Luận án: Mô hình định lượng xói mòn đất thích hợp cho nông nghiệp trên đất dốc
Nghiên cứu luận án tiến sĩ: Mô hình định lượng xói mòn đất nông nghiệp trên đất dốc. Xác định giải pháp phù hợp cho canh tác bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu xói mòn đất dốc: Tầm quan trọng và thách thức
- Số trang:
- 182 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Tài nguyên nước
- Tác giả:
- Trần Minh Chính
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu xói mòn đất dốc Tầm quan trọng và thách thức
Xói mòn đất dốc là một trong những thách thức lớn nhất đối với nông nghiệp bền vững. Hiện tượng này làm suy thoái tài nguyên đất, giảm độ phì nhiêu và khả năng sản xuất. Tại Việt Nam, đặc biệt ở các vùng đồi núi, đất dốc chịu ảnh hưởng nặng nề bởi mưa lớn và kỹ thuật canh tác chưa phù hợp. Xói mòn gây mất lớp đất mặt, cuốn trôi dinh dưỡng, dẫn đến giảm năng suất cây trồng. Điều này tác động trực tiếp đến sinh kế của nông dân và an ninh lương thực. Để đối phó, việc nghiên cứu và áp dụng các mô hình định lượng xói mòn đất trở nên cấp thiết. Các mô hình này cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá, dự báo lượng đất mất. Từ đó, các giải pháp quản lý xói mòn đất hiệu quả có thể được đề xuất. Luận án này tập trung vào việc phát triển một mô hình định lượng xói mòn đất thích hợp, hướng tới xây dựng hệ thống canh tác bền vững trên đất dốc. Mục tiêu là bảo vệ tài nguyên đất, đảm bảo sản xuất nông nghiệp lâu dài.
1.1. Thực trạng xói mòn đất tại Việt Nam
Xói mòn đất là vấn đề nghiêm trọng đối với nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt tại các vùng đất dốc. Hiện tượng này làm mất đi lớp đất mặt màu mỡ, giảm khả năng giữ nước và dinh dưỡng của đất. Hậu quả là suy giảm năng suất cây trồng, tăng chi phí sản xuất, và ảnh hưởng đến an ninh lương thực. Nhiều vùng đất dốc đang đối mặt với tình trạng suy thoái nghiêm trọng, đe dọa sinh kế của người dân và sự bền vững của hệ sinh thái. Quá trình xói mòn đất còn gây ra các vấn đề môi trường khác như bồi lắng sông suối, ô nhiễm nguồn nước. Các kỹ thuật canh tác truyền thống thường không đủ khả năng chống chịu với cường độ mưa lớn và địa hình dốc, làm trầm trọng thêm tình hình. Nhu cầu cấp thiết là phải có các giải pháp quản lý xói mòn đất hiệu quả, dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Nghiên cứu sâu rộng về xói mòn đất dốc là yếu tố then chốt để bảo vệ tài nguyên đất quốc gia.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu mô hình định lượng xói mòn
Mục tiêu chính là xác định một mô hình định lượng xói mòn đất thích hợp. Mô hình này được thiết kế riêng cho hệ thống canh tác nông nghiệp điển hình trên đất dốc ở Việt Nam. Việc nghiên cứu hướng tới việc cải thiện độ chính xác trong dự báo lượng đất mất do xói mòn. Kết quả giúp các nhà quản lý và nông dân đưa ra quyết định tốt hơn về quy hoạch sử dụng đất và kỹ thuật canh tác. Nghiên cứu cũng nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu và phương pháp luận đáng tin cậy. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng nền tảng cho các chính sách quản lý xói mòn đất bền vững. Mô hình định lượng xói mòn sẽ hỗ trợ việc đánh giá tác động của các biện pháp phòng chống xói mòn. Điều này thúc đẩy sự phát triển của hệ thống canh tác bền vững trên đất dốc.
1.3. Thách thức trong quản lý xói mòn đất dốc
Quản lý xói mòn đất trên đất dốc đối mặt nhiều thách thức. Điều kiện địa hình phức tạp, đa dạng loại đất, và biến đổi khí hậu là những yếu tố chính. Việc thiếu dữ liệu thực nghiệm đầy đủ và chính xác cũng là một rào cản. Các mô hình xói mòn đất quốc tế thường không phản ánh đúng điều kiện địa phương. Điều này đòi hỏi phải có quá trình hiệu chỉnh và kiểm định kỹ lưỡng. Thách thức khác là sự đa dạng của hệ thống canh tác nông nghiệp. Mỗi loại cây trồng, mỗi kỹ thuật canh tác lại có ảnh hưởng khác nhau đến mức độ xói mòn. Việc chuyển giao kiến thức và công nghệ cho nông dân cũng gặp khó khăn. Cần có sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn để vượt qua những thách thức này, hướng tới quản lý xói mòn đất hiệu quả và bền vững.
II.Các mô hình định lượng xói mòn đất Phương pháp tiếp cận
Để đánh giá và quản lý xói mòn đất, các mô hình định lượng là công cụ không thể thiếu. Trên thế giới, nhiều mô hình đã được phát triển như USLE, RUSLE và MMF. Mỗi mô hình có cách tiếp cận riêng, từ thực nghiệm đến vật lý, để tính toán lượng đất mất. Tuy nhiên, việc áp dụng các mô hình này cho điều kiện đất dốc và hệ thống canh tác nông nghiệp tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Các hệ số xói mòn trong mô hình thường được xây dựng dựa trên dữ liệu nước ngoài, không phản ánh chính xác đặc điểm khí hậu, thổ nhưỡng và tập quán canh tác địa phương. Do đó, việc hiệu chỉnh các hệ số, đặc biệt là hệ số cây trồng (C), là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu này phân tích các phương pháp hiện có, chỉ ra những điểm cần điều chỉnh để xây dựng một mô hình định lượng xói mòn đất phù hợp, mang lại kết quả dự báo đáng tin cậy cho điều kiện Việt Nam.
2.1. Tổng quan các phương pháp định lượng xói mòn đất
Nhiều phương pháp định lượng xói mòn đất đã được phát triển trên thế giới. Chúng được phân loại thành mô hình thực nghiệm và mô hình vật lý. Mô hình thực nghiệm như USLE (Universal Soil Loss Equation) và RUSLE (Revised Universal Soil Loss Equation) tính toán lượng đất mất trung bình hàng năm. Các mô hình này sử dụng các hệ số như lượng mưa, khả năng xói mòn đất, chiều dài dốc, độ dốc, yếu tố cây trồng và biện pháp canh tác. Mô hình vật lý mô tả quá trình xói mòn dựa trên nguyên lý vật lý của dòng chảy và vận chuyển trầm tích. Một số mô hình khác như MMF (Morgan-Morgan-Finney) cũng được sử dụng. MMF là mô hình đơn giản, dựa trên cân bằng nước và năng lượng mưa. Việc lựa chọn mô hình phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu, dữ liệu sẵn có và điều kiện địa phương.
2.2. Hạn chế của mô hình hiện có cho đất dốc Việt Nam
Các mô hình xói mòn đất như USLE, RUSLE và MMF thường được xây dựng dựa trên điều kiện của các quốc gia phát triển. Khi áp dụng tại Việt Nam, các mô hình này bộc lộ nhiều hạn chế. Các hệ số xói mòn chuẩn trong các mô hình này có thể không phù hợp với đặc điểm khí hậu, đất đai và hệ thống canh tác nông nghiệp của Việt Nam. Ví dụ, hệ số xói mòn do mưa (R) và hệ số xói mòn do đất (K) cần được hiệu chỉnh. Đặc biệt, hệ số cây trồng (C) và hệ số biện pháp canh tác (P) rất nhạy cảm với sự thay đổi của cây trồng và kỹ thuật canh tác trên đất dốc. Dữ liệu thực nghiệm về xói mòn đất tại Việt Nam còn hạn chế, gây khó khăn cho việc kiểm định và hiệu chỉnh mô hình. Điều này dẫn đến sai số lớn khi dự báo lượng đất mất. Vì vậy, cần thiết phải nghiên cứu sâu rộng để xác định và hiệu chỉnh các hệ số, giúp mô hình định lượng xói mòn đất trở nên chính xác và đáng tin cậy hơn cho điều kiện địa phương.
2.3. Cần thiết điều chỉnh các hệ số xói mòn đất
Để các mô hình định lượng xói mòn đất hoạt động hiệu quả trên đất dốc Việt Nam, việc điều chỉnh các hệ số là không thể thiếu. Đặc biệt, hệ số cây trồng (C) có vai trò quan trọng. Hệ số này phản ánh hiệu quả của thảm phủ thực vật và biện pháp quản lý cây trồng trong việc giảm xói mòn. Các hệ thống canh tác nông nghiệp điển hình ở Việt Nam có sự đa dạng về loại cây, chu kỳ sinh trưởng và kỹ thuật canh tác. Điều này đòi hỏi một hệ số C được xác định cụ thể, thay vì sử dụng giá trị chung từ các nghiên cứu nước ngoài. Tương tự, hệ số quản lý biện pháp canh tác (P) cũng cần được hiệu chỉnh. Biện pháp canh tác trên đất dốc, như trồng theo đường đồng mức hay canh tác bảo tồn, có tác động lớn đến khả năng xói mòn. Việc điều chỉnh các hệ số này giúp mô hình USLE, RUSLE hoặc MMF phản ánh chính xác hơn tình hình xói mòn thực tế. Nó cung cấp công cụ dự báo đáng tin cậy để hỗ trợ quản lý xói mòn đất bền vững.
III.Hiệu chỉnh mô hình xói mòn Ứng dụng cho canh tác đất dốc
Điểm cốt lõi của nghiên cứu là quá trình hiệu chỉnh các mô hình định lượng xói mòn đất. Luận án đã tập trung vào việc điều chỉnh hệ số cây trồng (C) trong USLE/RUSLE và các thông số của mô hình MMF. Việc hiệu chỉnh này được thực hiện dựa trên dữ liệu thực nghiệm thu thập từ các ô quan trắc tại các hệ thống canh tác nông nghiệp điển hình trên đất dốc. Các hệ số hiệu chỉnh (Ch) sau đó được kiểm định nghiêm ngặt, cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ chính xác trong dự báo lượng đất mất. Kết quả này không chỉ nâng cao tính ứng dụng của các mô hình mà còn cung cấp các giá trị hệ số cụ thể cho các loại cây trồng và kỹ thuật canh tác tại Việt Nam. Đây là bước tiến quan trọng giúp các nhà quản lý và nông dân có công cụ dự báo xói mòn đất đáng tin cậy, từ đó đưa ra các quyết định quản lý xói mòn đất hiệu quả hơn.
3.1. Phương pháp hiệu chỉnh hệ số cây trồng C trong USLE RUSLE
Nghiên cứu tập trung vào việc hiệu chỉnh hệ số xói mòn do cây trồng (C) trong các mô hình như USLE và RUSLE. Đây là một hệ số quan trọng, phản ánh hiệu quả bảo vệ đất của thảm phủ thực vật và biện pháp quản lý cây trồng. Phương pháp hiệu chỉnh dựa trên dữ liệu quan trắc thực địa tại các ô thí nghiệm điển hình trên đất dốc. Các ô này đại diện cho các hệ thống canh tác nông nghiệp phổ biến. Dữ liệu bao gồm lượng đất mất thực tế, loại cây trồng, mật độ che phủ, và các kỹ thuật canh tác được áp dụng. Việc hiệu chỉnh hệ số C giúp mô hình dự báo lượng đất mất chính xác hơn cho các điều kiện cụ thể của Việt Nam. Quá trình này bao gồm phân tích mối quan hệ giữa các chỉ số thực vật (ví dụ như NDVI) và mức độ xói mòn. Từ đó, xây dựng một công thức tính hệ số C phù hợp.
3.2. Kiểm định và đề xuất áp dụng hệ số hiệu chỉnh Ch
Hệ số cây trồng hiệu chỉnh (Ch) được kiểm định một cách nghiêm ngặt. Việc kiểm định sử dụng dữ liệu độc lập từ các ô quan trắc khác nhau, đảm bảo tính khách quan. Kết quả kiểm định cho thấy hệ số Ch cải thiện đáng kể độ chính xác của mô hình trong việc dự báo xói mòn đất. Mô hình với hệ số Ch hiệu chỉnh mang lại kết quả gần với thực tế hơn so với việc sử dụng các hệ số C mặc định. Dựa trên kết quả này, nghiên cứu đề xuất áp dụng các giá trị hệ số Ch cho các hệ thống canh tác nông nghiệp điển hình trên đất dốc ở Việt Nam. Điều này bao gồm các loại cây trồng chính như ngô, sắn, cây ăn quả và các hệ thống luân canh. Việc áp dụng Ch giúp nông dân và nhà quản lý có công cụ tốt hơn để đánh giá rủi ro xói mòn và lựa chọn kỹ thuật canh tác phù hợp.
3.3. Ứng dụng mô hình MMF với hệ số hiệu chỉnh
Ngoài USLE/RUSLE, mô hình Morgan-Morgan-Finney (MMF) cũng được ứng dụng và kiểm chứng. Nghiên cứu đã hiệu chỉnh một số thông số đầu vào của MMF để phù hợp với điều kiện địa phương. Mô hình MMF, kết hợp với các hệ số được điều chỉnh, cho phép dự báo lượng đất mất do xói mòn một cách hiệu quả. Kết quả so sánh giữa mô hình MMF và USLE/RUSLE (sau khi hiệu chỉnh) cho thấy sự tương đồng và độ tin cậy cao. Điều này khẳng định tính ứng dụng của các hệ số hiệu chỉnh đối với nhiều loại mô hình định lượng xói mòn đất. Việc áp dụng mô hình MMF được hiệu chỉnh cung cấp thêm một công cụ hữu ích cho công tác quản lý xói mòn đất dốc. Nó hỗ trợ việc đánh giá tác động của các biện pháp phòng chống xói mòn trong bối cảnh thực tiễn của các hệ thống canh tác nông nghiệp.
IV.Đề xuất kỹ thuật canh tác bền vững trên đất dốc hiệu quả
Việc áp dụng các mô hình định lượng xói mòn đất đã hiệu chỉnh cung cấp nền tảng vững chắc để đề xuất các giải pháp quản lý xói mòn đất hiệu quả. Luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể về kỹ thuật canh tác trên đất dốc, nhằm giảm thiểu lượng đất mất và duy trì độ phì nhiêu. Các giải pháp này bao gồm việc tích hợp nhiều biện pháp, từ canh tác theo đường đồng mức, trồng xen canh, đến sử dụng cây che phủ đất. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống canh tác nông nghiệp bền vững, không chỉ tối ưu năng suất mà còn bảo vệ môi trường. Các kỹ thuật này được thiết kế để phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu Việt Nam, giúp nông dân ứng phó hiệu quả với thách thức xói mòn, đảm bảo sản xuất nông nghiệp lâu dài và ổn định. Điều này góp phần quan trọng vào sự phát triển nông nghiệp bền vững của quốc gia.
4.1. Ứng dụng mô hình định lượng vào quản lý xói mòn đất
Mô hình định lượng xói mòn đất đã được hiệu chỉnh cung cấp công cụ mạnh mẽ cho quản lý xói mòn đất. Việc dự báo lượng đất mất trở nên chính xác hơn. Điều này giúp xác định các khu vực có nguy cơ xói mòn cao, ưu tiên các biện pháp can thiệp. Nhà quản lý có thể đánh giá hiệu quả của các kỹ thuật canh tác trên đất dốc trước khi áp dụng đại trà. Mô hình cho phép mô phỏng các kịch bản khác nhau. Ví dụ, thay đổi loại cây trồng, mật độ che phủ, hoặc biện pháp canh tác bảo tồn. Dựa trên kết quả mô hình, các quyết định về sử dụng đất và quy hoạch nông nghiệp sẽ có cơ sở khoa học vững chắc hơn. Điều này giảm thiểu rủi ro xói mòn, bảo vệ tài nguyên đất và nâng cao hiệu quả sản xuất.
4.2. Khuyến nghị giải pháp kỹ thuật canh tác trên đất dốc
Để quản lý xói mòn đất hiệu quả, cần áp dụng các giải pháp kỹ thuật canh tác phù hợp. Luận án khuyến nghị áp dụng các kỹ thuật như trồng theo đường đồng mức. Kỹ thuật này giảm tốc độ dòng chảy mặt, tăng khả năng thẩm thấu nước vào đất. Trồng xen canh, luân canh cây trồng cũng là giải pháp quan trọng. Nó giúp tăng cường độ che phủ của đất, cải thiện cấu trúc đất và bổ sung dinh dưỡng. Sử dụng cây che phủ đất là một biện pháp hiệu quả, đặc biệt trong giai đoạn đầu vụ hoặc mùa mưa. Xây dựng các rãnh thoát nước có kiểm soát cũng giúp điều hướng dòng chảy, ngăn chặn xói mòn rãnh. Việc kết hợp các biện pháp này trong một hệ thống canh tác bền vững sẽ mang lại hiệu quả cao nhất trong việc phòng chống xói mòn đất dốc.
4.3. Phát triển hệ thống canh tác nông nghiệp bền vững
Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển hệ thống canh tác nông nghiệp bền vững. Hệ thống này không chỉ tập trung vào năng suất mà còn bảo vệ tài nguyên đất. Các kỹ thuật canh tác trên đất dốc cần được tích hợp, tối ưu hóa. Ví dụ, kết hợp cây nông nghiệp với cây lâm nghiệp (nông lâm kết hợp) giúp tăng cường che phủ, giảm xói mòn. Áp dụng kỹ thuật canh tác tối thiểu hoặc không làm đất cũng giúp bảo vệ cấu trúc đất. Việc đào tạo, tập huấn cho nông dân về các biện pháp quản lý xói mòn đất là cần thiết. Khuyến khích sử dụng các giống cây trồng chịu hạn, chống chịu sâu bệnh tốt. Xây dựng các mô hình trình diễn để nông dân có thể học hỏi và áp dụng. Mục tiêu là tạo ra một nền nông nghiệp không chỉ hiệu quả mà còn thân thiện với môi trường, bền vững trong dài hạn.
V.Đóng góp khoa học thực tiễn cho quản lý xói mòn đất
Luận án này mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn đáng kể trong lĩnh vực quản lý xói mòn đất. Về mặt khoa học, nghiên cứu đã thành công trong việc xác định và hiệu chỉnh các mô hình định lượng xói mòn đất, đặc biệt là hệ số cây trồng (C), cho các hệ thống canh tác nông nghiệp trên đất dốc Việt Nam. Các hệ số hiệu chỉnh này đã được kiểm định kỹ lưỡng, đảm bảo tính chính xác và tin cậy cao. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp công cụ dự báo và các khuyến nghị cụ thể giúp các nhà quản lý, hoạch định chính sách và nông dân đưa ra quyết định hiệu quả. Điều này góp phần giảm thiểu xói mòn đất, bảo vệ tài nguyên đất quốc gia và thúc đẩy sự phát triển của hệ thống canh tác bền vững. Hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được đề xuất để tiếp tục hoàn thiện và mở rộng ứng dụng.
5.1. Giá trị khoa học và đóng góp mới của nghiên cứu
Luận án đã tạo ra những đóng góp khoa học quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu xói mòn đất. Điểm nổi bật là việc xác định thành công mô hình định lượng xói mòn đất phù hợp cho các hệ thống canh tác nông nghiệp điển hình trên đất dốc Việt Nam. Nghiên cứu đã hiệu chỉnh và kiểm định một cách khoa học hệ số xói mòn do cây trồng (C), hay hệ số Ch. Hệ số này được xây dựng dựa trên dữ liệu thực nghiệm tại nhiều khu vực đại diện. Điều này giúp nâng cao độ chính xác của các mô hình như USLE, RUSLE và MMF khi áp dụng tại Việt Nam. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quý giá về xói mòn đất. Dữ liệu này có thể sử dụng cho các nghiên cứu tiếp theo. Những phát hiện này làm sâu sắc thêm hiểu biết về động thái xói mòn dưới các điều kiện canh tác và môi trường địa phương.
5.2. Ý nghĩa thực tiễn và kiến nghị mở rộng ứng dụng
Nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn sâu sắc cho công tác quản lý xói mòn đất. Các mô hình và hệ số hiệu chỉnh cung cấp công cụ đáng tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách. Họ có thể xây dựng các chính sách quản lý tài nguyên đất hiệu quả hơn. Nông dân có thể dựa vào các khuyến nghị để lựa chọn kỹ thuật canh tác trên đất dốc phù hợp. Điều này giúp giảm thiểu lượng đất mất, duy trì độ phì nhiêu của đất và nâng cao năng suất bền vững. Để mở rộng ứng dụng, kiến nghị mở rộng nghiên cứu đến các vùng sinh thái khác nhau. Cần tiếp tục thu thập dữ liệu thực nghiệm dài hạn để hoàn thiện các hệ số. Đồng thời, tăng cường đào tạo, chuyển giao công nghệ cho cộng đồng. Khuyến khích ứng dụng các công nghệ GIS và viễn thám trong quản lý xói mòn đất quy mô lớn.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về xói mòn đất
Mặc dù đã có những đóng góp đáng kể, nghiên cứu về xói mòn đất vẫn cần được tiếp tục. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình dự báo xói mòn theo thời gian thực. Điều này sẽ tích hợp dữ liệu mưa và thông tin sử dụng đất cập nhật. Nghiên cứu cũng nên mở rộng để đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến xói mòn đất dốc. Phát triển các công cụ hỗ trợ ra quyết định dễ sử dụng cho nông dân. Nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả kinh tế của các biện pháp quản lý xói mòn. Cuối cùng, việc xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về xói mòn đất là rất quan trọng. Điều này tạo điều kiện cho các nhà khoa học và quản lý hợp tác hiệu quả hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM TRẦN MINH CHÍNH NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH MÔ HÌNH ĐỊNH LƯỢNG XÓI MÒN ĐẤT THÍCH HỢP CHO HỆ THỐNG CANH TÁC NÔNG NGHIỆP ĐIỂN HÌNH TRÊN ĐẤT DỐC LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT TÀI NGUYÊN NƯỚC HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM TRẦN MINH CHÍNH NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH MÔ HÌNH ĐỊNH LƯỢNG XÓI MÒN ĐẤT THÍCH HỢP CHO HỆ THỐNG CANH TÁC NÔNG NGHIỆP ĐIỂN HÌNH TRÊN ĐẤT DỐC Chuyên ngành: Kỹ thuật Tài nguyên nước Mã số: 9 58 02 12 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS: NGUYỄN TRỌNG HÀ HÀ NỘI, NĂM 2021 iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.viii MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài.
Nội dung nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Những đóng góp mới của luận án.
Cấu trúc của luận án. 5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Xói mòn đất và các nhân tố ảnh hưởng đến xói mòn đất. Xói mòn là tác nhân hạn chế sản xuất nông nghiệp bền vững trên đất dốc.
Nghiên cứu xói mòn trên thế giới. Nghiên cứu xói mòn ở Việt Nam. Các phương pháp nghiên cứu định lượng xói mòn đất .6 Kết luận Chương 1:. 46 CHƯƠNG 2: NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nội dung nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết của các vấn đề nghiên cứu. Cách tiếp cận nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
50 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Hiệu chỉnh hệ số xói mòn do cây trồng (C). Kiểm định hệ số xói mòn do cây trồng hiệu chỉnh (Ch) và đề xuất áp dụng. Kết luận Chương 3:.
100 KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ. 103 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 104 iv DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 111 PHỤ LỤC TÍNH TOÁN.
112 Phụ lục 1: Tổng hợp các các nghiên xói mòn sử dụng mô hình phương trình mất đất phổ dụng. 113 Phụ lục 2: Vị trí khu vực thí nghiệm và bố trí các ô quan trắc tại Bản Bát, Tân Minh, Đà Bắc, Hòa Bình. 118 Phụ lục 3: Vị trí khu vực thí nghiệm và bố trí các ô quan trắc tại TX Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc. 119 Phụ lục 4: Vị trí khu vực thí nghiệm và bố trí các ô quan trắc tại Hòa Sơn, Lương Sơn, Hòa Bình.
120 Phụ lục 5: Vị trí khu vực thí nghiệm và bố trí các ô quan trắc tại Thụy An, Bà Vì, Hà Nội. 121 Phụ lục 6: Một số hình ảnh trong thời gian thực hiện luận án. 122 Phụ lục 7: Các thông số đo tại các ô quan trắc thực địa. 124 Phụ lục 8: Kết quả tính toán các thông số đầu vào và lượng đất mất theo mô hình MMF 169 v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Phân loại tính xói mòn đất theo FAO – UNESCO (1976) [44].2: Giá trị hệ số K dựa vào thành phần cơ giới và hàm lượng hữu cơ đất (Stewart và nnk.3: Tính chỉ số xói mòn K của một số loại đất đồi núi Việt Nam (Nguyễn Trọng Hà, 1996 [6]) .4: Giá trị LS theo chiều dài sườn dốc và độ dốc .5: Hệ số cây trồng C (Hội Khoa học Đất quốc tế) .6: Hệ số C được xác định từ thực nghiệm cho từng cây trồng được tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau.7: Ví dụ về quan hệ giữa hệ số C và kỹ thuật canh tác, năng suất cây trồng theo Morgan (2005) [67] và David (1988) [35] .8: Hệ số C theo các loại cây trồng theo Stone và Hilborn, 2000 [80] .9: Hệ số kỹ thuật canh tác hiệu chỉnh hệ số C của Stone và Hilborn, 2000 [80] .10: Hệ số C tính toán chỉ số thực vật (NDVI) các tác giả khác nhau .11: Xác định hệ số P theo biện pháp quản lý đất (David, 1988 [35]) .12: Các số liệu đầu vào của phương pháp Morgan- Morgan và Finney để dự báo lượng đất mất [68].13: Những hàm điều khiển của phương pháp Morgan - Morgan và Finney để dự báo lượng đất mất .1: Thông tin các ô quan trắc dùng để kiểm định .1: Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp vùng trung du miền núi phía Bắc .2: Các hệ thống cây trồng chính khu vực đồi núi phía Bắc .3: Kết quả xác định hệ số xói mòn do mưa R dựa vào lượng mưa năm của các điểm quan trắc .4: Kết quả xác định hệ số K tại các ô quan trắc xói mòn .5: Kết quả xác định hệ số L và hệ số LS tại các ô quan trắc xói mòn tại 5 điểm nghiên cứu .6: Kết quả xác định hệ số P tại các ô quan trắc xói mòn đất .7: Kết quả xác định hệ số Ch dựa vào các thông số đo và tính toán tại các ô quan trắc xói mòn .8: Xác định hệ số hiệu chỉnh các biện pháp kỹ thuật (D) để hiệu chỉnh hệ số C .9: Hệ số D cho các hệ thống cây trồng khác nhau áp dụng cho vùng đồi núi phía Bắc Việt Nam .10: Kết quả xác định các hệ số xói mòn đất và tính toán xói mòn đất theo mô hình mất đất phổ dụng theo hệ số C của hội KHĐ Quốc tế và theo hiệu chỉnh của nghiên cứu này .11: Các thông số đầu vào của mô hình MMF.12: Các giá trị hướng dẫn của thổ nhưỡng cho MMF (Morgan 2000; Morgan và Duzant 2007) [81] .13: Các giá trị liên quan đến thảm phủ thực vật.14: Kết quả tính toán một số thông số chính và lượng đất mất J, G theo hệ số C thông thường và hệ số C hiệu chỉnh .15: Kết quả tính toán các hệ số và lượng đất mất theo mô hình USLE và mô hình MMF.
96 vii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Xói mòn là hệ quả của mưa tác động lên đất .2: Mối quan hệ giữa hàm lượng phù sa trung bình năm của các con sông và tính xâm kích của mưa (Fournier, 1960 [46]) .3: Sơ đồ khối của phương pháp Morgan, Morgan và Finney dự báo xói mòn đất (Morgan và nnk, 2008) [68].1: Thiết kế ô thí nghiệm quan trắc xói mòn đất tại điểm ở Cò Nòi, Mai Sơn, Sơn La.2: Vị trí các điểm thiết lập ô quan trắc xói mòn đất .1: Đặc trưng bố trí các cây trồng theo đặc điểm địa hình, nguồn nước ở vùng núi phía Bắc Việt Nam .2: So sánh tỷ trọng (cơ cấu) cây trồng của vùng nghiên cứu so với cả nước .3: Phân bố độ che phủ tán cây và lượng mưa theo tháng tại các ô quan trắc xói mòn đất.4: Sơ đồ cách tiếp cận kiểm định hệ số C đối với một ô quan trắc.5: Khoảng cách bổ trí trồng xem để xác định độ che phủ đối với loại hình trồng xen.6: Đồ thị biễu diễn lượng đất mất đo tại các ô thực tế và kết quả tính toán lượng đất mất theo mô hình USLE thông thường và hiệu chỉnh hệ số C của nghiên cứu này .7: Đồ thị biểu diễn lượng đất mất tính theo lượng đất tách ra (J) và vận chuyển dòng chảy (G) thông thường và hiệu chỉnh và giá trị thực đo.8: So sánh kết quả dự báo của mô hình MMF và USLE hiệu chỉnh với lượng đất mất đo được .9: Độ dốc và lượng đất mất thực đo và dự báo bởi mô hình USLE và MMF 100 viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BCĐPCLBTW Ban chỉ đạo phòng chống lũ bão Trung ương CCTA Ủy ban Hợp tác kỹ thuật Nam Sahara BIS Văn phòng Đất liên Phi KHĐ Khoa học Đất MMF Mô hình xói mòn đất của Morgan (Morgan-Morgan-Finney) NNK Những người khác OAU UB Nghiên cứu Khoa học Kỹ thuật thuộc Tổ chức Thống nhất châu Phi QHTKNN Quy hoạch Thiết kế Nông nghiệp SALT Kỹ thuật canh tác nông nghiệp trên đất dốc (Sloping Agricultural Land Technology) SARCCVS Hội đồng Bảo vệ và Sử dụng Đất khu vực Nam Phi USLE Phương trình mất đất phổ dụng (The Universal Soil Loss Equation) VAC Vườn-Ao-Chuồng VACR Vườn-Ao-Chuồng-Rừng 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài Loài người đã quan tâm đến hiện tượng xói mòn đất từ rất sớm, ở thời Hy Lạp và La Mã cổ đại người ta đã đề cập đến hoạt động xói mòn đất tự nhiên cùng với các biện pháp bảo vệ đất, chống xói mòn đơn giản. Hoạt động xói mòn đất gia tăng không ngừng và trở thành một vấn nạn về môi trường như lũ lụt, hạn hán, thoái hóa đất… khi nhiều vùng đất tự nhiên bị khai thác cho các nhu cầu phát triển kinh tế xã hội và yêu cầu lương thực ngày càng gia tăng của loài người. Tác động của xói mòn tự nhiên là do 5 yếu tố chính: Khí hậu (chủ yếu là nhiệt độ, nước), thực vật; đá mẹ, địa hình và thời gian.
Tuy nhiên, xói mòn tự nhiên diễn ra rất chậm chạp, liên tục, không ngừng và tạo nên diện mạo trái đất ngày nay. Để nhận biết tác động của xói mòn tự nhiên phải cần đến thời gian được tính bằng thế kỷ hoặc nhiều thế kỷ. Diện tích đất đồi núi (đất dốc) của Việt Nam chiếm 3/4 đất tự nhiên, đây là những loại đất khó khai thác và sử dụng, đặc biệt là khai thác và sử dụng không gắn liền với duy trì và bảo vệ đất thì hiệu quả khai thác rất thấp, đặc biệt là khi đất bị bóc bỏ lớp thảm thực vật che phủ. Đại đa số đất có độ dốc < 150 (chiếm gần 22%) đang được sử dụng cho sản xuất nông nghiệp hoặc nông lâm nghiệp, thì các biện pháp bảo vệ đất chống xói mòn hầu như chưa được quan tâm đầy đủ, nên tốc độ thoái hóa đất của Việt Nam vào loại lớn ở khu vực Châu Á.
Diện tích có độ dốc từ 15 250 chiếm trên 16%, còn lại là đất có độ dốc lớn hơn 250 chiếm trên 61% (Báo điện tử Nông nghiệp Việt Nam, 2013) [1]. Tuy nhiên, ở nhiều nơi đặc biệt là vùng núi phía Bắc Việt Nam, do không có đất sản xuất nên nông dân vẫn phải dựa vào đất canh tác có độ dốc lớn hơn 150 để kiếm kế sinh nhai. Với độ dốc như vậy, cộng với thói quen canh tác hỏa canh truyền thống thì xói mòn và rửa trôi đất gia tăng mạnh mẽ trong quá trình canh tác là khó tránh khỏi. Trong nhiều năm qua, nghiên cứu hoạt động của xói mòn đất ở nước ta đã đạt được nhiều thành công đáng kể.
Ở các quy mô cánh đồng, trên sườn dốc, tiểu 2 lưu vực, trong sông và ở các hồ chứa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Minh Chính (2021). Mô hình định lượng xói mòn đất cho nông nghiệp trên đất dốc [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-nghien-cuu-xac-dinh-mo-hinh-dinh-luong-xoi-mon-dat-thich-hop-cho-he-thong-canh-tac-nong-nghiep-dien-hinh-tren-dat-doc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô hình định lượng xói mòn đất cho nông nghiệp trên đất dốc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ: Mô hình định lượng xói mòn đất nông nghiệp trên đất dốc. Xác định giải pháp phù hợp cho canh tác bền vững.
Luận án "Mô hình định lượng xói mòn đất cho nông nghiệp trên đất dốc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Mô hình định lượng xói mòn đất cho nông nghiệp trên đất dốc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô hình định lượng xói mòn đất cho nông nghiệp trên đất dốc" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Tài nguyên nước. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Mô hình định lượng xói mòn đất cho nông nghiệp trên đất dốc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô hình định lượng xói mòn đất cho nông nghiệp trên đất dốc" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô hình định lượng xói mòn đất cho nông nghiệp trên đất dốc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.