Nghiên cứu sàng lọc chất ức chế NF-κB kháng viêm - Đỗ Thị Thanh Huyền (ĐHQGHN)
Nghiên cứu sàng lọc hiệu quả các chất ức chế yếu tố phiên mã NF-κB có hoạt tính kháng viêm. Xác định hợp chất tiềm năng, mở ra liệu pháp mới cho bệnh viêm.
Di truyền học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.NF κB Mục Tiêu Kháng Viêm Quan Trọng
Yếu tố phiên mã NF-κB đóng vai trò trung tâm trong điều hòa phản ứng viêm. NF-κB kiểm soát biểu hiện gen của nhiều cytokine gây viêm và các phân tử tiền viêm. Sự hoạt hóa quá mức hoặc kéo dài của con đường tín hiệu NF-κB dẫn đến viêm mạn tính. Viêm mạn tính liên quan mật thiết đến nhiều bệnh lý nghiêm trọng. Các bệnh này bao gồm bệnh tim mạch, bệnh đường ruột, tiểu đường, viêm đường hô hấp, viêm thận và ung thư. Do đó, việc ức chế NF-κB trở thành một chiến lược quan trọng. Phát hiện thuốc kháng viêm nhắm mục tiêu NF-κB mang lại tiềm năng lớn. Các chất ức chế NF-κB có thể kiểm soát các quá trình viêm không mong muốn. Nghiên cứu tập trung vào tìm kiếm các hợp chất mới. Những hợp chất này có khả năng điều chỉnh hoạt động của NF-κB. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các liệu pháp kháng viêm hiệu quả hơn.
1.1. Vai trò của NF κB trong viêm
NF-κB là một yếu tố phiên mã quan trọng. Nó điều khiển phản ứng viêm. NF-κB được kích hoạt bởi nhiều tín hiệu stress và viêm nhiễm. Sự hoạt hóa này dẫn đến biểu hiện các gen tiền viêm. Các gen này bao gồm cytokine, chemokine và enzyme. Việc hiểu rõ con đường tín hiệu NF-κB là cần thiết. Nó giúp phát triển các phương pháp điều trị mới. NF-κB giữ vai trò then chốt trong miễn dịch bẩm sinh và thích ứng.
1.2. Mối liên quan NF κB với bệnh
Rối loạn hoạt động NF-κB gây ra nhiều bệnh. Nó góp phần vào sự phát triển của viêm mạn tính. Các bệnh như viêm khớp, bệnh Crohn và hen suyễn đều liên quan. NF-κB cũng thúc đẩy sự phát triển ung thư. Nó hỗ trợ sự sống sót, tăng sinh và di căn của tế bào khối u. Kiểm soát NF-κB có thể mở ra hướng điều trị mới. Nó hứa hẹn cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
1.3. NF κB là đích tác dụng thuốc
Khả năng điều hòa gen tiền viêm của NF-κB khiến nó trở thành đích hấp dẫn. Phát hiện thuốc kháng viêm mới thường nhắm vào con đường NF-κB. Các chất ức chế NF-κB có thể làm giảm phản ứng viêm. Điều này hạn chế tổn thương mô và cải thiện triệu chứng bệnh. Nhiều nghiên cứu đang tập trung vào tìm kiếm các chất này. Đây là một lĩnh vực đầy hứa hẹn trong phát triển thuốc.
II.Sàng Lọc Chất Ức Chế NF κB Phát Hiện Thuốc
Sàng lọc chất ức chế NF-κB là một quá trình phức tạp. Nó đòi hỏi áp dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất mới có hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ. Quá trình này bắt đầu từ việc chuẩn bị thư viện hợp chất đa dạng. Thư viện bao gồm các hợp chất tự nhiên và tổng hợp. Sau đó, tiến hành sàng lọc thông lượng cao để xác định các 'ứng viên' tiềm năng. Các 'ứng viên' này sẽ được đánh giá kỹ lưỡng hơn. Nghiên cứu này đặc biệt chú trọng việc phát hiện thuốc từ nguồn dược liệu. Các chất ức chế NF-κB tìm được sẽ mở ra hướng điều trị mới. Chúng có thể cung cấp liệu pháp hiệu quả cho viêm mạn tính và các bệnh liên quan. Sàng lọc thuốc là bước khởi đầu quan trọng trong quá trình phát triển thuốc kháng viêm.
2.1. Cần tìm chất ức chế mới
Nhu cầu về chất ức chế NF-κB mới ngày càng tăng. Các thuốc kháng viêm hiện có thường gây tác dụng phụ. Chúng không phải lúc nào cũng hiệu quả với viêm mạn tính. Việc tìm kiếm các hợp chất an toàn và hiệu quả hơn là cần thiết. Chất ức chế NF-κB mới có thể lấp đầy khoảng trống điều trị. Chúng mang lại lợi ích đáng kể cho bệnh nhân.
2.2. Quy trình sàng lọc thuốc
Quy trình sàng lọc thuốc bắt đầu từ hàng nghìn hợp chất. Nó bao gồm các bước từ sàng lọc ảo đến thử nghiệm thực nghiệm. Sàng lọc in silico giúp thu hẹp danh sách ứng viên. Sau đó, các thử nghiệm in vitro xác nhận hoạt tính trên tế bào. Cuối cùng, thử nghiệm in vivo đánh giá hiệu quả và an toàn trên cơ thể sống. Quy trình này đảm bảo chất lượng và tiềm năng của các ứng viên thuốc.
2.3. Mục tiêu Thuốc kháng viêm
Mục tiêu chính của sàng lọc là phát triển thuốc kháng viêm. Các chất ức chế NF-κB có thể ngăn chặn phản ứng viêm ở giai đoạn đầu. Điều này giúp giảm thiểu sự giải phóng cytokine gây viêm. Thuốc kháng viêm mới có thể nhắm đích cụ thể hơn. Chúng giảm thiểu tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn cho ngành dược phẩm.
III.Phương Pháp Phát Hiện Thuốc Kháng Viêm Mới
Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp để sàng lọc và đánh giá chất ức chế NF-κB. Sàng lọc in silico (sàng lọc ảo) là bước đầu tiên. Nó giúp nhanh chóng xác định các hợp chất tiềm năng. Tiếp theo, các mô hình tế bào được sử dụng để kiểm tra hoạt tính kháng viêm. Mô hình tế bào RAW264.7 là một ví dụ điển hình. Các xét nghiệm sinh hóa như EMSA (Electrophoretic Mobility Shift Assay) được dùng. Chúng đánh giá khả năng ức chế protein NF-κB p50 và p65. Cuối cùng, thử nghiệm in vivo trên mô hình động vật khẳng định hiệu quả. Các phương pháp này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả. Việc kết hợp đa dạng kỹ thuật giúp tăng cường khả năng phát hiện thuốc kháng viêm hiệu quả.
3.1. Sàng lọc ảo In silico docking
Sàng lọc in silico sử dụng công cụ tin học. Nó dự đoán khả năng tương tác giữa hợp chất và protein đích. Phương pháp docking giúp đánh giá hàng ngàn hợp chất nhanh chóng. Nó xác định những ứng viên có ái lực cao với NF-κB p50 và p65. Sàng lọc ảo tiết kiệm thời gian và chi phí nghiên cứu. Đây là bước quan trọng trong quá trình phát hiện thuốc.
3.2. Đánh giá trên tế bào In vitro assays
Các thử nghiệm in vitro xác nhận hoạt tính sinh học. Tế bào RAW264.7 được sử dụng rộng rãi. Chúng là mô hình phù hợp để nghiên cứu phản ứng viêm. Đánh giá khả năng ức chế con đường NF-κB bằng gen chỉ thị là một kỹ thuật. Phương pháp này cung cấp bằng chứng trực tiếp về hoạt tính kháng viêm của hợp chất. Các xét nghiệm trên tế bào giúp sàng lọc sâu hơn.
3.3. Kiểm tra trên mô hình sống In vivo
Thử nghiệm in vivo là bước cuối cùng trong đánh giá tiềm năng thuốc. Sử dụng mô hình động vật, nó kiểm tra hoạt tính kháng viêm trong cơ thể sống. Thử nghiệm này đánh giá hiệu quả, độc tính và dược động học. Kết quả in vivo cung cấp bằng chứng vững chắc. Nó cho thấy hợp chất có thể phát triển thành thuốc kháng viêm. Đây là yêu cầu bắt buộc trước khi thử nghiệm lâm sàng.
IV.Dược Liệu Việt Nam Chống Viêm Mạn Tính Hiệu Quả
Việt Nam sở hữu nguồn dược liệu phong phú. Nhiều loài cây có tiềm năng phát triển thành thuốc kháng viêm. Nghiên cứu tập trung vào việc khai thác các hợp chất từ thực vật. Cây xương sông và cây giổi móc là hai ví dụ điển hình. Chúng được biết đến với các đặc tính y học truyền thống. Việc phân tích thành phần hóa học của những cây này là cần thiết. Nó giúp xác định các hoạt chất có khả năng ức chế NF-κB. Nguồn dược liệu tự nhiên cung cấp đa dạng cấu trúc hóa học. Điều này tăng cơ hội tìm thấy các chất ức chế NF-κB mới. Khai thác dược liệu Việt Nam góp phần phát triển thuốc kháng viêm nội địa. Nó cũng bảo tồn và phát huy giá trị y học cổ truyền.
4.1. Tiềm năng từ hợp chất tự nhiên
Hợp chất tự nhiên là nguồn cảm hứng lớn. Chúng cung cấp nhiều phân tử sinh học có hoạt tính dược lý. Nhiều thuốc kháng viêm hiện nay có nguồn gốc từ tự nhiên. Thực vật, vi sinh vật, và sinh vật biển là kho tàng hợp chất quý giá. Nghiên cứu khai thác tiềm năng này. Nó nhằm phát hiện các chất ức chế NF-κB hiệu quả.
4.2. Khám phá cây xương sông
Cây xương sông (Blumea lacera) là một dược liệu quen thuộc. Nó được dùng trong y học dân gian để trị viêm họng, cảm cúm. Nghiên cứu khoa học đã chỉ ra hoạt tính kháng viêm của xương sông. Nó có thể chứa các hợp chất điều hòa con đường NF-κB. Việc sàng lọc các chiết xuất từ xương sông là một phần quan trọng. Nó tìm kiếm các chất ức chế NF-κB có hoạt tính kháng viêm.
4.3. Nghiên cứu cây giổi móc
Cây giổi móc cũng là một dược liệu tiềm năng. Nó có thể chứa các hợp chất hoạt tính sinh học. Nghiên cứu đã tập trung vào thành phần hóa học của cây giổi móc. Mục tiêu là xác định các chất có khả năng ức chế yếu tố phiên mã NF-κB. Khám phá từ cây giổi móc có thể dẫn đến chất ức chế NF-κB mới. Nó mở ra hướng mới cho phát triển thuốc kháng viêm.
V.Ức Chế Tín Hiệu NF κB Lợi Ích Trị Liệu Rõ Ràng
Việc ức chế con đường tín hiệu NF-κB mang lại lợi ích trị liệu rõ ràng. Nó có thể ngăn chặn hoặc làm chậm tiến trình viêm mạn tính. Bằng cách điều hòa NF-κB, có thể kiểm soát sự sản xuất cytokine gây viêm. Các cytokine này là nguyên nhân chính gây tổn thương mô. Việc ức chế NF-κB cũng có tiềm năng trong điều trị ung thư. Nó làm giảm khả năng sống sót và di căn của tế bào ung thư. Phát hiện chất ức chế NF-κB cung cấp công cụ mới cho y học. Chúng giúp phát triển các liệu pháp đích an toàn và hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các bệnh viêm nhiễm đang gia tăng. Mục tiêu là cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.
5.1. Giảm thiểu viêm mạn tính
Viêm mạn tính là thách thức lớn đối với y học. Các chất ức chế NF-κB có thể làm giảm phản ứng viêm kéo dài. Chúng ngăn chặn sự sản xuất liên tục của các chất trung gian gây viêm. Điều này giúp bảo vệ mô và cơ quan khỏi tổn thương. Giảm thiểu viêm mạn tính là mục tiêu hàng đầu trong điều trị.
5.2. Hạn chế cytokine gây viêm
NF-κB điều hòa biểu hiện nhiều cytokine gây viêm. Các cytokine như TNF-α, IL-1β, IL-6 đóng vai trò quan trọng trong viêm. Ức chế NF-κB trực tiếp làm giảm mức độ các cytokine này. Điều này giúp kiểm soát phản ứng viêm hiệu quả. Hạn chế cytokine gây viêm là một chiến lược then chốt.
5.3. Phát triển liệu pháp mới
Nghiên cứu NF-κB mở ra con đường phát triển liệu pháp mới. Các chất ức chế NF-κB có thể được dùng đơn lẻ hoặc kết hợp. Chúng điều trị các bệnh viêm nhiễm và ung thư. Việc hiểu sâu hơn về con đường tín hiệu NF-κB giúp tối ưu hóa thiết kế thuốc. Mục tiêu là tạo ra các liệu pháp đích có ít tác dụng phụ hơn.
VI.Thuốc Kháng Viêm Mới Tương Lai Cho Y Học Hiện Đại
Phát triển các chất ức chế NF-κB mới là một nỗ lực quan trọng. Nó góp phần vào tương lai của y học hiện đại. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc khám phá các thuốc kháng viêm. Những thuốc này có thể hiệu quả hơn các liệu pháp hiện tại. Chúng giảm thiểu tác dụng phụ và tăng cường khả năng điều trị. Mục tiêu là cung cấp giải pháp cho những bệnh nhân mắc viêm mạn tính. Đặc biệt, việc khai thác dược liệu Việt Nam mở ra hướng đi bền vững. Nó kết hợp y học truyền thống với khoa học hiện đại. Các chất ức chế NF-κB tiềm năng sẽ trải qua quá trình phát triển lâm sàng nghiêm ngặt. Cuối cùng, chúng có thể trở thành những liệu pháp cứu cánh. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của việc liên tục đổi mới trong phát hiện thuốc.
6.1. Hướng tới thuốc kháng viêm tốt hơn
Nhu cầu về thuốc kháng viêm tốt hơn luôn cấp thiết. Các thuốc hiện tại có giới hạn về hiệu quả và an toàn. Chất ức chế NF-κB mới hứa hẹn khắc phục những hạn chế này. Chúng có thể cung cấp liệu pháp chính xác hơn. Điều này giúp bệnh nhân giảm đau, giảm viêm và cải thiện chức năng.
6.2. Đóng góp vào y học hiện đại
Nghiên cứu về NF-κB đóng góp đáng kể. Nó mở rộng hiểu biết về cơ chế bệnh sinh của viêm. Việc phát hiện thuốc kháng viêm mới làm phong phú kho vũ khí điều trị. Nó thúc đẩy sự tiến bộ trong các lĩnh vực miễn dịch học và dược học. Nghiên cứu này là một phần không thể thiếu của y học hiện đại.
6.3. Cải thiện chất lượng sống
Mục tiêu cuối cùng của mọi phát hiện thuốc là cải thiện chất lượng sống. Các chất ức chế NF-κB có thể giúp hàng triệu người. Những người này đang phải vật lộn với các bệnh viêm mạn tính. Giảm triệu chứng, ngăn chặn tiến triển bệnh giúp họ sống khỏe mạnh hơn. Đây là ý nghĩa nhân văn sâu sắc nhất của nghiên cứu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Đỗ Thị Thanh Huyền NGHIÊN CỨU SÀNG LỌC CHẤT ỨC CHẾ YẾU TỐ PHIÊN MÃ NF-κB CÓ HOẠT TÍNH KHÁNG VIÊM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Đỗ Thị Thanh Huyền NGHIÊN CỨU SÀNG LỌC CHẤT ỨC CHẾ YẾU TỐ PHIÊN MÃ NF-κB CÓ HOẠT TÍNH KHÁNG VIÊM Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 9420101.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Hồng Vân 2. Nguyễn Quang Huy Hà Nội – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Đỗ Thị Thanh Huyền xin cam đoan: 1. Đây là công trình do tôi nghiên cứu, dưới sự hướng dẫn của PGS.
Nguyễn Thị Hồng Vân và PGS. Nguyễn Quang Huy. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã công bố trước đây tại Việt Nam và trên thế giới. Kết quả nghiên cứu được công bố trong luận án là trung thực.
Các tài liệu sử dụng trong luận án có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, ngày …. năm 2024 NGƯỜI CAM ĐOAN Đỗ Thị Thanh Huyền LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Thị Hồng Vân và PGS.
Nguyễn Quang Huy đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo và tận tình giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài luận án này. Em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các thầy cô Bộ môn Di truyền học, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN đã truyền đạt kiến thức và tạo điều kiện thuận lợi cho em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại đây. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám hiệu Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Phòng Đào tạo, Khoa Sinh học đã giúp đỡ em thực hiện các thủ tục cần thiết trong suốt quá trình học tập. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thành viên trong Phòng thí nghiệm Sinh học Phân tử tế bào và Phòng nuôi cấy Tế bào động vật, Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Sự sống; Phòng thí nghiệm Bộ môn Di truyền học, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN đã tạo môi trường học tập tốt và cung cấp các phương tiện để em có thể thực hiện đề tài.
Em xin cảm ơn TS. Nguyễn Thị Kim Thanh, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên và PGS. Vũ Quang Nam, Trường ĐH Lâm nghiệp Việt Nam đã giúp em trong việc thu thập mẫu giổi móc. Em xin cảm ơn TS.
Nguyễn Phi Hùng, Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã hợp tác hiệu quả trong việc thực hiện phân tích thành phần hóa học một số loài thực vật Việt Nam. Em xin cảm đề tài Nafosted 106-NN.58 đã tài trợ một phần cho nghiên cứu này. Em xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Trường THPT Chuyên Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN cũng như tập thể cán bộ Bộ môn Chuyên Sinh học đã luôn tạo điều kiện và giúp đỡ em trong quá trình học tập và thực hiện luận án này. Cuối cùng, em xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã luôn ở bên, động viên và tạo điều kiện cho em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án này.
Hà Nội, ngày… tháng …. năm 2024 Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Thanh Huyền MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 8 DANH MỤC BẢNG.
12 DANH MỤC HÌNH. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. RỐI LOẠN PHẢN ỨNG VIÊM VÀ CÁC BỆNH LIÊN QUAN. Phản ứng viêm.
Viêm cấp tính. Viêm mạn tính. Cơ chế phản ứng viêm. Kích hoạt các thụ thể bề mặt.
Kích hoạt các con đường viêm. Giải phóng các chất trung gian của phản ứng viêm. Thu hút các loại tế bào miễn dịch đến vị trí viêm để loại bỏ tác nhân gây viêm. Rối loạn phản ứng viêm liên quan tới nhiều căn bệnh khác nhau.
Bệnh tim mạch. Bệnh đường ruột. Bệnh tiểu đường. Bệnh viêm đường hô hấp.
Bệnh viêm thận. Bệnh ung thư. CÁC CON ĐƯỜNG TRUYỀN TIN CHÍNH TRONG PHẢN ỨNG VIÊM. Con đường axit arachidonic.
Con đường MAPK. Con đường NF-κB. Các yếu tố phiên mã NF-κB. Con đường truyền tin NF-κB.
VAI TRÒ CỦA NF-κB TRONG NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN CÁC THUỐC KHÁNG VIÊM. Con đường NF-κB và các bệnh liên quan. Mối liên quan giữa NF-κB và các bệnh rối loạn phản ứng viêm. Mối liên quan giữa NF-κB và ung thư.
Các đích tác dụng thuốc tiềm năng của con đường NF-κB. SÀNG LỌC CÁC CHẤT ỨC CHẾ YẾU TỐ PHIÊN MÃ NF-κB CÓ HOẠT TÍNH KHÁNG VIÊM. Sàng lọc các chất ức chế con đường NF-κB bằng gen chỉ thị. Sàng lọc chất ức chế con đường NF-κB bằng phương pháp in silico.
Đánh giá khả năng ức chế protein NF-κB p50 và p65 bằng phương pháp EMSA. Đánh giá khả năng ức chế con đường NF-κB bằng mô hình tế bào RAW264. Đánh giá khả năng kháng viêm in vivo sử dụng mô hình động vật. NGUỒN DƯỢC LIỆU KHÁNG VIÊM TIỀM NĂNG TẠI VIỆT NAM.
Cây xương sông – tình hình nghiên cứu ở Việt Nam và trên thế giới. Cây giổi móc – tình hình nghiên cứu ở Việt Nam và trên thế giới. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU.
SƠ ĐỒ NGHIÊN CỨU TỔNG THỂ. SÀNG LỌC IN SILICO BẰNG PHƯƠNG PHÁP DOCKING. Sàng lọc in silico thông lượng cao. Chuẩn bị cấu trúc 3D của protein p50 và p65 cho sàng lọc in silico.
Chuẩn bị thư viện 200.000 hợp chất tự nhiên. Sàng lọc ảo. Sàng lọc và đánh giá tương tác phân tử sử dụng Autodock Vina. Chuẩn bị cấu trúc 3D của protein đích thuộc con đường NF-κB, MAPK và AA.
Chuẩn bị cấu trúc của các hợp chất tự nhiên. Phân tích docking. ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG ỨC CHẾ TƯƠNG TÁC GIỮA PROTIEN NF-κB p50 VÀ p65 VỚI κB DNA. Nhân dòng, biểu hiện và tinh sạch NF-κB p50 và p65.
Nhân dòng gen mã hóa protein NF-κB p50 và p65. Chèn đoạn gen vào vectơ biểu hiện. Đọc trình tự gen. Biểu hiện protein NF-κB p50 và p65 tái tổ hợp.
Tinh sạch protein NF-κB p50 và p65 tái tổ hợp sử dụng sắc ký ái lực với niken. Đánh giá khả năng ức chế tương tác của protein NF-κB với κB DNA bằng phương pháp EMSA. ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG KHÁNG VIÊM IN VITRO SỬ DỤNG MÔ HÌNH TẾ BÀO RAW264. Nuôi cấy tế bào RAW264.
Đánh giá độc tính đối với tế bào RAW264. Đánh giá khả năng ức chế tổng hợp nitric oxide (NO) trong mô hình tế bào RAW264. Định lượng TNF-α và IL-6 bằng phương pháp ELISA. Định lượng protein bằng phương pháp Western blot.
Phân tích định lượng mRNA của một số gen bằng RT-qPCR. ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG KHÁNG VIÊM IN VIVO SỬ DỤNG MÔ HÌNH CHUỘT SWISS. Nuôi động vật thí nghiệm. Đánh giá khả năng kháng viêm in vivo trên chuột Swiss.
ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG KHÁNG VIÊM HƯỚNG ĐÍCH NF-κB TỪ DỊCH CHIẾT CÂY XƯƠNG SÔNG VÀ CÂY GIỔI MÓC. Thu thập mẫu cây xương sông và cây giổi móc. Phân tích thành phần dịch chiết bằng GC/MS. Đánh giá khả năng kháng viêm hướng đích NF-κB từ dịch chiết cây xương sông và cây giổi móc.
PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH THỐNG KÊ SỐ LIỆU NGHIÊN CỨU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. SÀNG LỌC IN SILICO CÁC CHẤT ỨC CHẾ PROTEIN NF-κB p50 VÀ p65 TỪ THƯ VIỆN HỢP CHẤT TỰ NHIÊN.
Sàng lọc in silico chất ức chế protein NF-κB p50. Sàng lọc in silico chất ức chế protein NF-κB p65. ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG ỨC CHẾ TƯƠNG TÁC GIỮA PROTEIN NF-κB p50, p65 VỚI κB DNA SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP EMSA. Nhân đoạn gen mã hóa NF-κB p50, p65 và chèn vào vectơ biểu hiện.
Nhân đoạn gen mã hóa NF-κB p50 và chèn vào vectơ biểu hiện pET-M. Nhân đoạn gen mã hóa NF-κB p65 và chèn vào vectơ biểu hiện pET28a. Biểu hiện và tinh sạch protein NF-κB p50 và p65. Biểu hiện protein NF-κB p50 tái tổ hợp ở vi khuẩn E.
Tinh sạch protein NF-κB p50 tái tổ hợp bằng phương pháp sắc ký ái lực với cột niken. Biểu hiện protein NF-κB p65 tái tổ hợp ở vi khuẩn E. Tinh sạch protein NF-κB p65 tái tổ hợp bằng phương pháp sắc ký ái lực với cột niken. Đánh giá khả ức chế tương tác giữa protein NF-κB với κB DNA sử dụng phương pháp EMSA.
Khả năng ức chế protein NF-κB p50 tương tác với κB DNA của các chất 11- p50, 14-p50 và 24-p50. Khả năng ức chế protein NF-κB p65 tương tác với κB DNA của các chất 22- p65, 26-p65 và 31-p65. ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG ỨC CHẾ CON ĐƯỜNG NF-κB CỦA CHẤT 11-p50 VÀ CHẤT 14-p50 TRÊN MÔ HÌNH TẾ BÀO RAW264. Đánh giá độc tính của các chất 11-p50 và 14-p50 với tế bào RAW264.
Khả năng ức chế tổng hợp NO của 11-p50 và 14-p50 với tế bào RAW264. Khả năng ức chế tổng hợp TNF-α và IL-6 của các chất 11-p50 và 14-p50 trong mô hình RAW264. Thảo luận kết quả sàng lọc in silico và in vitro chất ức chế NF-κB. ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG KHÁNG VIÊM THÔNG QUA ỨC CHẾ CON ĐƯỜNG NF-κB CỦA TINH DẦU CÂY XƯƠNG SÔNG SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH IN VITRO, IN VIVO VÀ IN SILICO.
Thành phần hóa học của các loại tinh dầu xương sông (BEO). Đánh giá độc tính của BEO đối với tế bào RAW264. Khả năng ức chế tổng hợp NO của BEO với tế bào RAW264. Khả năng ức chế sự biểu hiện mRNA và protein TNF-α và IL-6 của BEO trong mô hình tế bào RAW264.
Khả năng ức chế sự biểu hiện gen iNOS và COX-2 của BEO trong mô hình tế bào RAW264. Khả năng ức chế con đường NF-κB của BEO trong mô hình tế bào RAW264. Khả năng kháng viêm của BEO trên mô hình phù bàn chân chuột bằng carrageenan. Đánh giá in silico khả năng kháng viêm của 30 chất trong tinh dầu cây xương sông sử dụng phương pháp docking.
Đánh giá độ tin cậy của phương pháp docking. Con đường chuyển hóa axit arachidonic. Con đường truyền tin NF-κB. Con đường truyền tin MAPK.
Thảo luận tính kháng viêm của tinh dầu cây xương sông. ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG KHÁNG VIÊM THÔNG QUA ỨC CHẾ CON ĐƯỜNG NF-κB CỦA DỊCH CHIẾT METHANOL CÂY XƯƠNG SÔNG SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP IN VITRO, IN VIVO VÀ IN SILICO. Thành phần hóa học của dịch chiết methanol cây xương sông (Met_BL) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sàng lọc chất ức chế NF-κB có hoạt tính kháng viêm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sàng lọc hiệu quả các chất ức chế yếu tố phiên mã NF-κB có hoạt tính kháng viêm. Xác định hợp chất tiềm năng, mở ra liệu pháp mới cho bệnh viêm.
Luận án "Nghiên cứu sàng lọc chất ức chế NF-κB có hoạt tính kháng viêm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu sàng lọc chất ức chế NF-κB có hoạt tính kháng viêm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sàng lọc chất ức chế NF-κB có hoạt tính kháng viêm" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Dược Lý Học.
Luận án "Nghiên cứu sàng lọc chất ức chế NF-κB có hoạt tính kháng viêm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sàng lọc chất ức chế NF-κB có hoạt tính kháng viêm" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sàng lọc chất ức chế NF-κB có hoạt tính kháng viêm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.