Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Công cụ kinh tế trong chính sách tiêu dùng bền vững

Luận án phân tích các công cụ kinh tế trong chính sách thúc đẩy tiêu dùng bền vững của dân cư tại Việt Nam, đề xuất giải pháp thực tiễn.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở lý luận chính sách tiêu dùng bền vững tại VN

Chính sách tiêu dùng bền vững dân cư đặt nền móng trên nhiều cơ sở lý luận vững chắc. Tài liệu này đi sâu vào các khái niệm cốt lõi, vai trò của tiêu dùng bền vững trong phát triển xã hội. Nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng hành vi tiêu dùng là rất quan trọng. Phân tích này giúp định hình các công cụ kinh tế phù hợp. Mục tiêu là thúc đẩy mô hình tiêu dùng bền vững, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc xây dựng chính sách cần có hiểu biết sâu sắc về lý thuyết để đạt hiệu quả tối ưu. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết kinh tế, xã hội và môi trường. Chính sách hướng đến việc thay đổi hành vi tiêu dùng theo hướng thân thiện hơn với môi trường, bền vững hơn với xã hội. Đây là nền tảng cho mọi hành động chính sách tiếp theo.

1.1. Khái niệm và vai trò tiêu dùng bền vững

Tiêu dùng bền vững là mô hình tiêu dùng đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại khả năng của các thế hệ tương lai. Nó bao gồm lựa chọn hàng hóa, dịch vụ thân thiện với môi trường, sử dụng tài nguyên hiệu quả. Vai trò của tiêu dùng bền vững rất lớn. Nó giảm thiểu ô nhiễm, bảo vệ hệ sinh thái và thúc đẩy trách nhiệm xã hội. Tiêu dùng bền vững góp phần quan trọng vào phát triển kinh tế tuần hoàn. Khái niệm này nhấn mạnh sự cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và công bằng xã hội. Việc áp dụng mô hình tiêu dùng bền vững mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng và hành tinh. Nó định hình lại hành vi tiêu dùng, hướng đến một lối sống có ý thức hơn.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng hành vi tiêu dùng

Nhiều yếu tố chi phối hành vi tiêu dùng của dân cư. Thu nhập, giá cả, và văn hóa là những yếu tố chính. Nhận thức về môi trường và trách nhiệm xã hội cũng đóng vai trò ngày càng tăng. Thông tin sản phẩm, nhãn sinh thái, và sự tiện lợi ảnh hưởng đến quyết định mua sắm. Các yếu tố tâm lý, xã hội và kinh tế kết hợp tạo nên hành vi tiêu dùng. Chính sách cần xem xét kỹ các yếu tố này để thiết kế công cụ hiệu quả. Hiểu rõ động lực tiêu dùng giúp chính sách nhắm đúng đối tượng, tác động sâu sắc hơn. Thay đổi thói quen tiêu dùng đòi hỏi sự hiểu biết toàn diện về các yếu tố này. Điều này đặc biệt quan trọng khi muốn chuyển đổi sang hành vi tiêu dùng bền vững.

1.3. Cơ sở chính sách về công cụ kinh tế

Cơ sở lý luận về chính sách môi trường cung cấp khung cho việc áp dụng công cụ kinh tế. Các công cụ này dùng để điều chỉnh hành vi của cá nhân, doanh nghiệp. Nguyên tắc 'người gây ô nhiễm phải trả tiền' là cốt lõi. Lý thuyết kinh tế thị trường chỉ ra sự cần thiết của các công cụ này để nội hóa ngoại ứng. Chúng bao gồm thuế môi trường, trợ cấp xanh, và tín dụng xanh. Các công cụ kinh tế tạo ra động lực tài chính cho hành vi tiêu dùng bền vững. Chúng khuyến khích việc sử dụng tiết kiệm năng lượng, tài nguyên. Việc áp dụng cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng, đảm bảo công bằng và hiệu quả kinh tế. Chính sách phải dựa trên các bằng chứng khoa học và thực tiễn.

II. Phân loại công cụ kinh tế thúc đẩy tiêu dùng bền vững

Các công cụ kinh tế được phân loại đa dạng nhằm thúc đẩy tiêu dùng bền vững. Mỗi loại công cụ có đặc điểm và mục tiêu riêng. Việc phân loại giúp các nhà hoạch định chính sách lựa chọn công cụ phù hợp nhất. Các công cụ này tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến hành vi của người tiêu dùng và nhà sản xuất. Mục tiêu chính là nội hóa chi phí môi trường vào giá thành sản phẩm. Điều này tạo động lực thị trường để khuyến khích sản xuất và tiêu dùng bền vững hơn. Sự kết hợp linh hoạt giữa các công cụ khác nhau thường mang lại hiệu quả cao. Hiểu rõ từng loại công cụ giúp tối ưu hóa hiệu quả chính sách môi trường. Các công cụ kinh tế là một phần không thể thiếu của chính sách môi trường hiện đại.

2.1. Phân loại theo chính sách môi trường

Công cụ kinh tế được phân loại thành công cụ dựa trên thị trường và công cụ tài chính. Công cụ dựa trên thị trường bao gồm thuế môi trường, phí phát thải, và hệ thống giao dịch hạn ngạch. Các công cụ tài chính như trợ cấp xanh, tín dụng xanh, và quỹ bảo vệ môi trường. Các công cụ này tạo ra tín hiệu giá, khuyến khích các bên điều chỉnh hành vi. Chúng góp phần thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, giảm lãng phí tài nguyên. Phân loại này giúp xác định cách thức tác động của từng công cụ. Chính sách môi trường sử dụng linh hoạt các loại công cụ để đạt được mục tiêu giảm thiểu ô nhiễm, bảo vệ môi trường. Các công cụ này thường bổ trợ cho các biện pháp quản lý trực tiếp.

2.2. Tác động của công cụ kinh tế đến tiêu dùng

Công cụ kinh tế tác động mạnh mẽ đến hành vi tiêu dùng bền vững. Thuế môi trường làm tăng giá sản phẩm gây ô nhiễm, giảm cầu đối với chúng. Trợ cấp xanh giúp giảm giá sản phẩm thân thiện môi trường, khuyến khích sử dụng. Nhãn sinh thái cung cấp thông tin, giúp người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm bền vững. Tín dụng xanh hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất bền vững, gián tiếp ảnh hưởng đến nguồn cung. Những công cụ này thay đổi cơ cấu chi phí, lợi ích. Chúng tạo ra động lực kinh tế để người tiêu dùng thay đổi thói quen. Tác động này thúc đẩy việc sử dụng tiết kiệm năng lượng và các nguồn lực khác. Chúng cũng khuyến khích sự phát triển của mô hình tiêu dùng bền vững.

2.3. Công cụ cụ thể Thuế trợ cấp nhãn sinh thái

Thuế môi trường áp dụng cho sản phẩm, dịch vụ gây hại. Ví dụ: thuế carbon, thuế tài nguyên. Chúng nội hóa chi phí ngoại ứng, khuyến khích thay đổi hành vi sản xuất và tiêu dùng. Trợ cấp xanh là hỗ trợ tài chính cho hoạt động, sản phẩm có lợi cho môi trường. Ví dụ: trợ cấp cho năng lượng tái tạo, sản phẩm hữu cơ. Nhãn sinh thái chứng nhận sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn môi trường. Ví dụ: nhãn năng lượng, nhãn sản phẩm hữu cơ. Nhãn sinh thái tăng cường tính minh bạch, giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định thông minh. Các công cụ này là minh chứng cho sự linh hoạt của chính sách môi trường. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR).

III. Thực trạng áp dụng công cụ kinh tế ở Việt Nam

Việt Nam đã và đang áp dụng nhiều công cụ kinh tế để thúc đẩy tiêu dùng bền vững. Hai trường hợp điển hình là chính sách hạn chế sử dụng túi ni lông và khuyến khích xăng sinh học E5. Thực trạng cho thấy những bước tiến nhất định nhưng cũng gặp không ít thách thức. Các công cụ kinh tế này nhằm thay đổi hành vi tiêu dùng của người dân. Việc đánh giá hiệu quả của chúng là cần thiết để điều chỉnh chính sách. Chính sách môi trường cần được xây dựng dựa trên thực tế địa phương. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Nâng cao nhận thức và ý thức cộng đồng là yếu tố then chốt. Sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và người dân cũng rất quan trọng. Đây là một phần của nỗ lực xây dựng mô hình tiêu dùng bền vững tại Việt Nam.

3.1. Chính sách hạn chế sử dụng túi ni lông

Chính sách này bao gồm các biện pháp như thuế môi trường đối với túi ni lông. Một số địa phương cũng triển khai các chiến dịch truyền thông. Các siêu thị, cửa hàng khuyến khích dùng túi thân thiện môi trường. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đạt được như kỳ vọng. Túi ni lông vẫn được sử dụng rộng rãi do tiện lợi và giá rẻ. Thói quen tiêu dùng khó thay đổi trong một sớm một chiều. Việc thực thi trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) cho sản phẩm nhựa còn hạn chế. Chính phủ cần có thêm các giải pháp đồng bộ. Điều này bao gồm tăng cường kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm. Nâng cao nhận thức về tác hại của túi ni lông vẫn là ưu tiên hàng đầu. Hạn chế túi ni lông góp phần bảo vệ môi trường, giảm thiểu ô nhiễm.

3.2. Chính sách khuyến khích sử dụng xăng sinh học E5

Chính sách khuyến khích xăng sinh học E5 là một nỗ lực lớn. Chính phủ đã đưa ra các quy định bắt buộc và ưu đãi thuế. Xăng E5 được kỳ vọng giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng E5 chưa cao như mong đợi. Người tiêu dùng còn e ngại về chất lượng và hiệu suất. Giá cả và sự sẵn có cũng là yếu tố ảnh hưởng. Cần có thêm các chiến dịch truyền thông thuyết phục về lợi ích của E5. Việc tăng cường cơ sở hạ tầng phân phối cũng rất quan trọng. Chính sách này là ví dụ về việc áp dụng công cụ kinh tế. Nó hướng tới mục tiêu cải thiện chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng. Khuyến khích E5 cũng góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững.

3.3. Đánh giá hiệu quả các công cụ kinh tế

Đánh giá hiệu quả các công cụ kinh tế cho thấy nhiều kết quả hỗn hợp. Thuế môi trường đối với túi ni lông chưa thực sự thay đổi hành vi tiêu dùng lớn. Chính sách hỗ trợ E5 cũng gặp khó khăn trong việc thay đổi thói quen. Các nghiên cứu chỉ ra rằng nhận thức cộng đồng còn hạn chế. Sự thiếu hụt thông tin và lòng tin là rào cản. Các công cụ kinh tế cần được kết hợp với các biện pháp phi kinh tế. Ví dụ: truyền thông, giáo dục và quy định. Cần có sự linh hoạt trong chính sách môi trường. Đánh giá này giúp định hướng các giải pháp trong tương lai. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo lường tác động thực tế của chính sách. Điều chỉnh chính sách dựa trên dữ liệu là rất cần thiết.

IV. Kinh nghiệm quốc tế trong thúc đẩy tiêu dùng bền vững

Nhiều quốc gia trên thế giới đã có kinh nghiệm quý báu trong thúc đẩy tiêu dùng bền vững. Pháp, Canada, Hà Lan và Anh là những ví dụ điển hình. Các quốc gia này đã áp dụng đa dạng các công cụ kinh tế và phi kinh tế. Những bài học này cung cấp góc nhìn đa chiều cho Việt Nam. Chính sách môi trường của họ tập trung vào việc tạo ra khung pháp lý vững chắc. Đồng thời, họ khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp và người dân. Việc học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam xây dựng chính sách hiệu quả hơn. Các chính sách này thường hướng đến giảm thiểu chất thải, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ tài nguyên. Kinh nghiệm quốc tế nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đổi mới và thích ứng. Các quốc gia này cũng chú trọng đến việc tạo ra các động lực kinh tế mạnh mẽ cho hành vi bền vững.

4.1. Bài học từ Pháp và Canada

Pháp đã áp dụng các chính sách mạnh mẽ về kinh tế tuần hoàn. Nước này có luật cấm bán đồ nhựa dùng một lần. Pháp cũng thúc đẩy trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) rất hiệu quả. Canada tập trung vào việc định giá carbon và trợ cấp xanh. Các chính sách này khuyến khích tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải. Cả hai quốc gia đều chú trọng vào giáo dục và nâng cao nhận thức. Bài học từ Pháp và Canada cho thấy sự cần thiết của khung pháp lý toàn diện. Các biện pháp tài chính cần được hỗ trợ bởi các quy định rõ ràng. Sự tham gia của chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội là chìa khóa thành công. Chính sách của họ cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của nhãn sinh thái.

4.2. Chính sách tiêu dùng xanh của Hà Lan và Anh

Hà Lan nổi tiếng với các sáng kiến về kinh tế tuần hoàn và quản lý chất thải. Nước này đầu tư vào công nghệ xanh và tín dụng xanh. Hà Lan cũng thúc đẩy các dự án tiết kiệm năng lượng quy mô lớn. Anh Quốc áp dụng thuế môi trường và phí túi ni lông thành công. Các biện pháp này đã giảm đáng kể lượng túi ni lông sử dụng. Anh cũng có các chính sách mạnh mẽ về nhãn sinh thái và chứng nhận sản phẩm bền vững. Cả Hà Lan và Anh đều cho thấy vai trò của chính sách môi trường. Nó là động lực để chuyển đổi sang mô hình tiêu dùng bền vững. Chính phủ đóng vai trò dẫn dắt trong việc tạo ra thị trường cho sản phẩm xanh. Họ cũng thúc đẩy hợp tác giữa các bên liên quan.

4.3. Áp dụng công cụ kinh tế hiệu quả

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc áp dụng công cụ kinh tế cần sự linh hoạt. Cần có sự kết hợp giữa các công cụ thị trường và công cụ tài chính. Thuế môi trường cần được thiết kế hợp lý, tránh gánh nặng không cần thiết. Trợ cấp xanh phải đúng đối tượng, khuyến khích công nghệ đổi mới. Các chính sách về nhãn sinh thái cần được quảng bá rộng rãi. Tín dụng xanh cần có khung pháp lý hỗ trợ rõ ràng. Các quốc gia thành công đều có chiến lược dài hạn. Họ đánh giá thường xuyên hiệu quả chính sách để điều chỉnh. Sự minh bạch và sự tham gia của công chúng là yếu tố quan trọng. Việc xây dựng chính sách cần dựa trên bằng chứng khoa học và thực tiễn.

V. Giải pháp chính sách cho tiêu dùng bền vững dân cư

Để thúc đẩy tiêu dùng bền vững dân cư tại Việt Nam, cần có các giải pháp chính sách đồng bộ. Những giải pháp này tập trung vào việc tối ưu hóa việc sử dụng công cụ kinh tế. Đồng thời, chúng cũng chú trọng đến nâng cao nhận thức và thay đổi thói quen. Các giải pháp này dựa trên bối cảnh quốc tế và trong nước hiện tại. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi cho hành vi tiêu dùng bền vững. Chính phủ, doanh nghiệp và người dân cần phối hợp chặt chẽ. Việc thực hiện cần có lộ trình rõ ràng và được đánh giá định kỳ. Các giải pháp này hướng tới việc xây dựng một xã hội tiêu dùng có trách nhiệm. Chúng góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia. Điều này bao gồm việc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và tiết kiệm năng lượng.

5.1. Quan điểm phát triển tiêu dùng bền vững

Quan điểm phát triển tiêu dùng bền vững cần được tích hợp vào mọi cấp độ chính sách. Tiêu dùng bền vững không chỉ là trách nhiệm mà còn là cơ hội. Nó mang lại lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Chính phủ cần coi đây là một phần không thể tách rời của chiến lược phát triển. Cần ưu tiên các công cụ kinh tế khuyến khích đổi mới xanh. Khuyến khích mô hình tiêu dùng bền vững thông qua giáo dục và truyền thông. Tạo ra một thị trường công bằng cho các sản phẩm, dịch vụ bền vững. Quan điểm này cũng bao gồm việc thúc đẩy trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR). Đây là tầm nhìn dài hạn cho một Việt Nam xanh, thịnh vượng và bền vững.

5.2. Giải pháp thúc đẩy dùng xăng sinh học E5

Để thúc đẩy E5, cần tăng cường truyền thông về lợi ích môi trường và kinh tế. Cần có chính sách giá ưu đãi rõ ràng và ổn định hơn cho E5. Mở rộng mạng lưới trạm xăng E5, đảm bảo sự tiện lợi cho người dân. Khuyến khích các nhà sản xuất xe hơi tối ưu hóa động cơ cho E5. Nâng cao niềm tin của người tiêu dùng về chất lượng và hiệu suất của E5. Các chính sách tín dụng xanh có thể hỗ trợ các nhà cung cấp. Chính phủ cần có lộ trình rõ ràng để từng bước thay thế xăng truyền thống. Việc thúc đẩy E5 là một bước đi quan trọng trong tiết kiệm năng lượng. Nó cũng góp phần giảm phát thải carbon, cải thiện chất lượng không khí đô thị.

5.3. Giải pháp hạn chế sử dụng túi ni lông

Chính sách hạn chế túi ni lông cần mạnh mẽ hơn. Tăng cường mức thuế môi trường đối với túi ni lông. Đồng thời, áp dụng các biện pháp cấm hoặc hạn chế sử dụng túi ni lông miễn phí. Khuyến khích các giải pháp thay thế thân thiện môi trường. Ví dụ: túi vải, túi giấy, túi tự hủy sinh học. Chính phủ cần hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất các sản phẩm thay thế. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của túi ni lông. Áp dụng trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) cho ngành nhựa. Triển khai các chiến dịch thu gom, tái chế túi ni lông hiệu quả. Đây là những bước đi cần thiết để giảm thiểu rác thải nhựa. Hạn chế túi ni lông góp phần bảo vệ môi trường biển, hệ sinh thái.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế các công cụ kinh tế trong chính sách thúc đẩy tiêu dùng bền vững của dân cư

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ THU HIỀN CÁC CÔNG CỤ KINH TẾ TRONG CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY TIÊU DÙNG BỀN VỮNG CỦA DÂN CƢ \ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ \ HÀ NỘI - 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI CÁC CÔNG CỤ KINH TẾ TRONG CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY TIÊU DÙNG BỀN VỮNG CỦA DÂN CƢ Ngành : Kinh tế phát triển Mã số : 9.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Chiến Thắng HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án i MỤC LỤC MỤC LỤC.

i DANH MỤC BẢNG. iv DANH MỤC HÌNH .v PHẦN MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tiêu dùng và tiêu dùng bền vững. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiêu dùng dân cư.

Công cụ kinh tế trong chính sách thúc đẩy tiêu dùng bền vững dân cư. Chính sách hạn chế sử dụng túi ni lông. Chính sách khuyến khích sử dụng xăng sinh học E5. Khoảng trống nghiên cứu và các vấn đề luận án tập trung giải quyết .22 Chƣơng 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ CÔNG CỤ KINH TẾ TRONG CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY TIÊU DÙNG BỀN VỮNG DÂN CƢ.

Cơ sở lý luận về chính sách. Một số khái niệm. Mục tiêu, vai trò của chính sách. Cơ sở lý luận về tiêu dùng bền vững của dân cư.

Khái niệm về tiêu dùng và tiêu dùng bền vững. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiêu dùng dân cư. Các yếu tố thúc đẩy tiêu dùng bền vững. Công cụ kinh tế trong chính sách thúc đẩy tiêu dùng bền vững dân cư.

Phân loại công cụ chính sách thúc đẩy tiêu dùng bền vững của dân cư. Tác động của công cụ kinh tế đến tiêu dùng bền vững. Kinh nghiệm áp dụng công cụ kinh tế trong chính sách thúc đẩy tiêu dùng bền vững. Kinh nghiệm của Pháp.

Kinh nghiệm của Canada. Kinh nghiệm của Hà Lan. Kinh nghiệm của Anh. Cơ sở lý luận về công cụ kinh tế trong chính sách hạn chế sử dụng túi ni lông và khuyến khích sử dụng xăng E5.

Cơ sở lý luận về công cụ kinh tế trong chính sách hạn chế sử dụng túi ni lông. Cơ sở lý luận về công cụ kinh tế trong chính sách khuyến khích sử dụng xăng E5.64 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG CÁC CÔNG CỤ KINH TẾ TRONG CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY TIÊU DÙNG BỀN VỮNG DÂN CƢ. Chính sách hạn chế sử dụng túi ni lông. Thực trạng và các công cụ kinh tế trong chính sách hạn chế sử dụng túi ni lông ở Việt Nam.

Nghiên cứu trường hợp thành phố Hà Nội. Chính sách khuyến khích sử dụng xăng sinh học E5. Thực trạng và các công cụ kinh tế trong chính sách khuyến khích sử dụng xăng sinh học E5 ở Việt Nam. Nghiên cứu trường hợp thành phố Hà Nội.

Mô hình hồi quy đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của người tiêu dùng về việc sử dụng xăng E5. Đánh giá chính sách đối với xăng sinh học E5 qua trường hợp Thành phố Hà Nội. So sánh các công cụ kinh tế trong chính sách trong việc hạn chế sử dụng túi ni lông và thúc đẩy sử dụng xăng sinh học E5 .126 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP VỀ CÔNG CỤ KINH TẾ TRONG CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY TIÊU DÙNG BỀN VỮNG CỦA DÂN CƢ 129 4. Bối cảnh quốc tế và trong nước về thúc đẩy tiêu dùng bền vững.

Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh trong nước. Quan điểm về sử dụng công cụ kinh tế trong chính sách thúc đẩy tiêu dùng bền vững dân cư. Giải pháp về sử dụng công cụ kinh tế trong chính sách thúc đẩy tiêu dùng bền vững của dân cư.

Giải pháp chính sách hạn chế sử dụng túi ni lông. Giải pháp chính sách thúc đẩy sử dụng xăng sinh học E5 .144 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ .149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .159 iii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Phân loại công cụ chính sách .2: Phân loại công cụ thúc đẩy tiêu dùng bền vững .3: Một số công cụ chính sách chủ yếu về TDBV theo bản hướng dẫn của Liên hiệp quốc về bảo vệ người tiêu dùng .4 : Các trường hợp nghiên cứu .1: Tổng hợp công cụ chính sách về hạn chế sử dụng túi ni lông .2: Tương quan giữa độ tuổi với số lượng túi ni lông trung bình sử dụng trong một tuần .3: Tương quan giữa nghề nghiệp với số lượng trung bình túi ni lông sử dụng trong một tuần .4: Lý do sử dụng túi ni lông.5: Tương quan giữa nghề nghiệp với nhận thức về tác hại của túi ni lông đối với sức khoẻ .6: Mối liên hệ giữa yếu tố nghề nghiệp với nhận thức về tác hại của túi ni lông đối với môi trường .7: Tương quan giữa nghề nghiệp và ý kiến quy định về việc tính phí túi ni lông .8: Tỉ lệ tiêu thụ xăng E5 và Ron95 sau 2 tháng bán đại trà (%) .9: Tổng hợp chính sách liên quan đến xăng sinh học E5 .10: Yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn địa điểm lựa chọn mua xăng .11: Yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn loại xăng sử dụng .12: Mức độ quan trọng của các yếu tố đến việc chấp nhận sử dụng xăng E5 .13: Các thang đo cơ bản về ý kiến của người tiêu dùng về sử dụng các loại xăng .14 : Độ tin cậy của các thang đo .15: Các thông số thống kê chủ yếu của biến phụ thuộc và các biến giải thích.16: Kết quả hồi quy tác động của các yếu tố đến quyết định của người tiêu dùng .17: So sánh hai trường hợp túi ni lông và xăng sinh học E5 .127 iv DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Tác động của việc thay đổi đường cung cầu đến lượng cầu .2: Điểm lựa chọn tối ưu của người tiêu dùng khi thu nhập thay đổi .3: Tác động thay thế và tác động thu nhập .4: Người tiêu dùng thay đổi sự lựa chọn khi thay đổi sở thích .5: Các yếu tố thúc đẩy tiêu dùng bền vững .6: Khung phân tích công cụ chính sách tác động đến tiêu dùng .7: Kênh tác động từ các công cụ kinh tế đến tiêu dùng .1: Hiện trạng sử dụng túi ni lông .2: Tần suất sử dụng túi ni lông trong 1 tuần .3: Nhận thức về tác hại của túi ni lông .4: Ý kiến về giải pháp hạn chế sử dụng túi ni lông. 5: Ý kiến về đề xuất cấm sử dụng túi ni lông. 6: Ý kiến về việc tăng thuế đối với đơn vị sản xuất .7: Ý kiến về đề xuất tính phí sử dụng túi ni lông .8: Kênh nhận thức về tác hại của túi ni lông .9: Đánh giá về kênh truyền thông phù hợp tuyên truyền tác hại của túi ni lông .10: Ý kiến về giải pháp truyền thông .11: Biểu đồ giá xăng A95 và E5 từ 11.12: Tỷ lệ loại xăng thường sử dụng theo thu nhập (%) .13: Mức độ hài lòng về loại xăng đang sử dụng (%) .14: Mức độ hiểu biết về xăng sinh học E5 theo giới tính .15: Hiểu biết về xăng sinh học E5 (%) .16: Nguyên nhân chưa sử dụng xăng sinh học E5 theo giới tính (%) .17 : Kênh thông tin biết về xăng sinh học E5 theo độ tuổi (%) .18: Mức giá chênh lệch mong muốn giữa xăng E5 và xăng truyền thống để chấp nhận sử dụng xăng E5 .19: Quan điểm về việc nhà nước bắt buộc người dân sử dụng xăng sinh học thay xăng truyền thống(%) .1: Mức độ hiểu biết của người dân về tiêu dùng tiêu vững .133 v PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, phát triển bền vững vừa là xu thế tất yếu vừa là mục tiêu hướng tới của tất cả các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Để đảm bảo sự phát triển bền vững đòi hỏi cần phát triển bền vững ở tất cả các lĩnh vực trong đó tiêu dùng là một trong những lĩnh vực nòng cốt. Để thúc đẩy tiêu dùng bền vững đòi hỏi có sự đóng góp của tất cả các chủ thể trong xã hội trong đó tiêu dùng của dân cư đóng vai trò rất quan trọng. Ở Việt Nam hiện nay, việc tiêu dùng trong dân cư có nhiều thay đổi đáng kể.

Có thể thấy hầu như những nhu cầu của người tiêu dùng về ăn, mặc, giao thông, giáo dục, y tế và giải trí vui chơi đã phần nào được đáp ứng. Tuy nhiên nhiều xu hướng tiêu cực trong tiêu dùng đang bộc lộ và làm ảnh hưởng trực tiếp đến các thế hệ kế tiếp. Tiêu dùng của dân cư vẫn nặng thói quen truyền thống, trong đó có việc sử dụng nguyên liệu thô chưa qua chế biến, sử dụng nhiều hàng hóa chất lượng thấp không có lợi cho sức khỏe con người và chưa tiết kiệm tài nguyên. Bên cạnh đó, xu hướng tiêu dùng phô trương, lãng phí của một số tầng lớp dân cư lại không tương xứng với mức sống còn thấp và khả năng thu nhập của người dân.

Một số loại hàng hóa khi sản xuất và sử dụng dù gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người và ô nhiễm môi trường nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi và khó hạn chế. Trong khi đó một số hàng hóa được sản xuất để thay thế các mặt hàng không thân thiện với môi trường thì chưa được người tiêu dùng quan tâm. Cùng với quá trình phát triển kinh tế, thu nhập người dân ngày một tăng lên, đời sống ngày được cải thiện và nhu cầu sử dụng các sản phẩm hàng hóa chất lượng cao đảm bảo sức khỏe cho con người ngày chú trọng hơn. Bên cạnh đó, trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, người tiêu dùng Việt Nam có thêm cơ hội sử dụng hàng hoá, dịch vụ từ các nền kinh tế phát triển và đang phát triển với chi phí rẻ hơn tương đối, đồng thời họ có thêm nhiều lựa chọn hơn trong việc sử dụng các hàng hóa và dịch vụ.

Xu hướng thay đổi trong tiêu dùng của dân cư là do ảnh hưởng của rất nhiều nhân tố kinh tế, văn hóa - xã hội và thể chế. Hành vi tiêu dùng của người dân không 1 chỉ phụ thuộc vào yếu tố kinh tế mà còn bị chi phối nhiều bởi các yếu tố tâm lý, văn hóa, xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Công cụ kinh tế trong chính sách tiêu dùng bền vững dân cư" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích các công cụ kinh tế trong chính sách thúc đẩy tiêu dùng bền vững của dân cư tại Việt Nam, đề xuất giải pháp thực tiễn.

Luận án "Công cụ kinh tế trong chính sách tiêu dùng bền vững dân cư" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Công cụ kinh tế trong chính sách tiêu dùng bền vững dân cư" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Công cụ kinh tế trong chính sách tiêu dùng bền vững dân cư" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Công cụ kinh tế trong chính sách tiêu dùng bền vững dân cư" có bao nhiêu trang?

Luận án "Công cụ kinh tế trong chính sách tiêu dùng bền vững dân cư" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Công cụ kinh tế trong chính sách tiêu dùng bền vững dân cư" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter