Bài toán ngược và lời giải xấp xỉ ổn định ứng dụng vào phương trình tích phân lu

Luận án: Bài toán ngược và lời giải xấp xỉ ổn định ứng dụng vào phương trình tích phân luận án phó tiến sĩ toán lý chuyên ngành giải tích hàm. Xem tóm tắt và tả

Chuyên ngành

Giải tích hàm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Phó Tiến sĩ Toán Lý

Năm xuất bản

Số trang

109

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan bài toán nghịch: Tính chất và tầm quan trọng
Số trang:
109 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Giải tích hàm
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan bài toán nghịch Tính chất và tầm quan trọng

Bài toán nghịch là một lĩnh vực quan trọng trong toán học ứng dụng. Chúng thường được biết đến với tính chất không ổn định hay không chỉnh. Điều này có nghĩa là những thay đổi nhỏ trong dữ liệu đầu vào có thể dẫn đến những biến động lớn trong lời giải. Từ những năm 1960, các nhà toán học như Tikhonov, Lavrentiev, và Lions đã tiên phong nghiên cứu sâu rộng về vấn đề này. Sự phát triển này thúc đẩy nhiều ứng dụng quan trọng trong y học, kỹ thuật, địa vật lý. Luận án này tập trung giải quyết hai loại bài toán nghịch không chỉnh: bài toán xác định miền cho phương trình elliptic và bài toán Stefan ngược. Mục tiêu chính là xây dựng các lời giải xấp xỉ ổn định. Nghiên cứu cũng bao gồm việc khảo sát tính duy nhất nghiệm và đánh giá sai số giữa lời giải xấp xỉ và lời giải chính xác. Việc này đảm bảo tính tin cậy và khả năng ứng dụng thực tiễn của các phương pháp được đề xuất.

1.1. Bản chất bài toán nghịch và tầm ảnh hưởng

Bài toán nghịch thường gặp thách thức từ tính không ổn định vốn có. Dữ liệu đo đạc luôn chứa nhiễu và sai số. Điều này gây khó khăn đáng kể cho việc tìm lời giải chính xác. Các bài toán này có vai trò thiết yếu trong nhiều ngành khoa học và công nghệ. Chúng hỗ trợ phân tích dữ liệu, chẩn đoán, và thiết kế hệ thống. Việc giải quyết chúng đòi hỏi các phương pháp toán học tinh vi để đảm bảo tính ổn định của lời giải.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phương pháp tiếp cận

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là xây dựng lời giải xấp xỉ ổn định. Việc này khắc phục các vấn đề phát sinh từ tính không ổn định của bài toán. Luận án cũng chú trọng khảo sát tính duy nhất nghiệm của bài toán. Đồng thời, đánh giá sai số là một phần không thể thiếu. Sai số được đo giữa lời giải xấp xỉ và lời giải chính xác. Điều này cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho các ứng dụng trong thực tế. Các phương pháp tối ưu hóa được sử dụng để đạt được những kết quả này.

II.Khắc phục tính không ổn định Chiến lược chính quy hóa

Tính không ổn định là đặc trưng cố hữu của nhiều bài toán nghịch. Những sai lệch nhỏ trong dữ liệu đầu vào, thường do nhiễu hoặc sai số đo lường, có thể dẫn đến sự thay đổi lớn và không thực tế trong lời giải. Điều này khiến cho việc tìm kiếm một lời giải đáng tin cậy trở thành một thách thức lớn. Để khắc phục vấn đề này, các chiến lược chính quy hóa được áp dụng. Chính quy hóa biến đổi bài toán không chỉnh ban đầu thành một bài toán có điều kiện hóa tốt hơn. Mục đích là để tìm một lời giải xấp xỉ ổn định. Các kỹ thuật này thêm vào một thành phần phạt hoặc ràng buộc. Việc này giúp ổn định lời giải, giảm sự nhạy cảm với sai số dữ liệu. Đây là bước then chốt để có thể ứng dụng các bài toán nghịch vào thực tiễn một cách hiệu quả và đáng tin cậy. Chính quy hóa không chỉ giúp ổn định lời giải mà còn hỗ trợ quá trình tối ưu hóa tìm kiếm lời giải.

2.1. Thử thách từ tính không ổn định dữ liệu

Dữ liệu đo được thường không hoàn hảo, chứa đựng sai số và nhiễu. Đối với bài toán nghịch, ngay cả sai số nhỏ cũng có thể khiến lời giải dao động mạnh. Điều này làm mất đi tính thực tế của lời giải. Khắc phục tính không ổn định là ưu tiên hàng đầu. Việc này đảm bảo kết quả thu được có ý nghĩa và đáng tin cậy. Các phương pháp đặc biệt cần được phát triển để xử lý vấn đề này hiệu quả.

2.2. Vai trò thiết yếu của chính quy hóa

Chính quy hóa là kỹ thuật không thể thiếu để giải quyết tính không ổn định. Kỹ thuật này chuyển đổi bài toán không chỉnh thành một bài toán có điều kiện hóa tốt hơn. Nó giúp kiểm soát sự biến động của lời giải khi có nhiễu. Mục tiêu là tìm ra lời giải xấp xỉ ổn định, không quá nhạy cảm với dữ liệu. Chính quy hóa giúp tối ưu hóa quá trình tìm kiếm lời giải. Đây là nền tảng cho việc ứng dụng thành công các bài toán nghịch.

III.Phương pháp chính quy hóa Tikhonov và SVD hiệu quả

Để đạt được lời giải xấp xỉ ổn định, nhiều phương pháp chính quy hóa đã được phát triển. Trong đó, phương pháp Tikhonov là một trong những kỹ thuật phổ biến và hiệu quả nhất. Phương pháp này hoạt động bằng cách thêm một thuật ngữ phạt vào hàm mục tiêu. Thuật ngữ phạt này hạn chế kích thước hoặc độ 'gồ ghề' của lời giải. Việc này giúp ổn định bài toán và giảm tác động của nhiễu. Luận án sử dụng phương pháp Tikhonov để xây dựng lời giải xấp xỉ ổn định cho các bài toán nghịch. Đặc biệt, nó được áp dụng cho các bài toán chuyển đổi về phương trình tích phân và phương trình tích chập. Bên cạnh đó, phương pháp SVD (Singular Value Decomposition) cũng là một công cụ mạnh mẽ. SVD giúp phân tích cấu trúc của toán tử, hiểu rõ điều kiện hóa của bài toán. Mặc dù không được mô tả chi tiết trong tóm tắt này, SVD thường được kết hợp với Tikhonov hoặc các phương pháp lặp khác để cải thiện tính ổn định và hiệu quả của lời giải. Các phương pháp này cùng nhau tạo nên một bộ công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán nghịch có tính không ổn định cao, đồng thời hỗ trợ đánh giá sai số một cách hiệu quả.

3.1. Ứng dụng phương pháp Tikhonov cho ổn định

Phương pháp Tikhonov là kỹ thuật chính quy hóa hàng đầu. Nó giải quyết tính không ổn định bằng cách giới hạn miền tìm kiếm lời giải. Khi bài toán nghịch được đưa về phương trình tích phân, Tikhonov giúp xây dựng lời giải xấp xỉ ổn định. Nó còn cho phép đánh giá sai số giữa lời giải gần đúng và lời giải chính xác. Đặc biệt hiệu quả khi dữ liệu đầu vào bị lệch bởi sai số epsilon.

3.2. Tiềm năng của Phương pháp SVD trong phân tích

Phương pháp SVD (Singular Value Decomposition) là công cụ mạnh mẽ. Nó giúp phân tích sâu sắc cấu trúc của toán tử trong bài toán nghịch. SVD cung cấp cái nhìn về điều kiện hóa của bài toán. Điều này hỗ trợ việc xây dựng lời giải xấp xỉ hiệu quả. Mặc dù không được chi tiết trong tài liệu, SVD thường được dùng để cải thiện độ ổn định và chính xác của lời giải, đặc biệt khi kết hợp với các kỹ thuật chính quy hóa khác và các phương pháp lặp.

IV.Giải lời giải xấp xỉ cho phương trình elliptic

Một trong những trọng tâm của luận án là bài toán xác định miền cho một phương trình elliptic. Đây là một loại bài toán nghịch đặc trưng, nơi mục tiêu là tìm hình dạng của một miền dựa trên các quan sát trên biên của nó. Để giải quyết bài toán này, luận án áp dụng một cách tiếp cận dựa trên cực trị của một phiếm hàm liên tục. Phiếm hàm này được định nghĩa trên một tập compact, nằm trong một không gian hàm thích hợp. Việc tìm cực trị của phiếm hàm này giúp xác định lời giải ban đầu. Sau đó, phiếm hàm này được xấp xỉ bởi các phiếm hàm liên tục trên các không gian hữu hạn chiều. Kỹ thuật này cho phép chuyển đổi bài toán phức tạp thành một dạng dễ tính toán hơn. Kết quả là việc xây dựng được một lời giải xấp xỉ ổn định. Sau khi có lời giải xấp xỉ, nghiên cứu tiếp tục khảo sát tính duy nhất nghiệm của bài toán xác định miền. Việc này đảm bảo rằng lời giải tìm được là độc nhất và có giá trị trong thực tiễn.

4.1. Xác định miền trong phương trình elliptic

Phần một của luận án khảo cứu bài toán xác định miền. Đây là một bài toán nghịch đối với phương trình elliptic. Phương pháp sử dụng cực trị của một phiếm hàm liên tục. Phiếm hàm này được định nghĩa trên một tập compact trong không gian hàm thích hợp. Cách tiếp cận này giúp tìm ra lời giải hiệu quả. Sau đó, lời giải xấp xỉ ổn định được xây dựng.

4.2. Xây dựng lời giải xấp xỉ ổn định

Phiếm hàm liên tục được xấp xỉ bằng các phiếm hàm trên không gian hữu hạn chiều. Cách này giúp đơn giản hóa bài toán tính toán. Luận án đưa ra cách xây dựng lời giải xấp xỉ ổn định cho bài toán. Cuối cùng, tính duy nhất nghiệm của bài toán xác định miền cũng được khảo sát. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của lời giải.

V.Bài toán Stefan ngược Ứng dụng và lời giải ổn định

Phần hai của luận án tập trung vào bài toán Stefan ngược, một dạng bài toán nghịch liên quan đến các quá trình chuyển pha. Nghiên cứu xem xét cả bài toán Stefan ngược một chiều và hai chiều. Tính chất không ổn định của bài toán Stefan ngược đòi hỏi các kỹ thuật chính quy hóa mạnh mẽ. Phương pháp tiếp cận bao gồm việc đưa bài toán về dạng phương trình tích phân loại một. Từ đó, nó được chuyển đổi sang phương trình tích chập. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng các phương pháp giải quyết. Sau khi chuyển đổi, phương pháp Tikhonov được sử dụng để xây dựng lời giải xấp xỉ ổn định. Điểm mấu chốt là khả năng đánh giá sai số giữa lời giải xấp xỉ và lời giải chính xác. Điều này được thực hiện khi các dữ liệu đo được bị lệch với sai số ε. Việc này khẳng định tính robust của phương pháp trước nhiễu. Đây là một ứng dụng quan trọng của chính quy hóa trong các bài toán thực tế có dữ liệu không hoàn hảo, đồng thời là một bước tiến trong việc điều kiện hóa và tối ưu hóa lời giải.

5.1. Chuyển đổi bài toán Stefan ngược

Luận án xét bài toán Stefan ngược, cả phiên bản một chiều và hai chiều. Bài toán này được chuyển đổi về phương trình tích phân loại một. Tiếp theo, nó được đưa về phương trình tích chập. Quá trình chuyển đổi này giúp áp dụng các công cụ toán học hiệu quả. Nó chuẩn bị cho việc xây dựng lời giải xấp xỉ ổn định.

5.2. Áp dụng phương pháp Tikhonov và đánh giá

Phương pháp Tikhonov được sử dụng để xây dựng lời giải xấp xỉ ổn định cho bài toán Stefan ngược. Kỹ thuật này cũng cho phép đánh giá sai số một cách chi tiết. Sai số được tính giữa lời giải xấp xỉ và lời giải chính xác. Điều này diễn ra ngay cả khi dữ liệu đo bị lệch với sai số ε. Sự chính quy hóa này đảm bảo tính tin cậy của lời giải.

VI.Đánh giá sai số và độ chính xác của lời giải

Việc đánh giá sai số là một bước quan trọng không thể thiếu trong mọi nghiên cứu về bài toán nghịch và lời giải xấp xỉ. Trong thực tế, dữ liệu đo đạc luôn chứa đựng nhiễu và sai số. Nếu không có cơ chế đánh giá chính xác, các lời giải có thể trở nên vô nghĩa hoặc không đáng tin cậy. Luận án đặt ra mục tiêu rõ ràng là đánh giá sai số giữa lời giải xấp xỉ được xây dựng và lời giải chính xác. Điều này giúp định lượng mức độ tin cậy của các phương pháp được đề xuất. Các phương pháp đánh giá sai số cụ thể được áp dụng, giúp so sánh kết quả và xác định độ lệch. Việc này không chỉ kiểm tra tính hiệu quả của các kỹ thuật chính quy hóa như Tikhonov mà còn cung cấp thông tin quý giá để tối ưu hóa thuật toán. Bằng cách định lượng sai số, luận án cung cấp một cơ sở vững chắc cho việc ứng dụng các lời giải này vào các bài toán thực tế, đảm bảo rằng kết quả có độ chính xác và độ ổn định cao, ngay cả khi đối mặt với điều kiện hóa kém và dữ liệu không hoàn hảo.

6.1. Tầm quan trọng của phân tích sai số

Dữ liệu thực tế luôn chứa sai số và nhiễu. Phân tích sai số là cần thiết để xác định độ tin cậy của lời giải. Nó đảm bảo các phương pháp chính quy hóa hoạt động hiệu quả. Việc này cung cấp bằng chứng về tính ổn định của lời giải xấp xỉ. Phân tích này là trụ cột cho việc ứng dụng thực tiễn.

6.2. Các phương pháp đánh giá sai số

Luận án so sánh lời giải xấp xỉ với lời giải chính xác. Điều này định lượng mức độ sai lệch. Các tiêu chí cụ thể được sử dụng để đánh giá độ chính xác. Việc đánh giá này giúp tối ưu hóa các thuật toán. Nó cũng góp phần cải thiện điều kiện hóa của bài toán. Đảm bảo lời giải đạt được là đáng tin cậy.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
KÝ HIỆU
MỘT SỐ KẾT QUẢ SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN
1. PHẦN MỘT: BÀI TOÁN XÁC ĐỊNH MIỀN CHO MỘT PHƯƠNG TRÌNH ELLIPTIC
1.1. I. SỰ CHỈNH HÓA
1.1.1. Vị trí bài toán
1.1.1.1. Giới thiệu bài toán
1.1.1.2. Một ví dụ
1.1.1.3. Biến đổi bài toán
1.1.2. Giải bài toán bằng một phương pháp biến phân
1.1.2.1. Sự tồn tại nghiệm vΨ
1.1.2.2. Xấp xỉ Ψ0 trên những không gian hữu hạn chiều
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Bài toán ngược và lời giải xấp xỉ ổn định ứng dụng vào phương trình tích phân luận án phó tiến sĩ toán lý chuyên ngành giải tích hàm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (109 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 1995 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ❖ NGUYỄN CAM BÀI TOÁN NGƯỢC VÀ LỜI GIẢI XẤP XỈ ỔN ĐỊNH ỨNG DỤNG VÀO PHƯƠNG TRÌNH TÍCH PHÂN LUẬN ÁN PHÓ TIẾN SĨ TOÁN LÝ Chuyên ngành : GIẢI TÍCH HÀM Mã hiệu : 1.01 Người hướng dần : TIẾN SĨ QUỐC GIA TRẦN VĂN TẤN Đại Học Sư Phạm TP. Hồ Chí Minh GIÁO SƯ TIẾN SĨ ĐẶNG ĐÌNH ÁNG Đại Học Tổng Hợp Tp. Hồ Chí Minh Thành Phố Hồ Chí Minh 1995 2 LUẬN ÁN ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI KHOA TOÁN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Người hướng dẫn: Tiến Sĩ Quốc Gia TRẦN VĂN TẤN Đại học Sư Phạm Tp. Hồ Chí Minh Giáo Sư Tiến Sĩ ĐẶNG ĐÌNH ÁNG Đại Học Tổng Hợp Tp.

Hồ Chí Minh Người nhận xét 1: Người nhận xét 2: Cơ quan nhận xét: Luận án sẽ được bảo vệ tại Hội đồng chấm luận án Nhà nước họp tại Trường Đại Học Sư Phạm Thành Phố Hồ Chí Minh Vào hồi …. LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành biết ơn Thầy hướng dẫn Tiến Sĩ Quốc Gia Trần Văn Tấn, Giáo Sư Tiến Sĩ Đặng Đình Áng. Tôi xin chân thành cám ơn Ban Giám Hiệu, Phòng Nghiên Cứu Khoa Học và Ban Chủ nhiệm Khoa Toán Trường Đại Học Sư Phạm Thành Phố Hồ Chí Minh đã khích lệ và dành cho tôi nhiều điều kiện thuận lợi trong khảo cứu. Tôi xin chân thành cám ơn Phó Giáo Sư Dương Minh Đức đã cho nhiều nhận xét, quý báu về nội dung của luận án.

Tôi xin chân thành cám ơn sự động viên ân cần của quý đồng nghiệp Khoa Toán Trường Đại Học Sư Phạm Thành Phố Hồ Chí Minh và Khoa Toán Trường Đại Học Tổng Hợp Thành Phố Hồ Chí Minh; Sự giúp đỡ chí tình của Anh Đinh Ngọc Thanh trong quá trình tôi hoàn thành lập luận án này. Thành Phố Hồ Chí Minh, tháng 6 năm 1995. NGUYỄN CAM BÀI TOÁN NGƯỢC VÀ LỜI GIẢI XẤP XỈ ỔN ĐỊNH ỨNG DỤNG VÀO PHƯƠNG TRÌNH TÍCH PHÂN MỞ ĐẦU Từ năm 1960 trở lại đây, các bài toán ngược không chỉnh được các nhà Toán học trên thế giới khảo cứu một cách sâu rộng mà tiêu biểu là các công trình của Tikhonov, Lavrentiev, Lions. Từ thời gian đó nay các bài toán ngược không chỉnh càng ngày càng được chú ý khảo cứu một cách rộng rãi vì nó mang lại rất nhiều áp dụng quan trọng trong y học, kỹ nghệ, địa vật lý và kỹ thuật.

Trong luận án này chúng tôi nghiên cứu hai bài toán ngược không chỉnh : Bài toán xác định miền cho một phương trình elliptic và bài toán Stenfan ngược. Mục đích của luận án là xét sự chỉnh hóa hai bài toán ngược nêu trên với các nội dung gồm : xây dựng lời giải xấp xỉ ổn định; sự duy nhất nghiệm của bài toán; đánh giá sai số giữa lời giải xấp xỉ với lời giải chính xác. Luận án được hình bày gồm hai phần. Phần một được dành cho sự khảo cứu bài toán xác định miền cho một phương trình elliptic.

Bằng Cách xử dụng cực trị của một phiếm hàm liên tục trên một tập compact chứa trong một không gian hàm thích hợp, rồi lại xấp xỉ phiếm hàm nói trên bởi các phiếm hàm liên tục trên các không gian hữu hạn chiều để đưa ra cách 1 xây dựng lời giải xáp xỉ ổn định. Sau đó là khảo sát tính duy nhất nghiệm của bài toán xác định miền. Phần hai của luận án là bài toán Stefan ngược. Trong phần này chúng tôi xét một bài toán Stefan ngược một chiều và một bài toán Stefan ngược hai chiều.

Bằng cách đưa về phương trình tích phân loại một; rồi chuyển sang phương trình tích chập; sau đó sử dụng phương pháp Tikhonow để đưa ra cách xây dựng lời giải xấp xỉ ổn định đồng thời đánh giá sai số giữa lời giải xấp xỉ với lời giải chính xác khi các dữ liệu đo được bị lệch với sai số ε. 2 KÝ HIỆU 𝐺̅ : Bao đóng của tập hợp G. ∂G: Biên của tập hợp G. Miền G: tập G mở và liên thông.

∂u = Di u: đạo hàm riêng phần cùa hàm u ∂xi : Toán tử Laplacien cùa hàm u.n = n1 + 𝑛2 : đạo hàm theo hướng pháp tuyến n của hàm u. ∂𝑛 ∂ 𝑥1 ∂ 𝑥2 H1 (G) = W1,2 (G): Không gian sobolev. ∂ 𝑥1 ∂ 𝑥1 ∂ 𝑥2 ∂ 𝑥2 B(r,x) : quả cầu mở tâm X, bán kính r. � (r, x) : quả cầu đóng tâm X, bán kính r.

B � ):Không gian các hàm số liên lục trên G. C(G � )::Không gian các hàm số có đạo hàm liên lục trên G. C1(G C2 (G):Không gian các hàm số có đạo hàm cấp hai liên tục trên G. 𝑜 𝐺 : phần trong của tập hợp G G \ G1 = {x ∈ R2 | x ∈ G và x ∉ G1} f ≡ 0trên Γ với mọi x∈ Γ f ≢ 0 trên Γ : tồn tại x∈ Γ sao cho f(x) ≠ 0 3 MỘT SỐ KẾT QUẢ SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN 1.

Bất đẳng thức Poincaré 1.1 Không gian H1 (Ω), 𝐻01 (Ω) Cho Ω là một miền bị chặn trong R2. Ta định nghĩa 𝜕𝑢 trong đó là đạo hàm riêng của u theo nghĩa suy rộng H1 (Ω) là không gian 𝜕𝑥𝑖 Hilbert với tích vô hướng định bởi : (u,v) = ∫Ω u, v + ∫Ω ∇u. Bất dẳng thức Poincaré ([5]). Cho Ω là tập hợp mở và bị chặn trong R2.

Tồn tại một. hằng số C > 0 sao cho : ‖𝑢‖𝐿2 (Ω) ≤ C ‖∇𝑢‖�𝐿2 (Ω)�2 với mọi x ∈𝐻01 (Ω) Do dó trên 𝐻01 (Ω) hai chuẩn sau đây : ‖u‖H1 (Ω) và ‖∇u‖�L2 (Ω)�2 là tương đương. Mở rộng bất đẳng thức Poincaré ([32]) Định lý : Cho Ω ⊂ Rn là một miền bị chặn với biên ∂Ω khá trơn (smooth); Γ0⊂∂Ω thỏa õGo > 0 và Γ0 là mở trong ∂Ω. Với p > 1 thì tồn tại hằng số C > 0, (C chỉ phụ thuộc vào n, p, Ω, Γ0) sao cho : đặc biệt khi u∈ {v∈ 𝑊1, 𝑝 (Ω)| 𝑣 = 0 𝑡𝑟ê𝑛 Γ0 } thì ‖u‖W1−p(Ω) ≤ C ‖∇u‖[Lp(Ω)]n Do đó trên V thì chuẩn ‖u‖W1−p(Ω) và chuẩn ‖∇u‖[Lp(Ω)]n là tương đương với nhau.

Cho Ω là một miền bị chặn trong Rn với biến ∂Ω đủ trơn (smooth). Với m = 1 hoặc m = 2 thì tồn tại duy nhất một ánh xạ tuyến tính liên tục R : Wm.p (Ω) → Wm-1,q (∂Ω) �) sao cho Ru = u|∂Ω nếu u ∈ C2 (Ω np−p trong đó : q ≤ nếu 1 ≤ p < n hoặc nếu 1 ≤ p < n n−p Từ định lý trên ta suy ra rằng : tốn tại duy nhất một ánh xạ tuyến tính liên tục : R : H1 (Ω) = W1,2 (Ω) → L2 (∂Ω) �) sao cho Ru = u|∂Ω với mọi u ∈ C2 (Ω 3. Một định lý về điểm bất động Định lý : Cho X là một không gian Banach, M là một tập hợp đóng trong không gian X, ánh xạ f: M→ M thỏa. Định lý ánh xạ ngược Định lý : Cho X, Y là hai không gian Banch; U là một tập hợp mở trong X với x0 ∈ M và một ánh xạ f: U→ Y thuộc lớp C1 ( có đạo hàm cấp một liên tục trên U)và giả sử rằng f’(x0) :X → Ylà khả đảo.

Thì f là C1 khả đảo địa phương tại x0 ,nghĩa là tồn tại một tập hợp mở V1 trong Y với và một f(x0) ∈ V1 ánh xạ V1 → U1 thỏa ϕof (x) = x, với mọi x∈ U1 ( U1 là tập mở chứa trong U) foϕ(y) = y với mọi y∈ V1 ϕ’(y) = [f’(x) ]-1 (Với y = f(x)). Công thức đổi biến số: Định lý : ([5]) Cho Ω và Ω' là hai tập mở của Rn và H: Ω’ → Ω là một song ánh thỏa : H ∈ C1 (Ω’) ; H-1 ∈ C1 (Ω) Jac H ∈ L∞ Ω’); Jac H-1 ∈ L∞ Ω); Thì ta có : i) Nếu u ∈ W1,p (Ω) thì uo H ∈ W1,p (Ω’) (1≤ p ≤ ∞) ii) (trong đó H(y) = x và j = 1, 2, …, n) 7 6. Về công thức Green: 6. Công thức Green : � ) thì ta có Cho Ω là một miền bị chặn trong Rn, u, v ∈ C2 (Ω) ∩ C (Ω 6.

Công thức Green mở rộng ([32]). Cho Ω là một miền bị chặn trong Rn với biên ∂Ω trơn, với u ∈ H1 (Ω), v∈ H1 (Ω) thì ta có 7. Định lý Lax - Milgram 7.1 Định nghĩa : Cho H là một không gian Hilbert và a: H × H → R là một song tuyến tính i) a liên tục trên H nếu tồn tại hằng số C > 0 sao cho |a(u, v) ≤ C|| u ||. ||v || với mọi u, v trong H.

ii) a là bức nếu tồn tại hằng số α > 0 sao cho a(v, v) ≥ 𝛼‖𝑣‖ 2 với mọi v trong H.2 Định lý Lax - Milgram ([32]). Cho a(u, v) là một song tuyến tính liên tục và bức trên không gian Hilbert H. Với ϕ ∈ H’ (ϕ là một phiến hàm tuyến tính liên tục trên H) thì tồn tại duy nhất một phần tử u ∈ H sao cho. Bổ đề : Cho K là một tập compact trong không gian Banach E.

Với mọi ε > 0 cho trước thì tồn tại một tập hợp hữu hạn {a1, a1, … an} trong K và một ánh xạ liên tục P: K → E sao cho: i) || P(x) – x|| ∈ ε với mọi x thuộc K ii) P(K) ⊂ C0 {a1, a1 ,… an} (Với là C0 {a1, a1 ,… an} là bao lồi của {a1, a1 ,… an}.) Chứng minh Đặt ε = min (1, ε). Xét họ quả cầu mở {B(x,ε’)| x ∈ K} là một phủ mở của K. Vì K là là tập compact nên tồn tại một số hữu hạn các phần tử a1, a1 ,… an trong K sao cho : Với mỗi i ∈ {1, 2, … ,n}ta đặt hàm định ϕi : E → R bởi ϕI (x) = max (0, ε’ - ||x = a1||) rõ ràng ϕi là các hàm số liên tục và thỏa ϕi (x) = 0 nếu x ∉ B(ai, ε’) 9 ϕi (x) > 0 nếu x ∈ B(ai, ε’) Từ đó ta suy ra rằng : ϕI (x), ||x – ai || ≤ ϕi (x). ε’ với mọi x ∈ E và với mọi x ∈ K Bây giờ ta đặt : P : K → E bởi : thì ta có P là liên tục trên K và P(K) ⊂ Co {a1, a2, …, an} Hơn nữa, ta còn có : nên ||Px – x|| < ε’ ≤ ε.

Vậy bổ đề đã được chứng minh. Hệ quả : Cho K là một tập compact trong không gian Banach E thì tồn tại một dãy các ánh xạ liên tục Pm : K → Em thỏa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Cam (1995). Bài toán ngược và lời giải xấp xỉ ổn định ứng dụng vào phươn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/giai-tich/bai-toan-nguoc-va-loi-giai-xap-xi-on-dinh-ung-dung-vao-phuong-trinh-tich-phan-luan-an-pho-tien-si-toan-ly-chuyen-nganh-giai-tich-ham

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bài toán ngược và lời giải xấp xỉ ổn định ứng dụng vào phươn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Bài toán ngược và lời giải xấp xỉ ổn định ứng dụng vào phương trình tích phân luận án phó tiến sĩ toán lý chuyên ngành giải tích hàm. Xem tóm tắt và tả

Luận án "Bài toán ngược và lời giải xấp xỉ ổn định ứng dụng vào phươn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 1995.

Luận án "Bài toán ngược và lời giải xấp xỉ ổn định ứng dụng vào phươn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bài toán ngược và lời giải xấp xỉ ổn định ứng dụng vào phươn" thuộc chuyên ngành Giải tích hàm. Danh mục: Giải Tích.

Luận án "Bài toán ngược và lời giải xấp xỉ ổn định ứng dụng vào phươn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bài toán ngược và lời giải xấp xỉ ổn định ứng dụng vào phươn" có 109 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bài toán ngược và lời giải xấp xỉ ổn định ứng dụng vào phươn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter