Luận án tiến sĩ: Cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào (Nghiên cứu tại Học viện Chính trị và Hành chính Quốc gia Lào)

Luận án nghiên cứu cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý công.

Chuyên ngành
Xã hội học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về cơ động xã hội cán bộ nhà nước Lào
Số trang:
191 trang
Trường:
Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Xã hội học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về cơ động xã hội cán bộ nhà nước Lào

Cơ sở lý luận đóng vai trò nền tảng trong việc phân tích cấu trúc xã hội. Nghiên cứu tập trung làm rõ bản chất của cơ động xã hội trong khu vực công. Khái niệm này phản ánh sự vận động vị trí của các cá nhân trong hệ thống phân tầng xã hội. Tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào, đội ngũ cán bộ giữ vị trí nòng cốt trong quản lý đất nước. Sự thay đổi địa vị của nhóm này quyết định hiệu quả của bộ máy hành chính Lào. Các lý thuyết xã hội học hiện đại cung cấp góc nhìn đa chiều về dòng dịch chuyển này. Đồng thời, đường lối chính trị của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào định hướng trực tiếp cho chính sách cán bộ. Sự kết hợp giữa lý thuyết kinh điển và thực tiễn giúp đánh giá chính xác mức độ dịch chuyển xã hội. Hệ thống văn bản pháp luật tạo hành lang cho sự phát triển của công chức nhà nước CHDCND Lào.

1.1. Khái niệm cơ bản về cơ động xã hội và phân tầng xã hội

Cơ động xã hội là sự di chuyển của cá nhân giữa các vị trí xã hội khác nhau. Khái niệm này gắn liền với hiện tượng phân tầng xã hội trong cấu trúc nhà nước. Phân tầng xã hội chia xã hội thành các tầng lớp dựa trên quyền lực, tài sản và uy tín. Trong bộ máy nhà nước, phân tầng thể hiện qua ngạch bậc, chức vụ và quyền hạn. Dịch chuyển xã hội diễn ra khi cán bộ thay đổi vị trí công tác hoặc thăng tiến. Quá trình này bao gồm cơ động cá nhân và cơ động nhóm. Nghiên cứu phân loại chi tiết các hình thức biến đổi vị thế. Cán bộ nhà nước Lào luôn chịu tác động từ cơ cấu phân tầng hiện hữu. Sự dịch chuyển phản ánh tính chất mở của hệ thống xã hội. Cơ chế tuyển dụng và bổ nhiệm quyết định tốc độ của luồng cơ động này.

1.2. Khung lý thuyết xã hội học ứng dụng trong nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng nhiều khung lý thuyết xã hội học kinh điển và hiện đại. Thuyết cấu trúc chức năng giải thích sự phân công lao động trong hệ thống. Thuyết hành động xã hội làm rõ động cơ cá nhân khi tìm kiếm sự thăng tiến. Thuyết vốn xã hội phân tích mạng lưới quan hệ hỗ trợ quá trình dịch chuyển xã hội. Thuyết phân tầng xã hội giúp nhận diện khoảng cách giữa các nhóm công chức. Mỗi lý thuyết tiếp cận vấn đề ở một cấp độ khác nhau. Cấp độ vĩ mô phân tích thể chế và quy luật phát triển chung. Cấp độ vi mô đi sâu vào hành vi và năng lực của từng công chức nhà nước CHDCND Lào. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện về cơ động xã hội. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ bức tranh luân chuyển cán bộ trong thực tế.

1.3. Quan điểm và đường lối của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào

Đảng Nhân dân Cách mạng Lào giữ vai trò lãnh đạo toàn diện đối với công tác cán bộ. Đảng ban hành nhiều nghị quyết quan trọng về xây dựng hệ thống chính trị. Tiêu chuẩn cán bộ được xác định rõ về phẩm chất chính trị và năng lực chuyên môn. Đường lối của Đảng thúc đẩy sự bình đẳng trong cơ hội thăng tiến cho mọi tầng lớp. Các chính sách ưu tiên phát triển nguồn nhân lực là người dân tộc thiểu số và cán bộ nữ. Đảng chủ trương đổi mới quy trình đánh giá và bổ nhiệm cán bộ nhà nước Lào. Công tác quy hoạch được thực hiện bài bản nhằm tạo nguồn kế cận vững chắc. Nhà nước cụ thể hóa chủ trương của Đảng thành các văn bản quy phạm pháp luật. Bộ máy hành chính Lào từng bước nâng cao tính chuyên nghiệp và minh bạch qua từng giai đoạn phát triển.

II. Thực trạng cơ động xã hội trong cán bộ nhà nước Lào

Thực trạng dịch chuyển xã hội phản ánh sinh động sức sống của nền công vụ Lào. Dữ liệu thực tế cho thấy sự biến đổi rõ nét trong cơ cấu nhân lực nhà nước. Bộ máy hành chính Lào đang trong quá trình chuyển đổi để thích ứng với yêu cầu mới. Đội ngũ cán bộ phát triển nhanh về số lượng và nâng cao về chất lượng. Tỷ lệ cán bộ có trình độ chuyên môn cao ngày càng tăng. Tuy nhiên, mức độ cơ động xã hội giữa các vùng miền vẫn tồn tại sự chênh lệch. Cán bộ tại các trung tâm đô thị có nhiều cơ hội thăng tiến hơn khu vực miền núi. Phân tầng xã hội trong khu vực công diễn ra theo chiều hướng đa dạng. Nghiên cứu thực tế cung cấp bức tranh chân thực về dòng dịch chuyển của cán bộ nhà nước Lào hiện nay.

2.1. Đặc điểm phát triển của bộ máy hành chính Lào

Bộ máy hành chính Lào trải qua nhiều giai đoạn kiện toàn và phát triển. Hệ thống cơ quan nhà nước được tổ chức từ cấp trung ương đến cơ sở. Số lượng công chức tăng trưởng đều đặn qua các năm để đáp ứng nhiệm vụ quản lý. Đội ngũ cán bộ có cơ cấu đa dạng về độ tuổi, dân tộc và trình độ. Sự chuyển đổi kinh tế thúc đẩy nhu cầu chuẩn hóa chức danh công vụ. Nhiều vị trí quản lý đòi hỏi bằng cấp chuyên ngành và kỹ năng quản lý hiện đại. Tình trạng phân tầng xã hội xuất hiện rõ nét giữa các cấp hành chính. Cán bộ nhà nước Lào ở cấp vĩ mô có nhiều điều kiện tiếp cận các nguồn lực phát triển. Việc tinh gọn bộ máy đang đặt ra những yêu cầu mới đối với dòng dịch chuyển xã hội.

2.2. Khảo sát thực tế tại Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia

Học viện Chính trị và Hành chính Quốc gia Lào là cơ sở đào tạo cán bộ trọng điểm. Khảo sát thực tế trên mẫu 510 học viên và cán bộ cung cấp dữ liệu giá trị. Mẫu nghiên cứu đại diện cho nhiều cơ quan, bộ ngành và địa phương khác nhau. Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ cao cán bộ trải qua quá trình cơ động xã hội. Nhiều cá nhân đạt được bước thăng tiến rõ rệt sau các khóa học lý luận. Môi trường đào tạo tại Học viện tạo bước đệm quan trọng cho công chức nhà nước CHDCND Lào. Khóa học giúp nâng cao trình độ lý luận chính trị và năng lực quản lý. Dữ liệu khẳng định mối liên hệ chặt chẽ giữa đào tạo và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Đây là căn cứ khoa học để đánh giá thực trạng công tác cán bộ.

2.3. Quy mô dịch chuyển xã hội trong cơ cấu cán bộ

Quy mô dịch chuyển xã hội trong khu vực công diễn ra mạnh mẽ trong những năm gần đây. Số liệu thống kê cho thấy hơn một nửa số cán bộ được khảo sát từng thay đổi vị trí làm việc. Tốc độ dịch chuyển diễn ra nhanh hơn ở nhóm cán bộ trẻ và trung niên. Sự thay đổi không chỉ diễn ra ở cấp bậc chức vụ mà còn mở rộng sang phạm vi trách nhiệm. Nhiều công chức chuyển từ ngạch chuyên viên lên vị trí lãnh đạo phòng ban và cấp sở. Dòng cơ động xã hội phản ánh nhu cầu trẻ hóa nguồn nhân lực của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào. Đồng thời, sự dịch chuyển này góp phần phân bổ lại nguồn lao động chất lượng cao trong hệ thống. Cán bộ nhà nước Lào chủ động thích ứng để tìm kiếm cơ hội thăng tiến.

III. Các hình thức cơ động xã hội của cán bộ nhà nước Lào

Các hình thức vận động trong khu vực công thể hiện sự đa dạng của quá trình phát triển. Dòng dịch chuyển diễn ra theo nhiều chiều hướng và cấp độ khác nhau. Cán bộ tham gia vào các dòng vận động để cải thiện vị thế và nâng cao chuyên môn. Phân loại hình thức giúp nhận diện rõ xu hướng phát triển của nền công vụ. Mỗi hình thức mang những đặc trưng riêng về tính chất và động lực thúc đẩy. Hệ thống ghi nhận sự đan xen giữa các chiều hướng vận động khác nhau. Sự luân chuyển vị trí tạo điều kiện làm mới năng lực quản lý của công chức. Nghiên cứu làm sáng tỏ cách thức vận hành của từng dòng cơ động xã hội. Qua đó, bộ máy hành chính Lào tối ưu hóa việc bố trí và sử dụng nhân sự.

3.1. Đặc điểm của cơ động dọc và cơ động ngang trong hệ thống

Cơ động dọc là sự thay đổi địa vị xã hội theo hướng tăng hoặc giảm cấp bậc quyền lực. Trong bộ máy nhà nước Lào, cơ động dọc hướng lên chiếm tỷ lệ áp đảo. Cán bộ được bổ nhiệm vào các chức vụ cao hơn nhờ thành tích công tác và trình độ chuyên môn. Ngược lại, cơ động ngang là sự chuyển dịch giữa các vị trí tương đương về cấp bậc. Sự luân chuyển giữa các phòng ban hoặc cơ quan cùng cấp là ví dụ điển hình của cơ động ngang. Cơ động ngang giúp cán bộ mở rộng kinh nghiệm thực tiễn và hiểu biết đa ngành. Cả hai hình thức đều đóng vai trò then chốt trong việc tái cơ cấu nhân sự. Công chức nhà nước CHDCND Lào thường kết hợp cơ động ngang trước khi thực hiện bước tiến cơ động dọc.

3.2. Xu hướng cơ động thế hệ trong gia đình cán bộ Lào

Cơ động thế hệ phản ánh sự thay đổi vị thế xã hội giữa con cái và cha mẹ. Nghiên cứu ghi nhận xu hướng cơ động thế hệ hướng lên rõ nét tại Lào. Nhiều cán bộ xuất thân từ gia đình nông dân hoặc lao động tự do đã trở thành công chức. Trình độ học vấn của thế hệ con cái vượt trội so với thế hệ cha mẹ. Sự phát triển của hệ thống giáo dục quốc gia tạo đòn bẩy cho dịch chuyển xã hội liên thế hệ. Con đường học vấn mở ra cơ hội gia nhập vào bộ máy hành chính Lào. Yếu tố nguồn gốc gia đình vẫn giữ ảnh hưởng nhất định nhưng không còn mang tính quyết định tuyệt đối. Hiện tượng này khẳng định tính công bằng và mở rộng của xã hội Lào đương đại. Cán bộ nhà nước Lào ngày càng khẳng định vị thế dựa trên năng lực tự thân.

3.3. Dịch chuyển vị trí công tác và lĩnh vực chuyên môn

Sự dịch chuyển lĩnh vực công tác là một nhánh quan trọng của dịch chuyển xã hội. Cán bộ nhà nước thường xuyên được điều động giữa các lĩnh vực kinh tế, chính trị và xã hội. Việc chuyển đổi lĩnh vực giúp giải quyết bài toán thiếu hụt nhân lực tại các ngành then chốt. Số liệu cho thấy 269 trường hợp được khảo sát đã chuyển đổi môi trường công tác ít nhất một lần. Nhiều cán bộ chuyển từ cơ quan chuyên môn sang cơ quan tham mưu đường lối. Dòng chuyển dịch từ địa phương về trung ương và ngược lại diễn ra thường xuyên. Quá trình này giúp nâng cao năng lực toàn diện cho cán bộ nhà nước Lào. Sự thích ứng linh hoạt với nhiệm vụ mới là thước đo năng lực của người công chức. Điều này tăng cường sự gắn kết trong toàn hệ thống chính trị.

IV. Các yếu tố tác động cơ động xã hội cán bộ nhà nước Lào

Quá trình thay đổi vị thế của cán bộ chịu sự chi phối bởi nhiều nhóm yếu tố phức tạp. Các yếu tố này đan xen và tác động qua lại lẫn nhau ở nhiều cấp độ. Môi trường vĩ mô tạo khung khổ và cơ hội cho sự phát triển của mỗi cá nhân. Yếu tố cá nhân quyết định khả năng nắm bắt cơ hội và mức độ thăng tiến. Sự tương tác giữa điều kiện khách quan và chủ quan định hình quỹ đạo nghề nghiệp. Phân tầng xã hội sâu sắc tạo ra những điểm xuất phát khác nhau cho từng nhóm cán bộ. Nhận diện chính xác các yếu tố ảnh hưởng giúp hoàn thiện chính sách đãi ngộ. Nghiên cứu phân tích cụ thể tác động từ thể chế, gia đình và năng lực bản thân. Đây là cơ sở để thúc đẩy cơ động xã hội lành mạnh trong nền công vụ.

4.1. Tác động từ điều kiện kinh tế xã hội và chính sách Nhà nước

Sự phát triển kinh tế xã hội tạo ra nhiều vị trí công tác mới trong bộ máy công quyền. Tăng trưởng kinh tế thúc đẩy nhu cầu mở rộng quy mô quản lý nhà nước. Thể chế chính trị ổn định do Đảng Nhân dân Cách mạng Lào lãnh đạo tạo nền móng vững chắc. Các chính sách về tuyển dụng, đào tạo và bổ nhiệm tác động trực tiếp đến dịch chuyển xã hội. Quy định pháp lý rõ ràng giúp giảm thiểu các rào cản hành chính tiêu cực. Việc thực hiện định kỳ công tác cán bộ mang lại cơ hội bình đẳng cho mọi cá nhân. Chế độ tiền lương và chính sách đãi ngộ ảnh hưởng lớn đến động lực phấn đấu của công chức nhà nước CHDCND Lào. Khi chính sách minh bạch, luồng cơ động dọc sẽ diễn ra thông suốt và hiệu quả hơn.

4.2. Ảnh hưởng của trình độ đào tạo và năng lực chuyên môn

Trình độ học vấn và chuyên môn là yếu tố nội tại quan trọng nhất chi phối sự thăng tiến. Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan thuận giữa bằng cấp chuyên môn và cơ hội bổ nhiệm. Cán bộ sở hữu bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ có tốc độ cơ động dọc nhanh hơn rõ rệt. Trình độ ngoại ngữ và tin học cũng đóng vai trò gia tăng lợi thế cạnh tranh trong thời kỳ hội nhập. Việc hoàn thành các chương trình bồi dưỡng cao cấp lý luận chính trị là điều kiện tiên quyết cho các chức danh lãnh đạo. Năng lực thực thi nhiệm vụ thực tế khẳng định uy tín của công chức. Trình độ chuyên môn cao giúp cán bộ nhà nước Lào tự tin thích ứng với các yêu cầu quản trị hiện đại. Đào tạo liên tục trở thành chìa khóa mở rộng cơ hội dịch chuyển nghề nghiệp.

4.3. Vai trò của nguồn gốc gia đình và yếu tố cá nhân

Nguồn gốc xuất thân, độ tuổi, giới tính và thâm niên công tác có tác động đa chiều đến sự nghiệp. Hoàn cảnh kinh tế gia đình của bố mẹ tạo nền tảng ban đầu về tài chính và mạng lưới xã hội. Nghiên cứu ghi nhận độ tuổi và thâm niên công tác vẫn là căn cứ chủ yếu để xem xét quy hoạch chức vụ. Nhóm cán bộ có thâm niên trên mười năm có xác suất thăng tiến cao hơn. Tuy nhiên, yếu tố giới tính vẫn bộc lộ sự khác biệt nhất định trong cơ cấu lãnh đạo. Cán bộ nam giới vẫn chiếm ưu thế trong các vị trí chủ chốt của bộ máy hành chính Lào. Nơi sinh và địa bàn cư trú cũng tạo ra sự khác biệt về cơ hội tiếp cận vị trí công tác trung tâm. Những yếu tố cá nhân này tiếp tục tác động sâu sắc đến quỹ đạo cơ động xã hội.

V. Giải pháp thúc đẩy cơ động xã hội cán bộ nhà nước Lào

Việc tối ưu hóa các dòng dịch chuyển xã hội là đòi hỏi cấp thiết cho sự phát triển của Lào. Hệ thống cần các giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện thể chế đến phát triển nguồn nhân lực. Thúc đẩy cơ động lành mạnh giúp khơi dậy tiềm năng của đội ngũ cán bộ. Quá trình này đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ trong tư duy quản lý công vụ. Phân tầng xã hội hợp lý cần gắn liền với năng lực và cống hiến thực tế của từng cá nhân. Các giải pháp phải bám sát định hướng của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào. Đồng thời, các biện pháp cần giải quyết triệt để những hạn chế còn tồn đọng trong thực tiễn. Đổi mới công tác cán bộ là chìa khóa để nâng cao hiệu lực của bộ máy hành chính Lào. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng nền công vụ kiến tạo và phát triển.

5.1. Hoàn thiện chính sách quy hoạch công chức nhà nước CHDCND Lào

Hoàn thiện chính sách quy hoạch là giải pháp mang tính chiến lược dài hạn. Cơ quan quản lý cần xây dựng tiêu chuẩn chức danh rõ ràng, minh bạch và có tính định lượng. Quy trình bổ nhiệm cần được chuẩn hóa để đảm bảo cơ hội bình đẳng cho mọi công chức. Cần đổi mới cơ chế tuyển dụng công chức nhà nước CHDCND Lào dựa trên nguyên tắc cạnh tranh công khai. Việc đánh giá cán bộ phải lấy hiệu quả công việc làm thước đo chủ yếu. Chính sách quy hoạch cần chú trọng phát hiện và bồi dưỡng các nhân tố trẻ tài năng. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật để bảo vệ quyền lợi chính đáng của công chức. Cơ chế quy hoạch mở sẽ kích thích dòng cơ động dọc phát triển lành mạnh và bền vững.

5.2. Nâng cao chất lượng đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ

Đổi mới công tác đào tạo là đòn bẩy quyết định chất lượng của đội ngũ quản lý. Chương trình bồi dưỡng tại Học viện Chính trị và Hành chính Quốc gia cần được hiện đại hóa liên tục. Nội dung đào tạo phải kết hợp chặt chẽ giữa lý luận chính trị và kỹ năng thực hành công vụ. Cần mở rộng các chương trình nâng cao trình độ ngoại ngữ, công nghệ thông tin và chuyển đổi số. Việc đào tạo phải gắn liền với quy hoạch chức danh và nhu cầu sử dụng thực tế. Cán bộ nhà nước Lào cần được tạo điều kiện tham gia các khóa học trong và ngoài nước. Nâng cao trình độ chuyên môn giúp tăng cường khả năng dịch chuyển xã hội linh hoạt. Đây là giải pháp căn bản để xây dựng đội ngũ cán bộ vừa hồng vừa chuyên.

5.3. Xây dựng môi trường công vụ minh bạch và công bằng

Xây dựng môi trường làm việc công bằng là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy sự cống hiến. Cần hạn chế tối đa các yếu tố tiêu cực và thiên vị trong luân chuyển cán bộ. Bộ máy hành chính Lào cần thiết lập cơ chế giám sát chặt chẽ quy trình đề bạt và khen thưởng. Chế độ đãi ngộ và lương thưởng phải tương xứng với năng lực và đóng góp của người lao động. Cần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho cán bộ nữ và cán bộ người dân tộc thiểu số phát triển. Môi trường công vụ dân chủ sẽ khuyến khích mọi cá nhân nỗ lực đạt được các bước cơ động xã hội. Sự gắn kết tập thể và tính minh bạch là nền tảng giữ chân người tài. Một nền công vụ văn minh sẽ đưa đất nước Lào phát triển thịnh vượng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước của nước cộng hòa dân chủ nhân dân lào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH KETMANY INTHAVONG CƠ ĐỘNG XÃ HỘI TRONG ĐỘI NGŨ CÁN BỘ NHÀ NƯỚC CỦA NƯỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO (Nghiên cứu trường hợp tại Học viện Chính trị và Hành chính Quốc gia Lào) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: XÃ HỘI HỌC HÀ NỘI - 2021 luan an HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH KETMANY INTHAVONG CƠ ĐỘNG XÃ HỘI TRONG ĐỘI NGŨ CÁN BỘ NHÀ NƯỚC CỦA NƯỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO (Nghiên cứu trường hợp tại Học viện Chính trị và Hành chính Quốc gia Lào) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: XÃ HỘI HỌC Mã số: 9 31 30 01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đình Tấn 2. Phạm Minh Anh HÀ NỘI - 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu nghiên cứu do tôi thu thập khách quan.

Kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Ketmany INTHAVONG luan an MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 11 1. Các nghiên cứu về cơ động xã hội và cán bộ Nhà nước trên thế giới và Lào 11 1. Khái quát kết quả đã đạt được, hạn chế của các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài và những khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu 48 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 52 2.

Những khái niệm cơ bản trong nghiên cứu cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ Nhà nước 52 2. Một số lý thuyết vận dụng trong nghiên cứu cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ Nhà nước 68 2. Quan điểm, chủ trương của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào và chính sách, pháp luật của Nhà nước Lào về cán bộ Nhà nước 75 Chương 3: THỰC TRẠNG CƠ ĐỘNG XÃ HỘI TRONG ĐỘI NGŨ CÁN BỘ NHÀ NƯỚC CỦA NƯỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO 84 3. Đặc điểm về kinh tế - xã hội của nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào hiện nay 84 3.

Đặc điểm của đội ngũ cán bộ Nhà nước của Lào 87 3. Đặc điểm về vị trí, chức năng, nhiệm vụ của Học viện Chính trị và Hành chính Quốc gia Lào 94 3. Thực trạng cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ Nhà nước của Lào 96 Chương 4: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG CƠ ĐỘNG XÃ HỘI CỦA ĐỘI NGŨ CÁN BỘ NHÀ NƯỚC CỦA NƯỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO 124 4. Yếu về điều kiện kinh tế - xã hội và chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước về cán bộ 124 4.

Các yếu tố thuộc về cá nhân 130 KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 156 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 157 PHỤ LỤC 165 luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CHDCND : Cộng hòa Dân chủ Nhân dân CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa HVCT-HCQG : Học viện Chính trị và Hành chính Quốc gia NDCM : Nhân dân cách mạng XHCN : Xã hội chủ nghĩa luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Cơ cấu cán bộ Nhà nước năm 2018 (n=184.161 người) 87 Bảng 3.2: Cơ cấu mẫu nghiên cứu theo các tiêu thức điều tra (n=510) 91 Bảng 3.3: Tình hình cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ Nhà nước Lào (n=510) 96 Bảng 3.4: Mối liên hệ giữa lớp học và sự cơ động xã hội theo chiều dọc (%) 98 Bảng 3.5: Mối liên hệ giữa giới tính và sự cơ động xã hội theo chiều dọc (%) 101 Bảng 3.6: Mối liên hệ giữa độ tuổi và sự thay đổi chức vụ hành chính của đội ngũ cán bộ Nhà nước (%) 103 Bảng 3.7: Mối liên hệ giữa các bộ phận công tác và sự cơ động theo chiều dọc (%) 107 Bảng 3.8: Mối liên hệ giữa hoàn cảnh kinh tế gia đình của bố mẹ và sự cơ động xã hội theo chiều dọc của cán bộ Nhà nước Lào (%).9: Trình độ ngoại ngữ và tin học của cán bộ Nhà nước % 112 Bảng 3.10: Lĩnh vực công tác được dịch chuyển đến (N=269) 114 Bảng 3.11: Mối liên hệ giữa độ tuổi và thâm niên công tác với sự dịch chuyển lĩnh vực công tác của cán bộ Nhà nước Lào (n= 269).12: Mối liên hệ giữa chức vụ hành chính và sự dịch chuyển lĩnh vực công tác của cán bộ Nhà nước (n=269) 119 Bảng 4.1: Tương quan về điều kiện kinh tế gia đình với hình thức cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ Nhà nước 125 Bảng 4.2: Tần suất thực hiện công tác cán bộ của cơ quan (%) 128 Bảng 4.3: Tương quan về thực hiện công tác cán bộ với hình thức cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ Nhà nước 129 Bảng 4.4: Mức độ ảnh hưởng của nguồn gốc xuất thân, dân tộc nghề nghiệp của bố mẹ đến tính cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước (%) 131 Bảng 4.5: Tương quan về nghề nghiệp của bố mẹ với sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước Lào 131 Bảng 4.6: Tương quan về nơi sinh với sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước 132 luan an Bảng 4.7: Tương quan về hoàn cảnh kinh tế gia đình của bố mẹ với sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước 133 Bảng 4.8: Tương quan về giai cấp với sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước 135 Bảng 4.9: Tương quan giữa trình độ học vấn/chuyên môn được đào tạo với sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước 136 Bảng 4.10: Tương quan về lứa tuổi với sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước 138 Bảng 4.11: Tương quan giữa thâm niên công tác với sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước 139 Bảng 4.12: Tương quan giữa giới tính với sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước 142 Bảng 4.13: Tương quan giữa nơi cư trú với sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước 143 Bảng 4.14: Tương quan giữa nơi công tác với sự cơ động xã hội và sự thăng tiến địa vị nghề nghiệp của cán bộ Nhà nước (n=510) 144 Bảng 4.15: Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khác đến sự cơ động xã hội và sự thăng tiến địa vị nghề nghiệp của cán bộ Nhà nước (%) 146 Bảng 4.16: Tương quan giữa các yếu tố tác động đến sự cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ Nhà nước Lào 148 Bảng 4.17: Sự nỗ lực của cán bộ Nhà nước để đạt được chức vụ hành chính hiện nay (%) 154 luan an DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Sự cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ Nhà nước Lào (n=510) 97 Biểu đồ 3.2: Mức độ thay đổi chức vụ hành chính (%) 99 Biểu đồ 3.3: So sánh sự thay đổi về chức vụ hành chính của cán bộ Nhà nước từ năm 2012 đến 2019 (%) 100 Biểu đồ 3.4: Mối liên hệ giữa giới tính và chức vụ hành chính của cán bộ Nhà nước (%) 102 Biểu đồ 3.5: Mối liên hệ giữa thâm niên công tác và sự cơ động theo chiều dọc của cán bộ Nhà nước Lào hiện nay (%) 104 Biểu đồ 3.6: Mối liên hệ giữa giới tính, nơi công tác và sự thay đổi địa vị nghề nghiệp của cán bộ Nhà nước Lào (%) 105 Biểu đồ 3.7: Mối liên hệ giữa chức vụ hành chính của bố mẹ và sự thay đổi địa vị nghề nghiệp của cán bộ Nhà nước Lào (%) 109 Biểu đồ 3.8: Mối liên hệ giữa trình độ chuyên môn và sự cơ động xã hội theo chiều dọc của đội ngũ cán bộ Nhà nước Lào (%).9: Tần suất sự nâng cao trình độ chuyên môn và bồi dưỡng của đội ngũ cán bộ Nhà nước Lào (%).10: Mức độ dịch chuyển lĩnh vực công tác (%) 116 Biểu đồ 3.11: Mối liên hệ giữa nơi công tác và sự dịch chuyển lĩnh vực công tác (%) 118 Biểu đồ 3.12: Mức độ liên quan giữa chuyên ngành/chuyên môn được đào tạo và lĩnh vực công tác chuyển đi (%) 120 Biểu đồ 4.1: Mức độ ảnh hưởng của hoàn cảnh kinh tế - xã hội đến sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước (%) 125 Biểu đồ 4.2: Mức độ ảnh hưởng của chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước đến sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước (%) 127 Biểu đồ 4.3: Mức độ ảnh hưởng của trình độ học vấn/chuyên môn được đào tạo, trình độ lý luận chính trị, kiến thức về chuyên môn đến tính cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước (%) 136 luan an Biểu đồ 4.4: Mức độ ảnh hưởng của lứa tuổi và thâm niên công tác đến tính cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước (%) 138 Biểu đồ 4.5: Mức độ ảnh hưởng của giới tính đến tính cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước (%) 141 Biểu đồ 4.6: Mức độ ảnh hưởng của nơi cư trú đến tính cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước (%) 143 Biểu đồ 4.7: Mức độ ảnh hưởng của năng lực, sự phấn đấu và sự nỗ lực của bản thân đến sự cơ động xã hội của cán bộ Nhà nước (%) 145 luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Những năm qua, mặc dù có những biến đổi to lớn, sâu sắc của tình hình kinh tế, chính trị thế giới ảnh hưởng đến cách mạng Lào, nhưng sự nghiệp đổi mới do Đảng Nhân dân Cách mạng Lào khởi xướng và lãnh đạo đã dành được những thành tựu to lớn, có ý nghĩa quan trọng. Kinh tế đất nước tăng trưởng khá, an ninh quốc phòng được giữ vững, đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân ổn định và được cải thiện đáng kể, niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng được củng cố. Con đường đi lên chủ nghĩa xã hội do Đảng,Nhà nước và nhân dân Lào đã lựa chọn ngày càng được xác định rõ hơn.

Những thành tựu đó tiếp tục khẳng định sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng và quản lý của Nhà nước là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Lào, đất nước Lào. Lào đang trong quá trình thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) đất nước và hội nhập quốc tế sâu rộng. Những chính sách đổi mới về kinh tế, xã hội đã đem lại nhiều kết quả, làm thay đổi cơ cấu hầu hết các nhóm xã hội của Lào trong đó là đội ngũ cán bộ Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ketmany Inthavong (2021). Cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/co-dong-xa-hoi-trong-doi-ngu-can-bo-nha-nuoc-lao-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý công.

Luận án "Cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Chính Sách Công.

Luận án "Cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào - Luận án tiến sĩ" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cơ động xã hội trong đội ngũ cán bộ nhà nước Lào - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter