Vai trò Nhà nước giải quyết xung đột xã hội Việt Nam - Luận án TS Lê Thị Thảo
Phân tích vai trò nhà nước trong giải quyết xung đột xã hội tại Việt Nam hiện nay. Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ chế, chính sách và hiệu quả thực tiễn.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận xung đột xã hội và vai trò Nhà nước Việt Nam
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Lê Thị Thảo
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận xung đột xã hội và vai trò Nhà nước Việt Nam
Tài liệu đi sâu vào khái niệm và bản chất của xung đột xã hội. Xung đột là hiện tượng khách quan, tất yếu trong mọi xã hội. Tài liệu phân tích các nguyên nhân cốt lõi gây ra xung đột. Nguyên nhân bao gồm kinh tế, chính trị, xã hội, văn hóa. Các dạng xung đột cơ bản cũng được làm rõ. Chúng có thể là xung đột đất đai Việt Nam, xung đột lao động Việt Nam, xung đột môi trường. Các giai đoạn phát triển của xung đột cũng được trình bày chi tiết. Sự hiểu biết này là nền tảng cho việc quản lý xung đột xã hội. Vai trò của nhà nước trong giải quyết xung đột là trung tâm. Nhà nước đóng vai trò điều hòa lợi ích. Nhà nước ngăn chặn xung đột leo thang. Nhà nước định hướng giải quyết theo pháp luật. Các cơ quan nhà nước Việt Nam cần nắm vững lý luận này.
1.1. Khái niệm và nguyên nhân xung đột xã hội
Xung đột xã hội là sự đối kháng giữa các chủ thể. Chúng phát sinh từ khác biệt về lợi ích, quan điểm, giá trị. Nguyên nhân xung đột rất đa dạng. Các yếu tố kinh tế như phân hóa giàu nghèo là nguyên nhân. Các yếu tố xã hội như bất bình đẳng cũng gây ra xung đột. Sự thiếu hụt chính sách công Việt Nam phù hợp cũng góp phần. Hiểu rõ nguyên nhân giúp nhà nước can thiệp hiệu quả hơn. Các nhà nước cần nhận diện sớm các dấu hiệu xung đột.
1.2. Các dạng và giai đoạn phát triển xung đột
Xung đột xã hội biểu hiện dưới nhiều dạng. Xung đột đất đai Việt Nam là một ví dụ phổ biến. Xung đột lao động Việt Nam cũng thường xuyên xảy ra. Xung đột có các giai đoạn phát triển rõ rệt. Giai đoạn tiềm ẩn, leo thang, đối đầu, giải quyết. Mỗi giai đoạn đòi hỏi cách tiếp cận khác nhau. Việc nhận diện giai đoạn giúp nhà nước đưa ra biện pháp kịp thời. Các cơ quan nhà nước Việt Nam cần có chiến lược linh hoạt.
1.3. Nội dung vai trò nhà nước trong giải quyết xung đột
Nhà nước có vai trò then chốt trong giải quyết xung đột. Vai trò này thể hiện qua việc xây dựng chính sách. Nhà nước ban hành pháp luật về giải quyết tranh chấp. Nhà nước thiết lập cơ chế hòa giải xã hội Việt Nam. Nhà nước cung cấp các kênh đối thoại xã hội. Mục tiêu là đảm bảo công bằng, ổn định xã hội. Các hoạt động này cần sự phối hợp liên ngành. Vai trò này cũng bao gồm việc giáo dục pháp luật.
II. Thực trạng quản lý xung đột xã hội của Nhà nước Việt Nam
Chương này đánh giá thực trạng giải quyết xung đột xã hội tại Việt Nam. Nó nêu bật đặc điểm của các cuộc xung đột hiện nay. Các xung đột thường liên quan đến đất đai, môi trường, lao động. Vấn đề giải quyết khiếu nại tố cáo cũng được xem xét. Nhà nước Việt Nam đã đạt được nhiều thành công. Nhiều xung đột lớn được kiểm soát. Ổn định xã hội được duy trì. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Một số xung đột kéo dài, phức tạp. Sự tham gia của các cơ quan nhà nước Việt Nam là không ngừng. Chính sách công Việt Nam đã có những điều chỉnh để thích ứng.
2.1. Đặc điểm xung đột xã hội tại Việt Nam
Xung đột xã hội ở Việt Nam có những đặc điểm riêng. Chúng thường mang tính chất cục bộ, nhưng có thể lan rộng. Xung đột đất đai Việt Nam là điển hình. Nguyên nhân liên quan đến chính sách thu hồi đất. Xung đột lao động Việt Nam cũng phức tạp. Chúng xuất phát từ tranh chấp hợp đồng, lương, điều kiện làm việc. Các xung đột thường có sự tham gia của nhiều bên. Điều này đòi hỏi phương pháp quản lý xung đột xã hội linh hoạt từ nhà nước.
2.2. Thành công của Nhà nước trong giải quyết xung đột
Nhà nước Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu. Nhiều xung đột được giải quyết kịp thời. Các biện pháp hòa giải xã hội Việt Nam được áp dụng rộng rãi. Cơ chế đối thoại xã hội ngày càng hoàn thiện. Việc tiếp công dân được chú trọng. Điều này góp phần giảm thiểu bức xúc. Các chính sách công Việt Nam đã đóng góp tích cực. Sự can thiệp của các cơ quan nhà nước Việt Nam thường mang lại hiệu quả. Thành công này là nhờ vào sự nỗ lực chung.
III. Hạn chế và nguyên nhân trong giải quyết xung đột xã hội
Bên cạnh thành công, việc giải quyết xung đột còn nhiều hạn chế. Một số xung đột kéo dài, khó giải quyết triệt để. Quyết định đôi khi chưa công tâm. Hiệu lực pháp luật còn hạn chế. Nguyên nhân của những hạn chế này rất đa dạng. Có cả nguyên nhân khách quan và chủ quan. Sự thiếu đồng bộ trong hệ thống pháp luật là một nguyên nhân. Năng lực cán bộ thực thi cũng cần cải thiện. Vẫn tồn tại kẽ hở trong chính sách công Việt Nam. Điều này gây khó khăn cho việc quản lý xung đột xã hội. Giải quyết khiếu nại tố cáo đôi khi còn chậm trễ. Nguồn lực cho các cơ quan nhà nước Việt Nam cũng cần được tăng cường.
3.1. Những hạn chế còn tồn tại
Việc giải quyết xung đột còn chậm trễ. Nhiều vụ việc kéo dài gây bức xúc. Một số quyết định chưa đủ sức thuyết phục. Pháp luật về giải quyết tranh chấp chưa thực sự chặt chẽ. Cơ chế hòa giải xã hội Việt Nam đôi khi chưa phát huy hết hiệu quả. Năng lực của một số cán bộ còn hạn chế. Tiếp công dân chưa thực sự hiệu quả. Sự minh bạch trong quy trình còn cần cải thiện.
3.2. Nguyên nhân khách quan và chủ quan
Nguyên nhân khách quan bao gồm sự phức tạp của xã hội. Quá trình phát triển kinh tế nhanh tạo ra các vấn đề mới. Nguyên nhân chủ quan liên quan đến năng lực quản lý. Một số cơ quan nhà nước Việt Nam thiếu kinh nghiệm. Việc thực thi chính sách công Việt Nam chưa nhất quán. Còn tồn tại tình trạng cục bộ, lợi ích nhóm. Sự hạn chế trong đối thoại xã hội cũng là một nguyên nhân. Cần phân tích kỹ để đưa ra giải pháp phù hợp.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả Nhà nước giải quyết xung đột
Để nâng cao vai trò của nhà nước, cần có các giải pháp đồng bộ. Quan điểm thượng tôn pháp luật phải được đề cao. Mọi hành vi cần tuân thủ pháp luật về giải quyết tranh chấp. Giải pháp tập trung vào việc phục vụ nhân dân. Phát huy sức mạnh tổng hợp của hệ thống chính trị. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước Việt Nam. Cần nâng cao năng lực cho chính quyền cơ sở. Họ là tuyến đầu trong việc quản lý xung đột xã hội. Các biện pháp này sẽ giúp xây dựng niềm tin. Chúng góp phần duy trì trật tự và ổn định xã hội. Chính sách công Việt Nam cần được rà soát và hoàn thiện thường xuyên.
4.1. Quan điểm thượng tôn pháp luật và vì dân
Giải quyết xung đột phải dựa trên pháp luật. Mọi quyết định cần khách quan, công bằng. Quan điểm 'vì dân' phải là kim chỉ nam. Lợi ích của người dân cần đặt lên hàng đầu. Điều này xây dựng niềm tin của công chúng. Nó tăng cường sự đồng thuận xã hội. Các cơ quan nhà nước Việt Nam phải thực sự là công bộc của dân. Đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của mọi công dân là yếu tố then chốt.
4.2. Phát huy sức mạnh tổng hợp của hệ thống chính trị
Giải quyết xung đột không chỉ là nhiệm vụ của nhà nước. Nó cần sự tham gia của cả hệ thống chính trị. Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể cần phát huy vai trò. Tăng cường đối thoại xã hội ở mọi cấp độ. Huy động sự tham gia của cộng đồng. Điều này tạo ra sức mạnh tổng hợp. Nó giúp quá trình quản lý xung đột xã hội toàn diện hơn. Pháp luật về giải quyết tranh chấp cần được truyền đạt rộng rãi.
4.3. Nâng cao vai trò chính quyền cơ sở
Chính quyền cấp cơ sở đóng vai trò quan trọng. Họ là những người gần dân nhất. Họ có thể nắm bắt xung đột từ sớm. Nâng cao năng lực cho cán bộ cơ sở là cần thiết. Tổ chức các buổi tiếp công dân thường xuyên. Tăng cường hòa giải xã hội Việt Nam ở cấp địa phương. Chính quyền cơ sở cần chủ động, linh hoạt. Họ cần được trao quyền và trách nhiệm rõ ràng. Điều này giúp giải quyết xung đột hiệu quả hơn.
V. Hoàn thiện pháp luật chính sách công về giải quyết tranh chấp
Hoàn thiện khung pháp lý là một giải pháp then chốt. Cần tiếp tục xây dựng và bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật. Đặc biệt trong các lĩnh vực dễ phát sinh xung đột. Chính sách công Việt Nam cần được rà soát, điều chỉnh. Mục tiêu là đảm bảo tính đồng bộ, khả thi. Củng cố và kiện toàn bộ máy thực thi pháp luật là bắt buộc. Nâng cao tính khoa học của các quy trình giải quyết. Điều này bao gồm việc cải tiến phương pháp tiếp công dân, giải quyết khiếu nại tố cáo. Các cơ quan nhà nước Việt Nam cần được trang bị tốt hơn. Nâng cao ý thức pháp luật trong nhân dân cũng rất quan trọng. Đây là nền tảng vững chắc cho quản lý xung đột xã hội.
5.1. Xây dựng hoàn thiện pháp luật về xung đột xã hội
Cần rà soát toàn diện hệ thống pháp luật hiện hành. Xây dựng các quy định mới phù hợp với thực tiễn. Đặc biệt là pháp luật về giải quyết tranh chấp đất đai. Cần có luật rõ ràng hơn về xung đột lao động Việt Nam. Đảm bảo tính công bằng, minh bạch của pháp luật. Hạn chế các kẽ hở có thể bị lợi dụng. Chính sách công Việt Nam cần thể hiện sự nhất quán. Các cơ quan nhà nước Việt Nam tham gia tích cực vào quá trình này.
5.2. Củng cố bộ máy thực thi pháp luật
Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cán bộ. Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức công vụ. Sắp xếp lại tổ chức bộ máy. Đảm bảo tính hiệu quả, tinh gọn của các cơ quan nhà nước Việt Nam. Đặc biệt là các đơn vị làm công tác tiếp công dân và giải quyết khiếu nại tố cáo. Đầu tư công nghệ hỗ trợ. Quy trình hóa các bước giải quyết. Điều này giúp minh bạch hóa hoạt động.
5.3. Nâng cao tính khoa học của quy trình giải quyết
Xây dựng các quy trình giải quyết xung đột chuẩn hóa. Áp dụng khoa học công nghệ vào quản lý xung đột xã hội. Tăng cường nghiên cứu, dự báo về xung đột. Đánh giá tác động của các chính sách công Việt Nam. Lấy ý kiến chuyên gia và người dân. Phát triển các công cụ hỗ trợ đối thoại xã hội. Đảm bảo các quy trình khách quan, công khai, minh bạch. Điều này giúp nâng cao lòng tin của nhân dân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế từ năm 1986 đã tạo ra những biến chuyển sâu sắc trong cấu trúc kinh tế - xã hội Việt Nam. Sự phát triển vượt bậc của lực lượng sản xuất một mặt thúc đẩy kinh tế, mặt khác làm phát sinh những phân hóa xã hội phức tạp, va chạm lợi ích và tích tụ mâu thuẫn cục bộ. Khi cơ chế bao cấp "xin - cho" còn để lại di chứng và hiện tượng suy thoái, tha hóa quyền lực ở một bộ phận cán bộ bộc lộ, các mâu thuẫn tích tụ đã bùng phát thành nhiều cuộc xung đột xã hội (XĐXH), từ tranh chấp đất đai nông thôn, đình công công nghiệp đến các "điểm nóng chính trị - xã hội". Trong bối cảnh đó, việc luận giải thấu đáo bản chất triết học của XĐXH và vai trò điều tiết, giải quyết của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trở thành một đòi hỏi cấp thiết cả về mặt lý luận nhận thức lẫn thực tiễn quản trị quốc gia.
┌────────────────────────────────────────┐
│ Chuyển đổi Kinh tế Thị trường (1986-) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ Phát triển Lực lượng Sản xuất│ │ Phân tầng Xã hội & Lợi ích │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
└──────────────────────┬──────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ Mâu thuẫn Xã hội tích tụ (Đất đai, │
│ Lao động, Tha hóa Quyền lực) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ Xung đột Xã hội / Điểm nóng CT-XH │
│ (Cấp trung mô: Bạo lực / Phi bạo lực) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ Vai trò Thể chế hóa & Giải quyết của │
│ Nhà nước Việt Nam (Pháp quyền XHCN) │
└────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Các công trình trước đây phần lớn tiếp cận XĐXH dưới giác độ xã hội học thực nghiệm cục bộ (như Phan Tân, 2010; Lưu Văn Sùng, 2007) hoặc quản lý an ninh chính trị vụ việc (Nguyễn Văn Tễ, 2004), dẫn đến việc thiếu vắng một khung lý thuyết triết học nhất quán về bản chất tồn tại xã hội, quy luật vận động và cơ chế giải quyết XĐXH của Nhà nước. Luận án tiến sĩ triết học của NCS Lê Thị Thảo (2020) với đề tài "Vai trò của Nhà nước trong việc giải quyết xung đột xã hội ở Việt Nam hiện nay" do GS.TS Trần Phúc Thăng và PGS.TS Trần Hải Minh hướng dẫn tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh) đã lấp đầy khoảng trống này.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được thiết lập chặt chẽ:
- RQ1: Bản chất triết học, nguồn gốc quy luật và các dạng thức biểu hiện của XĐXH cùng vai trò tất yếu của Nhà nước trong việc điều tiết mâu thuẫn là gì?
- RQ2: Thực trạng thực thi vai trò của Nhà nước Việt Nam trong giải quyết các XĐXH điển hình từ năm 1986 đến năm 2020 bộc lộ những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân thực chất nào?
- RQ3: Những quan điểm nền tảng và hệ giải pháp chiến lược nào có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả giải quyết XĐXH của Nhà nước trong giai đoạn phát triển mới?
- H1: XĐXH trong thời kỳ đổi mới tại Việt Nam không phải là sự đối kháng giai cấp mất còn mà chủ yếu là xung đột lợi ích cấp trung mô, bắt nguồn sâu xa từ mâu thuẫn kinh tế và sự bất cập của thể chế quản lý.
- H2: Nhà nước xã hội chủ nghĩa giữ vai trò quyết định trong việc chuyển hóa xung đột từ đối đầu triệt tiêu sang đồng thuận xã hội thông qua việc thực hiện chức năng xã hội và thượng tôn pháp luật.
Khung lý thuyết của công trình xác lập trên nền tảng chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước của dân, do dân, vì dân, kết hợp chọn lọc lý thuyết xung đột xã hội hiện đại. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các XĐXH cấp trung mô (xung đột giữa các giai cấp, tầng lớp, nhóm xã hội và cộng đồng dân cư) diễn ra điển hình tại các vùng đồng bằng, đô thị, khu công nghiệp và vùng dân tộc thiểu số trong giai đoạn 1986–2020.
Literature Review và Positioning
Lịch sử tư tưởng nhân loại chứng kiến sự vận động không ngừng của các quan điểm về xung đột và vai trò của nhà nước. Trong tư tưởng phương Đông cổ đại, trường phái Nho gia (Khổng Tử, Mạnh Tử) xem căn nguyên bất ổn là sự suy đồi đạo đức và đề xướng thuyết "Nhân lễ", "Chính danh" cùng nguyên tắc "được lòng tin của dân" để cảm hóa xã hội. Ngược lại, Pháp gia mà Hàn Phi Tử (280–233 TCN) là đại diện kiệt xuất đã xác định lợi ích vật chất chi phối hành vi và chủ trương dùng pháp luật với hai đòn bẩy "thưởng" và "phạt" làm công cụ tối thượng để cai trị. Lão Tử lại chủ trương thuận theo quy luật tự nhiên, phản đối bạo lực cưỡng chế.
Dòng chảy triết học phương Tây ghi nhận từ thời Hy Lạp cổ đại: Platon (Cộng hòa, Quy luật) phân tích sự phân đôi nguy hại của nhà nước thành "nhà nước của người nghèo" và "nhà nước của người giàu", từ đó đề cao vai trò trị vì của tầng lớp tinh hoa trí tuệ. Arixtốt (Chính trị học) chỉ ra rằng sự bất bình đẳng xã hội và cảm giác bất công về địa vị là mầm mống cách mạng, đồng thời khẳng định sự thống trị của tầng lớp trung lưu là điều kiện lành mạnh nhất để duy trì ổn định bang quốc. Thời kỳ cận đại Tây Âu, John Locke (Hai khảo luận về chính quyền, 1689) xây dựng lý thuyết quyền tự nhiên và chế độ quân chủ lập hiến; Montesquieu (Tinh thần pháp luật, 1748) đặt nền móng cho học thuyết phân chia quyền lực; Jean-Jacques Rousseau (Khế ước xã hội, 1762) khẳng định chủ quyền nhân dân và việc ủy thác quyền lực cho chính phủ nhằm bảo đảm lợi ích chung.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LỊCH SỬ TƯ TƯỞNG VỀ XUNG ĐỘT XÃ HỘI │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ PHƯƠNG ĐÔNG │ │ PHƯƠNG TÂY │ │ XÃ HỘI HỌC │
│ CỔ - TRUNG ĐẠI │ │ CỔ - CẬN ĐẠI │ │ HIỆN ĐẠI │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│• Nho gia: Đức trị│ │• Platon: Thống │ │• Dahrendorf: Mô │
│ Khổng - Mạnh │ │ trị trí tuệ │ │ hình xung đột │
│• Pháp gia: Thưởng│ │• Arixtốt: Tầng │ │• Coser: Chức năng│
│ phạt (Hàn Phi) │ │ lớp trung lưu │ │ thiết thực │
│• Đạo gia: Thuận │ │• Locke: Quyền │ │• Burton & Dukes: │
│ tự nhiên (Lão) │ │ tự nhiên │ │ Giải quyết mâu │
│ │ │• Rousseau: Khế │ │ thuẫn phân tích │
│ │ │ ước xã hội │ │ │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└─────────────────────────────┼─────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────┐
│ TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN │
├──────────────────────────────────┤
│• Gốc rễ: Mâu thuẫn LLSX - QHSX │
│• Đấu tranh giai cấp & Chế độ │
│ tư hữu tư liệu sản xuất │
│• Bản chất Nhà nước: Thống trị │
│ chính trị & Chức năng xã hội │
└────────────────┬─────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────┐
│ LUẬN ÁN NCS LÊ THỊ THẢO (2020) │
│ XĐXH & Nhà nước thời Đổi Mới │
└──────────────────────────────────┘
Sang thế kỷ XX, các nhà xã hội học ngoài mác-xít như Ralf Gustav Dahrendorf (Class and Class Conflict in Industrial Society, 1959) nhấn mạnh mô hình xung đột và năng lực thích ứng của tổ chức; Lewis Coser (The Functions of Social Conflict, 1956) khám phá chức năng liên kết nhóm và giải tỏa căng thẳng của xung đột; Kenneth Boulding (Conflict and Defense: A General Theory, 1962) và John Burton & Frank Dukes (Conflict: Resolution and Provention, 1990) đề xuất phương pháp giải quyết xung đột dựa trên phân tích nhu cầu căn bản.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Võ Khánh Vinh (2009, 2010), Phan Xuân Sơn (2014), Hồ Bá Thâm (2011), Nguyễn Tấn Hùng (2005) đã phác thảo các khía cạnh mâu thuẫn xã hội và quản lý điểm nóng. Tuy nhiên, các cuộc tranh luận học thuật vẫn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập:
- Luồng quan điểm thứ nhất (ảnh hưởng bởi chủ nghĩa chức năng cấu trúc) coi xung đột xã hội thuần túy là hiện tượng tiêu cực, phá vỡ trật tự cần phải triệt tiêu bằng sức mạnh hành chính.
- Luồng quan điểm thứ hai (tiếp cận từ chủ nghĩa Mác và lý thuyết xung đột tiến bộ) nhìn nhận xung đột như một tất yếu khách quan, là phương thức bộc lộ và giải quyết mâu thuẫn nội tại nhằm tái lập cân bằng xã hội ở trình độ cao hơn.
So với các công trình quốc tế như mô hình xung đột quyền uy của Ralf Dahrendorf (Đức) vốn quy xung đột về sự phân bổ quyền lực trong các hiệp hội chuẩn tắc, hoặc nghiên cứu giải quyết xung đột đất đai thực chứng của Babette Wehrmann (2008), luận án của Lê Thị Thảo định vị một vị thế học thuật riêng biệt: Khảo sát XĐXH trong điều kiện quá độ lên chủ nghĩa xã hội dưới sự lãnh đạo của một Đảng cầm quyền duy nhất, nơi Nhà nước không đóng vai trò công cụ bóc lột mà là thiết chế đại diện quyền làm chủ của nhân dân, mang sứ mệnh kép vừa thực hiện quản trị xã hội vừa hóa giải các điểm nóng xung đột lợi ích cục bộ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa và phát triển lý luận kinh điển của C. Mác, Ph. Ăngghen và V.I. Lênin về nguồn gốc, bản chất của nhà nước và xung đột giai cấp trong điều kiện mới. Trong tác phẩm Hệ tư tưởng Đức, C. Mác và Ph. Ăngghen đã chỉ rõ quy luật nền tảng:
"Như vậy, theo quan điểm của chúng tôi, tất cả mọi xung đột trong lịch sử đều bắt đầu từ mâu thuẫn giữa những lực lượng sản xuất và hình thức giao tiếp" [Mác và Ăngghen, Toàn tập, t. 3, tr. 106].
Luận án khẳng định tính đúng đắn phổ quát của luận điểm này, đồng thời cụ thể hóa rằng trong thời kỳ quá độ tại Việt Nam, sự phát triển không đồng đều của lực lượng sản xuất đan xen với các thành phần kinh tế đa dạng đã làm nảy sinh mâu thuẫn lợi ích giữa các tầng lớp dân cư, doanh nghiệp và bộ máy công quyền.
Phát triển luận điểm của Ph. Ăngghen trong Nguồn gốc của gia đình, của chế độ tư hữu và của nhà nước:
"Nhưng muốn cho những mặt đối lập đó, những giai cấp có quyền lợi kinh tế mâu thuẫn nhau đó, không đi đến chỗ tiêu diệt lẫn nhau và tiêu diệt luôn cả xã hội trong một cuộc đấu tranh vô ích, thì cần phải có một lực lượng cần thiết, một lực lượng rõ ràng là đứng trên xã hội, có nhiệm vụ làm dịu bớt sự xung đột và giữ cho sự xung đột đó nằm trong vòng “trật tự”. Và lực lượng đó, nảy sinh ra từ xã hội, nhưng lại đứng trên xã hội và ngày càng tách rời khỏi xã hội, chính là nhà nước" [C. Mác và Ph. Ăngghen, Toàn tập, t. 21, tr. 252-253].
Luận án đã mở rộng khung lý luận khi chỉ ra bước chuyển hóa căn bản: Nhà nước xã hội chủ nghĩa không còn là "nhà nước nguyên nghĩa" chuyên thực thi trấn áp giai cấp đối kháng, mà là "nhà nước nửa nhà nước", nơi chức năng xã hội trở thành nền tảng tối thượng. Ăngghen từng nhấn mạnh: "Chức năng xã hội là cơ sở của sự thống trị chính trị; và sự thống trị chính trị cũng chỉ kéo dài chừng nào còn thực hiện chức năng xã hội đó của nó". Luận án chứng minh rằng năng lực hóa giải xung đột của Nhà nước Việt Nam phụ thuộc trực tiếp vào việc thực thi chức năng xã hội, bảo vệ lợi ích hợp pháp của nhân dân và duy trì công bằng phân phối.
Đặc biệt, tác giả đưa ra định nghĩa mang tính đột phá, phân biệt tường minh giữa mâu thuẫn xã hội và xung đột xã hội:
"Xung đột xã hội là sự tác động theo hướng chống đối, cản trở, bài xích hoặc loại trừ lẫn nhau bằng các hình thức bạo lực hoặc phi bạo lực của các chủ thể của xã hội do những mâu thuẫn về lợi ích, về địa vị xã hội, về các giá trị và các quan điểm, quan niệm sống" [Lê Thị Thảo, 2020, tr. 37].
Đóng góp lý thuyết này xác lập rõ: Mâu thuẫn là trạng thái tiềm tàng bên trong, trong khi xung đột là hành vi tương tác đối kháng công khai bộc lộ ra bên ngoài khi trạng thái cân bằng lợi ích bị phá vỡ.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN PHÂN LOẠI NGUYÊN NHÂN XUNG ĐỘT │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐
│ THEO TÍNH CHẤT NỘI TẠI & BẢN CHẤT│ │ THEO ĐỘNG LỰC TÁC ĐỘNG THỜI ĐIỂM │
├──────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────┤
│• Nguyên nhân cơ bản: Bất công │ │• Nguyên nhân chủ yếu: Trực tiếp │
│ bình đẳng kinh tế, phân bổ đất │ │ bùng phát tranh chấp, khiếu kiện│
│ đai, phân hóa giàu nghèo sâu xa │ │ (sai phạm đền bù, cưỡng chế) │
│• Nguyên nhân không cơ bản: Cọ │ │• Nguyên nhân thứ yếu: Yếu tố tâm │
│ xát văn hóa, bất đồng nhận thức │ │ lý, giao tiếp, thông tin chậm trễ│
└────────────────┬─────────────────┘ └────────────────┬─────────────────┘
│ │
└─────────────────────┬─────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THEO KHÔNG GIAN VÀ TÍNH CHÂN THỰC │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│• Nguyên nhân bên trong: Tha hóa quyền lực, tiêu cực cán bộ, lợi ích nhóm │
│• Nguyên nhân bên ngoài: Tác động ngoại cảnh, biến động thị trường toàn cầu │
│• NGUYÊN NHÂN ẢO: Tin đồn thất thiệt, định kiến tâm lý, các thế lực thù địch │
│ kích động tạo cớ can thiệp chính trị │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp biện chứng giữa:
- Lý luận hình thái kinh tế - xã hội và quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất.
- Học thuyết Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và chế định quyền làm chủ của nhân dân.
- Lý thuyết phân tầng xã hội và xung đột nhóm trong xã hội học hiện đại.
Mô hình phân tích cấu trúc nguyên nhân gồm 4 trục tương tác:
- Trục 1: Nguyên nhân cơ bản và không cơ bản (Gốc rễ kinh tế vs. Yếu tố phái sinh).
- Trục 2: Nguyên nhân chủ yếu và thứ yếu (Điểm kích hỏa trực tiếp vs. Điều kiện phụ trợ).
- Trục 3: Nguyên nhân bên trong và bên ngoài (Nội tại cấu trúc xã hội vs. Tác động ngoại lai).
- Trục 4: Hiện tượng "Nguyên nhân ảo" - Một khái niệm độc đáo chỉ các xung đột phát sinh từ sự ngộ nhận, định kiến lịch sử hoặc do các thế lực thù địch cố tình tạo dựng, thổi phồng nhằm kích động bạo loạn chính trị.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được giới hạn chặt chẽ ở các xung đột phi vũ trang ly khai, mang tính chất dân sự - hành chính - kinh tế nội bộ trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng vững trên lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Dialectical and Historical Materialism) - một lập trường bản thể luận hiện thực phản biện kết hợp nhận thức luận duy vật thực tiễn. Nghiên cứu sử dụng thiết kế định tính chuyên sâu đa tầng (Multi-level Qualitative Design), phối hợp chặt chẽ giữa phân tích cấu trúc thể chế vĩ mô, đánh giá xung đột nhóm cấp trung mô và khảo sát hành vi tương tác xã hội cụ thể.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SƠ ĐỒ QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ BẢN THỂ LUẬN & │ │ THU THẬP DỮ LIỆU │ │ PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ│
│ PHƯƠNG PHÁP LUẬN│ │ ĐA NGUỒN │ │ VÀ PHÂN TÍCH │
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│• Duy vật biện │ │• Văn kiện Đảng, │ │• Phân tích tài │
│ chứng │ │ hệ thống luật │ │ liệu thể chế │
│• Duy vật lịch sử │ │• Báo cáo điều tra│ │• Tổng kết thực │
│• Tiếp cận hệ │ │ thực địa xã hội │ │ tiễn lịch sử │
│ thống - cấu trúc│ │• Hồ sơ các điểm │ │• So sánh đối │
│• Tiếp cận phân │ │ nóng (Thái Bình,│ │ chiếu liên vùng │
│ tích thể chế │ │ Tây Nguyên...) │ │• Tổng hợp quy nạp│
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└─────────────────────────────┼─────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC HÓA (TRIANGULATION) │
├──────────────────────────────────┤
│• Lý thuyết: Triết học Mác - Xã │
│ hội học xung đột hiện đại │
│• Dữ liệu: Thể chế - Thực địa │
│• Không gian: Đồng bằng - Đô thị │
│ - Khu công nghiệp - Miền núi │
└────────────────┬─────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────┐
│ LUẬN ĐIỂM & GIẢI PHÁP KHOA HỌC │
└──────────────────────────────────┘
Phạm vi không gian bao quát các địa bàn trọng điểm đại diện cho 4 cấu trúc sinh thái - xã hội:
- Nông thôn đồng bằng Bắc Bộ (điểm nóng đất đai, quản lý cơ sở tại Thái Bình 1997, Dương Nội 2017, Đồng Tâm 2020).
- Đô thị lớn đang tái quy hoạch hạ tầng (Thủ Thiêm - TP. Hồ Chí Minh 2018).
- Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (đình công lao động tại Đồng Nai, Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh 1995–2007).
- Vùng cao dân tộc thiểu số đa tôn giáo (Tây Nguyên 2001, 2004; Điện Biên, Lai Châu, Sóc Trăng).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu áp dụng các nguyên tắc nghiêm ngặt:
- Tiêu chí chọn mẫu trường hợp (Purposive Case Selection): Lựa chọn các vụ việc xung đột đáp ứng 3 tiêu chuẩn: (1) Tính điển hình về loại hình mâu thuẫn (đất đai, lao động, sắc tộc/tôn giáo); (2) Đã phát triển thành điểm nóng chính trị - xã hội đòi hỏi sự can thiệp trực tiếp của bộ máy Nhà nước; (3) Có đầy đủ tư liệu tổng kết thực tiễn, số liệu báo cáo của các cơ quan chức năng và công trình khảo sát xã hội học độc lập.
- Quy trình thu thập tư liệu: Khai thác các nguồn tài liệu sơ cấp (văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo tổng kết của Ban Chỉ đạo Trung ương 6 (2), Bộ Công an, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân) và tài liệu thứ cấp từ các viện nghiên cứu chuyên ngành (Viện Xã hội học, Viện Triết học).
- Chiến lược Tam giác hóa (Triangulation): Thực hiện tam giác hóa dữ liệu (kết hợp báo cáo hành chính với khảo sát xã hội học thực địa), tam giác hóa lý thuyết (đối chiếu chủ nghĩa Mác - Lênin với lý thuyết xung đột phương Tây) và tam giác hóa phương pháp (phân tích văn bản thể chế kết hợp so sánh lịch sử).
Data và phân tích
Dữ liệu nghiên cứu bao gồm:
- Toàn bộ hệ thống văn kiện chính sách, pháp luật về đất đai (Luật Đất đai các thời kỳ 1993, 2003, 2013), Luật Khiếu nại, Luật Tố cáo, Bộ luật Lao động và Quy chế Dân chủ ở cơ sở.
- Tập hợp số liệu khảo sát xã hội học thực nghiệm từ các cuộc điều tra lớn: Báo cáo khảo sát thực địa của Viện Xã hội học tại Thái Bình (1997), dữ liệu thống kê hơn 1.000 cuộc đình công tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam (1995–2007) từ công trình của Lưu Văn Sùng và Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2006).
- Kỹ thuật phân tích tài liệu (Documentary Analysis) và tổng kết thực tiễn (Empirical Generalization) được hỗ trợ bởi các khung mã hóa chủ đề (thematic coding) tương thích với logic phân tích phạm trù triết học, bảo đảm độ tin cậy và tính nhất quán nội tại của các khái quát khoa học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA NGHIÊN CỨU │
└──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┼─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ PHÁT HIỆN 1: │ │ PHÁT HIỆN 2: │ │ PHÁT HIỆN 3: │
│ BẢN CHẤT PHI ĐỐI │ │ GỐC RỄ ĐẤT ĐAI & │ │ NGUYÊN NHÂN ẢO & │
│ KHÁNG GIAI CẤP │ │ THA HÓA QUYỀN LỰC│ │ NGUY CƠ CHUYỂN HÓA│
├──────────────────┤ ├──────────────────┤ ├──────────────────┤
│XĐXH thời Đổi Mới │ │Trên 80% điểm nóng│ │Xung đột bắt nguồn│
│chủ yếu mang tính │ │bắt nguồn từ địa │ │từ tin đồn, ngộ │
│chất cục bộ, dân │ │tô, đền bù đất │ │nhận bị các thế │
│sự - hành chính, │ │đai và sự suy │ │lực thù địch lợi │
│không nhằm lật đổ │ │thoái của cán bộ │ │dụng thành bạo │
│chế độ chính trị │ │cơ sở quan liêu │ │loạn chính trị │
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
│
▼
┌──────────────────┐
│ PHÁT HIỆN 4: │
│ BẤT CẬP THỂ CHẾ │
│ VỤ VIỆC BỊ ĐỘNG │
├──────────────────┤
│Nhà nước thiên về │
│"dập lửa" sự vụ, │
│thiếu quy trình │
│khoa học giải │
│quyết tận gốc rễ │
└──────────────────┘
- Nhận diện đúng bản chất phi đối kháng giai cấp của XĐXH thời kỳ đổi mới: Khác với xã hội tư bản nơi xung đột mang tính đối kháng gay gắt giữa tư sản và vô sản, các XĐXH tại Việt Nam hiện nay chủ yếu là xung đột quyền lợi cục bộ giữa các nhóm xã hội hoặc giữa người dân với cơ quan công quyền địa phương. Mục tiêu của người dân tham gia xung đột không nhằm lật đổ thể chế chính trị mà nhằm đòi hỏi sự công bằng, minh bạch trong phân phối lợi ích và thực thi chính sách.
- Xác định cấu trúc nguyên nhân thực chứng: Tư liệu lịch sử và thực tiễn chứng minh hơn 80% các vụ khiếu kiện đông người và điểm nóng chính trị - xã hội xuất phát từ lĩnh vực quản lý, thu hồi, bồi thường đất đai (điển hình tại Thái Bình 1997, Tiên Lãng 2012, Dương Nội 2017, Thủ Thiêm 2018, Đồng Tâm 2020). Căn nguyên sâu xa không chỉ nằm ở khoảng trống pháp luật mà bắt nguồn từ hiện tượng tha hóa quyền lực, quan liêu, tham nhũng và cơ chế "xin - cho" của một bộ phận cán bộ lãnh đạo cơ sở.
- Cơ chế chuyển hóa của "Nguyên nhân ảo" và nguy cơ an ninh phi truyền thống: Phát hiện thực tiễn tại Tây Nguyên (2001, 2004) cho thấy các mâu thuẫn đời sống và tranh chấp đất nông - lâm trường nếu không được chính quyền cơ sở giải quyết kịp thời sẽ bị các thế lực phản động biến báo qua "nguyên nhân ảo", gắn mác tôn giáo, sắc tộc để kích động bạo loạn chính trị, đe dọa trực tiếp an ninh quốc gia.
- Hạn chế cố hữu trong phương thức xử lý của bộ máy hành chính: Luận án chỉ rõ Nhà nước Việt Nam trong nhiều trường hợp còn lúng túng, nặng về biện pháp hành chính mệnh lệnh hoặc dập tắt sự vụ tạm thời sau khi điểm nóng đã bùng phát, thiếu các quy trình cảnh báo sớm, đối thoại dân chủ và cơ chế hòa giải tư pháp chuyên nghiệp.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung vào kho tàng triết học chính trị và chủ nghĩa xã hội khoa học hệ thống luận điểm sâu sắc về quy luật vận động của mâu thuẫn xã hội trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung đánh giá đa chiều giúp các nhà nghiên cứu tiếp cận xung đột xã hội không phải như một hiện tượng dị biệt cần che giấu mà như một chỉ dấu thực tiễn để hoàn thiện thể chế.
- Về mặt chính sách và thực tiễn quản trị: Đề xuất 5 trụ cột giải pháp mang tính đột phá:
- Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, đặc biệt là Luật Đất đai, Luật Khiếu nại, Luật Tố cáo, bảo đảm sự hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân.
- Thường xuyên củng cố, kiện toàn bộ máy thực thi pháp luật, kiểm soát quyền lực, ngăn chặn triệt để tình trạng suy thoái đạo đức, quan liêu, tham nhũng trong đội ngũ cán bộ, công chức.
- Đẩy mạnh giáo dục ý thức pháp quyền và ý thức cộng đồng cho cán bộ và nhân dân, chuyển từ tư duy quản trị mệnh lệnh sang tư duy phục vụ và đồng thuận.
- Nâng cao tính khoa học của quy trình giải quyết XĐXH, thiết lập hệ thống cảnh báo sớm mâu thuẫn từ khi còn manh nha.
- Nâng cao tính chủ động và năng lực tự quyết của chính quyền cấp cơ sở - nơi trực tiếp phát sinh và là tuyến đầu hóa giải mọi xung đột xã hội.
Limitations và Future Research
- Hạn chế nghiên cứu: Do tiếp cận chủ yếu từ giác độ triết học xã hội và sử dụng dữ liệu định tính, công trình chưa xây dựng được mô hình định lượng hóa mức độ rủi ro xung đột (Conflict Risk Index) bằng các công cụ kinh tế lượng hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM). Đồng thời, phạm vi nghiên cứu tập trung vào cấp trung mô nên các vi mô xung đột tâm lý cá nhân chưa được đào sâu chi tiết.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Ứng dụng khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo để phân tích mạng xã hội, dự báo sớm các đợt bùng phát "nguyên nhân ảo" và xung đột không gian mạng (cyber-conflicts).
- Xây dựng bộ chỉ số thực nghiệm đo lường chỉ số lòng tin của người dân đối với tính minh bạch của chính quyền địa phương trong giải quyết khiếu nại hành chính.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế giữa Việt Nam và các nền kinh tế chuyển đổi tương đồng (Trung Quốc, Lào) về cơ chế xử lý tranh chấp đất đai thời kỳ đô thị hóa nhanh.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là công trình tiên phong nghiên cứu chuyên biệt dưới góc độ triết học về vai trò giải quyết XĐXH của Nhà nước tại Việt Nam, đóng vai trò tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Triết học, Chính trị học, Xã hội học và Quản lý công.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các cơ quan hoạch định chiến lược của Đảng và Nhà nước trong việc sửa đổi chính sách đất đai, xây dựng Luật Thực hiện dân chủ ở cơ sở, hoàn thiện quy trình xử lý điểm nóng chính trị - xã hội của Bộ Công an và hệ thống Tòa án nhân dân.
- Lợi ích xã hội: Góp phần củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các tầng lớp nhân dân lao động, giữ vững ổn định chính trị - tiền đề tiên quyết cho sự phát triển bền vững của đất nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết triết học chuẩn mực và phương pháp luận phân tích xung đột trong xã hội chuyển đổi.
- Giảng viên, nhà nghiên cứu lý luận: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuyên đề Triết học chính trị, Chủ nghĩa xã hội khoa học, Xã hội học pháp luật tại các trường đại học và học viện.
- Cán bộ lãnh đạo, quản lý các cấp: Nắm vững bản chất nguyên nhân xung đột để có phương pháp ứng xử đúng đắn, tránh phạm sai lầm quan liêu, mệnh lệnh khi giải quyết tranh chấp dân sự.
- Cơ quan lập pháp và tư pháp: Có thêm cơ sở thực tiễn để rà soát, khắc phục các "điểm nghẽn" thể chế, hoàn thiện hệ thống tư pháp và quy trình tiếp công dân, giải quyết khiếu nại tố cáo.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đâu là đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án trong việc mở rộng học thuyết Mác về Nhà nước? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc luận chứng sự chuyển hóa chức năng của Nhà nước xã hội chủ nghĩa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng XHCN: Khác với nhà nước tư sản nơi bạo lực trấn áp giai cấp là công cụ chủ yếu, Nhà nước Việt Nam giải quyết xung đột bằng cách tối ưu hóa "chức năng xã hội", đóng vai trò trung tâm kiến tạo sự đồng thuận, điều hòa phân phối lợi ích và lấy pháp chế xã hội chủ nghĩa làm hành lang giải tỏa mâu thuẫn cấp trung mô.
-
Điểm mới về phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình trước đây là gì? Trả lời: So với các nghiên cứu xã hội học đơn lẻ (như Tô Duy Hợp 1999) hoặc tài liệu quản lý vụ việc của ngành công an (Ngô Xuân Liên), luận án đã nâng tầm từ mô tả hiện tượng thực chứng lên tầm khái quát bản thể luận triết học, thiết lập ma trận phân loại nguyên nhân 4 chiều (cơ bản/không cơ bản, chủ yếu/thứ yếu, bên trong/bên ngoài, nguyên nhân ảo).
-
Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất về mặt thực tiễn và được chứng minh bằng dữ liệu nào? Trả lời: Phát hiện về hiện tượng "Nguyên nhân ảo". Thực tiễn tại các điểm nóng Tây Nguyên (2001, 2004) và một số vụ việc đất đai cho thấy xung đột bùng phát dữ dội đôi khi không phải do mâu thuẫn kinh tế nguyên phát mà do sự lan truyền của các thông tin sai lệch, định kiến tâm lý bị các thế lực thù địch khuếch đại, biến tranh chấp dân sự thuần túy thành bất ổn chính trị.
-
Nghiên cứu có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) cho các dạng xung đột mới không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp quy trình 5 bước mang tính phổ quát: (1) Nhận diện và phân loại dạng thức mâu thuẫn; (2) Tách lọc nguyên nhân thực chất khỏi nguyên nhân ảo; (3) Thiết lập kênh đối thoại dân chủ công khai tại cơ sở; (4) Áp dụng chế tài pháp luật nghiêm minh trên tinh thần thượng tôn pháp luật; (5) Tái cấu trúc cơ chế phân phối lợi ích để triệt tiêu mầm mống xung đột tái phát.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ nền tảng luận án này nên tập trung vào hướng nào? Trả lời: Cần tập trung vào 3 hướng: (1) Lý thuyết xung đột giá trị và lối sống trong thời đại chuyển đổi số; (2) Cơ chế giải quyết xung đột môi trường và biến đổi khí hậu tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long; (3) Thể chế hóa mô hình Tòa án chuyên biệt giải quyết tranh chấp đất đai và lao động tập thể.
Kết luận
- Khái quát và chuẩn hóa hệ thống khái niệm triết học về xung đột xã hội, phân định ranh giới bản chất giữa mâu thuẫn tiềm tàng và hành vi xung đột bộc phát dưới hình thức bạo lực hoặc phi bạo lực.
- Vận dụng sáng tạo và phát triển lý luận Mác - Lênin về chức năng xã hội của Nhà nước, chứng minh vai trò tất yếu của Nhà nước xã hội chủ nghĩa trong việc điều hòa mâu thuẫn và giữ gìn trật tự xã hội.
- Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng giải quyết XĐXH của Nhà nước Việt Nam giai đoạn 1986–2020, làm rõ thành tựu giữ vững ổn định chính trị song song với việc chỉ ra các hạn chế trong cơ chế xử lý vụ việc bị động.
- Phát hiện và luận giải sâu sắc cấu trúc nguyên nhân đa tầng của xung đột, đặc biệt là nguồn gốc từ sự tha hóa quyền lực ở cơ sở và cơ chế lây lan của "nguyên nhân ảo".
- Xây dựng hệ thống quan điểm chỉ đạo và 5 nhóm giải pháp chiến lược khả thi, đặt nền tảng cho việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro xã hội của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN LÊ THỊ THẢO VAI TRÒ CỦA NHÀ NƢỚC TRONG VIỆC GIẢI QUYẾT XUNG ĐỘT XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Triết học Mã số: 9 22 90 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Phúc Thăng 2. Trần Hải Minh HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của thầy GS.TS Trần Phúc Thăng và thầy PGS.TS Trần Hải Minh. Các số liệu, tài liệu tôi đã sử dụng trong luận án là hoàn toàn trung thực, đảm bảo tính khách quan, có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng và không trùng lắp với những công trình đã công bố.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Thảo LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu luận án tiến sĩ với đề tài: “Vai trò của Nhà nước trong việc giải quyết xung đột xã hội ở Việt Nam hiện nay” tác giả luận án xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với hai thầy giáo GS.TS Trần Phúc Thăng và PGS.TS Trần Hải Minh đã trực tiếp hướng dẫn, truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm cho NCS trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tác giả luận án cũng xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Báo chí và Tuyên truyền, Khoa Triết học, cảm ơn tập thể các nhà khoa học đã đóng góp những ý kiến quý báu để NCS hoàn thiện luận án này, cảm ơn Ban quản lý khoa học và B an quản lý đào tạo đã giúp đỡ NCS trong quá trình học tập và bảo vệ luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Thảo MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Những công trình nghiên cứu ngoài nước về xung đột xã hội và vai trò của nhà nước trong việc giải quyết xung đột xã hội. Quan điểm của các nhà tư tưởng phương Đông. Quan điểm của các nhà tư tưởng Phương Tây. Lý luận xung đột xã hội ngoài mác xít.
Lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về xung đột xã hội và vai trò nhà nước trong việc giải quyết xung đột xã hội. Những công trình liên quan đến xung đột xã hội và vai trò của nhà nước trong việc giải quyết xung đột xã hội ở Việt Nam. Những công trình liên quan đến xung đột xã hội ở Việt Nam. Những công trình liên quan đến xung đột xã hội và vai trò của nhà nước trong việc giải quyết xung đột xã hội ở Việt Nam.
Những công trình liên quan đến các giải pháp nhằm nâng cao vai trò của nhà nước trong việc giải quyết xung đột xã hội ở Việt Nam. Đánh giá khái quát những kết quả các công trình tổng quan và những vấn đề luận án cần tiếp tục giải quyết. 31 Chƣơng 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ LÝ LUẬN XUNG ĐỘT XÃ HỘI VÀ VAI TRÒ CỦA NHÀ NƢỚC TRONG VIỆC GIẢI QUYẾT XUNG ĐỘT XÃ HỘI. Một số khái quát về lý luận xung đột xã hội.
Khái niệm về xung đột xã hội. Nguyên nhân của xung đột xã hội. Các dạng cơ bản của xung đột xã hội. Các giai đoạn phát triển của xung đột xã hội.
Vai trò của xung đột xã hội. Một số khái quát về vai trò của nhà nước trong việc giải quyết xung đột xã hội. Khái niệm giải quyết các xung đột. Nội dung vai trò của nhà nước trong việc giải quyết xung đột xã hội.
Những nhân tố ảnh hưởng đến vai trò của nhà nước trong việc giải quyết xung đột xã hội. 67 Chƣơng 2: VAI TRÒ CỦA NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRONG VIỆC GIẢI QUYẾT CÁC XUNG ĐỘT XÃ HỘI - THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Đặc điểm các cuộc xung đột xã hội ở Việt Nam hiện nay. Ở các tỉnh đồng bằng.
Những thành công và hạn chế của nhà nước Việt Nam trong việc giải quyết xung đột xã hội trong thời kỳ đổi mới. Những thành công. Những hạn chế. Một số nguyên nhân chủ yếu của những thành công và hạn chế.
Nguyên nhân khách quan. Nguyên nhân chủ quan. Những vấn đề đặt ra. 119 Chƣơng 3: MỘT SỐ QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CƠ BẢN NÂNG CAO VAI TRÒ CỦA NHÀ NƢỚC TRONG VIỆC GIẢI QUYẾT XUNG ĐỘT XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY.
Một số quan điểm cơ bản. Việc giải quyết xung đột xã hội ở Việt Nam hiện nay, trước hết phải là quan điểm thượng tôn pháp luật. Quan điểm “vì dân, vì tiến bộ xã hội và vì sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam XHCN”. Việc giải quyết mọi XĐXH ở Việt Nam hiện nay đòi hỏi nhà nước phải phát huy được sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị và của nhân dân.
Một số giải pháp cơ bản để nâng cao vai trò của nhà nước trong việc giải quyết xung đột xã hội ở Việt Nam hiện nay. Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, nhất là trong các lĩnh vực thường xảy ra XĐXH. Thường xuyên củng cố, kiện toàn và hoàn thiện bộ máy thực thi pháp luật. Đẩy mạnh việc giáo dục ý thức pháp luật và ý thức cộng đồng cho cán bộ và mọi tầng lớp nhân dân.
Nâng cao tính khoa học của các quy trình giải quyết xung đột xã hội của nhà nước. Nâng cao vai trò chủ động của chính quyền cấp cơ sở trong việc giải quyết XĐXH. 154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 156 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT ĐẦY ĐỦ CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa NCS Nghiên cứu sinh NXB Nhà xuất bản TAND Tòa án nhân dân TBCN Tư bản chủ nghĩa UBND Ủy ban nhân dân VKSND Viện kiểm sát nhân dân XĐXH Xung đột xã hội XHCN Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài 1. Thời kỳ đổi mới ở Việt Nam bắt đầu từ 1986 là một thời kỳ đặc thù trong quá trình phát triển đất nước theo định hướng XHCN. Đường lối cách mạng của thời kỳ này được xây dựng trên cơ sở nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh cùng thực tiễn sinh động của Việt Nam từ 1975, nhất là từ khi đất nước bước vào quá trình đổi mới. Thời kỳ đổi mới là thời kỳ phá dỡ nhiều rào cản để cho kinh tế xã hội được “bung ra” và đời sống xã hội trở nên sôi động.
Mọi mặt của đời sống xã hội và đặc biệt là tư duy của con người đều có những bước phát triển đáng kể. Sự phát triển của kinh tế cũng đã tạo điều kiện cho hàng loạt những nhu cầu mới về học tập, chăm sóc y tế, bảo vệ môi trường, sinh hoạt văn hóa… nảy sinh. Những nhu cầu về dân chủ, về bình đẳng xã hội, công bằng xã hội cũng ngày càng cao. Trong khi đó, chế độ tập trung quan liêu, bao cấp còn để lại không ít những hậu quả dai dẳng trong xã hội, đặc biệt là cơ chế “xin cho” đã làm cho bộ máy quản lý nảy sinh nhiều bất cập.
Các hiện tượng tiêu cực trong xã hội có điều kiện bộc lộ một cách công khai gây ra những bức xúc trong xã hội. Nhiều mâu thuẫn xã hội nảy sinh từ quá trình phát triển nền kinh tế thị trường định hướng XHCN và hội nhập quốc tế. Những mâu thuẫn này tích tụ theo thời gian đã tạo ra nhiều vụ xung đột xã hội ở hầu khắp các địa phương trong cả nước ở nông thôn cũng như ở thành phố, ở miền núi cũng như ở đồng bằng. Trong đó có những XĐXH đã phát triển thành điểm nóng chính trị xã hội ảnh hưởng đến sự ổn định và phát triển của xã hội.
Có những XĐXH còn bị các thế lực phản động trong và ngoài nước lợi dụng để chống phá Đảng, Nhà nước và nhân dân Việt Nam. Tình hình đó đã đưa đến những đòi hỏi khách quan là phải giải quyết XĐXH. Nhận thức rõ điều đó, Nhà nước Việt Nam, trong thời kỳ đổi mới đã giải quyết thành công các cuộc XĐXH lớn, đặc biệt là các điểm nóng xã hội hoặc điểm nóng chính trị - xã hội, giữ vững ổn định xã hội trong quá trình đổi mới và hội nhập quốc tế. Nhờ vậy, trong bối cảnh quốc tế hết sức phức tạp, đất nước đứng trước nhiều khó khăn, thách thức lớn, Việt Nam vẫn giữ vững được ổn định chính trị - xã hội, đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao được vị thế trên trường quốc tế.
Tuy nhiên, bên cạnh những thành công, bao giờ cũng bộc lộ không ít những mặt còn hạn chế, yếu kém. Cả những thành công và hạn chế của Nhà nước Việt Nam trong quá trình giải quyết XĐXH cần được phân tích, đánh giá để có thể khắc phục. Ở Việt Nam hiện nay, nguy cơ xảy ra XĐXH vẫn tiềm tàng. Vẫn còn những bức xúc trong xã hội chưa có điều kiện bộc lộ.
Hiện tượng thoái hóa, biến chất của một bộ phận không nhỏ cán bộ, đảng viên; tình trạng xuống cấp của đạo đức xã hội và đặc biệt một số lợi ích chính đáng của người dân vẫn còn chưa được giải quyết kịp thời, thấu đáo. Những vụ việc như ở Dương Nội quận Hà Đông (Hà Nội) năm 2017, vụ đất đai ở Thủ Thiêm (Thành phố Hồ Chí Minh) năm 2018 đã cho thấy ở ngay những trung tâm lớn nhất cả nước vẫn tiềm ẩn những XĐXH rất phức tạp. Thêm vào đó, các thế lực thù địch ở trong và ngoài nước vẫn luôn tìm cách lợi dụng những sơ hở của nhà nước để tuyên truyền chống phá cách mạng Việt Nam nhằm thực hiện âm mưu “diễn biến hòa bình”, bạo loạn lật đổ khi có điều kiện. Để đánh giá khái quát về tình hình giải quyết XĐXH ở Việt Nam, cho đến nay đã có nhiều công trình nghiên cứu lý luận, tổng kết thực tiễn và cả các công trình khoa học được thực hiện một cách nghiêm túc và đề xuất được nhiều giải pháp có tính khả thi cao.
Tuy nhiên, các công trình này phần lớn được phân tích dưới góc độ chính trị học, xã hội học. Cũng có các công 3 trình đã phân tích dưới góc độ triết học. Tuy nhiên, trong tất cả các công trình trên, ngay từ những khái niệm cơ bản nhất như khái niệm XĐXH cũng chưa thực sự thống nhất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Thảo (2020). Vai trò nhà nước giải quyết xung đột xã hội Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/vai-tro-nha-nuoc-giai-quyet-xung-dot-xa-hoi-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò nhà nước giải quyết xung đột xã hội Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích vai trò nhà nước trong giải quyết xung đột xã hội tại Việt Nam hiện nay. Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ chế, chính sách và hiệu quả thực tiễn.
Luận án "Vai trò nhà nước giải quyết xung đột xã hội Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Vai trò nhà nước giải quyết xung đột xã hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò nhà nước giải quyết xung đột xã hội Việt Nam" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Vai trò nhà nước giải quyết xung đột xã hội Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò nhà nước giải quyết xung đột xã hội Việt Nam" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò nhà nước giải quyết xung đột xã hội Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.