Luận án tiến sĩ Hóa lý thuyết: Cấu trúc và tính chất vật liệu quang điện chứa lưu huỳnh silic - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc và tính chất hệ vòng ngưng tụ chứa S, Si ứng dụng vật liệu quang điện.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

147

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan vật liệu quang điện chứa lưu huỳnh silic
Số trang:
147 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan vật liệu quang điện chứa lưu huỳnh silic

Vật liệu quang điện giữ vai trò nòng cốt trong việc phát triển nguồn năng lượng tái tạo và thiết bị hiển thị. Ngành công nghệ bán dẫn đang tập trung nghiên cứu các hệ chất mới. Mục tiêu chính nhằm nâng cao hiệu suất biến đổi quang điện và phát quang. Sự kết hợp giữa nguyên tố lưu huỳnh và silic mở ra nhiều hướng đi đột phá. Cấu trúc lai hóa giữa dị vòng chứa lưu huỳnh cùng khung silic tạo nên các đặc tính điện tử ưu việt. Hệ vật liệu này đáp ứng tốt yêu cầu cho đi-ốt phát quang hữu cơ (OLED) và pin mặt trời hữu cơ (OPV). Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán vận chuyển điện tích và độ bền pha. Các cấu trúc ngưng tụ giúp mở rộng khả năng tương tác ánh sáng. Việc hiểu rõ bản chất liên kết giữa lưu huỳnh và silic là tiền đề để thiết kế linh kiện quang điện thế hệ mới.

1.1. Cơ sở lý thuyết về vật liệu bán dẫn quang điện

Vật liệu bán dẫn quang điện là nền tảng của các thiết bị quang điện tử hiện đại. Cơ chế hoạt động của linh kiện dựa trên sự kích thích điện tử khi hấp thụ photon năng lượng. Quá trình này tạo ra các cặp electron-lỗ trống tự do. Trong pin mặt trời chất màu nhạy quang và OLED, sự sắp xếp mức năng lượng quyết định hiệu quả phân tách điện tích. Các orbital phân tử đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát luồng di chuyển hạt tải. Sự đồng bộ giữa lớp truyền dẫn lỗ trống và lớp truyền dẫn electron giúp giảm thiểu thất thoát năng lượng. Việc nghiên cứu cơ chế chuyển dịch điện tích nội phân tử hỗ trợ tối ưu hóa cấu trúc vật liệu. Thiết kế mạch liên hợp phù hợp sẽ cải thiện khả năng truyền tải dòng quang điện.

1.2. Vai trò của pha tạp lưu huỳnh trong silic hiện đại

Pha tạp lưu huỳnh trong silic là phương pháp hiệu quả để điều chỉnh cấu trúc vùng năng lượng của vật liệu. Nguyên tử lưu huỳnh đóng vai trò như tâm tạp chất hoạt động mạnh. Sự xuất hiện của dị nguyên tố này tạo ra các trạng thái điện tử mới trong vùng cấm. Quá trình pha tạp giúp tăng cường khả năng thu nhận photon năng lượng thấp. Linh kiện quang điện nhờ đó mở rộng phổ hoạt động sang các dải sóng dài hơn. Kỹ thuật đưa lưu huỳnh vào mạng nền silic đòi hỏi kiểm soát chính xác nồng độ và vị trí nút mạng. Sự tương tác giữa dị nguyên tử và khung silic thúc đẩy khả năng tạo hạt tải tự do. Phương pháp này mang lại tiềm năng vượt bậc cho các tế bào quang điện hiệu năng cao.

1.3. Cấu trúc tinh thể Si S và chalcogenide silic

Cấu trúc tinh thể Si-S hình thành qua các liên kết cộng hóa trị bền vững giữa silic và lưu huỳnh. Hệ vật liệu chalcogenide silic sở hữu đặc tính quang học phi tuyến và khả năng truyền dẫn quang phổ vượt trội. Cấu trúc mạng tinh thể quyết định trực tiếp đến độ ổn định nhiệt và tính chất cơ học. Sự sắp xếp tuần hoàn của các nguyên tử hạn chế hiện tượng tái hợp không bức xạ. Cấu trúc phân tử ngưng tụ giúp cố định các tâm kích thích quang học. Nhờ đó, vật liệu duy trì hiệu năng ổn định trong điều kiện làm việc liên tục. Việc phân tích cấu trúc tinh thể cung cấp bức tranh chi tiết về tương tác không gian. Đây là cơ sở then chốt để chế tạo màng mỏng quang điện chất lượng cao.

II. Mô phỏng cấu trúc vật liệu quang điện chứa lưu huỳnh

Mô phỏng tính toán hóa học lượng tử là bước thiết yếu trước khi tiến hành tổng hợp thực nghiệm. Phương pháp này giúp dự đoán chính xác cấu trúc hình học và tính chất điện tử của phân tử. Việc khảo sát sự phân bố mật độ electron làm sáng tỏ cơ chế hoạt động quang điện. Mô hình hóa giảm thiểu chi phí và rút ngắn thời gian thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Dữ liệu tính toán cung cấp thông tin chi tiết về các orbital phân tử chiếm đóng cao nhất và thấp nhất. Từ đó, các nhà khoa học đánh giá chính xác khả năng tương thích của vật liệu với điện cực. Phương pháp số giúp sàng lọc các cấu trúc tiềm năng một cách nhanh chóng và tin cậy.

2.1. Phương pháp hóa học lượng tử tính độ rộng vùng cấm

Nghiên cứu sử dụng thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) và phiếm hàm mật độ phụ thuộc thời gian (TD-DFT). Các bộ hàm cơ sở tiêu chuẩn được áp dụng để tối ưu hóa hình học phân tử ở trạng thái cơ bản và kích thích. Việc tính toán xác định chính xác độ rộng vùng cấm (bandgap) của từng hệ hợp chất. Thông số này phản ánh năng lượng cần thiết để kích thích electron từ orbital HOMO lên LUMO. Giá trị bandgap tối ưu giúp mở rộng khả năng hấp thụ quang phổ mặt trời. Dữ liệu lý thuyết cho phép điều chỉnh nhóm thế để thu hẹp vùng cấm theo mong muốn. Phương pháp tiếp cận này cung cấp cơ sở định lượng vững chắc cho việc thiết kế vật liệu quang điện.

2.2. Đánh giá mức năng lượng tạp chất và orbital phân tử

Mức năng lượng tạp chất quyết định động học chuyển dịch điện tích trong toàn bộ hệ thống bán dẫn. Nghiên cứu khảo sát tỉ mỉ hình dạng và sự xen phủ của orbital HOMO và LUMO. Khi gắn các nhóm chức cho nhận điện tử, vị trí các mức năng lượng thay đổi rõ rệt. Sự phân tách không gian giữa các orbital giúp giảm thiểu hiện tượng suy giảm hiệu suất phát quang. Phân tích orbital phân tử tự nhiên (NBO) làm rõ bản chất chuyển dịch điện tích nội phân tử (ICT). Các trạng thái lai hóa cục bộ và chuyển điện tích (HLCT) được nhận diện chuẩn xác. Kết quả này hỗ trợ việc kiểm soát quá trình truyền năng lượng giữa các phân tử liền kề.

2.3. Khả năng truyền dẫn và tuổi thọ hạt tải điện

Khả năng truyền dẫn điện tích phụ thuộc trực tiếp vào năng lượng tái sắp xếp của lỗ trống và electron. Vật liệu tối ưu cần có rào cản năng lượng thấp để hạt tải di chuyển dễ dàng. Nghiên cứu tính toán hệ số tích phân truyền điện tích giữa các dimer phân tử. Yếu tố này quyết định độ linh động của điện tích trong màng mỏng bán dẫn. Bên cạnh đó, tuổi thọ hạt tải điện (carrier lifetime) đóng vai trò then chốt trong việc duy trì dòng quang điện. Thời gian sống dài ngăn chặn hiện tượng bẫy điện tích và triệt tiêu năng lượng triplet. Việc tối ưu hóa cấu trúc giúp kéo dài tuổi thọ hạt tải và tăng cường hiệu năng tổng thể của linh kiện.

III. Nghiên cứu hệ vòng ngưng tụ chứa lưu huỳnh quang điện

Hệ dị vòng ngưng tụ chứa lưu huỳnh là nhóm vật liệu cốt lõi trong nghiên cứu quang điện tử. Cấu trúc vòng thơm ngưng tụ mang lại độ bền nhiệt và độ phẳng phân tử xuất sắc. Đặc điểm này thúc đẩy sự xếp chồng π-π mạnh mẽ giữa các mặt phẳng phân tử lân cận. Khả năng liên hợp điện tử mở rộng giúp tăng tốc độ truyền tải điện tích. Nghiên cứu tập trung vào các khung phân tử benzo[1,2-b:4,5-b']dithiophene (BDT) và dibenzothiophene. Những khung này đóng vai trò khối xây dựng đa năng cho các vật liệu phát quang và pin mặt trời. Thực nghiệm tổng hợp kết hợp tính toán lý thuyết khẳng định tiềm năng ứng dụng to lớn của hệ hợp chất này.

3.1. Hợp chất lưỡng cực dibenzothiophene cho OLED thế hệ mới

Hợp chất lưỡng cực dựa trên khung dibenzothiophene được thiết kế làm vật liệu chất mang cho OLED thế hệ thứ hai. Cấu trúc phân tử tích hợp đồng thời nhóm cho điện tử và nhóm nhận điện tử. Sự kết hợp này tạo ra khả năng truyền dẫn cân bằng giữa electron và lỗ trống. Mức năng lượng triplet cao của dibenzothiophene giúp giam giữ năng lượng kích thích hiệu quả. Nhờ vậy, hiện tượng dập tắt huỳnh quang do tập hợp (ACQ) được ức chế triệt để. Vật liệu thể hiện cơ chế huỳnh quang trễ hoạt hóa nhiệt (TADF) và triệt tiêu triplet-triplet (TTA). Đây là giải pháp đột phá để nâng cao độ bền và độ sáng của màn hình hiển thị OLED.

3.2. Tổng hợp dẫn xuất BDT bằng hệ xúc tác kim loại

Nghiên cứu tiến hành tổng hợp thành công các dẫn xuất 2-Alkenylbenzo[1,2-b:4,5-b']dithiophene (BDT). Quy trình phản ứng ứng dụng hệ xúc tác phối hợp kim loại chuyển tiếp Pd/Cu/Ag qua phản ứng Heck trực tiếp. Phương pháp này mang lại hiệu suất phản ứng cao và độ chọn lọc vị trí tuyệt vời. Cấu trúc hóa học của các sản phẩm được xác định chuẩn xác qua phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và phổ khối lượng. Phổ HSQC và HMBC cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cấu trúc không gian của mạch liên hợp. Sự hiện diện của nhóm alkenyl mở rộng hệ liên hợp π dọc theo trục phân tử. Quá trình tổng hợp sạch, hạn chế phụ phẩm và thân thiện với môi trường.

3.3. Tối ưu hóa hiệu suất lượng tử của vật liệu phát xạ

Hiệu suất lượng tử nội (IQE) và hiệu suất lượng tử ngoại (EQE) là thước đo chất lượng của vật liệu phát quang. Việc tinh chỉnh các nhóm thế trên khung vòng ngưng tụ giúp hạn chế các kênh phân rã không bức xạ. Hiệu suất phát quang lượng tử (PLQE) trong dung dịch và trạng thái màng rắn đều đạt mức cao. Sự điều chỉnh góc xoắn giữa các đơn vị dị vòng ngăn ngừa tương tác dập tắt phát xạ. Vật liệu duy trì mật độ exciton đồng đều trên toàn bộ bề mặt hoạt động. Cấu trúc tối ưu hóa đảm bảo khả năng chuyển đổi photon thành dòng điện với hiệu suất vượt trội. Các kết quả mở đường cho việc chế tạo thiết bị chiếu sáng rắn tiết kiệm điện.

IV. Cấu trúc dẫn xuất dithienosilole chứa silic phát quang

Hệ hợp chất ngưng tụ chứa nguyên tố silic đại diện cho bước phát triển mới trong vật liệu bán dẫn hữu cơ. Khung silole mang đặc tính quang điện độc đáo nhờ sự tương tác obitan σ*-π*. Tương tác này làm hạ thấp đáng kể mức năng lượng LUMO của phân tử. Khả năng chấp nhận electron của vật liệu vì thế tăng lên rõ rệt. Dẫn xuất dithienosilole kết hợp sự linh hoạt của vòng thiophene và tính chất đặc biệt của silic. Cấu trúc phẳng và độ phân cực cao giúp màng vật liệu có hình thái bề mặt đồng nhất. Hệ chất này đóng vai trò quan trọng trong việc chế tạo transistor màng mỏng và pin mặt trời polymer.

4.1. Thiết kế hệ chất dị vòng chứa silic và silole

Thiết kế hệ chất bithiophene liên hợp chứa silole và các dị vòng năm cạnh mang lại khả năng tùy biến quang học lớn. Nguyên tử silic lai hóa sp3 định hướng các nhóm thế ra ngoài mặt phẳng liên hợp. Đặc điểm không gian này ngăn chặn sự kết tụ chặt giữa các chuỗi polymer. Nhờ đó, màng vật liệu duy trì độ xốp phù hợp và độ hòa tan cao trong dung môi hữu cơ. Sự phối hợp giữa đơn vị cho điện tử và lõi silole tạo ra hiệu ứng chuyển dịch điện tích nội phân tử mạnh mẽ. Quá trình tính toán lý thuyết xác nhận tính ổn định nhiệt động học của khung phân tử. Đây là khối cấu trúc lý tưởng để phát triển linh kiện quang điện tử màng mỏng.

4.2. Khả năng hấp thụ quang phổ hồng ngoại của hệ chất

Vật liệu chứa dithienosilole thể hiện khả năng hấp thụ quang phổ hồng ngoại (IR absorption) và cận hồng ngoại ấn tượng. Dải hấp thụ quang học mở rộng tới vùng bước sóng dài nhờ mức LUMO thấp. Sự thu hẹp vùng cấm giúp phân tử bắt trọn dải quang phổ mặt trời dồi dào. Hệ số dập tắt phân tử cao đảm bảo màng mỏng hấp thụ ánh sáng hiệu quả chỉ với độ dày vài chục nanomet. Tính chất này giảm thiểu khối lượng vật liệu sử dụng và giảm chi phí chế tạo pin mặt trời. Khả năng hấp thụ hồng ngoại cũng mở ra tiềm năng chế tạo cảm biến quang học và pin mặt trời trong suốt ứng dụng trên kính xây dựng.

4.3. Tác động của cầu nối π trong pin mặt trời polymer

Nghiên cứu khảo sát sâu sắc ảnh hưởng của cầu nối π đối với hệ chất hữu cơ dạng D-π-A. Cầu nối π quyết định mức độ liên hợp và khoảng cách phân tách điện tích giữa khối cho (D) và khối nhận (A). Việc lựa chọn cấu trúc cầu nối thích hợp giúp làm phẳng khung phân tử và tăng cường độ linh động điện tích. Khả năng truyền dẫn electron từ chất cho sang chất nhận diễn ra nhanh chóng, giảm thiểu tổn thất năng lượng. Pin mặt trời polymer sử dụng hệ chất này ghi nhận dòng đoản mạch và hệ số lấp đầy cao. Kết quả khẳng định tầm quan trọng của việc tối ưu hóa cầu nối π trong cấu trúc vật liệu quang điện.

V. Ứng dụng vật liệu quang điện chứa lưu huỳnh silic mới

Tổng hợp và nghiên cứu các hệ vòng ngưng tụ chứa lưu huỳnh và silic mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Vật liệu đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn khắt khe cho thiết bị quang điện tử tương lai. Sự kết hợp hai nguyên tố tạo ra bước nhảy vọt về hiệu năng chuyển đổi năng lượng và độ bền môi trường. Các màng mỏng bán dẫn chế tạo từ hệ chất này có khả năng tự phục hồi và hoạt động bền bỉ dưới ánh sáng mạnh. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới trong việc thay thế các vật liệu vô cơ đắt đỏ và độc hại. Sự thành công của đề tài đóng góp quan trọng vào kho tàng khoa học vật liệu tiên tiến.

5.1. Triển vọng của silic siêu pha tạp trong quang điện

Công nghệ silic siêu pha tạp (hyperdoped silicon) mở ra kỷ nguyên mới cho ngành sản xuất pin mặt trời thế hệ tiếp theo. Khi nồng độ lưu huỳnh vượt ngưỡng hòa tan cân bằng nhiệt, cấu trúc vùng cấm xuất hiện dải tạp chất liên tục. Hiệu ứng này cho phép tế bào quang điện hấp thụ photon có năng lượng dưới mức bandgap thông thường. Hiệu suất chuyển đổi quang năng nhờ đó vượt qua giới hạn Shockley-Queisser truyền thống. Vật liệu silic siêu pha tạp lưu huỳnh duy trì độ bền cơ học cao và tương thích hoàn toàn với dây chuyền sản xuất vi mạch hiện có. Đây là tiền đề để thương mại hóa các linh kiện quang điện tử siêu nhạy với chi phí cạnh tranh.

5.2. Định hướng hoàn thiện cấu trúc tinh thể Si S thực tế

Định hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc hoàn thiện quy trình chế tạo màng cấu trúc tinh thể Si-S quy mô lớn. Việc kiểm soát cấu trúc phân tử ở cấp độ nano giúp loại bỏ triệt để các khuyết tật mạng tinh thể. Kỹ thuật lắng đọng màng mỏng và lai hóa polymer cần được chuẩn hóa để tăng độ đồng đều. Ngoài ra, việc phối hợp các phân tử lưỡng cực dibenzothiophene và dẫn xuất dithienosilole vào cấu trúc pin đa tầng sẽ tối đa hóa hiệu suất thu nhận ánh sáng. Các thử nghiệm độ bền trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt sẽ cung cấp dữ liệu giá trị cho việc đóng gói sản phẩm. Hướng phát triển này hứa hẹn đưa vật liệu quang điện vào ứng dụng đời sống.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT
MỤC LỤC HÌNH ẢNH
MỤC LỤC BẢNG
Lý do chọn đề tài
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
Những điểm mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Cơ sở lý thuyết về vật liệu quang điện hữu cơ
1.1.1. Cấu tạo và cơ chế hoạt động của đi-ốt phát quang hữu cơ
1.1.2. Cấu tạo và cơ chế hoạt động của pin mặt trời chất màu nhạy quang
1.2. Cơ sở lý thuyết hoá học lượng tử
1.3. Cơ sở lý thuyết phản ứng Heck
1.4. Hệ chất nghiên cứu
1.4.1. Hệ chất ngưng tụ chứa lưu huỳnh
1.4.2. Hệ chất ngưng tụ chứa silic
1.5. Tình hình nghiên cứu các hợp chất ngưng tụ chứa lưu huỳnh
1.6. Tình hình nghiên cứu các hợp chất ngưng tụ chứa silic
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết
2.1.1. Phương pháp phiếm hàm mật độ
2.1.2. Phương pháp phiếm hàm mật độ phụ thuộc thời gian
2.1.3. Bộ hàm cơ sở
2.1.4. Khả năng truyền dẫn điện tích
2.1.5. Phương pháp tính toán hóa học lượng tử
2.2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
2.2.1. Dụng cụ và thiết bị
2.2.2. Quy trình phản ứng alkenyl hóa BDT
2.2.3. Phân tích cấu trúc sản phẩm
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Hệ chất ngưng tụ chứa lưu huỳnh
3.1.1. Nghiên cứu cấu trúc và tính chất hợp chất lưỡng cực dựa trên dibenzothiophene ứng dụng làm vật liệu chất mang trong OLED thế hệ thứ hai
3.1.2. Tổng hợp 2-Alkenylbenzo[1,2-b:4,5-b’]dithiophene bằng hệ xúc tác Pd/Cu/Ag và nghiên cứu cấu trúc bằng các phương pháp phổ thực nghiệm và tính toán lý thuyết
3.1.3. Thiết kế hệ chất bithiophene liên hợp chứa silole và một số dị vòng năm cạnh cho vật liệu quang điện
3.2. Hệ ngưng tụ chứa silic
3.2.1. Nghiên cứu cấu trúc và tính chất quang điện của một số dẫn suất dithienosilole
3.2.2. Nghiên cứu lý thuyết ảnh hưởng của cầu nối π đối với hệ chất hữu cơ dạng D-π-A ứng dụng cho pin mặt trời polymer
KẾT LUẬN CHUNG
ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa lý thuyết nghiên cứu cấu trúc và tính chất một số hệ vòng ngưng tụ chứa lưu huỳnh và silic ứng dụng trong chế tạo vật liệu quang điện

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (147 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI --------------- TRẦN NGỌC DŨNG Nghiên cứu cấu trúc và tính chất một số hệ vòng ngưng tụ chứa lưu huỳnh và silic ứng dụng trong chế tạo vật liệu quang điện Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 9440119 Người hướng dẫn khoa học : PGS. Nguyễn Thị Minh Huệ PGS. Nguyễn Hiển Hà Nội - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu và tài liệu được trích dẫn trong luận án được thực hiện một cách trung thực.

Kết quả nghiên cứu này không trùng với bất cứ công trình nào đã được công bố trước đó. Tôi xin chịu trách nhiệm với lời cam đoan của mình. Hà Nội, tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Trần Ngọc Dũng ii LỜI CẢM ƠN ===**=== Trước tiên, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và trân trọng tới cô PGS. Nguyễn Thị Minh Huệ và thầy PGS.

Nguyễn Hiển đã chỉ bảo, hướng dẫn, động viên và giúp đỡ em tận tình trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án. Em cũng xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ nhiệt tình của NCS. Nguyễn Văn Tráng, Viện Kỹ thuật nhiệt đới, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam trong suốt thời gian em hoàn thành luận án. Em xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành nhất đến toàn thể Thầy, Cô trong Bộ môn Hóa lý thuyết và Hóa lý và Bộ Môn Hoá học Hữu cơ cùng các Thầy, Cô, các anh chị làm việc tại Trung tâm Khoa học tính toán, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tạo điều kiện cho em trong quá trình thực hiện đề tài của mình.

Cuối cùng, em xin gửi lời biết ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình luôn động viên và hỗ trợ em để em có thể tập trung trí lực hoàn thành luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Trần Ngọc Dũng iii MỤC LỤC MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT .v MỤC LỤC HÌNH ẢNH. vii MỤC LỤC BẢNG.

Lý do chọn đề tài. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.

Những điểm mới của luận án .4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Cơ sở lý thuyết về vật liệu quang điện hữu cơ. Cấu tạo và cơ chế hoạt động của đi-ốt phát quang hữu cơ. Cấu tạo và cơ chế hoạt động của pin mặt trời chất màu nhạy quang.

Cơ sở lý thuyết hoá học lượng tử. Cơ sở lý thuyết phản ứng Heck. Hệ chất nghiên cứu. Hệ chất ngưng tụ chứa lưu huỳnh.

Hệ chất ngưng tụ chứa silic. Tình hình nghiên cứu các hợp chất ngưng tụ chứa lưu huỳnh. Tình hình nghiên cứu các hợp chất ngưng tụ chứa silic .36 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết.

Phương pháp phiếm hàm mật độ. Phương pháp phiếm hàm mật độ phụ thuộc thời gian. Bộ hàm cơ sở. Khả năng truyền dẫn điện tích.

Phương pháp tính toán hóa học lượng tử. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm. Dụng cụ và thiết bị. Quy trình phản ứng alkenyl hóa BDT.

Phân tích cấu trúc sản phẩm .49 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Hệ chất ngưng tụ chứa lưu huỳnh. Nghiên cứu cấu trúc và tính chất hợp chất lưỡng cực dựa trên dibenzothiophene ứng dụng làm vật liệu chất mang trong OLED thế hệ thứ hai. Tổng hợp 2-Alkenylbenzo[1,2-b:4,5-b’]dithiophene bằng hệ xúc tác Pd/Cu/Ag và nghiên cứu cấu trúc bằng các phương pháp phổ thực nghiệm và tính toán lý thuyết.

Thiết kế hệ chất bithiophene liên hợp chứa silole và một số dị vòng năm cạnh cho vật liệu quang điện. Hệ ngưng tụ chứa silic. Nghiên cứu cấu trúc và tính chất quang điện của một số dẫn suất dithienosilole. Nghiên cứu lý thuyết ảnh hưởng của cầu nối π đối với hệ chất hữu cơ dạng D-π-A ứng dụng cho pin mặt trời polymer .111 KẾT LUẬN CHUNG.120 ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO .121 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .122 TÀI LIỆU THAM KHẢO.123 v DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VIẾT TẮT Viết tắt Nguyên bản tiếng Anh Tạm dịch HOMO Highest occupied molecular Orbital phân tử bị chiếm cao nhất orbital LUMO Lowest unoccupied molecular Orbital phân tử không bị chiếm thấp orbital nhất OLED Organic light emitting diode Đi-ốt phát quang hữu cơ DSSC Dye sensitized solar cell Pin mặt trời chất màu nhạy quang OPV Organic photovoltaics Quang điện hữu cơ OFET Organic field effect transistor Transistor hiệu ứng trường hữu cơ OTFT Organic thin-film transistor Transistor màng mỏng hữu cơ OSC Organic semiconductors Chất bán dẫn hữu cơ AIE Aggregation induced emission Phát xạ do tập hợp ACQ Aggregation caused quench Dập tắt do tập hợp HBMC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương quan liên kết Correlation HSQC Heteronuclear Single Phổ tương quan lượng tử đơn nhân Quantum Coherence DFT Density functional theory Thuyết phiếm hàm mật độ TD-DFT Time-dependent density Thuyết phiếm hàm mật độ phụ thuộc functional theory thời gian TTA Triplet-triplet annihilation Triệt tiêu triplet-triplet HLCT Hybridized local and charge Lai hoá cục bộ và chuyển điện tích transfer TADF Thermally activated delayed Huỳnh quang trễ hoạt hóa nhiệt fluorescence IQE Internal quantum efficiency Hiệu suất lượng tử nội EQE External quantum efficiency Hiệu suất lượng tử ngoại vi PLQE Photoluminescence quantum Hiệu suất phát quang lượng tử efficiency SOMO Singly occupied molecular Orbital phân tử singlet bị chiếm orbital SUMO Singly unoccupied molecular Orbital phân tử singlet không bị orbital chiếm LDA Local density approximation Xấp xỉ mật độ địa phương GGA Generalized gradient Gradient tổng quát approximation EA Electron affinity Ái lực electron IP Ionization potential Thế oxi hoá EHOMO HOMO energy Năng lượng HOMO ELUMO LUMO energy Năng lượng LUMO Egap Band-gap energy Năng lượng HOMO-LUMO S0 Singlet ground state Trạng thái singlet cơ bản S1 First singlet excited state Trạng thái kích thích singlet thứ nhất T1 First triplet excited state Trạng thái kích thích triplet thứ nhất ES0 Singlet ground state energy Năng lượng trạng thái singlet cơ bản ES1 First singlet excited state Năng lượng trạng thái kích thích energy singlet thứ nhất ET1 First triplet excited state Năng lượng trạng thái kích thích energy triplet thứ nhất λh Hole reorganization energy Năng lượng tái tổ hợp cho electron λe Electron reorganization Năng lượng tái tổ hợp cho lỗ trống energy λabs Absortion wavelength Bước sóng hấp thụ λem Emission wavelength Bước sóng phát xạ vii MỤC LỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1: Cấu tạo điốt phát quang hiện đại.2: Cơ chế phát huỳnh quang của vật liệu hữu cơ: a) Huỳnh quang thông thường; b) Triệt tiêu triplet-triplet; c) Lai hoá cục bộ và vận chuyển điện tích; d) Huỳnh quang trễ hoạt hoá nhiệt.3: Cấu hình spin của a) phân tử vỏ đóng và b) phân tử vỏ mở ở trạng thái kích thích.4: Sơ đồ cấu tạo pin mặt trời chất màu nhạy quang .5: Cấu trúc chất màu N3 (bên trái) và N719 (bên phải).6: Sơ đồ phản ứng Heck .7: Cơ chế phản ứng Heck được đề xuất bởi Carbi và Candiani .8: Cấu tạo phân tử thiophene .9: Một số cấu trúc ngưng tụ chứa thiophene .10: Cấu tạo hợp chất gốc M0 .11: Cấu trúc của một chất màu nhạy quang chứa BDT .12: Cấu trúc một dẫn xuất của BDT sử dụng trong thiết bị quang điện .13: Cấu trúc hệ chất bithiophene .14: Cấu tạo phân tử silole.15: Cấu trúc hệ chất dị vòng ngưng tụ dithienosilole .16: Cấu trúc phân tử PBDTS-TZNT .17: Cấu trúc các hợp chất dithiophene và dibenzothiophene.18: Cấu trúc các polymer chứa thiophene .19: Cấu trúc các hợp chất dithiophene được ứng dụng trong DSSC .20: Một số hợp chất ngưng tụ chứa silic được ứng dụng làm vật liệu phát xạ …………………………………………………………………………………….21: Một số hợp chất ngưng tụ chứa silic được ứng dụng làm vật liệu truyền dẫn điện tích ……………………………………………………………………….1: Sơ đồ phản ứng alkenyl hóa BDT ………………………………………49 viii Hình 3.1: Cấu trúc các hợp chất được nghiên cứu dựa trên các nhóm Cz, DBTa và DBTb cùng cấu trúc các hợp chất tham khảo gồm CBP, Firpic, NPB và Bphen đóng vai trò chất mang, vật liệu phát xạ, vật liệu vận chuyển lỗ trống và vận chuyển electron.2: Hình ảnh mức năng lượng HOMO và LUMO của các hợp chất được nghiên cứu và các hợp chất tham chiếu (eV).

a) Đối với các hợp chất Cz1-Cz7; b) Đối với các hợp chất D1a-D7a; c) Đối với các hợp chất D1b-D7b.3: Đồ thị của IP và EA của các hợp chất được nghiên cứu được so sánh với các hợp chất tham chiếu (eV).4: Sơ đồ tổng hợp và hiệu suất .5: Cấu dạng của hai đồng phân 3a-A và 3a-B .6: Phổ HSQC (bên trái) và phổ HMBC (bên phải) của hợp chất 3a.7: Phổ NOESY của 3a.8: Hình ảnh HOMO và LUMO cùng với mức năng lượng HOMO, LUMO và Egap của các hợp chất (eV).9: Cấu trúc các hợp chất bithiophene được nghiên cứu.10: Góc nhị nhiện của các hợp chất DTSPh ở dạng trung hoà, anion và cation .11: Độ dài cầu nối trong các hợp chất DTSPh ở dạng trung hoà, anion và cation.12: Hình dạng và mức năng lượng HOMO, LUMO của các hợp chất (eV) a) CPDT; b) DTP; c) DTSH; d) DTSMe; e) DTT; f) DTSPh.13: Phổ hấp thụ được mô phỏng của các hợp chất bằng tính toán TD- B3LYP/6-31G(d, p) với mô hình PCM trong dung môi THF: a) CPDT; b) DTP; c) DTSH; d) DTSMe; e) DTT; f) DTSPh .14: Phổ phát xạ của các hợp chất thu được từ tính toán TD-DFT/B3LYP/6- 31G (d, p) với mô hình PCM trong dung môi THF. a) CPDT; b) DTP; c) DTSH; d) DTSMe; e) DTT; f) DTSPh .15: Cấu trúc các hợp chất trong hệ dithienosilole.16: Mức năng lượng HOMO và LUMO của các hợp chất CBP, DTS và các hợp chất 1-11.17:a) Phổ hấp thụ của các hợp chất DTS, 1 – 5; b) Phổ phát xạ của các hợp chất DTS, 1 – 5; c) Phổ hấp thụ của các hợp chất 6 – 11;d) Phổ phát xạ của các hợp chất 6 - 11.18: Cấu trúc các hợp chất 10a-10d .19: Hình ảnh HOMO và LUMO của các hợp chất 10a-10d.20: Hệ chất nghiên cứu PBDTS-TZNT .21: Phân bố HOMO và LUMO của các hợp chất được thiết kế.22: Phổ hấp thụ của các hợp chất được tính toán trong môi trường dung môi clobenzen .119 x MỤC LỤC BẢNG Bảng 3.1: Một số thông số về moment lưỡng cực (Debye), độ dài liên kết (Å) và góc nhị diện (o) của các hợp chất được nghiên cứu ở trạng thái S0 và T1.2: Giá trị năng lượng HOMO, LUMO, năng lượng ion hoá (IP), ái lực electron (EA), năng lượng tái tổ hợp lỗ trống và electron và năng lượng triplet của các hợp chất được nghiên cứu (eV).3: Thông số quá trình tổng hợp.4: Bảng phân tích các tín hiệu giao trên phổ HMBC của 3a.5: Năng lượng điểm đơn, năng lượng điểm không, năng lượng toàn phần và năng lượng tương đối giữa các hợp chất được tính toán ở mức B3LYP/6- 311++G(d,p) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Ngọc Dũng (2022). Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu cấu trúc vật liệu quang điện chứa lưu huỳnh silic [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-ly-thuyet/luan-an-tien-si-hoa-ly-thuyet-nghien-cuu-cau-truc-va-tinh-chat-mot-so-he-vong-ngung-tu-chua-luu-huynh-va-silic-ung-dung-trong-che-tao-vat-lieu-quang-dien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu cấu trúc vật liệu quang điện chứa lưu huỳnh silic" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc và tính chất hệ vòng ngưng tụ chứa S, Si ứng dụng vật liệu quang điện.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu cấu trúc vật liệu quang điện chứa lưu huỳnh silic" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu cấu trúc vật liệu quang điện chứa lưu huỳnh silic" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu cấu trúc vật liệu quang điện chứa lưu huỳnh silic" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Hóa Lý Thuyết.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu cấu trúc vật liệu quang điện chứa lưu huỳnh silic" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu cấu trúc vật liệu quang điện chứa lưu huỳnh silic" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu cấu trúc vật liệu quang điện chứa lưu huỳnh silic" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter