Phương pháp giải bài toán tìm điểm bất động toán tử đơn điệu cực đại, chấp nhận tách nhiều tập

Luận án nghiên cứu các phương pháp xác định điểm bất động của toán tử đơn điệu cực đại. Phân tích lý thuyết và ứng dụng trong giải tích hàm.

Chuyên ngành
Toán Ứng Dụng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

106

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu điểm bất động của toán tử đơn điệu cực đại
Số trang:
106 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Toán Ứng Dụng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu điểm bất động của toán tử đơn điệu cực đại

Nghiên cứu này tập trung vào điểm bất động của toán tử đơn điệu cực đại. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong giải tích phi tuyến và tối ưu hóa. Toán tử đơn điệu cực đại có vai trò trung tâm trong nhiều bài toán khoa học kỹ thuật. Các điểm bất động và không điểm của toán tử này cần được xác định. Lý thuyết điểm bất động cung cấp nền tảng toán học vững chắc. Nó giúp phân tích sự tồn tại và tính duy nhất của các nghiệm. Việc tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại là một dạng tổng quát. Nó bao hàm các bài toán tìm cực tiểu của hàm lồi. Nghiên cứu này đi sâu vào các khái niệm cơ bản. Nó đặt nền móng cho việc phát triển các thuật toán hiệu quả. Sự hiểu biết về các đặc tính của toán tử là thiết yếu. Nó giúp giải quyết các bài toán phức tạp trong nhiều lĩnh vực.

1.1. Khái niệm toán tử đơn điệu cực đại

Toán tử đơn điệu cực đại là trọng tâm của nhiều bài toán trong tối ưu hóa và giải tích. Định nghĩa này mở rộng khái niệm đạo hàm của hàm lồi. Một toán tử được gọi là đơn điệu nếu nó bảo toàn tính chất "tăng". Thêm vào đó, tính "cực đại" đảm bảo rằng toán tử không thể mở rộng thêm miền xác định mà vẫn giữ tính đơn điệu. Việc hiểu rõ các đặc tính của toán tử đơn điệu cực đại là nền tảng. Nghiên cứu này tập trung vào các đặc tính cấu trúc và hành vi của chúng. Những toán tử này xuất hiện tự nhiên trong các bài toán bất đẳng thức biến phân và bài toán tối ưu lồi. Sự tồn tại của điểm bất động thường liên quan chặt chẽ đến các tính chất này. Miền xác định và miền giá trị của toán tử đơn điệu cực đại cần được phân tích kỹ lưỡng. Nhiều bài toán phức tạp có thể được mô hình hóa thông qua các toán tử này.

1.2. Định nghĩa điểm bất động và không điểm

Điểm bất động là một phần tử mà toán tử biến nó thành chính nó. Cụ thể, với một ánh xạ T, điểm p được gọi là điểm bất động nếu T(p) = p. Đối với toán tử đa trị, không điểm p* của toán tử T được định nghĩa là 0 ∈ T(p*). Khái niệm này có ý nghĩa sâu sắc trong lý thuyết điểm bất động. Bài toán tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại là một dạng tổng quát của bài toán tìm cực tiểu của một hàm lồi. Điểm cực tiểu của hàm lồi f chính là không điểm của dưới vi phân ∂f. Vì vậy, việc tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại bao hàm nhiều bài toán quan trọng khác. Lý thuyết điểm bất động cung cấp công cụ để phân tích sự tồn tại và duy nhất của các điểm này. Các thuật toán điểm bất động được phát triển để xác định chính xác các điểm này trong không gian.

1.3. Nền tảng lý thuyết điểm bất động

Lý thuyết điểm bất động là một nhánh quan trọng của giải tích phi tuyến. Nó cung cấp cơ sở toán học để giải quyết nhiều bài toán tồn tại nghiệm. Các định lý điểm bất động nổi tiếng như Banach, Brouwer, Schauder là những công cụ cơ bản. Nghiên cứu này phát triển các lý thuyết liên quan đến toán tử đơn điệu và toán tử không giãn. Toán tử không giãn là một lớp đặc biệt của toán tử đơn điệu, nơi khoảng cách giữa hai điểm không tăng sau khi áp dụng toán tử. Sự kết hợp giữa lý thuyết điểm bất động và toán tử đơn điệu cực đại tạo ra một khung làm việc mạnh mẽ. Nó giúp giải quyết các bài toán bất đẳng thức biến phân phức tạp. Hiểu rõ nền tảng lý thuyết là cần thiết để xây dựng các thuật toán hiệu quả. Lý thuyết cũng giúp chứng minh tính hội tụ của các phương pháp lặp.

II.Ứng dụng điểm bất động trong khoa học và kỹ thuật

Điểm bất động có nhiều ứng dụng rộng rãi trong khoa học và kỹ thuật. Nhiều bài toán thực tế có thể được mô hình hóa thành bài toán tìm điểm bất động. Các lĩnh vực như tối ưu hóa, biến phân và quy hoạch sản xuất đều sử dụng các khái niệm này. Bài toán bất đẳng thức biến phân là một ví dụ điển hình. Giải pháp cho các bài toán này thường là một điểm bất động hoặc không điểm của một toán tử đơn điệu. Các kỹ thuật tìm điểm bất động cung cấp công cụ mạnh mẽ để giải quyết chúng. Từ đó, đưa ra các giải pháp tối ưu và hiệu quả. Việc áp dụng các lý thuyết này giúp cải thiện hiệu suất. Nó cũng đóng góp vào sự phát triển của nhiều công nghệ hiện đại. Điểm bất động không chỉ là khái niệm toán học thuần túy mà còn là công cụ giải quyết vấn đề thực tiễn.

2.1. Giải quyết bài toán tối ưu và biến phân

Nhiều bài toán tối ưu và biến phân có thể được chuyển đổi thành bài toán tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại. Bài toán tìm cực tiểu của một phiếm hàm lồi f trong không gian hữu hạn hoặc vô hạn chiều là một ví dụ điển hình. Điểm cực tiểu này tương ứng với không điểm của dưới vi phân ∂f. Bài toán bất đẳng thức biến phân cũng có thể được mô tả bằng ngôn ngữ của toán tử đơn điệu. Tìm nghiệm cho các bài toán này là mục tiêu chính. Các phương pháp dựa trên lý thuyết điểm bất động cung cấp công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp xác định các giải pháp tối ưu. Công nghệ hiện đại thường xuyên sử dụng các mô hình toán học này.

2.2. Điểm bất động trong quy hoạch sản xuất và vận tải

Các bài toán thực tế trong đời sống cũng dẫn đến việc tìm điểm bất động. Bài toán quy hoạch sản xuất, bài toán vận tải, và bài toán khẩu phần thức ăn là những ví dụ. Những vấn đề này thường được mô hình hóa dưới dạng bài toán tối ưu hoặc bài toán bất đẳng thức biến phân. Từ đó, chúng có thể được giải quyết bằng các kỹ thuật tìm điểm bất động. Việc áp dụng các thuật toán điểm bất động giúp tối ưu hóa tài nguyên. Nó cũng cải thiện hiệu quả hoạt động trong các hệ thống phức tạp. Các giải pháp tìm được thường mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Điều này minh họa tính ứng dụng rộng rãi của lý thuyết điểm bất động.

2.3. Vai trò của điểm bất động trong kỹ thuật

Điểm bất động đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau. Trong xử lý tín hiệu, hình ảnh, và học máy, các thuật toán thường dựa trên nguyên lý lặp. Các điểm hội tụ của những thuật toán này thường là các điểm bất động của một ánh xạ hoặc toán tử. Ví dụ, trong các bài toán khôi phục hình ảnh, nghiệm mong muốn thường là điểm bất động của một toán tử co. Hiểu biết về lý thuyết điểm bất động giúp thiết kế các thuật toán hiệu quả hơn. Nó cũng giúp phân tích tính ổn định và hội tụ của các hệ thống kỹ thuật. Các phương pháp này được áp dụng để giải các phương trình đạo hàm riêng và các bài toán kỹ thuật khác.

III.Các phương pháp giải bài toán điểm bất động cơ bản

Có nhiều phương pháp khác nhau để giải bài toán tìm điểm bất động. Phương pháp điểm gần kề là một trong những kỹ thuật nền tảng. Nó được phát triển để tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại. Các phương pháp dựa trên gradient cũng được sử dụng rộng rãi. Chúng thường được cải tiến để xử lý các hàm không trơn hoặc toán tử đa trị. Kỹ thuật tách toán tử là một công cụ mạnh mẽ khác. Nó cho phép giải quyết các bài toán có cấu trúc phức tạp bằng cách chia nhỏ thành các bài toán đơn giản hơn. Mỗi phương pháp có ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tính chất của bài toán. Các nghiên cứu liên tục cải tiến và phát triển những phương pháp này.

3.1. Phương pháp điểm gần kề Proximal Point Method

Phương pháp điểm gần kề là một trong những kỹ thuật quan trọng nhất để tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại. Phương pháp này được Martinet đề xuất năm 1970 và sau đó được Rockafellar tổng quát hóa năm 1976. Ý tưởng chính là chuyển bài toán phức tạp thành một chuỗi các bài toán đơn giản hơn. Mỗi bước lặp bao gồm việc giải một bài toán tối ưu hóa lồi có thêm một thành phần phạt bình phương. Kỹ thuật này sử dụng toán tử giải (resolvent operator) J_r = (I + rT)^(-1). Chuỗi lặp được định nghĩa là x_(k+1) = J_(r_k) (x_k). Phương pháp này đã chứng minh hiệu quả trong nhiều ứng dụng. Nó là nền tảng cho nhiều thuật toán điểm bất động hiện đại.

3.2. Phương pháp gradient và biến thể

Phương pháp gradient là một kỹ thuật cổ điển để tìm cực tiểu của một hàm khả vi. Phương pháp này di chuyển theo hướng dốc nhất của hàm mục tiêu. Tuy nhiên, khi hàm không khả vi hoặc có cấu trúc phức tạp, các biến thể của phương pháp gradient cần được áp dụng. Phương pháp gradient liên hợp là một cải tiến quan trọng. Các phương pháp này có thể được áp dụng để giải các bài toán tối ưu lồi. Đối với bài toán tìm không điểm của toán tử đơn điệu, các phương pháp gradient thường được kết hợp với phép chiếu. Ví dụ, thuật toán chiếu điểm gần kết hợp phép chiếu với toán tử giải. Điều này cho phép mở rộng ứng dụng của chúng.

3.3. Các kỹ thuật tách cho toán tử

Để giải quyết các bài toán liên quan đến tổng của nhiều toán tử đơn điệu, các kỹ thuật tách là không thể thiếu. Ý tưởng là tách bài toán phức tạp thành các bài toán con đơn giản hơn. Mỗi bài toán con chỉ liên quan đến một toán tử riêng lẻ. Phương pháp tách tiến-lùi (forward-backward splitting) là một ví dụ điển hình. Phương pháp Douglas-Rachford và ADMM (Alternating Direction Method of Multipliers) cũng là những kỹ thuật tách phổ biến. Các phương pháp này giúp giải quyết các bài toán tối ưu với nhiều ràng buộc hoặc nhiều thành phần. Chúng đặc biệt hữu ích khi toán tử đơn điệu được biểu diễn dưới dạng tổng của một toán tử trơn và một toán tử không trơn. Các kỹ thuật tách góp phần mở rộng khả năng giải quyết bài toán điểm bất động.

IV.Giải quyết điểm bất động trong không gian Hilbert

Không gian Hilbert là môi trường lý tưởng để nghiên cứu điểm bất động. Đặc tính đầy đủ và tích vô hướng của không gian này mang lại các công cụ giải tích mạnh mẽ. Nhiều thuật toán điểm bất động được phát triển và chứng minh tính hội tụ trong không gian Hilbert. Việc hiểu rõ các điều kiện hội tụ là thiết yếu. Nó đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của các phương pháp lặp. Toán tử không giãn, một dạng đặc biệt của toán tử đơn điệu, cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng trong không gian này. Các đặc tính hình học của không gian Hilbert được tận dụng. Điều này giúp thiết kế các thuật toán chiếu điểm gần hiệu quả. Các kết quả trong không gian Hilbert có thể được mở rộng. Chúng áp dụng cho nhiều bài toán thực tế.

4.1. Toán tử đơn điệu trong không gian Hilbert

Không gian Hilbert là môi trường tự nhiên để nghiên cứu toán tử đơn điệu. Đây là không gian vectơ đầy đủ với một tích vô hướng. Tính chất này cung cấp các công cụ hình học mạnh mẽ. Nhiều định nghĩa và định lý quan trọng về toán tử đơn điệu được phát triển trong không gian Hilbert. Ví dụ, sự tồn tại của toán tử giải được đảm bảo trong không gian này. Việc nghiên cứu các điểm bất động của toán tử đơn điệu cực đại thường diễn ra trong không gian Hilbert. Các thuộc tính như tính lồi và tính đơn điệu được khai thác hiệu quả. Điều này cho phép xây dựng các thuật toán chiếu điểm gần. Các thuật toán này tận dụng cấu trúc hình học của không gian.

4.2. Điều kiện hội tụ của thuật toán điểm bất động

Tính hội tụ của các thuật toán điểm bất động là một vấn đề trung tâm. Việc xác định các điều kiện để chuỗi lặp hội tụ là rất quan trọng. Các điều kiện này thường liên quan đến các tham số của thuật toán và các tính chất của toán tử. Ví dụ, đối với phương pháp điểm gần kề, sự hội tụ được đảm bảo dưới một số điều kiện về chuỗi tham số. Đối với toán tử không giãn, nhiều thuật toán có tính hội tụ mạnh. Các chứng minh hội tụ thường sử dụng các kỹ thuật đại số và giải tích. Phân tích hội tụ giúp đảm bảo tính đúng đắn và hiệu quả của thuật toán. Nghiên cứu này cung cấp các điều kiện hội tụ chi tiết cho các thuật toán đề xuất.

4.3. Ứng dụng toán tử không giãn

Toán tử không giãn là một lớp đặc biệt của toán tử. Chúng giữ khoảng cách giữa các điểm không lớn hơn ban đầu. Các toán tử này đóng vai trò quan trọng trong lý thuyết điểm bất động. Điểm bất động của toán tử không giãn luôn tồn tại trong một tập hợp lồi, đóng và bị chặn. Nhiều thuật toán tìm điểm bất động được thiết kế riêng cho toán tử không giãn. Ví dụ, thuật toán chiếu điểm gần là một phương pháp hiệu quả. Ứng dụng của toán tử không giãn rất đa dạng. Chúng xuất hiện trong các bài toán chiếu, các thuật toán tối ưu và các bài toán xử lý tín hiệu. Việc tận dụng tính chất không giãn giúp đơn giản hóa việc phân tích và thiết kế thuật toán.

V.Đóng góp mới về thuật toán điểm bất động tiên tiến

Nghiên cứu này đưa ra những đóng góp mới trong việc phát triển thuật toán điểm bất động. Các phương pháp lặp mới được đề xuất để giải quyết bài toán tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại. Các cải tiến đáng kể được thực hiện trên thuật toán chiếu điểm gần. Điều này giúp nâng cao hiệu quả và tính linh hoạt của thuật toán. Đặc biệt, nghiên cứu này còn phát triển các phương pháp cho bài toán chấp nhận tách nhiều tập. Đây là một dạng bài toán phức tạp với nhiều ứng dụng thực tiễn. Những đóng góp này không chỉ làm phong phú lý thuyết điểm bất động. Nó còn cung cấp các công cụ mạnh mẽ hơn cho các nhà nghiên cứu và kỹ sư. Các thuật toán mới được kỳ vọng sẽ giải quyết tốt hơn nhiều thách thức hiện có.

5.1. Xây dựng thuật toán điểm bất động lặp mới

Luận án giới thiệu các thuật toán lặp mới để tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại. Các thuật toán này được thiết kế để cải thiện tốc độ hội tụ và tính ổn định. Chúng kết hợp các ý tưởng từ phương pháp điểm gần kề và các kỹ thuật tách. Một số thuật toán lặp có dạng x_(k+1) = J_k x_k + e_k hoặc x_(k+1) = J_k (x_k + e_k). Trong đó, J_k là toán tử giải. Chuỗi tham số r_k được chọn một cách cẩn thận. Mục tiêu là giải quyết các hạn chế của các phương pháp hiện có. Việc xây dựng thuật toán mới mang lại hiệu quả cao hơn. Nó cũng mở rộng phạm vi ứng dụng trong các bài toán thực tế.

5.2. Cải tiến thuật toán chiếu điểm gần

Thuật toán chiếu điểm gần là một phương pháp cơ bản. Nghiên cứu này đề xuất các cải tiến cho thuật toán này. Các cải tiến tập trung vào việc sử dụng các dãy tham số bất kỳ. Điều này giúp thuật toán linh hoạt hơn. Nó cũng có thể xử lý các lớp bài toán rộng hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất tính toán. Các biến thể mới của thuật toán chiếu điểm gần được chứng minh hội tụ. Chúng cũng cho thấy khả năng ứng dụng trong các tình huống thực tế. Sự cải tiến này góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết các bài toán điểm bất động. Nó cũng củng cố lý thuyết về thuật toán điểm bất động.

5.3. Phát triển cho bài toán chấp nhận tách nhiều tập

Bài toán chấp nhận tách nhiều tập (Multiple-Set Split Feasibility Problem, MSSFP) là một dạng tổng quát của bài toán chấp nhận tách. Luận án phát triển các phương pháp lặp hiệu chỉnh cho MSSFP trong không gian Hilbert. Các phương pháp này được thiết kế để tìm nghiệm có chuẩn nhỏ nhất. Chúng giải quyết các vấn đề phức tạp khi cần tìm một điểm chung thuộc nhiều tập hợp lồi và đồng thời thỏa mãn một ràng buộc toán tử. Sự phát triển này mở rộng ứng dụng của lý thuyết điểm bất động vào các bài toán có cấu trúc phức tạp hơn. Các thuật toán được đề xuất cung cấp giải pháp hiệu quả cho những thách thức này. Đây là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực bài toán điểm bất động.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỘT SỐ KÝ HIỆU VÀ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: Một số khái niệm bài toán và phương pháp cơ bản
1.1. Một số khái niệm cơ bản
1.2. Một số phương pháp tìm không điểm của toán tử đơn điệu
1.2.1. Phương pháp điểm gần kề và một số cải biên
1.2.2. Phương pháp tách tiến-lùi và một số cải biên
1.3. Bài toán chấp nhận tách nhiều tập và các phương pháp giải
1.3.1. Phương pháp giải bài toán chấp nhận tách (SFP)
1.3.2. Phương pháp giải bài toán chấp nhận tách nhiều tập (MSSFP)
1.4. Một số bổ đề bổ trợ
2. Chương 2: Phương pháp lặp tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại trong không gian Hilbert
2.1. Phương pháp điểm gần kề với dãy tham số bất kỳ
3. Chương 3: Phương pháp lặp tìm không điểm của tổng hai toán tử đơn điệu cực đại trong không gian Hilbert
3.1. Phương pháp dạng tách tiến lùi
3.2. Phương pháp hiệu chỉnh lặp cho bài toán chấp nhận tách nhiều tập trong không gian Hilbert
4. Chương 4: Phương pháp hiệu chỉnh lặp giải bài toán chấp nhận tách
4.1. Phương pháp hiệu chỉnh và nghiệm có chuẩn nhỏ nhất
4.2. Phương pháp hiệu chỉnh lặp cho bài toán chấp nhận tách nhiều tập trong không gian Hilbet
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Một số phương pháp giải bài toán tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại và bài toán chấp nhận tách nhiều tập

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (106 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ PHAM THI THU HOAI MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIẢI BÀI TOÁN TÌM KHONG DIEM CUA TOÁN TỬ DON DIEU CUC DAI VA BAI TOAN CHAP NHAN TACH NHIEU TAP LUAN AN TIEN SY TOAN HOC HA NOI - 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ PHAM THI THU HOAI MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIẢI BÀI TOÁN TÌM KHONG DIEM CUA TOÁN TỬ DON DIEU CUC DAI VA BAI TOAN CHAP NHAN TACH NHIEU TAP LUAN AN TIEN SY TOAN HOC Chuyên ngành: Toán ứng dung Mã số: 9 46 01 12 Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Bường Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Các kết quả đạt được trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của G8. Các kết quả này là mới và chưa được trình bày trong các công trình của người khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về những lời cam đoan của mình.

LOI CAM ON Luận án này được hoàn thành tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam dưới sự hướng dẫn tận tình của GS. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy. Trong quá trình học tập và nghiên cứu, thông qua các bài giảng và seminar tác giả luôn nhận được sự quan tâm giúp đỡ và những ý kiến đóng góp quý báu của G8. Nguyễn Công Diều, PGS.

Nguyễn "Thị Thu Thủy, TS. Nguyễn Thị Quỳnh Anh, TS. Nguyễn Thị Thúy Hoa, TS. Nguyễn Dình Dương, TS.

Nguyễn Dương Nguyễn. Từ đáy lòng mình tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy cô Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn tới Ban lãnh đạo, các thầy cô cùng toàn thể cán bộ, công nhân viên thuộc Viện Công nghệ thông tin, Học viện Khoa hoc va Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện tốt nhất, giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, các thầy cô trong Bộ môn Toán - Khoa Cơ sở cơ bản - Đại học Hàng hải Việt Nam, cùng toàn thể anh chị em nghiên cứu sinh, bạn bè đồng nghiệp đã luôn quan tâm, động viên, trao đổi và đóng góp những ý kiến quý báu cho tác giả trong suốt quá trình học tập, seminar, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin kính tặng những người thân yêu trong gia đình của mình, những người đã luôn động viên, chia sẻ và khích lệ để tác giả có thể hoàn thành công việc học tập và nghiên cứu của mình, niềm vinh hạnh to lớn này.

Tác giả Mục lục Trang bìa phụ 1 Lời cam đoan ii Lời cảm ơn ili Muc luc iv Một số ký hiệu và viết tắt vỉ Mở đầu 1 Chương 1. Một số khái niệm bài toán và phương pháp cơ bản 8 1. Một số khái nệm cơ bản. 8 Một số phương pháp tìm không điểm của toán tử đơn điệu.

Phương pháp điểm gần kề và một số cải biên. Phương pháp tách tiến-lùi và một số cải biên. 19 Bài toán chấp nhận tách nhiều tập và các phương pháp giải 23 1. Phương pháp giải bài toán chấp nhận tách (SFP).

Phương pháp giải bài toán chấp nhận tách nhiều tập (MSSFP). so 27 Một số bổ đề bổ trợ. Phương pháp lặp tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại trong không gian Hilbert 35 2. Phương pháp điểm gần kề với dãy tham số bất kỳ .0200 00008 cee 46 Chương 3.

Phương pháp lặp tìm không điểm của tổng hai toán tử đơn điệu cực đại trong không gian Hilbert 50 3. Phương pháp dạng tách tiến lùi. Phương pháp hiệu chỉnh lặp cho bài toán chấp nhận tách nhiều tập trong không gian Hilbert 74 4. Phương pháp hiệu chỉnh và nghiệm có chuẩn nhỏ nhất.

Phương pháp hiệu chỉnh lặp cho bài toán chấp nhận tách nhiều tập trong không gian Hilbet. 000000 eee 87 Kết luận 89 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án 90 Tài liệu tham khảo 91 Một số ký hiệu và viết tắt Of (a) lim inf x, noo lim sup #„ noo Ln x Ln 2x Fix(T) ZerA SFP MSSFP tập hợp các số thực không gian Euclide n-chiều không gian Hilbert tập tất cả các tập con của không gian tích vô hướng của hai véc to x va y chuẩn của véc tơ # cận dưới đúng cia tap hop s6 M cận trên đúng của tập hdp s6 M số lớn nhất trong tập hợp số Ä⁄ số nhỏ nhất trong tap hop s6 M miền xác định của toán tử A miền giá trị của toán tử A ánh xạ ngược của toán tử A ánh xạ liên hợp của toán tử A ánh xạ đồng nhất dưới vi phân của hàm ƒ tại điểm z giới hạn dưới của dãy số {#„} giới hạn trên của dãy số {#„} dãy {z„} hội tụ mạnh vé x dãy {z„} hội tụ yếu về z tập điểm bất động của ánh xạ 7 tập không điểm của toán tử A bài toán chấp nhận tách bài toán chấp nhận tách nhiều tập a3 Mo dau Nhiều bài toán trong khoa học kỹ thuật (bài toán biến phân, bài toán cực trị, phương trình đạo hàm riêng, bất đẳng thức biến phân, .) và trong đời sống (bài toán kế hoạch sản xuất, bài toán vận tải, bài toán khẩu phần thức ăn, .) đều dẫn đến bài toán tổng quát là tìm cực tiểu của một phiếm hàm ƒ trong không gian hữu hạn hoặc vô hạn chiều. Cho đến nay, có nhiều phương pháp được đề xuất để tìm cực tiểu của một phiếm hàm như: phương pháp đường dốc nhất (phương pháp gradient), phương pháp gradient liên hợp, phương pháp Dantzig cho bài toán quy hoạch tuyến tính và các cải biên của chúng. Một phương pháp đặc biệt quan trọng để tìm cực tiểu của phiếm hàm lồi phải kể đến là phương pháp điểm gần kề được đề xuất bởi Martinet [1] vào năm 1970.

Vì điểm cực tiểu của một phiếm hàm lồi là không điểm của dưới vi phân của phiếm hàm đó, năm 1976, Rockafellar [2] đã đề xuất phương pháp điểm gần kề tìm không điểm của một toán tử đơn điệu cực đại 7' trong không gian Hilbert H, tức là: Tìm phần tử pH saocho 0€ 7p.1) Tác giả đã xây dựng phương pháp lặp at t1 = Jet ch hoặc ak! = Jp(+°+c"),k >1, (0.2) trong đó J; = (I + r¿7)~1 là toán tử giải của 7 với tham số r„ > 0, e° là véc tơ sai số và J là ánh xạ đơn vị trên #7. Ông đã chứng minh được rằng phương pháp (0.2) hội tụ yếu tới một không điểm của 7' với điều kiện tập oo khong diém cia T khac réng, > |le*|| < 00 va rg > € > 0 véi moi k > 1. k=1 Năm 1991, Gitler [3| đã chỉ ra rằng phương pháp điểm gần kề chỉ đạt được sự hội tụ yếu trong không gian Hilbert vô hạn chiều. Năm 1992, Eckstein và Bertsekas [4| đề xuất phương pháp điểm gần kề tổng quát là mở rộng của phương pháp điểm gần kề cho bài toán (0.

Tuy nhiên, các tác giả cũng chỉ thu được sự hội tụ yếu của phương pháp. Dể thu được sự hội tụ 2 mạnh, một số cải biên của phương pháp điểm gần kề đã được đưa ra như: phương pháp điểm gần kề hiệu chỉnh Tikhonov của Lehdihi và Moudafi (1996) [B] và được mở rộng bởi Xu (2006) |6], Boikanyo và Morosanu (2012) [7]; phương pháp điểm gần kề co của Kamimura và W. Takahashi (2000) [8] và được tổng quát bởi Yao và Noor (2008) |9]; phương pháp xấp xỉ mềm của W. Trong hầu hết các cải biên của phương pháp điểm gần kề cũng như bản thân phương pháp điểm gần kề tham số r„ của toán tử giải đều bị chặn dưới bởi một hằng số lớn hơn 0.

Gần đây, năm 2017, trong [L1], N. Nguyễn đã trình bày một số cải biên mới của phương pháp điểm gần kề cho trường hợp r„ dần tới 0, cụ thể là r„ thoả mãn So rp < +00. M6t cau hoi được đặt ra dé nghién k=l cứu là liệu có tồn tại một cải biên của phương pháp điểm gần kề hội tụ mà sự hội tụ mạnh thu được với dãy {r¿„} là một dãy số bất kỳ trong (0,c©) không? Khi phiếm hàm cực tiểu là tổng của hai phiếm hàm lồi, bài toán này dẫn đến bài toán tìm không điểm của tổng hai toán tử đơn điệu cực đại A,B, đó là bài toán: Tim phan tit p*€ H saocho 0€(A+B)p*.3) thu hút được sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu vì nó là cốt lõi của nhiều bài toán như: bất đẳng thức biến phân, bài toán chấp nhận tách, bài toán cực tiểu hóa (xem [12, 13, 14]) với các ứng dụng trong học máy, xử lý ảnh và bài toán ngược tuyến tính. Do tầm quan trọng trong lý thuyết toán học cũng như trong ứng dụng thực tế nên các phương pháp giải bài toán (0.3) được nhiều tác giả trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu, điển hình là Peaceman-Rachford (1955) [15], Douglas- Rachford (1956) [16], Lions va Mercier (1979) [17], Passty (1979) [18], Combettes (2004) [19], Takahashi, Wong va Yao (2010) [20], Tseng (2000) [21], Malitsky (2018) [22], Semenov (2018) [23],.

Ở Việt Nam, trong một số năm trở lại đây, bài toán (0.3) được nhiều nhà nghiên cứu toán giải tích và toán ứng dụng tìm hiểu và giới thiệu. Một số tác giả trong nước có các công trình nghiên cứu về bài toán này có thể kế đến như: D. Thông và Gibali (2018) [24], D. Thong va Cholamjiak (2019) [25], D.

3 Ta biết rằng, nếu tổng A--B cũng là một toán tử đơn điệu cực đại, thì có thể áp dụng phương pháp (0.2) với T=A+B để tìm không điểm của tổng. Tuy nhiên, nhiều khi T không phải là đơn điệu cực đại cho dù A và B là đơn điệu cực đại. Do đó, chỉ có thể xây dựng một phép lặp dựa vào toán tử giải của từng toán tử A và B. Điều này cũng lợi thế, ngay cả khi T là đơn điệu cực đại, nhưng việc tính giá trị của toán tử giải của T khó hơn việc tính nó cho từng A và B.

Bởi vậy, phương pháp tách cho giải bài toán (0.3) chính là sử dụng toán tử giải J4, J của A và thay cho dùng toán tử giải J2*# của A+ Ö. Phương pháp tách cổ điển của Peaceman-Rachford [15], Douglas-Rachford [16] được đề xuất vào những năm 1950 cho trường hợp đặc biệt khi cả A và đều là toán tử tuyến tính đơn trị. Năm 1979, trong [17], Lions và Mercier đã mở rộng sơ đồ tách Douglas-Rachford cho trường hợp chung với A và là các toán tử đơn điệu cực đại đa trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tìm điểm bất động của toán tử đơn điệu cực đại (2022) [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/giai-tich/tim-diem-bat-dong-toan-tu-don-dieu-cuc-dai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tìm điểm bất động của toán tử đơn điệu cực đại" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu các phương pháp xác định điểm bất động của toán tử đơn điệu cực đại. Phân tích lý thuyết và ứng dụng trong giải tích hàm.

Luận án "Tìm điểm bất động của toán tử đơn điệu cực đại" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tìm điểm bất động của toán tử đơn điệu cực đại" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tìm điểm bất động của toán tử đơn điệu cực đại" thuộc chuyên ngành Toán ứng dụng. Danh mục: Giải Tích.

Luận án "Tìm điểm bất động của toán tử đơn điệu cực đại" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tìm điểm bất động của toán tử đơn điệu cực đại" có 106 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tìm điểm bất động của toán tử đơn điệu cực đại" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter