Nghiên cứu tỷ lệ Lysine tiêu hóa và phương thức cho ăn phù hợp cho lợn nái F1 Landrace x Yorkshire

Luận án: Tỷ lệ Lysine, năng lượng trao đổi, và phương thức cho ăn tối ưu cho lợn nái F1 Landrace x Yorkshire.

Trường ĐH
Viện Chăn nuôi
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tối ưu SID Lysine cho lợn nái F1 giai đoạn hậu bị
Số trang:
158 trang
Trường:
Viện Chăn nuôi
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tối ưu SID Lysine cho lợn nái F1 giai đoạn hậu bị

Dinh dưỡng lợn nái F1 giai đoạn hậu bị quyết định tuổi thọ sinh sản. Giai đoạn này định hình khung xương và tuyến vú. Khẩu phần cần tối ưu mức năng lượng và acid amin. SID Lysine cho lợn nái hậu bị đóng vai trò chủ chốt để tích lũy nạc. Thiếu hụt Lysine làm chậm chu kỳ động dục đầu tiên. Thừa protein làm tăng chi phí và gây áp lực lên gan thận. Khẩu phần cần cân bằng tỷ lệ acid amin khả tiêu hồi tràng. Mục tiêu là đạt khối lượng phối giống chuẩn từ 135 đến 145 kg. Thể trạng nái lúc phối giống phải đồng đều. Lợn hậu bị cần tích lũy lớp mỡ lưng cần thiết trước khi bước vào chu kỳ mang thai đầu tiên. Quá trình chọn lọc dòng nái lai Landrace x Yorkshire đòi hỏi chế độ chăm sóc khắt khe. Cân đối dinh dưỡng giúp tăng số lượng nang trứng rụng và cải thiện tỷ lệ thụ thai.

1.1. Tiêu chuẩn dinh dưỡng lợn nái F1 giai đoạn hậu bị

Khẩu phần lợn hậu bị yêu cầu mức năng lượng trao đổi từ 13,0 đến 13,2 MJ/kg. Mức protein thô duy trì ở ngưỡng 15% đến 16%. Hàm lượng SID Lysine cho lợn nái hậu bị dao động từ 0,75% đến 0,85%. Mức này đảm bảo tốc độ tăng trọng từ 650 đến 750 g/ngày. Tỷ lệ khoáng canxi và phospho hữu dụng phải giữ mức 1,3:1. Sự cân đối này giúp phát triển hệ cơ xương vững chắc. Chân móng chắc khỏe giúp lợn chịu tải trọng tốt khi mang thai. Hạn chế sử dụng thức ăn có hàm lượng xơ thô quá cao. Bổ sung đầy đủ vitamin E, Biotin và acid folic. Các vi chất này kích thích buồng trứng phát triển hoàn thiện. Khẩu phần chuẩn giúp lợn đạt thể trọng phối giống ở 220 đến 240 ngày tuổi.

1.2. Tỷ lệ Lysine trên năng lượng thuần SID Lys NE chuẩn

Tỷ lệ Lysine trên năng lượng thuần (SID Lys:NE) duy trì sự cân bằng giữa tích lũy nạc và mỡ. Với lợn hậu bị lai Landrace x Yorkshire, tỷ lệ Lys tiêu hóa trên ME khuyến nghị đạt 0,55 đến 0,60 g/MJ ME. Tỷ lệ này tương đương khoảng 2,3 đến 2,5 g SID Lys/Mcal NE. Mức tỷ lệ chuẩn kiểm soát tốc độ tăng trưởng cơ thể không bị quá nhanh. Tốc độ lớn quá nhanh khiến xương khớp không kịp thích nghi. Khẩu phần thừa năng lượng nhưng thiếu Lysine sẽ khiến lợn tích mỡ sớm. Ngược lại, mức Lysine quá cao làm tăng tỷ lệ nạc nhưng giảm độ dày mỡ lưng. Tỷ lệ SID Lys:NE chính xác giúp nái đạt độ dày mỡ lưng tối ưu trước khi phối. Quản lý tốt tỷ lệ này tạo nền tảng vững chắc cho các lứa đẻ tiếp theo.

1.3. Tác động của Lysine đến tăng trọng và phát triển vú

Tuyến vú của lợn hậu bị phát triển mạnh mẽ nhất từ 90 ngày tuổi đến khi phối giống. Hàm lượng Lysine tiêu hóa quyết định sự phát triển các mô tuyến tạo sữa. Cung cấp đủ Lysine giúp tăng sinh tế bào nhu mô tuyến vú. Thiếu Lysine làm suy giảm khả năng tiết sữa trong các lứa đẻ sau. Tăng trọng hàng ngày cần được kiểm soát chặt chẽ ở mức 700 g/ngày. Lượng ăn vào quá mức gây tích tụ mỡ trong mô tuyến vú. Mỡ xâm lấn mô vú sẽ làm giảm vĩnh viễn năng suất tiết sữa. Do đó, chế độ dinh dưỡng lợn nái F1 hậu bị phải phối hợp giữa kiểm soát năng lượng và tối ưu hóa acid amin. Kiểm tra định kỳ khối lượng và ngoại hình giúp điều chỉnh lượng thức ăn kịp thời.

II. Nhu cầu Lysine nái mang thai và nuôi con chuẩn xác

Nhu cầu Lysine nái mang thai và nuôi con biến đổi mạnh theo chu kỳ sinh sản. Giai đoạn chửa tập trung nuôi dưỡng bào thai và duy trì cơ thể mẹ. Giai đoạn nuôi con tập trung tối đa cho bài tiết sữa mẹ. Nhu cầu dinh dưỡng lợn nái F1 tăng vọt sau khi sinh hạ đàn con. Khẩu phần nái nuôi con cần mật độ dinh dưỡng cao hơn rất nhiều so với nái mang thai. Nái cao sản đòi hỏi hàm lượng acid amin chuẩn xác để tránh rút cơ bắp tạo sữa. Cung cấp thiếu Lysine làm giảm sản lượng sữa và khiến đàn con nhẹ cân. Thừa Lysine trong kỳ mang thai gây lãng phí và tăng nguy cơ sảy thai ngầm. Việc xác định chính xác tỷ lệ Lysine tiêu hóa giúp tối ưu hóa chi phí thức ăn cho toàn trại.

2.1. Nhu cầu Lysine nái mang thai theo từng kỳ thai nghén

Nhu cầu Lysine trong 84 ngày đầu mang thai ở mức tương đối thấp. Giai đoạn này bào thai phát triển chậm, chủ yếu hoàn thiện các cơ quan nội tạng. Nhu cầu SID Lysine của nái dao động từ 11 đến 13 g/ngày. Từ ngày 85 đến 110 của thai kỳ, bào thai phát triển nhanh chóng. Hơn 60% trọng lượng thai nhi được hình thành trong giai đoạn cuối này. Nhu cầu Lysine nái mang thai tăng lên 18 đến 22 g/ngày. Khẩu phần cần điều chỉnh tỷ lệ Lys TH/ME lên mức 0,58 đến 0,62 g/MJ ME. Việc tăng Lysine giúp tăng trọng lượng sơ sinh của lợn con. Đồng thời, dưỡng chất đầy đủ giúp lợn con sinh ra đồng đều và nâng cao sức sống đầu đời.

2.2. Khẩu phần SID Lysine cho lợn nái nuôi con tiết sữa

Lợn nái nuôi con cần lượng lớn acid amin để sản xuất sữa mẹ mỗi ngày. SID Lysine cho lợn nái nuôi con cần đạt từ 45 đến 60 g/ngày. Hàm lượng Lysine tiêu hóa trong thức ăn nên duy trì ở mức 0,85% đến 0,95%. Với nái F1 nuôi từ 11 đến 13 con, nhu cầu Lysine càng khắt khe hơn. Tỷ lệ Lysine trên năng lượng thuần (SID Lys:NE) khuyến nghị đạt từ 0,70 đến 0,78 g/MJ ME. Thiếu hụt Lysine buộc nái phải huy động protein mô cơ để tổng hợp sữa. Điều này dẫn đến tình trạng suy nhược cơ thể nghiêm trọng. Nái bị kiệt quệ sẽ kéo dài thời gian chờ phối và giảm số con ở lứa sau. Bổ sung Lysine chuẩn xác bảo vệ khối nạc và duy trì năng suất sữa đỉnh cao.

2.3. Cân đối tỷ lệ acid amin lý tưởng trong thức ăn nái

Khẩu phần thức ăn cho lợn nái phải dựa trên mô hình protein lý tưởng. Lysine luôn được chọn làm acid amin chuẩn với tỷ lệ 100%. Các acid amin thiết yếu khác được tính toán cân đối theo tỷ lệ của Lysine. Threonine tiêu hóa cần đạt mức 65% đến 70% so với Lysine. Tryptophan tiêu hóa duy trì ở mức 19% đến 22%. Methionine + Cystine đạt tối thiểu 55% đến 60% so với Lysine. Valine là acid amin cực kỳ quan trọng cho quá trình tiết sữa, cần đạt 75% đến 85%. Tỷ lệ acid amin cân đối giúp nâng cao hiệu quả hấp thu thức ăn. Nhờ đó, lượng nito thải ra môi trường giảm đáng kể và giảm bớt gánh nặng trao đổi chất cho lợn nái.

III. Mô hình cho ăn theo giai đoạn và Bump feeding nái

Mô hình cho ăn theo giai đoạn (Phase feeding) phân bổ thức ăn chính xác theo tuổi thai. Phương pháp này thay thế cơ chế cho ăn mức cố định xuyên suốt thai kỳ. Nhu cầu dưỡng chất của nái thay đổi liên tục qua từng tháng chửa. Áp dụng kỹ thuật này giúp tối ưu hóa chuyển hóa dinh dưỡng và tiết kiệm chi phí. Giai đoạn đầu thai kỳ cần giới hạn lượng ăn để phôi bám tốt vào tử cung. Giai đoạn giữa tập trung phục hồi thể trạng mẹ. Giai đoạn cuối áp dụng phương thức cho ăn Bump feeding để thúc đẩy thai phát triển. Sự phối hợp linh hoạt giữa các giai đoạn đảm bảo nái vào phòng đẻ với thể trạng lý tưởng nhất.

3.1. Kỹ thuật cho ăn theo giai đoạn Phase feeding chuẩn

Mô hình cho ăn theo giai đoạn (Phase feeding) chia kỳ mang thai thành ba mốc then chốt. Giai đoạn 1 từ ngày phối đến ngày 30, mức ăn khống chế từ 1,8 đến 2,0 kg/ngày. Lượng thức ăn thấp giúp nồng độ progesterone trong máu ổn định, tăng tỷ lệ phôi sống sót. Giai đoạn 2 từ ngày 31 đến ngày 84, mức ăn điều chỉnh từ 2,0 đến 2,4 kg/ngày tùy thể trạng. Mục tiêu giai đoạn này là đưa nái về điểm thể trạng tiêu chuẩn. Giai đoạn 3 từ ngày 85 đến ngày 110, tăng mạnh lượng thức ăn. Chuyển đổi công thức cám theo từng pha giúp đáp ứng chính xác nhu cầu sinh lý của nái. Cách làm này giảm thiểu tích lũy mỡ thừa và tiết kiệm đáng kể chi phí cám.

3.2. Phương thức cho ăn Bump feeding cuối kỳ mang thai

Phương thức cho ăn Bump feeding là việc tăng lượng thức ăn từ ngày thứ 85 của thai kỳ. Lượng cám cung cấp hàng ngày tăng thêm từ 0,8 đến 1,2 kg/con/ngày. Tổng mức ăn giai đoạn này đạt từ 2,8 đến 3,5 kg/ngày. Mục đích chính là nuôi dưỡng cơ bắp và hệ xương của thai nhi đang tăng tốc. Đồng thời, kỹ thuật này chuẩn bị nguồn năng lượng dự trữ cho tuyến vú tạo sữa non. Nhu cầu Lysine nái mang thai giai đoạn này tăng vọt. Thiếu thức ăn ở giai đoạn cuối khiến lợn con nhẹ cân và suy giảm đề kháng. Tuy nhiên, việc tăng cám phải theo dõi sát sao thể trạng từng cá thể nái. Nái quá béo cần duy trì mức tăng vừa phải để tránh khó đẻ.

3.3. Kiểm soát khẩu phần tránh nái quá béo trước khi đẻ

Từ ngày mang thai thứ 111 đến khi sinh, cần giảm dần lượng thức ăn hàng ngày. Mỗi ngày giảm từ 0,5 đến 1,0 kg thức ăn để giải tỏa áp lực ruột. Vào ngày đẻ, chỉ cho nái ăn nhẹ hoặc uống nước ấm bổ sung điện giải. Nái quá béo khi lên chuồng đẻ thường gặp nhiều biến chứng nguy hiểm. Mỡ thừa tích tụ quanh ống đẻ làm hẹp đường ra của lợn con, kéo dài thời gian sinh. Thời gian đẻ kéo dài làm tăng tỷ lệ thai chết ngạt và gây viêm tử cung. Nái béo cũng ăn rất ít sau sinh, dẫn đến thiếu hụt năng lượng nghiêm trọng. Kiểm soát khẩu phần nghiêm ngặt giúp nái vượt cạn an toàn, tỉnh táo và nhanh chóng tiết sữa tốt.

IV. Cho ăn theo thể trạng nái BCS và mỡ lưng P2 tối ưu

Cho ăn theo thể trạng nái (BCS) là phương pháp quản lý đàn nái hiện đại và khoa học. Phương pháp này dựa trên đánh giá trực quan kết hợp đo độ dày mỡ lưng P2 lợn nái. Mỗi cá thể nái trong trại có khả năng hấp thu và tiêu hao năng lượng khác nhau. Cho ăn đồng loạt một mức cám sẽ gây mất cân đối thể trạng đàn. Nái quá gầy dễ bị tổn thương chân móng và sảy thai. Nái quá béo tiêu tốn nhiều thức ăn nhưng năng suất sinh sản kém. Việc phân loại nái theo điểm thể trạng cho phép xây dựng định mức cám riêng biệt. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và duy trì đàn nái đồng đều qua nhiều lứa đẻ liên tiếp.

4.1. Đánh giá thể trạng nái BCS qua từng chu kỳ sinh sản

Thang điểm thể trạng nái (BCS) chia từ 1 đến 5 điểm dựa trên độ phủ mỡ ở xương sườn, hông và gốc đuôi. Điểm 1 là quá gầy, trơ xương; điểm 5 là quá béo, nhiều ngấn mỡ. Điểm thể trạng tối ưu của nái F1 cần duy trì ở mức 3,0 đến 3,5 điểm. Đánh giá BCS cần thực hiện tại 4 thời điểm: lúc phối giống, ngày 30, ngày 85 thai kỳ và lúc cai sữa. Nái gầy ở thang điểm 2 cần được cấp thêm 0,5 kg cám mỗi ngày trong giai đoạn giữa thai kỳ. Nái béo ở thang điểm 4 cần cắt giảm 0,3 kg cám mỗi ngày. Kỹ thuật viên cần rèn luyện kỹ năng quan sát và sờ nắn chuẩn xác. Đánh giá đúng giúp can thiệp khẩu phần kịp thời và chuẩn xác.

4.2. Kiểm soát độ dày mỡ lưng P2 lợn nái khi vào đẻ

Độ dày mỡ lưng P2 lợn nái là chỉ số khách quan phản ánh chính xác nguồn dự trữ năng lượng. Vị trí đo P2 nằm ở xương sườn cuối cùng, cách đường sống lưng 6,5 cm. Thiết bị siêu âm giúp đo độ dày mỡ lưng nhanh chóng và không gây đau. Khi phối giống, độ dày mỡ lưng P2 lý tưởng đạt từ 14 đến 16 mm. Khi chuyển vào chuồng đẻ ở ngày 110, mỡ lưng P2 nên đạt từ 17 đến 19 mm. Khi cai sữa, mức mỡ lưng không được tụt xuống dưới 12 mm. Độ dày mỡ lưng dưới 10 mm khiến nái mất chu kỳ động dục và chậm lên giống. Ngược lại, mỡ lưng trên 21 mm gây hiện tượng biếng ăn và giảm tiết sữa nghiêm trọng sau sinh.

4.3. Điều chỉnh lượng ăn dựa trên điểm thể trạng thực tế

Điều chỉnh lượng ăn dựa trên điểm thể trạng thực tế giúp chuẩn hóa độ béo của đàn nái. Trong giai đoạn 30 đến 84 ngày thai kỳ, nái được chia thành các nhóm dinh dưỡng riêng. Nhóm nái gầy (mỡ lưng P2 dưới 13 mm) được tăng khẩu phần lên 2,6 đến 2,8 kg/ngày. Khẩu phần bổ sung thêm SID Lysine cho lợn nái để tái tạo mô nạc. Nhóm nái đạt chuẩn (P2 từ 14 đến 16 mm) duy trì mức ăn 2,0 đến 2,2 kg/ngày. Nhóm nái thừa mỡ (P2 trên 17 mm) bị ép mức ăn xuống 1,8 kg/ngày. Sự phân loại này đưa toàn đàn về cùng một thể trạng chuẩn trước khi bước vào giai đoạn nuôi con đầy áp lực.

V. Cho ăn tự do nái nuôi con giảm hao mòn thể trạng

Giai đoạn nuôi con đòi hỏi lượng năng lượng khổng lồ để sản xuất sữa mẹ chất lượng. Cho ăn tự do nái nuôi con (Ad-libitum) là giải pháp hàng đầu để đáp ứng nhu cầu này. Càng ăn nhiều cám, nái càng tiết nhiều sữa và đàn con lớn nhanh. Việc hấp thu tối đa dưỡng chất giúp hạn chế hao mòn thể trạng nái sau cai sữa. Thất thoát khối lượng cơ thể quá mức trong giai đoạn này để lại hệ lụy lâu dài. Nái gầy trơ xương sau cai sữa sẽ chậm lên giống và giảm số trứng rụng lứa tiếp theo. Do đó, kỹ thuật cho ăn trong phòng đẻ cần linh hoạt và kích thích nái ăn tối đa. Quản lý tốt chế độ ăn nuôi con quyết định trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của trang trại.

5.1. Áp dụng cho ăn tự do nái nuôi con Ad libitum đúng lúc

Kỹ thuật cho ăn tự do nái nuôi con (Ad-libitum) cần lộ trình tăng cám hợp lý từ sau khi đẻ. Ngày đầu tiên sau sinh cho ăn 1,5 kg, sau đó tăng dần 0,5 đến 1,0 kg mỗi ngày. Đến ngày thứ 5 đến ngày thứ 7 sau đẻ, nái được chuyển sang chế độ ăn tự do hoàn toàn. Máng ăn tự động cần luôn có thức ăn tươi mới và sạch sẽ. Lượng thức ăn ăn vào hàng ngày của nái F1 nuôi 12 con cần đạt từ 6,0 đến 7,5 kg. Cho ăn tự do kích thích tuyến sữa hoạt động hết công suất. Lợn con nhận đủ sữa mẹ sẽ tăng trọng vượt trội từ 230 đến 260 g/ngày. Sức đề kháng của đàn con nâng cao, giảm tỷ lệ tiêu chảy phân trắng.

5.2. Hạn chế hao mòn thể trạng nái sau cai sữa triệt để

Hao mòn thể trạng nái sau cai sữa vượt quá 10% khối lượng cơ thể là dấu hiệu báo động đỏ. Mất quá nhiều mỡ lưng P2 (giảm trên 4 mm) làm suy giảm nồng độ hormone sinh sản. Lợn nái rơi vào trạng thái ngừng động dục hoặc động dục ẩn sau khi tách con. Khoảng thời gian từ cai sữa đến khi phối lại (WOI) bị kéo dài trên 7 ngày. Tỷ lệ đậu thai ở chu kỳ kế tiếp có thể sụt giảm từ 15% đến 20%. Đảm bảo hàm lượng SID Lysine cho lợn nái nuôi con đạt mức chuẩn giúp giữ vững khối nạc. Kết hợp cho ăn tự do hạn chế việc phân giải mô cơ để tạo sữa. Nái giữ được thể trạng tốt sẽ lên giống đồng loạt từ 4 đến 5 ngày sau cai sữa.

5.3. Kỹ thuật chia nhiều bữa và sử dụng thức ăn dạng ướt

Môi trường nhiệt đới nóng ẩm làm giảm rõ rệt tính thèm ăn của lợn nái nuôi con. Chia nhỏ khẩu phần thành 3 đến 4 bữa mỗi ngày giúp kích thích tiêu hóa tốt hơn. Cho ăn vào các thời điểm mát mẻ trong ngày như sáng sớm (6 giờ) và chiều tối (18 đến 21 giờ). Áp dụng phương thức cho ăn dạng ướt (tỷ lệ nước:cám là 2:1 hoặc 3:1) giúp tăng lượng ăn vào thêm 10% đến 15%. Thức ăn ướt làm giảm nhiệt sinh ra trong quá trình nhai và tiêu hóa. Đồng thời, cung cấp đủ nước uống mát với lưu lượng núm uống từ 2,0 đến 2,5 lít/phút. Cung cấp đủ nước là điều kiện tiên quyết để nái tiêu thụ lượng cám lớn và duy trì bài tiết sữa tối đa.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
prefix.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI
prefix.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
prefix.3. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
prefix.4. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN
prefix.4.1. Ý nghĩa khoa học
prefix.4.2. Ý nghĩa thực tiễn
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. NHU CẦU NĂNG LƯỢNG VÀ PROTEIN CỦA LỢN
1.1.1. Nhu cầu năng lượng
1.1.1.1. Khái niệm năng lượng
1.1.1.2. Năng lượng thô (Gross energy: GE)
1.1.1.3. Năng lượng tiêu hóa (Digestive energy: DE)
1.1.1.4. Năng lượng trao đổi (Metabolic energy: ME)
1.1.2. Nhu cầu protein và axít amin
1.1.3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu năng lượng, protein, axít amin của lợn
1.2. NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI
1.3. ẢNH HƯỞNG CỦA MỨC NĂNG LƯỢNG, PROTEIN VÀ AXÍT AMIN TRONG KHẨU PHẦN ĂN ĐẾN NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI
1.3.1. Ảnh hưởng năng lượng đến năng suất sinh sản của lợn nái
1.3.2. Ảnh hưởng protein và axít amin đến năng suất sinh sản lợn nái
1.4. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC
1.4.1. Một số tiêu chuẩn dinh dưỡng lợn nái trên thế giới
1.4.2. Tình hình nghiên cứu nước ngoài
1.4.3. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.5. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
1.5.1. Câu hỏi nghiên cứu
1.5.2. Giả thuyết nghiên cứu
2. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.2. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU
2.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.3.1. Xác định tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp trong khẩu phần của lợn nái lai F1(LY)
2.3.2. Đánh giá ảnh hưởng phương thức cho lợn nái nuôi con ăn đến năng suất sinh sản
2.3.3. Thử nghiệm tỷ lệ Lys TH/ME trong khẩu phần ăn của lợn nái và kết hợp áp dụng phương thức cho lợn nái nuôi con ăn thích hợp
2.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.4.1. Xác định tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp trong khẩu phần của lợn nái lai F1(LY)
2.4.2. Đánh giá ảnh hưởng của phương thức cho lợn nái nuôi con ăn đến năng suất sinh sản
2.4.3. Thử nghiệm tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp trong khẩu phần ăn của lợn nái ở các giai đoạn hậu bị, mang thai và nuôi con, kết hợp áp dụng phương thức cho lợn nái nuôi con ăn phù hợp
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. XÁC ĐỊNH TỶ LỆ LYSINE TH/ME THÍCH HỢP TRONG KHẨU PHẦN CỦA LỢN NÁI F1(LY)
3.1.1. Xác định tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp trong khẩu phần lợn cái hậu bị
3.1.2. Xác định tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp trong khẩu phần của lợn nái mang thai
3.1.3. Xác định tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp trong khẩu phần của lợn nái nuôi con
3.2. ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA PHƯƠNG THỨC CHO LỢN NÁI NUÔI CON ĂN ĐẾN NĂNG SUẤT SINH SẢN
3.2.1. Ảnh hưởng dạng thức ăn và số bữa ăn đến năng suất sinh sản và hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn nái nuôi con
3.2.2. Ảnh hưởng dạng thức ăn và số bữa ăn đến thay đổi khối lượng và thời gian động dục trở lại của lợn nái nuôi con
3.3. THỬ NGHIỆM TỶ LỆ LYS TH/ME TRONG KHẨU PHẦN ĂN CỦA LỢN NÁI VÀ KẾT HỢP ÁP DỤNG PHƯƠNG THỨC CHO LỢN NÁI NUÔI CON ĂN THÍCH HỢP
3.3.1. Khả năng sinh trưởng của lợn cái hậu bị
3.3.2. Hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn cái hậu bị
3.3.3. Năng suất sinh sản của lợn nái đẻ lứa đầu
3.3.4. Hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn nái giai đoạn mang thai và nuôi con
3.3.5. Thay đổi khối lượng trong giai đoạn nuôi con và thời gian động dục trở lại
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu xác định tỷ lệ lysine tiêu hóa năng lượng trao đổi và phương thức cho ăn phù hợp với lợn nái f1 landrace x yorkshire

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI NGUYỄN ĐÌNH TƯỜNG NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH TỶ LỆ LYSINE TIÊU HÓA/NĂNG LƯỢNG TRAO ĐỔI VÀ PHƯƠNG THỨC CHO ĂN PHÙ HỢP VỚI LỢN NÁI F1 (LANDRACE x YORKSHIRE) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI NGUYỄN ĐÌNH TƯỜNG NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH TỶ LỆ LYSINE TIÊU HÓA/NĂNG LƯỢNG TRAO ĐỔI VÀ PHƯƠNG THỨC CHO ĂN PHÙ HỢP VỚI LỢN NÁI F1 (LANDRACE x YORKSHIRE) Ngành: Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi Mã số: 9.07 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thị Bích Ngọc 2. Trần Hiệp Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Công trình nghiên cứu này là một phần của đề tài cấp Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn “Nghiên cứu quy trình nuôi lợn sinh sản đạt năng suất cao” do Viện Chăn nuôi chủ trì và giao cho TS.

Trần Thị Bích Ngọc làm chủ nhiệm đề tài (theo Quyết định số 3046/QĐ-BNN-KHCN ngày 30/7/2015). Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 25 tháng 7 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Đình Tường i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các thầy cô hướng dẫn: TS. Trần Thị Bích Ngọc và PGS.

Các thầy cô đã tận tâm và nhiệt tình giúp đỡ, truyền đạt kiến thức chuyên môn, trao đổi phương pháp luận, ý tưởng và nội dung nghiên cứu, động viên nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc Viện Chăn nuôi, Phòng Khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn tất các thủ tục bảo vệ luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn, TS. Phạm Kim Cương và các cán bộ nghiên cứu tại Bộ môn Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi, ThS.

Dương Thị Oanh - Bộ môn Hệ thống và Môi trường chăn nuôi đã có nhiều trao đổi và giúp đỡ tôi trong việc hoàn thành đề tài luận án. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cám ơn tập thể lãnh đạo Trường Đại học Kinh tế Nghệ An đã tạo mọi điều kiện và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin được dành những tình cảm, lời cảm ơn sâu sắc nhất tới toàn thể người thân trong gia đình, bạn bè thân thiết đã luôn động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành bản luận án này. Hà Nội, ngày 25 tháng 7 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Đình Tường ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. NHU CẦU NĂNG LƯỢNG VÀ PROTEIN CỦA LỢN.

Nhu cầu năng lượng. Nhu cầu protein và axít amin. Một số yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu năng lượng, protein, axít amin của lợn. NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI.

ẢNH HƯỞNG CỦA MỨC NĂNG LƯỢNG, PROTEIN VÀ AXÍT AMIN TRONG KHẨU PHẦN ĂN ĐẾN NĂNG SUẤT SINH SẢN CỦA LỢN NÁI. Ảnh hưởng năng lượng đến năng suất sinh sản của lợn nái. Ảnh hưởng protein và axít amin đến năng suất sinh sản lợn nái 26 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC.

Một số tiêu chuẩn dinh dưỡng lợn nái trên thế giới. Tình hình nghiên cứu nước ngoài. Tình hình nghiên cứu trong nước. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU.

Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Xác định tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp trong khẩu phần của lợn nái lai F1(LY). Đánh giá ảnh hưởng phương thức cho lợn nái nuôi con ăn đến năng suất sinh sản. Thử nghiệm tỷ lệ Lys TH/ME trong khẩu phần ăn của lợn nái và kết hợp áp dụng phương thức cho lợn nái nuôi con ăn thích hợp.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xác định tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp trong khẩu phần của lợn nái lai F1(LY). Đánh giá ảnh hưởng của phương thức cho lợn nái nuôi con ăn đến năng suất sinh sản 65 iii 2. Thử nghiệm tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp trong khẩu phần ăn của lợn nái ở các giai đoạn hậu bị, mang thai và nuôi con, kết hợp áp dụng phương thức cho lợn nái nuôi con ăn phù hợp.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. XÁC ĐỊNH TỶ LỆ LYSINE TH/ME THÍCH HỢP TRONG KHẨU PHẦN CỦA LỢN NÁI F1(LY). Xác định tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp trong khẩu phần lợn cái hậu bị. Xác định tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp trong khẩu phần của lợn nái mang thai.

Xác định tỷ lệ Lys TH/ME thích hợp trong khẩu phần của lợn nái nuôi con. ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA PHƯƠNG THỨC CHO LỢN NÁI NUÔI CON ĂN ĐẾN NĂNG SUẤT SINH SẢN. Ảnh hưởng dạng thức ăn và số bữa ăn đến năng suất sinh sản và hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn nái nuôi con. Ảnh hưởng dạng thức ăn và số bữa ăn đến thay đổi khối lượng và thời gian động dục trở lại của lợn nái nuôi con.

THỬ NGHIỆM TỶ LỆ LYS TH/ME TRONG KHẨU PHẦN ĂN CỦA LỢN NÁI VÀ KẾT HỢP ÁP DỤNG PHƯƠNG THỨC CHO LỢN NÁI NUÔI CON ĂN THÍCH HỢP 111 3. Khả năng sinh trưởng của lợn cái hậu bị. Hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn cái hậu bị. Năng suất sinh sản của lợn nái đẻ lứa đầu.

Hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn nái giai đoạn mang thai và nuôi con. Thay đổi khối lượng trong giai đoạn nuôi con và thời gian động dục trở lại. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU. 123 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

123 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 124 iv DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT ADG Tăng khối lượng trung bình DE Năng lượng tiêu hóa DDGS Bã rượu ngô (Distillers Dried Grains with Solubles) ĐDLĐ Động dục lần đầu F1(LY) Lợn nái lai giữa đực Landrace với cái Yorkshire KLCS Khối lượng cai sữa KLSS Khối lượng sơ sinh Lys TH Lysine tiêu hóa ME Năng lượng trao đổi PGLĐ Phối giống lần đầu SCCS Số con cai sữa SCSS Số con sơ sinh SID Lysine Lysine tiêu hóa hồi tràng chuẩn TAAV Thức ăn ăn vào TTTA Tiêu tốn thức ăn v DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tiêu chuẩn dinh dưỡng trong khẩu phần cho lợn nái sinh sản. Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 1547:2007 về thức ăn chăn nuôi - thức ăn hỗn hợp cho lợn.

Tỷ lệ Lys TH/ME tại các trang trại chăn nuôi lợn nái ngoại ở Việt Nam. Sơ đồ thiết kế thí nghiệm cho lợn cái hậu bị. Khẩu phần thí nghiệm cho lợn cái hậu bị. Sơ đồ thiết kế thí nghiệm cho lợn nái mang thai.

Khẩu phần thí nghiệm cho lợn mang thai. Sơ đồ thiết kế thí nghiệm cho lợn nái nuôi con. Khẩu phần thí nghiệm cho lợn nái nuôi con. Sơ đồ thiết kế thí nghiệm phương thức cho ăn.

Công thức thức ăn và thành phần các chất dinh dưỡng trong khẩu phần ăn cho lợn nái F1 (LY) giai đoạn nuôi con. Sơ đồ thiết kế thí nghiệm. Công thức thức ăn và thành phần các chất dinh dưỡng trong khẩu phần ăn cho lợn nái lai giai đoạn từ hậu bị, mang thai và nuôi con. Tốc độ sinh trưởng của lợn cái hậu bị nuôi trong điều kiện chuồng hở.

Tốc độ sinh trưởng của lợn cái hậu bị nuôi trong điều kiện chuồng kín. Độ tuổi thành thục sinh dục và độ dày mỡ lưng của lợn cái hậu bị nuôi trong điều kiện chuồng hở. Độ tuổi thành thục sinh dục và độ dày mỡ lưng của lợn cái hậu bị nuôi trong điều kiện chuồng kín. Lượng thức ăn thu nhận của lợn cái hậu bị nuôi trong điều kiện chuồng hở.

Lượng thức ăn thu nhận của lợn cái hậu bị nuôi trong điều kiện chuồng kín. Hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn cái hậu bị nuôi trong điều kiện chuồng hở. Hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn cái hậu bị nuôi trong điều kiện chuồng kín. Năng suất sinh sản ở lứa đẻ thứ nhất của lợn nái nuôi trong điều kiện chuồng hở.

Năng suất sinh sản ở lứa đẻ thứ nhất của lợn nái nuôi trong điều kiện chuồng kín. Tiêu tốn thức ăn và tăng khối lượng lợn con giai đoạn theo mẹ nuôi trong điều kiện chuồng hở. Tiêu tốn thức ăn và tăng khối lượng lợn con giai đoạn theo mẹ nuôi trong điều kiện chuồng kín. Thay đổi khối lượng và thời gian động dục trở lại của lợn nái nuôi trong điều kiện chuồng hở.

Thay đổi khối lượng và thời gian động dục trở lại của lợn nái nuôi trong điều kiện chuồng kín. Năng suất sinh sản của lợn nái nuôi trong điều kiện chuồng hở. Năng suất sinh sản của lợn nái nuôi trong điều kiện chuồng kín. Ảnh hưởng của tỷ lệ Lys TH/ME trong khẩu phần ăn lợn nái giai đoạn mang thai đến hiệu quả sử dụng thức ăn trong điều kiện chuồng hở.

Ảnh hưởng của tỷ lệ Lys TH/ME trong khẩu phần ăn lợn nái giai đoạn mang thai đến hiệu quả sử dụng thức ăn trong điều kiện chuồng kín. Ảnh hưởng của tỷ lệ Lys TH/ME trong khẩu phần ăn của lợn nái giai đoạn mang thai đến thay đổi khối lượng và thời gian động dục trở lại trong điều kiện chuồng hở. Ảnh hưởng của tỷ lệ Lys TH/ME trong khẩu phần ăn của lợn nái giai đoạn mang thai đến thay đổi khối lượng và thời gian động dục trở lại trong điều kiện chuồng kín. Ảnh hưởng của tỷ lệ Lys TH/ME trong khẩu phần đến năng suất sinh sản của lợn nái nuôi con trong điều kiện chuồng hở.

Ảnh hưởng của tỷ lệ Lys TH/ME trong khẩu phần đến năng suất sinh sản của lợn nái nuôi con trong điều kiện chuồng kín. Ảnh hưởng của tỷ lệ Lys TH/ME trong khẩu phần đến hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn nái nuôi con trong điều kiện chuồng hở. Ảnh hưởng của tỷ lệ Lys TH/ME trong khẩu phần đến hiệu quả sử dụng thức ăn của lợn nái nuôi con trong điều kiện chuồng kín. Ảnh hưởng của tỷ lệ Lys TH/ME trong khẩu phần đến thay đổi khối lượng và thời gian động dục trở lại của lợn nái nuôi con trong điều kiện chuồng hở.

Ảnh hưởng của tỷ lệ Lys TH/ME trong khẩu phần đến thay đổi khối lượng và thời gian động dục trở lại của lợn nái nuôi con trong điều kiện chuồng kín.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đình Tường (2022). Tối ưu Lysine và phương thức cho ăn cho lợn nái F1 [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/nghien-cuu-ti-le-lysine-tieu-hoa-phuong-thuc-cho-an-lon-nai-f1

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tối ưu Lysine và phương thức cho ăn cho lợn nái F1" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Tỷ lệ Lysine, năng lượng trao đổi, và phương thức cho ăn tối ưu cho lợn nái F1 Landrace x Yorkshire.

Luận án "Tối ưu Lysine và phương thức cho ăn cho lợn nái F1" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tối ưu Lysine và phương thức cho ăn cho lợn nái F1" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tối ưu Lysine và phương thức cho ăn cho lợn nái F1" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Tối ưu Lysine và phương thức cho ăn cho lợn nái F1" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tối ưu Lysine và phương thức cho ăn cho lợn nái F1" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tối ưu Lysine và phương thức cho ăn cho lợn nái F1" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter