Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng
Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng lành tính. Nghiên cứu của Ngô Thanh Liêm về ứng dụng kỹ thuật tiên tiến.
Luan An
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan phẫu thuật cắt thận nội soi một cổng sau phúc mạc
Phẫu thuật nội soi một cổng (SILS) là phương pháp tiên tiến. Kỹ thuật này sử dụng một vết mổ nhỏ duy nhất. Toàn bộ dụng cụ phẫu thuật và camera được đưa qua cổng này. Mục tiêu chính là giảm xâm lấn. Phương pháp này cải thiện kết quả thẩm mỹ. SILS là bước tiến lớn từ phẫu thuật nội soi truyền thống. Phẫu thuật nội soi truyền thống yêu cầu nhiều vết mổ. Cắt thận nội soi một cổng thể hiện sự phát triển của phẫu thuật thận ít xâm lấn. Kỹ thuật này giảm thiểu tối đa tổn thương thành bụng. Đường tiếp cận sau phúc mạc mang lại nhiều lợi ích. Nó tránh xâm nhập vào khoang phúc mạc. Nguy cơ tổn thương các tạng trong ổ bụng được giảm đáng kể. Phẫu thuật SILS cắt thận ngày càng được ứng dụng rộng rãi.
1.1. Khái niệm và lịch sử phát triển
Phẫu thuật nội soi một cổng (SILS - Single Incision Laparoscopic Surgery) là kỹ thuật hiện đại. Kỹ thuật này sử dụng một vết mổ nhỏ duy nhất trên da. Tất cả dụng cụ và camera đều qua cổng này. Mục đích là giảm thiểu xâm lấn, cải thiện thẩm mỹ. Kỹ thuật này là sự phát triển từ phẫu thuật nội soi nhiều cổng. Nó giảm số lượng vết mổ. Nephrectomy nội soi một vết mổ đại diện cho sự tiến bộ. Phẫu thuật thận ít xâm lấn này giảm tổn thương mô mềm. Đường tiếp cận sau phúc mạc đặc biệt có lợi. Nó tránh can thiệp vào phúc mạc. Giảm nguy cơ tổn thương các tạng trong ổ bụng. Phẫu thuật SILS cắt thận đang được áp dụng rộng rãi.
1.2. Ưu điểm nổi bật của SILS nephrectomy
Ưu điểm chính của phẫu thuật nội soi cắt thận một cổng là tính thẩm mỹ cao. Chỉ một vết sẹo nhỏ thường được giấu kín. Kỹ thuật này giảm đáng kể cơn đau sau mổ. Bệnh nhân phục hồi nhanh chóng hơn nhiều. Thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể. Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ giảm thiểu. Phẫu thuật thận ít xâm lấn này mang lại trải nghiệm tốt hơn. Bệnh nhân nhanh chóng trở lại các hoạt động sinh hoạt bình thường. Đây là lợi ích lớn cho chất lượng cuộc sống.
1.3. Đường tiếp cận sau phúc mạc
Kỹ thuật nội soi sau phúc mạc là lựa chọn ưu việt. Đường này cho phép tiếp cận trực tiếp thận. Không cần đi qua ổ bụng. Nguy cơ dính ruột và tổn thương ruột giảm thiểu. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật bụng. Phẫu thuật cắt thận qua đường sau phúc mạc tạo một khoang làm việc an toàn. Không gian thao tác rõ ràng. Các tạng trong ổ bụng được bảo vệ. Việc này giúp phẫu thuật viên thao tác dễ dàng. Nó đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.
II. Kỹ thuật phẫu thuật nội soi cắt thận một cổng
Kỹ thuật phẫu thuật nội soi cắt thận một cổng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Từ bệnh nhân đến dụng cụ chuyên biệt. Quy trình bắt đầu bằng việc tạo khoang sau phúc mạc. Sau đó đặt cổng phẫu thuật duy nhất. Các bước cắt thận được thực hiện tỉ mỉ trong không gian giới hạn. Sự thành thạo của phẫu thuật viên là yếu tố then chốt. Việc kiểm soát tốt các mạch máu và niệu quản đảm bảo an toàn. Kỹ thuật này giảm thiểu xâm lấn tối đa cho bệnh nhân. Đây là một phương pháp phẫu thuật thận ít xâm lấn hiệu quả.
2.1. Chuẩn bị bệnh nhân và dụng cụ chuyên biệt
Chuẩn bị bệnh nhân kỹ lưỡng là bước thiết yếu. Đánh giá chức năng thận cần được thực hiện cẩn thận. Kiểm tra các bệnh lý kèm theo cũng rất quan trọng. Tư vấn chi tiết về quy trình phẫu thuật là bắt buộc. Dụng cụ chuyên biệt cho phẫu thuật nội soi một cổng là cần thiết. Bao gồm trocar một cổng, camera linh hoạt và dụng cụ thao tác có khớp nối. Các dụng cụ này giúp phẫu thuật viên thao tác linh hoạt. Phẫu thuật cắt thận một vết mổ đòi hỏi sự chính xác cao từ cả dụng cụ và phẫu thuật viên.
2.2. Tạo khoang sau phúc mạc và đặt cổng
Quá trình tạo khoang sau phúc mạc được thực hiện cẩn thận. Một vết mổ nhỏ khoảng 2-3 cm được rạch ở vùng thắt lưng. Kỹ thuật nội soi sau phúc mạc thường sử dụng bóng giãn hoặc bơm khí CO2. Khoang làm việc rộng rãi được tạo ra. Sau đó, cổng phẫu thuật một cổng được đặt vào. Cổng này cần đảm bảo kín khí và ổn định trong suốt quá trình. Bước này là nền tảng cho toàn bộ quy trình phẫu thuật. Việc đặt cổng đúng vị trí rất quan trọng để thao tác.
2.3. Các bước cắt thận chi tiết
Sau khi tạo khoang và đặt cổng, thận bệnh lý được phẫu tích. Phẫu thuật viên xác định rõ cuống thận. Các mạch máu (động mạch, tĩnh mạch thận) và niệu quản được kẹp và cắt một cách an toàn. Quá trình phẫu tích thực hiện tỉ mỉ. Mục đích là đảm bảo không tổn thương các cấu trúc xung quanh. Thận được tách rời hoàn toàn khỏi các mô liên kết. Sau đó, thận bệnh lý được đưa ra ngoài. Thường đưa ra qua chính vết mổ cổng ban đầu. Kỹ thuật này rất phù hợp cho thận mất chức năng.
III. Chỉ định và lợi ích của cắt thận một cổng sau PM
Phẫu thuật nội soi cắt thận một cổng sau phúc mạc có nhiều chỉ định. Chủ yếu cho các bệnh lý lành tính gây mất chức năng thận. Phương pháp này mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Giảm đau sau mổ là đáng kể. Tính thẩm mỹ được cải thiện rõ rệt. Bệnh nhân phục hồi nhanh hơn so với các phương pháp khác. So với nội soi đa cổng, SILS giảm thiểu số lượng vết mổ. Điều này giảm nguy cơ biến chứng tại vị trí cổng. Đây là một bước tiến quan trọng trong phẫu thuật thận ít xâm lấn. Phương pháp này tối ưu hóa trải nghiệm và kết quả cho bệnh nhân.
3.1. Các bệnh lý thận mất chức năng lành tính
Phẫu thuật nội soi cắt thận một cổng sau phúc mạc được chỉ định rộng rãi. Phương pháp này áp dụng cho thận mất chức năng. Nguyên nhân thường do các bệnh lý lành tính. Các chỉ định phổ biến bao gồm thận ứ nước nặng kéo dài. Thận ứ nước có thể do tắc nghẽn hoặc sỏi thận. Viêm thận bể thận mạn tính gây tổn thương nghiêm trọng cũng là chỉ định. U thận lành tính kích thước nhỏ cũng có thể được xem xét. Bệnh nhân có thận mất chức năng do các nguyên nhân này hưởng lợi từ kỹ thuật. Việc loại bỏ thận mất chức năng giúp cải thiện sức khỏe. Nó giảm nguy cơ nhiễm trùng và đau mãn tính.
3.2. Giảm đau thẩm mỹ và phục hồi nhanh
Lợi ích đáng kể của phẫu thuật SILS cắt thận là giảm đau rõ rệt. Chỉ có một vết mổ nhỏ. Điều này hạn chế tối đa tổn thương mô mềm. Nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau sau mổ thấp hơn đáng kể. Tính thẩm mỹ vượt trội là điểm cộng lớn. Vết sẹo nhỏ, khó nhận thấy. Thường nằm trong các nếp gấp da tự nhiên. Bệnh nhân có thời gian phục hồi nhanh. Thời gian nằm viện ngắn hơn đáng kể. Giúp bệnh nhân sớm trở lại cuộc sống hàng ngày. Đây là ưu điểm chính của phẫu thuật thận ít xâm lấn.
3.3. So sánh với phương pháp nội soi đa cổng
Phẫu thuật nội soi một cổng mang lại nhiều ưu điểm hơn nội soi đa cổng. Dù cả hai đều là phẫu thuật ít xâm lấn. Nội soi một cổng chỉ cần một vết mổ duy nhất. Điều này giảm số lượng vết sẹo đáng kể. Nguy cơ biến chứng liên quan đến vết mổ cũng ít hơn. Bao gồm thoát vị và đau mãn tính tại vị trí cổng. Tuy nhiên, phẫu thuật nội soi một cổng đòi hỏi kỹ năng cao hơn. Phẫu thuật viên cần kinh nghiệm với các dụng cụ chuyên biệt. Cần thành thạo kỹ thuật nội soi sau phúc mạc. Dù vậy, lợi ích về thẩm mỹ và phục hồi vẫn rất hấp dẫn.
IV. Kết quả và đánh giá hiệu quả sau phẫu thuật SILS
Kết quả của phẫu thuật SILS cắt thận rất tích cực. Thời gian mổ có thể tương đương với nội soi đa cổng khi phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Lượng máu mất trong mổ thường rất ít. Điều này giảm nguy cơ truyền máu. Tỷ lệ biến chứng thấp. Sự an toàn của kỹ thuật được khẳng định qua nhiều nghiên cứu. Bệnh nhân phục hồi nhanh chóng sau mổ. Thời gian nằm viện ngắn. Đau sau mổ được kiểm soát tốt. Sự hài lòng của bệnh nhân cao về mặt thẩm mỹ và khả năng trở lại hoạt động. Kỹ thuật nội soi sau phúc mạc góp phần vào thành công này. Đây là một phẫu thuật thận ít xâm lấn an toàn và hiệu quả.
4.1. Thời gian mổ và lượng máu mất
Thời gian phẫu thuật nội soi cắt thận một cổng có thể dài hơn ban đầu. Điều này do độ phức tạp của kỹ thuật. Tuy nhiên, khi phẫu thuật viên có kinh nghiệm, thời gian mổ được rút ngắn. Nó trở nên tương đương với nội soi đa cổng. Lượng máu mất trong mổ thường rất ít. Kỹ thuật nội soi sau phúc mạc cho phép kiểm soát tốt mạch máu. Điều này giảm thiểu nguy cơ phải truyền máu. An toàn cho bệnh nhân được ưu tiên hàng đầu trong suốt quá trình.
4.2. Biến chứng và sự an toàn của kỹ thuật
Phẫu thuật SILS cắt thận cho thấy tỷ lệ biến chứng thấp. Các biến chứng phổ biến của bất kỳ phẫu thuật nào vẫn có thể xảy ra. Bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, hoặc tổn thương tạng lân cận. Tuy nhiên, phương pháp ít xâm lấn này giảm thiểu các nguy cơ đó. Đặc biệt là các biến chứng liên quan đến vết mổ. Tỷ lệ chuyển đổi sang mổ mở cũng thấp. Sự an toàn của kỹ thuật được khẳng định qua nhiều nghiên cứu lâm sàng. Phẫu thuật này được xem là an toàn.
4.3. Đánh giá tình trạng bệnh nhân hậu phẫu
Sau phẫu thuật cắt thận nội soi một cổng, bệnh nhân phục hồi nhanh chóng. Thời gian nằm viện trung bình ngắn. Bệnh nhân thường xuất viện sớm. Khả năng vận động sớm được khuyến khích. Đau sau mổ được kiểm soát tốt. Nhu cầu dùng thuốc giảm đau ít hơn. Sự hài lòng của bệnh nhân cao. Đặc biệt về mặt thẩm mỹ và khả năng quay trở lại hoạt động bình thường. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của phẫu thuật thận ít xâm lấn. Cuộc sống bệnh nhân nhanh chóng trở lại bình thường.
V. Ứng dụng cắt thận nội soi một cổng trong bệnh lý
Phẫu thuật nội soi một cổng cắt thận có ứng dụng rộng rãi. Phương pháp này giải quyết hiệu quả các bệnh lý gây mất chức năng thận. Đặc biệt là thận ứ nước nặng. Sỏi thận phức tạp cũng là chỉ định. Viêm thận bể thận mạn tính nặng được kiểm soát tốt. Loại bỏ thận bệnh giúp giảm đau và nhiễm trùng. U thận lành tính cũng có thể được điều trị bằng phương pháp này. Kỹ thuật này giúp loại bỏ hoàn toàn thận bị bệnh. Phục hồi sức khỏe cho bệnh nhân. Đây là một phẫu thuật thận ít xâm lấn mang lại nhiều lợi ích.
5.1. Thận ứ nước và sỏi thận phức tạp
Phẫu thuật nội soi một cổng cắt thận là giải pháp hiệu quả. Đặc biệt cho các trường hợp thận ứ nước nặng. Thận ứ nước do tắc nghẽn kéo dài. Chức năng thận đã mất hoàn toàn. Đối với sỏi thận phức tạp không thể xử lý bảo tồn. Hoặc các trường hợp sỏi gây phá hủy nhu mô thận. Phương pháp này loại bỏ nguồn gốc nhiễm trùng. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Kỹ thuật nội soi sau phúc mạc giúp tiếp cận dễ dàng. Việc loại bỏ thận mất chức năng là cần thiết.
5.2. Viêm thận bể thận mạn tính nặng
Viêm thận bể thận mạn tính nặng gây suy giảm chức năng thận. Khi thận bị nhiễm trùng tái phát liên tục. Gây đau đớn và các triệu chứng toàn thân khó chịu. Phẫu thuật cắt thận nội soi một cổng được chỉ định trong các trường hợp này. Loại bỏ thận bệnh giúp kiểm soát nhiễm trùng hiệu quả. Nó giảm gánh nặng cho thận còn lại. Cải thiện đáng kể tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân. Kỹ thuật nội soi sau phúc mạc giúp quá trình hồi phục thuận lợi.
5.3. U thận lành tính và thận mất chức năng
U thận lành tính có thể gây triệu chứng khó chịu. Hoặc khi kích thước khối u lớn. Phẫu thuật SILS cắt thận có thể được xem xét. Nó giúp loại bỏ hoàn toàn khối u. Các trường hợp thận mất chức năng do các nguyên nhân khác. Ví dụ như chấn thương cũ hoặc dị tật bẩm sinh. Khi thận không còn khả năng hoạt động. Phương pháp này mang lại giải pháp tối ưu. Phẫu thuật thận ít xâm lấn này tối ưu hóa kết quả điều trị. Nó giúp bệnh nhân thoát khỏi gánh nặng của thận bệnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGÔ THANH LIÊM NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT CỔNG SAU PHÚC MẠC CẮT THẬN MẤT CHỨC NĂNG DO BỆNH LÝ LÀNH TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC NGÔ THANH LIÊM NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT CỔNG SAU PHÚC MẠC CẮT THẬN MẤT CHỨC NĂNG DO BỆNH LÝ LÀNH TÍNH Ngành: NGOẠI KHOA Mã số: 9720104 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. TS Nguyễn Khoa Hùng PGS.TS Hoàng Văn Tùng HUẾ - NĂM 2022 Lời Cảm Ơn Trải qua những năm tháng học tập, làm việc và nghiên cứu tại Trường Đại học Y Dược - Huế, Đại học Huế, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Y Dược Huế. Ban Giám đốc, Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện trung ương Huế. Ban Chủ nhiệm, cùng quý thầy cô giáo Bộ môn Ngoại, Trường Đại học Y Dược Huế đã luôn tạo mọi điều kiện, ủng hộ hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và làm việc.
Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến ban chủ nhiệm khoa Ngoại Tổng hợp và khoa ngoại Thận Tiết niệu bệnh viện Trung Huế đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính trọng đến Thầy PGS. Nguyễn Khoa Hùng và Thầy PGS. Hoàng Văn Tùng, những người thầy đã tận tình dạy dỗ, dìu dắt giúp đỡ tôi trong những tháng ngày học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này.
Con xin được bày tỏ lòng biết ơn Ba, Mẹ - những đấng sinh thành đã nuôi dưỡng con nên người, là nguồn động lực và chỗ dựa tinh thần lớn nhất của con. Thương yêu gửi đến vợ và con trai đã luôn ở bên tôi trong những năm tháng khó khăn nhất cũng như khi hạnh phúc. Xin cảm ơn anh chị em, bạn bè, người thân đã động viên, giúp đỡ cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Xin tri ân với những tình cảm sâu sắc nhất.
Thừa Thiên Huế, tháng 05 năm 2022 NGÔ THANH LIÊM LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chính bản thân tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án NGÔ THANH LIÊM CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT % Tỷ lệ phần trăm BC Bạch cầu BLKN BTNQ Bệnh lý khúc nối bể thận niệu quản BN Bệnh nhân BQ Bàng quang CHT Cộng hưởng từ CLVT Cắt lớp vi tính ĐM Động mạch MLCT Mức lọc cầu thận NKTN Nhiễm khuẩn đường tiết niệu NC Nghiên cứu NQ Niệu quản P Phải PT Phẫu thuật PM Phúc mạc PTNS Phẫu thuật nội soi PTNSMC Phẫu thuật nội soi một cổng PTV Phẫu thuật viên T Trái TB Trung bình THA Tăng huyết áp TL Thắt lưng TM Tĩnh mạch VTBT Viêm thận bể thận TS Tiền sử TIẾNG ANH ASA American Society of Anesthesiologists Phân loại sức khỏe theo Hội Gây mê Hoa Kỳ BMI Body mass index: Chỉ số khối cơ thể n Numbers: Số lượng bệnh nhân PCNL Percutanous Nephrolithotomy: Lấy sỏi thận qua da VAS Visual Analog Scale: Thang điểm cường độ đau dạng nhìn MỤC LỤC Lời Cảm Ơn Lời cam đoan Các chữ viết tắt Mục lục Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ảnh Đặt vấn đề. 1 Chương 1: Tổng quan tài liệu.
Một số đặc điểm giải phẫu của thận. Chẩn đoán thận giảm, mất chức năng một bên. Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận đơn thuần .25 Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu .57 Chương 3: Kết quả nghiên cứu. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.
Quy trình phẫu thuật và ghi nhận kết quả trong mổ. Theo dõi kết quả trong mổ. Theo dõi hậu phẫu. Đánh giá bệnh nhân tái khám .82 Chương 4: Bàn luận.
Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Quy trình phẫu thuật và ghi nhận kết quả trong mổ. Theo dõi trong mổ.
Theo dõi hậu phẫu. Đánh giá bệnh nhân tái khám. 128 KIẾN NGHỊ DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số nghiên cứu PTNSMC sau PM cắt thận.
Phân bố theo tuổi. Phân bố nơi sinh sống và nghề nghiệp. Phân bố ASA theo tuổi. Tiền sử phẫu thuật dẫn lưu thận tối thiểu.
Thời gian phát hiện bệnh đến khi phẫu thuật. Lý do vào viện và triệu chứng toàn thân. Các triệu chứng cơ năng, thực thể. 62 và triệu chứng tiêu hóa kèm theo khi nhập viện.
Xét nghiệm máu trước phẫu thuật. Phân bố của Bạch cầu niệu với NKTN. Tỷ lệ phát hiện sỏi trên X quang. Tỷ lệ phát hiện sỏi và phân độ ứ nước trên siêu âm.
Phân bố độ ứ nước và độ mỏng nhu mô thận bằng CLVT. Kết quả thận đồ đồng vị phóng xạ của thận cắt. Phân bố mức lọc cầu thận của thận còn lại. Yếu tố khiến bệnh nhân quan tâm nhất trước phẫu thuật.
Phân bố sự quan tâm thẩm mỹ theo nhóm tuổi. Phân bố kỹ thuật tạo khoang và so sánh thời gian đặt cổng nội soi trung bình (phút). Phân bố thời gian đặt cổng nội soi theo chỉ số BMI. Phân bố kỹ thuật chọc hút nước tiểu theo thể tích thận.
Nguyên nhân gây bệnh. Tỷ lệ chuyển đổi mổ mở và đặt thêm trô-ca hỗ trợ. Phân bố mức độ viêm dính của thận. Phân bố kỹ thuật tiếp cận cuống thận theo mức độ viêm dính.
Sự phân bố kỹ thuật phẫu tích nhu mô thận theo mức độ viêm dính. Số lượng mạch máu thận. Các nhánh mạch bất thường. Kỹ thuật kẹp mạch máu bằng PTNSMC.
Số hem-o-lok sử dụng trong PTNSMC cắt thận. Thời gian hoàn thành phẫu thuật. Các yếu tố liên quan đến thời gian phẫu thuật. Tai biến trong mổ.
Phân bố thể tích máu mất và các yếu tố liên quan. Độ mỏng nhu mô xác định sau mổ. Phân bố thể tích của thận sau mổ. Liên quan giữa mức độ thận viêm, thời gian phẫu thuật với mức độ đau ngay sau mổ.
Diễn biến đau và tiêm giảm đau theo ngày hậu phẫu. Sự phục hồi của BN sau PTNSMC cắt thận. Các yếu tố liên quan đến thời gian rút dẫn lưu ổ mổ và thời gian phục hồi nhu động ruột. Biến chứng sau mổ.
Thời gian nằm viện và các yếu tố liên quan. Khám lâm sàng. Mức độ hài lòng của bệnh nhân. Khảo sát quan điểm thẩm mỹ của BN theo thang điểm 10.
Mức độ hài lòng của bệnh nhân. So sánh thời gian phẫu thuật của các tác giả. Điểm đau theo thang điểm mức độ đau hình ảnh VAS tại thời điểm xuất viện của một số tác giả. 118 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố chỉ số khối cơ thể BMI. Tương quan giữa độ mỏng nhu mô thận trên CLVT và MLCT. Tương quan giữa Thời gian đặt cổng nội soi với BMI. Tương quan giữa thời gian phẫu thuật với chỉ số BMI.
Biểu đồ thời gian trong PTNSMC sau PM cắt thận. Tương quan giữa độ mỏng nhu mô với mức lọc thận cắt. 78 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Các khoang và mạc sau phúc mạc.
Liên quan phía sau của Thận. Rạch da 2,5 cm và dùng Kelly đầu tù tách qua các lớp cơ thành bụng sau bên. Dùng trô-ca 10mm kim loại và 2 trô-ca nhựa ngắn đầu nhỏ. Đổi trô-ca 5mm bằng trô-ca 10mm khi dùng Hem-o-lok 10mm.
Nắm ngược dụng cụ, bắt chéo và sử dụng các dụng cụ dài, ngắn khác nhau khắc phục xung đột tay nắm dụng cụ. Phẫu tích ĐM thận trái. Đổi trô-ca 10mm để dùng Hem-o-lok 10mm kẹp TM thận trái. Lấy bệnh phẩm qua cổng nội soi.
Dẫn lưu qua vết mổ, đóng vết mổ. Bệnh nhân tái khám chấm điểm vết mổ qua bộ hình ảnh. Bệnh nhân chấm điểm vết mổ một cổng sau 6 tháng. 56 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thận mất chức năng là hậu quả của nhiều bệnh lý gây ra như bệnh mạch máu thận, bệnh lý chủ mô thận hay là bệnh lý của đường bài xuất.
Thận mất chức năng có thể là đơn thuần không để lại nguy hiểm gì cho bệnh nhân nếu như chỉ mất chức năng một bên, hoặc có thể kết hợp với một hoặc nhiều biến chứng khác như tăng huyết áp, viêm xơ gây đau đặc biệt là ứ mủ nhiễm khuẩn [113]. Trong trường hợp thận mất chức năng có các biến chứng kèm theo thì phẫu thuật cắt bỏ thận là phương pháp điều trị triệt để nhất bằng phẫu thuật mở hay bằng phẫu thuật nội soi ít làm tổn thương thành bụng [120]. Phẫu thuật nội soi cắt bỏ thận có thể tiếp cận qua đường sau phúc mạc hay qua phúc mạc. Đường sau phúc mạc có nhược điểm là các mốc giải phẫu ít hơn so với việc tiếp cận thận trong phúc mạc.
Ngoài việc ít các điểm mốc giải phẫu, phẫu thuật nội soi sau phúc mạc còn có phẫu trường hẹp do bị giới hạn bởi xương sườn phía trên và mào chậu phía dưới, điều này dẫn đến giảm biên độ thao tác dụng cụ và phẫu trường hạn chế đặc biệt trong trường hợp thận ứ nước lớn hay khối u thận lớn [126]. Mặc dù có những hạn chế trên, phẫu thuật nội soi sau phúc mạc có rất nhiều lợi thế so với phương pháp qua phúc mạc. Ngoài việc ruột được bảo vệ bởi lớp phúc mạc nguyên vẹn và ít có biến chứng thoát vị qua lỗ trocar, phương pháp phẫu thuật nội soi sau phúc mạc tiếp cận nhanh và trực tiếp đến thận. Điều này là lợi thế quan trọng nhất của phẫu thuật nội soi sau phúc mạc giúp cuống thận được kiểm soát nhanh chóng mà không cần phẫu tích vén đại tràng, lách, gan, tụy để bộc lộ thận.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong trường hợp bệnh nhân có tiền sử đã trải qua phẫu thuật nhiều lần qua phúc mạc [126]. Phẫu thuật nội soi cắt thận đã được chứng minh là giảm đau sau phẫu thuật, thời gian nằm viện ngắn hơn, và kết quả thẩm mỹ tối ưu so với phẫu thuật mở truyền thống [35, 126]. Mặc dù vậy, phẫu thuật nội soi tiêu chuẩn vẫn chưa 2 làm hài lòng các nhà phẫu thuật.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt thận một cổng sau phúc mạc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phẫu thuật nội soi một cổng sau phúc mạc cắt thận mất chức năng lành tính. Nghiên cứu của Ngô Thanh Liêm về ứng dụng kỹ thuật tiên tiến.
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt thận một cổng sau phúc mạc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phẫu thuật nội soi cắt thận một cổng sau phúc mạc" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phẫu thuật nội soi cắt thận một cổng sau phúc mạc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.