Luận án tiến sĩ: Đặc điểm di truyền phân tử 15 giống lợn nội Việt Nam - Viện Chăn nuôi Nguyễn Văn Ba

Luận án TS nông nghiệp: Đặc điểm di truyền phân tử 15 giống lợn nội Việt Nam. Nghiên cứu sâu về nguồn gen bản địa quý giá.

Trường ĐH
Viện Chăn nuôi
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

140

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan di truyền phân tử lợn nội Việt Nam hiện nay
Số trang:
140 trang
Trường:
Viện Chăn nuôi
Chuyên ngành:
Di truyền và Chọn giống Vật nuôi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan di truyền phân tử lợn nội Việt Nam hiện nay

Lợn bản địa là nguồn tài nguyên di truyền quý giá của ngành chăn nuôi Việt Nam. Quần thể lợn nội thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới khắc nghiệt. Chúng có khả năng chống chịu bệnh tật cao và cho chất lượng thịt thơm ngon. Tuy nhiên, áp lực từ các giống lợn ngoại nhập năng suất cao đang làm suy giảm số lượng cá thể giống thuần. Nguy cơ lai tạp và xói mòn nguồn gen diễn ra ngày càng nghiêm trọng. Nghiên cứu di truyền phân tử lợn nội mở ra giải pháp đánh giá chính xác bản chất di truyền ở cấp độ phân tử. Công nghệ sinh học hiện đại giúp nhận diện cấu trúc gen đặc trưng của từng quần thể. Đây là tiền đề khoa học vững chắc để phục vụ công tác quy hoạch, khai thác và bảo tồn nguồn gen vật nuôi bền vững.

1.1. Hiện trạng phân bố các giống lợn bản địa Việt Nam

Việt Nam sở hữu hệ thống giống lợn nội địa phong phú trải dài khắp cả nước. Vùng núi phía Bắc có các giống lợn nổi tiếng như Móng Cái, Lũng Pù, Mường Khương, Hạ Lang, Hương và lợn Hung. Khu vực Bắc Trung Bộ và duyên hải miền Trung phân bố lợn Mẹo, lợn Cỏ, lợn Lửng và lợn Bản. Tây Nguyên lưu giữ giống lợn Sóc, lợn Vân Pa và lợn Chư Prông. Vùng Đồng bằng sông Cửu Long duy trì giống lợn Ba Xuyên đặc trưng. Phần lớn các giống lợn bản địa Việt Nam được nuôi theo tập quán thả rông hoặc bán chăn thả của đồng bào thiểu số. Quy mô đàn nhỏ lẻ dẫn đến nguy cơ giao phối cận huyết cao. Việc điều tra và thu thập mẫu ADN từ 15 giống lợn nội đại diện cho các vùng sinh thái có ý nghĩa cấp thiết.

1.2. Vai trò của nghiên cứu di truyền phân tử lợn nội

Phương pháp hình thái truyền thống gặp nhiều hạn chế khi phân biệt các giống có ngoại hình tương đồng. Nghiên cứu di truyền phân tử lợn nội khắc phục hoàn toàn nhược điểm này. Phân tích ADN cung cấp thông tin trung thực, không bị biến đổi bởi môi trường sống. Dữ liệu phân tử giúp xác định độ thuần khiết của từng cá thể và từng dòng giống. Các nhà chọn giống có thể phát hiện các đột biến gen có lợi liên quan đến sức đề kháng và phẩm chất thịt. Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử tạo nền tảng thiết lập ngân hàng gen chuẩn quốc gia. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược chọn lọc nhân giống hiệu quả, tránh suy thoái cận huyết.

II. Đa dạng di truyền quần thể qua chỉ thị microsatellite

Chỉ thị phân tử microsatellite là công cụ hữu hiệu để phân tích đa dạng di truyền quần thể ở vật nuôi. Đề tài chuẩn hóa thành công 4 tổ hợp phản ứng multiplex PCR với 19 locus microsatellite khuyến cáo bởi FAO/ISAG. Các locus này thể hiện tính đa hình rất cao trên toàn bộ 15 giống lợn khảo sát. Dữ liệu kiểu gen thu được phản ánh chân thực độ biến động di truyền trong từng đàn và giữa các quần thể khác nhau. Phân tích microsatellite giúp định lượng chính xác mức độ phong phú alen, xác định các alen hiếm và alen đặc trưng theo vùng miền. Đây là cơ sở cốt lõi để lập bản đồ biến dị di truyền cho các giống lợn bản địa Việt Nam.

2.1. Đánh giá hệ số dị hợp tử và mức độ đa dạng locus

Mức độ đa dạng di truyền được đánh giá chi tiết qua số lượng alen và hệ số dị hợp tử quan sát cũng như kỳ vọng. Các giống lợn miền núi như lợn Bản, lợn Mẹo, lợn Mường Khương duy trì hệ số dị hợp tử ở mức cao. Điều này chứng minh nguồn gen của các giống này còn tương đối phong phú và giàu biến dị di truyền. Ngược lại, một số giống có vùng phân bố hẹp như lợn Hạ Lang hay lợn Ba Xuyên ghi nhận hệ số dị hợp tử thấp hơn. Hiện tượng suy giảm dị hợp tử cảnh báo nguy cơ giao phối cận phối trong quần thể cô lập. Phân tích chỉ số đa hình thông tin tại 19 locus đều đạt giá trị cao, khẳng định độ tin cậy vượt trội của bộ chỉ thị phân tử microsatellite đã lựa chọn.

2.2. Phân tích cấu trúc di truyền quần thể 15 giống lợn

Cấu trúc di truyền quần thể được làm rõ thông qua thuật toán phân cụm Bayesian kết hợp mô hình PCA và DAPC. Kết quả phân tích phân định rõ ranh giới di truyền giữa 15 giống lợn nội Việt Nam. Các quần thể lợn vùng cao phía Bắc tách biệt rõ rệt với nhóm lợn miền Trung và Tây Nguyên. Mức độ pha tạp di truyền giữa các giống được định lượng cụ thể. Giống lợn Móng Cái thể hiện tính đồng nhất di truyền nội bộ rất cao, khẳng định lịch sử chọn lọc lâu đời. Phân tích DAPC xác nhận mối liên hệ di truyền chặt chẽ giữa các giống có cùng nguồn gốc địa lý sinh thái. Dữ liệu cấu trúc quần thể hỗ trợ đắc lực việc phân loại và bảo hộ chỉ dẫn địa lý cho giống vật nuôi.

III. Phân tích khoảng cách di truyền lợn bản địa Việt Nam

Khoảng cách di truyền phản ánh thời gian phân tách và mức độ sai khác hệ gen giữa các nhóm giống. Nghiên cứu tính toán ma trận khoảng cách di truyền và xây dựng cây phát sinh loài theo phương pháp Neighbor-Joining. Kết hợp cùng trình tự D-loop DNA ty thể và gen Cytochrome B, nguồn gốc tiến hóa của lợn nội Việt Nam được sáng tỏ. Dữ liệu khẳng định vị trí độc lập và độc đáo của các giống lợn bản địa Việt Nam trong hệ thống phân loại lợn nhà châu Á. Mối quan hệ thân thuộc giữa các giống phản ánh sinh động các con đường thuần hóa và di cư lịch sử dọc theo các triền sông và dãy núi lớn.

3.1. Xác định khoảng cách di truyền và phân nhóm quần thể

Giá trị khoảng cách di truyền giữa các cặp giống biến thiên rõ rệt theo khu vực địa lý. Cặp giống lợn Móng Cái và lợn Ba Xuyên có khoảng cách di truyền lớn nhất, thể hiện sự khác biệt sâu sắc về nguồn gốc hình thành giống. Cây phát sinh loài chia 15 giống thành 3 nhánh chính tương ứng với các vùng địa lý: nhánh lợn núi phía Bắc, nhánh miền Trung - Tây Nguyên và nhánh đồng bằng. Nhánh lợn Bản, lợn Mẹo và lợn Hung có khoảng cách di truyền rất gần nhau do cùng chịu sự trao đổi gen qua lại giữa các bản làng. Việc định lượng chính xác khoảng cách di truyền giúp các nhà khoa học tránh hiện tượng đồng huyết khi thiết kế các tổ hợp lai kinh tế.

3.2. Phân tích trình tự D loop DNA ty thể và Cytochrome B

Trình tự gen Cytochrome B và vùng kiểm soát trình tự D-loop DNA ty thể di truyền theo dòng mẹ, cung cấp bằng chứng chính xác về nguồn gốc thuần hóa. Kết quả giải trình tự xác định nhiều kiểu đơn bội đặc trưng chỉ xuất hiện ở lợn nội Việt Nam. Các giống lợn bản địa đều mang kiểu gen thuộc dòng lợn rừng châu Á, hoàn toàn tách biệt với dòng lợn châu Âu. Đa dạng nucleotide và đa dạng kiểu đơn bội ở mức cao chứng tỏ lợn nhà Việt Nam bắt nguồn từ nhiều sự kiện thuần hóa độc lập tại chỗ. Dữ liệu phân tích trình tự D-loop DNA ty thể củng cố giả thuyết Đông Nam Á là một trong những trung tâm thuần hóa động vật quan trọng bậc nhất thế giới.

IV. Phân tích chỉ thị SNP và gen kháng bệnh MX ở lợn nội

Bên cạnh các chỉ thị trung tính, nghiên cứu tập trung đánh giá các chỉ thị chức năng liên quan đến khả năng miễn dịch tự nhiên. Gen MX1 và MX2 đóng vai trò then chốt trong cơ chế ức chế sự nhân lên của các loại virus nguy hiểm như dịch tả lợn, cúm và PRRS. Nghiên cứu khảo sát đa hình tại vùng intron 6 và vùng promoter của gen MX1 cũng như vùng mã hóa gen MX2. Việc ứng dụng kỹ thuật PCR-RFLP và giải trình tự trực tiếp giúp phát hiện các chỉ thị SNP giá trị. Đây là tiền đề để ứng dụng chọn giống phân tử nhằm nâng cao sức kháng bệnh tự nhiên cho đàn lợn.

4.1. Đa hình locus gen MX1 và tiềm năng kháng virus

Phân tích vùng promoter và intron 6 của gen MX1 ghi nhận nhiều biến dị đơn nucleotide có tính đa hình cao. Tại locus intron 6, các alen kháng virus tiềm năng xuất hiện với tần số cao ở các giống lợn vùng cao như lợn Mường Khương, Lũng Pù và lợn Bản. Ngược lại, các giống thuần hóa ở vùng đồng bằng có tần số alen này thấp hơn. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa các kiểu gen mang chỉ thị SNP đặc hiệu với hoạt tính biểu hiện của protein kháng virus MX1. Các giống lợn nội Việt Nam lưu giữ nguồn biến dị di truyền kháng bệnh tự nhiên quý giá. Đây là vật liệu di truyền then chốt để chọn tạo các dòng lợn thương phẩm có sức đề kháng cao trong điều kiện chăn nuôi sinh thái.

4.2. Khảo sát biến dị di truyền locus gen MX2 ở lợn nội

Locus gen MX2 tiếp tục cho thấy mức độ đa dạng cao trên 15 giống lợn nghiên cứu. Các đột biến dịch mã và thay thế nucleotide được xác định tại các exon chức năng. Tần số kiểu gen và tần số alen tại locus MX2 có sự phân bố khác biệt giữa các nhóm giống lợn miền núi và đồng bằng. Sự duy trì ổn định của các alen có lợi qua nhiều thế hệ chứng minh quá trình chọn lọc tự nhiên lâu đời dưới áp lực dịch bệnh nhiệt đới. Việc xác định các chỉ thị SNP trên gen MX2 cung cấp công cụ chọn lọc hỗ trợ chỉ thị đáng tin cậy. Phương pháp này giúp rút ngắn thời gian chọn giống và nâng cao hiệu quả phòng chống dịch bệnh từ gốc.

V. Ý nghĩa bảo tồn nguồn gen vật nuôi bản địa Việt Nam

Kết quả nghiên cứu toàn diện về di truyền phân tử đặt nền móng vững chắc cho chiến lược bảo tồn nguồn gen vật nuôi quốc gia. Việc nhận diện chính xác đa dạng di truyền quần thể và cấu trúc gen giúp phân loại mức độ ưu tiên bảo tồn cho từng giống lợn cụ thể. Những giống lợn có nguy cơ tuyệt chủng hoặc có hệ số dị hợp tử thấp cần được đưa vào chương trình bảo tồn khẩn cấp tại chỗ và chuyển chỗ. Đồng thời, nguồn gen bản địa quý hiếm cần được khai thác hợp lý thông qua chuỗi giá trị chăn nuôi đặc sản hữu cơ. Bảo tồn đi đôi với phát triển kinh tế là con đường bền vững nhất để gìn giữ di sản sinh học cho tương lai.

5.1. Cơ sở khoa học phục vụ bảo tồn nguồn gen vật nuôi

Dữ liệu phân tử từ luận án cung cấp bức tranh hoàn chỉnh về mức độ cận huyết và quan hệ huyết thống của từng đàn lợn nội. Ngành chăn nuôi cần ứng dụng ngay các bộ chỉ thị phân tử microsatellite và chỉ thị SNP để kiểm soát ghép đôi giao phối. Việc này ngăn chặn triệt để hiện tượng suy thoái cận huyết trong các trang trại lưu giữ giống gốc. Xây dựng ngân hàng tinh trùng, phôi và mô tế bào đông lạnh là giải pháp bảo tồn cấp thiết đối với các giống nguy cấp như lợn Cỏ, lợn Vân Pa hay lợn Ba Xuyên. Cơ sở dữ liệu ADN chuẩn hóa là công cụ đắc lực để nhận diện, chứng nhận bản quyền và truy xuất nguồn gốc giống lợn bản địa Việt Nam trên thị trường.

5.2. Định hướng khai thác và phát triển giống lợn đặc sản

Bảo tồn nguồn gen vật nuôi đạt hiệu quả cao nhất khi gắn liền với khai thác thương mại và sinh kế của người dân. Các giống lợn nội sở hữu ưu thế thịt thơm ngon, mỡ giòn và giàu axit béo không no, rất phù hợp cho phân khúc ẩm thực cao cấp. Việc chọn lọc nhân giống thuần kết hợp ứng dụng chỉ thị phân tử giúp nâng cao khả năng sinh sản và tốc độ tăng trưởng mà không làm mất đi phẩm chất thịt đặc trưng. Xây dựng thương hiệu thịt lợn đặc sản gắn với chỉ dẫn địa lý như lợn Móng Cái, lợn đen Lũng Pù, lợn Mường Khương giúp gia tăng giá trị kinh tế. Đây là động lực to lớn thúc đẩy người chăn nuôi chủ động duy trì và phát triển bền vững các giống lợn bản địa quý của đất nước.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH SÁCH HÌNH
DANH SÁCH BẢNG
PHẦN MỞ ĐẦU
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Mục tiêu tổng quát
Mục tiêu cụ thể
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. NGUỒN GỐC VÀ QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH CÁC GIỐNG LỢN NHÀ
1.1.1. Quá trình thuần hóa hình thành các giống lợn nhà
1.2. ĐẶC ĐIỂM VÀ SỰ PHÂN BỐ CỦA MỘT SỐ GIỐNG LỢN NỘI VIỆT NAM
1.2.1. Giống lợn Móng Cái
1.2.2. Giống lợn Hạ Lang
1.2.3. Giống lợn Hương
1.2.4. Giống lợn Lũng Pù
1.2.5. Giống lợn Hung
1.2.6. Giống lợn Mường Khương
1.2.7. Giống lợn Lửng
1.2.8. Giống lợn Mẹo
1.2.9. Giống lợn Cỏ
1.2.10. Giống lợn Ba Xuyên
1.2.11. Giống lợn Bản
1.2.12. Giống lợn Vân Pa
1.2.13. Giống lợn Chư Prông
1.3. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC
1.3.1. Nghiên cứu trên thế giới
1.3.1.1. Nghiên cứu sử dụng các chỉ thị microsatellite để đánh giá đặc điểm di truyền ở một số giống lợn
1.3.1.2. Một số nghiên cứu về gen Cytochrome B ty thể
1.3.1.3. Một số nghiên cứu về gen MX trên lợn
1.3.2. Nghiên cứu về di truyền phân tử trên lợn nội Việt Nam
1.3.2.1. Một số nghiên cứu đa dạng di truyền bằng chỉ thị microsatellite
1.3.2.2. Những nghiên cứu đa dạng di truyền ty thể ở các giống lợn ở Việt Nam
1.3.2.3. Một số nghiên cứu các gen kháng bệnh
1.4. CÁC VẤN ĐỀ CÒN TỒN TẠI
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.2. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Phương pháp thu mẫu và bảo quản mẫu
2.3.2. Phương pháp tách chiết và xác định nồng độ ADN
2.3.3. Phương pháp nghiên cứu đa dạng di truyền, khoảng cách di truyền và cấu trúc di truyền bằng các chỉ thị microsatellite
2.3.4. Phương pháp nghiên cứu đa dạng di truyền gen Cytochrome B và mối quan hệ phát sinh loài
2.3.5. Phương pháp nghiên cứu đa hình di truyền locus gen MX1 và MX2
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. NỒNG ĐỘ VÀ ĐỘ TINH SẠCH CỦA MẪU ADN
3.2. ĐA DẠNG DI TRUYỀN, CẤU TRÚC DI TRUYỀN CỦA 15 GIỐNG LỢN NỘI DỰA TRÊN 19 CHỈ THỊ MICROSATELLITE
3.2.1. Kết quả chuẩn hóa 4 tổ hợp phản ứng PCR đa mồi (multiplex PCR)
3.2.2. Đa hình di truyền 19 chỉ thị microsatellite
3.2.3. Đa dạng di truyền của các giống lợn nghiên cứu
3.2.4. Khoảng cách di truyền
3.2.5. Cấu trúc di truyền
3.2.5.1. Kết quả phân tích PCA
3.2.5.2. Kết quả phân tích DAPC
3.3. ĐA DẠNG DI TRUYỀN GEN CYTOCHROME B Ở MƯỜI LĂM GIỐNG LỢN NỘI
3.3.1. Kết quả phản ứng PCR
3.3.2. Kết quả giải trình tự gen Cytochrome B
3.3.3. Đa dạng nucleotide và đa hình trình tự gen Cytochrome B ở từng giống lợn nội Việt Nam
3.3.4. Mối quan hệ phát sinh giữa lợn Việt Nam với lợn nuôi, lợn rừng Châu Á và Châu Âu
3.4. ĐA HÌNH DI TRUYỀN GEN MX1 VÀ MX2 Ở MƯỜI LĂM GIỐNG LỢN NỘI
3.4.1. Kết quả phản ứng nhân gen PCR
3.4.1.1. Gen MX1 intron 6
3.4.1.2. Gen MX1 promoter
3.4.2. Đa hình di truyền gen MX1 và MX2
3.4.2.1. Gen MX1 - intron 6
3.4.2.2. Gen MX1 - promoter
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
Đa dạng di truyền, cấu trúc di truyền của 15 giống lợn dựa trên các chỉ thị microsatellite
Đa dạng di truyền gen Cytochrome b ty thể
Đa hình di truyền gen MX1 và MX2
TÀI LIỆU THAM KHẢO
TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT
TÀI LIỆU TIẾNG ANH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nông nghiệp một số đặc điểm di truyền ở mức độ phân tử của 15 giống lợn nội việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (140 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI NGUYỄN VĂN BA MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DI TRUYỀN Ở MỨC ĐỘ PHÂN TỬ CỦA 15 GIỐNG LỢN NỘI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI NGUYỄN VĂN BA MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DI TRUYỀN Ở MỨC ĐỘ PHÂN TỬ CỦA 15 GIỐNG LỢN NỘI VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: Di truyền và Chọn giống vật nuôi MÃ SỐ: 9. 08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Doãn Lân 2. Nguyễn Văn Hậu HÀ NỘI, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học do chính tôi thực hiện và một số kết quả cùng cộng tác với các đồng nghiệp khác.

Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực, một phần đã được công bố trên các tạp chí chuyên ngành với sự đồng ý và cho phép của các đồng tác giả. Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Mọi sự giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Ba i LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn TS.

Phạm Doãn Lân và TS. Nguyễn Văn Hậu là hai thầy hướng dẫn khoa học đã luôn ở bên giúp đỡ, tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới tập thể Ban Giám đốc Viện Chăn nuôi, Phòng Khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế, các thầy cô đã giúp đỡ về mọi mặt, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi hoàn thành luận án. Đồng thời, tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Phòng Thí nghiệm trọng điểm Tế bào động vật - Viện Chăn nuôi đã luôn ủng hộ, động viên và tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi cũng xin chân thành cảm ơn toàn thể gia đình, anh chị em đồng nghiệp, bạn bè đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Ba ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH SÁCH HÌNH. vii DANH SÁCH BẢNG.ix PHẦN MỞ ĐẦU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.

Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. NGUỒN GỐC VÀ QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH CÁC GIỐNG LỢN NHÀ. Quá trình thuần hóa hình thành các giống lợn nhà.ĐẶC ĐIỂM VÀ SỰ PHÂN BỐ CỦA MỘT SỐ GIỐNG LỢN NỘI VIỆT NAM9 1.

Giống lợn Móng Cái. Giống lợn Hạ Lang. Giống lợn Hương. Giống lợn Lũng Pù.

Giống lợn Hung. Giống lợn Mường Khương. Giống lợn Lửng. Giống lợn Mẹo.

Giống lợn Cỏ. Giống lợn Ba Xuyên. Giống lợn Bản. Giống lợn Vân Pa.

Giống lợn Chư Prông. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. Nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu sử dụng các chỉ thị microsatellite để đánh giá đặc điểm di truyền ở một số giống lợn.

Một số nghiên cứu về gen Cytochrome B ty thể. Một số nghiên cứu về gen MX trên lợn. Nghiên cứu về di truyền phân tử trên lợn nội Việt Nam. Một số nghiên cứu đa dạng di truyền bằng chỉ thị microsatellite.

Những nghiên cứu đa dạng di truyền ty thể ở các giống lợn ở Việt Nam. Một số nghiên cứu các gen kháng bệnh. CÁC VẤN ĐỀ CÒN TỒN TẠI. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp thu mẫu và bảo quản mẫu.

Phương pháp tách chiết và xác định nồng độ ADN. Phương pháp nghiên cứu đa dạng di truyền, khoảng cách di truyền và cấu trúc di truyền bằng các chỉ thị microsatellite. Phương pháp nghiên cứu đa dạng di truyền gen Cytochrome B và mối quan hệ phát sinh loài. Phương pháp nghiên cứu đa hình di truyền locus gen MX1 và MX2.

KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. NỒNG ĐỘ VÀ ĐỘ TINH SẠCH CỦA MẪU ADN.2 ĐA DẠNG DI TRUYỀN, CẤU TRÚC DI TRUYỀN CỦA 15 GIỐNG LỢN NỘI DỰA TRÊN 19 CHỈ THỊ MICROSATELLITE. Kết quả chuẩn hóa 4 tổ hợp phản ứng PCR đa mồi (multiplex PCR). Đa hình di truyền 19 chỉ thị microsatellite.

Đa dạng di truyền của các giống lợn nghiên cứu. Khoảng cách di truyền. Cấu trúc di truyền. Kết quả phân tích PCA.

Kết quả phân tích DAPC. ĐA DẠNG DI TRUYỀN GEN CYTOCHROME B Ở MƯỜI LĂM GIỐNG LỢN NỘI. Kết quả phản ứng PCR. Kết quả giải trình tự gen Cytochrome B.

Đa dạng nucleotide và đa hình trình tự gen Cytochrome B ở từng giống lợn nội Việt Nam. Mối quan hệ phát sinh giữa lợn Việt Nam với lợn nuôi, lợn rừng Châu Á và Châu Âu. ĐA HÌNH DI TRUYỀN GEN MX1 VÀ MX2 Ở MƯỜI LĂM GIỐNG LỢN NỘI. Kết quả phản ứng nhân gen PCR.

Gen MX1 intron 6. Gen MX1 promoter. Đa hình di truyền gen MX1 và MX2. Gen MX1 - intron 6.

Gen MX1- promoter.100 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. Đa dạng di truyền, cấu trúc di truyền của 15 giống lợn dựa trên các chỉ thị microsatellite. Đa dạng di truyền gen Cytochrome b ty thể. Đa hình di truyền gen MX1 và MX2.

103 TÀI LIỆU THAM KHẢO.104 TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT.104 TÀI LIỆU TIẾNG ANH. 106 vi DANH SÁCH HÌNH Hình 1. Lịch sử hình thành giống lợn. Quan hệ di truyền giữa 11 giống lợn châu Âu dựa trên khoảng cách di truyền của từng cá thể.

Cây quan hệ di truyền giữa 18 giống lợn bản địa Trung Quốc và 3 giống lợn ngoại. Cây quan hệ di truyền giữa 6 giống lợn bản địa Ukraina. Cấu trúc hệ gen ty thể ở lợn. Cấu trúc của phân tử Protein MX.

Hệ thống máy CEQ 8000. Kết quả điện di kiểm tra ADN trên gel agarose 1%. Kiểm tra nồng độ DNA trên máy Nanodrop. Cây phát sinh chủng loại của 15 giống lợn nội, lợn Landrace và lợn rừng.

PCA của 18 giống lợn được thể hiện trên 3 trục. Kết quả phân tích cấu trúc di truyền của 18 giống lợn bằng DAPC. Ảnh điện di sản phẩm PCR gen Cytochrome B.80 trên gel agarose 2%. Một đoạn kết quả giải trình tự gen Cytochrome B.

Cây phân loại thể hiện mối quan hệ theo dòng mẹ giữa 15 giống lợn nội Việt Nam xây dựng theo mô hình neighbor-joining. Cây phân loại thể hiện mối quan hệ phát sinh giữa 39 haplotype được xây dựng theo mô hình Neighbor-joining. Kết quả PCR nhân đoạn gen MX1 intron 6. Kết quả PCR nhân đoạn gen MX1 Promoter.

Kết quả PCR nhân đoạn gen MX2. Kết quả cắt đoạn gen MX1 intron 6 bằng SnaBI. Trình tự đoạn 1133 bp gen MX1 từ điểm mồi xuôi và mồi ngược và điểm cắt của enzymee SnaBI ở lợn nội Việt Nam. Vị trí của axit amin 514 (A4 là Gly và A6 là Arg) trong protein MX2.

Kết quả cắt đoạn gen MX2 bằng enzymee XhoI.101 vii i DANH SÁCH BẢNG Bảng 1. Tổng hợp đặc điểm ngoại hình, khả năng sản xuất và hướng sử dụng của 15 giống lợn nội. Danh sách 15 giống lợn nội được sử dụng trong nghiên cứu. Thông tin 19 chỉ thị microsatellite được sử dụng.

Công thức tính một số giá trị thống kê của quần thể. Trình tự mồi và enzymee được sử dụng trong nghiên cứu. Kết quả chuẩn hóa 4 tổ hợp phản ứng PCR đa mồi. Số alen, trung bình số alen/chỉ thị (Na) và độ phong phú alen (Rs), tần số dị hợp tử quan sát (Ho), dị hợp tử lý thuyết (He), giá trị hệ số cận huyết (Fis), ở các giống lợn nghiên cứu.

So sánh tính đa dạng di truyền của lợn bản địa Việt Nam với một số kết quả nghiên cứu trên các giống lợn thế giới. Ma trận khoảng cách di truyền ước lượng theo Nei 1972. Đa dạng nucleotide và đa hình trình tự gen Cytochrome B.83 ở từng giống lợn. Đa dạng trình tự nucleotide của 28 haplotype gen Cytochrome B ở các giống lợn nghiên cứu.

Số lượng và phân bố của các haplotype gen Cytochome B ở 285 mẫu lợn nghiên cứu. Tỷ lệ kiểu gen và tần số alen gen MX1- intron 6. Tỷ lệ kiểu gen và tần số alen gen MX1-intron 6 trên một số giống lợn ngoại. Tỷ lệ kiểu gen và tần số alen gen MX1-promoter của 15 giống lợn nội.99 ix DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt µl Microliter Mi crô lít ADN Deoxyribo nucleic acid Axit Đeoxyribô Nuclêic Amplified Fragment Length Đa hình chiều dài các AFLP Polymorphisms đoạn nhân chọn lọc bp Base pair Cặp Bazơ cm Centimet Cen ti mét cs et al Cộng sự Discriminant Analysis of Principal Phân tích thành phần DAPC Components chính EL Elution Buffer Đệm hòa tan Food and Agriculture Organization Tổ chức nông lương thế FAO of the United Nations giới Inbreeding coefficient within Fis Hệ số cận huyết populations Fst Genetic differentiation index Hệ số khác biệt di truyền Tần số dị hợp tử mong He Expected heterozygosity đợi Tần số dị hợp tử quan Ho Observed heterozygosity sát x kg Kilogram Ki lô gam mM Milimol Mi li môn Phản ứng chuỗi trùng PCR Polymerase chain reaction hợp PIC Polymorphic Information Content Giá trị thông tin đa hình pM Picromol Pi crô môn Đa hình độ dài các đoạn Random amplified polymorphic RAPD ADN được khuyếch đại DNA ngẫu nhiên Restriction fragment length Đa hình độ dài các đoạn RFLP polymorphism cắt giới hạn Rs Allelic Richness Độ phong phú alen SNP Single nucleotide polymorphism Đa hình đơn nucleotit Single strand conformation Đa hình di truyền sợi SSCP polymorphism đơn χ2 Chi-squared Khi bình phương xi PHẦN MỞ ĐẦU 1.

ĐẶT VẤN ĐỀ Nguồn gen vật nuôi rất quan trọng đối với an ninh lương thực và sinh kế toàn cầu, đặc biệt đối với các nước đang phát triển, nơi có khoảng một tỷ người phụ thuộc trực tiếp vào chăn nuôi để sinh kế (FAO, 2009). Nhu cầu đối với các sản phẩm động vật đang ngày càng tăng lên, do đó dẫn đến những thay đổi trong sản xuất chăn nuôi hệ thống và thay thế hoặc lai tạo giữa các giống địa phương với các giống ngoại có năng suất cao hơn ở nhiều nước đang phát triển (Groeneveld và cs., 2010; Ibeagha Awemu và cs. Kết quả là, nhiều giống bản địa đã bị tuyệt chủng dẫn đến sự suy giảm đáng kể về đa dạng sinh học (Rege và Gibson, 2003). Hơn nữa, đã có nhiều tài liệu chứng minh rằng việc duy trì đa dạng các nguồn gen động vật là rất quan trọng để đảm bảo sự thích nghi đối với tương lai chẳng hạn như biến đổi khí hậu, dịch bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Ba (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm di truyền phân tử 15 giống lợn nội Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/luan-an-tien-si-dac-diem-di-truyen-phan-tu-15-giong-lon-noi-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm di truyền phân tử 15 giống lợn nội Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS nông nghiệp: Đặc điểm di truyền phân tử 15 giống lợn nội Việt Nam. Nghiên cứu sâu về nguồn gen bản địa quý giá.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm di truyền phân tử 15 giống lợn nội Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm di truyền phân tử 15 giống lợn nội Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm di truyền phân tử 15 giống lợn nội Việt Nam" thuộc chuyên ngành Di truyền và Chọn giống vật nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm di truyền phân tử 15 giống lợn nội Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm di truyền phân tử 15 giống lợn nội Việt Nam" có 140 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm di truyền phân tử 15 giống lợn nội Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter