Luận án tiến sĩ hóa học: Xúc tác hidrotanxit Mg-Al-CO3 biến tính bởi Co2+, MoO42- trong phản ứng oxi hóa stiren - Đặng Văn Long
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc trưng và hoạt tính xúc tác của hydrotanxit Mg-Al-CO3 biến tính bởi CO2MoO42 trong phản ứng oxi hóa lỏng stiren.
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu xúc tác hidrotanxit: Tổng quan cấu trúc
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa dầu
- Tác giả:
- Đặng Văn Long
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu xúc tác hidrotanxit Tổng quan cấu trúc
Nghiên cứu tập trung vào hidrotanxit (HT), một loại vật liệu Layered Double Hydroxides (LDH). Đây là nhóm vật liệu xúc tác dị thể có cấu trúc tinh thể đặc biệt. Các lớp hydroxit kép mang điện tích dương là đặc điểm chính. Giữa các lớp có các anion và phân tử nước. Các anion này cân bằng điện tích và có khả năng trao đổi. Hidrotanxit Mg-Al-CO3 là dạng cơ bản được khám phá. Vật liệu này nổi bật với tính chất bazơ mạnh. Điều này khiến nó trở thành một xúc tác hứa hẹn. Nghiên cứu này đánh giá tiềm năng của hidrotanxit biến tính trong các phản ứng hóa học. Đặc biệt là phản ứng oxi hóa stiren. Mục tiêu là tìm kiếm xúc tác hiệu quả, có chọn lọc cao.
1.1. Giới thiệu cấu trúc Layered Double Hydroxides LDH
Hidrotanxit (HT) thuộc nhóm Layered Double Hydroxides (LDH). Cấu trúc hidrotanxit gồm các lớp hydroxit kép mang điện tích dương. Các ion kim loại hóa trị hai (M2+) và hóa trị ba (M3+) chiếm vị trí trong mạng tinh thể. Ví dụ điển hình là hidrotanxit Mg-Al-CO3, nơi Mg2+ và Al3+ tạo nên khung cơ bản. Giữa các lớp hydroxit là các anion (ví dụ CO32-) và phân tử nước. Các anion này cân bằng điện tích dương dư thừa của các lớp. Khoảng cách giữa các lớp có thể thay đổi, mang lại khả năng trao đổi ion. Hidrotanxit sở hữu tính chất bazơ mạnh. Điều này làm cho nó trở thành ứng viên hấp dẫn trong xúc tác. Cấu trúc đặc biệt này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng.
1.2. Tính chất và ứng dụng đa dạng của hidrotanxit
Hidrotanxit thể hiện nhiều tính chất độc đáo. Khả năng trao đổi ion là một trong số đó. Các anion giữa các lớp có thể được thay thế. Tính chất bazơ của hidrotanxit rất đáng chú ý. Nó xuất phát từ sự hiện diện của các nhóm OH- trong cấu trúc. Diện tích bề mặt riêng lớn cũng là một ưu điểm. Các lỗ xốp trung bình tạo điều kiện cho phản ứng. Hidrotanxit được ứng dụng rộng rãi. Trong xúc tác, nó hoạt động như một xúc tác dị thể. Các phản ứng như oxi hóa, ngưng tụ, hay phản ứng bazơ đều có thể sử dụng. Ngoài ra, hidrotanxit còn dùng trong hấp phụ, trao đổi ion. Nó cũng có vai trò trong dược phẩm và vật liệu polyme. Tính ổn định nhiệt và hóa học của vật liệu này cũng được đánh giá cao. Các biến tính khác nhau có thể tăng cường các tính chất này.
II. Phản ứng oxi hóa stiren Cơ chế và sản phẩm
Phản ứng oxi hóa stiren là một quá trình công nghiệp quan trọng. Nó sản xuất các hợp chất hữu cơ giá trị cao. Stiren là một hydrocacbon thơm không no. Nó dễ dàng phản ứng với các tác nhân oxi hóa. Tuy nhiên, việc kiểm soát độ chọn lọc là thách thức lớn. Các sản phẩm phụ không mong muốn thường hình thành. Styrene oxide là sản phẩm chính mong muốn từ phản ứng này. Nó là nguyên liệu thô quan trọng trong sản xuất polymer và hóa chất khác. Nghiên cứu này tìm kiếm xúc tác dị thể hiệu quả. Mục tiêu là tối ưu hóa việc tạo ra styrene oxide. Đồng thời giảm thiểu các sản phẩm phụ khác.
2.1. Tổng quan phản ứng oxi hóa ankylbenzen
Phản ứng oxi hóa ankylbenzen là một lĩnh vực quan trọng trong hóa học hữu cơ. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm giá trị cao. Stiren, một ankylbenzen không no, là chất nền phổ biến. Phản ứng oxi hóa stiren tạo ra nhiều sản phẩm. Các sản phẩm này có ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp. Điều kiện phản ứng và lựa chọn xúc tác quyết định sản phẩm cuối cùng. Xúc tác dị thể thường được ưu tiên. Chúng dễ tách khỏi sản phẩm, giảm chi phí xử lý. Phản ứng này yêu cầu xúc tác chọn lọc cao. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu suất mong muốn. Việc kiểm soát cơ chế phản ứng là rất quan trọng.
2.2. Các sản phẩm chính từ oxi hóa stiren
Oxi hóa stiren có thể tạo ra nhiều hợp chất. Styrene oxide là sản phẩm mong muốn. Nó là một hợp chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Benzaldehyde cũng là một sản phẩm phụ thường gặp. Ngoài ra, có thể xuất hiện phenylacetaldehyde. Axit benzoic và các polyme cũng có thể hình thành. Sự hình thành styrene oxide đòi hỏi phản ứng oxi hóa chọn lọc. Xúc tác đóng vai trò then chốt trong việc này. Mục tiêu là tối đa hóa độ chọn lọc styrene oxide. Đồng thời, hạn chế sự hình thành các sản phẩm phụ. Nghiên cứu tập trung vào xúc tác có khả năng này. Kiểm soát nhiệt độ và chất oxi hóa cũng ảnh hưởng đến sản phẩm.
III. Tổng hợp và đặc trưng hidrotanxit biến tính
Quá trình tổng hợp và đặc trưng xúc tác là bước nền tảng. Hidrotanxit Mg-Al-CO3 được tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa. Sau đó, xúc tác được biến tính bằng cách thêm Co2+ hoặc MoO42-. Sự biến tính này nhằm tạo ra các tâm hoạt động mới. Mục đích là nâng cao hiệu suất và độ chọn lọc. Nhiều kỹ thuật phân tích được sử dụng. Chúng giúp xác định cấu trúc, thành phần và hình thái của vật liệu. Việc hiểu rõ các đặc tính này là cần thiết. Nó giúp giải thích hoạt tính xúc tác. Đồng thời, nó hỗ trợ tối ưu hóa thiết kế vật liệu.
3.1. Phương pháp tổng hợp hidrotanxit Mg Al CO3
Hidrotanxit Mg-Al-CO3 được tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa. Đây là kỹ thuật phổ biến. Phương pháp này kiểm soát pH và nhiệt độ. Điều này đảm bảo sự hình thành cấu trúc tinh thể. Các ion Mg2+ và Al3+ được đưa vào dung dịch. Anion CO32- cũng có mặt. pH được duy trì ở mức bazơ. Quá trình già hóa kết tủa sau đó diễn ra. Điều này cải thiện độ tinh thể của vật liệu. Biến tính hidrotanxit được thực hiện. Ion Co2+ hoặc MoO42- được đưa vào cấu trúc. Chúng có thể thay thế một phần Mg2+ hoặc anion gốc. Sự biến tính này nhằm tăng cường hoạt tính xúc tác. Xúc tác biến tính sau đó được lọc, rửa và sấy khô.
3.2. Kỹ thuật nghiên cứu đặc trưng vật lý xúc tác
Nhiều kỹ thuật được sử dụng để đặc trưng xúc tác. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Phổ hồng ngoại (IR) và Raman phân tích nhóm chức. Phổ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis) đánh giá trạng thái oxi hóa. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) xác định thành phần nguyên tố. Hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) khảo sát hình thái bề mặt. Diện tích bề mặt riêng được đo bằng phương pháp BET. Phổ photoelectron tia X (XPS) cung cấp thông tin về trạng thái hóa học các nguyên tố. Các phương pháp này giúp hiểu rõ vật liệu. Hiểu biết này hỗ trợ giải thích hoạt tính xúc tác.
3.3. Đánh giá hoạt tính xúc tác dị thể
Hoạt tính xúc tác được đánh giá thông qua phản ứng oxi hóa stiren. Phản ứng thực hiện trong pha lỏng. Chất xúc tác dị thể được sử dụng. Các điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Bao gồm nhiệt độ, thời gian và lượng chất xúc tác. Sản phẩm phản ứng được phân tích bằng sắc ký. Phương pháp sắc ký khí (GC) là chính. Nó định lượng độ chuyển hóa stiren. Đồng thời, xác định độ chọn lọc sản phẩm. Đặc biệt là styrene oxide. Nghiên cứu cũng khảo sát khả năng tái sử dụng xúc tác. Điều này quan trọng cho ứng dụng công nghiệp. Đánh giá toàn diện giúp tối ưu hóa xúc tác.
IV. Hoạt tính xúc tác hidrotanxit Mg Co Al CO3
Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu suất của hidrotanxit Mg-Co-Al-CO3. Các mẫu xúc tác được biến tính với Co2+. Sau đó, chúng được sử dụng trong phản ứng oxi hóa stiren. Co2+ đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hoạt tính xúc tác. Hàm lượng Co2+ ảnh hưởng đến cả độ chuyển hóa và độ chọn lọc. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố vận hành. Nhiệt độ phản ứng, thời gian và lượng xúc tác đều được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cao nhất. Đồng thời, giảm thiểu sự hình thành sản phẩm phụ không mong muốn. Xúc tác bazơ này cho thấy tiềm năng lớn.
4.1. Đặc trưng vật liệu hidrotanxit Co biến tính
Hidrotanxit Mg-Co-Al-CO3 được tổng hợp thành công. Sự có mặt của Co2+ trong cấu trúc được xác nhận. Kết quả XRD cho thấy cấu trúc LDH được duy trì. Không có pha tạp chất đáng kể. Phổ IR và XPS cũng hỗ trợ điều này. Chúng chỉ ra sự thay thế một phần Mg2+ bằng Co2+. Điều này ảnh hưởng đến tính chất bề mặt. Đặc biệt là diện tích bề mặt và kích thước lỗ xốp. SEM và TEM cung cấp hình ảnh vi cấu trúc. Các hạt có kích thước đồng đều hơn. Sự phân tán của Co trong cấu trúc là đồng nhất. Điều này quan trọng cho hoạt tính xúc tác.
4.2. Ảnh hưởng của Co2 đến oxi hóa stiren
Hàm lượng Co2+ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính xúc tác. Co2+ được xem là tâm hoạt động. Nó tham gia vào quá trình oxi hóa stiren. Các mẫu xúc tác với hàm lượng Co2+ nhất định cho hiệu suất cao. Độ chuyển hóa stiren tăng lên. Đặc biệt, độ chọn lọc styrene oxide cũng được cải thiện. Co2+ có thể tạo ra các gốc tự do. Hoặc nó hoạt động như một chất mang oxi. Điều này thúc đẩy phản ứng. Tuy nhiên, hàm lượng Co2+ quá cao có thể làm giảm hoạt tính. Điều này có thể do sự hình thành các pha Co không mong muốn. Hoặc do sự suy giảm cấu trúc LDH.
4.3. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng xúc tác bazơ
Các yếu tố khác cũng được tối ưu hóa. Nhiệt độ phản ứng ảnh hưởng lớn đến tốc độ. Nhiệt độ tăng, tốc độ phản ứng tăng. Nhưng nhiệt độ quá cao có thể làm giảm độ chọn lọc. Thời gian phản ứng cũng là một yếu tố quan trọng. Thời gian đủ dài để đạt độ chuyển hóa cao. Tuy nhiên, thời gian quá dài có thể dẫn đến hình thành sản phẩm phụ. Lượng chất xúc tác cũng được khảo sát. Một lượng xúc tác tối ưu mang lại hiệu quả cao nhất. Các nghiên cứu này giúp xác định điều kiện tối ưu. Mục tiêu là đạt được độ chuyển hóa stiren cao. Đồng thời, tối đa hóa độ chọn lọc styrene oxide. Xúc tác bazơ hidrotanxit thể hiện tiềm năng lớn.
V. Đánh giá hidrotanxit Mg Al MoO4 ứng dụng oxi hóa stiren
Ngoài Co2+, biến tính hidrotanxit Mg-Al-CO3 bằng MoO42- cũng được nghiên cứu. Các đặc điểm cấu trúc và hoạt tính xúc tác được phân tích chi tiết. MoO42- chứng tỏ khả năng thúc đẩy phản ứng oxi hóa chọn lọc stiren. Hiệu quả của MoO42- được thể hiện qua độ chuyển hóa stiren cao. Đồng thời, độ chọn lọc styrene oxide cũng được cải thiện. Khả năng tái sử dụng của xúc tác dị thể này cũng là một điểm cộng. Nó làm tăng tính bền vững và kinh tế của quá trình. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của MoO42- trong xúc tác.
5.1. Đặc điểm cấu trúc hidrotanxit MoO4 biến tính
Sự biến tính bằng MoO42- cũng được nghiên cứu. Hidrotanxit Mg-Al-MoO4 được tổng hợp thành công. MoO42- có thể được đưa vào khoảng không gian giữa các lớp. Hoặc nó có thể thay thế một phần anion CO32-. Các kết quả XRD xác nhận cấu trúc LDH. Phổ hồng ngoại và Raman cũng chỉ ra sự có mặt của nhóm MoO4. Điều này chứng tỏ sự thành công của quá trình biến tính. Phổ UV-Vis và XPS cung cấp thông tin về trạng thái hóa trị của Mo. Hình thái và diện tích bề mặt cũng được đánh giá. MoO42- biến tính có thể làm thay đổi tính chất bề mặt của xúc tác. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ chất phản ứng.
5.2. Hiệu quả MoO42 trong phản ứng oxi hóa chọn lọc
Hàm lượng MoO42- trong hidrotanxit ảnh hưởng đến hoạt tính. Molipdat (Mo) thường được biết đến là tâm hoạt động. Nó có khả năng xúc tác phản ứng oxi hóa. Đặc biệt là tạo ra các peroxy hợp chất. Các peroxy hợp chất này là tác nhân oxi hóa mạnh. Chúng có thể phản ứng chọn lọc với stiren. Kết quả cho thấy độ chuyển hóa stiren được cải thiện. Độ chọn lọc styrene oxide cũng tăng lên đáng kể. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của MoO42-. Xúc tác này thúc đẩy phản ứng oxi hóa chọn lọc. Nó tạo ra sản phẩm mong muốn.
5.3. Khả năng tái sử dụng xúc tác dị thể
Khả năng tái sử dụng là một yếu tố quan trọng. Nó đánh giá tính bền vững của xúc tác dị thể. Nghiên cứu đã thực hiện các chu trình tái sử dụng. Xúc tác Mg-Al-MoO4 cho thấy độ bền tốt. Hoạt tính xúc tác giảm nhẹ sau vài chu trình. Điều này có thể do mất một phần MoO42- ra khỏi cấu trúc. Hoặc do sự tắc nghẽn bề mặt xúc tác. Tuy nhiên, khả năng tái sử dụng vẫn ở mức chấp nhận được. Điều này làm tăng tính kinh tế của quá trình. Nó cũng giảm lượng chất thải. Nghiên cứu tiếp tục tìm cách cải thiện độ bền xúc tác.
VI. Kết luận về xúc tác hidrotanxit dị thể hiệu quả
Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng của xúc tác hidrotanxit biến tính. Cả Co2+ và MoO42- đều thể hiện vai trò tích cực. Chúng tăng cường hoạt tính trong phản ứng oxi hóa stiren. Đặc biệt, MoO42- cho thấy hiệu quả cao trong việc tạo ra styrene oxide. Các kết quả này mở ra hướng đi mới. Phát triển các xúc tác dị thể hiệu quả hơn. Các vật liệu này có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Cải thiện độ bền và khả năng tái sử dụng là các mục tiêu tiếp theo. Xúc tác hidrotanxit vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn.
6.1. Tóm tắt kết quả chính của nghiên cứu
Nghiên cứu đã tổng hợp thành công hidrotanxit Mg-Al-CO3 biến tính. Các chất biến tính là Co2+ và MoO42-. Các xúc tác được đặc trưng chi tiết. Nhiều kỹ thuật vật lý được sử dụng. Cả hai loại xúc tác biến tính đều thể hiện hoạt tính. Chúng xúc tác phản ứng oxi hóa stiren. Độ chuyển hóa stiren và độ chọn lọc styrene oxide cao. Đặc biệt, xúc tác MoO42- cho thấy hiệu quả tốt. Nó là lựa chọn triển vọng cho phản ứng oxi hóa chọn lọc. Các yếu tố như hàm lượng chất biến tính, nhiệt độ, thời gian đều ảnh hưởng. Nghiên cứu đã tối ưu hóa các điều kiện này.
6.2. Hướng phát triển tiềm năng cho hidrotanxit
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển. Cải thiện độ bền và khả năng tái sử dụng xúc tác là một ưu tiên. Điều này có thể thông qua tối ưu hóa phương pháp tổng hợp. Hoặc bằng cách cố định các tâm hoạt động tốt hơn. Khám phá các chất biến tính mới cũng là một hướng đi. Các kim loại chuyển tiếp khác có thể được thử nghiệm. Nghiên cứu cơ chế phản ứng chi tiết hơn cũng cần thiết. Điều này giúp thiết kế xúc tác hiệu quả hơn. Ứng dụng xúc tác này cho các phản ứng oxi hóa khác. Hoặc cho các chất nền tương tự stiren. Hidrotanxit biến tính vẫn là một vật liệu xúc tác đầy hứa hẹn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐẶNG VĂN LONG TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG VÀ HOẠT TÍNH XÚC TÁC CỦA HIDROTANXIT (Mg-Al-CO3) BIẾN TÍNH BỞI Co2+, MoO42- TRONG PHẢN ỨNG OXI HÓA PHA LỎNG STIREN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐẶNG VĂN LONG TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG VÀ HOẠT TÍNH XÚC TÁC CỦA HIDROTANXIT (Mg-Al-CO3) BIẾN TÍNH BỞI Co2+, MoO42- TRONG PHẢN ỨNG OXI HÓA PHA LỎNG STIREN Chuyên ngành: Hóa dầu Mã số: 62440115 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS Nguyễn Tiến Thảo 2.TS Hoa Hữu Thu Hà Nội – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả được đưa ra trong luận án này là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Đặng Văn Long LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện và hoàn thành tại Bộ môn Hóa học Dầu mỏ - khoa Hoá học - Trường Đại học KHTN - ĐHQG Hà Nội. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nguyễn Tiến Thảo, PGS.TS Hoa Hữu Thu đã định hướng đề tài và tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt thời gian qua. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô cùng toàn thể các bạn NCS, Học viên, các em sinh viên trong Bộ môn và đặc biệt cảm ơn các bạn trong nhóm NT2 đã giúp tôi hoàn thành luận án này.
Hà Nội, ngày 01 tháng 5 năm 2018 Nghiên cứu sinh Đặng Văn Long LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 5 DANH MỤC CÁC BẢNG. 6 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.
TỔNG QUAN VỀ HIDROTANXIT. Giới thiệu về hidrotanxit. Cấu trúc của hidrotanxit. Cation trong lớp hidrotanxit.
Lớp xen giữa. Tính chất của hidrotanxit. Tính chất của anion. Tính hấp phụ.
Các phương pháp điều chế hidrotanxit. Phương pháp muối – bazơ. Phương pháp muối – oxit. Phương pháp đồng kết tủa.
Các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc hidrotanxit. Ảnh hưởng của pH. Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của quá trình già hóa kết tủa.
Ảnh hưởng của quá trình tách kết tủa ra khỏi sản phẩm phụ. Ứng dụng của hidrotanxit. Hidrotanxit ứng dụng trong xúc tác .33 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hidrotanxit ứng dụng trong trao đổi ion và hấp phụ.
Hidrotanxit ứng dụng trong dược phẩm. Hidrotanxit ứng dụng trong vật liệu polyme. TỔNG QUAN VỀ PHẢN ỨNG OXI HÓA ANKYL/ANKENYLBENZEN 35 1. Phản ứng oxi hóa ankyl/ankenylbenzen.
Phản ứng oxi hóa stiren. Cơ chế phản ứng. Các sản phẩm oxi hóa stiren. CÁC PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM.
TỔNG HỢP XÚC TÁC HIDROTANXIT. Tổng hợp các mẫu xúc tác hidrotanxit Mg-Co-Al-CO3. Tổng hợp các mẫu xúc tác hidrotanxit Mg-Al-MoO4. NGHIÊN CỨU ĐẶC TRƯNG XÚC TÁC BẰNG CÁC PHƯƠNG PHÁP VẬT LÝ.
Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Phương pháp phổ tán xạ Raman.
Phương pháp phổ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis). Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Phương pháp xác định diện tích bề mặt riêng (BET).
Phương pháp phổ photoelectron tia X (XPS). NGHIÊN CỨU PHẢN ỨNG OXI HÓA VINYLBENZEN. Phản ứng oxi hóa stiren. Phân tích sản phẩm .66 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Phân tích sản phẩm bằng phương pháp sắc ký. Định lượng sản phẩm phản ứng. Độ chuyển hóa và độ chọn lọc sản phẩm. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
DÃY XÚC TÁC HIDROTANXIT Mg-Co-Al-CO3. Kết quả tổng hợp và các đặc trưng dãy xúc tác HT Mg-Co-Al-CO3. Kết quả nhiễu xạ tia X. Kết quả phổ hồng ngoại IR.
Kết quả phổ quang điện tử tia X (XPS). Kết quả đặc trưng hình thái xúc tác bằng phương pháp SEM. Kết quả đặc trưng bề mặt và cấu trúc bằng phương pháp TEM. Kết quả hấp phụ - giải hấp phụ nitơ (BET).
Kết quả hoạt tính của dãy Mg-Co-Al-CO3 trong phản ứng oxi hóa pha lỏng stiren. Ảnh hưởng của hàm lượng Co2+. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến hoạt tính xúc tác.
Thảo luận kết quả phản ứng oxi hóa stiren trên dãy xúc tác Mg-Co-Al- CO3. DÃY XÚC TÁC HIDROTANXIT Mg-Al-MoO4. Kết quả tổng hợp và các đặc trưng dãy xúc tác hidrotanxit Mg-Al-MoO488 3. Kết quả nhiễu xạ tia X.
Kết quả phổ hồng ngoại (FT-IR). Kết quả phổ tán xạ Raman. Kết quả phương pháp UV-vis. Kết quả phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS).
Kết quả phổ quang điện tử tia X (XPS). Kết quả SEM hidrotanxit Mg-Al-MoO4. Kết quả phương pháp BET .98 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Hoạt tính của dãy Mg-Al-MoO4 trong phản ứng oxi hóa stiren.
Ảnh hưởng của hàm lượng molipdat. Ảnh hưởng của bản chất chất oxi hóa. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng.
Tái sử dụng chất xúc tác. Thảo luận kết quả phản ứng oxi hóa stiren trên dãy xúc tác Mg-Al-MoO4. 111 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 114 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
130 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT HT: Hidrotanxit SO: Stiren oxit BD: Benzandehit ĐCH: Độ chuyển hóa ĐCL: Độ chọn lọc TNOH: Tác nhân oxi hóa M: Kim loại THF: Tetrahidrofuran (C4H8O) MQTB: Mao quản trung bình DMF: Đimetylformamit (C3H7NO) TBHP: tert-butyl hydroperoxit (C4H10O2) MAC-0: Mg0,7Al0,3(OH)2(CO3)1,5.mH2O MCAC-1: Mg0,6Co0,1Al0,3(OH)2(CO3)1,5.mH2O MCAC-2: Mg0,5Co0,2Al0,3(OH)2(CO3)1,5.mH2O MCAC-3: Mg0,4Co0,3Al0,3(OH)2(CO3)1,5.mH2O MAM-10: Mg0,8Al0,2(OH)2(MoO4)0,10.mH2O MAM-15: Mg0,7Al0,3(OH)2(MoO4)0,15.mH2O MAM-20: Mg0,6Al0,4(OH)2(MoO4)0,20.mH2O MAM-30: Mg0,4Al0,6(OH)2(MoO4)0,30.mH2O 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Bán kính của một số cation với số phối trí là 6 [111]. Thông số cấu trúc của các hidrotanxit Mg-Al-CO3 [79]. Oxi hóa ankylbenzen trên các xúc tác khác nhau.
Tổng hợp một số kết quả phản ứng oxi hóa stiren trên các xúc tác khác nhau. Thành phần các kim loại trong xúc tác hidrotanxit Mg-Co-Al-CO3. Thành phần các kim loại trong xúc tác hidrotanxit Mg-Al-MoO4. Các mẫu xúc tác hidrotanxit Mg-Co-Al-CO3 tổng hợp.
Dữ liệu XRD và các thông số cấu trúc của hidrotanxit Mg-Co-Al-CO3. Diện tích bề mặt, kích thước và đường kính lỗ của các mẫu xúc tác Mg- Al-CO3. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến phản ứng oxi hóa stiren trên xúc tác Mg-Co- Al-CO3 (tác nhân oxi hóa là oxi không khí, 4 giờ phản ứng, 0,2 g xúc tác). Các mẫu xúc tác hidrotanxit Mg-Al-MoO4.
Thông số mạng của các mẫu xúc tác Mg-Al-MoO4 từ dữ liệu XRD .7 Kết quả phân tích thành phần nguyên tố của các mẫu hidrotanxit Mg-Al- MoO4 bằng phương pháp EDS. Ảnh hưởng của bản chất tác nhân oxi hóa đến hiệu quả xúc tác trong phản ứng oxi hóa stiren (90oC, 4 giờ, dung môi DMF, 0,2 g xúc tác).102 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Cấu trúc của lớp hidrotanxit [100]. Sơ đồ cấu trúc 3D của hidrotanxit [86].
Cấu trúc 3 chiều của hidrotanxit [31]. Vị trí các nguyên tử xen kẽ giữa các lớp brucite [33]. Động học phản ứng của hidrotanxit chứa ion Cl- (Mg6Al2(OH)16Cl2) với ankyl bromua để điều chế Mg6Al2(OH)16Br2 [76]. Giản đồ phân tích nhiệt DTA và TG của hidrotanxit Mg-Al-CO3 [79].
Giản đồ nhiễu xạ tia X của các hidrotanxit Mg-Al-CO3 với tỷ lệ mol Mg2+/Al3+ khác nhau: (a) 2:1, (b) 3:1 và (c) 4:1 [79]. Sơ đồ nguyên lý của phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Thiết bị phản ứng oxi hóa pha lỏng. Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu hidrotanxit:.
Phổ hồng ngoại của mẫu MCAC-1, MCAC-2 và MCAC-3. Phổ XPS của mẫu MCAC–2 (Mg0,5Co0,2Al0,3(OH)2(CO3)0,15. Ảnh SEM của 4 mẫu hidrotanxit Mg-Co-Al-CO3. Ảnh TEM của 3 mẫu hidrotanxit Mg-Co-Al-CO3.
Đường hấp phụ/giải hấp nitơ của các mẫu HT Mg-Co-Al-CO3. Hoạt tính xúc tác của các hidrotanxit Mg-Co-Al-CO3 đối với phản ứng oxi hóa stiren ở 85oC (oxi không khí, không dung môi, 4 giờ). Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng oxi hóa stiren (oxi không khí, không dung môi, 85oC, 4 giờ) trên xúc tác Mg-Co-Al-CO3. (a) Sự phụ thuộc của độ chuyển hóa stiren; (b) Sự biến đổi độ chọn lọc benzandehit; (c) Sự biến đổi độ chọn lọc stiren oxit.9 Ảnh hưởng của thời gian phản ứng lên độ hoạt động của xúc tác MCAC-3 ở 85oC.
Phổ nhiễu xạ tia X của các mẫu xúc tác Mg-Al-MoO4. Phổ FT-IR của một số mẫu xúc tác hidrotanxit Mg-Al-MoO4. Phổ Raman của các mẫu xúc tác hidrotanxit Mg-Al-MoO4 .93 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phổ UV-vis của các mẫu xúc tác MAM-10, MAM-15, MAM-30.
Phổ EDS của các mẫu hidrotanxit Mg-Al-MoO4. Phổ XPS của molipden (A) và oxi (B) trong mẫu MAM-15 trước và sau phản ứng oxi hóa stiren pha lỏng ở 90oC, 8 giờ, dung môi DMF, tác nhân oxi hóa là O2 không khí. Ảnh SEM của hai mẫu xúc tác MAM-10 (A) và MAM-15 (B). Đường đẳng nhiệt hấp phụ/giải hấp nitơ của mẫu xúc tác MAM-15 và MAM-20.
Hoạt tính xúc tác của các mẫu MAC-0, MAM-10, MAM-15, MAM-20, MAM-30 và MixO trong phản ứng oxi hóa stiren (dung môi DMF, oxi không khí, 90oC, 4 giờ, 0,2 g xúc tác). Hoạt tính xúc tác của MAM-20 theo thời gian phản ứng, ở 90oC, dung môi DMF, tác nhân oxi hóa là oxi không khí, 0,2 g xúc tác. Kết quả khảo sát hoạt tính xúc tác của MAM-15 theo thời gian phản ứng, ở 90oC, dung môi DMF, tác nhân oxi hóa là oxi không khí. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến phản ứng oxi hóa stiren trên mẫu MAM-10, dung môi DMF, tác nhân O2 không khí, trong 12 giờ, 0,2 g xúc tác.
Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng đến sự chuyển hóa stiren (A), độ chọn lọc (B) của mẫu MAM-10 trong 4 giờ và 24 giờ, dung môi DMF, tác nhân oxi hóa là oxi không khí, 0,2 g xúc tác. Oxi hóa stiren với tác nhân oxi hóa là oxi không khí trên mẫu MAM-15 tái sử dụng ở 90oC, 8 giờ, dung môi DMF, 0,2 g xúc tác .108 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1. Phản ứng oxi hóa stiren với tác nhân oxi hóa là H2O2 [29] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Văn Long (2018). Nghiên cứu xúc tác hidrotanxit Mg-Al-CO3 biến tính ứng dụng oxi hóa stiren [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/hoa-hoc/hoa-ly-thuyet/co3-bien-tinh-boi-co2-moo42-trong-phan-ung-oxi-hoa-pha-long-stiren
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xúc tác hidrotanxit Mg-Al-CO3 biến tính ứng dụng oxi hóa stiren" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc trưng và hoạt tính xúc tác của hydrotanxit Mg-Al-CO3 biến tính bởi CO2MoO42 trong phản ứng oxi hóa lỏng stiren.
Luận án "Nghiên cứu xúc tác hidrotanxit Mg-Al-CO3 biến tính ứng dụng oxi hóa stiren" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu xúc tác hidrotanxit Mg-Al-CO3 biến tính ứng dụng oxi hóa stiren" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xúc tác hidrotanxit Mg-Al-CO3 biến tính ứng dụng oxi hóa stiren" thuộc chuyên ngành Hóa dầu. Danh mục: Hóa Lý Thuyết.
Luận án "Nghiên cứu xúc tác hidrotanxit Mg-Al-CO3 biến tính ứng dụng oxi hóa stiren" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xúc tác hidrotanxit Mg-Al-CO3 biến tính ứng dụng oxi hóa stiren" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xúc tác hidrotanxit Mg-Al-CO3 biến tính ứng dụng oxi hóa stiren" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.