Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp - Luận án Nguyễn Ngọc Thức
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội kinh doanh. Phân tích định lượng, đề xuất giải pháp thúc đẩy startup bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp.
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Khoa học quản lý
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Thức
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Tài liệu này nghiên cứu tác động của chính sách hỗ trợ khởi nghiệp. Nghiên cứu tập trung vào cơ hội khởi nghiệp. Các chính sách có vai trò quan trọng. Chúng định hình môi trường kinh doanh. Chính sách ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thành lập doanh nghiệp mới. Nó cũng tác động đến sự phát triển của các startup. Một môi trường chính sách thuận lợi sẽ thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nó tạo ra nhiều cơ hội cho các cá nhân muốn khởi sự. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về hiệu quả của các chính sách hiện hành. Từ đó đưa ra các gợi ý cải thiện. Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp không chỉ là vấn đề tài chính. Nó còn bao gồm các yếu tố pháp lý, giáo dục và hạ tầng. Sự kết hợp đồng bộ các yếu tố này sẽ tạo ra sức bật lớn cho nền kinh tế. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển chính sách hiệu quả hơn.
1.1. Khái niệm chính sách hỗ trợ và cơ hội khởi nghiệp.
Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp là tổng hợp các quy định. Nó bao gồm các biện pháp của chính phủ. Mục tiêu là khuyến khích, tạo điều kiện cho cá nhân khởi sự kinh doanh. Các chính sách này thường nhắm vào startup. Nó bao gồm ưu đãi thuế cho startup và hỗ trợ tài chính startup. Chính sách cũng có thể bao gồm hỗ trợ pháp lý cho startup. Cơ hội khởi nghiệp là những tình huống thuận lợi. Chúng cho phép cá nhân phát hiện và khai thác ý tưởng kinh doanh. Các cơ hội này có thể đến từ nhu cầu thị trường. Nó cũng có thể xuất phát từ sự đổi mới sáng tạo. Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp trực tiếp tạo ra hoặc mở rộng các cơ hội này. Chúng giảm bớt rào cản. Chúng cung cấp nguồn lực. Chúng khuyến khích tinh thần dám nghĩ dám làm. Sự hiểu biết về hai khái niệm này là nền tảng. Nó giúp đánh giá chính xác tác động của chính sách.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách hỗ trợ khởi nghiệp.
Nhiều yếu tố tác động đến việc hình thành chính sách hỗ trợ. Bối cảnh kinh tế vĩ mô là một yếu tố quan trọng. Nhu cầu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thường dẫn đến chính sách mới. Mục tiêu tạo việc làm cũng là động lực lớn. Các yếu tố văn hóa xã hội định hình thái độ với khởi nghiệp. Giáo dục và đào tạo ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực. Thể chế pháp luật vững chắc tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Cơ sở hạ tầng đầy đủ hỗ trợ các hoạt động startup. Các yếu tố này tương tác với nhau. Chúng tạo ra bức tranh tổng thể về chính sách. Sự thay đổi trong bất kỳ yếu tố nào cũng có thể đòi hỏi điều chỉnh chính sách. Một chính sách hiệu quả cần xem xét tất cả các khía cạnh. Nó cần đảm bảo tính toàn diện. Nó cần đảm bảo tính khả thi trong thực thi.
II.
Chính sách ưu đãi khởi nghiệp đóng vai trò then chốt. Nó trực tiếp mở rộng cơ hội cho các doanh nghiệp mới. Các chính sách này thường bao gồm nhiều khía cạnh. Chúng từ hỗ trợ tài chính đến ưu đãi về thuế và pháp lý. Mục tiêu là giảm gánh nặng ban đầu cho startup. Đồng thời, nó khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực đổi mới sáng tạo. Chính sách hiệu quả tạo động lực mạnh mẽ. Nó thúc đẩy cá nhân biến ý tưởng thành hiện thực. Nó cũng thu hút nhân tài. Nó giúp xây dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi. Khi các rào cản được gỡ bỏ, số lượng startup tăng lên. Chất lượng các dự án cũng được cải thiện. Đây là yếu tố quan trọng để phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp bền vững. Chính sách ưu đãi cần được thiết kế linh hoạt. Nó cần phù hợp với từng giai đoạn phát triển của startup.
2.1. Hỗ trợ pháp lý hành chính Tạo thuận lợi.
Hỗ trợ pháp lý cho startup là rất cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định. Quy trình đăng ký kinh doanh cần đơn giản. Các thủ tục hành chính phải minh bạch. Việc này giúp giảm chi phí và thời gian. Startup có thể tập trung vào phát triển sản phẩm. Hỗ trợ pháp lý bao gồm tư vấn về sở hữu trí tuệ. Nó còn giúp soạn thảo hợp đồng. Nó cũng hỗ trợ giải quyết tranh chấp. Một khung pháp lý rõ ràng tạo sự tin tưởng. Nó thu hút đầu tư. Nó giúp doanh nghiệp phát triển bền vững. Khi các quy định dễ tiếp cận, rào cản gia nhập thị trường giảm đi. Điều này thúc đẩy nhiều người dám thử sức với khởi nghiệp. Môi trường kinh doanh thuận lợi là kết quả của chính sách pháp lý tốt.
2.2. Vai trò của ưu đãi thuế cho startup.
Ưu đãi thuế cho startup là một biện pháp kích thích hiệu quả. Nó giảm gánh nặng tài chính ban đầu. Startup thường có nguồn vốn hạn hẹp. Ưu đãi thuế giúp họ duy trì hoạt động lâu hơn. Nó cũng giúp tái đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Các hình thức ưu đãi có thể là miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp. Nó cũng có thể là hỗ trợ về thuế giá trị gia tăng. Chính sách này khuyến khích đổi mới sáng tạo. Nó thu hút các dự án tiềm năng. Ưu đãi thuế không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp non trẻ. Nó còn góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế chung. Nó tạo ra việc làm mới. Nó khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh trên thị trường. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp.
III.
Hỗ trợ tài chính startup và sự phát triển của vườn ươm doanh nghiệp là hai trụ cột. Chúng hình thành và phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp. Thiếu vốn là rào cản lớn nhất với startup. Các hình thức hỗ trợ tài chính đa dạng. Chúng từ vốn mồi đến vốn đầu tư mạo hiểm. Các vườn ươm cung cấp môi trường lý tưởng. Chúng giúp các ý tưởng sơ khai phát triển. Sự kết hợp này tạo ra một vòng tròn hỗ trợ toàn diện. Nó giúp startup vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu. Nó cũng giúp họ nhanh chóng mở rộng quy mô. Một hệ sinh thái mạnh mẽ thu hút nhân tài. Nó thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nó góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế bền vững. Các chính sách cần tối ưu hóa các kênh hỗ trợ này.
3.1. Các hình thức hỗ trợ tài chính startup hiệu quả.
Hỗ trợ tài chính startup có nhiều hình thức. Nó bao gồm các quỹ đầu tư mạo hiểm. Nó còn có vốn thiên thần. Các khoản vay ưu đãi từ ngân hàng cũng quan trọng. Chính phủ có thể cung cấp các khoản tài trợ. Nó cũng có thể là các chương trình cho vay với lãi suất thấp. Các quỹ này giúp startup mua thiết bị. Nó giúp thuê nhân sự. Nó cũng hỗ trợ chi phí tiếp thị. Các quỹ phát triển khoa học công nghệ cũng là nguồn lực quý giá. Chúng tập trung vào các dự án đổi mới sáng tạo. Hiệu quả của hỗ trợ tài chính không chỉ ở số tiền. Nó còn ở khả năng tiếp cận. Nó còn ở sự phù hợp với từng giai đoạn phát triển của startup. Sự minh bạch trong quy trình cũng rất cần thiết.
3.2. Vườn ươm doanh nghiệp và cơ sở hạ tầng khởi nghiệp.
Vườn ươm doanh nghiệp là không gian vật lý và phi vật lý. Nó cung cấp hỗ trợ toàn diện cho startup. Các vườn ươm thường cung cấp văn phòng làm việc. Nó cũng có thể là phòng thí nghiệm. Nó cung cấp cơ sở hạ tầng thiết yếu. Các dịch vụ tư vấn, đào tạo cũng được cung cấp. Startup nhận được sự cố vấn từ các chuyên gia. Họ có cơ hội kết nối với nhà đầu tư. Cơ sở hạ tầng khởi nghiệp còn bao gồm các trung tâm hỗ trợ. Nó có thể là các co-working space. Nó cũng có thể là các phòng lab chuyên dụng. Sự hiện diện của các vườn ươm và cơ sở hạ tầng tốt tạo điều kiện. Nó giúp các ý tưởng đổi mới sáng tạo được hiện thực hóa. Chúng là hạt nhân để phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp.
IV.
Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong việc ban hành chính sách hỗ trợ khởi nghiệp. Các chính sách này tập trung vào nhiều lĩnh vực. Nó bao gồm hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế, và cải thiện môi trường pháp lý. Mục tiêu là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó cũng nhằm tạo việc làm mới. Các văn bản pháp luật liên quan đã được ban hành. Các chương trình hỗ trợ đã được triển khai. Tuy nhiên, việc thực thi còn gặp nhiều thách thức. Mức độ tiếp cận chính sách của startup còn hạn chế. Nguồn lực hỗ trợ chưa đồng đều. Sự phối hợp giữa các cơ quan chưa thực sự hiệu quả. Việc đánh giá thực trạng giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp để cải thiện. Môi trường kinh doanh thuận lợi là đích đến cuối cùng.
4.1. Tổng quan chính sách hiện hành và kết quả.
Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp tại Việt Nam đã có những bước tiến. Các văn bản như Đề án 844 đã tạo khuôn khổ pháp lý. Nó hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo. Ưu đãi thuế cho startup đã được áp dụng. Một số quỹ đầu tư mạo hiểm đã được thành lập. Số lượng doanh nghiệp mới đăng ký tăng lên. Tinh thần khởi nghiệp trong giới trẻ được khơi dậy. Nhiều vườn ươm doanh nghiệp đã đi vào hoạt động. Các chương trình đào tạo về khởi nghiệp cũng được triển khai. Kết quả ban đầu cho thấy sự tác động tích cực. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế còn cần được nâng cao hơn nữa. Vẫn còn khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn triển khai. Cần có đánh giá toàn diện hơn.
4.2. Khó khăn tồn tại trong việc thực thi chính sách.
Việc thực thi chính sách hỗ trợ khởi nghiệp tại Việt Nam đối mặt với nhiều khó khăn. Một số chính sách chưa thực sự đi vào cuộc sống. Quy trình thủ tục còn rườm rà. Điều này gây khó khăn cho startup trong việc tiếp cận hỗ trợ. Nguồn vốn hỗ trợ tài chính startup còn hạn chế. Nó chưa đủ lớn để đáp ứng nhu cầu. Các quỹ đầu tư chưa phát triển mạnh. Cơ sở hạ tầng khởi nghiệp ở một số địa phương còn thiếu. Chất lượng dịch vụ của các vườn ươm doanh nghiệp không đồng đều. Thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành. Điều này tạo ra sự chồng chéo. Nó cũng gây lãng phí nguồn lực. Nhận thức về tầm quan trọng của đổi mới sáng tạo chưa đồng bộ. Cần khắc phục những tồn tại này. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả chính sách.
V.
Để tối ưu hóa chính sách hỗ trợ khởi nghiệp Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ. Các gợi ý chính sách tập trung vào việc hoàn thiện thể chế. Nó cũng chú trọng đẩy mạnh hỗ trợ tài chính. Việc nâng cao chất lượng giáo dục khởi nghiệp là rất quan trọng. Cần phát triển mạnh mẽ hệ sinh thái khởi nghiệp. Điều này bao gồm cả vườn ươm doanh nghiệp và cơ sở hạ tầng. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi. Nó giúp thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nó tạo việc làm. Nó góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững. Các chính sách cần được rà soát định kỳ. Nó cần điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh mới. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết.
5.1. Hoàn thiện thể chế nâng cao hiệu lực chính sách.
Hoàn thiện thể chế là ưu tiên hàng đầu. Các quy định pháp luật cần rõ ràng hơn. Chúng phải dễ hiểu và dễ áp dụng. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính. Điều này giúp giảm gánh nặng cho startup. Chính sách ưu đãi khởi nghiệp cần được minh bạch. Nó phải đảm bảo công bằng. Cần tăng cường cơ chế giám sát. Điều này giúp đánh giá hiệu quả chính sách. Việc xây dựng một khung pháp lý ổn định rất quan trọng. Nó tạo niềm tin cho nhà đầu tư và doanh nghiệp. Cần có sự phối hợp liên ngành chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính thống nhất trong việc thực thi chính sách. Hỗ trợ pháp lý cho startup cũng cần được chú trọng ngay từ giai đoạn đầu.
5.2. Đẩy mạnh giáo dục khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo.
Giáo dục khởi nghiệp cần được lồng ghép vào các cấp học. Nó giúp trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết cho thế hệ trẻ. Chương trình đào tạo cần thực tiễn. Nó cần gắn liền với nhu cầu thị trường. Đẩy mạnh đổi mới sáng tạo trong các trường đại học. Nó giúp khuyến khích nghiên cứu ứng dụng. Các cuộc thi khởi nghiệp cần được tổ chức thường xuyên. Nó tạo sân chơi cho các ý tưởng mới. Việc kết nối giữa nhà trường và doanh nghiệp là quan trọng. Nó giúp sinh viên có cơ hội thực tập. Nó cũng giúp họ tiếp cận với môi trường kinh doanh thực tế. Đầu tư vào giáo dục là đầu tư vào tương lai. Nó tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao. Nó thúc đẩy phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh kinh tế toàn cầu và cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuyển dịch mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và tri thức. Tại Việt Nam, khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm tới "khoảng 97% số doanh nghiệp, đang đóng góp khoảng 42% GDP, 31% tổng số thu ngân sách, 38% tổng số thu toàn xã hội", song phần lớn vẫn có quy mô nhỏ, năng lực nội sinh và hàm lượng công nghệ hạn chế. Nhận thức được vai trò hạt nhân của tinh thần kinh doanh, Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương chiến lược như Quyết định 844/QĐ-TTg về Hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo và Quyết định 1665/QĐ-TTg về hỗ trợ học sinh - sinh viên khởi nghiệp. Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu (research gap) mang tính cốt lõi tồn tại trong học thuật và thực tiễn: phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây (như Phan Anh Tú & Giang Thị Cẩm Tiên, 2015; Nguyễn Anh Tuấn, 2019) chỉ tập trung giải thích "ý định khởi nghiệp" (entrepreneurial intention) dựa trên Thuyết hành vi có hoạch định (TPB) của Ajzen (1991), hoặc dừng lại ở việc mô tả thực trạng chính sách mang tính định tính (Hoàng Xuân Hòa & Phạm Thị Hồng Yến, 2016; Trịnh Đức Chiều, 2016). Chưa có công trình nào xây dựng và kiểm định thực nghiệm một mô hình kinh tế lượng tích hợp nhằm lượng hóa tác động trực tiếp của các nhóm chính sách hỗ trợ đa chiều đến "cơ hội khởi nghiệp" (entrepreneurial opportunity).
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Khoa học Quản lý (Mã số: 9310110) của tác giả Nguyễn Ngọc Thức, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phan Kim Chiến tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2020), với đề tài "Tác động của chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" đã giải quyết triệt để khoảng trống này. Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) then chốt:
- RQ1: Những yếu tố chính sách hỗ trợ nào tác động đến nhận thức và khả năng nắm bắt cơ hội khởi nghiệp, mức độ tác động của từng yếu tố ra sao?
- RQ2: Cơ quan quản lý Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách can thiệp như thế nào để tối đa hóa cơ hội khởi nghiệp?
- RQ3: Các cá nhân khởi nghiệp tiềm năng cần chuẩn bị năng lực gì để hấp thụ tối ưu các hỗ trợ từ chính sách?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập dựa trên mô hình cấu trúc 7 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:
- H1: Thể chế chung áp dụng cho mọi doanh nghiệp (Thể chế I) có tác động tích cực đến Cơ hội khởi nghiệp.
- H2: Thể chế đặc thù ưu đãi cho doanh nghiệp mới khởi nghiệp (Thể chế II) có tác động cùng chiều đến Cơ hội khởi nghiệp.
- H3: Nền tảng chuẩn mực văn hóa - xã hội (Văn hóa) thúc đẩy sự gia tăng Cơ hội khởi nghiệp.
- H4: Giáo dục phổ thông (Giáo dục I) tạo tác động nền tảng nâng cao Cơ hội khởi nghiệp.
- H5: Giáo dục chuyên nghiệp bậc cao đẳng, đại học (Giáo dục II) có tác động tích cực và mạnh mẽ đến Cơ hội khởi nghiệp.
- H6: Chính sách hỗ trợ tài chính - tín dụng (Hỗ trợ tài chính) có tác động thuận chiều đến Cơ hội khởi nghiệp.
- H7: Chính sách phát triển hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ hỗ trợ (Cơ sở hạ tầng) tác động tích cực đến Cơ hội khởi nghiệp.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Thể chế (North, 1994; Scott, 1995; Sen, 2003), Lý thuyết Doanh nhân đổi mới sáng tạo (Schumpeter, 1934), Lý thuyết Cơ hội khởi nghiệp (Shane & Venkataraman, 2000; Davidsson, 2015) và Khung chính sách GEM (2016), OECD (2016). Đóng góp mang tính đột phá của luận án là xác lập mô hình định lượng với cỡ mẫu khảo sát thực chứng gồm 475 quan sát hợp lệ tại hai trung tâm kinh tế đầu tàu là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2018 - 2019, kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2016 - 2020, tạo cơ sở khoa học xác thực cho các nhà hoạch định chính sách quốc gia.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy khởi nghiệp được định vị là động lực sống còn thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và hấp thụ lao động (Baughn & Neupert, 2003; Martínez-Fierro et al., 2016). Baumol (1996) chỉ ra hai cơ chế tác động của pháp luật đối với nỗ lực kinh doanh: mức độ thực thi luật pháp và mức độ pháp luật bảo hộ, trợ lực cho doanh nhân. Về mặt lý thuyết thể chế, Scott (1995) và North (1994) phân định thể chế thành các ràng buộc chính thức (formal institutions - quy chuẩn pháp lý, thuế, thủ tục) và phi chính thức (informal institutions - chuẩn mực xã hội, văn hóa ứng xử). Sen (2003) nhấn mạnh thể chế là tập hợp quy tắc điều phối hành vi phục vụ phát triển bền vững. McMullen et al. (2008) cùng Valdez & Richardson (2013) khẳng định sự can thiệp của chính phủ định hình trực tiếp không gian cơ hội kinh doanh. Tuy nhiên, Khoury & Prasad (2015) cảnh báo các rào cản hành chính và tham nhũng sẽ triệt tiêu cơ hội khởi nghiệp.
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận (debates) rõ rệt:
- Luồng quan điểm thứ nhất (Institutional & Structural Determinism): Cho rằng các yếu tố thể chế, hạ tầng và hỗ trợ tài chính công đóng vai trò tiên quyết trong việc định hình cơ hội khởi nghiệp (Bruton et al., 2010; Hall & Sobel, 2006; OECD, 2016). Chính phủ can thiệp bằng cách giảm chi phí giao dịch, cung cấp vườn ươm và vốn mồi sẽ trực tiếp tạo ra cơ hội thị trường.
- Luồng quan điểm thứ hai (Individual & Cultural Constructivism): Lập luận rằng cơ hội khởi nghiệp chủ yếu xuất phát từ nhận thức cá nhân, văn hóa tự chủ và năng lực sáng tạo được tích lũy qua giáo dục (Hofstede, 1991; Mitchell et al., 2000; Stephan & Uhlaner, 2010; Paço et al., 2015). Nếu thiếu chuẩn mực văn hóa chấp nhận rủi ro và tinh thần tự chủ, các ưu đãi chính sách thể chế sẽ không thể chuyển hóa thành hành vi khởi sự kinh doanh thực tế.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình, luận án định vị rõ tính tương đồng và khác biệt:
- So sánh với nghiên cứu của Ali Davari & Taraneh Farokhmanesh (2017) tại Iran: Nghiên cứu tại Iran sử dụng khung GEM để khảo sát tác động của chính sách đến cơ hội khởi nghiệp nhưng chỉ phân tích thể chế chung và các dịch vụ công. Luận án của Nguyễn Ngọc Thức đã mở rộng và tách biệt biến Thể chế thành hai cấp độ độc lập: "Thể chế I" (quy định chung cho mọi doanh nghiệp) và "Thể chế II" (chính sách đặc thù cho doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo), phản ánh chính xác bối cảnh chuyển đổi kinh tế của các quốc gia đang phát triển.
- So sánh với nghiên cứu của Pinho (2016) và Khung phân tích UNCTAD (2005): Pinho (2016) đo lường cơ hội khởi nghiệp dựa trên nhận thức về sự ủng hộ môi trường nói chung. Luận án phát triển sâu hơn khi tích hợp mô hình thoái vốn và thị trường vốn mạo hiểm của Gompers & Lerner (1998, 2001) và Barnes, Cahill & Mccarthy (2003), bổ sung chỉ báo đo lường về sự hình thành thị trường chứng khoán thứ cấp chuyên biệt cho doanh nghiệp khởi nghiệp (tương tự mô hình sàn KONEX của Hàn Quốc theo phân tích của Trần Thị Vân Anh, 2016).
Luận án đã lấp đầy khoảng trống của các nghiên cứu trong nước (như Bùi Tiến Dũng, 2019; Vũ Văn Ninh & Phạm Thị Thanh Hòa, 2018) bằng cách cung cấp một mô hình kinh tế lượng hoàn chỉnh, lượng hóa mối quan hệ giữa can thiệp chính sách và cơ hội khởi nghiệp tại thị trường mới nổi Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và phát triển các lý thuyết quản trị và kinh tế học then chốt:
- Mở rộng Lý thuyết Thể chế của North (1994) và Scott (1995): Luận án chứng minh rằng trong các nền kinh tế đang phát triển, không thể tiếp cận thể chế như một khối đồng nhất. Việc phân rã cấu trúc thể chế thành hai thành tố phân biệt – Thể chế I (khung khổ pháp lý căn bản, giảm chi phí gia nhập thị trường) và Thể chế II (cơ chế thử nghiệm chính sách sandbox, ưu đãi thuế khởi nghiệp sáng tạo, cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ) – cho phép giải thích rõ nét hơn cách thức các chính sách chuyên biệt thúc đẩy nhận thức cơ hội của doanh nhân.
- Bổ sung Lý thuyết Cơ hội Khởi nghiệp của Shane & Venkataraman (2000) và Davidsson (2015): Luận án định vị cơ hội khởi nghiệp không phải là một thực thể tĩnh trừu tượng tồn tại độc lập ngoài thị trường, mà là kết quả của quá trình tương tác động giữa nỗ lực cá nhân và sự giải phóng nguồn lực từ các chính sách can thiệp công (financial and infrastructural enablement).
- Phát triển Lý thuyết Đẩy - Kéo (Push-Pull Theory) của Schjoedt & Shaver (2007) và Segal et al. (2005): Nghiên cứu chứng minh các chính sách tài chính và hạ tầng đóng vai trò là "lực kéo" (pull factors) tích cực, làm chuyển hóa động cơ khởi nghiệp từ dạng sinh kế bắt buộc (necessity entrepreneurship) sang khởi nghiệp đổi mới sáng tạo nắm bắt cơ hội (opportunity entrepreneurship).
Mô hình cấu trúc lý thuyết của luận án xác lập mối quan hệ tuyến tính đa biến:
$$\text{Cơ hội khởi nghiệp} = f(\text{Thể chế I}, \text{Thể chế II}, \text{Văn hóa}, \text{Giáo dục I}, \text{Giáo dục II}, \text{Hỗ trợ tài chính}, \text{Cơ sở hạ tầng})$$
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 4 lý thuyết: Lý thuyết Thể chế kinh tế, Lý thuyết Vốn con người (Human Capital Theory của Becker, 1964 trong giáo dục khởi nghiệp), Lý thuyết Tài chính doanh nghiệp khởi nghiệp (Venture Finance Theory của Gompers & Lerner, 2001) và Khung đánh giá hệ sinh thái GEM (2016).
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CHÍNH SÁCH |
+-------------------------------------------------------------------------+
| [THỂ CHẾ] |
| - Thể chế I: Pháp lý chung, thủ tục hành chính, minh bạch hóa |
| - Thể chế II: Ưu đãi thuế startup, bảo hộ SHTT, cơ chế thử nghiệm |
| |
| [VĂN HÓA & XÃ HỘI] |
| - Tôn vinh doanh nhân, chấp nhận thất bại, khuyến khích tự chủ |
| |
| [GIÁO DỤC ĐÀO TẠO] |
| - Giáo dục I: Phổ thông (tư duy logic, ý thức độc lập) |
| - Giáo dục II: Đại học/Cao đẳng (kỹ năng kinh doanh, R&D, chuyển giao) | ===> [CƠ HỘI KHỞI NGHIỆP]
| | - Nhận thức cơ hội thị trường
| [HỖ TRỢ TÀI CHÍNH] | - Khả năng tiếp cận nguồn lực
| - Tín dụng ưu đãi, quỹ đầu tư mạo hiểm, sàn chứng khoán thứ cấp | - Môi trường bình đẳng, an toàn
| |
| [CƠ SỞ HẠ TẦNG] |
| - Không gian làm việc chung, vườn ươm, tư vấn pháp lý, hạ tầng số |
+-------------------------------------------------------------------------+
Khái niệm cốt lõi được định nghĩa tường minh trong luận án: "Khởi nghiệp là tận dụng cơ hội thị trường để bắt đầu một công việc kinh doanh mới, nhằm làm chủ - tự mình điều hành công việc kinh doanh hoặc thuê người quản lý, với mục đích mang lại giá trị cho bản thân cũng như nhiều lợi ích cho xã hội". Đồng thời, định nghĩa Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo (Startup) được chuẩn hóa theo Blank & Dorf (2012) và Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017: "là tổ chức lâm thời tìm kiếm mô hình kinh doanh có khả năng tăng tốc phát triển, nhân rộng và mang lại lợi nhuận".
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình áp dụng đặc thù cho các nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đang chuyển đổi, nơi thể chế chính thức đang trong quá trình hoàn thiện, khu vực kinh tế tư nhân đang vươn lên thành động lực tăng trưởng cốt lõi, và đối tượng khảo sát trọng tâm là lực lượng lao động trẻ có học vấn cao tại các đô thị loại đặc biệt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực chứng (Positivism Paradigm) kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design):
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu (in-depth interviews) các nhóm chuyên gia: cán bộ quản lý nhà nước về khởi nghiệp tại các Bộ/Sở ban ngành, các nhà nghiên cứu chính sách tại ĐH Kinh tế Quốc dân và ĐH Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh, các nhà khởi nghiệp đang điều hành dự án thành công, các trường hợp khởi nghiệp thất bại, và thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussion - FGD) với sinh viên. Mục tiêu định tính nhằm hiệu chỉnh mô hình lý thuyết, lọc bỏ các biến quan sát không phù hợp văn hóa Việt Nam và bổ sung biến quan sát mới.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát thực chứng diện rộng trên quy mô mẫu $N = 475$ quan sát hợp lệ. Đối tượng khảo sát là sinh viên 2 năm cuối tại các trường đại học lớn ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Lý do lựa chọn đối tượng này dựa trên cơ sở: đây là lực lượng thanh niên trí thức có trình độ nhận thức xã hội cao, khả năng tiếp cận thông tin chính sách nhanh nhạy, được thụ hưởng trực tiếp Quyết định 1665/QĐ-TTg, và là nguồn cung chủ đạo cho các dự án khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong tương lai.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua 7 bước nghiêm ngặt:
- Bước 1: Tổng quan y văn trong và ngoài nước, hệ thống hóa khung lý thuyết từ GEM, OECD, UNCTAD và các công trình kinh điển.
- Bước 2: Xây dựng mô hình nghiên cứu ban đầu, xác định 7 biến độc lập, 1 biến phụ thuộc và các thang đo nháp.
- Bước 3: Thiết kế đề cương phỏng vấn sâu chuyên gia và thảo luận nhóm định tính.
- Bước 4: Chuẩn hóa bảng câu hỏi định lượng sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
- Bước 5: Thu thập dữ liệu thực địa đa kênh từ tháng 12/2018 đến tháng 10/2019: phát phiếu trực tiếp tại giảng đường thông qua giảng viên đứng lớp và khảo sát trực tuyến qua danh sách email phòng công tác sinh viên bằng biểu mẫu Google Forms. Tổng số phiếu phát ra đảm bảo vượt ngưỡng quy tắc chọn mẫu của Hair et al. (2010), thu về 475 phiếu hợp lệ sau khi loại trừ các phiếu không đạt yêu cầu.
- Bước 6: Xử lý và phân tích dữ liệu định lượng bằng phần mềm chuyên dụng SPSS phiên bản 20.0 và Microsoft Excel.
- Bước 7: Tổng hợp kết quả, kiểm định giả thuyết và biên soạn luận án hoàn chỉnh.
Tính tam giác hóa (Triangulation) được bảo đảm qua 3 phương diện: tam giác hóa dữ liệu (data triangulation giữa khảo sát sơ cấp $N=475$ và thống kê thứ cấp 2016 - 2020 của Bộ KH&CN, Bộ KH&ĐT), tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation giữa định tính và định lượng), và tam giác hóa lý thuyết (theoretical triangulation giữa Thể chế, Hành vi và Tài chính khởi nghiệp). Thang đo đạt độ giá trị nội dung (content validity) qua phỏng vấn chuyên gia và độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.7$, tương quan biến - tổng $r > 0.3$).
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu ($N = 475$) được phân bổ đại diện theo giới tính, khối ngành đào tạo (kinh tế, kỹ thuật, công nghệ, xã hội), năm học và nền tảng gia đình (nghề nghiệp bố/mẹ).
Quy trình phân tích dữ liệu lượng hóa chuyên sâu:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tiến hành kiểm định cho toàn bộ 7 thang đo biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, loại bỏ các biến rác có hệ số tương quan biến - tổng không đạt tiêu chuẩn.
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Axis Factoring / Principal Components với phép xoay vuông góc Varimax. Các chỉ số kiểm định đều thỏa mãn điều kiện khắt khe: hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) nằm trong khoảng 0.5 đến 1.0; kiểm định Bartlett's Test of Sphericity có ý nghĩa thống kê ($p\text{-value} < 0.001$); tổng phương sai trích (Total Variance Explained) đạt trên 50%; hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của tất cả các biến quan sát đều lớn hơn 0.50, khẳng định giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity).
- Kiểm định tương quan Pearson và T-Test: Đánh giá mối quan hệ đơn biến tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, đồng thời kiểm tra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê của các nhóm nhân khẩu học.
- Phân tích Hồi quy Đa biến (Multivariate Linear Regression): Đánh giá mức độ giải thích của mô hình thông qua $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai $VIF < 2.0$, và xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng thực chứng trên tập dữ liệu $N=475$ mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá:
- Tác động vượt trội của Hỗ trợ Tài chính và đề xuất biến quan sát đột phá: Biến "Hỗ trợ tài chính" thể hiện vai trò quyết định hàng đầu trong việc gia tăng cơ hội khởi nghiệp. Đặc biệt, luận án đã đề xuất bổ sung một biến quan sát hoàn toàn mới so với khung GEM quốc tế: "Nhà nước quan tâm đến việc xây dựng thị trường chứng khoán thứ cấp cho doanh nghiệp khởi nghiệp huy động vốn". Kết quả phân tích EFA và hồi quy chứng minh biến quan sát này có hệ số tải cao và đạt mức ý nghĩa thống kê vững chắc ($p < 0.01$), phản ánh nhu cầu sống còn về kênh thoái vốn của các quỹ đầu tư mạo hiểm và nhà đầu tư thiên thần tại Việt Nam.
- Sự phân hóa tác động giữa Giáo dục I và Giáo dục II: Giáo dục đại học, cao đẳng (Giáo dục II) có tác động thúc đẩy cơ hội khởi nghiệp mạnh mẽ hơn rõ rệt so với giáo dục phổ thông (Giáo dục I). Giáo dục đại học cung cấp nền tảng tri thức chuyên sâu, kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp và mạng lưới liên kết vườn ươm, trong khi giáo dục phổ thông chủ yếu định hình tư duy độc lập và ý thức tự chủ ban đầu.
- Tác động phân tách của Thể chế I và Thể chế II: Cả hai nhóm thể chế đều có ý nghĩa thống kê, song Thể chế II (chính sách ưu đãi chuyên biệt cho startup sáng tạo) tạo ra xung lực trực tiếp hơn đối với việc nhận diện cơ hội kinh doanh công nghệ mới, trong khi Thể chế I đóng vai trò giảm thiểu chi phí tuân thủ thủ tục hành chính chung.
- Tác động lan tỏa của Nền tảng Văn hóa - Xã hội: Văn hóa xã hội cởi mở, tôn vinh doanh nhân thành đạt và giảm bớt định kiến đối với thất bại kinh doanh có tác động tích cực đến mức độ sẵn sàng nắm bắt cơ hội khởi sự của giới trẻ.
- Vai trò nền tảng của Cơ sở hạ tầng: Hạ tầng kỹ thuật, không gian làm việc chung (coworking space), hạ tầng công nghệ thông tin và dịch vụ tư vấn pháp lý miễn phí giúp giảm chi phí cố định ban đầu, tạo môi trường ươm mầm cho các ý tưởng kinh doanh thử nghiệm.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết (Theoretical Implications): Luận án làm phong phú thêm hệ thống lý luận về quản lý kinh tế và chính sách công tại các quốc gia đang phát triển; khẳng định tính tất yếu của việc kết hợp đồng bộ giữa chính sách cấu trúc (thể chế, tài chính, hạ tầng) và chính sách phát triển năng lực con người (văn hóa, giáo dục) để tối ưu hóa không gian cơ hội kinh doanh.
- Hàm ý phương pháp luận (Methodological Implications): Cung cấp một bộ thang đo đã được chuẩn hóa và kiểm định độ tin cậy tại Việt Nam, có thể chuyển giao và tái lập (replicated) trong các nghiên cứu tiếp theo về hệ sinh thái khởi nghiệp tại các thị trường Đông Nam Á.
- Hàm ý thực tiễn và chính sách (Policy & Practical Recommendations):
- Hoàn thiện thể chế và cải cách thủ tục hành chính: Loại bỏ triệt để tình trạng quan liêu, kéo dài thời gian xử lý thủ tục cấp phép; xây dựng khung pháp lý rõ ràng, phân định minh bạch giữa DNNVV truyền thống và Doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo; thiết lập cơ chế thử nghiệm chính sách (regulatory sandbox) cho các mô hình kinh doanh số.
- Đột phá chính sách tài chính - tín dụng: Triển khai các gói tín dụng ưu đãi chuyên biệt không đòi hỏi tài sản thế chấp truyền thống mà thẩm định dựa trên tính khả thi của dự án và tài sản trí tuệ; nhanh chóng ban hành văn bản hướng dẫn thành lập quỹ đầu tư mạo hiểm nội địa; khẩn trương xây dựng Đề án thành lập sàn giao dịch chứng khoán dành riêng cho doanh nghiệp khởi nghiệp (tương tự sàn KONEX của Hàn Quốc) nhằm tạo cơ chế thanh khoản và lối thoát vốn an toàn cho nhà đầu tư thiên thần.
- Tái cấu trúc hệ thống giáo dục khởi nghiệp: Đưa nội dung giáo dục khởi nghiệp vào chương trình đào tạo chính khóa từ bậc phổ thông đến đại học; xóa bỏ tư duy áp đặt; tăng cường thời lượng trải nghiệm thực tế tại doanh nghiệp; thành lập các trung tâm đổi mới sáng tạo và vườn ươm khởi nghiệp trực thuộc trường đại học.
- Nâng cấp hạ tầng và thiết chế hỗ trợ tập trung: Xây dựng Cổng thông tin khởi nghiệp quốc gia tích hợp, cung cấp minh bạch thông tin pháp lý, sáng chế công nghệ, dữ liệu thị trường và chính sách ưu đãi; thành lập một đầu mối cơ quan điều phối quốc gia thống nhất về khởi nghiệp để tránh chồng chéo chức năng giữa các Bộ/ngành.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp khoa học quan trọng, luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn về mẫu khảo sát định lượng: Nghiên cứu lựa chọn đối tượng khảo sát trọng tâm là sinh viên đại học 2 năm cuối. Mặc dù đây là nguồn nhân lực khởi nghiệp tiềm năng, nhận thức của sinh viên về thể chế vĩ mô, thuế, thủ tục phá sản và tài chính chuyên sâu có thể còn mang tính cảm tính do chưa có nhiều trải nghiệm va chạm thực tế trên thương trường so với các chủ doanh nghiệp đang vận hành.
- Giới hạn về không gian địa lý: Dữ liệu sơ cấp mới tập trung tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Dù hai thành phố này đại diện cho trên 70% hoạt động khởi nghiệp cả nước, kết quả nghiên cứu có thể chưa phản ánh trọn vẹn đặc thù của các địa phương khu vực nông thôn, vùng sâu vùng xa hoặc các tỉnh thành có mức độ phát triển kinh tế thấp hơn.
- Giới hạn trong việc phân tách loại hình doanh nghiệp: Do tiêu chí nhận diện startup đổi mới sáng tạo tại Việt Nam giai đoạn khảo sát chưa hoàn toàn đồng nhất trong hệ thống thống kê quốc gia, nghiên cứu chưa phân tích sâu sự khác biệt trong thụ hưởng chính sách giữa doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo ứng dụng công nghệ cao và doanh nghiệp khởi sự kinh doanh truyền thống.
Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng phạm vi khảo sát định lượng đến các đối tượng thực chứng đa dạng hơn: các nhà sáng lập (founders), CEO của các doanh nghiệp khởi nghiệp đang hoạt động, các dự án trong vườn ươm và các doanh nhân đã từng thất bại.
- Tiến hành các nghiên cứu so sánh đa nhóm (Multi-group Analysis) giữa các vùng kinh tế trọng điểm (Bắc - Trung - Nam) và giữa các nhóm ngành (Fintech, Agritech, Edtech, Thương mại dịch vụ).
- Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng nâng cao như Mô hình Phương trình Cấu trúc tuyến tính (SEM - PLS/CB-SEM) hoặc Phân tích Định tính So sánh Tập mờ (fsQCA) để kiểm tra các tác động phi tuyến và cấu hình phức hợp giữa các chính sách.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Đặt nền móng lý thuyết thực chứng cho việc nghiên cứu mối quan hệ giữa chính sách công và cơ hội khởi nghiệp tại Việt Nam; trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Khoa học Quản lý, Quản trị Kinh doanh và Kinh tế học Phát triển. Ước tính công trình có thể tạo ra hàng chục lượt trích dẫn khoa học trong các công bố quốc tế (Scopus/WoS) và tạp chí chuyên ngành kinh tế uy tín.
- Chuyển đổi ngành và thực tiễn kinh doanh (Industry Transformation): Thúc đẩy các trường đại học và viện nghiên cứu chuyển đổi mô hình sang "Đại học khởi nghiệp" (Entrepreneurial University), gắn kết chặt chẽ hoạt động R&D với nhu cầu thương mại hóa của doanh nghiệp.
- Tác động chính sách quốc gia (Policy Influence): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho Ban Kinh tế Trung ương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc sửa đổi Luật Hỗ trợ DNNVV, hoàn thiện Đề án 844, Đề án 1665 và xây dựng Chiến lược Quốc gia về Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo tầm nhìn 2030.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Tạo tiền đề mở rộng hệ sinh thái khởi nghiệp, gia tăng số lượng doanh nghiệp đăng ký mới hàng năm (góp phần hiện thực hóa mục tiêu 1.5 - 2 triệu doanh nghiệp hoạt động hiệu quả), giảm tỷ lệ thất nghiệp trong thanh niên và thúc đẩy năng suất nhân tố tổng hợp (TFP).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp, mô hình hồi quy đa biến và thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định thực nghiệm để kế thừa cho các công trình nghiên cứu mở rộng.
- Các nhà hoạch định chính sách: Nhận diện rõ thứ tự ưu tiên của các công cụ chính sách can thiệp (tài chính, thể chế, hạ tầng, giáo dục) dựa trên số liệu thực chứng thay vì suy luận định tính chủ quan.
- Cộng đồng khởi nghiệp và Nhà sáng lập tiềm năng: Nắm bắt bức tranh tổng thể về các quyền lợi, kênh tiếp cận vốn ưu đãi, dịch vụ vườn ươm và cơ chế bảo hộ pháp lý hiện hành để khai thác tối đa cơ hội kinh doanh.
- Các Quỹ đầu tư mạo hiểm và Nhà đầu tư thiên thần: Có thêm cơ sở khoa học để vận động chính sách thành lập sàn chứng khoán khởi nghiệp thứ cấp, bảo đảm tính minh bạch và an toàn cho chu kỳ thoái vốn đầu tư.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Thể chế của North (1994) và Scott (1995) thông qua việc phân tách cấu trúc thể chế thành hai thành tố độc lập: Thể chế I (khung pháp lý chung, giảm rào cản hành chính) và Thể chế II (chính sách ưu đãi và cơ chế sandbox đặc thù cho khởi nghiệp sáng tạo), đồng thời chứng minh bằng mô hình định lượng rằng sự can thiệp của thể chế chỉ đạt hiệu quả tối ưu khi tích hợp đồng bộ với việc khai mở thị trường vốn mạo hiểm và hoàn thiện cơ chế thoái vốn thứ cấp (Gompers & Lerner, 2001).
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây là gì?
Trả lời: Khác với các nghiên cứu của Hoàng Xuân Hòa & Phạm Thị Hồng Yến (2016) hay Bùi Tiến Dũng (2019) vốn chủ yếu dừng lại ở tổng thuật định tính hoặc nghiên cứu của Phan Anh Tú & Giang Thị Cẩm Tiên (2015) chỉ đo lường ý định hành vi (TPB), luận án của Nguyễn Ngọc Thức kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự: sử dụng phỏng vấn sâu đa nhóm chuyên gia để định hình thang đo đặc thù Việt Nam, sau đó tiến hành phân tích định lượng thực chứng ($N=475$) bằng SPSS 20 với đầy đủ kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, T-Test và Hồi quy đa biến, đảm bảo tính chuẩn xác và độ tin cậy khoa học cao.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất thu được từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Trả lời: Phát hiện ấn tượng nhất là sự ủng hộ mạnh mẽ của dữ liệu thực nghiệm đối với biến quan sát mới do tác giả đề xuất trong thành tố Hỗ trợ Tài chính: "Nhà nước quan tâm đến việc xây dựng thị trường chứng khoán thứ cấp cho doanh nghiệp khởi nghiệp huy động vốn". Biến này đạt hệ số tương quan và hệ số tải nhân tố rất cao, chứng minh rằng giới trẻ và các nhà khởi nghiệp tiềm năng không chỉ quan tâm đến vốn vay ngân hàng truyền thống mà đặc biệt kỳ vọng vào các kênh dẫn vốn mạo hiểm và thị trường chứng khoán chuyên biệt.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Trả lời: Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ thang đo chính thức (Bảng 3.2), quy trình chọn mẫu, phương thức phát phiếu điều tra, các bước làm sạch dữ liệu và ma trận xoay nhân tố EFA, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tái lập mô hình trong các bối cảnh không gian và thời gian khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Luận án định hướng chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào: (1) Theo dõi dữ liệu bảng theo chuỗi thời gian (panel longitudinal data) để đánh giá tỷ lệ sống sót thực tế của các startup sau khi thụ hưởng chính sách; (2) Đo lường tác động của khung thể chế kinh tế số và trí tuệ nhân tạo (AI) đến tốc độ phát hiện cơ hội kinh doanh; (3) Xây dựng mô hình chỉ số hệ sinh thái khởi nghiệp cấp tỉnh (Provincial Startup Index) áp dụng cho 63 tỉnh/thành phố tại Việt Nam.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về tác động của chính sách công đối với cơ hội khởi nghiệp trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi định hướng đổi mới sáng tạo.
- Thiết lập thành công khung lý thuyết tích hợp gồm 7 nhóm biến chính sách độc lập (Thể chế I, Thể chế II, Văn hóa, Giáo dục I, Giáo dục II, Hỗ trợ tài chính, Cơ sở hạ tầng) tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc (Cơ hội khởi nghiệp).
- Đóng góp biến quan sát đột phá về sự cần thiết của thị trường chứng khoán thứ cấp cho khởi nghiệp, được chứng minh xác đáng qua dữ liệu thực nghiệm $N = 475$.
- Chỉ rõ các hạn chế cốt tử trong thực thi chính sách tại Việt Nam: sự chồng chéo, chậm trễ hành chính, thiếu vắng cơ chế tài chính mạo hiểm và khoảng cách giữa giáo dục đại học với thị trường.
- Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ, khả thi về thể chế, tài chính, giáo dục và hạ tầng, cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các cơ quan hoạch định chính sách cấp quốc gia.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: nghiên cứu thực chứng đa nhóm đối tượng nhà sáng lập thực tế, nghiên cứu chuỗi thời gian về tỷ lệ sống sót của startup, và phát triển bộ chỉ số đánh giá hệ sinh thái khởi nghiệp địa phương tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN NGỌC THỨC TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ KHỞI NGHIỆP ĐẾN CƠ HỘI KHỞI NGHIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN NGỌC THỨC TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ KHỞI NGHIỆP ĐẾN CƠ HỘI KHỞI NGHIỆP Chuyên ngành: Khoa học quản lý Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. PHAN KIM CHIẾN HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng bài tiểu luận tổng quan này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Thức ii LỜI CẢM ƠN Xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến các thầy cô giáo khoa Khoa học Quản lý, giảng viên hướng dẫn PGS.TS Phan Kim Chiến đã nhiệt tình, tận tâm chỉ bảo, định hướng cho NCS hoàn thành luận án.
Xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ thuộc Viện đào tạo Sau đại học – ĐH Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện cho NCS hoàn thành luận án. Xin cảm ơn Trường ĐH Công nghiệp TP Hồ Chí Minh, Khoa Quản trị Kinh doanh đã tạo điều kiện cho NCS tham gia học tập, nâng cao trình độ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Xin gửi lời cảm ơn tới các chuyên gia thuộc Bộ Khoa học Công nghệ, các nhà nghiên cứu chính sách tại ĐH Kinh tế Quốc dân, ĐH Công nghiệp TP. Hồ Chí Minh, đã nhiệt tình tạo điều kiện, hợp tác giúp đỡ, tích cực phản biện giúp NCS hoàn thành luận án.
Cảm ơn, gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ trong suốt thời gian qua. Nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Thức iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH.
ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ. x LỜI MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ KHỞI NGHIỆP ĐẾN CƠ HỘI KHỞI NGHIỆP.1 Tổng quan các nghiên cứu nước ngoài.2 Chuẩn mực văn hóa và xã hội.3 Giáo dục và đào tạo .4 Hỗ trợ tài chính cho khởi nghiệp .5 Cơ sở hạ tầng .6 Cơ hội khởi nghiệp .2 Tổng quan các nghiên cứu trong nước.3 Khoảng trống nghiên cứu. 18 TỔNG KẾT CHƯƠNG 1.
21 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ TÁC ĐỘNG CỦA CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ KHỞI NGHIỆP ĐẾN CƠ HỘI KHỞI NGHIỆP .1 Khái niệm khởi nghiệp và cơ hội khởi nghiệp .1 Khái niệm khởi nghiệp .2 Cơ hội khởi nghiệp .2 Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp.1 Khái niệm, mục tiêu chính sách hỗ trợ khởi nghiệp .2 Căn cứ hình thành chính sách hỗ trợ khởi nghiệp .3 Chủ thể ban hành chính sách hỗ trợ khởi nghiệp .4 Nguyên tắc chính sách hỗ trợ khởi nghiệp .5 Nội dung của chính sách hỗ trợ khởi nghiệp .3 Tác động của chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp .2 Nền tảng văn hóa xã hội .3 Giáo dục khởi nghiệp .4 Hỗ trợ tài chính .5 Hỗ trợ từ cơ sở hạ tầng .4 Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách hỗ trợ khởi nghiệp .1 Nhóm yếu tố thuộc về bối cảnh chính sách .2 Nhóm các yếu tố thuộc chủ thể chính sách .3 Nhóm các yếu tố thuộc đối tượng chính sách.5 Bài học kinh nghiệm về chính sách hỗ trợ khởi nghiệp: .1 Kinh nghiệm xây dựng, tổ chức thực thi chính sách ở một số quốc gia, vùng lãnh thổ trên thế giới .2 Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. 50 TỔNG KẾT CHƯƠNG 2. 52 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Mô hình nghiên cứu và thang đo .1 Lý thuyết nền tảng .2 Mô hình nghiên cứu đề xuất .2 Quy trình nghiên cứu .1 Nghiên cứu định tính .2 Nghiên cứu định lượng. 69 TỔNG KẾT CHƯƠNG 3.
72 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG KHỞI NGHIỆP VÀ CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ KHỞI NGHIỆP Ở VIỆT NAM .1 Thực trạng chính sách hỗ trợ khởi nghiệp ở Việt Nam .4 Hỗ trợ tài chính .5 Cơ sở hạ tầng .2 Thực trạng khởi nghiệp tại Việt Nam .1 Đăng ký doanh nghiệp mới tại Việt Nam .2 Doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam .3 Một số chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp .4 Thực trạng phát triển doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo .3 Một số khó khăn, tồn tại làm giảm cơ hội khởi nghiệp. 96 TỔNG KẾT CHƯƠNG 4. 100 v CHƯƠNG 5: PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA CÁC CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ ĐẾN CƠ HỘI KHỞI NGHIỆP .1 Thống kê mô tả mẫu .1 Phân tích giá trị mean của biến thể chế I .2 Phân tích giá trị mean của biến “Thể chế II” .3 Phân tích giá trị mean của biến “Văn hóa” .4 Phân tích giá trị mean của biên “Giáo dục I” .5 Phân tích giá trị mean cho biến “Giáo dục II” .6 Phân tích giá trị mean của biến “hỗ trợ tài chính” .7 Phân tích giá trị mean của biến “ cơ sở hạ tầng” .8 Phân tích giá trị mean của biến “cơ hội khởi nghiệp” .2 Kết quả kiểm định thang đo .3 Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA.4 Phân tích tương quan.5 Kiểm định các giả thuyết .6 Phân tích hồi quy. 120 TỔNG KẾT CHƯƠNG 5.
122 CHƯƠNG 6: BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ GỢI Ý CHÍNH SÁCH.1 Bàn luận về kết quả nghiên cứu .2 Một số gợi ý chính sách.1 Hoàn thiện thể chế .3 Quan tâm, hoàn thiện các chính sách về giáo dục, đặc biệt là giáo dục khởi nghiệp.4 Đẩy mạnh các giải pháp hỗ trợ tài chính .5 Về cơ sở hạ tầng cho khởi nghiệp .3 Một số kiến nghị với các cơ quan quản lý .4 Một số kiến nghị, giải pháp cần đặc biệt quan tâm rút ra từ nghiên cứu định lượng. 134 KẾT LUẬN CHUNG. 137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
152 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CH : Cơ hội CSVC : Cơ sở vật chất DN KNST : Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo ĐTMH : Đầu tư mạo hiểm GD : Giáo dục KH&CN : Khoa học và công nghệ KN : Khởi nghiệp KNST : Khởi nghiệp sáng tạo OECD : Organization for Economic Cooperation and Development PTC : Phi tài chính SEM : The global entrepreneurship monitor TC : Tài chính TC : Thể chế UNCTAD : United Nation Conference on Trade and Development VH : Văn hóa vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Tổng hợp những chính sách hỗ trợ khởi nghiệp chủ yếu từ nghiên cứu tổng quan .1 Thang đo đề xuất từ nghiên cứu tổng quan .2 Thang đo chính thức của luận án .1 Hệ thống chính sách của chính quyền trung ương hỗ trợ khởi nghiệp tại Việt Nam .2 Hệ thống chính sách hỗ trợ khởi nghiệp cấp tỉnh ở Việt Nam .3 Một số chính sách hỗ trợ đối tượng đặc thù do chính quyền cấp tỉnh ban hành .4: Tổng số lượng các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp .5: Số liệu đăng ký doanh nghiệp giai đoạn 2015 - 2019 .6: Một số chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp năm 2017.1 Thống kê mẫu theo giới tính .2 Thống kê mẫu theo năm học .3 Thống kê mẫu theo ngành học .4 Thống kê mẫu theo nghề bố hoặc mẹ .5 Giá trị mean của biến độc lập “thể chế I” .6 Giá trị mean của biến thể chế II .7 Giá trị mean của biến “văn hóa” .8 Giá trị mean của biến “giáo dục I” .9 Giá trị mean của biến “giáo dục II” .10 Giá trị mean của biến “hỗ trợ tài chính” .11 Giá trị mean của biến “cơ sở hạ tầng” .12 Giá trị mean của biến phụ thuộc “cơ hội khởi nghiệp” .13 Kết quả kiểm định Cronback Alpha.14 Kết quả Cronback Alpha sau khi loại các quan sát không phù hợp .16 Ma trận nhân tố xoay .17 Phân tích tương quan .18 Kiểm định T- test của biến “Thể chế I” .19 Kiểm định T- test của biến “Thể chế II” .20 Kiểm định T- test của biến “Văn hóa” .21 Kiểm định T- test của biến “Giáo dục I” .22 Kiểm định T- test của biến “Giáo dục II” .22 Kiểm định T- test của biến “Hỗ trợ tài chính” .22 Kiểm định T- test của biến “Cơ sở hạ tầng” .23 Các kết quả phân tích hồi quy đa biến .121 ix DANH MỤC HÌNH Hình 2.1 Cây mục tiêu chính sách hỗ trợ khởi nghiệp .1 Mô hình nghiên cứu đề xuất .1 Các quỹ đầu tư cho khởi nghiệp có văn phòng đại diện tại Việt Nam .2 Các quỹ đầu tư khởi nghiệp tại Việt Nam .90 x DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4.1 Cơ cấu các doanh nghiệp có kết quả kinh doanh phân theo ngành năm 2018 .2 Cơ cấu các doanh nghiệp có kết quả kinh doanh phân theo loại hình doanh nghiệp năm 2018 .94 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu Khởi nghiệp kinh doanh tạo cơ hội cho các cá nhân khởi nghiệp phát huy tinh thần sáng tạo, ý chí tự lập nhằm giải quyết tình trạng thất nghiệp, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đóng góp tích cực vào sự phát triển của đất nước. Ở Việt Nam, nền kinh tế chủ yếu là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, quy mô nội lực còn yếu, việc thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp là hướng đi không thể thiếu. Các quốc gia phát triển trên thế giới coi khởi nghiệp là cách thức thúc đẩy kinh tế, tạo việc làm, duy trì sức khỏe cho nền kinh tế.
Bên cạnh những doanh nghiệp truyền thống, những doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đang ngày một chứng tỏ vai trò quan trọng trong sự phát triển của đất nước. Thực tế diễn ra tại nhiều nước phát triển trên thế giới cho thấy, các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo có đóng góp to lớn do đặc trưng là sử dụng hạ tầng công nghệ cao, khai thác chất xám, thúc đẩy tinh thần ham làm giàu, vươn mình phát triển của giới trẻ. Ngoài ra việc phát triển các doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn cho người lao động, giảm tỷ lệ thất nghiệp, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nâng cao và phát triển khoa học công nghệ quốc gia. Cách mạng công nghiệp 4.0 và vai trò ảnh hưởng của nó đối với sự phát triển của thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng ngày càng được quan tâm và nghiên cứu, tìm hiểu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Thức (2020). Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/tac-dong-chinh-sach-ho-tro-khoi-nghiep-den-co-hoi-khoi-nghiep
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội kinh doanh. Phân tích định lượng, đề xuất giải pháp thúc đẩy startup bền vững.
Luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" thuộc chuyên ngành Khoa học quản lý. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đến cơ hội khởi nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.