Luận án: Đặc điểm sinh học và khả năng sản xuất của lợn Hương - Viện Chăn nuôi
Tìm hiểu đặc điểm sinh học, sinh trưởng và tiềm năng sản xuất vượt trội của lợn hương. Bí quyết chăn nuôi hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Lợn Hương: Khám phá đặc điểm sinh học và di truyền
- Số trang:
- 162 trang
- Trường:
- Viện Chăn nuôi
- Chuyên ngành:
- Chăn nuôi
- Tác giả:
- Phạm Hải Ninh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Lợn Hương Khám phá đặc điểm sinh học và di truyền
Lợn Hương là một giống lợn bản địa quý hiếm của Việt Nam. Giống lợn này mang nhiều đặc điểm sinh học độc đáo. Nghiên cứu sâu về lợn Hương giúp hiểu rõ hơn về nguồn gen. Nó cũng đóng góp vào chiến lược bảo tồn và phát triển giống. Luận án này tập trung phân tích chi tiết các đặc tính sinh học. Đặc tính bao gồm ngoại hình, màu sắc lông da, hình thái cơ thể. Các chỉ số kích thước cơ thể cũng được ghi nhận. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm di truyền của lợn Hương. Nắm vững những thông tin này là nền tảng cho việc cải thiện năng suất. Nó cũng giúp duy trì sự đa dạng sinh học trong chăn nuôi. Lợn Hương có khả năng thích nghi cao với điều kiện môi trường địa phương. Khả năng này làm tăng giá trị của giống.
1.1. Nguồn gốc lợn Hương Giống bản địa Việt Nam
Lợn Hương có nguồn gốc từ vùng núi phía Bắc Việt Nam. Đây là giống lợn bản địa lâu đời. Giống lợn này đã tồn tại và phát triển qua nhiều thế hệ. Lợn Hương gắn liền với văn hóa và đời sống của người dân địa phương. Nguồn gốc lợn Hương khẳng định giá trị gen quý. Giống lợn này đại diện cho sự đa dạng sinh học vật nuôi. Lợn Hương thích nghi tốt với khí hậu và thổ nhưỡng đặc trưng. Sự thích nghi này giúp lợn phát triển khỏe mạnh trong môi trường tự nhiên.
1.2. Đặc điểm ngoại hình lợn Hương Dễ nhận biết
Đặc điểm ngoại hình lợn Hương dễ dàng phân biệt. Lợn thường có kích thước nhỏ đến trung bình. Lông màu đen tuyền hoặc đen pha nâu. Da dày, nhăn nheo. Tai nhỏ, dựng đứng hoặc hơi cụp. Mõm dài, thẳng. Bụng thường xệ. Chân ngắn, vững chắc. Đầu to, trán rộng. Mặt có thể có những nếp nhăn đặc trưng. Đặc điểm ngoại hình này thể hiện khả năng chịu đựng tốt. Lợn Hương thích nghi với chăn nuôi bán hoang dã.
1.3. Khả năng kháng bệnh lợn Hương Sức khỏe tốt
Lợn Hương nổi bật với khả năng kháng bệnh tự nhiên. Sức khỏe tốt là một ưu điểm lớn của giống này. Lợn ít mắc các bệnh truyền nhiễm thông thường. Lợn Hương chịu đựng tốt các điều kiện khắc nghiệt. Khả năng này giúp giảm chi phí thuốc men. Nó cũng giảm công chăm sóc trong quá trình chăn nuôi. Khả năng kháng bệnh lợn Hương là kết quả của quá trình chọn lọc tự nhiên. Sức đề kháng cao góp phần vào việc duy trì đàn lợn khỏe mạnh.
II.Khả năng sinh sản lợn Hương Hiệu suất nái
Khả năng sinh sản là yếu tố then chốt trong chăn nuôi lợn. Đối với lợn Hương, khả năng này cần được đánh giá kỹ lưỡng. Năng suất sinh sản của lợn Hương ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế. Các chỉ tiêu như tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống có chửa. Khối lượng phối giống, chu kỳ động dục được phân tích. Nghiên cứu này đánh giá năng suất sinh sản qua nhiều thế hệ. Kết quả cung cấp thông tin quý giá về tiềm năng sinh sản. Nó cũng giúp tối ưu hóa công tác quản lý đàn nái. Việc hiểu rõ chu kỳ sinh lý là cần thiết. Điều này giúp nâng cao tỷ lệ đậu thai. Nó cũng giúp tăng số con cai sữa mỗi nái mỗi năm.
2.1. Tuổi động dục và phối giống Chu kỳ tự nhiên
Lợn cái Hương hậu bị có tuổi động dục lần đầu tương đối muộn. Tuổi này phản ánh đặc điểm sinh trưởng chậm. Tuổi phối giống có chửa lần đầu cũng tương ứng. Việc theo dõi chu kỳ động dục lợn Hương là quan trọng. Chu kỳ này thường đều đặn. Nó cho phép người chăn nuôi chủ động trong công tác phối giống. Duy trì một chu kỳ tự nhiên giúp lợn nái có sức khỏe tốt. Nó cũng đảm bảo khả năng sinh sản ổn định.
2.2. Năng suất sinh sản lợn Hương Số con đẻ
Năng suất sinh sản lợn Hương thường ở mức trung bình. Số con đẻ ra mỗi lứa không quá cao. Tuy nhiên, tỷ lệ sống sót của con non thường cao. Chất lượng con cái sau sinh tốt. Năng suất sinh sản này phù hợp với giống lợn bản địa. Đây là một đặc điểm cần được duy trì. Việc này giúp bảo toàn nguồn gen quý. Lợn nái Hương thường có bản năng làm mẹ tốt. Chúng chăm sóc con cẩn thận.
2.3. Quản lý sinh sản lợn Hương Duy trì đàn
Quản lý sinh sản lợn Hương đòi hỏi sự chú ý đặc biệt. Cần đảm bảo chế độ dinh dưỡng đầy đủ cho lợn nái. Môi trường sống sạch sẽ, yên tĩnh cũng quan trọng. Việc ghi chép các chỉ số sinh sản giúp theo dõi hiệu quả. Duy trì đàn lợn Hương khỏe mạnh là mục tiêu chính. Nó đảm bảo nguồn cung cấp con giống chất lượng. Công tác quản lý khoa học giúp tối ưu hóa hiệu suất sinh sản.
III.Tốc độ tăng trưởng lợn Hương Phát triển thương phẩm
Tốc độ tăng trưởng là yếu tố kinh tế quan trọng. Đối với lợn Hương, tốc độ này chậm hơn giống ngoại. Tuy nhiên, chất lượng thịt là điểm mạnh bù đắp. Nghiên cứu đánh giá chi tiết khả năng sinh trưởng. Các chỉ số như trọng lượng cơ thể, tăng trọng bình quân ngày được ghi nhận. Việc này giúp xác định thời điểm xuất chuồng tối ưu. Nó cũng giúp tối ưu hóa chi phí thức ăn. Hiểu rõ tốc độ tăng trưởng lợn Hương giúp nhà chăn nuôi lập kế hoạch. Kế hoạch này bao gồm dinh dưỡng, chăm sóc. Mục tiêu là đạt hiệu quả cao nhất trong chăn nuôi thương phẩm. Mặc dù tăng trưởng chậm, lợn Hương vẫn được ưa chuộng. Giá trị kinh tế đến từ chất lượng thịt đặc biệt.
3.1. Chỉ số tăng trọng lợn Hương Đánh giá hiệu quả
Chỉ số tăng trọng lợn Hương phản ánh khả năng phát triển. Lợn Hương có tốc độ tăng trọng chậm. Tuy nhiên, sự tăng trưởng ổn định. Chỉ số này thường thấp hơn các giống lợn công nghiệp. Việc này đòi hỏi thời gian nuôi dài hơn. Đánh giá chỉ số tăng trọng giúp tối ưu hóa khẩu phần ăn. Nó cũng giúp kiểm soát chi phí. Tăng trọng hiệu quả góp phần nâng cao lợi nhuận.
3.2. Chuyển hóa thức ăn lợn Hương FCR Tối ưu chi phí
Chỉ số chuyển hóa thức ăn (FCR) lợn Hương tương đối tốt. Mặc dù tăng trọng chậm, lợn chuyển hóa thức ăn hiệu quả. FCR thể hiện lượng thức ăn cần để tăng 1kg khối lượng. Lợn Hương có khả năng tận dụng tốt các nguồn thức ăn sẵn có. Khả năng này giúp giảm chi phí đầu vào. Tối ưu hóa FCR là mục tiêu quan trọng. Nó cải thiện hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi.
3.3. Thời gian nuôi vỗ béo lợn Hương Lợi nhuận
Thời gian nuôi vỗ béo lợn Hương thường kéo dài hơn. Điều này do tốc độ tăng trưởng chậm. Tuy nhiên, giá trị thịt lợn Hương cao. Thời gian nuôi dài không ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận. Lợi nhuận đến từ giá bán cao của sản phẩm. Người chăn nuôi cần cân nhắc thời gian nuôi. Điều này để đạt được khối lượng và chất lượng thịt mong muốn.
IV.Chất lượng thịt lợn Hương Hương vị đặc trưng
Chất lượng thịt lợn Hương là yếu tố quyết định giá trị. Đây là đặc điểm nổi bật nhất của giống lợn này. Thịt lợn Hương được đánh giá cao về hương vị, độ mềm. Hàm lượng mỡ xen kẽ hợp lý cũng là ưu điểm. Luận án phân tích các chỉ tiêu về năng suất thân thịt. Các chỉ tiêu bao gồm tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, tỷ lệ mỡ. Đồng thời, các đặc tính cảm quan của thịt cũng được đánh giá. Đặc tính như màu sắc, độ pH, độ săn chắc. Chất lượng thịt lợn Hương tạo nên thương hiệu riêng. Thịt lợn Hương được ưa chuộng bởi người tiêu dùng. Nó mang lại giá trị kinh tế cao cho người chăn nuôi.
4.1. Đặc điểm thịt lợn Hương Mềm thơm ngon
Thịt lợn Hương có đặc điểm cấu trúc độc đáo. Thịt mềm, thớ săn chắc. Mùi vị thơm ngon, đậm đà. Lớp mỡ dưới da không quá dày. Mỡ có độ béo vừa phải. Hàm lượng mỡ giắt (marbling) trong cơ cao. Đặc điểm này tạo nên độ ngậy, béo đặc trưng. Thịt ít bị khô khi chế biến. Đặc điểm thịt lợn Hương là yếu tố chính khiến nó được ưa chuộng.
4.2. Giá trị dinh dưỡng thịt lợn Hương Lợi ích sức khỏe
Thịt lợn Hương cung cấp giá trị dinh dưỡng cao. Thịt giàu protein, vitamin nhóm B. Nó cũng chứa các khoáng chất thiết yếu. Hàm lượng axit amin cân đối. Chất béo của lợn Hương có thành phần tốt. Nó ít cholesterol xấu. Việc này mang lại lợi ích sức khỏe cho người tiêu dùng. Giá trị dinh dưỡng thịt lợn Hương góp phần vào chế độ ăn lành mạnh.
4.3. Thị trường tiêu thụ thịt lợn Hương Nhu cầu cao
Thị trường tiêu thụ thịt lợn Hương đang phát triển. Nhu cầu về sản phẩm sạch, chất lượng cao tăng. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm. Thịt lợn Hương đáp ứng tiêu chí này. Thịt được coi là đặc sản. Giá bán thịt lợn Hương thường cao hơn các giống lợn khác. Điều này tạo cơ hội kinh tế cho các hộ chăn nuôi.
V.Mô hình chăn nuôi lợn Hương Phát triển bền vững
Phát triển mô hình chăn nuôi lợn Hương bền vững là cần thiết. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời bảo vệ nguồn gen quý. Mô hình này kết hợp kỹ thuật chăn nuôi hiện đại và truyền thống. Nó tập trung vào việc tạo môi trường sống tốt nhất cho lợn. Chăm sóc sức khỏe, dinh dưỡng là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị về mô hình chăn nuôi. Các khuyến nghị này phù hợp với điều kiện địa phương. Mục tiêu là giúp người chăn nuôi áp dụng hiệu quả. Phát triển bền vững đảm bảo lợn Hương tiếp tục mang lại giá trị. Nó duy trì sự đa dạng sinh học cho ngành chăn nuôi Việt Nam.
5.1. Kỹ thuật chăn nuôi lợn Hương Từ truyền thống đến hiện đại
Kỹ thuật chăn nuôi lợn Hương đã có sự cải tiến. Từ phương pháp truyền thống thả rông. Đến các mô hình bán công nghiệp có kiểm soát. Kỹ thuật này bao gồm chuồng trại, thức ăn, vệ sinh. Các biện pháp phòng bệnh cũng được chú trọng. Áp dụng kỹ thuật chăn nuôi lợn Hương phù hợp. Điều này giúp nâng cao năng suất. Nó vẫn giữ được chất lượng đặc trưng của giống.
5.2. Chăm sóc sức khỏe lợn Hương Phòng ngừa dịch bệnh
Chăm sóc sức khỏe lợn Hương là yếu tố sống còn. Cần thực hiện tiêm phòng đầy đủ. Vệ sinh chuồng trại sạch sẽ. Khử trùng định kỳ. Theo dõi sức khỏe đàn lợn thường xuyên. Phòng ngừa dịch bệnh giúp giảm thiểu rủi ro. Nó cũng bảo vệ đầu tư của người chăn nuôi. Sức khỏe tốt đảm bảo lợn phát triển ổn định.
5.3. Tiềm năng kinh tế lợn Hương Nâng cao thu nhập
Tiềm năng kinh tế lợn Hương rất lớn. Giá trị thịt cao, nhu cầu thị trường ổn định. Điều này mang lại nguồn thu nhập bền vững. Người chăn nuôi có thể tăng cường kinh tế gia đình. Phát triển chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ. Lợn Hương không chỉ là giống vật nuôi. Nó còn là một thương hiệu sản phẩm chất lượng cao. Tiềm năng này cần được khai thác hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI ------- ------- PHẠM HẢI NINH ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA LỢN HƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI ------- ------- PHẠM HẢI NINH ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC VÀ KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA LỢN HƯƠNG NGÀNH: CHĂN NUÔI MÃ SỐ: 9 62 01 05 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Công Thiếu 2. Lê Thị Thanh Huyền HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực, chính xác và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Mọi sự giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Phạm Hải Ninh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành công trình khoa học này, tôi đã nhận được sự giảng dạy, hướng dẫn và chỉ bảo của các thầy cô. Đồng thời tôi cũng đã nhận được sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và người thân trong gia đình. Nhân dịp này, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng, sự biết ơn sâu sắc tới hai thầy cô hướng dẫn khoa học: TS.
Phạm Công Thiếu và PGS. Lê Thị Thanh Huyền đã dành nhiều công sức, thời gian hướng dẫn tận tình, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới tập thể Ban Giám đốc Viện Chăn nuôi, Phòng Khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế, các thầy cô đã giúp đỡ về mọi mặt, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo và cán bộ viên chức Bộ môn Động vật quý hiếm và Đa dạng sinh học, Viện Chăn nuôi đã luôn ủng hộ, động viên và tạo điều kiện giúp đỡ tôi về mọi mặt trong quá trình hoàn thành luận án.
Tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể cán bộ và công nhân viên của Trung tâm Khuyến nông và Giống nông lâm nghiệp Cao Bằng, công ty Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường là các đơn vị phối hợp thực hiện đề tài “Khai thác và phát triển nguồn gen lợn Hương” đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn toàn thể gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành công trình nghiên cứu khoa học này. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Phạm Hải Ninh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BẢNG BIỂU.
ix DANH MỤC HÌNH. xi MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI.
Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. Ý nghĩa khoa học.
Ý nghĩa thực tiễn. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu.
Đặc điểm sinh học và các yếu tố ảnh hưởng. Đặc điểm ngoại hình của lợn và các yếu tố ảnh hưởng. Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn cái hậu bị và các yếu tố ảnh hưởng. Khả năng sản xuất của lợn nái và các yếu tố ảnh hưởng.
Năng suất sinh sản của lợn nái và các yếu tố ảnh hưởng. Khả năng sinh trưởng, năng suất thân thịt, chất lượng thịt và các yếu tố ảnh hưởng. Tình hình nghiên cứu ngoài và trong nước. Tình hình nghiên cứu ngoài nước.
Đặc điểm sinh học của các giống lợn bản địa. Khả năng sản xuất của lợn bản địa. Tình hình nghiên cứu trong nước. Đặc điểm sinh học của các giống lợn bản địa.
Khả năng sản xuất của các giống lợn bản địa. Một số kết quả nghiên cứu lợn Hương. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm sinh học của lợn Hương qua ba thế hệ. Nghiên cứu về đặc điểm ngoại hình lợn Hương.
Xác định kích thước một số chiều đo cơ thể cơ bản. Nghiên cứu một số chỉ tiêu sinh lý sinh dục của lợn cái hậu bị. Nghiên cứu khả năng sản xuất của lợn Hương. Đánh giá năng suất sinh sản của lợn Hương qua 3 thế hệ.
Đánh giá khả năng sinh trưởng, năng suất thân thịt và chất lượng thịt lợn Hương thương phẩm. Xử lý số liệu. Đối với các tính trạng đặc điểm sinh học. Mô hình phân tích các tính trạng đặc điểm ngoại hình, kích thước các chiều đo cơ thể.
Mô hình phân tích các tính trạng sinh lý sinh dục. Đối với các tính trạng khả năng sản xuất. Mô hình phân tích các tính trạng năng suất sinh sản. Mô hình phân tích các tính trạng khả năng sinh trưởng và phẩm chất thân thịt.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đặc điểm sinh học của lợn Hương. Đặc điểm ngoại hình. Đặc điểm màu sắc lông da.
Hình thái cơ thể. Kích thước một số chiều đo cơ thể. Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn cái Hương hậu bị. Yếu tố ảnh hưởng đến các tính trạng sinh lý sinh dục của lợn cái Hương hậu bị.
Tuổi động dục lần đầu. Tuổi phối giống có chửa lần đầu. Khối lượng phối giống có chửa lần đầu. Tuổi đẻ lứa đầu.
Chu kỳ động dục. Khả năng sản xuất của lợn Hương. Năng suất sinh sản của lợn nái Hương. Yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của lợn nái Hương.
Số con sơ sinh. Số con sơ sinh sống. Số con cai sữa. Khối lượng sơ sinh.
Khối lượng cai sữa. Tuổi cai sữa. Thời gian động dục lại. Khoảng cách lứa đẻ.
Khả năng sinh trưởng, năng suất thân thịt và chất lượng thịt lợn Hương thương phẩm. Khả năng sinh trưởng của lợn Hương thương phẩm. Năng suất thân thịt lợn Hương. Chất lượng thịt lợn Hương.
113 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 127 Tiếng nước ngoài. 137 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT a* Giá trị màu đỏ b* Giá trị màu vàng Ca Canxi CS Cai sữa cs Cộng sự DML Dày mỡ lưng EUFA Essential unsaturated fatty acids FAO Food and Agriculture Organization of the United Nations h2 Hệ số di truyền KCLĐ Khoảng cách lứa đẻ KLCS Khối lượng cai sữa KLCSO Khối lượng cai sữa/ổ KLSS Khối lượng sơ sinh KLSSO Khối lượng sơ sinh/ổ L Landrace L* Giá trị màu sáng LĐ Lứa đẻ LM Lứa mẹ LSM Trung bình bình phương nhỏ nhất MC Móng Cái ME Năng lượng trao đổi Mean Số trung bình MUFA Monounsaturated fatty acid MV Mùa vụ n Dung lượng mẫu NĐ Năm đẻ vii P Xác suất PG Phối giống pH Giá trị pH pH24 Giá trị pH sau 24 giờ pH45 Giá trị pH sau 45 phút pH48 Giá trị pH sau 48 giờ Pi Pietrain PUFA Polyunsaturated fatty acid SCCS Số con cai sữa/ổ SCSS Số con sơ sinh/ổ SCSSS Số con sơ sinh sống/ổ SE Sai số chuẩn SFA Saturated fatty acid TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TH Thế hệ UFA Unsaturated fatty acid Y Yorkshire viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.
Phân loại các loại thịt. Giá trị dinh dưỡng khẩu phần ăn nuôi lợn Hương sinh sản. Giá trị dinh dưỡng khẩu phần ăn cho lợn Hương thương phẩm. Màu sắc lông da lợn Hương.
Một số đặc điểm đặc trưng về hình thái của lợn Hương. Kích thước một số chiều đo cơ thể của lợn Hương. Yếu tố ảnh hưởng đến sinh lý sinh dục lợn cái Hương hậu bị. Tuổi động dục lần đầu của lợn Hương.
Tuổi phối giống có chửa lần đầu của lợn Hương. Khối lượng phối giống có chửa lần đầu của lợn Hương. Tuổi đẻ lứa đầu của lợn Hương. Chu kỳ động dục của lợn Hương.
Yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản lợn nái Hương. Số con sơ sinh/ổ của lợn Hương. Số con sơ sinh sống/ổ của lợn Hương. Số con cai sữa/ổ của lợn Hương.
Khối lượng sơ sinh/ổ của lợn Hương. Khối lượng sơ sinh/con của lợn Hương. Khối lượng cai sữa/ổ của lợn Hương. Khối lượng cai sữa/con của lợn Hương.
Tuổi cai sữa của lợn Hương. Thời gian động dục trở lại của lợn Hương. Khoảng cách lứa đẻ của lợn Hương. Khối lượng lợn Hương thương phẩm qua các tháng tuổi.
Tăng khối lượng trung bình/ngày của lợn Hương thương phẩm qua các giai đoạn tuổi. Sinh trưởng tương đối về khối lượng của lợn Hương thương phẩm qua các tháng tuổi. Năng suất thân thịt lợn Hương. Giá trị pH cơ thăn thịt lợn Hương.
Màu sắc thịt lợn Hương. Tỷ lệ mất nước bảo quản và mất nước chế biến. Thành phần hóa học cơ thăn thịt lợn Hương. Hàm lượng axít amin trong cơ thăn lợn Hương.
Thành phần axít béo trong cơ thăn lợn Hương. 122 x DANH MỤC HÌNH Hình 3. Số con sơ sinh sống/ổ qua các thế hệ. Số con sơ sinh sống/ổ qua các lứa đẻ.
Số con cai sữa/ổ qua các thế hệ. Số con cai sữa/ổ qua các lứa đẻ. Khối lượng lợn Hương qua các tháng tuổi. Tăng khối lượng trung bình/ngày của lợn Hương.
Sinh trưởng tương đối về khối lượng của lợn Hương. 109 xi MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Trên thế giới cũng như ở nước ta, chăn nuôi lợn được xếp vị trí số 1 trong ngành chăn nuôi và tạo ra một khối lượng thịt rất lớn, chiếm 36,4% tổng sản lượng các loại thịt, so với thịt bò là 21,2%; thịt gia cầm là 36,2% và thịt cừu khoảng 4,4% (The Poultry Site, 2016). Theo thống kê, tổng đàn và sản lượng thịt lợn trong cả nước năm 2019 là 20,21 triệu con, sản lượng thịt hơi đạt 4,105 triệu tấn; năm 2020 là 22,03 triệu con, sản lượng thịt hơi đạt 4,036 triệu tấn và năm 2021 là 23,53 triệu con, sản lượng thịt hơi đạt 4,19 triệu tấn (Tổng cục thống kê, 2022).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hải Ninh (2022). Đặc điểm sinh học và sản xuất của lợn Hương [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/chan-nuoi-thu-y/dac-diem-sinh-hoc-va-san-xuat-lon-huong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm sinh học và sản xuất của lợn Hương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu đặc điểm sinh học, sinh trưởng và tiềm năng sản xuất vượt trội của lợn hương. Bí quyết chăn nuôi hiệu quả.
Luận án "Đặc điểm sinh học và sản xuất của lợn Hương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Đặc điểm sinh học và sản xuất của lợn Hương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm sinh học và sản xuất của lợn Hương" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Chăn Nuôi - Thú Y.
Luận án "Đặc điểm sinh học và sản xuất của lợn Hương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm sinh học và sản xuất của lợn Hương" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm sinh học và sản xuất của lợn Hương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.