Luận án Tiến sĩ: Quản lý Nhà nước về Đào tạo Nguồn nhân lực Điều dưỡng ở Việt Nam
Nghiên cứu phân tích chính sách quản lý nhà nước về đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp hoàn thiện cho luận án tiến sĩ.
Học viện Hành chính Quốc gia
Quản lý Công
Ẩn danh
Luận án Tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tầm quan trọng Nguồn nhân lực Điều dưỡng tại Việt Nam
Nguồn nhân lực điều dưỡng đóng vai trò then chốt trong hệ thống chăm sóc sức khỏe Việt Nam. Điều dưỡng viên (ĐDV) chiếm phần lớn trong tổng số nhân lực y tế. Họ là người trực tiếp cung cấp dịch vụ chăm sóc, hỗ trợ bác sĩ, và góp phần quan trọng vào việc bảo vệ, nâng cao sức khỏe cộng đồng. Chất lượng đội ngũ điều dưỡng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả khám chữa bệnh và sự hài lòng của người bệnh. Công tác quản lý nhà nước về đào tạo điều dưỡng cần được chú trọng. Việc này nhằm đảm bảo cung cấp đủ số lượng và chất lượng điều dưỡng viên đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội. Quản lý đào tạo điều dưỡng cần có chính sách rõ ràng, tiêu chuẩn cụ thể. Điều này giúp nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ điều dưỡng. Phát triển nhân lực điều dưỡng là ưu tiên hàng đầu. Nó góp phần xây dựng một nền y tế vững mạnh, bền vững.
1.1. Vai trò thiết yếu của điều dưỡng viên
Điều dưỡng viên giữ vị trí độc lập, không thể tách rời trong ngành y tế. Họ là người cộng sự không thể thiếu của bác sĩ. Nhiệm vụ của điều dưỡng viên bao gồm thực hiện các hoạt động chuyên môn dựa trên chẩn đoán của bác sĩ. Họ cung cấp chăm sóc trực tiếp, liên tục cho người bệnh. Hoạt động nghề nghiệp này đòi hỏi tri thức sâu rộng, kỹ thuật thành thạo. Điều dưỡng viên cần chủ động, sáng tạo trong công việc. Kiến thức lẫn kỹ năng là yếu tố bắt buộc. Họ đảm bảo thực hiện tốt ba vai trò chính: chăm sóc, giáo dục sức khỏe và quản lý. Tầm quan trọng của điều dưỡng viên đã được khẳng định. Họ góp phần lớn vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Việc đào tạo điều dưỡng viên cần tập trung vào năng lực chuyên môn và thái độ phục vụ. Đây là yếu tố quyết định chất lượng chăm sóc sức khỏe. Phát triển đội ngũ điều dưỡng vững mạnh là mục tiêu quan trọng của quản lý ngành y tế.
1.2. Nhu cầu xã hội và thách thức đào tạo
Nhu cầu về điều dưỡng viên chất lượng cao ngày càng tăng tại Việt Nam. Dân số già hóa, mô hình bệnh tật thay đổi, và sự phát triển của khoa học kỹ thuật y tế đặt ra thách thức lớn. Hệ thống đào tạo điều dưỡng phải đáp ứng được nhu cầu này. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế tồn tại. Việc đảm bảo chất lượng đào tạo điều dưỡng vẫn là một bài toán khó. Số lượng cơ sở đào tạo (CSĐT) tăng nhưng chất lượng chưa đồng đều. Chương trình đào tạo (CTĐT) cần được cập nhật liên tục. Năng lực giảng viên điều dưỡng cần được nâng cao. Tiêu chuẩn đầu ra của sinh viên cần được siết chặt. Thêm vào đó, sự phân bố nguồn nhân lực điều dưỡng còn chưa hợp lý. Điều này dẫn đến thiếu hụt cục bộ ở nhiều khu vực. Quản lý nhà nước cần có chiến lược dài hạn. Chiến lược này nhằm phát triển toàn diện nguồn nhân lực điều dưỡng. Mục tiêu là đáp ứng cả về số lượng và chất lượng. Quy hoạch nhân lực y tế cần cụ thể hóa cho ngành điều dưỡng. Việc này giúp giải quyết các thách thức hiện tại và tương lai.
II.Cơ sở khoa học Quản lý Nhà nước Đào tạo Điều dưỡng
Quản lý nhà nước về đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng đòi hỏi một nền tảng khoa học vững chắc. Điều này giúp định hình chính sách, quy trình và mục tiêu. Nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ các khái niệm cơ bản. Nó phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình quản lý. Một hệ thống quản lý hiệu quả cần dựa trên các nguyên tắc khoa học. Đồng thời, nó cần phải phù hợp với bối cảnh kinh tế – xã hội của Việt Nam. Việc này giúp đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng và số lượng điều dưỡng viên. Họ sẽ đáp ứng được yêu cầu của hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại. Cơ sở khoa học này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động quản lý. Nó giúp định hướng phát triển bền vững cho ngành điều dưỡng.
2.1. Điều dưỡng và đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng
Điều dưỡng là một ngành nghề chuyên biệt trong lĩnh vực y tế. Nó tập trung vào việc chăm sóc, hỗ trợ người bệnh, phục hồi và nâng cao sức khỏe. Đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng là quá trình giáo dục và rèn luyện. Mục tiêu là trang bị kiến thức, kỹ năng, thái độ cần thiết cho điều dưỡng viên. Chương trình đào tạo (CTĐT) phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Nội dung đào tạo bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành, đạo đức nghề nghiệp. Nó cũng bao gồm kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm. Cơ sở đào tạo (CSĐT) đóng vai trò quan trọng. Họ cung cấp môi trường học tập, thực hành. Họ cũng phát triển năng lực cho sinh viên. Tiêu chuẩn điều dưỡng viên được xây dựng rõ ràng. Nó định hình khung năng lực điều dưỡng viên cần đạt được sau khi tốt nghiệp. Đảm bảo chất lượng đào tạo là ưu tiên hàng đầu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chăm sóc sức khỏe.
2.2. Nguyên tắc và yếu tố tác động quản lý nhà nước
Quản lý nhà nước về đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc bao gồm tính pháp quyền, hiệu quả, công bằng, và sự phối hợp. Quản lý nhà nước bao gồm ban hành chính sách, quy định, và kiểm tra giám sát. Mục tiêu là định hướng phát triển hệ thống đào tạo. Nhiều yếu tố tác động đến quản lý nhà nước. Yếu tố bao gồm chính sách y tế quốc gia, tình hình kinh tế – xã hội. Nó cũng bao gồm sự phát triển khoa học công nghệ, và hợp tác quốc tế. Chính sách đào tạo điều dưỡng cần linh hoạt, thích ứng với sự thay đổi. Quản lý ngành y tế cần có tầm nhìn chiến lược. Nó phải đảm bảo sự đồng bộ giữa đào tạo và sử dụng nhân lực. Các cơ quan quản lý cần phối hợp chặt chẽ. Việc này giúp tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả quản lý. Yếu tố văn hóa và xã hội cũng ảnh hưởng. Nó định hình nhu cầu và kỳ vọng đối với điều dưỡng viên. Việc nắm bắt và thích ứng với các yếu tố này là cần thiết. Nó giúp quản lý nhà nước đưa ra các quyết sách phù hợp.
III.Thực trạng Quản lý Nhà nước Đào tạo Điều dưỡng Việt Nam
Thực trạng quản lý nhà nước về đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng ở Việt Nam đã đạt được những thành tựu nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tồn tại và hạn chế cần khắc phục. Việc đánh giá thực trạng cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống. Quá trình phát triển ngành điều dưỡng đã trải qua nhiều giai đoạn. Mỗi giai đoạn đều có những đặc điểm riêng. Dù có sự tăng trưởng về số lượng cơ sở đào tạo và chỉ tiêu tuyển sinh, chất lượng vẫn là mối quan tâm hàng đầu. Việc này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các nhà quản lý. Cần có sự điều chỉnh chính sách và giải pháp phù hợp. Mục tiêu là nâng cao chất lượng đào tạo. Thực trạng này là cơ sở để xây dựng các định hướng và giải pháp trong tương lai. Nó giúp phát triển bền vững nguồn nhân lực điều dưỡng Việt Nam.
3.1. Khái quát quá trình phát triển ngành điều dưỡng
Ngành điều dưỡng Việt Nam đã có lịch sử hình thành và phát triển lâu dài. Ban đầu, vai trò của điều dưỡng viên chưa được nhìn nhận đầy đủ. Điều dưỡng viên chủ yếu làm công việc hỗ trợ. Theo thời gian, ngành điều dưỡng dần khẳng định vị thế. Nó trở thành một chuyên ngành độc lập. Các chương trình đào tạo điều dưỡng ngày càng được hoàn thiện. Số lượng cơ sở đào tạo điều dưỡng tăng lên đáng kể. Điều này phản ánh sự quan tâm của nhà nước và xã hội đối với ngành. Giai đoạn 2005-2015 chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ. Tổng số cơ sở đào tạo điều dưỡng theo vùng miền có nhiều thay đổi. Điều này giúp cung cấp nguồn nhân lực cho hệ thống y tế. Tuy nhiên, việc tăng trưởng nhanh cũng đặt ra thách thức về kiểm soát chất lượng. Sự phát triển này là nền tảng quan trọng. Nó định hình thực trạng quản lý nhà nước hiện tại.
3.2. Đánh giá hiện trạng quản lý đào tạo điều dưỡng
Hiện trạng quản lý nhà nước về đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng còn tồn tại nhiều bất cập. Các chính sách và quy định về đào tạo điều dưỡng chưa đồng bộ. Việc này dẫn đến khó khăn trong triển khai thực tế. Chỉ tiêu tuyển sinh đào tạo điều dưỡng các trình độ từ 2010-2015 có sự biến động. Tuy nhiên, nó chưa thực sự phản ánh đúng nhu cầu thực tế của xã hội. Tỷ lệ điều dưỡng/bác sĩ vẫn còn thấp so với chuẩn quốc tế. Tỷ lệ này cũng có sự chênh lệch lớn giữa các vùng kinh tế và tuyến điều trị. Cơ cấu giảng viên điều dưỡng trong các CSĐT còn bất hợp lý. Nó thiếu các chuyên gia có trình độ cao. Chất lượng chương trình đào tạo chưa được kiểm soát chặt chẽ. Việc này ảnh hưởng đến năng lực của điều dưỡng viên sau khi ra trường. Công tác quản lý về cấp phép hoạt động, kiểm định chất lượng đào tạo còn nhiều hạn chế. Việc này cần được cải thiện để nâng cao hiệu quả quản lý ngành y tế. Đánh giá thực trạng cho thấy cần có những thay đổi mang tính đột phá. Thay đổi này nhằm phát triển nguồn nhân lực điều dưỡng bền vững.
IV.Định hướng Giải pháp phát triển Nguồn nhân lực Điều dưỡng
Việc phát triển nguồn nhân lực điều dưỡng là một yêu cầu cấp thiết. Nó đòi hỏi các định hướng và giải pháp toàn diện. Dựa trên phân tích thực trạng và dự báo nhu cầu, các giải pháp được đề xuất. Mục tiêu là hoàn thiện công tác quản lý nhà nước. Nó nhằm nâng cao chất lượng đào tạo điều dưỡng. Các giải pháp phải mang tính khả thi, phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Đồng thời, nó cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Việc này giúp đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành. Định hướng và giải pháp cần tập trung vào nhiều khía cạnh. Nó bao gồm chính sách, chương trình đào tạo, cơ sở vật chất, và đội ngũ giảng viên. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng đội ngũ điều dưỡng viên có năng lực, chuyên nghiệp, và đáp ứng được mọi yêu cầu của xã hội. Sự phát triển nhân lực điều dưỡng là yếu tố then chốt. Nó góp phần vào sự thành công của hệ thống y tế quốc gia.
4.1. Dự báo nhu cầu xu hướng đào tạo điều dưỡng
Dự báo nhu cầu nhân lực điều dưỡng đến năm 2020 cho thấy sự thiếu hụt đáng kể. Nhu cầu này tiếp tục tăng trong tương lai. Xu hướng đào tạo điều dưỡng trên thế giới đang chuyển dịch. Nó tập trung vào đào tạo theo năng lực, chuẩn hóa chương trình. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy cũng là một xu hướng. Việt Nam cần nắm bắt các xu hướng này. Việc này giúp điều chỉnh định hướng đào tạo. Dự báo nhu cầu điều dưỡng Việt Nam cần so sánh với các quốc gia khác. Điều này giúp có cái nhìn khách quan hơn. Định hướng đào tạo cần tập trung vào nâng cao trình độ. Đặc biệt, đào tạo điều dưỡng chuyên khoa là cần thiết. Khung năng lực điều dưỡng Việt Nam cần được xây dựng hoàn thiện. Nó giúp đảm bảo điều dưỡng viên có đủ kỹ năng làm việc trong môi trường y tế hiện đại. Việc này là cơ sở để quy hoạch nhân lực y tế. Nó cũng là cơ sở để phát triển nguồn nhân lực điều dưỡng một cách chiến lược.
4.2. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về đào tạo
Để hoàn thiện quản lý nhà nước về đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Chính sách đào tạo điều dưỡng cần được rà soát và sửa đổi. Mục tiêu là phù hợp với luật pháp quốc tế và thực tiễn Việt Nam. Cần xây dựng và ban hành các tiêu chuẩn đào tạo điều dưỡng. Tiêu chuẩn này bao gồm cả tiêu chuẩn đầu vào, đầu ra và chương trình đào tạo. Nâng cao năng lực cho đội ngũ giảng viên là rất quan trọng. Cần có chính sách thu hút, đào tạo và bồi dưỡng giảng viên. Cơ sở vật chất và trang thiết bị thực hành cần được đầu tư nâng cấp. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và đào tạo. Điều này giúp nâng cao hiệu quả. Tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo và nghiên cứu. Nó giúp tiếp thu kinh nghiệm tiên tiến. Cải cách công tác tuyển sinh và phân bổ chỉ tiêu đào tạo. Việc này dựa trên dự báo nhu cầu thực tế. Xây dựng cơ chế kiểm định chất lượng đào tạo độc lập, hiệu quả. Việc này nhằm đảm bảo chất lượng đầu ra. Các giải pháp này sẽ góp phần phát triển chất lượng đào tạo điều dưỡng. Nó giúp đáp ứng yêu cầu của ngành y tế và xã hội.
V.Kinh nghiệm quốc tế Quản lý Đào tạo Điều dưỡng
Nghiên cứu kinh nghiệm quản lý nhà nước về đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng của một số quốc gia. Việc này cung cấp nhiều bài học quý giá cho Việt Nam. Mỗi quốc gia có mô hình và cách tiếp cận riêng. Tuy nhiên, có những điểm chung về mục tiêu và phương pháp. Nó tập trung vào nâng cao chất lượng và chuyên môn hóa. Phân tích kinh nghiệm này giúp Việt Nam học hỏi. Nó giúp áp dụng những yếu tố phù hợp với bối cảnh trong nước. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống đào tạo điều dưỡng hiệu quả và bền vững. Việc này góp phần vào sự phát triển toàn diện của ngành y tế. Kinh nghiệm quốc tế là nguồn tài liệu tham khảo phong phú. Nó giúp Việt Nam tránh được những sai lầm và tối ưu hóa nguồn lực. Việc này cũng thúc đẩy sự hội nhập của điều dưỡng Việt Nam với khu vực và thế giới.
5.1. Mô hình quản lý tại một số quốc gia tiêu biểu
Một số quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc và Thái Lan có kinh nghiệm đáng học hỏi trong quản lý đào tạo và hành nghề điều dưỡng. Nhật Bản nổi bật với hệ thống đào tạo chặt chẽ, chuyên sâu. Nó có sự phân cấp rõ ràng và quy định pháp luật nghiêm ngặt. Hàn Quốc tập trung vào nâng cao chất lượng đào tạo đại học và sau đại học. Họ có chính sách khuyến khích đào tạo liên tục. Thái Lan chú trọng vào phát triển năng lực thực hành. Họ có các chương trình đào tạo cộng đồng hiệu quả. Các quốc gia này đều có cơ quan quản lý nhà nước mạnh mẽ. Họ đóng vai trò chủ đạo trong việc hoạch định chính sách, giám sát và đánh giá. Việc chuẩn hóa chương trình đào tạo, khung năng lực điều dưỡng là điểm chung. Điều này giúp đảm bảo chất lượng đồng đều. Mỗi mô hình đều có những ưu điểm riêng. Việc tìm hiểu giúp Việt Nam rút ra những bài học hữu ích.
5.2. Bài học tham khảo đối với Việt Nam
Từ kinh nghiệm của các nước, Việt Nam có thể rút ra nhiều bài học quý giá. Cần xây dựng một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh cho ngành điều dưỡng. Nó bao gồm quy định về đào tạo, cấp chứng chỉ hành nghề và đạo đức nghề nghiệp. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước là cần thiết. Nó bao gồm tăng cường vai trò của Bộ Y tế và Bộ Giáo dục & Đào tạo. Việc này giúp phối hợp chặt chẽ. Cần đổi mới chương trình đào tạo điều dưỡng theo hướng hiện đại. Nó cần tập trung vào năng lực thực hành và tư duy phản biện. Khuyến khích đào tạo liên tục và phát triển chuyên sâu cho điều dưỡng viên. Nó giúp nâng cao trình độ chuyên môn. Đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị đào tạo là quan trọng. Nó giúp đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Xây dựng chuẩn năng lực điều dưỡng quốc gia rõ ràng. Điều này giúp định hướng cho quá trình đào tạo và đánh giá. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý và giảng dạy. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả. Các bài học này sẽ là nền tảng. Nó giúp Việt Nam hoàn thiện quản lý đào tạo điều dưỡng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN MINH LỢI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC ĐIỀU DƯỠNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SỸ QUẢN LÝ CÔNG Hà Nội – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN MINH LỢI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC ĐIỀU DƯỠNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ CÔNG MÃ SỐ: 62 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SỸ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Viết Tiến Hà Nội, 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các tư liệu, số liệu được sử dụng và trích dẫn trong luận án này là trung thực và có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng, chính xác. Kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Minh Lợi LỜI CẢM ƠN Nhân dịp bản Luận án được hoàn thành, cho phép tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và lời cảm ơn chân thành tới: Ban Giám đốc, các thầy giáo, cô giáo và cán bộ Học viện Hành chính Quốc gia, Khoa Sau đại học và Khoa Quản lý nhà nước về Xã hội của Học viện đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu tại Học viện. Đinh Văn Mậu và GS. Nguyễn Viết Tiến đã tận tình hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu hoàn thành Luận án này. Ban Lãnh đạo và tập thể cán bộ, công chức Cục Khoa học công nghệ và Đào tạo - Bộ Y tế; bạn bè đồng nghiệp và Gia đình đã tạo mọi điều kiện, động viên tôi trong quá trình nghiên cứu, học tập thực hiện Luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Minh Lợi MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ SƠ ĐỒ . vii MỞ ĐẦU.1 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN . Các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài luận án . Kết quả nghiên cứu tổng quan và những nội dung luận án cần tiếp tục nghiên cứu31 Chương 2 CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC ĐIỀU DƯỠNG . Điều dưỡng và đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng. Quản lý nhà nước về đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng . Những yếu tố tác động đến quản lý nhà nước về đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng . Kinh nghiệm quản lý nhà nước về đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng của một số nước và giá trị tham khảo đối với Việt Nam .72 Chương 3 THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC ĐIỀU DƯỠNG Ở VIỆT NAM . Khái quát quá trình phát triển ngành điều dưỡng ở Việt Nam. Khái quát thực trạng quản lý nhà nước về đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng ở Việt Nam . Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng ở Việt Nam . 110 Chương 4 ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC ĐIỀU DƯỠNG Ở VIỆT NAM . Dự báo nhu cầu và xu hướng đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng của Việt Nam 122 4. Định hướng đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng ở Việt Nam . Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng ở Việt Nam . 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN . 152 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CSĐT: Cơ sở đào tạo CTĐT: Chương trình đào tạo CSSK: Chăm sóc sức khỏe ĐDV: Điều dưỡng viên GD&ĐT: Giáo dục và Đào tạo KB, CB: Khám bệnh, chữa bệnh NLYT Nhân lực y tế NNL: Nguồn nhân lực NNLĐD: Nguồn nhân lực điều dưỡng NNLYT Nguồn nhân lực y tế QLNN: Quản lý nhà nước WHO: Tổ chức Y tế thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG VÀ SƠ ĐỒ Danh mục các bảng Bảng 3. Tổng số CSĐT điều dưỡng theo vùng miền qua các năm (2005-2015) . Tổng chỉ tiêu tuyển sinh đào tạo điều dưỡng các trình độ 2010-2015 . Tỷ lệ điều dưỡng/ đầu dân theo vùng kinh tế. Tỷ lệ điều dưỡng/bác sĩ theo vùng kinh tế . Tỷ lệ điều dưỡng/bác sĩ tuyến TW theo vùng kinh tế . Phân loại điều dưỡng viên theo trình độ . Cơ cấu giảng viên điều dưỡng trong các CSĐT theo ngành . Cơ cấu giảng viên điều dưỡng trong các CSĐT theo độ tuổi . Dự báo nhu cầu nhân lực điều dưỡng tới năm 2020 . So sánh nhu cầu điều dưỡng Việt Nam đến năm 2020 . Quản lý đào tạo và hành nghề điều dưỡng Nhật Bản . Quản lý đào tạo và hành nghề điều dưỡng Hàn Quốc . Quản lý đào tạo và hành nghề điều dưỡng Thái Lan. Mô hình đào tạo và hành nghề điều dưỡng Việt Nam . Đề xuất mô hình đào tạo điều dưỡng Việt Nam. Đề xuất mô hình quản lý đào tạo và hành nghề điều dưỡng Việt Nam. Tính cấp thiết của đề tài Trong cơ cấu nhân lực y tế (NLYT), vị trí, vai trò của điều dưỡng viên (ĐDV) đã được khẳng định. Cùng với đội ngũ các y, bác sỹ, ĐDV đã trở thành một bộ phận độc lập và không thể tách rời trong ngành Y tế, vừa chiếm đa số về số lượng, vừa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khoẻ nhân dân. Chăm sóc điều dưỡng là một hoạt động nghề nghiệp chuyên môn, đòi hỏi có tri thức và kỹ thuật thành thạo, ĐDV cần phải làm việc chủ động, sáng tạo, phải có kiến thức lẫn kỹ năng, là người cộng sự không thể thiếu được của bác sỹ và cũng là người thực hiện các hoạt động chuyên môn trên cơ sở chẩn đoán của bác sỹ. Như vậy, ĐDV phải có những năng lực thông qua những kiến thức, thái độ, kỹ năng cần thiết để đảm bảo thực hiện tốt 3 vai trò là: độc lập, phối hợp và phụ thuộc. Thực hiện đường lối đổi mới của đất nước, cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội theo hướng hội nhập quốc tế, đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng (NNLĐD) đã có những bước phát triển nhất định cả về số lượng và chất lượng, đặc biệt là sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống đào tạo, về các loại hình, quy mô và trình độ đào tạo, góp phần quan trọng tăng cường chất lượng bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được thì công tác đào tạo cũng như quản lý nhà nước (QLNN) về đào tạo NNLĐD vẫn còn nhiều bất cập và có những khó khăn, thách thức. Thứ nhất về lý luận, đường lối chiến lược để đưa đất nước ta thoát khỏi tình trạng kém phát triển, nâng cao chất lượng đời sống vật chất, văn hóa, tinh thần là cần đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tạo nền tảng để đến năm 2020, nước ta về cơ bản trở thành một nước công nghiệp theo hướng hiện đại, 2 trong đó nguồn lực con người, năng lực khoa học và công nghệ, kết cấu hạ tầng, tiềm lực quốc phòng, an ninh được tăng cường vững chắc. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa không đơn giản chỉ là công cuộc xây dựng kinh tế, mà chính là quá trình biến đổi sâu sắc mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội làm cho xã hội đổi mới về chất, trong đó động lực cho sự phát triển đó là con người. Phát triển giáo dục và đào tạo (GD&ĐT) là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa, là những điều kiện để phát huy nguồn lực con người, yếu tố cơ bản để phát triển xã hội, tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững. Sự nghiệp đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa chỉ có thể thành công khi chúng ta có được một nguồn nhân lực (NNL) có chất lượng. Do vậy, đầu tư cho việc phát triển NNL có chất lượng được coi là khâu quan trọng nhất so với các loại đầu tư khác cho việc đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng kinh tế. Đầu tư cho việc phát triển NNL bao gồm: chăm sóc sức khỏe (CSSK), nâng cao chất lượng sống cho con người và phát triển GD&ĐT. Như vậy, có thể nói đào tạo NNLĐD có vai trò rất quan trọng, vừa góp phần tác động đến chất lượng CSSK, nâng cao chất lượng sống cho con người vừa góp phần phát triển và nâng cao chất lượng NNL. Vấn đề đào tạo NNLĐD đã được nhiều tác giả nghiên cứu nhưng chưa có một nghiên cứu nào được tiếp cận dưới góc độ khoa học về QLNN, đặc biệt là cấp độ tiến sĩ. Thứ hai về thực tiễn, sự phát triển kinh tế - xã hội dẫn đến có những thay đổi rất lớn về yêu cầu cũng như nhu cầu đối với công tác y tế, đòi hỏi cần có những thay đổi về cách tiếp cận và xác định cơ cấu nhân lực phù hợp, đáp ứng nhu cầu cung cấp dịch vụ với những thách thức trong quá trình nâng cao chất lượng bảo vệ, CSSK nhân dân và hội nhập quốc tế. Công tác điều dưỡng có vai trò quan trọng trong hoạt động CSSK nhân dân, đội ngũ ĐDV chiếm tỷ lệ đa số trong cơ cấu NLYT. Hoạt động đào tạo NNLĐD của nước ta đã đạt được một số thành tựu nhưng cũng bộc lộ những vấn đề bất cập như chưa xác định rõ cơ cấu nhân lực cần thiết trong hệ thống y tế, số lượng các CSĐT và 3 quy mô đào tạo tăng nhanh chưa gắn với yêu cầu hoạt động chuyên môn nghề nghiệp và nhu cầu nhân lực của ngành y tế. Hoạt động QLNN về đào tạo NNLĐD cũng bộc lộ những vấn đề cần phải giải quyết như hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chưa đồng bộ, bộ máy quản lý còn chồng chéo chưa có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan QLNN về GD&ĐT với cơ quan quản lý ngành. Về hội nhập quốc tế, ngày 31/12/2015, Cộng đồng Kinh tế các nước khu vực Đông Nam Á (ASEAN) đã chính thức thành lập, hình thành thị trường lao động tự do lưu chuyển đối với những người đã qua đào tạo, trong đó có điều dưỡng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Nghiên cứu phân tích chính sách quản lý nhà nước về đào tạo nguồn nhân lực điều dưỡng tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp hoàn thiện cho luận án tiến sĩ.
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Quản lý Nhà nước Đào tạo Điều dưỡng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý Công. Danh mục: Điều Dưỡng.
Luận án "Quản lý Nhà nước Đào tạo Điều dưỡng Việt Nam" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.