Luận án: Hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị Việt Nam: Thực trạng & Giải pháp

Nghiên cứu hợp tác công tư (PPP) trong cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam. Đánh giá tiềm năng, rào cản và giải pháp thúc đẩy đầu tư bền vững ngành nước.

Chuyên ngành

Kinh tế Quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Lý luận và kinh nghiệm PPP cấp nước sạch quốc tế

Hợp tác công tư (PPP) trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị là mô hình quan trọng. Mô hình này huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân, kết hợp hiệu quả với khả năng quản lý của nhà nước. Mục tiêu chính là cải thiện hạ tầng nước, nâng cao chất lượng dịch vụ. PPP giúp giải quyết bài toán thiếu vốn đầu tư hạ tầng nước. Nó còn tối ưu hóa vận hành, giảm gánh nặng ngân sách. Các hình thức PPP đa dạng, từ hợp đồng quản lý đơn giản đến xây dựng-vận hành-chuyển giao (BOT) phức tạp. Việc áp dụng mô hình PPP nước sạch đòi hỏi khung pháp lý vững chắc, chính sách rõ ràng. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm môi trường kinh tế, chính sách ưu đãi, năng lực các bên. Bài học quốc tế cho thấy sự minh bạch, phân chia rủi ro hợp lý là chìa khóa thành công. Kinh nghiệm từ các nước phát triển và đang phát triển cung cấp nhiều gợi ý quý giá cho Việt Nam.

1.1. Khái niệm vai trò PPP ngành nước

PPP là sự hợp tác giữa nhà nước và tư nhân để cung cấp dịch vụ công. Trong ngành nước, PPP hỗ trợ cấp nước sạch đô thị. Nó thúc đẩy đầu tư hạ tầng nước, nâng cao chất lượng dịch vụ. Các hình thức PPP bao gồm hợp đồng vận hành, hợp đồng quản lý, nhượng quyền và BOT. PPP giúp chia sẻ rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực. Vai trò của PPP rất lớn trong bối cảnh ngân sách hạn hẹp. Nó đảm bảo nguồn cung cấp nước ổn định, bền vững cho người dân đô thị. Phát triển mô hình PPP nước sạch là xu thế tất yếu.

1.2. Kinh nghiệm PPP cấp nước quốc tế

Nhiều quốc gia đã thành công triển khai PPP ngành nước. Brazil, Philippines, Malaysia là những ví dụ điển hình. Các dự án PPP tại đây giúp mở rộng mạng lưới, giảm thất thoát nước. Họ cũng cải thiện hiệu quả quản lý, chất lượng dịch vụ. Bài học quan trọng bao gồm: xây dựng khung pháp lý chặt chẽ, chính sách ưu đãi rõ ràng. Phân chia rủi ro công bằng giữa các bên là cần thiết. Nâng cao năng lực quản lý dự án cho cơ quan nhà nước cũng rất quan trọng. Sự tham gia của cộng đồng, minh bạch thông tin góp phần vào thành công. Những kinh nghiệm này là bài học quý giá cho Việt Nam.

II.Thực trạng PPP cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam

Việt Nam đang đối mặt với nhu cầu lớn về cấp nước sạch đô thị. Tốc độ đô thị hóa nhanh đòi hỏi đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng nước. Mô hình Hợp tác công tư (PPP) được kỳ vọng giải quyết vấn đề tài chính. Tuy nhiên, việc triển khai PPP ngành nước còn nhiều thách thức. Khung pháp lý PPP cấp nước còn tồn tại những hạn chế. Cơ chế chính sách chưa đủ hấp dẫn nhà đầu tư tư nhân. Công tác quản lý dự án PPP chưa thực sự chuyên nghiệp. Năng lực của các cơ quan nhà nước còn cần được nâng cao. Mức độ sẵn sàng tham gia của khu vực tư nhân còn dè dặt. Điều này dẫn đến số lượng dự án PPP cấp nước thành công chưa nhiều. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện các vấn đề cốt lõi. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp để thúc đẩy mô hình PPP.

2.1. Hiện trạng cấp nước sạch đô thị và nhu cầu đầu tư

Tỷ lệ dân số đô thị được cấp nước sạch tại Việt Nam đã tăng. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ và độ bao phủ chưa đồng đều. Nhiều đô thị nhỏ, vùng ven vẫn còn khó khăn. Hệ thống hạ tầng nước cũ kỹ, lạc hậu cần được nâng cấp. Nhu cầu đầu tư hạ tầng nước sạch rất lớn, hàng chục nghìn tỷ đồng. Ngân sách nhà nước không thể đáp ứng toàn bộ. Điều này tạo cơ hội và áp lực cho việc thu hút đầu tư tư nhân thông qua PPP. Đảm bảo cấp nước sạch đô thị bền vững là mục tiêu hàng đầu.

2.2. Khung pháp lý chính sách PPP ngành nước hiện hành

Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật về PPP. Tuy nhiên, khung pháp lý PPP cấp nước còn một số điểm chưa đồng bộ. Luật PPP mới ra đời đã tạo hành lang pháp lý chung. Nhưng các văn bản hướng dẫn chi tiết cho ngành nước còn thiếu. Cơ chế chia sẻ rủi ro chưa rõ ràng, chưa đủ hấp dẫn. Chính sách ưu đãi về đất đai, thuế còn chưa cụ thể. Điều này gây khó khăn cho nhà đầu tư tư nhân khi tham gia dự án cấp nước. Sự thiếu rõ ràng của chính sách PPP Việt Nam làm chậm tiến độ các dự án.

III.Đánh giá hạn chế thách thức PPP cấp nước đô thị

Dù có những nỗ lực, Hợp tác công tư (PPP) trong ngành cấp nước sạch đô thị vẫn đối mặt nhiều hạn chế. Số lượng dự án PPP nước sạch triển khai còn khiêm tốn. Các dự án thường chậm tiến độ, gặp khó khăn về tài chính dự án nước. Mức độ tham gia của tư nhân chưa cao như kỳ vọng. Nhiều rủi ro chưa được phân bổ hợp lý giữa nhà nước và nhà đầu tư. Cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả dự án PPP còn yếu. Nguyên nhân gốc rễ xuất phát từ nhiều phía. Bao gồm hạn chế về pháp luật, năng lực, cơ chế điều hành. Thách thức cấp nước đô thị ngày càng gia tăng. Việc nhìn nhận rõ những hạn chế này rất quan trọng. Nó giúp đề xuất giải pháp PPP ngành nước hiệu quả, thực tế hơn.

3.1. Kết quả đạt được và những tồn tại chính

Một số dự án PPP cấp nước đã đi vào hoạt động, mang lại hiệu quả nhất định. Chúng góp phần mở rộng vùng phục vụ, nâng cao chất lượng nước. Tuy nhiên, các dự án lớn, phức tạp ít được triển khai. Tồn tại chính là: thiếu cơ chế định giá nước linh hoạt. Khả năng vay vốn từ các tổ chức tín dụng còn hạn chế. Năng lực đàm phán hợp đồng PPP của cơ quan nhà nước chưa cao. Thiếu dự án đủ hấp dẫn để thu hút đầu tư tư nhân. Điều này cản trở sự phát triển của mô hình PPP nước sạch.

3.2. Nguyên nhân cốt lõi gây ra hạn chế thách thức

Nguyên nhân chính nằm ở khung pháp lý PPP cấp nước chưa hoàn thiện. Quy định về phân chia rủi ro chưa rõ ràng. Cơ chế bảo lãnh của chính phủ còn hạn chế. Năng lực chuẩn bị dự án của phía nhà nước yếu. Thiếu nguồn nhân lực có kinh nghiệm về PPP. Mức độ sẵn sàng tham gia của nhà đầu tư tư nhân còn thấp. Điều này do thị trường nước sạch chưa thực sự mở cửa. Giá nước chưa phản ánh đúng chi phí đầu tư. Các thách thức này cần được giải quyết đồng bộ.

IV.Phương hướng mục tiêu PPP ngành nước đến 2025

Việt Nam đặt ra nhiều mục tiêu quan trọng cho ngành cấp nước sạch đô thị. Đến năm 2025, tỷ lệ dân số đô thị được cấp nước sạch cần đạt mức cao hơn. Chất lượng nước cũng cần được kiểm soát chặt chẽ theo tiêu chuẩn quốc gia. Để đạt được điều này, việc đẩy mạnh Hợp tác công tư (PPP) là giải pháp chiến lược. Quan điểm phát triển PPP ngành nước tập trung vào hiệu quả và bền vững. Ưu tiên các dự án lớn, có tác động rộng. Định hướng là tạo môi trường đầu tư thuận lợi cho khu vực tư nhân. Khuyến khích áp dụng các công nghệ tiên tiến trong xử lý nước. Việc dự báo nhu cầu nước sạch đô thị Việt Nam là cơ sở quan trọng. Nó giúp hoạch định chiến lược đầu tư và phát triển hạ tầng nước phù hợp.

4.1. Dự báo nhu cầu cấp nước sạch đô thị Việt Nam

Nhu cầu cấp nước sạch đô thị sẽ tiếp tục tăng mạnh trong những năm tới. Do tốc độ đô thị hóa nhanh và tăng trưởng dân số. Các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM sẽ đối mặt áp lực lớn nhất. Các đô thị loại II, III cũng có nhu cầu đầu tư đáng kể. Việc dự báo chính xác nhu cầu giúp xác định quy mô dự án. Nó hỗ trợ thu hút đầu tư hạ tầng nước một cách hiệu quả. Đây là cơ sở để phát triển các mô hình PPP nước sạch phù hợp.

4.2. Mục tiêu chiến lược phát triển PPP cấp nước đô thị

Đến năm 2025, mục tiêu là nâng cao tỷ lệ cấp nước sạch đô thị. Đảm bảo an ninh nguồn nước, chất lượng nước đạt chuẩn. Tăng cường ứng dụng công nghệ hiện đại trong xử lý nước. Thu hút đáng kể vốn đầu tư tư nhân vào hạ tầng nước. Phát triển đa dạng các mô hình PPP nước sạch phù hợp với từng địa phương. Nâng cao năng lực quản lý, vận hành hệ thống cấp nước. Định hướng này là kim chỉ nam cho các chính sách PPP Việt Nam trong tương lai.

V.Giải pháp thúc đẩy PPP cấp nước sạch đô thị Việt Nam

Để vượt qua các thách thức, cần có những giải pháp đồng bộ thúc đẩy Hợp tác công tư (PPP) ngành nước. Hoàn thiện khung pháp lý PPP cấp nước là ưu tiên hàng đầu. Nó tạo niềm tin cho nhà đầu tư, giảm thiểu rủi ro. Chính sách PPP Việt Nam cần rõ ràng, minh bạch hơn. Đặc biệt là trong phân chia rủi ro, cơ chế bảo lãnh. Nâng cao năng lực của các cơ quan nhà nước là thiết yếu. Từ khâu chuẩn bị, đàm phán đến giám sát dự án. Đẩy mạnh thu hút đầu tư tư nhân thông qua các chính sách khuyến khích. Đảm bảo tài chính dự án nước bền vững. Đây là những yếu tố quyết định sự thành công của PPP cấp nước sạch đô thị.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý cơ chế chính sách PPP

Cần khẩn trương sửa đổi, bổ sung Luật PPP và các văn bản hướng dẫn. Tập trung vào các quy định về chia sẻ rủi ro, cơ chế tài chính. Đảm bảo tính nhất quán, minh bạch của khung pháp lý PPP cấp nước. Xây dựng các hợp đồng mẫu, hướng dẫn cụ thể cho các dự án PPP nước sạch. Đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian phê duyệt dự án. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư tư nhân.

5.2. Nâng cao năng lực và thu hút đầu tư tư nhân

Đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ nhà nước về quản lý PPP. Phát triển danh mục dự án PPP cấp nước có tính khả thi cao. Cung cấp thông tin đầy đủ, minh bạch về dự án. Đẩy mạnh xúc tiến đầu tư, quảng bá các cơ hội đầu tư hạ tầng nước. Áp dụng các chính sách ưu đãi tài chính, thuế hấp dẫn. Khuyến khích các nhà đầu tư nước ngoài có kinh nghiệm tham gia. Mục tiêu là thu hút vốn, công nghệ tiên tiến cho ngành nước.

5.3. Đảm bảo tài chính bền vững cho dự án nước sạch

Xây dựng cơ chế giá nước hợp lý, đủ bù đắp chi phí và có lợi nhuận. Điều này khuyến khích đầu tư. Xem xét cơ chế hỗ trợ tài chính từ ngân sách nhà nước cho các dự án vùng khó khăn. Tìm kiếm các nguồn tài chính quốc tế, vay ưu đãi cho các dự án lớn. Phát triển các công cụ tài chính sáng tạo để giảm rủi ro cho nhà đầu tư. Đảm bảo tài chính dự án nước ổn định là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài của PPP.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thi tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------ ------ NGUYỄN ĐỨC CẢNH HỢP TÁC CÔNG TƯ TRONG LĨNH VỰC CẤP NƯỚC SẠCH ĐÔ THỊ TẠI VIỆT NAM HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ------ ------ NGUYỄN ĐỨC CẢNH HỢP TÁC CÔNG TƯ TRONG LĨNH VỰC CẤP NƯỚC SẠCH ĐÔ THỊ TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : KINH TẾ QUỐC TẾ Mã số : 62310106 Người hướng dẫn khoa học: GS. HOÀNG ĐỨC THÂN i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. NGƯỜI HƯỚNG DẪN TÁC GIẢ LUẬN ÁN GS.

Hoàng Đức Thân NCS. Nguyễn Đức Cảnh ii LỜI CÁM ƠN Trong quá trình thực hiện Luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ, chuyên viên Bộ Xây dựng; tập thể Ban Lãnh đạo Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế; tập thể Ban Giám hiệu, Khoa Sau Đại học, Bộ môn Kinh tế Quốc tế, giảng viên, cán bộ các phòng, ban chức năng Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.

Hoàng Đức Thân đã trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp của tôi đang công tác tại Bộ Xây dựng và gia đình đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. TÁC GIẢ LUẬN ÁN iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH. ix DANH MỤC PHỤ LỤC.

1 CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ HỢP TÁC CÔNG TƯ TRONG LĨNH VỰC CẤP NƯỚC SẠCH.1 Những vấn đề chung về hợp tác công tư .1 Khái niệm và các hình thức hợp tác công tư.2 Đặc điểm hợp tác công tư .3 Vai trò của hợp tác công tư .4 Đặc điểm của lĩnh vực cấp nước sạch có liên quan đến hợp tác công tư. Yếu tố ảnh hưởng và điều kiện bảo đảm hợp tác công tư. Yếu tố ảnh hưởng đến hợp tác công tư. Điều kiện đảm bảo hợp tác công tư .3 Kinh nghiệm quốc tế về hợp tác công tư trong cấp nước sạch đô thị .1 Kinh nghiệm thực tế hợp tác công tư trong lĩnh vực nước sạch của một số nước.

Bài học rút ra cho Việt Nam. 67 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HỢP TÁC CÔNG TƯ TRONG LĨNH VỰC CẤP NƯỚC SẠCH ĐÔ THỊ TẠI VIỆT NAM .1 Thực trạng và định hướng phát triển cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam .1 Thực trạng phát triển cấp nước sạch tại các đô thị của Việt Nam .2 Định hướng phát triển và nhu cầu đầu tư cấp nước đô thị tại Việt Nam .2 Phân tích thực trạng một số yếu tố và điều kiện đảm bảo hợp tác công tư trong cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam.1 Thực trạng hệ thống luật pháp và cơ chế chính sách của nhà nước .2 Năng lực và mức độ sẵn sàng tham gia của tư nhân trong hợp tác công tư tại Việt Nam.3 Kết quả hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam .4 Phân tích điều kiện bảo đảm hợp tác công tư ở một số dự án cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam .3 Đánh giá thực trạng hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị .1 Những kết quả tích cực về hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam.2 Những hạn chế về hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam.3 Nguyên nhân của những vấn đề tồn tại. 117 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY HỢP TÁC CÔNG TƯ TRONG LĨNH VỰC CẤP NƯỚC SẠCH ĐÔ THỊ Ở VIỆT NAM.1 Phương hướng phát triển cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam đến năm 2025 .1 Dự báo nhu cầu nước sạch đô thị tại Việt Nam đến 2025 .2 Mục tiêu phát triển cấp nước sạch đô thị đến năm 2025 .2 Quan điểm và định hướng về hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị đến 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.1 Quan điểm về hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam .2 Định hướng về hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam .3 Giải pháp thúc đẩy hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam .1 Nâng cao nhận thức về hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị. Bổ sung, hoàn thiện cơ sở pháp lý cho hợp tác công tư .3 Bảo đảm các điều kiện thuận lợi để triển khai các dự án hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị .4 Đẩy mạnh thu hút tư nhân tham gia lĩnh vực cấp nước sạch đô thị .5 Xây dựng và thực thi chiến lược thu hút tư nhân trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị .6 Nâng cao năng lực của cơ quan nhà nước trong hợp tác công tư .7 Nâng cao năng lực và mức độ sẵn sàng của khu vực tư nhân tham gia các dự án cấp nước sạch đô thị.

154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ KẾT QUẢ KIỂM TRA TỪ PHẦN MỀM TURNITIN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1. Tiếng Việt Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ CQNN Cơ quan nhà nước CQQL Cơ quan quản lý CSRR Chia sẻ rủi ro ĐMKTKT Định mức kinh tế kỹ thuật ĐTTN Đầu tư tư nhân DVC Dịch vụ công GPMB Giải phóng mặt bằng KVTN Khu vực tư nhân MTKT Môi trường kinh tế MTQG Mục tiêu Quốc gia NĐT Nhà đầu tư NĐTTN Nhà đầu tư tư nhân NQĐT Nhượng quyền đầu tư NQVH Nhượng quyền vận hành NSNN Ngân sách nhà nước VHBT Vận hành và bảo trì 2. Tiếng Anh TT Chữ viết tắt Đầy đủ tiếng Anh Nghĩa đầy đủ 1. ADB Asia Development Bank Ngân hàng Phát triển châu Á Xây dựng- Sở hữu-Kinh 2.

BOO Build – Own – Operation doanh Xây dựng-Hoạt động-Chuyển 3. BOT Build – Own – Tranfer giao Xây dựng-Chuyển giao-Cho 4. BTL Build – Transfer - Lease thuê Build – Transfer – Xây dựng-Chuyển giao-Hoạt 5. BTO Operation động 6.

IRR Internal Rate of Return Tỉ suất hoàn vốn nội bộ vii 7. NPV Net Present Value Giá trị hiện tại ròng Operation and 8. O&M Kinh doanh-Quản lý Management Official Development 9. ODA Hỗ trợ Phát triển Chính thức Assistance Organization for Tổ chức Hợp tác Phát triển 10.

OECD Economic Co-operation Kinh tế and Development Public Private 11. PPP Hợp tác công tư Partnership 12. RR Rate of Return Tỉ suất hoàn vốn kế toán 13. SPV Special Purpose Vehicle Doanh nghiệp dự án United Kingdom Trade Cơ quan Thương mại và Đầu 14.

UKTI and Investment tư Vương quốc Anh 15. WB World Bank Ngân hàng Thế giới viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Mô tả đối tượng tham gia trả lời câu hỏi khảo sát.1: Nguyên tắc chia sẻ rủi ro trong các dự án hợp tác công tư.2: Chia sẻ trong dự án hợp tác công tư nước sạch của Xu và cộng sự (2011) .3: Chia sẻ rủi ro tài trợ và rủi ro chính trị giữa các dạng hợp đồng PPP. 49 trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị .4: Thông tin chung về một số dự án cấp nước sạch đô thị PPP lựa chọn tại Trung Quốc .5: Cơ cấu bảo đảm rủi ro trong dự án nước PPP ở Trung Quốc .1: Công suất cấp nước theo khu vực năm 2015 .2: Công suất và tỷ lệ dân đô thị sử dụng nước sạch tập trung theo miền năm 2015 .3: Chính sách ưu đãi, hỗ trợ trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị sinh hoạt đô thị .4: Hỗ trợ của nhà nước cho các doanh nghiệp nước ở các tỉnh khảo sát .5: Vai trò của các doanh nghiệp cấp nước .6: Cơ cấu vốn PPP của các nhà đầu tư PPP chính ở Việt Nam từ 2004 đến 2015 .7: Tỷ trọng vốn PPP (%) trong các lĩnh vực ở một số nước Châu Á từ 1990-2015.8: Sự tham gia của khu vực tư nhân trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị ở một số đô thị Việt Nam .9: Tiêu chí đánh giá sự phù hợp của hợp tác công tư đối với một dự án cấp nước sạch đô thị sử dụng ma trận sàng lọc.10: Kết quả kiểm định tính phù hợp của dự án hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị ở Việt Nam .11: Kết quả kiểm định dựa trên ma trận sàng lọc tính phù hợp của hợp tác công tư trong lĩnh vực cấp nước sạch đô thị ở Việt Nam .12: Rủi ro có thể xảy ra và chia sẻ rủi ro trong dự án hợp tác công tư nước sạch ở Việt Nam .1: Dự báo nhu cầu vốn đầu tư cấp nước sạch đô thị .128 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Mức độ sở hữu và tham gia của nhà nước, tư nhân và PPP .2: Chia sẻ rủi ro tài chính trong dự án hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị .1: Các yếu tố chính tác động tới sự tham gia của khu vực tư nhân trong dự án hợp tác công tư trong lĩnh vực nước sạch ở Việt Nam.2: Phân tích các yếu tố cấu thành tác động tới sự tham gia của khu vực tư nhân vào dự án hợp tác công tư nước sạch ở Việt Nam .3: Quy mô vốn trong các dự án hợp tác công tư ở Việt Nam, 1994-2014.4: Số dự án đầu tư theo PPP trong lĩnh vực hạ tầng kỹ thuật và xã hội Việt Nam, 1994- 2014 .5: Cơ cấu vốn dự án hợp tác công tư trong lĩnh vực hạ tầng kỹ thuật và xã hội Việt Nam, 1994- 2014 .6: Tầm quan trọng của một số yếu tố quyết định tới sự thành công.

103 của dự án hợp tác công tư trong lĩnh vực nước ở Việt Nam .7: Tỷ lệ cho rằng các yếu tố chính dẫn tới sự thất bại của dự án hợp tác công tư trong lĩnh vực nước ở Việt Nam .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam: Thực trạng & Giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu hợp tác công tư (PPP) trong cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam. Đánh giá tiềm năng, rào cản và giải pháp thúc đẩy đầu tư bền vững ngành nước.

Luận án "Hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam: Thực trạng & Giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam: Thực trạng & Giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam: Thực trạng & Giải pháp" thuộc chuyên ngành Kinh tế Quốc tế. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam: Thực trạng & Giải pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam: Thực trạng & Giải pháp" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hợp tác công tư cấp nước sạch đô thị tại Việt Nam: Thực trạng & Giải pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter