Luận án: Giá trị dinh dưỡng và khẩu phần ăn thích hợp cho trâu giai đoạn sinh trưởng
Luận án xác định giá trị dinh dưỡng và mức ăn thích hợp cho trâu sinh trưởng. Cung cấp kiến thức nền tảng cho chăn nuôi hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nhu cầu dinh dưỡng trâu thịt và vật chất khô chuẩn
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Viện Chăn nuôi
- Chuyên ngành:
- Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi
- Tác giả:
- Tạ Văn Cần
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nhu cầu dinh dưỡng trâu thịt và vật chất khô chuẩn
Trâu sinh trưởng từ 7 đến 18 tháng tuổi cần chế độ nuôi dưỡng tối ưu để đạt khối lượng giết thịt tiêu chuẩn. Nhu cầu dinh dưỡng trâu thịt phụ thuộc lớn vào khả năng thu nhận vật chất khô hàng ngày. Giai đoạn này quyết định tốc độ tăng trưởng khung xương và sự tích lũy nạc. Thức ăn cung cấp phải đảm bảo đủ hàm lượng dưỡng chất cơ bản. Các chỉ tiêu bao gồm năng lượng, protein, xơ, khoáng chất và vitamin. Việc xác định đúng định mức ăn giúp nâng cao hiệu quả chuyển hóa. Người chăn nuôi kiểm soát tốt chi phí thức ăn trên mỗi kg tăng trọng. Đề tài luận án của Viện Chăn nuôi đã chuẩn hóa các định mức này. Hệ thống số liệu cung cấp cơ sở khoa học tin cậy cho nghề nuôi trâu. Chế độ dinh dưỡng cân đối giúp trâu phát triển đồng đều và khỏe mạnh.
1.1. Đánh giá nhu cầu thu nhận vật chất khô trâu sinh trưởng
Vật chất khô trâu sinh trưởng là chỉ tiêu quan trọng nhất để tính toán khẩu phần. Trâu giai đoạn 7 - 18 tháng tuổi có khả năng thu nhận lượng vật chất khô tương đương 2,0 - 2,5% thể trọng. Lượng ăn vào thay đổi theo chất lượng thức ăn thô và tỷ lệ thức ăn bổ sung. Thức ăn thô có chất lượng tốt giúp tăng sức chứa dạ cỏ. Trâu tiêu hóa chất hữu cơ hiệu quả nhờ hệ vi sinh vật dạ cỏ khỏe mạnh. Nếu hàm lượng xơ thô quá cao, trâu sẽ giảm lượng ăn vào hàng ngày. Cần bổ sung nguồn năng lượng dễ lên men để kích thích vi sinh vật. Tối ưu hóa thu nhận vật chất khô giúp trâu đạt mức tăng trọng 600 - 800 g/ngày. Đây là tiền đề để rút ngắn thời gian nuôi và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu ăn vào của trâu
Khả năng thu nhận thức ăn của trâu chịu tác động của nhiều yếu tố môi trường và sinh lý. Thể trọng, giống và giai đoạn phát triển quyết định dung tích của dạ cỏ. Khí hậu nóng ẩm làm giảm lượng thức ăn ăn vào trong ngày. Phương thức nuôi nhốt hay chăn thả cũng làm thay đổi tiêu hao năng lượng duy trì. Độ ngon miệng và độ ẩm của thức ăn ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ nhai. Nguồn nước uống sạch cần được cung cấp liên tục để hỗ trợ tiêu hóa. Thức ăn thô xanh cắt đúng lứa giúp trâu ăn nhiều hơn. Cung cấp đầy đủ vi khoáng kích thích vị giác và hệ tiêu hóa hoạt động tối đa. Cần quản lý chuồng trại thoáng mát để trâu đạt sức ăn tốt nhất.
II. Tỷ lệ thức ăn tinh và thức ăn thô nuôi trâu lớn chuẩn
Cân đối tỷ lệ thức ăn tinh và thức ăn thô là nguyên tắc sống còn trong chăn nuôi gia súc nhai lại. Trâu có khả năng tiêu hóa chất xơ thô tốt hơn bò nhờ hệ vi sinh vật dạ cỏ đặc thù. Tỷ lệ phối hợp giữa hai nhóm thức ăn này quyết định môi trường pH dạ cỏ. Tỷ lệ thức ăn thô xanh cho trâu thường chiếm từ 60% đến 70% tổng khẩu phần. Lượng thức ăn tinh bổ sung dao động từ 30% đến 40% để thúc đẩy sinh trưởng nhanh. Mức ăn này đảm bảo cân bằng giữa tốc độ tăng trọng và sức khỏe đường ruột. Việc lạm dụng thức ăn tinh sẽ gây toan hóa dạ cỏ cấp tính. Ngược lại, chỉ dùng thức ăn thô nghèo nàn sẽ làm trâu chậm lớn. Luận án đã chỉ ra cơ cấu phối trộn tối ưu nhất cho trâu thịt.
2.1. Tối ưu hóa nguồn thức ăn thô xanh cho trâu sinh trưởng
Thức ăn thô xanh cho trâu cung cấp nguồn xơ cấu trúc quan trọng cho dạ cỏ. Các giống cỏ năng suất cao như cỏ voi, cỏ VA06 và cỏ Ghê-nê là nguồn thức ăn chủ lực. Cỏ tươi nên được thu hoạch đúng lứa tuổi để đạt tỷ lệ tiêu hóa cao nhất. Cỏ quá già chứa nhiều lignin làm giảm khả năng phân giải của vi sinh vật. Trâu tiêu thụ trung bình 15 - 25 kg cỏ tươi mỗi ngày tùy theo trọng lượng. Ngoài cỏ tươi, cây họ đậu và ngọn mía cũng là nguồn thức ăn phụ phẩm giá trị. Nguồn thô xanh giúp kích thích nhu động dạ cỏ và quá trình nhai lại. Đảm bảo đủ thô xanh giúp duy trì môi trường dạ cỏ ổn định và ngăn ngừa bệnh tiêu hóa.
2.2. Bổ sung thức ăn tinh hợp lý nhằm thúc đẩy tăng trọng nhanh
Thức ăn tinh đóng vai trò cung cấp năng lượng và đạm đậm đặc cho trâu lớn. Thành phần thức ăn tinh bao gồm bột ngô, cám gạo, bột sắn và khô dầu đậu tương. Khẩu phần ăn cần được tính toán chính xác để đáp ứng nhu cầu tăng trọng hàng ngày. Cho trâu ăn thức ăn tinh chia làm 2 - 3 bữa trong ngày để tránh sốc dạ cỏ. Trộn đều thức ăn tinh với thức ăn thô băm ngắn để trâu ăn đồng đều. Trâu sinh trưởng phản ứng rất tốt với mức bổ sung thức ăn tinh từ 1,0 - 1,5% thể trọng. Bổ sung đúng mức giúp trâu tăng khối lượng cơ bắp và tạo độ mềm cho thịt. Quản lý thức ăn tinh chặt chẽ giúp hạ giá thành sản xuất.
III. Năng lượng trao đổi trâu lớn và protein thô thiết yếu
Năng lượng trao đổi và protein thô là hai thước đo dinh dưỡng cốt lõi trong nuôi dưỡng trâu. Năng lượng trao đổi trâu lớn chi phối trực tiếp tốc độ sinh trưởng và trao đổi chất. Thiếu năng lượng khiến cơ thể trâu phân giải mô nạc để duy trì hoạt động sống. Protein thô cho đại gia súc cung cấp axit amin cho quá trình tạo cơ và tổng hợp protein vi sinh vật. Tỷ lệ giữa năng lượng và protein phải luôn được cân đối hài hòa. Nghiên cứu bằng phương pháp in vitro gas production và in vivo đã xác định chính xác giá trị này. Các phương trình hồi quy tuyến tính trong luận án giúp dự đoán nhanh năng lượng từ tỷ lệ tiêu hóa in vitro. Kết quả nghiên cứu là nền tảng xây dựng tiêu chuẩn ăn chính xác cho trâu.
3.1. Đánh giá nhu cầu năng lượng trao đổi trâu lớn theo lứa tuổi
Nhu cầu năng lượng trao đổi thay đổi theo từng giai đoạn sinh trưởng của trâu. Trâu 7 - 12 tháng tuổi cần mật độ năng lượng trao đổi từ 8,5 đến 9,5 MJ/kg vật chất khô. Giai đoạn 13 - 18 tháng tuổi, nhu cầu năng lượng tăng lên để đáp ứng phát triển thể chất. Năng lượng trao đổi được tạo ra từ quá trình lên men carbohydrate tại dạ cỏ. Axit béo bay hơi là nguồn cung cấp năng lượng chính cho các tế bào cơ thể trâu. Thức ăn có tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ cao sẽ cung cấp nhiều năng lượng hơn. Sử dụng thức ăn ủ chua và thức ăn tinh giúp gia tăng nồng độ năng lượng khẩu phần. Đo lường chính xác năng lượng giúp hạn chế lãng phí thức ăn đắt tiền.
3.2. Cung cấp protein thô cho đại gia súc và vi sinh vật dạ cỏ
Protein thô cho đại gia súc bao gồm protein phân giải tại dạ cỏ và protein thoát qua. Vi sinh vật dạ cỏ sử dụng amoniac từ protein phân giải để tổng hợp sinh khối vi sinh vật. Trâu hấp thu phần lớn axit amin từ chính nguồn protein vi sinh vật này ở ruột non. Nhu cầu protein thô của trâu sinh trưởng đạt mức 11 - 13% trong vật chất khô khẩu phần. Các nguồn bổ sung protein chất lượng gồm khô dầu lạc, khô đậu tương và bã bia. Bổ sung nguồn đạm phi protein như urê cần được kiểm soát cẩn thận về liều lượng. Cung cấp đủ protein giúp trâu phát triển khung xương vững chắc và tăng cơ bắp nhanh chóng.
IV. Phối trộn khẩu phần TMR cho trâu cùng khoáng premix
Công nghệ phối trộn khẩu phần TMR cho trâu đang được áp dụng rộng rãi trong các trang trại hiện đại. Khẩu phần phối trộn hoàn chỉnh (TMR) kết hợp tất cả các thành phần thức ăn thô, tinh và khoáng. Phương pháp này ngăn ngừa hiện tượng trâu lựa chọn thức ăn ngon và bỏ thức ăn thô. Dạ cỏ duy trì môi trường pH ổn định suốt cả ngày khi trâu ăn TMR. Năng suất và tốc độ tăng trưởng của trâu tăng rõ rệt so với cách cho ăn truyền thống. Ngoài ra, việc bổ sung khoáng premix và đá liếm trâu là bắt buộc để cân bằng vi chất. Luận án đã chuẩn hóa công thức TMR tối ưu cho trâu từ 7 đến 18 tháng tuổi. Giải pháp này giúp giảm chi phí nhân công và kiểm soát dịch bệnh tốt.
4.1. Quy trình kỹ thuật phối trộn khẩu phần TMR cho trâu thịt
Phối trộn khẩu phần TMR cho trâu đòi hỏi tuân thủ đúng trình tự và kích thước nguyên liệu. Thức ăn thô xanh hoặc cỏ khô cần được băm ngắn với kích thước 3 - 5 cm. Kích thước này tạo xơ hiệu dụng kích thích nhai lại và tránh trâu chọn lọc thức ăn. Cho thức ăn thô vào máy trộn trước, sau đó cho thức ăn tinh và khoáng vi lượng. Độ ẩm tối ưu của hỗn hợp TMR nên duy trì ở mức 45 - 50%. Thức ăn sau khi trộn phải được phân phối đều cho trâu ăn trong ngày. Tránh để TMR tồn đọng lâu ngoài không khí gây thối mốc hoặc lên men chua gắt. Áp dụng TMR giúp kiểm soát chính xác mức ăn hàng ngày của từng đàn trâu.
4.2. Vai trò của khoáng premix và đá liếm trâu trong khẩu phần
Khoáng premix và đá liếm trâu đóng vai trò then chốt trong quá trình trao đổi chất và phát triển xương. Trâu sinh trưởng cần lượng canxi và photpho dồi dào để hoàn thiện hệ khung xương. Các nguyên tố vi lượng như kẽm, đồng, selen và coban kích thích hoạt động enzyme tiêu hóa. Thiếu hụt khoáng chất dẫn đến hiện tượng trâu gặm đất, rụng lông và chậm phát triển. Treo đá liếm tự do trong chuồng giúp trâu chủ động bổ sung khoáng và muối ăn theo nhu cầu. Premix khoáng dạng bột được trộn trực tiếp vào thức ăn tinh với tỷ lệ 1 - 2%. Cung cấp đủ khoáng chất giúp trâu tăng cường hệ miễn dịch và đề kháng bệnh tật hiệu quả.
V. Cỏ ủ chua nuôi trâu kết hợp rơm ủ urê đạt hiệu quả
Chế biến và bảo quản phụ phẩm nông nghiệp là chìa khóa để duy trì nguồn thức ăn quanh năm cho trâu. Cỏ ủ chua nuôi trâu kết hợp với rơm ủ urê cho trâu ăn tạo nguồn thức ăn dồi dào, giá rẻ. Quá trình ủ chua chuyển hóa đường trong cây cỏ thành axit lactic giúp bảo quản lâu dài. Ủ rơm với urê làm mềm các liên kết ligno-cellulose và tăng hàm lượng đạm phi protein. Trâu tận dụng rất tốt các dạng thức ăn chế biến này nhờ hệ vi sinh vật dạ cỏ đặc biệt. Việc sử dụng thức ăn ủ giúp giải quyết triệt để tình trạng thiếu thức ăn thô xanh vào mùa đông. Đây là giải pháp chăn nuôi bền vững, tiết kiệm chi phí và nâng cao lợi nhuận kinh tế.
5.1. Kỹ thuật chế biến và sử dụng cỏ ủ chua nuôi trâu sinh trưởng
Cỏ ủ chua nuôi trâu là giải pháp tối ưu hóa nguồn cỏ xanh trong mùa thu hoạch rộ. Cỏ bắp hoặc cỏ voi thu hoạch ở giai đoạn bánh tẻ được băm nhỏ và phơi héo nhẹ. Độ ẩm nguyên liệu thích hợp để ủ chua dao động từ 65% đến 70%. Bổ sung thêm rỉ mật đường và cám ngô làm cơ chất cho vi khuẩn lactic phát triển nhanh. Nén chặt từng lớp cỏ vào hố ủ hoặc túi ủ để loại bỏ hoàn toàn không khí. Đậy kín miệng hố ủ và bảo quản nơi khô ráo trong thời gian tối thiểu 3 - 4 tuần. Cỏ ủ đạt tiêu chuẩn có màu vàng sáng, mùi thơm chua dịu và kích thích trâu ăn ngon miệng. Cho trâu ăn tăng dần lượng cỏ ủ để hệ vi sinh vật dạ cỏ thích nghi tốt.
5.2. Ứng dụng rơm ủ urê cho trâu ăn để nâng cao tỷ lệ tiêu hóa
Rơm ủ urê cho trâu ăn là phương pháp nâng cao giá trị dinh dưỡng của nguồn phụ phẩm lúa nước. Rơm khô nguyên bản chứa nhiều lignin và rất nghèo protein thô. Xử lý rơm bằng dung dịch urê 4% giúp bẻ gãy cấu trúc xơ cứng và tăng độ mềm. Hàm lượng đạm trong rơm sau ủ tăng lên gấp đôi so với rơm chưa xử lý. Trâu ăn rơm ủ urê tiêu hóa tốt hơn, ăn được nhiều hơn và tăng trọng rõ rệt. Rơm sau khi ủ từ 15 - 21 ngày có thể lấy ra phơi thoáng khí 30 phút trước khi cho ăn. Kết hợp rơm ủ với cỏ tươi và thức ăn tinh tạo nên khẩu phần cân đối dinh dưỡng. Phương pháp này giúp người nuôi giảm 30 - 40% chi phí thức ăn thô.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI TẠ VĂN CẦN XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ DINH DƢỠNG CỦA MỘT SỐ LOẠI THỨC ĂN VÀ MỨC ĂN THÍCH HỢP CHO TRÂU GIAI ĐOẠN SINH TRƢỞNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI TẠ VĂN CẦN XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ DINH DƢỠNG CỦA MỘT SỐ LOẠI THỨC ĂN VÀ MỨC ĂN THÍCH HỢP CHO TRÂU GIAI ĐOẠN SINH TRƢỞNG NGÀNH: DINH DƢỠNG VÀ THỨC ĂN CHĂN NUÔI MÃ SỐ: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. CHU MẠNH THẮNG HÀ NỘI, NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của các thầy và sự giúp đỡ của các đồng nghiệp trong suốt thời gian từ năm 2016 đến nay. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Tác giả của luận án Tạ Văn Cần ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi luôn nhận được sự giúp đỡ quý báu, chỉ bảo tận tình của hai thầy hướng dẫn TS. Nguyễn Văn Đại và TS. Chu Mạnh Thắng trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Đặc biệt cố GS-TS Vũ Chí Cương - Nhà khoa học, chuyên gia về dinh dưỡng gia súc, nguyên là thầy hướng dẫn giai đoạn đầu, đã định hướng và giúp đỡ tôi xây dựng đề cương và phương pháp nghiên cứu.
Nhân dịp hoàn thành luận án, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và tri ân sâu sắc đối với các thầy hướng dẫn. Tôi xin trân trọng cám ơn các tập thể và cá nhân: Ban Giámđốc Viện Chăn nuôi; Phòng Khoa học, Đào tạo và Hợp tác Quốc tế; các cán bộ trong Bộ môn Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi; PhòngPhân tích thức ăn và Sản phẩm chăn nuôi; các Phòng, Bộ môn có liên quan thuộcViện Chăn nuôi; Tập thể lãnh đạo, các thầy, cô giáo thuộc Viện Khoa học sự sống và Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông lâm Thái Nguyên đã giúp đỡ về mọi mặt và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cảm ơntập thể Ban Giám đốc và các Phòng, Trạm nghiên cứu thuộc Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chăn nuôi Miền núi đã quan tâm, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập và thực hiện đề tài nghiên cứu trên đàn gia súc tại Trung tâm. Xin cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp, người thân, gia đình đã giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án.
Nghiên cứu sinh Tạ Văn Cần iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt trong luận án. vii Danh mục các bảng biểu.
ix Danh mục hình ảnh, đồ thị. xii MỞ ĐẦU. Mục tiêu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Những đóng góp mới của luận án. 4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu. Thức ăn cho gia súc nhai lại.
Một số loại thức ăn nuôi trâu. Đặc điểm tiêu hóa dạ cỏ của gia súc nhai lại. Một số phương pháp nghiên cứu xác định tỷ lệ tiêu hoá, giá trị dinh dưỡng thức ăn cho đại gia súc. Chăn nuôi trâu ở Việt Nam và vai trò của con trâu trong sản xuất nông nghiệp và đời sống xã hội.
Ảnh hưởng của dinh dưỡng đến sinh trưởng của trâu. Vai trò của năng lượng trao đổi và protein đối với sinh trưởng gia súc nhai lại. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước.
Tình hình nghiên cứu trong nước.38 iv Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 45 2. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Xác định thành phần dinh dưỡng của một số loại thức ăn nuôi trâu. Xác định tỷ lệ tiêu hoá chất hữu cơ và giá trị năng lượng trao đổi của một số loại thức ăn nuôi trâu bằng phương pháp tiêu hoá in vitro gas production.
Xác định tỷ lệ tiêu hoá các chất dinh dưỡng thức ăn, giá trị năng lượng trao đổi của một số loại thức ăn nuôi trâu bằng phương pháp tiêu hoá in vivo 46 2. Xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính về tỷ lệ tiêu hoá chất hữu cơ và giá trị năng lượng trao đổi được xác định bằng phương pháp in vitro gas production với phương pháp in vivo. Xác định mức ăn thích hợp cho trâu nuôi sinh trưởng giai đoạn 7 - 18 tháng tuổi. Phương pháp nghiên cứu.
Xác định thành phần dinh dưỡng của một số loại thức ăn nuôi trâu. Xác định tỷ lệ tiêu hoá chất hữu cơ và giá trị năng lượng trao đổi của một số loại thức ăn nuôi trâu bằng phương pháp tiêu hoá in vitro gas production. Xác định tỷ lệ tiêu hoá các chất dinh dưỡng của thức ăn và giá trị năng lượng trao đổi của một số loại thức ăn nuôi trâu bằng phương pháp tiêu hoá in vivo 51 2. Xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính tỷ lệ tiêu hoá chất hữu cơ và giá trị năng lượng trao đổi được xác định bằng phương pháp in vitro gas production với phương pháp in vivo.
Xác định mức ăn thích hợp cho nuôi trâu sinh trưởng giai đoạn 7- 18 tháng tuổi. Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp xử lý số liệu phần thí nghiệm xác định thành phần các chất dinh dưỡng, tỷ lệ tiêu hoá chất hữu cơ và giá trị năng lượng của một số loại thức ăn nuôi trâu bằng phương pháp tiêu hoá in vitro và in vivo. Phương pháp xử lý số liệu phần thí nghiệm xác định mức ăn thích hợp cho trâu sinh trưởng giai đoạn từ 7-18 tháng tuổi.62 Chƣơng 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Kết quả xác định thành phần dinh dưỡng của một số loại thức ăn nuôi trâu 63 3. Thành phần dinh dưỡng của nhóm thức ăn thô xanh. Nhóm thức ăn thô khô. Nhóm thức ăn tinh.
Kết quả xác định tỷ lệ tiêu hoá chất hữu cơ và giá trị năng lượng trao đổi của một số loại thức ăn nuôi trâu bằng phương pháp tiêu hoá in vitro gas production. Lượng khí tích lũy khi lên men in vitro gas production của một số loại thức ăn nuôi trâu tại các thời điểm khác nhau. Đặc điểm sinh khí khi lên men in vitro gas production của một số loại thức ăn nuôi trâu tại các thời điểm khác nhau. Tỷ lệ tiêu hoá chất hữu cơ, giá trị năng lượng trao đổi và tổng axit béo mạch ngắn (SCFA) của một số loại thức ăn nuôi trâu.
Kết quả xác định tỷ lệ tiêu hoá các chất dinh dưỡng, giá trị năng lượng trao đổi của một số loại thức ăn nuôi trâu bằng phương pháp tiêu hoá in vivo 82 3. Tỷ lệ tiêu hóa in vivo của một số loại thức ăn thô xanh. Tỷ lệ tiêu hóa in vivo của một số loại thức ăn thô khô. Tỷ lệ tiêu hóa in vivo của một số loại thức ăn tinh.
Kết quả xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính về tỷ lệ tiêu hoá chất hữu cơ và giá trị năng lượng trao đổi giữa hai phương pháp tiêu hoá in vivo và in vitro gas production của một số loại thức ăn nuôi trâu. Kết quả xây dựng phương trình tương quan hồi quy về tỷ lệ tiêu hoá chất hữu cơ giữa hai phương pháp tiêu hoá in vivo và in vitro của một số loại thức ăn nuôi trâu. Kết quả xây dựng phương trình tương quan hồi quy về giá trị năng lượng trao đổi giữa hai phương pháp tiêu hoá in vivo và in vitro của một số loại thức ăn nuôi trâu. Xác định mức ăn thích hợp cho trâu nuôi sinh trưởng giai đoạn 7-18 tháng tuổi 109 3.
Xác định mức ăn thích hợp cho trâu nuôi sinh trưởng giai đoạn 7 - 12 tháng tuổi. Xác định mức ăn thích hợp cho trâu nuôi sinh trưởng giai đoạn 13-18 tháng tuổi. 117 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.129 TÀI LIỆU THAM KHẢO.149 vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN AXBBH A xít béo bay hơi ADF Xơ không tan trong môi trường Acid (Acid Detergent Fiber) ARC Hội đồng Nghiên cứu nông nghiệp Anh (Agriculture Research Council) Ash Khoáng tổng số (Ash). BW Khối lượng cơ thể (body weight) CH4 Khí mê tan CF Xơ thô (Crude Fiber ) CP Protein thô (Crude Protein) CPI Protein thô ăn vào cs.
Cộng sự DD Dung dịch DE Năng lượng tiêu hoá (Digestible Energy) DM Chất khô (Dry Matter) DMI Vật chất khô ăn vào (Dry Matter Intake) EE Mỡ thô (Ether Extract) G24 Thể tích khí sinh ra ở thời điểm 24 giờ sau ủ (ml/200 mg DM) GTNL Giá trị năng lượng HH Hỗn hợp INRA Viện nghiên cứu nông nghiệp quốc gia (Pháp) KP Khẩu phần KL Khối lượng KLCT Khối lượng cơ thể ME Năng lượng trao đổi (Metabolizable Energy) MEI Năng lượng trao đổi ăn vào Mean Giá trị trung bình NDF Xơ không tan trong môi trường trung tính (Neutral Detergent Fiber) viii NIRS Quang phổ hấp phụ cận hồng ngoại (Near Infrared Reflectance Spectroscopy) NRC Hội đồng nghiên cứu Quốc gia Mỹ (National Research Council) NTĐC Nghiệm thức đối chứng NT1 Nghiệm thức 1 NT2 Nghiệm thức 2 OM Chất hữu cơ (Organic Matter) OMD Chất hữu cơ tiêu hóa (Organic Matter Digestibility) P Xácsuất (Probability) R Hệ số tương quan R 2 Hệ số xác định (Coefficient of Determination or Determinant) SCFA Axit béo mạch ngắn (Short Chain Fatty Acids) SE Sai số chuẩn (Standard Error) TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TLTH Tỷ lệ tiêu hoá TKL Tăng khối lượng TN Thí nghiệm TĂ Thức ăn ix DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2. Sơ đồ bố trí thí nghiệm tiêu hoá in vitro gas production. Sơ đồ bố trí thí nghiệm tiêu hoá in vivo. Sơ đồ bố trí thí nghiệm.
Tỷ lệ phối trộn TMR và dinh dưỡng của khẩu phần thức ăn cho trâu thí nghiệm. Thành phần dinh dưỡng của nhóm thức ăn thô xanh. Thành phần dinh dưỡng của nhóm thức ăn thô khô. Thành phần dinh dưỡng của nhóm thức ăn tinh.
Lượng khí tích lũy khi lên men in vitro gas production của một số loại thức ăn thô xanh tại các thời điểm khác nhau. Lượng khí tích lũy khi lên men in vitro gas production của một số loại thức ăn thô khô tại các thời điểm khác nhau. Lượng khí tích lũy khi lên men in vitro gas production của một số loại thức ăn tinh tại các thời điểm khác nhau. Đặc điểm sinh khí khi lên men in vitro gas productioncủa một số loại thức ăn thô xanh.
Đặc điểm sinh khí khi lên men in vitro gas productioncủa một số loại thức ăn thô khô.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tạ Văn Cần (2022). Giá trị dinh dưỡng và khẩu phần ăn cho trâu sinh trưởng [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/gia-tri-dinh-duong-khau-phan-an-trau-sinh-truong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị dinh dưỡng và khẩu phần ăn cho trâu sinh trưởng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án xác định giá trị dinh dưỡng và mức ăn thích hợp cho trâu sinh trưởng. Cung cấp kiến thức nền tảng cho chăn nuôi hiệu quả.
Luận án "Giá trị dinh dưỡng và khẩu phần ăn cho trâu sinh trưởng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Giá trị dinh dưỡng và khẩu phần ăn cho trâu sinh trưởng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị dinh dưỡng và khẩu phần ăn cho trâu sinh trưởng" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng và Thức ăn chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Giá trị dinh dưỡng và khẩu phần ăn cho trâu sinh trưởng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị dinh dưỡng và khẩu phần ăn cho trâu sinh trưởng" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị dinh dưỡng và khẩu phần ăn cho trâu sinh trưởng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.