Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh Hải Dương" của nghiên cứu sinh Vũ Thị Mai Hương (Chuyên ngành: Quản lý kinh tế, Mã số: 9340410; Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Văn Chiến; Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, 2024) được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang chuyển biến sâu sắc từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Mặc dù các kênh phân phối hiện đại như siêu thị và trung tâm thương mại phát triển vượt bậc, mạng lưới chợ truyền thống trên toàn quốc vẫn duy trì quy mô khoảng 9.000 chợ, chiếm lĩnh tới 75% thị phần bán lẻ và đạt doanh thu ước tính 10 tỷ USD mỗi năm. Tại tỉnh Hải Dương, số lượng chợ truyền thống đã tăng từ 137 chợ (năm 2003) lên 186 chợ (năm 2024), tương ứng mức tăng trưởng 26,35%. Tuy nhiên, công tác quản lý mạng lưới này đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng khi mô hình công quản truyền thống tỏ ra lạc hậu, trong khi tiến trình chuyển đổi sang mô hình doanh nghiệp hoặc hợp tác xã (HTX) quản lý còn chậm chạp và thiếu đồng bộ.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khi các công trình tiền nhiệm tập trung chủ yếu vào khía cạnh thương mại thuần túy hoặc quy hoạch đô thị tại các đại đô thị đặc thù (như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh), hệ thống lý luận và thực tiễn về cơ chế chuyển đổi mô hình quản lý chợ tại các tỉnh đồng bằng có tính chất quá độ kinh tế - nơi chỉ có 12/186 chợ hoàn thành chuyển đổi mô hình xã hội hóa - vẫn chưa được giải quyết thấu đáo. Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận và bản chất cấu trúc của mô hình quản lý chợ truyền thống trong nền kinh tế chuyển đổi là gì?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng vận hành của các mô hình quản lý chợ hiện hữu tại Hải Dương (Tổ quản lý, Ban quản lý, Doanh nghiệp, Hợp tác xã) đang đối mặt với những rào cản và xung đột lợi ích nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cần thiết lập mô hình quản lý quá độ và giải pháp thể chế nào để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế - xã hội, bảo tồn không gian văn hóa - du lịch và thích ứng với chuyển đổi số?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Mô hình quản lý chợ chịu sự tương tác đa chiều giữa năng lực quản trị công của nhà nước, cơ chế vận hành của tổ chức quản lý trung gian và tính thích ứng của tiểu thương/cộng đồng dân cư.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Việc chuyển đổi từ mô hình đơn vị sự nghiệp công lập sang mô hình doanh nghiệp/HTX quản lý giúp cải thiện đáng kể chất lượng dịch vụ, hiệu quả tài chính và văn minh thương mại tại chợ.

Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên sự tích hợp giữa Kinh tế chính trị học Mác - Lênin, Lý thuyết Thể chế mới (New Institutional Economics), Lý thuyết Quản trị công (Public Management Theory) và Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 186 chợ truyền thống (bao gồm chợ hạng 1, hạng 2, hạng 3, chợ đầu mối và chợ chuyên ngành) trên địa bàn 12 huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Hải Dương giai đoạn từ 2003 đến 2024, với mẫu khảo sát thực chứng từ 240 đến 270 phiếu điều tra nhằm cung cấp luận cứ khoa học tin cậy cho hoạch định chính sách thương mại địa phương.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước phản ánh hai luồng quan điểm lớn về vị trí và phương thức vận hành chợ truyền thống:

Luồng nghiên cứu quốc tế:

  • Các học giả Trung Quốc như Du Zangqi (2020) trong "Văn hoá và Quyền lực quốc gia ở khu vực nông thôn phía Bắc Trung Quốc" chỉ ra rằng chợ truyền thống không chỉ là thiết chế phân phối hàng hóa mà còn là trung tâm giao lưu văn hóa cộng đồng làng xã hàng ngàn năm. LuYiLong (2013) qua tác phẩm "Chế độ, thị trường và phát triển nông thôn Trung Quốc" nhấn mạnh chính sách "Tam nông" với phương châm cốt lõi: "Cho nhiều, lấy ít, duy trì sống", khẳng định chợ truyền thống là huyết mạch tiêu thụ nông sản cho 90,9 triệu hộ nông dân và 135.000 doanh nghiệp nông thôn. Wang Rui (2015) khẳng định nguyên tắc quản lý chợ phải dựa vào nguồn lực cộng đồng (community-based governance). Nghiên cứu chuyên sâu của Qian Forrest Zhang và Zipan (2013) về thị trường rau củ quả đô thị Trung Quốc minh chứng vai trò tối quan trọng của hệ sinh thái logistics và chính sách miễn giảm phí giao thông, mặt bằng đối với nông sản tươi sống.
  • Tại Liên bang Nga, Vichtor IvanoVich (2005) trong "Cơ sở mô hình quản lý chợ và mô hình quản lý chợ trong thời kỳ chuyển đổi" và PGS. PhiLaTop K. (Đại học Quản lý Công nghệ Matcơva) phân tích sự dịch chuyển từ nền kinh tế kế hoạch sang thị trường tự do, nhấn mạnh yêu cầu chuyên nghiệp hóa nhân sự quản lý chợ và bảo đảm cạnh tranh bình đẳng. Tác giả Aleksandr V. khẳng định chợ là một hệ thống vi mô cực kỳ phức tạp (dao động từ 3.000 - 5.000 mặt hàng), vận hành chặt chẽ theo quy luật giá trị, cung - cầu và cạnh tranh, đòi hỏi mô hình quản trị phải vượt ra khỏi tư duy hành chính quan liêu.

Luồng nghiên cứu trong nước:

  • Trịnh Khắc Mạnh (2012) qua nghiên cứu 68 văn bia từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 20 đã đúc kết giá trị nhân bản của chợ Việt Nam: "Chợ là nơi trao đổi hàng hóa trong thiên hạ, nó là chỗ có tình người lâu bền như trời đất". Nguyễn Thị Thanh Tâm (2018) và Hoàng Thị Hương (2019) tập trung đánh giá tác động của Nghị định 02/2003/NĐ-CP và tốc độ đô thị hóa tới mạng lưới chợ truyền thống tại Hà Nội. Ngô Thị Hương (2017) chỉ rõ tỷ lệ chuyển đổi mô hình quản lý chợ trên phạm vi toàn quốc tính đến đầu năm 2017 mới chỉ đạt 11,2%, chỉ ra nguyên nhân từ sự phối hợp liên ngành lỏng lẻo và năng lực nhà đầu tư yếu kém. Nguyễn Trác Hoàn (2021) phân tích trực diện 8 rào cản quản lý chợ tại Hải Dương. Phạm Hồng Tú (2012) và Nguyễn Huy Bách (2018) phân tích sâu xu hướng vận động của thị trường bán lẻ nông thôn và tính thích ứng văn hóa của chợ truyền thống.

Tranh luận khoa học cốt lõi: Tồn tại hai quan điểm đối lập: (1) Nhóm quan điểm thị trường hóa triệt để cho rằng cần nhanh chóng tư nhân hóa, xóa bỏ chợ truyền thống để thay thế bằng hệ sinh thái bán lẻ hiện đại; (2) Nhóm quan điểm bảo tồn xã hội học khẳng định chợ truyền thống là "bảo tàng sống" và là mạng lưới an sinh xã hội không thể thay thế của người có thu nhập trung bình thấp.

Vị thế định vị (Positioning) của luận án: Công trình định vị sự cân bằng động giữa mục tiêu hiện đại hóa kinh tế và bảo tồn di sản văn hóa - xã hội. So với mô hình "Chợ thông minh kết hợp chuỗi cung ứng lạnh nông sản" của Trung Quốc và mô hình "Đấu thầu công khai quyền khai thác chợ đa ngành" của Liên bang Nga, nghiên cứu xác lập mô hình tổ chức quản lý chợ đa tầng phù hợp với đặc thù tỉnh đồng bằng Bắc Bộ, giải quyết tình trạng đình trệ chuyển đổi mô hình tại địa phương.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Thể chế mới và Lý thuyết Quản trị công thông qua việc làm sáng tỏ cơ chế phân tách giữa "Quyền sở hữu tài sản công" của Nhà nước và "Quyền quản trị - khai thác kinh doanh" của các tổ chức kinh tế tại thiết chế chợ truyền thống.

       [CHÍNH QUYỀN NHÀ NƯỚC (TW, Tỉnh, Huyện, Xã)]
         │  - Ban hành hành lang pháp lý, quy hoạch
         │  - Quản lý nhà nước chuyên ngành (PCCC, ATTP, Giá)
         ▼
       [TỔ CHỨC QUẢN LÝ TRỰC TIẾP (Trung gian)]
         ├─ Ban quản lý / Tổ quản lý chợ (Đơn vị sự nghiệp)
         ├─ Doanh nghiệp quản lý chợ (Công ty CP, TNHH)
         └─ Hợp tác xã quản lý chợ (Liên kết tiểu thương)
         │  - Ký hợp đồng thuê điểm kinh doanh
         │  - Cung ứng dịch vụ hỗ trợ (Bảo vệ, VSMT, Đo lường)
         ▼
       [CHỢ: ĐỐI TƯỢNG VÀ KHÔNG GIAN HOẠT ĐỘNG]
         ├─ Tiểu thương / Người kinh doanh (Bên cung)
         ├─ Người tiêu dùng / Cộng đồng dân cư (Bên cầu)
         └─ Hạ tầng kỹ thuật, Không gian thương mại - văn hóa

Nghiên cứu luận giải sâu sắc tính từ "truyền thống" trong cấu trúc kinh tế - xã hội Việt Nam: Chợ không đơn thuần là "mạng lưới thương nghiệp" phục vụ trao đổi vật chất mà là một "tài sản quốc gia sống", tích hợp hài hòa các giá trị vật thể và phi vật thể (tập quán buôn bán, giao lưu tình cảm xóm giềng, tín ngưỡng tâm linh và tri thức bản địa). Luận án đề xuất một bước chuyển dịch hệ hình (paradigm shift): Chuyển từ tư duy quản lý hành chính - bao cấp mang tính kiểm soát, thụ động sang mô hình quản trị phát triển (developmental governance), kiến tạo môi trường kinh doanh bình đẳng cho các thành phần kinh tế tư nhân theo tinh thần Nghị quyết Trung ương về phát triển kinh tế tư nhân.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của 3 khối lý thuyết nền tảng:

  1. Lý thuyết Hàng hóa công và Dịch vụ công (Public Goods Theory): Xác định cơ sở hạ tầng chợ hạng 2, hạng 3 nông thôn mang đặc tính của hàng hóa công cộng hỗn hợp (mixed public goods), đòi hỏi sự bảo trợ và điều tiết của Nhà nước nhằm tránh thất bại thị trường.
  2. Lý thuyết Quản trị mạng lưới (Network Governance Theory): Vận hành chợ như một mạng lưới quan hệ đa chiều giữa 3 chủ thể: Nhà nước (cơ quan lập pháp/hành pháp) - Tổ chức quản lý trung gian (Ban quản lý/HTX/Doanh nghiệp) - Cộng đồng cơ sở (tiểu thương và người tiêu dùng).
  3. Lý thuyết Không gian kinh tế (Economic Geography & Spatial Theory): Mở rộng ranh giới phân tích từ một cụm kiến trúc vật lý khép kín sang các khái niệm không gian đa chiều: Không gian thương mại - du lịch, Không gian thương mại - văn hóa lễ hội, và Không gian thương mại số/thương mại điện tử.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được chuẩn hóa cho mạng lưới chợ truyền thống hợp pháp (được cấp có thẩm quyền phê duyệt quy hoạch) tại các địa bàn có nền kinh tế đang chuyển dịch cơ cấu từ nông nghiệp sang công nghiệp - dịch vụ; không áp dụng cho các chợ cóc, chợ tạm tự phát ngoài quy hoạch.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu quán triệt thế giới quan của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp với lập trường nhận thức luận Thực tại luận phản biện (Critical Realism) và Thực chứng luận (Positivism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed-Methods Design), tích hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính (phân tích lịch sử - logic, phỏng vấn sâu, quan sát tham dự) và nghiên cứu định lượng (khảo sát bảng hỏi, phân tích thống kê suy luận).

Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) phân tách rõ 3 cấp độ khảo sát:

  • Cấp độ vĩ mô: Đánh giá hệ thống thể chế, chính sách của Trung ương (Nghị định 02/2003/NĐ-CP, Nghị định 114/2009/NĐ-CP) và các quyết định quy hoạch của UBND tỉnh Hải Dương.
  • Cấp độ trung mô: Khảo sát năng lực tổ chức, trình độ quản trị và hiệu quả tài chính của 4 loại hình tổ chức quản lý chợ (Tổ quản lý, Ban quản lý, Doanh nghiệp, Hợp tác xã).
  • Cấp độ vi mô: Đo lường hành vi, mức độ hài lòng, thu nhập và mức độ ứng dụng công nghệ số của hộ tiểu thương và người tiêu dùng trực tiếp tại các chợ.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược thu thập dữ liệu sơ cấp được triển khai qua 6 bộ công cụ bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa, cấu trúc từ 8 đến 9 biến quan sát cho mỗi thang đo:

  • Mẫu khảo sát định lượng: Tổng số phiếu phát ra đạt từ 240 đến 270 phiếu điều tra tại các chợ đại diện cho các vùng kinh tế trọng điểm của Hải Dương (TP. Hải Dương, TP. Chí Linh, thị xã Kinh Môn và các huyện đồng bằng). Đối tượng khảo sát bao gồm: Cán bộ quản lý nhà nước cấp sở/ngành/huyện; Trưởng/Phó Ban và thành viên ban quản lý chợ; Lãnh đạo doanh nghiệp/HTX quản lý chợ; Hộ tiểu thương kinh doanh cố định; Khách hàng tiêu dùng; và Du khách tại các không gian chợ gắn với di tích.
  • Phỏng vấn sâu định tính: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp các cán bộ đương chức và nguyên lãnh đạo Sở Công Thương Hải Dương, lãnh đạo Tập đoàn Chợ Tây Bắc, cùng đại diện Hiệp hội Phát triển Chợ Việt Nam.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Khai thác đồng bộ từ Niên giám thống kê tỉnh Hải Dương (2003 - 2023), Báo cáo tổng kết ngành Công Thương, tài liệu lưu trữ từ 68 văn bia cổ (qua nghiên cứu của Trịnh Khắc Mạnh), và các công trình khoa học quốc tế chuyên sâu.
  • Quy trình tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa số liệu thống kê hành chính, kết quả khảo sát thực địa và dữ liệu phỏng vấn sâu chuyên gia nhằm triệt tiêu thiên lệch nhận thức (cognitive bias).

Data và phân tích

Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và xử lý thông qua hệ thống phần mềm chuyên dụng:

  • Xử lý số liệu nền tảng: Sử dụng Microsoft Office Excel để thống kê mô tả tần số, phân loại học vấn cán bộ, phân bổ nguồn thu nhập tiểu thương và cơ cấu cung ứng hàng hóa.
  • Phân tích định lượng nâng cao trên phần mềm SPSS:
    • Ứng dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) để đo lường nhận thức về quản lý hành chính, chất lượng dịch vụ, văn minh thương mại và mức độ hài lòng.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (yêu cầu đạt ngưỡng $\alpha \ge 0.70$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.30$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) để rút trích và kiểm định giá trị hội tụ, giá trị phân biệt của các nhân tố tác động đến hiệu quả mô hình quản lý chợ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Công trình chỉ ra 5 phát hiện thực chứng có ý nghĩa đột phá về mạng lưới chợ trên địa bàn tỉnh Hải Dương:

  1. Nút thắt thể chế trong chuyển đổi mô hình quản lý: Mặc dù số lượng chợ tăng 26,35% sau 20 năm, tiến trình chuyển đổi sang mô hình xã hội hóa diễn ra rất chậm. Trong tổng số 186 chợ, chỉ có 12 chợ (chiếm ~6,45%) chuyển đổi thành công sang mô hình doanh nghiệp hoặc hợp tác xã; đa phần các chợ còn lại vẫn duy trì mô hình Ban quản lý hoặc Tổ quản lý mang nặng tính bao cấp.
  2. Sự bất cập nghiêm trọng về chất lượng nhân lực quản lý: Khảo sát trình độ cán bộ quản lý chợ chuyên trách cho thấy phần lớn nhân sự chưa qua đào tạo bài bản về quản trị kinh doanh hay quản lý thương mại hiện đại. Tỷ lệ cán bộ có trình độ đại học đúng chuyên ngành quản trị chiếm tỷ lệ rất thấp; tư duy quản lý chủ yếu dựa trên kinh nghiệm hành chính, thiếu kỹ năng xúc tiến thương mại, quản trị rủi ro và phòng cháy chữa cháy (PCCC).
  3. Mâu thuẫn lợi ích giữa nhà đầu tư xã hội hóa và hộ tiểu thương: Khảo sát thực tế phản ánh sự phản ứng tiêu cực của tiểu thương đối với việc tư nhân hóa chợ nếu thiếu cơ chế kiểm soát giá thuê sạp. Việc doanh nghiệp áp đặt đơn giá thuê điểm kinh doanh cao để nhanh thu hồi vốn hạ tầng đã tạo ra làn sóng phản đối, gây bất ổn an ninh trật tự tại một số chợ chuyển đổi.
  4. Nghịch lý thích ứng chuyển đổi số tại cơ sở: Khảo sát ghi nhận tỷ lệ tiểu thương sử dụng điện thoại thông minh và thực hiện thanh toán trực tuyến qua mã QR đạt mức cao (phản ánh xu hướng tiêu dùng không tiền mặt phát triển tự nhiên), tuy nhiên tỷ lệ tham gia các sàn thương mại điện tử chuyên nghiệp hoặc ứng dụng phần mềm quản lý bán hàng còn rất thấp do thiếu sự định hướng của Ban quản lý.
  5. Tiềm năng chưa khai thác của Không gian thương mại - du lịch: Hải Dương sở hữu nhiều di tích lịch sử - tâm linh nổi tiếng (Côn Sơn - Kiếp Bạc, Đền Tranh, Đền Cao...), nhưng các chợ lân cận chưa được quy hoạch thành không gian thương mại kết hợp du lịch và tiêu thụ sản phẩm OCOP, dẫn đến lượng khách du lịch chi tiêu tại chợ rất hạn chế.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết (Theoretical Implications): Bổ sung vào khoa học quản lý kinh tế mô hình quản trị chợ thời kỳ quá độ, chứng minh rằng sự thành công của mô hình chuyển đổi không phụ thuộc thuần túy vào hình thức sở hữu (công hay tư) mà phụ thuộc vào cơ chế giám sát đa bên (multi-stakeholder governance) và năng lực dung hòa lợi ích kinh tế với giá trị cộng đồng.
  • Hàm ý phương pháp luận (Methodological Implications): Cung cấp khung đo lường gồm 6 bảng hỏi tích hợp phân tích EFA và Cronbach’s Alpha, có khả năng nhân rộng để đánh giá hiệu quả mạng lưới chợ truyền thống tại các tỉnh vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Bắc Bộ.
  • Hàm ý thực tiễn và chính sách (Policy Implications):
    • Đề xuất lộ trình chuyển đổi phân kỳ: Đối với chợ hạng 1 và hạng 2 đô thị, kiên quyết thực hiện đấu thầu công khai giao Doanh nghiệp/HTX quản lý; đối với chợ hạng 3 nông thôn nghèo, duy trì mô hình Tổ quản lý có sự bảo trợ tài chính công từ ngân sách xã hoặc áp dụng mô hình HTX tiểu thương tự quản.
    • Ban hành khung giá trần thuê diện tích bán hàng theo từng hạng chợ nhằm bảo vệ sinh kế của tiểu thương nhỏ lẻ.
    • Thành lập chương trình bồi dưỡng bắt buộc về "Quản trị chợ hiện đại và an toàn vệ sinh thực phẩm" cho 100% cán bộ quản lý chợ trên địa bàn tỉnh.
    • Quy hoạch liên kết không gian: Xây dựng các cụm chợ OCOP gắn với tuyến du lịch văn hóa tâm linh của tỉnh Hải Dương.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu (Limitations):
    1. Giới hạn không gian: Dữ liệu thực nghiệm tập trung chủ yếu trên địa bàn tỉnh Hải Dương, các đặc thù về vị trí địa lý giáp ranh các đô thị lớn (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh) có thể tạo ra các biến thiên khác biệt so với khu vực miền núi hoặc Đồng bằng sông Cửu Long.
    2. Giới hạn phương pháp: Mẫu khảo sát cắt ngang (cross-sectional) từ 240 - 270 phiếu chưa theo dõi được biến động dài hạn của hành vi tiểu thương qua các chu kỳ kinh tế nhiều năm.
    3. Giới hạn dữ liệu lưu trữ: Do nguồn lưu trữ lịch sử tại địa phương bị phân tán, việc lượng hóa dòng tiền tài chính công qua các thời kỳ bao cấp gặp nhiều khó khăn.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
    • Mở rộng nghiên cứu so sánh liên tỉnh (comparative inter-provincial studies) giữa Hải Dương, Bắc Ninh và Hưng Yên để đánh giá tính hiệu quả của các mô hình thể chế quản lý chợ khác nhau.
    • Khảo sát tác động thực tế của Nghị định 60/2024/NĐ-CP (thay thế Nghị định 02 và 114) về phát triển và quản lý chợ đến quyền tài sản và phân cấp quản lý chợ tại Việt Nam.
    • Nghiên cứu mô hình "Chợ truyền thống đa kênh" (Omnichannel Traditional Market), tích hợp logistics chặng cuối và nền tảng số hóa quản lý chợ.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Đặt nền móng tài liệu tham khảo hệ thống về kinh tế chợ truyền thống cấp tỉnh tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, mở ra hướng nghiên cứu giao thoa giữa Quản lý kinh tế, Xã hội học kinh tế và Địa lý thương mại.
  • Tác động phát triển ngành (Industry & Retail Transformation): Cung cấp căn cứ thực tiễn cho các doanh nghiệp đầu tư hạ tầng chợ (như Tập đoàn Chợ Tây Bắc, các HTX thương mại) xây dựng phương án kinh doanh khả thi, hài hòa lợi ích với tiểu thương.
  • Đóng góp chính sách công (Policy Influence): Giúp UBND tỉnh Hải Dương và Sở Công Thương hoàn thiện Đề án phát triển mạng lưới thương mại tỉnh Hải Dương giai đoạn 2025 - 2030, tầm nhìn 2050.
  • Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Bảo đảm sinh kế ổn định cho hơn 20.000 hộ tiểu thương, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng về giá cả và an toàn thực phẩm, đồng thời giữ gìn không gian văn hóa chợ làng truyền thống xứ Đông.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận cơ sở dữ liệu thực nghiệm toàn diện về 186 chợ, hệ thống thang đo nghiên cứu chợ truyền thống và khung phân tích tích hợp thể chế - quản trị.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước (Sở Công Thương, UBND cấp huyện/xã): Sở hữu bộ công cụ đánh giá, phân loại chợ và quy trình chuyển đổi mô hình quản lý dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc.
  • Doanh nghiệp và Hợp tác xã: Nắm bắt các rủi ro vận hành, yêu cầu kỹ thuật và phương thức xây dựng quan hệ đồng thuận với tiểu thương khi tham gia xã hội hóa chợ.
  • Cộng đồng Tiểu thương và Người dân: Được hưởng lợi từ môi trường kinh doanh minh bạch, hạ tầng PCCC và vệ sinh môi trường được nâng cấp, giảm thiểu chi phí trung gian không chính thức.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management)Lý thuyết Thể chế vào thiết chế kinh tế phi chính thức/bán chính thức tại Việt Nam. Luận án đã chuẩn hóa khái niệm "Chợ truyền thống như một tài sản quốc gia tích hợp đa giá trị" (vật thể và phi vật thể), đồng thời mô hình hóa thành công cấu trúc quan hệ tương tác 3 tầng: Nhà nước quản lý vĩ mô $\leftrightarrow$ Đơn vị quản trị tác nghiệp trung gian $\leftrightarrow$ Hệ sinh thái tiểu thương - cơ sở vật chất - khách hàng.

2. Điểm đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? Trả lời: So với nghiên cứu của Hoàng Thị Hương (2019) và Nguyễn Huy Bách (2018) vốn chủ yếu dựa trên thống kê mô tả định tính, luận án này áp dụng quy trình định lượng đa tầng: thiết kế 6 bộ bảng hỏi chuyên biệt, khảo sát 240 - 270 mẫu với 8 - 9 biến quan sát mỗi thang đo, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA trên SPSS, kết hợp xử lý dữ liệu vĩ mô trên Excel.

3. Phát hiện thực chứng bất ngờ nhất từ dữ liệu là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ là sự phân hóa rõ nét trong năng lực thích ứng công nghệ: Tiểu thương chợ truyền thống Hải Dương có tốc độ tự phát áp dụng thanh toán số cá nhân qua mã QR và smartphone rất nhanh, nhưng mô hình quản lý của các Ban quản lý lại hoàn toàn tê liệt trong việc xây dựng hệ sinh thái số (như sàn giao dịch online, truy xuất nguồn gốc nông sản, quản lý điểm kinh doanh điện tử), tạo nên "khoảng trống số" (digital divide) lớn giữa người bán và cơ quan quản lý.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Luận án cung cấp hệ thống phụ lục đầy đủ gồm: Danh mục toàn bộ 186 chợ tỉnh Hải Dương, bảng tổng hợp trình độ cán bộ quản trị, mẫu phiếu khảo sát hộ kinh doanh, mẫu phiếu khảo sát người tiêu dùng, quy trình chọn mẫu phân tầng và cấu trúc biến đo lường Likert 5 mức độ, cho phép các nhà nghiên cứu tái lập hoàn toàn quy trình khảo sát tại bất kỳ địa phương nào.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trả lời: Luận án phác thảo lộ trình nghiên cứu tiếp nối gồm: (1) Đánh giá tác động kinh tế lượng của Nghị định 60/2024/NĐ-CP sau 5 năm thực thi; (2) Mô hình hóa kinh tế chuỗi cung ứng lạnh cho nông sản tươi sống kết nối chợ truyền thống với vùng sản xuất chuyên canh; (3) Tích hợp mô hình kinh tế tuần hoàn (xử lý rác thải hữu cơ tại nguồn) vào quy chuẩn thiết kế chợ văn minh hiện đại.

Kết luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chợ và mô hình quản lý chợ trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, làm sáng tỏ tính đặc thù của khái niệm "chợ truyền thống" tại Việt Nam.
  2. Phân tích thực chứng sâu sắc thực trạng 186 chợ tại Hải Dương giai đoạn 2003 - 2024, chỉ rõ nghịch lý: tốc độ gia tăng số lượng chợ đạt 26,35% nhưng tỷ lệ xã hội hóa chuyển đổi mô hình chỉ đạt vỏn vẹn ~6,45% (12 chợ).
  3. Nhận diện chính xác 4 nhóm nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sự trì trệ trong chuyển đổi mô hình quản lý, trong đó nhấn mạnh rào cản từ tư duy quản lý hành chính cũ và sự thiếu hụt nhân lực quản trị chuyên trách.
  4. Xác lập khung mô hình quản trị chuyển tiếp phù hợp với từng phân hạng chợ (Hạng 1, Hạng 2, Hạng 3, Chợ đầu mối, Chợ chuyên ngành) và từng vùng kinh tế sinh thái của tỉnh Hải Dương.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện thể chế, phân cấp quản lý tài sản công, định giá dịch vụ chợ, đào tạo nhân lực cho đến kiến tạo các không gian thương mại kết hợp văn hóa - du lịch và kinh tế số.
  6. Mở ra hướng tiếp cận học thuật mới về bảo tồn và phát triển hạ tầng thương mại truyền thống, tạo lập giá trị thực tiễn phục vụ mục tiêu phát triển bền vững kinh tế - xã hội địa phương trong kỷ nguyên số.