Luận án: Trích rút Thực thể Có Tên và Quan hệ Thực thể trong Văn bản Tiếng Việt - Sam Chanrathany
Luận án: 235. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
121
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Trích rút Thực thể & Quan hệ: Thách thức Văn bản Tiếng Việt
- Số trang:
- 121 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ thông tin
- Tác giả:
- Sam Chanrathy
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Trích rút Thực thể Quan hệ Thách thức Văn bản Tiếng Việt
Việc trích rút thông tin từ văn bản tiếng Việt là một thách thức lớn trong lĩnh vực Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP) tiếng Việt. Nhu cầu Khai phá văn bản tiếng Việt ngày càng tăng cao, đặc biệt từ các nguồn dữ liệu phi cấu trúc như tin tức, tài liệu và mạng xã hội. Tuy nhiên, đặc thù ngữ pháp, thiếu khoảng trắng giữa các từ đơn, và việc danh từ riêng không luôn được viết hoa tạo ra rào cản đáng kể. Nghiên cứu này tập trung vào việc giải quyết những khó khăn đó. Mục tiêu là phát triển các phương pháp hiệu quả để tự động nhận dạng và cấu trúc hóa thông tin. Trích rút thực thể có tên (NER) tiếng Việt và Trích rút quan hệ ngữ nghĩa là hai nhiệm vụ cốt lõi. Chúng giúp chuyển đổi văn bản thô thành dữ liệu có giá trị, hỗ trợ các ứng dụng thông minh như hệ thống hỏi đáp và biểu đồ tri thức.
1.1. Tổng quan Trích xuất Thông tin Tiếng Việt
Trích xuất thông tin (IE) là nền tảng trong Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP) tiếng Việt. Nó giúp tự động nhận diện và cấu trúc hóa dữ liệu từ văn bản phi cấu trúc. Công việc này đặc biệt quan trọng khi lượng lớn thông tin được lưu trữ dưới dạng văn bản. Đối với tiếng Việt, việc trích rút thông tin gặp nhiều thách thức. Ngôn ngữ tiếng Việt không có khoảng trắng rõ ràng giữa các từ đơn, cấu trúc ngữ pháp phức tạp, và việc thiếu phân biệt chữ hoa/chữ thường cho danh từ riêng làm tăng độ khó. Các hệ thống cần khả năng xử lý ngữ nghĩa sâu. Nhu cầu Khai phá văn bản tiếng Việt từ các nguồn tin tức, mạng xã hội, và tài liệu nội bộ ngày càng cao. Trích rút thực thể có tên (NER) và trích rút quan hệ ngữ nghĩa (RE) là hai nhiệm vụ cốt lõi của IE. Chúng biến dữ liệu thô thành thông tin có giá trị, hỗ trợ các ứng dụng thông minh.
1.2. Động cơ Mục tiêu Nghiên cứu Trích rút
Nghiên cứu này ra đời từ nhu cầu cấp thiết về việc tổ chức thông tin trong kho dữ liệu tiếng Việt khổng lồ. Mục tiêu chính là phát triển các phương pháp hiệu quả để Nhận dạng thực thể có tên (NER) tiếng Việt và Trích rút quan hệ ngữ nghĩa. Các giải pháp hiện tại cho tiếng Việt còn hạn chế. Đặc thù ngôn ngữ đòi hỏi các mô hình chuyên biệt. Việc xây dựng một hệ thống trích rút mạnh mẽ có thể cải thiện đáng kể khả năng tìm kiếm thông tin, hệ thống hỏi đáp và phân tích dữ liệu. Nghiên cứu cũng hướng tới việc tạo ra hoặc cải thiện Kho ngữ liệu gán nhãn thực thể và quan hệ. Annotation thực thể và quan hệ chính xác là cơ sở để huấn luyện các mô hình học máy và học sâu. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào sự phát triển của Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên tiếng Việt, cung cấp công cụ khai phá văn bản hiệu quả.
II.Nhận dạng Thực thể có Tên NER trong Văn bản Tiếng Việt
Nhận dạng thực thể có tên (NER) tiếng Việt là một trong những nhiệm vụ cơ bản nhưng không kém phần phức tạp của Trích xuất thông tin. Nó liên quan đến việc xác định các danh từ riêng như tên người, tổ chức, địa điểm, và ngày tháng trong văn bản. Tiếng Việt có nhiều đặc điểm riêng biệt gây khó khăn cho NER. Việc thiếu các dấu hiệu rõ ràng như chữ hoa đầu câu cho danh từ riêng, cùng với cấu trúc từ ghép phức tạp, đòi hỏi các phương pháp xử lý ngôn ngữ sâu. Các phương pháp Học máy cho trích rút thực thể đã được nghiên cứu rộng rãi, từ các mô hình thống kê truyền thống đến các kiến trúc Học sâu mới nhất. Việc phát triển các mô hình phù hợp với đặc thù tiếng Việt là trọng tâm để đạt được hiệu suất cao.
2.1. Đặc trưng Phương pháp NER cho Tiếng Việt
Nhận dạng thực thể có tên (NER) tiếng Việt là quá trình xác định và phân loại các thực thể như tên người, địa điểm, tổ chức, ngày tháng trong văn bản. Nhiệm vụ này rất quan trọng. Tuy nhiên, tiếng Việt đặt ra nhiều thách thức đặc thù. Thiếu khoảng trắng rõ ràng giữa các từ trong câu yêu cầu giai đoạn phân tách từ. Ngữ pháp tiếng Việt linh hoạt, ngữ cảnh quyết định ý nghĩa của từ. Các danh từ riêng không nhất thiết phải viết hoa. Điều này gây khó khăn lớn cho các hệ thống NER truyền thống. Nghiên cứu đã khám phá nhiều phương pháp. Các phương pháp dựa trên luật, từ điển và học máy đã được áp dụng. Phương pháp học máy cho trích rút thực thể, đặc biệt là Conditional Random Fields (CRF), đã chứng tỏ hiệu quả. Gần đây, các mô hình Học sâu cho trích rút thực thể sử dụng kiến trúc mạng nơ-ron như Bi-LSTM-CRF và Mô hình BERT tiếng Việt đã đạt kết quả vượt trội. Chúng tự động học các đặc trưng ngữ cảnh phức tạp.
2.2. Tình hình nghiên cứu NER Trong nước Quốc tế
Tình hình nghiên cứu Nhận dạng thực thể có tên (NER) đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới. Các mô hình dựa trên học sâu chiếm ưu thế. BERT, RoBERTa và các biến thể khác đã thiết lập các kỷ lục mới. Các kho ngữ liệu lớn và được gán nhãn chất lượng cao là yếu tố then chốt. Tuy nhiên, tại Việt Nam, nghiên cứu NER vẫn đối mặt với nguồn tài nguyên hạn chế. Số lượng Kho ngữ liệu gán nhãn thực thể công khai còn ít. Việc Annotation thực thể và quan hệ tốn kém thời gian và công sức. Điều này cản trở sự phát triển của các mô hình học sâu lớn. Nghiên cứu trong nước đã tập trung vào việc điều chỉnh các thuật toán học máy truyền thống và phát triển các đặc trưng ngôn ngữ chuyên biệt. Một số hướng đi mới đã thử nghiệm tích hợp ngữ pháp tiếng Việt và học bán giám sát để khắc phục vấn đề thiếu dữ liệu gán nhãn. Mục tiêu là tạo ra các hệ thống NER mạnh mẽ hơn cho tiếng Việt.
III.Trích rút Quan hệ Ngữ nghĩa Giải pháp cho Tiếng Việt
Sau khi nhận dạng các thực thể, bước tiếp theo là Trích rút quan hệ ngữ nghĩa. Nhiệm vụ này nhằm mục đích xác định các mối liên hệ có ý nghĩa giữa các thực thể đã được phát hiện trong văn bản. Ví dụ, mối quan hệ "làm việc tại" giữa một người và một tổ chức. Đối với tiếng Việt, sự linh hoạt trong cấu trúc câu và sự đa dạng trong cách biểu đạt quan hệ tạo ra những thách thức riêng. Các mô hình cần khả năng hiểu ngữ cảnh sâu và phân tích cú pháp hiệu quả. Các kỹ thuật Học máy cho trích rút quan hệ, bao gồm cả phương pháp có giám sát và bán giám sát, đã được khám phá để giải quyết vấn đề này. Việc này đóng góp lớn vào Khai phá văn bản tiếng Việt và xây dựng các biểu đồ tri thức.
3.1. Phân loại Đặc điểm Quan hệ Thực thể Tiếng Việt
Trích rút quan hệ ngữ nghĩa (RE) là nhiệm vụ xác định mối liên hệ giữa các thực thể đã được nhận dạng trong văn bản. Ví dụ, mối quan hệ "sáng lập bởi" giữa một người và một tổ chức. Việc này là bước tiếp theo sau NER. RE chuyển đổi văn bản thành các bộ ba (thực thể 1, quan hệ, thực thể 2). Tiếng Việt có cấu trúc câu linh hoạt. Một quan hệ có thể được biểu thị qua nhiều cách diễn đạt khác nhau. Thứ tự từ trong câu ít cứng nhắc hơn một số ngôn ngữ khác. Điều này tạo ra sự phức tạp khi cố gắng phát hiện các mô hình quan hệ. Ngoài ra, việc xác định phạm vi của các thực thể và mối liên hệ giữa chúng yêu cầu hiểu biết ngữ cảnh sâu. Phân loại các quan hệ cũng là một thách thức. Cần định nghĩa rõ ràng các loại quan hệ và xây dựng ngữ liệu thích hợp.
3.2. Các kỹ thuật Trích rút Quan hệ Có giám sát Bán giám sát
Các kỹ thuật Trích rút quan hệ ngữ nghĩa bao gồm nhiều phương pháp. Học có giám sát là phổ biến nhất. Nó yêu cầu một Kho ngữ liệu gán nhãn thực thể và quan hệ lớn. Các mô hình như Support Vector Machines (SVM) hoặc các mạng nơ-ron được huấn luyện để phân loại mối quan hệ giữa các cặp thực thể. Các đặc trưng được sử dụng bao gồm từ vựng, cú pháp (phụ thuộc ngữ pháp), và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, việc tạo ngữ liệu gán nhãn rất tốn kém. Do đó, Học bán giám sát cho trích rút quan hệ trở thành lựa chọn hấp dẫn. Các phương pháp như bootstrapping, lan truyền nhãn hoặc sử dụng các luật mẫu để tự động gán nhãn một phần dữ liệu không gán nhãn. Điều này giúp mở rộng kho dữ liệu huấn luyện. Học sâu cho trích rút quan hệ, đặc biệt là các mô hình dựa trên transformer, đang mở ra nhiều triển vọng. Chúng có khả năng nắm bắt các phụ thuộc xa và ngữ cảnh phức tạp.
IV.Học máy Học sâu cho Trích rút Thông tin Tiếng Việt
Việc ứng dụng Học máy và Học sâu là chìa khóa để cải thiện hiệu suất Trích xuất thông tin tiếng Việt. Đặc biệt, các mô hình học bán giám sát rất quan trọng do hạn chế về Kho ngữ liệu gán nhãn thực thể. Conditional Random Fields (CRF) và Support Vector Machines (SVM) đã được chứng minh hiệu quả trong việc Nhận dạng thực thể có tên (NER) tiếng Việt và Trích rút quan hệ ngữ nghĩa. Gần đây, sự xuất hiện của các Mô hình BERT tiếng Việt và các kiến trúc Học sâu cho trích rút quan hệ đã mở ra nhiều cơ hội mới. Chúng có khả năng tự động học các đặc trưng phức tạp từ dữ liệu, giảm bớt nhu cầu thiết kế đặc trưng thủ công. Nghiên cứu tập trung vào việc tận dụng tối đa những tiến bộ này để xây dựng các hệ thống robust cho tiếng Việt.
4.1. Ứng dụng Mô hình Học bán giám sát hiệu quả
Học bán giám sát đóng vai trò then chốt trong Trích xuất thông tin tiếng Việt. Việc thiếu dữ liệu gán nhãn là rào cản lớn. Các mô hình học bán giám sát tận dụng cả dữ liệu có nhãn và không có nhãn. Chúng giảm đáng kể công sức annotation thủ công. Một phương pháp hiệu quả là kết hợp Conditional Random Fields (CRF) với các luật đồng tham chiếu về tên. Điều này giúp mở rộng dữ liệu huấn luyện cho Nhận dạng thực thể có tên (NER) tiếng Việt. Phương pháp lan truyền nhãn cũng được áp dụng. Nó gán nhãn cho các mẫu không được gán nhãn dựa trên sự tương đồng với các mẫu đã có nhãn. Các kỹ thuật bootstrapping lặp đi lặp lại để xây dựng một bộ phân loại robust hơn. Các mô hình này đặc biệt phù hợp khi ngân sách cho việc Annotation thực thể và quan hệ bị hạn chế. Chúng giúp xây dựng các hệ thống Khai phá văn bản tiếng Việt có khả năng khái quát hóa tốt hơn.
4.2. Các Mô hình Học có giám sát CRF SVM và Ưu điểm
Trong bối cảnh Trích rút thông tin tiếng Việt, các mô hình học có giám sát vẫn là xương sống. Conditional Random Fields (CRF) là một lựa chọn mạnh mẽ cho Nhận dạng thực thể có tên (NER) tiếng Việt. CRF có khả năng mô hình hóa các phụ thuộc ngữ cảnh trong chuỗi nhãn. Nó tính toán xác suất có điều kiện của một chuỗi nhãn dựa trên chuỗi quan sát. Đối với Trích rút quan hệ ngữ nghĩa, Support Vector Machines (SVM) thường được sử dụng. SVM phân loại mối quan hệ giữa các cặp thực thể dựa trên các đặc trưng được thiết kế thủ công. Các đặc trưng này có thể bao gồm thông tin từ vựng, cú pháp (cây phụ thuộc), và ngữ nghĩa. Các mô hình này yêu cầu Kho ngữ liệu gán nhãn thực thể và quan hệ chất lượng cao. Chúng cung cấp nền tảng vững chắc trước khi chuyển sang các phương pháp Học sâu cho trích rút quan hệ. Sự kết hợp giữa đặc trưng thủ công và học máy có giám sát mang lại hiệu quả cao.
V.Khai phá Văn bản Tiếng Việt Kết quả Ứng dụng Thực tiễn
Các kết quả thực nghiệm của nghiên cứu này cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu quả của các phương pháp được đề xuất. Việc sử dụng Kho ngữ liệu gán nhãn thực thể và quan hệ chuyên biệt cho tiếng Việt đã giúp đánh giá chính xác hiệu suất của các mô hình. Các chỉ số như precision, recall và F1-score đã được sử dụng để định lượng chất lượng của việc Trích rút thực thể có tên (NER) tiếng Việt và Trích rút quan hệ ngữ nghĩa. Những đóng góp này không chỉ thúc đẩy Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP) tiếng Việt mà còn mở ra nhiều hướng ứng dụng thực tiễn. Từ việc xây dựng biểu đồ tri thức đến cải thiện các hệ thống tìm kiếm, tiềm năng của Khai phá văn bản tiếng Việt là rất lớn.
5.1. Đánh giá Thực nghiệm Kho ngữ liệu Hiệu suất
Việc đánh giá thực nghiệm là bước quan trọng để xác nhận hiệu quả của các phương pháp. Các thử nghiệm được tiến hành trên Kho ngữ liệu gán nhãn thực thể và quan hệ chuyên biệt cho tiếng Việt. Kho ngữ liệu này được xây dựng cẩn thận, đảm bảo tính đại diện và chất lượng Annotation thực thể và quan hệ. Các chỉ số đánh giá bao gồm độ chính xác (Precision), độ thu hồi (Recall) và điểm F1-score. Các kết quả thực nghiệm cho thấy các mô hình đề xuất đã đạt được hiệu suất đáng khích lệ. Phương pháp học bán giám sát, đặc biệt là sự kết hợp của CRF và luật đồng tham chiếu, đã cải thiện đáng kể khả năng nhận dạng thực thể khi dữ liệu gán nhãn hạn chế. Đối với trích rút quan hệ ngữ nghĩa, các mô hình SVM kết hợp với các đặc trưng ngôn ngữ nông cũng mang lại kết quả tốt. Điều này chứng minh tiềm năng của các phương pháp này trong việc Trích xuất thông tin tiếng Việt.
5.2. Hướng phát triển Tiềm năng ứng dụng
Nghiên cứu đã đạt được những đóng góp quan trọng cho Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP) tiếng Việt. Các thuật toán và mô hình được phát triển cung cấp công cụ hiệu quả cho việc Trích rút thực thể có tên (NER) tiếng Việt và Trích rút quan hệ ngữ nghĩa. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm việc tích hợp các mô hình Học sâu cho trích rút quan hệ tiên tiến hơn. Ví dụ, sử dụng các kiến trúc transformer như Mô hình BERT tiếng Việt để nắm bắt ngữ cảnh sâu hơn. Việc xây dựng Kho ngữ liệu gán nhãn thực thể và quan hệ lớn hơn, đa dạng hơn cũng là một ưu tiên. Các ứng dụng tiềm năng rất rộng lớn. Chúng bao gồm việc xây dựng các biểu đồ tri thức tự động, cải thiện hệ thống tìm kiếm thông tin, phát triển chatbot thông minh, và phân tích dữ liệu văn bản trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Khai phá văn bản tiếng Việt sẽ tiếp tục là lĩnh vực nghiên cứu sôi động, mang lại giá trị thực tiễn cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (121 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI -----------*****------------ SAM CHANRATHANY TRÍCH RÚT THỰC THỂ CÓ TÊN VÀ QUAN HỆ THỰC THỂ TRONG VĂN BẢN TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Hà Nội - 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI --------------- SAM CHANRATHANY TRÍCH RÚT THỰC THỂ CÓ TÊN VÀ QUAN HỆ THỰC THỂ TRONG VĂN BẢN TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: Hệ thống Thông tin Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thanh Thủy 2. Lê Thanh Hương HÀ NỘI - 2012 Luận án được hoàn thành tại trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Để hoàn thành luận án này, tác giả đã nhận được sự chỉ bảo tận tình, cùng những yêu cầu nghiêm khắc của GS.
Nguyễn Thanh Thủy, PGS. Lê Thanh Hương. Thầy, Cô đã truyền đạt rất nhiều kiến thức quí báu cũng như những kinh nghiệm nghiên cứu khoa học trong suốt thời gian tác giả làm nghiên cứu sinh. Lời đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới Thầy và Cô.
Tác giả xin chân thành gửi lời biết ơn đến: Ban lãnh đạo Viện Công nghệ thông tin và Truyền thông, Bộ môn Hệ thống Thông tin, Viện Đào tạo Sau đại học, Trung tâm Tính toán Hiệu năng cao, thuộc trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả cảm ơn các Thầy giáo, Cô giáo ở Bộ môn Hệ thống Thông tin-Viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông, trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã động viên và trao đổi kinh nghiệm để tác giả có thể hoàn thiện luận án. Tác giả cảm ơn TS. Nguyễn Hữu Đức và các cán bộ các anh chị em ở Trung tâm Tính toán Hiệu năng cao, đã tạo điều kiện, nhiệt tình giúp đỡ và trao đổi học hỏi trong quá trình làm luận án.
Sự quan tâm, mong mỏi của mọi thành viên trong gia đình là một trong động cơ để tác giả nỗ lực học tập, nghiên cứu. Luận án này như một món quà tinh thần, xin đáp lại những niềm quan tâm, mong mỏi đó. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới những người thân và bạn bè đã ưu ái, giúp đỡ, động viên, khích lệ để tác giả hoàn thành luận án này. L Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Sam Chanrathany .1 Động cơ nghiên cứu của luận án .2 Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận án .1 Mục tiêu nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .3 Đóng góp chính của luận án .4 Cấu trúc của luận án .5 Các thuật ngữ được sử dụng trong luận án .1 Bài toán trích rút thông tin .2 Bài toán trích rút thực thể .1 Các đặc trưng được sử dụng trong bài toán NER .2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước về bài toán NER sử dụng học máy .3 Tình hình nghiên cứu trong nước về bài toán NER .3 Bài toán trích rút mối quan hệ giữa các thực thể (RE) .1 Các đặc trưng được sử dụng trong bài toán RE .2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước về bài toán RE .3 Tình hình nghiên cứu trong nước về bài toán RE .4 Một số phương pháp học bán giám sát khác.5 Các phương pháp đánh giá kết quả trích rút .1 Cách đánh giá dựa trên độ trùng khớp .2 Cách đánh giá của MUC.6 Kết luận chương 2 .1 Mô hình trường ngẫu nhiên có điều kiện .1 Khái niệm mô hình trường ngẫu nhiên có điều kiện CRF .2 Huấn luyện CRF .3 Gán nhãn cho dữ liệu dạng chuỗi .2 Mô hình máy vectơ hỗ trợ .3 Mô hình Dirichlet ẩn .4 Các phương pháp học bán giám sát .1 Phương pháp lan truyền nhãn .2 Phương pháp bootstrapping .5 Kết luận chương 3 .1 Một số đặc điểm tiếng Việt ảnh hưởng đến việc trích rút thực thể .2 Trích rút thực thể sử dụng trường ngẫu nhiên có điều kiện .1 Mô hình học bán giám sát dựa trên kết hợp luật đồng tham chiếu về tên với CRF .2 Mô hình học bán giám sát sử dụng CRF theo dạng Bagging .3 Trích rút thực thể sử dụng phương pháp lan truyền nhãn .1 Phương pháp đo mức độ tương đồng giữa các từ.2 Điểm yếu của giải thuật lan truyền nhãn và cách cải tiến .4 Thử nghiệm và đánh giá .1 Tập dữ liệu và phương pháp thử nghiệm .2 Kết quả thực nghiệm .5 Kết luận chương 4 .1 Tính chất quan hệ giữa các thực thể trong văn bản tiếng Việt .2 Trích rút mối quan hệ dựa trên máy vectơ hỗ trợ SVM .1 Mô hình học có giám sát dựa trên phương pháp ngôn ngữ mức nông .2 Mô hình học bán giám sát dựa trên phương pháp ngôn ngữ mức nông theo kiểu Bagging Bootstrapping .3 Trích rút mối quan hệ dựa trên phương pháp lan truyền nhãn .1 Đo độ tương đồng giữa hai câu dựa trên phương pháp so trùng thuộc tính từ .2 Đo độ tương đồng giữa hai câu dựa trên phương pháp LDA .4 Thử nghiệm và đánh giá .1 Tập dữ liệu và phương pháp thử nghiệm .2 Kết quả thực nghiệm .5 Kết luận chương 5 .1 Các kết quả đạt được…………………………………………………….1 Kết quả về thuật giải……………………………………………………….2 Kết quả thử nghiệm……………………………………………………….2 Hướng phát triển……………………………………………………………. ACE Automatic Context Extraction BIO Begin Inside Outside CRFs Conditional Random Fields CONLL Computational Natural Language Learning EM Expectation Maximization GLK Global Context Kernel HMM Hidden Markov Model IE Information Extraction JSRE Java Simple Relation Extraction MEMM Maximum Entropy Markov Model NP Noun Phrase LCK Local Context Kernel LDA Latent Direchlet Alocattion MUC Message Understanding Conference NER Named Entity Regconition RE Relaiton Extraction SLK Shallow Linguistic Kernel SVM Support Vector Machine Bảng 2.1 Định dạng từ .2 Đặc trưng từ điển .3 Bảng so sánh nhãn của hệ thống so với nhãn được gán bằng tay, kèm theo mô tả lỗi tương ứng .1 Định dạng về tên thực thể .2 Nhóm luật nhận dạng thực thể (Nhóm luật 2 ) .3 Kết quả thực nghiệm của hệ thống NER sử dụng phương pháp học bán giám sát .4 So sánh kết quả lần lặp thứ 9 của 3 phương pháp nói trên .5 So sánh kết quả trích rút thực thể CRF có giám sát với lan truyền nhãn .1 So sánh hệ thống RE có giám sát các hàm nhân ngữ cảnh tổng hợp .2 So sánh kết quả hệ thống bán giám sát với hệ thống có giám sát .3 So sánh kết quả khi chưa chuẩn hoá và sau khi chuẩn hoá ma trận .4 So sánh kết quả phương pháp so trùng thuộc tính từ với LDA .5 So sánh độ đo F của ba phương pháp lan truyền nhãn sử dụng so trùng thuộc tính từ, SVM, và SVM kết hợp Bootstrapping………………………………………….1 Phạm vi nghiên cứu của luận án .1 Các thao tác chính của bài toán trích rút thông tin .2 Đồ thị phụ thuộc của ví dụ 2.1 Đồ thị vô hướng mô tả CRF.2 Siêu phẳng phân chia tập mẫu huấn luyện .3 Mô hình sinh LDA .4 Biểu diễn trực quan của phương pháp Bootstrapping.1 Câu trúc trong cây phân cấp ngữ nghĩa .1 Các mẫu kernel ngữ cảnh toàn cục của ví dụ 5.2 Các mẫu kernel ngữ cảnh cục bộ của ví dụ 5.73 1 CHƯƠNG 1 MỞ ĐẦU 1.1 Động cơ nghiên cứu của luận án (Information Extraction án , , , theo tên riêng [21 2 ch rút.
Kiên ( 58 5, 16, 86 c 3 , CRF) [58, 63], S HMM) [62 (Maximum Entropy Markov Model- MEMM) [13] 4 nhãn là tên sát, 1 Bootstrapping [7 , trung và ch trích rút thông i - nhãn, - , - i .2 Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận án 1.1 Mục tiêu nghiên cứu 61, 87, 99 22, 47, 100 Bootstrapping và 3 100 : (a) CRF tên.2 Phạm vi nghiên cứu , , ( - ), ( - ), Tách câu l Hình 1.3 Đóng góp chính của luận án V - 11. tê - Bagging [12 - 6 - nông. - nhân Bagging Bootstrapping [7, 12 - 8 1.4 Cấu trúc của luận án sáu SVM, LDA ba Bagging-Bootstrapping; (iii Bagging-bootstrpping [7, 12 1.5 Các thuật ngữ được sử dụng trong luận án - Phân lớp thực thể , th - Phân lớp quan hệ bài toán tìm và các câu thành , 9 , - Bộ phân lớp mô hình phân lớp mô hình trích rút - Tập dữ liệu huấn luyện - Bagging thêm các mô hình phân - Bootstrapping (Tự nâng) 10 CHƯƠNG 2 CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2.1 Bài toán trích rút thông tin .1: Trích rút thông tin (Information Extraction - IE) trích rút thông tin là: Message Understanding Conference (MUC) [25, 44, 46, 103, 104] và Automatic Content Extraction (ACE) [6, 75]. rút : tr Recognition NER), trích rút (Relation Extraction (Co-Reference Resolution) rút 11 các protein và gene.
Theo MUC [31, 44, 47, 103, 104 : Hệ thống trích rút thông tin Trích Hình 2. Các bài toán trích rút thông tin 2.2 Bài toán trích rút thực thể Định nghĩa 2.2: Trích rút thực thể (Entity Extraction) - là sau này t (person), (organization), ngày tháng (date), (time), (percentage), trích rút -6 [44 phân , , -2- ), Loc ( ), Org ( Ví dụ 2.1: According to <Per>Robert Callahan</Per>, president of <Org> Eastern’s </Org> light attendants union, the past practice of <Org> Eastern’s</Org> parent, <Loc> Houston </Loc>-based <Org> Texas Air Corp.</Org>, has NER Rõ ràng là. thành hai 2, 17, 18, 90, 91 29, 30, 35 ) 13 , không t 2.1 Các đặc trưng được sử dụng trong bài toán NER Từ loại: Định dạng từ là Bảng 2. Các đặc trưng Ví dụ Case - - - Punctuation - Digit - - W3C,.) Morphology - - Token - Đặc trưng từ điển: t dictionary Bảng 2.
Các đặc trưng Ví dụ Danh sách chung - 14 - A - - - - - - 2.2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước về bài toán NER sử dụng học máy án Học có giám sát gán nhãn cho i gán nhãn , ph các mô hình Maximum entropy [13, 55 66, 92 [11, 60, 63, 82]. , 15 thác t Học không giám sát , 41, 97]. Học bán giám sát sát 8, 28, 58]: Brin [18 và qui [A-Z][A-Za-z.,&] 5,30[A-Za- 16 các The Robots o (Paperback) Bernard Werber (Paperback) [28] vi Maury Coop N Mr. Liao [58] sung 17 Liao các hai 1.
Giả định xuất hiện nhiều lần: John 2. Giả định ngữ cảnh: cùng cùng Chi trong C 2.3 Tình hình nghiên cứu trong nước về bài toán NER [89 [76 .3 Bài toán trích rút mối quan hệ giữa các thực thể (RE) Định nghĩa 2.3: Trích rút mối quan hệ giữa các thực thể (Relation Extraction - RE) là g hai và , trung vào 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Sam Chanrathy (2012). Trích rút thực thể và quan hệ trong văn bản tiếng Việt [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/trich-rut-thuc-the-va-quan-he-van-ban-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trích rút thực thể và quan hệ trong văn bản tiếng Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: 235. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Trích rút thực thể và quan hệ trong văn bản tiếng Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Trích rút thực thể và quan hệ trong văn bản tiếng Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trích rút thực thể và quan hệ trong văn bản tiếng Việt" thuộc chuyên ngành Công nghệ thông tin. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Trích rút thực thể và quan hệ trong văn bản tiếng Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trích rút thực thể và quan hệ trong văn bản tiếng Việt" có 121 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trích rút thực thể và quan hệ trong văn bản tiếng Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.