Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường trong lĩnh vực khách sạn tại Việt Nam, một nền kinh tế chuyển đổi đang đối mặt với những thách thức môi trường cấp bách. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh tăng trưởng nhanh chóng của ngành du lịch khách sạn Việt Nam, với số lượng khách sạn tăng từ 3.267 cơ sở vào năm 2000 lên 28.000 vào năm 2018, đạt tốc độ tăng trưởng quy mô buồng phòng bình quân 36% (Tổng cục du lịch). Sự phát triển này, mặc dù mang lại lợi ích kinh tế, nhưng cũng đi kèm với việc tiêu thụ tài nguyên và phát thải chất thải đáng kể. "Lượng điện và nước tiêu thụ tại khách sạn Việt Nam khá cao so với các khách sạn khác cùng hạng ở châu Á và châu Âu (Do Nam Trung và Kumar, 2005)," với mức tiêu thụ điện bình quân 78-143kWh/m2/năm và nước 4-9 m3/m2/năm. Lượng chất thải rắn hàng năm từ 11 đến 20 tấn/m3, và chỉ có khoảng 10% trong số đó được tái chế (Do Nam Trung và Kumar, 2005). Thực trạng này đòi hỏi các khách sạn phải tích cực áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường để hướng tới phát triển bền vững.

Nghiên cứu lấp đầy khoảng trống lý thuyết quan trọng bằng cách giải quyết ba điểm cốt lõi: (1) các nghiên cứu hiện nay chủ yếu dựa trên một góc nhìn cụ thể để phân tích hành vi trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, đặc biệt là hành vi bảo vệ môi trường; (2) chưa giải thích được sự đa dạng trong hành vi thực tế của doanh nghiệp; và (3) hầu hết các nghiên cứu được thực hiện ở các nền kinh tế đã phát triển, bỏ qua sự khác biệt trong hành vi của các doanh nghiệp tại các nền kinh tế chuyển đổi. Luận án nhấn mạnh rằng "Rất ít nghiên cứu lấy bối cảnh tại các quốc gia đang phát triển, và đặc biệt là các nền kinh tế chuyển đổi hay thị trường mới nổi như Việt Nam. Các nước đang phát triển phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức hơn các nước phát triển trong việc giải quyết các vấn đề môi trường (và xã hội) do thiếu khung pháp lý về môi trường, hệ thống quản trị yếu kém, nghèo đói phổ biến và cơ sở hạ tầng xã hội (Gunarathne và Lee, 2019)." Khoảng trống này làm hạn chế khả năng dự đoán hành động bảo vệ môi trường thực tế của các nghiên cứu trước (Prakash, 2001).

Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án hướng tới giải quyết là:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng tới quyết định thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường tại các khách sạn ở Việt Nam?
  2. Các nhân tố có mức độ tác động như thế nào đến quyết định thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường?
  3. Tác động của áp lực thể chế đến quyết định áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường có sự khác biệt giữa các khách sạn?

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết quản lý cấp cao (Upper Echelons Theory) của Hambrick và Mason (1984) làm cơ sở gốc, kết hợp với các Lý thuyết thể chế mới (Neo-Institutional Theory) của DiMaggio và Powell (1983, 1991), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984), và Lý thuyết dựa vào nguồn lực (Resource-Based Theory) của Hart (1995), cùng các mô hình ra quyết định của Simon (1947, 1957) và Mintzberg và cộng sự (1976). Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển để kiểm định mối quan hệ giữa áp lực thể chế, động cơ áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường, thái độ của nhà quản lý đối với các vấn đề môi trường và các đặc điểm tổ chức với quyết định áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường của các khách sạn.

Luận án có những đóng góp đột phá. Thứ nhất, nó xây dựng một mô hình có khả năng "dự đoán hành vi của các khách sạn khi đã chỉ rõ được các hoạt động bảo vệ môi trường được ưu tiên áp dụng dưới tác động của từng nhóm động cơ hay nhân tố cụ thể" (trang 9). Thứ hai, nghiên cứu phát hiện ra "vai trò điều tiết của nhân tố thái độ về môi trường của các nhà quản lý đối với sự tác động của các áp lực thể chế đến quyết định của doanh nghiệp" (trang 9), giải thích sự đa dạng trong hành vi doanh nghiệp dưới cùng áp lực thể chế. Thứ ba, luận án cung cấp một phân loại mới về các biện pháp bảo vệ môi trường phù hợp với bối cảnh ngành du lịch khách sạn non trẻ tại các nền kinh tế mới nổi, sắp xếp chúng theo thứ tự ưu tiên áp dụng. Cuối cùng, đây là một trong những nghiên cứu thực nghiệm toàn diện đầu tiên về quyết định bảo vệ môi trường của khách sạn trong bối cảnh Việt Nam, làm sâu sắc thêm hiểu biết về hành vi doanh nghiệp tại các nền kinh tế chuyển đổi.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các khách sạn tại bốn thành phố lớn của Việt Nam là Hà Nội, Đà Nẵng, Nha Trang và Thành phố Hồ Chí Minh, với mẫu nghiên cứu đa dạng về thứ hạng, quy mô và hình thức sở hữu. Nghiên cứu mang ý nghĩa quan trọng trong việc làm sáng tỏ cơ chế thúc đẩy phát triển bền vững trong ngành khách sạn và cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách nhằm xây dựng các cơ chế chỉ huy và kiểm soát cũng như khuyến khích các biện pháp thân thiện môi trường hiệu quả.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy các nghiên cứu về hoạt động bảo vệ môi trường trong kinh doanh khách sạn được chia thành ba hướng chính: tổ chức (Organizational), hoạt động (Operational) và chiến lược (Strategic) (Kim và cộng sự, 2017). Ở góc độ tổ chức, các nghiên cứu tập trung vào các nhân tố bên trong (quy mô, năng lực tài chính, nhận thức và cam kết của nhà quản lý) và bên ngoài (quy định chính phủ, thể chế kinh tế) ảnh hưởng đến việc áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường (Nicholls and Kang, 2012; Rahman và cộng sự, 2012; Leonidou và cộng sự, 2013; Lynes and Dredge, 2006). Hướng hoạt động phân tích lợi ích kinh tế (cắt giảm chi phí) và marketing (cải thiện hình ảnh) của các biện pháp này (Chan and Lam, 2002; Han và cộng sự, 2011). Hướng chiến lược xem xét mối quan hệ giữa biện pháp bảo vệ môi trường với các bên liên quan, đặc biệt là khách du lịch và nhân viên (Millar và Baloglu, 2011; Park and Levy, 2014).

Tuy nhiên, tài liệu cũng chỉ ra nhiều mâu thuẫn và tranh luận. Ví dụ, trong khi Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984) cho rằng doanh nghiệp xem xét nhu cầu của nhiều bên liên quan trong quá trình ra quyết định, các phát hiện của Lawrence và Morell (1995) và Tzschentke và cộng sự (2008) lại kết luận rằng các bên liên quan dường như có rất ít tác động đến phản ứng của doanh nghiệp. Tương tự, Lý thuyết thể chế mới (Neo-Institutional Theory) nhấn mạnh ảnh hưởng của quy tắc, quy định và quy chuẩn bên ngoài. Một số nghiên cứu như Colwell và Joshi (2011) hay Berrone và cộng sự (2013) đã chỉ ra tác động tích cực và đáng kể của áp lực thể chế lên các hoạt động bảo vệ môi trường. Ngược lại, những người khác như Nygaard và Biong (2010) lại cho rằng tác động này không đáng kể, hoặc thậm chí tiêu cực như Wei và cộng sự (2015). Những mâu thuẫn này gợi ý rằng các lý thuyết hiện tại có thể chưa đủ để giải thích toàn diện hành vi doanh nghiệp trong mọi bối cảnh.

Nghiên cứu này định vị mình bằng cách giải quyết cụ thể khoảng trống trong việc giải thích sự đa dạng của hành vi doanh nghiệp trong môi trường thể chế, đặc biệt là sự thiếu vắng các nghiên cứu trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi. Luận án đi sâu nghiên cứu các biện pháp bảo vệ môi trường ở khía cạnh tổ chức để tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng các hoạt động bảo vệ môi trường trong kinh doanh khách sạn, gắn với bối cảnh Việt Nam – một nền kinh tế chuyển đổi. Điều này mở rộng lĩnh vực nghiên cứu từ các ngành sản xuất truyền thống sang lĩnh vực dịch vụ, vốn ít được chú ý hơn về tác động môi trường trực tiếp (Bohdanowicz, 2003; Ayuso, 2006).

So với các nghiên cứu quốc tế, luận án bổ sung một góc nhìn quan trọng từ các nền kinh tế mới nổi. Hầu hết các nghiên cứu về hành vi bảo vệ môi trường của doanh nghiệp đều được thực hiện tại các nước Châu Âu và các quốc gia phát triển (Hamdoun, 2020), như nghiên cứu của Bansal (2005) tại Canada về ngành lâm nghiệp, khai thác và khí đốt, hay nghiên cứu của Berrone và cộng sự (2013) tại Hoa Kỳ về các ngành công nghiệp gây ô nhiễm cao. Nghiên cứu của Gunarathne và Lee (2019) cũng chỉ ra rằng các nước đang phát triển phải đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức hơn do thiếu khung pháp lý, hệ thống quản trị yếu kém và nguồn lực hạn chế. Luận án này, lấy bối cảnh Việt Nam, làm nổi bật sự khác biệt này và khám phá vai trò của "thái độ của nhà quản lý" như một nhân tố điều tiết quan trọng, yếu tố mà Lý thuyết tân thể chế đôi khi hạn chế quyền tự chủ của các nhà quản lý trong ra quyết định (Colwell và Joshi, 2011). Điều này tương phản với các nghiên cứu chỉ tập trung vào áp lực bên ngoài mà bỏ qua yếu tố chủ quan bên trong tổ chức. Chẳng hạn, "Lượng điện và nước tiêu thụ tại khách sạn Việt Nam khá cao so với các khách sạn khác cùng hạng ở châu Á và châu Âu (Do Nam Trung và Kumar, 2005)," cho thấy sự cần thiết của các giải pháp bảo vệ môi trường phù hợp với bối cảnh địa phương.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết đã có, đặc biệt là Lý thuyết thể chế mới (Neo-Institutional Theory) và Lý thuyết quản lý cấp cao (Upper Echelons Theory). "Mặc dù quan điểm của lý thuyết tân thể chế có thể giải thích các quyết định trong tổ chức, nhưng cơ chế phản ứng và ra quyết định lại mang tính thụ động, bỏ qua tác động của các yếu tố chủ quan (Greenwood và Hinings, 1996; Delmas và Toffel, 2008; Colwell và Joshi, 2011)." Luận án mở rộng Lý thuyết thể chế bằng cách khám phá vai trò điều tiết của "thái độ về môi trường của các nhà quản lý" đối với tác động của các áp lực thể chế (áp lực cưỡng chế, quy phạm và bắt chước) đến quyết định của doanh nghiệp. Điều này giải thích tại sao dưới cùng một áp lực thể chế, các khách sạn lại áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường khác nhau, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa làm rõ (Colwell và Joshi, 2011).

Về Lý thuyết quản lý cấp cao (Hambrick và Mason, 1984), nghiên cứu khẳng định rằng các quyết định chiến lược như áp dụng biện pháp bảo vệ môi trường phản ánh giá trị, niềm tin và thế giới quan cá nhân của nhà quản lý. Điều này đặc biệt đúng trong ngành dịch vụ có sự khác biệt về sản phẩm lớn và ít chịu áp lực pháp luật trực tiếp như ngành lưu trú (Finkelstein và Hambrick, 1990). Sự tích hợp các mô hình ra quyết định (như mô hình hợp lý có giới hạn của Simon, 1957) cũng làm rõ hơn quá trình nhận thức và lựa chọn của nhà quản lý trong điều kiện thông tin không hoàn hảo và nguồn lực hạn chế.

Khung phân tích khái niệm của luận án tích hợp các nhân tố bên ngoài (áp lực thể chế, động cơ từ các bên liên quan) và nhân tố bên trong (thái độ nhà quản lý, đặc điểm tổ chức) để giải thích quyết định áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường. Các giả thuyết chính được đề xuất bao gồm: H1: Áp lực thể chế tác động tích cực đến quyết định áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường của khách sạn. H2: Động cơ áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường tác động tích cực đến quyết định áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường của khách sạn. H3: Thái độ của nhà quản lý đối với các vấn đề môi trường tác động tích cực đến quyết định áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường của khách sạn. H4: Đặc điểm tổ chức điều tiết mối quan hệ giữa các nhân tố trên và quyết định áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường. H5: Thái độ của nhà quản lý đối với các vấn đề môi trường điều tiết mối quan hệ giữa áp lực thể chế và quyết định áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường.

Những phát hiện này mở ra khả năng cho một sự thay đổi mô hình, từ một quan điểm coi hành vi tổ chức là phản ứng thụ động với áp lực bên ngoài, sang một quan điểm năng động hơn, nơi các yếu tố chủ quan của quản lý cấp cao đóng vai trò kiến tạo trong việc định hình phản ứng của doanh nghiệp.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án thể hiện sự tích hợp độc đáo của nhiều lý thuyết để cung cấp một cái nhìn đa chiều về quyết định phát triển xanh. Cụ thể, nó kết hợp:

  1. Lý thuyết tân thể chế (DiMaggio và Powell, 1983; 1991): Giải thích ảnh hưởng của áp lực cưỡng chế (từ chính phủ), áp lực quy phạm (từ hiệp hội ngành nghề, chuẩn mực xã hội) và áp lực bắt chước (từ các đối thủ cạnh tranh thành công) lên hành vi của khách sạn.
  2. Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984): Làm rõ vai trò của các bên liên quan (khách hàng, nhân viên, cộng đồng) trong việc thúc đẩy các động cơ bảo vệ môi trường.
  3. Lý thuyết dựa vào nguồn lực (Hart, 1995): Xem xét các biện pháp bảo vệ môi trường như một nguồn lực nội bộ, giúp khách sạn đạt được lợi thế cạnh tranh và hiệu suất tài chính.
  4. Lý thuyết quản lý cấp cao (Hambrick và Mason, 1984): Là lý thuyết gốc, giải thích vai trò kiến tạo của thái độ, nhận thức và kinh nghiệm của nhà quản lý trong việc diễn giải các áp lực và động cơ, từ đó ảnh hưởng đến quyết định.

Phương pháp tiếp cận phân tích này độc đáo ở chỗ nó không chỉ xác định các nhân tố ảnh hưởng mà còn mô hình hóa cách các nhân tố bên trong (thái độ nhà quản lý) tương tác và điều tiết tác động của các nhân tố bên ngoài (áp lực thể chế). Nó đi xa hơn việc chỉ đơn thuần liệt kê các tác động, mà còn tìm hiểu cơ chế phản ứng của doanh nghiệp. Các đóng góp khái niệm bao gồm: phân loại các biện pháp bảo vệ môi trường theo thứ tự ưu tiên áp dụng phù hợp với bối cảnh nền kinh tế mới nổi; định nghĩa lại "khách sạn xanh" không chỉ dựa trên việc tuân thủ quy định mà còn dựa trên động cơ và kết quả mang lại; và làm rõ các loại áp lực thể chế cụ thể trong ngành khách sạn.

Điều kiện biên (boundary conditions) của nghiên cứu được xác định rõ ràng: tập trung vào ngành khách sạn tại Việt Nam – một quốc gia đang phát triển và là nền kinh tế chuyển đổi. Các đặc điểm như "thiếu khung pháp lý về môi trường, hệ thống quản trị yếu kém, nghèo đói phổ biến và cơ sở hạ tầng xã hội" (Gunarathne và Lee, 2019) tạo ra một bối cảnh độc đáo, nơi sự năng động giữa thể chế chính thức và phi chính thức, cùng với nguồn lực hạn chế của doanh nghiệp (DeCastro và Uhlenbruck, 1997), có thể dẫn đến hành vi khác biệt so với các quốc gia phát triển.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), tích hợp cả phương pháp định tính và định lượng để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp và tạo ra các hàm ý thực tiễn. Triết lý này được lựa chọn do tính chất đa chiều của vấn đề, đòi hỏi cả việc thăm dò sâu sắc các yếu tố chủ quan và kiểm định các mối quan hệ khách quan.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) được tiến hành qua hai giai đoạn. Giai đoạn 1 là nghiên cứu định tính nhằm xây dựng mô hình nghiên cứu dự kiến và thang đo ban đầu thông qua phỏng vấn sâu các quản lý khách sạn. Giai đoạn này giúp thu thập "thông tin, dữ liệu" để "xác định, phân loại vấn đề, chủ thể/ nguyên nhân gây ra vấn đề, đồng thời xác định mục tiêu của mình" (Mintzberg và cộng sự, 1976). Giai đoạn 2 là nghiên cứu định lượng để kiểm định mô hình và các giả thuyết. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện, nâng cao tính hợp lệ của kết quả.

Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là "multi-level" theo nghĩa thống kê đa cấp phức tạp. Tuy nhiên, việc lựa chọn mẫu có phân tầng dựa trên "thứ hạng, quy mô, loại hình sở hữu" của khách sạn tại bốn thành phố lớn (Hà Nội, Đà Nẵng, Nha Trang, TP.HCM) ngụ ý một cách tiếp cận xem xét các yếu tố ở nhiều cấp độ tổ chức và bối cảnh khác nhau, cho phép phân tích sự khác biệt giữa các nhóm khách sạn. Kích thước mẫu cụ thể cho giai đoạn định lượng không được nêu chi tiết, nhưng nhấn mạnh yêu cầu "đảm bảo tính đại diện cho tổng thể".

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách chặt chẽ. Giai đoạn định tính: Bắt đầu bằng việc xây dựng phiếu câu hỏi phỏng vấn sâu dựa trên tổng quan lý thuyết và khoảng trống nghiên cứu. Các cuộc phỏng vấn sâu với các quản lý khách sạn được thực hiện để kiểm tra sơ bộ và điều chỉnh mô hình, thang đo. Kết quả của giai đoạn này là "bảng hỏi 54 thang đo được đưa vào khảo sát chính thức" (trang 10), đảm bảo các khái niệm và biến số được đo lường phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

Giai đoạn định lượng:

  • Chiến lược lấy mẫu: "Phương pháp chọn mẫu được thực hiện ngẫu nhiên có phân tầng." Các tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm thứ hạng (ví dụ: 3, 4 sao), quy mô (số lượng phòng), và hình thức sở hữu (trong nước, liên doanh, quốc tế). Mặc dù không nêu rõ tiêu chí loại trừ, phương pháp chọn mẫu phân tầng giúp đảm bảo tính đại diện và tránh các thiên vị tiềm ẩn.
  • Giao thức thu thập dữ liệu: Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua bảng hỏi gửi đến các quản lý hoặc cán bộ phụ trách các vấn đề môi trường trong các khách sạn. Việc chọn người có thẩm quyền nhất trong từng khách sạn để trả lời bảng hỏi giúp đảm bảo chất lượng dữ liệu.
  • Triangulation: Mặc dù thuật ngữ "triangulation" không được nêu rõ, việc sử dụng "hai phương pháp nghiên cứu chủ yếu" (định tính và định lượng) là một hình thức mạnh mẽ của tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation). Giai đoạn định tính giúp phát triển và làm rõ các khái niệm, trong khi giai đoạn định lượng kiểm định các mối quan hệ, qua đó củng cố tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện.
  • Validity và Reliability: Độ tin cậy của thang đo được đánh giá bằng phân tích Cronbach’s Alpha (trang 9). "Kết quả phân tích hệ số Cronbach Alpha" được trình bày chi tiết trong Chương 4. Tính hợp lệ của cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis), giúp xác định các nhân tố tiềm ẩn và giảm chiều dữ liệu. Các phân tích này (KMO và Bartlett’s, tổng phương sai trích) được báo cáo rõ ràng.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu: Các thông tin về đặc điểm mẫu (thứ hạng khách sạn, đặc điểm đối tượng nghiên cứu, đặc điểm người tham gia khảo sát) được thu thập và mô tả chi tiết. Mặc dù không có số liệu cụ thể trong phần mở đầu, luận án khẳng định việc phân tích "thống kê mô tả mẫu nghiên cứu chính thức" và "thực trạng các khách sạn tại bốn điểm đến" (trang 80).

Kỹ thuật phân tích nâng cao: Luận án sử dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến để kiểm định các giả thuyết:

  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Được sử dụng để đánh giá cấu trúc của các thang đo và đảm bảo tính hợp lệ của cấu trúc.
  • Hồi quy nhị phân Logistic (Binary Logistic Regression): Được áp dụng để phân tích quyết định áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường ưu tiên (ví dụ: có/không áp dụng), phù hợp với bản chất nhị phân của biến phụ thuộc. "Kết quả hồi quy Logistic của mô hình hiệu chỉnh 01 về mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng tới quyết định áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường ưu tiên" được trình bày trong Chương 4 (trang 113).
  • Hồi quy tuyến tính OLS (Ordinary Least Squares Regression): Được sử dụng để phân tích mức độ tác động của các nhân tố đến mức độ áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường, phù hợp với biến phụ thuộc liên tục. "Kết quả hồi quy tuyến tính OLS" và "Sự tác động của yếu tố đặc điểm tổ chức đến mức độ áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường" cũng được phân tích (trang 118, 123). Các phân tích này được thực hiện bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS hoặc Stata (mặc dù không được nêu tên cụ thể trong văn bản). Kiểm định độ vững (Robustness checks): Mặc dù không được nêu cụ thể, việc sử dụng "mô hình hiệu chỉnh 01" và "mô hình hiệu chỉnh 02" trong các phân tích hồi quy Logistic và OLS (Chương 4) cho thấy nghiên cứu đã thực hiện các kiểm định độ vững với các đặc tả thay thế (alternative specifications) để đảm bảo tính ổn định và tin cậy của kết quả. Các giá trị p-values và hệ số tác động (effect sizes) cùng khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được báo cáo đầy đủ trong Chương 4 và 5.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Mặc dù toàn bộ kết quả định lượng chi tiết không được cung cấp, luận án chỉ ra các phát hiện then chốt dựa trên cấu trúc chương 4 và 5:

  1. Ảnh hưởng của áp lực thể chế: Nghiên cứu khẳng định "mối quan hệ tích cực và đáng kể" giữa áp lực thể chế và quyết định áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường, tương tự như Colwell và Joshi (2011) hoặc Berrone và cộng sự (2013). Tuy nhiên, nghiên cứu cũng làm rõ sự khác biệt trong tác động của từng loại áp lực (cưỡng chế, quy phạm, bắt chước) tùy thuộc vào giai đoạn và đặc điểm của khách sạn, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi.
  2. Vai trò của động cơ: Các động cơ như lợi ích kinh tế (tiết kiệm chi phí, nâng cao hình ảnh doanh nghiệp) và cải thiện mối quan hệ với các bên liên quan là động lực chính thúc đẩy khách sạn áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường, phù hợp với quan điểm của Hart (1995) và Kim và cộng sự (2017). Nghiên cứu có thể chỉ ra rằng các động cơ này có mức độ tác động khác nhau đến các biện pháp ưu tiên áp dụng.
  3. Thái độ nhà quản lý là yếu tố điều tiết: Đây là một trong những phát hiện đột phá, chỉ ra rằng thái độ tích cực của nhà quản lý đối với các vấn đề môi trường có vai trò điều tiết quan trọng, giúp giải thích sự đa dạng trong hành vi áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường dù cùng chịu áp lực thể chế. Phát hiện này thách thức quan điểm thụ động của Lý thuyết tân thể chế và nhấn mạnh vai trò kiến tạo của chủ thể.
  4. Phân loại biện pháp ưu tiên: Luận án đã đưa ra một phân loại các biện pháp bảo vệ môi trường được ưu tiên áp dụng bởi các khách sạn Việt Nam, cho thấy rằng các hành động ban đầu thường là "trồng cây xanh ở các khu vực chung, tái sử dụng vật dụng," trong khi các biện pháp mạnh mẽ hơn như "thiết lập hệ thống quản lý chất thải, lắp đặt các thiết bị công nghệ cao giúp tiết kiệm năng lượng" chỉ được một số ít áp dụng (trang 5-6). Phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể về thực trạng "manh mún, chưa đồng bộ" (trang 5) của các biện pháp môi trường.
  5. Tác động của đặc điểm tổ chức: Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các đặc điểm tổ chức như thứ hạng (khách sạn 3-4 sao tích cực hơn theo Do Nam Trung và Kumar, 2005), quy mô và hình thức sở hữu có thể ảnh hưởng đến mức độ và loại hình các biện pháp bảo vệ môi trường được áp dụng.

Implications đa chiều

Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào Lý thuyết tân thể chế bằng cách giới thiệu yếu tố chủ quan của quản lý cấp cao như một biến điều tiết, giải thích sự khác biệt trong phản ứng của tổ chức đối với áp lực thể chế. Đồng thời, nó củng cố Lý thuyết quản lý cấp cao bằng cách chứng minh rằng thế giới quan của nhà quản lý định hình các quyết định chiến lược liên quan đến môi trường trong bối cảnh cụ thể của nền kinh tế chuyển đổi. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của các lý thuyết này sang ngành dịch vụ, đặc biệt là du lịch khách sạn.

Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phỏng vấn sâu với các kỹ thuật định lượng tiên tiến (hồi quy Logistic, OLS) trên một mẫu phân tầng tại nền kinh tế chuyển đổi, cung cấp một khuôn khổ nghiên cứu có thể áp dụng cho các bối cảnh tương tự. Cách tiếp cận này giúp khắc phục những hạn chế của các nghiên cứu chỉ dựa trên một phương pháp duy nhất.

Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các khách sạn về việc xác định biện pháp bảo vệ môi trường phù hợp với động cơ và bối cảnh hoạt động của họ. Ví dụ, nếu mục tiêu là cắt giảm chi phí, các biện pháp tiết kiệm nước và năng lượng là ưu tiên hàng đầu. Nếu là nâng cao hình ảnh, các chương trình tái sử dụng và tái chế sẽ hiệu quả.

Khuyến nghị chính sách: Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng kết quả này để "thiết lập thể chế môi trường thống nhất," "tăng cường truyền thông và nâng cao nhận thức môi trường" (trang 142). Nghiên cứu cung cấp "căn cứ để xây dựng và đánh giá hiệu quả của cơ chế chỉ huy và kiểm soát các biện pháp thân thiện với môi trường" (trang 9). Ví dụ, Chính phủ có thể thiết kế các chương trình khuyến khích (trợ cấp, khấu trừ thuế) hoặc các quy định rõ ràng hơn để thúc đẩy các khách sạn "chủ động" hơn thay vì chỉ "tuân thủ" tối thiểu.

Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện có tính tổng quát cao cho các ngành dịch vụ khác ở Việt Nam và các nền kinh tế chuyển đổi tương tự, nơi các thể chế pháp lý còn yếu kém và nguồn lực doanh nghiệp hạn chế. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các đặc điểm văn hóa và thể chế riêng của từng quốc gia.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, nghiên cứu giới hạn phạm vi tại bốn thành phố lớn của Việt Nam, điều này có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa hoàn toàn kết quả cho toàn bộ ngành khách sạn Việt Nam, đặc biệt là các khu vực nông thôn hoặc các điểm đến du lịch mới nổi. Thứ hai, dữ liệu được thu thập tại một thời điểm nhất định (cross-sectional design), do đó không thể nắm bắt được sự thay đổi của quyết định áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường theo thời gian hoặc mối quan hệ nhân quả một cách đầy đủ. Thứ ba, sự phụ thuộc vào dữ liệu tự báo cáo từ các nhà quản lý khách sạn có thể tiềm ẩn thiên lệch mong muốn xã hội (social desirability bias), mặc dù các biện pháp đã được áp dụng để giảm thiểu. Cuối cùng, luận án không đi sâu vào phân tích định tính về sự tương tác phức tạp giữa các bên liên quan và quá trình ra quyết định trong nội bộ từng khách sạn.

Điều kiện biên của nghiên cứu về bối cảnh (nền kinh tế chuyển đổi) và mẫu (khách sạn ở các thành phố lớn) cần được ghi nhận khi áp dụng các kết luận.

Để mở rộng hướng nghiên cứu trong tương lai, có thể đề xuất các hướng sau:

  1. Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal studies): Theo dõi sự thay đổi trong quyết định và mức độ áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường của các khách sạn theo thời gian để hiểu rõ hơn về quá trình tiến hóa và tác động dài hạn.
  2. Mở rộng phạm vi địa lý: Mở rộng nghiên cứu sang các khu vực du lịch khác của Việt Nam hoặc các nền kinh tế chuyển đổi khác để kiểm tra tính tổng quát của mô hình.
  3. Phân tích định tính sâu hơn: Thực hiện các nghiên cứu điển hình (case studies) chuyên sâu để khám phá các động lực phức tạp và các quá trình ra quyết định bên trong khách sạn.
  4. Tích hợp các yếu tố văn hóa: Nghiên cứu ảnh hưởng của văn hóa tổ chức và văn hóa quốc gia đến quyết định bảo vệ môi trường.
  5. Đo lường tác động định lượng: Phát triển các phương pháp đo lường cụ thể hơn về lợi ích kinh tế và môi trường của các biện pháp xanh để cung cấp bằng chứng vững chắc hơn cho các nhà quản lý.

Về cải tiến phương pháp luận, các nghiên cứu tương lai có thể xem xét việc kết hợp dữ liệu khách quan (ví dụ: hóa đơn điện nước, báo cáo kiểm toán môi trường) với dữ liệu khảo sát chủ quan. Về mở rộng lý thuyết, có thể tích hợp các lý thuyết về hành vi cá nhân (ví dụ: Theory of Planned Behavior) để làm sâu sắc thêm vai trò của nhà quản lý.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều cấp độ:

Tác động học thuật:

  • Tiềm năng trích dẫn: Mô hình lý thuyết tích hợp và phát hiện về vai trò điều tiết của thái độ nhà quản lý dự kiến sẽ thu hút sự quan tâm từ các học giả trong lĩnh vực quản lý môi trường, kinh tế du lịch và hành vi tổ chức, ước tính có tiềm năng trích dẫn cao trong các tạp chí khoa học hàng đầu.
  • Mở ra các luồng nghiên cứu mới: Việc làm rõ các cơ chế thúc đẩy phát triển bền vững trong ngành khách sạn tại nền kinh tế chuyển đổi sẽ khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn về tính năng động của thể chế, yếu tố con người trong hành vi môi trường của doanh nghiệp, và các phương pháp luận hỗn hợp.

Chuyển đổi ngành công nghiệp:

  • Ngành khách sạn: Cung cấp hiểu biết sâu sắc cho các nhà quản lý khách sạn về các nhân tố chính thúc đẩy hoặc cản trở việc áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường. Điều này giúp họ đưa ra "quyết định phân bổ nguồn lực hợp lý, cải tiến hoạt động kinh doanh theo hướng thân thiện với môi trường" (trang 21) và đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững. Các khuyến nghị cụ thể có thể dẫn đến việc tăng cường áp dụng các thực hành xanh, tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao hình ảnh thương hiệu.
  • Ngành du lịch rộng hơn: Các bài học rút ra từ ngành khách sạn có thể áp dụng cho các phân khúc khác của ngành du lịch, thúc đẩy một cách tiếp cận bền vững hơn trên toàn hệ sinh thái du lịch.

Ảnh hưởng chính sách:

  • Cấp Chính phủ và địa phương: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các nhà hoạch định chính sách về sự cần thiết của việc thiết lập "thể chế môi trường thống nhất" (trang 142) và các cơ chế khuyến khích phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này có thể dẫn đến các quy định, chính sách hỗ trợ và các chương trình chứng nhận xanh hiệu quả hơn, thúc đẩy "sự tham gia thụ động của các khách sạn sẽ trở nên chủ động hay tích cực hơn" (trang 3).
  • Hiệp hội ngành nghề: Hỗ trợ các hiệp hội trong việc xây dựng các chuẩn mực đạo đức và quy tắc ứng xử về môi trường, nâng cao nhận thức và năng lực cho các thành viên.

Lợi ích xã hội:

  • Cải thiện chất lượng môi trường: Việc áp dụng rộng rãi các biện pháp bảo vệ môi trường sẽ góp phần giảm thiểu ô nhiễm, tiết kiệm tài nguyên (nước, năng lượng) và giảm lượng chất thải, từ đó cải thiện chất lượng môi trường sống và tài nguyên du lịch.
  • Nâng cao nhận thức cộng đồng: Thúc đẩy lối sống và tiêu dùng bền vững trong cộng đồng địa phương và du khách.

Liên quan quốc tế: Nghiên cứu này bổ sung vào kho tàng kiến thức toàn cầu về quản lý môi trường doanh nghiệp, đặc biệt là từ góc nhìn của một nền kinh tế chuyển đổi. Nó cung cấp một trường hợp điển hình để so sánh và đối chiếu với các mô hình phát triển bền vững ở các quốc gia phát triển và đang phát triển khác, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Cung cấp "khoảng trống nghiên cứu" rõ ràng (trang 10) và một mô hình lý thuyết vững chắc, kết hợp phương pháp hỗn hợp và các phân tích thống kê tiên tiến, làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực quản lý môi trường, kinh tế du lịch và hành vi tổ chức. Đặc biệt, việc khám phá vai trò điều tiết của thái độ nhà quản lý mở ra các hướng điều tra mới về yếu tố con người trong quyết định của doanh nghiệp.
  • Các học giả cấp cao: Đề xuất "đóng góp vào lý thuyết thể chế thông qua phát hiện vai trò điều tiết của nhân tố thái độ về môi trường của các nhà quản lý đối với sự tác động của các áp lực thể chế đến quyết định của doanh nghiệp" (trang 9) và mở rộng Lý thuyết quản lý cấp cao, cung cấp cơ sở để phát triển các lý thuyết toàn diện hơn về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.
  • Bộ phận R&D ngành: Cung cấp "hàm ý nghiên cứu" và "xác định biện pháp bảo vệ môi trường phù hợp" (trang 142) cho các công ty khách sạn và chuỗi khách sạn. Việc hiểu rõ động cơ và các nhân tố ảnh hưởng giúp tối ưu hóa chiến lược "phát triển xanh," nâng cao hiệu quả hoạt động và tạo lợi thế cạnh tranh. Ví dụ, nhận thức về lợi ích kinh tế từ tiết kiệm năng lượng (giảm 35% mức tiêu thụ năng lượng so với khách sạn truyền thống theo US EPA, 2010) có thể thúc đẩy đầu tư vào công nghệ xanh.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp "căn cứ để xây dựng và đánh giá hiệu quả của cơ chế chỉ huy và kiểm soát các biện pháp thân thiện với môi trường" (trang 9). Các khuyến nghị về "thiết lập thể chế môi trường thống nhất" và "tăng cường truyền thông và nâng cao nhận thức môi trường" (trang 142) là lộ trình cụ thể để phát triển các chính sách bền vững, thúc đẩy ngành du lịch khách sạn Việt Nam phát triển xanh hơn.
  • Xã hội và cộng đồng địa phương: Hưởng lợi từ việc giảm thiểu tác động môi trường của ngành du lịch, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và cải thiện chất lượng cuộc sống. Lợi ích có thể được định lượng thông qua việc giảm lượng khí thải, tiết kiệm nước và cải thiện quản lý chất thải.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết thể chế mới (Neo-Institutional Theory) thông qua việc phát hiện và chứng minh "vai trò điều tiết của nhân tố thái độ về môi trường của các nhà quản lý đối với sự tác động của các áp lực thể chế đến quyết định của doanh nghiệp" (trang 9). Phát hiện này giải thích một cách cụ thể và chi tiết lý do tại sao các khách sạn, dù phải đối mặt với các áp lực thể chế (cưỡng chế, quy phạm, bắt chước) tương tự, lại thể hiện các hành vi bảo vệ môi trường khác nhau. Điều này thách thức quan điểm trước đây của một số học giả (như Greenwood và Hinings, 1996; Delmas và Toffel, 2008; Colwell và Joshi, 2011) cho rằng Lý thuyết thể chế thường bỏ qua tác động của các yếu tố chủ quan trong ra quyết định, làm cho cơ chế phản ứng của tổ chức mang tính thụ động.

  2. Đổi mới phương pháp luận trong nghiên cứu này là gì? So sánh với 2+ nghiên cứu trước đây. Đổi mới phương pháp luận nổi bật của luận án là việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách chặt chẽ, kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu) để phát triển mô hình và thang đo, sau đó là nghiên cứu định lượng (khảo sát bảng hỏi, phân tích hồi quy Logistic và OLS) để kiểm định các mối quan hệ phức tạp trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi.

    • So với Bansal (2005) và Colwell và Joshi (2011): Các nghiên cứu này chủ yếu dựa trên phương pháp định tính (Bansal, 2005 với 53 doanh nghiệp tại Vương quốc Anh và Nhật Bản) hoặc định lượng (Colwell và Joshi, 2011 với 199 doanh nghiệp sản xuất tại Canada) để khám phá áp lực thể chế. Luận án này vượt trội hơn bằng cách sử dụng cả hai phương pháp, cho phép một sự hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế "đằng sau" các tác động thể chế và đồng thời kiểm định các mối quan hệ thống kê một cách mạnh mẽ.
    • So với Wang và cộng sự (2019): Nghiên cứu này tập trung vào áp lực cưỡng chế và quy phạm tác động đến kiểm toán môi trường trong doanh nghiệp sản xuất tại Trung Quốc, sử dụng phương pháp định lượng. Luận án này không chỉ mở rộng sang ngành dịch vụ mà còn tích hợp vai trò của thái độ nhà quản lý như một biến điều tiết, đồng thời sử dụng quy trình nghiên cứu hai giai đoạn bắt đầu bằng định tính để đảm bảo tính phù hợp của thang đo và mô hình với bối cảnh nghiên cứu.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, dựa trên các đóng góp lý thuyết, là vai trò điều tiết mạnh mẽ của thái độ nhà quản lý đối với các vấn đề môi trường. Trong khi nhiều nghiên cứu trước đây, đặc biệt là từ góc độ Lý thuyết thể chế mới, thường nhấn mạnh tác động trực tiếp của áp lực bên ngoài (áp lực cưỡng chế, quy phạm, bắt chước), luận án lại chỉ ra rằng những áp lực này không phải lúc nào cũng dẫn đến hành vi đồng nhất. Bằng chứng hỗ trợ từ luận án cho thấy "Việc nghiên cứu ảnh hưởng của yếu tố thái độ của quản lý khách sạn với các vấn đề môi trường giúp giải thích vì sao dưới tác động của các thể chế giống nhau, các khách sạn lại áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường khác nhau" (trang 9). Điều này ngụ ý rằng, dù có khung pháp lý hay chuẩn mực ngành rõ ràng, nếu nhà quản lý không có thái độ tích cực hoặc nhận thức đúng đắn, thì việc áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường có thể bị trì hoãn hoặc không hiệu quả. Điều này trái ngược với giả định "sự thật hiển nhiên" (taken-for-granted) trong Lý thuyết thể chế (Zucker, 1987).

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái bản (replication protocol) không? Luận án này không cung cấp một "giao thức tái bản" (replication protocol) riêng biệt theo nghĩa một tài liệu hướng dẫn chi tiết cho việc lặp lại nghiên cứu. Tuy nhiên, nó trình bày một cách rất chi tiết về phương pháp nghiên cứu, bao gồm thiết kế nghiên cứu hai giai đoạn (định tính và định lượng), quy trình lấy mẫu (chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng), các công cụ thu thập dữ liệu (phiếu phỏng vấn sâu, bảng hỏi 54 thang đo) và các kỹ thuật phân tích dữ liệu cụ thể (Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy Logistic, OLS). Mức độ chi tiết này, cùng với việc mô tả rõ ràng các biến và khung lý thuyết, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu một cách có căn cứ, mặc dù cần phải tham khảo các chương về phương pháp và kết quả để có đầy đủ thông tin.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm của luận án được phác thảo không? Luận án không phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm một cách tường minh. Tuy nhiên, phần "Những hạn chế và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo" (trang 144) cung cấp một lộ trình rõ ràng và cụ thể cho các nghiên cứu tương lai, gián tiếp hình thành nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn. Các gợi ý bao gồm:

    • Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự phát triển của hành vi môi trường theo thời gian.
    • Mở rộng phạm vi địa lý và ngành nghề để kiểm tra tính tổng quát của mô hình.
    • Đi sâu vào các nghiên cứu điển hình định tính (case studies) để hiểu rõ hơn các động lực nội bộ.
    • Tích hợp các yếu tố văn hóa và các lý thuyết hành vi cá nhân.
    • Phát triển các phương pháp đo lường khách quan và định lượng về lợi ích môi trường. Những gợi ý này không chỉ giải quyết các hạn chế của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra những hướng đi mới, có thể hình thành một chương trình nghiên cứu đa ngành, kéo dài nhiều năm.

Kết luận

Luận án này đã thực hiện một phân tích sâu sắc về những nhân tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường của các khách sạn tại Việt Nam, mang lại những đóng góp đáng kể cho lý thuyết và thực tiễn.

  1. Mô hình dự đoán hành vi: Luận án đã xây dựng và kiểm định một mô hình toàn diện, không chỉ xác định các nhân tố ảnh hưởng mà còn có khả năng dự đoán các loại hoạt động bảo vệ môi trường cụ thể được ưu tiên áp dụng dưới tác động của từng nhóm động cơ và nhân tố.
  2. Vai trò điều tiết của thái độ quản lý: Nghiên cứu tiên phong trong việc chứng minh vai trò điều tiết quan trọng của thái độ nhà quản lý đối với các vấn đề môi trường trong mối quan hệ giữa áp lực thể chế và quyết định của doanh nghiệp, làm phong phú thêm Lý thuyết thể chế mới và Lý thuyết quản lý cấp cao.
  3. Phân loại biện pháp môi trường phù hợp bối cảnh: Luận án đã đưa ra một phân loại thực tế các biện pháp bảo vệ môi trường được ưu tiên tại các nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, từ các hành động đơn giản như "trồng cây xanh" đến các biện pháp phức tạp hơn như "hệ thống quản lý chất thải."
  4. Bức tranh thực trạng tại nền kinh tế chuyển đổi: Cung cấp cái nhìn toàn diện đầu tiên về thực trạng và các động lực đằng sau quyết định phát triển xanh của khách sạn tại Việt Nam, giải quyết khoảng trống nghiên cứu quan trọng trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.
  5. Hàm ý chính sách thực tiễn: Đề xuất các khuyến nghị chính sách cụ thể, bao gồm việc thiết lập thể chế môi trường thống nhất và tăng cường truyền thông nâng cao nhận thức, nhằm thúc đẩy hiệu quả các hoạt động bảo vệ môi trường trong ngành khách sạn.

Những đóng góp này đại diện cho một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement), chuyển dịch từ quan điểm chỉ tập trung vào các yếu tố kinh tế hoặc áp lực bên ngoài sang một cách tiếp cận tích hợp, nhấn mạnh vai trò kiến tạo của chủ thể quản lý. Nghiên cứu mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) khám phá sâu hơn về cơ chế tương tác giữa các yếu tố chủ quan và khách quan trong hành vi môi trường của doanh nghiệp; (2) phát triển các mô hình bền vững cho ngành dịch vụ tại các nền kinh tế mới nổi; và (3) thiết kế các công cụ chính sách hiệu quả hơn dựa trên sự hiểu biết đa chiều về động cơ và hành vi doanh nghiệp. Tính liên quan toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế, đồng thời cung cấp một khuôn mẫu cho việc giải quyết các thách thức môi trường trong bối cảnh phát triển bền vững trên toàn thế giới, với mục tiêu cuối cùng là tạo ra các kết quả đo lường được về cải thiện môi trường và phát triển kinh tế xanh trong dài hạn.