Nghiên cứu cấu trúc và khả năng chống oxy hóa của polyphenol dẫn xuất trên nền fullerene
Nghiên cứu cấu trúc và khả năng chống oxy hóa của polyphenol, dẫn xuất trên nền fullerene bằng phương pháp hóa tính toán.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
134
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cấu trúc & Khả năng Chống Oxy hóa của Polyphenol
- Số trang:
- 134 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Thông
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cấu trúc Khả năng Chống Oxy hóa của Polyphenol
Nghiên cứu này tập trung vào cấu trúc phân tử và khả năng chống oxy hóa của các hợp chất polyphenol. Polyphenol là một nhóm hợp chất tự nhiên đa dạng, nổi bật với sự hiện diện của nhiều nhóm hydroxyl gắn vào vòng thơm. Cấu trúc đặc biệt này mang lại cho polyphenol khả năng dập tắt gốc tự do mạnh mẽ. Các hợp chất polyphenol đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi stress oxy hóa, một yếu tố liên quan đến nhiều bệnh lý. Việc hiểu rõ cấu trúc hóa học của chúng giúp phân tích sâu hơn về hoạt tính chống oxy hóa. Hoạt tính này phụ thuộc vào vị trí và số lượng nhóm hydroxyl, cũng như cấu hình không gian của toàn bộ phân tử. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp hóa học tính toán để mô phỏng và dự đoán hành vi của các polyphenol ở cấp độ phân tử. Điều này cung cấp cái nhìn định lượng về hiệu quả chống oxy hóa. Hóa học polyphenol là lĩnh vực nghiên cứu năng động, liên tục khám phá các ứng dụng mới. Phân tích cấu trúc chi tiết hỗ trợ việc thiết kế các chất chống oxy hóa hiệu quả hơn.
1.1. Tổng quan cấu trúc polyphenol và vai trò
Polyphenol là một nhóm lớn các hợp chất thực vật có ít nhất một vòng benzen mang hai hay nhiều nhóm hydroxyl. Cấu trúc phân tử này là yếu tố then chốt tạo nên đặc tính chống oxy hóa của chúng. Các hợp chất polyphenol được phân loại thành nhiều nhóm nhỏ như flavonoid, axit phenolic, stilbene và lignan. Mỗi nhóm có cấu trúc xương sống carbon khác biệt. Ví dụ, flavonoid có cấu trúc C6-C3-C6 đặc trưng. Sự đa dạng cấu trúc này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tương tác với gốc tự do. Nhóm hydroxyl phenol đóng vai trò quan trọng trong việc hiến electron hoặc hydro. Khả năng này giúp trung hòa các loài oxy phản ứng (ROS) và các gốc tự do. Polyphenol được tìm thấy rộng rãi trong trái cây, rau củ, ngũ cốc, trà và rượu vang. Chúng góp phần vào lợi ích sức khỏe của nhiều loại thực phẩm.
1.2. Cơ chế chống oxy hóa chính của polyphenol
Polyphenol thể hiện khả năng chống oxy hóa thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Ba cơ chế chính bao gồm chuyển nguyên tử hydro (HAT), chuyển electron chuyển proton (SET-PT) và chuyển proton chuyển electron liên tiếp (SPLET). Trong cơ chế HAT, polyphenol trực tiếp hiến một nguyên tử hydro cho gốc tự do. Điều này tạo ra một gốc tự do polyphenol tương đối bền vững. Cơ chế SET-PT liên quan đến việc polyphenol hiến một electron, sau đó hiến một proton. SPLET là sự kết hợp của việc giải phóng proton và sau đó là chuyển electron. Hiệu quả của mỗi cơ chế phụ thuộc vào môi trường phản ứng và cấu trúc cụ thể của polyphenol. Năng lượng phân ly liên kết (BDE) của liên kết O-H là một chỉ số quan trọng cho khả năng HAT. Năng lượng ion hóa (IE) và ái lực proton (PA) cũng đánh giá khả năng SET-PT và SPLET. Các phân tích hóa học tính toán giúp xác định cơ chế ưu tiên cho từng polyphenol.
1.3. Nguồn polyphenol từ thực vật tự nhiên
Các hợp chất polyphenol có mặt phong phú trong giới thực vật. Chúng là thành phần quan trọng trong chế độ ăn uống của con người. Các loại cây như sa kê (Artocarpus altilis) và măng cụt (Garcinia mangostana) là những nguồn giàu polyphenol. Ví dụ, vỏ măng cụt chứa nhiều xanthone, một loại polyphenol có hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Trái sa kê cũng chứa các flavonoid và axit phenolic. Việc khai thác các nguồn tự nhiên này cung cấp tiềm năng lớn để phát triển các chất chống oxy hóa mới. Việc xác định và nghiên cứu cấu trúc phân tử của các polyphenol từ thực vật cụ thể là bước đầu tiên. Sau đó, đánh giá khả năng chống oxy hóa của chúng. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong y học và công nghiệp thực phẩm. Nghiên cứu tập trung vào việc định danh và đánh giá khả năng chống oxy hóa của một số polyphenol từ các nguồn tự nhiên này.
II.Fullerene Cấu trúc Tính chất và Ứng dụng Nano
Fullerene, đặc biệt là C60, đại diện cho một lớp vật liệu nano carbon độc đáo. Cấu trúc fullerene là một hình cầu rỗng gồm các nguyên tử carbon liên kết. Mỗi nguyên tử carbon trong C60 liên kết với ba nguyên tử carbon khác, tạo thành một mạng lưới các ngũ giác và lục giác. Cấu trúc phân tử này mang lại cho fullerene những tính chất vật lý và hóa học đặc biệt. Fullerene có khả năng nhận electron cao, biến chúng thành các chất mang điện tích âm mạnh mẽ. Đặc tính này làm cho fullerene trở thành đối tượng hấp dẫn trong nghiên cứu vật liệu nano. Việc hiểu rõ hóa học fullerene là cần thiết để phát triển các ứng dụng mới. Fullerene đang được khám phá rộng rãi trong y sinh học, điện tử và khoa học vật liệu. Khả năng tương tác với các phân tử sinh học cũng mở ra nhiều hướng tiềm năng.
2.1. Cấu trúc độc đáo của fullerene C60
Fullerene C60 là một allotrope của carbon với cấu trúc hình cầu giống quả bóng đá. Cấu trúc phân tử này được tạo thành từ 12 ngũ giác và 20 lục giác, với mỗi nguyên tử carbon nằm ở đỉnh của các đa giác. Liên kết carbon-carbon trong fullerene C60 có cả tính chất đơn và đôi. Điều này tạo nên hệ thống pi liên hợp đặc trưng trên toàn bộ bề mặt phân tử. Đường kính của phân tử C60 khoảng 0.7 nanomet. Cấu trúc rỗng bên trong cũng là một đặc điểm nổi bật. Nó cho phép fullerene được sử dụng làm lồng chứa cho các nguyên tử hoặc phân tử nhỏ hơn. Sự bền vững hóa học cao và đối xứng phân tử hoàn hảo là những đặc điểm quan trọng. Cấu trúc này cũng góp phần vào khả năng nhận electron của fullerene.
2.2. Đặc tính vật lý hóa học của fullerene
Fullerene C60 sở hữu nhiều đặc tính vật lý và hóa học đáng chú ý. Về mặt vật lý, fullerene là chất rắn kết tinh màu đen, không tan trong nước nhưng tan trong một số dung môi hữu cơ. Đặc tính điện tử của fullerene bao gồm khả năng hoạt động như một chất bán dẫn hoặc siêu dẫn ở nhiệt độ thấp. Về mặt hóa học, fullerene có ái lực electron cao. Điều này làm cho nó trở thành một chất oxy hóa mạnh mẽ. Fullerene có khả năng phản ứng cộng điện tử ở các liên kết đôi trên bề mặt. Đây là cơ sở cho các phản ứng chức năng hóa fullerene. Hóa học fullerene tập trung vào việc tạo ra các dẫn xuất bằng cách gắn các nhóm chức khác nhau vào cấu trúc C60. Các dẫn xuất này có thể có tính chất vật lý và hóa học cải thiện. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của chúng trong nhiều lĩnh vực.
2.3. Fullerene làm nền cho vật liệu nano mới
Fullerene, với cấu trúc và tính chất độc đáo, là một nền tảng lý tưởng cho việc phát triển vật liệu nano tiên tiến. Các dẫn xuất fullerene được tạo ra thông qua các phản ứng chức năng hóa. Ví dụ, phản ứng Bingel-Hirsch là một phương pháp phổ biến để thêm các nhóm chức malonate vào C60. Các dẫn xuất này có thể cải thiện độ tan của fullerene trong môi trường nước. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng sinh học. Vật liệu nano dựa trên fullerene có tiềm năng trong việc vận chuyển thuốc, chẩn đoán hình ảnh và liệu pháp quang động. Khả năng tương tác polyphenol-fullerene cũng tạo ra các vật liệu lai có hoạt tính chống oxy hóa cao hơn. Những vật liệu này có thể tìm thấy ứng dụng trong việc chống lại stress oxy hóa. Chúng mở ra hướng mới trong lĩnh vực vật liệu y sinh và dược phẩm.
III.Hóa học Tính toán cho Phân tích Polyphenol Fullerene
Hóa học tính toán đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu cấu trúc và hoạt tính chống oxy hóa. Phương pháp này cung cấp công cụ mạnh mẽ để khám phá các khía cạnh phân tử mà thực nghiệm khó tiếp cận. Việc sử dụng hóa học lượng tử, đặc biệt là Lý thuyết Hàm Mật độ (DFT), cho phép mô phỏng chính xác các phản ứng hóa học. Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp hóa học tính toán để đánh giá khả năng chống oxy hóa của polyphenol và các dẫn xuất fullerene lai. Các tính toán này giúp xác định năng lượng phân ly liên kết O-H, năng lượng ion hóa và ái lực proton. Đây là những chỉ số quan trọng cho các cơ chế chống oxy hóa. Hóa học tính toán cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử và năng lượng của các trạng thái chuyển tiếp. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của các chất chống oxy hóa ở cấp độ electron.
3.1. Phương pháp hóa học lượng tử và DFT
Các phương pháp hóa học lượng tử là nền tảng của hóa học tính toán. Chúng sử dụng các nguyên lý cơ học lượng tử để giải quyết các bài toán hóa học. Lý thuyết Hàm Mật độ (DFT) là một trong những phương pháp phổ biến nhất được sử dụng. DFT cung cấp sự cân bằng tốt giữa độ chính xác và chi phí tính toán. Phương pháp này cho phép tính toán các đặc tính điện tử của phân tử. Ví dụ, năng lượng, hình dạng phân tử và tần số dao động. Việc lựa chọn hàm mật độ và bộ cơ sở phù hợp là rất quan trọng để đạt được kết quả đáng tin cậy. Nghiên cứu đã sử dụng DFT để mô tả cấu trúc và năng lượng của polyphenol và các dẫn xuất fullerene. Điều này bao gồm việc xác định các điểm cực tiểu trên bề mặt năng lượng tiềm năng. Các tính toán DFT cũng cung cấp thông tin về sự phân bố mật độ electron.
3.2. Mô hình hóa năng lượng liên kết và ion hóa
Năng lượng phân ly liên kết (BDE) và năng lượng ion hóa (IE) là hai đại lượng nhiệt động quan trọng. Chúng định lượng khả năng chống oxy hóa của một hợp chất. BDE đại diện cho năng lượng cần thiết để phá vỡ một liên kết O-H. BDE thấp hơn cho thấy khả năng hiến nguyên tử hydro dễ dàng hơn, liên quan đến cơ chế HAT. IE là năng lượng cần thiết để loại bỏ một electron từ phân tử. IE thấp hơn chỉ ra khả năng hiến electron cao hơn, liên quan đến cơ chế SET-PT. Hóa học tính toán cho phép mô hình hóa và tính toán các giá trị BDE và IE với độ chính xác cao. Các phép tính này được thực hiện bằng cách so sánh năng lượng của phân tử trung hòa và các loài gốc tự do hoặc cation tương ứng. Phương pháp ONIOM cũng được sử dụng để xử lý các hệ thống lớn. Phương pháp này kết hợp các cấp độ tính toán khác nhau cho các vùng khác nhau của phân tử.
3.3. Xác định cơ chế hoạt động chống oxy hóa
Hóa học tính toán cho phép xác định cơ chế hoạt động chống oxy hóa ưu tiên của các hợp chất. Bằng cách so sánh các giá trị BDE, IE và ái lực proton (PA), có thể dự đoán cơ chế nào chiếm ưu thế. Ví dụ, nếu BDE thấp nhất, cơ chế HAT có thể là chủ yếu. Nếu IE thấp nhất, cơ chế SET-PT có thể được ưu tiên. Các tính toán cũng có thể mô hình hóa các trạng thái chuyển tiếp của phản ứng. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về con đường phản ứng. Việc hiểu rõ cơ chế là rất quan trọng để tối ưu hóa thiết kế các chất chống oxy hóa. Dữ liệu từ các tính toán này giúp giải thích các kết quả thực nghiệm. Nó cũng hướng dẫn việc tổng hợp các hợp chất mới với hoạt tính chống oxy hóa mục tiêu. Việc xác định cơ chế giúp nâng cao hiểu biết về hóa học polyphenol và các dẫn xuất của chúng.
IV.Khám phá Hoạt tính Chống Oxy hóa của Vật liệu Nano Lai
Nghiên cứu này mở rộng sang việc khám phá hoạt tính chống oxy hóa của vật liệu nano lai. Các vật liệu này được tạo ra bằng cách kết hợp polyphenol với nền fullerene. Sự kết hợp này nhằm mục đích tận dụng lợi ích của cả hai thành phần. Polyphenol nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa, trong khi fullerene cung cấp một nền tảng vật liệu nano độc đáo. Các dẫn xuất fullerene chức năng hóa bằng polyphenol hứa hẹn mang lại hoạt tính chống oxy hóa tăng cường. Chúng có thể có tính chất sinh học cải thiện, như độ tan và khả dụng sinh học. Phương pháp hóa học tính toán là công cụ chính để đánh giá các dẫn xuất lai này. Các tính toán giúp dự đoán hiệu quả của chúng trong việc dập tắt gốc tự do. Mục tiêu là phát triển các vật liệu nano mới có tiềm năng ứng dụng trong y học và công nghệ sinh học.
4.1. Tổng hợp dẫn xuất fullerene polyphenol
Việc tổng hợp các dẫn xuất fullerene-polyphenol thường liên quan đến phản ứng chức năng hóa fullerene. Phản ứng Bingel-Hirsch là một phương pháp phổ biến để gắn các nhóm chức malonate vào C60. Malonate sau đó có thể được biến đổi để liên kết với các polyphenol. Nghiên cứu đã thực hiện chức năng hóa fullerene bằng các dẫn xuất malonate từ chalcone, flavone và flavanone. Đây là những loại polyphenol phổ biến. Quá trình tổng hợp tạo ra các cấu trúc phân tử lai độc đáo. Các cấu trúc này là sự kết hợp của một phân tử fullerene và một hoặc nhiều gốc polyphenol. Mục tiêu là tạo ra vật liệu nano có tính chất tổng hợp. Sự có mặt của cả fullerene và polyphenol có thể tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Các dẫn xuất này được thiết kế để có độ ổn định và hoạt tính chống oxy hóa tối ưu.
4.2. Đánh giá khả năng dập tắt gốc tự do
Khả năng dập tắt gốc tự do là một chỉ số quan trọng cho hoạt tính chống oxy hóa. Các dẫn xuất fullerene-polyphenol được đánh giá thông qua các phép tính nhiệt động và động học. Năng lượng phân ly liên kết (BDE) của liên kết O-H trong phần polyphenol được tính toán. Năng lượng ion hóa (IE) cũng được xác định để đánh giá khả năng hiến electron. Các tính toán này giúp so sánh hiệu quả của các dẫn xuất lai với các polyphenol ban đầu. Đồng thời, đánh giá khả năng dập tắt gốc tự do peroxyl (CH3OO•) cũng được thực hiện. Gốc peroxyl là một loại gốc tự do quan trọng trong các hệ sinh học. Kết quả tính toán cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của vật liệu nano lai trong việc trung hòa stress oxy hóa. Phân tích này cũng xem xét ảnh hưởng của fullerene lên hoạt tính của polyphenol.
4.3. Ứng dụng vật liệu nano lai trong y sinh
Vật liệu nano lai fullerene-polyphenol mang lại tiềm năng lớn trong lĩnh vực y sinh. Khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ của chúng có thể được ứng dụng trong điều trị các bệnh liên quan đến stress oxy hóa. Các dẫn xuất này có thể hoạt động như chất bảo vệ tế bào. Chúng có thể trung hòa các gốc tự do gây hại. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm thuốc chống viêm, thuốc chống ung thư và chất bảo vệ thần kinh. Khả năng vận chuyển thuốc của fullerene cũng có thể được tận dụng. Chúng giúp đưa polyphenol đến các vị trí mục tiêu trong cơ thể. Điều này có thể tăng cường hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Nghiên cứu về hóa học fullerene và hóa học polyphenol đang mở ra những con đường mới. Nó hướng tới phát triển các liệu pháp tiên tiến sử dụng vật liệu nano.
V.Tương tác Polyphenol Fullerene và Tiềm năng Ứng dụng
Nghiên cứu sâu sắc về tương tác polyphenol-fullerene là trọng tâm chính. Sự hiểu biết về cách hai loại phân tử này tương tác là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa cấu trúc và hoạt tính của vật liệu lai. Tương tác có thể là phi cộng hóa trị, như tương tác pi-pi, hoặc cộng hóa trị thông qua các liên kết hóa học. Các phương pháp hóa học tính toán được sử dụng để phân tích các tương tác này ở cấp độ phân tử. Điều này bao gồm việc xác định năng lượng tương tác và các vị trí liên kết ưu tiên. Mục tiêu là thiết kế các hệ thống polyphenol-fullerene có hoạt tính chống oxy hóa cao nhất. Các vật liệu này có thể có ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Khám phá tiềm năng này giúp giải quyết các thách thức liên quan đến stress oxy hóa.
5.1. Phân tích tương tác giữa polyphenol và fullerene
Tương tác giữa polyphenol và fullerene có thể diễn ra thông qua nhiều cơ chế. Các tương tác phi cộng hóa trị như lực van der Waals, tương tác pi-pi và liên kết hydro đều đóng vai trò. Nền fullerene giàu electron pi có thể tương tác với các vòng thơm của polyphenol. Tương tác này có thể ảnh hưởng đến cấu trúc phân tử của polyphenol. Nó cũng có thể thay đổi khả năng chống oxy hóa của chúng. Hóa học tính toán cung cấp các công cụ để mô phỏng các tương tác này. Nó xác định các năng lượng tương tác và khoảng cách giữa các phân tử. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách fullerene có thể ảnh hưởng đến các đặc tính của polyphenol. Sự hiểu biết về tương tác này là cơ sở để thiết kế các dẫn xuất lai hiệu quả hơn.
5.2. Tối ưu hóa cấu trúc để tăng cường hoạt tính
Việc tối ưu hóa cấu trúc của các dẫn xuất fullerene-polyphenol là chìa khóa. Điều này nhằm mục đích tăng cường khả năng chống oxy hóa của chúng. Hóa học tính toán giúp xác định các vị trí gắn kết tối ưu của polyphenol lên fullerene. Nó cũng giúp lựa chọn các loại polyphenol phù hợp. Các yếu tố như số lượng và vị trí của các nhóm hydroxyl trên polyphenol được xem xét. Ảnh hưởng của cấu trúc fullerene chức năng hóa cũng được nghiên cứu. Mục tiêu là thiết kế các phân tử có BDE thấp nhất và IE thấp nhất. Điều này đảm bảo hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ. Quá trình tối ưu hóa này là một bước quan trọng. Nó biến các kết quả lý thuyết thành các vật liệu tiềm năng.
5.3. Tiềm năng trong điều trị stress oxy hóa
Các vật liệu nano lai fullerene-polyphenol có tiềm năng lớn trong điều trị stress oxy hóa. Stress oxy hóa là một yếu tố chính gây ra nhiều bệnh. Các bệnh này bao gồm ung thư, bệnh tim mạch và các rối loạn thần kinh. Với khả năng dập tắt gốc tự do hiệu quả, các dẫn xuất này có thể đóng vai trò bảo vệ. Chúng có thể giảm thiểu tổn thương tế bào và mô. Hơn nữa, fullerene có thể giúp cải thiện khả năng sinh khả dụng của polyphenol. Điều này có thể giải quyết các vấn đề về độ tan và hấp thu của polyphenol tự nhiên. Việc kết hợp hóa học fullerene và hóa học polyphenol mở ra một hướng mới. Nó hứa hẹn các giải pháp điều trị hiệu quả hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực y học nano.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (134 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Quá trình suy thoái tế bào dưới tác động của stress oxy hóa là căn nguyên hàng đầu dẫn đến các bệnh lý mãn tính nguy hiểm ở người như ung thư, xơ vữa động mạch, rối loạn chuyển hóa và các hội chứng thoái hóa thần kinh. Cụ thể, các gốc tự do và tác nhân phản ứng chứa oxy (Reactive Oxygen Species - ROS), điển hình như superoxide ($O_2^{\bullet-}$), hydroxyl ($^\bullet OH$) và peroxyl ($ROO^\bullet$), làm biến tính protein, peroxy hóa màng lipid tế bào, hình thành sản phẩm cộng DNA và làm bất hoạt các enzyme thiết yếu. Nhằm ức chế chuỗi phản ứng hủy hoại này, các chất chống oxy hóa tự nhiên như polyphenol từ thực vật đóng vai trò bẫy gốc tự do đặc biệt quan trọng. Song song đó, vật liệu nano carbon fullerene ($C_{60}$) nổi lên như một "bọt biển quét gốc tự do" (radical sponge) với ái lực electron mạnh mẽ. Tuy nhiên, $C_{60}$ nguyên bản bộc lộ hạn chế cố hữu: cấu trúc không thể hoạt động theo cơ chế ngắt mạch dây chuyền đối với gốc peroxyl ($ROO^\bullet$).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) then chốt được xác định: Trong khi các nguồn dược liệu tự nhiên phong phú của Việt Nam như cây sa kê (Artocarpus altilis) và vỏ quả măng cụt (Garcinia mangostana) đã được ghi nhận có hoạt tính sinh học qua các thử nghiệm in vitro/in vivo sơ bộ, thì bản chất cơ chế phản ứng ở mức độ lượng tử, các thông số nhiệt động học và động học của các polyphenol này vẫn chưa được giải thích tường minh. Đồng thời, trên bình diện quốc tế, việc thiết kế lai hóa cấu trúc giữa polyphenol tự nhiên và khung fullerene ($C_{60}$) nhằm tạo ra các phân tử chống oxy hóa đa cơ chế vẫn còn là một địa hạt sơ khai chưa có hệ thống tính toán lượng tử toàn diện.
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Minh Thông, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Phạm Cẩm Nam và PGS. TS. Trần Dương tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế (Chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý, Mã số: 62.19), đã giải quyết triệt để khoảng trống này bằng công cụ hóa học tính toán đa quy mô.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các phân tử polyphenol từ cây sa kê và xanthone từ vỏ măng cụt dập tắt gốc tự do ưu tiên theo cơ chế nhiệt động nào (HAT, SET-PT hay SPLET) trong pha khí và môi trường dung môi?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc hình học, trạng thái chuyển tiếp và hàng rào năng lượng của phản ứng dập tắt gốc tự do peroxyl ($CH_3OO^\bullet$) diễn ra như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cơ chế phản ứng cộng đóng vòng Bingel - Hirsch giữa dẫn xuất malonate của polyphenol và khung $C_{60}$ diễn ra theo lộ trình lập thể nào để đạt độ bền nhiệt động tối ưu?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Việc lai hóa polyphenol lên khung $C_{60}$ có thực sự cải thiện vượt bậc khả năng chống oxy hóa so với các phân tử tự nhiên ban đầu hay không?
- Giả thuyết 1 (H1): Phản ứng dập tắt gốc tự do của polyphenol trong pha khí bị chi phối chủ yếu bởi cơ chế chuyển nguyên tử hydro (HAT) với giá trị BDE(O-H) đóng vai trò quyết định, trong khi dung môi phân cực kích hoạt cơ chế mất proton tuần tự chuyển electron (SPLET).
- Giả thuyết 2 (H2): Phản ứng Bingel - Hirsch ưu tiên diễn ra tại liên kết cầu nối vòng (6,6) của khung $C_{60}$ do mật độ electron $\pi$ cục bộ và sức căng góc vòng tối ưu.
- Giả thuyết 3 (H3): Cấu trúc lai $C_{60}$-polyphenol thể hiện hiệu ứng cộng hưởng hiệp đồng: khung $C_{60}$ thu hút gốc carbon trong khi nhóm polyphenol đính kèm bẻ gãy chuỗi peroxyl qua cơ chế HAT.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp Lý thuyết Phiếm hàm Mật độ (Density Functional Theory - DFT) với phiếm hàm lai B3LYP, phương pháp bán thực nghiệm PM6 và mô hình tích hợp đa lớp ONIOM (Our own N-layered Integrated molecular Orbital and molecular Mechanics) do Morokuma phát triển. Đối tượng khảo sát bao gồm 12 hợp chất polyphenol từ sa kê, 14 hợp chất xanthone từ vỏ măng cụt, các flavonoid chuẩn (quercetin, catechin, chalcone, flavone, flavanone) và các hệ lai nano fullerene-polyphenol (như $C_{60}$-altilisin J và $C_{60}$-mangostin).
[ BỨC TRANH NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN ]
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌─────────────────────┐
│ Hợp chất Polyphenol │ │ Nanocarbon │
│ Tự nhiên (Sa kê, │ │ Fullerene (C60) │
│ Vỏ măng cụt) │ │ │
└──────────┬────────────┘ └──────────┬──────────┘
│ BDE, IE, PA, ETE, PDE │ Sức căng sp2, LUMO
▼ ▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Mô phỏng Đa tầng ONIOM (DFT : PM6) & IEFPCM │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Phản ứng Đóng vòng Bingel - Hirsch qua TS(6,6) │
└────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Hệ Dẫn xuất Lai hóa Đột phá: C60-Altilisin J & C60-Mangostin │
│ (Tối ưu hóa BDE, IE, EA -> Dập tắt ROS đa cơ chế) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về cơ chế dập tắt gốc tự do của polyphenol và hoạt tính sinh học của fullerene là giao điểm của hóa học lượng tử, hóa sinh và khoa học vật liệu nano. Trong nước, nhóm tác giả Phạm Cẩm Nam và cộng sự (2012, 2013) đã tiên phong áp dụng mô hình đa lớp ONIOM(ROB3LYP/6-311++G(2df,2p):AM1) để tính toán enthalpy phân ly liên kết BDE(O-H) cho epicatechin (EC) và epigallocatechin gallate (EGCG) từ chè xanh và gừng, khẳng định ưu thế của việc mô phỏng cơ chế HAT trong việc giải thích hoạt tính sinh học.
Trên bình diện quốc tế, các luồng nghiên cứu chính phân hóa thành các nhánh tiếp cận chuyên biệt:
- Nghiên cứu cấu trúc - hoạt tính polyphenol tự nhiên: Nenadis và cộng sự (2007) khảo sát khả năng dập tắt gốc tự do của dẫn xuất 3',4'-dihydroxy aurones bằng phương pháp DFT/B3LYP thông qua hai tham số BDE(O-H) và năng lượng ion hóa (IE). Mikulski và cộng sự (2010) làm sáng tỏ mối quan hệ giữa cấu trúc lập thể và hoạt tính chống oxy hóa của trans-resveratrol từ đậu phộng dựa trên phân bố mật độ spin và HOMO-LUMO. Xue và cộng sự (2014) khảo sát deoxybenzoins và kết luận cơ chế HAT chiếm ưu thế tuyệt đối trong pha khí, nhưng cơ chế SPLET lại kiểm soát quá trình trong môi trường nước phân cực.
- Tranh luận khoa học về cơ chế chống oxy hóa: Một cuộc tranh luận kéo dài trong y sinh lý thuyết liên quan đến việc cơ chế nào đóng vai trò cốt lõi trong tế bào sống: HAT (phân cắt đồng ly liên kết O-H) hay SET-PT (chuyển electron đơn sau đó chuyển proton) hay SPLET (tách proton tuần tự rồi chuyển electron). Tranh luận thứ hai liên quan đến hạt nhân $C_{60}$: trong khi Kroto, Smalley và Curl (1985) phát hiện cấu trúc lồng $C_{60}$ với sức căng góc chóp $\theta_p = 101.6^\circ$ đem lại ái lực electron (EA) cực đại để bẫy gốc tự do alkyl, thì các nghiên cứu của Yin, Pratt và cộng sự chỉ ra rằng $C_{60}$ bất hoạt trước các gốc peroxyl ($ROO^\bullet$) trong giai đoạn lan truyền mạch peroxy hóa lipid.
[ VỊ TRÍ HỌC THUẬT CỦA LUẬN ÁN ]
Nghiên cứu Polyphenol Đơn thuần Nghiên cứu Fullerene C60
(Nenadis 2007, Mikulski 2010, (Kroto 1985, Hirsch 1993,
Pham Cam Nam 2012, Xue 2014) Yin & Pratt 2000s)
│ │
│ │
└───────────────────┬──────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────┐
│ VỊ TRÍ TIÊN PHONG CỦA LUẬN ÁN │
│ Thiết kế Hệ Lai Hóa Nano C60 - Polyphenol │
│ (Artocarpus altilis & Garcinia mangostana) │
│ Đa cơ chế: Bẫy Carbon Radical + Ngắt mạch Peroxyl │
└────────────────────────────────────────────────────┘
Luận án của Nguyễn Minh Thông định vị chính xác tại điểm hội tụ này: Sử dụng phương pháp hóa tính toán lượng tử hiện đại để phân tích toàn diện 3 cơ chế (HAT, SET-PT, SPLET) trên các hợp chất tự nhiên chiết xuất từ sa kê và măng cụt Việt Nam, đồng thời mô phỏng phản ứng Bingel - Hirsch để gắn kết các polyphenol này lên khung $C_{60}$, khắc phục triệt để nhược điểm trơ với gốc peroxyl của fullerene nguyên bản.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú thêm các học thuyết nền tảng của hóa lý lượng tử và động hóa học:
- Mở rộng Thuyết Phiếm hàm Mật độ (Hohenberg-Kohn-Sham DFT) và Thuyết Orbital Biên tử (Frontier Molecular Orbital Theory - FMO): Chứng minh trực tiếp mối tương quan giữa mức năng lượng HOMO, LUMO, độ biến thiên spin và mật độ phân bố điện tích đối với khả năng cho proton/electron của phân tử.
- Khẳng định nguyên lý Evans - Polanyi trên phản ứng dập tắt gốc peroxyl: Tìm thấy sự phụ thuộc tuyến tính chặt chẽ giữa enthalpy phân ly liên kết $\text{BDE(O-H)}$ và năng lượng hoạt hóa ($E_a$) của trạng thái chuyển tiếp giữa flavonoid và gốc tự do $CH_3OO^\bullet$.
- Làm sâu sắc thêm Thuyết Trạng thái Chuyển tiếp (Transition State Theory) trong phản ứng Bingel - Hirsch: Thiết lập cấu hình năng lượng bề mặt thế năng (PES), chứng minh cơ chế đóng vòng cyclopropane diễn ra qua 2 giai đoạn: cộng carbanion nucleophile vào $C_{60}$ tạo anion trung gian, sau đó bứt tách $Br^-$ nội phân tử thông qua trạng thái chuyển tiếp đồng phẳng $TS_{(6,6)b1}$.
Hệ thống mệnh đề khoa học được xây dựng:
- Mệnh đề 1 (P1): Giá trị BDE(O-H) của nhóm hydroxyl là đại lượng chỉ thị nhiệt động quyết định hoạt tính chống oxy hóa trong pha khí; các nhóm hydroxyl có liên kết hydro nội phân tử hoặc cộng hưởng ortho-diphenol (như trong quercetin hoặc dẫn xuất xanthone) sở hữu BDE thấp hơn đáng kể ($< 85\text{ kcal/mol}$).
- Mệnh đề 2 (P2): Sự chuyển dịch cơ chế từ HAT sang SPLET trong dung môi nước được điều khiển bởi ái lực proton (PA) giảm mạnh do hằng số điện môi cao ($\varepsilon = 78.39$) làm bền hóa anion $ArO^-$.
- Mệnh đề 3 (P3): Phản ứng cộng phối vị cyclopropan hóa Bingel - Hirsch có tính chọn lọc vị trí tuyệt đối tại cầu nối liên kết (6,6) do độ dài liên kết ngắn hơn ($1.391\text{ \AA}$) và tính chất giống liên kết đôi so với cầu nối (5,6) ($1.449\text{ \AA}$).
- Mệnh đề 4 (P4): Sự tích hợp dị thể giữa fullerene $C_{60}$ và polyphenol tạo nên hiệu ứng chuyển điện tích nội phân tử (Intramolecular Charge Transfer), gia tăng ái lực electron (EA) và đồng thời hạ thấp thế ion hóa (IE).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 3 hệ lý thuyết: Lý thuyết Cơ học Lượng tử cấu trúc electron, Lý thuyết Nhiệt động học thống kê và Mô hình Solvat hóa liên tục. Phương pháp phân chia phân tử đa tầng ONIOM 2 lớp được tối ưu hóa đặc thù cho các hệ phân tử sinh học - nano cồng kềnh: $$\text{E}{\text{ONIOM2(high:low)}} = \text{E}{\text{high,model}} + \text{E}{\text{low,real}} - \text{E}{\text{low,model}}$$
Trong đó:
- Lớp mức cao (High Layer - Model System): Chứa trung tâm phản ứng trực tiếp (vòng thơm mang nhóm thế -OH hoặc liên kết cyclopropane đính $C_{60}$) được tính toán chuẩn xác bằng phiếm hàm lai mức cao $\text{ROB3LYP/6-311++G(2df,2p)}$.
- Lớp mức thấp (Low Layer - Real System): Toàn bộ khung phân tử còn lại (bao gồm 60 nguyên tử carbon của $C_{60}$ và các mạch nhánh cồng kềnh) được xử lý bằng phương pháp bán thực nghiệm PM6 nhằm tối ưu hóa tài nguyên tính toán mà vẫn đảm bảo độ chính xác vật lý.
- Điều kiện biên: Nhiệt độ tiêu chuẩn $298.15\text{ K}$, áp suất $1.0\text{ atm}$, các trạng thái dừng được xác nhận không có tần số dao động ảo, trạng thái chuyển tiếp (TS) có duy nhất một tần số dao động âm và được kiểm chứng bằng tọa độ phản ứng nội (IRC).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng luận (Positivism) kết hợp phương pháp diễn dịch định lượng thông qua cơ học lượng tử tính toán (Computational Quantum Mechanics). Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa cấp độ từ bán thực nghiệm (PM6) đến phiếm hàm mật độ chuẩn cao (DFT/B3LYP) và tiếp cận lai đa mức (ONIOM2).
[ QUY TRÌNH TÍNH TOÁN ĐA BƯỚC ]
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ Xây dựng cấu trúc │ │ Khảo sát BDE & IE │
│ 3D trên GaussView 5 │ │ Chuẩn hóa trên Phenol │
└───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘
│ │
└─────────────────────────┬─────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────┐
│ Tối ưu hóa Hình học & Tần số dao động │
│ (PM6, Opt + Freq, Hệ số ZPE = 1.078) │
│ Chuẩn hội tụ: Max Force < 0.00045 Hartree/Bohr │
└─────────────────────────┬─────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────┐
│ Xác định Trạng thái Chuyển tiếp & Đường IRC │
│ [opt=(ts, calcfc, noeigen), stepsize = 10] │
└─────────────────────────┬─────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────┐
│ Tính Năng lượng Điểm đơn Single Point: │
│ ONIOM(ROB3LYP/6-311++G(2df,2p):PM6) │
│ Mô hình Dung môi IEFPCM (Gas & Water) │
└───────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Xây dựng cấu trúc và Tối ưu hóa hình học: Các phân tử ban đầu được khởi tạo trên phần mềm GaussView 5. Tối ưu hóa cấu trúc hình học ở trạng thái cơ bản và tính toán tần số dao động được thực hiện tại mức lý thuyết PM6 trong phần mềm Gaussian 09W.
- Tiêu chuẩn hội tụ khắt khe (Default Convergence Criteria):
- Giá trị lực cực đại tác dụng lên hạt nhân ($\text{Max Force}$) $< 0.00045\text{ Hartree/Bohr}$.
- Độ lệch quân phương của lực ($\text{RMS Force}$) $< 0.00030\text{ Hartree/Bohr}$.
- Độ dịch chuyển cực đại của nguyên tử ($\text{Max Displacement}$) $< 0.00180\text{ Bohr}$.
- Độ dịch chuyển quân phương ($\text{RMS Displacement}$) $< 0.00120\text{ Bohr}$.
- Xác định Trạng thái chuyển tiếp (Transition State - TS) và Tọa độ phản ứng nội (IRC):
- Tìm kiếm điểm yên ngựa bậc một (first-order saddle point) bằng từ khóa
opt=(ts, calcfc, noeigen)kết hợp kiểm tra ma trận lực Hessen. - Kiểm tra tần số dao động chuẩn: Trạng thái chuyển tiếp được xác thực khi và chỉ khi có duy nhất một tần số dao động âm (tần số ảo - imaginary frequency).
- Phân tích đường phản ứng nội: Thực hiện tính toán IRC với thông số
maxpoints = 10đến20vàstepsize = 10(tương đương $0.1\text{ amu}^{1/2}\text{ Bohr}$) nhằm nối liền hai cực tiểu năng lượng của chất phản ứng và sản phẩm.
- Tìm kiếm điểm yên ngựa bậc một (first-order saddle point) bằng từ khóa
- Hiệu chỉnh nhiệt động học: Năng lượng dao động điểm không (Zero Point Energy - ZPE) ở mức lý thuyết PM6 được nhân hệ số hiệu chỉnh thực nghiệm là $1.078$. Các đại lượng Enthalpy ($H$) và Năng lượng tự do Gibbs ($G$) được tính toán ở điều kiện chuẩn $298.15\text{ K}$ và $1\text{ atm}$ thông qua hiệu chỉnh TCE (Thermal Correction to Enthalpy) và TCGFE (Thermal Correction to Gibbs Free Energy).
Data và phân tích các đại lượng nhiệt động
Khả năng chống oxy hóa được định lượng thông qua 5 thông số nhiệt động cơ bản theo các phương trình toán học lượng tử:
- Cơ chế chuyển nguyên tử hydro (HAT): $$\text{BDE(O-H)} = H(\text{ArO}^\bullet) + H(\text{H}^\bullet) - H(\text{ArOH})$$
- Cơ chế chuyển một electron chuyển proton (SET-PT): $$\text{IE} = H(\text{ArOH}^{+\bullet}) + H(e^-) - H(\text{ArOH})$$ $$\text{PDE} = H(\text{ArO}^\bullet) + H(\text{H}^+) - H(\text{ArOH}^{+\bullet})$$
- Cơ chế tuần tự mất proton chuyển electron (SPLET): $$\text{PA} = H(\text{ArO}^-) + H(\text{H}^+) - H(\text{ArOH})$$ $$\text{ETE} = H(\text{ArO}^\bullet) + H(e^-) - H(\text{ArO}^-)$$
Ảnh hưởng của môi trường dung môi nước được mô phỏng thông qua mô hình phân cực liên tục dựa trên phương trình tích phân IEFPCM (Integral Equation Formalism Polarizable Continuum Model).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sàng lọc các chất chống oxy hóa tự nhiên vượt trội từ cây Sa kê và Măng cụt:
- Trong 12 hợp chất polyphenol từ sa kê, hợp chất S12 thể hiện hoạt tính bẻ gãy gốc tự do mạnh nhất với giá trị BDE(O-H) trong pha khí đạt mức kỷ lục thấp: $77.3\text{ kcal/mol}$.
- Trong 14 hợp chất xanthone từ vỏ quả măng cụt, hợp chất M10 và M11 thể hiện hoạt tính chống oxy hóa xuất sắc với giá trị BDE(O-H) lần lượt là $82.3\text{ kcal/mol}$ và $82.8\text{ kcal/mol}$. Các giá trị này vượt trội hoặc tương đương với các chất chống oxy hóa chuẩn như $\alpha$-tocopherol ($78.2\text{ kcal/mol}$) và quercetin ($81.5\text{ kcal/mol}$).
- Quy luật động học phản ứng dập tắt gốc peroxyl ($CH_3OO^\bullet$): Khảo sát phản ứng dập tắt gốc $CH_3OO^\bullet$ bởi quercetin và các polyphenol cho thấy phản ứng diễn ra qua phức trung gian tiền phản ứng ($\text{Int-1}$), vượt qua trạng thái chuyển tiếp (TS) với liên kết $O\cdots H\cdots O$ kéo dài, tạo phức sau phản ứng ($\text{Int-2}$) và phân ly thành sản phẩm. Tồn tại một sự tương quan tuyến tính chặt chẽ giữa BDE(O-H) và hàng rào thế năng hoạt hóa ($E_a$), chứng minh BDE là thông số quyết định tốc độ phản ứng dập tắt gốc tự do.
- Bản chất nhiệt động và lập thể của phản ứng Bingel - Hirsch trên nền $C_{60}$:
- Nghiên cứu phản ứng giữa ion âm dimethyl bromomalonate $[CBr(COOCH_3)2]^-$ và $C{60}$ chứng minh trong 4 đường phản ứng khả dĩ, lộ trình đi qua trạng thái chuyển tiếp $TS_{(6,6)b1}$ để tạo vòng cyclopropane tại vị trí liên kết (6,6) có hàng rào năng lượng thấp nhất và sản phẩm có năng lượng tự do Gibbs $\Delta G$ âm nhất, hoàn toàn phù hợp với thực nghiệm tổng hợp hữu cơ.
- Khoảng cách liên kết carbon-carbon tại cầu nối (6,6) sau khi đóng vòng giãn ra từ $1.391\text{ \AA}$ lên xấp xỉ $1.58\text{ \AA}$, giải tỏa sức căng hình học của lồng fullerene.
- Thiết kế thành công hệ vật liệu lai nano $C_{60}$-Polyphenol thế hệ mới: Các dẫn xuất lai hóa giữa fullerene và altilisin J ($C_{60}\text{-altilisin J}$) cũng như mangostin ($C_{60}\text{-mangostin-1}$, $C_{60}\text{-mangostin-2}$) đã được thiết kế và tính toán cấu trúc thành công. Hệ lai nano này không chỉ bảo tồn nguyên vẹn giá trị BDE(O-H) thấp của polyphenol mà còn tối ưu hóa ái lực electron (EA) và năng lượng ion hóa (IE), biến phân tử lai thành chất chống oxy hóa lưỡng tính cực mạnh: vừa bẫy gốc alkyl vừa dập tắt gốc peroxyl.
| Hệ hợp chất nghiên cứu | BDE(O-H) pha khí (kcal/mol) | BDE(O-H) dung môi nước (kcal/mol) | IE (eV) | Cơ chế ưu tiên pha khí | Cơ chế ưu tiên pha nước |
|---|---|---|---|---|---|
| S12 (Sa kê) | 77.3 | 80.1 | 7.82 | HAT | SPLET |
| M10 (Vỏ măng cụt) | 82.3 | 83.5 | 8.01 | HAT | SPLET |
| M11 (Vỏ măng cụt) | 82.8 | 84.1 | 8.05 | HAT | SPLET |
| Quercetin (Chuẩn) | 81.5 | 82.7 | 7.75 | HAT | SPLET |
| $C_{60}$-Altilisin J | 78.1 | 81.0 | 7.15 | HAT / EA Trap | SPLET / EA Trap |
| $C_{60}$-Mangostin-1 | 83.0 | 84.6 | 7.22 | HAT / EA Trap | SPLET / EA Trap |
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Giải quyết dứt điểm các tranh luận về cơ chế ưu tiên của polyphenol trong các môi trường điện môi khác nhau; bổ sung cơ sở dữ liệu lượng tử chuẩn xác cho các hợp chất tự nhiên đặc hữu Đông Nam Á.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tính toán ONIOM 2 lớp $\text{ROB3LYP/6-311++G(2df,2p):PM6}$ như một công cụ chuẩn mực để nghiên cứu các hệ lai vật liệu nano - phân tử hữu cơ lớn, giúp tiết kiệm hàng ngàn giờ tính toán trên siêu máy tính mà vẫn giữ sai số năng lượng $< 1.5\text{ kcal/mol}$ so với thực nghiệm.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn và công nghiệp: Cung cấp bản thiết kế phân tử chính xác cho ngành dược phẩm và mỹ phẩm để định hướng bán tổng hợp các hoạt chất chống lão hóa, bảo vệ tế bào thần kinh và hỗ trợ điều trị ung thư từ nguồn phụ phẩm nông nghiệp (vỏ măng cụt, lá sa kê).
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn phương pháp luận:
- Mô hình dung môi liên tục IEFPCM: Việc sử dụng mô hình điện môi liên tục chưa mô tả được chi tiết các liên kết hydro đặc hiệu giữa phân tử nước riêng lẻ với nhóm -OH của polyphenol, điều có thể làm dịch chuyển nhẹ giá trị năng lượng phân ly proton (PDE).
- Phương pháp bán thực nghiệm PM6 cho khung $C_{60}$: Dù PM6 tái hiện tốt cấu trúc hình học, việc tính toán năng lượng ion hóa (IE) ở mức PM6 đôi khi có độ lệch hệ thống nhỏ so với các phép tính phiếm hàm thuần túy với hàm cơ sở mở rộng khuếch tán.
- Thiếu vắng dữ liệu động học mô phỏng động lực học phân tử (MD): Nghiên cứu dừng lại ở mức khảo sát bề mặt thế năng tĩnh (static PES) ở $0\text{ K}$ và hiệu chỉnh nhiệt động học ở $298.15\text{ K}$, chưa khảo sát hành vi phân tử trong màng lipid kép phospholipid qua mô phỏng MD.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Ứng dụng các hàm phiếm hàm có hiệu chỉnh phân tán tầm xa (DFT-D3, $\omega\text{B97X-D}$) kết hợp mô phỏng solvat hóa tường minh (explicit solvent with water clusters).
- Hướng 2: Thực hiện mô phỏng Động lực học Phân tử (Molecular Dynamics - MD) để khảo sát sự xâm nhập và định hướng của $C_{60}$-mangostin xuyên qua màng tế bào ung thư.
- Hướng 3: Triển khai thực nghiệm tổng hợp hóa học (Organic Synthesis) dẫn xuất $C_{60}$-altilisin J theo quy trình Bingel - Hirsch và thử nghiệm độc tính tế bào in vitro.
- Hướng 4: Mở rộng nghiên cứu khả năng bẫy các gốc tự do nguy hiểm khác như gốc tự do nitrogen hoạt tính (Reactive Nitrogen Species - RNS, điển hình là $NO^\bullet$, $ONOO^-$).
Tác động và ảnh hưởng
Các kết quả nghiên cứu của luận án đã được công bố trên 5 bài báo quốc tế thuộc danh mục ISI uy tín (Journal of Molecular Modeling, Chemical Physics Letters, Springer International Publishing) và 3 bài báo trên các tạp chí khoa học chuyên ngành quốc gia (Tạp chí KH&CN Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam, ĐH Đà Nẵng, ĐH Huế).
- Tác động học thuật: Dự kiến tạo ra làn sóng trích dẫn cao trong lĩnh vực hóa sinh tính toán và hóa học nano; mở ra mô hình chuẩn cho việc sàng lọc ảo (virtual screening) dược liệu nhiệt đới.
- Tác động kinh tế - xã hội: Thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và công nghệ xanh tại Việt Nam thông qua việc nâng cao chuỗi giá trị của cây sa kê và tái sử dụng vỏ quả măng cụt - vốn là phế phẩm nông nghiệp sau chế biến - thành nguyên liệu thô để chiết xuất các xanthone chống oxy hóa cao cấp.
- Chiến lược công nghệ y dược: Mở đường cho các liệu pháp điều trị hướng đích sử dụng dẫn xuất fullerene hòa tan trong nước làm chất ức chế enzyme thoái hóa thần kinh (Alzheimer, Parkinson) và chất cảm quang trong xạ trị khối u.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật lý thuyết: Tiếp cận quy trình tính toán đa lớp ONIOM chuẩn hóa, bộ thông số nhiệt động lượng tử chi tiết và phương pháp phân tích trạng thái chuyển tiếp phản ứng gốc tự do.
- Các nhà Hóa dược và Hóa tổng hợp hữu cơ: Nhận được các chỉ dẫn lập thể và điều kiện nhiệt động chính xác để tối ưu hóa hiệu suất phản ứng Bingel - Hirsch khi tổng hợp dẫn xuất fullerene.
- Doanh nghiệp Dược - Mỹ phẩm: Sở hữu cơ sở khoa học vững chắc để phát triển các dòng sản phẩm thực phẩm chức năng chống oxy hóa, mỹ phẩm chống lão hóa từ chiết xuất chuẩn hóa sa kê và măng cụt.
- Các nhà hoạch định chính sách KH&CN: Có thêm bằng chứng thực tiễn về hiệu quả đầu tư nghiên cứu cơ bản định hướng ứng dụng từ Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Thuyết Phiếm hàm Mật độ (DFT) với Mô hình Đa tầng ONIOM để giải mã trọn vẹn 3 cơ chế cạnh tranh (HAT, SET-PT, SPLET) trên hệ lai phân tử nano $C_{60}$-polyphenol. Công trình mở rộng Thuyết Trạng thái Chuyển tiếp của Eyring và nguyên lý Evans - Polanyi vào lĩnh vực động học dập tắt gốc tự do peroxyl trên bề mặt lồng carbon cầu.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế trước đây? Trả lời: So với nghiên cứu của Nenadis et al. (2007) chỉ dừng ở mức tính DFT thuần túy cho phân tử nhỏ aurones hay Xue et al. (2014) khảo sát deoxybenzoins, luận án đã tiên phong ứng dụng mô hình 2 lớp $\text{ONIOM(ROB3LYP/6-311++G(2df,2p):PM6)}$ kết hợp hiệu chỉnh IEFPCM và ZPE scale ($1.078$). Cách tiếp cận này cho phép khảo sát chính xác các cấu trúc nano khổng lồ ($> 100$ nguyên tử) với độ chính xác tiệm cận thực nghiệm nhưng giảm $85%$ thời gian tính toán so với DFT toàn phần.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu tính toán lượng tử là gì? Trả lời: Việc gắn khung $C_{60}$ không làm suy giảm hoạt tính bẻ gãy liên kết O-H của nhóm polyphenol (BDE chỉ dao động trong khoảng sai số $\pm 0.8\text{ kcal/mol}$), nhưng lại làm giảm mạnh thế ion hóa (IE giảm từ $8.01\text{ eV}$ xuống $7.22\text{ eV}$) và tăng ái lực electron (EA), biến hệ lai $C_{60}$-mangostin thành một siêu chất chống oxy hóa hoạt động đồng thời trên cả pha kỵ nước lẫn màng tế bào.
4. Quy trình lặp lại (Replication Protocol) có được cung cấp minh bạch không?
Trả lời: Luận án cung cấp chi tiết tuyệt đối các từ khóa tính toán Gaussian 09W (opt, freq, opt=(ts, calcfc, noeigen), IRC, scrf=iefpcm), tọa độ không gian nguyên tử, phương pháp chọn mô hình phân chia lớp ONIOM, và hệ số hiệu chỉnh dao động nhiệt, đảm bảo khả năng tái lập độc lập $100%$ trên bất kỳ hệ thống tính toán hiệu năng cao nào.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Trả lời: Chương trình 10 năm tập trung vào chuỗi giá trị khép kín: Mô phỏng động lực học phân tử (MD) $\rightarrow$ Bán tổng hợp hóa học dẫn xuất $C_{60}$-xanthone $\rightarrow$ Đánh giá hoạt tính kháng viêm/chống ung thư in vitro $\rightarrow$ Thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình động vật in vivo.
Kết luận
- Đã thiết lập thành công quy trình mô phỏng hóa học tính toán đa quy mô ONIOM(DFT:PM6) với độ tin cậy và độ chính xác cao để khảo sát các hệ sinh học nano phức tạp.
- Xác định cơ chế chuyển nguyên tử hydro (HAT) giữ vai trò chủ đạo trong pha khí, trong khi cơ chế mất proton tuần tự chuyển electron (SPLET) chiếm ưu thế trong môi trường nước đối với các polyphenol từ sa kê và măng cụt.
- Tìm ra các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên tiềm năng vượt bậc gồm S12 ($\text{BDE} = 77.3\text{ kcal/mol}$), M10 ($\text{BDE} = 82.3\text{ kcal/mol}$) và M11 ($\text{BDE} = 82.8\text{ kcal/mol}$).
- Làm sáng tỏ cơ chế phản ứng Bingel - Hirsch ở mức độ lượng tử, chứng minh tính chọn lọc vị trí tuyệt đối tại cầu nối liên kết (6,6) của lồng fullerene $C_{60}$ qua trạng thái chuyển tiếp $TS_{(6,6)b1}$.
- Thiết kế thành công cấu trúc phân tử của các hệ vật liệu lai nano $C_{60}$-altilisin J và $C_{60}$-mangostin, mở ra thế hệ chất chống oxy hóa đa năng khắc phục triệt để nhược điểm của $C_{60}$ nguyên bản.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu liên ngành mới: Hóa học lượng tử dược liệu Việt Nam, Thiết kế vật liệu nano y sinh thông minh, và Công nghệ tận thu phụ phẩm nông nghiệp tạo dược phẩm cao cấp.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUE TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYÊN MINH THÔNG NGHIÊN CỨU CÁU TRÚC, KHẢ NĂNG CHÓNG OXY HOA CUA MOT SO POLYPHENOL VA DAN XUẤT TREN NEN FULLERENE (Coo) BANG PHUONG PHAP HOA TINH TOAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA LÝ THUYET VA HÓA LÝ HUE, NAM 2016 ĐẠI HỌC HUE TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYEN MINH THONG NGHIEN CUU CAU TRUC, KHA NANG CHONG OXY HOA CUA MOT SO POLYPHENOL VA DAN XUẤT TREN NEN FULLERENE (Coo) BANG PHUONG PHAP HOA TINH TOAN Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 62.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA LÝ THUYET VÀ HÓA LÝ Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1. Pham Cẩm Nam 2. Tran Duong Huế, năm 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng công bố trong bắt kỳ một công trình nào khác.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả Nguyễn Minh Thông LỜI CÁM ƠN Đầu tiên, tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Câm Nam và PGS. Trần Dương, những người Thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, dành nhiều thời gian và công sức hướng dẫn cho tôi hoàn thành luận án.
Lời cảm ơn của tôi cũng xin được gửi đến TS. Đào Duy Quang, TS. Ngô Thị Chinh, TS. Phạm Lê Minh Thông ở Đại học Duy Tân và các anh chi trong nhóm nghiên cứu đã dành thời gian thảo luận khoa học và đóng góp các ý kiến quý báu cho tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới quý Cô, Thầy trong khoa Hóa, phòng Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế và Ban Giám đốc Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Việt Nam (Vietnam National Foundation for Science and Technology Development — Nafosted) đã hỗ trợ một phần kinh phí thực hiện luận án. Xin cảm ơn tất cả bạn bè, đồng nghiệp đã động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Nhân địp này, tôi muốn dành những tình cảm sâu sắc nhất, trân trọng nhất đến những người thân trong gia đình: Bố Mẹ - những người đã hết lòng nuôi dạy tôi khôn lớn, luôn động viên hỗ trợ tôi về mọi mặt, các anh chị em đã chia sẻ những khó khăn, thông cảm và giúp đỡ tôi trong cuộc sống.
Huế, thang nam 2017 Tac gia Nguyễn Minh Thông ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮTT.-2-- 2 s£ E£+EE+EE£EE+EESEEEEEESEEerkerrerrkee vii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MUC CAC HINH wu. eeecescssscsssesssssssssessessvessessssssessessvsssessessvessessssseseessesssessees xi MO DAU oeeecesscssscsssesssesssesssesssecssssssssssecssecssssssscssssssessussssssssscssesssecssecssecsuesssesssecasessseeaee 1 CHƯƠNG 1. TONG QUAN VE HE CHAT NGHIÊN CỨU.
TONG QUAN VE HOP CHAT POLYPHENOL CO TAC DUNG CHONG OXY HOA oie eeccssscssssssesssesssesssssssssssesssssssssssesssesssesssesssesssssssssssesssssssesssesssessuessseesseess 5 1. Hợp chất polyphenol. Một số nguyên liệu giàu hợp chat polyphenol ở Việt Nam. Cơ chế hoạt động của các hợp chất chống oxy hóa polyphenol.
Tình hình ứng dụng hóa học tính toán trong nghiên cứu khả năng chống oxy hóa của hợp chất polypphenol.----:¿©+2++2+++tz+++txxv+rxxezrxeeee 13 1. TONG QUAN VE HOP CHAT FULLERENE VA DAN XUẤT FULLERENE o. Lich str phat hién fullerene. Cầu tric va lin két ctha fullerene.
Tính chat vat Ly. Dic diém electron va kha nang phan Ung. Tinh chat hoa hoC. Tình hình nghiên cứu fullerene và dẫn xuất fulerene.
NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.-- ¿2 + £+EE£EE£EEE+EESEEEEEEEEEerkerkerrkee 23 2. TÔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN. Cơ sở phương pháp tính toán hóa lượng tử.
Phương pháp bán thực nghiệm (semi-empirical methods). Phương pháp lý thuyết phiếm hàm mật độ (Density Functional Theory - I3 2ï 201757. Phương pháp ONIOM.---- + Sàn HH nh, 28 2. CÁC PHÀN MỀM TÍNH TOÁN.
Phần mềm Gaussian 09W. Phần mềm Gaussview 5. HÓA HỌC TÍNH TOÁN ỨNG DỤNG CHO NGHIÊN CỨU CÁC HỢP CHAT POLYPHENOL VÀ DẪN XUẤT FULLERENE. Tối ưu hóa cau tric (geometry optimization).
Xác định trạng thái chuyên tiếp và tính hàng rào năng lượng. Năng lượng điểm đơn (single point energy). Các đại lượng nhiệt động xác định khả năng chống oxy hóa của hợp chất 00À/9015100 11777. Mô hình hóa các hệ phân tử trong dung Tmôi.
KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN. KHẢO SÁT PHƯƠNG PHÁP TÍNH NĂNG LƯỢNG PHÂN LY LIÊN KÉT O—H. Cách chọn mô hình ONIOM 2 lớp. Ap dụng cho các dẫn xuất của phenol.
Áp dụng cho các hợp chất flavonoid.--------+cccecxxccrxercrseeee 45 kế no. KHẢO SÁT PHƯƠNG PHÁP TÍNH NĂNG LƯỢNG ION HÓA. Đánh giá tính chính xác của phương pháp tính IE ở mức lý thuyết PM6 C12211 2112 1 T1 TH HH Hư 51 3. KHẢ NĂNG CHÓNG OXY HOA CUA CAC HGP CHAT POLYPHENOL CÓ NGUỎN GÓC TỪ CÂY SA KÊ (ARTOCARPUS ALTILIS).
Lựa chọn một số hợp chất polyphenol có chứa trong cây sa kê. Cơ chế chuyên nguyên tử hydro (HAT) - Năng lượng phân ly liên kết iv 3. KHA NANG CHONG OXY HOA CUA CAC HOP CHAT POLYPHENOL CÓ NGUÔN GÓC TỪ VỎ MĂNG CỤT (GARCINIA MANGOSTANA). Các hợp chất polyphenol có chứa trong vỏ măng cụt.
Cơ chế chuyên nguyên tử hydro (HAT) - Năng lượng phân ly liên kết (9200 177. Cơ chế chuyên electron chuyển proton (SET-PT). Cơ chế chuyên proton chuyên electron (SPLET). KHA NANG DAP TAT GOC TU DO CUA MOT SO HOP CHAT I9) 43:i2)/9)00005.
GiGd thiSu eee eeseseseeeeeeneeeeeeeeetscsesssesessasecacacaescseseneeneeeneeesstseeeaes 71 3. Năng lượng phân ly liên kết và năng lượng ion hóa của một số hợp chat IU9/001909HHaỒŨỒŨỖŨỖŨỮ. Phản ứng dập tắt gốc tự do peroxyl (CH:OO') của một số hợp chất IU9/001909HHaỒŨỒŨỖŨỖŨỮ. CHUC NANG HOA FULLERENE BANG CAC DAN XUẤT MALONATE seseueueueuceeeescsesesesescsescacscsescacacacucscucesucucucsenseseseseasasacacacacscseacacacacucesuauaeesssnenseesseasaes 80 3.
Co ché phan ting Bingel - Hirsch. Phản ứng đóng vòng giữa fullerene va dan xuat flavonoid malonate cd nguồn gốc tir chalcone, flavone và flavanOne. KHẢ NĂNG CHONG OXY HOA CUA CAC DAN CHAT LAI HOA FULLERENE VA CHALCONE, FLAVONE, FLAVANONE. GiGt thiSu eee eseeeeeeneeeeeeeeeesesesessssscaeasscacscscscacecueeeeeeneeeeeteeesaes 89 3.
Khả năng chống oxy hóa của các dẫn chất lai hóa fullerene và chalcone, IbÀ/0i138J592/10/1 22220007577. LH HH HH TT TT rệt 91 3. THIET KE CAC HOP CHAT CHONG OXY HOA CO NGUON GOC TU’ CAY SA KE VA MANG CUT TREN NEN EFULLERENE. GiGi thi ec cececccccccccssscsssesssesssesssesssesssesssssssesssesssesssesssesssesssessseessesssessseees 91 3.
Chức năng hóa fullerene với hợp chất altilisin J và mangostin có nguồn gốc từ cây sa kê và vỏ măng cụt. Khả năng chống oxy hóa của các dẫn xuất fullerene-altilisin J và fullerene- 000050. 97 NHỮNG KÉT LUẬN CHÍNH CUA LUẬN ÁN.- -- 2 2 s+xe+rerxerrerrs 99 NHỮNG ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.-- ¿555252 101 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN. 102 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
104 vi AO BDE DFT EA ETE FAB HAT HOMO IE IEFPCM IRC LUMO MM MO ONIOM PA PCM PDE PES QM ROS SCRF SD SET-PT DANH MUC CAC CHU VIET TAT Atomic Orbital: Orbital nguyén tir Bond Dissociation Enthalpy: Nang lượng phân ly liên kết. Density Functional Theory: Lý thuyết phiếm hàm mật độ. Electron Affinity: Ai luc electron Electron Transfer Enthalpy: Nang long chuyén electron. Fast Atom Bombardment: Bắn phá nhanh bằng nguyên tử.
Hydrogen Atomic Transfer: Chuyén nguyén tir hydro. Highest Occupied Molecular Orbital: Orbital phan tử bị chiếm cao nhất. Ionization Energy: Nang long ion hoa. Integral Equation Formalism Polarizable Continuum Model: M6 hinh phân cực liên tục sử dụng phương trình tích phân.
Intrinsic Reaction Coordinate: Tọa độ phản ứng nội. Lowest Unoccupied Molecular Orbital: Orbital phân tử chưa bị chiếm thấp nhất. Molecular Mechanics: Cơ học phân tử Molecular Orbital: Orbital phân tử Our own N-layered Integrated molecular Orbital and molecular Mechanics: Phuong phap tich hop co hoc phan tu va orbital phân tử với N lớp. Proton Affinity: Ái lực proton.
Polarized Continuum Model: M6 hinh phân cực liên tục. Proton Dissociation Enthalpy: Nang lượng phan ly proton. Potential Energy Surface: Bé mat thé nang. Quantum Mechanics: Co hoc luong tử Reactive Oxygen Species: Tac nhan phan tng chira oxy.
Self Consistent Reaction Field: Truong phản ứng tự hợp. Standard Deviation: D6 léch chuan. Single Electron Transfer-Proton Transfer: Chuyên một electron chuyển proton. vii SPLET TCE TCGFE ZPE Sequential Proton Loss Electron Transfer: Chuyén proton mat electron.
Thermal Correction to Enthalpy: Hi¢gu chỉnh năng lượng dao động nhiệt đối với enthalpy. Thermal Correction to Gibbs Free Energy: Hiệu chỉnh năng lượng dao động nhiệt đối với năng lượng tự do Gibbs. Zero Point Energy: Năng lượng điểm không. Vili DANH MỤC CÁC BÁNG Bảng 1.
Độ tan của Cøo trong các dung môi phổ biến. Các giá trị AS trong phương pháp ONIOM(ROB3LYP/6-311++G (2df,2p):PM6) đối với model IA. Giá trị BDE(O-—H) của các ubiquinol (kcal/mo]). BDE(O—H) của các dẫn xuất phenol - kcal/mol.
BDE(O—H) của các hợp chất flavonoid trong Hinh 3. Giá trị năng lượng ion hóa (eV) tính bằng phương pháp PM6 của các dẫn xuất phenol và giá trị thực nghiệm.---2- 2 ©++©+++2+++tE+++txxvetxxrzrxrrrrrrcee 51 Bảng 3. Năng lượng phân ly liên kết O-H và năng lượng phân ly proton tính bằng phương pháp PMó6 (k€a]/TmOÌ). «6 <S x S1 1E 111 HT HH ng iưy 55 Bảng 3.
Giá trị năng lượng ion hóa (eV) tính bằng phương pháp PM6 của 12 hợp 011815012090. Năng lượng phản ứng của 12 hợp chất có nguồn gốc từ cây sa kê tính bằng phương pháp PMó6 (k€a]/TmOÌ). «6 <S x S1 1E 111 HT HH ng iưy 59 Bang 3. Giá tri BDE (O-H) cua cac hop chat nghiên cứu tính bằng phương pháp Bảng 3.
Giá trị BDE(O-H) của 14 hợp chất xanthone có nguồn gốc tử vỏ măng cụt tính bằng phương pháp ONIOM(ROB3LYP/6-31 I++G(2df,2p):PM6). Năng lượng ion hóa của 14 hợp chất xanhthone có nguồn gốc từ vỏ măng cụt tính bằng phương pháp PM6.---2- 22+ ©+++2E++tEEE+eEEEveEExrerkrrrrkrrrrkrcee 66 Bảng 3. Các giá trị PA, ETE và PDE của 14 hợp chất xanhthone có nguồn gốc từ vỏ măng cụt tính ở mức lý thuyết B3LYP/6-31+G(d,p)/PM6 trong pha khí và nước ix Bảng 3. Giá trị năng lượng của các phần tử tham gia phản ứng giữa một số hợp chất polyphenol và gốc tự do CHạOO» tính ở mức lý thuyết ONIOM (B3LYP/6- 311G++(2df,2p):PM6) 0n.
Giá trị năng lượng của các phần tử tham gia phản ứng giữa ion âm dimethyl bromomalonate và fullerene tính ở mức lý thuyết B3LYP/6-31G(d)//PM6 trong pha khí (Đơn vị: haTtT€€). ¿6 + 1h11 11T HH1 HT HH nh rà 81 Bảng 3. Giá trị năng lượng của các phần tử tham gia phản ứng giữa ion âm flavonoid malonate va fullerene tính ở mức lý thuyết B3LYP/6-31G(d)//PM6 trong Bảng 3. Giá trị BDE(O—H) và IE của dẫn xuất Cso-chalcone, Cso-flavone va Ceo- NH0.
Giá trị năng lượng của các phần tử tham gia phản ứng giữa dẫn xuất malonate có nguồn gốc từ altilisin J, mangostin và fullerene tính ở mức lý thuyết B3LYP/6-31G(d)//PM6 trong pha khí. Giá trị BDE(O-—H), EA và IE của mangostin, altilisin J, Cøo-mangostin - 1, Cøo-mangostin-2 và Cøo-alfil1SIN Ì. - 6 S11 HT tê 97 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Cấu trúc của các hợp chất polyphenol đơn giản.
Cấu trúc tổng quát của hợp chất flavonoid. Cấu trúc của hợp chất flavone.---2:2©+++22+++tEx+etrxrerrxrerrrrcrkx 6 Hình 1. Cấu trúc của hợp chất flavonol.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Thông (2016). Cấu trúc và khả năng chống oxy hóa của polyphenol trên nền fullerene [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-ly-thuyet/nghien-cuu-cau-truc-va-kha-nang-chong-oxy-hoa-polyphenol-tren-nen-fullerene
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cấu trúc và khả năng chống oxy hóa của polyphenol trên nền fullerene" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cấu trúc và khả năng chống oxy hóa của polyphenol, dẫn xuất trên nền fullerene bằng phương pháp hóa tính toán.
Luận án "Cấu trúc và khả năng chống oxy hóa của polyphenol trên nền fullerene" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Cấu trúc và khả năng chống oxy hóa của polyphenol trên nền fullerene" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cấu trúc và khả năng chống oxy hóa của polyphenol trên nền fullerene" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Hóa Lý Thuyết.
Luận án "Cấu trúc và khả năng chống oxy hóa của polyphenol trên nền fullerene" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cấu trúc và khả năng chống oxy hóa của polyphenol trên nền fullerene" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cấu trúc và khả năng chống oxy hóa của polyphenol trên nền fullerene" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.