Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp - Luận án Nguyễn Ngọc Thức

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội kinh doanh. Phân tích định lượng, đề xuất giải pháp thúc đẩy startup bền vững.

Chuyên ngành

Khoa học quản lý

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Tài liệu này nghiên cứu tác động của chính sách hỗ trợ khởi nghiệp. Nghiên cứu tập trung vào cơ hội khởi nghiệp. Các chính sách có vai trò quan trọng. Chúng định hình môi trường kinh doanh. Chính sách ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thành lập doanh nghiệp mới. Nó cũng tác động đến sự phát triển của các startup. Một môi trường chính sách thuận lợi sẽ thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nó tạo ra nhiều cơ hội cho các cá nhân muốn khởi sự. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về hiệu quả của các chính sách hiện hành. Từ đó đưa ra các gợi ý cải thiện. Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp không chỉ là vấn đề tài chính. Nó còn bao gồm các yếu tố pháp lý, giáo dục và hạ tầng. Sự kết hợp đồng bộ các yếu tố này sẽ tạo ra sức bật lớn cho nền kinh tế. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển chính sách hiệu quả hơn.

1.1. Khái niệm chính sách hỗ trợ và cơ hội khởi nghiệp.

Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp là tổng hợp các quy định. Nó bao gồm các biện pháp của chính phủ. Mục tiêu là khuyến khích, tạo điều kiện cho cá nhân khởi sự kinh doanh. Các chính sách này thường nhắm vào startup. Nó bao gồm ưu đãi thuế cho startup và hỗ trợ tài chính startup. Chính sách cũng có thể bao gồm hỗ trợ pháp lý cho startup. Cơ hội khởi nghiệp là những tình huống thuận lợi. Chúng cho phép cá nhân phát hiện và khai thác ý tưởng kinh doanh. Các cơ hội này có thể đến từ nhu cầu thị trường. Nó cũng có thể xuất phát từ sự đổi mới sáng tạo. Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp trực tiếp tạo ra hoặc mở rộng các cơ hội này. Chúng giảm bớt rào cản. Chúng cung cấp nguồn lực. Chúng khuyến khích tinh thần dám nghĩ dám làm. Sự hiểu biết về hai khái niệm này là nền tảng. Nó giúp đánh giá chính xác tác động của chính sách.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách hỗ trợ khởi nghiệp.

Nhiều yếu tố tác động đến việc hình thành chính sách hỗ trợ. Bối cảnh kinh tế vĩ mô là một yếu tố quan trọng. Nhu cầu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thường dẫn đến chính sách mới. Mục tiêu tạo việc làm cũng là động lực lớn. Các yếu tố văn hóa xã hội định hình thái độ với khởi nghiệp. Giáo dục và đào tạo ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực. Thể chế pháp luật vững chắc tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Cơ sở hạ tầng đầy đủ hỗ trợ các hoạt động startup. Các yếu tố này tương tác với nhau. Chúng tạo ra bức tranh tổng thể về chính sách. Sự thay đổi trong bất kỳ yếu tố nào cũng có thể đòi hỏi điều chỉnh chính sách. Một chính sách hiệu quả cần xem xét tất cả các khía cạnh. Nó cần đảm bảo tính toàn diện. Nó cần đảm bảo tính khả thi trong thực thi.

II.

Chính sách ưu đãi khởi nghiệp đóng vai trò then chốt. Nó trực tiếp mở rộng cơ hội cho các doanh nghiệp mới. Các chính sách này thường bao gồm nhiều khía cạnh. Chúng từ hỗ trợ tài chính đến ưu đãi về thuế và pháp lý. Mục tiêu là giảm gánh nặng ban đầu cho startup. Đồng thời, nó khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực đổi mới sáng tạo. Chính sách hiệu quả tạo động lực mạnh mẽ. Nó thúc đẩy cá nhân biến ý tưởng thành hiện thực. Nó cũng thu hút nhân tài. Nó giúp xây dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi. Khi các rào cản được gỡ bỏ, số lượng startup tăng lên. Chất lượng các dự án cũng được cải thiện. Đây là yếu tố quan trọng để phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp bền vững. Chính sách ưu đãi cần được thiết kế linh hoạt. Nó cần phù hợp với từng giai đoạn phát triển của startup.

2.1. Hỗ trợ pháp lý hành chính Tạo thuận lợi.

Hỗ trợ pháp lý cho startup là rất cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định. Quy trình đăng ký kinh doanh cần đơn giản. Các thủ tục hành chính phải minh bạch. Việc này giúp giảm chi phí và thời gian. Startup có thể tập trung vào phát triển sản phẩm. Hỗ trợ pháp lý bao gồm tư vấn về sở hữu trí tuệ. Nó còn giúp soạn thảo hợp đồng. Nó cũng hỗ trợ giải quyết tranh chấp. Một khung pháp lý rõ ràng tạo sự tin tưởng. Nó thu hút đầu tư. Nó giúp doanh nghiệp phát triển bền vững. Khi các quy định dễ tiếp cận, rào cản gia nhập thị trường giảm đi. Điều này thúc đẩy nhiều người dám thử sức với khởi nghiệp. Môi trường kinh doanh thuận lợi là kết quả của chính sách pháp lý tốt.

2.2. Vai trò của ưu đãi thuế cho startup.

Ưu đãi thuế cho startup là một biện pháp kích thích hiệu quả. Nó giảm gánh nặng tài chính ban đầu. Startup thường có nguồn vốn hạn hẹp. Ưu đãi thuế giúp họ duy trì hoạt động lâu hơn. Nó cũng giúp tái đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Các hình thức ưu đãi có thể là miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp. Nó cũng có thể là hỗ trợ về thuế giá trị gia tăng. Chính sách này khuyến khích đổi mới sáng tạo. Nó thu hút các dự án tiềm năng. Ưu đãi thuế không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp non trẻ. Nó còn góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế chung. Nó tạo ra việc làm mới. Nó khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh trên thị trường. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp.

III.

Hỗ trợ tài chính startup và sự phát triển của vườn ươm doanh nghiệp là hai trụ cột. Chúng hình thành và phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp. Thiếu vốn là rào cản lớn nhất với startup. Các hình thức hỗ trợ tài chính đa dạng. Chúng từ vốn mồi đến vốn đầu tư mạo hiểm. Các vườn ươm cung cấp môi trường lý tưởng. Chúng giúp các ý tưởng sơ khai phát triển. Sự kết hợp này tạo ra một vòng tròn hỗ trợ toàn diện. Nó giúp startup vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu. Nó cũng giúp họ nhanh chóng mở rộng quy mô. Một hệ sinh thái mạnh mẽ thu hút nhân tài. Nó thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nó góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế bền vững. Các chính sách cần tối ưu hóa các kênh hỗ trợ này.

3.1. Các hình thức hỗ trợ tài chính startup hiệu quả.

Hỗ trợ tài chính startup có nhiều hình thức. Nó bao gồm các quỹ đầu tư mạo hiểm. Nó còn có vốn thiên thần. Các khoản vay ưu đãi từ ngân hàng cũng quan trọng. Chính phủ có thể cung cấp các khoản tài trợ. Nó cũng có thể là các chương trình cho vay với lãi suất thấp. Các quỹ này giúp startup mua thiết bị. Nó giúp thuê nhân sự. Nó cũng hỗ trợ chi phí tiếp thị. Các quỹ phát triển khoa học công nghệ cũng là nguồn lực quý giá. Chúng tập trung vào các dự án đổi mới sáng tạo. Hiệu quả của hỗ trợ tài chính không chỉ ở số tiền. Nó còn ở khả năng tiếp cận. Nó còn ở sự phù hợp với từng giai đoạn phát triển của startup. Sự minh bạch trong quy trình cũng rất cần thiết.

3.2. Vườn ươm doanh nghiệp và cơ sở hạ tầng khởi nghiệp.

Vườn ươm doanh nghiệp là không gian vật lý và phi vật lý. Nó cung cấp hỗ trợ toàn diện cho startup. Các vườn ươm thường cung cấp văn phòng làm việc. Nó cũng có thể là phòng thí nghiệm. Nó cung cấp cơ sở hạ tầng thiết yếu. Các dịch vụ tư vấn, đào tạo cũng được cung cấp. Startup nhận được sự cố vấn từ các chuyên gia. Họ có cơ hội kết nối với nhà đầu tư. Cơ sở hạ tầng khởi nghiệp còn bao gồm các trung tâm hỗ trợ. Nó có thể là các co-working space. Nó cũng có thể là các phòng lab chuyên dụng. Sự hiện diện của các vườn ươm và cơ sở hạ tầng tốt tạo điều kiện. Nó giúp các ý tưởng đổi mới sáng tạo được hiện thực hóa. Chúng là hạt nhân để phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp.

IV.

Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong việc ban hành chính sách hỗ trợ khởi nghiệp. Các chính sách này tập trung vào nhiều lĩnh vực. Nó bao gồm hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế, và cải thiện môi trường pháp lý. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó cũng nhằm tạo việc làm mới. Các văn bản pháp luật liên quan đã được ban hành. Các chương trình hỗ trợ đã được triển khai. Tuy nhiên, việc thực thi còn gặp nhiều thách thức. Mức độ tiếp cận chính sách của startup còn hạn chế. Nguồn lực hỗ trợ chưa đồng đều. Sự phối hợp giữa các cơ quan chưa thực sự hiệu quả. Việc đánh giá thực trạng giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp để cải thiện. Môi trường kinh doanh thuận lợi là đích đến cuối cùng.

4.1. Tổng quan chính sách hiện hành và kết quả.

Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp tại Việt Nam đã có những bước tiến. Các văn bản như Đề án 844 đã tạo khuôn khổ pháp lý. Nó hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Ưu đãi thuế cho startup đã được áp dụng. Một số quỹ đầu tư mạo hiểm đã được thành lập. Số lượng doanh nghiệp mới đăng ký tăng lên. Tinh thần khởi nghiệp trong giới trẻ được khơi dậy. Nhiều vườn ươm doanh nghiệp đã đi vào hoạt động. Các chương trình đào tạo về khởi nghiệp cũng được triển khai. Kết quả ban đầu cho thấy sự tác động tích cực. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn cần được nâng cao hơn nữa. Vẫn còn khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn triển khai. Cần có đánh giá toàn diện hơn.

4.2. Khó khăn tồn tại trong việc thực thi chính sách.

Việc thực thi chính sách hỗ trợ khởi nghiệp tại Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn. Một số chính sách chưa thực sự đi vào cuộc sống. Quy trình thủ tục còn rườm rà. Điều này gây khó khăn cho startup trong việc tiếp cận hỗ trợ. Nguồn vốn hỗ trợ tài chính startup còn hạn chế. Nó chưa đủ lớn để đáp ứng nhu cầu. Các quỹ đầu tư chưa phát triển mạnh. Cơ sở hạ tầng khởi nghiệp ở một số địa phương còn thiếu. Chất lượng dịch vụ của các vườn ươm doanh nghiệp không đồng đều. Thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành. Điều này tạo ra sự chồng chéo. Nó cũng gây lãng phí nguồn lực. Nhận thức về tầm quan trọng của đổi mới sáng tạo chưa đồng bộ. Cần khắc phục những tồn tại này. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả chính sách.

V.

Để tối ưu hóa chính sách hỗ trợ khởi nghiệp Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ. Các gợi ý chính sách tập trung vào việc hoàn thiện thể chế. Nó cũng chú trọng đẩy mạnh hỗ trợ tài chính. Việc nâng cao chất lượng giáo dục khởi nghiệp là rất quan trọng. Cần phát triển mạnh mẽ hệ sinh thái khởi nghiệp. Điều này bao gồm cả vườn ươm doanh nghiệp và cơ sở hạ tầng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi. Nó giúp thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nó tạo việc làm. Nó góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững. Các chính sách cần được rà soát định kỳ. Nó cần điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh mới. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết.

5.1. Hoàn thiện thể chế nâng cao hiệu lực chính sách.

Hoàn thiện thể chế là ưu tiên hàng đầu. Các quy định pháp luật cần rõ ràng hơn. Chúng phải dễ hiểu và dễ áp dụng. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính. Điều này giúp giảm gánh nặng cho startup. Chính sách ưu đãi khởi nghiệp cần được minh bạch. Nó phải đảm bảo công bằng. Cần tăng cường cơ chế giám sát. Điều này giúp đánh giá hiệu quả chính sách. Việc xây dựng một khung pháp lý ổn định rất quan trọng. Nó tạo niềm tin cho nhà đầu tư và doanh nghiệp. Cần có sự phối hợp liên ngành chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính thống nhất trong việc thực thi chính sách. Hỗ trợ pháp lý cho startup cũng cần được chú trọng ngay từ giai đoạn đầu.

5.2. Đẩy mạnh giáo dục khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo.

Giáo dục khởi nghiệp cần được lồng ghép vào các cấp học. Nó giúp trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết cho thế hệ trẻ. Chương trình đào tạo cần thực tiễn. Nó cần gắn liền với nhu cầu thị trường. Đẩy mạnh đổi mới sáng tạo trong các trường đại học. Nó giúp khuyến khích nghiên cứu ứng dụng. Các cuộc thi khởi nghiệp cần được tổ chức thường xuyên. Nó tạo sân chơi cho các ý tưởng mới. Việc kết nối giữa nhà trường và doanh nghiệp là quan trọng. Nó giúp sinh viên có cơ hội thực tập. Nó cũng giúp họ tiếp cận với môi trường kinh doanh thực tế. Đầu tư vào giáo dục là đầu tư vào tương lai. Nó tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao. Nó thúc đẩy phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tác động của chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN NGỌC THỨC TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ KHỞI NGHIỆP ĐẾN CƠ HỘI KHỞI NGHIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN NGỌC THỨC TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ KHỞI NGHIỆP ĐẾN CƠ HỘI KHỞI NGHIỆP Chuyên ngành: Khoa học quản lý Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. PHAN KIM CHIẾN HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng bài tiểu luận tổng quan này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Thức ii LỜI CẢM ƠN Xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến các thầy cô giáo khoa Khoa học Quản lý, giảng viên hướng dẫn PGS.TS Phan Kim Chiến đã nhiệt tình, tận tâm chỉ bảo, định hướng cho NCS hoàn thành luận án.

Xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ thuộc Viện đào tạo Sau đại học – ĐH Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện cho NCS hoàn thành luận án. Xin cảm ơn Trường ĐH Công nghiệp TP Hồ Chí Minh, Khoa Quản trị Kinh doanh đã tạo điều kiện cho NCS tham gia học tập, nâng cao trình độ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Xin gửi lời cảm ơn tới các chuyên gia thuộc Bộ Khoa học Công nghệ, các nhà nghiên cứu chính sách tại ĐH Kinh tế Quốc dân, ĐH Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh, đã nhiệt tình tạo điều kiện, hợp tác giúp đỡ, tích cực phản biện giúp NCS hoàn thành luận án.

Cảm ơn, gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ trong suốt thời gian qua. Nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Thức iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH.

ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ. x LỜI MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ KHỞI NGHIỆP ĐẾN CƠ HỘI KHỞI NGHIỆP.1 Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài.2 Chuẩn mực văn hóa và xã hội.3 Giáo dục và đào tạo .4 Hỗ trợ tài chính cho khởi nghiệp .5 Cơ sở hạ tầng .6 Cơ hội khởi nghiệp .2 Tổng quan các nghiên cứu trong nước.3 Khoảng trống nghiên cứu. 18 TỔNG KẾT CHƯƠNG 1.

21 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ KHỞI NGHIỆP ĐẾN CƠ HỘI KHỞI NGHIỆP .1 Khái niệm khởi nghiệp và cơ hội khởi nghiệp .1 Khái niệm khởi nghiệp .2 Cơ hội khởi nghiệp .2 Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp.1 Khái niệm, mục tiêu chính sách hỗ trợ khởi nghiệp .2 Căn cứ hình thành chính sách hỗ trợ khởi nghiệp .3 Chủ thể ban hành chính sách hỗ trợ khởi nghiệp .4 Nguyên tắc chính sách hỗ trợ khởi nghiệp .5 Nội dung của chính sách hỗ trợ khởi nghiệp .3 Tác động của chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp .2 Nền tảng văn hóa xã hội .3 Giáo dục khởi nghiệp .4 Hỗ trợ tài chính .5 Hỗ trợ từ cơ sở hạ tầng .4 Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách hỗ trợ khởi nghiệp .1 Nhóm yếu tố thuộc về bối cảnh chính sách .2 Nhóm các yếu tố thuộc chủ thể chính sách .3 Nhóm các yếu tố thuộc đối tượng chính sách.5 Bài học kinh nghiệm về chính sách hỗ trợ khởi nghiệp: .1 Kinh nghiệm xây dựng, tổ chức thực thi chính sách ở một số quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới .2 Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 50 TỔNG KẾT CHƯƠNG 2. 52 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Mô hình nghiên cứu và thang đo .1 Lý thuyết nền tảng .2 Mô hình nghiên cứu đề xuất .2 Quy trình nghiên cứu .1 Nghiên cứu định tính .2 Nghiên cứu định lượng. 69 TỔNG KẾT CHƯƠNG 3.

72 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG KHỞI NGHIỆP VÀ CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ KHỞI NGHIỆP Ở VIỆT NAM .1 Thực trạng chính sách hỗ trợ khởi nghiệp ở Việt Nam .4 Hỗ trợ tài chính .5 Cơ sở hạ tầng .2 Thực trạng khởi nghiệp tại Việt Nam .1 Đăng ký doanh nghiệp mới tại Việt Nam .2 Doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam .3 Một số chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .4 Thực trạng phát triển doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo .3 Một số khó khăn, tồn tại làm giảm cơ hội khởi nghiệp. 96 TỔNG KẾT CHƯƠNG 4. 100 v CHƯƠNG 5: PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA CÁC CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ ĐẾN CƠ HỘI KHỞI NGHIỆP .1 Thống kê mô tả mẫu .1 Phân tích giá trị mean của biến thể chế I .2 Phân tích giá trị mean của biến “Thể chế II” .3 Phân tích giá trị mean của biến “Văn hóa” .4 Phân tích giá trị mean của biên “Giáo dục I” .5 Phân tích giá trị mean cho biến “Giáo dục II” .6 Phân tích giá trị mean của biến “hỗ trợ tài chính” .7 Phân tích giá trị mean của biến “ cơ sở hạ tầng” .8 Phân tích giá trị mean của biến “cơ hội khởi nghiệp” .2 Kết quả kiểm định thang đo .3 Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA.4 Phân tích tương quan.5 Kiểm định các giả thuyết .6 Phân tích hồi quy. 120 TỔNG KẾT CHƯƠNG 5.

122 CHƯƠNG 6: BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ GỢI Ý CHÍNH SÁCH.1 Bàn luận về kết quả nghiên cứu .2 Một số gợi ý chính sách.1 Hoàn thiện thể chế .3 Quan tâm, hoàn thiện các chính sách về giáo dục, đặc biệt là giáo dục khởi nghiệp.4 Đẩy mạnh các giải pháp hỗ trợ tài chính .5 Về cơ sở hạ tầng cho khởi nghiệp .3 Một số kiến nghị với các cơ quan quản lý .4 Một số kiến nghị, giải pháp cần đặc biệt quan tâm rút ra từ nghiên cứu định lượng. 134 KẾT LUẬN CHUNG. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

152 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CH : Cơ hội CSVC : Cơ sở vật chất DN KNST : Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo ĐTMH : Đầu tư mạo hiểm GD : Giáo dục KH&CN : Khoa học và công nghệ KN : Khởi nghiệp KNST : Khởi nghiệp sáng tạo OECD : Organization for Economic Cooperation and Development PTC : Phi tài chính SEM : The global entrepreneurship monitor TC : Tài chính TC : Thể chế UNCTAD : United Nation Conference on Trade and Development VH : Văn hóa vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Tổng hợp những chính sách hỗ trợ khởi nghiệp chủ yếu từ nghiên cứu tổng quan .1 Thang đo đề xuất từ nghiên cứu tổng quan .2 Thang đo chính thức của luận án .1 Hệ thống chính sách của chính quyền trung ương hỗ trợ khởi nghiệp tại Việt Nam .2 Hệ thống chính sách hỗ trợ khởi nghiệp cấp tỉnh ở Việt Nam .3 Một số chính sách hỗ trợ đối tượng đặc thù do chính quyền cấp tỉnh ban hành .4: Tổng số lượng các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp .5: Số liệu đăng ký doanh nghiệp giai đoạn 2015 - 2019 .6: Một số chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp năm 2017.1 Thống kê mẫu theo giới tính .2 Thống kê mẫu theo năm học .3 Thống kê mẫu theo ngành học .4 Thống kê mẫu theo nghề bố hoặc mẹ .5 Giá trị mean của biến độc lập “thể chế I” .6 Giá trị mean của biến thể chế II .7 Giá trị mean của biến “văn hóa” .8 Giá trị mean của biến “giáo dục I” .9 Giá trị mean của biến “giáo dục II” .10 Giá trị mean của biến “hỗ trợ tài chính” .11 Giá trị mean của biến “cơ sở hạ tầng” .12 Giá trị mean của biến phụ thuộc “cơ hội khởi nghiệp” .13 Kết quả kiểm định Cronback Alpha.14 Kết quả Cronback Alpha sau khi loại các quan sát không phù hợp .16 Ma trận nhân tố xoay .17 Phân tích tương quan .18 Kiểm định T- test của biến “Thể chế I” .19 Kiểm định T- test của biến “Thể chế II” .20 Kiểm định T- test của biến “Văn hóa” .21 Kiểm định T- test của biến “Giáo dục I” .22 Kiểm định T- test của biến “Giáo dục II” .22 Kiểm định T- test của biến “Hỗ trợ tài chính” .22 Kiểm định T- test của biến “Cơ sở hạ tầng” .23 Các kết quả phân tích hồi quy đa biến .121 ix DANH MỤC HÌNH Hình 2.1 Cây mục tiêu chính sách hỗ trợ khởi nghiệp .1 Mô hình nghiên cứu đề xuất .1 Các quỹ đầu tư cho khởi nghiệp có văn phòng đại diện tại Việt Nam .2 Các quỹ đầu tư khởi nghiệp tại Việt Nam .90 x DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.1 Cơ cấu các doanh nghiệp có kết quả kinh doanh phân theo ngành năm 2018 .2 Cơ cấu các doanh nghiệp có kết quả kinh doanh phân theo loại hình doanh nghiệp năm 2018 .94 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu Khởi nghiệp kinh doanh tạo cơ hội cho các cá nhân khởi nghiệp phát huy tinh thần sáng tạo, ý chí tự lập nhằm giải quyết tình trạng thất nghiệp, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nước. Ở Việt Nam, nền kinh tế chủ yếu là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, quy mô nội lực còn yếu, việc thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp là hướng đi không thể thiếu. Các quốc gia phát triển trên thế giới coi khởi nghiệp là cách thức thúc đẩy kinh tế, tạo việc làm, duy trì sức khỏe cho nền kinh tế.

Bên cạnh những doanh nghiệp truyền thống, những doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đang ngày một chứng tỏ vai trò quan trọng trong sự phát triển của đất nước. Thực tế diễn ra tại nhiều nước phát triển trên thế giới cho thấy, các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo có đóng góp to lớn do đặc trưng là sử dụng hạ tầng công nghệ cao, khai thác chất xám, thúc đẩy tinh thần ham làm giàu, vươn mình phát triển của giới trẻ. Ngoài ra việc phát triển các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn cho người lao động, giảm tỷ lệ thất nghiệp, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nâng cao và phát triển khoa học công nghệ quốc gia. Cách mạng công nghiệp 4.0 và vai trò ảnh hưởng của nó đối với sự phát triển của thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng ngày càng được quan tâm và nghiên cứu, tìm hiểu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội kinh doanh. Phân tích định lượng, đề xuất giải pháp thúc đẩy startup bền vững.

Luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" thuộc chuyên ngành Khoa học quản lý. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter