Nghiên cứu cơ chế phản ứng của axit fulminic (HCNO) với một số tác nhân bằng phương pháp hóa học tính toán - Nguyễn Trọng Nghĩa

Phân tích cơ chế phản ứng của axit fulminic HCNO bằng phương pháp lý thuyết và thực nghiệm tiên tiến

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ chế phản ứng HCNO: Phương pháp tính toán
Số trang:
165 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ chế phản ứng HCNO Phương pháp tính toán

Nghiên cứu cơ chế phản ứng của axit fulminic (HCNO) đòi hỏi các phương pháp phân tích sâu sắc. Hóa học tính toán cung cấp công cụ hiệu quả để khám phá các con đường phản ứng. Việc áp dụng các lý thuyết như phiếm hàm mật độ (DFT) và các phương pháp ab-initio là cốt lõi. Các phương pháp này giúp xác định cấu trúc phân tử, năng lượng và các thông số khác. Mục tiêu là làm sáng tỏ toàn bộ quá trình biến đổi hóa học. Việc khảo sát các bề mặt thế năng (PES) là thiết yếu. Từ đó, các trạng thái chuyển tiếp (TS) và chất trung gian (IS) được nhận diện. Phân tích chi tiết từng bước của phản ứng là trọng tâm. Hiểu rõ cơ chế phản ứng HCNO đóng vai trò quan trọng trong hóa học tổng hợp và hóa học khí quyển. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện về tính chất hóa học của HCNO.

1.1. Ứng dụng hóa học tính toán

Hóa học tính toán là công cụ chính trong việc nghiên cứu HCNO. Các phương pháp như DFT (ví dụ: B3LYP, UB3LYP) và MPn được sử dụng. Chúng cho phép mô phỏng chính xác hành vi của các hệ hóa học. Từ đó, xác định cấu trúc tối ưu và năng lượng của các chất tham gia, sản phẩm. Tính toán này cung cấp nền tảng cho việc hiểu cơ chế phản ứng. Sự chính xác của các mô hình này là chìa khóa. Các bộ hàm cơ sở đầy đủ (CBS) cũng được áp dụng để tăng cường độ tin cậy của kết quả.

1.2. Kỹ thuật nghiên cứu cơ chế

Việc xác định các con đường phản ứng là một phần quan trọng của nghiên cứu. Kỹ thuật tọa độ nội phản ứng (IRC) được áp dụng rộng rãi. IRC giúp theo dõi đường năng lượng cực tiểu (MEP) nối chất phản ứng với sản phẩm. Điều này đi qua trạng thái chuyển tiếp. Các phân tích tần số dao động cũng được thực hiện. Chúng xác nhận tính chất của các điểm dừng trên bề mặt thế năng. Một tần số ảo duy nhất ở trạng thái chuyển tiếp là dấu hiệu nhận biết. Các kỹ thuật này phơi bày từng bước của cơ chế phản ứng HCNO.

1.3. Khảo sát bề mặt thế năng

Bề mặt thế năng (PES) là bản đồ năng lượng của hệ hóa học. Khảo sát PES tiết lộ các điểm cực tiểu (chất phản ứng, sản phẩm, chất trung gian) và các điểm yên ngựa (trạng thái chuyển tiếp). Việc định vị chính xác các điểm này là cần thiết. Nó cho phép dự đoán các con đường phản ứng khả thi. Các đường năng lượng cực tiểu được vẽ ra. Chúng minh họa quá trình biến đổi cấu trúc và năng lượng. Việc hiểu PES là cơ sở để giải thích động học phản ứng và nhiệt động học phản ứng.

II. Động học phản ứng HCNO Năng lượng hoạt hóa

Động học phản ứng của axit fulminic (HCNO) cung cấp thông tin về tốc độ và khả năng xảy ra của phản ứng. Năng lượng hoạt hóa là một thông số động học then chốt. Nó đại diện cho rào cản năng lượng mà các chất phản ứng phải vượt qua. Giá trị này quyết định tốc độ của phản ứng. Lý thuyết trạng thái chuyển tiếp (TST) là phương pháp chính để tính toán động học. TST liên hệ hằng số tốc độ với năng lượng của trạng thái chuyển tiếp. Các yếu tố như nhiệt độ và áp suất ảnh hưởng đáng kể đến động học. Nghiên cứu này làm rõ cách HCNO phản ứng dưới các điều kiện khác nhau. Hiểu biết về động học giúp kiểm soát và tối ưu hóa các phản ứng liên quan đến HCNO.

2.1. Xác định trạng thái chuyển tiếp

Trạng thái chuyển tiếp (TS) là cấu hình có năng lượng cao nhất trên con đường phản ứng. Nó đại diện cho đỉnh của rào cản năng lượng. Việc xác định TS chính xác là cực kỳ quan trọng. TS có một tần số ảo duy nhất, cho thấy nó là điểm yên ngựa. Phân tích cấu trúc của TS cung cấp thông tin về sự phá vỡ và hình thành liên kết. Điều này giúp hình dung quá trình phản ứng. Nhiều trạng thái chuyển tiếp có thể tồn tại cho một phản ứng. Mỗi trạng thái đại diện cho một con đường phản ứng khác nhau.

2.2. Tính toán năng lượng hoạt hóa

Năng lượng hoạt hóa là hiệu năng lượng giữa trạng thái chuyển tiếp và các chất phản ứng. Nó là thước đo trực tiếp cho rào cản động học của phản ứng. Giá trị năng lượng hoạt hóa càng thấp, phản ứng càng dễ xảy ra. Các tính toán này thường bao gồm hiệu chỉnh năng lượng điểm không (ZPE). Điều này để có được giá trị năng lượng chính xác hơn. So sánh năng lượng hoạt hóa giữa các con đường phản ứng khác nhau cho phép xác định con đường ưu tiên. Nó cũng dự đoán tốc độ tương đối của các phản ứng cạnh tranh.

2.3. Vai trò lý thuyết TST

Lý thuyết trạng thái chuyển tiếp (TST) là nền tảng cho các tính toán động học. TST giả định rằng các chất phản ứng đi qua một trạng thái chuyển tiếp duy nhất. Trạng thái này cân bằng với các chất phản ứng. Từ đó, TST cho phép tính toán hằng số tốc độ phản ứng. Các biến thể như VTST (Variational Transition State Theory) cũng được sử dụng. Chúng cải thiện độ chính xác bằng cách tối ưu hóa vị trí của mặt cắt chuyển tiếp. TST cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để phân tích động học phản ứng HCNO. Nó giải thích các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.

III. Nhiệt động học phản ứng axit fulminic HCNO

Nghiên cứu nhiệt động học phản ứng của axit fulminic HCNO là cần thiết để hiểu sự ổn định và sản phẩm cuối cùng. Các thông số nhiệt động như enthalpy, entropy và năng lượng tự do Gibbs được tính toán. Những giá trị này cho biết phản ứng có tự phát hay không. Chúng cũng dự đoán khả năng hình thành các chất trung gian bền. Việc xác định các thông số cấu trúc của HCNO và các cấu tử liên quan rất quan trọng. Điều này bao gồm độ dài liên kết và góc liên kết. Phân tích nhiệt động học giúp giải thích hướng của phản ứng và sự hình thành sản phẩm. Nó cũng hỗ trợ việc thiết kế các con đường tổng hợp mới. Các tính toán này mang lại cái nhìn sâu sắc về cân bằng hóa học. Chúng làm rõ các yếu tố kiểm soát sự ổn định của các hợp chất chứa HCNO.

3.1. Thông số nhiệt động HCNO

Các thông số nhiệt động bao gồm năng lượng hình thành, enthalpy, entropy. Chúng được tính toán cho axit fulminic (HCNO) và các đồng phân của nó. Những giá trị này cung cấp thông tin về sự ổn định tương đối của các hợp chất. HCNO là một phân tử kém bền, dễ bị phân hủy và trùng hợp. Các dữ liệu này giúp dự đoán các phản ứng tự phát. Chúng cũng cho biết các điều kiện cần thiết để giữ cho HCNO ổn định. Phân tích nhiệt động học là cơ sở để hiểu tính chất hóa học cơ bản của HCNO.

3.2. Dự đoán chất trung gian bền

Trong quá trình phản ứng, nhiều chất trung gian (IS) có thể hình thành. Việc dự đoán sự tồn tại và độ bền của các chất trung gian này rất quan trọng. Các IS có thể ảnh hưởng đến con đường phản ứng tổng thể. Chúng có thể chuyển hóa thành các sản phẩm khác nhau. Các tính toán năng lượng cho phép xác định các IS có năng lượng thấp. Những IS này có thể tồn tại đủ lâu để được phát hiện. Sự hiểu biết về chất trung gian giúp làm sáng tỏ toàn bộ cơ chế phản ứng. Điều này cũng hỗ trợ việc kiểm soát sản phẩm cuối cùng.

3.3. Ảnh hưởng đến sản phẩm

Nhiệt động học quyết định sự ưu tiên của các sản phẩm. Phản ứng thường có xu hướng tạo ra sản phẩm có năng lượng tự do Gibbs thấp hơn. Việc so sánh năng lượng của các sản phẩm tiềm năng là cần thiết. Điều này giúp dự đoán sản phẩm chính của phản ứng. Các yếu tố như nhiệt độ và áp suất có thể thay đổi sự ưu tiên nhiệt động học. Các tính toán này cung cấp cơ sở lý thuyết cho việc dự đoán sản phẩm. Chúng hỗ trợ việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng để thu được sản phẩm mong muốn.

IV. Phản ứng phân hủy trùng hợp HCNO quan trọng

Axit fulminic (HCNO) là một phân tử không bền, dễ trải qua các phản ứng phân hủy và trùng hợp. Nghiên cứu các cơ chế này là thiết yếu. Chúng giúp hiểu về sự mất ổn định của HCNO và các sản phẩm hình thành. Phản ứng phân hủy axit fulminic có thể tạo ra các mảnh nhỏ hơn. Các mảnh này có thể tiếp tục phản ứng. Khả năng trùng hợp axit fulminic dẫn đến các hợp chất phức tạp hơn. Các gốc tự do, như gốc hydroxyl (OH), cũng có thể khởi đầu các phản ứng với HCNO. Phản ứng với các tác nhân như gốc OH là quan trọng trong hóa học khí quyển. Chúng ảnh hưởng đến sự phân hủy và chuyển hóa của HCNO trong môi trường. Việc nắm bắt các cơ chế này giúp kiểm soát HCNO trong các ứng dụng thực tế và dự đoán số phận của nó trong tự nhiên.

4.1. Cơ chế phân hủy axit fulminic

Phân hủy axit fulminic là một quá trình phức tạp. Nó có thể xảy ra thông qua nhiều con đường khác nhau. Các cơ chế này thường liên quan đến sự phá vỡ liên kết C-N hoặc C-H. Sản phẩm phân hủy có thể là HCN, CO, hoặc các gốc tự do. Năng lượng hoạt hóa cho các con đường phân hủy được tính toán. Điều này giúp xác định con đường ưu tiên dưới các điều kiện cụ thể. Sự hiểu biết về cơ chế phân hủy là rất quan trọng. Nó giúp kiểm soát sự ổn định của HCNO trong lưu trữ và sử dụng.

4.2. Khả năng trùng hợp HCNO

HCNO có khả năng trùng hợp tạo thành các hợp chất đa phân tử. Phản ứng trùng hợp axit fulminic có thể xảy ra qua nhiều bước. Nó tạo ra các sản phẩm như furoxan hoặc các polymer. Các cơ chế trùng hợp thường liên quan đến sự tấn công của một phân tử HCNO lên phân tử khác. Các trạng thái chuyển tiếp và chất trung gian trong quá trình trùng hợp được xác định. Việc nghiên cứu này cung cấp cái nhìn về các sản phẩm phụ. Nó cũng giúp hiểu về sự mất ổn định của HCNO theo thời gian.

4.3. Phản ứng với gốc tự do e.g. OH

Phản ứng của HCNO với gốc hydroxyl (OH) là một ví dụ quan trọng. Gốc OH là một tác nhân rất hoạt động trong khí quyển. Phản ứng này có thể khởi đầu quá trình oxy hóa HCNO. Các cơ chế liên quan đến sự cộng gốc OH vào liên kết C≡N hoặc sự tách H từ HCNO. Các trạng thái chuyển tiếp và chất trung gian trong phản ứng này được phân tích. Điều này giúp xác định sản phẩm cuối cùng và tốc độ phản ứng. Phản ứng này có ý nghĩa trong việc hiểu chu trình hóa học của HCNO trong môi trường.

V. Tác nhân phản ứng HCNO Nucleophile electrophile

Axit fulminic (HCNO) thể hiện tính chất hóa học đa dạng, phản ứng với nhiều loại tác nhân. Sự tương tác của HCNO với nucleophile và electrophile là rất quan trọng. HCNO có cả tâm electron giàu và nghèo. Điều này cho phép nó đóng vai trò là cả nucleophile và electrophile trong các phản ứng khác nhau. Các nghiên cứu này làm sáng tỏ bản chất của các tương tác này. Chúng giúp dự đoán hướng và sản phẩm của phản ứng. Việc phân tích năng lượng hoạt hóa và chất trung gian cho từng loại phản ứng là cần thiết. Điều này cung cấp hiểu biết sâu sắc về tính chọn lọc của HCNO. Các phản ứng với nucleophile thường liên quan đến sự tấn công vào nguyên tử carbon. Trong khi đó, phản ứng với electrophile có thể tấn công vào nguyên tử nitơ hoặc oxy. Điều này định hướng việc thiết kế các phản ứng có kiểm soát. Nó cũng mở ra tiềm năng cho việc sử dụng HCNO trong tổng hợp hóa học.

5.1. Tương tác HCNO với nucleophile

HCNO có thể phản ứng mạnh mẽ với các tác nhân nucleophile. Liên kết ba C≡N trong HCNO chứa một nguyên tử carbon có tính chất điện dương. Điều này làm cho nó dễ bị tấn công bởi các nucleophile. Các chất trung gian được hình thành trong quá trình này. Năng lượng hoạt hóa cho phản ứng này thường tương đối thấp. Phản ứng này có thể dẫn đến sự hình thành các liên kết mới. Nó mở rộng khả năng tổng hợp các hợp chất chứa nhóm CN. Việc nghiên cứu này rất quan trọng để hiểu tính phản ứng của HCNO.

5.2. Phản ứng HCNO với electrophile

Ngược lại, HCNO cũng có thể phản ứng với các tác nhân electrophile. Nguyên tử nitơ và oxy trong HCNO có cặp electron tự do. Điều này khiến chúng trở thành tâm nucleophile. Chúng có thể bị tấn công bởi các electrophile. Các phản ứng này thường liên quan đến việc tạo thành liên kết mới với các nguyên tử nitơ hoặc oxy. Năng lượng hoạt hóa cho các phản ứng này cũng được tính toán. Nó giúp dự đoán khả năng xảy ra của chúng. Các tương tác này làm rõ sự linh hoạt trong hóa học của HCNO. Nó cũng giúp dự đoán các sản phẩm phụ của phản ứng.

5.3. Định hướng phản ứng chọn lọc

Việc hiểu rõ tính chất nucleophile và electrophile của HCNO cho phép định hướng phản ứng chọn lọc. Bằng cách chọn tác nhân phù hợp, có thể kiểm soát con đường phản ứng. Điều này dẫn đến sự hình thành sản phẩm mong muốn. Các tính toán về obitan phân tử biên (FMO) rất hữu ích. Chúng xác định các tâm phản ứng ưu tiên. Phân tích axit bazơ cứng mềm (HSAB) cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích tính chọn lọc trong các tương tác này. Định hướng phản ứng chọn lọc là chìa khóa để khai thác tiềm năng tổng hợp của HCNO.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
Lí do chọn đề tài
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Những điểm mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
1.1. Cơ sở lý thuyết hóa học lượng tử
1.1.1. Phương trình Schrödinger ở trạng thái dừng
1.1.1.1. Toán tử Hamilton
1.1.1.2. Hàm sóng của hệ nhiều electron
1.1.2. Mô hình gần đúng Born-Oppenheimer
1.1.3. Bộ hàm cơ sở
1.1.4. Nguyên lý biến phân
1.1.5. Tương quan electron
1.1.6. Các phương pháp gần đúng
1.1.6.1. Phương pháp bán kinh nghiệm
1.1.6.2. Phương pháp tính từ đầu (ab-initio)
1.1.6.3. Phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT)
1.1.7. Bề mặt thế năng (PES)
1.2. Cơ sở lý thuyết động hóa học
1.2.1. Phương trình Arrhenius
1.2.2. Thuyết va chạm
1.2.3. Thuyết trạng thái chuyển tiếp (TST)
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ HỆ CHẤT NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH
2.1. Tổng quan về hệ chất nghiên cứu
2.2. Phương pháp tính
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Một số thông số nhiệt động và thông số cấu trúc của axit fulminic (HCNO) và các cấu tử
3.2. Phản ứng của axit fulminic (HCNO) với gốc hidroxyl (OH)
3.2.1. Dự đoán khả năng phản ứng
3.2.2. Bề mặt thế năng
3.2.3. Các thông số nhiệt động học
3.3. Phản ứng của axit fulminic (HCNO) với gốc mercapto (SH)
3.3.1. Dự đoán khả năng phản ứng
3.3.2. Bề mặt thế năng
3.3.3. Các thông số nhiệt động học
3.4. Phản ứng của axit fulminic (HCNO) với gốc amino (NH2)
3.4.1. Dự đoán khả năng phản ứng
3.4.2. Bề mặt thế năng
3.4.3. Các thông số nhiệt động học
3.5. Phản ứng của axit fulminic (HCNO) với gốc metyl (CH3)
3.5.1. Dự đoán khả năng phản ứng
3.5.2. Bề mặt thế năng
3.5.3. Các thông số nhiệt động học
3.6. Phản ứng của axit fulminic (HCNO) với nguyên tử Flo (F)
3.6.1. Bề mặt thế năng
3.6.2. Các thông số nhiệt động học
3.7. Phản ứng của axit fulminic (HCNO) với nguyên tử hidro (H)
3.7.1. Bề mặt thế năng
3.7.2. Các thông số nhiệt động học
3.8. Phản ứng của axit fulminic (HCNO) với gốc etinyl (C2H)
3.8.1. Bề mặt thế năng
3.8.2. Các thông số nhiệt động học
3.9. Phản ứng của axit fulminic (HCNO) với gốc phenyl (C6H5)
3.9.1. Bề mặt thế năng
3.9.2. Các thông số nhiệt động học
3.10. Phản ứng của axit fulminic (HCNO) với HF
3.10.1. Bề mặt thế năng
3.10.2. Các thông số nhiệt động học
3.11. Hằng số tốc độ phản ứng HCNO + OH
3.11.1. Sự tính theo lý thuyết TST cho hằng số tốc độ của ba hướng phản ứng đầu vào
3.11.2. Sự tính theo lý thuyết VTST cho hằng số tốc độ của quá trình HCNO+OH  HC(OH)NO (IS1)
3.11.3. Sự tính theo lý thuyết RRKM cho hằng số tốc độ của phản ứng giữa gốc OH với C trong HCNO và hằng số tốc độ tổng (ktot)
3.12. Hằng số tốc độ phản ứng HCNO + H
3.12.1. Sự tính theo lý thuyết TST cho hằng số tốc độ của ba hướng phản ứng đầu vào
3.12.2. Sự tính theo lý thuyết RRKM cho hằng số tốc độ của phản ứng giữa nguyên tử H với C trong HCNO và hằng số tốc độ tổng (ktot)
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
KHUYẾN NGHỊ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu cơ chế phản ứng của axit fulminic hcno với một số tác nhân bằng phương pháp hóa học tính toán

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI - - NGUYỄN TRỌNG NGHĨA NGHIÊN CỨU CƠ CHẾ PHẢN ỨNG CỦA AXIT FULMINIC (HCNO) VỚI MỘT SỐ TÁC NHÂN BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA HỌC TÍNH TOÁN Chuyên ngành : Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số : 62.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. TS NGUYỄN THỊ MINH HUỆ 2.LIN HÀ NỘI - 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Trọng Nghĩa ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, cho phép tôi được gửi lời cảm ơn đặc biệt tới PGS.

TS Nguyễn Thị Minh Huệ, người đã động viên tôi về tinh thần, giúp đỡ, dẫn dắt tôi vượt qua những khó khăn, trở ngại để bước vào thế giới của hóa học tính toán. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến GS. Lin đã giúp đỡ, hỗ trợ tôi những kiến thức cơ bản về động hóa học trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS.

TS Trần Thành Huế, PGS. TS Lê Minh Cầm và PGS. TS Nguyễn Ngọc Hà đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới khoa Hóa học, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, Viện Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, các Nhà khoa học, các Thầy giáo, Cô giáo, các cán bộ thuộc Trung tâm Khoa học Tính toán Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và các bạn nghiên cứu sinh đã tạo điều kiện hỗ trợ giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Cuối cùng, tôi xin gửi lời biết ơn sâu sắc tới những người thân yêu trong gia đình, nhờ họ mà tôi có thể tập trung sức lực để hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2014. Tác giả Nguyễn Trọng Nghĩa iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Nguyên bản tiếng Anh. Tạm dịch DFT Density Funtional Theory.

Lý thyết phiếm hàm mật độ Becke 3-parameter, Lee, Yang and Parr. Phiếm hàm tương quan B3LYP trao đổi B3LYP UB3LYP Phiếm hàm tương quan trao đổi B3LYP cấu hình không hạn chế Møller-Plesset correlation energy correction. Hiệu chỉnh năng MPn lượng tương quan theo phương pháp nhiễu loạn bậc n MPn. Hiệu chỉnh năng lượng tương quan theo phương pháp nhiễu loạn UMPn bậc n MPn cấu hình không hạn chế Half-and-half Functionals.

Phiếm hàm tương quan trao đổi BHandHLYP BHandHLYP Phiếm hàm tương quan trao đổi BHandHLYP cấu hình không hạn UBHandHLYP chế HF Hartree-Fock. Phương pháp Hartree-Fock UHF Phương pháp Hartree-Fock cấu hình không hạn chế CC Coupled Cluster. Tương tác chùm CI Configuration Interaction. Tương tác cấu hình CBS Complete Basic Set.

Bộ hàm cơ sở đầy đủ ZPE Zero Point Energy. Năng lượng điểm không SP Single Point. Điểm đơn IRC Intrinsic Reaction Coordinate. Tọa độ nội phản ứng FMO Frontier Molecular Orbital.

Obitan phân tử biên TST Transition State Theory. Lý thuyết trạng thái chuyển tiếp Variational Transition State Theory. Lý thuyết trạng thái chuyển VTST tiếp biến cách iv RRKM Rice–Ramsperger–Kassel–Marcus. MEP Minimum Energy Path.

Đường năng lượng cực tiểu PES Potential Energy Surface. Bề mặt thế năng RTS Roaming Transition State. Trạng thái chuyển tiếp chuyển vùng RA Reactant. Chất phản ứng IS Intermediate State.

Trạng thái trung gian TS Transition State. Trạng thái chuyển tiếp PR Product. Sản phẩm GTO Gauss Type Orbital. Obitan kiểu Gauss PGTO Primitive Gauss Type Orbital.

Obitan kiểu Gauss ban đầu CGTO Contracted Gauss Type Orbital. Obitan kiểu Gauss rút gọn STO Slater Type Orbital. Obitan kiểu Slater HSAB Hard Soft Acid Base. Axit bazơ cứng mềm Highest Occupied Molecular Orbital.

Obitan phân tử bị chiếm có HOMO năng lượng cao nhất Lowest Unoccupied Molecular Orbital. Obitan phân tử không bị LUMO chiếm có năng lượng thấp nhất SCF Self-Consistent Field. Trường tự hợp MO Molecular Orbital. Obitan phân tử.

HHLT Hóa học lượng tử Để thuận tiện cho việc trình bày kết quả, chúng tôi dùng dấu chấm (.) thay cho dấu phẩy (,) trước phần thập phân của chữ số trong các hình về cấu trúc. Độ dài liên kết tính theo Angstrom (Å), góc liên kết tính theo độ (0). v MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Những điểm mới của luận án. Cơ sở lý thuyết hóa học lượng tử.

Phương trình Schrödinger ở trạng thái dừng. Toán tử Hamilton. Hàm sóng của hệ nhiều electron. Mô hình gần đúng Born-Oppenheimer.

Bộ hàm cơ sở. Nguyên lý biến phân. Tương quan electron. Các phương pháp gần đúng.

Phương pháp bán kinh nghiệm. Phương pháp tính từ đầu (ab-initio). Phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT). Bề mặt thế năng (PES).

Cơ sở lý thuyết động hóa học. Phương trình Arrhenius. Thuyết va chạm. Thuyết trạng thái chuyển tiếp (TST).

TỔNG QUAN VỀ HỆ CHẤT NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH. Tổng quan về hệ chất nghiên cứu. Phương pháp tính. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Một số thông số nhiệt động và thông số cấu trúc của axit fulminic (HCNO) và các cấu tử. Phản ứng của axit fulminic (HCNO) với gốc hidroxyl (OH). Dự đoán khả năng phản ứng. Bề mặt thế năng.

Các thông số nhiệt động học. Phản ứng của axit fulminic (HCNO) với gốc mercapto (SH). Dự đoán khả năng phản ứng. Bề mặt thế năng.

Các thông số nhiệt động học. Phản ứng của axit fulminic (HCNO) với gốc amino (NH2). Dự đoán khả năng phản ứng. Bề mặt thế năng.

Các thông số nhiệt động học. Phản ứng của axit fulminic (HCNO) với gốc metyl (CH3). Dự đoán khả năng phản ứng. Bề mặt thế năng.

Các thông số nhiệt động học. Phản ứng của axit fulminic (HCNO) với nguyên tử Flo (F). Bề mặt thế năng. Các thông số nhiệt động học.

Phản ứng của axit fulminic (HCNO) với nguyên tử hidro (H). Bề mặt thế năng. Các thông số nhiệt động học. Phản ứng của axit fulminic (HCNO) với gốc etinyl (C2H).

Bề mặt thế năng. Các thông số nhiệt động học. Phản ứng của axit fulminic (HCNO) với gốc phenyl (C6H5). Bề mặt thế năng.

Các thông số nhiệt động học. Phản ứng của axit fulminic (HCNO) với HF. Bề mặt thế năng. Các thông số nhiệt động học.

Hằng số tốc độ phản ứng HCNO + OH. Sự tính theo lý thuyết TST cho hằng số tốc độ của ba hướng phản ứng đầu vào. Sự tính theo lý thuyết VTST cho hằng số tốc độ của quá trình HCNO+OH  HC(OH)NO (IS1). Sự tính theo lý thuyết RRKM cho hằng số tốc độ của phản ứng giữa gốc OH với C trong HCNO và hằng số tốc độ tổng (ktot).

Hằng số tốc độ phản ứng HCNO + H. Sự tính theo lý thuyết TST cho hằng số tốc độ của ba hướng phản ứng đầu vào. Sự tính theo lý thuyết RRKM cho hằng số tốc độ của phản ứng giữa nguyên tử H với C trong HCNO và hằng số tốc độ tổng (ktot). 130 KHUYẾN NGHỊ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.131 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.132 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

PL1 ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Nhiệt hình thành, ái lực electron và năng lượng ion hóa của HCNO.1: Năng lượng HOMO và LUMO của HCNO và OH.2: Độ mềm của các nguyên tử trong HCNO và OH.3: So sánh H0 của 16 đường phản ứng trong hệ HCNO+OH.4: S0 , G0 của 16 đường phản ứng hệ HCNO+OH.1: So sánh H0 của 14 đường phản ứng trong hệ HCNO+SH.2: S0 , G0 của 14 đường phản ứng hệ HCNO+SH.1: So sánh H0 29 của các đường phản ứng trong hệ. 65 HCNO+NH2 Bảng 3.2: S0298pu, G0298pu của các đường phản ứng hệ HCNO+NH2.1: So sánh H0298pu của 18 đường phản ứng trong hệ HCNO+CH3.2: S0298pu, G0298pu của 18 đường phản ứng trong hệ HCNO+CH3.1: So sánh H0298pu của các đường phản ứng trong hệ HCNO+F.2: S0298pu, G0298pu của các đường phản ứng hệ HCNO+F.1: So sánh H0298pu của các đường phản ứng trong hệ HCNO+H.2: S0298pu, G0298pu của các đường phản ứng hệ HCNO+H.1: So sánh H0298pu của 13 đường phản ứng trong hệ HCNO+CH3.2: S0298pu, G0298pu của 13 đường phản ứng trong hệ HCNO+C2H.1: Nhiệt phản ứng (∆rH0298) và nhiệt hình thành của sản phẩm (∆fH0298) trong hệ HCNO + C6H5.2: rS0298, rG0298 của các đường phản ứng trong hệ HCNO + C6H5.1: So sánh H0298pu của các đường phản ứng trong hệ HCNO+HF.2: S0298pu, G0298pu của các đường phản ứng hệ HCNO+HF.1: Hằng số tốc độ phản ứng tính theo lý thuyết TST cho ba hướng đầu vào HCNO + OH  CNO + H2O (ka); HCNO + OH  HCN(OH)O (kb); HCNO + OH  HCNO-OH (kc).2: Giá trị cực đại của G ứng với độ dài liên kết C-O và hằng số tốc độ phản ứng cho HCNO + OH  IS1 được tính theo lý thuyết VTST.3: Các hằng số tốc độ tính theo lý thyết và thực nghiệm của phản ứng HCNO + OH.1: Hằng số tốc độ phản ứng tính theo lý thuyết TST cho ba hướng đầu vào HCNO + H  HCNO-H (ka); HCNO + H  HCN(H) (kb); HCNO + H  HCNO + H2 (kc).2: Các hằng số tốc độ tính theo lý thuyết của phản ứng HCNO + H 128 xi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Mô tả PES trong phân tử.2: Biến thiên thế năng của hệ theo thuyết TST.3: Sơ đồ năng lượng theo thuyết RRKM.4: Hằng số tốc độ phản ứng CH4 + OH  H2O + CH3.1: Các nồng độ đo được của HCNO và HCN so với nồng độ ([CH2]0 + [HCCO]0).2: Tín hiệu của HCNO trong các đám mây đen.3: Hằng số tốc độ thực nghiệm của phản ứng HCNO + OH.4: Bề mặt thế năng phản ứng HCNO + OH.5: Tỉ số nhánh các sản phẩm (tính theo lý thuyết) của phản ứng HCNO + CN ở áp suất 1 torr theo nhiệt độ.1: Hình học, đối xứng phân tử và spin của các chất phản ứng.1: Hình học và năng lượng tương quan các TS, IS khi gốc tự do OH tấn công vào H, C, O trong phân tử HCNO.2: Đường cong năng lượng ứng với sự đứt gãy của liên kết C-O và sự đứt gãy của liên kết C-N.3: Sơ đồ phản ứng của hệ HCNO + OH.4: Bề mặt thế năng chi tiết của phản ứng HCNO + OH.5: Tín hiệu của các sản phẩm trong hệ phản ứng HCNO+OH.1: Hình học RA, TS, IS và PR khi gốc tự do SH tấn công vào H, C, O trong phân tử HCNO.2: Bề mặt thế năng của phản ứng HCNO + SH.3: Hình học của một số TS trong sơ đồ phản ứng HCNO + SH.1: Hình học RA, TS, IS và PR khi gốc tự do NH2 tấn công vào H, C, O trong phân tử HCNO.2: Bề mặt thế năng của phản ứng HCNO + NH2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Trọng Nghĩa (2014). Nghiên cứu cơ chế phản ứng của axit fulminic HCNO [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-ly-thuyet/nghien-cuu-co-che-phan-ung-cua-axit-fulminic-hcno

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cơ chế phản ứng của axit fulminic HCNO" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích cơ chế phản ứng của axit fulminic HCNO bằng phương pháp lý thuyết và thực nghiệm tiên tiến

Luận án "Nghiên cứu cơ chế phản ứng của axit fulminic HCNO" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu cơ chế phản ứng của axit fulminic HCNO" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu cơ chế phản ứng của axit fulminic HCNO" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Hóa Lý Thuyết.

Luận án "Nghiên cứu cơ chế phản ứng của axit fulminic HCNO" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cơ chế phản ứng của axit fulminic HCNO" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cơ chế phản ứng của axit fulminic HCNO" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter