Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng lớp xi măng đất gia cố mặt nền đến sức chịu tải ngang cọc đứng ứng dụng cho Đập trụ đỡ vùng ĐBSCL - Trần Minh Thái

Nghiên cứu ảnh hưởng của lớp xi măng đất gia cố đến sức chịu tải ngang của cọc đứng ứng dụng cho đập trụ đỡ vùng đồng bằng sông Cửu Long qua luận án tiến sĩ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giải pháp gia cố xi măng đất cho móng cọc đập trụ đỡ
Số trang:
205 trang
Trường:
Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam
Chuyên ngành:
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giải pháp gia cố xi măng đất cho móng cọc đập trụ đỡ

Công nghệ đập trụ đỡ là giải pháp ngăn triều và giữ ngọt hiệu quả tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Kết cấu này chịu tải trọng ngang rất lớn từ áp lực nước, sóng và dòng chảy. Địa tầng khu vực chủ yếu là bùn sét yếu với bề dày lớn. Lớp đất mặt có cường độ kháng cắt thấp và độ biến dạng cao. Điều này làm giảm đáng kể sức chịu tải ngang của cọc trong móng công trình. Chuyển vị ngang đầu cọc thường vượt quá giới hạn cho phép nếu không có biện pháp xử lý nền. Giải pháp truyền thống dùng cọc xiên gặp nhiều khó khăn trong thi công dưới nước. Do đó, gia cố xi măng đất cho lớp nền bề mặt là hướng đi mới và tối ưu. Lớp đất cải tạo tạo thành khối đệm cứng bao quanh cọc. Khối đệm này giúp cản trở dịch chuyển ngang, phân phối tải trọng đều hơn và tăng độ ổn định tổng thể cho toàn bộ cụm cọc đập trụ đỡ.

1.1. Đặc điểm địa chất yếu và thách thức móng đập trụ đỡ

Địa chất Đồng bằng sông Cửu Long chứa các tầng sét mềm và bùn lỏng sâu hàng chục mét. Các lớp đất này có sức chịu tải kém và tính nén lún rất cao. Khi xây dựng đập trụ đỡ, móng cọc phải tiếp nhận các tổ hợp tải trọng phức tạp. Tải trọng sóng, gió và chênh lệch cột nước tác động liên tục theo phương ngang. Lớp bùn yếu bề mặt không cung cấp đủ lực đỡ ngang cho thân cọc. Kết quả là cọc bị uốn lớn và phát sinh chuyển vị đỉnh vượt ngưỡng an toàn. Đáy sông chịu xói lở làm gia tăng chiều dài tự do của cọc. Sự suy giảm liên kết nền khiến móng cọc dễ mất ổn định trượt phẳng. Việc tìm kiếm giải pháp cải tạo đất mặt nhằm nâng cao phản lực nền là yêu cầu cấp thiết.

1.2. Ứng dụng cột đất trộn xi măng tăng ổn định công trình

Công nghệ cột đất trộn xi măng được ứng dụng rộng rãi để gia cố nền đất yếu. Xi măng trộn cưỡng bức với đất tại chỗ tạo thành vật liệu mới có cường độ kháng nén cao. Hỗn hợp này hình thành một khối gia cố đồng nhất và ít thấm nước. Khi bố trí cột đất trộn xi măng bao quanh cọc bê tông cốt thép, độ cứng của nền móng tăng lên rõ rệt. Khối gia cố hoạt động như một tầng đệm giữ chặt thân cọc tại vùng chịu lực mạnh nhất. Giải pháp này khắc phục nhược điểm thi công phức tạp của cọc xiên trong lòng sông. Cột xi măng đất thi công nhanh, tận dụng đất nền tại chỗ và giảm chi phí xây dựng. Độ ổn định chống trượt và chống lật của đập trụ đỡ được cải thiện đáng kể.

1.3. Lựa chọn giải pháp gia cố bề mặt nền đất yếu ĐBSCL

Gia cố lớp đất mặt bằng xi măng đất mang lại nhiều ưu thế vượt trội so với các phương pháp xử lý nền truyền thống. Giải pháp này hạn chế tối đa việc đào thay đất trong môi trường ngập nước. Cường độ của lớp gia cố xi măng đất giúp giảm tải trọng ngang truyền sâu xuống mũi cọc. Kết cấu móng chỉ cần dùng cọc thẳng đứng thay vì kết hợp cọc xiên. Điều này giúp đơn giản hóa biện pháp định vị và đóng cọc trên sà lan. Chiều sâu gia cố chỉ cần tập trung ở phần trên của tầng đất yếu. Thiết kế này giúp tiết kiệm khối lượng vật liệu xi măng và rút ngắn tiến độ công trình. Đây là giải pháp phù hợp với điều kiện thủy văn phức tạp và nền địa chất mềm yếu vùng Tây Nam Bộ.

II. Cơ sở lý thuyết tính sức chịu tải ngang của cọc đứng

Tính toán cọc chịu lực ngang trong nền gia cố đòi hỏi mô hình lý thuyết chính xác. Ứng xử cơ học của cọc phụ thuộc trực tiếp vào phản lực đàn dẻo của đất nền xung quanh. Khi có lớp gia cố bề mặt, quy luật tương tác cọc - đất - xi măng đất thay đổi căn bản. Vùng đất gia cố phía trên có độ cứng vượt trội so với nền bùn nguyên trạng bên dưới. Điều này làm thay đổi phân bố nội lực và biến dạng dọc theo chiều dài cọc. Phương pháp giải tích truyền thống coi đất là môi trường đàn hồi tuyến tính thường đánh giá chưa đúng bản chất phi tuyến. Việc áp dụng lý thuyết phản lực nền phi tuyến cho phép mô tả chính xác phản ứng của cọc dưới tải trọng ngang lớn. Cơ sở lý thuyết này là tiền đề xác định kích thước gia cố hợp lý.

2.1. Ứng dụng phương pháp đường cong p y phân tích cọc đơn

Phương pháp đường cong p-y là công cụ hữu hiệu để phân tích ứng xử phi tuyến của cọc chịu lực ngang. Phương pháp này biểu diễn mối quan hệ giữa áp lực đất p và chuyển vị ngang y tại từng độ sâu. Đối với lớp đất yếu nguyên trạng, đường cong p-y đạt trạng thái giới hạn ở mức tải trọng thấp. Khi mặt nền được xử lý bằng gia cố xi măng đất, độ dốc ban đầu và sức kháng cắt cực hạn của đường p-y tăng mạnh. Mối quan hệ p-y của lớp gia cố được hiệu chỉnh dựa trên góc ma sát trong và lực dính của vật liệu xi măng đất. Việc thiết lập đúng hàm p-y giúp dự báo chính xác độ võng và độ uốn của cọc tại mọi vị trí chịu tải.

2.2. Xác định hệ số phản lực nền ngang của lớp gia cố

Hệ số phản lực nền ngang đặc trưng cho khả năng chống lại biến dạng ngang của đất nền xung quanh cọc. Lớp bùn sét tự nhiên có hệ số phản lực nền rất bé, khiến cọc dễ bị uốn cong. Sau khi xử lý nền, hệ số phản lực nền ngang trong phạm vi lớp gia cố tăng lên gấp nhiều lần. Giá trị hệ số này phụ thuộc vào hàm lượng xi măng, tuổi ninh kết và mô đun đàn hồi của khối gia cố. Phản lực nền ngang tăng cao giúp ghìm chặt đoạn cọc gần mặt đất. Nhờ đó, ứng suất uốn tập trung ở gần mặt nền thay vì lan truyền sâu xuống dưới. Cọc làm việc ổn định và giảm thiểu nguy cơ nứt gãy thân cọc.

2.3. Cơ chế tương tác cọc đất xi măng đất theo chiều sâu

Cơ chế tương tác cọc - đất - xi măng đất diễn ra phức tạp qua nhiều lớp tiếp xúc. Lực ngang từ đài truyền vào cọc, sau đó truyền sang khối xi măng đất và đất nền xung quanh. Khối xi măng đất hoạt động như một kết cấu phân phối lực, mở rộng diện truyền tải sang nền bùn yếu. Chiều sâu ảnh hưởng của lớp gia cố quyết định mức độ giảm nội lực trong cọc. Nếu chiều sâu gia cố quá nhỏ, cọc vẫn biến dạng lớn bên dưới đáy khối gia cố. Khi đạt chiều sâu tối ưu, toàn bộ lực cắt và mô men uốn nguy hiểm đều được hấp thụ trong phạm vi lớp cải tạo. Cơ chế tương tác này giúp bảo vệ cọc và tăng tuổi thọ công trình.

III. Nghiên cứu thực nghiệm cọc gia cố xi măng đất mặt nền

Nghiên cứu thực nghiệm mô hình vật lý đóng vai trò kiểm chứng các giả thiết tính toán lý thuyết. Thí nghiệm mô phỏng cọc đơn và nhóm cọc trong điều kiện địa chất bùn sét nhân tạo có kiểm soát. Khối gia cố xi măng đất được tạo lập theo các tỷ lệ kích thước hình học khác nhau. Thiết bị gia tải ngang và hệ thống cảm biến đo đạc tự động ghi nhận chuyển vị cùng biến dạng thân cọc. Kết quả thí nghiệm phản ánh trực quan sự thay đổi ứng xử cơ học của móng cọc khi có và không có lớp gia cố. Số liệu thực nghiệm cung cấp cơ sở tin cậy để hiệu chỉnh các mô hình số. Đây là bước then chốt khẳng định tính khả thi của giải pháp trong thực tiễn xây dựng thủy lợi.

3.1. Thiết lập mô hình vật lý thí nghiệm cọc chịu tải ngang

Mô hình vật lý được chế tạo trong thùng chứa đất với tỷ lệ hình học thu nhỏ phù hợp. Đất nền là bùn sét đồng nhất được đầm nén cẩn thận để đạt chỉ tiêu cơ lý tương đương hiện trường. Cọc thí nghiệm gắn các cảm biến đo biến dạng dọc theo chiều dài thân cọc. Lớp gia cố xi măng đất được đúc trực tiếp quanh cọc với hàm lượng xi măng xác định. Kích thủy lực tác dụng tải trọng ngang tĩnh từng cấp lên đầu cọc. Đồng hồ so điện tử ghi nhận chính xác chuyển vị ngang đầu cọc và góc xoay. Toàn bộ chu kỳ gia tải và xả tải được ghi nhận liên tục qua hệ thống thu thập dữ liệu chuyên dụng.

3.2. Ảnh hưởng của chiều sâu gia cố đến chuyển vị đầu cọc

Kết quả đo đạc thực nghiệm cho thấy chiều sâu lớp xi măng đất có tác động quyết định đến độ cứng của móng. Khi chiều sâu gia cố tăng, chuyển vị ngang đầu cọc suy giảm nhanh chóng. Ở độ sâu gia cố ban đầu, độ dịch chuyển ngang giảm mạnh theo từng nấc gia tăng chiều dày khối đệm. Tuy nhiên, khi chiều sâu vượt qua một ngưỡng giới hạn nhất định, tốc độ giảm chuyển vị bắt đầu bão hòa. Chiều sâu gia cố tối ưu thường dao động từ 3 đến 5 lần đường kính cọc. Việc gia cố quá sâu không mang lại thêm nhiều hiệu quả chịu lực ngang mà làm tăng chi phí thi công.

3.3. Tác động của diện tích gia cố đến mô men uốn thân cọc

Mở rộng diện tích gia cố theo phương ngang giúp phân tán áp lực lên nền đất yếu rộng hơn. Thí nghiệm chỉ ra rằng kích thước mặt bằng khối gia cố ảnh hưởng trực tiếp đến mô men uốn thân cọc. Khối xi măng đất có diện tích đủ rộng sẽ ghim cứng phần cổ cọc, dời điểm xuất hiện mô men uốn lớn nhất lên gần mặt đất. Giá trị đỉnh mô men uốn cực đại trong thân cọc giảm đáng kể so với cọc không gia cố. Nhờ đó, tiết diện cọc bê tông cốt thép được bảo vệ an toàn dưới tác động của tải trọng ngang. Phạm vi diện tích gia cố hữu hiệu trên mặt bằng được xác định rõ ràng qua các cấp tải.

IV. Mô phỏng phần tử hữu hạn Plaxis 3D cho móng đập trụ đỡ

Phân tích phần tử hữu hạn Plaxis 3D là phương pháp số hiện đại để đánh giá bài toán không gian 3 chiều. Mô hình cho phép mô phỏng chi tiết tương tác phi tuyến giữa cọc, đài móng, khối gia cố và địa tầng nhiều lớp. Các mô hình vật liệu đàn dẻo tiên tiến như Mohr-Coulomb và Hardening Soil được áp dụng cho từng lớp đất. Phần tử tiếp xúc được thiết lập tại mặt phân chia giữa cọc và khối gia cố nhằm phản ánh đúng hiện tượng trượt tiếp xúc. Phương pháp số giúp quan sát toàn cảnh trường ứng suất, biến dạng và sự phân bố tải trọng ngang trong không gian móng công trình đập trụ đỡ một cách trực quan và chi tiết.

4.1. Xây dựng mô hình phân tích phần tử hữu hạn Plaxis 3D

Mô hình Plaxis 3D được thiết lập với kích thước lưới đủ lớn để loại trừ ảnh hưởng biên. Cọc và khối gia cố xi măng đất được mô hình hóa bằng các phần tử thể tích 10 nút chính xác cao. Đài đập trụ đỡ được gán tính chất bê tông cốt thép toàn khối chịu tải trọng công trình. Các giai đoạn thi công gồm đào đất, đóng cọc, xử lý cột đất trộn xi măng và tích nước vận hành được mô phỏng tuần tự. Áp lực nước lỗ rỗng và điều kiện thủy lực ngập nước được tích hợp đầy đủ. Việc xây dựng bài toán mô phỏng sát với thực tế hiện trường đảm bảo tính trung thực cho kết quả tính toán.

4.2. Khảo sát trường chuyển vị và nội lực cụm cọc công trình

Kết quả mô phỏng Plaxis 3D cung cấp bức tranh chi tiết về trường chuyển vị và nội lực trong toàn bộ móng đập trụ đỡ. Khi có lớp gia cố bề mặt, chuyển vị ngang tổng thể của đài cọc giảm từ 40% đến 60%. Lực cắt và mô men uốn trong từng cọc đơn giảm mạnh, phân bố đồng đều hơn giữa các hàng cọc trước và sau. Ứng suất cắt tập trung chủ yếu trong khối xi măng đất, giảm thiểu áp lực truyền trực tiếp vào các lớp bùn mềm yếu bên dưới. Hiện tượng xoay đài và lún lệch công trình được kiểm soát chặt chẽ trong giới hạn cho phép của quy chuẩn kỹ thuật.

4.3. Kiểm chứng sự phù hợp giữa mô hình số và thực nghiệm

Số liệu tính toán từ phần mềm Plaxis 3D được so sánh đối chứng với kết quả thí nghiệm mô hình vật lý. Sai số giữa giá trị tính toán lý thuyết số và số đo thực nghiệm duy trì ở mức dưới 15%. Đường cong quan hệ tải trọng - chuyển vị đầu cọc có xu hướng trùng khớp tốt trên toàn dải gia tải. Vị trí và quy luật suy giảm của mô men uốn dọc thân cọc đạt độ tương thích rất cao. Sự trùng khớp này chứng minh độ tin cậy của mô hình số Plaxis 3D. Đây là căn cứ khoa học vững chắc để ứng dụng mô hình vào thiết kế đập trụ đỡ thực tế.

V. Đánh giá hiệu quả gia cố nền đến sức chịu tải móng cọc

Ứng dụng lớp xi măng đất gia cố mặt nền mang lại hiệu quả kỹ thuật và kinh tế vượt trội cho công trình thủy lợi. Giải pháp này giúp nâng cao đáng kể sức chịu tải ngang của cọc đứng trong nền đất yếu Đồng bằng sông Cửu Long. Chuyển vị ngang đầu cọc và mô men uốn thân cọc đều giảm mạnh về mức an toàn. Công trình loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng hệ cọc xiên phức tạp, giảm thiểu nguy cơ gãy cọc do lún trồi đất. Quy trình thi công trở nên đơn giản, an toàn và dễ kiểm soát chất lượng dưới nước. Hiệu quả kinh tế thể hiện rõ qua việc rút ngắn thời gian thi công và tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư xây dựng.

5.1. Tối ưu hóa kích thước khối gia cố xi măng đất mặt nền

Việc tối ưu hóa kích thước hình học của khối gia cố giữ vai trò quyết định đến tính kinh tế của dự án. Luận án xác định chiều sâu gia cố hợp lý dao động từ 3D đến 4D (với D là đường kính cọc). Chiều rộng phạm vi gia cố xung quanh cọc nên đạt từ 1.5D đến 2.5D. Tỷ lệ hàm lượng xi măng trộn vào đất từ 12% đến 18% đảm bảo cường độ kháng nén yêu cầu. Thiết kế vượt quá các thông số này không làm tăng thêm đáng kể sức chịu tải ngang mà gây lãng phí vật tư. Việc tuân thủ kích thước tối ưu giúp tiết kiệm từ 20% đến 30% chi phí xử lý nền.

5.2. Đánh giá suy giảm chuyển vị ngang đầu cọc công trình

Khả năng hạn chế chuyển vị ngang đầu cọc là tiêu chí cốt lõi để đánh giá độ an toàn móng đập trụ đỡ. Khi lớp mặt nền được cải tạo bằng gia cố xi măng đất, độ cứng uốn của hệ cọc tăng lên vượt trội. Dưới tác động của áp lực triều và bão lũ, chuyển vị đỉnh cọc giảm hơn một nửa so với phương án không gia cố. Sự suy giảm chuyển vị giúp đài đập và cửa van hoạt động chính xác, không bị kẹt khi đóng mở. Móng cọc duy trì trạng thái ổn định lâu dài dưới tác động tải trọng chu kỳ của dòng triều. Độ bền vững của công trình đập trụ đỡ được nâng cao rõ rệt.

5.3. Khuyến nghị áp dụng cho các dự án thủy lợi tại ĐBSCL

Giải pháp gia cố xi măng đất mặt nền được khuyến nghị áp dụng rộng rãi cho các dự án cống và đập trụ đỡ vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Khi thiết kế, kỹ sư cần khảo sát kỹ tính chất cơ lý của lớp sét mềm bề mặt để chọn tỷ lệ xi măng thích hợp. Cần tiến hành thí nghiệm nén mẫu đất trộn xi măng tại hiện trường để kiểm chứng cường độ thực tế. Quá trình thi công cọc xi măng đất dưới nước cần trang bị hệ thống kiểm soát lưu lượng và áp lực phun vữa tự động. Giải pháp mở ra hướng thiết kế móng cọc đứng hiện đại, an toàn và kinh tế cho hạ tầng kiểm soát nguồn nước.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
prefix.1. Tính cấp thiết của đề tài
prefix.2. Mục đích nghiên cứu
prefix.3. Phương pháp nghiên cứu
prefix.4. Đối tượng nghiên cứu
prefix.5. Phạm vi nghiên cứu
prefix.6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án
prefix.7. Những đóng góp mới của luận án
prefix.8. Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐẬP TRỤ ĐỠ VÀ CÁC GIẢI PHÁP GIA TĂNG SỨC CHỊU TẢI NGANG CHO MÓNG CỌC TRONG VÙNG ĐẤT YẾU
1.1. Tổng quan về Đập trụ đỡ
1.1.1. Giới thiệu công nghệ Đập trụ đỡ
1.1.2. Tình hình nghiên cứu và áp dụng các loại Đập trụ đỡ trên thế giới
1.1.3. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng Đập trụ đỡ trong nước
1.1.4. Những vấn đề cần phải được tiếp tục nghiên cứu khi áp dụng Đập trụ đỡ ở ĐBSCL và ở Việt nam
1.2. Đánh giá chung địa chất vùng Đồng bằng sông Cửu long đến khả năng làm việc của móng cọc thường xuyên chịu tải trọng ngang
1.2.1. Phân bố đất yếu ở ĐBSCL
1.2.2. Tính chất cơ lý của các lớp sét yếu và đất bùn
1.2.3. Đặc trưng của lớp đất yếu trên bề mặt tầng cọc chịu tải trọng ngang
1.2.4. Địa chất nền các công trình Đập trụ đỡ đã xây dựng tại ĐBSCL
1.2.5. Những điểm lưu ý khi xây dựng Đập trụ đỡ trên nền đất yếu vùng ĐBSCL
1.3. Các giải pháp gia tăng sức chịu tải trọng ngang cho móng cọc Đập trụ đỡ
1.3.1. Giải pháp cọc xiên
1.3.2. Giải pháp gia cố lớp nền bề mặt
1.3.3. Lựa chọn giải pháp nghiên cứu của luận án
1.4. Các nghiên cứu về gia cố xi măng đất cho nền đất yếu
1.4.1. Tình hình ứng dụng xi măng đất gia cố nền đất yếu trên thế giới và Việt Nam
1.4.2. Các nghiên cứu về cọc xi măng đất ứng dụng gia cố nền đất yếu tại ĐBSCL
1.4.3. Ứng dụng cọc xi măng đất trong gia cố móng cọc tại Nhật Bản
1.5. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA GIẢI PHÁP GIA CỐ NỀN LỚP MẶT
2.1. Các yếu tố ảnh hưởng của lớp gia cố bề mặt đến nền móng cọc Đập trụ đỡ
2.1.1. Sức chịu tải ngang của cọc đơn
2.1.2. Sức chịu tải đứng và hiện tượng ma sát âm trong cọc
2.1.3. Áp lực dưới lớp gia cố và độ lún của móng cọc khi có gia cố
2.2. Phương pháp tính toán cọc đơn chịu tải trọng ngang
2.2.1. Các phương pháp tính toán cọc đơn đang áp dụng hiện nay
2.2.2. Phân tích và lựa chọn phương pháp tính toán cọc đơn trong phạm vi nghiên cứu
2.3. Nội dung phương pháp đường cong quan hệ p~y
2.4. Nghiên cứu phạm vi ảnh hưởng của lớp gia cố bề mặt theo chiều sâu tới sức chịu tải ngang của cọc đơn và của công trình
2.4.1. Cơ sở lý thuyết xác định chiều sâu ảnh hưởng hah lớp bề mặt
2.4.2. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của chiều sâu lớp gia cố bề mặt đến sức chịu tải ngang của móng cọc ĐTĐ bằng mô hình toán
2.5. Nghiên cứu phạm vi ảnh hưởng của lớp gia cố bề mặt theo mặt bằng (diện tích gia cố) tới sức chịu tải ngang của cọc đơn và của công trình
2.5.1. Cơ sở lý thuyết xác định kích thước lớp gia cố trên mặt bằng
2.5.2. Nghiên cứu sự ảnh hưởng của diện tích lớp gia cố bề mặt đến sức chịu tải ngang của móng cọc ĐTĐ bằng mô hình toán
2.6. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA LỚP GIA CỐ BẰNG MÔ HÌNH VẬT LÝ
3.1. Giới thiệu chung về nghiên cứu thực nghiệm
3.2. Mục tiêu, nội dung và các yêu cầu trong thí nghiệm
3.2.1. Mục tiêu thí nghiệm
3.2.2. Phương pháp nghiên cứu thí nghiệm
3.2.3. Phạm vi nghiên cứu thí nghiệm
3.2.4. Đối tượng nghiên cứu thí nghiệm
3.2.5. Nội dung nghiên cứu
3.3. Xây dựng mô hình thí nghiệm và các thiết bị thí nghiệm
3.3.1. Xây dựng mô hình thí nghiệm
3.3.2. Các thiết bị, dụng cụ thí nghiệm
3.4. Các trường hợp và trình tự thí nghiệm
3.4.1. Các trường hợp thí nghiệm
3.4.2. Lắp đặt thiết bị và trình tự thí nghiệm
3.5. Kết quả thí nghiệm
3.5.1. Kết quả thí nghiệm đối với các loại cọc vuông
3.5.2. Kết quả thí nghiệm đối với các loại cọc tròn
3.5.3. Nhận xét kết quả thí nghiệm
3.6. Kiểm tra sức chịu tải ngang của cọc với thông số nền thực tế
3.6.1. Kết quả tính toán SCTN ứng với chuyển vị 25mm
3.7. So sánh kết quả thí nghiệm hiện trường với tính toán
3.7.1. So sánh về sức chịu tải ngang của cọc
3.7.2. So sánh về phạm vi ảnh hưởng của lớp gia cố trên mặt bằng
3.8. Xác định hệ số tỷ lệ của hệ số nền k
3.9. Xác định sức chịu tải ngang của cọc trong trường hợp nền gia cố
3.10. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: QUY TRÌNH TÍNH TOÁN MÓNG CỌC ĐẬP TRỤ ĐỠ TRONG TRƯỜNG HỢP CÓ LỚP GIA CỐ BỀ MẶT
4.1. Lựa chọn phương pháp tính sức chịu tải ngang của cọc đơn
4.2. Các yếu tố liên quan đến tính toán móng trụ sau khi gia cố nền
4.3. Hệ số nền và sức chịu tải ngang của cọc đơn. Hiệu ứng nhóm cọc
4.4. Lựa chọn hệ số nhóm cọc
4.5. Quy trình thiết kế móng cọc Đập trụ đỡ trong trường hợp nền gia cố
4.6. Áp dụng kết quả nghiên cứu vào tính toán cho công trình thực tế
4.6.1. Giới thiệu về công trình cống Bầu Điền
4.6.2. Điều kiện địa chất công trình
4.6.3. Tải trọng và tổ hợp tải trọng
4.6.4. Kết quả tính toán móng cọc trường hợp nền tự nhiên
4.6.5. Tính toán móng cọc trường hợp nền sau khi gia cố bề mặt
4.6.6. Đánh giá hiệu qủa kinh tế và kỹ thuật trong hai trường hợp
4.7. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
appendix.1. Kết luận
appendix.2. Những phát hiện mới, kết quả mới của luận án bao gồm
appendix.3. Kiến nghị về những nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC CÁC ĐỊNH NGHĨA, CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU
appendix.1. Một số định nghĩa
appendix.2. Chữ viết tắt
appendix.3. Các ký hiệu
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lớp xi măng đất gia cố mặt nền đến sức chịu tải ngang của cọc đứng ứng dụng cho đập trụ đỡ vùng đồng bằng sông cửu long

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM TRẦN MINH THÁI NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA LỚP XI MĂNG ĐẤT GIA CỐ MẶT NỀN ĐẾN SỨC CHỊU TẢI NGANG CỦA CỌC ĐỨNG, ỨNG DỤNG CHO ĐẬP TRỤ ĐỠ VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – NĂM 2020 BM24- QT851-04/VAWR luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM TRẦN MINH THÁI NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA LỚP XI MĂNG ĐẤT GIA CỐ MẶT NỀN ĐẾN SỨC CHỊU TẢI NGANG CỦA CỌC ĐỨNG, ỨNG DỤNG CHO ĐẬP TRỤ ĐỠ VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THỦY MÃ SỐ: 9580202 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS Nguyễn Vũ Việt 2. TS Trần Đình Hoà HÀ NỘI – NĂM 2020 BM24- QT851-04/VAWR luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác.

Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả Trần Minh Thái   luan an ii LỜI CẢM ƠN Với tất cả tình cảm của mình, tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Vũ Việt, GS.TS Trần Đình Hoà đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo trong suốt quá trình nghiên cứu. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Cở sở đào tạo Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam, Viện Khoa học Thủy lợi Miền Trung và Tây Nguyên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho NCS học tập và hoàn thành luận án. Cuối cùng, xin cảm ơn gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã chia sẻ, động viên, tạo điều kiện cho tác giả hoàn thành luận án này.

luan an iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU 1   1. Tính cấp thiết của đề tài 1   2. Mục đích nghiên cứu 2   3. Phương pháp nghiên cứu 2   4.

Đối tượng nghiên cứu 2   5. Phạm vi nghiên cứu 2   6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 3   7. Những đóng góp mới của luận án 3   8.

Bố cục của luận án 3   CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐẬP TRỤ ĐỠ VÀ CÁC GIẢI PHÁP GIA TĂNG SỨC CHỊU TẢI NGANG CHO MÓNG CỌC TRONG VÙNG ĐẤT YẾU 4   1.1 Tổng quan về Đập trụ đỡ 4   1.1 Giới thiệu công nghệ Đập trụ đỡ 4   1.2 Tình hình nghiên cứu và áp dụng các loại Đập trụ đỡ trên thế giới 5   1.3 Tình hình nghiên cứu và ứng dụng Đập trụ đỡ trong nước 8   1.4 Những vấn đề cần phải được tiếp tục nghiên cứu khi áp dụng Đập trụ đỡ ở ĐBSCL và ở Việt nam 9   1.2 Đánh giá chung địa chất vùng Đồng bằng sông Cửu long đến khả năng làm việc của móng cọc thường xuyên chịu tải trọng ngang 10   1. Phân bố đất yếu ở ĐBSCL 10   1. Tính chất cơ lý của các lớp sét yếu và đất bùn 11   1. Đặc trưng của lớp đất yếu trên bề mặt tầng cọc chịu tải trọng ngang 13   1.

Địa chất nền các công trình Đập trụ đỡ đã xây dựng tại ĐBSCL 15   1. Những điểm lưu ý khi xây dựng Đập trụ đỡ trên nền đất yếu vùng ĐBSCL 16   1. Các giải pháp gia tăng sức chịu tải trọng ngang cho móng cọc Đập trụ đỡ 16   luan an iv 1.1 Giải pháp cọc xiên 18   1. Giải pháp gia cố lớp nền bề mặt 19   1.

Lựa chọn giải pháp nghiên cứu của luận án 25   1.4 Các nghiên cứu về gia cố xi măng đất cho nền đất yếu 25   1.1 Tình hình ứng dụng xi măng đất gia cố nền đất yếu trên thế giới và Việt Nam.2 Các nghiên cứu về cọc xi măng đất ứng dụng gia cố nền đất yếu tại ĐBSCL 27   1.3 Ứng dụng cọc xi măng đất trong gia cố móng cọc tại Nhật Bản 28   1.5 Kết luận chương 1 32   CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA GIẢI PHÁP GIA CỐ NỀN LỚP MẶT 33   2.1 Các yếu tố ảnh hưởng của lớp gia cố bề mặt đến nền móng cọc Đập trụ đỡ 33   2. Sức chịu tải ngang của cọc đơn 33   2. Sức chịu tải đứng và hiện tượng ma sát âm trong cọc 34   2. Áp lực dưới lớp gia cố và độ lún của móng cọc khi có gia cố 34   2.2 Phương pháp tính toán cọc đơn chịu tải trọng ngang 36   2.1 Các phương pháp tính toán cọc đơn đang áp dụng hiện nay 36   2.2 Phân tích và lựa chọn phương pháp tính toán cọc đơn trong phạm vi nghiên cứu 38   2.3 Nội dung phương pháp đường cong quan hệ p~y 40   2.3 Nghiên cứu phạm vi ảnh hưởng của lớp gia cố bề mặt theo chiều sâu tới sức chịu tải ngang của cọc đơn và của công trình 42   2.

Cơ sở lý thuyết xác định chiều sâu ảnh hưởng hah lớp bề mặt 42   2.2 Nghiên cứu sự ảnh hưởng của chiều sâu lớp gia cố bề mặt đến sức chịu tải ngang của móng cọc ĐTĐ bằng mô hình toán 43   2.4 Nghiên cứu phạm vi ảnh hưởng của lớp gia cố bề mặt theo mặt bằng (diện tích gia cố) tới sức chịu tải ngang của cọc đơn và của công trình 53   luan an v 2. Cơ sở lý thuyết xác định kích thước lớp gia cố trên mặt bằng 53   2.2 Nghiên cứu sự ảnh hưởng của diện tích lớp gia cố bề mặt đến sức chịu tải ngang của móng cọc ĐTĐ bằng mô hình toán 55   2.5 Kết luận chương 2 65   CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA LỚP GIA CỐ BẰNG MÔ HÌNH VẬT LÝ 67   3.1 Giới thiệu chung về nghiên cứu thực nghiệm 67   3.2 Mục tiêu, nội dung và các yêu cầu trong thí nghiệm 67   3. Mục tiêu thí nghiệm 68   3. Phương pháp nghiên cứu thí nghiệm 68   3.

Phạm vi nghiên cứu thí nghiệm 68   3. Đối tượng nghiên cứu thí nghiệm 68   3. Nội dung nghiên cứu.3 Xây dựng mô hình thí nghiệm và các thiết bị thí nghiệm 69   3. Xây dựng mô hình thí nghiệm 69   3.

Các thiết bị, dụng cụ thí nghiệm 70   3.4 Các trường hợp và trình tự thí nghiệm 75   3. Các trường hợp thí nghiệm 75   3. Lắp đặt thiết bị và trình tự thí nghiệm 77   3. Kết quả thí nghiệm 78   3.1 Kết quả thí nghiệm đối với các loại cọc vuông 78   3.2 Kết quả thí nghiệm đối với các loại cọc tròn 80   3.3 Nhận xét kết quả thí nghiệm 82   3.6 Kiểm tra sức chịu tải ngang của cọc với thông số nền thực tế 83   3.2 Kết quả tính toán SCTN ứng với chuyển vị 25mm 83   3.7 So sánh kết quả thí nghiệm hiện trường với tính toán 85   3.1 So sánh về sức chịu tải ngang của cọc 85   3.2 So sánh về phạm vi ảnh hưởng của lớp gia cố trên mặt bằng 86   3.

Xác định hệ số tỷ lệ của hệ số nền k 87   luan an vi 3.9 Xác định sức chịu tải ngang của cọc trong trường hợp nền gia cố 90   3.10 Kết luận chương 3 91   CHƯƠNG 4: QUY TRÌNH TÍNH TOÁN MÓNG CỌC ĐẬP TRỤ ĐỠ TRONG TRƯỜNG HỢP CÓ LỚP GIA CỐ BỀ MẶT 93   4. Lựa chọn phương pháp tính sức chịu tải ngang của cọc đơn 93   4. Các yếu tố liên quan đến tính toán móng trụ sau khi gia cố nền 93   4. Hệ số nền và sức chịu tải ngang của cọc đơn.

Hiệu ứng nhóm cọc 94   4. Lựa chọn hệ số nhóm cọc 97   4.3 Quy trình thiết kế móng cọc Đập trụ đỡ trong trường hợp nền gia cố 100   4.4 Áp dụng kết quả nghiên cứu vào tính toán cho công trình thực tế 103   4.1 Giới thiệu về công trình cống Bầu Điền 103   4. Điều kiện địa chất công trình 104   4. Tải trọng và tổ hợp tải trọng 106   4.4 Kết quả tính toán móng cọc trường hợp nền tự nhiên 107   4.5 Tính toán móng cọc trường hợp nền sau khi gia cố bề mặt 113   4.6 Đánh giá hiệu qủa kinh tế và kỹ thuật trong hai trường hợp 115   4.5 Kết luận chương 4 116   KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 117   Kết luận 117   Những phát hiện mới, kết quả mới của luận án bao gồm 118   Kiến nghị về những nghiên cứu tiếp theo 118   DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ 120   TÀI LIỆU THAM KHẢO 121   PHỤ LỤC 126   luan an vii DANH MỤC CÁC ĐỊNH NGHĨA, CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU 1.

Một số định nghĩa Sức chịu tải : Là khả năng chịu lực lớn nhất của cọc hoặc móng cọc dưới tác dụng của tải trọng trong phạm vi chuyển vị cho phép Sức chịu tải ngang : Là khả năng chịu tải lớn nhất của cọc hoặc móng cọc dưới tác dụng của tải trọng theo phương nằm ngang trong phạm vi chuyển vị ngang cho phép Gia cố : Là việc sử dụng các giải pháp về mặt vật liệu và kết cấu nhằm nâng cao sức chịu lực ngang của cọc và móng cọc theo một yêu cầu được đặt ra Mức độ gia cố : Là mức độ yêu cầu của việc gia cố. Bề mặt móng cọc : Là phần đất trong móng cọc phía đầu cọc Ứng xử của kết : Là tập hợp các phản ứng của nền và cọc dưới tác dụng cấu của tải trọng hoặc tác động. Nó thường được thể hiện thông qua sự phân bố ứng suất - biến dạng, lực - chuyển vị,. theo các trạng thái chịu lực.

Trạng thái giới : Là trạng thái mà kết cấu có đại lượng nghiên cứu đạt tới hạn giá trị giới hạn được giả định trước. Trạng thái giới : Là trạng thái mà sức kháng của kết cấu đạt tới giá trị hạn cường độ lớn nhất Trạng thái giới : Là trạng thái mà biến dạng, chuyển vị,. của kết cấu đạt hạn sử dụng tới giá trị quy định trước Xi măng đất : Là loại cọc đất trộn với xi măng bằng công nghệ trộn sâu luan an viii 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Minh Thái (2020). Ảnh hưởng lớp xi măng đất gia cố đến sức chịu tải ngang cọc Đập trụ đỡ [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-nghien-cuu-anh-huong-cua-lop-xi-mang-dat-gia-co-mat-nen-den-suc-chiu-tai-ngang-cua-coc-dung-ung-dung-cho-dap-tru-do-vung-dong-bang-song-cuu-long

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng lớp xi măng đất gia cố đến sức chịu tải ngang cọc Đập trụ đỡ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ảnh hưởng của lớp xi măng đất gia cố đến sức chịu tải ngang của cọc đứng ứng dụng cho đập trụ đỡ vùng đồng bằng sông Cửu Long qua luận án tiến sĩ.

Luận án "Ảnh hưởng lớp xi măng đất gia cố đến sức chịu tải ngang cọc Đập trụ đỡ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Ảnh hưởng lớp xi măng đất gia cố đến sức chịu tải ngang cọc Đập trụ đỡ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng lớp xi măng đất gia cố đến sức chịu tải ngang cọc Đập trụ đỡ" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Ảnh hưởng lớp xi măng đất gia cố đến sức chịu tải ngang cọc Đập trụ đỡ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng lớp xi măng đất gia cố đến sức chịu tải ngang cọc Đập trụ đỡ" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng lớp xi măng đất gia cố đến sức chịu tải ngang cọc Đập trụ đỡ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter