Luận án TS: An sinh xã hội cho nông dân VN trong kinh tế thị trường - Mai Ngọc Anh

Khảo sát an ninh xã hội cho nông dân Việt Nam giữa bối cảnh kinh tế thị trường. Phân tích thực trạng, rủi ro và đề xuất chính sách hỗ trợ phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản lý Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

233

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan an sinh xã hội nông dân Bản chất vai trò

An sinh xã hội (ASXH) cho nông dân là một chủ đề quan trọng. Tài liệu này làm rõ bản chất ASXH. Nó phân tích vai trò thiết yếu của ASXH trong kinh tế thị trường. ASXH là tổng thể các cơ chế, chính sách bảo vệ nông dân. Các chính sách này giảm thiểu rủi ro từ ốm đau, tai nạn, mất mùa hay tuổi già. Hệ thống ASXH giúp ổn định thu nhập nông dân. Nó đảm bảo các dịch vụ xã hội cơ bản. ASXH đóng góp vào sự ổn định cuộc sống nông thôn. Nó thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Chính sách hỗ trợ nông dân là yếu tố then chốt. Việc đảm bảo phúc lợi xã hội nông nghiệp giúp ổn định sinh kế nông thôn. ASXH còn giúp giảm nghèo bền vững nông thôn. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về các thành phần và mô hình ASXH khác nhau, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Nhu cầu về một hệ thống ASXH toàn diện cho khu vực nông nghiệp được nhấn mạnh.

1.1. Bản chất và vai trò của ASXH đối với nông dân Việt Nam

An sinh xã hội (ASXH) đối với nông dân là tập hợp các biện pháp. Nó giúp bảo vệ nông dân khỏi các rủi ro. Những rủi ro này bao gồm rủi ro thị trường, biến đổi khí hậu, bệnh tật. ASXH đảm bảo một mức sống tối thiểu. Nó giúp ổn định thu nhập nông dân. Vai trò của ASXH là giảm thiểu bất bình đẳng. Nó thúc đẩy công bằng xã hội. Hệ thống ASXH góp phần vào sự phát triển bền vững của nông thôn. Nó đảm bảo phúc lợi xã hội nông nghiệp. ASXH còn tạo điều kiện cho nông dân tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Các dịch vụ này bao gồm y tế, giáo dục. Hệ thống an sinh phi chính thức cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ lẫn nhau của cộng đồng nông thôn.

1.2. Nội dung và điều kiện xây dựng hệ thống ASXH nông dân

Hệ thống ASXH bao gồm ba trụ cột chính. Đó là bảo hiểm xã hội, trợ giúp xã hội và dịch vụ xã hội cơ bản. Bảo hiểm xã hội nông dân tập trung vào các hình thức tự nguyện. Trợ cấp xã hội nông thôn hướng đến các đối tượng yếu thế. Điều kiện xây dựng hệ thống bao gồm sự phát triển kinh tế ổn định. Năng lực quản lý nhà nước cần được nâng cao. Nguồn lực tài chính bền vững là yếu tố quyết định. Cần có khung pháp lý rõ ràng. Chính sách hỗ trợ nông dân phải phù hợp với đặc thù khu vực nông thôn. Việc lồng ghép các chính sách phát triển cũng rất cần thiết. Nó giúp tăng cường sinh kế nông thôn.

1.3. Kinh nghiệm quốc tế trong phát triển an sinh nông nghiệp

Nhiều quốc gia trên thế giới đã phát triển các mô hình an sinh xã hội cho nông dân. Các mô hình này đa dạng, từ bảo hiểm nông nghiệp bắt buộc đến các chương trình trợ cấp xã hội. Ví dụ, các nước phát triển như Đức, Nhật Bản có hệ thống bảo hiểm toàn diện. Các quốc gia đang phát triển cũng có những bài học quý giá. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của việc điều chỉnh chính sách. Chính sách phải phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội mỗi nước. Các chính sách bảo hiểm y tế nông dân được chú trọng. Việc đảm bảo quyền sử dụng đất đai nông nghiệp ổn định cũng là yếu tố quan trọng. Các quốc gia này đã thành công trong việc tạo ra một hệ thống hỗ trợ nông dân hiệu quả.

II. Thực trạng hệ thống an sinh xã hội nông dân tại Việt Nam

Phần này đánh giá thực trạng hệ thống an sinh xã hội (ASXH) đối với nông dân Việt Nam. Quá trình hình thành và phát triển của hệ thống được xem xét. Các chính sách hiện hành được mô tả chi tiết. Phạm vi bao phủ của các chính sách được phân tích. Những thành tựu đạt được trong việc đảm bảo phúc lợi xã hội nông nghiệp được ghi nhận. Các chương trình hỗ trợ nông dân đã được triển khai hiệu quả. Tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội nông dân và bảo hiểm y tế nông dân được thống kê. Tuy nhiên, tài liệu cũng chỉ ra những thách thức còn tồn tại. Sinh kế nông thôn vẫn đối mặt với nhiều rủi ro. Các chính sách cần được hoàn thiện hơn nữa.

2.1. Khái quát quá trình phát triển của hệ thống ASXH nông dân

Hệ thống an sinh xã hội cho nông dân Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn lịch sử. Từ các hình thức tương trợ truyền thống đến các chính sách hiện đại. Giai đoạn kinh tế tập trung có những đặc điểm riêng biệt. Giai đoạn kinh tế thị trường mang lại những thay đổi lớn. Các chương trình xóa đói giảm nghèo đã được thực hiện rộng rãi. Việc mở rộng bảo hiểm y tế nông dân là một nỗ lực đáng kể. Chính sách hỗ trợ nông dân về tín dụng, kỹ thuật cũng phát triển. Tuy nhiên, hệ thống vẫn còn nhiều khoảng trống cần được lấp đầy. Sự chuyển đổi kinh tế tác động sâu sắc đến sinh kế nông thôn.

2.2. Đánh giá sự phát triển của ASXH nông thôn hiện nay

Hệ thống ASXH hiện nay đã có những bước tiến đáng kể. Phạm vi bao phủ của bảo hiểm y tế nông dân tăng đáng kể. Nhiều chương trình trợ cấp xã hội nông thôn đã giúp đỡ các đối tượng khó khăn. Tuy nhiên, mức độ hỗ trợ vẫn còn hạn chế. Bảo hiểm xã hội nông dân tự nguyện còn gặp nhiều khó khăn trong việc thu hút người tham gia. Thu nhập nông dân vẫn chưa ổn định. Sinh kế nông thôn còn phụ thuộc nhiều vào sản xuất nông nghiệp. Hệ thống an sinh phi chính thức vẫn phổ biến. Chính sách hỗ trợ nông dân cần được đồng bộ hơn. Các chính sách về đất đai nông nghiệp cũng cần được quan tâm để đảm bảo an ninh sinh kế.

III. Hạn chế và nguyên nhân an sinh nông dân Việt Nam

Phần này tập trung phân tích các hạn chế của hệ thống an sinh xã hội (ASXH) đối với nông dân Việt Nam. Những tồn tại và bất cập được đánh giá kỹ lưỡng. Nguyên nhân sâu xa của các hạn chế này được làm rõ. Các vấn đề liên quan đến phạm vi bao phủ, mức độ hưởng thụ và tính bền vững của quỹ được mổ xẻ. Sự thiếu hụt nguồn lực tài chính là một thách thức lớn. Năng lực quản lý và thực thi chính sách cũng còn yếu. Sự thiếu phối hợp giữa các cơ quan liên quan. Sự hiểu biết của nông dân về các chính sách còn hạn chế. Phúc lợi xã hội nông nghiệp chưa đạt được kỳ vọng mong muốn.

3.1. Những tồn tại của hệ thống ASXH nông dân Việt Nam

Phạm vi bao phủ của bảo hiểm xã hội nông dân còn thấp. Nhiều nông dân chưa tiếp cận được bảo hiểm y tế nông dân toàn diện. Mức trợ cấp xã hội nông thôn chưa đủ đáp ứng nhu cầu tối thiểu. Các dịch vụ xã hội cơ bản ở nông thôn còn thiếu thốn và chất lượng chưa cao. Hệ thống an sinh phi chính thức vẫn là trụ cột chính trong nhiều cộng đồng. Tính bền vững của quỹ bảo hiểm xã hội chưa được đảm bảo. Sự phân hóa thu nhập nông dân vẫn còn cao. Giảm nghèo bền vững nông thôn gặp nhiều trở ngại do thiếu các giải pháp đồng bộ. Chính sách hỗ trợ nông dân cần có tầm nhìn dài hạn hơn.

3.2. Nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế của ASXH nông dân

Nguyên nhân khách quan bao gồm đặc thù sản xuất nông nghiệp. Tính thời vụ, rủi ro cao ảnh hưởng đến thu nhập nông dân. Biến đổi khí hậu cũng gây ra nhiều thách thức mới. Chính sách hỗ trợ nông dân còn chưa đồng bộ, thiếu tính liên kết. Nguồn lực tài chính còn hạn hẹp, chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Nguyên nhân chủ quan là do năng lực quản lý yếu kém. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật còn hạn chế. Nông dân thiếu thông tin và nhận thức về quyền lợi. Sự tham gia của các tổ chức xã hội còn yếu. Các quy định về đất đai nông nghiệp cũng ảnh hưởng đến an sinh. Sinh kế nông thôn chưa đa dạng hóa đủ.

IV. Định hướng phát triển giải pháp an sinh xã hội nông dân

Phần này đưa ra các định hướng chiến lược. Mục tiêu là xây dựng và hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội (ASXH) cho nông dân Việt Nam. Bối cảnh kinh tế - xã hội mới được phân tích kỹ lưỡng. Các thách thức và cơ hội được xác định rõ ràng. Các nguyên tắc cơ bản cho việc phát triển ASXH nông dân được đề xuất. Định hướng chung là xây dựng một hệ thống đa tầng, linh hoạt. Hệ thống này phải phù hợp với đặc thù khu vực nông nghiệp. Cần chú trọng đến các chính sách hỗ trợ nông dân toàn diện. Giảm nghèo bền vững nông thôn là mục tiêu ưu tiên hàng đầu. Phúc lợi xã hội nông nghiệp cần được nâng cao để cải thiện chất lượng sống.

4.1. Bối cảnh phát triển và những vấn đề đặt ra cho ASXH

Bối cảnh phát triển kinh tế thị trường đang hội nhập sâu rộng. Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa diễn ra mạnh mẽ. Lao động nông thôn di cư ra thành thị ngày càng nhiều. Sự biến đổi khí hậu ảnh hưởng nghiêm trọng đến đất đai nông nghiệp và sinh kế nông thôn. Các rủi ro mới như dịch bệnh, thiên tai xuất hiện thường xuyên hơn. Hệ thống ASXH cần có sự thích ứng nhanh chóng. Vấn đề đặt ra là mở rộng phạm vi bao phủ. Cần tăng cường tính bền vững tài chính. Nâng cao hiệu quả quản lý và thực thi chính sách. Bảo hiểm xã hội nông dân và bảo hiểm y tế nông dân cần được cải thiện. Các chính sách này cần linh hoạt hơn để đáp ứng nhu cầu đa dạng của nông dân.

4.2. Định hướng hoàn thiện hệ thống ASXH đối với nông dân

Định hướng chung là xây dựng hệ thống ASXH toàn diện. Hệ thống này bao gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, và trợ giúp xã hội. Cần lồng ghép các chính sách hỗ trợ nông dân khác một cách hiệu quả. Phát triển các hình thức bảo hiểm tự nguyện linh hoạt, phù hợp với thu nhập nông dân. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức xã hội. Đảm bảo công bằng trong hưởng thụ các quyền lợi ASXH. Nâng cao chất lượng dịch vụ công. Tạo điều kiện cho nông dân cải thiện thu nhập và sinh kế. Tập trung vào giảm nghèo bền vững nông thôn. Hệ thống an sinh phi chính thức cần được phát huy và có sự hỗ trợ từ nhà nước.

V. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ nông dân giảm nghèo bền vững

Phần này trình bày các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội (ASXH) cho nông dân Việt Nam. Các giải pháp bao gồm nâng cao nhận thức và tăng cường năng lực quản lý. Cần đa dạng hóa các nguồn tài chính cho ASXH. Phát triển các sản phẩm bảo hiểm phù hợp với đặc thù nông nghiệp. Cải cách chính sách trợ cấp xã hội để nâng cao hiệu quả. Tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành liên quan. Đẩy mạnh xã hội hóa các dịch vụ xã hội. Chính sách hỗ trợ nông dân cần được cụ thể hóa và thực thi hiệu quả. Phúc lợi xã hội nông nghiệp cần được đảm bảo ở mức cao hơn. Giảm nghèo bền vững nông thôn là ưu tiên hàng đầu.

5.1. Giải pháp phát triển chính sách hỗ trợ nông dân hiệu quả

Nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý ASXH ở địa phương. Tăng cường công tác truyền thông, phổ biến lợi ích của bảo hiểm xã hội nông dân và bảo hiểm y tế nông dân. Đa dạng hóa các gói bảo hiểm tự nguyện, phù hợp với khả năng chi trả của nông dân. Phát triển các quỹ hỗ trợ nông dân để cung cấp trợ giúp khẩn cấp. Chính sách hỗ trợ nông dân về tín dụng, đào tạo nghề cần được mở rộng. Cần có chính sách đặc thù cho các vùng khó khăn, vùng sâu vùng xa. Việc đảm bảo quyền sử dụng đất đai nông nghiệp ổn định là yếu tố then chốt. Cải thiện thu nhập nông dân thông qua các mô hình sản xuất hiệu quả.

5.2. Tăng cường phúc lợi xã hội nông nghiệp và sinh kế bền vững

Cải thiện chất lượng dịch vụ y tế và giáo dục ở nông thôn. Nâng cấp cơ sở hạ tầng thiết yếu như đường sá, điện, nước sạch. Đảm bảo nước sạch và vệ sinh môi trường cho cộng đồng. Phát triển các dịch vụ hỗ trợ sinh kế nông thôn, giúp nông dân chuyển đổi nghề nghiệp. Khuyến khích mô hình sản xuất nông nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường. Tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội, cộng đồng trong việc cung cấp ASXH. Phát triển các hình thức an sinh phi chính thức có tổ chức. Mục tiêu là giảm nghèo bền vững nông thôn. Nâng cao toàn diện phúc lợi xã hội nông nghiệp, xây dựng một cuộc sống tốt đẹp hơn cho người nông dân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
An ninh xã hội đối với nông dân trong điều kiện kinh tế thị trường vn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (233 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

0 Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ------------------------------------------ Mai Ngäc Anh AN SINH X· HéI §èI VíI N¤NG D¢N TRONG §IÒU KIÖN KINH TÕ THÞ TR¦êNG ë VIÖT NAM Chuyªn ngµnh : QU¶N Lý KINH TÕ M· sè : 62.01 LuËn ¸n tiÕn sü kinh tÕ Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: H−íng dÉn 1: PGS.TS Mai V¨n B−u H−íng dÉn 2: TS. NguyÔn H¶i H÷u Hµ Néi, 2009 i Lêi cam ®oan T«i xin cam ®oan ®©y lµ c«ng tr×nh nghiªn cøu cña riªng t«i. C¸c sè liÖu, kÕt qu¶ nghiªn cøu trong luËn ¸n lµ trung thùc vµ ch−a tõng ®−îc c«ng bè trong bÊt kú c«ng tr×nh khoa häc nµo kh¸c. T¸c gi¶ luËn ¸n Mai Ngäc Anh ii MỤC LỤC LỜI CAM ðOAN.ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.iii DANH MỤC CÁC BẢNG.iv DANH MỤC CÁC HÌNH.vi MỞ ðẦU.1 CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG AN SINH Xà HỘI ðỐI VỚI NÔNG DÂN TRONG ðIỀU KIỆN PHÁT TRIỂN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG.

AN SINH Xà HỘI ðỐI VỚI NÔNG DÂN TRONG ðIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG: BẢN CHẤT VÀ VAI TRÒ. NỘI DUNG, ðIỀU KIỆN XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG AN SINH Xà HỘI ðỐI VỚI NÔNG DÂN TRONG ðIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG. KINH NGHIỆM MỘT SỐ NƯỚC TRONG XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG AN SINH Xà HỘI ðỐI VỚI NÔNG DÂN .47 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .68 CHƯƠNG II: ðÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HỆ THỐNG AN SINH Xà HỘI ðỐI VỚI NÔNG DÂN VIỆT NAM. KHÁI QUÁT QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN CỦA HỆ THỐNG AN SINH Xà HỘI ðỐI VỚI NÔNG DÂN VIỆT NAM.

ðÁNH GIÁ SỰ PHÁT TRIỂN CỦA HỆ THỐNG AN SINH Xà HỘI ðỐI VỚI NÔNG DÂN VIỆT NAM HIỆN NAY. NGUYÊN NHÂN HẠN CHẾ CỦA HỆ THỐNG AN SINH Xà HỘI ðỐI VỚI NÔNG DÂN VIỆT NAM HIỆN NAY .121 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .134 CHƯƠNG III: PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG AN SINH Xà HỘI ðỐI VỚI NÔNG DÂN VIỆT NAM NHỮNG NĂM TỚI. BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ - Xà HỘI VÀ NHỮNG VẤN ðỀ ðẶT RA TRONG XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG AN SINH Xà HỘI ðỐI VỚI NÔNG DÂN VIỆT NAM NHỮNG NĂM TỚI. ðỊNH HƯỚNG XÂY DỰNG VÀ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG AN SINH Xà HỘI ðỐI VỚI NÔNG DÂN VIỆT NAM NHỮNG NĂM TỚI.

GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG AN SINH XÃ HỘI ðỐI VỚI NÔNG DÂN VIỆT NAM NHỮNG NĂM TỚI .173 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .187 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .188 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .190 TÀI LIỆU THAM KHẢO .199 iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT KH&CN: Khoa học và Công nghệ ADB: Ngân hàng Phát triển Châu Á KTTT: Kinh tế thị trường ASXH: An sinh xã hội MTQG: Mục tiêu quốc gia BHTN: Bảo hiểm thất nghiệp NDT: Nhân dân tệ BHYT & BHXH: Bảo hiểm y tế và bảo hiểm xã hội NSNN: Ngân sách Nhà nước BHYTBBNN: Bảo hiểm y tế bắt buộc NS&VSMT: Nước sạch và vệ sinh môi trường người nghèo NXB: Nhà xuất bản LðTBXH: Lao ñộng Thương binh và Xã hội PCT: Phi chính thức NN&PTNT: Nông nghiệp và Phát triển PT Askes: Bảo hiểm y tế cho công chức nông thôn viên chức, người nghỉ hưu cựu chiến binh BTC: Bộ Tài chính và thân nhân BYT: Bộ Y tế PT Jamsostek: An sinh xã hội cho người lao ñộng CHLB ðức: Cộng hòa liên bang ðức PT Jasa Rahaja: Bảo hiểm tai nạn giao thông CHNL: Chiếm hữu nô lệ PT Taspen: BHXH dành cho công chức CNXH: Chủ nghĩa xã hội viên chức CSHT: Cơ sở hạ tầng TECHCð: Trẻ em có hoàn cảnh ñặc biệt CXNT: Công xã nguyên thuỷ TGBHYTTN: Số người tham gia DNNN: Doanh nghiệp nhà nước TGLVNT: Thời gian làm việc trong khu DVXHCB: Dịch vụ xã hội cơ bản vực nông thôn ESCAP: Ủy ban Kinh tế - Xã hội khu vực TGðX: Trợ giúp ñột xuất châu Á - Thái Bình Dương TGTX: Trợ giúp thường xuyên GDP: Tổng sản phẩm quốc nội TGXH: Trợ giúp xã hội HGð: Hộ gia ñình TLHGN: Tỷ lệ hộ giảm nghèo HTX: Hợp tác xã TNND: Thu nhập người nông dân HSSV: Học sinh sinh viên TNNND: Thu nhập hộ nông dân ILO: Tổ chức lao ñộng quốc tế WHO: Tổ chức y tế thế giới IPP: Chương trình Bảo hiểm cá nhân XðGN: Xóa ñói giảm nghèo KCB: Khám chữa bệnh UNDP: Chương trình phát triển liên hợp quốc KCN: Khu công nghiệp ƯðXH: Ưu ñãi xã hội KCX: Khu chế xuất iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Phân biệt giữa ASXH và hệ thống ASXH .2: So sánh BHYT thuộc BHXH và BHYT kinh doanh.3: Bảo hiểm hưu trí và bảo hiểm tuổi già cho nông dân ðức.4: Mức phải chi phí và tài trợ của bảo hiểm tai nạn nông nghiệp .5: Mô hình hệ thống an sinh xã hội của ESCAP .1: Tổng hợp số người tham gia BHYT tự nguyện.2: So sánh BHXH nông dân Nghệ An với BHXH tự nguyện quốc gia năm 2008.3: Tỷ lệ hộ gia ñình nông thôn có nhà tiêu hợp vệ sinh theo khu vực (năm 2005).4: Số lượng và cơ cấu hộ nông thôn phân theo vùng (năm 2006).5: Chi tiêu bình quân cho cuộc sống của HGð nông dân trong năm .6: Tham gia BHXH 2003- 2005 của khu vực nông thôn .7: Số học sinh bỏ học ở bậc tiểu học ở Việt Nam giai ñoạn 2003 – 2007 .8: Tỷ lệ suy dinh dưỡng và tỷ suất chế trẻ em dưới 1 tuổi ở Việt Nam (năm 2004) .9: Tổng hợp thu, chi của BHYT TN của Việt Nam giai ñoạn 2000-2006 .10: Số lượng và tỷ lệ của NSNN chi cho các chương trình ASXH ñối với khu vực nông thôn giai ñoạn 2000 - 2007 (tỷ VNð).11: Giá ñầu vào của một số mặt hàng thiết yếu cho sản xuất của người nông dân.12: Tỷ lệ hộ gia ñình ngoài khu vực chính thức ñược hỗ trợ tài chính từ các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước .13: Thu nhập bình quân 1 nhân khẩu (năm 2007).1: Khả năng ñóng góp và nhu cầu hỗ trợ từ Nhà nước cho lao ñộng ngoài khu vực chính thức khi tham gia BHXH .2: Ma trận SWOT (mặt mạnh, mặt yếu, cơ hội, thách thức) .3: Khả năng ñể người dân ñược hưởng lợi từ hệ thống an sinh xã hội ñối với nông dân trong ñiều kiện kinh tế thị trường ở Việt Nam hiện nay .4: Khả năng ñể người dân chủ ñộng tham gia vào hệ thống ASXH nông dân.5: Phụ nữ tham gia hoạt ñộng việc làm tự tạo trong nông nghiệp.6: Tăng ñầu tư cho lao ñộng và chuyển ñổi ngành nghề ở khu vực nông thôn sẽ tạo ñiều kiện tăng thu nhập cho các hộ gia ñình nông dân.7: Mục tiêu dn sinh xã hội ñối với nông dân giai ñoạn 2011 - 2015.8: Mục tiêu an sinh xã hội ñối với nông dân giai ñoạn 2015 - 2020 .9: Mức hỗ trợ Nhà nước cho việc thực hiện BHYT toàn dân và mở rộng mạng lưới bao phủ của BHXH tự nguyện ñến 40% lao ñộng nông nghiệp .10: Dự báo chi NSNN cho việc mua thẻ BHYT phát cho các ñối tượng thuộc diện tham gia bị ñộng vào hệ thống BHYT và BHXH.11: Dự báo chi NSNN cho các ñối tượng nông dân thuộc diện trợ giúp của hệ thống ASXH giai ñoạn 2011-2020 .12: Ước tính tổng kinh phí thực hiện ASXH ñối với người nông dân Việt Nam giai ñoạn 2011 – 2020.180 vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: Sự phát triển của xã hội và vấn ñề an sinh xã hội qua các giai ñoạn.2: Vòng ñời và những rủi ro trong cuộc sống của con người .3: Sử dụng nguồn vốn ñể ñối phó với những ñột biến về sức khỏe của con người.4: Những hình thức và hệ thống quản lý sự tham gia vào hệ thống an sinh xã hội ñối với nông dân trong ñiều kiện kinh tế thị trường .5: Nghèo là nguyên nhân sâu xa của ñói. Mối quan hệ giữa nghèo ñói, thất nghiệp, tách biệt xã hội và ASXH .1: Phân bổ người tàn tật là nông dân sống ở 8 vùng lãnh thổ Việt Nam (năm 2006) .2: Số ñối tượng ñược hưởng trợ cấp thường xuyên (2000-2008) .3: Tình hình thiệt hại do bão lụt, hạn hán (2000 – 2007) .4: Nguồn lực trợ giúp nạn nhân bị thiên tai giai ñoạn 2000-2007 .5: Tỷ lệ giảm hộ nghèo của Việt Nam theo chuẩn nghèo quốc tế .6: Số lượng và tỷ lệ các xã có trường học phổ thông trên cả nước (năm 2006) .7: Số xã có trạm y tế và cơ sở khám chữa bệnh tư nhân trên cả nước (năm 2006) .8: Số xã có công trình cấp nước sinh hoạt tập trung và thực hiện các hoạt ñộng về vệ sinh môi trường trên cả nước năm 2006.9: Sự phát triển của hệ thống DVXHCB ở nông thôn Việt Nam (năm 2006) .10: Cơ cấu chuyển dịch lao ñộng khu vực nông thôn từ nông, lâm nghiệp, thủy sản sang dịch vụ.12: Thu nhập và chi tiêu bình quân hàng tháng của người nông dân Việt Nam trong giai ñoạn 1999 - 2007.13: Giá trị trung bình sản lượng nông lâm ngư nghiệp giai ñoạn 1992 - 2005.15: Tỷ lệ người nghèo ñược nhận thẻ BHYT bắt buộc giai ñoạn 2001 - 2006 .17: Thực trạng trợ cấp xã hội cộng ñồng giai ñoạn 2000 -2007.18: Tỷ lệ hộ nghèo ở Việt Nam giai ñoạn 1998 - 2007.19: Tỷ lệ hộ nghèo của người kinh và người dân tộc thiểu số trong tổng số hộ nghèo ở Việt Nam giai ñoạn 1992 - 2005.20: Tỷ lệ lượt ñiều trị ngoại trú ñược tiếp xúc với bác sĩ ở nông thôn năm 2002 .21: Kết quả cấp nước sạch cho khu vực nông thôn tính theo vùng (năm 2005).22: Các hình thức tham gia vào hệ thống an sinh xã hội ñối với nông dân ở Việt Nam.23: Sự lựa chọn cách sống khi về già của người lao ñộng (%).24: Các ñiều kiện ñể người nông dân tham gia vào hệ thống an sinh xã hội quốc gia nói chung và an sinh xã hội ñối với nông dân nói riêng .25: Tỷ lệ lao ñộng chưa qua ñào tạo ở 8 vùng của Việt Nam năm 2004.26: Tỷ lệ thôn bản có bác sĩ .1: Mô hình an sinh xã hội ñối với nông dân Việt Nam của tác giả .2: Cơ chế, chính sách về BHYT & BHXH tự nguyện nhằm vận ñộng nông dân Việt Nam tích cực tham gia giai ñoạn tới .3: Mô hình phương hướng xây dựng luật pháp, cơ chế, chính sách giúp người nông dân có thể hòa nhập tốt hơn vào hệ thống ASXH ñối với nông dân ở Việt Nam trong thời gian tới.4: Mô hình tạo việc làm ñể tăng thu nhập từ ñó khuyến khích người nông dân trong ñộ tuổi lao ñộng tham gia tốt vào hệ thống an sinh xã hội ñối với nông dân.5: Mô hình tăng thu nhập ñể những người ngoài ñộ tuổi lao ñộng ở nông thôn có thể tham gia tốt vào hệ thống an sinh xã hội ñối với nông dân.6: Hỗ trợ học tập và ñịnh hướng nghề nghiệp trong tương lai cho trẻ em khu vực nông thôn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "An sinh xã hội nông dân Việt Nam trong kinh tế thị trường" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khảo sát an ninh xã hội cho nông dân Việt Nam giữa bối cảnh kinh tế thị trường. Phân tích thực trạng, rủi ro và đề xuất chính sách hỗ trợ phát triển bền vững.

Luận án "An sinh xã hội nông dân Việt Nam trong kinh tế thị trường" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2009.

Luận án "An sinh xã hội nông dân Việt Nam trong kinh tế thị trường" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "An sinh xã hội nông dân Việt Nam trong kinh tế thị trường" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế. Danh mục: Xã Hội Học Nông Thôn.

Luận án "An sinh xã hội nông dân Việt Nam trong kinh tế thị trường" có bao nhiêu trang?

Luận án "An sinh xã hội nông dân Việt Nam trong kinh tế thị trường" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "An sinh xã hội nông dân Việt Nam trong kinh tế thị trường" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter