Luận án tiến sĩ nông nghiệp: Sử dụng chế phẩm sinh học phân giải xơ trong khẩu phần nuôi bò
Luận án TS nông nghiệp: Chế phẩm sinh học phân giải xơ nuôi bò. Tăng hiệu quả tiêu hóa, giảm chi phí thức ăn. Nghiên cứu đột phá.
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Chế phẩm sinh học phân giải xơ nuôi bò hiệu quả cao
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Viện Chăn nuôi
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Phạm Ngọc Thạch
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Chế phẩm sinh học phân giải xơ nuôi bò hiệu quả cao
Nguồn thức ăn thô xanh đóng vai trò cốt lõi trong chăn nuôi đại gia súc. Khẩu phần ăn của bò chứa tỷ lệ chất xơ rất lớn từ cỏ và phụ phẩm. Cấu trúc xơ thực vật thường liên kết chặt chẽ với lignin. Mạng lưới này cản trở quá trình tiêu hóa tự nhiên của gia súc. Việc bổ sung chế phẩm sinh học phân giải xơ nuôi bò hiệu quả cao mang lại giải pháp đột phá. Chế phẩm cung cấp các chủng vi sinh vật hữu ích và hệ enzyme hoạt tính mạnh. Quá trình lên men trong dạ cỏ diễn ra nhanh hơn và triệt để hơn. Gia súc hấp thu dinh dưỡng tối ưu từ nguồn xơ thô giá rẻ. Năng suất chăn nuôi tăng trưởng rõ rệt qua từng giai đoạn phát triển.
1.1. Cấu trúc thành tế bào thực vật và thách thức tiêu hóa xơ
Thành tế bào thực vật gồm cellulose, hemicellulose và lignin liên kết bền vững. Lignin tạo nên khung cứng cáp bao bọc các phân tử đường phức. Dạ cỏ của bò không thể tự tiết ra enzyme phân giải lignin. Tỷ lệ chất xơ trung tính NDF và chất xơ axit ADF cao làm giảm độ ngon miệng. Bò no nhanh nhưng hấp thu ít năng lượng hữu dụng. Thời gian lưu chuyển thức ăn trong đường tiêu hóa kéo dài. Lượng ăn vào hàng ngày của vật nuôi bị hạn chế đáng kể. Năng suất thịt và sữa không đạt mức tiềm năng di truyền. Nâng cao khả năng phân giải xơ là yêu cầu cấp thiết hàng đầu.
1.2. Cơ chế tác động của vi sinh vật phân giải chất xơ dạ cỏ
Hệ vi sinh vật dạ cỏ gồm vi khuẩn, nấm dạ cỏ và nguyên sinh động vật. Các nhóm này bám dính vào bề mặt các sợi xơ thức ăn. Hoạt động cộng sinh của vi sinh vật phân giải chất xơ dạ cỏ tạo ra các axit béo bay hơi VFA. VFA cung cấp tới 70-80% tổng nhu cầu năng lượng cho bò. Khi bổ sung chế phẩm vi sinh, mật độ vi khuẩn phân giải cellulose tăng vọt. Môi trường dạ cỏ được duy trì ở mức pH tối ưu từ 6,2 đến 6,8. Quá trình lên men kỵ khí diễn ra ổn định và bền vững. Độc tố nội sinh trong đường tiêu hóa bị ức chế hiệu quả. Sức đề kháng tự nhiên của vật nuôi được củng cố liên tục.
1.3. Sự kết hợp enzyme cellulase và hemicellulase trong chăn nuôi
Hệ thống enzyme ngoại sinh giữ vai trò xúc tác sinh học cực kỳ quan trọng. Ứng dụng enzyme cellulase và hemicellulase trong chăn nuôi giúp bẻ gãy các cầu nối polysaccharide phức tạp. Cellulase thủy phân cellulose thành các phân tử glucose đơn giản. Hemicellulase cắt đứt các liên kết xylan và arabinoxylan trong vách tế bào. Nhờ đó, bề mặt sợi xơ mở rộng để vi khuẩn dạ cỏ dễ dàng tiếp cận. Tốc độ sinh khí in vitro tăng lên rõ rệt ngay từ 12 giờ đầu lên men. Năng lượng trao đổi của khẩu phần thô xanh được giải phóng triệt để. Tỷ lệ suy giảm chất xơ khó tiêu đạt mức tối đa.
II. Vai trò chế phẩm sinh học phân giải xơ nuôi bò thịt
Bò thịt cần lượng dưỡng chất dồi dào để phát triển cơ bắp và tích lũy khối lượng. Khẩu phần cơ sở nhiều xơ khiến tốc độ tăng trọng của bò thịt bị chậm lại. Chế phẩm vi sinh phân giải xơ giải quyết triệt để điểm nghẽn dinh dưỡng này. Thử nghiệm trên bò lai Sind sinh trưởng cho thấy phản ứng tích cực rõ rệt. Lượng vật chất khô thu nhận hàng ngày tăng đều đặn qua các tháng nuôi. Quá trình tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất diễn ra trơn tru. Tỷ lệ chuyển hóa thức ăn FCR giảm sâu giúp tiết kiệm chi phí đầu vào. Đàn bò đạt khối lượng xuất chuồng sớm hơn dự kiến.
2.1. Khả năng thích ứng của vi khuẩn Bacillus phân giải xơ
Các chủng vi khuẩn thuộc chi Bacillus sở hữu khả năng sinh bào tử chịu nhiệt và chịu axit vượt trội. Chủng vi khuẩn Bacillus phân giải xơ tồn tại an toàn qua dịch vị dạ múi khế. Khi đến dạ cỏ và ruột non, bào tử nảy mầm và hoạt động mạnh mẽ. Vi khuẩn tiết ra lượng lớn enzyme phân giải xơ và protease hoạt tính cao. Quần thể vi khuẩn có hại như E. coli hay Salmonella bị tiêu diệt do cạnh tranh vị trí bám. Hệ vi sinh vật đường ruột của bò duy trì trạng thái cân bằng sinh học hoàn hảo. Đường tiêu hóa luôn khỏe mạnh và hấp thu dưỡng chất liên tục.
2.2. Hiệu quả từ nấm men Saccharomyces cerevisiae cho gia súc
Nấm men sống đóng vai trò như chất kích thích sinh học tự nhiên trong dạ cỏ. Bổ sung nấm men Saccharomyces cerevisiae cho gia súc giúp tiêu thụ lượng oxy dư thừa. Môi trường kỵ khí tuyệt đối trong dạ cỏ được bảo vệ nghiêm ngặt. Nấm men cung cấp các vitamin nhóm B, axit amin và peptide thiết yếu. Các chất này kích thích sự sinh trưởng của vi khuẩn tiêu hóa xơ Ruminococcus albus và Fibrobacter succinogenes. Nồng độ axit lactic giảm thiểu, ngăn ngừa hội chứng toan dạ cỏ cấp tính. Gia súc ăn khỏe, tiêu hóa tốt và duy trì trạng thái thể trạng sung mãn.
2.3. Giải pháp tăng tỷ lệ tiêu hóa NDF và ADF ở bò thịt
Thí nghiệm in vivo và in sacco chứng minh rõ tác dụng của chế phẩm sinh học. Hoạt chất sinh học giúp tăng tỷ lệ tiêu hóa NDF và ADF ở bò lên từ 5% đến 9%. Tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ và protein thô cũng ghi nhận mức tăng trưởng tương ứng. Lượng phân thải ra ngoài giảm rõ rệt, cấu trúc phân đồng nhất và ít xơ sót. Bò lai Sind đạt mức tăng trọng bình quân từ 750 đến 850 gram mỗi ngày. Chi phí thức ăn trên mỗi kilôgam tăng trọng giảm từ 10% đến 15%. Hiệu quả chăn nuôi bò thịt nâng cao vượt trội.
III. Ứng dụng chế phẩm sinh học phân giải xơ nuôi bò sữa
Bò sữa đòi hỏi nguồn năng lượng cao để duy trì sản lượng sữa hàng ngày. Khẩu phần nhiều thức ăn tinh dễ gây rối loạn tiêu hóa và giảm mỡ sữa. Việc ứng dụng chế phẩm sinh học phân giải xơ cân bằng hoàn hảo tỷ lệ tinh - thô. Nghiên cứu trên bò lai hướng sữa 3/4 HF khẳng định giá trị thực tiễn to lớn. Chế phẩm giúp bò khai thác tối đa năng lượng từ nguồn cỏ thô xanh. Sản lượng sữa vắt hàng ngày tăng đều đặn và duy trì đỉnh tiết sữa kéo dài. Sức khỏe đàn bò sữa được bảo toàn qua các chu kỳ khai thác.
3.1. Cải thiện năng suất và chất lượng sữa thu hoạch
Bổ sung vi sinh phân giải xơ giúp bò sữa tăng sản lượng sữa từ 1,2 đến 1,8 kg/con/ngày. Tỷ lệ mỡ sữa tăng từ 0,2% đến 0,4% nhờ tăng sinh tổng hợp axit acetic trong dạ cỏ. Hàm lượng protein và vật chất khô không béo trong sữa duy trì ở mức cao ổn định. Số lượng tế bào soma trong sữa giảm rõ rệt, chứng minh nguy cơ viêm vú được kiểm soát tốt. Sữa tươi thu hoạch đạt tiêu chuẩn chất lượng loại một của các nhà máy chế biến. Giá bán sữa thương phẩm nâng cao mang lại nguồn thu ổn định.
3.2. Vai trò men vi sinh phân giải xenluloza trong khẩu phần
Khẩu phần thức ăn giàu xơ đòi hỏi sự tham gia tích cực của men vi sinh phân giải xenluloza. Men vi sinh phân cắt các chuỗi glucan dài thành các phân tử đường hòa tan. Vi khuẩn tạo propionate và butyrate phát triển mạnh mẽ. Tỷ lệ acetate/propionate trong dịch dạ cỏ dịch chuyển về ngưỡng lý tưởng cho tạo sữa. Năng lượng thuần cho sản xuất sữa NE_L tăng lên đáng kể mà không cần tăng thức ăn tinh. Nhờ đó, nguy cơ rối loạn chuyển hóa và toan dạ cỏ tiềm ẩn bị loại bỏ hoàn toàn. Đàn bò sữa duy trì chu kỳ sinh sản đều đặn.
3.3. Tối ưu chi phí thức ăn cho bò sữa quy mô trang trại
Chi phí thức ăn chiếm tới 65-70% tổng giá thành sản xuất một lít sữa bò. Tận dụng tốt nguồn xơ thô rẻ tiền giúp hạ giá thành chăn nuôi xuống mức thấp nhất. Tỷ lệ tiêu tốn thức ăn trên một kilôgam sữa giảm từ 8% đến 12%. Thời gian khai thác sữa của mỗi chu kỳ kéo dài thêm từ 15 đến 25 ngày. Tỷ lệ phối giống đậu thai ở bò sữa sau sinh cải thiện rõ rệt. Lợi nhuận ròng của các trang trại chăn nuôi bò sữa tăng thêm từ 15% đến 20%. Nông hộ tự tin mở rộng quy mô đàn bền vững.
IV. Cách dùng chế phẩm sinh học phân giải xơ nuôi bò tốt
Khai thác triệt để nguồn phụ phẩm nông nghiệp là hướng đi chiến lược của ngành chăn nuôi. Nước ta có nguồn rơm rạ, thân ngô và bã mía vô cùng phong phú sau mỗi vụ thu hoạch. Nếu không xử lý đúng kỹ thuật, các nguyên liệu này có giá trị dinh dưỡng rất thấp. Áp dụng chế phẩm sinh học mở ra phương thức chế biến thức ăn thô hiện đại. Quy trình lên men vi sinh giúp làm mềm xơ và gia tăng mật độ dưỡng chất. Thức ăn sau chế biến có mùi thơm chua nhẹ, kích thích vị giác của bò.
4.1. Quy trình xử lý phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn cho bò
Hoạt động xử lý phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn cho bò bắt đầu từ khâu thu gom và sơ chế. Rơm rạ và thân bắp sau thu hoạch cần được phơi héo hoặc cắt ngắn từ 3 đến 5 cm. Kích thước này tạo diện tích tiếp xúc lớn nhất cho vi sinh vật bám dính. Nguyên liệu được phối trộn với tỷ lệ chế phẩm sinh học, rỉ mật đường và muối ăn phù hợp. Độ ẩm khối ủ duy trì chuẩn xác ở mức 55% đến 65%. Quá trình nén chặt loại bỏ toàn bộ không khí thừa trong hố ủ. Thức ăn đạt chất lượng sau 14 đến 21 ngày lên men.
4.2. Ứng dụng chế phẩm vi sinh ủ rơm rạ cho bò hiệu quả
Rơm lúa truyền thống có hàm lượng protein thấp và tỷ lệ xơ thô khó tiêu rất cao. Sử dụng chế phẩm vi sinh ủ rơm rạ cho bò tạo nên bước chuyển hóa chất lượng vượt bậc. Enzyme phân cắt các liên kết ester giữa lignin và hemicellulose trong cọng rơm. Hàm lượng protein thô trong rơm ủ tăng từ 4% lên mức 8% đến 9%. Rơm mềm ra, có màu vàng sáng và mùi thơm chua dịu đặc trưng. Bò ăn nhiều hơn, lượng ăn rơm tăng từ 30% đến 45% so với rơm khô chưa ủ. Nguồn thức ăn dự trữ mùa đông luôn dồi dào.
4.3. Hoàn thiện kỹ thuật ủ chua cỏ voi và thân ngô non
Phương pháp ủ chua yếm khí là giải pháp bảo quản sinh học tốt nhất hiện nay. Áp dụng chuẩn xác kỹ thuật ủ chua cỏ voi và thân ngô giúp lưu giữ hơn 90% giá trị dinh dưỡng ban đầu. Cỏ voi thu hoạch đúng lứa cắt khúc nhỏ trộn đều cùng men vi sinh và 3% rỉ mật. Khối ủ yếm khí tạo điều kiện cho vi khuẩn lactic lên men nhanh chóng. pH khối ủ hạ xuống mức 3,8 đến 4,2 chỉ sau một tuần, ngăn chặn hoàn toàn nấm mốc gây hại. Thức ăn ủ chua bảo quản được từ 6 đến 9 tháng mà không suy giảm phẩm chất.
V. Lợi ích chế phẩm sinh học phân giải xơ nuôi bò nông hộ
Phát triển chăn nuôi bò bền vững đòi hỏi sự hài hòa giữa kinh tế và bảo vệ môi trường. Các biện pháp chăn nuôi truyền thống thường gây lãng phí thức ăn và ô nhiễm chuồng trại. Đưa chế phẩm sinh học vào bữa ăn hàng ngày giải quyết đồng thời hai thách thức lớn này. Khả năng tiêu hóa xơ triệt để giúp giảm lượng chất thải phát sinh từ đàn bò. Chi phí chăn nuôi giảm rõ rệt trong khi năng suất vật nuôi tăng trưởng ổn định. Mô hình chăn nuôi sinh thái tuần hoàn mang lại giá trị thực tiễn lâu dài cho cộng đồng.
5.1. Vai trò của men ủ thức ăn gia súc trong giảm phát thải
Khí methane sinh ra từ quá trình lên men dạ cỏ là nguồn khí nhà kính gây thất thoát năng lượng lớn. Bổ sung men ủ thức ăn gia súc làm chuyển dịch các con đường hydro trong dạ cỏ. Sự kết hợp giữa nấm men và vi khuẩn có lợi ức chế hoạt động của vi khuẩn sinh methan Methanogen. Quá trình tạo propionate tiêu thụ hydro dư thừa được thúc đẩy mạnh mẽ. Lượng khí methane phát thải từ dạ cỏ bò giảm từ 10% đến 18%. Môi trường chăn nuôi xung quanh chuồng trại trở nên trong lành, sạch mùi hôi và an toàn hơn.
5.2. Hiệu quả kinh tế bền vững cho hộ chăn nuôi bò
Tính toán kinh tế từ các mô hình thử nghiệm cho thấy kết quả vô cùng khả quan. Chi phí đầu tư chế phẩm sinh học chỉ chiếm khoảng 300 đến 500 đồng mỗi con bò một ngày. Trong khi đó, giá trị tăng khối lượng hoặc sản lượng sữa thu về tăng gấp 3 đến 4 lần chi phí bỏ ra. Hộ chăn nuôi tận dụng triệt để nguồn phụ phẩm nông nghiệp sẵn có tại địa phương mà không tốn tiền mua thức ăn đắt đỏ. Thu nhập của người nuôi bò thịt và bò sữa được cải thiện rõ nét. Chăn nuôi bò theo hướng sinh học tạo nền tảng làm giàu bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI PHẠM NGỌC THẠCH NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG CHẾ PHẨM SINH HỌC PHÂN GIẢI XƠ TRONG KHẨU PHẦN NUÔI BÒ LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: CHĂN NUÔI MÃ SỐ : 9 62 01 05 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PHẠM KIM CƯƠNG 2. MAI VĂN SÁNH HÀ NỘI, 2020 0 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của các thầy và sự giúp đỡ của các đồng nghiệp trong suốt thời gian từ năm 2013 - 2019. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Mọi trích dẫn đều có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả của luận án Phạm Ngọc Thạch i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ của các thầy, cô giáo, các tập thể, cá nhân cùng bạn bè đồng nghiệp. Trước tiên, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới các thầy hướng dẫn khoa học: TS. Phạm Kim Cương, PGS.
Mai Văn Sánh và cố GS. Các thầy đã tận tâm và nhiệt tình giúp đỡ, truyền đạt kiến thức chuyên môn, trao đổi phương pháp luận, ý tưởng và nội dung nghiên cứu, động viên nghiên cứu sinh để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám đốc Viện Chăn nuôi, Phòng Đào tạo và Thông tin đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn tất các thủ tục bảo vệ luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn, TS.
Chu Mạnh Thắng trưởng phòng Đào tạo và Thông tin và các cán bộ làm việc tại quý phòng. Đồng thời, tôi xin cảm ơn các cán bộ nghiên cứu tại Bộ môn Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi, Trung tâm thực nghiệm và bảo tồn vật nuôi, Trung tâm nghiên cứu bò và đồng cỏ Ba Vì, Phòng chăn nuôi thú y huyện Eaka (Đắk Lắk) đã có nhiều trao đổi và giúp đỡ tôi trong việc hoàn thành luận án. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cám ơn các cơ quan của tỉnh Ninh Bình đã tạo mọi điều kiện và nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin được dành những tình cảm, lời cảm ơn sâu sắc nhất tới toàn thể người thân trong gia đình, bạn bè thân thiết, đặc biệt là vợ và các con của tôi đã luôn động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành bản luận án này.
Nghiên cứu sinh Phạm Ngọc Thạch ii MỤC LỤC Nội dung Trang MỞ ĐẦU. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Những đóng góp mới của luận án.
3 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐẶC ĐIỂM CỦA NGUỒN NGUYÊN LIỆU THỨC ĂN GIÀU XƠ CHO GIA SÚC NHAI LẠI ……………………. Cấu trúc của thành tế bào thực vật ……………………. TIÊU HÓA XƠ Ở GIA SÚC NHAI LẠI ……………….
Sơ lược chức năng của dạ cỏ. Quá trình lên men trong dạ cỏ dạ cỏ. Quá trình tiêu hóa thành tế bào thực vật của vi sinh vật dạ cỏ. CHẾ PHẨM SINH HỌC DÙNG CHO GIA SÚC NHAI LẠI.
Các chủng vi sinh vật được sử dụng làm probiotic. Cơ chế hoạt động của probiotic. Ảnh hưởng của probiotic đến khả năng sản xuất và sức khỏe của gia súc nhai lại. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ SỬ DỤNG CHẾ PHẨM SINH HỌC PHÂN GIẢI XƠ.
Tình hình nghiên cứu sản xuất và sử dụng các chế phẩm vi sinh có khả năng phân giải xơ trên thế giới. Tình hình nghiên cứu sản xuất và sử dụng các chế phẩm sinh học ở Việt Nam. Nguồn gốc xuất xứ chế phẩm sinh học của đề tài luận án …. 46 CHƯƠNG II: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG, THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. 48 iii Nội dung Trang 2. Nghiên cứu ảnh hưởng của bổ sung chế phẩm sinh học đến tốc độ và đặc điểm sinh khí in vitro của một số thức ăn giàu xơ làm thức ăn cho gia súc nhai lại. Nghiên cứu ảnh hưởng của bổ sung chế phẩm sinh học đến khả năng phân giải một số thức ăn giàu xơ bằng phương pháp in sacco và thay đổi hệ vi sinh vật dạ cỏ.
Nghiên cứu ảnh hưởng của bổ sung chế phẩm sinh học đến khả năng tiêu hóa thức ăn bằng phương pháp in vivo. Nghiên cứu ảnh hưởng của bổ sung chế phẩm sinh học vào khẩu phần cơ sở là thức ăn giàu xơ của bò lai Sind sinh trưởng đến lượng thức ăn thu nhận, tăng khối lượng và hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu ảnh hưởng của bổ sung chế phẩm sinh học vào khẩu phần nuôi bò lai hướng sữa ¾ HF đến lượng thức ăn thu nhận, năng suất, chất lượng sữa và hiệu quả kinh tế. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nghiên cứu ảnh hưởng của bổ sung chế phẩm sinh học đến tốc độ và đặc điểm sinh khí in vitro của một số thức ăn giàu xơ làm thức ăn cho gia súc nhai lại. Nghiên cứu ảnh hưởng của bổ sung chế phẩm sinh học đến khả năng phân giải thức ăn bằng phương pháp in sacco và thay đổi hệ vi sinh vật dạ cỏ. Nghiên cứu ảnh hưởng của bổ sung chế phẩm sinh học đến khả năng tiêu hóa thức ăn bằng phương pháp in vivo. Nghiên cứu ảnh hưởng của bổ sung chế phẩm sinh học vào khẩu phần cơ sở là thức ăn giàu xơ nuôi bò lai Sind sinh trưởng đến lượng thức ăn thu nhận, tăng khối lượng và hiệu quả kinh tế.
Nghiên cứu ảnh hưởng của bổ sung chế phẩm sinh học vào khẩu phần nuôi bò lai hướng sữa ¾ HF đến lượng thức ăn thu nhận, năng suất, chất lượng sữa và hiệu quả kinh tế. 64 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Ảnh hưởng của bổ sung chế phẩm sinh học đến tốc độ và đặc điểm sinh khí in vitro của một số thức ăn giàu xơ làm thức ăn cho gia súc nhai lại. Thành phần hóa học của các loại thức ăn thí nghiệm.
Tốc độ và đặc điểm sinh khí in vitro của rơm. Tốc độ và đặc điểm sinh khí in vitro của cỏ khô Pangola. Tốc độ và đặc điểm sinh khí in vitro của cỏ voi. Tốc độ và đặc điểm sinh khí in vitro của thân cây ngô.
78 iv Nội dung Trang 3. Ảnh hưởng của bổ sung chế phẩm sinh học đến khả năng phân giải một số thức ăn giàu xơ bằng phương pháp in sacco và thay đổi hệ vi sinh vật dạ cỏ. Tỷ lệ và đặc điểm phân giải chất khô in sacco của rơm. Tỷ lệ và đặc điểm phân giải chất khô in sacco của cỏ khô Pangola.
Tỷ lệ và đặc điểm phân giải chất khô in sacco của cỏ voi. Tỷ lệ và đặc điểm phân giải chất khô in sacco của thân cây ngô. Ảnh hưởng của bổ sung chế phẩm sinh học vào khẩu phần cơ sở đến tổng số vi sinh vật dạ cỏ. Ảnh hưởng của bổ sung chế phẩm đến khả năng tiêu hóa xơ của thức ăn trong điều kiện in vivo.
Thành phần hóa học của các loại thức ăn thí nghiệm. Lượng thức ăn ăn vào và tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng của các loại thức ăn. Ảnh hưởng của bổ sung chế phẩm sinh học vào khẩu phần cơ sở là thức ăn giàu xơ nuôi bò lai sind sinh trưởng đến lượng thức ăn thu nhận, tăng khối lượng và hiệu quả kinh tế. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của thức ăn thí nghiệm.
Ảnh hưởng của khẩu phần bổ sung chế phẩm sinh học đến lượng thức ăn thu nhận bò thí nghiệm. Ảnh hưởng của khẩu phần bổ sung chế phẩm sinh học đến thay đổi khối lượng bò thí nghiệm. Hiệu quả sử dụng thức ăn. Sơ bộ tính toán hiệu quả nuôi dưỡng bò thí nghiệm.
Ảnh hưởng của bổ sung chế phẩm sinh học vào khẩu phần nuôi bò lai hướng sữa ¾HF đến lượng tă thu nhận năng suất, chất lượng sữa và hiệu quả kinh tế. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của thức ăn thí nghiệm. Ảnh hưởng của khẩu phần bổ sung chế phẩm sinh học đến lượng thức ăn thu nhận của bò thí nghiệm. Ảnh hưởng của khẩu phần bổ sung chế phẩm sinh học đến thay đổi khối lượng.
Ảnh hưởng của khẩu phần bổ sung chế phẩm sinh học đến năng suất sữa. Ảnh hưởng của khẩu phần bổ sung chế phẩm sinh học đến chất lượng sữa của bò thí nghiệm. Hiệu quả sử dụng thức ăn. Sơ bộ tính toán hiệu quả nuôi dưỡng bò sữa thí nghiệm.
127 CHƯƠNG IV: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 132 v Nội dung Trang 4. 133 TÀI LIỆU THAM KHAM KHẢO. 158 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
161 DANH MỤC CÁC CHỮ CÁI VIẾT TẮT ADF Xơ không tan trong dung môi axit ADFI ADF ăn vào ADG Tăng khối lượng bình quân/ngày ATP Phân tử mang năng lượng KTS Khoáng tổng số CP Protein thô CPD Tiêu hóa protein CRD Ngẫu nhiên hoàn toàn CPI Protein ăn vào DM Vật chất khô DMI Vật chất khô ăn vào FAT Mỡ FCM Sữa tiêu chuẩn FCR Hệ số chuyển đổi thức ăn KL Khối lượng ME Năng lượng trao đổi NDF Xơ không tan trong dung môi trung tính NDFD Tiêu hóa NDF NDFI NDF ăn vào OM Chất hữu cơ OMD Tiêu hóa chất hữu cơ OMI Chất hữu cơ ăn vào Probiotic Chế phẩm sinh học SCFA Axit béo mạch ngắn vi SEM Sai số số trung bình TMR Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh VCK Vật chất khô DANH MỤC BẢNG BIỂU Nội dung Trang Bảng 1. Các vi sinh vật dạ cỏ và hoạt tính enzyme của chúng liên quan tới phân giải thành tế bào thực vật trong dạ cỏ (Dehority, 1993) ….2: Các hoạt tính enzyme chủ yếu cần thiết cho quá trình thủy phân các polyme thành tế bào thực vật hiện diện trong dạ cỏ ………… 15 Bảng 1. Ảnh hưởng bổ sung trực tiếp một số chủng vi khuẩn (direct fed microbial) vào khẩu phần đến khả năng sản xuất của gia súc nhai lại. Sử dụng probiotics và tác động của chúng trong thức ăn chăn nuôi và thủy sản …………………………….
Khẩu phần cơ sở nuôi bò thí nghiệm in sacco (theo vật chất khô). Sơ đồ thí nghiệm in sacco. Thành phần hóa học của các mẫu thức ăn ………. Sơ đồ thí nghiệm in vivo ……….
Sơ đồ bố trí thí nghiệm ……….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Ngọc Thạch (2020). Nghiên cứu chế phẩm sinh học phân giải xơ nuôi bò hiệu quả [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-nong-nghiep-che-pham-sinh-hoc-phan-giai-xo-nuoi-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế phẩm sinh học phân giải xơ nuôi bò hiệu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS nông nghiệp: Chế phẩm sinh học phân giải xơ nuôi bò. Tăng hiệu quả tiêu hóa, giảm chi phí thức ăn. Nghiên cứu đột phá.
Luận án "Nghiên cứu chế phẩm sinh học phân giải xơ nuôi bò hiệu quả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu chế phẩm sinh học phân giải xơ nuôi bò hiệu quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế phẩm sinh học phân giải xơ nuôi bò hiệu quả" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Nghiên cứu chế phẩm sinh học phân giải xơ nuôi bò hiệu quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế phẩm sinh học phân giải xơ nuôi bò hiệu quả" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế phẩm sinh học phân giải xơ nuôi bò hiệu quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.