Chính sách nhà nước thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ: Nghiên cứu trường hợp Hà Nội
Phân tích chính sách nhà nước thúc đẩy DN đổi mới công nghệ. Nghiên cứu DN Hà Nội, đề xuất giải pháp tăng hiệu quả chính sách.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chính sách hỗ trợ đổi mới công nghệ Hà Nội
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản lý kinh tế (Khoa học quản lý)
- Tác giả:
- Nguyễn Hữu Xuyên
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chính sách hỗ trợ đổi mới công nghệ Hà Nội
Chính sách nhà nước tại Hà Nội đặt mục tiêu rõ ràng. Thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ là trọng tâm. Tầm nhìn chiến lược hướng đến xây dựng Hà Nội thành trung tâm đổi mới sáng tạo. Các doanh nghiệp được khuyến khích áp dụng công nghệ tiên tiến. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế thủ đô. Chính sách tập trung vào việc tạo ra môi trường thuận lợi. Môi trường này giúp doanh nghiệp phát triển công nghệ mới. Nó cũng thúc đẩy ứng dụng công nghệ hiện đại vào sản xuất và kinh doanh. Đảm bảo sự phát triển bền vững. Tăng trưởng kinh tế dựa trên tri thức và công nghệ. Các yếu tố tác động và khung pháp lý được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là tạo đòn bẩy mạnh mẽ cho đổi mới. Chính sách hỗ trợ đổi mới công nghệ được thiết kế toàn diện. Chúng giải quyết các thách thức từ nhiều góc độ. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả khi triển khai. Giúp Hà Nội duy trì vị thế dẫn đầu.
1.1. Mục tiêu và tầm nhìn chiến lược
Chính sách nhà nước Hà Nội đặt trọng tâm vào việc thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ. Mục tiêu chính là nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp. Tầm nhìn chiến lược hướng tới xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Hà Nội mạnh mẽ. Doanh nghiệp được khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Ứng dụng công nghệ tiên tiến vào mọi hoạt động. Điều này góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững. Giúp Hà Nội khẳng định vị thế là trung tâm kinh tế – khoa học công nghệ của cả nước. Các chính sách cụ thể được thiết kế để hiện thực hóa tầm nhìn này.
1.2. Khung pháp lý hiện hành
Khung pháp lý đóng vai trò nền tảng cho việc triển khai chính sách đổi mới công nghệ. Các văn bản quy phạm pháp luật được ban hành để tạo hành lang pháp lý vững chắc. Chúng bao gồm các quy định về sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn công nghệ. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính được ưu tiên. Điều này giúp giảm bớt rào cản cho doanh nghiệp khi thực hiện các dự án đổi mới. Pháp luật khuyến khích sự hợp tác giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Tăng cường hiệu quả của các dự án khoa học công nghệ. Đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho mọi hoạt động liên quan đến công nghệ.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách
Chính sách đổi mới công nghệ tại Hà Nội chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Xu hướng công nghệ toàn cầu là một yếu tố quan trọng. Nhu cầu thị trường và năng lực nội tại của doanh nghiệp cũng quyết định hướng đi của chính sách. Tình hình kinh tế vĩ mô và nguồn lực tài chính ảnh hưởng đến khả năng triển khai. Sự tham gia của cộng đồng khoa học và giới chuyên gia cũng đóng góp ý kiến. Chính sách cần linh hoạt để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng. Đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với thực tiễn phát triển của Hà Nội. Phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp tối ưu hóa chính sách.
II.Ưu đãi đầu tư công nghệ quỹ phát triển R D
Hà Nội triển khai nhiều chính sách ưu đãi đầu tư công nghệ. Mục tiêu là khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao. Các khoản vay ưu đãi, bảo lãnh tín dụng được cung cấp. Giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn cần thiết. Chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp công nghệ là một công cụ mạnh mẽ. Doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) tại Hà Nội được hưởng nhiều lợi ích. Việc thành lập Quỹ phát triển khoa học công nghệ Hà Nội cũng là một bước đi quan trọng. Quỹ này cung cấp nguồn tài trợ cho các dự án đổi mới sáng tạo. Thu hút đầu tư vào R&D được đẩy mạnh. Chính sách hướng đến tạo môi trường tài chính thuận lợi. Giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp khi tiên phong trong đổi mới công nghệ. Đảm bảo nguồn lực tài chính ổn định cho các hoạt động sáng tạo.
2.1. Hỗ trợ tài chính và ưu đãi thuế
Hà Nội áp dụng nhiều hình thức hỗ trợ tài chính để khuyến khích đổi mới công nghệ. Các khoản vay ưu đãi với lãi suất thấp được cung cấp cho doanh nghiệp. Bảo lãnh tín dụng giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn ngân hàng dễ dàng hơn. Chính sách ưu đãi thuế là động lực lớn. Doanh nghiệp đầu tư vào R&D, sản xuất sản phẩm công nghệ cao được giảm thuế thu nhập doanh nghiệp. Miễn, giảm thuế nhập khẩu đối với máy móc, thiết bị công nghệ mới. Các ưu đãi này giảm đáng kể gánh nặng tài chính. Thúc đẩy doanh nghiệp mạnh dạn thực hiện các dự án đổi mới. Ưu đãi thuế cho doanh nghiệp công nghệ tạo lợi thế cạnh tranh.
2.2. Quỹ phát triển khoa học công nghệ
Quỹ phát triển khoa học công nghệ Hà Nội đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái đổi mới. Quỹ cung cấp tài trợ cho các dự án nghiên cứu và phát triển (R&D) của doanh nghiệp. Ưu tiên các dự án có tiềm năng ứng dụng cao và tạo ra sản phẩm mới. Quỹ còn hỗ trợ các hoạt động chuyển giao công nghệ Việt Nam và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Nguồn vốn từ quỹ giúp giảm thiểu rủi ro tài chính cho doanh nghiệp. Khuyến khích họ tham gia vào các lĩnh vực công nghệ mới, phức tạp. Đảm bảo sự phát triển bền vững của khoa học công nghệ tại thủ đô. Quỹ là công cụ hữu hiệu để hiện thực hóa các ý tưởng sáng tạo.
2.3. Thu hút đầu tư vào R D
Chính sách nhà nước tại Hà Nội tập trung thu hút đầu tư vào Nghiên cứu và phát triển (R&D) tại Hà Nội. Đặc biệt là từ các doanh nghiệp tư nhân và các nhà đầu tư nước ngoài. Các cơ chế ưu đãi đầu tư được xây dựng để tạo môi trường hấp dẫn cho R&D. Khuyến khích thành lập các trung tâm nghiên cứu và phát triển của doanh nghiệp. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực khoa học công nghệ được đẩy mạnh. Giúp doanh nghiệp tiếp cận kiến thức và công nghệ tiên tiến. Các chính sách về đất đai, cơ sở hạ tầng cũng được cải thiện. Tạo điều kiện tốt nhất cho hoạt động R&D. Nâng cao chất lượng nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
III.Thúc đẩy DNNVV chuyển đổi số doanh nghiệp
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là đối tượng ưu tiên của chính sách đổi mới công nghệ. Các chương trình hỗ trợ được thiết kế riêng cho DNNVV đổi mới công nghệ. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng. Chuyển đổi số doanh nghiệp Hà Nội cũng là một ưu tiên chiến lược. Chính sách khuyến khích ứng dụng công nghệ số vào mọi quy trình. Từ sản xuất đến quản lý và tiếp thị. Các chương trình hỗ trợ tiếp cận và chuyển giao công nghệ được triển khai. Điều này giúp doanh nghiệp nhanh chóng hấp thụ công nghệ mới. Nâng cao năng suất và tạo ra giá trị gia tăng. Chính sách tạo ra môi trường thuận lợi cho DNNVV phát triển. Đảm bảo sự tăng trưởng bền vững của khu vực này. Góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế thủ đô. Khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong mọi quy mô doanh nghiệp.
3.1. Nâng cao năng lực đổi mới cho DNNVV
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là động lực quan trọng của nền kinh tế. Chính sách nhà nước tập trung hỗ trợ DNNVV đổi mới công nghệ. Các chương trình đào tạo và tư vấn công nghệ được cung cấp. Giúp DNNVV nâng cao nhận thức và năng lực về đổi mới. Hỗ trợ tiếp cận các giải pháp công nghệ phù hợp với quy mô và đặc thù của họ. Chính sách cũng giúp giảm chi phí ban đầu khi ứng dụng công nghệ mới. Khuyến khích DNNVV tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Tạo động lực cho sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế tư nhân.
3.2. Chương trình chuyển đổi số toàn diện
Chuyển đổi số doanh nghiệp Hà Nội là một ưu tiên chiến lược. Chính sách thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ số vào mọi hoạt động kinh doanh. Từ quản lý sản xuất, chuỗi cung ứng đến tiếp thị và dịch vụ khách hàng. Các chương trình hỗ trợ chuyển đổi số được triển khai rộng rãi. Giúp doanh nghiệp hiện đại hóa quy trình làm việc. Nâng cao hiệu quả hoạt động và năng suất lao động. Khuyến khích đầu tư vào hạ tầng số và đảm bảo an ninh mạng. Chuyển đổi số giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với thị trường. Tạo ra giá trị mới và mô hình kinh doanh đột phá. Tăng cường khả năng cạnh tranh trong kỷ nguyên số.
3.3. Hỗ trợ tiếp cận và chuyển giao công nghệ
Chính sách tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới. Các trung tâm xúc tiến công nghệ được thành lập để kết nối cung – cầu công nghệ. Tổ chức các buổi hội thảo, triển lãm công nghệ để giới thiệu giải pháp. Đặc biệt, chính sách khuyến khích hoạt động chuyển giao công nghệ Việt Nam. Từ các viện nghiên cứu, trường đại học đến doanh nghiệp. Giúp doanh nghiệp nhanh chóng hấp thụ và làm chủ công nghệ tiên tiến. Chính sách hỗ trợ chi phí chuyển giao công nghệ. Đảm bảo doanh nghiệp có thể áp dụng công nghệ một cách hiệu quả. Thúc đẩy hợp tác giữa các bên liên quan.
IV.Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo chuyển giao công nghệ
Chính sách nhà nước tập trung vào việc phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Hà Nội. Hệ sinh thái này là nền tảng quan trọng để thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ. Các vườn ươm công nghệ, không gian làm việc chung được khuyến khích. Tạo môi trường thuận lợi cho các startup và doanh nghiệp sáng tạo. Kết nối các nhà khoa học, doanh nghiệp, và nhà đầu tư để thúc đẩy hợp tác. Chính sách cũng khuyến khích chuyển giao công nghệ Việt Nam. Giúp doanh nghiệp hấp thụ và làm chủ công nghệ tiên tiến. Vai trò của Khu công nghệ cao Hòa Lạc được đặc biệt nhấn mạnh. Khu này là trung tâm thu hút đầu tư R&D và sản xuất công nghệ cao. Góp phần hình thành một cộng đồng đổi mới mạnh mẽ. Đảm bảo sự phát triển đồng bộ và bền vững cho toàn hệ sinh thái.
4.1. Phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
Chính sách nhà nước tập trung phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Hà Nội toàn diện. Hệ sinh thái này bao gồm các thành phần hỗ trợ doanh nghiệp. Các vườn ươm công nghệ, không gian làm việc chung được khuyến khích thành lập. Tạo môi trường thuận lợi cho khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo. Chính sách kết nối các nhà khoa học, doanh nghiệp, nhà đầu tư. Thúc đẩy sự tương tác và hợp tác giữa các bên. Hệ sinh thái giúp chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm. Tạo ra một cộng đồng đổi mới mạnh mẽ. Khuyến khích sự ra đời của các ý tưởng mới. Biến ý tưởng thành sản phẩm và dịch vụ thực tế.
4.2. Khuyến khích chuyển giao và làm chủ công nghệ
Chính sách thúc đẩy hoạt động chuyển giao công nghệ Việt Nam. Đặc biệt là từ các quốc gia phát triển vào trong nước. Các cơ chế khuyến khích chuyển giao công nghệ được ban hành. Giảm thiểu rào cản pháp lý và tài chính cho doanh nghiệp. Hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm, đàm phán và tiếp nhận công nghệ. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp không chỉ nhập khẩu mà còn làm chủ công nghệ. Tự nghiên cứu và phát triển để nâng cao trình độ khoa học công nghệ quốc gia. Đảm bảo doanh nghiệp có thể thích nghi và tùy biến công nghệ. Tạo ra giá trị gia tăng cao hơn cho sản phẩm. Thúc đẩy tính tự chủ về công nghệ.
4.3. Vai trò của Khu công nghệ cao Hòa Lạc
Khu công nghệ cao Hòa Lạc đóng vai trò chiến lược trong chính sách đổi mới công nghệ của Hà Nội. Đây là điểm đến lý tưởng cho các doanh nghiệp công nghệ cao. Chính sách ưu đãi đặc biệt được áp dụng tại Hòa Lạc. Nhằm thu hút các dự án Nghiên cứu và phát triển (R&D) lớn và sản xuất công nghệ cao. Cơ sở hạ tầng hiện đại được đầu tư đồng bộ. Môi trường làm việc chuyên nghiệp được xây dựng. Khu công nghệ cao Hòa Lạc là một phần quan trọng của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Nó tạo ra một cụm công nghiệp công nghệ cao. Thu hút nhân tài, thúc đẩy hợp tác nghiên cứu. Góp phần vào sự phát triển chung của Hà Nội.
V.Lợi ích chính sách đổi mới công nghệ Hà Nội
Các chính sách nhà nước thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ tại Hà Nội mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Chúng trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Doanh nghiệp áp dụng công nghệ mới có khả năng tạo ra sản phẩm tốt hơn, quy trình sản xuất hiệu quả hơn. Điều này giúp giảm chi phí, tăng năng suất và chiếm lĩnh thị trường. Đổi mới công nghệ cũng là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế thủ đô. Tạo ra việc làm mới, chất lượng cao và thu hút đầu tư. Hơn nữa, chính sách hướng tới phát triển bền vững. Khuyến khích công nghệ xanh, tiết kiệm năng lượng. Góp phần bảo vệ môi trường và đảm bảo phát triển kinh tế đi đôi với xã hội. Cuối cùng, chính sách hỗ trợ đổi mới công nghệ giúp doanh nghiệp hội nhập quốc tế hiệu quả hơn. Nâng cao uy tín và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Các lợi ích này tạo nền tảng vững chắc cho sự thịnh vượng.
5.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp
Các chính sách hỗ trợ đổi mới công nghệ mang lại lợi ích lớn cho doanh nghiệp. Chúng trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Doanh nghiệp áp dụng công nghệ mới có khả năng tạo ra sản phẩm và dịch vụ tốt hơn. Quy trình sản xuất trở nên hiệu quả hơn. Giảm chi phí, tăng năng suất và chất lượng. Điều này giúp doanh nghiệp chiếm lĩnh thị trường nội địa. Đồng thời mở rộng khả năng xuất khẩu ra quốc tế. Khả năng cạnh tranh được cải thiện. Giúp doanh nghiệp trụ vững và phát triển trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Công nghệ là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững.
5.2. Tạo động lực tăng trưởng kinh tế thủ đô
Đổi mới công nghệ là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Chính sách thúc đẩy đổi mới giúp tăng tổng sản phẩm nội địa (GDP) của Hà Nội. Tạo ra nhiều việc làm mới, chất lượng cao trong các ngành công nghệ. Thu hút đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực công nghệ cao. Góp phần vào sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Hà Nội. Từ các ngành truyền thống sang các ngành dịch vụ và công nghệ có giá trị gia tăng cao. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Mà còn củng cố vị thế của Hà Nội là một trung tâm kinh tế năng động và sáng tạo của đất nước.
5.3. Phát triển bền vững và hội nhập quốc tế
Chính sách nhà nước hỗ trợ đổi mới công nghệ hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Công nghệ xanh và công nghệ tiết kiệm năng lượng được khuyến khích mạnh mẽ. Góp phần bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu. Đảm bảo phát triển kinh tế đi đôi với phát triển xã hội. Doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội lớn để hội nhập quốc tế. Tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị toàn cầu. Nâng cao uy tín và vị thế của đất nước trên bản đồ kinh tế thế giới. Chính sách tạo nền tảng vững chắc cho một tương lai thịnh vượng. Công nghệ là chìa khóa để mở rộng cánh cửa hội nhập thành công.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản lý kinh tế (Khoa học quản lý), mã số 62.01, của nghiên cứu sinh Nguyễn Hữu Xuyên với đề tài "Chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ: nghiên cứu trường hợp các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội" (2013) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, đặt nền móng tiên phong trong việc tiếp cận chính sách đổi mới công nghệ (ĐMCN) dưới góc độ công cụ chính sách công và quản trị hệ thống.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, công nghệ đã trở thành động lực then chốt quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia và sự sinh tồn của doanh nghiệp. Đúng như nhà lý thuyết quản trị kinh điển Peter Drucker từng khẳng định: "Đổi mới công nghệ đã trở thành một công cụ quan trọng của kinh doanh hiện đại". Tại Việt Nam, đóng góp của tiến bộ công nghệ vào tăng trưởng kinh tế giai đoạn đầu những năm 2000 mới chỉ đạt 23% (theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới - WB, 2008), thấp hơn đáng kể so với mức bình quân 50% của các nền kinh tế phát triển. Riêng tại Hà Nội — đầu tàu chính trị, kinh tế và khoa học của cả nước — tỷ trọng đóng góp của tiến bộ công nghệ vào tăng trưởng công nghiệp giai đoạn 1990 - 2004 đạt 34,39% (vượt mức bình quân toàn quốc là 29,2%), và mối quan hệ định lượng cho thấy khi chỉ số năng lực công nghệ tăng 1% thì chỉ số phát triển kinh tế tăng 1,2298% (giải thích tới 73,52% biến thiên tăng trưởng).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt một khung phân tích toàn diện, có hệ thống theo tiếp cận công cụ chính sách (policy instruments) nhằm đánh giá tác động đa chiều của chính sách nhà nước (CSNN) tới hành vi ĐMCN của khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây (như CIEM, 2004, 2006; Trần Ngọc Ca, 2000; Cao Thị Thu Anh, 2007) hoặc chỉ xem xét ĐMCN ở cấp độ kỹ thuật đơn lẻ, hoặc khảo sát chính sách vĩ mô mà chưa đo lường thấu đáo phản ứng của doanh nghiệp từ nhận thức, mức độ thụ hưởng đến hiệu ứng lan tỏa.
Luận án thiết lập hệ thống 05 câu hỏi nghiên cứu và tương ứng với 05 giả thuyết logic:
- Câu hỏi 1 (Q1): Bản chất của ĐMCN trong bối cảnh các nước đang phát triển là gì và hành vi ĐMCN của doanh nghiệp chịu sự chi phối của những nhóm yếu tố nào?
- Câu hỏi 2 (Q2): Khung cấu trúc CSNN thúc đẩy ĐMCN theo tiếp cận công cụ bao gồm những cấu phần nào?
- Câu hỏi 3 (Q3): CSNN từ sau khi Luật Khoa học và Công nghệ (2000) ban hành đã tác động cụ thể ra sao đến thực tiễn ĐMCN của các doanh nghiệp tại Hà Nội?
- Câu hỏi 4 (Q4): Những yếu tố nào cản trở hoặc điều tiết hiệu lực thực thi của CSNN đối với ĐMCN?
- Câu hỏi 5 (Q5): Lộ trình và thứ tự ưu tiên trong các nhóm giải pháp hoàn thiện CSNN đến năm 2020 nhằm đáp ứng các cam kết vĩ mô (như Quyết định 677/QĐ-TTg và Quyết định 418/QĐ-TTg) là gì?
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào giai đoạn bản lề 2000 - 2012, khảo sát thực nghiệm trên mẫu 119 DNNVV trên địa bàn TP. Hà Nội kết hợp phỏng vấn sâu 10 chuyên gia quản lý khoa học và công nghệ (KH&CN) ở cấp Trung ương và địa phương.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu trong luận án được phân tích và tổng hợp sâu sắc qua hai dòng lý thuyết chính trên bình diện quốc tế và trong nước:
Dòng nghiên cứu quốc tế về ĐMCN và chính sách công được định hình bởi lý thuyết tăng trưởng nội sinh của Robert Solow (1987), Boskin và Lau (1992), khẳng định tiến bộ kỹ thuật là nguồn gốc của tăng trưởng dài hạn. Tarek M. Khalil (2002) phát triển mô hình ĐMCN gồm 08 giai đoạn từ nghiên cứu cơ bản đến thương mại hóa và mở rộng, đồng thời chỉ ra 07 yếu tố chi phối tốc độ đổi mới. Melissa Schilling (2009) tiếp tục làm rõ sự tương tác giữa chu kỳ sống công nghệ và chiến lược thương mại hóa. Về mặt chính sách, C. Freeman (2008) và OECD (2005, Oslo Manual) nhấn mạnh cách tiếp cận Hệ thống Đổi mới Quốc gia (NIS), định vị chính phủ là tác nhân điều phối mạng lưới tri thức.
Tuy nhiên, tồn tại một cuộc tranh luận học thuật gay gắt giữa hai quan điểm đối lập về tác động của sự can thiệp nhà nước:
- Nhóm quan điểm tương quan thuận: Scott, Levin và Reiss (1984), Dominique Guellec và Bruno van Pottelsberghe de la Potterie (1997 - nghiên cứu trên 17 nước OECD) khẳng định tài trợ và ưu đãi thuế của chính phủ có quan hệ tỷ lệ thuận có ý nghĩa thống kê với mức gia tăng đầu tư R&D của doanh nghiệp.
- Nhóm quan điểm tương quan nghịch/lấn át (Crowding-out): Lichtenberg (1988), Carmichael (1981), Nadiri (1980) chứng minh rằng các khoản hỗ trợ trực tiếp của chính phủ theo cơ chế chỉ định hành chính, thiếu áp lực cạnh tranh sẽ làm giảm động lực đầu tư nội sinh của doanh nghiệp và triệt tiêu tính hiệu quả kinh tế.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Trần Ngọc Ca (2000, 2011), Nguyễn Võ Hưng và Nguyễn Thanh Hà (2003), Lê Xuân Bá và cộng sự (2008), Hồ Sỹ Hùng (2009, 2010), Nguyễn Quang Tuấn (2010, 2011) đã bước đầu phác thảo bức tranh năng lực công nghệ và sự cần thiết của thị trường công nghệ. Dẫu vậy, các công trình này tồn tại khoảng trống khi chưa xây dựng được bộ tiêu chí đo lường hiệu lực chính sách một cách đa tầng từ phía chủ thể thụ hưởng.
Đối chiếu với các điển cứu quốc tế:
- Trường hợp Hàn Quốc (Linsu Kim, 2001; Eriksson, 2005): Thành công nhờ kết hợp chiến lược chuyển giao - làm chủ công nghệ (duplication to innovation) với chính sách tín dụng định hướng tập trung vào các Chaebol công nghiệp mũi nhọn.
- Trường hợp Trung Quốc (Hệ thống ĐMST Quốc gia Trung Quốc, 2007): Tập trung ngân sách quốc gia để thúc đẩy ĐMCN thông qua 03 mục tiêu chiến lược: tăng cường năng lực nội sinh, phát triển công nghệ cao và tái cấu trúc hệ thống R&D viện - trường gắn chặt với doanh nghiệp.
Luận án định vị nghiên cứu của mình vào việc giải quyết mâu thuẫn giữa lý thuyết can thiệp chính sách và thực tiễn năng lực hấp thụ hạn chế của khối DNNVV tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú thêm lý thuyết quản lý công nghệ và chính sách công thông qua các đóng góp cụ thể:
- Tái định nghĩa và làm rõ khái niệm ĐMCN: Vượt qua định nghĩa hẹp thuần túy về mặt kỹ thuật của Cẩm nang Oslo (OECD) vốn đòi hỏi phải tạo ra sản phẩm/quy trình hoàn toàn mới chưa từng có trên thị trường — điều khó khả thi với các nền kinh tế đang phát triển. Luận án tích hợp quan điểm của ESCAP (1989) để xác lập bản chất ĐMCN phù hợp với điều kiện Việt Nam: là hoạt động thay thế toàn bộ hoặc cải tiến các bộ phận quan trọng của công nghệ đang sử dụng bằng công nghệ tiên tiến hơn, nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng năng suất và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
- Lý thuyết hóa 04 thành phần năng lực công nghệ nội sinh (theo Sanjaya Lall): Luận án cụ thể hóa 04 cấu phần năng lực cần bồi đắp tại doanh nghiệp, bao gồm: (1) Năng lực vận hành công nghệ, (2) Năng lực tiếp nhận công nghệ, (3) Năng lực hỗ trợ tiếp nhận và làm chủ, (4) Năng lực ĐMCN (cải tiến, thích nghi và sáng tạo mới).
- Khái niệm hóa CSNN thúc đẩy ĐMCN: Xác lập định nghĩa chính thức: "Chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp ĐMCN là tổng thể các quan điểm, các nguyên tắc, các chuẩn mực, các mục tiêu, các giải pháp và các công cụ mà Nhà nước sử dụng để thúc đẩy các doanh nghiệp ĐMCN nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp, góp phần phát triển đất nước".
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích logic đa chiều (Logical Framework Approach) kết nối chặt chẽ giữa Công cụ chính sách – Hành vi doanh nghiệp – Mục tiêu chính sách:
[HỆ THỐNG CÔNG CỤ CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC]
├── (1) Chính sách Môi trường Thể chế (Luật pháp, Bộ máy QLNN, Quy chuẩn kỹ thuật, SHTT)
├── (2) Chính sách Kinh tế (Ưu đãi Thuế R&D, Tín dụng hỗ trợ, Tài trợ vốn trực tiếp)
└── (3) Chính sách Đào tạo, Thông tin, Tuyên truyền (Chợ công nghệ, Tư vấn, Đào tạo nhân lực)
│
▼ (Tác động điều tiết và dẫn dắt)
[HOẠT ĐỘNG ĐMCN CỦA DOANH NGHIỆP]
├── Thay đổi toàn bộ máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ
├── Thay đổi phần quan trọng của công nghệ đang vận hành
└── Đầu tư R&D đổi mới quy trình sản xuất và sản phẩm
│
▼ (Đầu ra và Hệ quả)
[MỤC TIÊU VÀ HIỆU QUẢ CHÍNH SÁCH]
├── Nâng cao nhận thức của doanh nghiệp về tính cấp thiết của ĐMCN
├── Gia tăng số lượng doanh nghiệp và tỷ trọng vốn đầu tư cho ĐMCN
├── Nâng cao năng lực công nghệ, năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh
└── Tạo lập hiệu ứng lan tỏa tích cực đến toàn bộ nền kinh tế - xã hội
Các điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được xác lập với giả định doanh nghiệp hoạt động trong nền kinh tế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước, đối tượng trọng tâm là khối DNNVV sản xuất công nghiệp - dịch vụ có quy mô vốn và công nghệ hạn chế, chịu sự chi phối trực tiếp của hệ thống luật pháp Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi thế giới quan thực chứng kết hợp diễn giải thực tế (Positivist & Realist Evaluation Paradigm), sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng (Mixed-methods design):
- Nghiên cứu định tính: Rà soát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Luật KH&CN 2000, Luật Chuyển giao công nghệ 2006, Luật Công nghệ cao 2008), kết hợp phỏng vấn sâu cá nhân và chuyên gia nhằm xây dựng khung logic và thang đo tiêu chí.
- Nghiên cứu định lượng: Điều tra khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc để kiểm định thực trạng nhận thức, mức độ tiếp cận và đánh giá của doanh nghiệp về các công cụ chính sách.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua 05 bước tuần tự chặt chẽ:
- Tổng quan tài liệu: Trích xuất hệ thống chỉ báo từ tài liệu hướng dẫn của Cẩm nang Oslo, Bộ môn Quản lý Công nghệ (Đại học Kinh tế Quốc dân), Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) và VCCI.
- Thiết kế và thử nghiệm công cụ: Soạn thảo phiếu khảo sát và tiến hành phỏng vấn thử nghiệm (pilot test) từ tháng 01 đến tháng 02/2012 để hiệu chỉnh từ ngữ và thang đo.
- Triển khai thu thập dữ liệu chính thức: Phát hành 150 phiếu điều tra từ tháng 03 đến tháng 05/2012 tới các doanh nghiệp trên địa bàn TP. Hà Nội theo phân loại DNNVV (Nghị định 56/2009/NĐ-CP). Thu về 119 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi 79,33%.
- Thu thập dữ liệu định tính bổ trợ: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp và qua điện thoại 10 cán bộ lãnh đạo, chuyên viên quản lý chính sách KH&CN tại Bộ Khoa học & Công nghệ và Sở KH&CN Hà Nội.
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa số liệu thống kê vĩ mô (GSO, NISTPASS), kết quả khảo sát định lượng 119 doanh nghiệp và thông tin phỏng vấn sâu nhà quản lý nhằm triệt tiêu thiên lệch chủ quan.
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm chuyên dụng SPSS phiên bản 16.0:
- Thống kê mô tả và so sánh: Tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình về tỷ lệ đầu tư ĐMCN/doanh thu, mức độ nhận biết chính sách, đánh giá tính phù hợp, hiệu lực, hiệu quả và tính bền vững của các chính sách kinh tế và thể chế.
- Kỹ thuật đánh giá đa tiêu chí: Phân tích cấu trúc chi phí - lợi ích giữa các công cụ ưu đãi (thuế, tín dụng, tài trợ trực tiếp) dựa trên thang đo Likert đa mức độ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nghịch lý nhận thức và hành vi đầu tư ĐMCN: Mặc dù tuyệt đại đa số doanh nghiệp nhận thức rõ ĐMCN là yếu tố sống còn để nâng cao chất lượng và hạ giá thành sản phẩm, mức chi tiêu thực tế cho ĐMCN lại rất khiêm tốn. Tỷ lệ đầu tư cho ĐMCN/doanh thu của phần lớn doanh nghiệp chỉ dừng ở mức dưới 1% đến 2%, chủ yếu hướng vào sửa chữa nhỏ và thay thế từng phần máy móc cũ thay vì nhập khẩu công nghệ nguồn hoặc đầu tư cho R&D.
- Hiện tượng "Đứt gãy thông tin chính sách" (Policy Information Gap): Tồn tại khoảng cách rất lớn giữa việc ban hành chính sách và khả năng tiếp cận của doanh nghiệp. Mức độ nhận biết của các DNNVV về các ưu đãi thuế, tín dụng hỗ trợ và các quỹ tài trợ KH&CN của Nhà nước ở mức rất thấp (trên 60% doanh nghiệp không nắm rõ quy trình hoặc không biết đến sự tồn tại của các gói hỗ trợ).
- Rào cản thủ tục hành chính triệt tiêu hiệu lực chính sách: Các chính sách ưu đãi tài chính (như Nghị định 119/1999/NĐ-CP hay các quỹ hỗ trợ KH&CN) có điều kiện xét duyệt quá phức tạp, yêu cầu thế chấp khắt khe và quy trình chứng minh hồ sơ rườm rà. Kết quả là các doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ bị loại trừ khỏi diện thụ hưởng, trong khi nguồn lực lại chảy về các doanh nghiệp nhà nước hoạt động kém hiệu quả hơn.
- Sự suy yếu của các định chế trung gian và thị trường công nghệ: Thị trường KH&CN Hà Nội chưa phát triển đồng bộ; liên kết giữa Viện nghiên cứu/Trường đại học với khu vực doanh nghiệp gần như bị tê liệt. Doanh nghiệp chủ yếu tự xoay xở công nghệ qua kênh nhập khẩu không chính thức hoặc sao chép công nghệ trôi nổi.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ 96% Doanh nghiệp là DNNVV (Thiếu vốn & R&D) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────┴─────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Rào cản Tiếp cận Vốn │ │ Đứt gãy Truyền thông │
│ - Thủ tục thế chấp khó │ │ - >60% DN không biết rõ│
│ - Tiêu chuẩn quá cao │ │ - Thủ tục hành chính rườm│
└────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘
└─────────────────────┬─────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Hiệu lực CSNN thấp, Đầu tư ĐMCN < 1-2% DT │
└──────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Minh chứng rằng mô hình can thiệp chính sách tuyến tính không phát huy tác dụng ở các nền kinh tế đang phát triển nếu không đi kèm với cơ chế nâng cao năng lực hấp thụ (absorptive capacity) và vốn xã hội (social capital) của mạng lưới doanh nghiệp.
- Về mặt thực tiễn quản lý: Khuyến nghị Nhà nước phải chuyển dịch căn bản vai trò từ "cơ quan quản lý hành chính áp đặt" sang "nhà kiến tạo và điều phối mạng lưới đổi mới", lấy doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ.
- Về mặt chính sách thực thi: Đề xuất tích hợp 03 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Hoàn thiện môi trường thể chế: Đơn giản hóa thủ tục hành chính, minh bạch hóa tiêu chuẩn đăng ký ưu đãi KH&CN, củng cố khung pháp lý bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
- Đổi mới công cụ kinh tế: Chuyển từ cơ chế xin - cho sang cơ chế tài trợ cạnh tranh; đa dạng hóa các quỹ tín dụng vi mô, quỹ bảo lãnh vốn vay và ưu đãi thuế thực chất cho chi phí khấu hao nhanh máy móc công nghệ.
- Phát triển dịch vụ hỗ trợ và sàn giao dịch công nghệ: Thành lập các trung tâm ươm tạo công nghệ vùng, tăng cường năng lực cho các tổ chức môi giới, định giá và kiểm định công nghệ nhằm kết nối cung - cầu.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ rõ 04 hạn chế nghiên cứu mang tính biên cảnh:
- Giới hạn địa bàn và dung lượng mẫu: Khảo sát thực nghiệm mới chỉ thực hiện trên địa bàn TP. Hà Nội với quy mô 119 doanh nghiệp phản hồi, do đó khả năng suy rộng cho toàn bộ các vùng kinh tế khác tại Việt Nam cần được kiểm chứng thêm.
- Đặc thù phân khúc doanh nghiệp: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào khối DNNVV, chưa đi sâu phân tích so sánh đối ứng chi tiết với khối doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và các tập đoàn kinh tế nhà nước lớn.
- Độ sâu phân tích thống kê: Do giới hạn nguồn lực và tính sẵn sàng của dữ liệu tại thời điểm 2012, luận án chủ yếu sử dụng thống kê mô tả và so sánh chéo trên SPSS 16, chưa triển khai các mô hình cấu trúc tuyến tính nâng cao (SEM/PLS-SEM) hoặc hồi quy dữ liệu bảng đa kỳ.
- Biến động thể chế: Khung nghiên cứu gắn liền với hệ thống văn bản pháp luật giai đoạn 2000 - 2012, cần được liên tục cập nhật theo các luật mới sửa đổi (như Luật KH&CN 2013, Luật Chuyển giao công nghệ 2017).
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Mở rộng quy mô điều tra đa tỉnh thành (liên kết Hà Nội - TP. Hồ Chí Minh - Đà Nẵng).
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng đo lường tác động biên của chính sách miễn giảm thuế TNDN tới chỉ số TFP của doanh nghiệp.
- Nghiên cứu cơ chế tác động của đổi mới sáng tạo mở (Open Innovation) và chuyển đổi số trong kỷ nguyên kinh tế số đối với chính sách công nghệ.
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Luận án cung cấp hệ thống tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản lý kinh tế và Khoa học quản lý; đóng góp khung lý thuyết cấu trúc công cụ chính sách được trích dẫn rộng rãi trong các nghiên cứu về hệ thống đổi mới sáng tạo tại Việt Nam.
- Ảnh hưởng chính sách: Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc cho Bộ Khoa học và Công nghệ, UBND TP. Hà Nội, Sở KH&CN Hà Nội trong việc rà soát, tái cấu trúc các Quỹ phát triển KH&CN địa phương và hoạch định các chương trình hỗ trợ ĐMCN quốc gia theo Quyết định 677/QĐ-TTg.
- Lợi ích công nghiệp và xã hội: Định hướng các giải pháp giúp các hiệp hội doanh nghiệp (như HASMEA, VCCI) thiết lập kênh đối thoại hiệu quả với chính quyền, cắt giảm chi phí giao dịch và nâng cao khả năng tiếp cận nguồn lực công nghệ tiên tiến.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành: Khai thác khung lý thuyết hệ thống hóa về 04 thành phần công nghệ ESCAP và thang đo đánh giá chính sách công cụ để phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu.
- Nhà hoạch định chính sách KH&CN vĩ mô: Nắm bắt được nguyên nhân gốc rễ của sự thất bại trong thực thi chính sách ưu đãi thuế/tín dụng, từ đó thiết kế các văn bản quy phạm pháp luật khả thi, tinh gọn.
- Lãnh đạo các Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa (DNNVV): Hiểu rõ cấu trúc 04 năng lực công nghệ nội sinh để tự đánh giá vị thế công nghệ của đơn vị mình, từ đó chủ động xây dựng chiến lược ĐMCN từng phần hoặc toàn phần phù hợp với nguồn vốn.
- Các tổ chức định chế tài chính và quỹ đầu tư: Có cơ sở đánh giá tính khả thi và rủi ro của các dự án ĐMCN trong doanh nghiệp để cung cấp các gói tín dụng phù hợp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã bản địa hóa và mở rộng thành công Lý thuyết Quản trị Công nghệ ESCAP (1989) và Lý thuyết Năng lực Công nghệ của Sanjaya Lall vào bối cảnh thể chế kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam. Luận án đã tích hợp quan điểm 04 thành phần công nghệ (Technoware, Humanware, Inforware, Orgaware) với cách tiếp cận khung logic chính sách công, định nghĩa lại ĐMCN không chỉ là sáng tạo đỉnh cao (theo OECD) mà bao gồm cả quá trình học hỏi, làm chủ, cải tiến từng phần công nghệ chuyển giao phù hợp với thực trạng DNNVV.
2. Điểm cải tiến về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đó?
So với các nghiên cứu của CIEM (2004) hay Trần Ngọc Ca (2000) vốn thuần túy sử dụng bảng hỏi mô tả sơ bộ hoặc báo cáo định tính, luận án của Nguyễn Hữu Xuyên đã: (1) Thiết lập quy trình nghiên cứu hỗn hợp chuẩn hóa với tam giác đạc thông tin (119 DNNVV + 10 nhà quản lý chuyên sâu + dữ liệu thống kê vĩ mô 12 năm); (2) Sử dụng công cụ phần mềm SPSS 16 để phân tích chi tiết mức độ nhận biết và đánh giá chi phí - lợi ích của từng công cụ chính sách cụ thể (thuế, tín dụng, trực tiếp).
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và có số liệu chứng minh?
Phát hiện bất ngờ và nghịch lý nhất là: Mặc dù có tới hơn 90% doanh nghiệp khẳng định ĐMCN là cấp thiết và sống còn đối với sự phát triển, nhưng có hơn 60% doanh nghiệp hoàn toàn không nắm được các chính sách ưu đãi của Nhà nước và tỷ lệ vốn tự đầu tư cho ĐMCN thực tế của đa số doanh nghiệp vẫn nằm dưới mức 1-2% doanh thu. Điều này bác bỏ giả định lạc quan của các nhà hoạch định chính sách cho rằng chỉ cần ban hành văn bản ưu đãi là doanh nghiệp sẽ tự tìm đến để đầu tư đổi mới.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức để lặp lại nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án công khai toàn bộ hệ thống phiếu khảo sát cấu trúc dành cho doanh nghiệp (Phụ lục 1) và khung câu hỏi phỏng vấn sâu cán bộ quản lý (Phụ lục 2), kèm theo quy trình mã hóa biến số rõ ràng trên SPSS 16. Các nhà nghiên cứu khác hoàn toàn có thể sử dụng nguyên vẹn bộ công cụ này để thực hiện khảo sát lặp lại trên các địa bàn kinh tế khác như TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương hay Đà Nẵng.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Khung chương trình 10 năm được định hình theo hướng: (1) Chuyển dịch từ đánh giá nhận thức sang lượng hóa tác động kinh tế lượng vi mô của chính sách bằng các mô hình sai biệt trong sai biệt (Difference-in-Differences - DID); (2) Đánh giá tác động lan tỏa công nghệ từ khối doanh nghiệp FDI sang DNNVV nội địa; (3) Tích hợp xu thế phát triển công nghệ cao, kinh tế tri thức và công nghệ xanh vào hệ thống chính sách thúc đẩy ĐMCN quốc gia.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của Nguyễn Hữu Xuyên đã đúc kết được 05 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về ĐMCN và hệ thống CSNN thúc đẩy ĐMCN dựa trên tiếp cận công cụ chính sách phù hợp với thực tiễn các nước đang phát triển.
- Xác lập khung logic và bộ tiêu chí đánh giá toàn diện hiệu lực, hiệu quả, tính phù hợp và tính bền vững của chính sách công đối với hoạt động công nghệ của doanh nghiệp.
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm chân thực, khoa học và sâu sắc về thực trạng ĐMCN cùng những rào cản đứt gãy thể chế tại 119 DNNVV trên địa bàn Thủ đô Hà Nội giai đoạn 2000 - 2012.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện môi trường thể chế, cải cách công cụ tài chính kinh tế đến nâng cao năng lực định chế trung gian thị trường công nghệ.
- Mở ra 03 hướng nghiên cứu học thuật quan trọng: Lượng hóa hiệu quả can thiệp chính sách bằng mô hình kinh tế lượng vi mô, phát triển hệ thống đổi mới sáng tạo mở cấp vùng, và nghiên cứu cơ chế bảo hộ - thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ trong thời kỳ hội nhập sâu rộng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ----------------*********---------------- NGUYỄN HỮU XUYÊN CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI Chuyên ngành: Quản lý kinh tế (Khoa học quản lý) Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Quang Tuấn 2. Đỗ Thị Hải Hà HÀ NỘI, NĂM 2013 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, số liệu, dữ liệu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể.
Kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Hữu Xuyên ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo điều kiện thuận lợi của giáo viên hướng dẫn, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. Xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Quang Tuấn và PGS.
Đỗ Thị Hải Hà về sự hướng dẫn nhiệt tình và đầy tâm huyết trong suốt quá trình làm luận án. Xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô giáo trong khoa Khoa học quản lý - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã giúp đỡ và có những góp ý để luận án được hoàn thành tốt hơn, đặc biệt là sự góp ý chân thành của PGS. Nguyễn Thị Ngọc Huyền và PGS. Đoàn Thị Thu Hà.
Xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ thuộc Viện Đào tạo sau đại học - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục hành chính, hướng dẫn qui trình thực hiện trong suốt quá trình nghiên cứu. Xin được cảm ơn tác giả của những công trình nghiên cứu khoa học liên quan tới luận án, các doanh nghiệp, các chuyên gia đã giúp tôi có những thông tin cần thiết để phục vụ cho việc phân tích, đánh giá và hoàn thiện luận án. Cám ơn bố mẹ và gia đình đã động viên, giúp đỡ trong suốt thời gian qua. Nghiên cứu sinh Nguyễn Hữu Xuyên iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN i ii LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Vii DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ Viii MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP 8 NGHIÊN CỨU VỂ CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ 1.
Tổng quan nghiên cứu về chính sách nhà nước nhằm thúc 8 đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ 1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài 8 1. Các công trình nghiên cứu trong nước 13 1. Kết luận rút ra từ tổng quan nghiên cứu 20 1.
Phương pháp nghiên cứu 21 1. Khung lý thuyết nghiên cứu 21 1. Quy trình nghiên cứu 22 1. Phương pháp xử lý dữ liệu 23 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 25 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC 26 NHẰM THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ 2.
Công nghệ và đổi mới công nghệ 26 2. Khái niệm công nghệ và đổi mới công nghệ 26 2. Vai trò của công nghệ và đổi mới công nghệ đối với phát triển 32 kinh tế, xã hội và doanh nghiệp 2. Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến đổi mới công nghệ của doanh nghiệp 34 2.
Chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới 37 công nghệ iv 2. Khái niệm và vai trò của chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy 37 doanh nghiệp đổi mới công nghệ 2. Mục tiêu của chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp 41 đổi mới công nghệ 2. Nguyên tắc của chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh 43 nghiệp đổi mới công nghệ 2.
Các chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới 44 công nghệ 2. Các tiêu chí đánh giá chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh 51 nghiệp đổi mới công nghệ 2. Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng tới chính sách nhà nước nhằm thúc 56 đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 59 CHƯƠNG 3: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ CHÍNH SÁCH NHÀ 61 NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ 3. Kinh nghiệm về chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh 61 nghiệp đổi mới công nghệ của một số quốc gia trên thế giới 3.
Kinh nghiệm của Mỹ 61 3. Kinh nghiệm của một số nước Châu Âu 63 3. Kinh nghiệm của một số nước Châu Á 64 3.2 Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam 75 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 77 CHƯƠNG 4 : PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH NHÀ 78 NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ 4. Tổng quan thực trạng đổi mới công nghệ của các doanh 78 nghiệp Việt Nam và các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội từ năm 2000 đến 2012 v 4.
Thực trạng đổi mới công nghệ của các doanh nghiệp Việt Nam 78 từ năm 2000 đến 2012 4. Thực trạng đổi mới công nghệ của các doanh nghiệp trên địa 81 bàn Hà Nội từ năm 2000 đến 2012 4. Thực trạng chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh 92 nghiệp đổi mới công nghệ từ năm 2000 đến 2012 4. Mục tiêu chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiêp đổi 92 mới công nghệ từ năm 2000 đến 2012 4.
Các chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiêp trên địa 93 bàn Hà Nội đổi mới công nghệ từ năm 2000 đến 2012 4. Đánh giá chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp 108 đổi mới công nghệ từ năm 2000 đến 2012 4. Đánh giá chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp trên 108 địa bàn Hà Nội đổi mới công nghệ theo các nhóm tiêu chí 4. Đánh giá ưu, nhược điểm của chính sách nhà nước nhằm thúc 120 đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 126 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC 127 NHẰM THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ 5.
Bối cảnh quốc tế và trong nước đối với việc hoàn thiện chính sách 127 nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ 5. Bối cảnh quốc tế 127 5. Bối cảnh trong nước 128 5. Quan điểm của Nhà nước nhằm hoàn thiện chính sách thúc 129 đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ đến năm 2020 5.
Giải pháp hoàn thiện chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy 131 doanh nghiệp đổi mới công nghệ 5. Nhóm giải pháp hoàn thiện môi trường thể chế nhằm thúc đẩy 131 doanh nghiệp đổi mới công nghệ vi 5. Nhóm giải pháp kinh tế nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới 135 công nghệ 5. Nhóm giải pháp về đào tạo, thông tin, tuyên truyền nhằm thúc 143 đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ 5.
Các giải pháp khác 145 5. Điều kiện thực hiện các giải pháp 146 5. Đối với Nhà nước 146 5. Đối với doanh nghiệp 148 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 149 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ 152 DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 PHỤ LỤC 164 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT APCTT : Trung tâm Chuyển giao công nghệ Châu Á - Thái Bình Dương CGCN : Chuyển giao công nghệ CIEM : Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương CN : Công nghệ CTG : Các tác giả CSNN : Chính sách nhà nước ĐMCN : Đổi mới công nghệ DN : Doanh nghiệp ĐHKTQD : Đại học Kinh tế Quốc dân ESCAP : Uỷ ban kinh tế và xã hội khu vực Châu á Thái Bình Dương FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP : Tổng sản phẩm quốc nội GTGT : Giá trị gia tăng GSO : Tổng cục thống kế HASMEA : Hiệp hội doanh nghiệp vừa và nhỏ thành phố Hà Nội KH&CN : Khoa học và công nghệ NISTPASS : Viện Chiến lược và Chính sách Khoa học và Công nghệ OECD : Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế QLNN : Quản lý nhà nước R&D : Nghiên cứu và triển khai VCCI : Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam UNDP : Chương trình phát triển Liên hợp quốc WEF : Diễn đàn kinh tế thế giới viii DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ BẢNG Bảng 4.1: Thực trạng tiến hành các hoạt động đầu tư ĐMCN của các doanh 84 nghiệp trên địa bàn Hà Nội Bảng 4.2: Lý do ĐMCN của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội 88 Bảng 4.3: Năng lực công nghệ của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội 89 Bảng 4.4: Đánh giá của doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về việc ban hành 94 các chính sách liên quan tới ĐMCN Bảng 4.5: Đánh giá của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về bộ máy 97 QLNN nhằm thúc đẩy doanh nghiệp ĐMCN Bảng 4.6: So sánh lợi ích giữa các hình thức ưu đãi của chính sách kinh tế 104 Bảng 4.7: Khả năng nhận biết chính sách của các doanh nghiệp trên địa bàn 109 Hà Nội khi chính sách ĐMCN ban hành Bảng 4.8: Mức độ nhận biết của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về 109 nội dung chính sách liên quan tới ĐMCN Bảng 4.9: Nhận thức của doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về mức độ cần 112 thiết phải tiến hành các hoạt động ĐMCN Bảng 4.10: Đánh giá của doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về các qui định 116 để được hưởng ưu đãi HÌNH VẼ Hình 1.1: Khung lý thuyết nghiên cứu về chính sách nhà nước nhằm thúc 21 đẩy doanh nghiệp ĐMCN Hình 1.2: Quy trình nghiên cứu về CSNN nhằm thúc đẩy DN ĐMCN 22 Hình 2.1: Các thành phần cấu thành công nghệ 29 Hình 2.2: Các hoạt động đổi mới công nghệ 31 Hình 2.3: Mối quan hệ giữa hệ thống công nghệ với hệ thống KT-XH 33 Hình 2.4: Nội dung phân tích CSNN nhằm thúc đẩy doanh nghiệp ĐMCN 38 Hình 2.5: Các yếu tố của một chính sách theo cách tiếp cận khung logic 39 ix Hình 2.6: Cây mục tiêu CSNN nhằm thúc đẩy doanh nghiệp ĐMCN 41 Hình 4.1: Các hoạt động ĐMCN của các doanh nghiệp Việt Nam 80 Hình 4.2: Trình độ công nghệ của doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội 83 Hình 4.3: Tỷ lệ đầu tư ĐMCN/doanh thu của các doanh nghiệp trên địa bàn 85 Hà Nội Hình 4.4: Nhu cầu hiện tại của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội đối 87 với các hoạt động ĐMCN Hình 4.5: Mức độ khó khăn về vốn và huy động vốn cho ĐMCN của các 91 doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội Hình 4.6: Đánh giá của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về chính 95 sách nhà nước buộc doanh nghiệp phải tiến hành ĐMCN Hình 4.7: Mức độ nhận biết của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về 110 nội dung ưu đãi thuế cho ĐMCN Hình 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hữu Xuyên (2013). Chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ Hà Nội [Luận án tiến sĩ, đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/chinh-sach-nha-nuoc-thuc-day-doanh-nghiep-doi-moi-cong-nghe-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích chính sách nhà nước thúc đẩy DN đổi mới công nghệ. Nghiên cứu DN Hà Nội, đề xuất giải pháp tăng hiệu quả chính sách.
Luận án "Chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (Khoa học quản lý). Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ Hà Nội" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.