Luận án tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thể chế địa phương tại Việt Nam - ĐH Kinh tế Quốc dân
Nghiên cứu phân tích các yếu tố tác động đến chất lượng thể chế địa phương tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cơ sở lý luận chất lượng thể chế địa phương
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Khoa học quản lý
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hồng Hạnh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cơ sở lý luận chất lượng thể chế địa phương
Thể chế là tập hợp các quy tắc chính thức và phi chính thức định hình hành vi con người trong xã hội. Tại cấp địa phương, thể chế kinh tế phản ánh cách thức chính quyền ban hành và thực thi chính sách. Chất lượng thể chế quyết định hiệu quả phân bổ nguồn lực xã hội. Thể chế tốt tạo lập môi trường kinh doanh an toàn, bình đẳng và minh bạch cho mọi thành phần kinh tế. Nghiên cứu lý luận khẳng định chất lượng quản trị công cấp địa phương là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Môi trường thể chế lành mạnh giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các doanh nghiệp. Đồng thời, nền tảng này nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp. Hiệu lực thực thi quy định pháp luật phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc tổ chức và trách nhiệm giải trình của chính quyền cơ sở.
1.1. Khái niệm và bản chất của thể chế kinh tế cấp tỉnh
Thể chế kinh tế cấp tỉnh bao gồm hệ thống văn bản pháp quy, cơ chế quản lý thị trường và tập quán ứng xử hành chính tại địa phương. Cấu trúc này điều chỉnh quan hệ giữa chính quyền với cộng đồng doanh nghiệp và người dân. Thể chế chính thức bao gồm luật pháp, quy hoạch và quy trình cấp phép. Thể chế phi chính thức hình thành từ văn hóa công vụ, chuẩn mực xã hội và niềm tin cộng đồng. Sự kết hợp đồng bộ giữa hai yếu tố này tạo nên môi trường kinh doanh đặc trưng của từng tỉnh, thành phố. Khi các quy tắc hành chính minh bạch và nhất quán, khu vực tư nhân sẽ yên tâm mở rộng quy mô sản xuất. Ngược lại, sự tùy tiện trong thực thi công vụ sẽ tạo ra rào cản lớn cho thị trường. Bản chất của cải cách thể chế địa phương là chuyển dịch từ tư duy quản lý mệnh lệnh sang tư duy phục vụ và kiến tạo phát triển.
1.2. Tiêu chí cốt lõi xác định chất lượng thể chế công
Chất lượng thể chế công được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí cụ thể. Tiêu chí hàng đầu là tính ổn định và khả năng dự báo trước của các quyết định quản lý nhà nước. Tiêu chí tiếp theo là hiệu quả thực thi chính sách và mức độ tinh gọn của bộ máy hành chính. Trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực cũng đóng vai trò quyết định chất lượng quản trị. Hệ thống đánh giá hiện đại tập trung vào khả năng bảo vệ quyền tài sản và bảo đảm tự do kinh doanh. Mức độ tham gia của người dân vào quá trình hoạch định chính sách phản ánh tính dân chủ của thể chế. Ngoài ra, việc giảm thiểu thời gian xử lý thủ tục hành chính là thước đo trực tiếp về hiệu năng của chính quyền. Một thể chế chất lượng cao phải bảo đảm sự công bằng, không tạo đặc quyền cho bất kỳ nhóm lợi ích nào.
1.3. Vai trò của thể chế đối với sự phát triển kinh tế
Nhiều nghiên cứu kinh tế học hiện đại chứng minh thể chế là yếu tố quyết định sự thịnh vượng dài hạn của một địa phương. Nguồn tài nguyên thiên nhiên hay vị trí địa lý chỉ mang lại lợi thế ban đầu. Chất lượng thể chế mới là động lực duy trì tăng trưởng kinh tế liên tục. Thể chế minh bạch giúp giảm chi phí giao dịch cho các tác nhân kinh tế. Môi trường pháp lý nghiêm minh khuyến khích doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. Thể chế kém hiệu quả làm tăng gánh nặng chi phí tuân thủ và triệt tiêu động lực khởi nghiệp. Nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh thông qua cải cách thể chế giúp thu hút các nhà đầu tư chiến lược. Sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân là minh chứng rõ nhất cho chất lượng quản trị của bộ máy công quyền địa phương.
II. Thực trạng và thước đo chất lượng thể chế địa phương
Tại Việt Nam, chất lượng thể chế địa phương được đo lường thông qua các bộ chỉ số tổng hợp đa chiều. Các công cụ này phản ánh khách quan mức độ hài lòng của người dân và cộng đồng doanh nghiệp đối với chính quyền. Quản trị công cấp địa phương đã có những bước chuyển biến tích cực trong thập kỷ qua. Tuy nhiên, mức độ đồng đều giữa các vùng miền vẫn còn khoảng cách đáng kể. Một số địa phương duy trì vị thế dẫn đầu nhờ tính năng động và sáng tạo trong điều hành. Trong khi đó, một số tỉnh miền núi vẫn đối mặt với nhiều rào cản trong hiện đại hóa hành chính. Việc công khai hóa các bảng xếp hạng thường niên tạo ra áp lực cạnh tranh lành mạnh giữa các tỉnh. Nhờ đó, công tác điều hành kinh tế và phục vụ xã hội ngày càng được chuẩn hóa theo chuẩn mực hiện đại.
2.1. Đánh giá quản trị công cấp địa phương qua chỉ số PAPI
Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (chỉ số PAPI) phản ánh tiếng nói của người dân về bộ máy chính quyền. Chỉ số PAPI đo lường tám lĩnh vực cốt lõi trong quản trị công cấp địa phương. Các lĩnh vực này gồm: tham gia của người dân ở cấp cơ sở, tính công khai minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát tham nhũng trong khu vực công. Dữ liệu thực tế cho thấy điểm số PAPI có sự phân hóa rõ rệt giữa các vùng kinh tế trọng điểm và khu vực nông thôn. Người dân ngày càng quan tâm đến chất lượng dịch vụ công y tế, giáo dục và môi trường tự nhiên. Quá trình chuyển đổi số trong quản trị công giúp nâng cao điểm số tiếp cận dịch vụ công trực tuyến. Dù vậy, công tác tiếp công dân và xử lý đơn thư khiếu nại tại nhiều xã, phường vẫn cần được cải thiện thực chất hơn.
2.2. Đo lường năng lực cạnh tranh cấp tỉnh qua chỉ số PCI
Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (chỉ số PCI) là thước đo quan trọng đánh giá mức độ thuận lợi của môi trường kinh doanh. Bộ chỉ số PCI tập hợp ý kiến đánh giá từ hàng ngàn doanh nghiệp dân doanh và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Các chỉ số thành phần bao gồm: chi phí gia nhập thị trường, tiếp cận đất đai, tính minh bạch, chi phí thời gian và tính năng động của lãnh đạo tỉnh. Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh được cải thiện rõ rệt tại các địa phương có quyết tâm đổi mới mạnh mẽ. Tinh thần đồng hành cùng doanh nghiệp của lãnh đạo tỉnh tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực đến các sở, ngành cấp dưới. Các địa phương đứng đầu bảng xếp hạng PCI thường có tốc độ thu hút vốn FDI và tăng trưởng doanh nghiệp mới vượt trội.
2.3. Cải cách thủ tục hành chính và chỉ số PAR Index SIPAS
Cải cách thủ tục hành chính là một trọng tâm trong chương trình tổng thể cải cách hành chính nhà nước. Chỉ số Cải cách Hành chính (chỉ số PAR Index) đánh giá toàn diện kết quả thực hiện các nhiệm vụ hành chính của Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố. Song song đó, Chỉ số Hài lòng về sự phục vụ hành chính (chỉ số SIPAS) đo lường trực tiếp mức độ hài lòng của cá nhân, tổ chức đối với dịch vụ công. Việc đơn giản hóa giấy tờ và cắt giảm thời gian xử lý hồ sơ mang lại lợi ích thiết thực cho xã hội. Mô hình trung tâm phục vụ hành chính công một cửa liên thông đã chứng minh hiệu quả tại hầu hết các địa phương. Kết quả từ chỉ số PAR Index và chỉ số SIPAS là căn cứ quan trọng để đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của đội ngũ cán bộ công chức.
III. Các nhân tố tác động chất lượng thể chế địa phương VN
Chất lượng thể chế địa phương tại Việt Nam chịu sự tác động đồng thời của nhiều yếu tố kinh tế, xã hội và quản trị. Mức độ hoàn thiện của thể chế phụ thuộc vào môi trường thông tin, văn hóa thực thi công vụ và mức độ tuân thủ pháp luật. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo nên bức tranh tổng thể về hiệu quả quản trị công. Nhận diện chính xác các nhân tố ảnh hưởng giúp chính quyền hoạch định chính sách can thiệp kịp thời. Những rào cản về cơ chế xin - cho và sự thiếu nhất quán trong áp dụng quy định là nguyên nhân chính làm suy giảm niềm tin của thị trường. Ngược lại, tính minh bạch và sự nghiêm minh của luật pháp là bệ đỡ vững chắc cho các hoạt động kinh tế. Việc phân tích định lượng từng yếu tố là tiền đề quan trọng để xây dựng mô hình cải cách thực chất.
3.1. Tác động của tính minh bạch và tiếp cận thông tin
Tính minh bạch và tiếp cận thông tin là nền tảng cốt lõi của một nền hành chính dân chủ và hiện đại. Khi chính quyền công khai quy hoạch đất đai, ngân sách và các dự án đầu tư công, rủi ro tiêu cực sẽ giảm mạnh. Doanh nghiệp và người dân có cơ hội bình đẳng trong việc tiếp cận các nguồn lực phát triển. Cổng thông tin điện tử của các địa phương đóng vai trò kênh cung cấp thông tin chính thống và kịp thời. Tuy nhiên, việc công khai thông tin tại nhiều nơi vẫn mang tính hình thức hoặc chậm trễ so với yêu cầu thực tế. Khả năng tiếp cận tài liệu pháp lý và hướng dẫn quy trình hành chính càng cao thì mức độ hài lòng của người dân càng lớn. Minh bạch hóa dữ liệu nhà nước còn tạo điều kiện thúc đẩy giám sát xã hội và nâng cao trách nhiệm giải trình của cán bộ lãnh đạo.
3.2. Ảnh hưởng từ chi phí không chính thức và tham nhũng
Gánh nặng chi phí không chính thức là một trong những trở ngại lớn nhất đối với hoạt động của doanh nghiệp. Tình trạng vòi vĩnh và nhũng nhiễu làm méo mó môi trường cạnh tranh lành mạnh trên thị trường. Doanh nghiệp phải chi trả các khoản phí bôi trơn để đẩy nhanh tiến độ cấp phép hoặc vượt qua các đợt thanh tra, kiểm tra. Chi phí không chính thức làm gia tăng tổng chi phí vận hành và bào mòn lợi nhuận của doanh nghiệp tư nhân. Đồng thời, tham nhũng làm suy giảm nghiêm trọng uy tín của bộ máy chính quyền địa phương trước các nhà đầu tư. Kiểm soát tham nhũng hiệu quả là điều kiện tiên quyết để nâng cấp chất lượng thể chế. Khi chính quyền triệt tiêu được các kẽ hở chính sách, môi trường kinh doanh sẽ trở nên thông thoáng, an toàn và hấp dẫn hơn.
3.3. Vai trò của thiết chế pháp lý và an ninh trật tự
Hệ thống thiết chế pháp lý và an ninh trật tự bảo đảm tính nghiêm minh của kỷ cương xã hội và sự an toàn cho các giao dịch kinh tế. Tòa án nhân dân và các cơ quan tư pháp địa phương có trách nhiệm giải quyết tranh chấp kinh doanh công bằng và nhanh chóng. Khi các phán quyết của tòa án được thi hành nghiêm túc, quyền tài sản và quyền tự do hợp đồng của nhà đầu tư được bảo vệ tuyệt đối. Tình hình an ninh trật tự ổn định tạo tâm lý an tâm cho các hoạt động sản xuất kinh doanh lâu dài. Nếu thiết chế pháp lý yếu kém, doanh nghiệp sẽ e ngại ký kết hợp đồng và hạn chế đầu tư các dự án lớn. Do đó, củng cố thiết chế pháp lý và an ninh trật tự là trụ cột không thể tách rời trong chiến lược nâng cao chất lượng thể chế cấp tỉnh.
IV. Mô hình thực nghiệm chất lượng thể chế địa phương VN
Mô hình thực nghiệm kinh tế lượng sử dụng chuỗi số liệu bảng thu thập từ các tỉnh, thành phố của Việt Nam qua nhiều năm. Phương pháp nghiên cứu định lượng giúp kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa chất lượng thể chế và các biến số phát triển kinh tế. Nguồn dữ liệu chính được trích xuất từ bộ điều tra chỉ số PCI thường niên kết hợp cùng số liệu từ Tổng cục Thống kê. Quá trình xử lý số liệu kiểm soát chặt chẽ hiện tượng nội sinh và tự tương quan nhằm bảo đảm độ tin cậy của các hệ số ước lượng. Kết quả nghiên cứu lượng hóa rõ nét mức độ tác động của từng nhóm yếu tố đến các cấu phần thể chế. Bằng chứng thực nghiệm cung cấp luận cứ khoa học vững chắc phục vụ công tác hoạch định và thực thi chính sách ở cấp địa phương.
4.1. Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng
Mô hình kinh tế lượng sử dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng với các phương pháp ước lượng hiện đại. Các mô hình hiệu ứng cố định và hiệu ứng ngẫu nhiên được kiểm định để lựa chọn phương án tối ưu. Nghiên cứu sử dụng biến công cụ nhằm giải quyết triệt để vấn đề biến nội sinh trong hàm chất lượng thể chế. Biến phụ thuộc là các chỉ số thành phần thể chế như chi phí không chính thức, thiết chế pháp lý và tính năng động của chính quyền. Các biến độc lập bao gồm thu nhập bình quân đầu người, độ mở thương mại, tỷ lệ bao phủ internet và chi tiêu ngân sách công. Kiểm định thống kê khẳng định tính phù hợp của cấu trúc mô hình. Phương pháp luận chặt chẽ giúp kết luận nghiên cứu có giá trị ứng dụng thực tiễn cao trong quản lý kinh tế công.
4.2. Kết quả phân tích các yếu tố quyết định chỉ số PCI
Kết quả ước lượng thực nghiệm chỉ ra nhiều mối quan hệ có ý nghĩa thống kê sâu sắc đối với chỉ số PCI tổng hợp. Tỷ lệ bao phủ internet tác động tích cực đến tính minh bạch và tiếp cận thông tin nhờ thúc đẩy dịch vụ công trực tuyến. Thu nhập bình quân đầu người tăng có xu hướng đi kèm với việc giảm thiểu tỷ lệ chi phí không chính thức. Mức độ năng động và tiên phong của lãnh đạo tỉnh là yếu tố then chốt cải thiện chỉ số chi phí thời gian của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các địa phương có sự hoàn thiện về thiết chế pháp lý và an ninh trật tự luôn đạt điểm số PCI tổng thể cao hơn. Kết quả hồi quy khẳng định cải cách thể chế địa phương không thể diễn ra đơn lẻ mà cần sự cộng hưởng đồng bộ từ chuyển đổi số và phát triển kinh tế.
V. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng thể chế địa phương
Nâng cao chất lượng thể chế địa phương đòi hỏi hệ thống giải pháp toàn diện, đồng bộ và có tính khả thi cao. Các giải pháp phải bám sát bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chiến lược chuyển đổi số quốc gia. Mục tiêu trọng tâm là kiến tạo môi trường kinh doanh minh bạch, bình đẳng và thuận lợi cho mọi tổ chức, cá nhân. Chính quyền địa phương cần chuyển đổi mạnh mẽ phương thức làm việc theo hướng chuyên nghiệp và thân thiện. Quá trình đổi mới cần gắn liền với việc đánh giá thực chất qua các bộ chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và quản trị công cấp địa phương. Việc phân định rõ trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy hiệu quả thực thi. Khi bộ máy hành chính hoạt động liêm chính, nguồn lực xã hội sẽ được khơi thông tối đa.
5.1. Giải pháp cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh
Địa phương cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính nhằm đơn giản hóa tối đa quy trình khởi sự doanh nghiệp và cấp phép đầu tư. Việc cắt giảm điều kiện kinh doanh không cần thiết giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho cộng đồng doanh nghiệp. Chính quyền cần áp dụng công nghệ thông tin vào toàn bộ chu trình xử lý hồ sơ hành chính công trực tuyến mức độ cao. Cơ chế đối thoại định kỳ giữa chính quyền và doanh nghiệp cần được duy trì thực chất để kịp thời tháo gỡ khó khăn vướng mắc. Tăng cường tính minh bạch và tiếp cận thông tin về đất đai, quy hoạch đô thị tạo cơ hội đầu tư bình đẳng. Những giải pháp đồng bộ này sẽ trực tiếp nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh và thu hút các dòng vốn chất lượng cao.
5.2. Nâng cao năng lực bộ máy và kiểm soát tham nhũng
Xây dựng đội ngũ cán bộ công chức liêm chính, chuyên nghiệp là yếu tố quyết định sự thành công của cải cách thể chế. Địa phương cần đổi mới quy trình tuyển dụng, đào tạo và đánh giá cán bộ dựa trên kết quả công việc cụ thể. Công tác thanh tra, kiểm tra công vụ cần được siết chặt nhằm ngăn chặn triệt để hành vi vòi vĩnh và chi phí không chính thức. Chính quyền cần công khai quy trình tiếp nhận và xử lý phản ánh, kiến nghị của người dân đối với hành vi tiêu cực. Việc áp dụng thanh toán không dùng tiền mặt trong toàn bộ dịch vụ công giúp kiểm soát dòng tiền và triệt tiêu nguy cơ tham nhũng vặt. Nâng cao đạo đức công vụ và trách nhiệm giải trình sẽ củng cố vững chắc niềm tin của xã hội vào bộ máy chính quyền.
5.3. Hoàn thiện hệ thống tư pháp và trật tự an toàn
Củng cố thiết chế pháp lý và an ninh trật tự là giải pháp nền tảng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể kinh tế. Tòa án các cấp cần nâng cao chất lượng xét xử các vụ án kinh doanh, thương mại, bảo đảm đúng pháp luật và thời hạn quy định. Các cơ quan thi hành án dân sự cần tập trung giải quyết dứt điểm các bản án có hiệu lực pháp luật nhằm thu hồi tài sản cho nhà đầu tư. Bên cạnh đó, lực lượng công an địa phương cần tăng cường phòng chống tội phạm, giữ vững an ninh chính trị và trật tự xã hội. Địa phương cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật nhằm nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật trong cộng đồng. Một môi trường an toàn và pháp quyền nghiêm minh là cam kết vững chắc nhất cho sự phát triển lâu dài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG THỂ CHẾ ĐỊA PHƯƠNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG THỂ CHẾ ĐỊA PHƯƠNG TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: KHOA HỌC QUẢN LÝ Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. HOÀNG VĂN HOA HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng Hạnh ii LỜI CẢM ƠN Luận án tiến sĩ này là thành quả của quá trình nỗ lực học tập, nghiên cứu nghiêm túc của bản thân tác giả và sự quan tâm, giúp đỡ, hỗ trợ của một số tổ chức, cá nhân khác nhau.
Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS.TS Bùi Văn Huyền và GS.TS Hoàng Văn Hoa đã hướng dẫn tận tình trong suốt quá trình nghiên cứu của tôi, từ phương pháp nghiên cứu đến nội dung nghiên cứu, các tài liệu tham khảo cũng như khích lệ tinh thần yêu thích nghiên cứu khoa học trong tôi. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban lãnh đạo khoa Khoa học quản lý và trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo ra một môi trường nghiên cứu khoa học chuyên nghiệp, tiện nghi nhất cho nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại đây. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Kinh tế, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh và các đồng nghiệp đã luôn cảm thông, ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình tôi học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của mình đến các thành viên trong gia đình đã luôn ủng hộ, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thành nghiên cứu này.
Xin trân trọng cảm ơn. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng Hạnh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC CÁC HÌNH.vii DANH MỤC CÁC BẢNG.viii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.
Nhóm nghiên cứu về vai trò của thể chế với tăng trưởng và phát triển. Nhóm nghiên cứu về các nhân tố quyết định chất lượng thể chế. Nhóm nghiên cứu về chất lượng thể chế địa phương. Nhóm nghiên cứu về thể chế ở Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu. Đề xuất mô hình nghiên cứu.27 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.29 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG THỂ CHẾ. Lý luận về thể chế. Khái niệm thể chế.
Quan niệm về thể chế kinh tế. Quan niệm về thể chế địa phương. Phân loại thể chế. Chất lượng thể chế và các tiêu chí đánh giá chất lượng thể chế.
Quan niệm về chất lượng thể chế. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thể chế. Các tiêu chí đánh giá chất lượng thể chế. Các bộ chỉ đo lường chất lượng thể chế.
Khái niệm về thể chế kinh tế và đo lường chất lượng thể chế kinh tế của Luận án. 51 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.55 iv CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG THỂ CHẾ CỦA VIỆT NAM HIỆN NAY. Đánh giá chung về thực trạng chất lượng thể chế Việt Nam. Đánh giá chất lượng thể chế Việt Nam dựa trên bộ chỉ số quản trị toàn cầu của WB (Worldwide Governance Indicator).
Đánh giá môi trường thể chế Việt Nam dựa trên Chỉ số cạnh tranh toàn cầu (GCI). Thực trạng chất lượng thể chế địa phương. Vấn đề tham nhũng và kiểm soát tham nhũng. Vấn đề chất lượng hành chính và dịch vụ công.
Vấn đề về pháp quyền, thiết chế pháp lý. Năng lực xây dựng và thực thi chính sách hỗ trợ khu vực tư nhân. Tính minh bạch trong thông tin. Thực trang phát triển của các địa phương.
Thu nhập bình quân. Chênh lệch thu nhập (bất bình đẳng). Tỷ lệ bao phủ Internet. Phân tích mối quan hệ giữa một số chỉ số phát triển địa phương với chỉ số chất lượng thể chế.
Phân tích phương sai. Phân tích tương quan.91 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.93 CHƯƠNG 4 MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG. Xây dựng mô hình xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng thể chế. Mô hình thực nghiệm.
Nguồn số liệu. Vấn đề biến nội sinh. Thủ tục ước lượng. Kết quả ước lượng mô hình với các chỉ số của bộ số liệu PCI.
Kết quả mô hình với biến phụ thuộc là biến chi phí không chính thức (thay thế cho chỉ số tham nhũng). Kết quả mô hình với biến số “thiết chế pháp lý”. Kết quả mô hình với biến phụ thuộc “Tính năng động và tiên phong của chính quyền tỉnh”. Kết quả với chỉ số “Chi phí thời gian”.
Kết quả chỉ số PCI tổng hợp. Thảo luận kết quả. 105 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.107 CHƯƠNG 5 CÁC NHÓM GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG THỂ CHẾ ĐỊA PHƯƠNG TẠI VIỆT NAM. Bối cảnh hoàn thiện và nâng cao chất lượng thể chế ở Việt Nam.
Quan điểm chủ đạo và cơ sở đề xuất các nhóm giải pháp. Quan điểm chủ đạo trong việc hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng thể chế địa phương tại Việt Nam. Cơ sở đề xuất các giải pháp. Các nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thể chế địa phương tại Việt Nam.
Nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế kinh tế nhằm hỗ trợ cho khu vực doanh nghiệp, cải thiện môi trường kinh doanh cho các địa phương. Nhóm giải pháp nâng cao thu nhập cho người dân. Nhóm giải pháp thu hút FDI vào các địa phương. Nhóm giải pháp phát triển hạ tầng internet, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin.123 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5.
126 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.128 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 138 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Giải nghĩa Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (Association of South 1. ASEAN East Asian Nations) 2. DN Doanh nghiệp 3.
DNNN Doanh nghiệp nhà nước 4. FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign direct investments) 5. GCI Chỉ số Năng lực cạnh tranh toàn cầu (Global Competitiveness Index) 6. GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross domestic product) 7.
GSO Tổng cục thống kê (General Statistics Office of Việt Nam) 8. KTXH Kinh tế xã hội 9. PAPI Chỉ số Hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh ở Việt Nam 10. PCI Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh 11.
KKZ Khung lý thuyết của Kaufmann, Kraay, và Zoido 12. UBND Ủy ban nhân dân Chương trình Phát triển của Liên hợp quốc (United Nations 13. UNDP Development Programme) 14 VHLSS Bộ dữ liệu khảo sát mức sống dân cư 15. WB Ngân hàng thế giới (World Bank) 16.
WEF Diễn đàn kinh tế thế giới (World Economic Forum) 17. WGI Chỉ số quản trị toàn cầu (Worldwide Governance Indicators) vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.1: Kinh tế học thể chế-các cấp độ thể chế.2: Mối quan hệ giữa thể chế, quản trị và phát triển.3: Khung đo lường chất lượng thể chế kinh tế.1: Chỉ số chất lượng thể chế của Việt Nam giai đoạn 1996-2019.2: Chỉ số chất lượng thể chế trung bình của một số nước khu vực Đông Nam Á (1996-2019).3: Các chỉ số chất lượng thể chế của một số nước Đông Nam Á, 1996-2019.4: Chất lượng thể chế của Việt Nam (2008-2017).5: Chỉ tiêu chi phí không chính thức của PCI, 2006-2019.6: Chỉ số kiểm soát tham nhũng PAPI, 2011-2019.7: Các chỉ số thành phần của chi phí gia nhập thị trường, 2006-2019.8: % DN dành hơn 10% quỹ thời gian để tìm hiểu và thực hiện các quy đinh của pháp luật.9: Chỉ số "Thủ tục hành chính công", 2011-2019.10: Chỉ số thiết chế pháp lý tại tỉnh trung vị, 2006-2019.11: Một số chỉ số thành phần “Tính năng động” qua các năm (2006-2019).12: Các chỉ số thành phần của tính minh bạch của chỉ số PCI, 2006-2019.13: Khả năng có thể dự đoán được trong thực thi của tỉnh đối với quy định pháp luật của Trung ương (%), 2006-2017.14: Chỉ số nội dung "công khai, minh bạch" của bộ dữ liệu PAPI, 2011-2018.15: Thực trạng thu nhập bình quân theo tháng của các địa phương (Nghìn đồng).16: Tỷ lệ dân số có trình độ giáo dục từ trung học phổ thông trở lên tại các địa phương .17: Vốn đầu tư FDI tại các địa phương giai đoạn 2010-2020 (Triệu USD).18: Chênh lệch thu nhập giữa nhóm thu nhập thấp nhất và nhóm thu nhập cao nhất ở các địa phương, 2010-2019 (lần).19: Tỷ lệ hộ dân sử dụng Internet ở các địa phương.84 vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Tóm lược các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thể chế.1: Khung đo lường và các biến số đo lường chất lượng thể chế kinh tế của Luận án.1: Tình hình tham nhũng khu vực công 2011-2018.2: Trung bình các chỉ số chất lượng thể chế theo vùng.3: Phân tích phương sai chỉ số chất lượng thể chế theo vùng.4: Trung bình các chỉ số chất lượng thể chế theo nhóm thu nhập.5: Phân tích phương sai chất lượng thể chế theo nhóm thu nhập.6: Trung bình các chỉ số chất lượng thể chế theo nhóm thu hút FDI.7: Phân tích phương sai chất lượng thể chế theo nhóm thu hút FDI.8: Phân tích tương quan chỉ số chất lượng thể chế và GDP bình quân đầu người.1: Kết quả mô hình 2SLS với biến phụ thuộc là "chi phí không chính thức".2: Kết quả mô hình 2SLS với biến phụ thuộc là "chỉ số thiết chế pháp lý".3: Kết quả mô hình 2SLS với biến phụ thuộc là "Tính năng động và tiên phong của chính quyền tỉnh".4: Kết quả mô hình 2SLS với biến phụ thuộc là "Chi phí thời gian".5: Kết quả mô hình 2SLS với biến phụ thuộc là "chỉ số pci tổng hợp". Lý do lựa chọn đề tài Trải qua 35 năm đổi mới, Việt Nam đã đạt những thành tựu nhất định trong phát triển kinh tế, trong đó có sự đóng góp lớn của cải cách và nâng cao chất lượng thể chế.
Sau khi đổi mới năm 1986 cho đến nay, nền kinh tế Việt Nam luôn giữ được mức tăng trưởng khá cao và ổn định so với các nước trong khu vực và trên thế giới. Nếu như giai đoạn đầu đổi mới (1986-1990) kinh tế nước ta chỉ đạt được mức tăng trưởng GDP bình quân hàng năm là 4,4% thì đến giai đoạn (1991-1995) GDP bình quân tăng 8,2%/năm gấp đôi so với 5 năm trước đó (Dương Ngọc, 2012).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hồng Hạnh (2022). Các nhân tố ảnh hưởng chất lượng thể chế địa phương tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/chinh-tri-hoc/chinh-sach-cong/cac-nhan-to-anh-huong-chat-luong-the-che-dia-phuong-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng chất lượng thể chế địa phương tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích các yếu tố tác động đến chất lượng thể chế địa phương tại Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng chất lượng thể chế địa phương tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng chất lượng thể chế địa phương tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng chất lượng thể chế địa phương tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khoa học quản lý. Danh mục: Chính Sách Công.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng chất lượng thể chế địa phương tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng chất lượng thể chế địa phương tại Việt Nam" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng chất lượng thể chế địa phương tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.