Luận án: QLNN dự án PPP hạ tầng GTĐB Việt Nam – Nguyễn Thị Hồng Minh
Luận án nghiên cứu quản lý nhà nước dự án PPP xây dựng hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Quản lý kinh tế (khoa học quản lý)
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan quản lý Nhà nước dự án PPP hạ tầng đường bộ
Tài liệu này khảo sát tổng quan các nghiên cứu liên quan đến đối tác công tư PPP. Nghiên cứu tập trung vào quản lý Nhà nước đối với dự án đầu tư theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam. Phân tích các công trình khoa học trong nước và quốc tế. Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp nền tảng lý thuyết và thực tiễn. Chúng là cơ sở để phát triển các giải pháp quản lý hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao chất lượng hạ tầng giao thông đường bộ. Tổng quan này giúp định hình phạm vi và trọng tâm của luận án. Các từ khóa như hợp tác công tư, luật PPP Việt Nam được lồng ghép.
1.1. Nghiên cứu trong nước về PPP giao thông đường bộ
Nhiều công trình nghiên cứu trong nước đã phân tích về đối tác công tư PPP. Các công trình này tập trung vào dự án đầu tư kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ. Chúng đánh giá thực trạng, đưa ra kiến nghị về luật PPP Việt Nam. Một số nghiên cứu tập trung vào các hình thức hợp đồng PPP. Ví dụ bao gồm hình thức BOT và hình thức BT. Các vấn đề về quản lý dự án đầu tư, đặc biệt là quản lý rủi ro, được quan tâm. Tài liệu này tổng hợp và phân tích các kết quả đã đạt được. Nó chỉ ra những khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu. Việc này tạo cơ sở vững chắc cho các đề xuất mới.
1.2. Kết luận từ các nghiên cứu đối tác công tư PPP
Tổng quan nghiên cứu cho thấy tầm quan trọng của hợp tác công tư PPP. Hợp tác này giúp phát triển hạ tầng giao thông đường bộ. Các bài học kinh nghiệm từ quốc tế rất giá trị. Chúng có thể áp dụng vào bối cảnh Việt Nam. Sự cần thiết của một khung pháp lý vững chắc là rõ ràng. Luật PPP Việt Nam và các nghị định PPP cần được hoàn thiện. Quản lý Nhà nước đóng vai trò then chốt. Nó đảm bảo hiệu quả và bền vững cho dự án đầu tư. Kết quả tổng hợp cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp quản lý cụ thể.
II.Cơ sở lý luận dự án PPP hạ tầng giao thông đường bộ
Phần này trình bày các khái niệm cơ bản về đối tác công tư PPP. Nó đi sâu vào hạ tầng giao thông đường bộ. Định nghĩa và đặc trưng của dự án đầu tư theo hình thức PPP được làm rõ. Quản lý Nhà nước đối với các dự án này là trọng tâm. Các nguyên tắc, mục tiêu và nội dung quản lý được phân tích kỹ lưỡng. Điều này bao gồm hoạch định, xây dựng chính sách, tổ chức bộ máy, giám sát và đánh giá. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các giải pháp quản lý phù hợp và hiệu quả. Các từ khóa như hợp tác công tư, quản lý dự án đầu tư, luật PPP Việt Nam được nhấn mạnh.
2.1. Đặc trưng và phân loại dự án đối tác công tư
Dự án đầu tư theo hình thức PPP có nhiều đặc trưng riêng. Chúng khác biệt so với các hình thức đầu tư truyền thống. Sự chia sẻ rủi ro và lợi ích giữa Nhà nước và nhà đầu tư tư nhân là điểm nổi bật. Thời gian thực hiện dự án PPP thường dài. Quy trình phê duyệt và triển khai phức tạp hơn. Việc phân loại dự án PPP giúp nhận diện rõ ràng. Các hình thức phổ biến bao gồm BOT, BT, BOO, BTO. Mỗi hình thức hợp đồng PPP có cơ chế vận hành riêng. Hiểu rõ đặc trưng và phân loại giúp quản lý dự án đầu tư hiệu quả. Nó cũng giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực.
2.2. Khái niệm mục tiêu quản lý Nhà nước dự án PPP
Quản lý Nhà nước đối với dự án đầu tư theo hình thức PPP là tổng hòa các hoạt động. Các hoạt động này nhằm điều tiết, giám sát và hỗ trợ. Mục tiêu chính là đảm bảo dự án hạ tầng giao thông đường bộ đạt hiệu quả. Hiệu quả về kinh tế, xã hội và môi trường. Quản lý Nhà nước hướng tới việc bảo vệ lợi ích công cộng. Đồng thời, nó khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân. Các mục tiêu cụ thể bao gồm minh bạch hóa quy trình, tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng bao gồm giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tuân thủ luật PPP Việt Nam. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò chủ đạo của Nhà nước.
2.3. Nội dung quản lý Nhà nước đầu tư kết cấu hạ tầng
Nội dung quản lý Nhà nước đối với dự án PPP rất đa dạng. Nó bao gồm hoạch định phát triển dự án hạ tầng giao thông đường bộ. Tiếp theo là xây dựng và tổ chức thực hiện các chính sách, quy định. Luật PPP Việt Nam và các nghị định PPP là nền tảng. Tổ chức bộ máy quản lý Nhà nước cũng là một phần quan trọng. Nó đảm bảo sự phối hợp giữa các cơ quan. Hoạt động giám sát và đánh giá xuyên suốt vòng đời dự án. Nó giúp phát hiện và điều chỉnh kịp thời các sai lệch. Toàn bộ quá trình nhằm tối ưu hóa hiệu quả của hợp tác công tư.
III.Thực trạng quản lý Nhà nước dự án PPP đường bộ VN
Phần này phân tích thực trạng quản lý Nhà nước đối với dự án đầu tư PPP. Dự án tập trung vào hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam. Giai đoạn 2010-2015 được khảo sát chi tiết. Các khía cạnh như hoạch định, chính sách, tổ chức bộ máy và giám sát được đánh giá. Phân tích chỉ ra những thành công và hạn chế. Nguyên nhân của các hạn chế cũng được làm rõ. Điều này cung cấp cái nhìn thực tế về việc triển khai hợp tác công tư. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện. Các từ khóa như luật PPP Việt Nam, nghị định PPP, hình thức BOT được sử dụng.
3.1. Tổng quan dự án đối tác công tư giai đoạn 2010 2015
Giai đoạn 2010-2015 chứng kiến sự tăng trưởng của dự án đối tác công tư PPP. Nhiều dự án hạ tầng giao thông đường bộ được triển khai. Các hình thức như BOT và BT rất phổ biến. Đầu tư kết cấu hạ tầng nhận được sự quan tâm lớn. Các dự án này góp phần đáng kể vào phát triển kinh tế. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức phát sinh. Các thách thức này liên quan đến khung pháp lý. Chúng cũng liên quan đến năng lực quản lý dự án đầu tư của Nhà nước. Tổng quan này phác thảo bức tranh chung về bối cảnh PPP tại Việt Nam.
3.2. Đánh giá quản lý Nhà nước đầu tư hạ tầng giao thông
Quản lý Nhà nước đối với dự án PPP hạ tầng giao thông đường bộ có nhiều điểm cần cải thiện. Về hoạch định, tầm nhìn dài hạn còn hạn chế. Chính sách và luật PPP Việt Nam chưa đủ đồng bộ, rõ ràng. Một số nghị định PPP còn chồng chéo. Tổ chức bộ máy quản lý Nhà nước chưa chuyên nghiệp hóa. Giám sát và đánh giá dự án còn thiếu hiệu quả. Điều này dẫn đến một số rủi ro. Ví dụ như chậm tiến độ, đội vốn, hay tranh chấp hợp đồng PPP. Đánh giá này cung cấp căn cứ để hoàn thiện cơ chế quản lý.
IV.Giải pháp hoàn thiện quản lý Nhà nước dự án PPP
Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể để hoàn thiện quản lý Nhà nước. Các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả dự án đối tác công tư PPP. Tập trung vào hạ tầng giao thông đường bộ tại Việt Nam. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện hoạch định, chính sách và luật pháp. Cải cách bộ máy quản lý Nhà nước cũng được đề xuất. Đặc biệt, tăng cường công tác giám sát và đánh giá. Các kiến nghị cụ thể được đưa ra cho Nhà nước, nhà đầu tư tư nhân và các bên liên quan. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư kết cấu hạ tầng. Từ khóa trọng tâm: luật PPP Việt Nam, nghị định PPP, hợp đồng PPP.
4.1. Hoàn thiện hoạch định và chính sách luật PPP Việt Nam
Để tối ưu hóa quản lý Nhà nước, cần hoàn thiện hoạch định chiến lược. Tầm nhìn dài hạn cho hạ tầng giao thông đường bộ là cần thiết. Chính sách ưu đãi cần rõ ràng và hấp dẫn hơn. Luật PPP Việt Nam cần được sửa đổi và bổ sung kịp thời. Các nghị định PPP cần chi tiết hóa, loại bỏ chồng chéo. Việc này tạo ra hành lang pháp lý ổn định và minh bạch. Nó giúp thu hút nhà đầu tư vào dự án đối tác công tư. Đồng thời, nó giảm thiểu rủi ro cho tất cả các bên tham gia hợp đồng PPP.
4.2. Hoàn thiện bộ máy giám sát dự án đầu tư kết cấu hạ tầng
Hoàn thiện bộ máy quản lý Nhà nước là yếu tố then chốt. Cần chuyên nghiệp hóa đội ngũ cán bộ. Nâng cao năng lực đàm phán, quản lý hợp đồng PPP. Thành lập các đơn vị chuyên trách về PPP. Tăng cường công tác giám sát và đánh giá độc lập. Các tiêu chí đánh giá cần rõ ràng và khách quan. Áp dụng công nghệ hiện đại vào quản lý dự án đầu tư. Điều này đảm bảo minh bạch và hiệu quả. Các biện pháp này giúp giảm thiểu tiêu cực và nâng cao chất lượng hạ tầng giao thông đường bộ.
V.Khung pháp lý và nhân tố ảnh hưởng dự án PPP
Phần này đi sâu vào khung pháp lý hiện hành cho đối tác công tư PPP. Nó cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý Nhà nước. Các chính sách, quy định, và luật PPP Việt Nam được xem xét. Những nhân tố này bao gồm cả yếu tố nội tại của Nhà nước và môi trường bên ngoài. Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng giúp Nhà nước có những điều chỉnh phù hợp. Nó tạo ra một môi trường thuận lợi cho đầu tư kết cấu hạ tầng. Các từ khóa như hợp tác công tư, quản lý dự án đầu tư, nghị định PPP, hình thức BOT được tích hợp.
5.1. Các chính sách quy định luật PPP Việt Nam
Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật về đối tác công tư PPP. Luật PPP Việt Nam là nền tảng quan trọng nhất. Các nghị định PPP chi tiết hóa việc thực hiện luật. Chúng bao gồm quy định về lựa chọn nhà đầu tư, ký kết hợp đồng PPP. Các chính sách về đất đai, tài chính cũng ảnh hưởng lớn. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, khung pháp lý vẫn còn một số điểm cần cải thiện. Sự ổn định và nhất quán của pháp luật là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng đến sự thành công của dự án hạ tầng giao thông đường bộ.
5.2. Nhân tố ảnh hưởng đến quản lý dự án đầu tư PPP
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến quản lý Nhà nước đối với dự án đối tác công tư PPP. Các nhân tố nội tại gồm năng lực cán bộ, sự phối hợp giữa các cơ quan. Hệ thống kiểm soát nội bộ cũng đóng vai trò quan trọng. Nhân tố bên ngoài bao gồm tình hình kinh tế vĩ mô, biến động lãi suất. Sự thay đổi chính sách pháp luật cũng ảnh hưởng. Đặc biệt là quy định về đất đai và giải phóng mặt bằng. Các dự án hạ tầng giao thông đường bộ thường chịu ảnh hưởng lớn. Việc nhận diện và kiểm soát các nhân tố này rất cần thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả quản lý dự án đầu tư.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN THỊ HỒNG MINH QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DỰ ÁN ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRONG XÂY DỰNG HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản lý kinh tế (khoa học quản lý) Mã số: 62340101 Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN 2. PHẠM VŨ THẮNG Hà Nội – 2016 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Nghiên cứu sinh PGS. Nguyễn Thị Ngọc Huyền TS. Phạm Vũ Thắng Nguyễn Thị Hồng Minh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
v DANH MỤC BẢNG, HÌNH, HỘP. vi MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DỰ ÁN ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRONG XÂY DỰNG HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài.
Nghiên cứu về DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB. Nghiên cứu về QLNN đối với DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB. Các công trình nghiên cứu trong nước. Kết luận rút ra từ tổng quan nghiên cứu.
17 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DỰ ÁN ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRONG XÂY DỰNG HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ. Dự án đầu tư theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng giao thông đường bộ. Hạ tầng giao thông đường bộ. PPP và dự án đầu tư theo hình thức PPP.
Đặc trưng DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB. Phân loại DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB. Điều kiện thực hiện DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB. Bản chất QLNN đối với DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB.
Khái niệm QLNN đối với DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB. Mục tiêu và các tiêu chí đánh giá QLNN đối với DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB. Nguyên tắc QLNN đối với DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB. Nội dung QLNN đối với DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB.
Hoạch định phát triển DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB. Xây dựng và tổ chức thực hiện các chính sách, quy định và pháp luật cho DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB. Tổ chức bộ máy QLNN đối với DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB. Giám sát và đánh giá DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB.
Các nhân tố ảnh hưởng tới quản lý nhà nước đối với DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB. Các nhân tố thuộc về nhà nước. Các nhân tố thuộc về môi trường bên ngoài. Kinh nghiệm quốc tế về QLNN đối với DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB.
Kinh nghiệm của các nước. Bài học rút ra cho Việt Nam. 63 CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DỰ ÁN ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRONG XÂY DỰNG HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ VIỆT NAM. Tổng quan về các DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB Việt Nam giai đoạn 2010- 2015.
Hạ tầng GTĐB Việt Nam. Các DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB Việt Nam. Thực trạng QLNN đối với DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB Việt Nam. Hoạch định phát triển dự án PPP đường bộ Việt Nam.
Chính sách, quy định và pháp luật cho dự án PPP đường bộ Việt Nam. Tổ chức bộ máy QLNN đối với dự án PPP đường bộ Việt Nam. Giám sát và đánh giá dự án PPP đường bộ Việt Nam. Đánh giá quản lý nhà nước đối với DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB Việt Nam.
Đánh giá quản lý nhà nước đối với DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB theo các nhóm tiêu chí. Đánh giá thành công, hạn chế và nguyên nhân hạn chế trong quản lý nhà nước đối với DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB. 120 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI DỰ ÁN ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC PPP TRONG XÂY DỰNG HẠ TẦNG GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ VIỆT NAM. Quan điểm hoàn thiện QLNN đối với DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB Việt Nam.
Giải pháp hoàn thiện QLNN đối với DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB Việt Nam. Hoàn thiện hoạch định phát triển dự án PPP. Hoàn thiện chính sách và luật pháp cho dự án PPP. Hoàn thiện bộ máy QLNN đối với dự án PPP.
Hoàn thiện giám sát và đánh giá dự án PPP. Một số kiến nghị. Đối với Nhà nước. Đối với nhà đầu tư tư nhân.
Đối với các bên khác có liên quan. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 149 DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 158 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1.
Từ tiếng Việt Chữ viết tắt Nội dung viết tắt DAĐT DAĐT GTĐB Giao thông đường bộ GTVT Giao thông vận tải QLNN Quản lý nhà nước UBND Ủy ban nhân dân 2. Từ tiếng Anh Nội dung viết tắt Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ADB Asia Development Bank Ngân hàng phát triển châu Á BLT Build- leasing - transfer Xây dựng- thuê dịch vụ- chuyển giao BOO Build- own- operation Xây dựng- sở hữu- kinh doanh BOT Build- operation- transfer Xây dựng- kinh doanh- chuyển giao BT Build- transfer Xây dựng- chuyển giao BTL Build- transfer- leasing Xây dựng- chuyển giao- thuê dịch vụ BTO Build- transfer - operation Xây dựng- chuyển giao-kinh doanh Design- building- funding- DBFM Thiết kế- xây dựng- tài trợ- bảo trì maintainance Official development ODA Hỗ trợ phát triển chính thức assisstance Operation and OM Kinh doanh và quản lý management PPP Public Private Parnership Đối tác công- tư vi DANH MỤC BẢNG, HÌNH, HỘP BẢNG Bảng 2.1: Các hình thức hợp đồng dự án PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB .2: Rủi ro trong dự án PPP .3: Sự khác nhau giữa QLNN, quản lý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền và quản trị dự án PPP .4: Chủ thể và nội dung giám sát và đánh giá DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB .1: Tổng mức đầu tư các dự án PPP đường bộ .2: Quy trình dự án PPP đường bộ. Đánh giá về định hướng phát triển dự án PPP đường bộ. Đánh giá về bộ máy QLNN đối với dự án PPP đường bộ.
Ý kiến về giám sát và đánh giá dự án PPP đường bộ. Ý kiến về đóng góp của định hướng phát triển dự án PPP vào mức gia tăng dự án PPP đường bộ và số lượng nhà đầu tư tư nhân tham gia PPP. Ý kiến về kết quả thực hiện của dự án PPP đường bộ. Ý kiến về mức độ phù hợp của chính sách, quy định nhà nước đối với dự án PPP đường bộ.
Ý kiến về mức độ cân bằng trong phân bổ lợi ích, rủi ro giữa các bên tham gia dự án PPP đường bộ. Ý kiến về năng lực của các bên tham gia dự án PPP đường bộ được nâng cao .1: Khung logic của dự án PPP đường bộ. Khung lý thuyết nghiên cứu về QLNN đối với dự án PPP đường bộ. Quy trình điển hình của dự án PPP .2: Các điều kiện thành công của DAĐT theo hình thức PPP .3: Mục tiêu QLNN đối với DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB .4: Bộ máy QLNN đối với dự án PPP đường bộ .5: Quy trình giám sát và đánh giá của Nhà nước đối với DAĐT theo hình thức PPP trong xây dựng hạ tầng GTĐB.
Tỷ lệ đường các cấp. Ý kiến của doanh nghiệp về mức độ đúng đắn, hợp lý của định hướng phát triển dự án PPP đường bộ. Ý kiến của doanh nghiệp về mức độ hợp lý của chính sách xúc tiến đầu tư đối với dự án PPP đường bộ. Ý kiến của doanh nghiệp về mức độ hợp lý của chính sách tài chính đối với dự án PPP đường bộ.
Ý kiến của doanh nghiệp về mức độ hợp lý của chính sách đất đai đối với dự án PPP đường bộ. Ý kiến của doanh nghiệp về mức độ hợp lý của chính sách môi trường đối với dự án PPP đường bộ. Mối quan hệ giữa các cơ quan QLNN và dự án trong trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền là Bộ GTVT. Mối quan hệ giữa các cơ quan QLNN và dự án trong trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền là UBND tỉnh.
Ý kiến về năng lực của cán bộ QLNN đối với dự án PPP đường bộ. Ý kiến về vệc dự án PPP đường bộ đem lại lợi ích/ giá trị kinh tế cao hơn so với DAĐT hoàn toàn từ ngân sách nhà nước. Ý kiến về việc cơ cấu tổ chức bộ máy QLNN đối với dự án PPP đường bộ là hợp lý. Dự án xây dựng đường nối sân bay Tân Sơn Nhất- Bình Lợi- Vành đai ngoài.
Dự án xây dựng đường cao tốc Dầu Giây - Phan Thiết. Hoạt động truyền thông chính sách xúc tiến đầu tư. Hoạt động cung cấp dịch vụ hỗ trợ. Ra văn bản hướng dẫn tổ chức thực thi chính sách tài chính.
Tổ chức tập huấn về môi trường cho dự án PPP đường bộ. Lý do chọn đề tài luận án Hạ tầng giao thông đường bộ (GTĐB) có tầm quan trọng đặc biệt trong phát triển kinh tế- xã hội quốc gia. Để phát triển hạ tầng GTĐB, nguồn vốn truyền thống từ ngân sách nhà nước thường không đáp ứng đủ nhu cầu. Trong hoàn cảnh các quốc gia đang hướng tới mục tiêu đảm bảo chất lượng dịch vụ công, đầu tư theo hình thức đối tác công tư (public private partnership- PPP) được coi là công cụ hiệu quả để thu hút vốn đầu tư tư nhân bổ sung vào nguồn vốn truyền thống và nâng cao hiệu quả đầu tư (Yescombe, 2007).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý Nhà nước dự án PPP hạ tầng giao thông đường bộ VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu quản lý nhà nước dự án PPP xây dựng hạ tầng giao thông đường bộ Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Quản lý Nhà nước dự án PPP hạ tầng giao thông đường bộ VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Quản lý Nhà nước dự án PPP hạ tầng giao thông đường bộ VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý Nhà nước dự án PPP hạ tầng giao thông đường bộ VN" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (khoa học quản lý). Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Quản lý Nhà nước dự án PPP hạ tầng giao thông đường bộ VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý Nhà nước dự án PPP hạ tầng giao thông đường bộ VN" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý Nhà nước dự án PPP hạ tầng giao thông đường bộ VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.