Đầu tư trực tiếp nước ngoài chiến lược phát triển bền vững - Ngô Quang Trung
Luận án phân tích FDI trong phát triển bền vững Việt Nam. Đánh giá tác động, đề xuất chiến lược tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.
Kinh tế chính trị
Luan An
luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.FDI và Phát triển Bền vững tại Việt Nam Tổng quan Nghiên cứu
Luận án tập trung phân tích vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam. Nghiên cứu tổng quan các công trình đã công bố. Mục tiêu nhằm đánh giá các lý thuyết, thực tiễn về FDI và phát triển bền vững. Các nghiên cứu trong nước thường tập trung vào đóng góp kinh tế của FDI. Ít công trình phân tích toàn diện tác động môi trường và xã hội. Nghiên cứu quốc tế cung cấp khung lý thuyết đa chiều. Tuy nhiên, bối cảnh đặc thù của Việt Nam cần được xem xét kỹ lưỡng hơn. Tổng quan này giúp luận án xác định khoảng trống nghiên cứu. Từ đó, đưa ra cách tiếp cận mới, toàn diện hơn về mối quan hệ giữa FDI và phát triển bền vững. Luận án cam kết kết quả nghiên cứu là độc lập, trung thực, chưa từng công bố.
1.1. Phân tích các nghiên cứu trong nước về FDI và PTBV
Các công trình của Việt Nam đã làm rõ nhiều khía cạnh của FDI. Nhiều tác giả đã đánh giá vai trò của FDI trong tăng trưởng kinh tế, chuyển giao công nghệ. FDI đóng góp vào xuất nhập khẩu, tạo việc làm. Một số nghiên cứu cũng đề cập đến thách thức về môi trường và công bằng xã hội. Tuy nhiên, phân tích thường rời rạc. Ít có nghiên cứu tổng hợp mối liên hệ ba trụ cột của phát triển bền vững (kinh tế, xã hội, môi trường) dưới góc độ FDI. Các giải pháp đưa ra còn mang tính định tính. Luận án đặt mục tiêu khắc phục những hạn chế này.
1.2. Tổng hợp nghiên cứu quốc tế về FDI và phát triển bền vững
Trên thế giới, có nhiều lý thuyết về FDI. Các lý thuyết này giải thích động lực, tác động của dòng vốn FDI. Nghiên cứu quốc tế chỉ ra FDI có thể thúc đẩy đổi mới công nghệ, tăng năng suất lao động. Đồng thời, FDI cũng tiềm ẩn rủi ro về môi trường, độc quyền thị trường. Các quốc gia phát triển, đang phát triển đều có kinh nghiệm thu hút FDI khác nhau. Bài học từ các nước như Trung Quốc, Singapore, Malaysia rất hữu ích. Luận án chắt lọc những kinh nghiệm phù hợp với điều kiện Việt Nam. Phân tích kinh nghiệm quốc tế giúp định hình chiến lược thu hút FDI hiệu quả.
1.3. Đánh giá chung các công trình về FDI và phát triển bền vững
Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về FDI và phát triển bền vững, vẫn tồn tại những khoảng trống. Nhiều nghiên cứu tập trung vào khía cạnh kinh tế đơn thuần. Việc đánh giá toàn diện tác động đa chiều của FDI còn hạn chế. Đặc biệt là đánh giá định lượng tác động xã hội, môi trường. Luận án này mong muốn đóng góp vào việc lấp đầy khoảng trống đó. Luận án sẽ xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Đồng thời, đưa ra các giải pháp cụ thể, sát thực tế hơn cho Việt Nam. Luận án là công trình nghiên cứu độc lập. Đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cao.
II.Cơ sở Lý luận FDI và Phát triển Bền vững cho Việt Nam
Chương này xây dựng nền tảng lý luận về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và phát triển bền vững (PTBV). Khái niệm, bản chất và đặc điểm của FDI được làm rõ. PTBV là xu thế toàn cầu, đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Mối quan hệ giữa FDI và PTBV không phải lúc nào cũng hài hòa. FDI có thể mang lại vốn, công nghệ, việc làm. Tuy nhiên, cũng có thể gây ô nhiễm, làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo. Luận án phân tích nội dung, tiêu chí đánh giá hiệu quả FDI. Việc này rất quan trọng để định hướng chính sách thu hút FDI chất lượng cao. Các kinh nghiệm quốc tế về thu hút FDI bền vững cũng được xem xét kỹ lưỡng. Mục đích là rút ra bài học phù hợp cho Việt Nam.
2.1. Khái niệm bản chất của FDI và Chiến lược Phát triển Bền vững
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hình thức đầu tư dài hạn. Nhà đầu tư nước ngoài thiết lập hoặc sở hữu quyền kiểm soát đáng kể trong doanh nghiệp ở nước tiếp nhận. FDI có các đặc điểm riêng về hình thức, đối tượng. Nó khác biệt với các loại hình đầu tư khác. Phát triển bền vững là mô hình phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại. Đồng thời, không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai. PTBV bao gồm ba trụ cột: kinh tế, xã hội, môi trường. Việt Nam đã ban hành Chiến lược Phát triển Bền vững quốc gia. FDI cần được thu hút và sử dụng để phục vụ mục tiêu PTBV này. Mối quan hệ này là cơ sở để đánh giá chính sách hiện hành.
2.2. Nội dung tiêu chí đánh giá hiệu quả FDI trong PTBV ở Việt Nam
Hiệu quả của FDI trong bối cảnh PTBV cần được đánh giá đa chiều. Tiêu chí kinh tế bao gồm đóng góp vào GDP, tăng trưởng xuất khẩu, chuyển giao công nghệ, tạo việc làm. Tiêu chí xã hội xem xét tác động đến thu nhập, phân phối của cải, chất lượng lao động, giáo dục, y tế. Tiêu chí môi trường tập trung vào việc giảm thiểu ô nhiễm, sử dụng tài nguyên hiệu quả, phát triển công nghệ xanh. Việc xây dựng hệ thống tiêu chí này giúp Việt Nam định hình chính sách thu hút FDI có chọn lọc. Ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường, có giá trị gia tăng cao. Tránh các dự án gây ô nhiễm, sử dụng lao động thâm dụng.
2.3. Kinh nghiệm thu hút và sử dụng FDI của một số quốc gia tiêu biểu
Nhiều quốc gia đã thành công trong việc sử dụng FDI để thúc đẩy PTBV. Singapore, Hàn Quốc tập trung vào FDI công nghệ cao, dịch vụ giá trị gia tăng. Malaysia và Thái Lan chú trọng phát triển công nghiệp phụ trợ, liên kết với doanh nghiệp FDI. Trung Quốc đã thu hút FDI quy mô lớn, nhưng cũng đối mặt với thách thức môi trường. Các bài học rút ra bao gồm: cần có khung pháp lý rõ ràng, minh bạch. Chính sách ưu đãi cần có chọn lọc. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Việc học hỏi kinh nghiệm này giúp Việt Nam hoàn thiện chính sách của mình. Mục tiêu là thu hút FDI chất lượng và bền vững.
III.Thực trạng Thu hút FDI và Tác động đến Phát triển Bền vững
Chương này đi sâu vào thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam từ năm 1988 đến 2016. Nó đánh giá mối quan hệ giữa FDI và chiến lược phát triển bền vững (PTBV) của quốc gia. Việt Nam đã thu hút một lượng vốn FDI đáng kể. FDI đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế, xuất khẩu và tạo việc làm. Tuy nhiên, cũng tồn tại nhiều thách thức. Vấn đề về môi trường, chuyển giá, công nghệ lạc hậu vẫn còn. Luận án phân tích động thái thu hút FDI theo các hình thức, lĩnh vực, vùng lãnh thổ. Đồng thời, đánh giá cụ thể tác động của FDI đến các trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường. Từ đó, đưa ra cái nhìn toàn diện về mặt tích cực và hạn chế. Việc này là cơ sở để đề xuất giải pháp trong chương tiếp theo.
3.1. Tổng quan động thái thu hút và thực hiện FDI tại Việt Nam 1988 2016
Giai đoạn 1988-2016, Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của dòng vốn FDI. Vốn đăng ký và vốn giải ngân đều tăng liên tục. Các hình thức đầu tư đa dạng, từ liên doanh đến 100% vốn nước ngoài, M&A. FDI tập trung chủ yếu vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, bất động sản. Các tỉnh, thành phố lớn như TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương, Đồng Nai là những điểm đến chính. Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore là các nhà đầu tư lớn. FDI đã góp phần quan trọng vào quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Tuy nhiên, cơ cấu thu hút FDI còn chưa đồng đều, chất lượng chưa cao. Vẫn có dự án công nghệ thấp, gây ô nhiễm.
3.2. Mối quan hệ giữa FDI với phát triển kinh tế xã hội và môi trường
Về kinh tế, khu vực FDI đóng góp đáng kể vào GDP, kim ngạch xuất nhập khẩu. FDI tạo hàng triệu việc làm, thúc đẩy tăng trưởng chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa còn yếu. Tỷ lệ nội địa hóa thấp. Về xã hội, FDI giúp nâng cao trình độ lao động, tăng thu nhập. Song, vấn đề công bằng xã hội, điều kiện làm việc cũng cần được cải thiện. Về môi trường, một số dự án FDI gây ô nhiễm cục bộ. Việc sử dụng tài nguyên chưa hiệu quả. Thách thức về bảo vệ môi trường là đáng kể. Tình trạng chuyển giá của một số doanh nghiệp FDI cũng ảnh hưởng đến nguồn thu ngân sách.
3.3. Đánh giá chung tác động của FDI đến Chiến lược Phát triển Bền vững
Nhìn chung, FDI có vai trò tích cực đối với phát triển kinh tế Việt Nam. FDI đã thúc đẩy hội nhập quốc tế, hiện đại hóa đất nước. Tuy nhiên, tác động của FDI đến các trụ cột xã hội và môi trường còn nhiều hạn chế. Việc thu hút FDI bằng mọi giá đã để lại những hệ quả tiêu cực. Các vấn đề về ô nhiễm môi trường, sự phụ thuộc công nghệ, chênh lệch thu nhập là những mối quan tâm lớn. Để đạt được mục tiêu PTBV, Việt Nam cần có chiến lược điều chỉnh. Chính sách thu hút và quản lý FDI cần phải được xem xét lại. Luận án đánh giá đây là điểm mấu chốt để Việt Nam phát triển bền vững hơn.
IV.Giải pháp Nâng cao Hiệu quả FDI cho Phát triển Bền vững Việt Nam
Chương này đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Mục tiêu là đảm bảo FDI đóng góp tích cực vào phát triển bền vững của Việt Nam. Các giải pháp được xây dựng dựa trên bối cảnh trong nước và quốc tế. Chúng hướng tới việc thu hút FDI chất lượng cao, thân thiện với môi trường. Đồng thời, tăng cường liên kết với doanh nghiệp nội địa. Luận án cũng đưa ra các chính sách quản lý FDI hiệu quả. Việc này nhằm tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn. Các đề xuất cụ thể hướng đến năm 2020 và tầm nhìn 2030. Chúng nhấn mạnh sự cần thiết của cải cách thể chế và nâng cao năng lực quản lý.
4.1. Bối cảnh và định hướng thu hút FDI phù hợp với PTBV của Việt Nam
Bối cảnh quốc tế đang thay đổi nhanh chóng. Xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu, công nghệ 4.0 đang diễn ra. Điều này tạo ra cả cơ hội và thách thức cho Việt Nam. Trong nước, Việt Nam tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Định hướng thu hút FDI cần thay đổi mạnh mẽ. Không chỉ dừng lại ở số lượng mà phải chú trọng chất lượng. Ưu tiên các dự án FDI có công nghệ cao, thân thiện môi trường, có giá trị gia tăng lớn. Hạn chế các ngành thâm dụng tài nguyên, gây ô nhiễm. Khuyến khích FDI vào các ngành dịch vụ hiện đại, nông nghiệp công nghệ cao. Đây là lộ trình cho sự phát triển bền vững.
4.2. Chính sách và giải pháp thu hút FDI chất lượng cao đến năm 2020 tầm nhìn 2030
Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý về đầu tư. Rà soát, sửa đổi các luật, nghị định liên quan đến FDI. Cải thiện chính sách ưu đãi đầu tư, hướng tới các dự án công nghệ xanh, năng lượng tái tạo. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đào tạo chuyên sâu để đáp ứng yêu cầu của ngành công nghiệp hiện đại. Xây dựng các khu công nghiệp, khu kinh tế chuyên biệt. Tạo điều kiện tốt nhất cho các nhà đầu tư lớn, công nghệ cao. Tăng cường minh bạch hóa thông tin. Chống tham nhũng để nâng cao lòng tin của nhà đầu tư. Đây là các yếu tố then chốt để thu hút FDI chất lượng, phục vụ CNH, HĐH.
4.3. Giải pháp quản lý FDI nhằm tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro
Công tác quản lý FDI cần được siết chặt hơn. Tăng cường giám sát việc tuân thủ các quy định về môi trường, lao động của doanh nghiệp FDI. Phòng chống hiệu quả tình trạng chuyển giá, trốn thuế. Phát triển các công cụ đánh giá tác động môi trường (EIA) chặt chẽ hơn. Thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Khuyến khích chuyển giao công nghệ. Nâng cao năng lực của các cơ quan quản lý nhà nước về FDI. Quy hoạch tổng thể việc thu hút và phân bổ FDI theo vùng, ngành. Đảm bảo hài hòa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Đây là trách nhiệm chung để đạt được mục tiêu PTBV.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ----------*****---------- NGÔ QUANG TRUNG ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRONG CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 931.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Xuân Thắng 2. Cù Chí Lợi Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu nêu ra và trích dẫn trong luận án là trung thực.
Toàn bộ kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á BVMT Bảo vệ môi trường BBC Hợp đồng hợp tác kinh doanh BOT Hợp đồng xây dựng kinh doanh chuyển giao BT Hợp đồng xây dựng chuyển giao BTO Hợp đồng xây dựng chuyển giao kinh doanh CNH,HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DNNN Doanh nghiệp Nhà nước DNTN Doanh nghiệp tư nhân ĐTNN Đầu tư nước ngoài GNP Tổng sản phẩm quốc dân GDP Tổng sản phẩm quốc nội GTSX Giá trị sản xuất FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài JICA Văn phòng hợp tác quốc tế Nhật Bản KCN Khu công nghiệp KKT Khu kinh tế KTXH Kinh tế xã hội M&A Mua lại và sáp nhập NXB Nhà xuất bản NK - XK Nhập khẩu – Xuất khẩu NLĐ Người lao động OECD Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế ODA Hỗ trợ phát triển chính thức PTBV Phát triển bền vững TNHH Trách nhiệm hữu hạn WTO Tổ chức thương mại thế giới ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC CÓ CHỦ ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Các nghiên cứu trong nước.
Các nghiên cứu về đầu tư trực tiếp nước ngoài của các tác giả ngoài nước. Đánh giá chung các công trình FDI đã công bố. 27 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRONG CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG. Khái niệm, bản chất và đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Chiến lược phát triển bền vững quốc gia và mối quan hệ với những yêu cầu đặt ra đối với đầu tư nước ngoài. Nội dung, tiêu chí và các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài trong chiến lược phát triển bền vững ở Việt Nam………. Kinh nghiệm thu hút và sử dụng FDI trong phát triển bền vững của một số nước tiêu biểu. 61 Chương 3: THỰC TRẠNG ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI ĐẶT TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM……………………………………………….
Tổng quan về động thái thu hút và thực hiện FDI tại Việt Nam giai đoạn 1988 – 2016. Thực trạng mối quan hệ giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài với chiến lược phát triển bền vững ở Việt Nam……………………………………… …. Đánh giá chung về mối quan hệ giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài với chiến lược phát triển bền vững ở Việt Nam……………… .107 iii Chương 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI PHÙ HỢP VỚI CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG CỦA VIỆT NAM………………………. Bối cảnh trong nước và quốc tế có ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp nước ngoài trong chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam.
Quan điểm, định hướng đầu tư trực tiếp nước ngoài trong chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam. Giải pháp nâng cao chất lượng thu hút và quản lý đầu tư trực tiếp nước ngoài nhằm giải quyết tốt mối quan hệ với chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn 2030………………………………….130 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 155 iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Lợi thế của doanh nghiệp FDI so với doanh nghiệp 40 nước tiếp nhận đầu tư Bảng 3.1 Nguồn vốn FDI đăng ký từ 1988 đến 2016 76 Bảng 3.2 Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam theo hình thức 80 Bảng 3. Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam giai đoạn 80 1988 – 2016 theo lĩnh vực Bảng 3.4 Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam theo vùng 83 Bảng 3.5 Mười quốc gia và vùng lãnh thổ có tổng vốn đầu tư lớn nhất vào Việt Nam (thời kỳ:1988-2016) 84 Bảng 3.6 Đóng góp của khu vực FDI (%) 88 Bảng 3.7 Đóng góp của khu vực FDI vào xuất nhập khẩu hàng 90 hóa của Việt Nam giai đoạn 2001 – 2016 (%) Bảng 3.8 Hoạt động chuyển giá của một số doanh nghiệp FDI 91 tiêu biểu tại Việt Nam Bảng 3.9 Số doanh nghiệp đang hoạt động và số lao động của các 101 doanh nghiệp FDI Việt Nam 2000-2013 v DANH MỤC CÁC HÌNH Hình.1 Vốn FDI đăng ký và giải ngân giai đoạn 1988 -2016 78 Hình.2 Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam theo lĩnh vực giai đoạn 1988 – 2016 83 Hình.3 Đóng góp của FDI cho GDP giai đoạn 1995-2016 (%) 86 Hình.4 Chuyển dịch cơ cấu kinh tế GDP của Việt nam 1990-2016 (%) 87 Hình.5 Đóng góp FDI cho tổng vốn đầu tư toàn xã hội Việt Nam 94 vi MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Phát triển bền vững là xu thế phổ biến, là quy luật phát triển hiện nay của thế giới và Việt Nam cũng không nằm ngoài quy luật phát triển đó. Thu hút, sử dụng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) như một trong những động lực phát triển là nhu cầu cần thiết đối với hầu hết các quốc gia. Mặc dù vậy, nhưng Việt Nam không thể thu hút bằng mọi giá mà chỉ thu hút FDI phù hợp với mục tiêu phát triển được đề ra, trong đó có mục tiêu phát triển bền vững. Thực tế 30 năm qua (1988- 2018) nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, đã đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế xã hội của Việt Nam như: Các dự án FDI góp phần tăng thu ngân sách, cải thiện cán cân thanh toán, là nguồn vốn bổ sung quan trọng cho công cuộc phát triển kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, nâng cao trình độ kỹ thuật và công nghệ, phát triển kinh tế thị trường, đưa nền kinh tế Việt Nam hội nhập với nền kinh tế thế giới, giải quyết việc làm, đào tạo nguồn nhân lực, nâng cao mức sống cho người lao động.
Bên cạnh những kết quả đạt được thì FDI cũng đã và đang đặt ra nhiều vấn đề ảnh hưởng tiêu cực đến chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam. Đặc biệt, một số dự án gây ô nhiễm môi trường trầm trọng như trường hợp của Vedan, fomosa… làm ảnh hưởng đến môi trường sinh thái và chất lượng cuộc sống của người dân. Gần đây đã xuất hiện hàng loạt vấn đề gây bức xúc đến chất lượng phát triển của Việt Nam, trong đó nổi bật là chất lượng sử dụng FDI thấp, tập trung chủ yếu vào những ngành nghề sử dụng nhiều lao động, thâm dụng tài nguyên, những ngành gia công và lắp ráp mà điển hình là: giày da, dệt may, linh kiện điện tử. những ngành đem lại giá trị gia tăng thấp và đặc biệt là gây ô nhiễm môi trường trầm trọng.
Thực tiễn thu hút và sử dụng FDI vào các ngành công nghiệp, đều có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường cao, đặc biệt là ngành công nghiệp khai khoáng, nhiệt điện, hóa 1 chất,… những dự án vào các lĩnh vực nông nghiệp, giáo dục đào tạo, cấp nước và xử lý chất thải, y tế và trợ giúp xã hội,. Chưa chú trọng thu hút FDI vào phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao và thân thiện với môi trường. Về mặt kinh tế, xuất hiện ngày càng nhiều các doanh nghiệp FDI chuyển giá, trốn thuế làm thất thu ngân sách Nhà nước; Khu vực doanh nghiệp FDI chưa thực sự tạo ra tác động lan tỏa lớn đối với nền kinh tế. Mối liên kết giữa các doanh nghiệp trong nước với các doanh nghiệp FDI còn ít và kém hiệu quả.
Về mặt xã hội, khu vực FDI giải quyết việc làm cho người lao động chưa tương xứng với chính sách ưu đãi đầu tư; thu nhập của người lao động chưa tương xứng với thời gian và cường độ lao động. Về môi trường sinh thái, nhiều doanh nghiệp FDI không chấp hành pháp luật bảo vệ môi trường (BVMT), cố tình vi phạm pháp luật BVMT. gây ô nhiễm môi trường trầm trọng. Tất cả những tác động tiêu cực đó đang là rào cản tiềm ẩn nguy cơ, thách thức to lớn trong chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam.
Nghiên cứu, phân tích để làm rõ mối quan hệ giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài với yêu cầu của chiến lược phát triển bền vững quốc gia là vấn đề cấp thiết đối với Việt Nam hiện nay. Với ý nghĩa đó, Nghiên cứu sinh lựa chọn vấn đề “Đầu tư trực tiếp nước ngoài trong chiến lược phát triển bền vững ở Việt Nam” làm đề tài nghiên cứu luận án tiến sĩ. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục tiêu nghiên cứu - Mục tiêu chung Làm rõ thực trạng thu hút và sử dụng đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam thời gian qua và mối quan hệ của chúng với yêu cầu của chiến lược phát triển bền vững quốc gia, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm thu hút và sử dụng FDI phù hợp với chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam.
2 - Mục tiêu cụ thể 1. Đánh giá đúng thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam thời gian qua. Xác định yêu cầu, mối quan hệ giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài với mục tiêu phát triển bền vững quốc gia. Đề xuất giải pháp chính sách để nâng cao hiệu quả mối quan hệ của FDI phù hợp với chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu - Khái quát, góp phần làm rõ thêm lý luận về mối quan hệ giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài với yêu cầu của chiến lược phát triển bền vững. - Khảo sát kinh nghiệm về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài theo nguyên lý phát triển bền vững của một số quốc gia mà có thể rút ra được một số bài học kinh nghiệm bổ ích cho Việt Nam. - Xác định các tiêu chí đánh giá tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài trong chiến lược phát triển bền vững ở Việt Nam. - Phân tích, đánh giá thực trạng mối quan hệ giữa thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài với chiến lược phát triển bền vững ở Việt Nam.
- Đề xuất giải pháp thu hút và sử dụng đầu tư trực tiếp nước ngoài theo yêu cầu phát triển bền vững quốc gia. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "FDI và phát triển bền vững ở Việt Nam - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích FDI trong phát triển bền vững Việt Nam. Đánh giá tác động, đề xuất chiến lược tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.
Luận án "FDI và phát triển bền vững ở Việt Nam - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "FDI và phát triển bền vững ở Việt Nam - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "FDI và phát triển bền vững ở Việt Nam - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "FDI và phát triển bền vững ở Việt Nam - Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "FDI và phát triển bền vững ở Việt Nam - Luận án TS" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "FDI và phát triển bền vững ở Việt Nam - Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.