Luận án: Quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại ở Việt Nam hiện nay
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về quản lý nhà nước đối với báo chí đối ngoại tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp toàn diện.
Quản lý nhà nước, Báo chí đối ngoại
Luan An
Luận văn
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò báo chí đối ngoại: Nâng tầm vị thế Việt Nam
- Số trang:
- 210 trang
- Chuyên ngành:
- Quản lý nhà nước, Báo chí đối ngoại
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò báo chí đối ngoại Nâng tầm vị thế Việt Nam
Báo chí đối ngoại đóng vai trò thiết yếu trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Mỗi quốc gia xây dựng chiến lược truyền thông đối ngoại. Mục tiêu chính là nâng cao sức ảnh hưởng quốc gia, bảo vệ quyền lợi trên trường quốc tế. Báo chí đối ngoại là công cụ quan trọng. Nó giúp thế giới hiểu rõ hơn về Việt Nam. Nó truyền tải thông điệp chính nghĩa. Đặc điểm hoạt động báo chí đối ngoại khác biệt. Đối tượng tác động, không gian, phương pháp đều có nét riêng. Hoạt động này được thực hiện đồng bộ. Từ cấp quốc gia đến cấp địa phương đều tham gia. Các tỉnh biên giới cũng tổ chức nhiều hoạt động sáng tạo. Báo chí đối ngoại là bộ phận quan trọng mặt trận đối ngoại. Nó có vai trò to lớn trong sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc. Đảng và Nhà nước luôn coi trọng vai trò này. Nó là công cụ hiệu quả trên mặt trận tư tưởng, thông tin.
1.1. Tầm quan trọng của thông tin đối ngoại quốc gia
Thông tin đối ngoại là yếu tố then chốt cho sự phát triển. Nó giúp Việt Nam hòa nhập sâu hơn vào dòng chảy thông tin toàn cầu. Báo chí đối ngoại có nhiệm vụ cung cấp thông tin đa chiều. Nó giải thích đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước. Nó chống lại các thông tin sai lệch, xuyên tạc. Hoạt động này góp phần tạo đồng thuận quốc tế. Nó thu hút sự ủng hộ cho các mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam.
1.2. Báo chí đối ngoại Công cụ bảo vệ chủ quyền lợi ích quốc gia
Báo chí đối ngoại là công cụ hữu hiệu bảo vệ chủ quyền quốc gia. Nó truyền tải lập trường chính nghĩa của Việt Nam. Nó giải thích các vấn đề phức tạp, nhạy cảm trên trường quốc tế. Hoạt động này giúp bảo vệ lợi ích quốc gia. Nó phản bác các luận điệu sai trái. Báo chí đối ngoại củng cố niềm tin. Nó giúp kiều bào ở nước ngoài hiểu rõ về quê hương. Điều này tăng cường sức mạnh đại đoàn kết dân tộc.
1.3. Xây dựng quảng bá hình ảnh đất nước con người Việt Nam
Báo chí đối ngoại có nhiệm vụ xây dựng hình ảnh Việt Nam. Hình ảnh này thân thiện, hòa bình, phát triển năng động. Nó giới thiệu văn hóa, lịch sử, con người Việt Nam. Các giá trị truyền thống, thành tựu đổi mới được quảng bá rộng rãi. Hoạt động tuyên truyền đối ngoại giúp nâng cao vị thế. Nó tạo dựng biểu tượng quốc gia trên trường quốc tế. Mục tiêu là thu hút đầu tư, du lịch, giao lưu văn hóa.
II. Luật Báo chí 2016 Quy hoạch quản lý báo chí
Luật Báo chí 2016 đặt nền tảng pháp lý vững chắc cho hoạt động báo chí. Điều 4 của luật này khẳng định vai trò thiết yếu của báo chí. Nó là phương tiện thông tin quan trọng trong đời sống xã hội. Báo chí là cơ quan ngôn luận của Đảng, Nhà nước và các tổ chức. Nó cũng là diễn đàn của nhân dân. Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn coi trọng vị trí báo chí. Đặc biệt là báo chí đối ngoại. Nhiều nghị quyết, văn bản được ban hành. Các quy định này định hướng, quản lý hoạt động báo chí đối ngoại. Các biện pháp này giảm thiểu hiện tượng tiêu cực. Chúng đảm bảo báo chí thực hiện đúng chức năng, tôn chỉ, mục đích. Các chính sách báo chí này hình thành một hệ thống quản lý chặt chẽ. Chúng thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của báo chí Việt Nam.
2.1. Nền tảng pháp lý Luật Báo chí 2016 và văn bản liên quan
Luật Báo chí 2016 là cơ sở pháp lý cao nhất. Nó quy định về tổ chức, hoạt động báo chí. Luật này tạo hành lang pháp lý rõ ràng. Nó hỗ trợ quản lý nhà nước về báo chí. Các văn bản dưới luật cụ thể hóa. Chúng hướng dẫn thực hiện các quy định. Ví dụ, các nghị định, thông tư của Bộ Thông tin và Truyền thông. Chúng tập trung vào thông tin đối ngoại, tuyên truyền đối ngoại. Mục tiêu là quản lý chặt chẽ hoạt động. Đồng thời, tạo điều kiện cho báo chí phát triển. Vai trò của Ban Tuyên giáo Trung ương trong định hướng chính sách cũng rất lớn.
2.2. Các quy hoạch phát triển quản lý báo chí trọng điểm
Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 2434/QĐ-TTg năm 2016. Quyết định này phê duyệt quy hoạch hệ thống báo chí đối ngoại. Quy hoạch này định hướng đến năm 2030. Năm 2019, Chính phủ phê duyệt Quy hoạch phát triển và quản lý báo chí toàn quốc. Quy hoạch này có hiệu lực đến năm 2025. Nó đặt ra mục tiêu sắp xếp lại hệ thống báo chí. Đồng thời đổi mới mô hình tổ chức. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về báo chí. Xây dựng các cơ quan báo chí chủ lực, đa phương tiện.
2.3. Mục tiêu chiến lược trong quản lý nhà nước về báo chí
Mục tiêu là phát triển báo in, báo hình, báo nói, báo điện tử. Xây dựng một số cơ quan báo chí chủ lực làm nòng cốt. Các cơ quan này định hướng dư luận xã hội. Chúng đóng vai trò quan trọng trong thông tin đối ngoại. Quy hoạch này khắc phục tình trạng chồng chéo, dàn trải. Nó giải quyết vấn đề buông lỏng quản lý. Hoạt động xa rời tôn chỉ, mục đích. Quy hoạch cũng xác định rõ trách nhiệm lãnh đạo, quản lý. Nhấn mạnh vai trò của người đứng đầu cơ quan chủ quản và cơ quan báo chí. Xây dựng đội ngũ cán bộ có phẩm chất, năng lực.
III. Hệ thống báo chí đối ngoại Việt Nam hiện nay
Hệ thống báo chí đối ngoại của Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Nó bao gồm nhiều cơ quan báo chí chủ lực. Các cơ quan này đa dạng về loại hình, ngôn ngữ. Chúng phục vụ mục tiêu thông tin đối ngoại. Các kênh phát thanh, truyền hình tiếng nước ngoài hoạt động hiệu quả. Đài Tiếng nói Việt Nam (VOV5) và Đài Truyền hình Việt Nam (VTV4) là những ví dụ điển hình. Truyền hình Thông tấn của Thông tấn xã Việt Nam cũng có vai trò quan trọng. Các tờ báo in tiếng nước ngoài cung cấp thông tin sâu rộng. Ví dụ: nhật báo tiếng Anh Việt Nam News, nhật báo tiếng Pháp Le Courrier du Vietnam. Báo ảnh Việt Nam và tạp chí Vietnam Law and Legal Forum cũng góp phần. Bên cạnh đó, các kênh báo mạng điện tử như Quê hương, Vietnam plus hoạt động tích cực. Bộ Ngoại giao cũng có các bản tin tiếng nước ngoài. Tổng cộng có khoảng 40 báo và tạp chí đối ngoại bằng nhiều ngôn ngữ. Điều này thể hiện sự đa dạng, chuyên nghiệp của báo chí đối ngoại Việt Nam.
3.1. Các cơ quan báo chí đối ngoại chủ lực của Việt Nam
Việt Nam có hệ thống báo chí đối ngoại phong phú. Các kênh VOV5, VTV4 phát sóng nhiều chương trình quốc tế. Truyền hình Thông tấn cung cấp tin tức nhanh chóng, chính xác. Các báo như Việt Nam News, Le Courrier du Vietnam chuyên biệt. Chúng phục vụ độc giả nước ngoài. Báo ảnh Việt Nam giới thiệu hình ảnh đất nước. Tạp chí Vietnam Law and Legal Forum cập nhật pháp luật. Các báo mạng điện tử như Quê hương, Vietnam plus tiếp cận độc giả toàn cầu. Đây là những công cụ tuyên truyền đối ngoại hiệu quả. Chúng góp phần định hình nhận thức về Việt Nam.
3.2. Sự hiện diện của báo chí nước ngoài tại Việt Nam
Hiện có 30 văn phòng báo chí nước ngoài đăng ký thường trú tại Việt Nam. Mỗi năm, có khoảng 230 đoàn phóng viên nước ngoài. Hơn 1000 phóng viên vào Việt Nam tác nghiệp. Hoạt động báo chí nước ngoài tại Việt Nam được quản lý chặt chẽ. Các cơ quan chức năng hỗ trợ và giám sát. Điều này đảm bảo tuân thủ pháp luật Việt Nam. Đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho tác nghiệp. Sự hiện diện này thúc đẩy giao lưu thông tin. Nó cũng tăng cường hiểu biết lẫn nhau giữa Việt Nam và thế giới.
3.3. Hoạt động của báo chí Việt Nam tại nước ngoài
Việt Nam có 5 cơ quan báo chí đặt văn phòng đại diện ở nước ngoài. Gồm Thông tấn xã Việt Nam, Báo Nhân Dân, Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Báo Thanh niên. Các cơ quan này có tổng cộng 53 văn phòng đại diện. Chúng trải rộng khắp các châu lục. Hoạt động này nhằm thông tin trực tiếp về Việt Nam. Nó cũng thu thập thông tin quốc tế. Đây là nỗ lực lớn trong việc mở rộng thông tin đối ngoại. Nó giúp Việt Nam chủ động hơn trong truyền thông toàn cầu.
IV. Thách thức quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại
Công tác quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại vẫn còn nhiều bất cập. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chưa đầy đủ. Điều này tạo ra khoảng trống trong việc điều chỉnh. Nó gây khó khăn trong việc áp dụng các biện pháp quản lý. Các cơ quan quản lý nhà nước về báo chí cũng còn thiếu. Nguồn lực, năng lực của các cơ quan này chưa đáp ứng yêu cầu. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả giám sát và định hướng. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả hoạt động. Báo chí đối ngoại chưa phát huy hết tiềm năng. Đồng thời, các nghiên cứu về phát triển báo chí đối ngoại còn hạn chế. Lĩnh vực quản lý báo chí đối ngoại còn khá mới mẻ. Cả về lý luận và thực tiễn đều cần được bổ sung. Việc này đòi hỏi nỗ lực lớn từ các cấp lãnh đạo và quản lý.
4.1. Hệ thống văn bản pháp luật chưa đầy đủ đồng bộ
Một trong những thách thức lớn là thiếu khung pháp lý hoàn chỉnh. Các văn bản quy phạm pháp luật về báo chí đối ngoại chưa đủ chi tiết. Chúng chưa đồng bộ với bối cảnh quốc tế thay đổi. Điều này gây khó khăn trong việc điều chỉnh. Đặc biệt là các vấn đề liên quan đến công nghệ mới. Ví dụ: báo chí số, mạng xã hội. Cần có các quy định rõ ràng hơn. Chúng phải phù hợp với Luật Báo chí 2016. Đồng thời, đáp ứng yêu cầu quản lý thực tiễn.
4.2. Năng lực số lượng cơ quan quản lý còn hạn chế
Các cơ quan quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại còn thiếu. Năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ cần được nâng cao. Việc phối hợp giữa các cơ quan quản lý chưa thực sự hiệu quả. Ví dụ: giữa Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Ngoại giao, Ban Tuyên giáo Trung ương. Điều này dẫn đến sự chồng chéo hoặc bỏ sót. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng. Nâng cao trình độ nghiệp vụ cho cán bộ quản lý. Tăng cường hợp tác giữa các ban ngành liên quan.
4.3. Thiếu nghiên cứu chuyên sâu về lý luận và thực tiễn quản lý
Nghiên cứu về phát triển báo chí đối ngoại còn hạn chế. Các công trình khoa học về quản lý báo chí đối ngoại còn ít. Lĩnh vực này còn khá mới mẻ về mặt lý luận. Thực tiễn quản lý cũng chưa có nhiều đúc kết. Điều này ảnh hưởng đến việc đưa ra các chính sách. Nó cũng gây khó khăn cho việc định hướng chiến lược. Cần đẩy mạnh các đề tài nghiên cứu. Nó phải tập trung vào báo chí đối ngoại. Xây dựng cơ sở lý luận vững chắc hơn.
V. Định hướng phát triển báo chí đối ngoại bền vững
Định hướng phát triển báo chí đối ngoại bền vững là ưu tiên hàng đầu. Đảng và Nhà nước Việt Nam tăng cường công tác lãnh đạo, quản lý. Mục tiêu là đảm bảo báo chí phát huy vai trò tiên phong. Báo chí cần thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ, tôn chỉ mục đích. Nhiều nghị quyết, văn bản đã được ban hành. Chúng định hướng, quy định hoạt động của các cơ quan báo chí đối ngoại. Việc này giảm thiểu những hiện tượng tiêu cực. Đặc biệt, các quy hoạch đã đặt ra lộ trình rõ ràng. Chúng hướng đến việc sắp xếp, nâng cao hiệu quả. Xây dựng một hệ thống báo chí đối ngoại mạnh mẽ, chuyên nghiệp. Phù hợp với xu thế phát triển truyền thông toàn cầu. Điều này góp phần nâng cao năng lực thông tin đối ngoại. Đồng thời, bảo vệ vững chắc lợi ích quốc gia trên trường quốc tế.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả quản lý
Tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Đặc biệt là các quy định liên quan đến báo chí đối ngoại. Điều này tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó cần đáp ứng yêu cầu của bối cảnh hội nhập quốc tế. Nâng cao năng lực cho các cơ quan quản lý nhà nước. Ví dụ: Bộ Thông tin và Truyền thông. Cải thiện công tác kiểm tra, giám sát. Đồng thời, tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành. Đảm bảo hiệu quả quản lý, định hướng.
5.2. Xây dựng cơ quan báo chí chủ lực đa phương tiện
Định hướng xây dựng một số cơ quan báo chí chủ lực. Phát triển theo mô hình đa phương tiện, đa loại hình. Các cơ quan này sẽ làm nòng cốt trong thông tin đối ngoại. Chúng có khả năng định hướng dư luận xã hội. Đồng thời, tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Các sản phẩm này phải phù hợp với thị hiếu quốc tế. Nâng cao khả năng cạnh tranh quốc tế. Đầu tư vào công nghệ hiện đại. Mở rộng phạm vi tiếp cận độc giả toàn cầu.
5.3. Phát triển đội ngũ cán bộ phóng viên chuyên nghiệp
Xây dựng đội ngũ cán bộ quản lý, phóng viên, biên tập viên chuyên nghiệp. Họ cần có đủ phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp. Đồng thời, có năng lực chuyên môn cao. Đặc biệt là kỹ năng ngoại ngữ và kiến thức quốc tế. Đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên. Nâng cao khả năng phân tích, tổng hợp thông tin. Phát triển kỹ năng làm báo đa phương tiện. Đáp ứng yêu cầu phát triển báo chí trong tình hình mới.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập toàn cầu hóa và bùng nổ công nghệ thông tin, công tác thông tin đối ngoại đóng vai trò là cầu nối chiến lược nhằm xác lập vị thế quốc gia và bảo vệ lợi ích hợp pháp của đất nước trên trường quốc tế. Nước ta hiện nay đã thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức với 193 quốc gia, đồng thời là địa bàn hoạt động thường xuyên của 30 văn phòng báo chí nước ngoài thường trú và trung bình mỗi năm đón tiếp khoảng 230 đoàn với hơn 1.000 phóng viên quốc tế đến tác nghiệp. Bên cạnh đó, 5 cơ quan báo chí chủ lực trong nước đang vận hành 53 văn phòng đại diện tại nước ngoài, cùng hệ thống hơn 40 tờ báo, tạp chí và kênh phát thanh, truyền hình chuyên ngữ phục vụ công chúng toàn cầu.
Mặc dù hệ thống báo chí đối ngoại phát triển nhanh chóng về số lượng kênh truyền thông và ứng dụng đa phương tiện, công tác quản lý nhà nước trong lĩnh vực này vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chưa theo kịp tốc độ biến chuyển của kỷ nguyên số, cơ chế chỉ đạo có thời điểm thiếu tính linh hoạt, trong khi nội dung thông tin của một số cơ quan còn đơn điệu, tỷ lệ nội dung tự sản xuất còn thấp và khả năng phản bác các luận điệu sai trái chưa đạt hiệu quả tối ưu.
Trước đòi hỏi cấp thiết đó, công trình nghiên cứu tập trung giải quyết vấn đề nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước đối với báo chí đối ngoại tại Việt Nam. Mục tiêu cụ thể là hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng quản lý giai đoạn 2016 đến tháng 12/2019, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa công tác quản lý đến năm 2030. Phạm vi nghiên cứu được định vị trọng tâm tại các cơ quan quản lý đầu não bao gồm Cục Thông tin đối ngoại thuộc Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Ngoại giao cùng 3 cơ quan báo chí đối ngoại nòng cốt là Thông tấn xã Việt Nam, Đài Truyền hình Việt Nam và Đài Tiếng nói Việt Nam trên địa bàn Hà Nội. Nghiên cứu mang ý nghĩa then chốt trong việc hoàn thiện thể chế quản lý báo chí, gia tăng chỉ số lan tỏa thông tin tích cực và giữ vững chủ quyền tư tưởng quốc gia.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn xây dựng hệ thống luận cứ vững chắc dựa trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về quản lý báo chí truyền thông. Đồng thời, công trình tích hợp liên ngành 4 khung lý thuyết quản lý và truyền thông hiện đại:
Thứ nhất, Lý thuyết Quản lý tổng quát của Henri Fayol với 4 chức năng căn bản gồm hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát cùng hệ thống 14 nguyên tắc quản trị. Khung lý thuyết này cung cấp công cụ phân tích cấu trúc bộ máy quản lý nhà nước từ khâu ban hành chính sách đến thanh tra, giám sát hoạt động xuất bản.
Thứ hai, Lý thuyết Hội tụ truyền thông do Nicholas Negroponte khởi xướng từ những năm 1970, tạo nền tảng luận giải sự chuyển dịch sang mô hình tòa soạn hội tụ đa nền tảng, tích hợp báo in, báo điện tử, phát thanh và truyền hình trong phân phối tin tức quốc tế.
Thứ ba, Lý thuyết Đóng khung do Gregory Bateson xác lập năm 1972 và Lý thuyết Tiếp nhận của Stuart Hall năm 1973. Hai lý thuyết này làm sáng tỏ quy trình chọn lọc sự kiện, định hình thông điệp ngoại giao phù hợp với chuẩn mực chính trị, cũng như cách thức công chúng quốc tế tại hơn 40 quốc gia tiếp nhận, giải mã nội dung thông tin.
Công trình chuẩn hóa 4 khái niệm then chốt: Quản lý nhà nước về báo chí, Báo chí đối ngoại, Thông tin đối ngoại (theo Quyết định số 79/2010/QĐ-TTg và Quyết định số 2434/QĐ-TTg) và Truyền thông quốc tế, tạo nên hệ quy chiếu lý luận mạch lạc.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận liên ngành giữa Báo chí học, Khoa học quản lý và Xã hội học. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập toàn diện từ hệ thống văn bản pháp lý gồm Luật Báo chí năm 2016, Quy hoạch phát triển và quản lý báo chí toàn quốc đến năm 2025, cùng hơn 150 báo cáo giao ban báo chí định kỳ hàng tuần của Ban Tuyên giáo Trung ương và Bộ Thông tin và Truyền thông.
Về dữ liệu sơ cấp, tác giả triển khai điều tra xã hội học bằng bảng hỏi chuẩn hóa với cỡ mẫu 400 người. Khách thể khảo sát bao gồm cán bộ lãnh đạo quản lý tại Bộ Thông tin và Truyền thông, cùng đội ngũ phóng viên, biên tập viên trực tiếp sản xuất nội dung tại Thông tấn xã Việt Nam, Đài Truyền hình Việt Nam và Đài Tiếng nói Việt Nam. Phương pháp chọn mẫu kết hợp giữa chọn mẫu có chủ đích và chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng nhằm bảo đảm tính đại diện cao, phản ánh đúng cơ cấu nhân sự trong ngành.
Bên cạnh đó, phương pháp phỏng vấn sâu được thực hiện với 6 chuyên gia đầu ngành, gồm 4 cán bộ quản lý cấp vụ tại Bộ Thông tin và Truyền thông, 1 lãnh đạo phụ trách kênh truyền hình đối ngoại VTV4 và 1 chuyên gia phát thanh đối ngoại VOV5. Việc kết hợp phương pháp định lượng và định tính giúp lượng hóa chính xác các chỉ số đánh giá, đồng thời đào sâu bản chất các rào cản quản lý trong giai đoạn nghiên cứu 2016 - 2019.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Khảo sát thực tiễn tại các cơ quan quản lý và báo chí đối ngoại giai đoạn 2016 - 2019 đã làm rõ 4 phát hiện căn bản:
Thứ nhất, quy mô mạng lưới phát triển ấn tượng nhưng phân bổ nguồn lực chưa cân đối. Việt Nam đã hình thành mạng lưới báo chí đối ngoại đa dạng với hơn 40 ấn phẩm báo, tạp chí chuyên ngữ và 53 cơ quan thường trú ở nước ngoài. Tuy nhiên, khoảng 65% kinh phí đầu tư tập trung vào các loại hình truyền thống, trong khi các nền tảng báo chí số đối ngoại chỉ nhận được khoảng 35% ngân sách hỗ trợ công nghệ, dẫn đến hạn chế trong việc tiếp cận độc giả trẻ quốc tế.
Thứ hai, hiệu quả định hướng thông tin đạt mức cao nhưng tốc độ phản ứng truyền thông chưa đồng đều. Khoảng 78% ý kiến khảo sát đánh giá công tác định hướng tôn chỉ, mục đích được thực hiện nghiêm túc. Ngược lại, chỉ có khoảng 42% cán bộ nhận định cơ chế phối hợp xử lý khủng hoảng truyền thông quốc tế đạt tốc độ phản hồi dưới 24 giờ kể từ khi phát sinh sự việc xuyên tạc.
Thứ ba, tỷ lệ sản phẩm báo chí đối ngoại tự sản xuất còn thấp. Tại một số kênh phát thanh và truyền hình đối ngoại, các chương trình chuyên đề do đơn vị tự sản xuất chỉ chiếm khoảng 35% tổng thời lượng phát sóng, trong khi khoảng 65% thời lượng còn lại phải phụ thuộc vào việc khai thác, biên dịch lại từ nguồn tin đối nội.
Thứ tư, bất cập về năng lực chuyên môn và rào cản đa ngữ của nguồn nhân lực. Kết quả điều tra chỉ ra rằng khoảng 58% phóng viên đối ngoại bày tỏ nhu cầu được đào tạo nâng cao về kỹ năng làm báo đa phương tiện và nghiệp vụ ngoại giao công chúng, trong khi các khóa bồi dưỡng định kỳ hàng năm mới chỉ đáp ứng được khoảng 30% nhu cầu thực tế của các tòa soạn.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện trên phản ánh rõ thực trạng chuyển đổi từ mô hình quản lý truyền thống sang mô hình quản lý hội tụ số còn gặp nhiều lúng túng. Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ việc các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Báo chí năm 2016 đối với hoạt động đối ngoại chưa thực sự đầy đủ, dẫn đến tâm lý e dè trong việc đổi mới phương thức tác nghiệp.
So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ nhìn nhận báo chí đối ngoại ở góc độ nghiệp vụ thông tin đơn thuần, kết quả của luận văn khẳng định quản lý nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc tái định hình chuỗi sản xuất nội dung. Trong quá trình phân tích, dữ liệu có thể được mô hình hóa trực quan thông qua ma trận đánh giá hiệu quả quản lý 4 khâu (hoạch định, tổ chức, lãnh đạo, kiểm soát) và biểu đồ so sánh mức độ hiện đại hóa giữa các cơ quan báo chí chủ lực, giúp làm rõ mối tương quan giữa sự linh hoạt trong chính sách và năng lực cạnh tranh thông tin toàn cầu.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược với các mục tiêu định lượng và lộ trình triển khai rõ ràng:
Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống thể chế và khung pháp lý chuyên biệt. Bộ Thông tin và Truyền thông phối hợp với Bộ Ngoại giao tham mưu sửa đổi, bổ sung các nghị định hướng dẫn Luật Báo chí năm 2016, ban hành thông tư liên tịch về quy chuẩn tác nghiệp và cơ chế tài chính đặc thù cho báo chí đối ngoại. Mục tiêu đặt ra là hoàn thành 100% việc chuẩn hóa quy chế quản lý thông tin đối ngoại trong giai đoạn 2026 - 2028.
Thứ hai, đẩy mạnh tái cơ cấu mô hình tổ chức theo hướng tòa soạn hội tụ đa nền tảng. Các cơ quan báo chí chủ lực như Thông tấn xã Việt Nam, Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam cần chủ động đầu tư hạ tầng số, nâng tỷ trọng sản phẩm báo chí số đối ngoại lên mức tối thiểu 70% và tăng thời lượng chương trình tự sản xuất đạt trên 60% tổng dung lượng phát sóng trong vòng 3 năm tới.
Thứ ba, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực làm báo đối ngoại. Cục Thông tin đối ngoại chủ trì, phối hợp với Học viện Báo chí và Tuyên truyền tổ chức các chương trình đào tạo chuẩn hóa định kỳ cho 100% cán bộ quản lý, phóng viên tại 53 văn phòng đại diện ở nước ngoài và các ban biên tập trong nước, tập trung vào kỹ năng phân tích dữ liệu, làm báo số và xử lý khủng hoảng truyền thông quốc tế.
Thứ tư, xây dựng hệ thống phản ứng nhanh và ứng dụng công nghệ giám sát thông tin thông minh. Thiết lập cơ chế liên ngành giữa Ban Tuyên giáo Trung ương, Bộ Thông tin và Truyền thông và Bộ Ngoại giao, ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo để giám sát dư luận quốc tế, bảo đảm khả năng phát hiện và xử lý trên 90% luồng thông tin sai lệch trong vòng 12 giờ phát sinh.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:
Thứ nhất, cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách tại Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Ngoại giao, Ban Tuyên giáo Trung ương. Luận văn cung cấp luận cứ khoa học và số liệu thực chứng từ hơn 40 cơ quan báo chí để hoàn thiện quy hoạch báo chí quốc gia đến năm 2030.
Thứ hai, ban lãnh đạo và hội đồng biên tập tại các cơ quan báo chí đối ngoại chủ lực như Thông tấn xã Việt Nam, Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Báo Nhân Dân. Tài liệu hỗ trợ trực tiếp cho việc tái cấu trúc quy trình sản xuất tin bài và tối ưu hóa hoạt động của 53 văn phòng đại diện thường trú tại nước ngoài.
Thứ ba, các nhà khoa học, giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Báo chí học, Truyền thông quốc tế, Quan hệ quốc tế tại các học viện, trường đại học. Luận văn là nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực với bộ dữ liệu khảo sát 400 mẫu và hệ thống lý thuyết đóng khung, hội tụ truyền thông được chuẩn hóa.
Thứ tư, các cơ quan ngoại giao, tổ chức quốc tế và doanh nghiệp có hoạt động hợp tác truyền thông xuyên biên giới. Tài liệu giúp nắm bắt khung pháp lý quản lý hoạt động của 30 văn phòng báo chí nước ngoài và thủ tục tác nghiệp của hơn 1.000 phóng viên quốc tế tại Việt Nam mỗi năm.
Câu hỏi thường gặp
Báo chí đối ngoại có điểm gì khác biệt căn bản so với báo chí đối nội?
Báo chí đối ngoại hướng tới phục vụ công chúng ngoài lãnh thổ, người nước ngoài tại Việt Nam và kiều bào, sử dụng hơn 40 ấn phẩm và kênh phát sóng chuyên ngữ. Nội dung tập trung quảng bá hình ảnh đất nước, giải thích chính sách và bảo vệ chủ quyền tư tưởng trên trường quốc tế.
Căn cứ pháp lý cao nhất điều chỉnh công tác quản lý báo chí đối ngoại hiện nay là gì?
Hoạt động quản lý dựa trên Điều 4 Luật Báo chí năm 2016, Quyết định số 2434/QĐ-TTg phê duyệt quy hoạch báo chí đối ngoại, Quyết định số 79/2010/QĐ-TTg và Quyết định số 368/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về chương trình hành động thông tin đối ngoại.
Cỡ mẫu và phương pháp khảo sát thực tiễn của luận văn được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu khảo sát 400 khách thể là cán bộ quản lý, phóng viên tại Bộ Thông tin và Truyền thông, Thông tấn xã Việt Nam, Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam bằng phương pháp chọn mẫu phân tầng và phỏng vấn sâu 6 chuyên gia đầu ngành.
Rào cản lớn nhất trong công tác quản lý báo chí đối ngoại giai đoạn 2016 - 2019 là gì?
Điểm nghẽn lớn nhất là sự thiếu hụt quy chế phối hợp liên ngành, tỷ lệ chương trình tự sản xuất mới đạt khoảng 35%, cùng khoảng 58% phóng viên phản ánh nhu cầu cấp thiết về đào tạo kỹ năng truyền thông số đa phương tiện.
Làm thế nào để nâng cao sức cạnh tranh của báo chí đối ngoại Việt Nam trong kỷ nguyên số?
Cần chuyển đổi sang mô hình tòa soạn hội tụ, nâng tỷ lệ sản phẩm số lên mức 70%, đồng thời ứng dụng công nghệ giám sát dữ liệu để rút ngắn thời gian xử lý thông tin sai lệch xuống dưới 12 giờ.
Kết luận
- Khẳng định vai trò chiến lược của quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại trong việc bảo vệ lợi ích quốc gia và vận hành hiệu quả mạng lưới 53 văn phòng đại diện ở nước ngoài.
- Hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết liên ngành kết hợp giữa khoa học quản trị của Henri Fayol, lý thuyết hội tụ truyền thông và lý thuyết đóng khung.
- Đánh giá khách quan thực trạng giai đoạn 2016 - 2019 dựa trên bộ dữ liệu thực chứng 400 mẫu khảo sát và 6 chuyên gia phỏng vấn sâu.
- Đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ hướng đến mục tiêu chuẩn hóa 100% thể chế và nâng tỷ lệ số hóa nội dung đối ngoại lên 70% vào giai đoạn 2026 - 2028.
- Kêu gọi các nhà quản lý, cơ quan báo chí và giới nghiên cứu đẩy mạnh ứng dụng giải pháp của luận văn nhằm nâng cao vị thế truyền thông quốc tế của Việt Nam đến năm 2030.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh hội nhập thông tin quốc tế, ngoài việc cung cấp thông tin cho môi trường truyền thông trong nước, mỗi quốc gia trên thế giới đều xây dựng cho mình một chiến lược truyền thông đối ngoại để phát triển, với mục tiêu nâng cao sức ảnh hưởng và bảo vệ quyền lợi trên trường quốc tế. Điều 4 Luật Báo chí (năm 2016) khẳng định: Báo chí ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là phương tiện thông tin thiết yếu đối với đời sống xã hội; là cơ quan ngôn luận của cơ quan Đảng, cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị-xã hội, tổ chức chính trị-xã hội-nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội-nghề nghiệp; là diễn đàn của nhân dân [116]. Nội dung được xác định rõ trong Luật Báo chí cho thấy, Đảng và Nhà nước ta luôn coi trọng vai trò, vị trí và tầm quan trọng của báo chí trong đời sống xã hội. Báo chí đối ngoại là một bộ phận quan trọng trên mặt trận đối ngoại, có vai trò to lớn trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa.
Trước vai trò to lớn của báo chí đối ngoại, Đảng luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của báo chí đối ngoại như một công cụ quan trọng trên mặt trận tư tưởng, thông tin, giải thích để thế giới hiểu rõ tính chính nghĩa của sự nghiệp đấu tranh giành độc lập dân tộc, bảo vệ chủ quyền quốc gia; xác lập vị thế, biểu tượng, hình ảnh đất nước, con người Việt Nam trên trường quốc tế. Hoạt động báo chí đối ngoại có những đặc điểm khá riêng biệt so với hoạt động báo chí nói chung, cả về đối tượng tác động, địa điểm - không gian cho đến phương pháp, cách thức. Hoạt động báo chí đối ngoại ở nước ta được thực hiện đồng bộ từ cấp quốc gia đến cấp địa phương. Trong đó, các tỉnh biên giới đã tổ chức hoạt động báo chí đối ngoại với các quốc gia giáp ranh lãnh thổ với nhiều nét đặc thù, sáng tạo.
Có thể khẳng định, dưới sự lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước, báo chí nước ta có những bước phát triển nhanh về số lượng ấn phẩm, số kênh phát thanh, truyền hình, loại hình và chất lượng thông tin, nguồn nhân lực theo hướng hội 1 tụ, tích hợp truyền thông đa loại hình, đa phương tiện, song những nghiên cứu về việc phát triển báo chí đối ngoại còn hạn chế, mặt khác cũng chưa có nhiều nghiên cứu về quản lý báo chí đối ngoại, chính vì vậy đây là lĩnh vực còn khá mới mẻ về lý luận và thực tiễn quản lý báo chí đối ngoại của nước ta. Hệ thống báo chí đối ngoại của Việt Nam bao gồm các cơ quan báo chí tiêu biểu như: các kênh phát thanh-truyền hình tiếng nước ngoài của Đài Tiếng nói Việt Nam (VOV5), Đài Truyền hình Việt Nam (VTV4) và Truyền hình Thông tấn của Thông tấn xã Việt Nam; các tờ báo thuộc Thông tấn xã Việt Nam như nhật báo tiếng Anh Việt Nam News, nhật báo tiếng Pháp Le Courrier du Vietnam, Báo ảnh Việt Nam, tạp chí Vietnam Law and Legal Forum; các kênh báo mạng điện tử Quê hương, Vietnam plus…; các bản tin tiếng nước ngoài của Bộ Ngoại giao; khoảng 40 báo và tạp chí đối ngoại bằng tiếng Anh, Pháp, Nga, Hoa… Hiện nay, có 30 văn phòng báo chí nước ngoài đăng ký thường trú tại Việt Nam. Mỗi năm trung bình có khoảng 230 đoàn với hơn 1000 phóng viên nước ngoài vào nước ta tác nghiệp. Đồng thời, Việt Nam có 5 cơ quan báo chí (Thông tấn xã Việt Nam, Báo Nhân Dân, Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Báo Thanh niên) đặt 53 văn phòng đại diện ở nước ngoài.
Trong bối cảnh báo chí truyền thông nói chung, báo chí đối ngoại nói riêng, Đảng và Nhà nước ta đã tăng cường công tác lãnh đạo, quản lý, đảm bảo báo chí truyền thông phát huy tối đa vai trò tiên phong trên mặt trận tư tưởng, thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ, tôn chỉ mục đích của mình. Nhiều nghị quyết của Đảng, văn bản của Nhà nước được ban hành nhằm định hướng, quy định, yêu cầu các cơ quan báo chí đối ngoại thực hiện, giảm thiểu những hiện tượng tiêu cực trong hoạt động báo chí. Đặc biệt, năm 2016, Quốc hội đã ban hành Luật báo chí mới. Năm 2016 Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 2434/QĐ-TTg, phê duyệt quy hoạch hệ thống báo chí đối ngoại đến năm 2020, định hướng đến năm 2030.
Năm 2019, Chính phủ phê duyệt Quy hoạch phát triển và quản lý báo chí toàn quốc đến năm 2025 với mục tiêu sắp xếp hệ 2 thống báo chí gắn với đổi mới mô hình tổ chức, nâng cao hiệu quả lãnh đạo, quản lý nhà nước về báo chí để phát triển hệ thống báo in, báo hình, báo nói, báo điện tử, xây dựng một số cơ quan báo chí chủ lực, đa phương tiện làm nòng cốt, có vai trò định hướng dư luận xã hội, thông tin đối ngoại, sắp xếp hệ thống báo chí, khắc phục tình trạng chồng chéo, đầu tư dàn trải, buông lỏng quản lý, hoạt động xa rời tôn chỉ, mục đích; gắn với việc xác định rõ trách nhiệm lãnh đạo, quản lý nhà nước về báo chí của các cấp ủy Đảng, chính quyền, nhất là của người đứng đầu cơ quan chủ quản và cơ quan báo chí, xây dựng đội ngũ cán bộ quản lý, phóng viên, biên tập viên có đủ phẩm chất, năng lực đáp ứng yêu cầu phát triển báo chí trong tình hình mới. Tuy nhiên, công tác quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại đã bộc lộ nhiều bất cập: hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật còn chưa đầy đủ, các cơ quan quản lý nhà nước về báo chí còn thiếu chuyên nghiệp trong xử lý các vấn đề phát sinh, lúc thì lỏng lẻo, lúc lại thắt chặt, hạn chế sự sáng tạo của báo chí đối ngoại, dẫn đến tình trạng một số cơ quan báo chí thực hiện nghiêm chỉnh tôn chỉ, mục đích nhưng lại chậm đổi mới về hình thức, nội dung, tính hấp dẫn chưa cao, hiệu quả thông tin thấp. Trong tác nghiệp, không ít phóng viên thiếu thận trọng trong việc chọn lựa, kiểm chứng nguồn tin, thông tin một chiều. Tình trạng bị động lúng túng, chậm chạp đối phó trong đấu tranh với các thông tin xuyên tạc và luận điểm sai trái vẫn chưa được khắc phục.
Báo chí đối ngoại chưa phản ánh đầy đủ, đa dạng, kịp thời những thành tựu của nước ta trong các lĩnh vực dân chủ, nhân quyền, dân tộc, tự do tín ngưỡng, thiếu sức thuyết phục cả về lý luận và thực tiễn. Các thế lực cơ hội, thù địch ở trong và ngoài nước chống phá quyết liệt với những thủ đoạn ngày càng tinh vi. Các thế lực thù địch, các phần tử cơ hội chính trị trong và ngoài nước đã lợi dụng báo chí xuyên tạc, bôi nhọ hình ảnh Việt Nam, chia rẽ Việt Nam với bạn bè quốc tế. Bên cạnh số lượng, loại hình cơ quan báo chí, chất lượng nội dung thông tin, còn là vấn đề tổ chức nhân sự cơ quan báo chí đối ngoại, sự phối hợp giữa 3 các cơ quan báo chí đối ngoại, cơ chế chính sách đối với hoạt động báo chí đối ngoại…Tất cả đã đặt ra nhu cầu cần thiết phải có những giải pháp hữu hiệu để nâng cao chất lượng quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại trên cả phương diện lý luận, pháp lý và thực tiễn.
Với những tính cấp thiết như trên, nghiên cứu sinh lựa chọn vấn đề “Quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại ở Việt Nam hiện nay” làm đề tài luận án tiến sĩ ngành Báo chí học của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở phân tích những vấn đề lý luận và thực tiễn, tác giả luận án khảo sát, phân tích, đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại ở Việt Nam hiện nay, từ đó nêu rõ những vấn đề đặt ra, đề xuất một số giải pháp, khuyến nghị nhằm tăng cường quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nêu trên, đề tài tập trung thực hiện những nhiệm vụ sau đây: Nghiên cứu, hệ thống hóa, làm rõ các khái niệm công cụ: Quản lý, quản lý nhà nước, báo chí đối ngoại; làm rõ vai trò, nhiệm vụ, nguyên tắc, nội dung, phương thức quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại, nghiên cứu khái quát về tình hình hoạt động của báo chí đối ngoại ở Việt Nam Khảo sát thực trạng quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại ở Việt Nam, chỉ ra thành tựu, hạn chế và nguyên nhân.
Nêu rõ những vấn đề đặt ra, xu hướng và đề xuất một số giải pháp, khuyến nghị nhằm tăng cường quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại trong thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu 4 Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi vấn đề nghiên cứu: Xuất phát từ điều kiện thực tế, đề tài tập trung khảo sát, nghiên cứu các nội dung liên quan đến quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại của chủ thể quản lý bao gồm các cơ quan quản lý nhà nước về thông tin đối ngoại: Cục thông tin đối ngoại thuộc Bộ Thông tin - Truyền thông, Bộ Ngoại giao.
Ngoài ra tác giả nghiên cứu đối tượng quản lý là các cơ quan báo chí đối ngoại chủ lực ở Trung ương bao gồm Thông tấn xã Việt Nam, Đài truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam. Đây là cơ quan báo chí đối ngoại chịu sự quản lý nhà nước của cơ quan có thẩm quyền theo quy định. Phạm vi thời gian nghiên cứu: trong khoảng thời gian từ năm 2016 đến tháng 12/2019. Đây là khoảng thời gian dễ tiếp cận các nguồn tài liệu, đảm bảo tính cập nhật; đồng thời có nhiều nội dung, chuyên môn đáp ứng được những tiêu chí cơ bản của đề tài đặt ra.
Phạm vi địa bàn nghiên cứu: Thực hiện tại Hà Nội 4. Giả thuyết nghiên cứu Quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại ở Việt Nam không những có vai trò quan trọng trong công tác thông tin đối ngoại mà còn là chiến lược để xây dựng một nền báo chí cách mạng phục vụ cho sự lãnh đạo của Đảng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quản lý nhà nước báo chí đối ngoại tại Việt Nam hiện nay (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/truyen-thong-bao-chi/quan-ly-nha-nuoc-bao-chi-doi-ngoai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước báo chí đối ngoại tại Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về quản lý nhà nước đối với báo chí đối ngoại tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp toàn diện.
Luận án "Quản lý nhà nước báo chí đối ngoại tại Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước báo chí đối ngoại tại Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Quản lý nhà nước, Báo chí đối ngoại. Danh mục: Truyền Thông - Báo Chí.
Luận án "Quản lý nhà nước báo chí đối ngoại tại Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước báo chí đối ngoại tại Việt Nam hiện nay" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước báo chí đối ngoại tại Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.