Luận án TS Toán-Tin: Xây dựng các lớp hàm nở trên trường và vành hữu hạn

Luận án tiến sĩ toán tin tập trung xây dựng các lớp hàm nở mới trên trường và vành hữu hạn. Đóng góp lý thuyết quan trọng.

Chuyên ngành

Cơ sở Toán học cho Tin học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

92

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổ hợp Cộng Tính Khám phá Hàm Nở trên Cấu Trúc Đại Số

Tổ hợp cộng tính là một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành. Nó giao thoa sâu sắc giữa tổ hợp, lý thuyết số, giải tích Fourier và lý thuyết ergodic. Lĩnh vực này tập trung vào các khái niệm cấu trúc đại số gần đúng. Các cấu trúc bao gồm không gian véc tơ, nhóm, vành và trường. Nghiên cứu sinh Green mô tả tổ hợp cộng tính như việc khám phá các cấu trúc xấp xỉ. Ví dụ, xấp xỉ nhóm, vành, trường, đa thức và đồng cấu. Các xấp xỉ nhóm là tập con hữu hạn. Chúng gần như đóng dưới các phép toán. Đây là một lĩnh vực năng động. Nó hứa hẹn nhiều tiềm năng. Nó liên quan đến đồ thị nở, lý thuyết nhóm, xác suất và lý thuyết mô hình. Kỹ thuật nghiên cứu rất đa dạng. Chúng có nguồn gốc từ nhiều lĩnh vực. Hamidoune đã sử dụng ý tưởng từ tính liên thông của đồ thị. Công cụ này giải quyết nhiều bài toán tổ hợp cộng tính. Nathanson dùng bổ đề Konig. Ông giới thiệu các cơ sở cộng tính mới. Đây là tổng quát hóa giả thuyết Erdés-Turán. Bibak áp dụng lý thuyết mã hóa để đánh giá hằng số Davenport. Lý thuyết thông tin cũng được sử dụng. Nó nghiên cứu các bất đẳng thức tập tổng. Green và Tao đã đột phá. Họ kết hợp tổ hợp, lý thuyết số, giải tích điều hòa và lý thuyết ergodic. Đây là bước tiến lớn trong chứng minh giả thuyết Erdés về cấp số cộng. Gần đây, tổ hợp cộng tính có nhiều ứng dụng. Nó xuất hiện trong khoa học máy tính và mật mã. Ví dụ điển hình là hàm nở và hàm trích xuất. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển của lĩnh vực này.

1.1. Khám phá Tổ hợp Cộng Tính hiện đại

Tổ hợp cộng tính là một nhánh toán học quan trọng. Nó tổng hợp nhiều phương pháp từ các chuyên ngành khác. Các ngành đó là tổ hợp, lý thuyết số, giải tích Fourier và lý thuyết ergodic. Trọng tâm của nó là nghiên cứu các cấu trúc đại số xấp xỉ. Chúng bao gồm các không gian véc tơ, nhóm, vành và trường. Mục tiêu là hiểu rõ cách các tập hợp này hoạt động khi chúng không hoàn toàn đóng với các phép toán cơ bản. Ví dụ, một xấp xỉ nhóm là một tập con hữu hạn. Nó gần như đóng với phép toán nhóm. Lĩnh vực này có ý nghĩa to lớn. Nó là nền tảng cho nhiều phát hiện mới. Nó còn tạo ra các ứng dụng thiết thực trong các lĩnh vực khác. Tính năng động và tiềm năng phát triển của tổ hợp cộng tính rất cao. Nó thu hút nhiều nhà nghiên cứu. Các vấn đề nghiên cứu thường phức tạp. Giải pháp yêu cầu sự kết hợp từ nhiều góc độ. Điều này thúc đẩy sự đổi mới liên tục trong các kỹ thuật toán học.

1.2. Vai trò của Hàm Nở trong nghiên cứu

Hàm nở là một khái niệm trung tâm. Nó có ảnh hưởng lớn trong tổ hợp cộng tính. Chúng được xem như một ví dụ của cấu trúc xấp xỉ. Đặc biệt, chúng liên quan chặt chẽ đến các xấp xỉ nhóm. Hàm nở đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng đồ thị nở. Đồ thị nở là các đồ thị thưa. Chúng có tính kết nối cao. Điều này làm cho chúng rất hữu ích. Chúng có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, thiết kế thuật toán hiệu quả, mạng lưới truyền thông. Nghiên cứu hàm nở mở rộng hiểu biết về lý thuyết nhóm. Nó giúp phân tích cấu trúc của các nhóm lớn. Hàm nở cũng được áp dụng trong xác suất. Nó tạo ra các mô hình ngẫu nhiên mạnh mẽ. Trong lý thuyết mô hình, hàm nở cung cấp công cụ mới. Công cụ này phân tích các hệ thống phức tạp. Sự phát triển của lý thuyết hàm nở là động lực. Nó thúc đẩy nhiều tiến bộ trong toán học thuần túy. Nó còn có tác động lớn đến toán học ứng dụng.

1.3. Phương pháp nghiên cứu đa ngành và tiến bộ

Tổ hợp cộng tính sử dụng nhiều kỹ thuật đa dạng. Những kỹ thuật này đến từ nhiều nguồn gốc khác nhau. Ví dụ, Hamidoune đã dùng ý tưởng từ tính liên thông của đồ thị. Ông đã phát triển một công cụ mạnh mẽ. Công cụ này giải quyết các bài toán tổ hợp cộng tính. Nathanson sử dụng bổ đề Konig. Ông giới thiệu một lớp cơ sở cộng tính mới. Lớp này tổng quát hóa giả thuyết của Erdés-Turán. Bibak ứng dụng lý thuyết mã hóa. Ông đánh giá các hằng số Davenport. Các kỹ thuật từ lý thuyết thông tin được dùng. Chúng nghiên cứu các bất đẳng thức tập tổng. Một bước đột phá lớn là của Green và Tao. Họ chứng minh giả thuyết Erdés về cấp số cộng. Họ đã kết hợp các phương pháp. Các phương pháp đó là tổ hợp, lý thuyết số, giải tích điều hòa và lý thuyết ergodic. Sự kết hợp này minh họa sức mạnh của cách tiếp cận đa ngành. Các ứng dụng gần đây của tổ hợp cộng tính rất đáng chú ý. Chúng xuất hiện trong khoa học máy tính và mật mã. Ví dụ, hàm nở, hàm trích xuất và tựa ngẫu nhiên.

II.Hàm Nở Nghiên cứu trên Trường và Vành Hữu Hạn

Luận án này tập trung vào hàm nở. Nghiên cứu cụ thể trên trường và vành hữu hạn. Đây là hai cấu trúc đại số cơ bản. Chúng đóng vai trò nền tảng trong nhiều nhánh toán học. Vành định giá hữu hạn là một trọng tâm. Chúng có những tính chất độc đáo. Chúng tạo ra môi trường phong phú cho việc nghiên cứu hàm nở. Luận án khám phá các dạng hàm nở khác nhau. Bao gồm hàm nở hai biến, ba biến và bốn biến. Sự khác biệt về số biến mang lại thách thức. Nó cũng mở ra những kết quả mới. Các chứng minh đòi hỏi sự khéo léo. Chúng kết hợp các công cụ từ nhiều lĩnh vực. Đó là tổ hợp, lý thuyết số và đại số. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về tính chất nở của các hàm. Luận án còn giới thiệu các kết quả chính. Nó trình bày chi tiết các chứng minh. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ về cơ chế hoạt động của hàm nở. Đặc biệt trong bối cảnh các cấu trúc đại số hữu hạn. Việc nghiên cứu này không chỉ là lý thuyết. Nó còn hướng tới các ứng dụng thực tiễn. Đặc biệt trong khoa học máy tính và mật mã. Kiến thức về hàm nở trên trường và vành hữu hạn rất quan trọng. Nó giúp phát triển các thuật toán hiệu quả hơn. Nó còn xây dựng các hệ thống an toàn hơn.

2.1. Nền tảng vành định giá hữu hạn

Vành định giá hữu hạn là một đối tượng nghiên cứu cốt lõi. Chúng là các cấu trúc đại số đặc biệt. Chúng có một định giá cho phép đo 'kích thước' của các phần tử. Đặc biệt, khi vành là hữu hạn, nó có số lượng phần tử xác định. Tính chất này tạo ra những đặc điểm riêng. Vành định giá hữu hạn cung cấp một bối cảnh độc đáo. Nó để nghiên cứu các hiện tượng tổ hợp. Nó khác biệt với trường hữu hạn thông thường. Trong vành định giá, các phần tử có thể không khả nghịch. Điều này ảnh hưởng đến cấu trúc và hành vi của các hàm nở. Luận án khám phá sâu sắc. Nó phân tích các tính chất của vành định giá hữu hạn. Nó sử dụng các ký hiệu như R cho vành định giá. R^x là tập các phần tử khả nghịch. R^o là tập các phần tử không khả nghịch. Việc hiểu rõ cấu trúc này là chìa khóa. Nó giúp xây dựng và phân tích các hàm nở một cách chính xác.

2.2. Phân loại hàm nở Hai ba bốn biến

Luận án phân tích các dạng hàm nở. Các dạng này được phân loại theo số biến. Cụ thể, hàm nở hai biến, ba biến và bốn biến. Sự khác biệt về số lượng biến rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến độ phức tạp của hàm. Nó còn ảnh hưởng đến tính chất nở của chúng. Hàm nở hai biến là dạng cơ bản. Chúng thiết lập nền tảng cho các trường hợp phức tạp hơn. Hàm nở ba biến và bốn biến mở rộng khái niệm. Chúng khám phá các tương tác đa chiều. Việc nghiên cứu các biến thể này cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó giúp hiểu cách tính chất nở thay đổi. Nó thay đổi khi tăng số lượng đầu vào. Mỗi loại hàm nở yêu cầu các kỹ thuật chứng minh riêng. Chúng có thể bao gồm việc sử dụng các bất đẳng thức tổ hợp. Chúng còn dùng các công cụ từ lý thuyết số. Mục tiêu là xác định điều kiện. Các điều kiện này để đảm bảo tính chất nở mạnh mẽ. Điều này có ý nghĩa lớn. Nó đặc biệt trong việc xây dựng các cấu trúc tối ưu. Các cấu trúc đó dùng trong khoa học máy tính và mật mã.

2.3. Các phương pháp chứng minh kết quả chính

Luận án trình bày các chứng minh cho những kết quả chính. Các phương pháp chứng minh rất đa dạng. Chúng thường kết hợp nhiều công cụ toán học. Mục tiêu là xác lập các tính chất nở của hàm. Đặc biệt trên các trường và vành hữu hạn. Một số phương pháp có thể bao gồm. Đó là sử dụng các công cụ từ giải tích Fourier trên các cấu trúc hữu hạn. Hoặc áp dụng các kỹ thuật từ lý thuyết số đại số. Các chứng minh cũng có thể liên quan đến các lập luận tổ hợp tinh tế. Các lập luận này tận dụng cấu trúc cụ thể của vành định giá hữu hạn. Ví dụ, việc phân tích hành vi của các phần tử khả nghịch và không khả nghịch. Điều này có thể dẫn đến các giới hạn chặt chẽ. Chúng giới hạn về kích thước của các tập hợp nở. Mỗi loại hàm nở (hai, ba, bốn biến) có thể yêu cầu một cách tiếp cận khác. Điều này chứng tỏ sự linh hoạt trong phương pháp luận. Việc chứng minh các kết quả này không chỉ xác nhận lý thuyết. Nó còn mở ra những hướng nghiên cứu mới. Nó giúp hiểu sâu sắc hơn về bản chất của hàm nở.

III.Đồ thị Tổng Tích Mở rộng trên Vành Định Giá Hữu Hạn

Nghiên cứu này cũng khám phá đồ thị tổng-tích. Đây là một loại đồ thị đặc biệt. Chúng được xây dựng dựa trên các phép toán cộng và nhân. Chúng xuất hiện trên vành định giá hữu hạn. Đồ thị tổng-tích là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp hình dung các hiện tượng tổng-tích. Hiện tượng tổng-tích là một trọng tâm trong tổ hợp cộng tính. Luận án đi sâu vào cấu trúc của các đồ thị này. Nó phân tích cách các tính chất của vành định giá ảnh hưởng đến chúng. Đặc biệt, nó tập trung vào việc tối ưu hóa tính chất nở. Tính chất nở đảm bảo kết nối mạnh mẽ của đồ thị. Đồ thị tổng-tích trên vành định giá hữu hạn có những đặc điểm riêng. Chúng khác biệt so với trường hợp trên trường hữu hạn. Sự hiện diện của các phần tử không khả nghịch tạo ra thách thức mới. Đồng thời, nó cũng mở ra cơ hội cho các cấu trúc đồ thị độc đáo. Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết đồ thị. Nó cung cấp các hiểu biết sâu sắc. Nó về mối quan hệ giữa đại số và tổ hợp. Các kết quả có thể ứng dụng trong thiết kế mạng. Chúng còn dùng trong lý thuyết mã hóa và các thuật toán máy tính. Sự mạnh mẽ của đồ thị nở là chìa khóa. Nó để xây dựng các hệ thống hiệu quả và bền vững.

3.1. Giới thiệu về cấu trúc đồ thị tổng tích

Đồ thị tổng-tích là một đối tượng quan trọng. Chúng được xây dựng từ các tập hợp. Các tập hợp này chứa các phần tử trên một cấu trúc đại số. Trong trường hợp này, đó là vành định giá hữu hạn. Các đỉnh của đồ thị thường đại diện cho các phần tử của vành. Các cạnh nối giữa chúng dựa trên các phép toán tổng và tích. Ví dụ, một cạnh có thể tồn tại nếu hai phần tử có tổng hoặc tích thuộc một tập hợp cụ thể. Cấu trúc này cho phép hình dung. Nó giúp phân tích các mối quan hệ tổ hợp phức tạp. Nghiên cứu đồ thị tổng-tích giúp hiểu sâu hơn. Nó về hiện tượng tổng-tích. Hiện tượng này mô tả sự tương tác giữa phép cộng và phép nhân. Hiện tượng này là một vấn đề trung tâm trong tổ hợp cộng tính. Việc xây dựng và phân tích các đồ thị này là một bước quan trọng. Nó giúp làm sáng tỏ các tính chất đại số cơ bản. Nó còn giúp tìm ra các ứng dụng mới cho chúng.

3.2. Phân tích đồ thị trên vành định giá

Việc phân tích đồ thị tổng-tích trên vành định giá hữu hạn mang lại nhiều thách thức. Nó còn có nhiều cơ hội nghiên cứu độc đáo. Vành định giá hữu hạn có cấu trúc phức tạp hơn. Nó so với trường hữu hạn đơn giản. Sự tồn tại của các phần tử không khả nghịch là một đặc điểm. Nó ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc của đồ thị. Ví dụ, việc nhân với một phần tử không khả nghịch có thể làm thay đổi tính chất. Điều này làm thay đổi cấu trúc của tập hợp kết quả. Luận án xem xét cẩn thận các đặc điểm này. Nó nghiên cứu cách chúng tác động đến việc xây dựng đồ thị tổng-tích. Mục tiêu là xác định các điều kiện. Các điều kiện này để các đồ thị này có tính chất nở tốt. Tính chất nở tốt là khi đồ thị có độ kết nối cao. Điều này bất chấp sự thưa thớt của chúng. Việc phân tích này không chỉ mang lại hiểu biết lý thuyết. Nó còn mở đường cho các ứng dụng thực tế. Nó giúp xây dựng các mạng và hệ thống phân tán mạnh mẽ hơn.

3.3. Tối ưu hóa tính chất nở của đồ thị

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là tối ưu hóa tính chất nở. Nó là tính chất của đồ thị tổng-tích. Một đồ thị có tính chất nở tốt. Nó có nghĩa là bất kỳ tập con đỉnh nhỏ nào. Tập con đó có nhiều hàng xóm bên ngoài. Tính chất này rất quan trọng. Nó có ý nghĩa trong nhiều ứng dụng. Nó đặc biệt là trong khoa học máy tính và mật mã. Ví dụ, đồ thị nở tốt giúp xây dựng. Nó xây dựng các mạng truyền thông mạnh mẽ. Nó còn tạo ra các thuật toán phân tán hiệu quả. Trong bối cảnh vành định giá hữu hạn. Việc tối ưu hóa tính chất nở đòi hỏi sự tinh tế. Nó cần sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc đại số. Các phương pháp có thể bao gồm việc lựa chọn cẩn thận. Đó là các tập hợp sinh cho phép toán tổng và tích. Hoặc sử dụng các kỹ thuật từ giải tích Fourier. Chúng để đánh giá các tổng và tích. Các kết quả của luận án góp phần vào việc này. Nó cung cấp các phương pháp mới. Nó giúp xây dựng các đồ thị tổng-tích tối ưu. Đặc biệt trong môi trường các vành định giá hữu hạn.

IV.Ứng dụng Hàm Nở Khoa học Máy Tính và Mật Mã Hiện Đại

Hàm nở có nhiều ứng dụng quan trọng. Chúng xuất hiện trong khoa học máy tính và mật mã hiện đại. Trong khoa học máy tính, hàm nở là nền tảng. Chúng dùng để thiết kế các thuật toán hiệu quả. Chúng còn được sử dụng trong lý thuyết mạng. Chúng giúp xây dựng các mạng truyền thông mạnh mẽ và chịu lỗi. Hàm nở cũng đóng vai trò chính. Chúng được dùng trong việc trích xuất ngẫu nhiên. Đây là quá trình tạo ra chuỗi ngẫu nhiên thực sự. Nó từ nguồn đầu vào không hoàn toàn ngẫu nhiên. Trong mật mã, ứng dụng của hàm nở càng rõ rệt. Chúng là thành phần cốt yếu. Chúng tạo ra các hàm băm an toàn, bộ tạo số giả ngẫu nhiên. Chúng còn dùng để xây dựng các mã sửa lỗi. Các mã này đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Nghiên cứu này tăng cường hiểu biết về hàm nở. Nó đặc biệt trên trường và vành hữu hạn. Điều này trực tiếp hỗ trợ. Nó hỗ trợ phát triển các hệ thống máy tính và mật mã mạnh mẽ hơn. Việc tối ưu hóa tính chất nở là mục tiêu. Nó đảm bảo hiệu suất và bảo mật cao. Đây là yếu tố then chốt cho các công nghệ tiên tiến.

4.1. Ứng dụng Hàm Nở trong Khoa học Máy Tính

Hàm nở là công cụ không thể thiếu. Nó trong nhiều lĩnh vực của khoa học máy tính. Chúng được dùng để thiết kế thuật toán hiệu quả. Đặc biệt là các thuật toán ngẫu nhiên và phân tán. Các thuật toán này có thể hoạt động tốt. Chúng ngay cả với lượng tài nguyên hạn chế. Trong lý thuyết mạng, hàm nở được dùng. Chúng xây dựng các đồ thị mạng có tính kết nối cao. Các mạng này có thể chịu lỗi tốt. Chúng duy trì hiệu suất ngay cả khi có sự cố. Hàm trích xuất, một loại hàm nở, rất quan trọng. Chúng tạo ra ngẫu nhiên chất lượng cao. Chúng làm điều này từ các nguồn có độ ngẫu nhiên thấp. Điều này cần thiết cho nhiều giao thức bảo mật. Nó còn dùng trong các ứng dụng mô phỏng. Sự phát triển của các hàm nở hiệu quả. Nó đặc biệt trên trường và vành hữu hạn. Điều này trực tiếp cải thiện hiệu suất. Nó cải thiện độ tin cậy của các hệ thống máy tính. Nó từ các cơ sở dữ liệu phân tán. Nó đến các hệ thống tính toán song song.

4.2. Vai trò Hàm Nở trong lĩnh vực Mật Mã

Trong lĩnh vực mật mã, hàm nở đóng vai trò chiến lược. Chúng là thành phần cơ bản. Chúng xây dựng nhiều primitives mật mã quan trọng. Ví dụ, hàm băm mật mã an toàn. Các hàm này chuyển đổi dữ liệu thành một giá trị băm cố định. Giá trị này gần như không thể đảo ngược. Hàm nở cũng được dùng. Chúng thiết kế các bộ tạo số giả ngẫu nhiên (PRNGs). PRNGs là cần thiết cho việc tạo khóa mật mã. Chúng còn dùng cho các nonce và các giá trị ngẫu nhiên khác. Ngoài ra, hàm nở góp phần vào lý thuyết mã sửa lỗi. Mã sửa lỗi giúp phát hiện và sửa lỗi. Chúng sửa lỗi trong quá trình truyền dữ liệu. Việc này đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của thông tin. Nghiên cứu hàm nở trên các cấu trúc hữu hạn. Ví dụ, trường hữu hạn, vành hữu hạn. Điều này trực tiếp cung cấp. Nó cung cấp các công cụ mạnh mẽ. Nó giúp xây dựng các hệ thống mật mã tiên tiến hơn. Các hệ thống này có khả năng chống lại các cuộc tấn công hiệu quả hơn.

4.3. Đóng góp vào nền tảng Lý thuyết Thông tin

Hàm nở có mối liên hệ sâu sắc. Nó với lý thuyết thông tin. Đặc biệt là trong các bài toán liên quan đến mã hóa. Nó còn liên quan đến truyền dẫn thông tin. Các cấu trúc hàm nở mạnh mẽ có thể được sử dụng. Chúng để xây dựng các lược đồ mã hóa hiệu quả. Các lược đồ này giảm thiểu lỗi. Chúng tối đa hóa dung lượng kênh. Điều này rất quan trọng trong truyền thông không dây. Nó còn quan trọng trong lưu trữ dữ liệu. Các khái niệm như hàm trích xuất và tựa ngẫu nhiên. Chúng phát sinh trực tiếp từ nghiên cứu hàm nở. Chúng có tác động lớn đến khả năng. Chúng giúp xử lý và bảo vệ thông tin. Luận án này nâng cao hiểu biết về hàm nở. Nó đặc biệt trong bối cảnh các cấu trúc đại số hữu hạn. Điều này đóng góp vào nền tảng lý thuyết thông tin. Nó cung cấp các công cụ mới cho việc thiết kế. Nó thiết kế các hệ thống truyền thông an toàn hơn. Nó còn giúp xây dựng các hệ thống có hiệu suất cao hơn. Nghiên cứu này mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Nó trong kỷ nguyên thông tin hiện nay.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ toán tin xây dựng các lớp hàm nở trên trường và vành hữu hạn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (92 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ QUANG HÀM LUẬN ÁN TIEN SĨ TOAN-TIN Hà Nội - 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN LÊ QUANG HÀM Chuyên ngành: Cơ sở Toán học cho 'Tin học Mã số: 9460117.02 LUẬN AN TIEN SĨ TOAN-TIN Người hướng dẫn GS. LÊ ANH VINH Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là tập hợp các kết quả nghiên cứu của bản thân trong thời gian thực hiện đề tài. Nội dung các bài báo được trích dẫn đã được sự cho phép của các đồng tác giả. Các kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố bởi bất kỳ ai.

LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Bộ môn Tin hoc, Khoa Toán - Co - Tin học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà Nội. Trong quá trình nghiên cứu khoa học, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ vô cùng quý giá của các cá nhân và đơn vi. Lời đầu tiên tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy hướng dẫn khoa hoc, GS. Lê Anh Vinh, người đã không ngừng động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, tôi đã học được rất nhiều ở thay, từ kiến thức khoa học, phương pháp nghiên cứu, niềm vui cho đến tính kiên nhẫn cần có của một người làm khoa học.

Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Lê Trọng Vĩnh, TS. Phạm Văn Thắng, CN. Nguyễn Văn Thế và các đồng nghiệp nghiên cứu trẻ trong nhóm nghiên cứu đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện đề tài.

Toi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu va các phòng ban nhà trường, Ban chủ nhiệm Khoa Toán - Cơ - Tin học và các thầy cô trong Bộ môn Tin học, Trường DHKHTN-DHQG Hà Nội đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu hoàn thành Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu và các đồng nghiệp Trường THPT Thiệu Hóa - Thanh Hóa đã chia sẻ, hỗ trợ và động viên tôi trong những năm qua. Và trên hết xin tỏ lòng biết ơn và tình yêu dành cho mọi thành viên trong gia đình, những người đã luôn ủng hộ và tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành Luận án này. Hà Nội, ngàu 20 tháng 6 năm 2022 Nghiên cứu sinh Lê Quang Hàm BẢNG CÁC KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN Trong Luận án này, chúng ta sẽ sử dụng những kí hiệu sau: |A|: Lực lượng của tập hợp A.

N: Tập hợp các số tự nhiên. N*: Tập hợp các số tự nhiên khác không. Z: Vành các số nguyên. Z„: Vành các số nguyên modulo n.

Z*: Tập hợp các số nguyên dương. Q: Trường số hữu tỉ. R: Trường số thực. C: Trường số phức.

R: Vành định giá. Rx: Tap hợp các phần tử khả nghịch trên vành định giá. R°: Tap hợp các phần tử không khả nghịch trên vành định giá. Hn(F): Nhóm Heisenberg bậc n trên trường F.

F,: Trường hữu han cấp g. F*: Tập tất cả các phần tử khả nghịch trên trường hữu han cấp 4. FL =F, xi: F, n lan X <Y: X <CY với hằng số C > 0 nào đó. XY: X « (log Y)CY với hằng số C’ > 0.3|Chứng minh các kết quả|.1|Giới thiệu bài toán|.|Ham nở trên vành định giá hữu hạn|.1|Vành định giá hữu hạn|.2 Ham nở hai biên|.

|Giới thiệu kết quải|. |Đồ thị tổng-tích trên vành định giá hữu hạn 56 3.|Chứng minh các kết quả |.3 Ham nở ba biến|. |Giới thiệu kết 0 0.|Chứng minh các kết quả 3.4 Hàm nở bốn biến|. |Giới thiệu kết quả|.|Chứng minh các kết quả Tai liệu tham khảo|.-- << << << «<< 81 Mở đầu Tổ hợp cộng tính Tổ hợp cộng tính là sự giao thoa giữa các chuyên ngành tổ hợp, lý thuyết số, giải tích Fourier và lý thuyết ergodic.

Tổ hợp cộng tính nghiên cứu những khái niệm gần đúng của những cấu trúc đại số, như không gian véc tơ, nhóm, vành hoặc trường. Green mô tả tổ hợp cộng tính như sau: "Tổ hợp cộng tính nghiên cứu về các cấu trúc xấp xỉ như xấp xỉ nhóm, vành trường, đa thức và đồng cấu". Xấp xỉ nhóm có thể được xem như các tập con hữu hạn của một nhóm thỏa mãn gần như là đóng đối với các phép toán. Xấp xỉ nhóm và ứng dụng của nó (ví dụ, cho các các đồ thị nở, lý thuyết nhóm, xác xuất, lý thuyết mô hình,.) tạo thành một lĩnh vực rất năng động và hứa hẹn trong việc nghiên cứu tổ hợp cộng tính.

Các kỹ thuật áp dụng vào các bài toán tổ hợp cộng tính thường đa dạng và có thể có nguồn gốc từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Ví dụ, Hamidoune [106], qua ý tưởng từ tính liên thông của đồ thị, đã đưa ra một công cụ mạnh để giải quyết một số bài toán tổ hợp cộng tính. Nathanson [64], sử dụng bổ đề của Konig về sự tồn tại của các đường đi độ dài vô hạn trong đồ thị vô hạn, giới thiệu một lớp các cơ sở cộng tính mới, nó cũng là sự tổng quát hóa giả thuyết của Erdés - Turán về cơ sở cộng tính của các số nguyên dương. Trong [6], Bibak đã dùng các công cụ từ lý thuyết mã hóa để đánh giá các hằng số Davenport.

Các kỹ thuật từ lý thuyết thông tin đã được sử dụng trong [đổi [66] [671 để nghiên cứu các bất dang thức tap tổng. Trong việc chứng minh giả thuyết đã tồn tại khá lâu về các cấp số cộng của Erdés. Green và Tao [17] đã có một bước đột phát bằng việc kết hợp các phương pháp và ý tưởng từ tổ hợp, lý thuyết số, giải tích điều hòa, và lý thuyết ergodic. Gần đây tổ hợp cộng tính đã tìm thấy các ứng dụng rất đáng chú ý vào khoa học máy tính và mật mã; ví dụ, hàm nở [51] 52I [54], hàm trích xuất [107] [108i [109], tựa ngẫu nhiên [3], kiểm thử thuộc tính [5| 37], lý thuyết độ phức tap [II 2|, khuếch dai độ khó [35] 36) [7T|, các chứng minh có thể kiểm tra xác suất (PCPs) [7], lý thuyết thông tin [66) (67) [85].

Tổ hợp cộng tính cũng có các ứng dụng quan trọng trong bồ phiếu điện tử (e-voting) Hi (90). Các phương pháp từ tổ hợp cộng tính cũng cung cấp một số kỹ thuật mạnh cho việc nghiên cứu bài toán ngưỡng, bài toán có tầm quan trọng đáng kể trong tổ hợp, khoa học máy tính, xác suất, vật lý thống kê và kinh tế PT] Z3| 55]. Sự kết nối giữa các ý tưởng của tổ hợp cộng tính với lý thuyết các ma trận ngẫu nhiên (tham khảo (105]); có nhiều ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của lý thuyết số, tổ hợp, khoa học máy tính vật lý toán học và lý thuyết, hóa học. Lĩnh vực này cũng có nhiều ứng dụng cho lý thuyết nhóm, giải tích, tổng mũ, lý thuyết độ phức tạp, hình học rời rạc, hệ động lực, và rất nhiều các ngành khoa học khác.

Tổ hợp cộng tính đã có những tiến bộ rất nhanh sau khi nghiên cứu rất sâu về định lý Szemerédi, bằng chứng về sự tồn tại của các cấp số cộng dài trong các số nguyên tố của Green và Tao, cũng như các khái quát và ứng dụng của bài toán tổng - tích, và tiếp tục thấy những tiến bộ đáng kể. Trong các bài toán tổ hợp cộng tính, bài toán hàm nở cũng đã nhận được nhiều sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, đặc biệt là về lĩnh vực toán học ứng dụng vào khoa học máy tính lý thuyết. Điều này được thể hiện qua nhiều ứng dụng của định lý tổng-tích vào các lĩnh vực như PDE [97], tổng đặc trưng và tổng mũ [1] (63) [74], trích xuất ngẫu nhiên [1] 14], hàm phân tán [14], lý thuyết độ phức tap [ð0|, giả ngẫu nhiên [49] [91], kiểm thử thuộc tính [10] [83], khuếch đại độ khó [38] [39], chứng minh có thể kiểm chứng bằng xác suất (PCPs) [I], và mật ma [47 [48]. Tuy nhiên, các bài toán này một mặt vẫn chưa chứng minh được một cách triệt để, một mặt lại mở ra nhiều bài toán mới cần giải quyết.

Do đó, Luận án tập trung nghiên cứu một số hàm nở trong không gian hữu hạn và tập trung vào ba nhóm nội dung chính như sau. Nghiên cứu các hàm nở bốn biến trên trường hữu hạn. Định hướng chứng minh một số lớp hàm nở bốn biến với ngưỡng 5/13 và 3/8. Nghiên cứu hàm nở hai biến trên vành định giá.

Mở rộng một số kết quả trên trường hữu hạn. Nghiên cứu các hàm nở, đánh giá lực lượng của tập tích các ma trận trên nhóm Heisenberg. Các kết quả chính Cho R là một vành với đặc số p. Một đa thức f € Rlzi,.,z„] gọi là nở nếu tồn tại các số œ > 1,8 > 0 sao cho với mọi tập hợp Aj,.,An C R có lực lượng N thỏa mãn N < p® ta có |J/11,:-: .An)| > NI, Lưu ý rằng, bài toán khoảng cách phân biệt Erdés hay bài toán đánh giá dạng tổng - tích có thể được nhìn nhận như việc nghiên cứu tốc độ nở của các hàm tương ứng.

Bên cạnh đó, việc xây dựng các hàm nở ít biến thường khó hơn so với việc xây dựng các hàm nở nhiều biến. Các kết quả chính trong hướng nghiên cứu này xoay quanh việc xây dựng và chứng minh các hàm nở hai, ba, bốn biến và hàm nở trên nhóm Heisenberg. Hàm nở hai biến. Kết quả đầu tiên về hàm nở hai biến được đưa ra bởi Bourgain [58].

Bourgain chỉ ra rằng đa thức hai biến z? + zy là hàm nở yếu. Tuy nhiên, Bourgain không đưa ra các mối quan hệ định lượng cho ngưỡng của hàm nở này. Sử dụng Định lý liên thuộc điểm - đường trên trường hữu hạn của Vinh [60], Hegyvári và Hennecart [79] đã đưa ra được kết quả định lượng cho tốc độ nở của đa thức hai biến f(x,y) = f(x) + x*g(y) ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt. Đối với hàm nở vừa, Tao chỉ ra rằng đa thức f(a,y) bat kì không có dạng f(x,y) = Q(H(z) + G(y)) hay f(x,y) = Q(H()G()) trong đó Q,H,G là các đa thức thì với mọi tập Ai, Az C F, thỏa mãn |Aj||A2| > pes, ta có |f(A1, A2)| > p.

Nói cách khác, f(z,y) là hàm nở vừa với ngưỡng 1/4. Sử dụng phương pháp phổ đồ thị, Vinh, Thang và tác giả đã mở rộng bài toán trên vành định giá hữu hạn và đã thu được một số kết quả về hàm nở hai biến dưới dạng tổng - tích. C | > w i n m ` LAIIBIICI | | m2qer-l |f(A, B)||DB + C| > min Ệ m|B] L4I|EIIel + 2 mq \ 2. Với ham f(z, y) = g(x)h(y)(z + y), ta có IA, BILA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Hàm nở trên trường và vành hữu hạn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ toán tin tập trung xây dựng các lớp hàm nở mới trên trường và vành hữu hạn. Đóng góp lý thuyết quan trọng.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Hàm nở trên trường và vành hữu hạn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Hàm nở trên trường và vành hữu hạn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Hàm nở trên trường và vành hữu hạn" thuộc chuyên ngành Cơ sở Toán học cho Tin học. Danh mục: Khoa Học Máy Tính.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Hàm nở trên trường và vành hữu hạn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Hàm nở trên trường và vành hữu hạn" có 92 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Hàm nở trên trường và vành hữu hạn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter