Luận án: Quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại ở Việt Nam hiện nay

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về quản lý nhà nước đối với báo chí đối ngoại tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp toàn diện.

Chuyên ngành

Quản lý nhà nước, Báo chí đối ngoại

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

210

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Vai trò báo chí đối ngoại Nâng tầm vị thế Việt Nam

Báo chí đối ngoại đóng vai trò thiết yếu trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Mỗi quốc gia xây dựng chiến lược truyền thông đối ngoại. Mục tiêu chính là nâng cao sức ảnh hưởng quốc gia, bảo vệ quyền lợi trên trường quốc tế. Báo chí đối ngoại là công cụ quan trọng. Nó giúp thế giới hiểu rõ hơn về Việt Nam. Nó truyền tải thông điệp chính nghĩa. Đặc điểm hoạt động báo chí đối ngoại khác biệt. Đối tượng tác động, không gian, phương pháp đều có nét riêng. Hoạt động này được thực hiện đồng bộ. Từ cấp quốc gia đến cấp địa phương đều tham gia. Các tỉnh biên giới cũng tổ chức nhiều hoạt động sáng tạo. Báo chí đối ngoại là bộ phận quan trọng mặt trận đối ngoại. Nó có vai trò to lớn trong sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc. Đảng và Nhà nước luôn coi trọng vai trò này. Nó là công cụ hiệu quả trên mặt trận tư tưởng, thông tin.

1.1. Tầm quan trọng của thông tin đối ngoại quốc gia

Thông tin đối ngoại là yếu tố then chốt cho sự phát triển. Nó giúp Việt Nam hòa nhập sâu hơn vào dòng chảy thông tin toàn cầu. Báo chí đối ngoại có nhiệm vụ cung cấp thông tin đa chiều. Nó giải thích đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước. Nó chống lại các thông tin sai lệch, xuyên tạc. Hoạt động này góp phần tạo đồng thuận quốc tế. Nó thu hút sự ủng hộ cho các mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam.

1.2. Báo chí đối ngoại Công cụ bảo vệ chủ quyền lợi ích quốc gia

Báo chí đối ngoại là công cụ hữu hiệu bảo vệ chủ quyền quốc gia. Nó truyền tải lập trường chính nghĩa của Việt Nam. Nó giải thích các vấn đề phức tạp, nhạy cảm trên trường quốc tế. Hoạt động này giúp bảo vệ lợi ích quốc gia. Nó phản bác các luận điệu sai trái. Báo chí đối ngoại củng cố niềm tin. Nó giúp kiều bào ở nước ngoài hiểu rõ về quê hương. Điều này tăng cường sức mạnh đại đoàn kết dân tộc.

1.3. Xây dựng quảng bá hình ảnh đất nước con người Việt Nam

Báo chí đối ngoại có nhiệm vụ xây dựng hình ảnh Việt Nam. Hình ảnh này thân thiện, hòa bình, phát triển năng động. Nó giới thiệu văn hóa, lịch sử, con người Việt Nam. Các giá trị truyền thống, thành tựu đổi mới được quảng bá rộng rãi. Hoạt động tuyên truyền đối ngoại giúp nâng cao vị thế. Nó tạo dựng biểu tượng quốc gia trên trường quốc tế. Mục tiêu là thu hút đầu tư, du lịch, giao lưu văn hóa.

II. Luật Báo chí 2016 Quy hoạch quản lý báo chí

Luật Báo chí 2016 đặt nền tảng pháp lý vững chắc cho hoạt động báo chí. Điều 4 của luật này khẳng định vai trò thiết yếu của báo chí. Nó là phương tiện thông tin quan trọng trong đời sống xã hội. Báo chí là cơ quan ngôn luận của Đảng, Nhà nước và các tổ chức. Nó cũng là diễn đàn của nhân dân. Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn coi trọng vị trí báo chí. Đặc biệt là báo chí đối ngoại. Nhiều nghị quyết, văn bản được ban hành. Các quy định này định hướng, quản lý hoạt động báo chí đối ngoại. Các biện pháp này giảm thiểu hiện tượng tiêu cực. Chúng đảm bảo báo chí thực hiện đúng chức năng, tôn chỉ, mục đích. Các chính sách báo chí này hình thành một hệ thống quản lý chặt chẽ. Chúng thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của báo chí Việt Nam.

2.1. Nền tảng pháp lý Luật Báo chí 2016 và văn bản liên quan

Luật Báo chí 2016 là cơ sở pháp lý cao nhất. Nó quy định về tổ chức, hoạt động báo chí. Luật này tạo hành lang pháp lý rõ ràng. Nó hỗ trợ quản lý nhà nước về báo chí. Các văn bản dưới luật cụ thể hóa. Chúng hướng dẫn thực hiện các quy định. Ví dụ, các nghị định, thông tư của Bộ Thông tin và Truyền thông. Chúng tập trung vào thông tin đối ngoại, tuyên truyền đối ngoại. Mục tiêu là quản lý chặt chẽ hoạt động. Đồng thời, tạo điều kiện cho báo chí phát triển. Vai trò của Ban Tuyên giáo Trung ương trong định hướng chính sách cũng rất lớn.

2.2. Các quy hoạch phát triển quản lý báo chí trọng điểm

Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 2434/QĐ-TTg năm 2016. Quyết định này phê duyệt quy hoạch hệ thống báo chí đối ngoại. Quy hoạch này định hướng đến năm 2030. Năm 2019, Chính phủ phê duyệt Quy hoạch phát triển và quản lý báo chí toàn quốc. Quy hoạch này có hiệu lực đến năm 2025. Nó đặt ra mục tiêu sắp xếp lại hệ thống báo chí. Đồng thời đổi mới mô hình tổ chức. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về báo chí. Xây dựng các cơ quan báo chí chủ lực, đa phương tiện.

2.3. Mục tiêu chiến lược trong quản lý nhà nước về báo chí

Mục tiêu là phát triển báo in, báo hình, báo nói, báo điện tử. Xây dựng một số cơ quan báo chí chủ lực làm nòng cốt. Các cơ quan này định hướng dư luận xã hội. Chúng đóng vai trò quan trọng trong thông tin đối ngoại. Quy hoạch này khắc phục tình trạng chồng chéo, dàn trải. Nó giải quyết vấn đề buông lỏng quản lý. Hoạt động xa rời tôn chỉ, mục đích. Quy hoạch cũng xác định rõ trách nhiệm lãnh đạo, quản lý. Nhấn mạnh vai trò của người đứng đầu cơ quan chủ quản và cơ quan báo chí. Xây dựng đội ngũ cán bộ có phẩm chất, năng lực.

III. Hệ thống báo chí đối ngoại Việt Nam hiện nay

Hệ thống báo chí đối ngoại của Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Nó bao gồm nhiều cơ quan báo chí chủ lực. Các cơ quan này đa dạng về loại hình, ngôn ngữ. Chúng phục vụ mục tiêu thông tin đối ngoại. Các kênh phát thanh, truyền hình tiếng nước ngoài hoạt động hiệu quả. Đài Tiếng nói Việt Nam (VOV5) và Đài Truyền hình Việt Nam (VTV4) là những ví dụ điển hình. Truyền hình Thông tấn của Thông tấn xã Việt Nam cũng có vai trò quan trọng. Các tờ báo in tiếng nước ngoài cung cấp thông tin sâu rộng. Ví dụ: nhật báo tiếng Anh Việt Nam News, nhật báo tiếng Pháp Le Courrier du Vietnam. Báo ảnh Việt Nam và tạp chí Vietnam Law and Legal Forum cũng góp phần. Bên cạnh đó, các kênh báo mạng điện tử như Quê hương, Vietnam plus hoạt động tích cực. Bộ Ngoại giao cũng có các bản tin tiếng nước ngoài. Tổng cộng có khoảng 40 báo và tạp chí đối ngoại bằng nhiều ngôn ngữ. Điều này thể hiện sự đa dạng, chuyên nghiệp của báo chí đối ngoại Việt Nam.

3.1. Các cơ quan báo chí đối ngoại chủ lực của Việt Nam

Việt Nam có hệ thống báo chí đối ngoại phong phú. Các kênh VOV5, VTV4 phát sóng nhiều chương trình quốc tế. Truyền hình Thông tấn cung cấp tin tức nhanh chóng, chính xác. Các báo như Việt Nam News, Le Courrier du Vietnam chuyên biệt. Chúng phục vụ độc giả nước ngoài. Báo ảnh Việt Nam giới thiệu hình ảnh đất nước. Tạp chí Vietnam Law and Legal Forum cập nhật pháp luật. Các báo mạng điện tử như Quê hương, Vietnam plus tiếp cận độc giả toàn cầu. Đây là những công cụ tuyên truyền đối ngoại hiệu quả. Chúng góp phần định hình nhận thức về Việt Nam.

3.2. Sự hiện diện của báo chí nước ngoài tại Việt Nam

Hiện có 30 văn phòng báo chí nước ngoài đăng ký thường trú tại Việt Nam. Mỗi năm, có khoảng 230 đoàn phóng viên nước ngoài. Hơn 1000 phóng viên vào Việt Nam tác nghiệp. Hoạt động báo chí nước ngoài tại Việt Nam được quản lý chặt chẽ. Các cơ quan chức năng hỗ trợ và giám sát. Điều này đảm bảo tuân thủ pháp luật Việt Nam. Đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho tác nghiệp. Sự hiện diện này thúc đẩy giao lưu thông tin. Nó cũng tăng cường hiểu biết lẫn nhau giữa Việt Nam và thế giới.

3.3. Hoạt động của báo chí Việt Nam tại nước ngoài

Việt Nam có 5 cơ quan báo chí đặt văn phòng đại diện ở nước ngoài. Gồm Thông tấn xã Việt Nam, Báo Nhân Dân, Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Báo Thanh niên. Các cơ quan này có tổng cộng 53 văn phòng đại diện. Chúng trải rộng khắp các châu lục. Hoạt động này nhằm thông tin trực tiếp về Việt Nam. Nó cũng thu thập thông tin quốc tế. Đây là nỗ lực lớn trong việc mở rộng thông tin đối ngoại. Nó giúp Việt Nam chủ động hơn trong truyền thông toàn cầu.

IV. Thách thức quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại

Công tác quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại vẫn còn nhiều bất cập. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật chưa đầy đủ. Điều này tạo ra khoảng trống trong việc điều chỉnh. Nó gây khó khăn trong việc áp dụng các biện pháp quản lý. Các cơ quan quản lý nhà nước về báo chí cũng còn thiếu. Nguồn lực, năng lực của các cơ quan này chưa đáp ứng yêu cầu. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả giám sát và định hướng. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả hoạt động. Báo chí đối ngoại chưa phát huy hết tiềm năng. Đồng thời, các nghiên cứu về phát triển báo chí đối ngoại còn hạn chế. Lĩnh vực quản lý báo chí đối ngoại còn khá mới mẻ. Cả về lý luận và thực tiễn đều cần được bổ sung. Việc này đòi hỏi nỗ lực lớn từ các cấp lãnh đạo và quản lý.

4.1. Hệ thống văn bản pháp luật chưa đầy đủ đồng bộ

Một trong những thách thức lớn là thiếu khung pháp lý hoàn chỉnh. Các văn bản quy phạm pháp luật về báo chí đối ngoại chưa đủ chi tiết. Chúng chưa đồng bộ với bối cảnh quốc tế thay đổi. Điều này gây khó khăn trong việc điều chỉnh. Đặc biệt là các vấn đề liên quan đến công nghệ mới. Ví dụ: báo chí số, mạng xã hội. Cần có các quy định rõ ràng hơn. Chúng phải phù hợp với Luật Báo chí 2016. Đồng thời, đáp ứng yêu cầu quản lý thực tiễn.

4.2. Năng lực số lượng cơ quan quản lý còn hạn chế

Các cơ quan quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại còn thiếu. Năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ cần được nâng cao. Việc phối hợp giữa các cơ quan quản lý chưa thực sự hiệu quả. Ví dụ: giữa Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Ngoại giao, Ban Tuyên giáo Trung ương. Điều này dẫn đến sự chồng chéo hoặc bỏ sót. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng. Nâng cao trình độ nghiệp vụ cho cán bộ quản lý. Tăng cường hợp tác giữa các ban ngành liên quan.

4.3. Thiếu nghiên cứu chuyên sâu về lý luận và thực tiễn quản lý

Nghiên cứu về phát triển báo chí đối ngoại còn hạn chế. Các công trình khoa học về quản lý báo chí đối ngoại còn ít. Lĩnh vực này còn khá mới mẻ về mặt lý luận. Thực tiễn quản lý cũng chưa có nhiều đúc kết. Điều này ảnh hưởng đến việc đưa ra các chính sách. Nó cũng gây khó khăn cho việc định hướng chiến lược. Cần đẩy mạnh các đề tài nghiên cứu. Nó phải tập trung vào báo chí đối ngoại. Xây dựng cơ sở lý luận vững chắc hơn.

V. Định hướng phát triển báo chí đối ngoại bền vững

Định hướng phát triển báo chí đối ngoại bền vững là ưu tiên hàng đầu. Đảng và Nhà nước Việt Nam tăng cường công tác lãnh đạo, quản lý. Mục tiêu là đảm bảo báo chí phát huy vai trò tiên phong. Báo chí cần thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ, tôn chỉ mục đích. Nhiều nghị quyết, văn bản đã được ban hành. Chúng định hướng, quy định hoạt động của các cơ quan báo chí đối ngoại. Việc này giảm thiểu những hiện tượng tiêu cực. Đặc biệt, các quy hoạch đã đặt ra lộ trình rõ ràng. Chúng hướng đến việc sắp xếp, nâng cao hiệu quả. Xây dựng một hệ thống báo chí đối ngoại mạnh mẽ, chuyên nghiệp. Phù hợp với xu thế phát triển truyền thông toàn cầu. Điều này góp phần nâng cao năng lực thông tin đối ngoại. Đồng thời, bảo vệ vững chắc lợi ích quốc gia trên trường quốc tế.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả quản lý

Tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Đặc biệt là các quy định liên quan đến báo chí đối ngoại. Điều này tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó cần đáp ứng yêu cầu của bối cảnh hội nhập quốc tế. Nâng cao năng lực cho các cơ quan quản lý nhà nước. Ví dụ: Bộ Thông tin và Truyền thông. Cải thiện công tác kiểm tra, giám sát. Đồng thời, tăng cường phối hợp giữa các bộ, ngành. Đảm bảo hiệu quả quản lý, định hướng.

5.2. Xây dựng cơ quan báo chí chủ lực đa phương tiện

Định hướng xây dựng một số cơ quan báo chí chủ lực. Phát triển theo mô hình đa phương tiện, đa loại hình. Các cơ quan này sẽ làm nòng cốt trong thông tin đối ngoại. Chúng có khả năng định hướng dư luận xã hội. Đồng thời, tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Các sản phẩm này phải phù hợp với thị hiếu quốc tế. Nâng cao khả năng cạnh tranh quốc tế. Đầu tư vào công nghệ hiện đại. Mở rộng phạm vi tiếp cận độc giả toàn cầu.

5.3. Phát triển đội ngũ cán bộ phóng viên chuyên nghiệp

Xây dựng đội ngũ cán bộ quản lý, phóng viên, biên tập viên chuyên nghiệp. Họ cần có đủ phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp. Đồng thời, có năng lực chuyên môn cao. Đặc biệt là kỹ năng ngoại ngữ và kiến thức quốc tế. Đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên. Nâng cao khả năng phân tích, tổng hợp thông tin. Phát triển kỹ năng làm báo đa phương tiện. Đáp ứng yêu cầu phát triển báo chí trong tình hình mới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ts bch quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại ở việt nam hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (210 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh hội nhập thông tin quốc tế, ngoài việc cung cấp thông tin cho môi trường truyền thông trong nước, mỗi quốc gia trên thế giới đều xây dựng cho mình một chiến lược truyền thông đối ngoại để phát triển, với mục tiêu nâng cao sức ảnh hưởng và bảo vệ quyền lợi trên trường quốc tế. Điều 4 Luật Báo chí (năm 2016) khẳng định: Báo chí ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là phương tiện thông tin thiết yếu đối với đời sống xã hội; là cơ quan ngôn luận của cơ quan Đảng, cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị-xã hội, tổ chức chính trị-xã hội-nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội-nghề nghiệp; là diễn đàn của nhân dân [116]. Nội dung được xác định rõ trong Luật Báo chí cho thấy, Đảng và Nhà nước ta luôn coi trọng vai trò, vị trí và tầm quan trọng của báo chí trong đời sống xã hội. Báo chí đối ngoại là một bộ phận quan trọng trên mặt trận đối ngoại, có vai trò to lớn trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa.

Trước vai trò to lớn của báo chí đối ngoại, Đảng luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của báo chí đối ngoại như một công cụ quan trọng trên mặt trận tư tưởng, thông tin, giải thích để thế giới hiểu rõ tính chính nghĩa của sự nghiệp đấu tranh giành độc lập dân tộc, bảo vệ chủ quyền quốc gia; xác lập vị thế, biểu tượng, hình ảnh đất nước, con người Việt Nam trên trường quốc tế. Hoạt động báo chí đối ngoại có những đặc điểm khá riêng biệt so với hoạt động báo chí nói chung, cả về đối tượng tác động, địa điểm - không gian cho đến phương pháp, cách thức. Hoạt động báo chí đối ngoại ở nước ta được thực hiện đồng bộ từ cấp quốc gia đến cấp địa phương. Trong đó, các tỉnh biên giới đã tổ chức hoạt động báo chí đối ngoại với các quốc gia giáp ranh lãnh thổ với nhiều nét đặc thù, sáng tạo.

Có thể khẳng định, dưới sự lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước, báo chí nước ta có những bước phát triển nhanh về số lượng ấn phẩm, số kênh phát thanh, truyền hình, loại hình và chất lượng thông tin, nguồn nhân lực theo hướng hội 1 tụ, tích hợp truyền thông đa loại hình, đa phương tiện, song những nghiên cứu về việc phát triển báo chí đối ngoại còn hạn chế, mặt khác cũng chưa có nhiều nghiên cứu về quản lý báo chí đối ngoại, chính vì vậy đây là lĩnh vực còn khá mới mẻ về lý luận và thực tiễn quản lý báo chí đối ngoại của nước ta. Hệ thống báo chí đối ngoại của Việt Nam bao gồm các cơ quan báo chí tiêu biểu như: các kênh phát thanh-truyền hình tiếng nước ngoài của Đài Tiếng nói Việt Nam (VOV5), Đài Truyền hình Việt Nam (VTV4) và Truyền hình Thông tấn của Thông tấn xã Việt Nam; các tờ báo thuộc Thông tấn xã Việt Nam như nhật báo tiếng Anh Việt Nam News, nhật báo tiếng Pháp Le Courrier du Vietnam, Báo ảnh Việt Nam, tạp chí Vietnam Law and Legal Forum; các kênh báo mạng điện tử Quê hương, Vietnam plus…; các bản tin tiếng nước ngoài của Bộ Ngoại giao; khoảng 40 báo và tạp chí đối ngoại bằng tiếng Anh, Pháp, Nga, Hoa… Hiện nay, có 30 văn phòng báo chí nước ngoài đăng ký thường trú tại Việt Nam. Mỗi năm trung bình có khoảng 230 đoàn với hơn 1000 phóng viên nước ngoài vào nước ta tác nghiệp. Đồng thời, Việt Nam có 5 cơ quan báo chí (Thông tấn xã Việt Nam, Báo Nhân Dân, Đài Truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam, Báo Thanh niên) đặt 53 văn phòng đại diện ở nước ngoài.

Trong bối cảnh báo chí truyền thông nói chung, báo chí đối ngoại nói riêng, Đảng và Nhà nước ta đã tăng cường công tác lãnh đạo, quản lý, đảm bảo báo chí truyền thông phát huy tối đa vai trò tiên phong trên mặt trận tư tưởng, thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ, tôn chỉ mục đích của mình. Nhiều nghị quyết của Đảng, văn bản của Nhà nước được ban hành nhằm định hướng, quy định, yêu cầu các cơ quan báo chí đối ngoại thực hiện, giảm thiểu những hiện tượng tiêu cực trong hoạt động báo chí. Đặc biệt, năm 2016, Quốc hội đã ban hành Luật báo chí mới. Năm 2016 Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 2434/QĐ-TTg, phê duyệt quy hoạch hệ thống báo chí đối ngoại đến năm 2020, định hướng đến năm 2030.

Năm 2019, Chính phủ phê duyệt Quy hoạch phát triển và quản lý báo chí toàn quốc đến năm 2025 với mục tiêu sắp xếp hệ 2 thống báo chí gắn với đổi mới mô hình tổ chức, nâng cao hiệu quả lãnh đạo, quản lý nhà nước về báo chí để phát triển hệ thống báo in, báo hình, báo nói, báo điện tử, xây dựng một số cơ quan báo chí chủ lực, đa phương tiện làm nòng cốt, có vai trò định hướng dư luận xã hội, thông tin đối ngoại, sắp xếp hệ thống báo chí, khắc phục tình trạng chồng chéo, đầu tư dàn trải, buông lỏng quản lý, hoạt động xa rời tôn chỉ, mục đích; gắn với việc xác định rõ trách nhiệm lãnh đạo, quản lý nhà nước về báo chí của các cấp ủy Đảng, chính quyền, nhất là của người đứng đầu cơ quan chủ quản và cơ quan báo chí, xây dựng đội ngũ cán bộ quản lý, phóng viên, biên tập viên có đủ phẩm chất, năng lực đáp ứng yêu cầu phát triển báo chí trong tình hình mới. Tuy nhiên, công tác quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại đã bộc lộ nhiều bất cập: hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật còn chưa đầy đủ, các cơ quan quản lý nhà nước về báo chí còn thiếu chuyên nghiệp trong xử lý các vấn đề phát sinh, lúc thì lỏng lẻo, lúc lại thắt chặt, hạn chế sự sáng tạo của báo chí đối ngoại, dẫn đến tình trạng một số cơ quan báo chí thực hiện nghiêm chỉnh tôn chỉ, mục đích nhưng lại chậm đổi mới về hình thức, nội dung, tính hấp dẫn chưa cao, hiệu quả thông tin thấp. Trong tác nghiệp, không ít phóng viên thiếu thận trọng trong việc chọn lựa, kiểm chứng nguồn tin, thông tin một chiều. Tình trạng bị động lúng túng, chậm chạp đối phó trong đấu tranh với các thông tin xuyên tạc và luận điểm sai trái vẫn chưa được khắc phục.

Báo chí đối ngoại chưa phản ánh đầy đủ, đa dạng, kịp thời những thành tựu của nước ta trong các lĩnh vực dân chủ, nhân quyền, dân tộc, tự do tín ngưỡng, thiếu sức thuyết phục cả về lý luận và thực tiễn. Các thế lực cơ hội, thù địch ở trong và ngoài nước chống phá quyết liệt với những thủ đoạn ngày càng tinh vi. Các thế lực thù địch, các phần tử cơ hội chính trị trong và ngoài nước đã lợi dụng báo chí xuyên tạc, bôi nhọ hình ảnh Việt Nam, chia rẽ Việt Nam với bạn bè quốc tế. Bên cạnh số lượng, loại hình cơ quan báo chí, chất lượng nội dung thông tin, còn là vấn đề tổ chức nhân sự cơ quan báo chí đối ngoại, sự phối hợp giữa 3 các cơ quan báo chí đối ngoại, cơ chế chính sách đối với hoạt động báo chí đối ngoại…Tất cả đã đặt ra nhu cầu cần thiết phải có những giải pháp hữu hiệu để nâng cao chất lượng quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại trên cả phương diện lý luận, pháp lý và thực tiễn.

Với những tính cấp thiết như trên, nghiên cứu sinh lựa chọn vấn đề “Quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại ở Việt Nam hiện nay” làm đề tài luận án tiến sĩ ngành Báo chí học của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở phân tích những vấn đề lý luận và thực tiễn, tác giả luận án khảo sát, phân tích, đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại ở Việt Nam hiện nay, từ đó nêu rõ những vấn đề đặt ra, đề xuất một số giải pháp, khuyến nghị nhằm tăng cường quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nêu trên, đề tài tập trung thực hiện những nhiệm vụ sau đây: Nghiên cứu, hệ thống hóa, làm rõ các khái niệm công cụ: Quản lý, quản lý nhà nước, báo chí đối ngoại; làm rõ vai trò, nhiệm vụ, nguyên tắc, nội dung, phương thức quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại, nghiên cứu khái quát về tình hình hoạt động của báo chí đối ngoại ở Việt Nam Khảo sát thực trạng quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại ở Việt Nam, chỉ ra thành tựu, hạn chế và nguyên nhân.

Nêu rõ những vấn đề đặt ra, xu hướng và đề xuất một số giải pháp, khuyến nghị nhằm tăng cường quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại trong thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu 4 Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại ở Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi vấn đề nghiên cứu: Xuất phát từ điều kiện thực tế, đề tài tập trung khảo sát, nghiên cứu các nội dung liên quan đến quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại của chủ thể quản lý bao gồm các cơ quan quản lý nhà nước về thông tin đối ngoại: Cục thông tin đối ngoại thuộc Bộ Thông tin - Truyền thông, Bộ Ngoại giao.

Ngoài ra tác giả nghiên cứu đối tượng quản lý là các cơ quan báo chí đối ngoại chủ lực ở Trung ương bao gồm Thông tấn xã Việt Nam, Đài truyền hình Việt Nam, Đài Tiếng nói Việt Nam. Đây là cơ quan báo chí đối ngoại chịu sự quản lý nhà nước của cơ quan có thẩm quyền theo quy định. Phạm vi thời gian nghiên cứu: trong khoảng thời gian từ năm 2016 đến tháng 12/2019. Đây là khoảng thời gian dễ tiếp cận các nguồn tài liệu, đảm bảo tính cập nhật; đồng thời có nhiều nội dung, chuyên môn đáp ứng được những tiêu chí cơ bản của đề tài đặt ra.

Phạm vi địa bàn nghiên cứu: Thực hiện tại Hà Nội 4. Giả thuyết nghiên cứu Quản lý nhà nước về báo chí đối ngoại ở Việt Nam không những có vai trò quan trọng trong công tác thông tin đối ngoại mà còn là chiến lược để xây dựng một nền báo chí cách mạng phục vụ cho sự lãnh đạo của Đảng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước báo chí đối ngoại tại Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu về quản lý nhà nước đối với báo chí đối ngoại tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp toàn diện.

Luận án "Quản lý nhà nước báo chí đối ngoại tại Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nhà nước báo chí đối ngoại tại Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Quản lý nhà nước, Báo chí đối ngoại. Danh mục: Truyền Thông - Báo Chí.

Luận án "Quản lý nhà nước báo chí đối ngoại tại Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước báo chí đối ngoại tại Việt Nam hiện nay" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước báo chí đối ngoại tại Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter