Luận án tiến sỹ phát triển chăn nuôi lợn ở tỉnh thừa thiên huế
Luận án TS phát triển chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế. Đề xuất giải pháp bền vững, nâng cao năng suất, hiệu quả kinh tế.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận & thực tiễn phát triển chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế
- Số trang:
- 236 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Hùng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận thực tiễn phát triển chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế
Phần này thiết lập nền tảng lý luận, thực tiễn cho nghiên cứu phát triển chăn nuôi lợn tại Thừa Thiên Huế. Khái niệm cơ bản được làm rõ. Vai trò quan trọng của ngành được phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng được xác định. Kinh nghiệm từ các khu vực khác trên thế giới và Việt Nam cũng được tổng kết. Điều này cung cấp cái nhìn tổng quan, định hình các phân tích sâu hơn về thực trạng và đề xuất giải pháp.
1.1. Khái niệm và vai trò phát triển chăn nuôi lợn.
Phát triển chăn nuôi lợn bao gồm tăng trưởng quy mô, năng suất, chất lượng. Ngành chuyển đổi từ hình thức truyền thống sang hiện đại. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn. Chăn nuôi lợn đóng vai trò thiết yếu trong an ninh lương thực. Ngành cung cấp nguồn protein quan trọng cho người dân. Đồng thời, đóng góp đáng kể vào GDP nông nghiệp địa phương. Việc làm được tạo ra, thu nhập nông dân được cải thiện. Phát triển chăn nuôi lợn cần đảm bảo tính bền vững. Sự cân bằng giữa lợi ích kinh tế, xã hội, môi trường là cần thiết. Các mô hình chăn nuôi lợn hiệu quả cần được nghiên cứu, áp dụng. Điều này tối ưu hóa nguồn lực. Hướng đến phát triển chăn nuôi bền vững. Nghiên cứu này làm rõ các khái niệm. Phân tích vai trò. Đặt nền tảng cho việc đề xuất giải pháp.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng chăn nuôi lợn bền vững.
Nhiều yếu tố tác động đến sự phát triển chăn nuôi lợn. Các yếu tố tự nhiên bao gồm điều kiện khí hậu, đất đai, nguồn nước. Yếu tố kinh tế liên quan đến giá cả thị trường, chi phí sản xuất, vốn đầu tư. Chính sách hỗ trợ chăn nuôi của nhà nước đóng vai trò quan trọng. Công nghệ, kỹ thuật chăn nuôi lợn tiên tiến giúp tăng năng suất, giảm rủi ro. Quản lý dịch bệnh lợn hiệu quả là then chốt để duy trì đàn khỏe mạnh. Ý thức về môi trường chăn nuôi lợn và xử lý chất thải chăn nuôi ngày càng được quan tâm. Các yếu tố xã hội như trình độ dân trí, kinh nghiệm sản xuất cũng ảnh hưởng. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này quyết định tính bền vững của ngành. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này giúp xây dựng định hướng phát triển phù hợp.
1.3. Kinh nghiệm phát triển chăn nuôi lợn thế giới Việt Nam.
Nhiều quốc gia có kinh nghiệm quý báu trong phát triển chăn nuôi lợn. Các mô hình chăn nuôi lợn hiệu quả thường kết hợp công nghệ hiện đại. Chúng tập trung vào an toàn sinh học chăn nuôi. Đảm bảo chất lượng sản phẩm. Một số nước áp dụng chính sách hỗ trợ chăn nuôi mạnh mẽ. Điều này thúc đẩy sản xuất quy mô lớn. Việt Nam cũng có những bước tiến đáng kể. Chuyển dịch từ chăn nuôi nhỏ lẻ sang trang trại. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của chuỗi giá trị thịt lợn. Liên kết sản xuất, chế biến, tiêu thụ là yếu tố thành công. Bài học về quản lý dịch bệnh lợn và môi trường chăn nuôi lợn cũng rất cần thiết. Những kinh nghiệm này là cơ sở để rút ra bài học. Áp dụng vào điều kiện cụ thể của Thừa Thiên Huế.
II.Thực trạng chăn nuôi lợn tại Thừa Thiên Huế Đánh giá phân tích
Phần này tập trung phân tích thực trạng chăn nuôi lợn ở Thừa Thiên Huế. Đánh giá quy mô, tăng trưởng, cơ cấu ngành. Xem xét cơ sở hạ tầng, thị trường đầu vào và đầu ra. Xác định những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của ngành. Từ đó, các vấn đề ưu tiên cần giải quyết được làm rõ. Cung cấp bức tranh toàn cảnh về tình hình phát triển hiện tại.
2.1. Quy mô tăng trưởng cơ cấu chăn nuôi lợn địa phương.
Quy mô chăn nuôi lợn ở Thừa Thiên Huế có sự biến động. Tổng đàn lợn duy trì mức độ nhất định. Tốc độ tăng trưởng ngành chăn nuôi lợn được ghi nhận. Tuy nhiên, sự phát triển chưa thực sự bền vững. Cơ cấu chăn nuôi lợn đang dần chuyển dịch. Các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ giảm dần. Thay vào đó là các trang trại quy mô vừa và lớn. Hình thức chăn nuôi công nghiệp, bán công nghiệp ngày càng phổ biến. Sự thay đổi này phản ánh xu hướng hiện đại hóa. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn. Phân tích này cũng đánh giá năng suất, sản lượng thịt lợn. So sánh với các tỉnh lân cận và mục tiêu đề ra. Dữ liệu cho thấy tiềm năng và những hạn chế hiện có.
2.2. Cơ sở hạ tầng thị trường chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế.
Cơ sở hạ tầng phục vụ chăn nuôi lợn tại Thừa Thiên Huế còn hạn chế. Hệ thống chuồng trại, điện, nước, giao thông chưa đồng bộ. Điều này ảnh hưởng đến việc áp dụng kỹ thuật chăn nuôi lợn tiên tiến. Thị trường đầu vào cho chăn nuôi lợn khá đa dạng. Bao gồm thức ăn chăn nuôi, con giống, thuốc thú y. Tuy nhiên, chất lượng, giá cả đôi khi chưa ổn định. Thị trường tiêu thụ sản phẩm thịt lợn chủ yếu là nội tỉnh. Chuỗi giá trị thịt lợn chưa được hoàn thiện. Liên kết giữa các khâu còn yếu. Điều này dẫn đến sự phụ thuộc vào thương lái. Giảm khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Việc cải thiện hạ tầng và phát triển thị trường là cần thiết. Điều này góp phần vào phát triển chăn nuôi bền vững.
2.3. Điểm mạnh điểm yếu cơ hội thách thức trong chăn nuôi.
Thừa Thiên Huế có nhiều điểm mạnh cho phát triển chăn nuôi lợn. Điều kiện tự nhiên thuận lợi. Nguồn lao động dồi dào, kinh nghiệm. Nhu cầu thị trường thịt lợn ổn định. Tuy nhiên, tồn tại nhiều điểm yếu. Quy mô chăn nuôi còn nhỏ lẻ. Kỹ thuật chăn nuôi lợn chưa đồng đều. Quản lý dịch bệnh lợn còn nhiều khó khăn. Các cơ hội đến từ chính sách hỗ trợ chăn nuôi của nhà nước. Nhu cầu về sản phẩm sạch, an toàn ngày càng cao. Việc áp dụng công nghệ mới là khả thi. Thách thức lớn bao gồm biến đổi khí hậu. Rủi ro dịch bệnh. Biến động giá cả thị trường. Vấn đề môi trường chăn nuôi lợn cũng là một thách thức lớn. Việc xử lý chất thải chăn nuôi chưa triệt để. Phân tích SWOT này giúp nhận diện rõ ràng các yếu tố tác động.
III.Phân tích yếu tố ảnh hưởng phát triển chăn nuôi lợn bền vững
Phần này đi sâu phân tích các yếu tố tác động đến sự phát triển chăn nuôi lợn theo hướng bền vững. Các yếu tố được chia thành hai nhóm chính: bên ngoài và bên trong. Mỗi nhóm yếu tố được xem xét kỹ lưỡng về mức độ ảnh hưởng. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để đề xuất các giải pháp phù hợp, hiệu quả.
3.1. Nhóm yếu tố bên ngoài tác động chăn nuôi lợn.
Các yếu tố bên ngoài có ảnh hưởng lớn đến chăn nuôi lợn. Chính sách hỗ trợ chăn nuôi của nhà nước đóng vai trò dẫn dắt. Quy hoạch ngành, tín dụng, khuyến nông là những ví dụ điển hình. Thị trường đầu vào (thức ăn, con giống) và thị trường đầu ra (tiêu thụ thịt lợn) quyết định hiệu quả kinh tế. Biến động giá cả có thể gây rủi ro lớn. Điều kiện tự nhiên như thời tiết, khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe đàn lợn. Vấn đề môi trường chăn nuôi lợn, đặc biệt là ô nhiễm, đang trở thành mối quan tâm. Công nghệ, khoa học kỹ thuật mới từ bên ngoài giúp nâng cao năng suất. Hội nhập kinh tế quốc tế cũng tạo ra cả cơ hội và thách thức. Nắm bắt các yếu tố này giúp đưa ra những quyết sách kịp thời.
3.2. Nhóm yếu tố nội tại ngành chăn nuôi lợn.
Yếu tố nội tại liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất. Chất lượng con giống quyết định năng suất, khả năng kháng bệnh. Kỹ thuật chăn nuôi lợn của người dân ảnh hưởng lớn đến hiệu quả. Từ khâu chăm sóc, dinh dưỡng đến phòng bệnh. Nguồn lực tài chính, kinh nghiệm quản lý của các hộ, trang trại là quan trọng. Khả năng áp dụng an toàn sinh học chăn nuôi giúp kiểm soát dịch bệnh. Quản lý dịch bệnh lợn hiệu quả là yếu tố sống còn. Tình trạng đầu tư vào cơ sở vật chất, chuồng trại. Việc xử lý chất thải chăn nuôi cũng là vấn đề nội tại. Sự liên kết trong chuỗi giá trị thịt lợn còn yếu. Điều này hạn chế khả năng nâng cao giá trị gia tăng. Cải thiện các yếu tố nội tại là chìa khóa để ngành phát triển bền vững.
IV. Huế
Dựa trên phân tích thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, phần này đề xuất các giải pháp chiến lược. Các giải pháp tập trung vào nâng cao năng lực sản xuất, cải thiện quản lý môi trường, dịch bệnh. Đồng thời, tăng cường liên kết chuỗi giá trị. Mục tiêu cuối cùng là hướng tới một ngành chăn nuôi lợn hiệu quả, bền vững và có khả năng cạnh tranh cao tại Thừa Thiên Huế.
4.1. Giải pháp nâng cao năng lực sản xuất chăn nuôi.
Nâng cao năng lực sản xuất là ưu tiên hàng đầu. Cần khuyến khích chuyển đổi mô hình chăn nuôi lợn hiệu quả. Từ nhỏ lẻ sang trang trại quy mô lớn, áp dụng công nghệ. Đầu tư vào chọn lọc, cải tạo giống lợn chất lượng cao. Đảm bảo nguồn con giống sạch bệnh, có năng suất tốt. Tăng cường tập huấn, chuyển giao kỹ thuật chăn nuôi lợn tiên tiến. Hướng dẫn quy trình chăn nuôi an toàn sinh học chăn nuôi. Nâng cao trình độ quản lý, vận hành trang trại. Khuyến khích ứng dụng tự động hóa trong các khâu. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm. Các chính sách hỗ trợ chăn nuôi cũng cần được cải thiện. Tạo điều kiện thuận lợi cho người dân đầu tư phát triển sản xuất.
4.2. Giải pháp cải thiện quản lý môi trường dịch bệnh.
Quản lý môi trường và dịch bệnh là yếu tố then chốt cho phát triển bền vững. Cần đẩy mạnh áp dụng các giải pháp xử lý chất thải chăn nuôi hiệu quả. Ví dụ như hầm biogas, đệm lót sinh học. Điều này giảm thiểu ô nhiễm môi trường chăn nuôi lợn. Xây dựng và thực thi nghiêm ngặt các quy định về an toàn sinh học chăn nuôi. Đảm bảo vệ sinh chuồng trại, khu vực chăn nuôi. Tăng cường công tác tiêm phòng, giám sát dịch bệnh lợn. Phát hiện sớm, khoanh vùng, dập dịch kịp thời. Nâng cao năng lực cho hệ thống thú y cơ sở. Đảm bảo cán bộ có đủ chuyên môn, trang thiết bị. Phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và người chăn nuôi. Tạo môi trường sản xuất an toàn, thân thiện.
4.3. Giải pháp tăng cường liên kết chuỗi giá trị sản phẩm.
Tăng cường liên kết chuỗi giá trị thịt lợn mang lại nhiều lợi ích. Cần thúc đẩy hợp tác giữa các khâu sản xuất, chế biến, tiêu thụ. Khuyến khích hình thành các hợp tác xã, liên hiệp sản xuất. Điều này giúp ổn định đầu vào, đầu ra. Giảm rủi ro thị trường cho người chăn nuôi. Xây dựng thương hiệu thịt lợn sạch, an toàn của Thừa Thiên Huế. Nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm thông qua chế biến sâu. Phát triển các kênh phân phối hiện đại. Ví dụ như siêu thị, cửa hàng tiện lợi. Đồng thời, tìm kiếm thị trường xuất khẩu tiềm năng. Các chính sách hỗ trợ chăn nuôi cần định hướng phát triển chuỗi. Giúp tối ưu hóa lợi ích cho tất cả các bên. Góp phần vào phát triển kinh tế chăn nuôi lợn địa phương.
V.Hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn và chuỗi giá trị thịt lợn
Phần này đi sâu vào đánh giá hiệu quả kinh tế của các mô hình chăn nuôi lợn. Phân tích chuỗi giá trị thịt lợn hiện có tại Thừa Thiên Huế. Từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm thịt lợn. Đảm bảo lợi ích cho người sản xuất và người tiêu dùng.
5.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế các mô hình chăn nuôi lợn.
Các mô hình chăn nuôi lợn tại Thừa Thiên Huế có hiệu quả kinh tế khác nhau. Chăn nuôi hộ gia đình truyền thống thường có lợi nhuận thấp. Nguyên nhân do quy mô nhỏ, kỹ thuật lạc hậu, chi phí cao. Các trang trại quy mô lớn, áp dụng công nghệ có hiệu quả cao hơn. Chi phí sản xuất trên đơn vị sản phẩm thấp. Năng suất và chất lượng sản phẩm tốt hơn. Phân tích này so sánh chi phí, doanh thu, lợi nhuận. Đánh giá các chỉ số hiệu quả kinh tế chăn nuôi lợn. Bao gồm tỷ suất lợi nhuận, thời gian hoàn vốn. Kết quả cho thấy cần khuyến khích các mô hình chăn nuôi lợn hiệu quả. Những mô hình này tích hợp công nghệ, quản lý tốt hơn. Hướng đến phát triển chăn nuôi bền vững.
5.2. Phân tích chuỗi giá trị thịt lợn tại Thừa Thiên Huế.
Chuỗi giá trị thịt lợn tại Thừa Thiên Huế bao gồm nhiều khâu. Từ sản xuất giống, chăn nuôi, thu mua, giết mổ, chế biến đến tiêu thụ. Các tác nhân tham gia bao gồm hộ nông dân, trang trại, thương lái, cơ sở giết mổ. Chuỗi giá trị hiện tại còn nhiều hạn chế. Sự liên kết giữa các khâu yếu. Người chăn nuôi thường chịu thiệt thòi về giá. Lợi nhuận chủ yếu rơi vào các khâu trung gian. Việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm gặp khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến lòng tin người tiêu dùng. Cần cải thiện minh bạch chuỗi cung ứng. Nâng cao vai trò của các tác nhân sản xuất. Giảm bớt các khâu trung gian không cần thiết. Tạo ra một chuỗi giá trị thịt lợn công bằng, hiệu quả hơn.
5.3. Nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm thịt lợn.
Nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm thịt lợn là mục tiêu quan trọng. Điều này giúp tăng thu nhập cho người chăn nuôi. Đồng thời, đáp ứng nhu cầu thị trường đa dạng hơn. Cần đầu tư vào công nghệ chế biến thịt lợn sâu. Sản xuất các sản phẩm có giá trị cao. Ví dụ như xúc xích, giò chả, thịt hun khói. Phát triển các sản phẩm đặc sản từ thịt lợn địa phương. Xây dựng và quảng bá thương hiệu. Đảm bảo chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm. Áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất tốt (VietGAP, GlobalGAP). Hỗ trợ người chăn nuôi tham gia vào các chuỗi cung ứng sạch. Điều này giúp sản phẩm có đầu ra ổn định. Giá bán tốt hơn. Góp phần vào phát triển kinh tế chăn nuôi lợn địa phương một cách bền vững.
VI.Chính sách môi trường chăn nuôi lợn Định hướng phát triển
Phần này tập trung vào vai trò của chính sách và môi trường trong phát triển chăn nuôi lợn. Các khuyến nghị được đưa ra nhằm hoàn thiện chính sách hỗ trợ. Đồng thời, đề xuất giải pháp phát triển chăn nuôi gắn với bảo vệ môi trường. Nâng cao an toàn sinh học và chất lượng sản phẩm. Đảm bảo sự phát triển lâu dài và bền vững cho ngành.
6.1. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển chăn nuôi lợn.
Chính sách hỗ trợ chăn nuôi cần được rà soát và hoàn thiện. Cần có chính sách rõ ràng về quy hoạch vùng chăn nuôi. Hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho các dự án phát triển chăn nuôi lợn quy mô lớn. Đặc biệt là các mô hình chăn nuôi lợn hiệu quả, ứng dụng công nghệ cao. Chính sách khuyến khích liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị thịt lợn. Hỗ trợ về chuyển giao kỹ thuật chăn nuôi lợn, đào tạo nguồn nhân lực. Chính sách về đất đai, cấp phép xây dựng trang trại cần thông thoáng hơn. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ xử lý chất thải chăn nuôi. Chính sách cần hướng đến phát triển chăn nuôi bền vững. Giảm thiểu rủi ro cho người chăn nuôi. Tạo môi trường đầu tư thuận lợi cho ngành.
6.2. Phát triển chăn nuôi lợn gắn với bảo vệ môi trường.
Phát triển chăn nuôi lợn phải gắn liền với bảo vệ môi trường. Đây là yêu cầu bắt buộc cho phát triển chăn nuôi bền vững. Cần xây dựng và thực thi các quy định nghiêm ngặt về môi trường chăn nuôi lợn. Khuyến khích đầu tư công nghệ xử lý chất thải chăn nuôi hiện đại. Ví dụ như hệ thống biogas kết hợp xử lý nước thải. Hỗ trợ các mô hình chăn nuôi lợn ứng dụng đệm lót sinh học. Tổ chức các chương trình tập huấn nâng cao nhận thức về môi trường. Khuyến khích sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo trong chăn nuôi. Thực hiện giám sát môi trường định kỳ tại các trang trại. Xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái.
6.3. Nâng cao an toàn sinh học và chất lượng sản phẩm.
An toàn sinh học chăn nuôi là yếu tố then chốt. Đảm bảo phòng ngừa dịch bệnh hiệu quả. Nâng cao chất lượng sản phẩm thịt lợn. Cần xây dựng và áp dụng các quy trình chăn nuôi an toàn sinh học nghiêm ngặt. Từ khâu nhập giống, chăm sóc, đến xuất bán. Kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng kháng sinh, hóa chất trong chăn nuôi. Đảm bảo sản phẩm thịt lợn không tồn dư chất cấm. Tăng cường hệ thống giám sát, kiểm dịch động vật. Đặc biệt là quản lý dịch bệnh lợn. Xây dựng thương hiệu thịt lợn sạch, có nguồn gốc rõ ràng. Áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Điều này giúp củng cố niềm tin của người tiêu dùng. Nâng cao uy tín, giá trị cạnh tranh của sản phẩm. Góp phần vào sự phát triển lâu dài của ngành.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN THANH HÙNG PHÁT TRIỂN CHĂN NUÔI LỢN Ở TỈNH THỪA THIÊN HUẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NÔNG NGHIỆP HUẾ, NĂM 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ NGUYỄN THANH HÙNG PHÁT TRIỂN CHĂN NUÔI LỢN Ở TỈNH THỪA THIÊN HUẾ CHUYÊN NGHÀNH: KINH TẾ NÔNG NGHIỆP Mã số: 62 62 01 15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NÔNG NGHIỆP NGƯỜI HƯƠNG DẪN: PGS TS HOÀNG HỮU HÒA HUẾ, NĂM 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan Luận án tiến sĩ kinh tế này do chính tôi nghiên cứu và thực hiện. Các thông tin, số liệu được sử dụng trong luận án này hoàn toàn trung thực và chính xác. Tất cả những sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đã được ghi rõ nguồn gốc. Tác giả luận án Nguyễn Thanh Hùng i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ quý báu của các cơ quan, các cấp lãnh đạo và các cá nhân.
Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn tới tất cả tập thể và cá nhân đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Lời đầu tiên, tôi xin chân thành cảm ơn đến Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Đào tạo Sau đại học – Đại học Huế, Ban Giám hiệu trường Đại học Kinh tế, Phòng Đào tạo Sau đại học, Khoa Kinh tế và phát triển, các phòng ban chức năng và tập thể các nhà Khoa học của trường Đại học Kinh tế đã hỗ trợ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Hoàng Hữu Hòa đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến lãnh đạo Sở NN & PTNT, Cục Thống kê tỉnh Thừa Thiên Huế, Chi cục Thú y, Chăn nuôi, Trung tâm Khuyến nông - Lâm - Ngư nghiệp tỉnh Thừa Thiên Huế, Phòng Nông nghiệp và Phòng Thống kê thị xã Hương Thủy, huyện Quảng Điền và Nam Đông và các hộ gia đình chăn nuôi lợn trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế đã nhiệt tình đóng góp ý kiến, cung cấp tài liệu và thông tin cần thiết để tôi hoàn thành luận án này.
Cuối cùng, tôi xin chân thành bày tỏ lòng cảm ơn sự giúp đỡ, động viên của gia đình, bạn bè và đồng nghiệp trong suốt thời gian qua. Một lần nữa, tôi xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án Nguyễn Thanh Hùng i DANH MỤC CÁC CH VIẾT TẮT BQ Bình quân BCN Bán công nghiệp CN Chăn nuôi CN – XD Công nghiệp – Xây dựng CP Cổ phần DT Diện tích DKQH Dự kiến quy hoạch ĐBSH Đồng bằng Sông Hồng ĐNB Đông Nam Bộ ĐVT Đơn vị tính GT Giá trị GTSX Giá trị sản xuất HQ Hiệu quả HQKT Hiệu quả kinh tế HTX Hợp tác xã MC Móng Cái NQ Nghị quyết NLN Nông lâm nghiệp NC Nghiên cứu NN Nông nghiệp NN & PTNT Nông nghệp và phát triển nông thôn TĐPT BQ Tốc độ phát triển bình quân SX Sản xuất TACN Thức ăn chăn nuôi TG Thời gian TP Thành phố TS Thủy sản TT Truyền thống TT.Huế Thừa Thiên Huế TW Trung ương TX Thị xã UBND Ủy ban nhân dân XD Xây dựng VSATTP Vệ sinh an toàn thực phẩm ii MỤC LỤC Lời cam đoan.i Danh mục các chữ viết tắt.ii Mục lục. iii Danh mục các bảng.vi Danh mục các biểu đồ, sơ đồ.viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Các câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án.
4 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LU N VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN CHĂN NUÔI LỢN. Cơ sở lý luận về phát triển chăn nuôi lợn. Một số khái niệm cơ bản. Vai trò của phát triển chăn nuôi lợn.
Đặc điểm của phát triển chăn nuôi lợn. Nội dung nghiên cứu phát triển chăn nuôi lợn. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển chăn nuôi lợn. Tổng quan nghiên cứu về phát triển chăn nuôi lợn.
Nghiên cứu ở nước ngoài. Nghiên cứu ở Việt Nam. Cơ sở thực tiễn về phát triển chăn nuôi lợn. Tình hình phát triển và kinh nghiệm chăn nuôi lợn trên thế giới.
Tình hình phát triển và kinh nghiệm chăn nuôi lợn ở Việt Nam. Bài học kinh nghiệm rút ra từ phát triển chăn nuôi lợn. 41 iii CHƯƠNG 2 ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHI N CỨU. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế và xã hội ở Thừa Thiên Huế.
Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội. Phương pháp nghiên cứu. Tiếp cận nghiên cứu.
Khung phân tích. Phương pháp thu thập thông tin. Phương pháp tổng hợp, xử lý và tính toán tài liệu. Phương pháp phân tích.
Phương pháp chuyên gia. Phương pháp ma trận SWOT. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu phát triển chăn nuôi lợn (Phụ lục 2). 56 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CHĂN NUÔI LỢN Ở TỈNH THỪA THI N HUẾ.
Đánh giá sự phát triển chăn nuôi lợn ở tỉnh Thừa Thiên Huế. Quy mô, tăng trưởng và cơ cấu chăn nuôi lợn. Mối quan hệ phát triển giữa CN lợn với ngành chăn nuôi và ngành NN. Quy hoạch và cơ sở hạ tầng phát triển chăn nuôi lợn.
Thị trường đầu vào và thị trường tiêu thụ sản phẩm. Hiệu quả chăn nuôi lợn. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển chăn nuôi lợn. Nhóm yếu tố bên ngoài.
Nhóm yếu tố bên trong. Những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức và vấn đề cần ưu tiên giải quyết trong phát triển chăn nuôi lợn ở tỉnh Thừa Thiên Huế. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong phát triển chăn nuôi lợn ở Thừa Thiên Huế. Những vấn đề cần ưu tiên giải quyết trong phát triển chăn nuôi lợn ở Thừa Thiên Huế.
117 CHƯƠNG 4 ĐỊNH HƯ NG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CHĂN NUÔI LỢN Ở TỈNH THỪA THI N HUẾ. Các quan điểm, định hướng và mục tiêu phát triển chăn nuôi lợn ở tỉnh Thừa Thiên Huế. Các giải pháp chủ yếu phát triển chăn nuôi lợn ở tỉnh Thừa Thiên Huế. Nhóm giải pháp về quy hoạch.
Nhóm giải pháp về kỹ thuật. Nhóm giải pháp thị trường tiêu thụ. Nhóm giải pháp về chính sách. Nhóm giải pháp về phát triển các hình thức tổ chức sản xuất.136 KẾT LU N VÀ KIẾN NGHỊ.
Đối với nhà nước và chính quyền địa phương. Đối với các cơ sở chăn nuôi. 142 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHI N CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LI N QUAN ĐẾN LU N ÁN.
151 PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Số lượng và cơ cấu mẫu khảo sát. Quy mô và tăng trưởng đàn lợn tỉnh TT. Huế giai đoạn 2005-2015.
Sản lượng và giá trị sản lượng thịt lợn tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2005-201560 Bảng 3. Năng suất chăn nuôi lợn thịt tỉnh Thừa Thiên Huế, vùng Bắc Trung bộ và cả nước giai đoạn 2010-2015 62 Bảng 3. Cơ cấu đàn lợn tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2005-2015. Số lượng gia trại, trang trại chăn nuôi lợn ở tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2010-201565 Bảng 3.
Số lượng và cơ cấu đàn lợn tỉnh Thừa Thiên Huế theo v ng sinh thái giai đoạn 2005-201567 Bảng 3. Quy mô và cơ cấu GO của ngành chăn nuôi lợn trong ngành nông nghiệp và chăn nuôi T. Huế giai đoạn 2005-2015 68 Bảng 3. Mối quan hệ giữa chăn nuôi lợn và sản xuất lương thực.
Tỷ lệ về số lượng đàn lợn thực tế so với dự kiến quy hoạch năm 2015 ở tỉnh Thừa Thiên Huế 71 Bảng 3. Kết quả tiêm phòng cho đàn lợn ở Thừa Thiên Huế giai đoạn 2010-201576 Bảng 3. Số lượng các cơ sở dịch vụ chăn nuôi ở Thừa Thiên Huế giai đoạn 2005-201577 Bảng 3. Tác động vốn đầu tư NN, LN TS đến tăng trưởng GTSX chăn nuôi lợn ở Thừa Thiên Huế giai đoạn 2010-2015 80 Bảng 3.
Nguồn cung giống lợn của các cơ sở điều tra. Nguồn cung thức ăn của các cơ sở điều tra trong chăn nuôi lợn. Tình hình nhập, xuất và giết mổ lợn thịt ở Thừa Thiên Huế giai đoạn 2010- 2015 83 Bảng 3. Mức sản suất và tiêu d ng thịt lợn ở Thừa Thiên Huế giai đoạn 2010 - 2015 84 vi Bảng 3.
Đóng góp của ngành chăn nuôi lợn trong phát triển kinh tế của tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2005-2015 88 Bảng 3. Kết quả và hiệu quả chăn nuôi lợn thịt của các cơ sở điều tra phân theo quy mô chăn nuôi 90 Bảng 3. Kết quả và hiệu quả chăn nuôi lợn thịt của các cơ sở điều tra phân theo phương thức chăn nuôi 91 Bảng 3. Kết quả và hiệu quả chăn nuôi lợn nái sinh sản phân theo quy mô.
Kết quả và hiệu quả chăn nuôi lợn nái sinh sản phân theo phương thức chăn nuôi 93 Bảng 3. Kết quả chăn nuôi nái sinh sản với các suất chiết khấu khác nhau. Tình hình thu nhập và cơ cấu thu nhập của các cơ sở điều tra. Tình hình giảm nghèo ở tỉnh Thừa Thiên Huế.
Quản lý chất thải chăn nuôi lợn tại các cơ sở điều tra. Kiểm định giả thuyết không có sự tồn tại phi hiệu quả kỹ thuật trong hàm sản xuất biên ngẫu nhiên. Kết quả ước lượng bằng phương pháp MLE hàm sản xuất biên Cobb- Douglas và hàm phi hiệu quả kỹ thuật. Phân tổ mức hiệu quả kỹ thuật của các cơ sở chăn nuôi lợn thịt.
Kết quả đánh giá xếp hạng khó khăn. Dự kiến chỉ tiêu phát triển chăn nuôi lợn của Thừa Thiên Huế đến năm 2020. Số lượng trang trại, gia trại chăn nuôi lợn tỉnh Thừa Thiên Huế đến năm 2020. 122 vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.
Sản xuất và tiêu thụ thịt lợn trên thế giới năm 2010 – 2015. Thị phần các quốc gia xuất, nhập khẩu thịt lợn trên thế giới năm 2015 35 Biểu đồ 1. Số lượng và tốc độ phát triển số lượng lợn của Việt Nam giai đoạn 2005-201537 Biểu đồ 1. Sản lượng và tốc độ phát triển sản lượng thịt lợn của Việt Nam giai đoạn 2005-201538 Biểu đồ 1.
Phân bố đàn lợn ở Việt Nam. Giá trị sản xuất nông nghiệp tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2005-201548 Biểu đồ 3. Sản lượng thịt lợn hơi bình quân đầu người tỉnh Thừa Thiên Huế, v ng Bắc Trung bộ và cả nước giai đoạn 2005-2015 60 Biểu đồ 3. Giá trị sản xuất ngành chăn nuôi tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2005-201561 Biểu đồ 3.
Cơ cấu sản lượng sản phẩm gia súc, gia cầm tỉnh Thừa Thiên Huế. Đội ng cán bộ thú ý tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2010 -2015.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Hùng (2017). Luận án tiến sỹ phát triển chăn nuôi lợn ở tỉnh thừa thiên h [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-sy-phat-trien-chan-nuoi-lon-o-tinh-thua-thien-hue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sỹ phát triển chăn nuôi lợn ở tỉnh thừa thiên h" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS phát triển chăn nuôi lợn Thừa Thiên Huế. Đề xuất giải pháp bền vững, nâng cao năng suất, hiệu quả kinh tế.
Luận án "Luận án tiến sỹ phát triển chăn nuôi lợn ở tỉnh thừa thiên h" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sỹ phát triển chăn nuôi lợn ở tỉnh thừa thiên h" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sỹ phát triển chăn nuôi lợn ở tỉnh thừa thiên h" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Luận án tiến sỹ phát triển chăn nuôi lợn ở tỉnh thừa thiên h" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sỹ phát triển chăn nuôi lợn ở tỉnh thừa thiên h" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sỹ phát triển chăn nuôi lợn ở tỉnh thừa thiên h" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.