Luận án Tiến sĩ: Chính sách nhà nước thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ tại Hà Nội
Phân tích chính sách nhà nước thúc đẩy DN đổi mới công nghệ. Nghiên cứu DN Hà Nội, đề xuất giải pháp tăng hiệu quả chính sách.
Quản lý kinh tế (Khoa học quản lý)
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Chính sách hỗ trợ đổi mới công nghệ Hà Nội
Chính sách nhà nước tại Hà Nội đặt mục tiêu rõ ràng. Thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ là trọng tâm. Tầm nhìn chiến lược hướng đến xây dựng Hà Nội thành trung tâm đổi mới sáng tạo. Các doanh nghiệp được khuyến khích áp dụng công nghệ tiên tiến. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế thủ đô. Chính sách tập trung vào việc tạo ra môi trường thuận lợi. Môi trường này giúp doanh nghiệp phát triển công nghệ mới. Nó cũng thúc đẩy ứng dụng công nghệ hiện đại vào sản xuất và kinh doanh. Đảm bảo sự phát triển bền vững. Tăng trưởng kinh tế dựa trên tri thức và công nghệ. Các yếu tố tác động và khung pháp lý được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là tạo đòn bẩy mạnh mẽ cho đổi mới. Chính sách hỗ trợ đổi mới công nghệ được thiết kế toàn diện. Chúng giải quyết các thách thức từ nhiều góc độ. Đảm bảo tính khả thi và hiệu quả khi triển khai. Giúp Hà Nội duy trì vị thế dẫn đầu.
1.1. Mục tiêu và tầm nhìn chiến lược
Chính sách nhà nước Hà Nội đặt trọng tâm vào việc thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ. Mục tiêu chính là nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp. Tầm nhìn chiến lược hướng tới xây dựng một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Hà Nội mạnh mẽ. Doanh nghiệp được khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D). Ứng dụng công nghệ tiên tiến vào mọi hoạt động. Điều này góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững. Giúp Hà Nội khẳng định vị thế là trung tâm kinh tế – khoa học công nghệ của cả nước. Các chính sách cụ thể được thiết kế để hiện thực hóa tầm nhìn này.
1.2. Khung pháp lý hiện hành
Khung pháp lý đóng vai trò nền tảng cho việc triển khai chính sách đổi mới công nghệ. Các văn bản quy phạm pháp luật được ban hành để tạo hành lang pháp lý vững chắc. Chúng bao gồm các quy định về sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn công nghệ. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính được ưu tiên. Điều này giúp giảm bớt rào cản cho doanh nghiệp khi thực hiện các dự án đổi mới. Pháp luật khuyến khích sự hợp tác giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Tăng cường hiệu quả của các dự án khoa học công nghệ. Đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho mọi hoạt động liên quan đến công nghệ.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chính sách
Chính sách đổi mới công nghệ tại Hà Nội chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Xu hướng công nghệ toàn cầu là một yếu tố quan trọng. Nhu cầu thị trường và năng lực nội tại của doanh nghiệp cũng quyết định hướng đi của chính sách. Tình hình kinh tế vĩ mô và nguồn lực tài chính ảnh hưởng đến khả năng triển khai. Sự tham gia của cộng đồng khoa học và giới chuyên gia cũng đóng góp ý kiến. Chính sách cần linh hoạt để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng. Đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với thực tiễn phát triển của Hà Nội. Phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp tối ưu hóa chính sách.
II.Ưu đãi đầu tư công nghệ quỹ phát triển R D
Hà Nội triển khai nhiều chính sách ưu đãi đầu tư công nghệ. Mục tiêu là khuyến khích doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao. Các khoản vay ưu đãi, bảo lãnh tín dụng được cung cấp. Giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn cần thiết. Chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp công nghệ là một công cụ mạnh mẽ. Doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) tại Hà Nội được hưởng nhiều lợi ích. Việc thành lập Quỹ phát triển khoa học công nghệ Hà Nội cũng là một bước đi quan trọng. Quỹ này cung cấp nguồn tài trợ cho các dự án đổi mới sáng tạo. Thu hút đầu tư vào R&D được đẩy mạnh. Chính sách hướng đến tạo môi trường tài chính thuận lợi. Giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp khi tiên phong trong đổi mới công nghệ. Đảm bảo nguồn lực tài chính ổn định cho các hoạt động sáng tạo.
2.1. Hỗ trợ tài chính và ưu đãi thuế
Hà Nội áp dụng nhiều hình thức hỗ trợ tài chính để khuyến khích đổi mới công nghệ. Các khoản vay ưu đãi với lãi suất thấp được cung cấp cho doanh nghiệp. Bảo lãnh tín dụng giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn ngân hàng dễ dàng hơn. Chính sách ưu đãi thuế là động lực lớn. Doanh nghiệp đầu tư vào R&D, sản xuất sản phẩm công nghệ cao được giảm thuế thu nhập doanh nghiệp. Miễn, giảm thuế nhập khẩu đối với máy móc, thiết bị công nghệ mới. Các ưu đãi này giảm đáng kể gánh nặng tài chính. Thúc đẩy doanh nghiệp mạnh dạn thực hiện các dự án đổi mới. Ưu đãi thuế cho doanh nghiệp công nghệ tạo lợi thế cạnh tranh.
2.2. Quỹ phát triển khoa học công nghệ
Quỹ phát triển khoa học công nghệ Hà Nội đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái đổi mới. Quỹ cung cấp tài trợ cho các dự án nghiên cứu và phát triển (R&D) của doanh nghiệp. Ưu tiên các dự án có tiềm năng ứng dụng cao và tạo ra sản phẩm mới. Quỹ còn hỗ trợ các hoạt động chuyển giao công nghệ Việt Nam và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Nguồn vốn từ quỹ giúp giảm thiểu rủi ro tài chính cho doanh nghiệp. Khuyến khích họ tham gia vào các lĩnh vực công nghệ mới, phức tạp. Đảm bảo sự phát triển bền vững của khoa học công nghệ tại thủ đô. Quỹ là công cụ hữu hiệu để hiện thực hóa các ý tưởng sáng tạo.
2.3. Thu hút đầu tư vào R D
Chính sách nhà nước tại Hà Nội tập trung thu hút đầu tư vào Nghiên cứu và phát triển (R&D) tại Hà Nội. Đặc biệt là từ các doanh nghiệp tư nhân và các nhà đầu tư nước ngoài. Các cơ chế ưu đãi đầu tư được xây dựng để tạo môi trường hấp dẫn cho R&D. Khuyến khích thành lập các trung tâm nghiên cứu và phát triển của doanh nghiệp. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực khoa học công nghệ được đẩy mạnh. Giúp doanh nghiệp tiếp cận kiến thức và công nghệ tiên tiến. Các chính sách về đất đai, cơ sở hạ tầng cũng được cải thiện. Tạo điều kiện tốt nhất cho hoạt động R&D. Nâng cao chất lượng nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
III.Thúc đẩy DNNVV chuyển đổi số doanh nghiệp
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là đối tượng ưu tiên của chính sách đổi mới công nghệ. Các chương trình hỗ trợ được thiết kế riêng cho DNNVV đổi mới công nghệ. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng. Chuyển đổi số doanh nghiệp Hà Nội cũng là một ưu tiên chiến lược. Chính sách khuyến khích ứng dụng công nghệ số vào mọi quy trình. Từ sản xuất đến quản lý và tiếp thị. Các chương trình hỗ trợ tiếp cận và chuyển giao công nghệ được triển khai. Điều này giúp doanh nghiệp nhanh chóng hấp thụ công nghệ mới. Nâng cao năng suất và tạo ra giá trị gia tăng. Chính sách tạo ra môi trường thuận lợi cho DNNVV phát triển. Đảm bảo sự tăng trưởng bền vững của khu vực này. Góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế thủ đô. Khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới trong mọi quy mô doanh nghiệp.
3.1. Nâng cao năng lực đổi mới cho DNNVV
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là động lực quan trọng của nền kinh tế. Chính sách nhà nước tập trung hỗ trợ DNNVV đổi mới công nghệ. Các chương trình đào tạo và tư vấn công nghệ được cung cấp. Giúp DNNVV nâng cao nhận thức và năng lực về đổi mới. Hỗ trợ tiếp cận các giải pháp công nghệ phù hợp với quy mô và đặc thù của họ. Chính sách cũng giúp giảm chi phí ban đầu khi ứng dụng công nghệ mới. Khuyến khích DNNVV tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường. Tạo động lực cho sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế tư nhân.
3.2. Chương trình chuyển đổi số toàn diện
Chuyển đổi số doanh nghiệp Hà Nội là một ưu tiên chiến lược. Chính sách thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ số vào mọi hoạt động kinh doanh. Từ quản lý sản xuất, chuỗi cung ứng đến tiếp thị và dịch vụ khách hàng. Các chương trình hỗ trợ chuyển đổi số được triển khai rộng rãi. Giúp doanh nghiệp hiện đại hóa quy trình làm việc. Nâng cao hiệu quả hoạt động và năng suất lao động. Khuyến khích đầu tư vào hạ tầng số và đảm bảo an ninh mạng. Chuyển đổi số giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh chóng với thị trường. Tạo ra giá trị mới và mô hình kinh doanh đột phá. Tăng cường khả năng cạnh tranh trong kỷ nguyên số.
3.3. Hỗ trợ tiếp cận và chuyển giao công nghệ
Chính sách tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới. Các trung tâm xúc tiến công nghệ được thành lập để kết nối cung – cầu công nghệ. Tổ chức các buổi hội thảo, triển lãm công nghệ để giới thiệu giải pháp. Đặc biệt, chính sách khuyến khích hoạt động chuyển giao công nghệ Việt Nam. Từ các viện nghiên cứu, trường đại học đến doanh nghiệp. Giúp doanh nghiệp nhanh chóng hấp thụ và làm chủ công nghệ tiên tiến. Chính sách hỗ trợ chi phí chuyển giao công nghệ. Đảm bảo doanh nghiệp có thể áp dụng công nghệ một cách hiệu quả. Thúc đẩy hợp tác giữa các bên liên quan.
IV.Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo chuyển giao công nghệ
Chính sách nhà nước tập trung vào việc phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Hà Nội. Hệ sinh thái này là nền tảng quan trọng để thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ. Các vườn ươm công nghệ, không gian làm việc chung được khuyến khích. Tạo môi trường thuận lợi cho các startup và doanh nghiệp sáng tạo. Kết nối các nhà khoa học, doanh nghiệp, và nhà đầu tư để thúc đẩy hợp tác. Chính sách cũng khuyến khích chuyển giao công nghệ Việt Nam. Giúp doanh nghiệp hấp thụ và làm chủ công nghệ tiên tiến. Vai trò của Khu công nghệ cao Hòa Lạc được đặc biệt nhấn mạnh. Khu này là trung tâm thu hút đầu tư R&D và sản xuất công nghệ cao. Góp phần hình thành một cộng đồng đổi mới mạnh mẽ. Đảm bảo sự phát triển đồng bộ và bền vững cho toàn hệ sinh thái.
4.1. Phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
Chính sách nhà nước tập trung phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Hà Nội toàn diện. Hệ sinh thái này bao gồm các thành phần hỗ trợ doanh nghiệp. Các vườn ươm công nghệ, không gian làm việc chung được khuyến khích thành lập. Tạo môi trường thuận lợi cho khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo. Chính sách kết nối các nhà khoa học, doanh nghiệp, nhà đầu tư. Thúc đẩy sự tương tác và hợp tác giữa các bên. Hệ sinh thái giúp chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm. Tạo ra một cộng đồng đổi mới mạnh mẽ. Khuyến khích sự ra đời của các ý tưởng mới. Biến ý tưởng thành sản phẩm và dịch vụ thực tế.
4.2. Khuyến khích chuyển giao và làm chủ công nghệ
Chính sách thúc đẩy hoạt động chuyển giao công nghệ Việt Nam. Đặc biệt là từ các quốc gia phát triển vào trong nước. Các cơ chế khuyến khích chuyển giao công nghệ được ban hành. Giảm thiểu rào cản pháp lý và tài chính cho doanh nghiệp. Hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm, đàm phán và tiếp nhận công nghệ. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp không chỉ nhập khẩu mà còn làm chủ công nghệ. Tự nghiên cứu và phát triển để nâng cao trình độ khoa học công nghệ quốc gia. Đảm bảo doanh nghiệp có thể thích nghi và tùy biến công nghệ. Tạo ra giá trị gia tăng cao hơn cho sản phẩm. Thúc đẩy tính tự chủ về công nghệ.
4.3. Vai trò của Khu công nghệ cao Hòa Lạc
Khu công nghệ cao Hòa Lạc đóng vai trò chiến lược trong chính sách đổi mới công nghệ của Hà Nội. Đây là điểm đến lý tưởng cho các doanh nghiệp công nghệ cao. Chính sách ưu đãi đặc biệt được áp dụng tại Hòa Lạc. Nhằm thu hút các dự án Nghiên cứu và phát triển (R&D) lớn và sản xuất công nghệ cao. Cơ sở hạ tầng hiện đại được đầu tư đồng bộ. Môi trường làm việc chuyên nghiệp được xây dựng. Khu công nghệ cao Hòa Lạc là một phần quan trọng của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Nó tạo ra một cụm công nghiệp công nghệ cao. Thu hút nhân tài, thúc đẩy hợp tác nghiên cứu. Góp phần vào sự phát triển chung của Hà Nội.
V.Lợi ích chính sách đổi mới công nghệ Hà Nội
Các chính sách nhà nước thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ tại Hà Nội mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Chúng trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Doanh nghiệp áp dụng công nghệ mới có khả năng tạo ra sản phẩm tốt hơn, quy trình sản xuất hiệu quả hơn. Điều này giúp giảm chi phí, tăng năng suất và chiếm lĩnh thị trường. Đổi mới công nghệ cũng là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế thủ đô. Tạo ra việc làm mới, chất lượng cao và thu hút đầu tư. Hơn nữa, chính sách hướng tới phát triển bền vững. Khuyến khích công nghệ xanh, tiết kiệm năng lượng. Góp phần bảo vệ môi trường và đảm bảo phát triển kinh tế đi đôi với xã hội. Cuối cùng, chính sách hỗ trợ đổi mới công nghệ giúp doanh nghiệp hội nhập quốc tế hiệu quả hơn. Nâng cao uy tín và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Các lợi ích này tạo nền tảng vững chắc cho sự thịnh vượng.
5.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp
Các chính sách hỗ trợ đổi mới công nghệ mang lại lợi ích lớn cho doanh nghiệp. Chúng trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Doanh nghiệp áp dụng công nghệ mới có khả năng tạo ra sản phẩm và dịch vụ tốt hơn. Quy trình sản xuất trở nên hiệu quả hơn. Giảm chi phí, tăng năng suất và chất lượng. Điều này giúp doanh nghiệp chiếm lĩnh thị trường nội địa. Đồng thời mở rộng khả năng xuất khẩu ra quốc tế. Khả năng cạnh tranh được cải thiện. Giúp doanh nghiệp trụ vững và phát triển trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Công nghệ là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững.
5.2. Tạo động lực tăng trưởng kinh tế thủ đô
Đổi mới công nghệ là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Chính sách thúc đẩy đổi mới giúp tăng tổng sản phẩm nội địa (GDP) của Hà Nội. Tạo ra nhiều việc làm mới, chất lượng cao trong các ngành công nghệ. Thu hút đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực công nghệ cao. Góp phần vào sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Hà Nội. Từ các ngành truyền thống sang các ngành dịch vụ và công nghệ có giá trị gia tăng cao. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Mà còn củng cố vị thế của Hà Nội là một trung tâm kinh tế năng động và sáng tạo của đất nước.
5.3. Phát triển bền vững và hội nhập quốc tế
Chính sách nhà nước hỗ trợ đổi mới công nghệ hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Công nghệ xanh và công nghệ tiết kiệm năng lượng được khuyến khích mạnh mẽ. Góp phần bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu. Đảm bảo phát triển kinh tế đi đôi với phát triển xã hội. Doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội lớn để hội nhập quốc tế. Tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và chuỗi giá trị toàn cầu. Nâng cao uy tín và vị thế của đất nước trên bản đồ kinh tế thế giới. Chính sách tạo nền tảng vững chắc cho một tương lai thịnh vượng. Công nghệ là chìa khóa để mở rộng cánh cửa hội nhập thành công.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ----------------*********---------------- NGUYỄN HỮU XUYÊN CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÁC DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI Chuyên ngành: Quản lý kinh tế (Khoa học quản lý) Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Quang Tuấn 2. Đỗ Thị Hải Hà HÀ NỘI, NĂM 2013 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, số liệu, dữ liệu trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể.
Kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Hữu Xuyên ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo điều kiện thuận lợi của giáo viên hướng dẫn, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. Xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Quang Tuấn và PGS.
Đỗ Thị Hải Hà về sự hướng dẫn nhiệt tình và đầy tâm huyết trong suốt quá trình làm luận án. Xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô giáo trong khoa Khoa học quản lý - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã giúp đỡ và có những góp ý để luận án được hoàn thành tốt hơn, đặc biệt là sự góp ý chân thành của PGS. Nguyễn Thị Ngọc Huyền và PGS. Đoàn Thị Thu Hà.
Xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ thuộc Viện Đào tạo sau đại học - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục hành chính, hướng dẫn qui trình thực hiện trong suốt quá trình nghiên cứu. Xin được cảm ơn tác giả của những công trình nghiên cứu khoa học liên quan tới luận án, các doanh nghiệp, các chuyên gia đã giúp tôi có những thông tin cần thiết để phục vụ cho việc phân tích, đánh giá và hoàn thiện luận án. Cám ơn bố mẹ và gia đình đã động viên, giúp đỡ trong suốt thời gian qua. Nghiên cứu sinh Nguyễn Hữu Xuyên iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN i ii LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Vii DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ Viii MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP 8 NGHIÊN CỨU VỂ CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ 1.
Tổng quan nghiên cứu về chính sách nhà nước nhằm thúc 8 đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ 1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài 8 1. Các công trình nghiên cứu trong nước 13 1. Kết luận rút ra từ tổng quan nghiên cứu 20 1.
Phương pháp nghiên cứu 21 1. Khung lý thuyết nghiên cứu 21 1. Quy trình nghiên cứu 22 1. Phương pháp xử lý dữ liệu 23 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 25 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC 26 NHẰM THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ 2.
Công nghệ và đổi mới công nghệ 26 2. Khái niệm công nghệ và đổi mới công nghệ 26 2. Vai trò của công nghệ và đổi mới công nghệ đối với phát triển 32 kinh tế, xã hội và doanh nghiệp 2. Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến đổi mới công nghệ của doanh nghiệp 34 2.
Chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới 37 công nghệ iv 2. Khái niệm và vai trò của chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy 37 doanh nghiệp đổi mới công nghệ 2. Mục tiêu của chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp 41 đổi mới công nghệ 2. Nguyên tắc của chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh 43 nghiệp đổi mới công nghệ 2.
Các chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới 44 công nghệ 2. Các tiêu chí đánh giá chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh 51 nghiệp đổi mới công nghệ 2. Các yếu tố cơ bản ảnh hưởng tới chính sách nhà nước nhằm thúc 56 đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 59 CHƯƠNG 3: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ CHÍNH SÁCH NHÀ 61 NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ 3. Kinh nghiệm về chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh 61 nghiệp đổi mới công nghệ của một số quốc gia trên thế giới 3.
Kinh nghiệm của Mỹ 61 3. Kinh nghiệm của một số nước Châu Âu 63 3. Kinh nghiệm của một số nước Châu Á 64 3.2 Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam 75 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 77 CHƯƠNG 4 : PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH NHÀ 78 NƯỚC NHẰM THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN HÀ NỘI ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ 4. Tổng quan thực trạng đổi mới công nghệ của các doanh 78 nghiệp Việt Nam và các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội từ năm 2000 đến 2012 v 4.
Thực trạng đổi mới công nghệ của các doanh nghiệp Việt Nam 78 từ năm 2000 đến 2012 4. Thực trạng đổi mới công nghệ của các doanh nghiệp trên địa 81 bàn Hà Nội từ năm 2000 đến 2012 4. Thực trạng chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh 92 nghiệp đổi mới công nghệ từ năm 2000 đến 2012 4. Mục tiêu chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiêp đổi 92 mới công nghệ từ năm 2000 đến 2012 4.
Các chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiêp trên địa 93 bàn Hà Nội đổi mới công nghệ từ năm 2000 đến 2012 4. Đánh giá chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp 108 đổi mới công nghệ từ năm 2000 đến 2012 4. Đánh giá chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp trên 108 địa bàn Hà Nội đổi mới công nghệ theo các nhóm tiêu chí 4. Đánh giá ưu, nhược điểm của chính sách nhà nước nhằm thúc 120 đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 126 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHÍNH SÁCH NHÀ NƯỚC 127 NHẰM THÚC ĐẨY DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ 5.
Bối cảnh quốc tế và trong nước đối với việc hoàn thiện chính sách 127 nhà nước nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ 5. Bối cảnh quốc tế 127 5. Bối cảnh trong nước 128 5. Quan điểm của Nhà nước nhằm hoàn thiện chính sách thúc 129 đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ đến năm 2020 5.
Giải pháp hoàn thiện chính sách nhà nước nhằm thúc đẩy 131 doanh nghiệp đổi mới công nghệ 5. Nhóm giải pháp hoàn thiện môi trường thể chế nhằm thúc đẩy 131 doanh nghiệp đổi mới công nghệ vi 5. Nhóm giải pháp kinh tế nhằm thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới 135 công nghệ 5. Nhóm giải pháp về đào tạo, thông tin, tuyên truyền nhằm thúc 143 đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ 5.
Các giải pháp khác 145 5. Điều kiện thực hiện các giải pháp 146 5. Đối với Nhà nước 146 5. Đối với doanh nghiệp 148 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5 149 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ 152 DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO 153 PHỤ LỤC 164 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT APCTT : Trung tâm Chuyển giao công nghệ Châu Á - Thái Bình Dương CGCN : Chuyển giao công nghệ CIEM : Viện nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương CN : Công nghệ CTG : Các tác giả CSNN : Chính sách nhà nước ĐMCN : Đổi mới công nghệ DN : Doanh nghiệp ĐHKTQD : Đại học Kinh tế Quốc dân ESCAP : Uỷ ban kinh tế và xã hội khu vực Châu á Thái Bình Dương FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài GDP : Tổng sản phẩm quốc nội GTGT : Giá trị gia tăng GSO : Tổng cục thống kế HASMEA : Hiệp hội doanh nghiệp vừa và nhỏ thành phố Hà Nội KH&CN : Khoa học và công nghệ NISTPASS : Viện Chiến lược và Chính sách Khoa học và Công nghệ OECD : Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế QLNN : Quản lý nhà nước R&D : Nghiên cứu và triển khai VCCI : Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam UNDP : Chương trình phát triển Liên hợp quốc WEF : Diễn đàn kinh tế thế giới viii DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ BẢNG Bảng 4.1: Thực trạng tiến hành các hoạt động đầu tư ĐMCN của các doanh 84 nghiệp trên địa bàn Hà Nội Bảng 4.2: Lý do ĐMCN của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội 88 Bảng 4.3: Năng lực công nghệ của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội 89 Bảng 4.4: Đánh giá của doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về việc ban hành 94 các chính sách liên quan tới ĐMCN Bảng 4.5: Đánh giá của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về bộ máy 97 QLNN nhằm thúc đẩy doanh nghiệp ĐMCN Bảng 4.6: So sánh lợi ích giữa các hình thức ưu đãi của chính sách kinh tế 104 Bảng 4.7: Khả năng nhận biết chính sách của các doanh nghiệp trên địa bàn 109 Hà Nội khi chính sách ĐMCN ban hành Bảng 4.8: Mức độ nhận biết của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về 109 nội dung chính sách liên quan tới ĐMCN Bảng 4.9: Nhận thức của doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về mức độ cần 112 thiết phải tiến hành các hoạt động ĐMCN Bảng 4.10: Đánh giá của doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về các qui định 116 để được hưởng ưu đãi HÌNH VẼ Hình 1.1: Khung lý thuyết nghiên cứu về chính sách nhà nước nhằm thúc 21 đẩy doanh nghiệp ĐMCN Hình 1.2: Quy trình nghiên cứu về CSNN nhằm thúc đẩy DN ĐMCN 22 Hình 2.1: Các thành phần cấu thành công nghệ 29 Hình 2.2: Các hoạt động đổi mới công nghệ 31 Hình 2.3: Mối quan hệ giữa hệ thống công nghệ với hệ thống KT-XH 33 Hình 2.4: Nội dung phân tích CSNN nhằm thúc đẩy doanh nghiệp ĐMCN 38 Hình 2.5: Các yếu tố của một chính sách theo cách tiếp cận khung logic 39 ix Hình 2.6: Cây mục tiêu CSNN nhằm thúc đẩy doanh nghiệp ĐMCN 41 Hình 4.1: Các hoạt động ĐMCN của các doanh nghiệp Việt Nam 80 Hình 4.2: Trình độ công nghệ của doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội 83 Hình 4.3: Tỷ lệ đầu tư ĐMCN/doanh thu của các doanh nghiệp trên địa bàn 85 Hà Nội Hình 4.4: Nhu cầu hiện tại của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội đối 87 với các hoạt động ĐMCN Hình 4.5: Mức độ khó khăn về vốn và huy động vốn cho ĐMCN của các 91 doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội Hình 4.6: Đánh giá của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về chính 95 sách nhà nước buộc doanh nghiệp phải tiến hành ĐMCN Hình 4.7: Mức độ nhận biết của các doanh nghiệp trên địa bàn Hà Nội về 110 nội dung ưu đãi thuế cho ĐMCN Hình 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chính sách nhà nước thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích chính sách nhà nước thúc đẩy DN đổi mới công nghệ. Nghiên cứu DN Hà Nội, đề xuất giải pháp tăng hiệu quả chính sách.
Luận án "Chính sách nhà nước thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Chính sách nhà nước thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chính sách nhà nước thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (Khoa học quản lý). Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Chính sách nhà nước thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chính sách nhà nước thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ Hà Nội" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chính sách nhà nước thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.