Luận án: Cân bằng lỏng-hơi Ar, N2, Cl2, CO bằng Hóa lượng tử và Monte Carlo

Nghiên cứu tính toán cân bằng lỏng hơi của ar n 2 cl 2 co bằng phương pháp hóa lượng tử và mô phỏng Monte Carlo toàn cục để ứng dụng trong thực tiễn kỹ thuật.

Trường ĐH

Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hóa lượng tử tính cân bằng lỏng hơi

Tính toán cân bằng lỏng-hơi là nhiệm vụ quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Hóa học lượng tử cung cấp công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu tương tác phân tử ở cấp độ cơ bản. Phương pháp này giúp hiểu sâu sắc các lực liên phân tử ảnh hưởng đến trạng thái vật chất. Các tính toán hóa lượng tử tạo ra dữ liệu chính xác cho việc xây dựng hàm thế. Dữ liệu này là nền tảng cho các mô phỏng phân tử sau này. Nghiên cứu này áp dụng các kỹ thuật hóa lượng tử tiên tiến. Mục tiêu là phân tích đặc tính cân bằng pha của các chất khí đơn giản. Kết quả góp phần vào việc dự đoán chính xác hơn các tính chất nhiệt động. Hóa học tính toán đóng vai trò then chốt trong việc khám phá cấu trúc và năng lượng. Phương pháp hóa lượng tử cung cấp cái nhìn chi tiết về các tương tác, vượt xa các mô hình kinh nghiệm truyền thống. Điều này cải thiện đáng kể độ tin cậy của các mô hình pha. Việc sử dụng hóa lượng tử giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào dữ liệu thực nghiệm, đặc biệt với các chất mới hoặc trong điều kiện khắc nghiệt. Phân tích này là bước đệm để hiểu rõ hơn về các quá trình chuyển pha phức tạp.

1.1. Phương pháp ab initio DFT

Các phương pháp ab initio khởi đầu từ các nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử. Chúng không sử dụng dữ liệu thực nghiệm nào ngoài các hằng số vật lý. Phương pháp này cho phép tính toán năng lượng tương tác chính xác cao. Ví dụ bao gồm phương pháp Hartree-Fock (HF), phương pháp nhiễu loạn Møller-Plesset (MP2), và lý thuyết nhóm cặp (Coupled Cluster). Lý thuyết hàm mật độ (DFT) cũng được áp dụng rộng rãi. DFT tập trung vào mật độ electron thay vì hàm sóng phức tạp. Phương pháp DFT cung cấp sự cân bằng tốt giữa độ chính xác và chi phí tính toán. Nó hiệu quả khi xử lý các hệ lớn hơn. Các tính toán này tạo ra các bề mặt thế năng tương tác. Bề mặt thế năng là cơ sở để mô tả lực giữa các phân tử. Sự lựa chọn phương pháp cụ thể phụ thuộc vào độ chính xác mong muốn và tài nguyên tính toán sẵn có. Các kỹ thuật này là công cụ không thể thiếu trong hóa học tính toán hiện đại.

1.2. Ảnh hưởng tương tác liên phân tử

Tương tác liên phân tử quyết định các tính chất vật lý của vật chất. Chúng bao gồm lực Van der Waals, tương tác tĩnh điện và liên kết hydro. Đối với cân bằng lỏng-hơi, độ mạnh của các tương tác này rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt hóa hơi và áp suất hơi bão hòa. Các tính toán hóa lượng tử định lượng chính xác năng lượng tương tác này. Chúng giúp xác định các tham số cho các hàm thế tương tác. Ví dụ, hàm thế Lennard-Jones hoặc Morse thường được sử dụng. Độ chính xác của các tham số này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả mô phỏng. Nghiên cứu sâu về tương tác liên phân tử cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc chất lỏng. Điều này cũng giải thích các đặc tính như độ nén, độ nhớt và sức căng bề mặt. Hiểu rõ các tương tác này là chìa khóa để dự đoán hành vi pha của vật liệu mới.

II. Mô phỏng Monte Carlo cân bằng pha

Mô phỏng phân tử là phương pháp mạnh mẽ để nghiên cứu tính chất nhiệt động. Nó cung cấp thông tin chi tiết về hành vi của các hạt ở cấp độ vi mô. Thuật toán Monte Carlo là một trong những kỹ thuật mô phỏng phân tử hàng đầu. Nó đặc biệt hiệu quả trong việc khảo sát không gian pha phức tạp. Phương pháp này mô phỏng hệ thống bằng cách tạo ra chuỗi trạng thái ngẫu nhiên. Mỗi trạng thái được chấp nhận hoặc từ chối dựa trên tiêu chí Boltzmann. Điều này đảm bảo hệ thống tiến đến trạng thái cân bằng. Đối với cân bằng pha lỏng-hơi, mô phỏng Monte Carlo toàn cục Gibbs (GEMC) là công cụ lý tưởng. GEMC cho phép mô phỏng hai pha đồng thời, không cần có giao diện thực. Phương pháp này trực tiếp tính toán các tính chất cân bằng pha. Mô phỏng Monte Carlo giúp giải thích các hiện tượng mà phương pháp thực nghiệm gặp khó khăn. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và động lực học phân tử. Kết quả mô phỏng giúp xác nhận các lý thuyết nhiệt động lực học và cải thiện mô hình hóa. Mô phỏng là công cụ không thể thiếu trong hóa học tính toán hiện đại.

2.1. Kỹ thuật Gibbs Ensemble Monte Carlo

Kỹ thuật Gibbs Ensemble Monte Carlo (GEMC) được thiết kế đặc biệt để nghiên cứu cân bằng pha. Nó tạo ra hai hộp mô phỏng riêng biệt, đại diện cho pha lỏng và pha hơi. Các hạt và thể tích có thể trao đổi giữa hai hộp. Điều này đảm bảo thế hóa học và áp suất bằng nhau trong cả hai pha. Các thao tác chính trong GEMC bao gồm di chuyển hạt, thay đổi thể tích hộp và chuyển hạt giữa các hộp. Mỗi thao tác được chấp nhận hoặc từ chối theo tiêu chí Monte Carlo. Mục tiêu là đạt được trạng thái cân bằng pha động. Ưu điểm chính của GEMC là tránh được việc mô phỏng giao diện pha. Giao diện pha thường khó xử lý và cần nhiều tài nguyên tính toán. GEMC cung cấp cách tiếp cận hiệu quả để thu được dữ liệu cân bằng lỏng-hơi. Phương pháp này được áp dụng rộng rãi để tính toán các đường cong cân bằng pha, điểm tới hạn và các tính chất khác.

2.2. Tính toán tính chất nhiệt động

Mô phỏng GEMC cho phép tính toán trực tiếp nhiều tính chất nhiệt động. Các tính chất này bao gồm mật độ của cả pha lỏng và pha hơi. Áp suất hơi bão hòa cũng được xác định từ các phép đo. Nhiệt hóa hơi, một đại lượng năng lượng quan trọng, cũng có thể được tính toán. Nhiệt hóa hơi phản ánh năng lượng cần thiết để chuyển một chất từ trạng thái lỏng sang trạng thái hơi. Việc tính toán này dựa trên sự khác biệt năng lượng trung bình giữa hai pha. Kết quả mô phỏng cung cấp giản đồ cân bằng lỏng-hơi. Giản đồ này biểu diễn sự phụ thuộc của áp suất hơi vào nhiệt độ. Chúng cũng cho phép xác định các tham số quan trọng như điểm tới hạn. Độ chính xác của các tính toán này phụ thuộc vào chất lượng của hàm thế tương tác được sử dụng. Các tính chất nhiệt động thu được rất hữu ích cho thiết kế quy trình công nghiệp và nghiên cứu cơ bản.

III. Ab initio tương tác liên phân tử

Xây dựng hàm thế tương tác phân tử chính xác là bước then chốt trong mô phỏng. Các hàm thế này mô tả năng lượng tương tác giữa các phân tử. Chúng là đầu vào cho các thuật toán mô phỏng Monte Carlo hoặc động lực học phân tử. Phương pháp ab initio cung cấp cách tiếp cận đáng tin cậy để tạo ra các hàm thế này. Nó dựa trên tính toán trực tiếp từ cơ học lượng tử, không có tham số thực nghiệm. Điều này đảm bảo tính dự đoán cao của mô hình. Việc sử dụng các hàm thế có nguồn gốc ab initio cải thiện đáng kể độ chính xác của mô phỏng. Chúng phản ánh chân thực hơn bản chất của tương tác liên phân tử. Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra các hàm thế cho Ar, N2, Cl2, CO. Các phân tử này có các đặc tính tương tác khác nhau. Việc xây dựng hàm thế hiệu quả là một thách thức. Nó đòi hỏi sự kết hợp của các phương pháp lượng tử và kỹ thuật tối ưu hóa. Kết quả cuối cùng là một mô hình thế năng mạnh mẽ. Nó có khả năng tái tạo các tính chất pha thực tế.

3.1. Xây dựng hàm thế từ dữ liệu ab initio

Quá trình xây dựng hàm thế bắt đầu bằng việc tính toán năng lượng tương tác ab initio. Các cặp phân tử (đime) được đặt ở nhiều cấu hình và khoảng cách khác nhau. Mỗi cấu hình tương ứng với một điểm trên bề mặt thế năng. Phương pháp hóa lượng tử cấp cao, như MP2 hoặc CCSD(T), được sử dụng để có độ chính xác cao. Dữ liệu năng lượng tương tác thu được sau đó được sử dụng để khớp với một hàm thế phân tích. Các hàm thế phổ biến bao gồm Lennard-Jones (LJ), Morse, hoặc các dạng phức tạp hơn. Hàm thế Lennard-Jones mô tả tốt tương tác Van der Waals. Nó bao gồm cả lực hút và lực đẩy. Việc xác định các tham số của hàm thế (ví dụ: epsilon, sigma trong LJ) là rất quan trọng. Các thuật toán tối ưu hóa được sử dụng để tìm bộ tham số tốt nhất. Chúng giảm thiểu sai số giữa năng lượng tính toán lượng tử và năng lượng từ hàm thế phân tích. Quá trình này đảm bảo hàm thế đại diện chính xác cho tương tác thực tế.

3.2. Đánh giá độ chính xác hàm thế

Sau khi xây dựng, hàm thế tương tác cần được đánh giá độ chính xác. Điều này bao gồm việc so sánh năng lượng do hàm thế dự đoán với các điểm năng lượng ab initio gốc. Các chỉ số thống kê như sai số bình phương trung bình (RMSE) được sử dụng. Hàm thế cũng được kiểm tra khả năng tái tạo các tính chất vật lý khác. Ví dụ, hệ số virial bậc hai là một đại lượng nhiệt động nhạy cảm với hàm thế. Việc so sánh hệ số virial tính toán từ hàm thế với dữ liệu thực nghiệm hoặc phương trình trạng thái giúp đánh giá độ tin cậy. Nếu hàm thế không đủ chính xác, quá trình tối ưu hóa tham số cần được lặp lại. Mục tiêu là đạt được sự phù hợp tốt nhất có thể với dữ liệu hóa lượng tử. Đánh giá kỹ lưỡng đảm bảo hàm thế đủ mạnh để sử dụng trong mô phỏng phân tử lớn hơn. Nó là yếu tố quyết định chất lượng của các kết quả mô phỏng về sau.

IV. Tính chất nhiệt động áp suất hơi bão hòa

Việc dự đoán chính xác các tính chất nhiệt động là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu này. Các tính chất này bao gồm áp suất hơi bão hòa, nhiệt hóa hơi và mật độ pha lỏng/hơi. Chúng có ý nghĩa quan trọng trong thiết kế quy trình hóa học và kỹ thuật. Mô phỏng phân tử, đặc biệt là GEMC, cung cấp phương pháp trực tiếp để thu được các giá trị này. Không cần sử dụng các phương trình trạng thái kinh nghiệm có hạn chế. Tính chất nhiệt động phản ánh hành vi tập thể của các phân tử. Chúng bị ảnh hưởng mạnh bởi tương tác liên phân tử và nhiệt độ. Nghiên cứu này tập trung vào các chất Ar, N2, Cl2, CO. Chúng là các chất đơn giản nhưng quan trọng trong nhiều ứng dụng. Kết quả tính toán được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Sự phù hợp tốt khẳng định độ tin cậy của phương pháp. Nó cũng chứng minh hiệu quả của hàm thế tương tác được xây dựng. Các tính toán này mở đường cho việc dự đoán tính chất của các hệ phức tạp hơn.

4.1. Xác định áp suất hơi bão hòa

Áp suất hơi bão hòa là áp suất của pha hơi khi nó cân bằng với pha lỏng ở một nhiệt độ nhất định. Đại lượng này rất quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Trong mô phỏng GEMC, áp suất hơi bão hòa được xác định trực tiếp từ áp suất trung bình trong pha hơi. Áp suất được tính toán bằng phương pháp virial hoặc từ các phương trình trạng thái. Các giá trị áp suất hơi được tính toán ở nhiều nhiệt độ khác nhau. Điều này cho phép xây dựng đường cong áp suất hơi bão hòa. Đường cong này có thể được so sánh trực tiếp với dữ liệu thực nghiệm. Độ chính xác của các giá trị này phụ thuộc vào chất lượng của hàm thế và thời gian mô phỏng. Kết quả xác định áp suất hơi bão hòa cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp hiểu rõ hơn về tính bay hơi của các chất. Điều này hỗ trợ việc thiết kế và vận hành các hệ thống bay hơi, chưng cất.

4.2. Phân tích nhiệt hóa hơi

Nhiệt hóa hơi là năng lượng cần thiết để chuyển một mol chất lỏng thành pha hơi ở nhiệt độ và áp suất không đổi. Đây là một đại lượng nhiệt động quan trọng. Nó phản ánh độ mạnh của tương tác liên phân tử trong pha lỏng. Giá trị nhiệt hóa hơi cao hơn cho thấy tương tác liên phân tử mạnh hơn. Trong mô phỏng GEMC, nhiệt hóa hơi được tính từ sự khác biệt năng lượng nội trung bình của hai pha. Nó được xác định từ năng lượng tiềm năng trung bình và các hiệu chỉnh khác. Kết quả nhiệt hóa hơi cung cấp cái nhìn định lượng về quá trình chuyển pha. Nó giúp đánh giá mức độ ổn định của pha lỏng. Các giá trị này cũng được sử dụng để kiểm tra tính nhất quán của mô hình. So sánh với dữ liệu thực nghiệm cho thấy mức độ chính xác của các dự đoán. Phân tích này là yếu tố then chốt để hiểu sâu sắc về cân bằng lỏng-hơi.

V. Ứng dụng thực tiễn hóa học tính toán

Hóa học tính toán không chỉ là công cụ nghiên cứu lý thuyết. Nó có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng trong công nghiệp và khoa học vật liệu. Việc dự đoán chính xác cân bằng pha giúp tối ưu hóa các quy trình công nghiệp. Ví dụ, trong hóa dầu, dược phẩm, và khoa học môi trường. Các phương pháp mô phỏng và hóa lượng tử cung cấp giải pháp cho những vấn đề phức tạp. Chúng giảm thiểu nhu cầu thử nghiệm tốn kém và mất thời gian. Khả năng dự đoán tính chất của vật liệu mới là một lợi thế lớn. Điều này thúc đẩy sự đổi mới và phát triển sản phẩm. Nghiên cứu cũng khám phá việc kết hợp các mô hình tiên tiến. Mô hình COSMO và mạng thần kinh nhân tạo là ví dụ. Chúng tăng cường khả năng xử lý các hệ thống phức tạp. Hóa học tính toán là động lực mạnh mẽ. Nó thúc đẩy sự hiểu biết và ứng dụng khoa học. Các kết quả có giá trị thực tiễn cao, đóng góp vào sự phát triển bền vững.

5.1. Mở rộng với mô hình COSMO

Mô hình COSMO (COnductor-like Screening MOdel) là một phương pháp phổ biến. Nó dùng để mô tả ảnh hưởng của dung môi lên các phân tử. COSMO xử lý dung môi như một môi trường điện môi liên tục. Nó tạo ra một vỏ bọc dẫn điện bao quanh phân tử chất tan. Điều này cho phép tính toán năng lượng solvat hóa một cách hiệu quả. Việc tích hợp COSMO vào tính toán cân bằng lỏng-hơi mở rộng khả năng. Nó giúp mô phỏng các hệ thống trong dung dịch hoặc pha lỏng đặc. Mô hình này đặc biệt hữu ích khi tương tác giữa chất tan và dung môi là đáng kể. Nó cải thiện độ chính xác của các tính toán nhiệt động trong môi trường phức tạp. COSMO cung cấp cái nhìn chân thực hơn về hành vi của các chất trong pha lỏng. Điều này quan trọng cho các ứng dụng trong hóa dược và hóa sinh.

5.2. Tối ưu hóa bằng mạng thần kinh nhân tạo

Mạng thần kinh nhân tạo (ANN) là một công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo. Nó có khả năng học hỏi từ dữ liệu và nhận dạng các mẫu phức tạp. Trong hóa học tính toán, ANN có thể được sử dụng để tối ưu hóa hàm thế. Nó cũng có thể dự đoán các tính chất nhiệt động nhanh chóng. ANN có thể học mối quan hệ giữa cấu trúc phân tử và năng lượng tương tác. Sau khi được huấn luyện trên một tập dữ liệu hóa lượng tử lớn, ANN có thể dự đoán năng lượng cho các cấu hình mới. Điều này nhanh hơn nhiều so với tính toán lượng tử trực tiếp. Ứng dụng ANN giúp tăng tốc quá trình mô phỏng phân tử. Nó mở ra cánh cửa cho việc nghiên cứu các hệ thống lớn hơn và phức tạp hơn. ANN cũng hỗ trợ việc xác định các tham số hàm thế một cách hiệu quả. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tích hợp học máy vào nghiên cứu khoa học vật liệu.

VI. Kết quả phân tích cân bằng lỏng hơi

Nghiên cứu đã thu được nhiều kết quả quan trọng về cân bằng lỏng-hơi. Các tính toán hóa lượng tử và mô phỏng Monte Carlo đã được thực hiện. Chúng tập trung vào các chất Ar, N2, Cl2, CO. Các hàm thế tương tác liên phân tử đã được xây dựng và tối ưu hóa. Chúng dựa trên dữ liệu ab initio chính xác. Kết quả cho thấy các hàm thế này có khả năng tái tạo tốt năng lượng tương tác. Chúng cũng phản ánh chính xác các tính chất nhiệt động của các chất. Việc so sánh với dữ liệu thực nghiệm hoặc các mô hình khác được thực hiện chặt chẽ. Điều này khẳng định độ tin cậy của phương pháp. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về cân bằng pha. Nó bao gồm cả cấp độ phân tử và tính chất vĩ mô. Các kết quả này có giá trị cho việc phát triển mô hình hóa. Chúng cũng đóng góp vào việc hiểu sâu sắc hơn về hành vi pha của vật chất.

6.1. So sánh hệ số virial bậc hai

Hệ số virial bậc hai (B2) là một đại lượng nhiệt động quan trọng. Nó mô tả tương tác giữa hai phân tử trong pha khí loãng. B2 cung cấp thông tin về độ lệch của khí thực so với khí lý tưởng. Hệ số virial bậc hai được tính toán từ các hàm thế tương tác đã xây dựng. Các giá trị này được so sánh với dữ liệu thực nghiệm. Chúng cũng được so sánh với các giá trị từ phương trình trạng thái đã biết. Sự phù hợp tốt giữa các giá trị tính toán và thực nghiệm khẳng định độ chính xác của hàm thế. Nó cũng chứng minh hiệu quả của phương pháp lượng tử được sử dụng. Phân tích này là một bước kiểm tra quan trọng cho toàn bộ quá trình mô hình hóa. Nó giúp đánh giá mức độ tin cậy của các kết quả cân bằng pha khác. Hệ số virial bậc hai là một chỉ số nhạy cảm. Nó phản ánh chất lượng của mô tả tương tác liên phân tử.

6.2. Giản đồ cân bằng pha Ar N2 Cl2 CO

Giản đồ cân bằng lỏng-hơi là biểu đồ minh họa sự phụ thuộc của áp suất hơi vào nhiệt độ. Chúng cũng thể hiện mật độ của pha lỏng và pha hơi. Các giản đồ này đã được xây dựng cho Ar, N2, Cl2, CO từ mô phỏng GEMC. Các kết quả mô phỏng cho thấy sự phù hợp tốt với dữ liệu thực nghiệm có sẵn. Điều này chứng tỏ khả năng dự đoán của phương pháp. Giản đồ cung cấp thông tin về điểm tới hạn và đường cong bão hòa. Đường cong bão hòa cho thấy nhiệt độ và áp suất mà tại đó hai pha tồn tại cân bằng. Phân tích các giản đồ này giúp hiểu rõ hơn về hành vi pha của từng chất. Sự khác biệt trong giản đồ giữa các chất phản ánh sự khác biệt trong tương tác liên phân tử của chúng. Các giản đồ này là tài liệu tham khảo quý giá cho các ứng dụng kỹ thuật và nghiên cứu khoa học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tính toán cân bằng lỏng hơi của ar n 2 cl 2 co bằng phương pháp hóa lượng tử và mô phỏng toàn cục monte carlo luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN THÀNH ĐƯỢC TÍNH TOÁN CÂN BẰNG LỎNG-HƠI CỦA Ar, N2, Cl2, CO BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA LƯỢNG TỬ VÀ MÔ PHỎNG TOÀN CỤC MONTE CARLO Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 944.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. PHẠM VĂN TẤT PGS. TRẦN DƯƠNG HUẾ, NĂM 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là nghiên cứu của riêng Tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Tất và PGS.

Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong luận văn, luận án khoa học khác. Luận án được thực hiện tại Trường Đại học Khoa Học – Đại học Huế. Chưa từng có kết quả nghiên cứu tương tự được công bố dưới bất cứ hình thức nào trước khi thực hiện luận án. Một phần kết quả của công trình này đã được công bố trên: Tạp Chí Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ, Tạp chí Hóa học - Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ, Tạp chí SmartScience, Tạp chí Đại học Huế, Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Được ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án trước hết Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Phạm Văn Tất- Trường Đại học Hoa Sen; PGS. Trần Dương- Trường Đại học Sư Phạm Huế đã giao đề tài, hướng dẫn trực tiếp và truyền đạt những kinh nghiệm và kiến thức quý báu, tận tình chỉ dẫn, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ Tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến GS.

Trần Thái Hòa, PGS. Hoàng Thái Long, PGS. Đinh Quang Khiếu, PGS. Nguyễn Thị Ái Nhung, TS.

Lê Thị Hòa - Khoa Hóa, Trường Đại học Khoa Học Huế. Các Thầy Cô đã giúp đỡ, động viên trong suốt quá trình Tôi học tập tại trường. Tôi xin gửi lời cảm ơn các Thầy Cô trong Khoa Hóa, các Thầy Cô trong Phòng Sau đại học và Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa Học Huế đã cho phép và tạo mọi thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình và tất cả bạn bè đồng nghiệp đặc biệt là anh TS.

Nguyễn Tiến Dũng, chị Trần Thanh Nhung và em Lê Văn Phi Long đã động viên, giúp đỡ cho tôi hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Được iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.ix DANH MỤC CÁC BẢNG. x DANH MỤC CÁC HÌNH.xii ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT LƯỢNG TỬ. Phương pháp tương quan electron. Phương pháp gần đúng Hartree-Fock (HF). Phương pháp nhiễu loạn Möller-Plesset (MP).

Lý thuyết nhóm cặp (Coupled Cluster Theory). Mô hình COSMO. Lý thuyết mô hình COSMO. Mật độ điện tích sigma.

Tính toán cân bằng lỏng-hơi. CÁC BỘ HÀM CƠ SỞ. CÁC HÀM THẾ TƯƠNG TÁC LIÊN PHÂN TỬ. Tương tác tĩnh điện.

Hàm thế tương tác liên phân tử. Hàm thế Lennard – Jones. Hàm thế Morse. Hàm thế tương tác liên phân tử.

CÁC PHƯƠNG TRÌNH TRẠNG THÁI (EOS). Phương trình trạng thái virial. Phương trình trạng thái Peng – Robinson (PR-EOS). Phương trình trạng thái Deiters (D-EOS).

HỆ SỐ VIRIAL BẬC HAI. Hệ số virial cổ điển. Hệ số virial hiệu chỉnh lượng tử. MÔ PHỎNG TOÀN CỤC GIBBS MONTE CARLO (GEMC).

Kỹ thuật mô phỏng GEMC. Phương trình tính toán tính chất nhiệt động. Ý nghĩa thực tiễn của cân bằng lỏng-hơi. PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN CHÍNH.

MẠNG THẦN KINH NHÂN TẠO. Giới thiệu về mạng thần kinh nhân tạo. Mô hình mạng thần kinh nhân tạo. Các kiểu mô hình mạng thần kinh nhân tạo.

Ứng dụng mạng thần kinh nhân tạo. CÁC THUẬT TOÁN TỐI ƯU. Thuật toán Levenberg-Marquardt. Thuật toán di truyền.

Thuật toán tích phân. CÁC CÔNG THỨC ĐÁNH GIÁ SAI SỐ. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. SƠ ĐỒ TỔNG QUÁT CỦA QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU.

CÁC DỮ KIỆN VÀ PHẦN MỀM. TÍNH TOÁN NĂNG LƯỢNG AB INITIO. Xây dựng các cấu hình đime. Tính toán năng lượng tương tác ab initio.

XÂY DỰNG CÁC HÀM THẾ TƯƠNG TÁC PHÂN TỬ. Xây dựng các hàm thế tương tác ab initio. Xác định tham số các hàm thế ab initio. Đánh giá thống kê hàm thế ab initio.

XÁC ĐỊNH HỆ SỐ VIRIAL BẬC HAI. Xác định hệ số virial bậc hai từ hàm thế ab initio. Xác định hệ số virial bậc hai từ phương trình trạng thái. Xác định hệ số virial bậc hai từ mạng thần kinh nhân tạo.

THỰC HIỆN MÔ PHỎNG CÂN BẰNG LỎNG-HƠI. Thực hiện mô phỏng. Tính toán tính chất nhiệt động cân bằng lỏng – hơi. TÍNH TOÁN THEO MÔ HÌNH COSMO.

PHƯƠNG PHÁP PHIẾM HÀM MẬT ĐỘ (DFT). KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. XÂY DỰNG BỀ MẶT THẾ TƯƠNG TÁC. Bề mặt thế năng của Ar.

Bề mặt thế năng của N2. Bề mặt thế năng của Cl2. Bề mặt thế năng của CO. XÂY DỰNG CÁC HÀM THẾ TƯƠNG TÁC.

Hàm thế tương tác của Ar. Hàm thế tương tác của N2. Hàm thế tương tác của Cl2. Hàm thế tương tác của CO.

HỆ SỐ VIRIAL BẬC HAI. Xác định hệ số virial bậc hai từ hàm thế và phương trình trạng thái. Hệ số virial bậc hai của Ar. Hệ số virial bậc hai của N2.

Hệ số virial bậc hai của Cl2. Hệ số virial bậc hai của CO. Xác định hệ số virial bậc hai từ mạng thần kinh nhân tạo. TÍNH CHẤT NHIỆT ĐỘNG HỌC CỦA CÁC CHẤT NGHIÊN CỨU.

Mô phỏng GEMC. Tính chất cấu trúc chất lỏng. Giản đồ cân bằng lỏng – hơi. Mô hình COSMO.

Tính toán cân bằng lỏng – hơi. Giản đồ cân bằng lỏng – hơi. THẢO LUẬN CÁC KẾT QUẢ. Về năng lượng tương tác ab initio.

Về xây dựng hàm thế tương tác ab initio. Về tính hệ số virial bậc hai. Về cân bằng lỏng-hơi. 99 NHỮNG KẾT LUẬN CHÍNH CỦA LUẬN ÁN.

Về năng lượng tương tác ab initio. Về hàm thế tương tác ab initio. Về tính hệ số virial bậc hai. Về cân bằng lỏng-hơi.

Đánh giá chung.101 NHỮNG ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.103 CÁC CÔNG BỐ TRÊN TẠP CHÍ. 104 TÀI LIỆU THAM KHẢO.115 viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Toàn cục Gibbs Monte GEMC Gibbs Ensemble Monte Carlo Carlo Conductor-like Screening COSMO Mô hình sàng lọc vật dẫn Model Conductor-like Screening COSMO- Model Segment Activity Hệ số hoạt độ phân đoạn SAC Coefficient MP Möller-Plesset Möller-Plesset CCSD Coupled Cluster Single Double Nhóm cặp đơn đôi EOS Equation of State Phương trình trạng thái Peng Robinson - Equation of Phương trình trạng thái PR-EOS State Peng – Robinson Phương trình trạng thái D-EOS Deiters - Equation of State Deiters ANN Artificial Neural Network Mạng thần kinh nhân tạo Căn bậc hai của sai số RMSE Root Mean Square Error bình phương trung bình Giá trị trung bình của MARE Mean Average Relative Error ARE,% Giá trị tuyệt đối của sai ARE Average Relative Error số tương đối Cal Calculation Tính toán Exp Experiment Thực nghiệm Reco Recover Phục hồi ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Năng lượng tương tác ab initio của Cl2-Cl2 cho L và H được tính bằng bộ hàm cơ sở CCSD(T)/aug-cc-pVmZ. Năng lượng tương tác ab initio của Cl2-Cl2 cho T và X được tính bằng bộ hàm CCSD(T)/aug-cc-pVmZ.

Tối ưu hóa độ dài liên kết nitơ bằng các bộ hàm khác nhau. Tối ưu hóa độ dài liên kết CO bằng các bộ hàm khác nhau. Tối ưu hóa các tham số trong hàm thế (2.3) cho đime Ar-Ar. Tối ưu hóa các tham số của hàm thế (2.3) cho các tương tác của N2-N2.

Tối ưu hóa các tham số của hàm thế (2.4) cho các tương tác của N2-N2. Các tham số tối ưu của hàm thế (2.4) cho các tương tác Cl2-Cl2. Các tham số tối ưu của hàm thế (2.5) cho các tương tác Cl2-Cl2. Tối ưu hóa các tham số hàm thế (2.3) cho CO-CO.

Các tham số tối ưu của hàm thế (2.4) cho các tương tác của CO-CO. Hệ số virial bậc hai B2(T) của Cl2 thu được từ hàm thế (2.34) và dữ liệu thực nghiệm. Dữ liệu ban đầu của các tính chất tới hạn Pc, Vc, Tc, TL và TU, và hệ số a, b và c. Ma trận tương quan giữa các tham số tới hạn Pc, Vc, Tc, TL, TU của các hợp chất.

Dữ liệu thành phần chính tương ứng với các tính chất tới hạn PC, VC, TC, TL và TU, và các hệ số a, b và c chuyển đổi thành logarit. Kết quả hệ số tính toán (Cal.) so với giá trị gốc từ thực nghiệm (Exp. Các hệ số tính toán từ mạng I(5)-HL(6)-O(3) được phục hồi trở lại (Reco.) từ các giá trị logarit. Các giá trị nhiệt động của nitơ bằng GEMC-NVT sử dụng hàm thế (2.4) và dữ liệu thực nghiệm (TN).

Sai số MARE,% các giá trị nhiệt động của nitơ sử dụng hàm thế (2.4) cho mô phỏng GEMC-NVT. Các giá trị nhiệt động của nitơ sử dụng phương trình (1.32) và dữ liệu thực nghiệm (TN). Sai số MARE,% các giá trị nhiệt động của nitơ sử dụng phương trình (1. Các giá trị nhiệt động của cacbon monoxit bằng GEMC-NVT sử dụng hàm thế (2.4) và dữ liệu TN.

Sai số MARE,% các giá trị nhiệt động của cacbon monoxit sử dụng hàm thế (2.4) cho mô phỏng GEMC-NVT. Các giá trị nhiệt động của cacbon monoxit sử dụng phương trình (1.32) và dữ liệu TN. Sai số MARE,% các giá trị nhiệt động của cacbon monoxit sử dụng phương trình (1. Các tính chất tới hạn của nitơ và cacbon monoxit từ kết quả mô phỏng GEMC-NVT; hàm thế (2.4); phương trình (1.32) và Thực nghiệm (TN).

Sai số ARE,% các giá trị nhiệt động của N2 và CO. Hệ số virial bậc hai B2(T) của CO-CO thu được từ hàm thế (2.4) tính toán ở mức lý thuyết CCSD(T)/aug-cc-pVQZ. So sánh giữa các giá trị của các mô hình RMS, MRDp và MDy.94 xi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. a) Mô tả quá trình solvat hóa lý tưởng; b) So sánh quá trình solvat hóa lý tưởng Klamt và bình thường.

Sơ đồ hệ mô tả mô phỏng GEMC. Các tiến trình diễn ra trong quá trình mô phỏng GEMC. Bộ não người và cấu trúc của một nơron sinh học. Mạng thần kinh nhân tạo.

Sơ đồ tiến trình công việc thực hiện. Cấu hình các đime và bốn kiểu tương tác đặc biệt. Sơ đồ xây dựng hàm thế tương tác phân tử. Sơ đồ tính hệ số virial bậc hai B2(T).

Cấu trúc mạng thần kinh ANN- PCA I(5)-HL(6)-O(3). Sơ đồ mô phỏng GEMC-NVT. Sơ đồ mô hình COSMO. Bề mặt thế ab initio của đime Ar-Ar.

Bề mặt thế ab initio các cấu hình đặc biệt của đime N2-N2. Bề mặt thế ab initio các cấu hình L và H của đime Cl2-Cl2. Bề mặt thế ab initio các cấu hình T và X của đime Cl2-Cl2. Bề mặt thế năng 15 cấu hình khác nhau của Cl2-Cl2.

Bề mặt thế ab initio các cấu hình đặc biệt của đime CO-CO. Mối quan hệ tương quan của năng lượng ab initio với năng lượng khớp từ hàm thế (2.3) của Ar-Ar.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cân bằng lỏng-hơi: Hóa lượng tử & Monte Carlo" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tính toán cân bằng lỏng hơi của ar n 2 cl 2 co bằng phương pháp hóa lượng tử và mô phỏng Monte Carlo toàn cục để ứng dụng trong thực tiễn kỹ thuật.

Luận án "Cân bằng lỏng-hơi: Hóa lượng tử & Monte Carlo" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Cân bằng lỏng-hơi: Hóa lượng tử & Monte Carlo" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cân bằng lỏng-hơi: Hóa lượng tử & Monte Carlo" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Hóa Lý Thuyết.

Luận án "Cân bằng lỏng-hơi: Hóa lượng tử & Monte Carlo" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cân bằng lỏng-hơi: Hóa lượng tử & Monte Carlo" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cân bằng lỏng-hơi: Hóa lượng tử & Monte Carlo" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter