Luận án Tiến sĩ: Khả năng sản xuất lợn DVN1 và DVN2 từ nguồn gen Duroc Canada
Nghiên cứu khả năng sản xuất của lợn DNV1 và DNV2 từ nguồn gen Duroc Canada, đánh giá hiệu suất sinh sản và chất lượng thịt.
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá khả năng sản xuất lợn DVN1, DVN2 hiệu quả
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Viện Chăn nuôi
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Phạm Thị Minh Nụ
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá khả năng sản xuất lợn DVN1 DVN2 hiệu quả
Tài liệu này trình bày kết quả nghiên cứu về khả năng sản xuất của lợn DVN1 và lợn DVN2. Đây là hai dòng lợn được phát triển từ nguồn gen Duroc Canada. Nghiên cứu tập trung vào các chỉ tiêu năng suất chính. Khả năng sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và năng suất sinh sản đều được phân tích. Chất lượng thịt lợn cũng là yếu tố then chốt. Việc đánh giá này nhằm xác định tiềm năng kinh tế của các dòng lợn mới. Dữ liệu thu thập cung cấp cái nhìn tổng thể. Mục tiêu là hỗ trợ ngành chăn nuôi phát triển bền vững. Nghiên cứu đóng góp vào việc cải thiện di truyền lợn.
1.1. Các chỉ tiêu năng suất chính của lợn DVN1 DVN2
Nghiên cứu đánh giá toàn diện khả năng sản xuất lợn DVN1 và lợn DVN2. Các chỉ tiêu chính bao gồm tốc độ tăng trọng, tỷ lệ nạc và tiêu tốn thức ăn. Năng suất sinh sản lợn nái cũng là một yếu tố quan trọng. Các chỉ số này giúp xác định hiệu quả chăn nuôi. Dữ liệu được thu thập một cách khoa học. Mục tiêu là cung cấp thông tin chính xác về tiềm năng của các dòng lợn này.
1.2. Tổng quan về khả năng sản xuất lợn từ gen Duroc Canada
Nguồn gen Duroc Canada đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành lợn DVN1 và lợn DVN2. Gen này mang lại những đặc tính di truyền ưu việt. Chúng bao gồm tốc độ tăng trưởng nhanh và tỷ lệ nạc cao. Nghiên cứu xác định mức độ ảnh hưởng của nguồn gen này. Kết quả giúp tối ưu hóa quy trình lai tạo lợn. Mục tiêu là phát triển các dòng lợn có khả năng sản xuất lợn vượt trội, đáp ứng nhu cầu thị trường.
II.Cải thiện tăng trọng lợn DVN1 DVN2 từ gen Duroc Canada
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện tăng trọng lợn DVN1 và lợn DVN2. Đây là một yếu tố kinh tế then chốt trong chăn nuôi. Gen Duroc Canada đã được sử dụng để tối ưu hóa đặc điểm này. Các chỉ số về tốc độ tăng trưởng bình quân ngày và hiệu quả sử dụng thức ăn được theo dõi chặt chẽ. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn trong việc nâng cao năng suất chăn nuôi. Việc cải thiện tăng trọng lợn giúp rút ngắn chu kỳ nuôi. Chi phí sản xuất được tối ưu hóa. Lợi nhuận cho người chăn nuôi tăng lên đáng kể. Khả năng sản xuất lợn thương phẩm được nâng cao.
2.1. Tốc độ tăng trọng bình quân ngày của lợn DVN1 DVN2
Nghiên cứu chỉ ra tốc độ tăng trọng bình quân ngày của lợn DVN1 và lợn DVN2 rất ấn tượng. Các dòng lợn này thể hiện khả năng tăng trưởng vượt trội. Điều này quan trọng đối với chăn nuôi thương phẩm. Tăng trọng nhanh giúp rút ngắn chu kỳ nuôi. Chi phí sản xuất được tối ưu. Năng suất chăn nuôi được cải thiện rõ rệt. Đây là một điểm mạnh của các dòng lợn này, góp phần tăng hiệu quả kinh tế.
2.2. Hiệu quả sử dụng thức ăn ở lợn DVN1 DVN2
Hiệu quả sử dụng thức ăn là yếu tố kinh tế then chốt. Lợn DVN1 và lợn DVN2 cho thấy khả năng chuyển hóa thức ăn tốt. Điều này giảm lượng thức ăn tiêu thụ cho mỗi kg tăng trọng. Chi phí thức ăn chiếm phần lớn trong tổng chi phí sản xuất. Cải thiện chỉ số này mang lại lợi nhuận cao hơn. Khả năng sản xuất lợn được nâng cao. Việc tối ưu hóa thức ăn đầu vào giúp giảm tác động môi trường.
2.3. Ảnh hưởng gen Duroc Canada đến tăng trọng lợn
Gen Duroc Canada có ảnh hưởng tích cực đến tăng trọng lợn. Các đặc tính di truyền từ gen này góp phần vào sự phát triển cơ bắp. Tỷ lệ nạc cao cũng là một lợi thế. Việc sử dụng nguồn gen này trong lai tạo lợn đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Chương trình cải thiện di truyền lợn đạt được những thành tựu đáng kể. Nguồn gen này là chìa khóa để nâng cao hiệu suất tăng trưởng.
III.Năng suất sinh sản lợn DVN1 DVN2 và dòng lợn nái
Nghiên cứu này cũng đánh giá năng suất sinh sản của lợn DVN1 và lợn DVN2. Đây là yếu tố cốt lõi trong việc xây dựng các dòng lợn nái hiệu quả. Các chỉ số sinh sản quan trọng như số con đẻ ra, số con cai sữa và chất lượng tinh dịch đều được phân tích. Kết quả cho thấy tiềm năng sinh sản tốt của các dòng lợn này. Việc cải thiện năng suất sinh sản lợn đóng góp vào việc tăng quy mô đàn. Nó cũng đảm bảo nguồn cung lợn con chất lượng cho chăn nuôi thương phẩm. Ứng dụng gen Duroc Canada đã góp phần vào thành công này. Năng suất sinh sản cao là cơ sở cho sự phát triển bền vững.
3.1. Các chỉ số sinh sản quan trọng của dòng lợn nái DVN1 DVN2
Năng suất sinh sản lợn là tiêu chí hàng đầu cho các dòng lợn nái. Lợn DVN1 và lợn DVN2 cho thấy các chỉ số sinh sản tiềm năng. Số con đẻ ra, số con cai sữa đều được ghi nhận. Thời gian động dục lại và số lứa đẻ cũng là yếu tố quan trọng. Các dữ liệu này phản ánh hiệu quả sinh sản của dòng lợn nái mới. Chúng góp phần vào việc tăng tổng đàn và tối ưu hóa chu kỳ sản xuất.
3.2. Chất lượng tinh dịch lợn đực DVN1 DVN2
Chất lượng tinh dịch lợn đực DVN1 và DVN2 được đánh giá kỹ lưỡng. Các chỉ tiêu về thể tích, mật độ và hoạt lực tinh trùng rất quan trọng. Tinh dịch chất lượng cao đảm bảo tỷ lệ thụ thai thành công. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất sinh sản lợn. Việc quản lý và duy trì chất lượng tinh dịch là cần thiết. Khả năng sản xuất lợn con khỏe mạnh được đảm bảo, hỗ trợ công tác lai tạo lợn hiệu quả.
3.3. So sánh năng suất sinh sản lợn DVN1 DVN2
Nghiên cứu tiến hành so sánh năng suất sinh sản lợn DVN1 và lợn DVN2. Mục đích là xác định dòng nào có hiệu quả vượt trội hơn. Các chỉ số sinh sản được đối chiếu. Sự khác biệt có thể xuất phát từ cấu trúc gen Duroc Canada hoặc quá trình lai tạo lợn cụ thể. Kết quả cung cấp thông tin quý giá cho việc lựa chọn dòng lợn nái phù hợp. Việc lựa chọn đúng dòng lợn nái sẽ tối đa hóa hiệu quả sinh sản.
IV.Chất lượng thịt lợn DVN1 DVN2 đáp ứng thị trường
Chất lượng thịt lợn DVN1 và lợn DVN2 là một yếu tố then chốt quyết định giá trị thương phẩm. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng các đặc tính về thịt. Chúng bao gồm màu sắc thịt, độ mềm, độ pH và tỷ lệ mỡ. Thịt có màu sắc tươi sáng, độ mềm mại tốt thường được ưa chuộng. Tỷ lệ mỡ thấp và tỷ lệ nạc cao là mục tiêu chính. Các đặc tính này giúp thịt đáp ứng yêu cầu người tiêu dùng. Đồng thời, nó tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Việc cải thiện chất lượng thịt lợn mang lại lợi nhuận cao hơn cho nhà chăn nuôi. Nguồn gen Duroc Canada đã đóng góp lớn vào đặc tính này.
4.1. Đặc điểm chất lượng thịt lợn DVN1 DVN2
Chất lượng thịt lợn DVN1 và lợn DVN2 là yếu tố quyết định giá trị thương phẩm. Nghiên cứu đánh giá các chỉ tiêu như màu sắc thịt, độ mềm, độ pH và tỷ lệ mỡ. Thịt có màu sắc tươi sáng, độ mềm mại tốt thường được ưa chuộng. Tỷ lệ mỡ thấp và tỷ lệ nạc cao là mục tiêu chính. Các đặc tính này giúp thịt đáp ứng yêu cầu người tiêu dùng. Đặc điểm chất lượng thịt được cải thiện thông qua lai tạo lợn.
4.2. Khả năng sản xuất thịt xẻ của lợn DVN1 DVN2
Khả năng sản xuất lợn còn thể hiện qua năng suất thân thịt. Lợn DVN1 và lợn DVN2 cho thấy tỷ lệ thịt xẻ cao. Tỷ lệ nạc cũng ở mức tốt. Điều này có ý nghĩa kinh tế lớn cho người chăn nuôi. Năng suất thân thịt cao giúp tối đa hóa sản lượng thịt. Các đặc tính này được thừa hưởng từ nguồn gen Duroc Canada. Việc tối ưu hóa năng suất thân thịt giúp tăng hiệu quả kinh doanh.
4.3. Giá trị kinh tế từ chất lượng thịt lợn DVN1 DVN2
Chất lượng thịt lợn DVN1 và lợn DVN2 ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán. Thịt đạt tiêu chuẩn cao thường có giá thành tốt hơn. Người tiêu dùng sẵn lòng chi trả cho sản phẩm chất lượng. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh. Các nhà chăn nuôi có thể đạt được lợi nhuận cao hơn. Việc đầu tư vào cải thiện di truyền lợn được đền đáp xứng đáng. Giá trị kinh tế tăng cường sự phát triển của các dòng lợn này.
V.Ứng dụng gen Duroc Canada trong lai tạo lợn DVN1 DVN2
Ứng dụng gen Duroc Canada là nền tảng cho sự phát triển của lợn DVN1 và lợn DVN2. Nguồn gen này mang lại những đặc tính di truyền quý giá. Chúng bao gồm khả năng tăng trưởng nhanh và chất lượng thịt vượt trội. Nghiên cứu này chứng minh hiệu quả của việc lai tạo lợn sử dụng gen Duroc Canada. Các lợi ích bao gồm tối ưu hóa năng suất sinh trưởng và sinh sản. Chi phí thức ăn giảm, lợi nhuận tăng. Các dòng lợn này có khả năng thích nghi tốt với điều kiện chăn nuôi. Điều này giúp tăng cường khả năng sản xuất lợn tổng thể. Chuỗi giá trị thịt lợn được nâng cao đáng kể.
5.1. Vai trò của gen Duroc Canada trong cải thiện di truyền lợn
Gen Duroc Canada là một nguồn tài nguyên di truyền quý giá. Nó đóng vai trò then chốt trong cải thiện di truyền lợn. Các đặc tính vượt trội về tốc độ tăng trưởng và chất lượng thịt được truyền lại. Việc sử dụng gen này giúp tạo ra các dòng lợn có năng suất cao. Lợn DVN1 và lợn DVN2 là kết quả của quá trình này. Nguồn gen này là yếu tố quyết định sự thành công trong lai tạo.
5.2. Lợi ích của lai tạo lợn DVN1 DVN2
Lai tạo lợn DVN1 và lợn DVN2 mang lại nhiều lợi ích. Năng suất sinh trưởng và sinh sản được tối ưu hóa. Chi phí thức ăn giảm, lợi nhuận tăng. Các dòng lợn này có khả năng thích nghi tốt với điều kiện chăn nuôi. Điều này giúp tăng cường khả năng sản xuất lợn tổng thể. Chuỗi giá trị thịt lợn được nâng cao. Lợi ích này thúc đẩy sự phát triển của ngành chăn nuôi lợn.
5.3. Định hướng phát triển dòng lợn nái từ gen Duroc Canada
Nghiên cứu cung cấp định hướng cho việc phát triển các dòng lợn nái trong tương lai. Nguồn gen Duroc Canada tiếp tục được khai thác. Mục tiêu là tạo ra các dòng lợn nái tổng hợp có năng suất cao. Chúng cần đáp ứng yêu cầu về năng suất sinh sản lợn và chất lượng thịt lợn. Chương trình cải thiện di truyền lợn sẽ được tiếp tục đẩy mạnh. Việc này đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành chăn nuôi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI PHẠM THỊ MINH NỤ KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA LỢN DVN1 VÀ DVN2 TỪ NGUỒN GEN DUROC CANADA LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI – 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI ---------- PHẠM THỊ MINH NỤ KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA LỢN DVN1 VÀ DVN2 TỪ NGUỒN GEN DUROC CANADA Ngành : Chăn nuôi Mã số : 9 62 01 05 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. TRỊNH HỒNG SƠN PGS. NGUYỄN VĂN ĐỨC HÀ NỘI – 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học của tôi, trong khuôn khổ đề tài Trọng điểm cấp Bộ “Nghiên cứu chọn tạo dòng lợn nái tổng hợp và lợn đực cuối cùng từ nguồn gen nhập nội có năng suất, chất lượng cao phục vụ chăn nuôi tại các tỉnh phía Bắc”. Số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, chính xác và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào.
Mọi sự giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả luận án Phạm Thị Minh Nụ i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành cảm ơn TS. Trịnh Hồng Sơn, PGS. Nguyễn Văn Đức đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình tiến hành nghiên cứu và viết luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Chăn nuôi, Phòng khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế, Trung tâm Nghiên cứu lợn Thụy Phương, Trung tâm Giống cây trồng vật nuôi và thủy sản tỉnh Thái Nguyên, Công ty cổ phần đầu tư và xây dựng Hải Ninh, Chi nhánh trung tâm nghiên cứu và phát triển giống con nuôi cây trồng Ninh Bình - Công ty TNHH MTV Hưng Tuyến đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và viết luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ, công nhân viên Trạm nghiên cứu và phát triển giống lợn hạt nhân Kỳ Sơn, Trạm nghiên cứu và phát triển giống lợn hạt nhân Tam Điệp đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất, nhân lực giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài của luận án Tiến sĩ. Xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các chuyên gia trong lĩnh vực chăn nuôi lợn, bạn bè đồng nghiệp và người thân trong gia đình đã động viên và hỗ trợ tôi trong suốt thời gian học tập nghiên cứu sinh. Tác giả luận án Phạm Thị Minh Nụ ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH. xii MỞ ĐẦU.
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI.
Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn .3 Chương I TỔNG QUAN TÀI LIỆU. CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Khả năng sinh trưởng và các yếu tố ảnh hưởng.
Đặc điểm sinh lý và sinh trưởng của lợn. Chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh trưởng. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt. Năng suất sinh sản của lợn nái và các yếu tố ảnh hưởng.
Các chỉ tiêu đánh giá khả năng sinh sản của lợn nái. Yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh sản của lợn nái. Số lượng, chất lượng tinh dịch và các yếu tố ảnh hưởng. Cơ sở khoa học của sự sản xuất tinh dịch ở lợn.
Chỉ tiêu đánh giá số lượng và chất lượng tinh dịch lợn. Các yếu tố ảnh hưởng đến số lượng và chất lượng tinh dịch. Năng suất thân thịt lợn. Các chỉ tiêu đánh giá năng suất thân thịt lợn.
Yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thân thịt lợn. Chất lượng thịt lợn.20 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khái niệm và phân loại chất lượng thịt lợn. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng thịt.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng thịt. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI VÀ TRONG NƯỚC. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước .39 CHƯƠNG II ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Khả năng sản xuất của lợn DVN1 và DVN2. Khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt của lợn DVN1 và DVN2 49 2. Năng suất sinh sản của lợn nái DVN1 và DVN2.
Số lượng và chất lượng tinh dịch của lợn đực DVN1 và DVN2. Năng suất các tổ hợp lợn thương phẩm sử dụng dòng đực DVN1, DVN2 phối với nái bố mẹ PS1 và PS2. Đánh giá khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt của các tổ hợp lợn thương phẩm TP1, TP2, TP3 và TP4. Mổ khảo sát đánh giá năng suất thân thịt của các tổ hợp lợn thương phẩm TP1, TP2, TP3 và TP4.
Đánh giá chất lượng thịt của các tổ hợp lợn thương phẩm TP1, TP2, TP3 và TP4. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. Thời gian nghiên cứu. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.
Đánh giá khả năng sản xuất của lợn DVN1 và DVN2. Khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt của lợn DVN1 và DVN2 54 2. Năng suất sinh sản của lợn nái DVN1 và DVN2. Số lượng và chất lượng tinh dịch của lợn đực DVN1 và DVN2 .54 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Đánh giá năng suất các tổ hợp lợn thương phẩm sử dụng dòng đực DVN1, DVN2 phối với nái bố mẹ PS1 và PS2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khả năng sản xuất của lợn DVN1 và DVN2. Khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt của lợn DVN1 và DVN2 55 2.
Năng suất sinh sản của lợn nái DVN1 và DVN2. Số lượng và chất lượng tinh dịch của lợn DVN1 và DVN2. Năng suất lợn thương phẩm sử dụng dòng đực DVN1, DVN2 phối với nái bố mẹ PS1 và PS2. Khả năng sinh trưởng của tổ hợp lợn thương phẩm TP1, TP2, TP3 và TP4.
Năng suất thân thịt của các tổ hợp lợn thương phẩm. Chất lượng thịt của các tổ hợp lợn thương phẩm .62 Chương III KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA LỢN DVN1 VÀ DVN2. Khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt của lợn DVN1 và DVN2.
Ảnh hưởng của các yếu tố đến khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt của lợn DVN1 và DVN2. Khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt của lợn DVN1 và DVN2 65 3. Khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt của lợn DVN1 và DVN2 qua 3 thế hệ. Khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt của lợn DVN1 và DVN2 theo tính biệt.
Năng suất sinh sản của lợn nái DVN1 và DVN2. Ảnh hưởng của các yếu tố đến năng suất sinh sản của lợn nái DVN1 và DVN2. Năng suất sinh sản của lợn nái DVN1 và DVN2. Năng suất sinh sản của lợn nái DVN1 và DVN2 qua 3 thế hệ.
Năng suất sinh sản của lợn nái DVN1 và DVN2 qua 3 lứa đẻ. Số lượng và chất lượng tinh dịch của lợn đực DVN1 và DVN2 .90 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Ảnh hưởng của các yếu tố đến số lượng và chất lượng tinh dịch của lợn đực DVN1 và DVN2. Số lượng và chất lượng tinh dịch của lợn đực DVN1 và DVN2.
Số lượng và chất lượng tinh dịch của lợn đực DVN1 và DVN2 qua 3 thế hệ. KHẢ NĂNG SINH TRƯỞNG, NĂNG SUẤT THÂN THỊT VÀ CHẤT LƯỢNG THỊT CỦA CÁC TỔ HỢP LỢN THƯƠNG PHẨM SỬ DỤNG D̉NG ĐỰC DVN1, DVN2 PHỐI VỚI NÁI BỐ MẸ PS1 VÀ PS2. Khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt của các tổ hợp lợn thương phẩm sử dụng đực DVN1, DVN2 phối với nái bố mẹ PS1 và PS2. Mức độ ảnh hưởng của một số yếu tố đến khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt các tổ hợp lợn thương phẩm.
Khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt của các tổ hợp lợn thương phẩm. Khả năng sinh trưởng và năng suất thân thịt của các tổ hợp lợn thương phẩm theo tính biệt. Đánh giá năng suất thân thịt của các tổ hợp lợn thương phẩm khi sử dụng đực DVN1, DVN2 phối với nái bố mẹ PS1 và PS2. Chất lượng thịt của các tổ hợp lợn thương phẩm khi sử dụng đực DVN1, DVN2 phối với nái bố mẹ PS1 và PS2.
Chất lượng thịt các tổ hợp lợn thương phẩm. Chất lượng thịt của các tổ hợp lợn thương phẩm theo tính biệt .112 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. Khả năng sản xuất của hai dòng lợn DVN1 và DVN2. Khả năng sinh trưởng, năng suất thân thịt và chất lượng thịt của các tổ hợp lợn thương phẩm sử dụng dòng đực DVN1, DVN2 phối với lợn nái bố mẹ PS1 và PS2.117 vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .118 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT. TÀI LIỆU TIẾNG NƯỚC NGOÀI .132 vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT a* : Độ đỏ thịt b* : Độ vàng thịt CP : Protein thô cs. : cộng sự DFD : Thịt đỏ sẫm, cứng và khô DL : Tỷ lệ mất nước DLY : Lợn Duroc × F1(Landrace × Yorkshire) Du : Duroc GLM : Mô hình tuyến tính tổng quát (General Linear Model) L : Lợn Landrace L* : Độ sáng thịt LSM : Giá trị trung bình bình phương nhỏ nhất LW : Large White KLKT : Khối lượng kết thúc ME : Năng lượng trao đổi MTV : Một thành viên N : Niu tơn (đơn vị đo độ dai của thịt) pH45 : Giá trị pH 45 phút sau giết mổ của thịt pH24 : Giá trị pH 24 giờ sau giết mổ của thịt Pi : Pietrain PiDu : Pietrain x Duroc PSE : Thịt mềm, nhợt nhạt và rỉ nước RSE : Thịt đỏ hồng, mềm và rỉ nước SD : Độ lệch chuẩn SE/SEM : Sai số chuẩn TKL : Tăng khối lượng cơ thể trung bình hàng ngày TNHH : Trách nhiệm hữu hạn Y : Lợn Yorkshire VAC : Tổng số tinh trùng tiến thẳng trong 1 lần xuất tinh viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Số lượng lợn hậu bị DVN1 và DVN2 qua các thế hệ.
Số lượng nái và ổ đẻ của lợn nái DVN1 và DVN2 qua 3 thế hệ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Minh Nụ (2022). Khả năng sản xuất lợn DVN1, DVN2 từ gen Duroc Canada [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/kha-nang-san-xuat-lon-dvn1-dvn2-duroc-canada
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khả năng sản xuất lợn DVN1, DVN2 từ gen Duroc Canada" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu khả năng sản xuất của lợn DNV1 và DNV2 từ nguồn gen Duroc Canada, đánh giá hiệu suất sinh sản và chất lượng thịt.
Luận án "Khả năng sản xuất lợn DVN1, DVN2 từ gen Duroc Canada" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Khả năng sản xuất lợn DVN1, DVN2 từ gen Duroc Canada" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khả năng sản xuất lợn DVN1, DVN2 từ gen Duroc Canada" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Khả năng sản xuất lợn DVN1, DVN2 từ gen Duroc Canada" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khả năng sản xuất lợn DVN1, DVN2 từ gen Duroc Canada" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khả năng sản xuất lợn DVN1, DVN2 từ gen Duroc Canada" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.