Nghiên cứu Hình thái và Chức năng Thất trái Vận động viên bằng Siêu âm Đánh dấu Mô
Nghiên cứu hình thái, chức năng thất trái bằng kỹ thuật tiên tiến. Khám phá sâu sắc cơ chế hoạt động và ứng dụng chẩn đoán bệnh tim mạch.
Luan An
Số trang
54
Thời gian đọc
9 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I.Siêu âm tim VĐV Thích nghi và tầm soát bệnh lý
Vận động thể lực thường xuyên mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Nó giúp giảm nguy cơ tim mạch như rối loạn lipid máu, tăng huyết áp. Tuy nhiên, cường độ tập luyện cao cũng gây ra những thay đổi sinh lý trên tim. Hội chứng tim vận động viên (AHS) là tập hợp các biến đổi cấu trúc, chức năng và điện học của tim. Những biến đổi này giúp tim thích nghi với nhu cầu vận động tăng cao. Phân biệt AHS với các bệnh lý tim mạch thực thể là thách thức lớn. Đặc biệt, phân biệt AHS với bệnh cơ tim phì đại giai đoạn sớm đòi hỏi công cụ chẩn đoán chính xác. Kỹ thuật siêu âm tim tiên tiến đóng vai trò quan trọng trong việc này. Nó giúp phát hiện sớm các bất thường, đồng thời cung cấp thông tin chi tiết về sự thích nghi của tim. Nghiên cứu này tập trung vào việc làm rõ những biến đổi này. Mục tiêu là hỗ trợ tầm soát và quản lý sức khỏe tim mạch cho vận động viên.
1.1. Hiểu về hội chứng tim vận động viên
Vận động viên trải qua các thay đổi thích nghi trong tim. Đây là phản ứng tự nhiên với luyện tập kéo dài. Tim tăng kích thước, thành thất dày lên, buồng tim giãn ra. Các thay đổi này tối ưu hóa cung lượng tim. Hội chứng tim vận động viên không phải bệnh lý. Tuy nhiên, nó có thể biểu hiện giống các bệnh tim mạch. Điều này gây khó khăn trong chẩn đoán.
1.2. Thách thức phân biệt sinh lý và bệnh lý
Biến đổi tim ở VĐV thường lành tính. Nhưng đôi khi chúng trùng lặp với dấu hiệu bệnh lý. Bệnh cơ tim phì đại là một ví dụ. Đây là bệnh lý di truyền có nguy cơ cao. Siêu âm tim cần có khả năng phân biệt rõ ràng. Điều này tránh chẩn đoán nhầm hoặc bỏ sót bệnh. Tầm soát định kỳ giúp phát hiện sớm mọi bất thường.
1.3. Vai trò của siêu âm tim trong VĐV
Siêu âm tim là công cụ chính đánh giá tim VĐV. Các kỹ thuật như siêu âm 2D, Doppler cung cấp thông tin cơ bản. Kỹ thuật tiên tiến hơn như siêu âm Doppler mô và siêu âm đánh dấu mô (Speckle Tracking) nâng cao độ chính xác. Chúng giúp định lượng chức năng tim chi tiết hơn. Điều này hỗ trợ quá trình quyết định lâm sàng.
II.Ứng dụng siêu âm Strain tim đánh giá chức năng thất trái
Sự phát triển của hình ảnh học tim mạch, đặc biệt là siêu âm tim, đã đạt nhiều bước tiến. Kỹ thuật siêu âm tim 2D và siêu âm Doppler là những công cụ cơ bản. Tuy nhiên, siêu âm Doppler mô và siêu âm Strain tim (Speckle Tracking Echocardiography) mang lại cái nhìn sâu sắc hơn. Siêu âm Strain tim là kỹ thuật ưu việt, giúp phát hiện bất thường tim ở giai đoạn sớm. Nó định lượng biến dạng cơ tim theo nhiều trục. Điều này cung cấp thông tin chi tiết về chức năng tâm thu và tâm trương. Kỹ thuật này đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới. Nó hỗ trợ phân biệt biến đổi tim sinh lý ở VĐV với các bệnh lý thực thể. Trong nước, việc ứng dụng siêu âm Strain tim còn hạn chế. Nghiên cứu này tiên phong áp dụng kỹ thuật này. Mục tiêu là khảo sát hình thái và chức năng thất trái trên VĐV.
2.1. Tiến bộ kỹ thuật siêu âm tim VĐV
Công nghệ siêu âm tim liên tục cải tiến. Từ siêu âm 2D cơ bản đến siêu âm Doppler mô. Các kỹ thuật này đánh giá cấu trúc và dòng chảy. Chúng cung cấp thông tin quan trọng về tim. Tuy nhiên, chúng có giới hạn trong việc định lượng biến dạng cơ tim. Cần có công cụ chính xác hơn.
2.2. Ưu điểm của siêu âm đánh dấu mô STE
Siêu âm đánh dấu mô (STE) hay siêu âm Strain tim vượt trội. Kỹ thuật này không phụ thuộc góc khảo sát. Nó phân tích chuyển động và biến dạng của cơ tim. STE cung cấp các chỉ số biến dạng theo trục dọc, chu vi, trục ngắn. Nó còn đo được xoắn và tháo xoắn thất trái. Điều này giúp đánh giá chức năng thất trái toàn diện.
2.3. Các thông số chức năng thất trái được đánh giá
STE cung cấp các thông số quan trọng. Đó là biến dạng cơ tim theo trục dọc (GLS). Biến dạng theo chu vi (GCS) và trục ngắn (GRS). Các chỉ số này phản ánh khả năng co bóp của cơ tim. Chúng nhạy hơn trong việc phát hiện rối loạn chức năng sớm. Điều này đặc biệt hữu ích cho đối tượng vận động viên.
III.Hình thái chức năng thất trái VĐV và thích nghi tim mạch
Tim vận động viên trải qua những thay đổi thích nghi rõ rệt. Những thay đổi này bao gồm cả hình thái và chức năng thất trái. Kích thước buồng thất có thể tăng, thành thất dày lên. Đây là cơ chế giúp tim đáp ứng nhu cầu bơm máu tăng cao khi tập luyện. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra điều này. Nghiên cứu này cũng khẳng định những biến đổi tương tự. Siêu âm tim quy ước và siêu âm đánh dấu mô cùng được sử dụng để đánh giá. Phân tích chức năng tâm thu và chức năng tâm trương thất trái là trọng tâm. Các thông số siêu âm Doppler mô cũng được xem xét. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về sự thích nghi tim mạch. Đặc biệt, nghiên cứu theo dõi sự thay đổi sau khi VĐV giảm cường độ luyện tập. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về tính tái cấu trúc của tim.
3.1. Biến đổi hình thái thất trái do tập luyện
Tim của VĐV thường có kích thước lớn hơn. Thành thất trái dày lên, buồng thất giãn rộng. Đây là dấu hiệu của phì đại thất trái sinh lý. Nó khác với phì đại bệnh lý. Các thông số siêu âm M-mode và 2D ghi nhận những thay đổi này. Chúng thể hiện sự thích nghi tim mạch của VĐV.
3.2. Ảnh hưởng đến chức năng tâm thu và tâm trương
Chức năng tâm thu của VĐV thường duy trì tốt. Thậm chí có thể tăng nhẹ. Chức năng tâm trương cũng có những điều chỉnh. Tim VĐV có khả năng thư giãn và đổ đầy tốt hơn. Siêu âm Doppler mô và siêu âm Strain tim cung cấp thông tin chi tiết. Các chỉ số về biến dạng cơ tim cho thấy sự thích nghi này.
3.3. Tái cấu trúc tim sau giảm cường độ tập
Một phần của nghiên cứu xem xét tim VĐV sau 6 tháng giảm cường độ luyện tập. Quan sát thấy tim VĐV có xu hướng tái cấu trúc. Hình thái và chức năng tim có thể trở về gần bình thường. Điều này xác nhận tính chất sinh lý của các biến đổi. Các giá trị biến dạng cơ tim không thay đổi đáng kể sau giai đoạn này.
IV.Phân biệt tim VĐV với bệnh cơ tim phì đại sớm
Việc phân biệt hội chứng tim vận động viên với các bệnh lý tim mạch, đặc biệt là bệnh cơ tim phì đại (HCM), là vô cùng quan trọng. Cả hai tình trạng này đều có thể gây phì đại thất trái, gây khó khăn cho chẩn đoán lâm sàng. Tuy nhiên, cơ chế và ý nghĩa tiên lượng của chúng hoàn toàn khác nhau. HCM là một bệnh lý di truyền có nguy cơ cao về biến cố tim mạch. Trong khi đó, AHS là một sự thích nghi lành tính. Siêu âm tim quy ước đôi khi không đủ nhạy để đưa ra kết luận phân biệt rõ ràng. Kỹ thuật siêu âm Strain tim đã chứng tỏ khả năng vượt trội trong lĩnh vực này. Nó cung cấp các thông số biến dạng cơ tim chi tiết. Các thông số này giúp xác định những khác biệt tinh tế trong chức năng thất trái. Nghiên cứu này đóng góp vào việc làm rõ các tiêu chí phân biệt. Mục tiêu là nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán, tránh bỏ sót hoặc chẩn đoán nhầm.
4.1. Khó khăn trong chẩn đoán phân biệt
Phì đại thất trái là đặc điểm chung của AHS và HCM. Điều này gây khó khăn cho bác sĩ lâm sàng. Các tiêu chí siêu âm 2D truyền thống có thể không đủ nhạy. Cần có phương pháp chẩn đoán tiên tiến hơn. Mục tiêu là tránh những quyết định sai lầm ảnh hưởng sức khỏe VĐV.
4.2. Vai trò của siêu âm Strain trong chẩn đoán
Siêu âm Strain tim cung cấp thông tin độc đáo. Nó giúp phát hiện rối loạn chức năng cơ tim sớm hơn. Thông số biến dạng theo trục dọc thất trái (GLS) đặc biệt hữu ích. GLS thường giảm ở bệnh nhân HCM ngay cả khi chức năng co bóp toàn bộ (EF) còn bảo tồn. Trong khi đó, GLS thường được duy trì ở VĐV khỏe mạnh.
4.3. Các chỉ số phân biệt quan trọng
Nghiên cứu ghi nhận biến dạng theo trục dọc thất trái không khác biệt giữa các nhóm VĐV với nhóm chứng. Điều này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế. Tuy nhiên, có sự khác biệt biến dạng cơ tim theo chu vi và trục ngắn thất trái giữa các nhóm VĐV. Các chỉ số này có thể đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt AHS và HCM.
V.Ý nghĩa khoa học và thực tiễn siêu âm tim VĐV
Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt khoa học, nó cung cấp những thông tin mới và chi tiết về hình thái và chức năng thất trái của vận động viên. Các thông số từ siêu âm M-mode, 2D, Doppler và đặc biệt là siêu âm đánh dấu mô, đã được thu thập và phân tích. Nghiên cứu làm rõ sự thay đổi thích nghi của tim VĐV so với người bình thường. Điều này góp phần vào hiểu biết chung về thích nghi tim mạch với vận động. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu có ứng dụng trực tiếp trong công tác y tế thể thao. Nó giúp tầm soát và phát hiện sớm các vấn đề tim mạch ở VĐV. Từ đó, có thể đưa ra kế hoạch hướng dẫn phòng ngừa biến cố. Nghiên cứu cũng xây dựng cơ sở dữ liệu tham chiếu. Các giá trị bình thường trên người khỏe mạnh và VĐV được xác định. Đây là tiền đề quan trọng cho các nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng sau này.
5.1. Giá trị khoa học của nghiên cứu
Nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết. Thông tin về hình thái và chức năng tim của VĐV. So sánh giữa các nhóm VĐV và người không tập luyện. Dữ liệu này giúp hiểu rõ cơ chế thích nghi của tim. Nó cũng hỗ trợ việc phân biệt các biến đổi sinh lý với bệnh lý.
5.2. Ứng dụng tầm soát và phòng ngừa biến cố
Kết quả nghiên cứu hỗ trợ tầm soát tim VĐV. Nó giúp phát hiện sớm các bất thường tiềm ẩn. Điều này rất quan trọng để đưa ra các can thiệp kịp thời. Mục tiêu là phòng ngừa biến cố tim mạch không mong muốn. Tối ưu hóa an toàn cho VĐV trong luyện tập và thi đấu.
5.3. Xây dựng dữ liệu tham chiếu siêu âm tim
Nghiên cứu cung cấp các thông số siêu âm đánh dấu mô. Các giá trị này được thu thập trên VĐV và người bình thường tại Việt Nam. Đây là dữ liệu tham chiếu quý giá. Nó làm cơ sở cho các đánh giá lâm sàng sau này. Đồng thời, là tiền đề cho việc ứng dụng rộng rãi siêu âm Strain tim.
VI.Đóng góp mới từ siêu âm tim VĐV và ứng dụng tương lai
Nghiên cứu này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực y học thể thao tại Việt Nam. Đây là công trình đầu tiên trong nước ứng dụng kỹ thuật siêu âm Strain tim để khảo sát hình thái và chức năng thất trái trên vận động viên. Nghiên cứu cung cấp một tập hợp các thông tin chi tiết. Bao gồm các giá trị biến dạng cơ tim theo trục dọc, chu vi, trục ngắn, xoắn và tháo xoắn thất trái trên đối tượng VĐV khỏe mạnh. Những dữ liệu này chưa từng được công bố trước đây ở Việt Nam. Các phát hiện của nghiên cứu cũng củng cố nhiều kết quả từ các công trình quốc tế. Cụ thể, siêu âm Strain tim ghi nhận biến dạng theo trục dọc thất trái không khác biệt giữa các nhóm. Tuy nhiên, lại có sự khác biệt về biến dạng theo chu vi và trục ngắn. Điều này mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế thích nghi tim mạch. Từ đó, định hình ứng dụng thực tiễn trong tương lai.
6.1. Nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam
Đây là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam. Nó ứng dụng siêu âm tim đánh dấu mô. Khảo sát hình thái và chức năng thất trái trên VĐV. Nghiên cứu này mở đường cho các công trình tương tự. Nó nâng cao năng lực chẩn đoán và quản lý sức khỏe VĐV trong nước.
6.2. Phát hiện mới về biến dạng cơ tim VĐV
Nghiên cứu cung cấp các giá trị biến dạng cơ tim chi tiết. Đó là biến dạng theo trục dọc, chu vi, trục ngắn. Bao gồm cả xoắn và tháo xoắn thất trái. Biến dạng theo trục dọc thất trái không khác biệt giữa các nhóm VĐV. Nhưng có sự khác biệt về biến dạng theo chu vi và trục ngắn giữa các nhóm. Điều này cung cấp cái nhìn sâu hơn về cơ chế thích nghi.
6.3. Hướng phát triển và khuyến nghị
Nghiên cứu cho thấy khi giảm cường độ tập luyện, tim VĐV có khuynh hướng tái cấu trúc. Nó trở về gần bình thường. Các giá trị biến dạng cơ tim không thay đổi đáng kể. Điều này khuyến nghị việc theo dõi VĐV. Cần nghiên cứu thêm để xác định các yếu tố ảnh hưởng. Mở rộng ứng dụng siêu âm Strain tim trong tầm soát định kỳ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (54 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC VĂNG KIẾN ĐƯỢC NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI VÀ CHỨC NĂNG THẤT TRÁI BẰNG KỸ THUẬT SIÊU ÂM ĐÁNH DẤU MÔ CƠ TIM TRÊN VẬN ĐỘNG VIÊN Ngành: NỘI KHOA Mã số: 9 72 01 07 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HUẾ - 2021 Công trình được hoàn thành tại: TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC, ĐẠI HỌC HUẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN ANH VŨ TS. NGUYỄN CỬU LONG Phản biện 1:. Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án cấp Đại học Huế họp tại.
năm 2021 Có thể tìm hiểu luận án tại: 1. Thư viện Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế 2. Thư viện Quốc gia Việt Nam 1 ĐẶT VẤN ĐỀ 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Vận động là một hình thức hoạt động để cải thiện sức khỏe một cách tốt nhất và mang lại lợi ích rất lớn là làm giảm các yếu tố nguy cơ tim mạch như rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, tình trạng đề kháng Insulin và thừa cân.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận vận động ở mức độ vừa sức không chỉ góp phần làm giảm yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành, tử vong và đồng thời vận động cường độ vừa phải cũng làm giảm rõ các yếu tố nguy cơ tim mạch so với những người có lối sống tĩnh tại. Tuy nhiên các biến đổi sinh lý trên tim do tập luyện đôi khi có những biểu hiện giống kiểu bệnh lý thực thể. Hội chứng tim vận động viên “Athletic Heart Syndrome” được định nghĩa là tập hợp tình trạng biến đổi cấu trúc, chức năng và hoạt động điện học của tim nhằm thích nghi với quá trình vận động thể lực thường xuyên. Ngày nay, hình ảnh học tim mạch rất phát triển, đặc biệt là kỹ thuật siêu âm tim đã có những bước tiến rất lớn như siêu âm tim 2D, siêu âm tim Doppler, siêu âm Doppler mô và gần đây nhất là kỹ thuật siêu âm tim đánh dấu mô (Speckle Tracking Echocardiogarphy) với những tính năng ưu việt giúp chúng ta có thể giúp phát hiện các bất thường trên tim vận động viên ở giai đoạn sớm.
Hiện nay, trên thế giới có nhiều nghiên cứu về khảo sát chức năng tim trên vận động viên bằng kỹ thuật siêu âm tim đánh dấu mô và đã cho thấy một số ứng dụng quan trọng như phát hiện những bất thường của tim ở giai đoạn sớm và góp phần giúp phân biệt sự biến đổi cấu trúc tim sinh lý trên vận động viên với các bất thường bệnh lý. Trong nước chưa có nghiên cứu về khảo sát hình thái và chức năng tim trên vận động viên bằng kỹ thuật siêu âm đánh dấu mô cơ tim, nên chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu hình thái và chức năng thất trái bằng kỹ thuật siêu âm đánh dấu mô cơ tim trên vận động viên”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 2. Đánh giá hình thái và chức năng thất trái của vận động viên tại tỉnh Kiên Giang bằng siêu âm đánh dấu mô cơ tim có so sánh với siêu âm tim quy ước.
Xác định sự tương quan giữa các thông số siêu âm tim đánh dấu mô với các thông số trên siêu âm tim qui ước trong mẫu nghiên cứu. Đánh giá sự thay đổi về hình thái và chức năng thất trái ở đối tượng có biểu hiện hội chứng tim vận động viên sau 6 tháng giảm cường độ luyện tập. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN Ý nghĩa khoa học - Nghiên cứu cung cấp những thông tin về hình thái và chức năng tim trên các đối tượng VĐV và người bình thường qua các thông số về siêu âm M-mode, 2D, Doppler và siêu âm tim đánh dấu mô. - Nghiên cứu cho thấy những thay đổi hình thái và chức năng tim trên các đối tượng VĐV, người luyện tập thể thao thường xuyên và người không luyện tập, giúp chúng ta thấy được sự thay đổi thích nghi của tim về hình thái và chức năng với vận động.
Ý nghĩa thực tiễn - Giúp tầm soát phát hiện vấn đề về tim VĐV trong các đội tuyển thể thao của tỉnh để có kế hoạch hướng dẫn phòng ngừa biến cố tim mạch cho các VĐV nếu có bất thường. - Cung cấp thêm những thông số về siêu âm đánh dấu mô trên các đối tượng VĐV và người bình thường giúp làm cơ sở tham chiếu các giá trị bình thường trên người khỏe mạnh, là tiền đề ứng dụng tầm soát các bất thường trên đối tượng VĐV sau này. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI - Đây là nghiên cứu đầu tiên trong nước ứng dụng siêu âm tim đánh dấu mô vào khảo sát hình thái và chức năng thất trái trên VĐV. Nghiên cứu cung cấp thông tin về các giá trị biến dạng cơ tim theo trục dọc, chu vi, trục ngắn, xoắn và tháo xoắn thất trái trên đối tượng các VĐV khỏe mạnh.
- Nghiên cứu cho thấy các biến đổi về hình thái và chức năng thất trái trên VĐV giống như nhiều nghiên cứu trước. Siêu âm tim đánh dấu mô ghi nhận biến dạng theo trục dọc thất trái không khác biệt giữa các nhóm VĐV với nhóm chứng và giữa các nhóm VĐV. Tuy nhiên ghi nhận có sự khác biệt biến dạng cơ tim theo chu vi, trục ngắn thất trái giữa các nhóm VĐV. Khi giảm cường độ tập luyện tim VĐV có khuynh hướng tái cấu trúc trở về bình thường và các giá trị biến dạng cơ tim không thay đổi.
3 CẤU TRÚC CỦA LUẬN ÁN Luận án dài 127 trang. Đặt vấn đề: 3 trang, tổng quan: 35 trang, đối tượng và phương pháp nghiên cứu: 22 trang, kết quả nghiên cứu: 32 trang, bàn luận 31 trang, kết luận: 2 trang, hạn chế và kiến nghị 2 trang. Trong luận án có 47 bảng, 14 biểu đồ, 26 hình và 1 sơ đồ. Tài liệu tham khảo có 131, trong đó có 16 tài liệu tiếng Việt 115 tài liệu tiếng Anh.
Có 58 tài liệu tham khảo trong 5 năm gần đây chiếm tỷ lệ 44,27%. Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. HỘI CHỨNG TIM VẬN ĐỘNG VIÊN “Tim vận động viên” là thuật ngữ đề cập đến sự thích nghi bình thường của tim về cấu trúc và chức năng sinh lý của tim nhằm thích nghi với quá trình tập luyện. Những biểu hiện lâm sàng của hội chứng “tim vận động viên” bao gồm các thay đổi hoạt động điện như: nhịp chậm xoang lúc nghỉ (thường thấy), rối loạn nhịp xoang, chậm dẫn truyền nhĩ thất; thay đổi đường kính buồng tim và tăng khối cơ tim; chức năng tim bình thường hay trên mức bình thường.
F, sự biến đổi này xuất hiên có liên quan đến cường độ và thời gian vận động kéo dài như: Tập luyện kéo dài trên 6 tháng. Ít nhất 6 - 8 giờ hàng tuần. Mức độ vận động tăng 70 - 80% nhịp tim dự đoán theo tuổi. THÍCH NGHI CỦA TIM VỚI QUÁ TRÌNH VẬN ĐỘNG Những thay đổi căn bản về sinh lý trên hệ tim mạch được hình thành nhằm đáp ứng với tình trạng tăng cung lượng tim cho hoạt động thể lực gắng sức được lặp lại thường xuyên.
Những thay đổi căn bản này được tạo ra nhằm đảm bảo cung lượng tim cho nhu cầu tập luyện thể thao thường xuyên và lặp lại nhiều lần. Ở nhóm VĐV sức bền vận động làm tăng cung lương tim và giảm kháng lực mạch máu ngoại biên gây tăng gánh thể tích trên tim. VĐV sức mạnh tăng cung lượng tim và tăng kháng lực mạch máu ngoại biên gây tăng tải áp lực lên tim. Tái cấu trúc tim trên VĐV chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tuổi, giới, kích thước cơ thể, chủng tộc, gen và hình thức tập luyện.
Theo EAPC/EACVI (2018) các môn thể thao được đặc trưng bằng nhiều hình thức vận động khác 4 nhau và đưa ra phân nhóm bốn hình thức vận động chính cho các môn thể thao nói chung: môn kỹ năng, môn sức mạnh, môn hỗn hợp và môn sức bền. Các nhóm này sẽ có tái cấu trúc tim khác nhau. Khi giảm cường độ tập luyện hay trở về mức luyện tập căn bản, tim trên VĐV sẽ có khuynh hướng tái cấu trúc ngược lại và hình thái tim và hoạt động điện sẽ trở lại trạng thái bình thường theo thời gian. SIÊU ÂM TIM TRÊN VẬN ĐỘNG VIÊN Khảo sát siêu âm tim thường quy thực sự được xem như “cửa sổ” trong đánh giá cấu trúc và chức năng tim.
Vai trò siêu âm tim được xem như thăm dò đầu tiên “primary investigation” trong tầm soát bất thường tim VĐV. Trước đây “khoảng xám” giữa tiêu chuẩn thích nghi sinh lý và bất thường bệnh lý rất lớn, độ nhạy và độ chuyên còn thấp. Tuy nhiên, ngày nay với những tiến bộ của kỹ thuật siêu âm tim đã giúp cải thiện khả năng chẩn đoán, giúp hiểu rõ hơn thế nào là “tim VĐV” bình thường và thu hẹp tối đa “vùng xám”, giúp chúng ta tự tin hơn trong chẩn đoán tim VĐV. Siêu âm tim quy ước Thực hiện các Mode siêu âm đánh giá hình thái và chức năng tim như siêu âm M-mode, 2D, Doppler quy ước và Doppler mô.
Siêu âm tim quy ước có vai trò rất quan trong trong đánh giá hình thái và chức năng tim thông qua đánh giá đường kính các buồng tim, các thông số đánh giá chức năng tâm thu và tâm trương thất trái. Siêu âm tim đánh dấu mô Siêu âm tim đánh dấu mô 2D là kỹ thuật siêu âm tim mới, sử dụng B- mode chuẩn để phân tích mô đánh dấu. Mỗi một mẫu mô đánh dấu tương ứng với mỗi vùng cơ tim và tương đối ổn định trong suốt chu chuyển của cơ tim, khi có sự dịch chuyển vị trí mô đánh dấu thể hiện có biến dạng cơ tim. Khi chọn một vùng để phân tích thì phần mềm sẽ tính toán theo biến đổi hình học của vùng đã chọn theo từng hình một và ghi sự dịch chuyển, tốc độ dịch chuyển, sự biến dạng và tốc độ biến dạng của vùng cơ tim đó.
Biến dạng cơ tim theo trục dọc Biến dạng theo trục dọc được định nghĩa là biến dạng của sợi cơ tim theo hướng song song với nội mạc cơ tim. Biến dạng theo trục dọc điển hình có giá trị từ khoảng -15.1%, được tính từ điểm ngang vòng van hai lá hay từ đáy tim đến mỏm tim. 5 Biến dạng trục dọc tăng dần từ đáy đến mỏm tim và được biểu thị bằng phần trăm của sự co bóp cơ tim. Sự biến dạng này không hằng định và tùy thuộc vào tình trạng cơ tim.
Biến dạng trục dọc thay đổi sớm nhất trong trường hợp cơ tim bị thiếu máu. Dấu hiệu này có độ nhạy rất cao trong đánh giá tình trạng thiếu máu cơ tim ở giai đoạn sớm do bất thường sự co bóp của lớp nội mạc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Siêu âm mô tim: Hình thái, chức năng thất trái VĐV" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hình thái, chức năng thất trái bằng kỹ thuật tiên tiến. Khám phá sâu sắc cơ chế hoạt động và ứng dụng chẩn đoán bệnh tim mạch.
Luận án "Siêu âm mô tim: Hình thái, chức năng thất trái VĐV" có bao nhiêu trang?
Luận án "Siêu âm mô tim: Hình thái, chức năng thất trái VĐV" có 54 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Siêu âm mô tim: Hình thái, chức năng thất trái VĐV" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.