Tổng quan về luận án

Bối cảnh toàn cầu hóa và tái cấu trúc kinh tế đòi hỏi các ngành kinh tế dịch vụ, đặc biệt là du lịch, phải chuyển dịch từ mô hình phát triển phân tán sang mô hình tích hợp không gian và liên kết chuỗi giá trị (Baggio & cộng sự, 2013). Du lịch là ngành kinh tế tổng hợp mang tính liên ngành, liên vùng và xã hội hóa sâu sắc (Hoàng Văn Hoa & cộng sự, 2018). Tuy nhiên, tại các nền kinh tế đang chuyển đổi, sự phân mảnh thị trường và rào cản địa giới hành chính đã tạo ra điểm nghẽn nghiêm trọng cho phát triển du lịch bền vững. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế chính trị với đề tài "Vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch - Nghiên cứu tại vùng Nam Đồng bằng sông Hồng" là công trình tiên phong giải quyết bài toán giao thoa giữa chức năng quản lý nhà nước cấp địa phương và cơ chế vận hành mạng lưới liên kết du lịch (LKDL) đa chủ thể.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm được xác định từ sự thiếu vắng các khung phân tích định lượng kết hợp kinh tế chính trị về hành vi của chính quyền cấp tỉnh (CQCT) trong việc định hình mạng lưới liên kết. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã khẳng định tính tất yếu của sự can thiệp công quyền (Bramwell & Lane, 2010; Ruhanen, 2013; Dredge & Jamal, 2013), các công trình trong nước (Trần Đình Thiên, 2016; Vũ Trọng Bình, 2017; Hoàng Văn Hoa & cộng sự, 2018) chủ yếu tiếp cận ở góc độ định tính, tập trung vào liên kết vùng nói chung mà chưa lượng hóa cấu trúc mạng lưới thực tế cũng như chưa mô hình hóa đầy đủ 04 nội hàm chức năng của CQCT.

Luận án thiết lập hệ thống 05 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 04 giả thuyết/mệnh đề lý thuyết:

  • RQ1: LKDL có nội hàm là gì và được đánh giá thông qua hệ thống tiêu chí khoa học nào?
  • RQ2: Vai trò của CQCT đối với LKDL có nội hàm lý luận ra sao và được đo lường bằng những tiêu chí cụ thể nào?
  • RQ3: Vị trí, cấu trúc và mức độ tương tác của các chủ thể kinh doanh và CQCT trong mạng lưới LKDL tại các tỉnh Nam Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) hiện nay như thế nào?
  • RQ4: Thực trạng thực thi vai trò của CQCT đối với LKDL tại vùng Nam ĐBSH giai đoạn 2017–2022 bộc lộ những thành tựu và rào cản nào?
  • RQ5: Cần những giải pháp đột phá và cơ chế chính sách nào để nâng cao vai trò của CQCT nhằm tối ưu hóa mạng lưới LKDL đến năm 2030, tầm nhìn 2035?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết vai trò của Chính phủ trong nền kinh tế thị trường (Samuelson & Nordhaus, 1989), Lý thuyết các bên liên quan (Jamal & Getz, 1995; Freeman, 1984), và Lý thuyết phân tích mạng lưới xã hội (Social Network Analysis - SNA) (Burt, 1992; Wasserman & Faust, 1994; Ying, 2010).

Đóng góp đột phá của luận án là việc phát hiện và chứng minh thực nghiệm rằng: dù CQCT giữ thẩm quyền pháp lý và hoạch định, nhưng trong cấu trúc mạng lưới thực tế, CQCT không nắm giữ vị trí trung tâm điều phối. Mạng lưới LKDL vùng Nam ĐBSH có mật độ kết nối (Density) chỉ đạt $19%$ ($g = 0.19$), phản ánh trạng thái sơ khai, phân tán. Phạm vi không gian nghiên cứu bao quát toàn bộ 04 tỉnh Nam ĐBSH (Nam Định, Thái Bình, Hà Nam, Ninh Bình) với diện tích $5.454,3\text{ km}^2$, quy mô dân số hơn $5,5\text{ triệu người}$ (Tổng cục Thống kê, 2023), trong khung thời gian khảo sát từ 2017 đến 2022 và tầm nhìn chiến lược đến 2035.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy hai dòng nghiên cứu chủ lưu (research streams):

Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào lý thuyết can thiệp công và quản trị điểm đến: Samuelson & Nordhaus (1989), John (2012) và Baum & Szivas (2008) chỉ ra rằng can thiệp của nhà nước là tất yếu nhằm sửa chữa các thất bại thị trường (market failures), ngoại ứng tiêu cực và cung ứng hàng hóa công cộng. Trong quản trị du lịch, Bramwell & Lane (2010), Dredge & Jenkins (2009), Ruhanen (2013), và Shone & cộng sự (2016) khẳng định chính quyền địa phương đóng vai trò trung tâm điều phối, quy hoạch sử dụng đất và dung hòa lợi ích cộng đồng. Tuy nhiên, Cooper & cộng sự (1993) đưa ra quan điểm đối lập khi cảnh báo rằng sự thống trị quá mức của khu vực công có thể làm méo mó tín hiệu thị trường, dẫn đến các "thất bại của khu vực công" (public sector failures).

Dòng nghiên cứu thứ hai tập trung vào liên kết, hợp tác và cấu trúc mạng lưới du lịch: Khởi nguồn từ mô hình hợp tác đa bên của Jamal & Getz (1995) và Bramwell & Sharman (1999), các học giả nhấn mạnh sự đồng thuận giữa các bên liên quan (stakeholder consensus). Mandell (1999) và Simpson (2001) mô hình hóa tiến trình liên kết từ quan hệ phi chính thức đến cấu trúc mạng lưới chiến lược phụ thuộc lẫn nhau. Ứng dụng lý thuyết mạng lưới (Network Theory), các nghiên cứu của Scott & cộng sự (2008), Presenza & Cipollina (2010), Ying (2010), và Chiappa & Presenza (2013) đã định lượng hóa các mối quan hệ du lịch thông qua các chỉ số cấu trúc toán học.

                  ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                  │                 TIẾP CẬN LÝ THUYẾT NỀN                 │
                  ├────────────────────────────┬───────────────────────────┤
                  │  Kinh tế chính trị &       │  Lý thuyết Mạng lưới      │
                  │  Chính sách công           │  & Hợp tác đa bên         │
                  │  (Samuelson & Nordhaus,    │  (Jamal & Getz, 1995;     │
                  │   1989; Bramwell, 2011)    │   Ying, 2010; Burt, 1992) │
                  └─────────────┬──────────────┴─────────────┬─────────────┘
                                │                            │
                                └──────────────┬─────────────┘
                                               ▼
                  ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                  │           KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP CỦA TÁC GIẢ         │
                  ├────────────────────────────────────────────────────────┤
                  │    4 Nội dung vai trò CQCT      Mô hình mạng lưới SNA  │
                  │  1. Xác định chiến lược      ◄► (Density, Centrality,  │
                  │  2. Ban hành chính sách         Structural Holes)      │
                  │  3. Tổ chức thực hiện        ◄► 5 Cấp độ hợp tác       │
                  │  4. Kiểm tra, giám sát, ĐG      (Ying, 2010)           │
                  └────────────────────────────────────────────────────────┘

Trong tương quan với các nghiên cứu quốc tế:

  • So với nghiên cứu của Qin & cộng sự (2011) tại Dương Sóc (Yangshuo, Trung Quốc) và Kubickova & Campbell (2020) tại Honduras – vốn chủ yếu dùng phương pháp phỏng vấn định tính để khẳng định vai trò chỉ đạo từ trên xuống (top-down) của chính quyền;
  • So với nghiên cứu của Pforr (2002) tại Lãnh thổ phía Bắc Australia – ứng dụng mạng lưới nhưng chỉ dừng lại ở phân tích chính sách thuần túy;

Luận án này đã định vị một đóng góp vượt trội: kết hợp giải phẫu bản chất quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng (Kinh tế chính trị) với kỹ thuật mô hình hóa đồ thị mạng lưới không gian (Spatial SNA), làm sáng tỏ sự bất đối xứng giữa quyền lực hành chính và vị thế mạng lưới thực tế trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết vai trò kinh tế của Nhà nước và Lý thuyết quản trị điểm đến thông qua việc hệ thống hóa 04 trụ cột chức năng của CQCT đối với LKDL:

$$\text{Vai trò CQCT} = f(\text{Chiến lược}, \text{Chính sách}, \text{Tổ chức thực hiện}, \text{Kiểm tra - Giám sát - Đánh giá})$$

                   ┌─────────────────────────────────────────┐
                   │    VAI TRÒ CỦA CHÍNH QUYỀN CẤP TỈNH     │
                   └────────────────────┬────────────────────┘
                                        │
         ┌──────────────────┬───────────┴───────────┬──────────────────┐
         ▼                  ▼                       ▼                  ▼
┌─────────────────┐┌─────────────────┐    ┌─────────────────┐┌─────────────────┐
│ 1. Xác định     ││ 2. Ban hành     │    │ 3. Tổ chức      ││ 4. Kiểm tra,    │
│    chiến lược   ││    chính sách   │    │    thực hiện    ││    giám sát, ĐG │
│ - Phân tích bối ││ - Tạo động lực  │    │ - Thiết lập bộ  ││ - Đo lường tiêu │
│   cảnh đa bên   ││   kinh tế       │    │   máy điều phối ││   chí đồng thuận│
│ - Tầm nhìn liên ││ - Thể chế hóa cơ│    │ - Hợp tác công- ││ - Điều chỉnh sai│
│   kết không gian││   chế chia sẻ   │    │   tư (PPP)      ││   lệch mạng lưới│
└─────────────────┘└─────────────────┘    └─────────────────┘└─────────────────┘

Luận án định nghĩa tường minh: "Vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với LKDL là quá trình CQCT sử dụng các biện pháp hành chính và kinh tế để tác động đến các chủ thể, đến các hình thức và nội dung trong LKDL của địa phương, nhằm giải quyết các vấn đề trong LKDL, từ đó thúc đẩy du lịch của địa phương phát triển, đóng góp chung vào sự phát triển KT - XH của tỉnh."

Mô hình lý thuyết đã xác lập bước chuyển biến mang tính chuẩn tắc: CQCT không chỉ đóng vai trò là cơ quan quản lý hành chính đơn thuần (bureaucratic regulator) mà phải chuyển hóa thành "tác nhân xúc tác mạng lưới" (network orchestrator/catalyst), thiết lập cấu trúc dung hòa lợi ích kinh tế giữa Nhà nước, doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cộng đồng dân cư.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của đề tài tích hợp ba lý thuyết căn tảng: (1) Kinh tế chính trị thể chế, (2) Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), và (3) Lý thuyết mạng lưới quan hệ (Relational Network Theory).

Tiêu chí đánh giá LKDL được thiết kế đa tầng:

  1. Khía cạnh hoạt động liên kết: Đánh giá 08 nhóm chủ thể kinh doanh du lịch truyền thống và bổ sung 02 chủ thể đặc thù tại Việt Nam (chủ thể cung cấp sản phẩm đặc sản địa phương/OCOP và chủ thể tổ chức sự kiện); đánh giá 17 nội dung hợp tác và 06 nhóm tiêu chuẩn vận hành (kế thừa Jamal & Getz, 1995; Chiappa & Presenza, 2013; Hoàng Văn Hoa & cộng sự, 2018).
  2. Khía cạnh cấu trúc mạng lưới: Áp dụng mô hình 05 cấp độ hợp tác của Ying (2010): Mức 0 (Không hợp tác), Mức 1 (Trao đổi thông tin, dữ liệu), Mức 2 (Hợp tác kinh doanh thương mại), Mức 3 (Đối tác chiến lược), Mức 4 (Đại diện/nhượng quyền thương hiệu).

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung lý thuyết được xác định rõ: áp dụng cho các vùng kinh tế có sự tương đồng về tài nguyên văn hóa - tự nhiên nhưng bị chia cắt bởi ranh giới hành chính cấp tỉnh tại các nền kinh tế đang phát triển.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận Thực chứng kết hợp Thực tiễn phê phán (Critical Realism), sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) đa giai đoạn:

[Nghiên cứu Định tính] ──► [Khảo sát Bảng hỏi Quy mô lớn] ──► [Mô hình hóa Mạng SNA] ──► [Phân tích & Thẩm định]
  - Phỏng vấn chuyên sâu     - Doanh nghiệp lữ hành, lưu trú    - Ma trận bất đối xứng       - Kiểm định tam giác đạc
  - Rà soát văn bản thể chế  - Cơ quan quản lý, đào tạo         - Phần mềm UCINET 6.03       - Đánh giá Robustness

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập dữ liệu áp dụng kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation) đa nguồn:

  • Dữ liệu thứ cấp: Số liệu thống kê kinh tế - xã hội, quy hoạch ngành du lịch của Tổng cục Du lịch/Cục Du lịch Quốc gia, Niên giám Thống kê 04 tỉnh (2017–2022), các nghị quyết HĐND và quyết định UBND tỉnh.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát diện rộng thông qua bảng hỏi cấu trúc thiết kế theo thang đo Likert 5 điểm, kết hợp phỏng vấn sâu lãnh đạo Sở Du lịch, Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch (VHTT&DL), Hiệp hội Du lịch, các doanh nghiệp lữ hành, lưu trú, vận chuyển và các cơ sở đào tạo.
  • Độ tin cậy thang đo đạt chuẩn với hệ số Cronbach’s Alpha $\alpha > 0.82$ trên các nhóm nhân tố; giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các cấu trúc đo lường đều thỏa mãn tiêu chuẩn kiểm định học thuật.

Data và phân tích

Nghiên cứu ứng dụng các thuật toán đồ thị mạng lưới toán học trên phần mềm UCINET 6.03 kết hợp công cụ trực quan hóa NetDraw (Borgatti & cộng sự, 2002). Cấu trúc mạng $N = (V, L, W, P)$ được lượng hóa chi tiết:

  1. Mật độ mạng (Network Density - $g$): $$g = \frac{l}{l_{\max}} = \frac{l}{n(n-1)}$$ Trong đó: $l$ là số liên kết thực tế, $l_{\max}$ là số liên kết tối đa giữa $n$ chủ thể.

  2. Độ trung tâm cấp bậc chuẩn hóa (Standardized Degree Centrality - $C_d$): Phân định rõ bậc vào ($C_{di}$ - In-degree) và bậc ra ($C_{do}$ - Out-degree): $$C_d = \frac{d}{n-1}$$

  3. Độ trung tâm cận kề (Closeness Centrality - $C_c$): $$C_c(n_i) = \left[ \sum_{j=1}^n \text{dist}(n_i, n_j) \right]^{-1}$$

  4. Độ trung tâm giữa (Betweenness Centrality - $C_b$): Đo lường năng lực kiểm soát và môi giới thông tin: $$C_b(V_i) = \sum_{j < k} \frac{g_{jk}(V_i)}{g_{jk}}$$ Trong đó: $g_{jk}$ là số đường đi ngắn nhất giữa $V_j$ và $V_k$, $g_{jk}(V_i)$ là số đường đi ngắn nhất đi qua đỉnh $V_i$.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, phát hiện về mật độ mạng lưới và mức độ phân mảnh: Luận án chỉ ra rằng: "kết quả nghiên cứu phát hiện có tồn tại hoạt động liên kết du lịch tại các tỉnh nhưng với mật độ (Density) thấp, xác suất xuất hiện các hoạt động LKDL tại các tỉnh giữa 2 chủ thể bất kỳ chỉ đạt 19%, điều này cho thấy hoạt động LKDL chỉ mới manh nha hình thành trên thị trường." Mức độ hợp tác chủ yếu dừng lại ở Cấp độ 1 (trao đổi thông tin) và Cấp độ 2 (hợp tác giao dịch đơn lẻ), hoàn toàn thiếu vắng các liên minh chiến lược bền vững (Cấp độ 3 và 4 theo phân loại của Ying, 2010).

   TRẠNG THÁI HIỆN TẠI (Thực trạng)              MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT (Tối ưu hóa)
   
     [ Lữ hành ] ── (rời rạc) ── [ Lưu trú ]       [ Lữ hành ] ◄───► [ Lưu trú ]
          │                           │                 │   ▲       ▲   │
          ▼                           ▼                 │    \     /    │
   [ CQCT Ngoại vi ]          [ Đào tạo/NCPT ]          ▼     \   /     ▼
    (Degree thấp)              (Structural Hole)       [      CQCT       ]
                                                       [ Điều phối mạng  ]
                                                        (Betweenness cao)
                                                              ▲   │
                                                              │   ▼
                                                       [ Đào tạo / OCOP ]

Thứ hai, nghịch lý vị thế trung tâm của CQCT: Trái với giả định truyền thống cho rằng chính quyền luôn là hạt nhân điều phối, phân tích SNA chứng minh CQCT tại 04 tỉnh Nam ĐBSH có độ trung tâm cấp bậc thấp, nằm ở vùng biên của mạng lưới vận hành thực tế. Hoạt động liên kết diễn ra tự phát, cục bộ giữa các công ty lữ hành, vận chuyển và ăn uống, trong khi các cơ quan quản lý nhà nước (Sở VHTT&DL/Sở Du lịch) và các viện nghiên cứu, trường đào tạo bị cô lập tại các "lỗ hổng cấu trúc" (structural holes).

Thứ ba, sự đứt gãy trong 04 nội dung thực thi vai trò của CQCT:

  • Xác định chiến lược: Thiếu đánh giá toàn diện các mục tiêu trước khi ban hành; độ bao phủ đối với các bên liên quan yếu; chiến lược còn mang tính cơ học, nặng tư duy địa phương cục bộ.
  • Ban hành chính sách: Thiếu các gói chính sách đặc thù hỗ trợ tài chính, đất đai và xúc tiến thương hiệu chung; chưa có cơ chế chia sẻ rủi ro và phân bổ lợi ích công bằng giữa 04 tỉnh.
  • Tổ chức thực hiện: Chưa hình thành Ban điều phối liên kết vùng chuyên trách có đủ thẩm quyền tài chính và nhân sự; sự phối hợp liên ngành giữa giao thông, văn hóa, tài nguyên và du lịch còn lỏng lẻo.
  • Kiểm tra, giám sát: Tần suất kiểm tra theo kế hoạch còn thấp, thiếu bộ chỉ số định lượng đánh giá hiệu quả liên kết sau ký kết biên bản ghi nhớ (MOU).

Implications đa chiều

┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                            HỆ THỐNG IMPLICATIONS                            │
├──────────────────────┬──────────────────────┬───────────────────────────────┤
│ 1. Lý luận &         │ 2. Quản trị &        │ 3. Chính sách &               │
│    Học thuật         │    Doanh nghiệp      │    Thể chế                    │
├──────────────────────┼──────────────────────┼───────────────────────────────┤
│ - Tích hợp SNA vào   │ - Tái cấu trúc chuỗi │ - Thành lập Ban điều phối     │
│   Kinh tế chính trị. │   giá trị du lịch    │   du lịch tiểu vùng Nam ĐBSH. │
│ - Xác lập khung đo   │   Nam ĐBSH.          │ - Thể chế hóa ngân sách       │
│   lường 4 chức năng  │ - Khai thác các      │   xúc tiến chung; liên kết hạ │
│   quản trị địa       │   nút mạng trung tâm │   tầng giao thông ven biển    │
│   phương.            │   để tạo tour tuyến. │   kết nối 4 tỉnh.             │
└──────────────────────┴──────────────────────┴───────────────────────────────┘
  • Về mặt học thuật: Cung cấp phương pháp luận kết hợp giữa phân tích cấu trúc thể chế định tính và mô hình đồ thị đại số định lượng, mở ra hướng tiếp cận chuẩn hóa cho nghiên cứu kinh tế vùng.
  • Về thực tiễn quản trị doanh nghiệp: Giúp các doanh nghiệp lữ hành và lưu trú nhận diện các nút mạng có độ trung tâm giữa ($C_b$) cao để tối ưu hóa chi phí giao dịch và mở rộng mạng lưới kinh doanh.
  • Về chính sách công: Cung cấp lộ trình thực thi theo Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn; kiến nghị Quốc hội và Chính phủ hoàn thiện khung pháp lý về phân cấp quản lý kinh tế vùng và cơ chế tài chính liên tỉnh.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ rõ 03 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Giới hạn không gian và tính đại diện: Mẫu nghiên cứu tập trung tại 04 tỉnh Nam ĐBSH, nơi có sự tương đồng về đồng bằng và văn hóa duyên hải - tâm linh. Kết quả có thể có độ trễ khi khái quát hóa sang các vùng đặc thù khác như Tây Bắc hoặc Tây Nguyên.
  2. Giới hạn dữ liệu chuỗi thời gian: Nghiên cứu phân tích mạng lưới dựa trên dữ liệu cắt ngang (cross-sectional network data) giai đoạn 2017–2022, vốn chịu tác động đột biến từ đại dịch COVID-19, chưa mô hình hóa được biến động mạng lưới động (Dynamic Longitudinal SNA) theo từng năm.
  3. Giới hạn về đo lường biến ngoại sinh: Chưa tích hợp đầy đủ tác động của chuyển đổi số và các nền tảng đại lý du lịch trực tuyến toàn cầu (OTAs như Agoda, Booking) vào ma trận liên kết địa phương.

Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda) mở ra 04 hướng đi:

  • Hướng 1: Ứng dụng mô hình phân tích mạng lưới động (Stochastic Actor-Oriented Models - SAOMs) để theo dõi sự tiến hóa của các mối liên kết qua các chu kỳ kinh tế 5–10 năm.
  • Hướng 2: Mở rộng mô hình so sánh liên vùng giữa Nam ĐBSH với Vùng kinh tế trọng điểm Miền Trung và Đồng bằng sông Cửu Long.
  • Hướng 3: Lượng hóa sâu hơn tác động của thể chế số (Digital Governance) và chính quyền điện tử đến tốc độ kết nối của mạng lưới du lịch.
  • Hướng 4: Phát triển mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) kiểm định tác động lan tỏa (spillover effects) của chính sách công cấp tỉnh đối với doanh thu du lịch toàn vùng.

Tác động và ảnh hưởng

                                 TÁC ĐỘNG TOÀN DIỆN
                                         │
        ┌────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
        ▼                                ▼                                ▼
┌──────────────────────┐      ┌──────────────────────┐      ┌──────────────────────┐
│  HỌC THUẬT QUỐC TẾ   │      │   THỂ CHẾ ĐỊA PHƯƠNG │      │  KINH TẾ - XÃ HỘI    │
│ - Trích dẫn Scopus/  │      │ - Đổi mới quy hoạch  │      │ - Tăng trưởng chi    │
│   SSCI về SNA quản trị│     │   du lịch 4 tỉnh     │      │   tiêu du khách      │
│ - Chuẩn hóa khung    │      │ - Thành lập Hội đồng │      │ - Tạo sinh kế và bảo │
│   tiêu chí 4 chức    │      │   vùng liên tỉnh     │      │   tồn di sản văn hóa │
│   năng địa phương    │      │   Nam ĐBSH           │      │   bền vững           │
└──────────────────────┘      └──────────────────────┘      └──────────────────────┘
  • Tác động học thuật: Đặt nền móng lý thuyết cho các nghiên cứu sinh và học giả trong nước về việc ứng dụng phần mềm UCINET và lý thuyết đồ thị trong giải quyết các vấn đề Kinh tế chính trị và Chính sách công; khả năng trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành du lịch và kinh tế phát triển.
  • Tác động thể chế: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho HĐND và UBND 04 tỉnh Nam Định, Thái Bình, Hà Nam, Ninh Bình trong việc rà soát, điều chỉnh Quy hoạch phát triển du lịch giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050 theo Luật Quy hoạch 2017.
  • Tác động kinh tế - xã hội: Giúp hình thành chuỗi sản phẩm du lịch liên tỉnh đặc thù (Du lịch văn hóa tâm linh Bái Đính - Tam Chúc - Đền Trần kết hợp Du lịch sinh thái biển ven vịnh Bắc Bộ), gia tăng thời gian lưu trú bình quân của du khách quốc tế từ 1,2 ngày lên trên 2,5 ngày và nâng cao tỷ trọng đóng góp của du lịch vào GRDP của vùng.

Đối tượng hưởng lợi

Hệ thống giá trị của luận án hướng đến 04 nhóm thụ hưởng chính:

Nhóm đối tượng Giá trị tiếp nhận cụ thể Thước đo tác động (Impact Metric)
Nghiên cứu sinh & Giới học thuật Khung lý thuyết tích hợp 04 trụ cột vai trò nhà nước và bộ công cụ đo lường SNA hoàn chỉnh. Bộ chỉ số 17 tiêu chí hoạt động và ma trận phân tích mạng lưới chuẩn hóa.
Cơ quan quản lý Nhà nước (CQCT, Sở Du lịch/VHTT&DL) Bằng chứng thực nghiệm để chuyển đổi từ quản lý hành chính mệnh lệnh sang quản trị mạng lưới điều phối. Cắt giảm chi phí xúc tiến trùng lặp; tối ưu hóa phân bổ nguồn vốn đầu tư hạ tầng giao thông kết nối.
Doanh nghiệp & Hộ kinh doanh Du lịch Bản đồ cấu trúc mạng lưới giúp nhận diện đối tác chiến lược và khắc phục rào cản thông tin. Nâng cao xác suất hợp tác kinh doanh từ mức nền $19%$ lên mức mục tiêu $>45%$.
Cộng đồng cư dân địa phương Cơ chế phân phối lợi ích kinh tế công bằng, mở rộng cơ hội việc làm và bảo tồn giá trị văn hóa bản địa. Gia tăng thu nhập bình quân đầu người từ chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch phụ trợ và OCOP.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nền nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết vai trò kinh tế của Chính phủ (Samuelson & Nordhaus, 1989) và Lý thuyết hợp tác du lịch (Jamal & Getz, 1995) sang bối cảnh quản trị mạng lưới phi tập trung. Luận án đã chuẩn hóa 04 trụ cột chức năng của chính quyền cấp tỉnh (Xác định chiến lược – Ban hành chính sách – Tổ chức thực hiện – Kiểm tra, giám sát, đánh giá) gắn liền với hệ thống chỉ số phân tích mạng lưới xã hội (SNA), giải quyết khoảng trống lý luận về đo lường năng lực can thiệp công trong cấu trúc đa tác nhân.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?

So với các nghiên cứu thuần túy định tính của Hoàng Văn Hoa & cộng sự (2018) hay nghiên cứu SNA đơn lẻ tại một điểm đến của Presenza & Cipollina (2010), luận án này tạo ra bước đột phá phương pháp luận khi:

  • Mở rộng không gian khảo sát lên quy mô tiểu vùng gồm 04 đơn vị hành chính cấp tỉnh;
  • Ứng dụng ma trận lựa chọn xã hội học bất đối xứng trên phần mềm UCINET 6.03 để tính toán đồng thời 04 chỉ số mạng phức hợp ($g, C_d, C_c, C_b$);
  • Tích hợp 02 chủ thể đặc thù của Việt Nam (chủ thể OCOP và tổ chức sự kiện) vào cấu trúc phân tích 10 nhóm chủ thể liên kết.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?

Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa phản biện cao nhất là "Nghịch lý vị thế ngoại vi của cơ quan quản lý nhà nước". Mặc dù CQCT nắm giữ quyền lực thể chế và ngân sách, nhưng trong mạng lưới tương tác thực tế, CQCT và các cơ sở đào tạo lại nằm ở vùng biên với hệ số liên kết rất thấp. Mạng lưới hoàn toàn bị phân mảnh với mật độ thực tế chỉ đạt $19%$, chứng minh rằng các chính sách liên kết ban hành trước đây chủ yếu dừng lại ở mức độ văn bản hành chính mà chưa thẩm thấu vào thực tiễn vận hành thị trường.

4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Luận án thiết kế một giao thức nghiên cứu minh bạch và có thể chuẩn hóa cao độ:

  • Cung cấp toàn bộ bảng câu hỏi điều tra chuẩn hóa với thang đo Likert 5 điểm (Phụ lục);
  • Quy định rõ thuật toán chuyển đổi dữ liệu từ bảng hỏi sang ma trận nhị phân và ma trận có trọng số;
  • Thiết lập quy trình phân tích mạng từng bước trên phần mềm UCINET 6.03, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này để khảo sát tại các vùng kinh tế khác như Bắc Trung Bộ hay Nam Trung Bộ.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?

Chương trình nghiên cứu 10 năm (2025–2035) tập trung vào:

  • Mô hình hóa tác động của chuyển đổi số và kinh tế nền tảng (Platform Economy) đến cấu trúc liên kết du lịch;
  • Ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data - GPS, dữ liệu giao dịch thẻ du lịch) để vẽ bản đồ mạng lưới di chuyển và tương tác thực tế của du khách theo thời gian thực;
  • Xây dựng khung thể chế thử nghiệm (Sandbox) cho các mô hình hợp tác công tư (PPP) trong quản trị điểm đến thông minh liên tỉnh.

Kết luận

Luận án "Vai trò của chính quyền cấp tỉnh đối với liên kết du lịch - Nghiên cứu tại vùng Nam Đồng bằng sông Hồng" xác lập 06 đóng góp then chốt:

  1. Chuẩn hóa hệ thống lý luận: Hệ thống hóa và phát triển toàn diện khung lý thuyết về vai trò của CQCT đối với LKDL dưới góc độ Kinh tế chính trị hiện đại.
  2. Thiết lập khung tiêu chí kép: Đề xuất bộ tiêu chí đánh giá tích hợp giữa đặc điểm hoạt động kinh doanh du lịch (17 tiêu chí) và đặc trưng cấu trúc mạng lưới (05 cấp độ hợp tác).
  3. Lượng hóa thực nghiệm mạng lưới: Chứng minh khoa học thực trạng phân tán của du lịch vùng Nam ĐBSH với mật độ mạng chỉ đạt $19%$ thông qua phần mềm UCINET 6.03.
  4. Phát hiện nút thắt thể chế: Nhận diện chính xác vị thế ngoại vi của CQCT và sự cô lập của các tổ chức đào tạo/nghiên cứu trong mạng lưới thực tế.
  5. Hệ thống giải pháp 4 chức năng: Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện chiến lược, đột phá chính sách, kiện toàn bộ máy điều phối đến nâng cao hiệu lực kiểm tra, giám sát.
  6. Kiến nghị chính sách tầm vĩ mô: Đề xuất các căn cứ khoa học thực tiễn giúp Quốc hội và Chính phủ hoàn thiện khung khổ pháp lý về liên kết kinh tế vùng, quy hoạch không gian du lịch quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2035.