Luận án tiến sĩ: Vai trò chính quyền tỉnh đối với liên kết du lịch Nam Đồng bằng Sông Hồng
Luận án phân tích vai trò chính quyền tỉnh thúc đẩy liên kết du lịch nghiên cứu nam ĐBSH, đề xuất giải pháp phát triển bền vững. (152 ký tự)
Luan An
luận án
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò chính quyền, liên kết du lịch: Khái niệm, cơ sở
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Lý luận chính trị
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò chính quyền liên kết du lịch Khái niệm cơ sở
Liên kết du lịch đang trở thành yếu tố then chốt thúc đẩy phát triển du lịch bền vững. Chính quyền cấp tỉnh đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Việc hiểu rõ khái niệm, tầm quan trọng của liên kết du lịch giúp định hình hành động. Nghiên cứu xác định các cơ sở lý luận vững chắc. Từ đó, xây dựng các chính sách phù hợp, hiệu quả.
1.1. Khái niệm tầm quan trọng liên kết du lịch
Liên kết du lịch bao gồm sự hợp tác giữa các chủ thể. Các đối tác này có thể là nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng. Mục tiêu là tạo ra chuỗi giá trị du lịch toàn diện. Tầm quan trọng của liên kết du lịch thể hiện qua việc tối ưu hóa tài nguyên. Liên kết giúp đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao trải nghiệm khách hàng. Các tỉnh có thể cùng khai thác tiềm năng, tăng cường sức cạnh tranh. Điều này tạo ra lợi ích chung cho toàn khu vực, không chỉ riêng từng địa phương.
1.2. Vai trò chính quyền cấp tỉnh Quan niệm đặc điểm
Vai trò của chính quyền cấp tỉnh trong liên kết du lịch rất đa dạng. Chính quyền thực hiện chức năng quản lý nhà nước, đồng thời là chủ thể kiến tạo. Quan niệm vai trò này nhấn mạnh sự chủ động. Chính quyền định hướng, điều phối, hỗ trợ các hoạt động liên kết. Đặc điểm của vai trò này bao gồm tính toàn diện, dài hạn và khả năng huy động nguồn lực. Chính quyền cung cấp hành lang pháp lý, cơ chế hỗ trợ. Việc này tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển du lịch.
1.3. Nội dung tiêu chí đánh giá vai trò chính quyền
Nội dung vai trò chính quyền cấp tỉnh bao gồm xây dựng chiến lược, ban hành chính sách. Chính quyền cũng tổ chức thực hiện, kiểm tra, giám sát. Các hoạt động này nhằm đảm bảo liên kết du lịch đạt hiệu quả cao nhất. Tiêu chí đánh giá vai trò chính quyền dựa trên kết quả thực tế. Đánh giá bao gồm mức độ đồng bộ của chính sách. Hiệu quả triển khai các chương trình, dự án cũng là tiêu chí quan trọng. Sự tăng trưởng của ngành du lịch vùng là một thước đo cụ thể.
II. Phân tích thực trạng vai trò chính quyền Nam ĐBSH
Khu vực Nam Đồng bằng Sông Hồng (Nam ĐBSH) có tiềm năng du lịch lớn. Tuy nhiên, việc khai thác cần sự phối hợp chặt chẽ. Chính quyền các tỉnh trong vùng đã có nhiều nỗ lực. Phân tích thực trạng vai trò chính quyền giúp làm rõ những đóng góp. Các hành động cụ thể đã được triển khai. Điều này phản ánh cam kết của địa phương đối với phát triển du lịch.
2.1. Xác định chiến lược ban hành chính sách liên kết
Chính quyền cấp tỉnh tại Nam ĐBSH đã chủ động trong việc xác định chiến lược. Các chiến lược này tập trung vào phát triển du lịch bền vững. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm du lịch độc đáo, hấp dẫn. Nhiều chính sách hỗ trợ liên kết du lịch được ban hành. Các văn bản này quy định về ưu đãi đầu tư. Chính sách khuyến khích hợp tác giữa các địa phương. Điều này tạo cơ sở pháp lý cho các hoạt động liên kết.
2.2. Tổ chức thực hiện quản lý hoạt động liên kết
Hoạt động tổ chức thực hiện liên kết du lịch được đẩy mạnh. Chính quyền các tỉnh thành lập ban chỉ đạo, các hội đồng liên ngành. Các chương trình xúc tiến du lịch chung được tổ chức thường xuyên. Việc quản lý các hoạt động liên kết được tăng cường. Chính quyền hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tìm kiếm đối tác. Các hoạt động này thúc đẩy sự gắn kết giữa các chủ thể du lịch trong vùng.
2.3. Kiểm tra giám sát đánh giá hiệu quả liên kết
Công tác kiểm tra, giám sát các hoạt động liên kết được chú trọng. Chính quyền thường xuyên đánh giá hiệu quả của các dự án. Việc này giúp phát hiện kịp thời các vướng mắc. Các báo cáo định kỳ được thực hiện để tổng hợp tình hình. Từ đó, đưa ra các điều chỉnh cần thiết. Cơ chế đánh giá giúp đảm bảo các nguồn lực được sử dụng hiệu quả. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích từ liên kết du lịch.
III. Đánh giá vai trò chính quyền với liên kết du lịch vùng
Việc đánh giá vai trò của chính quyền là cần thiết. Điều này giúp nhìn nhận rõ các thành tựu và hạn chế. Kết quả đánh giá cung cấp cái nhìn khách quan. Nó là cơ sở cho việc cải thiện trong tương lai. Sự thành công của liên kết du lịch vùng phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Vai trò của chính quyền là một trong số đó.
3.1. Những thành tựu đạt được trong liên kết du lịch
Liên kết du lịch tại Nam ĐBSH đã đạt được một số thành tựu đáng kể. Lượng khách du lịch đến vùng tăng trưởng ổn định. Các sản phẩm du lịch đa dạng hơn, có tính đặc trưng cao. Hình ảnh du lịch vùng được quảng bá rộng rãi. Các tỉnh đã có sự phối hợp tốt hơn trong xúc tiến. Nhiều dự án hạ tầng du lịch được đầu tư. Điều này góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ, thu hút du khách.
3.2. Hạn chế tồn tại trong thực hiện vai trò chính quyền
Bên cạnh thành tựu, vẫn còn nhiều hạn chế tồn tại. Sự phối hợp giữa các tỉnh đôi khi chưa thực sự đồng bộ. Nguồn lực dành cho liên kết du lịch còn hạn chế. Các chính sách đôi lúc chưa đủ mạnh mẽ, thiếu tính đột phá. Năng lực của đội ngũ cán bộ còn cần được nâng cao. Việc thu hút đầu tư tư nhân vào liên kết du lịch chưa đạt kỳ vọng. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của các hoạt động.
3.3. Nguyên nhân của hạn chế bài học kinh nghiệm rút ra
Nguyên nhân của các hạn chế bao gồm nhiều yếu tố. Cơ chế phối hợp liên tỉnh đôi khi còn chồng chéo. Nguồn kinh phí đầu tư cho du lịch chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Tư duy liên kết chưa thực sự thấm nhuần ở mọi cấp. Việc rút ra bài học kinh nghiệm là cần thiết. Các bài học tập trung vào tăng cường hợp tác. Cần có sự thống nhất về mục tiêu, hành động. Nâng cao vai trò lãnh đạo, chỉ đạo của chính quyền.
IV. Định hướng giải pháp cải thiện liên kết du lịch tỉnh
Bối cảnh mới đòi hỏi các định hướng và giải pháp phù hợp. Việc nâng cao vai trò của chính quyền là ưu tiên hàng đầu. Các giải pháp phải mang tính đồng bộ, khả thi. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng du lịch của vùng. Chính quyền cần tiếp tục đổi mới tư duy, cách làm. Điều này nhằm tạo ra đột phá cho liên kết du lịch Nam ĐBSH.
4.1. Bối cảnh định hướng phát triển liên kết du lịch
Bối cảnh quốc tế và trong nước có nhiều biến động. Đại dịch COVID-19 đã thay đổi hành vi du khách. Công nghệ số đang tạo ra nhiều cơ hội mới. Định hướng phát triển liên kết du lịch cần thích ứng với xu thế này. Mục tiêu là xây dựng Nam ĐBSH thành điểm đến an toàn, hấp dẫn. Cần chú trọng phát triển du lịch xanh, bền vững. Việc khai thác bản sắc văn hóa vùng là trọng tâm.
4.2. Quan điểm giải pháp hoàn thiện chiến lược chính sách
Quan điểm nâng cao vai trò chính quyền dựa trên sự chủ động. Chính quyền cần đóng vai trò kiến tạo, thúc đẩy. Giải pháp bao gồm hoàn thiện chiến lược liên kết du lịch. Chiến lược cần cụ thể, có lộ trình rõ ràng. Chính sách phải đồng bộ, linh hoạt. Cần có các chính sách ưu đãi đặc thù cho các doanh nghiệp tham gia liên kết. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính là cần thiết.
4.3. Giải pháp tăng cường tổ chức kiểm soát và nhân lực
Tăng cường công tác tổ chức thực hiện liên kết du lịch. Xây dựng các cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các tỉnh. Nâng cao năng lực kiểm tra, giám sát chất lượng dịch vụ. Chính quyền cần tăng cường đầu tư vào đào tạo nhân lực. Đội ngũ cán bộ cần có kiến thức chuyên sâu về du lịch. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào quá trình liên kết. Việc này đảm bảo sự phát triển du lịch bền vững, toàn diện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa và tái cấu trúc kinh tế đòi hỏi các ngành kinh tế dịch vụ, đặc biệt là du lịch, phải chuyển dịch từ mô hình phát triển phân tán sang mô hình tích hợp không gian và liên kết chuỗi giá trị (Baggio & cộng sự, 2013). Du lịch là ngành kinh tế tổng hợp mang tính liên ngành, liên vùng và xã hội hóa sâu sắc (Hoàng Văn Hoa & cộng sự, 2018). Tuy nhiên, tại các nền kinh tế đang chuyển đổi, sự phân mảnh thị trường và rào cản địa giới hành chính đã tạo ra điểm nghẽn nghiêm trọng cho phát triển du lịch bền vững. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế chính trị với đề tài "Vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch - Nghiên cứu tại vùng Nam Đồng bằng sông Hồng" là công trình tiên phong giải quyết bài toán giao thoa giữa chức năng quản lý nhà nước cấp địa phương và cơ chế vận hành mạng lưới liên kết du lịch (LKDL) đa chủ thể.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm được xác định từ sự thiếu vắng các khung phân tích định lượng kết hợp kinh tế chính trị về hành vi của chính quyền cấp tỉnh (CQCT) trong việc định hình mạng lưới liên kết. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã khẳng định tính tất yếu của sự can thiệp công quyền (Bramwell & Lane, 2010; Ruhanen, 2013; Dredge & Jamal, 2013), các công trình trong nước (Trần Đình Thiên, 2016; Vũ Trọng Bình, 2017; Hoàng Văn Hoa & cộng sự, 2018) chủ yếu tiếp cận ở góc độ định tính, tập trung vào liên kết vùng nói chung mà chưa lượng hóa cấu trúc mạng lưới thực tế cũng như chưa mô hình hóa đầy đủ 04 nội hàm chức năng của CQCT.
Luận án thiết lập hệ thống 05 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 04 giả thuyết/mệnh đề lý thuyết:
- RQ1: LKDL có nội hàm là gì và được đánh giá thông qua hệ thống tiêu chí khoa học nào?
- RQ2: Vai trò của CQCT đối với LKDL có nội hàm lý luận ra sao và được đo lường bằng những tiêu chí cụ thể nào?
- RQ3: Vị trí, cấu trúc và mức độ tương tác của các chủ thể kinh doanh và CQCT trong mạng lưới LKDL tại các tỉnh Nam Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) hiện nay như thế nào?
- RQ4: Thực trạng thực thi vai trò của CQCT đối với LKDL tại vùng Nam ĐBSH giai đoạn 2017–2022 bộc lộ những thành tựu và rào cản nào?
- RQ5: Cần những giải pháp đột phá và cơ chế chính sách nào để nâng cao vai trò của CQCT nhằm tối ưu hóa mạng lưới LKDL đến năm 2030, tầm nhìn 2035?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết vai trò của Chính phủ trong nền kinh tế thị trường (Samuelson & Nordhaus, 1989), Lý thuyết các bên liên quan (Jamal & Getz, 1995; Freeman, 1984), và Lý thuyết phân tích mạng lưới xã hội (Social Network Analysis - SNA) (Burt, 1992; Wasserman & Faust, 1994; Ying, 2010).
Đóng góp đột phá của luận án là việc phát hiện và chứng minh thực nghiệm rằng: dù CQCT giữ thẩm quyền pháp lý và hoạch định, nhưng trong cấu trúc mạng lưới thực tế, CQCT không nắm giữ vị trí trung tâm điều phối. Mạng lưới LKDL vùng Nam ĐBSH có mật độ kết nối (Density) chỉ đạt $19%$ ($g = 0.19$), phản ánh trạng thái sơ khai, phân tán. Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát toàn bộ 04 tỉnh Nam ĐBSH (Nam Định, Thái Bình, Hà Nam, Ninh Bình) với diện tích $5.454,3\text{ km}^2$, quy mô dân số hơn $5,5\text{ triệu người}$ (Tổng cục Thống kê, 2023), trong khung thời gian khảo sát từ 2017 đến 2022 và tầm nhìn chiến lược đến 2035.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy hai dòng nghiên cứu chủ lưu (research streams):
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào lý thuyết can thiệp công và quản trị điểm đến: Samuelson & Nordhaus (1989), John (2012) và Baum & Szivas (2008) chỉ ra rằng can thiệp của nhà nước là tất yếu nhằm sửa chữa các thất bại thị trường (market failures), ngoại ứng tiêu cực và cung ứng hàng hóa công cộng. Trong quản trị du lịch, Bramwell & Lane (2010), Dredge & Jenkins (2009), Ruhanen (2013), và Shone & cộng sự (2016) khẳng định chính quyền địa phương đóng vai trò trung tâm điều phối, quy hoạch sử dụng đất và dung hòa lợi ích cộng đồng. Tuy nhiên, Cooper & cộng sự (1993) đưa ra quan điểm đối lập khi cảnh báo rằng sự thống trị quá mức của khu vực công có thể làm méo mó tín hiệu thị trường, dẫn đến các "thất bại của khu vực công" (public sector failures).
Dòng nghiên cứu thứ hai tập trung vào liên kết, hợp tác và cấu trúc mạng lưới du lịch: Khởi nguồn từ mô hình hợp tác đa bên của Jamal & Getz (1995) và Bramwell & Sharman (1999), các học giả nhấn mạnh sự đồng thuận giữa các bên liên quan (stakeholder consensus). Mandell (1999) và Simpson (2001) mô hình hóa tiến trình liên kết từ quan hệ phi chính thức đến cấu trúc mạng lưới chiến lược phụ thuộc lẫn nhau. Ứng dụng lý thuyết mạng lưới (Network Theory), các nghiên cứu của Scott & cộng sự (2008), Presenza & Cipollina (2010), Ying (2010), và Chiappa & Presenza (2013) đã định lượng hóa các mối quan hệ du lịch thông qua các chỉ số cấu trúc toán học.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾP CẬN LÝ THUYẾT NỀN │
├────────────────────────────┬───────────────────────────┤
│ Kinh tế chính trị & │ Lý thuyết Mạng lưới │
│ Chính sách công │ & Hợp tác đa bên │
│ (Samuelson & Nordhaus, │ (Jamal & Getz, 1995; │
│ 1989; Bramwell, 2011) │ Ying, 2010; Burt, 1992) │
└─────────────┬──────────────┴─────────────┬─────────────┘
│ │
└──────────────┬─────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP CỦA TÁC GIẢ │
├────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 4 Nội dung vai trò CQCT Mô hình mạng lưới SNA │
│ 1. Xác định chiến lược ◄► (Density, Centrality, │
│ 2. Ban hành chính sách Structural Holes) │
│ 3. Tổ chức thực hiện ◄► 5 Cấp độ hợp tác │
│ 4. Kiểm tra, giám sát, ĐG (Ying, 2010) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong tương quan với các nghiên cứu quốc tế:
- So với nghiên cứu của Qin & cộng sự (2011) tại Dương Sóc (Yangshuo, Trung Quốc) và Kubickova & Campbell (2020) tại Honduras – vốn chủ yếu dùng phương pháp phỏng vấn định tính để khẳng định vai trò chỉ đạo từ trên xuống (top-down) của chính quyền;
- So với nghiên cứu của Pforr (2002) tại Lãnh thổ phía Bắc Australia – ứng dụng mạng lưới nhưng chỉ dừng lại ở phân tích chính sách thuần túy;
Luận án này đã định vị một đóng góp vượt trội: kết hợp giải phẫu bản chất quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng (Kinh tế chính trị) với kỹ thuật mô hình hóa đồ thị mạng lưới không gian (Spatial SNA), làm sáng tỏ sự bất đối xứng giữa quyền lực hành chính và vị thế mạng lưới thực tế trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết vai trò kinh tế của Nhà nước và Lý thuyết quản trị điểm đến thông qua việc hệ thống hóa 04 trụ cột chức năng của CQCT đối với LKDL:
$$\text{Vai trò CQCT} = f(\text{Chiến lược}, \text{Chính sách}, \text{Tổ chức thực hiện}, \text{Kiểm tra - Giám sát - Đánh giá})$$
┌─────────────────────────────────────────┐
│ VAI TRÒ CỦA CHÍNH QUYỀN CẤP TỈNH │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────┬───────────┴───────────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐┌─────────────────┐
│ 1. Xác định ││ 2. Ban hành │ │ 3. Tổ chức ││ 4. Kiểm tra, │
│ chiến lược ││ chính sách │ │ thực hiện ││ giám sát, ĐG │
│ - Phân tích bối ││ - Tạo động lực │ │ - Thiết lập bộ ││ - Đo lường tiêu │
│ cảnh đa bên ││ kinh tế │ │ máy điều phối ││ chí đồng thuận│
│ - Tầm nhìn liên ││ - Thể chế hóa cơ│ │ - Hợp tác công- ││ - Điều chỉnh sai│
│ kết không gian││ chế chia sẻ │ │ tư (PPP) ││ lệch mạng lưới│
└─────────────────┘└─────────────────┘ └─────────────────┘└─────────────────┘
Luận án định nghĩa tường minh: "Vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với LKDL là quá trình CQCT sử dụng các biện pháp hành chính và kinh tế để tác động đến các chủ thể, đến các hình thức và nội dung trong LKDL của địa phương, nhằm giải quyết các vấn đề trong LKDL, từ đó thúc đẩy du lịch của địa phương phát triển, đóng góp chung vào sự phát triển KT - XH của tỉnh."
Mô hình lý thuyết đã xác lập bước chuyển biến mang tính chuẩn tắc: CQCT không chỉ đóng vai trò là cơ quan quản lý hành chính đơn thuần (bureaucratic regulator) mà phải chuyển hóa thành "tác nhân xúc tác mạng lưới" (network orchestrator/catalyst), thiết lập cấu trúc dung hòa lợi ích kinh tế giữa Nhà nước, doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cộng đồng dân cư.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp ba lý thuyết căn tảng: (1) Kinh tế chính trị thể chế, (2) Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), và (3) Lý thuyết mạng lưới quan hệ (Relational Network Theory).
Tiêu chí đánh giá LKDL được thiết kế đa tầng:
- Khía cạnh hoạt động liên kết: Đánh giá 08 nhóm chủ thể kinh doanh du lịch truyền thống và bổ sung 02 chủ thể đặc thù tại Việt Nam (chủ thể cung cấp sản phẩm đặc sản địa phương/OCOP và chủ thể tổ chức sự kiện); đánh giá 17 nội dung hợp tác và 06 nhóm tiêu chuẩn vận hành (kế thừa Jamal & Getz, 1995; Chiappa & Presenza, 2013; Hoàng Văn Hoa & cộng sự, 2018).
- Khía cạnh cấu trúc mạng lưới: Áp dụng mô hình 05 cấp độ hợp tác của Ying (2010): Mức 0 (Không hợp tác), Mức 1 (Trao đổi thông tin, dữ liệu), Mức 2 (Hợp tác kinh doanh thương mại), Mức 3 (Đối tác chiến lược), Mức 4 (Đại diện/nhượng quyền thương hiệu).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung lý thuyết được xác định rõ: áp dụng cho các vùng kinh tế có sự tương đồng về tài nguyên văn hóa - tự nhiên nhưng bị chia cắt bởi ranh giới hành chính cấp tỉnh tại các nền kinh tế đang phát triển.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận Thực chứng kết hợp Thực tiễn phê phán (Critical Realism), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) đa giai đoạn:
[Nghiên cứu Định tính] ──► [Khảo sát Bảng hỏi Quy mô lớn] ──► [Mô hình hóa Mạng SNA] ──► [Phân tích & Thẩm định]
- Phỏng vấn chuyên sâu - Doanh nghiệp lữ hành, lưu trú - Ma trận bất đối xứng - Kiểm định tam giác đạc
- Rà soát văn bản thể chế - Cơ quan quản lý, đào tạo - Phần mềm UCINET 6.03 - Đánh giá Robustness
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu áp dụng kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation) đa nguồn:
- Dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê kinh tế - xã hội, quy hoạch ngành du lịch của Tổng cục Du lịch/Cục Du lịch Quốc gia, Niên giám Thống kê 04 tỉnh (2017–2022), các nghị quyết HĐND và quyết định UBND tỉnh.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát diện rộng thông qua bảng hỏi cấu trúc thiết kế theo thang đo Likert 5 điểm, kết hợp phỏng vấn sâu lãnh đạo Sở Du lịch, Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch (VHTT&DL), Hiệp hội Du lịch, các doanh nghiệp lữ hành, lưu trú, vận chuyển và các cơ sở đào tạo.
- Độ tin cậy thang đo đạt chuẩn với hệ số Cronbach’s Alpha $\alpha > 0.82$ trên các nhóm nhân tố; giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các cấu trúc đo lường đều thỏa mãn tiêu chuẩn kiểm định học thuật.
Data và phân tích
Nghiên cứu ứng dụng các thuật toán đồ thị mạng lưới toán học trên phần mềm UCINET 6.03 kết hợp công cụ trực quan hóa NetDraw (Borgatti & cộng sự, 2002). Cấu trúc mạng $N = (V, L, W, P)$ được lượng hóa chi tiết:
-
Mật độ mạng (Network Density - $g$): $$g = \frac{l}{l_{\max}} = \frac{l}{n(n-1)}$$ Trong đó: $l$ là số liên kết thực tế, $l_{\max}$ là số liên kết tối đa giữa $n$ chủ thể.
-
Độ trung tâm cấp bậc chuẩn hóa (Standardized Degree Centrality - $C_d$): Phân định rõ bậc vào ($C_{di}$ - In-degree) và bậc ra ($C_{do}$ - Out-degree): $$C_d = \frac{d}{n-1}$$
-
Độ trung tâm cận kề (Closeness Centrality - $C_c$): $$C_c(n_i) = \left[ \sum_{j=1}^n \text{dist}(n_i, n_j) \right]^{-1}$$
-
Độ trung tâm giữa (Betweenness Centrality - $C_b$): Đo lường năng lực kiểm soát và môi giới thông tin: $$C_b(V_i) = \sum_{j < k} \frac{g_{jk}(V_i)}{g_{jk}}$$ Trong đó: $g_{jk}$ là số đường đi ngắn nhất giữa $V_j$ và $V_k$, $g_{jk}(V_i)$ là số đường đi ngắn nhất đi qua đỉnh $V_i$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, phát hiện về mật độ mạng lưới và mức độ phân mảnh: Luận án chỉ ra rằng: "kết quả nghiên cứu phát hiện có tồn tại hoạt động liên kết du lịch tại các tỉnh nhưng với mật độ (Density) thấp, xác suất xuất hiện các hoạt động LKDL tại các tỉnh giữa 2 chủ thể bất kỳ chỉ đạt 19%, điều này cho thấy hoạt động LKDL chỉ mới manh nha hình thành trên thị trường." Mức độ hợp tác chủ yếu dừng lại ở Cấp độ 1 (trao đổi thông tin) và Cấp độ 2 (hợp tác giao dịch đơn lẻ), hoàn toàn thiếu vắng các liên minh chiến lược bền vững (Cấp độ 3 và 4 theo phân loại của Ying, 2010).
TRẠNG THÁI HIỆN TẠI (Thực trạng) MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT (Tối ưu hóa)
[ Lữ hành ] ── (rời rạc) ── [ Lưu trú ] [ Lữ hành ] ◄───► [ Lưu trú ]
│ │ │ ▲ ▲ │
▼ ▼ │ \ / │
[ CQCT Ngoại vi ] [ Đào tạo/NCPT ] ▼ \ / ▼
(Degree thấp) (Structural Hole) [ CQCT ]
[ Điều phối mạng ]
(Betweenness cao)
▲ │
│ ▼
[ Đào tạo / OCOP ]
Thứ hai, nghịch lý vị thế trung tâm của CQCT: Trái với giả định truyền thống cho rằng chính quyền luôn là hạt nhân điều phối, phân tích SNA chứng minh CQCT tại 04 tỉnh Nam ĐBSH có độ trung tâm cấp bậc thấp, nằm ở vùng biên của mạng lưới vận hành thực tế. Hoạt động liên kết diễn ra tự phát, cục bộ giữa các công ty lữ hành, vận chuyển và ăn uống, trong khi các cơ quan quản lý nhà nước (Sở VHTT&DL/Sở Du lịch) và các viện nghiên cứu, trường đào tạo bị cô lập tại các "lỗ hổng cấu trúc" (structural holes).
Thứ ba, sự đứt gãy trong 04 nội dung thực thi vai trò của CQCT:
- Xác định chiến lược: Thiếu đánh giá toàn diện các mục tiêu trước khi ban hành; độ bao phủ đối với các bên liên quan yếu; chiến lược còn mang tính cơ học, nặng tư duy địa phương cục bộ.
- Ban hành chính sách: Thiếu các gói chính sách đặc thù hỗ trợ tài chính, đất đai và xúc tiến thương hiệu chung; chưa có cơ chế chia sẻ rủi ro và phân bổ lợi ích công bằng giữa 04 tỉnh.
- Tổ chức thực hiện: Chưa hình thành Ban điều phối liên kết vùng chuyên trách có đủ thẩm quyền tài chính và nhân sự; sự phối hợp liên ngành giữa giao thông, văn hóa, tài nguyên và du lịch còn lỏng lẻo.
- Kiểm tra, giám sát: Tần suất kiểm tra theo kế hoạch còn thấp, thiếu bộ chỉ số định lượng đánh giá hiệu quả liên kết sau ký kết biên bản ghi nhớ (MOU).
Implications đa chiều
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG IMPLICATIONS │
├──────────────────────┬──────────────────────┬───────────────────────────────┤
│ 1. Lý luận & │ 2. Quản trị & │ 3. Chính sách & │
│ Học thuật │ Doanh nghiệp │ Thể chế │
├──────────────────────┼──────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ - Tích hợp SNA vào │ - Tái cấu trúc chuỗi │ - Thành lập Ban điều phối │
│ Kinh tế chính trị. │ giá trị du lịch │ du lịch tiểu vùng Nam ĐBSH. │
│ - Xác lập khung đo │ Nam ĐBSH. │ - Thể chế hóa ngân sách │
│ lường 4 chức năng │ - Khai thác các │ xúc tiến chung; liên kết hạ │
│ quản trị địa │ nút mạng trung tâm │ tầng giao thông ven biển │
│ phương. │ để tạo tour tuyến. │ kết nối 4 tỉnh. │
└──────────────────────┴──────────────────────┴───────────────────────────────┘
- Về mặt học thuật: Cung cấp phương pháp luận kết hợp giữa phân tích cấu trúc thể chế định tính và mô hình đồ thị đại số định lượng, mở ra hướng tiếp cận chuẩn hóa cho nghiên cứu kinh tế vùng.
- Về thực tiễn quản trị doanh nghiệp: Giúp các doanh nghiệp lữ hành và lưu trú nhận diện các nút mạng có độ trung tâm giữa ($C_b$) cao để tối ưu hóa chi phí giao dịch và mở rộng mạng lưới kinh doanh.
- Về chính sách công: Cung cấp lộ trình thực thi theo Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn; kiến nghị Quốc hội và Chính phủ hoàn thiện khung pháp lý về phân cấp quản lý kinh tế vùng và cơ chế tài chính liên tỉnh.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ rõ 03 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn không gian và tính đại diện: Mẫu nghiên cứu tập trung tại 04 tỉnh Nam ĐBSH, nơi có sự tương đồng về đồng bằng và văn hóa duyên hải - tâm linh. Kết quả có thể có độ trễ khi khái quát hóa sang các vùng đặc thù khác như Tây Bắc hoặc Tây Nguyên.
- Giới hạn dữ liệu chuỗi thời gian: Nghiên cứu phân tích mạng lưới dựa trên dữ liệu cắt ngang (cross-sectional network data) giai đoạn 2017–2022, vốn chịu tác động đột biến từ đại dịch COVID-19, chưa mô hình hóa được biến động mạng lưới động (Dynamic Longitudinal SNA) theo từng năm.
- Giới hạn về đo lường biến ngoại sinh: Chưa tích hợp đầy đủ tác động của chuyển đổi số và các nền tảng đại lý du lịch trực tuyến toàn cầu (OTAs như Agoda, Booking) vào ma trận liên kết địa phương.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) mở ra 04 hướng đi:
- Hướng 1: Ứng dụng mô hình phân tích mạng lưới động (Stochastic Actor-Oriented Models - SAOMs) để theo dõi sự tiến hóa của các mối liên kết qua các chu kỳ kinh tế 5–10 năm.
- Hướng 2: Mở rộng mô hình so sánh liên vùng giữa Nam ĐBSH với Vùng kinh tế trọng điểm Miền Trung và Đồng bằng sông Cửu Long.
- Hướng 3: Lượng hóa sâu hơn tác động của thể chế số (Digital Governance) và chính quyền điện tử đến tốc độ kết nối của mạng lưới du lịch.
- Hướng 4: Phát triển mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) kiểm định tác động lan tỏa (spillover effects) của chính sách công cấp tỉnh đối với doanh thu du lịch toàn vùng.
Tác động và ảnh hưởng
TÁC ĐỘNG TOÀN DIỆN
│
┌────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐ ┌──────────────────────┐
│ HỌC THUẬT QUỐC TẾ │ │ THỂ CHẾ ĐỊA PHƯƠNG │ │ KINH TẾ - XÃ HỘI │
│ - Trích dẫn Scopus/ │ │ - Đổi mới quy hoạch │ │ - Tăng trưởng chi │
│ SSCI về SNA quản trị│ │ du lịch 4 tỉnh │ │ tiêu du khách │
│ - Chuẩn hóa khung │ │ - Thành lập Hội đồng │ │ - Tạo sinh kế và bảo │
│ tiêu chí 4 chức │ │ vùng liên tỉnh │ │ tồn di sản văn hóa │
│ năng địa phương │ │ Nam ĐBSH │ │ bền vững │
└──────────────────────┘ └──────────────────────┘ └──────────────────────┘
- Tác động học thuật: Đặt nền móng lý thuyết cho các nghiên cứu sinh và học giả trong nước về việc ứng dụng phần mềm UCINET và lý thuyết đồ thị trong giải quyết các vấn đề Kinh tế chính trị và Chính sách công; khả năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành du lịch và kinh tế phát triển.
- Tác động thể chế: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho HĐND và UBND 04 tỉnh Nam Định, Thái Bình, Hà Nam, Ninh Bình trong việc rà soát, điều chỉnh Quy hoạch phát triển du lịch giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050 theo Luật Quy hoạch 2017.
- Tác động kinh tế - xã hội: Giúp hình thành chuỗi sản phẩm du lịch liên tỉnh đặc thù (Du lịch văn hóa tâm linh Bái Đính - Tam Chúc - Đền Trần kết hợp Du lịch sinh thái biển ven vịnh Bắc Bộ), gia tăng thời gian lưu trú bình quân của du khách quốc tế từ 1,2 ngày lên trên 2,5 ngày và nâng cao tỷ trọng đóng góp của du lịch vào GRDP của vùng.
Đối tượng hưởng lợi
Hệ thống giá trị của luận án hướng đến 04 nhóm thụ hưởng chính:
| Nhóm đối tượng | Giá trị tiếp nhận cụ thể | Thước đo tác động (Impact Metric) |
|---|---|---|
| Nghiên cứu sinh & Giới học thuật | Khung lý thuyết tích hợp 04 trụ cột vai trò nhà nước và bộ công cụ đo lường SNA hoàn chỉnh. | Bộ chỉ số 17 tiêu chí hoạt động và ma trận phân tích mạng lưới chuẩn hóa. |
| Cơ quan quản lý Nhà nước (CQCT, Sở Du lịch/VHTT&DL) | Bằng chứng thực nghiệm để chuyển đổi từ quản lý hành chính mệnh lệnh sang quản trị mạng lưới điều phối. | Cắt giảm chi phí xúc tiến trùng lặp; tối ưu hóa phân bổ nguồn vốn đầu tư hạ tầng giao thông kết nối. |
| Doanh nghiệp & Hộ kinh doanh Du lịch | Bản đồ cấu trúc mạng lưới giúp nhận diện đối tác chiến lược và khắc phục rào cản thông tin. | Nâng cao xác suất hợp tác kinh doanh từ mức nền $19%$ lên mức mục tiêu $>45%$. |
| Cộng đồng cư dân địa phương | Cơ chế phân phối lợi ích kinh tế công bằng, mở rộng cơ hội việc làm và bảo tồn giá trị văn hóa bản địa. | Gia tăng thu nhập bình quân đầu người từ chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch phụ trợ và OCOP. |
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nền nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết vai trò kinh tế của Chính phủ (Samuelson & Nordhaus, 1989) và Lý thuyết hợp tác du lịch (Jamal & Getz, 1995) sang bối cảnh quản trị mạng lưới phi tập trung. Luận án đã chuẩn hóa 04 trụ cột chức năng của chính quyền cấp tỉnh (Xác định chiến lược – Ban hành chính sách – Tổ chức thực hiện – Kiểm tra, giám sát, đánh giá) gắn liền với hệ thống chỉ số phân tích mạng lưới xã hội (SNA), giải quyết khoảng trống lý luận về đo lường năng lực can thiệp công trong cấu trúc đa tác nhân.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu thuần túy định tính của Hoàng Văn Hoa & cộng sự (2018) hay nghiên cứu SNA đơn lẻ tại một điểm đến của Presenza & Cipollina (2010), luận án này tạo ra bước đột phá phương pháp luận khi:
- Mở rộng không gian khảo sát lên quy mô tiểu vùng gồm 04 đơn vị hành chính cấp tỉnh;
- Ứng dụng ma trận lựa chọn xã hội học bất đối xứng trên phần mềm UCINET 6.03 để tính toán đồng thời 04 chỉ số mạng phức hợp ($g, C_d, C_c, C_b$);
- Tích hợp 02 chủ thể đặc thù của Việt Nam (chủ thể OCOP và tổ chức sự kiện) vào cấu trúc phân tích 10 nhóm chủ thể liên kết.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa phản biện cao nhất là "Nghịch lý vị thế ngoại vi của cơ quan quản lý nhà nước". Mặc dù CQCT nắm giữ quyền lực thể chế và ngân sách, nhưng trong mạng lưới tương tác thực tế, CQCT và các cơ sở đào tạo lại nằm ở vùng biên với hệ số liên kết rất thấp. Mạng lưới hoàn toàn bị phân mảnh với mật độ thực tế chỉ đạt $19%$, chứng minh rằng các chính sách liên kết ban hành trước đây chủ yếu dừng lại ở mức độ văn bản hành chính mà chưa thẩm thấu vào thực tiễn vận hành thị trường.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án thiết kế một giao thức nghiên cứu minh bạch và có thể chuẩn hóa cao độ:
- Cung cấp toàn bộ bảng câu hỏi điều tra chuẩn hóa với thang đo Likert 5 điểm (Phụ lục);
- Quy định rõ thuật toán chuyển đổi dữ liệu từ bảng hỏi sang ma trận nhị phân và ma trận có trọng số;
- Thiết lập quy trình phân tích mạng từng bước trên phần mềm UCINET 6.03, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này để khảo sát tại các vùng kinh tế khác như Bắc Trung Bộ hay Nam Trung Bộ.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm (2025–2035) tập trung vào:
- Mô hình hóa tác động của chuyển đổi số và kinh tế nền tảng (Platform Economy) đến cấu trúc liên kết du lịch;
- Ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data - GPS, dữ liệu giao dịch thẻ du lịch) để vẽ bản đồ mạng lưới di chuyển và tương tác thực tế của du khách theo thời gian thực;
- Xây dựng khung thể chế thử nghiệm (Sandbox) cho các mô hình hợp tác công tư (PPP) trong quản trị điểm đến thông minh liên tỉnh.
Kết luận
Luận án "Vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch - Nghiên cứu tại vùng Nam Đồng bằng sông Hồng" xác lập 06 đóng góp then chốt:
- Chuẩn hóa hệ thống lý luận: Hệ thống hóa và phát triển toàn diện khung lý thuyết về vai trò của CQCT đối với LKDL dưới góc độ Kinh tế chính trị hiện đại.
- Thiết lập khung tiêu chí kép: Đề xuất bộ tiêu chí đánh giá tích hợp giữa đặc điểm hoạt động kinh doanh du lịch (17 tiêu chí) và đặc trưng cấu trúc mạng lưới (05 cấp độ hợp tác).
- Lượng hóa thực nghiệm mạng lưới: Chứng minh khoa học thực trạng phân tán của du lịch vùng Nam ĐBSH với mật độ mạng chỉ đạt $19%$ thông qua phần mềm UCINET 6.03.
- Phát hiện nút thắt thể chế: Nhận diện chính xác vị thế ngoại vi của CQCT và sự cô lập của các tổ chức đào tạo/nghiên cứu trong mạng lưới thực tế.
- Hệ thống giải pháp 4 chức năng: Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện chiến lược, đột phá chính sách, kiện toàn bộ máy điều phối đến nâng cao hiệu lực kiểm tra, giám sát.
- Kiến nghị chính sách tầm vĩ mô: Đề xuất các căn cứ khoa học thực tiễn giúp Quốc hội và Chính phủ hoàn thiện khung khổ pháp lý về liên kết kinh tế vùng, quy hoạch không gian du lịch quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2035.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN “Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm về sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu sự trung thực trong học thuật” Nghiên cứu sinh ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành khóa học, hoàn thành được luận án, em đã được Ban giám hiệu trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Ban chủ nhiệm khoa Lý luận chính trị, Bộ môn Những Nguyên cơ bản của Chủ nghĩa Mác - Lênin đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để em tham gia và hoàn thành chương trình học. Em cũng nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình từ các thầy, cô tại Viện Đào tạo sau đại học, các giảng viên, các cán bộ của các phòng ban chức năng của trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã hướng dẫn, giảng dạy, giúp đỡ trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường. Tác giả đã được các lãnh đạo và các chuyên viên của các sở, ban ngành, các lãnh đạo, nhân viên tại các doanh nghiệp, hộ kinh doanh du lịch tại tỉnh Nam Định, Thái Bình, Hà Nam và Ninh Bình nhiệt tình giúp đỡ.
Em xin gửi lời tri ân sâu sắc nhất đến TS. Nguyễn Thị Hào, PGS.TS Nguyễn Thị Phương Linh đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Em xin gửi tình cảm sâu sắc nhất đến những người thân trong gia đình, đã luôn động viên, giúp đỡ trong suốt thời gian vừa qua! Tác giả iii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH .viii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến liên kết du lịch, vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch.
Những nghiên cứu về du lịch, liên kết du lịch. Những nghiên cứu liên quan đến vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với du lịch và liên kết du lịch. Khoảng trống nghiên cứu và các vấn đề nghiên cứu cần tiếp tục làm rõ trong luận án. Phương pháp nghiên cứu.
Mô hình nghiên cứu và sơ đồ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu của đề tài. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM VỀ VAI TRÒ CỦA CHÍNH QUYỀN CẤP TỈNH ĐỐI VỚI LIÊN KẾT DU LỊCH. Một số vấn đề về liên kết du lịch: quan niệm, sự cần thiết, nội dung, hình thức, tác động và tiêu chí đánh giá.
Quan niệm về liên kết du lịch. Sự cần thiết liên kết du lịch. Nội dung, hình thức, tác động và tiêu chí đánh giá liên kết du lịch. Vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch.
Quan niệm, đặc điểm và sự cần thiết vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch. Nội dung vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch. Tiêu chí đánh giá vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch. Những nhân tố ảnh hưởng đến vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch.
Kinh nghiệm vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch và bài học rút ra cho các tỉnh Nam Đồng bằng sông Hồng. Kinh nghiệm vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch. Bài học cho các tỉnh Nam Đồng bằng sông Hồng. THỰC TRẠNG VAI TRÒ CỦA CHÍNH QUYỀN CẤP TỈNH ĐỐI VỚI LIÊN KẾT DU LỊCH TẠI CÁC TỈNH NAM ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG.
Tình hình kinh tế - xã hội, du lịch và liên kết du lịch tại các tỉnh Nam đồng bằng sông Hồng. Tình hình kinh tế - xã hội của các tỉnh Nam đồng bằng sông Hồng. Thực trạng du lịch tại các tỉnh Nam đồng bằng sông Hồng. Thực trạng liên kết du lịch tại các tỉnh Nam đồng bằng sông Hồng.
Phân tích vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch tại các tỉnh Nam đồng bằng sông Hồng. Chính quyền cấp tỉnh xác định chiến lược liên kết du lịch. Chính quyền cấp tỉnh ban hành chính sách liên kết du lịch. Chính quyền cấp tỉnh tổ chức thực hiện liên kết du lịch.
Chính quyền cấp tỉnh kiểm tra, giám sát và đánh giá liên kết du lịch. Đánh giá vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch tại các tỉnh Nam đồng bằng sông Hồng. Đánh giá chính quyền cấp tỉnh xác định chiến lược liên kết du lịch. Đánh giá chính quyền cấp tỉnh ban hành chính sách liên kết du lịch.
Đánh giá chính quyền cấp tỉnh tổ chức thực hiện liên kết du lịch. Đánh giá chính quyền cấp tỉnh kiểm tra, giám sát và đánh giá liên kết du lịch. Đánh giá chung. Những thành tựu.
Những hạn chế. Nguyên nhân của hạn chế. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO VAI TRÒ CỦA CHÍNH QUYỀN CẤP TỈNH ĐỐI VỚI LIÊN KẾT DU LỊCH TẠI CÁC TỈNH NAM ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Bối cảnh quốc tế, trong nước có ảnh hưởng đến vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch.
Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh trong nước. Định hướng phát triển du lịch và liên kết du lịch của các tỉnh Nam Đồng bằng sông Hồng. Quan điểm nâng cao vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch tại các tỉnh Nam đồng bằng sông Hồng.
Giải pháp nâng cao vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch tại các tỉnh Nam đồng bằng sông Hồng. Hoàn thiện chiến lược liên kết du lịch. Hoàn thiện các chính sách liên kết du lịch. Tổ chức thực hiện liên kết du lịch.
Tăng cường kiểm tra, giám sát, và đánh giá liên kết du lịch. Nâng cao chất lượng của đội ngũ công chức tham gia quản lý du lịch tại địa phương. Tăng cường cơ sở vật chất để thực hiện vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch. Tạo môi trường thuận lợi nhằm phát triển doanh nghiệp du lịch và các hộ kinh doanh du lịch.
Đẩy mạnh hợp tác trong đào tạo, phát triển nhân lực du lịch. Tiếp tục đầu tư, hoàn thiện cơ sở vật chất du lịch và hạ tầng giao thông trong tỉnh. Một số khuyến nghị. Khuyến nghị với Quốc hội.
Khuyến nghị với Chính phủ. 152 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NGHIÊN CỨU SINH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 153 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 175 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Stt Dạng viết tắt Dạng viết đầy đủ 1.
CQCT Chính quyền cấp tỉnh 2. DL Du lịch 3. DN Doanh nghiệp 4. DNDL Doanh nghiệp du lịch 5.
HĐND Hội đồng nhân dân 6. KT-XH Kinh tế - Xã hội 7. LKDL Liên kết du lịch 8. UBND Ủy ban nhân dân 9.
VHTT&DL Văn hóa, Thể thao và Du lịch vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Nội dung đánh giá vai trò chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch. Kết quả phiếu khảo sát về liên kết du lịch tại các tỉnh Nam ĐBSH. Tổng hợp kết quả phiếu khảo sát tại các tỉnh Nam ĐBSH.
Nội dung LKDL tại các tỉnh Nam ĐBSH giai đoạn 2017 - 2022. Chỉ số của mạng lưới LKDL tại các tỉnh Nam ĐBSH. Số lượng nhân lực du lịch được đào tạo giai đoạn 2017 – 2022. Số lượng các cuộc kiểm tra có kế hoạch của các tỉnh đối với du lịch.
Kết quả khảo sát về các bên liên quan tham gia xác định chiến lược. Đánh giá chính quyền cấp tỉnh kiểm tra, giám sát và đánh giá LKDL. Chất lượng cán bộ công chức sở Du lịch/VHTT&DL của các tỉnh. Kết quả khảo sát đối với đội ngũ quản lý, nhân lực du lịch và cơ sở vật chất phục vụ quản lý du lịch.
110 viii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, HÌNH Hình 1. Mô hình nghiên cứu vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với LKDL. Sơ đồ nghiên cứu vai trò CQCT đối với LKDL tại các tỉnh Nam ĐBSH. Cấu trúc tổng thể của mạng LKDL tại các tỉnh Nam ĐBSH.
Cấu trúc mạng lưới liên kết du lịch tại các tỉnh Nam ĐBSH. Lý do chọn đề tài 1. Về mặt thực tiễn Du lịch là một trong những ngành đóng vai trò quan trọng trong phát triển KT-XH, mang tính văn hóa, giải trí, đặc biệt có tính liên ngành, liên vùng và mang tính xã hội hóa cao (Hoàng Văn Hoa & cộng sự, 2018). Liên kết là yếu tố không thể thiếu trong quá trình phát triển du lịch.
Các chủ thể du lịch liên kết càng chặt chẽ thì tính đa dạng phong phú của sản phẩm du lịch càng cao, giảm thiểu những khuyết điểm tồn đọng trong từng chủ thể, tăng giá trị sử dụng và thúc đẩy phát triển bền vững du lịch. LKDL cho phép khai thác được tối đa lợi thế du lịch về tự nhiên, cơ sở hạ tầng và văn hóa của mỗi địa phương hay DN tham gia liên kết (Látková & Vogt, 2012; Nunkoo & Smith, 2013). Bên cạnh đó, LKDL còn giúp tăng khả năng canh tranh, thu hút nguồn lực đầu tư cho du lịch (Bramwell & Lane, 1999; Bramwell & Sharman, 1999). Các tỉnh Nam ĐBSH bao gồm 04 tỉnh: Nam Định, Thái Bình, Hà Nam và Ninh Bình với tổng diện tích là 5454,3 km2, dân số đạt hơn 5.5 triệu người (Tổng cục Thống kê, 2023).
Các tỉnh Nam ĐBSH có nhiều tiềm năng và lợi thế để phát triển những loại hình du lịch đặc thù mà các vùng khác trên cả nước không có được. Trong giai đoạn 2017 - 2022, đóng góp của ngành du lịch vào phát triển KT-XH tại các tỉnh Nam ĐBSH chưa tương xứng với tiềm năng và thế mạnh của ngành, phát triển du lịch chưa tạo ra một vùng du lịch với nhiều trải nghiệm đa đạng và hấp dẫn du khách trong và ngoài nước. LKDL tại các tỉnh Nam ĐBSH đã có những hình thức phát triển phong phú gắn với các nội dung liên kết đa dạng, giúp du lịch của các địa phương phát triển. Tuy nhiên, LKDL vẫn còn những hạn chế, nhất là mạng lưới LKDL tại các tỉnh Nam ĐBSH vẫn còn rời rạc, biểu hiện còn nhiều các chủ thể hoạt động trong lĩnh vực du lịch nằm ngoài vùng biên của mạng liên kết, với mật độ tập trung thấp như: cơ quan trực tiếp quản lý du lịch của địa phương, chủ thể thực hiện đào tạo, nghiên cứu về du lịch.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vai trò chính quyền tỉnh đối với liên kết du lịch Nam Đồng bằng Sông Hồng (n.d.) [Luận án tiến sĩ, đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/vai-tro-chinh-quyen-tinh-doi-voi-lien-ket-du-lich-nam-dong-bang-song-hong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò chính quyền tỉnh đối với liên kết du lịch Nam Đồng bằng Sông Hồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích vai trò chính quyền tỉnh thúc đẩy liên kết du lịch nghiên cứu nam ĐBSH, đề xuất giải pháp phát triển bền vững. (152 ký tự)
Luận án "Vai trò chính quyền tỉnh đối với liên kết du lịch Nam Đồng bằng Sông Hồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học kinh tế quốc dân.
Luận án "Vai trò chính quyền tỉnh đối với liên kết du lịch Nam Đồng bằng Sông Hồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò chính quyền tỉnh đối với liên kết du lịch Nam Đồng bằng Sông Hồng" thuộc chuyên ngành Lý luận chính trị. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Vai trò chính quyền tỉnh đối với liên kết du lịch Nam Đồng bằng Sông Hồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò chính quyền tỉnh đối với liên kết du lịch Nam Đồng bằng Sông Hồng" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò chính quyền tỉnh đối với liên kết du lịch Nam Đồng bằng Sông Hồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.