Mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh hải dương
Mô hình quản lý chợ hiệu quả tại Hải Dương, tối ưu hoạt động kinh doanh, nâng cao chất lượng dịch vụ thương mại địa phương.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
264
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về chợ và mô hình quản lý chợ tại Hải Dương
- Số trang:
- 264 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế
- Tác giả:
- Vũ Thị Mai Hương
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về chợ và mô hình quản lý chợ tại Hải Dương
Chợ truyền thống giữ vai trò trung tâm trong hệ thống phân phối hàng hóa, phục vụ nhu cầu thiết yếu của cộng đồng. Dù sự xuất hiện của siêu thị, trung tâm thương mại, chợ vẫn chiếm thị phần lớn, đạt doanh thu đáng kể hàng năm. Ở Việt Nam, mạng lưới chợ đang phát triển mạnh mẽ, đóng góp vào giá trị kinh tế, văn hóa, xã hội. Tỉnh Hải Dương là một ví dụ điển hình với số lượng chợ tăng đáng kể, từ 137 chợ năm 2003 lên 186 chợ hiện nay. Sự phát triển này đặt ra yêu cầu cần có các mô hình quản lý chợ hiệu quả, phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội địa phương. Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng các mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh Hải Dương, đánh giá những ưu điểm, hạn chế và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các chợ truyền thống, góp phần vào sự phát triển bền vững của kinh tế địa phương. Mục tiêu là xác định một mô hình quản lý tối ưu, khai thác tối đa tiềm năng của chợ, đảm bảo lợi ích cho cả người kinh doanh và người tiêu dùng.
1.1. Tầm quan trọng của chợ truyền thống và vai trò kinh tế
Chợ truyền thống là kênh phân phối sản phẩm quan trọng bậc nhất, giúp kết nối người sản xuất và người tiêu dùng. Các chợ không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa mà còn là không gian văn hóa, lịch sử đặc trưng của từng vùng miền. Với hơn 9000 chợ trên toàn quốc, chiếm 75% thị phần và doanh thu hàng chục tỷ USD mỗi năm, chợ khẳng định vị thế không thể thay thế trong nền kinh tế. Chúng cung cấp hàng hóa đa dạng, tươi sống với giá cả cạnh tranh, phù hợp với thói quen mua sắm của đại đa số người dân. Hoạt động của chợ tạo công ăn việc làm cho hàng triệu hộ kinh doanh, thúc đẩy thương mại địa phương và góp phần vào tăng trưởng kinh tế. Vai trò của chợ còn thể hiện ở việc duy trì bản sắc văn hóa, là điểm đến du lịch, khám phá ẩm thực cho du khách.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về mô hình quản lý chợ Hải Dương
Nghiên cứu đặt mục tiêu làm rõ thực trạng các mô hình quản lý chợ đang vận hành tại tỉnh Hải Dương. Phân tích điều kiện tự nhiên, xã hội, kinh tế ảnh hưởng đến công tác quản lý chợ. Xác định những vấn đề còn tồn tại, những thách thức mà các mô hình quản lý đang đối mặt. Từ đó, đưa ra các đánh giá tổng thể về hiệu quả và mức độ phù hợp của từng loại hình quản lý. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các quan điểm, giải pháp cụ thể, mang tính khả thi nhằm hoàn thiện mô hình quản lý chợ, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát huy tối đa vai trò của chợ trong phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Hải Dương. Nghiên cứu còn hướng tới việc đưa ra kiến nghị chính sách phù hợp cho chính quyền địa phương.
1.3. Bối cảnh phát triển chợ tại Hải Dương hiện nay
Tỉnh Hải Dương đang trải qua giai đoạn phát triển kinh tế năng động, kéo theo sự thay đổi về quy hoạch đô thị và nông thôn. Số lượng chợ tại Hải Dương đã tăng trưởng đáng kể trong hai thập kỷ qua, phản ánh nhu cầu giao thương và mua sắm của dân cư. Bối cảnh này đặt ra cả cơ hội lẫn thách thức cho công tác quản lý chợ. Cơ hội đến từ sự tăng trưởng dân số, đô thị hóa, thu nhập người dân cải thiện, tạo ra thị trường tiêu thụ lớn. Thách thức bao gồm cạnh tranh gay gắt từ các hình thức bán lẻ hiện đại, áp lực về vệ sinh an toàn thực phẩm, quản lý trật tự, an ninh, phòng cháy chữa cháy. Việc quản lý chợ cần thích nghi với bối cảnh mới, tận dụng công nghệ và đổi mới phương thức hoạt động để duy trì vai trò của chợ truyền thống.
II.Cơ sở lý luận kinh nghiệm quản lý chợ hiệu quả
Để xây dựng mô hình quản lý chợ hiệu quả, cần nắm vững các cơ sở lý luận về chợ và quản lý chợ, đồng thời tham khảo kinh nghiệm từ các địa phương khác và quốc tế. Chợ không chỉ là địa điểm giao dịch mà còn là một thực thể kinh tế - xã hội phức tạp, đòi hỏi một hệ thống quản lý có tổ chức, quy củ. Các yếu tố như quy mô, loại hình chợ, cơ cấu tổ chức, và năng lực cán bộ quản lý đều ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Việc hiểu rõ các khái niệm, phân loại chợ sẽ giúp định hình chiến lược quản lý phù hợp. Ngoài ra, phân tích các mô hình quản lý chợ phổ biến và áp dụng tiêu chí đánh giá khách quan sẽ cung cấp cái nhìn đa chiều về điểm mạnh, điểm yếu của từng mô hình. Những bài học kinh nghiệm từ thực tiễn thành công sẽ là cơ sở quan trọng để điều chỉnh và hoàn thiện mô hình quản lý chợ tại Hải Dương, hướng tới sự phát triển bền vững và hiện đại hóa.
2.1. Các khái niệm cơ bản và phân loại chợ
Khái niệm 'chợ' được hiểu là một không gian công cộng, nơi diễn ra hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Chợ có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Theo địa điểm, có chợ đô thị và chợ nông thôn. Theo quy mô, có chợ hạng I, II, III với các tiêu chuẩn cơ sở vật chất và khối lượng giao dịch khác nhau. Theo chức năng, có chợ bán buôn và chợ bán lẻ. 'Mô hình quản lý chợ' là tổng thể các phương thức, cơ cấu tổ chức, quy trình và các nguồn lực được áp dụng để điều hành, giám sát hoạt động của chợ. Mỗi loại chợ, với đặc thù riêng, yêu cầu một mô hình quản lý phù hợp, đảm bảo hiệu quả kinh tế và trật tự xã hội.
2.2. Các mô hình quản lý chợ phổ biến và tiêu chí đánh giá
Các mô hình quản lý chợ phổ biến ở Việt Nam bao gồm: Mô hình do Ban quản lý chợ (cơ quan nhà nước) điều hành, Mô hình Hợp tác xã (HTX) quản lý chợ, và Mô hình Doanh nghiệp quản lý, khai thác chợ. Mỗi mô hình có ưu nhược điểm riêng về tính linh hoạt, khả năng huy động vốn, và năng lực quản lý chuyên nghiệp. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả mô hình quản lý chợ bao gồm: hiệu quả tài chính (doanh thu, lợi nhuận, chi phí), hiệu quả kinh tế - xã hội (số lượng việc làm, giá cả hàng hóa, sự hài lòng của người dân), chất lượng cơ sở hạ tầng chợ, năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý, và mức độ tuân thủ quy định pháp luật. Việc áp dụng các tiêu chí này giúp đưa ra cái nhìn khách quan về tình hình hoạt động của chợ.
2.3. Bài học kinh nghiệm từ các địa phương và quốc tế
Nhiều quốc gia và địa phương đã thành công trong việc quản lý và phát triển chợ truyền thống. Bài học rút ra từ kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của việc quy hoạch chợ hợp lý, đầu tư cơ sở hạ tầng hiện đại, và áp dụng công nghệ vào quản lý. Tại Việt Nam, một số tỉnh đã triển khai hiệu quả các mô hình xã hội hóa quản lý chợ, khuyến khích doanh nghiệp, hợp tác xã tham gia đầu tư và khai thác. Điều này giúp giảm gánh nặng ngân sách nhà nước, tăng tính chuyên nghiệp và hiệu quả trong hoạt động. Những kinh nghiệm này bao gồm việc xây dựng quy chế quản lý rõ ràng, nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, đa dạng hóa dịch vụ tại chợ và tạo môi trường kinh doanh minh bạch, cạnh tranh lành mạnh. Đây là những gợi ý quý báu cho Hải Dương.
III.Thực trạng mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh Hải Dương
Thực trạng mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh Hải Dương phản ánh sự đa dạng và những thách thức đặc thù của địa phương. Tỉnh này có số lượng chợ lớn, phân bố cả ở khu vực đô thị và nông thôn, với nhiều loại hình và quy mô khác nhau. Các mô hình quản lý hiện hành bao gồm Tổ quản lý chợ, Ban quản lý chợ, Hợp tác xã quản lý chợ và Doanh nghiệp quản lý chợ. Mỗi mô hình đều có những ưu điểm trong việc duy trì hoạt động, nhưng cũng bộc lộ nhiều hạn chế về cơ cấu tổ chức, năng lực điều hành, và khả năng thích ứng với bối cảnh thị trường mới. Việc đánh giá khách quan thực trạng này là cần thiết để xác định các điểm nghẽn và tìm ra hướng cải thiện phù hợp, đảm bảo các chợ truyền thống tiếp tục phát huy vai trò quan trọng của mình trong sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh.
3.1. Điều kiện ảnh hưởng đến quản lý chợ Hải Dương
Điều kiện tự nhiên, xã hội, kinh tế và kỹ thuật có ảnh hưởng sâu sắc đến mô hình quản lý chợ tại Hải Dương. Vị trí địa lý thuận lợi, nằm trong vùng kinh tế trọng điểm phía Bắc, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương. Tuy nhiên, sự phát triển đô thị hóa nhanh chóng gây áp lực về quy hoạch và quản lý không gian chợ. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch, cùng với sự gia tăng dân số, nhu cầu tiêu dùng đa dạng hóa. Hạ tầng giao thông và công nghệ thông tin phát triển cũng tác động đến phương thức hoạt động và quản lý chợ. Năng lực tài chính của địa phương và chính sách hỗ trợ đầu tư cho chợ cũng là yếu tố then chốt. Những điều kiện này đòi hỏi mô hình quản lý chợ phải linh hoạt, thích ứng và có khả năng đổi mới.
3.2. Các mô hình quản lý chợ hiện hành và đặc điểm
Tại Hải Dương, các chợ đang được quản lý bởi nhiều mô hình khác nhau. Mô hình Tổ quản lý chợ thường áp dụng cho các chợ nhỏ, do UBND cấp xã/phường trực tiếp chỉ đạo. Mô hình Ban quản lý chợ là phổ biến cho các chợ hạng II, III, có bộ máy chuyên trách nhưng thường thiếu tính tự chủ tài chính. Mô hình Hợp tác xã quản lý chợ được hình thành từ sự góp vốn của các hộ kinh doanh, có khả năng huy động nguồn lực và phát huy tinh thần tự quản. Mô hình Doanh nghiệp quản lý chợ thể hiện tính chuyên nghiệp cao, có khả năng đầu tư lớn và áp dụng các phương pháp quản lý hiện đại. Mỗi mô hình có cơ cấu tổ chức, quy trình hoạt động và hiệu quả khác biệt, ảnh hưởng đến hoạt động thương mại và dịch vụ tại chợ.
3.3. Đánh giá chung về hiệu quả hoạt động quản lý chợ
Đánh giá thực trạng quản lý chợ tại Hải Dương cho thấy nhiều mặt tích cực, như duy trì trật tự, vệ sinh cơ bản, và cung cấp hàng hóa ổn định. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Cơ sở hạ tầng của nhiều chợ đã xuống cấp, chưa đáp ứng yêu cầu phòng cháy chữa cháy và vệ sinh môi trường. Năng lực của đội ngũ cán bộ quản lý chợ còn yếu, thiếu chuyên nghiệp, đặc biệt ở các chợ do nhà nước quản lý. Hoạt động xúc tiến thương mại còn hạn chế, chưa thu hút được khách du lịch. Các chợ truyền thống đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ siêu thị và cửa hàng tiện lợi. Mức độ hài lòng của người kinh doanh và người tiêu dùng chưa cao. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt để cải thiện hiệu quả quản lý chợ.
IV.Giải pháp hoàn thiện mô hình quản lý chợ Hải Dương bền vững
Để phát triển bền vững mạng lưới chợ truyền thống tại Hải Dương, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện, từ quan điểm định hướng đến các hành động cụ thể. Các giải pháp phải tính đến bối cảnh kinh tế - xã hội mới, bao gồm sự phát triển của thương mại điện tử, sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng và yêu cầu về chất lượng dịch vụ. Việc hoàn thiện mô hình quản lý chợ không chỉ dừng lại ở việc cải thiện cơ sở vật chất mà còn phải nâng cao năng lực đội ngũ quản lý, ứng dụng công nghệ, và xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng. Mục tiêu là biến chợ thành các trung tâm thương mại hiện đại, văn minh, vẫn giữ được nét đặc trưng của chợ truyền thống, đóng góp vào sự phát triển chung của tỉnh Hải Dương.
4.1. Quan điểm định hướng phát triển mô hình quản lý chợ
Việc hoàn thiện mô hình quản lý chợ tại Hải Dương cần dựa trên các quan điểm trọng tâm. Chợ phải được quy hoạch đồng bộ, hiện đại hóa cơ sở vật chất nhưng vẫn giữ được bản sắc văn hóa địa phương. Khuyến khích xã hội hóa, đa dạng hóa các mô hình quản lý, thu hút đầu tư từ tư nhân và hợp tác xã. Nâng cao vai trò quản lý nhà nước, nhưng theo hướng tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ thay vì can thiệp sâu vào hoạt động kinh doanh. Đặt trọng tâm vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ, vệ sinh an toàn thực phẩm, và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Phát triển chợ theo hướng bền vững, thân thiện với môi trường, phục vụ tốt nhất nhu cầu của cộng đồng và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế địa phương.
4.2. Các giải pháp cụ thể nâng cao hiệu quả quản lý chợ
Nhiều giải pháp cụ thể cần được triển khai để nâng cao hiệu quả quản lý chợ. Đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng chợ, bao gồm hệ thống điện, nước, thoát nước, phòng cháy chữa cháy và khu vệ sinh. Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ quản lý chợ. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý, như quản lý thu phí, thông tin hộ kinh doanh, kiểm soát hàng hóa. Xây dựng quy chế hoạt động minh bạch, công khai. Đẩy mạnh công tác xúc tiến thương mại, quảng bá hình ảnh chợ. Phát triển các dịch vụ tiện ích tại chợ, thu hút người tiêu dùng. Nâng cao ý thức tuân thủ quy định pháp luật của các hộ kinh doanh.
4.3. Kiến nghị chính sách cho quản lý chợ tỉnh Hải Dương
Để thực hiện các giải pháp trên, cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính sách. Kiến nghị Ủy ban nhân dân tỉnh Hải Dương ban hành các chính sách khuyến khích đầu tư, ưu đãi thuế cho các tổ chức, doanh nghiệp tham gia quản lý, đầu tư phát triển chợ. Xây dựng quỹ hỗ trợ phát triển chợ, đặc biệt cho các chợ nông thôn. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước để đảm bảo thực hiện đúng quy định. Rà soát, điều chỉnh quy hoạch mạng lưới chợ phù hợp với tình hình phát triển kinh tế - xã hội. Ban hành các quy định cụ thể về trách nhiệm, quyền hạn của các mô hình quản lý chợ. Thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các sở, ban, ngành trong công tác quản lý nhà nước về chợ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (264 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh Hải Dương" của nghiên cứu sinh Vũ Thị Mai Hương (Chuyên ngành: Quản lý kinh tế, Mã số: 9340410; Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Văn Chiến; Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, 2024) được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang chuyển biến sâu sắc từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Mặc dù các kênh phân phối hiện đại như siêu thị và trung tâm thương mại phát triển vượt bậc, mạng lưới chợ truyền thống trên toàn quốc vẫn duy trì quy mô khoảng 9.000 chợ, chiếm lĩnh tới 75% thị phần bán lẻ và đạt doanh thu ước tính 10 tỷ USD mỗi năm. Tại tỉnh Hải Dương, số lượng chợ truyền thống đã tăng từ 137 chợ (năm 2003) lên 186 chợ (năm 2024), tương ứng mức tăng trưởng 26,35%. Tuy nhiên, công tác quản lý mạng lưới này đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng khi mô hình công quản truyền thống tỏ ra lạc hậu, trong khi tiến trình chuyển đổi sang mô hình doanh nghiệp hoặc hợp tác xã (HTX) quản lý còn chậm chạp và thiếu đồng bộ.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khi các công trình tiền nhiệm tập trung chủ yếu vào khía cạnh thương mại thuần túy hoặc quy hoạch đô thị tại các đại đô thị đặc thù (như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh), hệ thống lý luận và thực tiễn về cơ chế chuyển đổi mô hình quản lý chợ tại các tỉnh đồng bằng có tính chất quá độ kinh tế - nơi chỉ có 12/186 chợ hoàn thành chuyển đổi mô hình xã hội hóa - vẫn chưa được giải quyết thấu đáo. Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết được xác lập cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận và bản chất cấu trúc của mô hình quản lý chợ truyền thống trong nền kinh tế chuyển đổi là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng vận hành của các mô hình quản lý chợ hiện hữu tại Hải Dương (Tổ quản lý, Ban quản lý, Doanh nghiệp, Hợp tác xã) đang đối mặt với những rào cản và xung đột lợi ích nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cần thiết lập mô hình quản lý quá độ và giải pháp thể chế nào để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế - xã hội, bảo tồn không gian văn hóa - du lịch và thích ứng với chuyển đổi số?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Mô hình quản lý chợ chịu sự tương tác đa chiều giữa năng lực quản trị công của nhà nước, cơ chế vận hành của tổ chức quản lý trung gian và tính thích ứng của tiểu thương/cộng đồng dân cư.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Việc chuyển đổi từ mô hình đơn vị sự nghiệp công lập sang mô hình doanh nghiệp/HTX quản lý giúp cải thiện đáng kể chất lượng dịch vụ, hiệu quả tài chính và văn minh thương mại tại chợ.
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên sự tích hợp giữa Kinh tế chính trị học Mác - Lênin, Lý thuyết Thể chế mới (New Institutional Economics), Lý thuyết Quản trị công (Public Management Theory) và Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory). Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 186 chợ truyền thống (bao gồm chợ hạng 1, hạng 2, hạng 3, chợ đầu mối và chợ chuyên ngành) trên địa bàn 12 huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh Hải Dương giai đoạn từ 2003 đến 2024, với mẫu khảo sát thực chứng từ 240 đến 270 phiếu điều tra nhằm cung cấp luận cứ khoa học tin cậy cho hoạch định chính sách thương mại địa phương.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu nghiên cứu quốc tế và trong nước phản ánh hai luồng quan điểm lớn về vị trí và phương thức vận hành chợ truyền thống:
Luồng nghiên cứu quốc tế:
- Các học giả Trung Quốc như Du Zangqi (2020) trong "Văn hoá và Quyền lực quốc gia ở khu vực nông thôn phía Bắc Trung Quốc" chỉ ra rằng chợ truyền thống không chỉ là thiết chế phân phối hàng hóa mà còn là trung tâm giao lưu văn hóa cộng đồng làng xã hàng ngàn năm. LuYiLong (2013) qua tác phẩm "Chế độ, thị trường và phát triển nông thôn Trung Quốc" nhấn mạnh chính sách "Tam nông" với phương châm cốt lõi: "Cho nhiều, lấy ít, duy trì sống", khẳng định chợ truyền thống là huyết mạch tiêu thụ nông sản cho 90,9 triệu hộ nông dân và 135.000 doanh nghiệp nông thôn. Wang Rui (2015) khẳng định nguyên tắc quản lý chợ phải dựa vào nguồn lực cộng đồng (community-based governance). Nghiên cứu chuyên sâu của Qian Forrest Zhang và Zipan (2013) về thị trường rau củ quả đô thị Trung Quốc minh chứng vai trò tối quan trọng của hệ sinh thái logistics và chính sách miễn giảm phí giao thông, mặt bằng đối với nông sản tươi sống.
- Tại Liên bang Nga, Vichtor IvanoVich (2005) trong "Cơ sở mô hình quản lý chợ và mô hình quản lý chợ trong thời kỳ chuyển đổi" và PGS. PhiLaTop K. (Đại học Quản lý Công nghệ Matcơva) phân tích sự dịch chuyển từ nền kinh tế kế hoạch sang thị trường tự do, nhấn mạnh yêu cầu chuyên nghiệp hóa nhân sự quản lý chợ và bảo đảm cạnh tranh bình đẳng. Tác giả Aleksandr V. khẳng định chợ là một hệ thống vi mô cực kỳ phức tạp (dao động từ 3.000 - 5.000 mặt hàng), vận hành chặt chẽ theo quy luật giá trị, cung - cầu và cạnh tranh, đòi hỏi mô hình quản trị phải vượt ra khỏi tư duy hành chính quan liêu.
Luồng nghiên cứu trong nước:
- Trịnh Khắc Mạnh (2012) qua nghiên cứu 68 văn bia từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 20 đã đúc kết giá trị nhân bản của chợ Việt Nam: "Chợ là nơi trao đổi hàng hóa trong thiên hạ, nó là chỗ có tình người lâu bền như trời đất". Nguyễn Thị Thanh Tâm (2018) và Hoàng Thị Hương (2019) tập trung đánh giá tác động của Nghị định 02/2003/NĐ-CP và tốc độ đô thị hóa tới mạng lưới chợ truyền thống tại Hà Nội. Ngô Thị Hương (2017) chỉ rõ tỷ lệ chuyển đổi mô hình quản lý chợ trên phạm vi toàn quốc tính đến đầu năm 2017 mới chỉ đạt 11,2%, chỉ ra nguyên nhân từ sự phối hợp liên ngành lỏng lẻo và năng lực nhà đầu tư yếu kém. Nguyễn Trác Hoàn (2021) phân tích trực diện 8 rào cản quản lý chợ tại Hải Dương. Phạm Hồng Tú (2012) và Nguyễn Huy Bách (2018) phân tích sâu xu hướng vận động của thị trường bán lẻ nông thôn và tính thích ứng văn hóa của chợ truyền thống.
Tranh luận khoa học cốt lõi: Tồn tại hai quan điểm đối lập: (1) Nhóm quan điểm thị trường hóa triệt để cho rằng cần nhanh chóng tư nhân hóa, xóa bỏ chợ truyền thống để thay thế bằng hệ sinh thái bán lẻ hiện đại; (2) Nhóm quan điểm bảo tồn xã hội học khẳng định chợ truyền thống là "bảo tàng sống" và là mạng lưới an sinh xã hội không thể thay thế của người có thu nhập trung bình thấp.
Vị thế định vị (Positioning) của luận án: Công trình định vị sự cân bằng động giữa mục tiêu hiện đại hóa kinh tế và bảo tồn di sản văn hóa - xã hội. So với mô hình "Chợ thông minh kết hợp chuỗi cung ứng lạnh nông sản" của Trung Quốc và mô hình "Đấu thầu công khai quyền khai thác chợ đa ngành" của Liên bang Nga, nghiên cứu xác lập mô hình tổ chức quản lý chợ đa tầng phù hợp với đặc thù tỉnh đồng bằng Bắc Bộ, giải quyết tình trạng đình trệ chuyển đổi mô hình tại địa phương.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Thể chế mới và Lý thuyết Quản trị công thông qua việc làm sáng tỏ cơ chế phân tách giữa "Quyền sở hữu tài sản công" của Nhà nước và "Quyền quản trị - khai thác kinh doanh" của các tổ chức kinh tế tại thiết chế chợ truyền thống.
[CHÍNH QUYỀN NHÀ NƯỚC (TW, Tỉnh, Huyện, Xã)]
│ - Ban hành hành lang pháp lý, quy hoạch
│ - Quản lý nhà nước chuyên ngành (PCCC, ATTP, Giá)
▼
[TỔ CHỨC QUẢN LÝ TRỰC TIẾP (Trung gian)]
├─ Ban quản lý / Tổ quản lý chợ (Đơn vị sự nghiệp)
├─ Doanh nghiệp quản lý chợ (Công ty CP, TNHH)
└─ Hợp tác xã quản lý chợ (Liên kết tiểu thương)
│ - Ký hợp đồng thuê điểm kinh doanh
│ - Cung ứng dịch vụ hỗ trợ (Bảo vệ, VSMT, Đo lường)
▼
[CHỢ: ĐỐI TƯỢNG VÀ KHÔNG GIAN HOẠT ĐỘNG]
├─ Tiểu thương / Người kinh doanh (Bên cung)
├─ Người tiêu dùng / Cộng đồng dân cư (Bên cầu)
└─ Hạ tầng kỹ thuật, Không gian thương mại - văn hóa
Nghiên cứu luận giải sâu sắc tính từ "truyền thống" trong cấu trúc kinh tế - xã hội Việt Nam: Chợ không đơn thuần là "mạng lưới thương nghiệp" phục vụ trao đổi vật chất mà là một "tài sản quốc gia sống", tích hợp hài hòa các giá trị vật thể và phi vật thể (tập quán buôn bán, giao lưu tình cảm xóm giềng, tín ngưỡng tâm linh và tri thức bản địa). Luận án đề xuất một bước chuyển dịch hệ hình (paradigm shift): Chuyển từ tư duy quản lý hành chính - bao cấp mang tính kiểm soát, thụ động sang mô hình quản trị phát triển (developmental governance), kiến tạo môi trường kinh doanh bình đẳng cho các thành phần kinh tế tư nhân theo tinh thần Nghị quyết Trung ương về phát triển kinh tế tư nhân.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của 3 khối lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Hàng hóa công và Dịch vụ công (Public Goods Theory): Xác định cơ sở hạ tầng chợ hạng 2, hạng 3 nông thôn mang đặc tính của hàng hóa công cộng hỗn hợp (mixed public goods), đòi hỏi sự bảo trợ và điều tiết của Nhà nước nhằm tránh thất bại thị trường.
- Lý thuyết Quản trị mạng lưới (Network Governance Theory): Vận hành chợ như một mạng lưới quan hệ đa chiều giữa 3 chủ thể: Nhà nước (cơ quan lập pháp/hành pháp) - Tổ chức quản lý trung gian (Ban quản lý/HTX/Doanh nghiệp) - Cộng đồng cơ sở (tiểu thương và người tiêu dùng).
- Lý thuyết Không gian kinh tế (Economic Geography & Spatial Theory): Mở rộng ranh giới phân tích từ một cụm kiến trúc vật lý khép kín sang các khái niệm không gian đa chiều: Không gian thương mại - du lịch, Không gian thương mại - văn hóa lễ hội, và Không gian thương mại số/thương mại điện tử.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được chuẩn hóa cho mạng lưới chợ truyền thống hợp pháp (được cấp có thẩm quyền phê duyệt quy hoạch) tại các địa bàn có nền kinh tế đang chuyển dịch cơ cấu từ nông nghiệp sang công nghiệp - dịch vụ; không áp dụng cho các chợ cóc, chợ tạm tự phát ngoài quy hoạch.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu quán triệt thế giới quan của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp với lập trường nhận thức luận Thực tại luận phản biện (Critical Realism) và Thực chứng luận (Positivism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed-Methods Design), tích hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính (phân tích lịch sử - logic, phỏng vấn sâu, quan sát tham dự) và nghiên cứu định lượng (khảo sát bảng hỏi, phân tích thống kê suy luận).
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) phân tách rõ 3 cấp độ khảo sát:
- Cấp độ vĩ mô: Đánh giá hệ thống thể chế, chính sách của Trung ương (Nghị định 02/2003/NĐ-CP, Nghị định 114/2009/NĐ-CP) và các quyết định quy hoạch của UBND tỉnh Hải Dương.
- Cấp độ trung mô: Khảo sát năng lực tổ chức, trình độ quản trị và hiệu quả tài chính của 4 loại hình tổ chức quản lý chợ (Tổ quản lý, Ban quản lý, Doanh nghiệp, Hợp tác xã).
- Cấp độ vi mô: Đo lường hành vi, mức độ hài lòng, thu nhập và mức độ ứng dụng công nghệ số của hộ tiểu thương và người tiêu dùng trực tiếp tại các chợ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược thu thập dữ liệu sơ cấp được triển khai qua 6 bộ công cụ bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa, cấu trúc từ 8 đến 9 biến quan sát cho mỗi thang đo:
- Mẫu khảo sát định lượng: Tổng số phiếu phát ra đạt từ 240 đến 270 phiếu điều tra tại các chợ đại diện cho các vùng kinh tế trọng điểm của Hải Dương (TP. Hải Dương, TP. Chí Linh, thị xã Kinh Môn và các huyện đồng bằng). Đối tượng khảo sát bao gồm: Cán bộ quản lý nhà nước cấp sở/ngành/huyện; Trưởng/Phó Ban và thành viên ban quản lý chợ; Lãnh đạo doanh nghiệp/HTX quản lý chợ; Hộ tiểu thương kinh doanh cố định; Khách hàng tiêu dùng; và Du khách tại các không gian chợ gắn với di tích.
- Phỏng vấn sâu định tính: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp các cán bộ đương chức và nguyên lãnh đạo Sở Công Thương Hải Dương, lãnh đạo Tập đoàn Chợ Tây Bắc, cùng đại diện Hiệp hội Phát triển Chợ Việt Nam.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Khai thác đồng bộ từ Niên giám thống kê tỉnh Hải Dương (2003 - 2023), Báo cáo tổng kết ngành Công Thương, tài liệu lưu trữ từ 68 văn bia cổ (qua nghiên cứu của Trịnh Khắc Mạnh), và các công trình khoa học quốc tế chuyên sâu.
- Quy trình tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa số liệu thống kê hành chính, kết quả khảo sát thực địa và dữ liệu phỏng vấn sâu chuyên gia nhằm triệt tiêu thiên lệch nhận thức (cognitive bias).
Data và phân tích
Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và xử lý thông qua hệ thống phần mềm chuyên dụng:
- Xử lý số liệu nền tảng: Sử dụng Microsoft Office Excel để thống kê mô tả tần số, phân loại học vấn cán bộ, phân bổ nguồn thu nhập tiểu thương và cơ cấu cung ứng hàng hóa.
- Phân tích định lượng nâng cao trên phần mềm SPSS:
- Ứng dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) để đo lường nhận thức về quản lý hành chính, chất lượng dịch vụ, văn minh thương mại và mức độ hài lòng.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (yêu cầu đạt ngưỡng $\alpha \ge 0.70$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.30$).
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) để rút trích và kiểm định giá trị hội tụ, giá trị phân biệt của các nhân tố tác động đến hiệu quả mô hình quản lý chợ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình chỉ ra 5 phát hiện thực chứng có ý nghĩa đột phá về mạng lưới chợ trên địa bàn tỉnh Hải Dương:
- Nút thắt thể chế trong chuyển đổi mô hình quản lý: Mặc dù số lượng chợ tăng 26,35% sau 20 năm, tiến trình chuyển đổi sang mô hình xã hội hóa diễn ra rất chậm. Trong tổng số 186 chợ, chỉ có 12 chợ (chiếm ~6,45%) chuyển đổi thành công sang mô hình doanh nghiệp hoặc hợp tác xã; đa phần các chợ còn lại vẫn duy trì mô hình Ban quản lý hoặc Tổ quản lý mang nặng tính bao cấp.
- Sự bất cập nghiêm trọng về chất lượng nhân lực quản lý: Khảo sát trình độ cán bộ quản lý chợ chuyên trách cho thấy phần lớn nhân sự chưa qua đào tạo bài bản về quản trị kinh doanh hay quản lý thương mại hiện đại. Tỷ lệ cán bộ có trình độ đại học đúng chuyên ngành quản trị chiếm tỷ lệ rất thấp; tư duy quản lý chủ yếu dựa trên kinh nghiệm hành chính, thiếu kỹ năng xúc tiến thương mại, quản trị rủi ro và phòng cháy chữa cháy (PCCC).
- Mâu thuẫn lợi ích giữa nhà đầu tư xã hội hóa và hộ tiểu thương: Khảo sát thực tế phản ánh sự phản ứng tiêu cực của tiểu thương đối với việc tư nhân hóa chợ nếu thiếu cơ chế kiểm soát giá thuê sạp. Việc doanh nghiệp áp đặt đơn giá thuê điểm kinh doanh cao để nhanh thu hồi vốn hạ tầng đã tạo ra làn sóng phản đối, gây bất ổn an ninh trật tự tại một số chợ chuyển đổi.
- Nghịch lý thích ứng chuyển đổi số tại cơ sở: Khảo sát ghi nhận tỷ lệ tiểu thương sử dụng điện thoại thông minh và thực hiện thanh toán trực tuyến qua mã QR đạt mức cao (phản ánh xu hướng tiêu dùng không tiền mặt phát triển tự nhiên), tuy nhiên tỷ lệ tham gia các sàn thương mại điện tử chuyên nghiệp hoặc ứng dụng phần mềm quản lý bán hàng còn rất thấp do thiếu sự định hướng của Ban quản lý.
- Tiềm năng chưa khai thác của Không gian thương mại - du lịch: Hải Dương sở hữu nhiều di tích lịch sử - tâm linh nổi tiếng (Côn Sơn - Kiếp Bạc, Đền Tranh, Đền Cao...), nhưng các chợ lân cận chưa được quy hoạch thành không gian thương mại kết hợp du lịch và tiêu thụ sản phẩm OCOP, dẫn đến lượng khách du lịch chi tiêu tại chợ rất hạn chế.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết (Theoretical Implications): Bổ sung vào khoa học quản lý kinh tế mô hình quản trị chợ thời kỳ quá độ, chứng minh rằng sự thành công của mô hình chuyển đổi không phụ thuộc thuần túy vào hình thức sở hữu (công hay tư) mà phụ thuộc vào cơ chế giám sát đa bên (multi-stakeholder governance) và năng lực dung hòa lợi ích kinh tế với giá trị cộng đồng.
- Hàm ý phương pháp luận (Methodological Implications): Cung cấp khung đo lường gồm 6 bảng hỏi tích hợp phân tích EFA và Cronbach’s Alpha, có khả năng nhân rộng để đánh giá hiệu quả mạng lưới chợ truyền thống tại các tỉnh vùng Đồng bằng sông Hồng và duyên hải Bắc Bộ.
- Hàm ý thực tiễn và chính sách (Policy Implications):
- Đề xuất lộ trình chuyển đổi phân kỳ: Đối với chợ hạng 1 và hạng 2 đô thị, kiên quyết thực hiện đấu thầu công khai giao Doanh nghiệp/HTX quản lý; đối với chợ hạng 3 nông thôn nghèo, duy trì mô hình Tổ quản lý có sự bảo trợ tài chính công từ ngân sách xã hoặc áp dụng mô hình HTX tiểu thương tự quản.
- Ban hành khung giá trần thuê diện tích bán hàng theo từng hạng chợ nhằm bảo vệ sinh kế của tiểu thương nhỏ lẻ.
- Thành lập chương trình bồi dưỡng bắt buộc về "Quản trị chợ hiện đại và an toàn vệ sinh thực phẩm" cho 100% cán bộ quản lý chợ trên địa bàn tỉnh.
- Quy hoạch liên kết không gian: Xây dựng các cụm chợ OCOP gắn với tuyến du lịch văn hóa tâm linh của tỉnh Hải Dương.
Limitations và Future Research
- Giới hạn nghiên cứu (Limitations):
- Giới hạn không gian: Dữ liệu thực nghiệm tập trung chủ yếu trên địa bàn tỉnh Hải Dương, các đặc thù về vị trí địa lý giáp ranh các đô thị lớn (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh) có thể tạo ra các biến thiên khác biệt so với khu vực miền núi hoặc Đồng bằng sông Cửu Long.
- Giới hạn phương pháp: Mẫu khảo sát cắt ngang (cross-sectional) từ 240 - 270 phiếu chưa theo dõi được biến động dài hạn của hành vi tiểu thương qua các chu kỳ kinh tế nhiều năm.
- Giới hạn dữ liệu lưu trữ: Do nguồn lưu trữ lịch sử tại địa phương bị phân tán, việc lượng hóa dòng tiền tài chính công qua các thời kỳ bao cấp gặp nhiều khó khăn.
- Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu so sánh liên tỉnh (comparative inter-provincial studies) giữa Hải Dương, Bắc Ninh và Hưng Yên để đánh giá tính hiệu quả của các mô hình thể chế quản lý chợ khác nhau.
- Khảo sát tác động thực tế của Nghị định 60/2024/NĐ-CP (thay thế Nghị định 02 và 114) về phát triển và quản lý chợ đến quyền tài sản và phân cấp quản lý chợ tại Việt Nam.
- Nghiên cứu mô hình "Chợ truyền thống đa kênh" (Omnichannel Traditional Market), tích hợp logistics chặng cuối và nền tảng số hóa quản lý chợ.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Đặt nền móng tài liệu tham khảo hệ thống về kinh tế chợ truyền thống cấp tỉnh tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, mở ra hướng nghiên cứu giao thoa giữa Quản lý kinh tế, Xã hội học kinh tế và Địa lý thương mại.
- Tác động phát triển ngành (Industry & Retail Transformation): Cung cấp căn cứ thực tiễn cho các doanh nghiệp đầu tư hạ tầng chợ (như Tập đoàn Chợ Tây Bắc, các HTX thương mại) xây dựng phương án kinh doanh khả thi, hài hòa lợi ích với tiểu thương.
- Đóng góp chính sách công (Policy Influence): Giúp UBND tỉnh Hải Dương và Sở Công Thương hoàn thiện Đề án phát triển mạng lưới thương mại tỉnh Hải Dương giai đoạn 2025 - 2030, tầm nhìn 2050.
- Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Bảo đảm sinh kế ổn định cho hơn 20.000 hộ tiểu thương, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng về giá cả và an toàn thực phẩm, đồng thời giữ gìn không gian văn hóa chợ làng truyền thống xứ Đông.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận cơ sở dữ liệu thực nghiệm toàn diện về 186 chợ, hệ thống thang đo nghiên cứu chợ truyền thống và khung phân tích tích hợp thể chế - quản trị.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Sở Công Thương, UBND cấp huyện/xã): Sở hữu bộ công cụ đánh giá, phân loại chợ và quy trình chuyển đổi mô hình quản lý dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc.
- Doanh nghiệp và Hợp tác xã: Nắm bắt các rủi ro vận hành, yêu cầu kỹ thuật và phương thức xây dựng quan hệ đồng thuận với tiểu thương khi tham gia xã hội hóa chợ.
- Cộng đồng Tiểu thương và Người dân: Được hưởng lợi từ môi trường kinh doanh minh bạch, hạ tầng PCCC và vệ sinh môi trường được nâng cấp, giảm thiểu chi phí trung gian không chính thức.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management) và Lý thuyết Thể chế vào thiết chế kinh tế phi chính thức/bán chính thức tại Việt Nam. Luận án đã chuẩn hóa khái niệm "Chợ truyền thống như một tài sản quốc gia tích hợp đa giá trị" (vật thể và phi vật thể), đồng thời mô hình hóa thành công cấu trúc quan hệ tương tác 3 tầng: Nhà nước quản lý vĩ mô $\leftrightarrow$ Đơn vị quản trị tác nghiệp trung gian $\leftrightarrow$ Hệ sinh thái tiểu thương - cơ sở vật chất - khách hàng.
2. Điểm đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? Trả lời: So với nghiên cứu của Hoàng Thị Hương (2019) và Nguyễn Huy Bách (2018) vốn chủ yếu dựa trên thống kê mô tả định tính, luận án này áp dụng quy trình định lượng đa tầng: thiết kế 6 bộ bảng hỏi chuyên biệt, khảo sát 240 - 270 mẫu với 8 - 9 biến quan sát mỗi thang đo, kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA trên SPSS, kết hợp xử lý dữ liệu vĩ mô trên Excel.
3. Phát hiện thực chứng bất ngờ nhất từ dữ liệu là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ là sự phân hóa rõ nét trong năng lực thích ứng công nghệ: Tiểu thương chợ truyền thống Hải Dương có tốc độ tự phát áp dụng thanh toán số cá nhân qua mã QR và smartphone rất nhanh, nhưng mô hình quản lý của các Ban quản lý lại hoàn toàn tê liệt trong việc xây dựng hệ sinh thái số (như sàn giao dịch online, truy xuất nguồn gốc nông sản, quản lý điểm kinh doanh điện tử), tạo nên "khoảng trống số" (digital divide) lớn giữa người bán và cơ quan quản lý.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Trả lời: Luận án cung cấp hệ thống phụ lục đầy đủ gồm: Danh mục toàn bộ 186 chợ tỉnh Hải Dương, bảng tổng hợp trình độ cán bộ quản trị, mẫu phiếu khảo sát hộ kinh doanh, mẫu phiếu khảo sát người tiêu dùng, quy trình chọn mẫu phân tầng và cấu trúc biến đo lường Likert 5 mức độ, cho phép các nhà nghiên cứu tái lập hoàn toàn quy trình khảo sát tại bất kỳ địa phương nào.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trả lời: Luận án phác thảo lộ trình nghiên cứu tiếp nối gồm: (1) Đánh giá tác động kinh tế lượng của Nghị định 60/2024/NĐ-CP sau 5 năm thực thi; (2) Mô hình hóa kinh tế chuỗi cung ứng lạnh cho nông sản tươi sống kết nối chợ truyền thống với vùng sản xuất chuyên canh; (3) Tích hợp mô hình kinh tế tuần hoàn (xử lý rác thải hữu cơ tại nguồn) vào quy chuẩn thiết kế chợ văn minh hiện đại.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chợ và mô hình quản lý chợ trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, làm sáng tỏ tính đặc thù của khái niệm "chợ truyền thống" tại Việt Nam.
- Phân tích thực chứng sâu sắc thực trạng 186 chợ tại Hải Dương giai đoạn 2003 - 2024, chỉ rõ nghịch lý: tốc độ gia tăng số lượng chợ đạt 26,35% nhưng tỷ lệ xã hội hóa chuyển đổi mô hình chỉ đạt vỏn vẹn ~6,45% (12 chợ).
- Nhận diện chính xác 4 nhóm nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sự trì trệ trong chuyển đổi mô hình quản lý, trong đó nhấn mạnh rào cản từ tư duy quản lý hành chính cũ và sự thiếu hụt nhân lực quản trị chuyên trách.
- Xác lập khung mô hình quản trị chuyển tiếp phù hợp với từng phân hạng chợ (Hạng 1, Hạng 2, Hạng 3, Chợ đầu mối, Chợ chuyên ngành) và từng vùng kinh tế sinh thái của tỉnh Hải Dương.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện thể chế, phân cấp quản lý tài sản công, định giá dịch vụ chợ, đào tạo nhân lực cho đến kiến tạo các không gian thương mại kết hợp văn hóa - du lịch và kinh tế số.
- Mở ra hướng tiếp cận học thuật mới về bảo tồn và phát triển hạ tầng thương mại truyền thống, tạo lập giá trị thực tiễn phục vụ mục tiêu phát triển bền vững kinh tế - xã hội địa phương trong kỷ nguyên số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH VŨ THỊ MAI HƢƠNG MÔ HÌNH QUẢN LÝ CHỢ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƢƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2024 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH VŨ THỊ MAI HƢƠNG MÔ HÌNH QUẢN LÝ CHỢ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƢƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số : 9340410 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. LÊ VĂN CHIẾN HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, tƣ liệu đƣợc sử dụng trong luận án là trung thực, có nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng. Những kết quả nghiên cứu của luận án chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào.
Tác giả Vũ Thị Mai Hƣơng MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Tình hình nghiên cứu của các học giả nƣớc ngoài về chợ và mô hình quản lý chợ. Tình hình nghiên cứu về chợ và mô hình quản lý chợ trong nƣớc 18 1.
Đánh giá chung về các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ MÔ HÌNH QUẢN LÝ CHỢ. Các khái niệm và phân loại chợ.
Mô hình quản lý chợ. Các tiêu chí đánh giá mô hình quản lý chợ. Các nhân tố ảnh hƣởng đến mô hình quản lý chợ. Kinh nghiệm của một số quốc gia và một số địa phƣơng ở Việt Nam về mô hình quản lý chợ, bài học rút ra áp dụng đối với tỉnh Hải Dƣơng.
THỰC TRẠNG MÔ HÌNH QUẢN LÝ CHỢ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƢƠNG. Điều kiện tự nhiên, xã hội, kinh tế và kỹ thuật ảnh hƣởng đến mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh Hải Dƣơng. Các mô hình quản lý chợ tại Hải Dƣơng từ 2003 đến nay. Đánh giá chung về thực trạng mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh Hải Dƣơng.
QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP, HOÀN THIỆN MÔ HÌNH QUẢN LÝ CHỢ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH HẢI DƢƠNG. Bối cảnh mới có ảnh hƣởng đến mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh Hải Dƣơng. Quan điểm, hoàn thiện mô hình quản lý chợ ở tỉnh Hải Dƣơng. Các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả các mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh Hải Dƣơng.
Kiến nghị nhằm hoàn thiện mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh Hải Dƣơng. 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 170 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BCH Ban chấp hành GDP Tổng sản phẩm quốc nội GRDP Tổng sản phẩm của địa phƣơng HTX Hợp tác xã NXB Nhà xuất bản OCOP Mỗi xã một sản phẩm PCCC Phòng cháy chữa cháy TW Trung ƣơng UBND Ủy ban nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa AI Artificial Intelligence (Trí tuệ nhân tạo) (Unmanned Surface Vehicle) Phƣơng tiện bề mặt UAV không ngƣời lái DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 3.1: Danh sách các chợ đƣợc hỗ trợ đầu tƣ xây dựng cơ sở hạ tầng giai đoạn 2013-2020.2: Tổng hợp mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh Hải Dƣơng .3: Bảng tổng hợp danh sách trình độ cán bộ quản lý chợ chuyên trách trên địa bàn tỉnh Hải Dƣơng.
110 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Đánh giá về công tác quản lý hành chính chợ.2: Phân loại cán bộ quản lý chợ theo trình độ học vấn .3: Đánh giá năng lực cán bộ quản lý chợ .4: Đánh giá về mức độ hài lòng của ngƣời sử dụng dịch vụ tại chợ 102 Biểu đồ 3.5: Đánh giá vai trò của mô hình quản lý chợ do doanh nghiệp, hợp tác xã quản lý, khai thác chợ .6: Đánh giá về sự hài lòng đối với mô hình quản lý chợ do doanh nghiệp, hợp tác xã quản lý, khai thác.7: Hộ kinh doanh bán hàng trực tuyến và sử dụng điện thoại thông minh .8: Đánh giá về cung ứng nguồn hàng tại chợ .9: Kết quả khảo sát lƣợng khách du lịch đến các chợ trên địa bàn tỉnh Hải Dƣơng .10: Phân loại hộ kinh doanh theo thu nhập bình quân hàng tháng .121 DANH MỤC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 2.1: Mối quan hệ giữa ba bộ phận .2: Tổ chức, quản lý chợ theo Mô hình Ban quản lý chợ [49].3: Cơ cấu tổ chức của Hợp tác xã quản lý chợ .4: Tổ chức quản lý chợ theo Mô hình Doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay .5: Vai trò quản lý nhà nƣớc đối với các mô hình quản lý chợ .6: Đầu tƣ và xúc tiến thƣơng mại .1: Mô hình thực tế Tổ quản lý chợ ở tỉnh Hải Dƣơng .2: Mô hình Ban quản lý chợ .3: Mô hình Hợp tác xã quản lý chợ. 89 DANH MỤC PHỤ LỤC Trang Phụ lục 1. Bảng tổng hợp danh sách các chợ trên địa bàn tỉnh Hải Dƣơng. Bảng tổng hợp về số lƣợng và trình độ thành viên ban quản lý, tổ quản lý tại một số chợ trên địa bàn tỉnh Hải Dƣơng.
Mẫu phiếu khảo sát hộ kinh doanh. Mẫu phiếu khảo sát ngƣời tiêu dùng. Phần bảng biểu, bảng tổng hợp phiếu khảo sát. Một số hình ảnh về chợ.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Dù ở thời kỳ nào hay quốc gia nào, chợ truyền thống vẫn luôn có vai trò quan trọng là nơi tiêu thụ sản phẩm của ngƣời sản xuất và phân phối hàng hóa thiết yếu cho dân cƣ. Ở nƣớc ta từ thời kỳ đổi mới đến nay các siêu thị, trung tâm thƣơng mại đã ra đời và phát triển nhanh. Tuy nhiên số lƣợng chợ cũng tăng lên đến con số 9000 chợ và chiếm thị phần tới 75%, đạt doanh thu 10 tỷ USD/năm. Ngoài những lợi ích về kinh tế, mạng lƣới chợ cũng đang đã đóng góp những giá trị tinh thần, lịch sử, văn hóa cho nhân dân ở khắp các vùng miền trong cả nƣớc.
Tại tỉnh Hải Dƣơng hiện nay có 186 chợ, so với số chợ năm 2003 có 137 chợ, số chợ tăng lên 49 chợ (tăng 26,35%). Về chất lƣợng các chợ có sự thay đổi lớn về loại hình, cấp độ, quy mô, sự phong phú về mặt hàng. Có sự tiến bộ đáng kể về ý thức kinh tế hàng hóa và văn minh thƣơng mại của ngƣời bán và ngƣời mua trong chợ. Việc quan tâm, điều hành, quản lý của chính quyền các cấp, của những ngƣời quản lý trực tiếp chợ đã và đang đi vào nề nếp.
Tuy nhiên hệ thống chợ nƣớc ta nói chung và ở tỉnh Hải Dƣơng nói riêng đang đặt ra những yêu cầu đổi mới trong công tác quản lý chợ để phù hợp với nền kinh tế thị trƣờng định hƣớng xã hội ở nƣớc ta cụ thể nhƣ sau: Thứ nhất: Trong quá trình đổi mới, Chính phủ đã có nhiều chủ trƣơng, chính sách liên quan đến việc hoàn thiện và phát triển hệ thống chợ. Xóa bỏ chế độ bao cấp về hàng hóa và bao cấp về giá thì mạng lƣới chợ trở thành nơi mua bán các mặt hàng thiết yếu của toàn dân. Do đó cần thay đổi mô hình quản lý chợ của thời kỳ bao cấp bằng mô hình quản lý mới nhằm phát huy vị trí vai trò của chợ nhƣ một mạch nguồn chính cung cấp hàng tiêu dùng cho dân cƣ. Thứ hai: Chính phủ đã xây dựng và triển khai trên phạm vi toàn quốc Chƣơng trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới.
Trên các tiêu chí của nông thôn mới do Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn đƣa ra; Bộ Công 2 Thƣơng đã tham mƣu cho Chính phủ ban hành các Nghị định, chỉ đạo các địa phƣơng ban hành quy trình chuyển đổi mô hình quản lý chợ trên địa bàn nhằm đồng bộ các mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới ở nƣớc ta. Thể chế hóa đƣờng lối của Đảng và Chính phủ về phát triển chợ, các Bộ, ngành, các địa phƣơng coi đây là một nhiệm vụ cấp thiết. Một sự quản lý nhà nƣớc đúng, một mô hình quản lý phù hợp sẽ góp phần làm cho chợ trở thành một cấu thành tích cực của nền kinh tế, xã hội nƣớc ta. Mạng lƣới chợ hƣớng tới văn minh, hiện đại chỉ có thể có đƣợc khi đƣợc quản lý theo một mô hình mới thống nhất và phù hợp.
Thứ ba: Quan điểm, nhận thức về vị trí, vai trò của chợ và công tác quản lý chợ, của chính quyền các cấp chƣa thống nhất, chƣa làm rõ đƣợc tính kinh tế và tính văn hóa-xã hội của chợ. Cán bộ đƣợc giao quản lý chợ còn mang quán tính của tƣ duy cũ, coi chợ là nơi hoạt động của những ngƣời buôn bán, là thị trƣờng tự do với nhiều tiêu cực kinh tế xã hội…Từ thực tế đó việc quản lý để thúc đẩy chợ phát triển chƣa đƣợc chú trọng đúng mức, dẫn đến việc quản lý nhà nƣớc đối với các loại chợ ở các địa phƣơng khác nhau cũng không giống nhau. Việc thống nhất nhận thức và hành động trong công tác quản lý chợ sẽ đạt đƣợc kết quả tốt chỉ khi cán bộ quản lý chợ các cấp đƣợc trang bị đầy đủ kiến thức về chợ và mô hình quản lý chợ. Thứ tƣ: Đổi mới mô hình quản lý các chợ nhằm thúc đẩy quá trình phát triển mạng lƣới chợ phục vụ phát triển kinh tế xã hội, là một sự chỉ đạo có tính nguyên tắc, bắt buộc các địa phƣơng thực hiện.
Đảng ta đã xác định trong thời kỳ quá độ ở nƣớc ta sẽ tồn tại nhiều thành phần kinh tế trong đó kinh tế tƣ nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế do đó trách nhiệm của chính quyền các cấp hƣớng tới xây dựng mô hình quản lý chợ phù hợp là yếu tố quan trọng, tạo điều kiện cho các thành phần kinh tế tƣ nhân trong chợ đƣợc phát triển bình đẳng và phát huy đƣợc tiềm năng kinh tế của họ. Từ bốn lý do trên việc nghiên cứu mô hình quản lý chợ là một yêu cầu cấp thiết hiện nay. Trên cƣơng vị là ngƣời hoạt động thực tiễn, đƣợc phân công theo dõi quản lý mạng lƣới chợ của địa phƣơng, nghiên cứu sinh đã lựa 3 chọn đề tài “Mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh Hải Dương” làm đề tài nghiên cứu của mình với những mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau: 2. Mục đích nghiên cứu - Làm rõ những kiến thức cơ bản về chợ và mô hình quản lý chợ, vai trò và tác động của từng bộ phận trong mô hình đó để xây dựng nội dung, bồi dƣỡng cho đội ngũ cán bộ quản lý chợ các cấp trên địa bàn tỉnh Hải Dƣơng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Mai Hương (2024). Mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh hải dương [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/mo-hinh-quan-ly-cho-tren-dia-ban-tinh-hai-duong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh hải dương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mô hình quản lý chợ hiệu quả tại Hải Dương, tối ưu hoạt động kinh doanh, nâng cao chất lượng dịch vụ thương mại địa phương.
Luận án "Mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh hải dương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh hải dương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh hải dương" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh hải dương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh hải dương" có 264 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình quản lý chợ trên địa bàn tỉnh hải dương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.