii Black Scholes .2 Research Aims and Questions.1 Multi-Method Research .4 Qualitative Sector Investigation .3 Invitation process & participant information .5 Quantitative Review of Initial Public Offerings .6 Quantitative Review of Valuation Methodologies .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Doctoral thesis of philosophy valuation models for australia" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phương pháp định giá mô hình triết học trong luận án tiến sĩ tại Úc. Nghiên cứu chuyên sâu về mô hình định giá hiện đại.

Luận án "Doctoral thesis of philosophy valuation models for australia" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại RMIT University. Năm bảo vệ: 2007.

Luận án "Doctoral thesis of philosophy valuation models for australia" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Doctoral thesis of philosophy valuation models for australia" thuộc chuyên ngành Tài chính. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Doctoral thesis of philosophy valuation models for australia" có bao nhiêu trang?

Luận án "Doctoral thesis of philosophy valuation models for australia" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Doctoral thesis of philosophy valuation models for australia" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter