Luận án: Tổng hợp Azometin từ Indol và nghiên cứu tính chất ức chế ăn mòn

Luận án thạc sĩ nghiên cứu tổng hợp azometin và tính chất ức chế ăn mòn của 5 amino 2 metylinđol, 5 amino 1 2 đimetylinđol.

Trường ĐH

trường đại học khoa học tự nhiên

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

93

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng hợp Azomethine Indole Phương pháp chính

Azomethine indole, hay còn gọi là bazơ Schiff, là hợp chất hữu cơ quan trọng. Chúng hình thành từ phản ứng ngưng tụ giữa anđehit và amin bậc một. Quá trình tổng hợp hữu cơ này tạo ra liên kết C=N đặc trưng. Tài liệu này tập trung vào tổng hợp azomethine từ các amin indol đặc biệt. Các amin này bao gồm 5-amino-2-metylindol và 5-amino-1,2-dimetylindol. Việc tổng hợp các amin tiền chất là bước khởi đầu. Sau đó, chúng phản ứng với các anđehit để tạo ra các azomethine indole mong muốn. Phương pháp này có nhiều ưu điểm. Nó đơn giản, hiệu quả, và cho phép tạo ra nhiều dẫn xuất khác nhau. Các azomethine indole có nhiều ứng dụng. Chúng thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Gần đây, khả năng ức chế ăn mòn của chúng được khám phá. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng. Việc kiểm soát ăn mòn kim loại là vấn đề kinh tế lớn. Chất ức chế ăn mòn cung cấp giải pháp hiệu quả, chi phí thấp. Việc nghiên cứu sâu hơn về tổng hợp và tính chất của azomethine indole là cần thiết.

1.1. Phản ứng ngưng tụ anđehit và amin bậc một

Tổng hợp azomethine indole chủ yếu dựa vào phản ứng ngưng tụ. Phản ứng này diễn ra giữa một nhóm cacbonyl của anđehit và nhóm amin của amin bậc một. Nước được loại bỏ trong quá trình này. Sản phẩm tạo thành là liên kết C=N, còn gọi là nhóm azomethine. Đây là phương pháp phổ biến nhất, hiệu quả nhất. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt cấu trúc sản phẩm. Các amin bậc một có thể là các dẫn xuất indol. Ví dụ bao gồm 5-amino-2-metylindol và 5-amino-1,2-dimetylindol. Các anđehit khác nhau được sử dụng. Sự đa dạng về anđehit và amin tạo ra nhiều azomethine indole khác nhau. Các hợp chất bazơ Schiff được tạo thành với hiệu suất cao. Phản ứng này thường tiến hành trong điều kiện nhẹ. Nó thường sử dụng dung môi hữu cơ. Cơ chế phản ứng bao gồm sự tấn công nucleophin của amin vào cacbonyl. Sau đó là sự loại bỏ nước để tạo thành imin.

1.2. Các phương pháp tổng hợp azomethine khác

Ngoài phản ứng ngưng tụ anđehit và amin bậc một, có nhiều phương pháp tổng hợp azomethine khác. Một phương pháp là khử hóa các amit thế. Tuy nhiên, phương pháp này có hạn chế. Nó thường không chọn lọc. Các sản phẩm trung gian như iminclorua dễ bị thủy phân. Một phương pháp khác sử dụng hợp chất thơm có nhóm metyl hoạt động. Nhóm metyl này thế vào liên kết -N=N- trong hợp chất azo. Cũng có thể đi từ hợp chất thơm có nhóm metylen hoạt động và hợp chất nitrozo. Phản ứng giữa anđehit thơm và hợp chất nitro thơm cũng tạo azomethine. Ngưng tụ các hợp chất nitro béo hoặc thơm béo có nhóm metylen với nitroaren cũng là một cách. Một số phương pháp khác bao gồm phản ứng giữa nitroaren và các hetarylaxetonitrin. Hoặc đi từ các dị vòng chứa nitơ có nhóm metyl hoạt động và các nitroaren. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu tổng hợp. Tính chọn lọc và hiệu suất là yếu tố quan trọng.

1.3. Tổng hợp amin tiền chất indol

Việc tổng hợp các amin indol là bước quan trọng đầu tiên. Các amin này là tiền chất cho tổng hợp azomethine indole. Hai amin chính được tổng hợp là 5-amino-2-metylindol và 5-amino-1,2-dimetylindol. Quá trình này bao gồm hai giai đoạn chính. Đầu tiên là điều chế dẫn xuất nitro của indol. Ví dụ, 5-nitro-2-metylindol và 5-nitro-1,2-dimetylindol được tổng hợp. Sau đó, nhóm nitro này được khử hóa. Quá trình khử hóa chuyển nhóm nitro thành nhóm amin. Ví dụ, khử 5-nitro-2-metylindol tạo ra 5-amino-2-metylindol. Tương tự, 5-nitro-1,2-dimetylindol được khử thành 5-amino-1,2-dimetylindol. Phản ứng khử hóa cần điều kiện phù hợp. Chất khử thích hợp được sử dụng. Chất lượng của amin tiền chất ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ tinh khiết của azomethine indole cuối cùng. Việc tinh chế các amin này là cần thiết trước khi sử dụng. Điều này đảm bảo hiệu quả cho các phản ứng tiếp theo.

II. Cấu trúc Azomethine Indole và tính chất cơ bản

Azomethine indole sở hữu cấu trúc hóa học độc đáo. Cấu trúc này liên quan trực tiếp đến các tính chất vật lý và hóa học của chúng. Liên kết C=N là đặc trưng trung tâm của nhóm azomethine. Sự có mặt của nhân indol mang lại các đặc điểm điện tử đặc biệt. Các electron pi trên nhân thơm và liên kết đôi C=N có khả năng liên hợp. Điều này ảnh hưởng đến tính bazơ và phổ hấp thụ. Azomethine indole có thể tồn tại dưới dạng các đồng phân hình học. Đồng phân cis-trans là một ví dụ. Cấu hình này phụ thuộc vào các nhóm thế gắn vào liên kết C=N. Phân tích phổ học là công cụ quan trọng. Phổ hồng ngoại (IR), phổ tử ngoại (UV) và phổ khối lượng (MS) giúp xác định cấu trúc. Các phương pháp này cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự hình thành azomethine. Chúng cũng hỗ trợ nghiên cứu về tính chất điện tử. Hiểu rõ cấu trúc và tính chất cơ bản là nền tảng. Từ đó, tiềm năng ứng dụng của azomethine indole được khai thác.

2.1. Đặc điểm cấu trúc và đồng phân hình học

Azomethine indole chứa liên kết đôi cacbon-nitơ (C=N). Liên kết này là trọng tâm của nhóm chức azomethine. Cấu trúc này cho phép tồn tại các đồng phân hình học. Các đồng phân cis và trans (hoặc Z và E) có thể hình thành. Sự tồn tại của đồng phân phụ thuộc vào các nhóm thế. Các nhóm thế gắn vào nguyên tử cacbon và nitơ của liên kết C=N. Kích thước và bản chất điện tử của nhóm thế quyết định cấu hình ưu tiên. Sự có mặt của nhân indol là một yếu tố quan trọng. Nhân indol là một hệ thống thơm giàu electron. Điều này ảnh hưởng đến sự phân bố mật độ electron trong toàn bộ phân tử. Sự liên hợp electron giữa nhân indol và liên kết C=N là đáng kể. Liên kết này ảnh hưởng đến độ bền, hoạt tính hóa học. Nó cũng tác động đến khả năng tương tác với các bề mặt khác. Hình dạng phân tử tổng thể đóng vai trò then chốt. Nó ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ lên bề mặt kim loại. Điều này liên quan đến tính chất ức chế ăn mòn.

2.2. Tính bazơ và phổ đặc trưng của azomethine

Azomethine indole thể hiện tính bazơ yếu. Nguyên tử nitơ trong liên kết C=N có cặp electron không liên kết. Cặp electron này có khả năng nhận proton. Độ mạnh của tính bazơ bị ảnh hưởng bởi các nhóm thế. Các nhóm thế hút hoặc đẩy electron trên nhân indol và liên kết C=N đều có tác động. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức. Đặc biệt, dao động căng của liên kết C=N thường xuất hiện ở vùng 1600-1690 cm^-1. Điều này xác nhận sự hình thành azomethine. Phổ tử ngoại (UV) cho thấy các dải hấp thụ đặc trưng. Các dải này xuất phát từ chuyển dịch electron pi-pi* của hệ liên hợp. Đặc biệt là sự liên hợp giữa nhân indol và liên kết C=N. Phổ khối lượng (MS) cung cấp khối lượng phân tử. Nó cũng cho thông tin về các mảnh vỡ. Điều này giúp xác định cấu trúc phân tử chính xác. Các dữ liệu phổ này là bằng chứng quan trọng. Chúng giúp xác định thành công quá trình tổng hợp. Chúng cũng hỗ trợ nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-tính chất.

2.3. Azomethine indole như một bazơ Schiff

Thuật ngữ azomethine indole và bazơ Schiff thường được sử dụng thay thế cho nhau. Bazơ Schiff là một lớp hợp chất rộng hơn. Azomethine indole là một phân lớp cụ thể. Chúng chứa nhóm azomethine (imin) C=N. Nhóm này liên kết trực tiếp với nhân indol. Bazơ Schiff có lịch sử nghiên cứu lâu dài. Chúng nổi tiếng với hoạt tính sinh học đa dạng. Ví dụ như hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, kháng ung thư. Chúng cũng được ứng dụng trong hóa học phối trí. Khả năng tạo phức với ion kim loại là một đặc điểm quan trọng. Trong bối cảnh ức chế ăn mòn, bazơ Schiff đặc biệt hấp dẫn. Nguyên tử nitơ trong liên kết C=N có cặp electron tự do. Nhân indol và các nhóm thế khác cũng có các nguyên tử dị vòng. Các yếu tố này góp phần vào khả năng hấp phụ. Chúng tạo thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại. Khả năng liên kết với bề mặt kim loại là then chốt. Sự hình thành bazơ Schiff từ anđehit và amin là một phản ứng kinh điển trong tổng hợp hữu cơ. Nó tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc phát triển các chất ức chế ăn mòn mới.

III. Azomethine Indole Ức chế ăn mòn kim loại hiệu quả

Azomethine indole thể hiện tiềm năng lớn trong lĩnh vực ức chế ăn mòn kim loại. Nghiên cứu gần đây đã chỉ ra hiệu suất ức chế cao của chúng. Hiệu suất này thậm chí vượt trội so với các anđehit và amin tương ứng. Ăn mòn kim loại gây thiệt hại kinh tế hàng tỷ đô la mỗi năm. Việc phát triển các chất ức chế hiệu quả, chi phí thấp là cấp thiết. Azomethine indole đáp ứng tiêu chí này. Chúng có thể tạo thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại. Lớp màng này ngăn chặn sự tiếp xúc giữa kim loại và môi trường ăn mòn. Khả năng ức chế ăn mòn của azomethine indole được nghiên cứu trên nhiều loại kim loại. Thép và đồng là hai ví dụ điển hình. Cấu trúc phân tử của azomethine đóng vai trò quan trọng. Các nhóm thế và hệ thống liên hợp ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ. Việc tối ưu hóa cấu trúc có thể nâng cao hiệu suất ức chế. Các chất ức chế ăn mòn gốc azomethine mang lại triển vọng mới. Chúng hứa hẹn trong việc bảo vệ các vật liệu kim loại.

3.1. Tiềm năng ức chế ăn mòn của azomethine indole

Azomethine indole đã được xác định là chất ức chế ăn mòn đầy hứa hẹn. Chúng thể hiện khả năng ức chế ăn mòn cao. Khả năng này vượt trội so với các anđehit và amin nguyên liệu ban đầu. Đây là phát hiện quan trọng trong khoa học vật liệu và bảo vệ kim loại. Các phân tử azomethine có cấu trúc phù hợp cho việc hấp phụ. Chúng có các nguyên tử dị vòng (như nitơ) và hệ thống electron pi. Những đặc điểm này giúp chúng liên kết mạnh với bề mặt kim loại. Liên kết này tạo thành một lớp màng bảo vệ. Lớp màng ngăn chặn các tác nhân ăn mòn tiếp cận kim loại. Nền kinh tế toàn cầu đối mặt với tổn thất lớn do ăn mòn. Các ngành công nghiệp cần giải pháp bảo vệ kim loại hiệu quả. Azomethine indole cung cấp một lựa chọn mới. Chi phí thấp và hiệu quả cao là những ưu điểm chính. Nghiên cứu sâu hơn đang được tiến hành. Mục tiêu là khám phá toàn bộ tiềm năng của các hợp chất này.

3.2. Ức chế ăn mòn thép và đồng

Tài liệu này nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn của azomethine indole trên thép và đồng. Thép là vật liệu kim loại phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp. Đồng cũng được sử dụng rộng rãi. Cả hai kim loại này đều dễ bị ăn mòn trong nhiều môi trường. Azomethine indole cho thấy hiệu suất ức chế đáng kể trên cả thép và đồng. Đối với thép, các chất ức chế tạo lớp màng bảo vệ. Lớp màng này giảm tốc độ ăn mòn. Đối với đồng, cơ chế tương tự cũng được quan sát. Hiệu suất ức chế phụ thuộc vào cấu trúc azomethine. Nó cũng phụ thuộc vào nồng độ chất ức chế. Môi trường ăn mòn cũng là một yếu tố. Các kết quả này chứng minh tính linh hoạt của azomethine indole. Chúng có thể được ứng dụng để bảo vệ nhiều loại kim loại khác nhau. Việc nghiên cứu cụ thể trên từng loại kim loại cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp phát triển các chất ức chế tối ưu cho từng ứng dụng.

3.3. Hiệu suất ức chế và yếu tố ảnh hưởng

Hiệu suất ức chế ăn mòn của azomethine indole bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Cấu trúc phân tử của chất ức chế là yếu tố hàng đầu. Các nhóm thế trên nhân indol và liên kết C=N đóng vai trò quan trọng. Các nhóm chức có cặp electron tự do hoặc hệ thống pi lớn. Chúng thường tăng cường khả năng hấp phụ. Từ đó, hiệu suất ức chế tăng lên. Kích thước và hình dạng của phân tử cũng quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến khả năng phủ kín bề mặt kim loại. Nồng độ của chất ức chế trong dung dịch cũng là yếu tố then chốt. Nồng độ cao hơn thường dẫn đến hiệu suất ức chế tốt hơn. Tuy nhiên, có một nồng độ tối ưu. Sau đó, việc tăng nồng độ không mang lại nhiều lợi ích. Nhiệt độ và pH của môi trường ăn mòn cũng ảnh hưởng. Phân tích định lượng hiệu suất ức chế được thực hiện. Các phương pháp điện hóa học được sử dụng. Phổ trở kháng điện hóa (EIS) và phân cực Tafel cung cấp dữ liệu chính xác. Các dữ liệu này giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và hiệu suất ức chế.

IV. Cơ chế ức chế ăn mòn Phân tích điện hóa học

Việc hiểu rõ cơ chế ức chế ăn mòn là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất của azomethine indole. Các phương pháp điện hóa học là công cụ chính cho nghiên cứu này. Phân cực Tafel và Phổ trở kháng điện hóa (EIS) được sử dụng rộng rãi. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết về quá trình ăn mòn. Chúng cũng tiết lộ cách chất ức chế tương tác với bề mặt kim loại. Cơ chế hấp phụ là trung tâm của quá trình ức chế. Các phân tử azomethine tạo thành một lớp màng bảo vệ. Lớp màng này hấp phụ lên bề mặt kim loại. Lớp này ngăn cản các phản ứng oxy hóa-khử xảy ra. Các đặc điểm phân tử của azomethine indole quyết định khả năng hấp phụ. Ví dụ, sự hiện diện của các nguyên tử nitơ và hệ thống electron pi. Nồng độ chất ức chế và điều kiện môi trường cũng ảnh hưởng. Phân tích điện hóa học giúp định lượng hiệu suất ức chế. Nó cũng cung cấp bằng chứng về loại hấp phụ (vật lý hay hóa học). Nghiên cứu này góp phần vào việc thiết kế chất ức chế hiệu quả hơn.

4.1. Phương pháp điện hóa học nghiên cứu ăn mòn

Các phương pháp điện hóa học đóng vai trò trung tâm. Chúng được sử dụng để nghiên cứu tính chất ức chế ăn mòn. Hai kỹ thuật chính là phân cực Tafel và phổ trở kháng điện hóa (EIS). Phân cực Tafel cung cấp thông tin động học về phản ứng điện cực. Từ dữ liệu phân cực Tafel, tốc độ ăn mòn được xác định. Hiệu suất ức chế được tính toán. Nó cũng cho biết chất ức chế có tính chất anốt, catốt hay hỗn hợp. Phổ trở kháng điện hóa (EIS) là kỹ thuật mạnh mẽ khác. EIS cung cấp thông tin về giao diện điện cực-dung dịch. Nó cho phép đánh giá điện trở truyền điện tích. Nó cũng tiết lộ sự hình thành lớp màng bảo vệ. Từ phổ EIS, các tham số như điện trở phân cực được xác định. Các tham số này liên quan trực tiếp đến khả năng ức chế. Các phương pháp này được sử dụng để đánh giá hiệu suất. Chúng cũng giúp xác định cơ chế hoạt động của azomethine indole. Các điều kiện đo điện hóa được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo kết quả chính xác và có thể lặp lại.

4.2. Cơ chế hấp phụ của chất ức chế lên bề mặt kim loại

Cơ chế chính của ức chế ăn mòn là hấp phụ. Các phân tử azomethine indole hấp phụ lên bề mặt kim loại. Chúng tạo thành một lớp màng mỏng, bảo vệ. Lớp màng này ngăn cách kim loại với môi trường ăn mòn. Khả năng hấp phụ của azomethine indole xuất phát từ cấu trúc của chúng. Các nguyên tử dị vòng như nitơ có cặp electron không liên kết. Hệ thống liên hợp pi (từ nhân indol và liên kết C=N) cũng có vai trò. Các yếu tố này tạo ra các vị trí hấp phụ mạnh mẽ. Hấp phụ có thể là vật lý hoặc hóa học. Hấp phụ vật lý liên quan đến lực Van der Waals yếu. Hấp phụ hóa học liên quan đến sự hình thành liên kết hóa học. Liên kết này xảy ra giữa chất ức chế và kim loại. Các yếu tố như nồng độ chất ức chế, nhiệt độ, và tính chất bề mặt kim loại ảnh hưởng đến hấp phụ. Mức độ hấp phụ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất ức chế. Sự hình thành lớp màng bảo vệ hiệu quả làm giảm tốc độ ăn mòn đáng kể.

4.3. Ảnh hưởng của nồng độ và cấu trúc đến khả năng ức chế

Khả năng ức chế ăn mòn của azomethine indole phụ thuộc vào nồng độ. Ở nồng độ thấp, hiệu quả ức chế có thể chưa cao. Khi nồng độ tăng, số lượng phân tử chất ức chế hấp phụ lên bề mặt kim loại tăng. Điều này dẫn đến hiệu suất ức chế cao hơn. Tuy nhiên, có một nồng độ tối ưu. Vượt quá nồng độ này, hiệu suất ức chế không còn tăng đáng kể. Điều này có thể do bề mặt kim loại đã bị phủ kín. Cấu trúc phân tử của azomethine cũng có ảnh hưởng lớn. Các nhóm thế electron đẩy trên nhân indol hoặc liên kết C=N. Chúng có thể tăng cường mật độ electron trên các vị trí hấp phụ. Điều này dẫn đến liên kết mạnh mẽ hơn với bề mặt kim loại. Ngược lại, các nhóm thế electron hút có thể làm giảm khả năng hấp phụ. Kích thước và hình dạng phân tử cũng quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến khả năng phủ kín và sự sắp xếp trên bề mặt. Việc nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-tính chất giúp thiết kế các chất ức chế hiệu quả cao.

V. Tổng hợp dẫn xuất Thiazolidinon 4 Ứng dụng

Bên cạnh azomethine indole, tài liệu còn đề cập đến tổng hợp thiazolidinon-4. Thiazolidinon-4 là một lớp hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh và nitơ. Chúng được tạo ra thông qua sự chuyển hóa từ các bazơ Schiff (azomethine). Phản ứng này là một phương pháp quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Nó mở rộng phạm vi các dẫn xuất có thể có. Việc tổng hợp thiazolidinon-4 từ azomethine là một ứng dụng điển hình. Điều này cho thấy tính linh hoạt của bazơ Schiff như một tiền chất. Thiazolidinon-4 và các dẫn xuất của chúng cũng có nhiều hoạt tính sinh học. Chúng bao gồm kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm và kháng ung thư. Do đó, việc tổng hợp và nghiên cứu tính chất của chúng là cần thiết. Các phương pháp tổng hợp khác nhau có thể được sử dụng. Phản ứng với axit thioglycolic là một ví dụ phổ biến. Cơ chế phản ứng này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu cách các phân tử này hình thành. Việc phát triển các dẫn xuất thiazolidinon-4 mới có thể mang lại các hợp chất với tính chất cải tiến.

5.1. Chuyển hóa azomethine thành thiazolidinon 4

Azomethine indole được sử dụng làm tiền chất. Chúng được chuyển hóa thành các dẫn xuất thiazolidinon-4 tương ứng. Phản ứng này thường liên quan đến sự cộng hợp nucleophin. Một hợp chất chứa nhóm thiol, như axit thioglycolic, sẽ phản ứng. Nhóm thiol tấn công vào liên kết C=N của azomethine. Sau đó là phản ứng đóng vòng. Quá trình này tạo thành vòng thiazolidinon-4. Vòng này chứa nguyên tử lưu huỳnh, nitơ và nhóm cacbonyl. Phản ứng này là một ví dụ điển hình của việc sử dụng bazơ Schiff. Chúng đóng vai trò là khối xây dựng linh hoạt trong tổng hợp dị vòng. Điều kiện phản ứng thường nhẹ nhàng. Dung môi phù hợp và xúc tác có thể được sử dụng. Việc tạo ra các dẫn xuất thiazolidinon-4 từ azomethine mở ra hướng nghiên cứu mới. Các hợp chất này có thể có hoạt tính sinh học hoặc ứng dụng khác. Chúng có thể có tiềm năng ức chế ăn mòn bổ sung hoặc khác biệt.

5.2. Cơ chế phản ứng của bazơ Schiff với axit thioglycolic

Phản ứng giữa bazơ Schiff và axit thioglycolic là một quá trình nhiều bước. Đầu tiên, nhóm thiol (-SH) của axit thioglycolic. Nó tấn công nucleophin vào cacbon của liên kết C=N của bazơ Schiff. Điều này tạo thành một adduct trung gian. Sau đó, nhóm cacboxyl của axit thioglycolic. Nó phản ứng với nitơ của bazơ Schiff đã được proton hóa. Hoặc là phản ứng nội phân tử để đóng vòng. Quá trình này dẫn đến sự hình thành vòng thiazolidinon-4. Cơ chế này thường được xúc tác bởi axit hoặc bazơ. Axit giúp proton hóa nitơ của imin. Điều này làm tăng tính điện di của cacbon imin. Bazơ giúp deproton hóa nhóm thiol. Điều này tăng cường tính nucleophin của nó. Việc hiểu rõ cơ chế là quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa điều kiện phản ứng. Nó cũng hỗ trợ thiết kế các dẫn xuất mới với hiệu suất cao hơn. Các đặc điểm cấu trúc của bazơ Schiff ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu suất phản ứng này.

5.3. Đặc điểm và tiềm năng của thiazolidinon 4

Thiazolidinon-4 là một họ hợp chất dị vòng quan trọng. Chúng chứa một vòng năm cạnh với lưu huỳnh và nitơ. Nhóm cacbonyl ở vị trí 4 là đặc trưng. Các hợp chất này có nhiều đặc điểm hóa học thú vị. Chúng thường có khả năng tạo phức với ion kim loại. Điều này tương tự như bazơ Schiff. Hoạt tính sinh học của thiazolidinon-4 đã được nghiên cứu rộng rãi. Chúng thể hiện các hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm. Một số dẫn xuất cũng có hoạt tính chống ung thư. Trong bối cảnh bảo vệ kim loại, thiazolidinon-4 cũng có tiềm năng. Cả lưu huỳnh và nitơ đều là các nguyên tử dị vòng. Chúng có các cặp electron tự do. Điều này giúp chúng hấp phụ lên bề mặt kim loại. Chúng có thể tạo thành một lớp màng bảo vệ. Việc nghiên cứu sâu hơn về tính chất ức chế ăn mòn của thiazolidinon-4 là cần thiết. Đặc biệt là các dẫn xuất được tổng hợp từ azomethine indole. Việc khám phá các ứng dụng mới của các hợp chất này đang tiếp tục diễn ra. Chúng có thể được sử dụng trong dược phẩm hoặc bảo vệ vật liệu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thạc sĩ hóa học tổng hợp và nghiên cứu tính chất ức chế ăn mòn của một số azometin dãy 5 amino 2 metylinđol và 5 amino 1 2 đimetylinđol

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (93 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN PHAM DUY NAM TONG HỢP VÀ NGHIÊN CÚU TÍNH CHẤT UC CHẾ AN MON CUA MỘT SỐ AZOMETIN DAY 5-AMINO-2-METYLINDOL VA 5-AMINO-1,2-DIMETYLINDOL LUAN AN THAC Si KHOA HOC HOA HOC CHUYEN NGANH : HÓA HỮU CƠ MA SO : 01 - 04 - 02 Người hướng dan khoa hoc: GS. DANG NHU TẠI Hà Nội, 1999 M Ut LUC trang MO DAU | 2 Chương L. FONG QUAN 2 Tổng quan về azometin 2 Một số phương pháp chính tổng hợp azometin 2 Bằng phan ứng khử hoá các amit thế 2 Ding các hợp chất thơm có nhóm metyl hoạt động thế vào liên 2 kết - N=N - trong các hợp chất azo Đi từ hợp chất thơm có nhóm metylen hoạt động và hợp chất 2 nitrozo 1.4 Bằng phan ứng giữa andehit và amin bậc | 3 Bằng phan ứng giữa andehit thom va hợp chất nitro thom 3 Ngưng tụ các hợp chat nitro béo hay thơm béo có nhóm metylen 3 VỚI nitroaren Ut ae Bằng phan ứng giữa nitroaren và các hetarylaxetonitrin 5 fells Di từ các di vòng chứa nito có nhóm metyl hoạt động va các 4 nitroaren ‘Tong hop từ andehit và amin bac 1 4 NV Phan ứng 4 i) ho Cơ chế phan ứng giữa andehit va amin bac | Sỹ Cấu trúc điện tử, đồng phân hình học, tính bazo và phổ của các azometin 7 Cấu trúc điện tử, đồng phân hình học và tính bazơ của azometin 7 Phổ hồng ngoại của azometin § Phổ tử ngoại của azometin 9 ree) † Phổ khối lượng của các azometin 10 1.4 Tính chat ức chế ăn mòn của các azometin 10 2 Tong quan về các hop chất thiazolidinon-4 {3 iO Các phương pháp tổng hợp thiazolidinon-4 l4 lel Tong hợp các hợp chất thiazolidinon-4 từ các axit ơ-halogen, ơ- hidroxiankanoic, các axit a, ƒ} không no hoặc este của các axit đó 14 i re) Bằng phan ứng của đi (a-cacboxyankyl)-trithiocacbamat với amin bậc Í.2 Bằng phan ứng của axit a-mecaptoankanoic với isothioxianat, isoxianat hoặc xianamit (a) với bazo Schiff (b).4 Chuyển hóa thiazolidinon-4 thành các din xuất mới bo 2 Cơ chế của phan ứng giữa bazo Schiff với axit thioglicolic Pho của các thiazolidinon-4 Chương 2. KẾT QUÁ VÀ THẢO LUẬN tw Tổng hợp các hợp chất azometin t9 tao 1 Tổng hợp các amin i) 3 Tổng hợp các azometin NW i) ea) Tổng hợp các dan xuất của thiazolidinon-4 9 Tính chất ức chế ăn mon kim loại của một số azometin day 5-amino-2-metylindol Ue chế ăn mòn thép t3 Ức chế ăn mòn đồng to Ảnh hưởng của tính chất phân tử đến khả năng ức chế ăn mòn kim loại Chương 3.

THỤC NGHIÊM Tổng hợp các amin Tổng hop 5-amino-2-metylindol Điều chế 5-nitro-2-metylindol Khử hoá 5-nitro-2-metylindol thành 5-amino-2-metylindol Tong hợp 5-amino-1,2-dimetylindol 3-121 Điều chế 5-nitro-1,2-dimetylindol 4I 3.2 Khử hoá 5-nitro-1,2-dimetylindol thành 5-amino-[,2-đimetylindol 42 32 Tong hop các azometin 42 35 ‘Tong hop các thiazolidinon-4 45 3.4 Nghiên cứu tính chat ức chế ăn mon kim loại 48 3.1 Chuẩn bị mẫu do 48 3.2 Điều kiện đo điện hóa 48 KẾT LUẬN 50 TÀI LIEU THAM KHẢO Sy| PHU LUC 58 4. Pho hồng ngoại 58 4.1 Phổ hồng ngoại của 8 azometin dãy S-amino-1,2-dimetylindol 58 4.2 Phổ hồng ngoại của 8 thiazolidinon-4 68 4. Pho khối lượng Tả 4.1 Phổ khối lượng của một số azometin dãy 5-amino-1,2-dimetylindol V7 42.2 Phổ khối của một số thiazolidinon-4 82 MỞ ĐẦU Các azometin (bazơ Schiff) - là sản phẩm ngưng tụ của các anđehit và amin bậc một - và các hợp chất chuyển hóa của chúng từ lâu đã được biết đến là những hợp chất có nhiều hoạt tính sinh học đáng quý [7,10,72], chính vì vậy chúng đã được nhiều tác giả quan tâm nghiên cứu và tổng hợp. Gần đây các azometin đã được phát hiện là có tính chất ức chế ăn mòn rất cao và cao hơn cả các andehit và amin tương ứng[22], trong khi thành phần chính của nhiều tổ hợp ức chế ăn mòn thương mại hiện nay là các anđehit và amin [36].

Phát hiện này là rất có ý nghĩa vì ăn mòn khí quyển hàng năm phá huỷ hàng triệu tấn kim loại, gây ra thiệt hai hàng ti đôla cho các quốc gia [6, 83, 80]. Trong khi đó phương pháp dùng chất ức chế ăn mòn giữ một vị trí hết sức quan trọng trong các phương pháp mà người ta đã nghiên cứu và sử dụng để bảo vệ kim loại chống lại ăn mòn khí quyển. Phương pháp này có nhiều ưu điểm như chỉ phí thấp, hiệu quả cao, dễ dàng trong sử dụng. Trong luận ấn này chúng tôi đặt mục tiêu tổng hợp các azometin của dãy 5-amino-I,2-đimetylindol và 5-amino-2-metylindol, chuyển hoá chúng thành các thiazoliđinon-4 tương ứng, và bước đầu nghiên cứu hoạt tinh ức chế ăn mòn của mot số chất trong chúng.

Chương Í TONG QUAN 1.1 Tổng quan về azometin iL Một số phương pháp chính tổng hop azometin Các azometin có thể được tổng hợp theo nhiều phương pháp khác nhau, sau đây là những phương pháp chính: 1.1 Bằng phan ứng khử hóa các amit thế. [43] PCI, o-CH,-C,H,-CO-NH-C,H, ——» _ o0- CH,-C,H,- C = NH-C,H.; | SnCl, C] aaa o-CH, -C,H,-CH=N-C,H,; (62-70%) Hạn chế của phương pháp này là việc khử hoá không chọn lọc, đồng thời các sản phẩm trung gian iminclorua rất dé bị thuỷ phân.2 Đùng các hop chất thơm có nhóm metyl hoạt động thé vào liên kết -N=N- trong các hop chat azo.3 Đi từ hợp chất thơm có nhóm metylen hoạt động và hợp chất nitrozo. [30, 48] Oo! (CHạ)ạN —Á È—NO HạC no, cố O2N —H 0 + ( )2N (CHạ)ạN È—N —Á =CHI — $2 NG: O2N sÌ “ t5 1.1 Bang phan ứng giữa andehit và amin bac Í -CHO+RNH, _—-_>x RCH=NR* + HO Ở đây R và R’ có thể là gốc ankyl, aryl hay dị vòng.5 Bằng phan ứng giữa andehit thơm và hop chat nitro thơm Phản ứng của andehit thơm và hop chất nitro thơm trong cacbon oxit với sự có mặt của hợp chất chứa paladi và các hợp chất có chứa nito, phôtpho và Fe;Mo;O;, cho san phẩm azometin. Thí dụ hỗn hợp của benzandehit, nitrobenzen, phức PdCl, - piridin và CO trong benzen ở 150 atm, 230 °C trong 5 giờ cho benzyliden với hiệu suất 71%.-CHO + C,H,NO;————_» __ C,H, CH = N-C.6 Ngung tụ các hợp chat nitro béo hay thom béo có nhóm metylen với nitrozoaren trong sự có mặt của natri hidroxit hay natri xianua.

[34] CøHsCHaNO+ + ON—€ )— N(CH3)9 7090 ' vn : NK ÈTNCG t2 NaCN i ; : CN 1.7 Bang phan ung giữa nitrozoaren và các a-hetarylaxetonitrin khi có mặt của kiềm, hiệu suất phan ứng đạt từ 50 - 80%.8 Di từ các dị vòng chứa nito có nhóm metyl hoạt động và các nitrozoaren, [7,49] hiệu suất đạt được từ 50 - 70 %. ON | SS I- Voce. = H3 N (CH 9CH 20H )9 ia HN -Á_)—N=CH—Ÿ= t- ————~ (HOCHC)2 CH; Trong tất cả các phương pháp tổng hợp azometin đã nêu ở trên, phương pháp 4 đi từ andehit và amin bậc | là thuận lợi và phổ biến hơn cả. Cơ chế phan ứng của phương pháp này đã được nghiên cứu tỉ mi.

[5, 4, 63] 112 Tổng hợp từ andehit và amin bac 1.1 Phản ứng R - CHO + R'-NH; — RCH=N-R + HO Trong đó R và R' có thể là gốc ankyl, aryl hay di vòng thơm. Nói chung, các azometin béo điều chế từ andehit béo va amin béo không bền, còn các azometin thơm béo bén vững hơn. Đặc biệt các azometin thơm hoàn toàn thì rất bền vững. Đây là phương pháp thuận lợi nhất để tổng hợp các azometin xuất phát từ chất đầu dé kiếm, cho hiệu suất cao.2 Cơ chế phản ứng giữa andehit và amin bậc một.

Phan ứng giữa andehit và amin bậc một được biểu diễn bằng sơ đồ tổng quát sau:[5] 6° 5 (1) + R-CH=O+E- NH, rape 2 Re CH - NHẠR ngsh Oo (2) a R+CH+NH-R’ aaeR CHEN RB’ | -H,O OH Xúc tác cho phan ứng là axit hoặc bazơ (ca giai đoạn tấn công nucléophin của amin vào nhóm cacbonyl (1) và giai đoạn tách H,O để tạo thành azometin (2)) nhưng nhìn chung xúc tác axit là hữu hiệu hơn. Thực tế cho thấy rằng tùy theo R và R' của từng day phan ứng, tốc độ của phan ứng trên sẽ Jat giá trị cực đại ở một trị số pH xác định. Tốc độ phản ứng cũng phụ thuộc vào hiệu ứng không gian và bản chất của các nhóm thế liên kết với nhóm cacbonyl. [4, 63] Khi dùng xúc tác axit, cơ chế phan ứng dién ra như sau: + + R'NHạ R-CH=O + H RCH==OH ———> RCHNH2R | OH +} cr- H ie e = ceu= e | - cH Nur’ OH L.

2 + Bài và RCH ==: NHR' — R-CH=N-R Còn khi dùng xúc tác bazơ cơ chế phan ứng như sau: RNH + Bo = R'INH”. + BH oe BH R'NH” +R CH= 0 = RNHCHR ==* RB'NH-CH-R | | Oo OH oe ge dj R'-N -CH-R » R'-N=CH-R C| OH Tuy nhiên, hai giai đoạn tấn công nucleophin va tách nước ở trên phụ thuộc vào ban chất của các nhóm thế theo hai qui luật khác nhau. Trong dung dich trung tính, tốc độ tấn công nucleophin tăng lên khi có nhóm thế hút điện tử (NO,, Cl, Br) và giảm đi khi có nhóm thế đẩy điện tử (CH,, OCH;, OH.) ở trong nhân thom andehit, còn tốc độ dehidrat hoá lại phụ thuộc vào bản chất của nhóm thế theo chiều ngược lại vì thế tốc độ chung của toàn bộ phản ứng trong môi trường trung tính ít phụ thuộc vào bản chất của nhóm thế (p= 0,07). Trong môi trường axit tốc độ phản ứng lại tăng lên khi trong nhân thơm có nhóm thế hút điện tử (p = 0,9) vì khi đó giai đoạn cộng nucleophin chậm hơn giai đoạn dehidrat hoa.

Khi dua nhóm thế hút điện tử vào nhân thơm andehit, tốc độ của giai đoạn cộng hợp tăng lên còn tốc độ dehidrat hoá lai giảm di và trở thành giai đoạn quyết định tốc độ phan ting, khi đó ảnh hưởng của các nhóm thế đến tốc độ chung là không đáng kể (p nhỏ) [63]. Chang hạn, khi nghiên cứu các phan ứng của benzandehit thế với anilin [64] người ta nhận thấy với các nhóm thế hút điện tử thì p = -0,5; còn các nhóm thế đẩy điện tử thì p = 15, 6 1.3 Cau trúc điện tử, đồng phân hình học, tính bazơ và phổ của azometin 1.1 Cau trúc điện tử, đồng phan hình hoc và tính bazo cua azometin Phân tử azometin có thể tồn tại ở hai dang đồng phan cis (syn) va trans (anti). Waren và cộng sự [56] đã nghiên cứu cấu trúc của N-benzylidenanilin, tính góc quay của phân tử này và thấy rằng dang syn có giá trị góc 253° và dang anti có giá tri 117°. Momen lưỡng cực của phân tử này là 1,57 D.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Azometin Indol: Tổng hợp và tính chất ức chế ăn mòn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án thạc sĩ nghiên cứu tổng hợp azometin và tính chất ức chế ăn mòn của 5 amino 2 metylinđol, 5 amino 1 2 đimetylinđol.

Luận án "Azometin Indol: Tổng hợp và tính chất ức chế ăn mòn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 1999.

Luận án "Azometin Indol: Tổng hợp và tính chất ức chế ăn mòn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Azometin Indol: Tổng hợp và tính chất ức chế ăn mòn" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu Cơ. Danh mục: Hóa Lý Thuyết.

Luận án "Azometin Indol: Tổng hợp và tính chất ức chế ăn mòn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Azometin Indol: Tổng hợp và tính chất ức chế ăn mòn" có 93 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Azometin Indol: Tổng hợp và tính chất ức chế ăn mòn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter