Luận án tiến sĩ: Xác định mô hình vận động viên thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam - Trường ĐH TDTT TP.HCM

Phân tích mô hình đào tạo vận động viên thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam, phương pháp huấn luyện và yếu tố ảnh hưởng đến thành tích.

Trường ĐH

Trường Đại học Thể dục Thể thao TP Hồ Chí Minh

Chuyên ngành
Giáo dục học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu mô hình VĐV TDDC nữ cấp cao Việt Nam
Số trang:
202 trang
Trường:
Trường Đại học Thể dục Thể thao TP Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Giáo dục học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu mô hình VĐV TDDC nữ cấp cao Việt Nam

Nghiên cứu này tập trung xây dựng mô hình vận động viên thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam. Mục tiêu là cung cấp một khung tham chiếu khoa học. Mô hình giúp định hướng công tác tuyển chọn, đào tạo và huấn luyện vận động viên. Công trình áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu. Phương pháp bao gồm phân tích tài liệu, phỏng vấn chuyên gia. Các chỉ số nhân trắc học, kiểm tra y sinh học, tâm lý cũng được sử dụng. Phân tích sinh cơ học và thống kê toán học hỗ trợ đắc lực. Kết quả nghiên cứu xác định các tiêu chí quan trọng. Các tiêu chí này bao gồm hình thái, thể lực, kỹ thuật, chức năng, và tâm lý. Việc xác định mô hình này có ý nghĩa lớn. Nó thúc đẩy sự phát triển thể dục dụng cụ nữ Việt Nam. Thành tích thể dục dụng cụ Việt Nam có thể được nâng cao đáng kể.

1.1. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu VĐV TDDC

Luận án đặt ra mục tiêu rõ ràng. Mục tiêu là lựa chọn các test và chỉ số xác định mô hình vận động viên thể dục dụng cụ nữ Việt Nam. Các chỉ số này liên quan đến hình thái, thể lực, kỹ thuật, chức năng, và tâm lý. Phương pháp nghiên cứu đa dạng. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan. Phỏng vấn phiếu được thực hiện với huấn luyện viên thể dục dụng cụ Việt Nam và chuyên gia. Đo đạc nhân trắc học và sinh trắc vân da thu thập dữ liệu cơ thể. Các phương pháp kiểm tra y sinh học và tâm lý đánh giá trạng thái bên trong. Kiểm tra sư phạm và phân tích sinh cơ-kỹ thuật đánh giá năng lực thực tế. Thống kê toán học xử lý và phân tích số liệu thu được.

1.2. Tổng quan về mô hình vận động viên cấp cao

Mô hình vận động viên cấp cao là tập hợp các đặc điểm lý tưởng. Các đặc điểm này giúp đạt thành tích cao trong thể thao. Khái niệm mô hình được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc. Mô hình VĐV cấp cao bao gồm nhiều nhân tố. Các nhân tố cấu thành là hình thái, thể lực, kỹ thuật, tâm lý, và chức năng sinh học. Nghiên cứu kiểm tra và đánh giá xác định các nội dung này. Các công trình nghiên cứu nước ngoài cũng được tham khảo. Mô hình đặc trưng vận động viên TDDC nữ cấp cao của Trung Quốc là một ví dụ. Mô hình đào tạo vận động viên tham dự Olympic của Nga (Liên Xô cũ) cũng được xem xét. Các Test kiểm tra sư phạm do FIG ban hành cũng là nguồn tham khảo quan trọng. Việc này giúp xây dựng một mô hình toàn diện cho Gymnast nữ Việt Nam.

II.Phân tích đặc điểm Gymnast nữ Việt Nam Lịch sử phát triển

Phân tích đặc điểm Gymnast nữ Việt Nam đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về lịch sử và đặc thù môn học. Môn thể dục dụng cụ có những yêu cầu riêng biệt. Vận động viên cần sự kết hợp hài hòa giữa sức mạnh, linh hoạt, khéo léo và sự ổn định tâm lý. Đặc điểm vận động viên TDDC nữ khác biệt so với các môn thể thao khác. Họ cần đạt được hình thái cơ thể lý tưởng và khả năng thực hiện kỹ thuật phức tạp. Lịch sử phát triển môn thể dục dụng cụ tại Việt Nam cho thấy nhiều thách thức và nỗ lực. Đội tuyển thể dục dụng cụ nữ Việt Nam đã có những bước tiến nhất định. Thành tích thể dục dụng cụ Việt Nam đang dần được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn cần có một lộ trình đào tạo TDDC nữ Việt Nam rõ ràng hơn.

2.1. Lịch sử phát triển thể dục dụng cụ nữ Việt Nam

Lịch sử phát triển môn thể dục dụng cụ trên thế giới rất lâu đời. Tại Việt Nam, môn thể dục dụng cụ cũng có quá trình hình thành và phát triển riêng. Ban đầu, môn này tập trung vào các hoạt động thể chất cơ bản. Sau đó, nó dần chuyên sâu thành thể dục dụng cụ. Các giải đấu quốc gia và quốc tế dần được tổ chức. Vận động viên thể dục dụng cụ nữ Việt Nam đã tham gia nhiều sự kiện. Những thành tích ban đầu đã tạo động lực lớn. Tuy nhiên, việc thiếu một mô hình chuẩn rõ ràng đã cản trở sự phát triển mạnh mẽ. Công tác huấn luyện viên thể dục dụng cụ Việt Nam cũng đối mặt nhiều khó khăn. Điều này đặt ra yêu cầu phải có một nghiên cứu toàn diện hơn.

2.2. Đặc điểm riêng của vận động viên TDDC nữ

Vận động viên TDDC nữ cần có những đặc điểm sinh lý và tâm lý chuyên biệt. Chiều cao và cân nặng hợp lý là yếu tố quan trọng. Tỷ lệ cơ-mỡ cơ thể cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu suất. Độ linh hoạt khớp, sức mạnh cơ bắp và sức bền là nền tảng thể lực. Khả năng giữ thăng bằng và khéo léo cũng rất cần thiết. Về tâm lý, sự kiên trì, tập trung cao độ và khả năng chịu đựng áp lực là tối quan trọng. Chế độ tập luyện VĐV TDDC phải được thiết kế khoa học. Chế độ đó phải tối ưu hóa những đặc điểm này. Điều này giúp Gymnast nữ Việt Nam phát triển toàn diện.

2.3. Quy định thi đấu và mô hình VĐV quốc tế

Luật thi đấu TDDC của Liên đoàn Thể dục dụng cụ Quốc tế (FIG) đặt ra các tiêu chuẩn cao. Các tiêu chuẩn này ảnh hưởng trực tiếp đến yêu cầu của vận động viên. Các mô hình vận động viên cấp cao trên thế giới là tài liệu tham khảo quý giá. Mô hình của Trung Quốc và Nga (Liên Xô cũ) cho thấy sự ưu việt về tuyển chọn và đào tạo. Những mô hình này nhấn mạnh tầm quan trọng của hình thái, thể lực, kỹ thuật, và tâm lý. Việc nghiên cứu các mô hình này giúp xác định các nội dung cấu thành. Từ đó, xây dựng mô hình VĐV TDDC nữ cấp cao VN phù hợp với điều kiện Việt Nam.

III.Xây dựng mô hình chuẩn VĐV TDDC nữ cấp cao Việt Nam

Quá trình xây dựng mô hình chuẩn cho vận động viên thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam là trọng tâm nghiên cứu. Mục tiêu là định hình một bộ tiêu chí toàn diện. Các tiêu chí này bao gồm nhiều khía cạnh. Chúng giúp nhận diện và phát triển những Gymnast nữ Việt Nam tiềm năng. Các test kiểm tra sư phạm được lựa chọn kỹ lưỡng. Chúng đánh giá chính xác các chỉ số cần thiết. Mô hình lý tưởng của vận động viên TDDC nữ cấp cao VN không chỉ dựa trên năng lực hiện tại. Mô hình đó còn hướng đến tiềm năng phát triển lâu dài. Điều này đảm bảo sự bền vững của lộ trình đào tạo TDDC nữ Việt Nam. Nó cũng góp phần nâng cao chất lượng đội tuyển thể dục dụng cụ nữ Việt Nam.

3.1. Lựa chọn test đánh giá mô hình vận động viên

Việc lựa chọn các test là bước đầu tiên và quan trọng. Các test này giúp xác định các nội dung cấu thành mô hình. Bảng tổng hợp các chỉ số về hình thái được xây dựng. Các test về thể lực và kỹ thuật cũng được tổng hợp. Các test về chức năng và tâm lý hoàn thiện bộ công cụ đánh giá. Phỏng vấn chuyên gia đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Các huấn luyện viên thể dục dụng cụ Việt Nam và nhà khoa học đánh giá mức độ quan trọng. Họ chọn lọc những test phù hợp nhất với đặc thù của vận động viên thể dục dụng cụ nữ Việt Nam. Điều này đảm bảo tính khách quan và khoa học của mô hình.

3.2. Chỉ số hình thái và thể lực của VĐV TDDC nữ

Các chỉ số hình thái bao gồm chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI. Tỷ lệ lượng cơ và lượng mỡ giữa các chi và thân cũng được khảo sát. Các chỉ số này ảnh hưởng đến sự linh hoạt và sức mạnh. Kết quả kiểm tra hình thái cung cấp bức tranh về cấu trúc cơ thể. Các test thể lực đánh giá sức mạnh, sức bền, tốc độ và độ linh hoạt. So sánh các chỉ số hình thái của vận động viên TDDC nữ cấp cao Việt Nam và Trung Quốc được thực hiện. Cấu trúc somatotype của vận động viên cấp cao Việt Nam và thế giới cũng được so sánh. Điều này giúp xác định những ưu thế và hạn chế về mặt hình thái và thể lực của Gymnast nữ Việt Nam.

3.3. Yếu tố tâm lý và chức năng trong mô hình Gymnast

Yếu tố tâm lý đóng vai trò quan trọng trong thi đấu thể dục dụng cụ. Sự tập trung, khả năng kiểm soát căng thẳng và ý chí thi đấu được đánh giá. Các test kiểm tra tâm lý giúp nhận diện những vận động viên có tố chất tinh thần mạnh mẽ. Về chức năng, các test đánh giá khả năng hoạt động của hệ tim mạch, hô hấp. Khả năng phục hồi sau tập luyện cũng được kiểm tra. Kết quả kiểm tra chức năng và tâm lý bổ sung vào mô hình tổng thể. Chúng giúp hình dung rõ hơn về một vận động viên TDDC nữ tiêu biểu Việt Nam. Các yếu tố này là nền tảng cho thành công lâu dài.

IV.Đánh giá toàn diện vận động viên TDDC nữ tiêu biểu VN

Việc đánh giá toàn diện vận động viên thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam là kết quả cốt lõi của nghiên cứu. Các số liệu được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Chúng mang lại cái nhìn sâu sắc về hiện trạng. Kết quả kiểm tra hình thái, thể lực, kỹ thuật, chức năng và tâm lý được tổng hợp. Mô hình tổng hợp vận động viên TDDC nữ cấp cao VN được phác thảo. Mô hình này so sánh với các tiêu chuẩn quốc tế. Từ đó, xác định những điểm mạnh cần phát huy. Đồng thời, nhận diện những điểm yếu cần cải thiện. Đây là cơ sở vững chắc cho việc phát triển thể dục dụng cụ nữ Việt Nam trong tương lai.

4.1. Kết quả kiểm tra hình thái và sinh trắc vân da

Các kết quả kiểm tra hình thái cho thấy đặc điểm cơ thể của vận động viên thể dục dụng cụ nữ Việt Nam. Chiều cao, cân nặng và chỉ số khối BMI được so sánh với vận động viên thế giới. Lượng cơ và lượng mỡ giữa các chi được phân tích chi tiết. Bảng so sánh lượng mỡ giữa vận động viên TDDC nữ cấp cao Việt Nam và các nước khác cũng được trình bày. Đặc biệt, sinh trắc vân da được sử dụng để đánh giá tiềm năng bẩm sinh. Kết quả tổng hợp sinh trắc vân da của Gymnast nữ Việt Nam cung cấp thêm thông tin quý giá. Các chỉ số này là nền tảng quan trọng cho việc tuyển chọn và đào tạo vận động viên TDDC nữ tiêu biểu Việt Nam.

4.2. So sánh thể lực VĐV TDDC nữ Việt Nam và quốc tế

Kết quả kiểm tra thể lực của nữ vận động viên TDDC cấp cao Việt Nam được phân tích. Các chỉ số về sức mạnh cơ bắp, sức bền và độ linh hoạt được ghi nhận. Những số liệu này được so sánh với mô hình huấn luyện thể lực của vận động viên TDDC nữ tham dự Olympic của Nga. Sự so sánh này giúp chỉ ra những điểm mạnh và khoảng cách về thể lực. Kết quả đánh giá lực cơ gập-duỗi gối trên hệ thống Biodex cung cấp thông tin chi tiết về sức mạnh chuyên biệt. Điều này cần thiết cho việc điều chỉnh chế độ tập luyện VĐV TDDC để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế của đội tuyển thể dục dụng cụ nữ Việt Nam.

4.3. Đánh giá kỹ thuật và chức năng của Gymnast nữ

Khía cạnh kỹ thuật là yếu tố cốt lõi trong thể dục dụng cụ. Các test kiểm tra kỹ thuật đánh giá giai đoạn chạy đà, giậm nhảy, và các pha bay trên không. Kết quả chi tiết giúp nhận diện mức độ thành thạo và sự chính xác trong từng động tác. Về chức năng, các chỉ số sinh lý phản ánh khả năng thích ứng của cơ thể với lượng vận động cao. Việc đánh giá kỹ thuật và chức năng giúp hoàn thiện bức tranh về năng lực của vận động viên TDDC nữ cấp cao Việt Nam. Những phân tích này đóng góp trực tiếp vào việc xác định mô hình vận động viên TDDC nữ tiêu biểu Việt Nam.

V.Các yếu tố cấu thành thành công của VĐV TDDC nữ VN

Thành công của vận động viên thể dục dụng cụ nữ Việt Nam không chỉ đến từ năng khiếu. Nó là tổng hòa của nhiều yếu tố then chốt. Nghiên cứu này đã xác định rõ các yếu tố cấu thành. Chúng bao gồm hình thái lý tưởng, thể lực chuyên biệt, kỹ thuật đỉnh cao. Yếu tố tâm lý vững vàng và chức năng sinh học tối ưu cũng đóng vai trò quyết định. Mô hình lý tưởng của vận động viên TDDC nữ cấp cao VN tích hợp tất cả các khía cạnh này. Việc hiểu rõ và tối ưu hóa từng yếu tố sẽ giúp đội tuyển thể dục dụng cụ nữ Việt Nam đạt được thành tích cao hơn. Điều này cũng hỗ trợ cho lộ trình đào tạo TDDC nữ Việt Nam một cách khoa học và hiệu quả.

5.1. Hình thái lý tưởng cho vận động viên TDDC nữ

Một hình thái cơ thể lý tưởng là lợi thế lớn cho vận động viên TDDC nữ. Chiều cao tương đối, cân nặng hợp lý, và tỷ lệ cơ-mỡ thấp là những đặc điểm quan trọng. Tỷ lệ chi trên và chi dưới so với thân cũng ảnh hưởng đến khả năng thực hiện động tác. Cấu trúc somatotype của Gymnast nữ Việt Nam nên hướng tới sự cân đối. Hình thái này hỗ trợ tốt cho các yếu tố sức mạnh, linh hoạt và giữ thăng bằng. Đây là một trong những chỉ số đầu tiên cần xem xét trong quá trình tuyển chọn vận động viên thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam.

5.2. Thể lực chuyên biệt và kỹ thuật đỉnh cao

Thể lực chuyên biệt là nền tảng cho việc thực hiện các kỹ thuật phức tạp. Sức mạnh bùng nổ, sức bền cơ bắp, độ linh hoạt toàn thân là không thể thiếu. Khả năng giữ thăng bằng động và tĩnh cũng rất quan trọng. Kỹ thuật đỉnh cao đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, sự duyên dáng và khả năng kiểm soát cơ thể. Chế độ tập luyện VĐV TDDC cần tập trung phát triển song song hai yếu tố này. Huấn luyện viên thể dục dụng cụ Việt Nam cần áp dụng các phương pháp hiện đại. Các phương pháp đó giúp Gymnast nữ Việt Nam đạt được sự hoàn thiện về thể lực và kỹ thuật.

5.3. Vai trò của tâm lý và chức năng sinh học

Tâm lý là yếu tố quyết định sự ổn định và khả năng chịu đựng áp lực. Khả năng tập trung, sự tự tin và ý chí chiến thắng giúp vận động viên vượt qua giới hạn. Chức năng sinh học tối ưu đảm bảo cơ thể phục hồi nhanh chóng. Nó cũng duy trì hiệu suất cao trong suốt quá trình tập luyện và thi đấu. Hệ tim mạch, hô hấp và nội tiết khỏe mạnh là cần thiết. Sự kết hợp hài hòa giữa tâm lý vững vàng và chức năng sinh học mạnh mẽ tạo nên vận động viên thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam thực thụ. Đây là những yếu tố không thể bỏ qua để đạt thành tích thể dục dụng cụ Việt Nam xuất sắc.

VI.Kiến nghị phát triển thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhiều kiến nghị quan trọng được đưa ra. Mục đích là thúc đẩy phát triển thể dục dụng cụ nữ Việt Nam. Các kiến nghị tập trung vào cải thiện chế độ tập luyện, nâng cao chất lượng huấn luyện. Đồng thời, xây dựng lộ trình đào tạo và tuyển chọn khoa học. Việc áp dụng mô hình vận động viên TDDC nữ cấp cao Việt Nam vào thực tiễn là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực và tiềm năng. Đội tuyển thể dục dụng cụ nữ Việt Nam có thể đạt được những thành tựu mới. Sự phát triển bền vững của môn thể thao này là mục tiêu cuối cùng. Các yếu tố này góp phần nâng cao vị thế thể dục dụng cụ Việt Nam trên trường quốc tế.

6.1. Cải thiện chế độ tập luyện VĐV TDDC nữ

Chế độ tập luyện VĐV TDDC nữ cần được cá nhân hóa và khoa học hóa. Nó phải dựa trên các chỉ số hình thái, thể lực, kỹ thuật, chức năng và tâm lý đã xác định. Cần áp dụng các phương pháp tập luyện hiện đại. Chúng giúp tối ưu hóa sức mạnh, linh hoạt và sức bền. Lượng vận động cần được điều chỉnh hợp lý. Nó đảm bảo vận động viên thể dục dụng cụ nữ Việt Nam phát triển toàn diện. Chế độ dinh dưỡng và phục hồi cũng cần được chú trọng. Việc này giúp giảm thiểu chấn thương và tăng cường hiệu suất.

6.2. Nâng cao chất lượng huấn luyện viên thể dục dụng cụ

Chất lượng huấn luyện viên là yếu tố quyết định. Cần đầu tư vào đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn cho huấn luyện viên thể dục dụng cụ Việt Nam. Họ cần được cập nhật kiến thức mới về khoa học thể thao, tâm lý học thể thao. Các phương pháp huấn luyện tiên tiến từ các nước có nền thể dục dụng cụ phát triển cũng cần được học hỏi. Việc này giúp huấn luyện viên có đủ năng lực. Họ sẽ áp dụng mô hình vận động viên TDDC nữ cấp cao Việt Nam vào thực tiễn huấn luyện một cách hiệu quả.

6.3. Lộ trình đào tạo và tuyển chọn VĐV TDDC nữ

Cần xây dựng một lộ trình đào tạo TDDC nữ Việt Nam rõ ràng, từ cấp cơ sở đến cấp cao. Quy trình tuyển chọn cần được chuẩn hóa. Nó phải dựa trên các tiêu chí hình thái, tố chất thể lực và tiềm năng kỹ thuật. Việc phát hiện sớm tài năng và đầu tư dài hạn là cần thiết. Chương trình đào tạo cần đảm bảo sự phát triển hài hòa. Nó bao gồm cả thể chất, kỹ thuật và tâm lý. Mục tiêu là tạo ra lứa vận động viên TDDC nữ tiêu biểu Việt Nam kế cận. Họ sẽ đủ sức cạnh tranh trên đấu trường quốc tế.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Khái lược về lịch sử phát triển môn TDDC
1.1.1. Lịch sử phát triển môn thể dục trên thế giới
1.1.2. Lịch sử phát triển môn TDDC tại Việt Nam
1.2. Một số đặc điểm môn TDDC
1.2.1. Đặc điểm môn TDDC
1.2.2. Đặc điểm VĐV TDDC nữ
1.2.3. Luật thi đấu TDDC
1.3. Mô hình VĐV cấp cao
1.3.1. Khái niệm mô hình
1.3.2. Cơ sở lý luận và những nhân tố cấu thành VĐV cấp cao
1.3.3. Mô hình VĐV cấp cao và các nội dung cấu thành mô hình VĐV cấp cao
1.3.4. Nghiên cứu kiểm tra đánh giá xác định các nội dung cấu thành mô hình đặc trưng VĐV cấp cao
1.3.5. Mô hình VĐV TDDC nữ cấp cao VN
1.3.6. Mô hình đặc trưng VĐV TDDC nữ cấp cao qua một số công trình nghiên cứu của nước ngoài
1.3.7. Kết quả nghiên cứu của Trung Quốc: mô hình đặc trưng VĐV TDDC nữ cấp cao
1.3.8. Mô hình đào tạo VĐV tham dự Olympic của Nga (Liên Xô cũ)
1.3.9. Các Test kiểm tra sư phạm do FIG ban hành
1.4. Mô hình vân da
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng và khách thể nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu
2.2.2. Phương pháp phỏng vấn bằng phiếu
2.2.3. Phương pháp nhân trắc học gồm 2 phần
2.2.4. Phương pháp đo đạc, chấm điểm và đánh giá điểm tổng hợp vân da
2.2.5. Phương pháp kiểm tra y sinh học
2.2.6. Phương pháp kiểm tra tâm lý
2.2.7. Phương pháp kiểm tra sư phạm
2.2.8. Phương pháp phân tích sinh cơ- kỹ thuật
2.2.9. Phương pháp toán thống kê
2.3. Kế hoạch nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
3.1. Mục tiêu nghiên cứu 1: Lựa chọn các test xác định nội dung mô hình VĐV TDDC nữ cấp cao VN
3.1.1. Tổng hợp các chỉ số hình thái, các test thể lực, kỹ thuật, chức năng, tâm lý của các tác giả trong và ngoài nước
3.1.2. Phỏng vấn chuyên gia
3.2. Mục tiêu nghiên cứu 2: Xác định mô hình VĐV TDDC nữ cấp cao VN thông qua các chỉ số hình thái, các test thể lực, kỹ thuật, chức năng, tâm lý
3.2.1. Kết quả kiểm tra hình thái
3.2.2. Mô hình tổng hợp VĐV TDDC nữ cấp cao VN
3.2.3. Mô hình lý tưởng của VĐV TDDC nữ cấp cao VN
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu xác định mô hình vận động viên thể dục dụng cụ nữ cấp cao việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

` BỘ VĂN HÓA THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TP HỒ CHÍ MINH -----  ----- NGUYỄN THỊ LÝ NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH MÔ HÌNH VẬN ĐỘNG VIÊN THỂ DỤC DỤNG CỤ NỮ CẤP CAO VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, 2018 ` BỘ VĂN HÓA THỂ THAO VÀ DU LỊCH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỂ DỤC THỂ THAO TP HỒ CHÍ MINH -----  ----- NGUYỄN THỊ LÝ NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH MÔ HÌNH VẬN ĐỘNG VIÊN THỂ DỤC DỤNG CỤ NỮ CẤP CAO VIỆT NAM Ngành: Giáo dục học Mã số: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Kim Lan TS. Nguyễn Thành Ngọc TP.HỒ CHÍ MINH, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu này là của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Tác giả luận án Nguyễn Thị Lý MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.Khái lược về lịch sử phát triển môn TDDC.Lịch sử phát triển môn thể dục trên thế giới.Lịch sử phát triển môn TDDC tại Việt Nam.Một số đặc điểm môn TDDC.Đặc điểm môn TDDC.Đặc điểm VĐV TDDC nữ. Luật thi đấu TDDC. Mô hình VĐV cấp cao.

Khái niệm mô hình. Cơ sở lý luận và những nhân tố cấu thành VĐV cấp cao.3 Mô hình VĐV cấp cao và các nội dung cấu thành mô hình VĐV cấp cao. Nghiên cứu kiểm tra đánh giá xác định các nội dung cấu thành mô hình đặc trưng VĐV cấp cao. Mô hình VĐV TDDC nữ cấp cao VN.

Mô hình đặc trưng VĐV TDDC nữ cấp cao qua một số công trình nghiên cứu của nước ngoài. Kết quả nghiên cứu của Trung Quốc: mô hình đặc trưng VĐV TDDC nữ cấp cao. Mô hình đào tạo VĐV tham dự Olympic của Nga (Liên Xô cũ) [49]. Các Test kiểm tra sư phạm do FIG ban hành.4 Mô hình vân da.38 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU.

Đối tượng và khách thể nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.1 Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu:. Phương pháp phỏng vấn bằng phiếu:. Phương pháp nhân trắc học gồm 2 phần:.

Phương pháp đo đạc, chấm điểm và đánh giá điểm tổng hợp vân da.5 Phương pháp kiểm tra y sinh học. Phương pháp kiểm tra tâm lý. Phương pháp kiểm tra sư phạm. Phương pháp phân tích sinh cơ- kỹ thuật.

Phương pháp toán thống kê.Kế hoạch nghiên cứu:.74 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Mục tiêu nghiên cứu 1: Lựa chọn các test xác định nội dung mô hình VĐV TDDC nữ cấp cao VN. Tổng hợp các chỉ số hình thái, các test thể lực, kỹ thuật, chức năng, tâm lý của các tác giả trong và ngoài nước:. Phỏng vấn chuyên gia.

Mục tiêu nghiên cứu 2: Xác định mô hình VĐV TDDC nữ cấp cao VN thông qua các chỉ số hình thái, các test thể lực, kỹ thuật, chức năng, tâm lý. Kết quả kiểm tra hình thái:.Mô hình tổng hợp VĐV TDDC nữ cấp cao VN. Mô hình lý tưởng của VĐV TDDC nữ cấp cao VN.145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TỪ VIẾT TẮT THUẬT NGỮ TIẾNG VIỆT HL Huấn luyện HLV Huấn luyện viên LVĐ Lượng vận động TDDC Thể dục dụng cụ TĐTL Trình độ tập luyện TDTT Thể dục thể thao TTTT Thành tích thể thao VĐV Vận động viên VN Việt Nam DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG NỘI DUNG TRANG Bảng 2.1 Tiêu chuẩn chấm điểm vân da tổng hợp của VĐV 61 Bảng 3.1 Bảng tổng hợp các chỉ số và các chỉ số về hình thái Bảng 3.2 Bảng tổng hợp các test về thể lực và kỹ thuật Bảng 3.3 Bảng tổng hợp các test về chức năng Bảng 3.4 Bảng tổng hợp các test về tâm lý Mức độ quan trọng của các nội dung cấu thành thành tích Bảng 3. Mức độ quan trọng của các chỉ số hình thái, các test kiểm Bảng 3.6 tra thể lực, kỹ thuật, chức năng, tâm lý của VĐV TDDC 86 cấp cao.(n=8) Kết quả phỏng vấn lựa chọn các chỉ số hình thái xác định Bảng 3.7 mô hình VĐV về hình thái của VĐV TDDC nữ cấp cao 91 VN (n=24) Kết quả phỏng vấn lựa chọn test đánh giá thể lực cho Bảng 3.8 93 VĐV TDDC nữ (n = 24) Kết quả phỏng vấn lựa chọn test đánh giá kỹ thuật cho Bảng 3.9 96 nữ VĐV TDDC (n = 24) Kết quả phỏng vấn lựa chọn test kiểm tra đánh giá chức Bảng 3.10 97 năng cho VĐV TDDC nữ (n =24) Kết quả phỏng vấn lựa chọn test kiểm tra tâm lý cho Bảng 3.11 98 VĐV TDDC nữ cấp cao (n = 24) Tỉ lệ lượng cơ và lượng mỡ giữa 2 chi trên, dưới và thân Bảng 3.12 101 của VĐV TDDC nữ cấp caoVN.

Chiều cao, cân nặng và chỉ số khối BMI của VĐV cấp Bảng 3.13 106 cao VN và thế giới So sánh các chỉ số hình thái của VĐV TDDC nữ cấp cao Bảng 3.14 109 VN và Trung Quốc Bảng 3.15 Cấu trúc somatotype của VĐV cấp cao VN và thế giới 111 Bảng so sánh lượng mỡ giữa VĐV TDDC nữ cấp cao Bảng 3.16 113 VN và các nước trên thế giới Kết quả tổng hợp sinh trắc vân da của VĐV TDDC nữ Bảng 3.17 115 cấp cao VN Bảng 3.18 Kết quả kiểm tra thể lực của nữ VĐV TDDC cấp cao VN 119 So sánh kết quả kiểm tra thể lực giữa VĐV TDDC nữ Bảng 3.19 VN với mô hình HL thể lực VĐV TDDC nữ tham dự 120 Olympic của Nga Kết quả đánh giá lực cơ gập-duỗi gối của VĐV TDDC Bảng 3.20 121 nữ cấp cao VN trên hệ thống Biodex Kết quả kiểm tra kỹ thuật của VĐV TDDC nữ cấp cao Bảng 3.22 Giai đoạn chạy đà 127 Bảng 3.23 Giai đoạn giậm nhẩy 128 Bảng 3.24 Giai đoạn bay trên không 128 Bảng 3.25 Giai đoạn tiếp đất 129 Bảng 3.26 Chỉ số VO2max và Mạch tối đa của VĐV TDDC nữ 131 Công suất yếm khí (Anaerobic Wingate test) của VĐV Bảng 3.27 133 TDDC nữ cấp cao VN Kết quả kiểm tra tâm lý VĐV thể dục dụng cụ VN qua Bảng 3.28 135 các test phản xạ (ms) Kết quả kiểm tra loại hình thần kinh của nữ VĐV TDDC Bảng 3.29 137 cấp cao VN theo biểu 808 Bảng 3.30 Phân loại loại hình thần kinh theo Phùng Vĩ Quyền 137 Tỉ lệ lượng cơ và lượng mỡ giữa 2 chi trên, dưới và thân Bảng 3.31 141 của VĐV TDDC nữ cấp cao VN DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ HÌNH ẢNH NỘI DUNG TRANG BIỂU ĐỒ Hình 1.1 Quá trình huấn luyện động tác TDDC 32 Hình 1.2 Các dạng (chủng) vân tay 38 (a) Vân hình cung (vân sóng), (b) Vân hình sao ki Hình 1.4 Vân xoáy 40 Hình 1.5 Cách đếm số đường chỉ tay 40 Hình 1.6 Đại ngư tế và Tiểu ngư tế 41 Hình 1.7 Khu vực giữa các ngón tay 41 Hình 1.8 Tam giác tay 41 Hình 1.10 Nếp gấp bàn tay 41 Hình 1.11 Một số dạng biến dị của nếp gấp bàn tay (thông quán) 42 Hình 3.1 Mạng lưới mở rộng Heath-Carter 60 Hình 3.2 Hình thể somatotype của nữ VĐV TDDC cấp cao VN 101 Hình 3.3 Hình ảnh góc atd của VĐV TDDC nữ cấp cao VN 102 Hình 3.5 Vân10 đầu ngón tay của nữ VĐV cấp cao VN 102 Hình 3.6 Minh họa nếp gấp bàn tay bình thường 103 Hình 3.7 Khu vực Đại ngư tế 103 Hình 3.8 Khu vực Tiểu ngư tế 103 Hình 3.9 Hình ảnh 3 nếp gấp bàn tay bình thường 104 Hình 3.10 Tam giác tay 104 Cấu trúc hình thể Somatotype trung bình của VĐV Hình 3.11 110 một số môn thể thao Thành phần cơ thể và chuyển hóa cơ bản của VĐV Hình 3.12 112 TDDC nữ cấp cao VN Hình 3.13 động tác Urchenko 125 Hình 3.14 Quy trình huấn luyện đồng bộ 149 Biểu đồ 3.1 Tỷ lệ % các chuyên gia được khảo sát 85 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thể dục thể thao (TDTT ) là một bộ phận của nền văn hoá xã hội, trong đó thể thao thành tích cao là nhân tố cấu thành nền TDTT xã hội. Mục đích của thể thao thành tích cao là vươn tới những kỷ lục. Quá trình phát triển TDTT song hành cùng sự tiến triển của con người và xã hội. Thể thao thành tích cao là môi trường thể thao chuyên nghiệp mang tính cạnh tranh lớn.

Kỷ lục mà các vận động viên (VĐV) đạt được qua các kỳ thi đấu đỉnh cao (các cuộc thi vô địch thế giới, Olympic v.) gần như đạt tới giới hạn thể chất của con người, vì vậy VĐV cấp cao là những nhân tài của đất nước. Cùng môi trường tập luyện, điều kiện thi đấu nhưng chỉ có những VĐV có thể chất thật tốt mới đạt được thành tích vượt trội. Tính cạnh tranh khốc liệt vì thành tích sẽ đào thải những VĐV không thích hợp với môi trường thể thao thành tích cao, chọn lọc những VĐV với những đặc điểm hình thái, chức năng, thể lực.mang tính nổi trội phù hợp từng môn thể thao. Thể dục dụng cụ (TDDC) là môn thi đấu Olympic.

TDDC cũng là môn thể thao nằm trong hệ thống giáo dục thể chất của nền giáo dục Việt Nam (VN). TDDC có vị trí và vai trò quan trọng rất đặc biệt, nó đảm bảo cho con người sự phát triển toàn diện về mặt thể chất, củng cố và nâng cao sức khoẻ, năng động trong cuộc sống, học tâp và bảo vệ tổ quốc với hiệu quả cao. TDDC có một bề dày về lịch sử phát triển trên thế giới cũng như ở Việt Nam. TDDC đỉnh cao vừa mang tính thi đấu và biểu diễn.

Năm 1954 dưới sự giúp đỡ của Trung Quốc và Liên Xô (cũ) TDDC mang tính thi đấu chính thức có mặt ở Việt Nam. Năm 1963 đội tuyển TDDC Việt Nam đã tham dự cuộc thi đấu quốc tế tại Ganefo (Indonexia). Tại cuộc thi này, tuy còn non trẻ song các VĐV Việt Nam đã thi đấu xuất sắc, đạt hạng 3 và 4 cá nhân, huy chương đồng đội nam và nữ, chỉ xếp sau Trung Quốc và Triều Tiên. Trải qua chặng đường phát triển theo sự thăng 2 trầm của đất nước TDDC luôn là lá cờ đầu trong phong trào tập luyện thể thao với các VĐV tên tuổi như: Trần Đức Tài, Nguyễn Đức Lâm, Nguyễn Thị Kiều Khanh, Nguyễn Thị Bích v.v…và đặc biệt VĐV Lê Thuý Liễu vinh dự được biểu diễn cho Bác Hồ xem nhân dịp Bác đến thăm trung tâm huấn luyện quốc gia tại Nhổn.

Trong chiến lược phát triển TDTT VN đã được Thủ tướng ban hành theo quyết định số 2198/QĐTTG.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Lý (2018). Mô hình vận động viên thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thể dục Thể thao TP Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/am-nhac/luan-an-tien-si-mo-hinh-van-dong-vien-the-duc-dung-cu-nu-cap-cao-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình vận động viên thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích mô hình đào tạo vận động viên thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam, phương pháp huấn luyện và yếu tố ảnh hưởng đến thành tích.

Luận án "Mô hình vận động viên thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thể dục Thể thao TP Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Mô hình vận động viên thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình vận động viên thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Âm Nhạc.

Luận án "Mô hình vận động viên thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình vận động viên thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình vận động viên thể dục dụng cụ nữ cấp cao Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter