Luận án: Cải cách Doanh nghiệp Nhà nước Trung Quốc và Bài học Kinh nghiệm cho Việt Nam
Luận án TS: Cải cách DNNN TQ - bài học kinh nghiệm cho VN. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp thực tiễn cho Việt Nam.
Kinh tế Quốc tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cải cách DNNN Trung Quốc Cơ sở quan điểm thực tiễn
Tài liệu này phân tích sâu rộng quá trình cải cách doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại Trung Quốc. Quá trình này bắt đầu từ những năm 1970 và phát triển mạnh mẽ qua nhiều giai đoạn. Trung Quốc đã xây dựng một hệ thống lý luận và thực tiễn cải cách độc đáo. Cải cách DNNN là trọng tâm trong chiến lược phát triển kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa của Trung Quốc. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, khả năng cạnh tranh của DNNN. Nó cũng góp phần vào sự phát triển ổn định của nền kinh tế Trung Quốc. Kinh nghiệm này mang lại nhiều bài học quý giá cho các quốc gia đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam. Việt Nam chia sẻ nhiều điểm tương đồng về cơ cấu kinh tế và hệ thống chính trị. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng mô hình Trung Quốc giúp Việt Nam định hình chính sách cải cách phù hợp. Tài liệu khám phá các nguyên tắc cơ bản, mục tiêu chiến lược và các bước thực hiện cụ thể trong cải cách DNNN của Trung Quốc. Các nội dung bao gồm từ thoái vốn, cổ phần hóa đến cải thiện quản trị doanh nghiệp. Phân tích cũng làm rõ những điều kiện tiên quyết và yếu tố thành công. Đây là nền tảng để đánh giá hiệu quả và rút ra bài học thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy sự phát triển bền vững cho khu vực DNNN, đảm bảo vai trò dẫn dắt của nhà nước trong nền kinh tế thị trường.
1.1. Cơ sở lý luận quan điểm cải cách DNNN
Cải cách DNNN tại Trung Quốc dựa trên nền tảng lý luận vững chắc. Quan điểm cốt lõi là duy trì vai trò chủ đạo của nhà nước trong nền kinh tế. Đồng thời, cải thiện hiệu quả và năng lực cạnh tranh của DNNN. Trung Quốc xem DNNN là trụ cột của nền kinh tế xã hội chủ nghĩa. Mục tiêu là để DNNN hoạt động theo cơ chế thị trường. Điều này bao gồm việc tách biệt chức năng quản lý hành chính nhà nước và chức năng sản xuất kinh doanh. Chính phủ Trung Quốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiện đại hóa hệ thống quản trị. Họ cũng thúc đẩy minh bạch hóa hoạt động. Việc này giúp giảm thiểu sự can thiệp trực tiếp từ các cơ quan nhà nước vào hoạt động của doanh nghiệp. Quan điểm này hướng tới việc tạo ra các tập đoàn DNNN lớn mạnh. Các tập đoàn này có khả năng cạnh tranh toàn cầu. Họ cũng đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp chiến lược.
1.2. Quá trình cải cách DNNN ở Trung Quốc
Quá trình cải cách DNNN ở Trung Quốc diễn ra qua nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn có mục tiêu và phương pháp khác nhau. Giai đoạn đầu tập trung vào phi tập trung hóa quyền lực và tăng cường tự chủ cho doanh nghiệp. Các cải cách sau này đẩy mạnh tái cơ cấu, cổ phần hóa và thoái vốn. Các DNNN nhỏ được bán hoặc sáp nhập. Các tập đoàn lớn được thành lập, hoạt động theo mô hình công ty cổ phần. Ủy ban Giám sát và Quản lý vốn Nhà nước (SASAC) được thành lập. SASAC chịu trách nhiệm giám sát tài sản nhà nước. Cơ quan này giúp nâng cao hiệu quả quản lý vốn. Quá trình này không rập khuôn mô hình các nước Đông Âu. Trung Quốc chọn con đường cải cách dần dần, thử nghiệm và điều chỉnh. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu các cú sốc kinh tế và xã hội. Nó cũng đảm bảo sự ổn định trong suốt quá trình chuyển đổi.
II. Hiệu quả cải cách DNNN Trung Quốc 1993 2015
Giai đoạn 1993-2015 chứng kiến những thay đổi sâu rộng trong khu vực DNNN Trung Quốc. Giai đoạn này là trọng tâm của quá trình cải cách. Các DNNN đạt được nhiều thành tựu nổi bật về tăng trưởng kinh tế và hiệu quả hoạt động. Nhiều tập đoàn DNNN Trung Quốc vươn lên tầm cỡ toàn cầu. Họ nằm trong danh sách Fortune Global 500. Tuy nhiên, quá trình cải cách cũng đối mặt với nhiều thách thức. Các vấn đề như năng suất chưa đồng đều, nợ nần, và cơ chế giám sát vẫn tồn tại. Việc đánh giá hiệu quả cần nhìn nhận đa chiều. Nó bao gồm cả hiệu quả kinh tế, quản lý tài sản nhà nước và tác động xã hội. Thành công của Trung Quốc là sự kết hợp giữa ý chí chính trị mạnh mẽ và chiến lược linh hoạt. Năng lực điều tiết của chính phủ đã đóng vai trò quan trọng. Phân tích này giúp làm rõ các yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Đồng thời, nó chỉ ra những điểm yếu cần khắc phục. Việc này rất hữu ích cho Việt Nam khi xem xét các mô hình cải cách của riêng mình. Các bài học về cơ chế thị trường, cạnh tranh và quản trị hiện đại đều được rút ra từ đây.
2.1. Mục tiêu phát triển của DNNN Trung Quốc
Mục tiêu cải cách DNNN Trung Quốc rất rõ ràng. Nó nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế, tăng cường năng lực cạnh tranh quốc tế. Đồng thời, nó duy trì vai trò dẫn dắt của nhà nước trong các ngành chiến lược. Từ 1993 đến 2015, các DNNN Trung Quốc có sự phát triển vượt bậc. Quy mô tăng lên, lợi nhuận được cải thiện đáng kể. DNNN trở thành động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các tập đoàn lớn như Sinopec, State Grid, PetroChina trở thành những tên tuổi hàng đầu thế giới. Sự phát triển này song hành với quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ. Nhiều DNNN nhỏ kém hiệu quả bị loại bỏ. Nguồn lực tập trung vào các lĩnh vực then chốt. Sự phát triển cũng thể hiện qua năng lực đổi mới và mở rộng thị trường.
2.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế quản lý tài sản
Hiệu quả kinh tế của DNNN Trung Quốc được đánh giá qua nhiều chỉ số. Lợi nhuận, tốc độ tăng trưởng, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA), và vốn chủ sở hữu (ROE) đều tăng trưởng ấn tượng. Tuy nhiên, vẫn có sự chênh lệch lớn về hiệu quả giữa các ngành. Các ngành độc quyền thường có lợi nhuận cao hơn. Cơ chế quản lý tài sản nhà nước cũng được cải thiện. SASAC đóng vai trò trung tâm trong việc giám sát và quản lý vốn. Cơ quan này giúp nâng cao minh bạch, trách nhiệm giải trình. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn ở một số DNNN vẫn còn hạn chế. Vấn đề nợ xấu và đầu tư dàn trải vẫn là thách thức. Việc đánh giá cũng bao gồm cả hiệu quả xã hội. DNNN vẫn đảm nhận các trách nhiệm xã hội quan trọng.
2.3. Thành công tồn tại trong cải cách DNNN
Thành công của cải cách DNNN Trung Quốc rất rõ rệt. Nó tạo ra các tập đoàn lớn, có khả năng cạnh tranh toàn cầu. DNNN đóng góp lớn vào GDP và tạo việc làm. Cơ chế quản trị doanh nghiệp được hiện đại hóa. Các yếu tố thành công bao gồm: chính sách rõ ràng, lộ trình cải cách linh hoạt, vai trò chủ động của chính phủ. Tuy nhiên, một số vấn đề tồn tại. Năng suất lao động ở một số DNNN vẫn thấp. Sự can thiệp hành chính vẫn còn. Các vấn đề về nợ nần, cạnh tranh không lành mạnh cũng cần được giải quyết. Hiệu quả giám sát tài sản nhà nước cần tiếp tục được nâng cao. Việc thoái vốn và cổ phần hóa chưa hoàn toàn triệt để ở tất cả các lĩnh vực. Những tồn tại này là bài học để Việt Nam xem xét, tránh lặp lại.
III. Thực trạng DNNN Việt Nam so sánh cải cách
Cải cách doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam là một quá trình liên tục. Giai đoạn 2011-2015 đánh dấu nhiều nỗ lực quan trọng. Tuy nhiên, tiến độ và hiệu quả vẫn còn nhiều hạn chế. Việc phân tích thực trạng DNNN Việt Nam giúp xác định các điểm mạnh, điểm yếu. So sánh với kinh nghiệm Trung Quốc làm nổi bật những khác biệt trong cách tiếp cận. Điều này giúp rút ra các bài học phù hợp. DNNN Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn trong cạnh tranh và quản trị. Việc thoái vốn, cổ phần hóa chưa đạt mục tiêu đề ra. Hiệu quả sử dụng tài sản nhà nước còn thấp. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về tình hình DNNN tại Việt Nam. Nó đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến tiến trình cải cách. Việc phân tích này là cơ sở để đề xuất các giải pháp mang tính đột phá. Mục tiêu là để khu vực DNNN Việt Nam phát triển bền vững và hiệu quả hơn. Nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNN là ưu tiên hàng đầu. Việc này góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
3.1. Tiến trình hiệu quả DNNN Việt Nam 2011 2015
Giai đoạn 2011-2015, Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh cải cách DNNN. Các chính sách tập trung vào tái cơ cấu, cổ phần hóa và thoái vốn. Mục tiêu là giảm số lượng DNNN, nâng cao hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, tiến độ cổ phần hóa chậm hơn kế hoạch. Hiệu quả kinh tế của nhiều DNNN vẫn chưa cải thiện đáng kể. Lợi nhuận của một số DNNN còn thấp. Khả năng cạnh tranh yếu trong nhiều lĩnh vực. DNNN vẫn chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế nhưng đóng góp chưa tương xứng. Các DNNN chủ yếu hoạt động trong các ngành độc quyền. Điều này tạo ra rào cản cho các doanh nghiệp tư nhân. Chính sách thu hút vốn đầu tư tư nhân vào DNNN còn nhiều vướng mắc. Đây là những thách thức lớn mà Việt Nam phải đối mặt.
3.2. Quản lý tài sản nhà nước tồn tại ở Việt Nam
Việc quản lý tài sản nhà nước tại DNNN Việt Nam còn nhiều bất cập. Cơ chế giám sát vốn nhà nước chưa thực sự hiệu quả. Việc định giá tài sản khi cổ phần hóa còn thiếu minh bạch. Điều này dẫn đến thất thoát vốn và tài sản nhà nước. Hệ thống quản trị doanh nghiệp tại nhiều DNNN chưa đạt chuẩn quốc tế. Quyền sở hữu và quyền quản lý còn chồng chéo. Vai trò của hội đồng quản trị, ban giám đốc chưa được phát huy đầy đủ. Một số DNNN vẫn bị can thiệp hành chính quá sâu. Nợ xấu tích tụ tại nhiều DNNN làm suy yếu hệ thống tài chính. Những tồn tại này làm chậm quá trình cải cách. Nó cũng ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư.
3.3. So sánh cải cách DNNN giữa Trung Quốc và Việt Nam
Việt Nam và Trung Quốc đều thực hiện cải cách DNNN trong nền kinh tế chuyển đổi. Tuy nhiên, có những khác biệt rõ rệt. Trung Quốc có quy mô lớn hơn, lộ trình cải cách dài hơn và mức độ quyết liệt cao hơn. Trung Quốc đã thành lập SASAC. Đây là cơ quan chuyên trách giám sát vốn nhà nước. Việt Nam chưa có mô hình tương tự đủ mạnh. Trung Quốc thành công hơn trong việc tạo ra các tập đoàn toàn cầu. Việt Nam vẫn đang vật lộn với hiệu quả và năng lực cạnh tranh. Trung Quốc tập trung vào tái cấu trúc, giảm thiểu sự can thiệp trực tiếp. Việt Nam vẫn còn nặng nề về cơ chế hành chính. Bài học từ Trung Quốc cho thấy sự cần thiết của một chiến lược dài hạn. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của cơ chế giám sát minh bạch, chuyên nghiệp.
IV. Kinh nghiệm cải cách DNNN cho Việt Nam từ Trung Quốc
Kinh nghiệm cải cách DNNN từ Trung Quốc cung cấp nhiều bài học quý báu cho Việt Nam. Việt Nam có thể học hỏi từ chiến lược linh hoạt, quyết đoán của Trung Quốc. Việc này bao gồm cả cách Trung Quốc cân bằng giữa duy trì vai trò nhà nước và thúc đẩy cơ chế thị trường. Bài học không chỉ dừng lại ở các biện pháp kỹ thuật. Nó còn bao gồm cả tư duy chiến lược và quyết tâm chính trị. Các chính sách về tái cơ cấu, cổ phần hóa và quản trị doanh nghiệp cần được Việt Nam nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là để điều chỉnh phù hợp với bối cảnh đặc thù của mình. Việc này cũng đòi hỏi cải thiện môi trường kinh doanh tổng thể. Việt Nam cần tạo sân chơi bình đẳng cho mọi loại hình doanh nghiệp. Nâng cao năng lực cạnh tranh và minh bạch hóa hoạt động của DNNN là yếu tố then chốt. Tài liệu này chắt lọc những bài học cụ thể nhất. Nó đưa ra các khuyến nghị chính sách khả thi. Điều này giúp Việt Nam đẩy nhanh tiến độ cải cách và đạt được hiệu quả bền vững hơn. Từ đó, DNNN Việt Nam có thể đóng góp tốt hơn vào sự phát triển kinh tế xã hội.
4.1. Bài học về cải cách cấu trúc quản trị DNNN
Việt Nam cần đẩy mạnh hơn nữa việc tách bạch chức năng quản lý nhà nước với chức năng sản xuất kinh doanh. Đây là bài học trọng tâm từ Trung Quốc. Cần xây dựng một cơ chế quản lý vốn nhà nước chuyên nghiệp và độc lập. Mô hình SASAC của Trung Quốc là một gợi ý. Quản trị doanh nghiệp phải được cải thiện. Áp dụng các chuẩn mực quốc tế về minh bạch và trách nhiệm giải trình. Thực hiện cổ phần hóa một cách thực chất, thu hút nhà đầu tư chiến lược. Tạo điều kiện để DNNN hoạt động như một doanh nghiệp thị trường đích thực. Điều này bao gồm cả việc cho phép doanh nghiệp tự chủ trong quyết định kinh doanh. Nó cũng bao gồm tăng cường vai trò của hội đồng quản trị và ban kiểm soát.
4.2. Bài học về cải thiện môi trường kinh doanh
Cải thiện môi trường kinh doanh là yếu tố then chốt. Trung Quốc đã tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp, bao gồm cả tư nhân và nước ngoài. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Đảm bảo sự công bằng, minh bạch cho tất cả các loại hình doanh nghiệp. Giảm thiểu các rào cản hành chính. Đơn giản hóa thủ tục đầu tư, kinh doanh. Điều này giúp tăng cường cạnh tranh. Nó cũng thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong toàn bộ nền kinh tế. Việc xây dựng một sân chơi bình đẳng giúp khu vực tư nhân phát triển mạnh mẽ. Khu vực tư nhân có thể trở thành đối tác quan trọng của DNNN. Nó cũng có thể giúp giảm gánh nặng tài chính cho nhà nước.
4.3. Định hướng phát triển bền vững cho DNNN Việt Nam
DNNN Việt Nam cần có định hướng phát triển bền vững. Tập trung vào các ngành, lĩnh vực then chốt, có lợi thế cạnh tranh. Khuyến khích đổi mới công nghệ và nâng cao năng suất. Tái cơ cấu tài chính, xử lý nợ xấu hiệu quả. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản nhà nước. Thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Hướng tới hội nhập quốc tế sâu rộng hơn. Điều này giúp DNNN Việt Nam tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Xây dựng một thế hệ DNNN hiện đại, năng động. Các DNNN này có thể đóng vai trò dẫn dắt nền kinh tế. Họ cũng đảm bảo an ninh kinh tế quốc gia. Đây là con đường để DNNN Việt Nam phát triển mạnh mẽ trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộCHU PHƯƠNG QUỲNH VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI CHU PHƯƠNG QUỲNH CẢI CÁCH DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC Ở TRUNG QUỐC VÀ KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ HÀ NỘI - 2018 HÀ NỘI - 2018 HÀ NỘI - năm VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI CHU PHƯƠNG QUỲNH CẢI CÁCH DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC Ở TRUNG QUỐC VÀ KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM Chuyên ngành : Kinh tế Quốc tế Mã số : 9310106 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học : 1. Bùi Tất Thắng : 2. Hoàng Thế Anh HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Tất Thắng và TS.
Hoàng Thế Anh. Các số liệu, trích dẫn có nguồn gốc rõ ràng, chính xác. Những kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và không trùng lắp với các công trình khoa học đã công bố. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Chu Phương Quỳnh MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các từ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 7 1.
Tình hình nghiên cứu ở trong nước 7 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước 12 1. Đánh giá chung về tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước 23 1. Những vấn đề đã được giải quyết trong các công trình nghiên cứu 23 trong và ngoài nước 1.
Những khoảng trống trong các công trình nghiên cứu trong và ngoài 24 nước Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CẢI CÁCH CÁC 26 DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC Ở TRUNG QUỐC 2. Cơ sở lý luận về cải cách doanh nghiệp nhà nước 26 2. Quan điểm chung về doanh nghiệp nhà nước và cải cách doanh 26 nghiệp nhà nước 2. Quan điểm của Trung Quốc về cải cách doanh nghiệp nhà nước 31 2.
Cơ sở thực tiễn về cải cách doanh nghiệp nhà nước 49 2. Quá trình cải cách doanh nghiệp nhà nước ở Đông Âu 49 2. Quá trình cải cách doanh nghiệp nhà nước ở Trung Quốc 53 Kết luận chương 2 60 Chương 3: THỰC TRẠNG CẢI CÁCH DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC 61 Ở TRUNG QUỐC GIAI ĐOẠN 1993-2015 3. Mục tiêu cải cách doanh nghiệp nhà nước ở Trung Quốc 61 3.
Tình hình phát triển của các doanh nghiệp nhà nước ở Trung Quốc 63 3. Đánh giá hiệu quả cải cách doanh nghiệp nhà nước ở Trung Quốc 69 3. Đánh giá hiệu quả kinh tế 69 3. Đánh giá hiệu quả quản lý và giám sát tài sản nhà nước 81 3.
Đánh giá hiệu quả xã hội 87 3. Đánh giá chung và những nhân tố ảnh hưởng 90 3. Đánh giá những thành công và vấn đề tồn tại dựa trên các mục tiêu 90 cải cách 3. Đánh giá những thành công và vấn đề tồn tại dựa trên bốn nội dung 98 cải cách 3.
Những nhân tố quyết định thành công và những nhân tố hạn chế quá 104 trình cải cách ở Trung Quốc Kết luận chương 3 111 Chương 4: THỰC TRẠNG CẢI CÁCH DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC 113 Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2011-2015 VÀ KINH NGHIỆM TRUNG QUỐC 4. Thực trạng và đánh giá tiến trình cải cách doanh nghiệp nhà nước ở Việt 113 Nam giai đoạn 2011-2015 4. Thực trạng cải cách doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam giai đoạn 113 2011-2015 4.2 Đánh giá về hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp nhà nước ở Việt 116 Nam giai đoạn 2011-2015 4. Đánh giá về hiệu quả quản lý và giám sát tài sản nhà nước 128 4.
Đánh giá chung về những thành công và những vấn đề còn tồn tại 129 của quá trình cải cách doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam 4. So sánh giữa cải cách doanh nghiệp nhà nước ở Trung Quốc và Việt Nam 133 4. Các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam 136 4. Các bài học về cải cách các doanh nghiệp nhà nước 137 4.
Các bài học về cải thiện môi trường kinh doanh 141 Kết luận chương 4 148 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ Nghĩa của từ CNY Chinese yuan Nhân dân tệ, viết tắt của China Yuan (Nguyên) CSR Corporate Social Chỉ số trách nhiệm xã hội của Responsibility doanh nghiệp DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp nhà nước ĐCS Đảng Cộng Sản EU European Union Liên minh Châu Âu GDP Gross Domestic Products Tổng sản phẩm quốc nội M&A mergers and acquisitions Chiến lược sát nhập và mua lại NBS National Bureau of Statistics Tổng cục Thống kê Trung of the People's Republic of Quốc China OECD: Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển Co-operation and Kinh tế Development PPP public private partnership Quan hệ đối tác công tư R&D Research & Development nghiên cứu và phát triển ROA Return on Assets Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản ROE Return on Equity Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu SASAC State-Owned Assets Ủy ban Giám sát và Quản lý Supervision and vốn Nhà nước của Trung Administration Commission Quốc of the State Council SCIC State capital investment Tổng công ty Đầu tư và kinh corporation doanh vốn nhà nước TFP Total Factor Productivity Năng suất các yếu tố tổng hợp Top 500 Fortune Global 500 Danh sách 500 công ty lớn nhất toàn cầu USD United States dollar Đồng đô la Mỹ WTO World Trade Organization tổ chức thương mại thế giới XHCN Xã hội Chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG Bả ng Tiế n trình cả i cách doanh ngiệ p nhà nước ở 61 3.1: Trung Quố c từ nă m 1993 đ ế n nă m 2016 Bả ng Lợi nhuậ n và tố c đ ộ tă ng củ a các loạ i hình doanh 70 3.2: nghiệ p nă m 2015 (đ ơn vị : tỷ CNY/%) Bả ng Mộ t số CEO củ a các doanh nghiệ p nhà nước 110 3.3: Trung Quố c và đ ị a vị chính trị , nă m 2016 Bả ng Những cộ t mố c trong cả i cách doanh nghiệ p nhà 113 4.1: nước ở Việ t Nam từ nă m 1990 đ ế n nă m 2015 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 3.1: Tỷ lệ số DNNN và đóng góp của khu vực này cho GDP 64 (đơn vị: %) Hình 3.2: Lao động trong các DNNN ở Trung Quốc 1992-2014 66 (đơn vị: 10,000 người) Hình 3.3: Tổng vốn đầu tư tài sản cố định cho DNNN và tỷ trọng 67 so sánh giữa DNNN với doanh nghiệp tư nhân (đơn vị: triệu CNY) Hình 3.4: So sánh tổng tài sản trong các doanh nghiệp ở các thành 68 phần kinh tế (đơn vị: triệu CNY) Hình 3.5: Tổng lợi nhuận của các loại hình doanh nghiệp 69 Hình 3.6: Lợi nhuận 10 DNNN lớn nhất của Trung Quốc, năm 71 2014 (Đơn vị: tỷ USD) Hình 3.7: Các giao dịch M&A ra nước ngoài của Trung Quốc 73 theo giá trị, giai đoạn 2010-2014 (đơn vị: %) Hình 3.8: Giá trị vốn hóa trên thị trường theo lĩnh vực của các 74 DNNN (đơn vị: %) Hình 3.9: So sánh ROA giữa DNNN và doanh nghiệp tư nhân, 76 theo ngành (đơn vị: %) Hình 3.10: Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản của các doanh nghiệp 77 Trung Quốc (đơn vị: %) Hình 3.11: Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của các khu vực 78 kinh tế (đơn vị: %) Hình 3.12: Tỷ lệ nợ trên tài sản và trên GDP của các DNNN Trung 79 Quốc (đơn vị: %) Hình 3.13: Tỷ lệ doanh nghiệp kinh doanh thua lỗ (đơn vị: %) 81 Hình 3.14: Hàng rào đối với các doanh nghiệp đang giảm mạnh 101 Hình 4.1: Tổng sản phẩm trong nước (GDP) phân theo thành phần 117 kinh tế giai đoạn 2005-2015 (đơn vị: %) Hình 4.2: Tỷ trọng một số chỉ tiêu kinh tế cơ bản theo loại hình 118 DN năm 2006 (%) (tổng DN=100%) Hình 4.3: Tỷ trọng một số chỉ tiêu kinh tế cơ bản theo loại hình 118 doanh nghiệp năm 2014 (%) (tổng DN=100%) Hình 4.4: Tốc độ tăng bình quân của các chỉ số kinh tế theo loại 119 hình doanh nghiệp giai đoạn 2005-2014 (đơn vị: %/năm) Hình 4.5: Cơ cấu DN năm 2014 theo quy mô vốn phân theo loại 121 hình doanh nghiệp (đơn vị: %) Hình 4.6: Cơ cấu doanh nghiệp năm 2014 theo quy mô lao động 121 phân theo loại hình doanh nghiệp (đơn vị: %) Hình 4.7: Chỉ số nợ của doanh nghiệp giai đoạn 2006 - 2014 (đơn 122 vị: lần) Hình 4.8: Chỉ số quay vòng vốn của doanh nghiệp giai đoạn 2006 123 - 2014 (đơn vị: lần) Hình 4.9: Chỉ số ICOR phân theo thành phần kinh tế giai đoạn 124 2008-2013 (đơn vị: lần) Hình 4.10: Tỷ lệ doanh nghiệp kinh doanh thua lỗ theo loại hình 125 doanh nghiệp giai đoạn 2007-2014 (đơn vị: %) Hình 4.11: Các chỉ số hiệu suất sinh lời phân theo loại hình doanh 127 nghiệp năm 2010 (đơn vị: %) Hình 4.12: Các chỉ số hiệu suất sinh lời phân theo loại hình doanh 127 nghiệp năm 2014 (đơn vị:%) MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trung Quốc đã tiến hành công cuộc cải cách các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) gần 30 năm và đến nay đã đạt được một số thành công nhất định. Nhờ đó, DNNN đã trở thành một công cụ hữu hiệu để thực hiện các chiến lược lớn của Đảng và nhà nước Trung Quốc, được thể hiện rõ trong từng giai đoạn lịch sử. Bắt đầu từ những năm 1990, Trung Quốc đã thực hiện cải cách toàn diện nhằm xây dựng nền kinh tế thị trường "đặc sắc Trung Quốc" và chuẩn bị cho việc gia nhập WTO, trong đó cải cách DNNN là một trong những tiêu chí hàng đầu.
Quá trình cải cách các DNNN đã thu được những kết quả khả quan và được thế giới đánh giá cao. Hiện nay, trong bối cảnh toàn cầu hóa, Trung Quốc đã hình thành và phát triển các các DNNN quy mô lớn để mở rộng thị trường và gia tăng năng lực cạnh tranh quốc gia. Sau một quá trình cải cách mạnh mẽ, hiện nay nhiều DNNN của Trung Quốc đã trở thành những “quả đấm thép” trên thị trường quốc tế, với 98 công ty nằm trong Danh sách 500 công ty lớn nhất toàn cầu do tạp chí Fortune bầu chọn (Top 500) (90). Những doanh nghiệp đó đã giúp thúc đẩy kinh tế xã hội phát triển, bảo vệ và cải thiện sinh kế của người dân, và tăng cường sức mạnh toàn diện của Trung Quốc.
Mô hình phát triển cũng như phương pháp cải cách các DNNN của Trung Quốc góp phần giúp cho Trung Quốc trở thành một trong những nước ít chịu ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cải cách DNNN Trung Quốc & Kinh nghiệm cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Cải cách DNNN TQ - bài học kinh nghiệm cho VN. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp thực tiễn cho Việt Nam.
Luận án "Cải cách DNNN Trung Quốc & Kinh nghiệm cho Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Cải cách DNNN Trung Quốc & Kinh nghiệm cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cải cách DNNN Trung Quốc & Kinh nghiệm cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Cải cách DNNN Trung Quốc & Kinh nghiệm cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cải cách DNNN Trung Quốc & Kinh nghiệm cho Việt Nam" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cải cách DNNN Trung Quốc & Kinh nghiệm cho Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.